Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 174 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.141.728 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Dưỡng can tiêu độc | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần); Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu) 71,5mg; Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần) 35,0mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) 31,8mg | Viên | N3 | 1.014.000 | 1.480 | 1.500.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.727 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 569.000 | 2.300 | 1.308.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.726 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Sirô ho Thepharm | Lá thường xuân. | Mỗi 60ml sirô chứa : Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg | Chai | N3 | 65.000 | 16.800 | 1.092.000.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Thephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.725 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g | Viên | N3 | 679.000 | 5.500 | 3.734.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.724 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.723 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 174.000 | 5.250 | 913.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.722 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.721 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | BOGA-LIVER | Mỗi 3g chứa: Cao đặc Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 135.000 | 3.000 | 405.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.720 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Sirô Viboga | Bản lam căn, Mạch nha, Liên kiều, Đan sâm, Sài hồ, Bạch thược, Chỉ thực, Nghệ, Thần khúc, Hoắc hương, Bạch mao căn, Cam thảo. | Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | Ống | N3 | 168.000 | 3.760 | 631.680.000 | Uống | Siro | TCT-00005-20 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.719 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 300.000 | 600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.718 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ). | Viên | N3 | 141.000 | 3.150 | 444.150.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.717 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy. | 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12,5mg | Viên | N3 | 2.087.000 | 650 | 1.356.550.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.716 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 266.000 | 3.450 | 917.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.715 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Didala | Cao khô lá dâu tằm. | 570mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.714 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cynaphytol | Actiso. | 0,16g | Viên | N1 | 200.000 | 460 | 92.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24104-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.713 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thiên Vương Bổ Tâm Đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo. | 0,1 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,8 g; 0,04 g | Lọ | N3 | 15.000 | 48.500 | 727.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.712 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 1.715.000 | 1.770 | 3.035.550.000 | Uống | Viên nang | VD-25306-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty CP dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.711 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Kidsjan Actiso | Actiso. | Mỗi ống 10ml chứa: Cao khô actiso (tương đương 1,68g lá actiso) 280mg | Ống | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-27235-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.710 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 1.230.000 | 1.680 | 2.066.400.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.709 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | (0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,6g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g)/ 5ml | Lọ | N3 | 23.000 | 17.694 | 406.962.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.708 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 620.000 | 1.355 | 840.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.707 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 188.000 | 2.490 | 468.120.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.706 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg | Viên | N3 | 1.284.000 | 1.420 | 1.823.280.000 | Uống | Viên nang | VD-27694-17 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.705 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg; 330mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 1.595.000 | 2.160 | 3.445.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.704 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Dạ dày | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 330mg tương đương với: Sa nhân 0,6g; Mộc hương 0,6g; Đảng sâm 0,6g; Bán hạ 0,6g; Trần bì 0,3g; Bạch truật 0,6g; Phục linh 0,6g; Cam thảo 0,3g | Viên | N3 | 115.000 | 600 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24200-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA VIỆT | Công ty Cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.703 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.702 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. | Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; | Viên | N3 | 450.000 | 4.400 | 1.980.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.701 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 630.000 | 2.150 | 1.354.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.700 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Nhân sâm bại độc tán Vinaplant | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Nhân sâm; Cát cánh; Độc hoạt; Khương hoạt; Tiền hồ; Chỉ xác; Sài hồ; Cam thảo; Xuyên khung; Phục linh . | 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 210mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 54.000 | 3.945 | 213.030.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00261-25 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.699 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 176.000 | 2.500 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.698 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm 6000 mg; Thiên niên kiện 300mg. | Viên | N3 | 560.000 | 1.100 | 616.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CPTM Dược VTYT Khai Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.697 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu. | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 1001/QĐ-SYT | 31/08/2025 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.141.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 150mg: tương ứng với Kim tiền thảo 1.500mg | Viên | N1 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33857-19 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói/ Túi; ≥5g/ gói – túi | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00182-24 | 273/QĐ-TTYT | 29/07/2025 | 28/07/2026 | Tyt P. Xuân Hương-Đà Lạt | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sao Mai Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.239 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 167 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Thị Trấn Yên Ninh | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.238 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 2.000 | 167 | 334.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hồng | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.237 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 167 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Vân | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.236 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dạ dày An Châu | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 575mg + 358,8mg + 358,8mg + 207mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00112-23 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm An Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.235 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Vân | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.234 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi 20ml chứa: Methyl salycilat 6,221g; Camphor 2,1g; Tinh dầu quế 0,11g; Tinh dầu bạc hà 2,48g; Gừng 0,63g | Chai | N4 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 60ml | VD-30948-18 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.233 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 150mg: tương ứng với Kim tiền thảo 1.500mg | Viên | N1 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33857-19 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai 3 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.232 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp vỉ 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-19913-13 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.231 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai 3 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.230 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg Tương ứng rễ cây Đinh lăng (Radix Polysciacis) 750mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) Tương ứng với không dưới 1,2mg flavonoid toàn phần 5mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai 3 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.229 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | (tương ứng với các dược liệu: dộc hoat, phòng phong, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất, tần giao, sinh địa, bạch thược, cam thảo, tế tân, quế nhục, nhân sâm, đương quy, xuyên | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 lọ 40 viên | V320-H12-13 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Đạ Huoai 3 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.228 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt; Quế nhục; Phòng phong; Đương quy; Tế tân; Xuyên khung; Tần giao; Bạch thược; Tang ký sinh; Địa hoàng; Đỗ trọng; Nhân sâm; Ngưu tất; Bạch linh; Cam thảo | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32578-19 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Cát Tiên 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.227 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | túi | N3 | 0 | 3.285 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Nghi Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.226 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Cát Tiên 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.225 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 167 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Lợi | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.224 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Bắc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.223 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Lâm Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.222 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.554 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Vinh Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.221 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Vinh Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.220 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.219 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.218 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.217 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg; 70mg; 70mg; 60mg; 40mg; 80mg; 80mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 4/QĐ-YTKR | 14/07/2025 | 13/08/2025 | Tyt Đăk Tờ Re | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư tế Kon Tum | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.216 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Thư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.214 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.213 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.212 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g (0,4g); 0,22g (733mg). | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.211 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.210 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đẳng sâm nam chế 1,5g; cảm thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml. | Ống | N3 | 0 | 3.670 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đẳng sâm nam chế 1,5g; cảm thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml. | Ống | N3 | 0 | 3.670 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 60ml siro chứa 40,5ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương đương với: Cát cánh 3,6g; Kinh giới 6g; Tử uyển 6g; Cam thảo 4,8g; Bách bộ 6g; Hạnh nhân đắng 6g; Mạch môn 6g; Trần bì 4,8g | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | TCT-00075-22 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g+2g | Viên | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên | VN-19438-15 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) | Chai | N3 | 0 | 32.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.141.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Tyt Lùng Thẩn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.727 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | ((0,5g; 1,5g)/3ml; 10g/4ml)/10ml | ống | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 4/QĐ-YTKR | 14/07/2025 | 13/08/2025 | Tyt Đăk Ruồng | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư tế Kon Tum | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.726 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g+2g | Viên | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên | VN-19438-15 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.724 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) | Chai | N3 | 0 | 32.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.722 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.721 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.720 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g (0,4g); 0,22g (733mg). | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.719 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.718 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.717 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.716 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đẳng sâm nam chế 1,5g; cảm thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml. | Ống | N3 | 0 | 3.670 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.715 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đẳng sâm nam chế 1,5g; cảm thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml. | Ống | N3 | 0 | 3.670 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.714 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.713 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.712 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 60ml siro chứa 40,5ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương đương với: Cát cánh 3,6g; Kinh giới 6g; Tử uyển 6g; Cam thảo 4,8g; Bách bộ 6g; Hạnh nhân đắng 6g; Mạch môn 6g; Trần bì 4,8g | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.711 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | TCT-00075-22 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.710 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.709 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.708 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Pkđkkv Bảo Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.705 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | 14/07/2026 | Tyt P. Phú Bài Cơ Sở 4 | Công ty TNHH TM & DP Tâm Toàn Phát | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.704 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 167 | 167.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Thiện | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.703 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 167 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Trung | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | 14/07/2026 | Tyt P. Hương Thủy Cơ Sở 3 | Công ty TNHH TM & DP Tâm Toàn Phát | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.701 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 374/QĐ-BVTC | 04/08/2025 | 04/08/2027 | Tyt Thanh Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.700 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N4 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Thu Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | 14/07/2026 | Tyt P. Phú Bài Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | 14/07/2026 | Tyt P. Phú Bài Cơ Sở 2 | Công ty TNHH TM & DP Tâm Toàn Phát | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N2 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | 14/07/2026 | Tyt P. Phú Bài Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.696 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N4 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Nghi Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N4 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Nghi Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.206 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.205 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng H/B | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Sơn dược, Nhục đậu khấu. | 600mg; 400mg; 200mg; 120mg; 100mg; 200mg; 200mg; 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.595 | 47.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-30985-18 | 602/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 30/07/2027 | Tyt Xuân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.204 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 602/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 30/07/2027 | Tyt Thọ Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | 14/07/2026 | Tyt P. Hương Thủy Cơ Sở 2 | Công ty TNHH TM & DP Tâm Toàn Phát | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.202 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 374/QĐ-BVTC | 04/08/2025 | 04/08/2027 | Tyt Thanh Hương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt; Quế nhục; Phòng phong; Đương quy; Tế tân; Xuyên khung; Tần giao; Bạch thược; Tang ký sinh; Địa hoàng; Đỗ trọng; Nhân sâm; Ngưu tất; Bạch linh; Cam thảo | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32578-19 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Cát Tiên | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 78/QĐ-TTYT | 21/07/2025 | 21/07/2026 | Tyt Cát Tiên | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.199 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói/ Túi; ≥5g/ gói – túi | N3 | 120.000 | 2.100 | 252.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00182-24 | 273/QĐ-TTYT | 29/07/2025 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sao Mai Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.197 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 167 | 167.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Nhạc | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.196 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.140.195 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | túi | N3 | 0 | 3.285 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 2930/QĐ-BVTP | 22/07/2025 | 22/07/2027 | Tyt Hà Huy Tập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.707 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 500 | 2.425 | 1.212.500 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 213/QĐ-TTYT | 22/07/2025 | 22/07/2026 | Tyt Bông Krang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.706 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 50 | 50.000 | 2.500.000 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 213/QĐ-TTYT | 22/07/2025 | 22/07/2026 | Tyt Bông Krang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.705 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 170.000 | 1.250 | 212.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 162/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 31/07/2027 | Tyt Nga Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.704 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.495 | 149.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32543-19 | 162/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 31/07/2027 | Tyt Nga Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.703 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg; 100mg; 13mg | Viên | N3 | 950.000 | 130 | 123.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 162/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 31/07/2027 | Tyt Nga Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 162/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 31/07/2027 | Tyt Nga Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 130.000 | 610 | 79.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 162/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 31/07/2027 | Tyt Nga Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 55.000 | 2.300 | 126.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 162/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 31/07/2027 | Tyt Nga Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.699 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 60 g | Chai | N3 | 0 | 22.998 | 0 | Uống | Cao lỏng | hộp 1 chai 120 ml cao lỏng | V180-H02-19 | 374/QĐ-BVTC | 04/08/2025 | 04/08/2027 | Tyt Thanh Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CS SX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.698 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) + Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 265/QĐ-TTYT | 01/08/2025 | 01/11/2025 | Tyt Kỳ Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 602/QĐ-TTYT | 31/07/2025 | 30/07/2027 | Tyt Trường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.696 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 167 | 167.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Cường | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.695 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 167 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 28/QĐ-TTYT | 16/07/2025 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Thành | Công ty CP Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.200 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 295.900 | 180 | 53.262.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 158/BVQDY | 09/07/2025 | Bv Qdy Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.139.199 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 299/QĐ-BVQ6 | 25/07/2025 | Bvđk Bình Phú | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.139.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg; 660mg; 660mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg | Viên | N3 | 8.500 | 3.100 | 26.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ, 20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 3689/QĐ-BVĐKT | 22/07/2025 | 22/07/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.197 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N2 | 99.000 | 2.600 | 257.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 1006/QĐ-TTYT | 15/07/2025 | Ttyt Hương Thủy | Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.139.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả 40mg; Cao khô rễ đinh lăng 75mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22645-15 | KQ2500145136_2506280937 | 07/07/2025 | 07/07/2026 | Viện Y Học Pkkq | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.139.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả 40mg; Cao khô rễ đinh lăng 75mg |
Viên | N3 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | KQ2500145136_2506280937 | 07/07/2025 | Viện Y Học Pkkq | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.138.743 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 12.360 | 12.000 | 148.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 166/QĐ-YHCT | 29/07/2025 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.138.742 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 1.700 | 19.000 | 32.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | TCT-00075-22 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.741 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.740 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 6.000 | 29.400 | 176.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.739 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.738 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.737 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | Viên | N3 | 10.500 | 1.710 | 17.955.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.736 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 18.000 | 2.499 | 44.982.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.735 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g+2g | Viên | N4 | 11.000 | 7.800 | 85.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên | VN-19438-15 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.734 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) | Chai | N3 | 1.300 | 32.000 | 41.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml |
893200187725 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.733 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.732 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 25.000 | 520 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.731 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.200 | 77.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.730 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 58.000 | 2.800 | 162.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.729 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g (0,4g); 0,22g (733mg). | Gói | N3 | 6.100 | 4.200 | 25.620.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.728 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 70.000 | 3.600 | 252.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.727 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 380.000 | 835 | 317.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.726 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đẳng sâm nam chế 1,5g; cảm thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml. | Ống | N3 | 0 | 3.670 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đẳng sâm nam chế 1,5g; cảm thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml. | Ống | N3 | 15.000 | 3.670 | 55.050.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.724 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 38.000 | 1.500 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.722 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 60ml siro chứa 40,5ml cao lỏng hỗn hợp dược liệu tương đương với: Cát cánh 3,6g; Kinh giới 6g; Tử uyển 6g; Cam thảo 4,8g; Bách bộ 6g; Hạnh nhân đắng 6g; Mạch môn 6g; Trần bì 4,8g | Chai | N3 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 243/QĐ-BVBH | 10/07/2025 | 10/07/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0.,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 290.000 | 3.200 | 928.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 372/QĐ-BVHĐ | 04/08/2025 | 04/08/2026 | Bvđk Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.720 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicissiccus ) (tương đươngvới 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederaehelicis) ) 0,63g | Chai | N4 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 15/QĐ-BVĐKCL | 18/07/2025 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.138.719 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.718 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 649.520 | 800 | 519.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.717 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 4ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.716 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Metrad | Diệp hạ châu đắng, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 18.400 | 1.407 | 25.888.800 | Uống | Viên nang mềm | VD-27990-17 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.715 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 3.300 | 35.637 | 117.602.100 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | KQ2500043818_2506271448 | 17/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.714 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | KQ2500043818_2506271448 | 17/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.713 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 4ml | Ống | N3 | 187.500 | 3.500 | 656.250.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.712 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7g; 0,23g; 0,12g; 0,23g; 0,23g; 0,47g; 0,47g; 0,23g; 0,23g; 0,14g; 0,23g; 0,23g; 0,47g | Gói | N3 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.711 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Siro Bổ tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 15g; 10g; 15g; 12g; 10g; 6g; 6g; 4g; 4g; 4g; 4g; 4g. | Lọ | N3 | 2.460 | 32.500 | 79.950.000 | Uống | Siro thuốc | VD-24999-16 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.710 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 111.000 | 2.200 | 244.200.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.709 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | (1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg) 315mg | Viên | N3 | 41.400 | 2.800 | 115.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.708 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên nang Sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.750 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.707 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 35.000 | 1.530 | 53.550.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2500043818_2506271448 | 17/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.706 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc đan sâm quy về khan ( tương ứng với rễ đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc tam thất quy về khan (tương ứng với Rễ củ tam thất 141mg) 28mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893100923924 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.705 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 22.316 | 4.095 | 9.138.402 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.704 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.703 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 10mg | Viên | N3 | 220.000 | 170 | 37.400.000 | Uống | Viên bao phim | VD-27723-17 | KQ2500043818_2506271448 | 28/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.702 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 22.000 | 2.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | KQ2500043818_2506271448 | 17/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.701 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g, 0,6g, 0,6g, 0,45g, 0,3g, 0,3g | Gói | N3 | 92.000 | 3.600 | 331.200.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.700 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g |
Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.699 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65 mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g |
Chai | N3 | 28.000 | 26.460 | 740.880.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.698 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg; 700mg; 600mg; 100mg; 25mg; 25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.697 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg. | Viên | N3 | 4.288 | 252 | 1.080.576 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18759-13 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.696 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu. | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg | Viên | N1 | 3.660 | 500 | 1.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.695 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bổ Tỳ Dưỡng Cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | lọ | N3 | 2.084 | 50.000 | 104.200.000 | Uống | cao lỏng | VD-27323-17 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.232 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N2 | 124.916 | 1.000 | 124.916.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22572-15 | KQ2500043818_2506271448 | 04/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.231 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | KQ2500043818_2506271448 | 17/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.230 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 32,0mg; 32,0mg; 16,0mg; 6,4mg; 6,4mg; 64,0mg; 16,0mg. | Viên | N3 | 5.736 | 370 | 2.122.320 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.229 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc đan sâm quy về khan ( tương ứng với rễ đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc tam thất quy về khan (tương ứng với Rễ củ tam thất 141mg) 28mg | Viên | N3 | 35.232 | 900 | 31.708.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30462-18 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.228 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.227 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 69.236 | 4.900 | 339.256.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.226 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 0,8g; 0,8g; 3,2g;0,8g; 0,4g; 0,8g. | Viên | N3 | 18.400 | 2.045 | 37.628.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.225 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: 1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g. | Viên | N3 | 244.000 | 2.520 | 614.880.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.224 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 18.400 | 4.900 | 90.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.223 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 139.840 | 370 | 51.740.800 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.222 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 31.488 | 3.450 | 108.633.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.221 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 2.080 | 355 | 738.400 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.220 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 170 | 0 | Uống | Viên bao phim | 893200123800 | KQ2500043818_2506271448 | 28/07/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.219 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 245mg tương đương với: 130mg; 80mg; 50mg; 80mg; 200mg; 130mg; 130mg; 50mg; 80mg; 80mg; 80mg; 250mg; 150mg; 100mg; 130mg. | Viên | N3 | 669.850 | 550 | 368.417.500 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26701-17 | 9/QĐ-SYT | 09/07/2025 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y DƯỢC SKT | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.218 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 4.236 | 12.000 | 50.832.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-16540-13 | KQ2500043818_2506271448 | 01/08/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.138.217 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.216 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.215 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Tân Giang | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Tân Giang | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Tân Giang | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Tân Giang | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang (Bảo Lâm) | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang (Bảo Lâm) | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang (Bảo Lâm) | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang (Bảo Lâm) | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang (Bảo Lâm) | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 600 | 2.916 | 1.749.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.138.195 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Tyt Quảng Lâm | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.703 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.702 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.701 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.790 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | KQ2500210454_2506060930 | 06/06/2025 | 06/06/2026 | Tyt Bắc Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 198 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.067 | 4.134.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Lọ | N3 | 50 | 60.963 | 3.048.150 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | 893100264900 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Vũ Lễ | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.697 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 74.800 | 840 | 62.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | KQ2500029184_2506220719 | 23/06/2025 | 23/06/2027 | Tyt Khánh Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà tĩnh (Hadiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.696 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 500 | 1.100 | 550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | KQ2500132444_2506161542/QĐ-TTYT | 19/06/2025 | 19/06/2027 | Tyt Tân Hải | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 397/QĐ-TTYT | 02/07/2025 | 02/01/2026 | Tyt Tràng Định-Điểm Trạm Hùng Việt | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.198 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 45,00g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,70mg | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Dung dịch | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 57/QĐ-YTST | 12/06/2025 | 11/07/2025 | Tyt Sa Nghĩa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Vũ Lăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.596 | 4.788.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Vũ Lăng | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.137.195 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +500mg +5ml +500mg | Chai | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml, chai xịt | VD-21803-14 | 57/QĐ-YTST | 12/06/2025 | 11/07/2025 | Tyt Ya Ly | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.733 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.732 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.731 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.730 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.729 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.728 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 295/QĐ-BVBT | 23/06/2025 | 23/12/2025 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Thanh Bình | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.727 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 4g: 650mg + 350mg + 400mg + 420mg + 250mg + 540mg + 350mg + 350mg + 350mg + 40mg + 220mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 295/QĐ-BVBT | 23/06/2025 | 23/12/2025 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.726 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Tyt Yên Thổ | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 363/QĐ-TTYT | 24/06/2025 | 24/11/2025 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.724 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.723 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.722 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.721 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.720 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.719 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Thục Phán | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.718 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg; 800mg; 300mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Thục Phán | CTCP Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.717 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Thục Phán | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.716 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | VIÊN BỔ MẮT | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 320mg, 160mg, 120mg, 120mg, 120mg, 160mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên; Viên nang cứng; Uống | VD-16698-12 | KQ2500132444_2506161542/QĐ-TTYT | 18/06/2025 | 18/06/2027 | Tyt P. La Gi | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.715 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 500 | 990 | 495.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | KQ2500132444_2506161542/QĐ-TTYT | 19/06/2025 | 19/06/2027 | Tyt P. La Gi | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.714 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 500 | 1.100 | 550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | KQ2500132444_2506161542/QĐ-TTYT | 19/06/2025 | 19/06/2027 | Tyt P. La Gi | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.713 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Phong | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.712 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Phong | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.711 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Phong | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Phong | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Phong | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Hòa Chung | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.707 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 74.800 | 840 | 62.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | KQ2500029184_2506220719 | 23/06/2025 | 23/06/2027 | Tyt Thượng Tân Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà tĩnh (Hadiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.706 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 700.000 | 426 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500029184_2506220719 | 23/06/2025 | 23/06/2027 | Tyt Thượng Tân Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.703 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.702 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50ng; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CTCP Dược MEDIBROS miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.701 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CTCP Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.695 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Tyt Lý Bôn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.228 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Tyt Thái Học | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.227 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Tyt Thái Học | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.224 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.223 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.222 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.221 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.220 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.219 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.082 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.218 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,3g + 0,9g + 0,3g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,2g | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | TCT-00143-23 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.217 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Mông Ân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.216 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.082 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.215 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,3g + 0,9g + 0,3g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,2g | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | TCT-00143-23 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Tổng Ngoảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.207 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Antesik | Berberin, Mộc Hương | Berberin clorid 50mg; Bột rễ Mộc Hương 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | KQ2500243481_2506250927 | 25/06/2025 | 24/06/2026 | Tyt An Mỹ | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,3g + 0,9g + 0,3g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,2g | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | TCT-00143-23 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 0 | 1.082 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Nam Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.197 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 7.000 | 609 | 4.263.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | KQ2500132444_2506161542/QĐ-TTYT | 19/06/2025 | 19/06/2027 | Pkđkkv Tân Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.196 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 700.000 | 426 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500029184_2506220719 | 23/06/2025 | 23/06/2027 | Tyt Nam Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.136.195 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 74.800 | 840 | 62.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | KQ2500029184_2506220719 | 23/06/2025 | 23/06/2027 | Tyt Nam Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà tĩnh (Hadiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N1 | 25.500 | 12.000 | 306.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | KQ2500054648_2506051639 | 06/06/2025 | Ct Bv Gtvt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.135.698 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg+200mg | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 106/QĐ-BVTB | 06/06/2025 | Bvđk Tân Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.135.697 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | KQ2500141589_2506270831 | 12/06/2025 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.135.696 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | KQ2500141589_2506270831 | 12/06/2025 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.135.695 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893100849624 | KQ2500141589_2506270831 | 12/06/2025 | Bvđk Bình Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.135.400 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.399 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 0 | 29.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | V332-H12-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.398 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,3g + 0,9g + 0,3g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,9g + 0,2g | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | TCT-00143-23 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.397 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.396 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.395 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.394 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.393 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.392 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.391 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | KQ2500236442_2506231646 | 23/06/2025 | 23/06/2026 | Điểm Y Tế Thái Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.390 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500220934_2506101158 | 10/06/2025 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Lê Chung | Công ty Dược phẩm và VTYT Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.389 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 160.000 | 3.500 | 560.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Apec | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.388 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N3 | 152.100 | 1.530 | 232.713.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.387 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N3 | 64.400 | 370 | 23.828.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.386 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 32,0mg; 32,0mg; 16,0mg; 6,4mg; 6,4mg; 64,0mg; 16,0mg. | Viên | N3 | 19.092 | 370 | 7.064.040 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.385 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bổ mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 56.800 | 798 | 45.326.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.384 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.383 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Siro Bổ tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 15g; 10g; 15g; 12g; 10g; 6g; 6g; 4g; 4g; 4g; 4g; 4g. | Lọ | N3 | 5.980 | 32.500 | 194.350.000 | Uống | Siro thuốc | VD-24999-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.382 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 20.000 | 545 | 10.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 1924/QĐ-SYT | 26/06/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.381 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực (Radix Angelicae acutilobae) | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200129900 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN – NAMPHACO | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.380 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.379 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg. | Viên nang cứng | N3 | 338.000 | 1.400 | 473.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.378 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.377 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 3.000 | 610 | 1.830.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.376 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 0,8g; 0,8g; 3,2g;0,8g; 0,4g; 0,8g. | Viên | N3 | 2.000 | 2.045 | 4.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.375 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.374 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 528.992 | 1.650 | 872.836.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.373 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Hoạt huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 0,75g; 0,75g | Viên | N3 | 1.010.176 | 2.250 | 2.272.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30094-18 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.372 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 73.600 | 1.278 | 94.060.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.371 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 334.231 | 4.095 | 1.368.675.945 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.370 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cao hy thiêm TW3 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Mỗi chai 125ml chứa: Hy thiêm 124g; Thiên niên kiện 6,25g | Chai | N3 | 10.000 | 20.979 | 209.790.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32538-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.369 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.368 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 100.000 | 800 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.367 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg | Viên | N1 | 70.000 | 500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.366 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu ( tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.365 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 110.850 | 545 | 60.413.250 | Uống | Viên | VD-33856-19 | 1924/QĐ-SYT | 26/06/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.364 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 161.000 | 355 | 57.155.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.363 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.362 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.138.064 | 4.900 | 10.476.513.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.361 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu. | 250mg | viên | N3 | 25.000 | 2.586 | 64.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.360 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong Thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm 6000 mg; Thiên niên kiện 300mg. | Viên | N3 | 18.400 | 1.130 | 20.792.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.359 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 48.300 | 1.190 | 57.477.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.358 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 75.200 | 1.150 | 86.480.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.357 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 1.000 | 6.125 | 612.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.356 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 10ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 0,1g; Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (Tương đương: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g) | Viên | N3 | 552 | 5.000 | 2.760.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.355 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 261.100 | 4.500 | 1.174.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.354 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong thấp vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 25.870 | 1.500 | 38.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.353 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 650mg; 500mg; 1200mg; 150mg | Viên | N2 | 167.685 | 2.800 | 469.518.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.352 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ. | 18g/60ml | Chai | N3 | 3.000 | 18.900 | 56.700.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00075-22 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CP Dược phẩm TW3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.351 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 525.190 | 1.530 | 803.540.700 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.350 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg. | Viên nang cứng | N3 | 3.000 | 1.400 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.349 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 1.854.800 | 1.530 | 2.837.844.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.348 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 3.056.179 | 610 | 1.864.269.190 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.347 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. | Gói | N3 | 70.380 | 2.450 | 172.431.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.346 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, Nghệ | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 29.000 | 545 | 15.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 1924/QĐ-SYT | 26/06/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.345 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dượcliệu 462mg tương đươngvới: Bạch thược 420mg;Bạch truật 420mg; Camthảo 420mg; Diệp hạ châu840mg; Đảng sâm420mg; Đương quy420mg; Nhân trần 840mg;Phục linh 420mg; Trần bì420mg. | Viên | N3 | 34.272 | 2.955 | 101.273.760 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.344 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bổ Tỳ Dưỡng Cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | lọ | N3 | 27.236 | 50.000 | 1.361.800.000 | Uống | cao lỏng | VD-27323-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.343 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Cao đặc Hy thiêm (tương ứng Hy thiêm 500mg) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg), Bột mã tiền chế 22mg | Túi (chứa viên hoàn) | N3 | 153.365 | 2.500 | 383.412.500 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Yên | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.342 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong thấp vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 188.043 | 1.500 | 282.064.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.341 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 1.407.000 | 2.037 | 2.866.059.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.340 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 19.016 | 500 | 9.508.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.339 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 46.715 | 3.450 | 161.166.750 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.338 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bổ Tỳ Dưỡng Cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | lọ | N3 | 13.800 | 50.000 | 690.000.000 | Uống | cao lỏng | VD-27323-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.337 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 102.400 | 3.800 | 389.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.336 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Ống 10ml | N3 | 82.800 | 4.200 | 347.760.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.335 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 24.000 | 17.779 | 426.696.000 | Uống | Siro | 893210125000 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.334 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 46.368 | 840 | 38.949.120 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.333 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Siro Bổ tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 15g; 15g; 4g; 12g; 4g; 6g; 10g; 4g; 10g; 6g; 4g; 4g. | Lọ | N3 | 2.000 | 32.500 | 65.000.000 | Uống | Siro thuốc | VD-24999-16 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.332 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong thấp vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 330.000 | 1.500 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.331 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 44.350 | 2.500 | 110.875.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.330 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dượcliệu 462mg tương đươngvới: Bạch thược 420mg;Bạch truật 420mg; Camthảo 420mg; Diệp hạ châu840mg; Đảng sâm420mg; Đương quy420mg; Nhân trần 840mg;Phục linh 420mg; Trần bì420mg. | Viên | N3 | 368.552 | 2.955 | 1.089.071.160 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.329 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 615.244 | 588 | 361.763.472 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.328 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) | Viên | N3 | 86.708 | 693 | 60.088.644 | Uống | Viên nang cứng | VD-25817-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.327 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 71.760 | 1.000 | 71.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22572-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.326 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoàn mềm quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,36g; Bạch truật 0,72g; Hoàng kỳ 0,72g; Cam thảo 0,18g; Bạch linh 0,72g; Viễn chí 0,072g; Toan táo nhân 0,72g; Long nhãn 0,72g; Đương quy 0,072g; Mộc hương 0,36g; Đại táo 0,18g. | Viên | N3 | 55.200 | 3.504 | 193.420.800 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00085-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.325 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | Gói/Ống | N3 | 1.860 | 4.400 | 8.184.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.324 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hansokgin tam thất | Tam thất | Cao đặc tam thất (tương đương 750mg Tam thất) 120mg | Viên | N3 | 120.400 | 2.900 | 349.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.323 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực (Radix Angelicae acutilobae) | Viên | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN – NAMPHACO | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.322 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | Viên | N3 | 78.200 | 730 | 57.086.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.321 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | N4 | 7.592 | 4.600 | 34.923.200 | Uống | Siro | VD-24896-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.320 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 27.600 | 6.125 | 16.905.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.319 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 409 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | KQ2400598564_2503051953 | 12/06/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.318 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng: Diệp hạ châu 2g; Nhân trần 2g; Bồ công anh 1g) 480mg | Viên | N3 | 326.000 | 1.344 | 438.144.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.317 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 695.530 | 2.916 | 2.028.165.480 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.316 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 18g/60ml | Chai | N3 | 31.360 | 18.900 | 592.704.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00075-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CP Dược phẩm TW3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.315 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 360.368 | 2.499 | 900.559.632 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.314 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 3.740.622 | 800 | 2.992.497.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.313 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 11.040 | 240 | 2.649.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.312 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 209.000 | 1.320 | 275.880.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.311 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.950 | 7.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.310 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg ; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1g; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg | Ống | N3 | 11.500 | 3.192 | 36.708.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.309 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | 1218mg + 282mg | Viên | N3 | 10.000 | 903 | 9.030.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.308 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 207.000 | 610 | 126.270.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.307 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg; 432mg; 268,7mg+163,3mg; 151mg; 146,3mg+26,7mg; 216mg; 173mg; 91mg+60mg; 22mg | Viên | N3 | 3.000 | 714 | 2.142.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.306 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thượng, đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | Viên | N3 | 20.000 | 730 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.305 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong Thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp 430 mg tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm 6000 mg; Thiên niên kiện 300mg. | Viên | N3 | 47.960 | 1.130 | 54.194.800 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.304 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 650mg; 500mg; 1200mg; 150mg | Viên | N2 | 23.000 | 2.800 | 64.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.303 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Siro Bổ tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 15g; 10g; 15g; 12g; 10g; 6g; 6g; 4g; 4g; 4g; 4g; 4g. | Lọ | N3 | 40.306 | 32.500 | 1.309.945.000 | Uống | Siro thuốc | VD-24999-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.302 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 10ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 0,1g; Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (Tương đương: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g) | Ống | N3 | 18.400 | 5.000 | 92.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.301 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cynaphytol | Actisô | Cao khô Actisô (tương đương với 12,6g lá tươi Actisô) 300mg | Viên | N1 | 12.200 | 650 | 7.930.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34090-20 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.300 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | viên | N3 | 13.800 | 2.586 | 35.686.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.299 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N3 | 646.000 | 609 | 393.414.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.298 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 245.000 | 2.499 | 612.255.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.297 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 475.800 | 1.150 | 547.170.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.296 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Trong 10ml siro chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Thục địa 1,84g; Sơn thù 0,92g; Mẫu đơn bì 0,688g; Hoài sơn 0,92g; Phục linh 0,688g; Trạch tả 0,688g; Câu kỷ tử 0,688g; Cúc hoa 0,688g; Đương quy 0,688g; Bạch thược 0,688g; Bạch tật lê 0,688g; | Lọ | N3 | 1.800 | 50.000 | 90.000.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.295 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 66.016 | 950 | 62.715.200 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.294 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.190 | 3.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.293 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | N4 | 9.400 | 4.600 | 43.240.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.292 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 111.280 | 3.450 | 383.916.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.291 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 90.700 | 1.500 | 136.050.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.290 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 891.180 | 1.190 | 1.060.504.200 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.289 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 391.000 | 1.530 | 598.230.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.288 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi 5g chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; cao dược liệu 0,785g ( Tương đương: Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g) | Gói | N3 | 55.700 | 3.500 | 194.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.287 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 3.240 | 3.320 | 10.756.800 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược-Công ty cổ phần Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.286 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp hoàn TB | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | gói | N3 | 48.040 | 2.352 | 112.990.080 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00163-23 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.285 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong tê thấp – HT | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nhục 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khung 1,33g; Bạch thượ | Gói | N3 | 33.300 | 8.000 | 266.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.284 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 15.630 | 12.000 | 187.560.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.283 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 6.630 | 35.637 | 236.273.310 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.282 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cyna Extra | Actisô | Mỗi 2g chứa cao đặc Actiso (tương đương 100g lá tươi Actiso) 2,5g | Gói | N1 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-33140-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.281 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 23.000 | 2.499 | 57.477.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.280 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc đan sâm quy về khan ( tương ứng với rễ đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc tam thất quy về khan (tương ứng với Rễ củ tam thất 141mg) 28mg | Viên | N3 | 19.552 | 900 | 17.596.800 | Uống | Viên nang cứng | 893100923924 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.279 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | 893200723724 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.278 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N3 | 514.344 | 370 | 190.307.280 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.277 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Râu đắng đất-Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ châu 400mg) | Viên | N3 | 4.000 | 798 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.276 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phyllanthi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 3g chứa Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu Diệp hạ châu) 500mg | Gói | N3 | 36.274 | 2.200 | 79.802.800 | Uống | Thuốc cốm | VD-31000-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.275 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 1.575.500 | 800 | 1.260.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.274 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thuốc uống Actisô | Actisô | Mỗi ống 10ml chứa cao đặc Actiso (tương đương 20g lá tươi Actiso) 0,2g | Ống | N3 | 27.500 | 1.850 | 50.875.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-31055-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.273 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 511.896 | 3.450 | 1.766.041.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.272 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.271 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 32.200 | 1.150 | 37.030.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.270 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 1.317.068 | 355 | 467.559.140 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.269 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 0,8g; 0,8g; 3,2g;0,8g; 0,4g; 0,8g. | Viên | N3 | 40.000 | 2.045 | 81.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.268 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 10mg | Viên | N3 | 115.000 | 170 | 19.550.000 | Uống | Viên bao phim | VD-27723-17 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.267 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 63.000 | 3.600 | 226.800.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.266 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 355.000 | 650 | 230.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.265 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | viên | N3 | 297.404 | 2.586 | 769.086.744 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.264 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp (tương ứng với các dược liệu: độc hoạt, phòng phong, tang ký sinh, đỗ trọng, ngưu tất, tần giao, sinh địa, bạch thược, cam thảo, tế tân, quế nhục, nhân sâm, đương quy, xuyên khung) 170mg | Viên | N3 | 80.000 | 680 | 54.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.263 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 32,0mg; 32,0mg; 16,0mg; 6,4mg; 6,4mg; 64,0mg; 16,0mg. | Viên | N3 | 12.790 | 370 | 4.732.300 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.262 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 180.000 | 2.499 | 449.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.261 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.260 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 1,2g kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 159.080 | 350 | 55.678.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.259 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 311.670 | 2.700 | 841.509.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.258 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 312.337 | 2.500 | 780.842.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.257 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 311.983 | 1.400 | 436.776.200 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.256 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 520.558 | 240 | 124.933.920 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.255 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 20.700 | 3.450 | 71.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.254 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 10.000 | 714 | 7.140.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.253 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg | Viên | N1 | 9.200 | 500 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.252 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Trà gừng | Gừng | Mỗi 3 g cốm chứa: gừng tươi 1,6g | Túi | N3 | 23.000 | 1.000 | 23.000.000 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.251 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g | Gói | N3 | 3.605 | 7.455 | 26.875.275 | Uống | Gel uống | VD-25590-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.250 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 32,0mg; 32,0mg; 16,0mg; 6,4mg; 6,4mg; 64,0mg; 16,0mg. | Viên | N3 | 1.274.649 | 370 | 471.620.130 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.249 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg) | Viên | N3 | 20.000 | 2.950 | 59.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.248 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg. | Viên nang cứng | N3 | 130.000 | 1.400 | 182.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.247 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 59.800 | 4.900 | 293.020.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.246 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N2 | 1.061.622 | 1.000 | 1.061.622.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22572-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.245 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg; 480mg; 480mg; 240mg; 160mg | Viên | N3 | 147.000 | 3.025 | 444.675.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.244 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 355.000 | 450 | 159.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.243 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg. | Viên | N3 | 414.000 | 252 | 104.328.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18759-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.242 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g | Viên | N3 | 132.000 | 2.040 | 269.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.241 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 64,0mg; 32,0mg; 32,0mg; 16,0mg; 6,4mg; 6,4mg; 64,0mg; 16,0mg. | Viên | N3 | 3.000 | 370 | 1.110.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.240 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.239 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hansokgin tam thất | Tam thất | 120mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.238 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 18g/60ml | Chai | N3 | 11.500 | 18.900 | 217.350.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00075-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CP Dược phẩm TW3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.237 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg. | Viên | N3 | 22.000 | 252 | 5.544.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18759-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.236 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g, 0,6g, 0,6g, 0,45g, 0,3g, 0,3g | Gói | N3 | 23.000 | 3.600 | 82.800.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.235 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; T | Viên | N3 | 2.940 | 1.500 | 4.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD- 32921-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.234 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng, Nghệ | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 120.000 | 545 | 65.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 1924/QĐ-SYT | 26/06/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh |
