Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 176 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.126.779 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | 0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 0,6g; 3g | Chai | N3 | 118.818 | 20.475 | 2.432.798.550 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.778 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/1ml | Chai 120ml | N3 | 131.700 | 60.963 | 8.028.827.100 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.777 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 1g | Viên | N3 | 730.240 | 300 | 219.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.776 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế nhục. | 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 539.300 | 588 | 317.108.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-33169-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.775 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3 g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 520.600 | 3.200 | 1.665.920.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.774 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 355.180 | 4.590 | 1.630.276.200 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.773 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. | 700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg. | Viên | N3 | 216.780 | 1.350 | 292.653.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.772 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật. | 150mg; 150mg; 150mg; 300mg | Viên | N3 | 790.100 | 903 | 713.460.300 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.771 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | ống 5ml | N3 | 395.100 | 3.400 | 1.343.340.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.770 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 599.000 | 1.260 | 754.740.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.769 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Rheumapain – H | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác. | 800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 492.180 | 815 | 401.126.700 | Uống | Viên nang cứng | VD-27464-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.768 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 425.780 | 1.990 | 847.302.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.767 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Frentine | Mã tiền chế, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Quế chi, thương truật, Địa liền. | 50mg,13mg,8mg,3mg,20mg,6mg | viên | N3 | 309.250 | 1.710 | 528.817.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế Eurogreen | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.766 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Phong tê thấp | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 1.935.320 | 1.760 | 3.406.163.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.765 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g | Chai 125ml | N3 | 20.000 | 38.000 | 760.000.000 | Uống | Siro thuốc | VD-33713-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.764 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g; 30g; 30g; 30g; 17g; 16,5g; 16,5g | Chai 200ml | N3 | 158.656 | 33.600 | 5.330.841.600 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.763 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Dũ thương linh | Thổ miết trùng; Hồng hoa; Tự nhiên đồng; Long não; Hạt dưa chuột; Tục đoạn; Tam thất; Đương quy; Lạc tân phụ. | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 0,2g | Viên | N3 | 114.000 | 3.150 | 359.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.762 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/1ml | Chai 120ml | N3 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.761 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo (tương đương 2,4g kim tiền thảo) | 120mg | Viên | N3 | 536.728 | 516 | 276.951.648 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.760 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Cerecaps | Hồng hoa; Đương quy; Sinh địa; Sài hồ; Cam thảo; Xích thược; Xuyên khung; Chỉ xác; Ngưu tất; Bạch quả. | 280mg; 685mg; 375mg; 280mg; 375mg; 375mg; 685mg; 280mg; 375mg; 15mg. | Viên | N3 | 778.600 | 2.498 | 1.944.942.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.759 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Xuan | Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì | 1g; 1g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g | Gói 10g | N3 | 381.000 | 3.780 | 1.440.180.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00198-24 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.758 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. | 183mg; 175mg; 15mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg; 91,25mg | Viên | N3 | 2.445.740 | 400 | 978.296.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.757 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | 0,3g; 0,04g | Viên | N3 | 3.451.060 | 1.549 | 5.345.691.940 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.756 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000 mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg ; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 589.600 | 3.450 | 2.034.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.755 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất, Băng phiến | 675mg; 210mg; 12mg | Viên | N3 | 626.800 | 900 | 564.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24524-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.754 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thập toàn đại bổ đông dược việt | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế , Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 200mg; 200mg; 300mg; 200mg; 300mg; 160mg; 300mg; 160mg; 160mg; 200mg | Viên | N3 | 575.520 | 715 | 411.496.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-32027-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.753 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | 0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 0,6g; 3g | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.752 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85g | Lọ 100g | N3 | 368.960 | 48.500 | 17.894.560.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Tây Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.751 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N4 | 958.540 | 619 | 593.336.260 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Đắklắk | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.750 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Pharnanca | Cam thảo; Bạch mao căn; Bạch thược; Đan sâm; Bản lam căn; Hoắc hương; Sài hồ; Liên kiều; Thần khúc; Chỉ thực; Mạch nha; Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 429.400 | 2.200 | 944.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.749 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Đại Tràng Hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 1.397.000 | 588 | 821.436.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Tây Nam | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.748 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao. | 150mg; 75mg; 75mg; 75mg; 75mg; 12,8mg; 11,2mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg; 37,5mg | Viên | N3 | 218.980 | 1.950 | 427.011.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.747 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo. | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg. | Viên | N3 | 346.780 | 730 | 253.149.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.746 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg | Viên | N3 | 665.800 | 1.300 | 865.540.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.745 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 342.542 | 1.420 | 486.409.640 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty cổ phần Dược ATM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.744 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.743 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế. | 330mg; 330mg; 330mg; 100mg | Viên | N3 | 366.660 | 4.100 | 1.503.306.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.742 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000 mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg ; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.741 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa. | 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,5g; 0,6g | Viên | N3 | 204.800 | 2.395 | 490.496.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.740 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn; Đương quy; Kim tiền thảo; Xa tiền tử; ý dĩ; Sinh địa. | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 1.450.780 | 2.050 | 2.974.099.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.739 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 118.450 | 4.900 | 580.405.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.738 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 903.080 | 925 | 835.349.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.737 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu; Hương phụ; Ngải cứu. | 4,2g; 1,312g; 1,05g. | Viên | N3 | 56.388 | 500 | 28.194.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược – Vật Tư Y Tế Kon Tum | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.736 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 5g, 0,25g | Viên | N3 | 699.200 | 2.500 | 1.748.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.735 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bổ khí thông huyết – BVP | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 50mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 473.560 | 775 | 367.009.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22084-15 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.734 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | V.phonte | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với : Độc hoạt; Phòng phong; Tang ký sinh; Tần giao; Bạch thược; Ngưu tất; Sinh địa; Cam thảo; Đỗ trọng; Tế tân; Quế nhục; Nhân sâm; Đương quy; Xuyên khung) | Cao khô hỗn hợp dược liệu 390mg (tương ứng với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg) | Viên | N3 | 581.514 | 830 | 482.656.620 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33981-19 | KQ2500131782_2505290849 | 29/05/2025 | Tỉnh Bắc Giang | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.733 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. | 210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg | Viên | N3 | 665.800 | 1.300 | 865.540.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.732 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-16540-13 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.731 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 374.400 | 4.950 | 1.853.280.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.730 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Chorlatcyn | Actiso; Cao mật lợn khô; Tỏi; Than hoạt tính. | 1000mg; 50mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 230.500 | 2.499 | 576.019.500 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.729 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân đắng, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g | Chai 125ml | N3 | 20.000 | 38.000 | 760.000.000 | Uống | Siro thuốc | VD-33713-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.728 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Siro ho Haspan | Lá Thường xuân | 3,08g | Chai | N4 | 21.800 | 56.000 | 1.220.800.000 | uống | Siro | VD-24896-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.727 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | PHONG TÊ THẤP BÀ GIẰNG | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 2.413.100 | 1.399 | 3.375.926.900 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Tây Nam | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.726 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Tuzamin | Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Bạch thược; Đương quy; Xuyên khung; Thiên niên kiện; Ngưu tất; Hoàng kỳ; Đỗ trọng. | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 281.000 | 2.380 | 668.780.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.725 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | 200mg; 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 438.240 | 1.900 | 832.656.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.724 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị. | 400mg; 400mg; 240mg; 24mg; 160mg; 200mg; 160mg; 240mg; 200mg | Viên | N3 | 50.600 | 630 | 31.878.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20534-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.723 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g | Chai 60ml | N3 | 17.400 | 26.900 | 468.060.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.722 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi. | 250mg; 432mg; 432mg; 151mg; 173mg; 216mg; 173mg; 151mg; 22mg | Viên | N3 | 134.200 | 714 | 95.818.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.721 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g | Gói 15ml | N3 | 157.000 | 7.455 | 1.170.435.000 | Uống | Gel uống | 893200723724 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Liên Danh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Liệu Tây Nguyên Và Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.720 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 1000mg; 750mg; 60mg | Viên | N1 | 952.600 | 590 | 562.034.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.719 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Lục vị TW3 | Thục địa; Hoài sơn; Sơn Thù; Mẫu đơn bì; Bạch linh; Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 987.000 | 420 | 414.540.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.718 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg | Viên | N3 | 317.800 | 760 | 241.528.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.717 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | 16,2g, 1,8g, 2,79g, 1,8g, 1,8g, 2,7g, 1,8g, 0,9g, 1,8g, 18mg | Chai | N3 | 121.480 | 25.410 | 3.086.806.800 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311600 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.716 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; 15g; | Chai | N3 | 268.000 | 41.200 | 11.041.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.715 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả, | 910mg; 100mg | Viên | N3 | 10.366.100 | 175 | 1.814.067.500 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.714 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ 60ml | N3 | 16.400 | 28.100 | 460.840.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.713 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | 1g; 1g; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 3.285.920 | 2.150 | 7.064.728.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.712 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | An thần bổ tâm | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo. | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 518.200 | 1.600 | 829.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28575-17 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.711 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Revmaton Danapha | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg; 80mg; 240mg; 320mg; 160mg; 240mg; 240mg; 320mg; 320mg; 320mg; 320mg; 320mg; 320mg; 80mg; 320mg | Viên | N3 | 1.728.280 | 520 | 898.705.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20151-13 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.710 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Định | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 2.267.140 | 1.650 | 3.740.781.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | KQ2400584653_2505130722 | 13/05/2025 | Tỉnh Bình Định | Công ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.126.709 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Pkđkkv Tằng Loỏng-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.708 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Phước | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | KQ2500153418_2504250906 | 28/04/2025 | 28/04/2030 | Tyt Đồng Nai (07) | CÔNG TY CÔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Sơn Hà-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.706 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống 5ml | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2400559054_2504111412 | 17/04/2025 | 16/04/2027 | Tyt Châu Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.705 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Pkđkkv Võ Lao-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Võ Lao-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g + 0,6g + 0,45g + 0,3g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Võ Lao-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.702 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Pkđkkv Võ Lao-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.701 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Pkđkkv Võ Lao-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Dạng-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Thị Trấn Phong Hải-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.698 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống 5ml | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | KQ2400559054_2504111412 | 17/04/2025 | 16/04/2027 | Tyt P. Hòa Thuận | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.697 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0.5g;2.5g;1g;1g;1.5g;1.5g; 0.5g;2.5g | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.696 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.695 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (6,3g + 7,44g + 0,33g + 18,63g + 1,89g)/60ml | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.214 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết Plus | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 50.000 | 2.479 | 123.950.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 2 túi x 10 gói x 3g | 893210040824 | KQ2400615424_2503311357 | 14/04/2025 | 13/04/2027 | Tyt Vĩnh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.213 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 26.031 | 3.720 | 96.835.320 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | KQ2400615424_2503311357 | 14/04/2025 | 13/04/2027 | Tyt Vĩnh Lộc | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Lai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.211 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.490 | 7.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Đức Xuân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Thị Trấn Phố Lu-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Thượng-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Thượng-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Phân Tyt Tân An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Thị Trấn Khánh Yên-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Phân Tyt Tân An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Xé-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Xé-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Xé-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.460 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Xé-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 18 g + 18 g + 18 g + 6 g + 12 g + 12 g + 12 g + 12 g + 12 g | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Xé-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.198 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạ | Viên | N3 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | KQ2400559054_2504111412 | 17/04/2025 | 16/04/2027 | Tyt Song Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.197 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt Vĩnh Trạch Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.126.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Chày-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.126.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Bản Cầm-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.741 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.740 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.739 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.738 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.737 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.736 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.735 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.734 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.733 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Sóc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.732 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml | Lọ | N3 | 0 | 19.425 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 lọ 60ml | V180-H02-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Hoà Mạc-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.731 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Chày-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.730 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Hạ-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.729 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Hạ-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.728 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Hạ-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.727 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0.5g;2.5g;1g;1g;1.5g;1.5g; 0.5g;2.5g | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt Vĩnh Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.726 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Phước | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 116/QĐ-TTYT | 18/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt Minh Thắng (08) | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.725 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Phước | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Cineol 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro | Chai 90ml | 893100311300 | 116/QĐ-TTYT | 18/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt Minh Thắng (08) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.724 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.722 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.721 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.720 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.719 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 100 | 60.963 | 6.096.300 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.718 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.717 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.716 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.715 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 5.000 | 1.319 | 6.595.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.714 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 2.000 | 5.425 | 10.850.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.713 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.712 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.711 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0.5g;2.5g;1g;1g;1.5g;1.5g; 0.5g;2.5g | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt Hiệp Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.710 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.709 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 10.000 | 680 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 2.000 | 270 | 540.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chăn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.706 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.705 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 500 | 1.319 | 659.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.704 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 200 | 650 | 130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.703 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.702 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 600 | 680 | 408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.701 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Trọng Con | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Trọng Con | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Trọng Con | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Trọng Con | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Trọng Con | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.696 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 20 | 27.000 | 540.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 600 | 784 | 470.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Kheo | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.246 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Viaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.245 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.244 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.243 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.242 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.241 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.240 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Nội Thôn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg + 170mg + 22mg | Túi | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | Mỗi gói 5g chứa: 2g + 2g | Gói | N3 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | VD-24971-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.236 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 18 g + 18 g + 18 g + 6 g + 12 g + 12 g + 12 g + 12 g + 12 g | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Tyt Nậm Mả-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.235 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 300 | 650 | 195.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.234 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.233 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 100 | 5.425 | 542.500 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.232 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.231 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.230 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.229 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 7.000 | 27.000 | 189.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.228 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 0 | 1.319 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.227 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 784 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.226 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.225 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.224 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.223 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 400 | 5.100 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Chung-Xã Mường Chanh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.222 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.221 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.220 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.219 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 5.000 | 1.319 | 6.595.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.218 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 5.000 | 5.425 | 27.125.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.217 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 500 | 60.963 | 30.481.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.216 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 5.000 | 680 | 3.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.215 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 2.000 | 27.000 | 54.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.214 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.213 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.212 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Nà Ớt | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Chai | N3 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.210 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Chiềng Mai | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg + 70mg) 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 580 | 26.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 190 | 57.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 300.000 | 198 | 59.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,72g + 0,24g + 0,12g + 0,144g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,48g | Túi | N3 | 25.000 | 3.675 | 91.875.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | TCT-00238-24 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Đại Mạch Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.202 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 10 | 60.963 | 609.630 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.125.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.200 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.199 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 300.000 | 650 | 195.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.198 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 1.319 | 131.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.197 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 200 | 270 | 54.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.125.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ve | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.817 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 400 | 5.100 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mường Chanh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.816 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.815 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.814 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 300 | 650 | 195.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.813 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 300 | 1.319 | 395.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.812 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.811 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 400 | 5.425 | 2.170.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.810 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.809 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 20 | 27.000 | 540.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.808 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 20 | 60.963 | 1.219.260 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.807 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.806 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 400 | 5.100 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bằng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.805 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg, 100mg, 30mg, 100mg, 70mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.804 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg, 100mg, 30mg, 100mg, 70mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.803 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 40mg, 92mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.802 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.801 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.800 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.799 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 3,6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g, 6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.798 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.797 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.796 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 3g/100ml | Chai | N3 | 0 | 44.450 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-24353-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.795 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Siro Bổ tâm tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí | (0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1g; 0,2g; 0,2g; 0,3g)/ 5ml siro | Ống | N3 | 0 | 3.640 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-23560-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA VIỆT | Công ty Cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.794 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.793 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.792 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.791 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.790 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g | Ống | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.789 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.788 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 60.356 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.787 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.786 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 túi x 2 vỉ x 12 viên |
VN-19438-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Trịnh Tường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.785 | Chế phẩm | Tỉnh Kon Tum | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 45,00g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,70mg | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Dung dịch | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 36/QĐ-YTST | 17/04/2025 | 25/05/2025 | Tyt Sa Nghĩa | Công ty CP Dược – VTYT Kon Tum | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.784 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 1.000 | 27.000 | 27.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.783 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 150.000 | 1.400 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.782 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 1.319 | 131.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.781 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 140.000 | 650 | 91.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.780 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 100.000 | 784 | 78.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.779 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 100.000 | 5.425 | 542.500.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.778 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 300.000 | 650 | 195.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.777 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 680 | 13.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.776 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 5.000 | 270 | 1.350.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.775 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.774 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 1.000 | 5.100 | 5.100.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.773 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 5.000 | 60.963 | 304.815.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.772 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.771 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N1 | 50.000 | 1.344 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.770 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg/5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 17.800 | 26.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.768 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg;960mg | Viên | N1 | 70.000 | 225 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.767 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.766 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 1.350 | 1.350 | 1.822.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.765 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 270.000 | 270 | 72.900.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.764 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 1.000 | 60.963 | 60.963.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Ban | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.763 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Siro Bổ tâm tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí | (0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1g; 0,2g; 0,2g; 0,3g)/ 5ml siro | Ống | N3 | 0 | 3.640 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-23560-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA VIỆT | Công ty Cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.762 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Xây-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.761 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Xây-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.760 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Nậm Xây-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.759 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 3,6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g, 6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.758 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.757 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg, 100mg, 30mg, 100mg, 70mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.756 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg, 100mg, 30mg, 100mg, 70mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.755 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.754 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.753 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.752 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.751 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 3g/100ml | Chai | N3 | 0 | 44.450 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-24353-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.750 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.749 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.748 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 túi x 2 vỉ x 12 viên |
VN-19438-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.747 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g | Ống | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.746 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.745 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 60.356 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.744 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 40mg, 92mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.743 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.742 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.741 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Phân Tyt Tòng Sành-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.740 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.739 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.738 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.737 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.736 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.735 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thuỷ tinh x 10 ml | VD-22274-15 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.734 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.733 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.732 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.731 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Viaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.730 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.729 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.728 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.727 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Động | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.725 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 (Gia hạn 21.08/2023) | KQ2500078962_2504170937 | 17/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 0 | 231 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 ; GH: 90/QĐ-YDCT ngày 22/04/2024 | KQ2500078962_2504170937 | 17/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.376 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | KQ2500078962_2504170937 | 17/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | KQ2500078962_2504170937 | 17/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500078962_2504170937 | 17/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | KQ2500078962_2504170937 | 17/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceprico | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N3 | 141.154 | 2.850 | 402.288.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200132400 | 2296/QĐ-BVCR | 24/04/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Mỹ Phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.719 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 2296/QĐ-BVCR | 24/04/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.718 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480 mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.485 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 478/QĐ-BV | 18/04/2025 | 31/10/2025 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.717 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 300.000 | 1.596 | 478.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 478/QĐ-BV | 18/04/2025 | 31/10/2025 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.716 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg; 100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 100ml | VD-31410-18 | 478/QĐ-BV | 18/04/2025 | 31/10/2025 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.715 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thiên vương bổ tâm đan | Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bá tử nhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũ vị tử, Cam thảo, Mạch môn, Thiên môn đông, Địa hoàng, Chu sa | 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g | Gói | N3 | 5.000 | 10.794 | 53.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói 4g, 15 gói 4g, 20 gói 4g | VD-34376-20 | 478/QĐ-BV | 18/04/2025 | 31/10/2025 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 18.160 | 12.000 | 217.920.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | KQ2400545460_2504021408 | 09/04/2025 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 9.900 | 3.780 | 37.422.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VD-22264-15 | KQ2400545460_2504021408 | 09/04/2025 | 09/04/2026 | Bv Hữu Nghị | NT229. Đông Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 5.100 | 3.780 | 19.278.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | KQ2400545460_2504021408 | 09/04/2025 | Bv Hữu Nghị | NT229. Đông Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.711 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 400 | 5.100 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Chiềng Mung | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.710 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Chiềng Mung | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.709 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Nơi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Nơi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Nơi | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.706 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 5.000 | 27.000 | 135.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Nơi | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.705 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 500 | 1.319 | 659.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.704 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.703 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 200 | 5.425 | 1.085.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.702 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.701 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 20 | 60.963 | 1.219.260 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.700 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 600 | 1.800 | 1.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.699 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 500 | 5.100 | 2.550.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.698 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.697 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.696 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 300 | 650 | 195.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 300 | 784 | 235.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.257 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 30 | 27.000 | 810.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.256 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.255 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Mai Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.254 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.253 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 0 | 2.247 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | KQ2500034283_2503250927 | 15/04/2025 | 25/03/2027 | Tyt Nghi Xá | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.252 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.251 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.250 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.249 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.248 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Traphaco | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.247 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.790 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.246 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 135 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.245 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.920 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.244 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.460 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g: 0,22g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 60ml: 3,6g + 6g + 6g + 6g + 6g + 4,8g + 4,8g + 6g | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.945 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | 23/04/2026 | Phân Tyt Bản Phiệt-Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.236 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.235 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.234 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.233 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.232 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.231 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Viaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.230 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.229 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.228 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.227 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thuỷ tinh x 10 ml | VD-22274-15 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.224 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg + 70mg) 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 580 | 26.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 190 | 57.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 300.000 | 198 | 59.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Chai | N3 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,72g + 0,24g + 0,12g + 0,144g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,48g | Túi | N3 | 25.000 | 3.675 | 91.875.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | TCT-00238-24 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Võng La Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.215 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Lương Can | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.210 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | KQ2500034283_2503250927 | 15/04/2025 | 25/03/2027 | Tyt Khánh Hợp | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.209 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1;10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24070-16 | KQ2500034283_2503250927 | 15/04/2025 | 25/03/2027 | Tyt Khánh Hợp | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Pkđkkv Minh Lương-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Sơn Thủy-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Sơn Thủy-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.124.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Minh Lương-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Minh Lương-Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.460 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Minh Lương-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.124.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g + 0,6g + 0,45g + 0,3g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Minh Lương-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.742 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Trung-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.741 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Trung-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.740 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Khánh Yên Trung-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.739 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Pkđkkv Phong Hải-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.738 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0.5g;2.5g;1g;1g;1.5g;1.5g; 0.5g;2.5g | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt Nhà Mát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.737 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Sơn Hải-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.736 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Phước | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 116/QĐ-TTYT | 18/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt PhườNg Minh Hưng (08) | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.735 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.734 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.733 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.732 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.731 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.730 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.729 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.728 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Trì Quang-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.727 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 10.000 | 60.963 | 609.630.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.726 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 5.000 | 60.963 | 304.815.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.725 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.724 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 10.000 | 1.319 | 13.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.723 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 10.000 | 680 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.722 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 5.000 | 270 | 1.350.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.721 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.720 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 10.000 | 5.425 | 54.250.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.719 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.718 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.717 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 30 | 27.000 | 810.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.716 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Dong | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.715 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Phước | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Cineol 4,65mg | Gói | N2 | 0 | 2.412 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 (VD-25220-16) | KQ2500101077_2504081452 | 08/04/2025 | 04/10/2025 | Tyt Lộc Thạnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.714 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 8 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.713 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Phước | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg; | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | VD-25224-16 | 116/QĐ-TTYT | 18/04/2025 | 17/04/2026 | Tyt Quang Minh (08) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.712 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.711 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thuỷ tinh x 10 ml | VD-22274-15 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Pác Bó | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg + 70mg) 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 580 | 26.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 190 | 57.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 300.000 | 198 | 59.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,72g + 0,24g + 0,12g + 0,144g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,48g | Túi | N3 | 25.000 | 3.675 | 91.875.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | TCT-00238-24 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.697 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.696 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Chai | N3 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Nỗ Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 237/QĐ-TTYT | 18/04/2025 | 31/10/2025 | Tyt An Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.284 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.283 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Phong Niên-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.282 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Phong Niên-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.281 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.280 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.279 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 300 | 650 | 195.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.278 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 200 | 5.425 | 1.085.000 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.277 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 20 | 27.000 | 540.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.276 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 300 | 1.319 | 395.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.275 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.274 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 300 | 270 | 81.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.273 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 600 | 680 | 408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.272 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 600 | 784 | 470.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.271 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.270 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 200 | 5.100 | 1.020.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.269 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 300 | 1.800 | 540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bon | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.268 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 5.000 | 830 | 4.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33981-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.267 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 4.000 | 2.415 | 9.660.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.266 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Tiên Thành | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.265 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Chiềng Ken-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.264 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Chiềng Ken-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.263 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Chiềng Ken-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Chai | N3 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg + 70mg) 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 580 | 26.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 190 | 57.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 300.000 | 198 | 59.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,72g + 0,24g + 0,12g + 0,144g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,24g + 0,24g + 0,24g + 0,48g + 0,48g | Túi | N3 | 25.000 | 3.675 | 91.875.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | TCT-00238-24 | KQ2500015153_2504081333 | 08/04/2025 | 08/04/2026 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.254 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Thái Niên-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.253 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Tyt Xuân Giao-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.252 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 784 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.251 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.250 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.249 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 30 | 60.963 | 1.828.890 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.248 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 50 | 27.000 | 1.350.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.247 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.246 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.245 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 1.000 | 1.319 | 1.319.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.244 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.243 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 0 | 5.425 | 0 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.242 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.241 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 400 | 5.100 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.240 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 2.000 | 680 | 1.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Cò Nòi | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.239 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 900 | 1.800 | 1.620.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.238 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.237 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg( tương đương với 1,2g) | Viên | N1 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30973-18 | 228/QĐ-TTYT | 25/04/2025 | 05/04/2026 | Tyt Đồng Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.236 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.235 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.234 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.233 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 0 | 1.319 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.232 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 600 | 784 | 470.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.231 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.230 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 300 | 5.425 | 1.627.500 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.229 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.228 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 20 | 27.000 | 540.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Hát Lót | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.227 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 20 | 27.000 | 540.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.226 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 300 | 1.319 | 395.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.225 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.224 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.223 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 20 | 5.425 | 108.500 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
