Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 173 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.145.258 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 2,4g + 1,9g + 1,8g. | Viên | N3 | 171.800 | 519 | 89.164.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-23885-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.257 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,36g + 0,68g + 0,68g + 0,51g + 0,51g + 0,51g. | Viên | N3 | 505.000 | 2.491 | 1.257.955.000 | Uống | Viên hoàn mềm | TCT-00039-21 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.256 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg + 200mg + 200mg + 200mg + 200mg + 34mg + 30mg + 30mg + 20mg + 20mg + 100mg. | Viên | N3 | 284.600 | 3.500 | 996.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.255 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 5.500 | 790 | 4.345.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.254 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg. | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 875/QĐ-BVĐT | 06/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.253 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg + 480mg + 480mg + 720mg. | Viên | N3 | 2.375.180 | 1.635 | 3.883.419.300 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.252 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Actiso, Biển súc, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 124.000 | 718 | 89.032.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty CP Dược – VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.251 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tùng lộc Helix | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | 0.7g | Ống | N3 | 80.000 | 4.600 | 368.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.250 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 151.000 | 2.290 | 345.790.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.249 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 474.700 | 790 | 375.013.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.248 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Chai | N3 | 350 | 23.000 | 8.050.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.247 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 38.000 | 718 | 27.284.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.246 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 32.800 | 5.166 | 169.444.800 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.245 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 107.900 | 2.050 | 221.195.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.244 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 62.000 | 2.916 | 180.792.000 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Công ty CP Dược – VTYT Kon Tum | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.243 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 148.800 | 1.680 | 249.984.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.242 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg. | Viên | N3 | 787.560 | 1.250 | 984.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.241 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 5.000 | 20.475 | 102.375.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.240 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm cúm Bảo Phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới. | (4g; 8g; 12g; 8g; 8g; 12g; 12g)/ 60ml | Lọ | N3 | 700 | 29.100 | 20.370.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.239 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng hoàn | Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Đảng sâm; Thần khúc; Bạch linh; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Cam thảo; Sơn tra; Sơn dược; Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 132.000 | 3.750 | 495.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.238 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 4.160 | 47.500 | 197.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.237 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha Cap | Bạch chỉ; Bạch truật; Thương nhĩ tử; Phòng phong; Hoàng kỳ; Tân di hoa; Bạc hà. | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 119.000 | 744 | 88.536.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.236 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 14.700 | 24.255 | 356.548.500 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.235 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg + 0,5mg + 0,36mg + 0,5mg + 100mg. | Viên | N3 | 0 | 380 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893100467524 | 875/QĐ-BVĐT | 15/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.234 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg + 1000mg. | Viên | N3 | 2.492.390 | 1.218 | 3.035.731.020 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.233 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg. | Viên | N3 | 323.000 | 2.499 | 807.177.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.232 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg. | Viên | N3 | 314.500 | 1.000 | 314.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.231 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên Kim Tiền Thảo Trạch Tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Gói 5g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.620 | 184.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.230 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viegan-B | Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g) | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 28.000 | 882 | 24.696.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.229 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp PN | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm ; Thiên niên kiện | 6000mg + 300mg. | Viên | N3 | 74.000 | 1.080 | 79.920.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.228 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g | Lọ | N3 | 4.000 | 34.990 | 139.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32817-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.227 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu. | 4g + 2g | Viên | N4 | 37.000 | 7.800 | 288.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Hainan Wanzhou Green pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.226 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Cam thảo; Bối mẫu; Bạch thược; Đan bì | (1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g)/5ml | Gói | N3 | 28.000 | 3.400 | 95.200.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.225 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Xoang HL | Cao khô hỗn hợp dược liệu: Ké đầu ngựa; Tân di hoa; Ngũ sắc; Tế tân; Xuyên khung ; Hoàng kỳ; Cát cánh; Sài hồ bắc; Bạc hà; Hoàng cầm; Dành dành; Phục linh; Bạch chỉ | 190 mg (tương ứng:500mg;350 mg;350 mg; 100 mg; 100 mg;100 mg; 100 mg;100 mg;50 mg; 50 mg;50 mg; 50 mg;150 mg) | Viên | N3 | 60.000 | 2.050 | 123.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.224 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Nhân sâm tam thất TW3 | Nhân sâm, Tam thất. | 50mg+ 20mg | Viên | N3 | 78.000 | 1.150 | 89.700.000 | Uống | Viên nén ngậm | VD-33178-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP DP TW 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.223 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp PN | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm ; Thiên niên kiện | 6000mg; 300mg. | Viên | N3 | 70.000 | 1.080 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.222 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp – HT | Cao hỗn hợp dược liệu: Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | (2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) 4,17g/15ml | Gói | N3 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.221 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Hyđan | Bột mã tiền chế; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm); Độc hoạt; Xuyên khung; Phòng phong; Tế tân; Quế chi; Đỗ trọng; Đương quy; Tần giao; Ngưu tất | Mỗi viên chứa: 20 mg; 12 mg; 12 mg; 8 mg; 12 mg ; 6 mg; 6 mg;16 mg; 16 mg;12 mg;12 mg | Túi | N3 | 98.500 | 3.320 | 327.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24402-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.220 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 64.800 | 1.490 | 96.552.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.219 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg | 575 mg + 358,8 mg + 358,8 mg + 207 mg |
Viên | N3 | 21.000 | 2.400 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.218 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciasis spissum) ; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonid toàn phần ≥ 24%) | 300mg+100mg | Viên | N2 | 44.728 | 3.150 | 140.893.200 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.217 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà gừng TW3 | Gừng ( Rhizoma Zingiberis) | 5,5g | Chai | N3 | 12.000 | 36.750 | 441.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.216 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Dung tích 125ml. | Chai | N3 | 11.100 | 41.490 | 460.539.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.215 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 2.500 | 1.050 | 2.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.214 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 3.000 | 25.200 | 75.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.213 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 3.500 | 29.400 | 102.900.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.212 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg. | viên | N3 | 305.000 | 2.100 | 640.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.211 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 60mg. | Ống | N3 | 115.000 | 3.980 | 457.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.210 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm mạo thông | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương) | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 41.800 | 1.560 | 65.208.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.209 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.208 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 24.000 | 5.498 | 131.952.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.207 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương 2,1g lá Actiso);150 mg (tương đương 1,6g rau đắng đất); 16 mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.680 | 109.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21423-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.206 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.290 | 687.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.205 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 30.000 | 5.498 | 164.940.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.204 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | (10,50% (w/v); 2,48g; 0,11g; 31,05% (w/v); 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 3.000 | 25.200 | 75.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-30948-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.203 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Desmodin Kim tiền thảo | Cao Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 22.000 | 790 | 17.380.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.202 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 24.255 | 97.020.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.201 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 27.000 | 3.035 | 81.945.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.200 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 10.000 | 2.916 | 29.160.000 | Uống | Viên | 893200131600 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | Công ty CP Dược – VTYT Kon Tum | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.199 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Betasiphon | Râu mèo, actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml + Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml | Ống | N3 | 16.000 | 5.250 | 84.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.198 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg ; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg | Ống | N3 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.197 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 530mg + 400mg + 270mg +130mg. | Viên | N3 | 176.000 | 2.400 | 422.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32732-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.196 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 9.600 | 1.050 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.145.195 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Actiso, Biển súc, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 628.080 | 718 | 450.961.440 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.924 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. | Gói | N3 | 94.000 | 2.330 | 219.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.923 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg. | Viên | N3 | 324.100 | 4.000 | 1.296.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.922 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boogasick | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 180.000 | 718 | 129.240.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18184-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.921 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ gan Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược Diệp hạ châu; Đảng sâm; Nhân trần; Bạch thược; Bạch truật; Cam thảo; Đương quy; Phục linh; Trần bì. | 700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) | Viên | N3 | 286.000 | 2.835 | 810.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.920 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 25mg, 500mg |
Viên | N3 | 19.400 | 2.700 | 52.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.919 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg + 500mg + 170mg. | Túi | N3 | 747.000 | 2.793 | 2.086.371.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược-Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.918 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0.2g; 5g)/20ml |
Lọ | N3 | 400 | 30.500 | 12.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.917 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.916 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Ống 8ml. | Ống | N3 | 181.000 | 4.830 | 874.230.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.915 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 950.000 | 2.982 | 2.832.900.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.914 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Khang Minh thanh huyết | Cao khô dược liệu: Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 145mg (tương đương 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 570.000 | 1.930 | 1.100.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.913 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 69.800 | 4.190 | 292.462.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.912 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Cineol; Húng chanh (Folium Plectranthi); Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai | N3 | 1.000 | 60.963 | 60.963.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.911 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.910 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ tỳ BSV | Đẳng sâm + Bạch Linh + Bạch truật + Viễn chí + Hoàng kỳ + Toan táo nhân + Cam thảo + Long nhãn + Đương quy + Mộc hương + Đại táo | 1,25g + 1,25g + 1,8g + 1,25g + 1,25g + 1,5g + 0,5g + 1,5g + 1,25g + 0,5g + 1,5g | Gói | N3 | 12.000 | 8.000 | 96.000.000 | Uống | Cao lỏng; Gói 15ml | V5-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.909 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 15g + 20g + 30g + 30g + 30g + 20g + 40g | Chai | N3 | 5.920 | 39.000 | 230.880.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.908 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra, 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 174.000 | 502 | 87.348.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.907 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 160.000 | 2.916 | 466.560.000 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.906 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 250.000 | 567 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.905 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp – HT | Cao hỗn hợp dược liệu: Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | (2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) 4,17g/15ml | Gói | N3 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.904 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Xoang HL | Cao khô hỗn hợp dược liệu: Ké đầu ngựa; Tân di hoa; Ngũ sắc; Tế tân; Xuyên khung ; Hoàng kỳ; Cát cánh; Sài hồ bắc; Bạc hà; Hoàng cầm; Dành dành; Phục linh; Bạch chỉ | 190 mg (tương ứng:500mg;350 mg;350 mg; 100 mg; 100 mg;100 mg; 100 mg;100 mg;50 mg; 50 mg;50 mg; 50 mg;150 mg) | Viên | N3 | 35.000 | 2.050 | 71.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.903 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà gừng TW3 | Gừng ( Rhizoma Zingiberis) | 5,5g | Chai | N3 | 1.250 | 36.750 | 45.937.500 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 ( VD-28110-17) |
726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.902 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viegan-B | Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g) | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 224.000 | 882 | 197.568.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.901 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch Vinaplant | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | 200mg | Viên | N1 | 183.000 | 480 | 87.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.900 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Nhân sâm tam thất TW3 | Nhân sâm, Tam thất. | 50mg; 20mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.150 | 32.200.000 | Uống | Viên nén ngậm | VD-33178-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP DP TW 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.899 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 140 | 50.000 | 7.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.898 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xương khớp nhất nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; | Viên | N3 | 165.500 | 4.400 | 728.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.897 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Quy tỳ thang | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | 60ml | Chai | N3 | 800 | 22.490 | 17.992.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.896 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lapandan | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g (tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam) | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.895 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg | 575 mg + 358,8 mg + 358,8 mg + 207 mg |
Viên | N3 | 14.000 | 2.400 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.894 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 0,6g; 0,8g; 1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,8g; 1,6g | Gói | N3 | 91.000 | 3.240 | 294.840.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.893 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Bách Bộ | 10ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 5g | 5g | Gói | N3 | 57.000 | 3.850 | 219.450.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.892 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh. | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.400 | 224.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.891 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 7.000 | 12.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 (VN-16540-13) | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.890 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sirô Viboga | Bản lam căn, Mạch nha, Liên kiều, Đan sâm, Sài hồ, Bạch thược, Chỉ thực, Nghệ, Thần khúc, Hoắc hương, Bạch mao căn, Cam thảo. | Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | Ống | N3 | 15.000 | 3.799 | 56.985.000 | Uống | Siro | TCT-00005-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.889 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hộ Thanh Can | Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy;Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng) | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 14.000 | 2.900 | 40.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.888 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 37,50g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 9,25g. 37,50g. 9,25g | Chai | N3 | 10.200 | 47.500 | 484.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29439-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.887 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Hyđan | Bột mã tiền chế; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm); Độc hoạt; Xuyên khung; Phòng phong; Tế tân; Quế chi; Đỗ trọng; Đương quy; Tần giao; Ngưu tất | Mỗi viên chứa: 20 mg; 12 mg; 12 mg; 8 mg; 12 mg ; 6 mg; 6 mg;16 mg; 16 mg;12 mg;12 mg | Túi | N3 | 60.000 | 3.320 | 199.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24402-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.886 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 4.000 | 3.468 | 13.872.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.885 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 40.000 | 5.565 | 222.600.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.884 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg148 mg315 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.883 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ gan Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược Diệp hạ châu; Đảng sâm; Nhân trần; Bạch thược; Bạch truật; Cam thảo; Đương quy; Phục linh; Trần bì | 700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) | Viên | N3 | 50.000 | 2.835 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.882 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ trọng 25 mg; Cúc bất tử 50 mg; Cốt toái bổ 25 mg; Nấm sò khô 500 mg): 550 mg; | Viên | N3 | 575.000 | 2.500 | 1.437.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.881 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum); Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) | 150mg+ 75mg | Gói | N3 | 22.000 | 2.800 | 61.600.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.880 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 2 | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.879 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Actiso ĐDV | Cao đặc Actiso (tương đương 20g lá tươi actiso) | 200mg/10ml x 100ml | Chai | N1 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.877 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 40.000 | 3.990 | 159.600.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.876 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 120.000 | 5.565 | 667.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.875 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diacap | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Sinh địa, Mạch môn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Ngũ vị tử, Hoàng liên, Nhân sâm), Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì | 130mg (tương đương: 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 30mg, 20mg, 20mg), 200mg, 100mg, 34mg, 30mg) | Viên | N3 | 14.000 | 2.982 | 41.748.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.874 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo | 3g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g + 2g | Lọ | N3 | 100 | 37.000 | 3.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.873 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 14.000 | 2.100 | 29.400.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.872 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 28.000 | 5.498 | 153.944.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.871 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg ; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.870 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ gan – TT | Cao đặc Actiso | 240mg | Viên | N1 | 440.000 | 490 | 215.600.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-32244-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | CTCPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.869 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 94.500 | 1.800 | 170.100.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.868 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.600 | 24.255 | 160.083.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.867 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Fitôbetin-f | 290mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150mg; Ngưu tất 50mg | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 283.000 | 1.250 | 353.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.866 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 75.000 | 4.190 | 314.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.865 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hộ Thanh Can | Cao khô dược liệu 400mg (tương đương với: Long đởm thảo; Hoàng cầm; Trạch tả; Mộc thông; Đương quy;Cam thảo; Chi tử; Xa tiền tử; Sài hồ; Sinh địa hoàng) | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 156.000 | 2.900 | 452.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.864 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | HOẠT HUYẾT THÔNG MẠCH K/H | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 66.000 | 4.100 | 270.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.863 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong thấp PN | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm ; Thiên niên kiện | 6000mg; 300mg. | Viên | N3 | 1.130.000 | 1.080 | 1.220.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.862 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | (10g + 9,34g + 0,66g + 5,34 + 5,98g + 1,6g + 0,66g + 1,06g)/200ml. | Chai | N3 | 16.900 | 63.000 | 1.064.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33502-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.861 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g. | Viên | N3 | 92.000 | 2.240 | 206.080.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.860 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 44.900 | 3.990 | 179.151.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.859 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Actiso ĐDV | Actisô | Dung tích 100ml. | Chai | N1 | 49.200 | 40.000 | 1.968.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.858 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 60ml | Chai | N3 | 9.345 | 24.948 | 233.139.060 | Uống | Siro thuốc | VD-30643-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.857 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
Viên | N3 | 63.000 | 2.600 | 163.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.856 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Biolusty | Men bia ép tinh chế.(Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 686.000 | 2.500 | 1.715.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.855 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma; Câu đằng; Dạ giao đằng; Thạch quyết minh; Sơn chi; Hoàng cầm; Ngưu tất; Đỗ trọng; Ích mẫu; Tang ký sinh; Bạch phục linh; Hòe hoa | 0,5g, 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 209.000 | 2.100 | 438.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.854 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 64.000 | 1.450 | 92.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.853 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 38.000 | 3.500 | 133.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.852 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 9.000 | 1.400 | 12.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.851 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 200.000 | 2.982 | 596.400.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.850 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 37,50g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 9,25g. 37,50g. 9,25g | Chai | N3 | 46.104 | 47.500 | 2.189.940.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29439-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.849 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 24.255 | 97.020.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.848 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 100mg + 200mg + 200mg + 125mg + 200mg +160mg. | Viên | N3 | 316.660 | 650 | 205.829.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.847 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g. | Viên | N3 | 813.000 | 1.260 | 1.024.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.846 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 224.000 | 2.982 | 667.968.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.845 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên nang Sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg + 25mg + 50mg. | Viên | N3 | 34.000 | 4.190 | 142.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.844 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Ampelop | Chè dây | 625mg. | Viên | N1 | 2.297.580 | 1.278 | 2.936.307.240 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.843 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (4g; 8g; 12g; 8g; 8g; 12g; 12g)/ 60ml | Lọ | N3 | 1.600 | 29.100 | 46.560.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.842 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân , Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g. | Lọ | N3 | 68.000 | 76.000 | 5.168.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26060-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.841 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 200.000 | 920 | 184.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.840 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Didala | Cao khô lá dâu tằm (tương đương lá dâu tằm 5g) 570mg | 570mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.499 | 87.465.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.839 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Khang Minh thanh huyết | Cao khô dược liệu: Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 145mg (tương đương 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 21.000 | 1.930 | 40.530.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.838 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lapandan | Cao đặc hỗn hợp: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,6g (tương đương với: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g) | Gói | N3 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.837 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Diacap | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Sinh địa, Mạch môn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Ngũ vị tử, Hoàng liên, Nhân sâm), Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì | 130mg (tương đương: 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 30mg, 20mg, 20mg), 200mg, 100mg, 34mg, 30mg) | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.836 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg + 432mg + 432mg + 151mg + 173mg + 216mg + 173mg +151mg + 22mg. | Viên | N3 | 543.200 | 1.150 | 624.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.835 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g. | Gói | N3 | 330.560 | 5.300 | 1.751.968.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.834 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg + 200mg + 200mg + 150mg + 100mg + 50mg + 25mg. | Viên | N3 | 40.000 | 819 | 32.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.833 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.832 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 112mg + 84mg + 56mg + 56mg + 56mg + 56mg + 56mg + 28mg + 28mg. | Viên | N3 | 247.200 | 1.890 | 467.208.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.831 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế; Quế chi; Cao khô hỗn hợp dược liệu (bao gồm: Đương quy, đỗ trọng, ngưu tất, độc hoạt, thương truật, thổ phục linh) | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.490 | 89.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.830 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 60ml | Chai | N3 | 12.000 | 22.490 | 269.880.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.829 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N1 | 8.200 | 1.800 | 14.760.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.828 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 650.200 | 2.982 | 1.938.896.400 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.827 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | Mỗi ống 10ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Nhung hươu 0,083g; Nhân sâm 0,25g | Ống | N3 | 32.000 | 6.800 | 217.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược-vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.826 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma; Câu đằng; Dạ giao đằng; Thạch quyết minh; Sơn chi; Hoàng cầm; Ngưu tất; Đỗ trọng; Ích mẫu; Tang kư sinh; Bạch phục linh; Hòe hoa | 0,5g, 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI G̉N | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.825 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 197.000 | 1.250 | 246.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.824 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 43.120 | 2.300 | 99.176.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.823 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | Mỗi viên nang chứa: Diệp hạ châu 1800mg, Hoàng bá 500mg, Tam thất 1500mg, bột khô (Mộc hương 50mg, Quế nhục 50mg). | Viên | N3 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.822 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Lục Vị Địa Hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì,Phục linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Ống | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.821 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 43.300 | 798 | 34.553.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦM DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.820 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kimraso | Cao đặc Kim tiền thảo, Cao đặc Râu mèo | 142,8mg + 46,6mg | Viên | N3 | 120.000 | 735 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-14991-11 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.819 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Crila | Cao khô Trinh nữ Crila (tương đương 1,25mg alcaloid toàn phần) | 250mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.480 | 626.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.818 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm Bảo Phương | Bạc hà, Thanh hao, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân, Tía tô, Kinh giới | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 14.000 | 3.600 | 50.400.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.817 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tiêu trĩ Q | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam thảo 166,7mg; Hòe hoa 443,3mg; Cỏ nhọ nồi 443,3mg; Kim ngân hoa 333,3mg; Đào nhân 266,7mg) | 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg), 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg | Viên | N3 | 5.600 | 8.300 | 46.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.816 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 4.000 | 5.166 | 20.664.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.815 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Cao đặc rễ Đinh lăng, cao khô lá Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 340.000 | 2.982 | 1.013.880.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.814 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 63.500 | 3.450 | 219.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.813 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g ,0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g)/20ml |
Chai | N4 | 900 | 38.000 | 34.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.812 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 82.000 | 4.190 | 343.580.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.811 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, bạch quả, cao đậu tương lên men | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 82.900 | 2.916 | 241.736.400 | Uống | Viên | VD-27326-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.810 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 83.000 | 3.035 | 251.905.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.809 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg + 500mg + 50mg + 50mg + 1500mg. | Viên | N3 | 492.540 | 1.680 | 827.467.200 | Uống | Viên nang | V45-H12-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.808 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g. | Viên | N3 | 8.443.000 | 2.200 | 18.574.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.807 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20,0mg, Mộc hương 6,8mg, Hoàng liên 3,4mg, Cam thảo 4,0mg, Bạch linh 13,4mg, Đảng sâm 6,8mg, Thần khúc 6,8mg, Trần bì 13,4mg, Sa nhân 6,8mg, Mạch nha 6,8mg, Sơn tra 6,8mg, Hoài sơn 6,8mg, Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 219.780 | 502 | 110.329.560 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.806 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Long huyết DTH | Cao khô Huyết giác (Extractum Dracaenae siccus), tương đương Huyết giác (Lignum Dracaenae) 4g | 280mg | Viên | N3 | 296.000 | 1.658 | 490.768.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120300 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.805 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tuzamin | Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung. | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 344.000 | 2.050 | 705.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.804 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg + 300mg + 300mg + 300mg + 50mg. | Viên | N3 | 180.000 | 2.280 | 410.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.803 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Dầu khuynh diệp phong nha | Dầu gió các loại | 21g | Chai | N3 | 1.400 | 54.789 | 76.704.600 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24842-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.802 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hỏa long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 0,56g + 0,56g + 0,40g + 0,40g + 0,56g + 0,40g + 0,40g + 0,40g. | Gói | N3 | 213.800 | 5.120 | 1.094.656.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31375-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.801 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hansokgin tam thất | Tam thất | 120mg. | Viên | N3 | 716.000 | 2.700 | 1.933.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.800 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg. | Viên | N3 | 441.800 | 1.350 | 596.430.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.799 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml. | Gói | N3 | 480.000 | 2.415 | 1.159.200.000 | Uống | Sirô thuốc | TCT-00140-23 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.798 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg + 127,5mg + 255mg + 63,75mg + 127,5mg. | Viên | N3 | 109.500 | 693 | 75.883.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.797 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg. | Viên | N3 | 971.980 | 3.450 | 3.353.331.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.796 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0.2g; 5g)/20ml |
Lọ | N4 | 5.600 | 30.500 | 170.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.795 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 118.000 | 2.100 | 247.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.794 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 6.200 | 35.637 | 220.949.400 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.793 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, ý dĩ, Sinh địa. | 700 mg (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g;Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g;) | Viên | N3 | 199.000 | 2.040 | 405.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.792 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, Ích mẫu, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 100.000 | 845 | 84.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.791 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoàn bổ trung ích khí TW3 | Đảng sâm; Hoàng kỳ; Bạch truật; Trần bì; Sài hồ; Đương quy; Đại táo; Cam thảo; Cao đặc Thăng ma | 1,12g; 0,9g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,23g; 0,23g; 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-26303-17 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.790 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Relaxven – Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N4 | 310.000 | 2.650 | 821.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.789 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 31.000 | 1.050 | 32.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.788 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) | 250mg | Viên | N3 | 692.000 | 1.995 | 1.380.540.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.787 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g + 2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g. | Ống | N3 | 25.000 | 2.840 | 71.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.786 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml | ống | N3 | 74.000 | 4.620 | 341.880.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.785 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 14.600 | 5.498 | 80.270.800 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Cty Cổ phần Dược phẩm Bagiaco – CN Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.784 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 81.200 | 1.050 | 85.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.783 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Huyết giác | Cao khô huyết giác (tương đương 2,4g Huyết giác) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27246-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.782 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.781 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết Thephaco | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 817.000 | 820 | 669.940.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.780 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 119.000 | 4.100 | 487.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.779 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 80.000 | 845 | 67.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.778 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Quy Tỳ Thang | Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | Ống | N3 | 133.000 | 3.500 | 465.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.777 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 222.980 | 3.000 | 668.940.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.776 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml | Ống | N3 | 24.000 | 5.166 | 123.984.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.775 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang Nam Dược | Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Ngũ sắc | 5g+5g+5g | Lọ 15ml | N3 | 700 | 34.000 | 23.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.774 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N2 | 11.700 | 35.637 | 416.952.900 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.773 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân. | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 2.000 | 55.170 | 110.340.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33850-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.772 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | PQA Quy tỳ thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 60ml | Chai | N3 | 6.480 | 22.490 | 145.735.200 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.771 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 4g. | Viên | N2 | 1.294.000 | 410 | 530.540.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.770 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | Mỗi ống 10ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Nhung hươu 0,083g; Nhân sâm 0,25g | Ống | N3 | 32.000 | 6.800 | 217.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.769 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g. | Gói | N4 | 292.000 | 8.000 | 2.336.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Á | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.768 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Dung tích 200ml. | Chai | N3 | 23.920 | 40.000 | 956.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.767 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg + 10mg + 10mg + 91,25mg. | Viên | N3 | 1.077.980 | 310 | 334.173.800 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.766 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 102.000 | 2.982 | 304.164.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193825 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.765 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg (tương đương 3g rễ đinh lăng); 100mg (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-32982-19 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.764 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 60ml | Chai | N3 | 2.000 | 24.948 | 49.896.000 | Uống | Siro thuốc | VD-30643-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.763 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.762 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy,Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 6.000 | 47.500 | 285.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.761 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 300.000 | 1.945 | 583.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.760 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.450 | 217.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.759 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Akoxdo Plus | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 535mg (tương ứng với: Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0,213g; Cốc tinh thảo 0,15g |
Liên nhục 1,5g; Đảng sâm 1,25g; Bạch linh 0,875g; Bạch truật 0,75g; Hoài sơn 0,687g; Cát lâm sâm 0,625g; Mạch nha 0,625g; Sơn tra 0,625g; Ý dĩ 0,625g; Cam thảo 0,563g; Sử quân tử 0,5g; Khiếm thực 0,375g; Bạch biển đậu 0,387g; Thần khúc 0,25g; Ô tặc cốt 0, |
Viên | N4 | 120.000 | 6.280 | 753.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.758 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.757 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan giải độc – HT | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg ; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1g; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg | 10ml siro chứa: 600mg; 500mg; 600mg; 1g; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 35.000 | 3.000 | 105.000.000 | Uống | Siro | VD- 22760- 15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.756 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g ,0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g)/20ml |
Chai | N3 | 600 | 38.000 | 22.800.000 | Xịt Mũi | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.755 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 14.000 | 920 | 12.880.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.754 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 920.000 | 240 | 220.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.753 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Khang minh thanh huyết | Cao khô dược liệu: Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 145mg (tương đương 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 20.000 | 1.930 | 38.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.752 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.751 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, cao đặc rau đắng đất, cao đặc bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 205.000 | 1.450 | 297.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.750 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 35.000 | 4.494 | 157.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.749 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml | Chai | N2 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 371/QĐ-YHCT | 18/09/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.748 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong Thấp Vương | Bột mã tiền chế; Thương truật; Hương phụ; Mộc hương; Địa liền; Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg. | Viên | N3 | 65.000 | 1.500 | 97.500.000 | Uống | Viên | VD-31792-19 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.747 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoàn thấp khớp B/P | Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae); Ngưu tất (Radix Achyranthis bidentatae); Thổ phục linh (Rhizoma Smilacis glabrae); Lá lốt (Herba Piperis lolot) | 1,5g;1,5g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.746 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Revmaton Danapha | Tế tân, Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng Phong, Bạch thược, Đỗ trọng, Bạch linh, Tần giao, Xuyên khung, Ngưu tất, Cam thảo, Đương quy, Thục địa, Đảng sâm, Quế nhục | Cao khô hỗn hợp 300mg tương đương với: Tế tân 160mg; Tang ký sinh 320mg; Độc hoạt 240mg; Phòng phong 240mg; Bạch thược 320mg; Đỗ trọng 320mg; Bạch linh 320mg; Tần giao 240mg; Xuyên khung 240mg; Ngưu tất 320mg; Cam thảo 80mg; Đương quy 320mg; Thục địa 320m | Viên | N3 | 126.000 | 530 | 66.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20151-13 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.745 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cốt linh diệu | Mỗi 50 ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thiên niên kiện 625 mg; Huyết giác 625 mg; Long não 625 mg; Địa liền 312,5 mg; Đại hồi 312,5 mg; Thương truật 312,5 mg; Quế chi 312,5 mg | 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 1.400 | 33.300 | 46.620.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.744 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.290 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.743 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.742 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì,Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 5.000 | 2.544 | 12.720.000 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.741 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg. | Viên | N3 | 1.065.900 | 1.900 | 2.025.210.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.740 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml + Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml | Ống | N3 | 40.000 | 5.250 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.739 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg; 128mg;13,6mg | Viên | N1 | 104.000 | 1.800 | 187.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.738 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 207.700 | 1.000 | 207.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.737 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Dầu nóng mặt trời | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 2,48g; Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 0,11g | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 2,48g; Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 0,11g | Chai | N3 | 4.900 | 25.200 | 123.480.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.736 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | Chai | N3 | 6.000 | 47.500 | 285.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29441-18 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.735 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Đại Tràng -HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 72.200 | 1.000 | 72.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.734 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Cao khô Huyết giác | Cao khô huyết giác (tương đương 2,4g Huyết giác) 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.660 | 33.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200725324 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.733 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g + 0,83g + 0,83g + 0,60g + 0,60g + 0,60g + 0,83g + 0,42g + 0,42g + 0,23g + 0,42g. | Viên | N3 | 1.013.980 | 2.780 | 2.818.864.400 | Uống | Viên nang cứng | V582-H12-10 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.732 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 120.500 | 1.900 | 228.950.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.731 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng. | (0,60g; 3,00g; 1,20g; 1,20g; 1,80g; 1,80g; 0,60g; 3,00g)/60ml. | Chai | N3 | 4.500 | 20.475 | 92.137.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.730 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | MediPhylamin | Mỗi 100ml chứa Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với bèo hoa dâu 43,2g) 3g | 1,8g/60ml | Chai | N3 | 21.500 | 41.300 | 887.950.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.729 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Chai | N3 | 21.000 | 27.000 | 567.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.728 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu; Nhân trần; Nhọ nồi; Râu ngô; Kim ngân hoa; Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg ; Nhân trần 500 mg; Nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg | Ống | N3 | 70.000 | 3.500 | 245.000.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.727 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg, 0,5mg, 0,36mg, 0,5mg, 100mg |
Viên | N3 | 120.000 | 378 | 45.360.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.726 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 318.000 | 1.490 | 473.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.725 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.724 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.200 | 24.255 | 150.381.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.723 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg + 0,5mg + 0,36mg + 0,5mg + 100mg. | Viên | N3 | 1.119.200 | 380 | 425.296.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.722 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg + 100mg. | Viên | N3 | 1.976.140 | 504 | 995.974.560 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.721 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Dung tích 200ml. | Chai | N3 | 99.300 | 34.000 | 3.376.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22327-15 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.720 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 4.000 | 1.050 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 986/QĐ-SYT | 20/09/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.719 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g)/5ml. | Chai | N3 | 142.700 | 28.000 | 3.995.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.718 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg+250mg+250mg+200mg+200mg+150mg+150mg+150mg+150mg+150mg+100mg. | Viên | N3 | 1.057.000 | 2.000 | 2.114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 875/QĐ-BVĐT | 02/10/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.717 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 4,8ml chứa: 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g | Ống | N3 | 65.500 | 4.500 | 294.750.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 726/QĐ-SYT | 27/09/2025 | Tỉnh Sơn La | Công ty Cổ phần đầu tư và thương mại 7679 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.144.716 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,5g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | 948/QĐ-BVDC | 15/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Diễn Kỷ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.715 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Hộp 1 chai 90ml | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Hàm Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.714 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.713 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.712 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 4 | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.711 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 2.140 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.710 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.709 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | gam | N3 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.708 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.660 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.707 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.706 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g; 3g. | gam | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.705 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.704 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.688 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.703 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | ml | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.702 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.701 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | ml | N3 | 0 | 308 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.700 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.699 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.698 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.697 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.696 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.695 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Sơn Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.226 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.225 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.224 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.223 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | ml | N3 | 0 | 308 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.222 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.221 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.220 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 4 | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.219 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 2.140 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.218 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.217 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | gam | N3 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.216 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.660 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.215 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.214 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g; 3g. | gam | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.213 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.212 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.688 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.211 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.210 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | ml | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.209 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.208 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.207 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Tyt Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thấp | Hy thiêm ; Ngũ Gia bì gai ; Thiên niên kiện; Cẩu tích ; Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Na Sầm-Điểm Trạm Bắc Hùng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dạng ngoài | Hộp 1 chai x 50ml | 893100849624 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Na Sầm-Điểm Trạm Bắc Hùng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.204 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g | Chai | N3 | 8.000 | 35.637 | 285.096.000 | Uống | Hộp 1 chai 90ml | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.203 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 130mg, 80mg, 80mg, 80mg, 50mg, 80mg, 80mg, 250mg, 200mg, 150mg, 130mg, 130mg, 130mg, 50mg, 100mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-26701-17 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Tyt Tân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.202 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 120.000 | 600 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.201 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphor 0,5g; Riềng 2,5g. | Chai | N3 | 3.000 | 17.451 | 52.353.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.200 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 60.000 | 2.490 | 149.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦ N THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ YTẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.199 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.570 | 125.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Trung | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thấp | Hy thiêm ; Ngũ Gia bì gai ; Thiên niên kiện; Cẩu tích ; Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Văn Lãng-Điểm Trạm Thành Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dạng ngoài | Hộp 1 chai x 50ml | 893100849624 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Na Sầm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.196 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g;1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 600 | 2.150 | 1.290.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Mta | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.144.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg, 35mg, 8mg,91,25mg,91,25mg,10mg,10mg,91,25mg | Viên | N3 | 600 | 420 | 252.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Mta | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.728 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.485 | 17.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 80/QĐ-TTYT | 07/08/2025 | 06/08/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.727 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 4g | Gói | N3 | 12.000 | 3.200 | 38.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 80/QĐ-TTYT | 07/08/2025 | 06/08/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.726 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 120.000 | 600 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.725 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 60.000 | 2.490 | 149.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦ N THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ YTẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.724 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.570 | 4.710.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg(400mg,400mg,300mg,300mg) | Viên | N3 | 500 | 850 | 425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 324/QĐ-TTYT | 20/08/2025 | 20/08/2026 | Tyt Tân Đoàn-Điểm Trạm Tràng Phái | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.722 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 45,00g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,70mg | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Dung dịch | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 80/QĐ-YTST | 12/08/2025 | 10/09/2025 | Tyt Sa Nghĩa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.721 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.720 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên; Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột Trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.719 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thấp | Hy thiêm ; Ngũ Gia bì gai ; Thiên niên kiện; Cẩu tích ; Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.718 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa vàng, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 100mg + 200mg + 200mg + 125mg + 200mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.717 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,5g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | 948/QĐ-BVDC | 15/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Diễn Liên | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.716 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg; 70mg; 70mg; 60mg; 40mg; 80mg; 80mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 80/QĐ-YTST | 12/08/2025 | 10/09/2025 | Tyt Ya Ly | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.715 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso (tương đương 2,1g lá Actiso)200mg; cao đặc Rau đắng đất (tương đương 1,6g rau đắng đất)150mg; Bột bìm bìm biếc 16mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm | 893200130300 | 80/QĐ-YTST | 12/08/2025 | 10/09/2025 | Tyt Ya Ly | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty CP Dược – VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.714 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +5ml +500mg | Chai | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml, chai xịt | VD-21803-14 | 80/QĐ-YTST | 12/08/2025 | 10/09/2025 | Tyt Ya Ly | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.713 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 76/QĐ-TTYTYM | 07/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.712 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 4g | Gói | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 80/QĐ-TTYT | 07/08/2025 | 06/08/2026 | Tyt Ea Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.711 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 0 | 1.659 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 07/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Hoà | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.710 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,5g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | 948/QĐ-BVDC | 15/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Thị Trấn Diễn Châu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.709 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Ea Hmlay | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.708 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,5g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | 948/QĐ-BVDC | 15/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Diễn Hải | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.707 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g;1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 500 | 2.150 | 1.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Ea Trang | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.706 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g/100ml | Chai | N3 | 20 | 54.000 | 1.080.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Ea Trang | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.705 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Siro thuốc | Chai 90ml | 893100311300 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Ea Trang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.704 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg, 35mg, 8mg,91,25mg,91,25mg,10mg,10mg,91,25mg | Viên | N3 | 500 | 420 | 210.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Ea Trang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.703 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g | Viên | N3 | 0 | 2.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Ea Trang | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.702 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 27.940 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 07/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.701 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g;1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 200 | 2.150 | 430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt M'Đrắk | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.700 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g;1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Króa | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.699 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg;420mg;840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 0 | 2.830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Króa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.698 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Króa | Công ty cổ phần thương mại dược liệu Tây Nguyên | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.697 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Lọ | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Króa | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.696 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g | Viên | N3 | 0 | 2.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Króa | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.695 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương, Berberin,Bạch thược, Ngô thù du | 154,7mg, 40mg, 216mg, 53,4mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.260 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100267900 | 2310/QĐ-BV | 28/08/2025 | 24/01/2026 | Bv 30/4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC; | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.228 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 1.000 | 27.940 | 27.940.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 07/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.227 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 600 | 2.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.226 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.570 | 9.420.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Hồng | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.225 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 1.000 | 2.490 | 2.490.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦ N THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ YTẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.224 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g | Viên | N3 | 0 | 2.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư Prao | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.223 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,5g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | 948/QĐ-BVDC | 15/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Diễn Tân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.222 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 4g | Gói | N3 | 800 | 3.200 | 2.560.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 80/QĐ-TTYT | 07/08/2025 | 06/08/2026 | Tyt Phú Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.221 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1,50g, 1,50g, 1,50g, 1,15g, 1,15g, 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Kiệm | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.220 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Hộp 1 chai 90ml | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Kiệm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.219 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.218 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.570 | 31.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Minh | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.217 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 4g | Gói | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 80/QĐ-TTYT | 07/08/2025 | 06/08/2026 | Tyt Krông Năng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.216 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg, 130mg, 130mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg, 130mg, 130mg, 68mg, 68mg, 68mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Viên | VD-18414-13 | 547/QĐ-TTYT | 03/09/2025 | 03/09/2026 | Pkđkkv Tân Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.215 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 480 | 2.916 | 1.399.680 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Cư San | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.214 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.213 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.212 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.211 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.210 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.209 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.208 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.207 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | ml | N3 | 0 | 308 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.206 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.205 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 4 | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.204 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 0 | 2.140 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.203 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.202 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | gam | N3 | 0 | 760 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.201 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.660 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.200 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.199 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g; 3g. | gam | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.198 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.197 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 0 | 2.688 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.196 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.143.195 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | ml | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Pkđkkv Tân Minh | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.709 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 578/QĐ-TTYT | 15/08/2025 | 15/08/2026 | Tyt Krông Jing | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.708 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thấp | Hy thiêm ; Ngũ Gia bì gai ; Thiên niên kiện; Cẩu tích ; Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.690 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Thụy Hùng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên; Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột Trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 284/QĐ-TTYT | 19/08/2025 | 19/02/2026 | Tyt Thụy Hùng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.706 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 27.940 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 07/08/2025 | 31/12/2026 | Tyt Yên Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.705 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 120.000 | 600 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.704 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.570 | 125.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Lạc | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.703 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 60.000 | 2.490 | 149.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 410/QĐ-TTYT | 22/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦ N THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ YTẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.702 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Quaneuron | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương 3g rễ đinh lăng )300mg ; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x10 viên nang mềm | 893210193825 | 132/QĐ-YTĐL | 13/08/2025 | 31/12/2025 | Tyt Đăk Kroong | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Hải Dương | việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Transda-S | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.935 | 146.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 200.000 | 1.470 | 294.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | PQA Thập toàn đại bổ | Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g. | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (3:1) 4,33g tương đương với: Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1g; Nhân sâm 1g; Cam thảo 0,5g; Quế 0,5g. | Ống | N3 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Cốm An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | Gói 5g chứa : Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 50.000 | 7.680 | 384.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00060-22 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 3.000 | 60.356 | 181.068.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 400.000 | 1.950 | 780.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg | Viên | N1 | 200.000 | 550 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 5 vỉ x 20 viên | VD-33690-19 | 1015 /QĐ-BV | 28/08/2025 | 28/08/2026 | Bvđk Tiền Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.217 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | ml | N4 | 500.000 | 275 | 137.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.216 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.215 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.214 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.485 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.213 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 4 | Viên | N3 | 200.000 | 1.350 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.212 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.140 | 256.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.211 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.210 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | gam | N3 | 50.000 | 760 | 38.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.209 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N3 | 250.000 | 2.660 | 665.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.208 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 500.000 | 680 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.207 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g; 3g. | gam | N3 | 200.000 | 924 | 184.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.206 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.205 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 100.000 | 2.688 | 268.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.204 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 78.000 | 1.438 | 112.164.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.203 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 120.000 | 175 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.202 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 495.000 | 390 | 193.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty TNHH Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.201 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | ml | N3 | 360.000 | 308 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.200 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Gói | N2 | 60.000 | 2.415 | 144.900.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.199 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g | Viên | N3 | 180.000 | 2.200 | 396.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.198 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 320/QĐ-TTYT | 29/08/2025 | 29/05/2025 | Ttyt Khu Vực Hàm Tân | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.950 | 24.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 372/QĐ-BVHĐ | 04/09/2025 | 04/09/2026 | Bvđk Hoài Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.142.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 3,5mg + 0,343mg + 0,2mg | Viên | N4 | 0 | 460 | 0 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | 893110630824 | 402/QĐ-ĐKYDCT | 25/08/2025 | Bvđk Ydct-Phcn Tỉnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.142.195 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 30.000 | 33.390 | 1.001.700.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 550/QĐ-TTYTKV | 20/08/2025 | 20/08/2027 | Ttyt Khu Vực Tuy Phong | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.796 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh,Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1.5g, 1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g | Viên | N3 | 1.013.000 | 2.050 | 2.076.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.795 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 3.920.000 | 1.450 | 5.684.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.794 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ. | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với: (Diệp hạ châu 300mg; Nhân trần 250mg; Nhọ nồi 300mg; Râu ngô 500mg; Kim ngân hoa 300mg); Nghệ 120mg. | Viên | N3 | 1.620.000 | 720 | 1.166.400.000 | Uống | Viên | VD-25097-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.793 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm. | 85mg, 64mg, 6,4mg | Viên | N1 | 1.282.000 | 515 | 660.230.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.792 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)3ml; Dịch chiết men bia (tương ứng với men bía 10g)4ml | Ống | N3 | 1.010.000 | 3.500 | 3.535.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200723624 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.791 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Quanliver | Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Bột bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso (tương đương 2,1g lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 200mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 1,6g Rau đắng đất (Herba Glini oppositifilii)) 150mg; Bột bìm bìm biếc 16mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.680 | 117.600.000 | Uống | viên nang nềm | 893200130300 | 986/QĐ-SYT | 13/08/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.790 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Camsottdy.TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu (tương đương: Xuyên khung; Khương hoạt; Phòng phong; Thương truật; Bạch chỉ; Sinh địa; Hoàng cầm; Cam thảo; Tế tân) | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 114.000 | 945 | 107.730.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.789 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 242.000 | 1.150 | 278.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.788 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | Cao hỗn hợp dược liệu 245mg tương đương với: Độc hoạt 130mg; Phòng phong 80mg; Tế tân 50mg; Tần giao 80mg; Tang ký sinh 200mg; Đỗ trọng 130mg; Ngưu tất 130mg; Cam thảo 50mg; Quế 80mg; Đương quy 80mg; Xuyên khung 80mg; Bạch thược 250mg; Can địa hoàng 150mg | Viên | N3 | 590.000 | 530 | 312.700.000 | Uống | Viên | VD-26701-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.787 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 120.000 | 950 | 114.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.786 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị. | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu xị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 43.000 | 4.500 | 193.500.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA VIỆT | Công ty Cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.785 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 1.610.000 | 1.950 | 3.139.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.784 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với Kim tiền thảo 1200mg) 120mg. | Viên | N3 | 400.000 | 180 | 72.000.000 | Uống | Viên | VD-26697-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.783 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm. | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 635.000 | 1.620 | 1.028.700.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.782 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả. | Trong 10ml siro chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Thục địa 1,84g; Sơn thù 0,92g; Mẫu đơn bì 0,688g; Hoài sơn 0,92g; Phục linh 0,688g; Trạch tả 0,688g; Câu kỷ tử 0,688g; Cúc hoa 0,688g; Đương quy 0,688g; Bạch thược 0,688g; Bạch tật lê 0,688g; | Ống | N3 | 75.000 | 10.000 | 750.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25589-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.781 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N4 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.780 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Khang minh thanh huyết | Cao khô dược liệu 145mg tương đương: Kim ngân hoa; Bồ công anh; Nhân trần tía; Nghệ; Thương nhĩ tử; Sinh địa; Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 590.000 | 1.950 | 1.150.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.779 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 145.000 | 2.830 | 410.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.778 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | PQA Ngũ sắc | Mỗi lọ 15 ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc (tương đương với 15 g Hoa ngũ sắc) 15 ml | 15g | Lọ | N3 | 0 | 33.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | VD-33212-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.777 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 495.000 | 996 | 493.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.776 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thấp khớp Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Độc hoạt; Quế nhục; Phòng phong; Đương quy; Tế tân; Xuyên khung; Tần giao; Bạch thược; Tang ký sinh; Sinh địa; Đỗ trọng; Nhân sâm; Ngưu tất; Phục linh; Cam thảo. | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 3.940.000 | 240 | 945.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.775 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N4 | 67.200 | 17.500 | 1.176.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.774 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | PQA Ngũ sắc | Mỗi lọ 15 ml chứa: Dịch chiết Hoa ngũ sắc (tương đương với 15 g Hoa ngũ sắc) 15 ml | 15g | Lọ | N3 | 20.900 | 33.400 | 698.060.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | 893210125100 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.773 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 24.800 | 35.637 | 883.797.600 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.772 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 330.000 | 3.450 | 1.138.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.771 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | Gói 10g chứa: Hoài sơn 1,28g; Đậu ván trắng 1,28g; Ý dĩ 1,28g; Sa nhân 0,128g; Mạch nha 0,6g; Trần bì 0,128g; Nhục đậu khấu 0,194g; Đảng sâm 1,28g; Liên nhục 0,6g. | Gói | N3 | 175.000 | 5.100 | 892.500.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.770 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 89.000 | 2.780 | 247.420.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.769 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ. | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 420.000 | 1.600 | 672.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.768 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 866.000 | 4.620 | 4.000.920.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.767 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 43.000 | 12.000 | 516.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.766 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ. | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg; Nhân trần 500mg; Cỏ nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1000mg; Kim ngân hóa 600mg; Nghệ 240mg. | Ống | N3 | 309.000 | 3.171 | 979.839.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-22760-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.765 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo. | 600mg | Gói | N3 | 385.000 | 3.720 | 1.432.200.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.764 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 3.780 | 1.890.000.000 | Uống | Viên nang | VD-22264-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.763 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoàn phong tê thấp HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | Mỗi 5g viên hoàn cứng chứa: Cao đặc phong tê thấp 274mg (tương ứng với: Phòng phong 230mg, Tần giao 250mg, Tang ký sinh 600mg, Can địa hoàng 450mg, Đỗ trọng 380mg, Ngưu tất 380mg, Nhân sâm 300mg, Cam thảo 150mg); Độc hoạt 380mg; Tế tân 150mg; Tang ký sinh | Gói | N3 | 181.000 | 1.910 | 345.710.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29632-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.762 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 600.000 | 1.190 | 714.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.761 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-16540-13 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.760 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ. | 20mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 400mg, 300mg, 300mg, 400mg, 300mg, 400mg | Viên | N3 | 186.000 | 2.200 | 409.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.759 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cynaphytol | Actiso. | 0,16g | Viên | N3 | 520.000 | 460 | 239.200.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24104-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.758 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Sirô ho Thepharm | Lá thường xuân. | Mỗi 60ml sirô chứa : Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg | Chai | N4 | 42.000 | 16.800 | 705.600.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Thephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.757 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 520.000 | 2.309 | 1.200.680.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.756 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 220.000 | 3.600 | 792.000.000 | Uống | cao lỏng | VD-33790-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.755 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.754 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 166.000 | 2.050 | 340.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.753 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo. | 0,28g (tương đương 4g Kim tiền thảo) | Viên | N1 | 480.000 | 500 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.752 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 1.800.000 | 315 | 567.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.751 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | Mỗi 6,25g hoàn cứng chứa: 1,25g Cao đặc dược liệu Hoàn xích hương tương đương với (Xích đồng nam 6,25g; Ngấy hương 6,25g); Thục địa 1,25g; Hoài sơn 1,25g; Mẫu đơn bì 1g; Bạch linh 1g; Trạch tả 1g; Mật ong 0,25g. | Gói | N3 | 497.000 | 9.500 | 4.721.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26695-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.750 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long. | Nhân sâm 20mg; Nhung hương 25mg; Cao ban long 50mg. | Viên | N3 | 128.000 | 3.800 | 486.400.000 | Uống | Viên nang | VD-25099-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.749 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo. | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.748 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 3.260.000 | 130 | 423.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Thephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.747 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 785.000 | 996 | 781.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.746 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | An thần bổ tâm | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo. | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 1.510.000 | 1.199 | 1.810.490.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28575-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.745 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu. | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 2.028.000 | 1.900 | 3.853.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.744 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn. | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g | Ống | N3 | 199.000 | 3.399 | 676.401.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.743 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 20.300 | 67.000 | 1.360.100.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.742 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg | Gói | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.741 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Kidsjan Actiso | Actiso. | Mỗi ống 10ml chứa: Cao khô actiso (tương đương 1,68g lá actiso) 280mg | Ống | N1 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893210130600 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.740 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoạt huyết thông mạch TP | Gói 3g chứa Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu; Đan sâm | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 689.000 | 3.600 | 2.480.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.739 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.738 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 5.655.000 | 175 | 989.625.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.737 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 2.690.000 | 2.790 | 7.505.100.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.736 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | A.T Antihepatic | Actiso. | Cao lỏng Actiso (tương đương 2,5g Actiso) 2,5g/5ml | Gói | N3 | 412.000 | 2.800 | 1.153.600.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.735 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | A.T Antihepatic | Actiso. | Cao lỏng Actiso (tương đương 2,5g Actiso) 2,5g/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.734 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 1.870.000 | 1.169 | 2.186.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00084-22 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.733 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 785.000 | 423 | 332.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.732 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bách bộ Hadiphar | Bách bộ. | Mỗi 10ml chứa cao lỏng bách bộ | Ống | N3 | 108.000 | 2.950 | 318.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893200123200 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.731 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 560.000 | 1.260 | 705.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.730 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | 0,75g, 2,4g, 0,30g, 0,60g, 0,60g, 0,15g, 0,60g | Túi | N3 | 1.834.000 | 2.100 | 3.851.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.729 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Lisimax-280 | Diệp hạ châu. | Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với 2,8g Diệp hạ châu) 280mg | Viên | N1 | 410.000 | 1.800 | 738.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33698-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh |
