Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 175 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.135.233 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g;0,5g;0,25g;0,5g;0,5g | Viên | N3 | 27.600 | 1.390 | 38.364.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00084-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.232 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.231 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2,0g + 1,0g + 1,0g + 0,75g + 0,75g + 0,75g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 97.000 | 3.400 | 329.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Linh Nhi | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.230 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Diacap | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg. | Viên | N3 | 110.000 | 2.982 | 328.020.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.229 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 1.558.867 | 510 | 795.022.170 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Đức Phát | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.228 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 1.315.000 | 1.495 | 1.965.925.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Apec | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.227 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg . | Viên | N3 | 26.400 | 1.800 | 47.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.226 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 27.600 | 3.150 | 86.940.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.225 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 623.300 | 4.900 | 3.054.170.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.224 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo. | Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 1,2g kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.223 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang , Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 8.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.222 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ngãi | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 896.200 | 545 | 488.429.000 | Uống | Viên | VD-33856-19 | 1924/QĐ-SYT | 26/06/2025 | Tỉnh Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.221 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 77/QĐ-SYT | 06/06/2025 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.220 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | Viên | N3 | 73.360 | 730 | 53.552.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.219 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | Trong 10ml siro chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng với: Thục địa 1,84g; Sơn thù 0,92g; Mẫu đơn bì 0,688g; Hoài sơn 0,92g; Phục linh 0,688g; Trạch tả 0,688g; Câu kỷ tử 0,688g; Cúc hoa 0,688g; Đương quy 0,688g; Bạch thược 0,688g; Bạch tật lê 0,688g; | Lọ | N3 | 48.000 | 50.000 | 2.400.000.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.218 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 61.768 | 2.500 | 154.420.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.217 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 414.000 | 370 | 153.180.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.216 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 1.752.208 | 4.095 | 717.529.176 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.215 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g;0,8g; 0,4g; 0,8g. | Viên | N3 | 540.900 | 2.045 | 1.106.140.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.214 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 115.920 | 1.150 | 133.308.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.213 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg. | Lọ | N2 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 371/QĐ-YHCT | 24/06/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty Cổ phần TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.212 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 133.797 | 3.450 | 461.599.650 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.211 | Chế phẩm | Tỉnh Hưng Yên | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300mg + 300mg + 60mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 3.765.000 | 812 | 3.057.180.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | KQ2500176622_2506191714 | 19/06/2025 | Tỉnh Hưng Yên | Công ty Cổ phần Dược ATM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.210 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g;0,8g; 0,4g; 0,8g. | Viên | N3 | 195.500 | 2.045 | 399.797.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.209 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 2.755.840 | 370 | 1.019.660.800 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.208 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,48g; 0,32g; 0,32g; 0,08g; 0,48g; 0,16g; 0,32g; 0,32g; 0,16g; 0,32g | Gói | N3 | 2.000 | 2.450 | 4.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.207 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 399.835 | 3.450 | 1.379.430.750 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | KQ2500043818_2506271448 | 29/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.206 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg . | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2500043818_2506271448 | 06/06/2025 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH BẢO AN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.135.205 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 2.500 | 2.500 | 6.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 30 | 27.720 | 831.600 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 100 | 25.200 | 2.520.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 900 | 3.650 | 3.285.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 20 | 17.600 | 352.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Chí Thảo | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.196 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.135.195 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.715 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | KQ2500010033_2504251107 | 07/05/2025 | 06/05/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.714 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 739 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | KQ2500010033_2504251107 | 07/05/2025 | 06/05/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.713 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.712 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.711 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 40 | 25.200 | 1.008.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 0 | 17.600 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 450 | 5.100 | 2.295.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | V23-H12-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 450 | 3.600 | 1.620.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Định | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.704 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 910 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.703 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso 40mg; Bột rau má 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phấm Me Di Sun | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 824 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.700 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.699 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 0 | 824 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso 40mg; Bột rau má 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phấm Me Di Sun | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.216 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Nghĩa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt Cao Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 300 | 2.500 | 750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phi Hải | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 20 | 25.200 | 504.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phi Hải | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Phi Hải | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.134.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 600 | 3.600 | 2.160.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phi Hải | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phi Hải | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phi Hải | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 0 | 17.600 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 0 | 5.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Tyt Quảng Uyên | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.134.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | VA Sarox | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 9g + 5g + 5g + 2,5g + 1,5g | Gói | N3 | 679 | 7.000 | 4.753.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 3 gam | TCT-00058-22 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Tyt Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.134.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 0 | 5.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | V23-H12-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.134.195 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 70 | 27.720 | 1.940.400 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Quảng Uyên | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 12.000 | 460 | 5.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2500090011_2505050938 | 05/05/2025 | Pkđk Linh Đàm Trực Thuộc Tyt P. Định Công | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.133.701 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | KQ2500010033_2504251107 | 07/05/2025 | 06/05/2026 | Điểm Y Tế Hội Cư 2 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt P. Kỳ Lừa-Điểm Trạm Gia Cát | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 0 | 17.600 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.695 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quốc Toản | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.231 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.230 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.229 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Đôi | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.228 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Đôi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.227 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 85.000 | 35.637 | 3.029.145.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25220-16 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Đôi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.224 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.223 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.710 | 22.230.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Hậu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.222 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.221 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 7.000 | 18.150 | 127.050.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.220 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.219 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 300mg | Gói 3g | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt P. Kỳ Lừa-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.218 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt P. Kỳ Lừa-Điểm Trạm Tân Liên | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.217 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Tân Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 12.000 | 460 | 5.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2500090011_2505050938 | 05/05/2025 | Ttyt Quận Hoàng Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.133.215 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 33.000 | 1.388 | 45.804.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Bảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.214 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Bảng | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.213 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 46.000 | 4.900 | 225.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Bảng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.209 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 130.000 | 1.710 | 222.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Ngọc | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.208 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Ngọc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.133.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Nà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.196 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | Mỗi 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g | Chai | N3 | 0 | 21.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | TCT-00075-22 | KQ2400574849_2504251446 | 08/05/2025 | 03/11/2025 | Tyt Đại Điền | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.133.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250 mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.900 | 11.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500016039_2505151325 | 16/05/2025 | 15/05/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.703 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Bá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.702 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 385.000 | 1.495 | 575.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Bá | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.701 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Hoa | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.700 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Quang Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao khô là Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Gói | N3 | 0 | 2.760 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam | 893200120600 | 568/QĐ-TTYT | 09/05/2025 | 09/04/2025 | Tyt Hải Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.698 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.697 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | KQ2500010033_2504251107 | 07/05/2025 | 06/05/2026 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.696 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Tân Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.218 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 3.500 | 2.500 | 8.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.217 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg; 170mg; 22mg | Túi | N3 | 3.000 | 2.700 | 8.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | NMSX thuốc Đông dược Công ty CP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.216 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1,2g; 0,6g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g | Viên | N3 | 3.000 | 2.835 | 8.505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 3.500 | 2.050 | 7.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.214 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.213 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 3.500 | 2.600 | 9.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.212 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg + 35,0mg + 31,8mg | Viên | N3 | 4.500 | 1.560 | 7.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.211 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 1.200 | 4.900 | 5.880.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.210 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14 mg; Đương quy 14 mg; Đỗ trọng 14 mg; Ngưu tất 12 mg; Quế chi 8 mg; Thương truật 16 mg; Độc hoạt 16 mg; Thổ phục linh 20 mg | Gói | N3 | 6.000 | 6.000 | 36.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00037-21 | 580/QĐ-YTKPL | 05/05/2025 | 20/06/2025 | Tyt Pờ Ê | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.950 | 5.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.206 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg + 35,0mg + 31,8mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.560 | 6.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 1.000 | 4.900 | 4.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.950 | 5.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg; 170mg; 22mg | Túi | N3 | 3.000 | 2.700 | 8.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | NMSX thuốc Đông dược Công ty CP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1,2g; 0,6g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g | Viên | N3 | 2.000 | 2.835 | 5.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 3.000 | 2.050 | 6.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 2.500 | 2.600 | 6.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.500 | 3.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.132.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N4 | 500 | 650 | 325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.709 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) |
Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Hoà Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.708 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Liverbil | Actiso, Biển súc,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Rau đắng đất – Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg; Diệp hạ châu 400mg). | Viên | N3 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Hoà Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.707 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Cineol 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Hoà Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.706 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Hoà Hiếu | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.705 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1,0g; Quế chi 1,0g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 50ml | 893100849624 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Hoà Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.704 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.703 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai/lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 27/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.131.702 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg). | Viên | N3 | 900 | 1.150 | 1.035.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | KQ2500016039_2505151325 | 16/05/2025 | 15/05/2026 | TrạM Y Tế Ea Dăh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.701 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500016039_2505151325 | 16/05/2025 | 15/05/2026 | TrạM Y Tế Ea Dăh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.700 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | KQ2500010033_2504251107 | 07/05/2025 | 06/05/2026 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt Cao Lộc-Điểm Trạm Thạch Đạn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt Cao Lộc-Điểm Trạm Thạch Đạn | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.697 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.696 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | KQ2500010033_2504251107 | 07/05/2025 | 06/05/2026 | Tyt Hội Cư | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.203 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500016039_2505151325 | 16/05/2025 | 15/05/2026 | Tyt Ea Tam | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.202 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Tam | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.201 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Viên mũi – xoang RHINASSIN – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | KQ2400574849_2504251446 | 08/05/2025 | 03/11/2025 | Tyt Thạnh Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.200 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Ngọc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.199 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Ngọc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.198 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô là Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Gói | N3 | 2.000 | 2.760 | 5.520.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam | 893200120600 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Tế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.197 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Tế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.196 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 900 | 900.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Tế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.131.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 3.000 | 2.835 | 8.505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | KQ2500016039_2505151325 | 16/05/2025 | 15/05/2026 | Tyt Ea Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.714 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 330 | 3.600 | 1.188.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.713 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 39 | 27.720 | 1.081.080 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.712 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 62 | 35.637 | 2.209.494 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.130.711 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | VA Sarox | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 9g + 5g + 5g + 2,5g + 1,5g | Gói | N3 | 700 | 7.000 | 4.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 3 gam | TCT-00058-22 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 450 | 5.100 | 2.295.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | V23-H12-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 36 | 25.200 | 907.200 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 40 | 17.600 | 704.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 300 | 2.500 | 750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Triệu Ẩu | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.705 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ajishi | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 300.000 | 2.100 | 630.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | KQ2500080864_2505151513 | 16/05/2025 | 15/05/2027 | Tyt Hưng Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 30 | 35.637 | 1.069.110 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Tyt Độc Lập | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.130.703 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | Chai | N3 | 0 | 24.890 | 0 | Uống | Cao lỏng | hộp 1 chai 120 ml cao lỏng | V180-H02-19 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Long Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | CS SX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.702 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1,0g; Quế chi 1,0g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 50ml | 893100849624 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Long Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.701 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Liverbil | Actiso, Biển súc,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Rau đắng đất – Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg; Diệp hạ châu 400mg). | Viên | N3 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Long Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.700 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Long Sơn | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt Ba Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt Ba Sơn-Điểm Trạm Xuất Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 300/QĐ-TTYT | 12/05/2025 | 11/11/2025 | Tyt Ba Sơn-Điểm Trạm Xuất Lễ | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.696 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Tây Hiếu | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Liverbil | Actiso, Biển súc,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg); Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg); Cao đặc Rau đắng đất – Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg; Diệp hạ châu 400mg). | Viên | N3 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | KQ2500051888_2505231015 | 23/05/2025 | 23/05/2027 | Tyt Tây Hiếu | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đức Hạnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.204 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 77.000 | 1.480 | 113.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.203 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500016039_2505151325 | 16/05/2025 | 15/05/2026 | Tyt Krông Năng | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Cai Bộ | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Cai Bộ | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Cai Bộ | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.199 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1.5g, 1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g | Viên | N3 | 200 | 2.050 | 410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Trường Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.198 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 520 | 520.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Trường Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.197 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 150 | 900 | 135.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Trường Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.196 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | (925mg: 500mg, 225mg, 100mg, 100mg) 450mg; 38mg, 61mg | Viên | N3 | 500 | 3.243 | 1.621.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Trường Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.130.195 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 500 | 1.600 | 800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Trường Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 0 | 460 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2500090011_2505050938 | 05/05/2025 | Pkđk Lĩnh Nam Thuộc Tyt P. Tương Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.129.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 331/QĐ-TTYT | 23/05/2025 | 22/05/2027 | Tyt Cẩm Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 0 | 17.600 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 50 | 25.200 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Quang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.695 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hồng Quang | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.129.230 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tự Do | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.229 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tự Do | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.228 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tự Do | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.227 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tự Do | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tự Do | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 110 | 2.500 | 275.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tự Do | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.224 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tà Lùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.223 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 24 | 25.200 | 604.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.222 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.221 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 0 | 17.600 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.220 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.219 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.218 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.217 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 300 | 1.365 | 409.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.216 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 200 | 2.500 | 500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Phúc Sen | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.215 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 2.830 | 900 | 2.547.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 314/QĐ-TTYT | 30/05/2025 | 30/05/2027 | Tyt Minh Khôi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 960 | 2.916 | 2.799.360 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 36 | 25.200 | 907.200 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 40 | 17.600 | 704.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 440 | 2.500 | 1.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 600 | 3.650 | 2.190.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.207 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.129.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 0 | 17.600 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 200 | 27.720 | 5.544.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 10.000 | 35.637 | 356.370.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.129.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 10.000 | 1.365 | 13.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 4,5g; 4,5g; 2,7g; 2,7g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 0,9g | Chai | N4 | 5.000 | 17.600 | 88.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.129.195 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 10.000 | 3.650 | 36.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 3.500 | 2.500 | 8.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.705 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg; 170mg; 22mg | Túi | N3 | 3.000 | 2.700 | 8.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | NMSX thuốc Đông dược Công ty CP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1,2g; 0,6g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g | Viên | N3 | 3.000 | 2.835 | 8.505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 3.500 | 2.050 | 7.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.702 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.701 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 3.500 | 2.600 | 9.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 1.200 | 4.900 | 5.880.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.950 | 5.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg + 35,0mg + 31,8mg | Viên | N3 | 4.500 | 1.560 | 7.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 198/QĐ-BVBX | 16/05/2025 | 16/05/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.128.695 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g | Túi/gói | N3 | 33.200 | 2.595 | 86.154.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | 893200131800 | KQ2400599532_2504260956 | 08/05/2025 | Bvđk Kv Cầu Ngang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.208 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | QĐ244/VGA | 23/05/2025 | Bvđk Vạn Gia An | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Kon Tum | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.207 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | QĐ244/VGA | 23/05/2025 | Bvđk Vạn Gia An | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Kon Tum | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Ttyt Quảng Hòa | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 0 | 5.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Ttyt Quảng Hòa | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.204 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.203 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.202 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.201 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.200 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.199 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | 893200131800 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.198 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2400585384_2504231647 | 08/05/2025 | Bv Đại Học Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Ttyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.196 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 100mg; 220mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 1234/QĐ-BV | 22/05/2025 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.128.195 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 8mg; 450mg; 141mg | Viên | N3 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30462-18 | 1234/QĐ-BV | 22/05/2025 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.780 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml | Chai | N3 | 1.300 | 24.255 | 31.531.500 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2400569284_2505160925 | 02/06/2025 | 01/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.779 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | KQ2400569284_2505160925 | 22/05/2025 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.778 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-29685-18 | 515/QĐ-BVHM | 04/06/2025 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.777 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 60.984 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 515/QĐ-BVHM | 04/06/2025 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.776 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg, 141mg, 8mg. | Viên | N4 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30462-18 | 515/QĐ-BVHM | 04/06/2025 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.775 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 27.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 515/QĐ-BVHM | 04/06/2025 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.774 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | Bột mịn Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) 220mg | Viên | N3 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 220/QĐ-BVPN | 12/05/2025 | Bvđk Phú Nhuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.773 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.772 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.771 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.770 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.769 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.768 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.767 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.766 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.765 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.764 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.763 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.762 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Huy Giáp | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.761 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.760 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.759 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.758 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.757 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.756 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.755 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.754 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.753 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.752 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.751 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.750 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.749 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.748 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.747 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.746 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Đình Phùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.745 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.744 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.743 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.742 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.741 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.740 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.739 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.738 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.737 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.736 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.735 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.734 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.733 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.732 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.731 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.730 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.729 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.728 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.727 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.726 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Khánh Xuân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.725 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.724 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.723 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.722 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.721 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.720 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.719 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.718 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.717 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.716 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.715 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.714 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.713 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Thôm Quan | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.712 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.711 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.703 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.702 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Cốc Pàng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.701 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Sơn Lập | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Long huyết DTH | Huyết giác | "Cho 1 viên nang cứng: – Cao khô Huyết giác 280mg (tương đương 4,0g Huyết giác)" |
Viên | N3 | 23.000 | 1.715 | 39.445.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên; | 893200120300 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Bvđk Huyện Quỳnh Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.296 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.295 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.294 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.293 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.292 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Hưng Thịnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.291 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Phục Hòa | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.290 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 0 | 5.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | V23-H12-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Phục Hòa | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.289 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Phục Hòa | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.288 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Tyt Phục Hòa | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.287 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Phục Hòa | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.286 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 0 | 5.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Tyt Phục Hòa | Công ty cổ phần đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.285 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Sơn Lộ | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.284 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 27 | 27.720 | 748.440 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Hưng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.283 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.282 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.281 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.280 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.279 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.278 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.277 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.276 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.275 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.274 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.273 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.272 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.271 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.270 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.269 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.268 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Hồng Trị | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.267 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.266 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.265 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.264 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.263 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.262 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.261 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.260 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.259 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.258 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.257 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.256 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.255 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.254 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.253 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.252 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Tyt Bảo Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.251 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.250 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.249 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.248 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.247 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.246 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.245 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.244 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.243 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.242 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.241 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.240 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.239 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.238 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.237 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.236 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Bảo Toàn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.235 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.234 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.233 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.232 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.231 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.230 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.229 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.228 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Quảng Hưng | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.227 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Xuân Trường | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Cô Ba | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Tyt Hưng Đạo | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.224 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.223 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.222 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.221 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.220 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.219 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.218 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.127.217 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.216 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.215 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 5ml: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 10ml: 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Ống | N3 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg + 50mg + 50mg + 12,5mg + 75mg + 25mg + 50mg + 50mg + 25mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | KQ2500185151_2505260948 | 26/05/2025 | 26/05/2026 | Điểm Y Tế Kim Cúc | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.208 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Tiến Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 20ml: 2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g | Chai | N3 | 24 | 25.200 | 604.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Hạnh Phúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 500 | 1.365 | 682.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Hạnh Phúc | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Hạnh Phúc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 600 | 3.600 | 2.160.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 20, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00015-20 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Hạnh Phúc | Công Ty CPTMDP Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 210 | 2.500 | 525.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2025 | 27/05/2026 | Tyt Hạnh Phúc | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.202 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao khô là Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Gói | N3 | 0 | 2.760 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam | 893200120600 | 568/QĐ-TTYT | 09/05/2025 | 09/04/2025 | Tyt Hải Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.201 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fr | Viên | N3 | 0 | 444 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên,nhôm/nhôm | 893200120500 | 568/QĐ-TTYT | 09/05/2025 | 09/04/2025 | Tyt Hải Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.127.200 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 340mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 280mg | Viên | N3 | 884.800 | 693 | 613.166.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-25817-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.127.199 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg; | Gói | N3 | 521.600 | 2.247 | 1.172.035.200 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.127.198 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thập toàn đại bổ đông dược việt | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 200mg; 300mg; 200mg; 300mg; 160mg; 300mg; 160mg; 160mg; 200mg | Viên | N3 | 575.520 | 715 | 411.496.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-32027-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.127.197 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | 10g; 5g; 2g; 2g; 5g; 1g | Gói 10g | N3 | 595.600 | 4.280 | 2.549.168.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.127.196 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thuốc ho bổ phế | Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai 80ml | N3 | 7.840 | 33.600 | 263.424.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.127.195 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả. | 910mg; 100mg | Viên | N4 | 2.636.000 | 175 | 461.300.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.802 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 250.000 | 2.500 | 625.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | KQ2500085540_2505191538 | 19/05/2025 | 19/05/2027 | Tyt Quỳnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.801 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | An vị tràng TW3 | Mộc hương; Hoàng liên. | 250mg; 250mg | Viên | N3 | 117.600 | 840 | 98.784.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.800 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g | Gói 15ml | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | VD-25590-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.799 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo; Táo nhân; Thảo quyết minh; Tâm sen. | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 215.600 | 5.540 | 1.194.424.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.798 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Fitôrhi- F | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu bạc hà | 1400mg; 700mg; 400mg; 0,0045ml | Viên | N3 | 53.000 | 870 | 46.110.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.797 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 1.179.980 | 830 | 979.383.400 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Thương Mại & Dược Phẩm Tâm Toàn Phát | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.796 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt; Hy thiêm; Ngưu tất; Thổ phục linh | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 1.286.080 | 2.600 | 3.343.808.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22473-15 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.795 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Bổ mắt TW3 | Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử) | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 93.928 | 714 | 67.064.592 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.794 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 487.780 | 4.179 | 2.038.432.620 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Thương Mại & Dược Phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.793 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo (tương đương 2,4g kim tiền thảo) | 120mg | Viên | N3 | 0 | 516 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.792 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bổ mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg | Viên | N3 | 2.152.960 | 714 | 1.537.213.440 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.791 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg | Viên | N3 | 41.200 | 749 | 30.858.800 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.790 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg; | Gói | N3 | 0 | 2.247 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.789 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Dưỡng cốt hoàn | Cao Xương hỗn hợp; Hoàng bá; Tri mẫu; Trần bì; Bạch thược; Can khương; Thục địa | 0,75g; 2,4g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 0,15g; 0,6g | Gói 5g | N3 | 1.655.700 | 2.100 | 3.476.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.788 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 446.000 | 800 | 356.800.000 | Uống | Viên nang cứng | V1508-H12-10 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.787 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg | Viên | N3 | 41.200 | 749 | 30.858.800 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.786 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 451.200 | 1.900 | 857.280.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.785 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa; Thăng ma; Xuyên khung; Bạch chỉ; Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 773.400 | 2.200 | 1.701.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.784 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu. | 100g; 60g; 20g | Chai 200ml | N3 | 27.800 | 33.000 | 917.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.783 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ chế, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 1.935.320 | 1.760 | 3.406.163.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.782 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô. | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 431.800 | 1.180 | 509.524.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.781 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 1.683.740 | 430 | 724.008.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.780 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | 16,2g, 1,8g, 2,79g, 1,8g, 1,8g, 2,7g, 1,8g, 0,9g, 1,8g, 18mg | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh |
