Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 177 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.123.222 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 500 | 650 | 325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.221 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 200 | 5.100 | 1.020.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.220 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 300 | 784 | 235.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.219 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.400 | 1.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.218 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 100 | 270 | 27.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.217 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Tà Hộc | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.216 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Dương Quỳ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.215 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 600 | 5.100 | 3.060.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Chiềng Sung | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.214 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Tà Hộc | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.213 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Tà Hộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.212 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 200 | 1.319 | 263.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Tà Hộc | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.211 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 100 | 5.425 | 542.500 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Tà Hộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.210 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 300 | 650 | 195.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.209 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85 mg; 64 mg; 6,4 mg | Viên | N1 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.208 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N3 | 500 | 5.425 | 2.712.500 | Uống | Siro | Hộp 2, 4 vỉ x 5 ống x 9ml | VD-27358-17 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.207 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 30 | 60.963 | 1.828.890 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.123.206 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.205 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 300 | 784 | 235.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.204 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.203 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg; 250mg; 52mg; 50mg; 24mg; 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.202 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên,60 viên | VD-33851-19 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 200 | 270 | 54.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.200 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 100 | 270 | 27.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Tyt Tà Hộc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.199 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,3g; 0,04g | Viên | N3 | 500 | 1.400 | 700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.198 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Lọ | N3 | 50 | 27.000 | 1.350.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | V83-H12-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.197 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,25g; 0,5g; 0,25g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 500 | 1.319 | 659.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. | TCT-00084-22 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg; | Viên | N3 | 300 | 650 | 195.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | 14/04/2026 | Điểm Y Tế Chiềng Lương | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.123.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg, 100mg, 30mg, 100mg, 70mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.721 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg, 100mg, 30mg, 100mg, 70mg. | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.720 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 40mg, 92mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.719 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.718 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 3g/100ml | Chai | N3 | 0 | 44.450 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-24353-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.717 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.716 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.715 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.714 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.713 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.712 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 túi x 2 vỉ x 12 viên |
VN-19438-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.711 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g | Ống | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.710 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.709 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 3,6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g, 6 g, 6 g, 6 g, 4,8 g | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 60ml | VD-33713-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.708 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 88mg; 105mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 60.356 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.705 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Siro Bổ tâm tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí | (0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1g; 0,2g; 0,2g; 0,3g)/ 5ml siro | Ống | N3 | 0 | 3.640 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-23560-15 | 141/QĐ-BVBX | 16/04/2025 | 16/04/2026 | Pkđkkv Mường Hum | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA VIỆT | Công ty Cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.702 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | KQ2500066025_2504130941/QĐ-BVĐKMS | 14/04/2025 | Bvđk Khu Vực Mai Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.701 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 10.500 | 2.750 | 28.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 237/QĐ-TTYT | 18/04/2025 | 31/10/2025 | Ttyt Khu Vực Châu Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Bvđk Khu Vực Văn Bàn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Bvđk Khu Vực Văn Bàn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Bvđk Khu Vực Văn Bàn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Bvđk Khu Vực Văn Bàn-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Bvđk Khu Vực Văn Bàn-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.470 | 117.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | KQ2500089517_2504181459 | 18/04/2025 | 18/04/2026 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.288 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 232/QĐ-BVBT | 23/04/2025 | Bvđk Khu Vực Bảo Thắng-Lào Cai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.122.287 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 200 | 1.350 | 270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thái Cường | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.286 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 1.000 | 1.260 | 1.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thái Cường | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.285 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thái Cường | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.284 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 3.000 | 1.490 | 4.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thái Cường | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.283 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 900 | 2.415 | 2.173.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thái Cường | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.282 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.281 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.280 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.490 | 29.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.279 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 1.000 | 2.415 | 2.415.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.278 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000.000 | 840 | 8.400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.277 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.276 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.275 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.274 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.273 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Viaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.272 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.271 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.270 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.269 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.268 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.267 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.266 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thuỷ tinh x 10 ml | VD-22274-15 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.265 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Hà Quảng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.264 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Hà Quảng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.263 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Hà Quảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.262 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Hà Quảng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.261 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N1 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31876-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Hà Quảng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.260 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 20.000 | 3.650 | 73.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Hà Quảng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.259 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.258 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.257 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.256 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.255 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.254 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.253 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.252 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.251 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.250 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.249 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.248 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.247 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.246 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.245 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.244 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.243 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.242 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.241 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.240 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.239 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 0 | 55.170 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.238 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.237 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cần Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.236 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thuỷ tinh x 10 ml | VD-22274-15 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.235 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.234 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.233 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.232 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Hồng Sỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.231 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 500 | 1.260 | 630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.230 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 400 | 1.350 | 540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.229 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.490 | 1.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.228 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.227 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 40.000 | 29.400 | 1.176.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.224 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.223 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.222 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.221 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống thuỷ tinh x 10 ml | VD-22274-15 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.220 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Tyt Minh Khai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.219 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.218 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Tyt Minh Khai | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.217 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 26.031 | 3.720 | 96.835.320 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | KQ2400615424_2503311357 | 14/04/2025 | 13/04/2027 | Ttyt Khu Vực Hồng Dân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.216 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g, 0,033g, 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Mã Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.215 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Gói 3g | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-35402-21 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Mã Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.214 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 0 | 68.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Mã Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Mã Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai | N3 | 0 | 24.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Mã Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Mã Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 300 | 1.350 | 405.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.000 | 1.490 | 1.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 1.000 | 2.415 | 2.415.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | KQ2500103970_2504151144 | 15/04/2025 | 15/04/2026 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N4 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Trường Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 4.410 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2025 | 11/04/2026 | Tyt Trường Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.204 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.203 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0.5g;2.5g;1g;1g;1.5g;1.5g; 0.5g;2.5g | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 260/QĐ-YTBL | 08/04/2025 | 07/04/2026 | Tyt 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g;1,5g;10g | Ống | N1 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | VD-24094-16 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg;960mg | Viên | N1 | 70.000 | 225 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg/5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 17.800 | 26.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g;2,4g;0,3g;0,6g;0,6g;0,15g;0,6g | Viên | N1 | 70.000 | 2.100 | 147.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g;1g;2g | Viên | N1 | 50.000 | 1.344 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500028753-2504031127/QĐ-TTYT | 04/04/2025 | 04/04/2026 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.122.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Dần Thàng-Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.729 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33407-19 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Liêm Phú-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.728 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0.883mg | Chai | N3 | 6.000 | 29.400 | 176.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | KQ2500020546_2504152207 | 16/04/2025 | Tyt Liêm Phú-Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.727 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,1g. | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 371/QĐ-YHCT | 22/04/2025 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.121.726 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | Ống | N3 | 209.000 | 4.400 | 919.600.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 141/QĐ-SYT | 09/04/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.121.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.724 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.722 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng H/B | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu | 600mg; 400mg; 200mg; 120mg; 100mg; 200mg; 200mg; 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.595 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-30985-18 | 137/QĐ-TTYT | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Quảng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà. Việt Nam | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà. Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.721 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.720 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Tiên Hoàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.719 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Tiên Hoàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.718 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt An Nhơn | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.717 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt An Nhơn | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.716 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt An Nhơn | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.715 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Tiên Hoàng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.707 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hương Ngải ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Phước Cát 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Phước Cát 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Phước Cát 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 137/QĐ-TTYT | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Quảng Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Chàng Sơn ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.121.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Quảng Ngãi | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Quảng Ngãi | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Quảng Ngãi | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.121.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 50 | 36.750 | 1.837.500 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Phổng Ly | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Long Hẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.706 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 500 | 36.750 | 18.375.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | VD-28110-17 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Long Hẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.705 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 200 | 36.750 | 7.350.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Long Hẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.704 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Pấc | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.703 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 100 | 36.750 | 3.675.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.702 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.701 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 30 | 35.500 | 1.065.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.700 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 300 | 3.150 | 945.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Thuận Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.699 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 300 | 3.150 | 945.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.698 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Nậm Lầu | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.697 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 1.092 | 3.600 | 3.931.200 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 5ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Tyt Mường Cơi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.696 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 408 | 6.000 | 2.448.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Tyt Mường Cơi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 10 | 35.500 | 355.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Nậm Lầu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.210 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 240 | 6.000 | 1.440.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Tường Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.120.197 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Điểm Y Tế Thanh Hòa 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Phổng Ly | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.120.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Mường Lầm | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.785 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.784 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.783 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.782 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.781 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.780 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.779 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.778 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.777 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.776 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.775 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.774 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.773 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.772 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.771 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.770 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Phùng Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.768 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đức Phổ | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.767 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đức Phổ | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.766 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đức Phổ | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.765 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 720 | 6.000 | 4.320.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Huy Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.764 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.763 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.762 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.761 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.760 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.759 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.754 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.753 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.752 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.751 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.750 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Thải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.748 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.747 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.746 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.745 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.744 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.743 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.742 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.733 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.732 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.727 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Dị Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.719 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.718 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.717 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.707 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.697 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.696 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.228 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 100.000 | 36.750 | 3.675.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Co Mạ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.227 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-19811-13 | KQ2400595940_2503210929 | 21/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Phú | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.226 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 96 | 18.000 | 1.728.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng En | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Canh Nậu ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.208 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg ; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 20 | 60.963 | 1.219.260 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Sập Xa | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Hữu Bằng ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.202 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | 03/07/2026 | Điểm Y Tế Yên Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Yên Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.197 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Mường É | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.119.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 10 | 35.500 | 355.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-33212-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Mường É | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.119.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 30 | 36.750 | 1.102.500 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Mường É | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.709 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.708 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Điểm Y Tế Tân Phú 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Mường Sai | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.706 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125 mg; 160 mg; 40 mg; 24 mg; 50 mg; 12,5 mg; 40 mg; 160 mg | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1;10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | 03/07/2026 | Điểm Y Tế Mường Sai | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.118.705 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Điểm Y Tế Liệp Tè | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.118.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Kho | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Kho | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.702 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Kho | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.701 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 300 | 6.000 | 1.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Bang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.118.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Huoai 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.198 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Chiềng Khương | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.197 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Tyt P. Mỹ Phước Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 7 | 36.750 | 257.250 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Ngàm | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.118.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 30 | 35.500 | 1.065.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Ngàm | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.117.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.733 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.732 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.727 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Oai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.117.726 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Oai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.117.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Oai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.117.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.719 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.718 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.717 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 1 | 390 | 390 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.707 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 3.000 | 22.050 | 66.150.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 390 | 7.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 1 | 27.720 | 27.720 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 1 | 18.000 | 18.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.697 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 1 | 2.300 | 2.300 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.696 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kahagan New | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc Actiso (tương đương Actiso 900 mg) 100 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 600 mg) 75 mg; Cao đặc bìm bìm (tương đương bìm bìm biếc 75 mg) 7,5 mg. | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 252/QĐ-BVNQ | 12/03/2025 | 30/06/2025 | Tyt Gia Lâm | Công ty CP dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Thạch Xá ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.277 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 75.000 | 2.916 | 218.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.276 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.275 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 200.000 | 848 | 169.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.274 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.273 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 220 | 44.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 580 | 17.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.268 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 1 | 2.916 | 2.916 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Tyt Tây Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.267 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.266 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.265 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.264 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.263 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.262 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83;7mg. | Chai | N2 | 0 | 36.039 | 0 | Uống | Sirô | Chai 90ml | VD-25220-16 | KQ2500017504_2503241528 | 24/03/2025 | 24/09/2025 | Tyt Kỳ Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.261 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,6g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g)/ 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.694 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 398/QĐ-TTYT | 01/04/2025 | 01/04/2026 | Tyt Thạch Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.260 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kahagan New | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc Actiso (tương đương Actiso 900 mg) 100 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 600 mg) 75 mg; Cao đặc bìm bìm (tương đương bìm bìm biếc 75 mg) 7,5 mg. | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 252/QĐ-BVNQ | 12/03/2025 | 30/06/2025 | Tyt Văn Phong | Công ty CP dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.254 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.253 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.252 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.251 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.250 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.249 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.248 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.247 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.246 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.245 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.244 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.243 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.242 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.241 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.240 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.239 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.238 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.237 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.236 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.235 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.230 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.229 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.228 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.227 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
