Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 178 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.117.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Bình Phú ( Tyt Xã Tây Phương ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.196 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 5.200 | 1.100 | 5.720.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | KQ2500021095_2503201540 | 20/03/2025 | 24/03/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.117.195 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 71.500 | 2.415 | 172.672.500 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | VD-25220-16 | KQ2500021095_2503201540 | 20/03/2025 | 24/03/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 29.900 | 4.400 | 131.560.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | KQ2500021095_2503201540 | 20/03/2025 | 24/03/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Nhà máy HD Pharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.722 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 220mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.250 | 1.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | KQ2400552537_2503171022 | 18/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Ea Bar | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 12.960 | 12.000 | 155.520.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-16540-13 | KQ2500058920_2503241415 | 24/03/2025 | 24/03/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 17.040 | 12.000 | 204.480.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | KQ2500058920_2503241415 | 24/03/2025 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.719 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 26.000 | 1.495 | 38.870.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 285/QĐ-BVT | 05/03/2025 | 05/05/2025 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.718 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm. | 170mg; 128mg; 13,6mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.800 | 10.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 285/QĐ-BVT | 05/03/2025 | 05/05/2025 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty CP CNC Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.717 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế É Tòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N5 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 186/QĐ-YHCT | 02/04/2025 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.715 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.714 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Cang | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.713 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.150 | 25.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Phổng Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.712 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 100 | 35.500 | 3.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-33212-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Điểm Y Tế Phổng Lập | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.711 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 10.000 | 35.500 | 355.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Muổi Nọi | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.710 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 80.000.000 | 4.500 | 360.000.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Muổi Nọi | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.709 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg; |
Viên | N3 | 20.000 | 2.268 | 45.360.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
VD-24348-16 | KQ2400595940_2503210929 | 21/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Thái Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 96 | 18.000 | 1.728.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Cang | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 30.000 | 36.750 | 1.102.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Muổi Nọi | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.706 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Muổi Nọi | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.705 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 100 | 36.750 | 3.675.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Bon Phặng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.704 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Bó Mười | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.703 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 720 | 6.000 | 4.320.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Huy Hạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.702 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Chiềng Sơ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.701 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 100 | 35.500 | 3.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Tông Cọ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.700 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 50 | 36.750 | 1.837.500 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Tông Cọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.699 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Tông Cọ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.698 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 300 | 4.500 | 1.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Điểm Y Tế Tông Cọ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.697 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 40 | 36.750 | 1.470.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Bôm | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.696 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng Bôm | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 200 | 3.150 | 630.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Bản Lầm | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.205 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Sông Mã | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.204 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Chiềng La | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.203 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Chiềng La | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.202 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 30 | 35.500 | 1.065.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Bon Phặng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.150 | 9.450.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Bon Phặng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Nam Ninh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Nam Ninh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.116.198 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kahagan New | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc Actiso (tương đương Actiso 900 mg) 100 mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 600 mg) 75 mg; Cao đặc bìm bìm (tương đương bìm bìm biếc 75 mg) 7,5 mg. | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 252/QĐ-BVNQ | 12/03/2025 | 30/06/2025 | Tyt Thanh Lạc | Công ty CP dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.197 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg+ Hoài sơn 160mg + Đương qui 160mg + cao Trạch tả 40mg + cao Hà thủ ô đỏ 40mg + cao Thảo quyết minh 50mg + cao Cúc hoa 24mg + cao Hạ khô thảo 12,5mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.067 | 3.100.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 314/QĐ-TTYT | 28/03/2025 | 28/03/2027 | Tyt Tế Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 300 | 6.000 | 1.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Tyt Mường Bang. | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.116.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Nam Ninh | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.716 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Mường Hung | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.715 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 300 | 3.650 | 1.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | 03/07/2026 | Tyt Mường Hung | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.714 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đồng Nai Thượng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.713 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đồng Nai Thượng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.712 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đồng Nai Thượng | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.711 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 96 | 18.000 | 1.728.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Bó Sinh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.710 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Pkđkkv Đạm Ri | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.709 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Pkđkkv Đạm Ri | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.708 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Nậm Mằn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.707 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Nậm Mằn | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Pkđkkv Đạm Ri | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.705 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.115.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 427/QĐ-TTYT | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg. | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 427/QĐ-TTYT | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt Long Quảng | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.697 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.696 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.235 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.230 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.229 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.228 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.227 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Liên Quan ( Tyt Xã Thạch Thất ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 3.000 | 27.720 | 83.160.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 5.914 | 18.000 | 106.452.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.115.195 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Tyt P. Nhị Quý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.114.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Pal | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Pal | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Pal | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.204 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 300 | 3.600 | 1.080.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 5ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Tân Lang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.114.203 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,6g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g)/ 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.694 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 398/QĐ-TTYT | 01/04/2025 | 01/04/2026 | Tyt Thạch Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.114.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Cát Tiên | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Lây | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Lây | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Lây | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Tyt Đạ Tẻh 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.114.195 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500029275_2503101026 | 10/03/2025 | 09/03/2027 | Tyt Nhân Mỹ | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.696 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Tyt Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.113.695 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Điểm Y Tế Tân Phú 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.113.204 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | (0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,6g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g)/ 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.694 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 398/QĐ-TTYT | 01/04/2025 | 01/04/2026 | Tyt Tượng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg+ Hoài sơn 160mg + Đương qui 160mg + cao Trạch tả 40mg + cao Hà thủ ô đỏ 40mg + cao Thảo quyết minh 50mg + cao Cúc hoa 24mg + cao Hạ khô thảo 12,5mg | Viên | N3 | 1.700 | 2.067 | 3.513.900 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 314/QĐ-TTYT | 28/03/2025 | 28/03/2027 | Tyt Minh Khôi | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.202 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 220mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | KQ2400552537_2503171022 | 18/03/2025 | 17/03/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 3.600 | 6.000 | 21.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Tyt Phù Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.200 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 10 | 36.750 | 367.500 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Mường Khiêng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.113.199 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.150 | 4.725.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Mường Khiêng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.113.198 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 500 | 1.900 | 950.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Mường Khiêng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.197 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg; |
Viên | N3 | 0 | 2.268 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
VD-24348-16 | KQ2400595940_2503210929 | 21/03/2025 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Thái Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.113.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Thuận Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.113.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Tông Lạnh | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.718 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 500 | 36.750 | 18.375.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.717 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 5.000 | 35.500 | 177.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Thuận Châu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. |
Lọ | N3 | 0 | 22.050 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2400626807_2503131554 | 20/03/2025 | 20/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg) | Viên | N3 | 0 | 848 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | KQ2400626807_2503131554 | 19/03/2025 | 19/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai ≥ 90 ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.707 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27649-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), Bột Cát căn 100mg; cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương) | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | KQ2400626807_2503131554 | 17/03/2025 | 17/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31858-19 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | VD-27326-17 | KQ2400626807_2503131554 | 18/03/2025 | 18/03/2026 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.699 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.698 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Tyt Mường Bám | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.697 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 6.000 | 35.500 | 213.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Mường Bám | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.696 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 315mg | Viên | N3 | 240 | 1.300 | 312.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | 03/07/2026 | Tyt Nậm Ty | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.695 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Điểm Y Tế Pú Bẩu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.200 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | 05/03/2026 | Điểmy Tế Co Tòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.199 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 720 | 6.000 | 4.320.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Huy Tường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.198 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 30 | 35.500 | 1.065.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Tyt Bình Thuận | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.197 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,6g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g)/ 5ml | Lọ | N3 | 0 | 17.694 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 398/QĐ-TTYT | 01/04/2025 | 01/04/2026 | Tyt Tân Lâm Hương | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.112.196 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng La | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.112.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Điểm Y Tế Chiềng La | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.700 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 160 | 18.000 | 2.880.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Tyt Chiềng Khoong | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.699 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 300 | 6.000 | 1.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 15ml | V332-H12-13 | KQ2500060720_2504010902 | 03/04/2025 | 03/04/2026 | Điểm Y Tế Mường Lang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.111.698 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 300mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N2 | 80.000 | 820 | 65.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 100 v | VD-21708-14 | 457/QĐ-TTYT | 04/03/2025 | 04/03/2026 | Ttyt Gia Lộc | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.111.697 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 10ml | Ống | N2 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống | VD-33517-19 | 457/QĐ-TTYT | 04/03/2025 | 04/03/2026 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần DP Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.111.696 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | KQ2400616424_2504021437 | 02/04/2025 | Ttyt Điện Biên Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.695 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | KQ2400616424_2504021437 | 02/04/2025 | Ttyt Điện Biên Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 960 | 17.850 | 17.136.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ2500004342_2503211058 | 26/03/2025 | 26/03/2026 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.111.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 3.040 | 17.850 | 54.264.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | KQ2500004342_2503211058 | 26/03/2025 | Bvđk Huyện Gia Lâm | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.202 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.200 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | KQ2500035441_2503061047 | 06/03/2025 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.199 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 300.000 | 176 | 52.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | KQ2500032619_2504011035 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Giá Rai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 82/QĐ-BVTP | 02/04/2025 | Bvđk Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 5.043 | 18.000 | 90.774.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 379/QĐ-BVĐP | 18/03/2025 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 29.988 | 3.720 | 111.555.360 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 379/QĐ-BVĐP | 18/03/2025 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.111.195 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | 893110307200 | KQ2500045018_2504031621 | 03/04/2025 | Bvđk Khu Vực Sông Mã | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.713 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | Cao đặc kim tiền thảo (tương đương với Kim tiền thảo 2,5g) 200 mg | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.712 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.711 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.710 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.709 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | Cao đặc kim tiền thảo (tương đương với Kim tiền thảo 2,5g) 200 mg | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.708 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 (tương đương 750mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 3.000 | 27.720 | 83.160.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai/bình/lọ ≥90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500028413_2504030822 | 03/04/2025 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.705 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Pkđk Thị Xã Cai Lậy | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.704 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 10/03/2025 | Pkđk Thị Xã Cai Lậy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.703 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa Viên An Thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.050 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 787/QĐ-TCg | 07/03/2025 | 06/09/2025 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công Ty Cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.110.702 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 650 | 9.750.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 787/QĐ-TCg | 07/03/2025 | 06/09/2025 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.110.701 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | 2,44g + 5mg + 20mg | Chai | N3 | 200 | 7.980 | 1.596.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 3ml | VD-24236-16 | 787/QĐ-TCg | 07/03/2025 | 06/09/2025 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công Ty Cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.110.700 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg + 850mg + 850mg + 500mg + 500mg + 500mg + 320mg | Lọ | N3 | 30 | 23.000 | 690.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 787/QĐ-TCg | 07/03/2025 | 06/09/2025 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.110.699 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kiện Huyết Ích Não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 11.000 | 500 | 5.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 787/QĐ-TCg | 07/03/2025 | 06/09/2025 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.110.698 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 34.000 | 1.700 | 57.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2400570079_2503061514 | 07/03/2025 | 07/12/2025 | Ttyt Khu Vực Ngũ Hành Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.110.697 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.530 | 76.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | KQ2400570079_2503061514 | 14/11/2025 | Ttyt Khu Vực Ngũ Hành Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.696 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 189/QĐ-BV | 26/03/2025 | Bvđk Tân Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.695 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 0 | 180 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 189/QĐ-BV | 26/03/2025 | Bvđk Tân Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.110.423 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 92.992 | 2.916 | 271.164.672 | Uống | Viên nang cứng | VD-27326-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.422 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g | Gói ≥ 5g | N3 | 83.076 | 3.500 | 290.766.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.421 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 167.480 | 2.100 | 351.708.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.420 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 330 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.419 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg; 230mg cao đặc dược liệu tương đương (150mg; 75mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.950 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.418 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 162mg tương đương: 33,33mg; 1,0g ; 0,34g ; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 681.090 | 898 | 611.618.820 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần VADPHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.417 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cốm dưỡng não thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 3g: 0,6g + 24g + 1,2g + 1,2g + 0,6g + 0,6g + 0,6g | Gói | N3 | 102.000 | 6.090 | 621.180.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00130-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.416 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sirô kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương đương: 400mg; 200mg; 200mg; 400mg; 200mg; 400mg; 80mg | Ống | N3 | 133.050 | 5.450 | 725.122.500 | Uống | Siro | VD-27358-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.415 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Siro ho Haspan | Lá Thường xuân | 700mg/ 100ml | Chai | N3 | 5.000 | 55.000 | 275.000.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.414 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15mg, 595mg tương đương với: 280 mg, 685 mg, 685 mg, 375 mg, 375 mg, 375 mg, 280 mg, 280 mg, 375 mg | Viên | N3 | 326.000 | 2.267 | 739.042.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32909-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.413 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8ml: 200mg + 133,33mg + 133,33mg + 33,33mg + 200mg + 66,66mg + 133,33mg + 133,33mg + 66,66mg + 133,33mg | Ống | N3 | 15.000 | 4.788 | 71.820.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.412 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 8.000 | 12.000 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-16540-13 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.411 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/1ml; 120ml | Chai | N4 | 10.200 | 64.000 | 652.800.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-33407-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.410 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp 282mg tương đương dược liệu gồm: Hy thiêm 2697 mg; Thiên niện kiện 143 mg; Bột mịn dược liệu Hy thiêm 160mg | Viên | N3 | 1.258.330 | 1.450 | 1.824.578.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.409 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôcoron-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 153,3mg (tương đương Đan sâm 611mg; Tam thất 70mg); Bột mịn dược liệu gồm Tam thất 140mg; Đan sâm 64mg; Băng phiến tổng hợp 12 mg | 611mg + 70mg + 140mg + 64mg + 12mg | Viên | N3 | 210.000 | 880 | 184.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24524-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.408 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg | Viên | N3 | 86.400 | 292 | 25.228.800 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.407 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Nhân sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,5g + 1g + 0,7g + 0,6g + 0,45g + 0,5g + 0,55g + 0,3g + 1,2g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,2g + 0,12g + 0,17g + 0,31g | Gói | N3 | 45.000 | 7.340 | 330.300.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.406 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,6g; 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 1,0g; 2,0g | Gói | N3 | 99.041 | 2.500 | 247.602.500 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35163-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.405 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg; Thục địa 400 mg) 240 mg | Viên | N3 | 369.317 | 850 | 313.919.450 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đông Dược Vĩnh Long | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.404 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo); Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Chỉ thực 100mg; Nhân trần 250mg; Hậu phác 100mg; Hoàng cầm 150mg; Bạch mao căn 500mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg); Bột Mộc hương 100mg; Bột Đ | Viên | N3 | 512.000 | 4.365 | 223.488.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.403 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 100mg; Cao đặc Rau đắng đất 75mg; Cao đặc Bìm bìm biếc 7,5mg | Viên | N1 | 1.882.322 | 579 | 1.089.864.438 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.402 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Quy tỳ | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Đại táo 63mg); Bột mịn Bạch linh 66,7 | Viên | N3 | 327.000 | 740 | 241.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.401 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ: Hồng hoa 1,2g; Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g | Gói | N3 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.400 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 123.000 | 3.599 | 442.677.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.399 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 73.000 | 1.278 | 93.294.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.398 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g, 1,35g, 0,32g, 1,13g, 0,33g, 0,88g | Viên | N3 | 128.000 | 3.580 | 458.240.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.397 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Mật ong, Nghệ/ 80g. | Lọ | N3 | 1.500 | 35.000 | 52.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.396 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 20.000 | 29.400 | 588.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.395 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền 56 mg; Đương quy 56 mg; Đỗ trọng 56 mg; Ngưu tất 48 mg; Quế chi 32 mg; Thương truật 64 mg; Thổ phục linh 80 mg; Độc hoạt 64 mg | Viên | N3 | 351.800 | 1.400 | 492.520.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.394 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 72.020 | 3.250 | 234.065.000 | Uống | Viên nén bao phim |
TCT- 00210- 24 |
KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Mai Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.393 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g | Gói ≥ 5g | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200131800 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.392 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôbaby | Mỗi 200ml chứa: Sử quân tử 22,5g; Binh lang 22,5g; Nhục đậu khấu 12,5g; Lục thần khúc 12,5g; Mạch nha 10g; Hồ hoàng liên 2,5g; Mộc hương 2,5g | 22,5g + 22,5g + 12,5g +12,5g + 10g + 2,5g + 2,5g | Chai | N3 | 11.680 | 35.000 | 408.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22328-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.391 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống | N3 | 9.500 | 6.800 | 64.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.390 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân cuộng, Hạ khô thảo. | 1,25g; 37,5g;12,5g; 31,25g; 6,25g. | Ống | N3 | 38.350 | 4.890 | 187.531.500 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.389 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Mỗi viên nang cứng chứa 105,5mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 350mg bột dược liệu tương đương với: Sinh địa 250mg; Mạch môn 200mg; Huyền sâm 200mg; Bối mẫu 200mg; Bạch thược 150mg; Mẫu đơn bì 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 240.500 | 2.100 | 505.050.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.388 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao đặc Actiso 125mg; Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 1.721.264 | 2.499 | 4.301.438.736 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.387 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 624.400 | 2.200 | 1.373.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.386 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,5g; 0,6g | Viên | N3 | 80.000 | 2.650 | 212.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.385 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 2.380.860 | 735 | 1.749.932.100 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.384 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 280.000 | 2.750 | 770.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.383 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 311.008 | 2.916 | 906.899.328 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.382 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 0,5g + 1g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 1.000 | 4.900 | 4.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.381 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.380 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg; 250mg; 300mg; 500mg; 300mg; 120mg | Viên | N3 | 2.214.926 | 739 | 1.636.830.314 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.379 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông. | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.780 | 278.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V582-H12-10 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.378 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2857mg + 143mg | Viên | N3 | 310.000 | 1.190 | 368.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.377 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0,2g; 5g | Bình xịt | N4 | 67.540 | 31.000 | 2.093.740.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.376 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 262.000 | 2.060 | 539.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.375 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Suncurmin | Nghệ vàng | 300mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 5.600 | 54.000 | 302.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-34594-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.374 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi 10ml chứa Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g gồm có: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | Gói | N3 | 52.000 | 4.250 | 221.000.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.373 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 43.600 | 1.990 | 86.764.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.372 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 155.000 | 2.500 | 387.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.371 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà. | "Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg." | Viên | N3 | 85.000 | 790 | 67.150.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.370 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Quy tỳ | Đương quy, Bạch truật, Phục linh, Viễn chí, Long nhãn, Hoàng kỳ, Đảng sâm, Toan táo nhân, Đại táo, Cam thảo, Mộc hương. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 36.000 | 800 | 28.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.369 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Gói | N3 | 332.000 | 4.000 | 1.328.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.368 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 83.000 | 1.350 | 112.050.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma ; | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.367 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 201.000 | 1.800 | 361.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.366 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thông mạch nhất nhất | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Nhân sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến. | 800mg; 800mg; 800mg; 533,3mg; 800mg; 800mg; 800mg; 533,3mg; 26,6mg. | Viên | N3 | 173.000 | 4.500 | 778.500.000 | Uống | viên nén bao phim |
VD-26513-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.365 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 140.000 | 1.298 | 181.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.364 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 198.000 | 4.000 | 792.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.363 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg + 10mg + 10mg + 91,25mg | Viên | N3 | 220.000 | 440 | 96.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.362 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Actiso ĐDV | Cao đặc Actiso | 200mg | Gói | N1 | 22.700 | 3.800 | 86.260.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.361 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (200mg + 66,66mg + 200mg + 133,33mg + 133,33mg + 133,33mg + 133,33mg + 66,66mg + 133,33mg + 33,33mg)/8ml | Ống | N3 | 83.000 | 4.620 | 383.460.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.360 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | (6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g)/120ml | Chai | N3 | 32.300 | 68.000 | 2.196.400.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.359 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 55.000 | 1.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.358 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | PQA Trà gừng | Mỗi gói 5g chứa Cao khô dược liệu (tương đương với Gừng 0,5g) 480mg | 5g | Gói | N3 | 5.000 | 3.190 | 15.950.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200125200 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.357 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ. | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 19.500 | 996 | 19.422.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.356 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 550.000 | 2.499 | 1.374.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.355 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mizho | Actiso, Rau má. | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 22.700 | 1.575 | 35.752.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.354 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo. | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Địa hoàng 0,8g; Đảng sâm 0,1g; Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Bạch linh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Viễn chí 0,1g; Cát cánh 0,1g; Đương quy 0,2g; Thiên môn 0,2g; Mạch môn 0,2g; Toan táo nhân 0,2g; Bá tử nhân 0,2g; Chu | Lọ 32g | N3 | 12.000 | 57.000 | 684.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.353 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo. | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Địa hoàng 0,8g; Đảng sâm 0,1g; Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Bạch linh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Viễn chí 0,1g; Cát cánh 0,1g; Đương quy 0,2g; Thiên môn 0,2g; Mạch môn 0,2g; Toan táo nhân 0,2g; Bá tử nhân 0,2g; Chu | Gói 4g | N3 | 14.160 | 15.800 | 223.728.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.352 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 22.900 | 1.950 | 44.655.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.351 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bảo thận đan | Bột hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Hoài sơn; Phụ tử chế; Quế nhục; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Thục địa; Sơn thù; Bạch linh; Mẫu đơn bì; Trạch tả; Hoài sơn). | (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. | Viên | N3 | 110.500 | 588 | 64.974.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33169-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.350 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 130mg; 80mg; 80mg; 80mg; 50mg; 80mg; 80mg; 250mg; 200mg; 150mg; 130mg; 130mg; 130mg; 50mg; 100mg | Viên | N3 | 217.000 | 580 | 125.860.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26701-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.349 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Huyết giác | 300mg (tương đương 2,4g Huyết giác) | Viên | N3 | 40.000 | 1.750 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200725324 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.348 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | Mỗi 15ml dung dịch chứa: Tân di hoa 5g, Thương nhĩ tử 5g, Ngũ sắc 5g | Lọ | N3 | 550 | 38.000 | 20.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.347 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml | Chai | N4 | 42.060 | 17.898 | 752.789.880 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.346 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml + Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml | Ống 5ml | N3 | 25.000 | 5.240 | 131.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25104-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.345 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 4.900 | 44.980 | 220.402.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-32299-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.344 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế/ 120ml. | Chai/ Lọ | N3 | 37.000 | 33.500 | 1.239.500.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.343 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 183.400 | 2.450 | 449.330.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.342 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 46.700 | 28.140 | 1.314.138.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.341 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên xương khớp Fengshi OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 260.000 | 840 | 218.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.340 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 237.200 | 3.450 | 818.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.339 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Sinh Khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo | 2,67g+2g+4g+2,67g+2g+4g+1,33g+2g | Gói | N3 | 13.000 | 5.800 | 75.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32300-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.338 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 62.000 | 4.190 | 259.780.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.337 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 1.526.000 | 3.150 | 4.806.900.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.336 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N1 | 13.000 | 790 | 10.270.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23760-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.335 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-27326-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.334 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Trà Gừng | Gừng | 5g | Gói | N3 | 7.500 | 3.200 | 24.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32301-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.333 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 153,3mg (tương đương Đan sâm 611mg; Tam thất 70mg); Bột mịn dược liệu gồm Tam thất 140mg; Đan sâm 64mg; Băng phiến tổng hợp 12 mg | Viên | N3 | 61.000 | 882 | 53.802.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24524-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.332 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 145.000 | 3.600 | 522.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.331 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 961.098 | 1.950 | 1.874.141.100 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.330 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | Gói 5g chứa: 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. | Gói | N3 | 10.000 | 7.980 | 79.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00069-22 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.329 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg | Viên | N3 | 1.906.920 | 650 | 1.239.498.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.328 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mát gan tiêu độc | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.327 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 300mg | Gói | N1 | 85.000 | 3.000 | 255.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.326 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Pharnanca | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với Cam thảo Bạch mao căn Bạch thược Đan sâm Bản lam căn Hoắc hương Sài hồ Liên kiều Thần khúc Chỉ thực Mạch nha Nghệ ) 500mg |
20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 55.000 | 2.200 | 121.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.325 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo. | 1,28g; 1,02g; 0,23g; 0,23g; 0,23g; 0,23g; 0,23g; 0,23g; 0,12g, 1,02g. | Gói | N3 | 107.300 | 3.150 | 337.995.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.324 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Betasiphon | Râu mèo, Actiso. | 1ml; 2,4ml | Ống | N3 | 1.800 | 5.250 | 9.450.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 TP HCM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.323 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo. | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 150.000 | 3.035 | 455.250.000 | Uống | Viên nang | VD-29444-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.322 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Siro ho Haspan | Lá Thường xuân | 700mg/ 100ml | Ống | N3 | 70.000 | 4.600 | 322.000.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.321 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phugia | Cam thảo; Bạch truật; Can khương; Mạch nha; Phục linh; Bán hạ chế; Đảng sâm; Hậu phác; Chỉ thực; Ngô thù du | 0,1 g; 0,1 g; 0,05 g; 0,1 g; 0,1 g; 0,15 g; 0,15 g; 0,2 g; 0,3 g; 0,25 g | Viên | N3 | 59.000 | 1.900 | 112.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30956-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.320 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg + 120mg)/8ml | Ống | N3 | 88.000 | 5.481 | 482.328.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.319 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 2,5g | Gói | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.318 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sirô Viboga | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 0,83g; 1,66g; 1,66g; 2,5g; 3g; | Ống | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Sirô | TCT-00005-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.317 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg tương đương (5g; 0,25g) | Viên | N3 | 119.200 | 2.500 | 298.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.316 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Actiso ĐDV | Cao đặc Actiso | 200mg | Chai | N1 | 12.000 | 40.000 | 480.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.315 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g | Túi 5g | N3 | 81.500 | 4.000 | 326.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.314 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Actiso | Actiso | 225mg | Viên | N3 | 452.000 | 655 | 296.060.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.313 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 2.980.000 | 610 | 1.817.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.312 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng huyết an thần B/G | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 2300mg (9000mg; 5000mg; 5000mg; 2500mg; 1500mg) | Gói | N3 | 35.000 | 7.740 | 270.900.000 | Uống | Cốm thuốc | TCT-00221-24 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.311 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 142.000 | 2.450 | 347.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.310 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo; Táo nhân; Thảo quyết minh; Tâm sen | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 30.000 | 5.550 | 166.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.309 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 661.200 | 2.100 | 1.388.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.308 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo. | Mỗi viên nang chứa: Sài hồ 260mg + Tiền hồ 260mg + Xuyên khung 195mg + Chỉ xác 195mg + Khương hoạt 260mg + Độc hoạt 260mg + Phục linh 260mg + Cát cánh 260mg + Đảng sâm 130mg + Cam thảo 130mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.950 | 59.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.307 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Lá thường xuân/ 85ml | Chai | N3 | 9.500 | 56.000 | 532.000.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.306 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.305 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg; 1100mg; 1100mg; 1100mg; 800mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 350mg; 350mg | Viên | N3 | 1.736.000 | 3.035 | 5.268.760.000 | Uống | Viên nang | VD-29444-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.304 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 2.146.000 | 2.916 | 6.257.736.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.303 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Digesleen | Hoài sơn, Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg +800mg + 800mg + 16mg + 400mg + 24mg + 16mg + 800mg + 400mg | Gói | N3 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.302 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg; 333,3mg; 333,3mg; 333,3mg; 220mg; 220mg; 166,7mg; 166,7mg; 443,3mg; 443,3mg; 333,3mg; 266,7mg | Viên | N3 | 74.000 | 8.450 | 625.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.301 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 292.600 | 1.596 | 466.989.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.300 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 75.000 | 5.700 | 427.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33520-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.299 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải. | Thục địa 6g; Táo nhục 3,6g; Củ súng 2,8g; Thạch hộc 2,4g; Hoài sơn 2,36g; Tỳ giải 2g | Lọ 40g | N3 | 69.620 | 35.500 | 2.471.510.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.298 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg (tương ứng với: 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg (tương đương 3,6mg) | Viên | N3 | 1.366.200 | 2.499 | 3.414.133.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.297 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Bài Thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Gói 3g chứa: 135mg (tương đương với Kim tiền thảo 1,5g); 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 95.000 | 3.600 | 342.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.296 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 170.000 | 502 | 85.340.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.295 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.294 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 10ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 0,7g) 0,07g | Ống 10ml | N3 | 120.000 | 4.100 | 492.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.293 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Xương Khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 84.674 | 4.500 | 381.033.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đông Dược Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.292 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kenmag | Diếp cá, Rau má. | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 41.000 | 1.000 | 41.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.291 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg. | Viên | N3 | 168.000 | 2.067 | 347.256.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.290 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 41.000 | 4.100 | 168.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.289 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hepaexel | Bồ bồ | Cao khô bồ bồ 300mg | Viên | N3 | 128.000 | 2.960 | 378.880.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28749-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thế Giới Mới | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.288 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 315.000 | 2.916 | 918.540.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.287 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 675.678 | 1.900 | 1.283.788.200 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.286 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng | 1500mg; 1500mg; 1500mg; 1150mg; 1150mg; 750mg | Viên | N3 | 232.764 | 2.780 | 647.083.920 | Uống | Viên nang | VD-30063-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.285 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg; 40mg (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) | Ống | N3 | 50.000 | 5.586 | 279.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.284 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 591.620 | 898 | 531.274.760 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.283 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 367.000 | 4.950 | 1.816.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.282 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 400.000 | 2.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.281 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 95.000 | 3.600 | 342.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.280 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phước Sanh Cảm Mạo Thông | Khương hoạt; Phòng phong; Xuyên khung; Sinh địa; Cam thảo; Thương truật; Tế tân; Bạch chỉ; Hoàng cầm | 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg | Viên | N3 | 140.000 | 980 | 137.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32429-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.279 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 17.000 | 3.800 | 64.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.278 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ). | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 69.000 | 819 | 56.511.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24303-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.277 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 260.000 | 1.440 | 374.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.276 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Quy Tỳ.VT | Bạch truật, Phục linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 10ml: 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g + 0,25g + 0,1g + 0,1g + 1g + 0,25g | Ống | N3 | 21.000 | 4.000 | 84.000.000 | Uống | Cao Lỏng | VD-31348-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.275 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Linh chi – F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 170.000 | 1.550 | 263.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.274 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | Viên | N2 | 50.000 | 4.600 | 230.000.000 | Uống | viên hoàn cứng | VD-31661-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Y dược Ngọc Thiện | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.273 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 48,75mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 13mg cao đặc dược liệu tương đương (260mg; 260mg; 260mg; 260mg) | Viên | N3 | 333.900 | 8.300 | 2.771.370.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược MEPHATECH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.272 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 150mg | Viên | N3 | 496.350 | 220 | 109.197.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-33857-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Thuận An | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.271 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 360mg tương ứng với: 2g; 1g; 0,75g; 0,75g; 0,75g; 1g; 0,75g; 0,75g | Viên | N3 | 65.000 | 3.800 | 247.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.270 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 772.000 | 330 | 254.760.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.269 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 218.000 | 3.450 | 752.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.268 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 370.000 | 2.200 | 814.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.267 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml/50ml | Chai | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.266 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 1.095.000 | 1.596 | 1.747.620.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.265 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 215.500 | 3.800 | 818.900.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đông Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.264 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao đặc hỗn hợp 615mg (tương đương 10,5g dược liệu gồm: 10g; 0,5g) | Viên | N3 | 360.000 | 1.190 | 428.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27357-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.263 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế chi; Sinh khương; Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 28.000 | 3.200 | 89.600.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.262 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.261 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 410.000 | 440 | 180.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.260 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong thấp Nam hà | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế nhục, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì chân chim | 50g: 10,525g + 9,0g + 2,1g + 7,5g + 2,23g + 5,9g | Hộp | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32859-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.259 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả. | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống 10ml | N3 | 15.500 | 11.000 | 170.500.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.258 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 18.000 | 609 | 10.962.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.257 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Mỗi 5g viên hoàn cứng chứa :Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g. | Lọ 50g | N3 | 10.500 | 58.500 | 614.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.256 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả, | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 300mg; Cao khô lá bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 456.000 | 3.150 | 1.436.400.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.255 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 9.000 | 3.450 | 31.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.254 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống 10ml | N3 | 41.300 | 3.500 | 144.550.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.253 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang Bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | Tỳ bà diệp 16,2g, Cát cánh 1,8g, Bách bộ 2,79g, Tiền hồ 1,8g, Tang bạch bì 1,8g, Thiên môn 2,7g, Phục linh/Bạch linh 1,8g, Cam thảo 0,9g, Hoàng cầm 1,8g, Cineol 18mg. | Chai | N3 | 50.000 | 27.720 | 1.386.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.252 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao đặc Actiso 100 mg; Cao đặc rau đắng đất 75 mg; Cao đặc bìm bìm 7,5 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.251 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm | Viên | N3 | 400.000 | 630 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32578-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.250 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 438.000 | 840 | 367.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.249 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 5.025 | 12.000 | 60.300.000 | Uống | viên nang cứng | 300210726524 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.248 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì | 0,6g + 0,6g + 0,6g + 1,2g + 0,6g + 1,2g + 1,2g + 0,6g + 0,6g | Viên | N3 | 523.000 | 3.250 | 1.699.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.247 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N4 | 80.500 | 2.100 | 169.050.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.246 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Ích khớp nang – VT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 195mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 2.897.520 | 685 | 1.984.801.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-35404-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Hali Việt Nam | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.245 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Fitôbetin – f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 290 mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700 mg; Phục linh 530 mg; Hoài sơn 350 mg; Sơn thù 350 mg; Trạch tả 265 mg; Xa tiền tử 180 mg; Ngưu tất 130 mg; Mẫu đơn bì 115 mg; Nhục quế 90 mg; Phụ tử chế 90 mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Ngưu tất 50 mg | Viên | N3 | 622.320 | 1.550 | 964.596.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.244 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 3.000 | 68.000 | 204.000.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 108.000 | 3.200 | 345.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,344g; 0,672g; 0,672g; 0,504g; 0,504g; 0,504g. | Viên | N3 | 171.000 | 2.751 | 470.421.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.241 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Độc hoạt tang ký sinh . VT | Độc hoạt, xuyên khung, thục địa, Ngưu tất, Đương quy, Phục linh, Tế tân, Tang ký sinh, Bạch thược, Đỗ trọng, Tần giao, Phòng phong, quế chi, Cam thảo | (0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,1g)/5g | Lọ | N3 | 12.650 | 42.000 | 531.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24927-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.240 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất gói 5 gam: Độc hoạt 1200mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 300mg; Đương quy 300mg; Tế tân 300mg; Xuyên khung 300mg; Tần giao 300mg; Bạch thược 600mg;Tang ký sinh 1200mg;Sinh địa 300mg; Đỗ trọng 600mg; | Lọ 56 g | N3 | 8.450 | 74.800 | 632.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27573-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 1000mg + 750mg + 60mg | Viên | N3 | 152.000 | 504 | 76.608.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol. | Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 63.700 | 27.720 | 1.765.764.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tô mộc YB | Tô mộc | 4,5 g | Gói | N3 | 28.500 | 4.500 | 128.250.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-34307-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.236 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thập toàn đại bổ đông dược việt | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 200mg; 200mg; 300mg; 200mg; 300mg; 160mg; 300mg; 160mg; 160mg; 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 750 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32027-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.235 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên an thần Rutynda | Liên diệp, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 155.500 | 1.485 | 230.917.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.234 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 555.000 | 785 | 435.675.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.233 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 94.000 | 800 | 75.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.232 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg) 550mg | Viên | N3 | 505.000 | 2.500 | 1.262.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.231 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp 165,33mg (tương đương: 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg) | Viên | N3 | 2.205.000 | 816 | 1.799.280.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.230 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 92.200 | 3.500 | 322.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.229 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dạ dày An Châu | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 575mg; 358,8mg; 358,8mg; 207mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.400 | 312.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.228 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hữu quy – Orgalife | Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục, Hắc phụ | 340mg; 680mg; 255mg; 340mg; 340mg; 255mg; 340mg; 340mg; 340mg; 340mg | Viên | N3 | 74.000 | 2.450 | 181.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30999-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm TH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.227 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g; 0,7g | Gói | N3 | 5.200 | 5.300 | 27.560.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công Ty CP dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.226 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cảm cúm-f | Thanh cao, Tía tô, Kinh giới, Địa liền, Thích gia đằng, Kim ngân hoa, Bạc hà, Kim ngân hoa, Thích gia đằng, Thanh cao, Địa liền. | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 53.000 | 1.029 | 54.537.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.225 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N1 | 1.211.000 | 410 | 496.510.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.224 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 270.000 | 2.780 | 750.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.223 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml; 90ml. | Chai | N3 | 8.000 | 23.100 | 184.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.222 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn thập toàn đại bổ | Đẳng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Xuyên khung, Đương quy, Thục địa, Bạch thược, Hoàng kỳ, Quế nhục. | 1,00 g + 0,65 g + 0,65 g + 0,12 g + 0,30 g + 0,60 g + 1,00 g + 0,60 g + 0,45 g + 0,24 g | Viên | N3 | 73.500 | 3.650 | 268.275.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.221 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | Mỗi 200ml chứa: Chất chiết được từ các dược liệu: Hà thủ ô đỏ 30g; Thổ phục linh 30g; Thương nhĩ tử 30g; Hy thiêm 30g; Thiên niên kiện 17g; Đương quy 16,5g; Huyết giác 16,5g | Chai | N3 | 4.500 | 33.600 | 151.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.220 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g | Gói | N3 | 29.523 | 5.400 | 159.424.200 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.219 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/1ml; 120ml | Chai | N4 | 0 | 64.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | 893100264900 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.218 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 2.113.600 | 2.500 | 5.284.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.217 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương | 1,50g; 1,50g; 0,80g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,30g; 0,30g | Viên | N3 | 343.000 | 3.000 | 1.029.000.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.216 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Thiên môn 4g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g | Chai | N4 | 51.350 | 35.000 | 1.797.250.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.215 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 45.000 | 3.800 | 171.000.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH dược phẩm Hải Minh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.214 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khớp phong | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,33g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g;0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g;0,22g | Gói | N3 | 270.964 | 3.596 | 974.386.544 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00172-24 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.213 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 434.000 | 3.200 | 1.388.800.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.212 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.211 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 340.000 | 1.800 | 612.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.210 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg + 14mg + 14mg + 12mg + 8mg + 16mg + 16mg + 20mg | Gói | N3 | 70.000 | 5.100 | 357.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.209 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hỏa long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 0,56g + 0,56g + 0,4g + 0,4g + 0,56g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 102.200 | 4.000 | 408.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31375-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.207 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 1.569.000 | 525 | 823.725.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.206 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 2.332.000 | 1.650 | 3.847.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.205 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N1 | 2.215.000 | 1.743 | 3.860.745.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.204 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g/120ml | Lọ | N3 | 2.000 | 33.500 | 67.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.203 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 50.000 | 830 | 41.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33981-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.201 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | An thần Bảo Phương | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,8g + 1g + 1g + 0,5g + 0,3g | Viên | N3 | 10.000 | 4.300 | 43.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34556-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.200 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N1 | 7.356.790 | 609 | 4.480.285.110 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.199 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50,0mg; 20mg; 13,0mg; 8,0mg; 20,0mg; 3,0mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.198 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo. | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 77.700 | 4.000 | 310.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.197 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Đương quy 0,6g;Bạch truật 0,65g;Đảng sâm 1g;Quế nhục 0,24g;Thục địa 1g; Cam thảo 0,12g;Hoàng kỳ 0,45g; Phục linh 0,65g; ; Xuyên khung 0,3g;Bạch thược 0,6g. | Viên | N3 | 42.000 | 3.650 | 153.300.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.196 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 580.000 | 2.920 | 1.693.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.195 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.194 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 118.000 | 1.495 | 176.410.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.193 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.900 | 380.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.192 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.191 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu ( tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480 mg | Viên | N3 | 64.000 | 1.470 | 94.080.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.190 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 206.000 | 2.500 | 515.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.189 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Sinh khương 83mg. Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng kỳ 100mg | Viên | N3 | 56.500 | 730 | 41.245.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.188 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 327.200 | 3.150 | 1.030.680.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.187 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.186 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Biofil | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 695.000 | 2.499 | 1.736.805.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.185 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | 7mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 133.000 | 4.400 | 585.200.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.184 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N3 | 2.560.000 | 178 | 455.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-35327-21 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.183 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất 90ml, cao lỏng được chiết xuất từ dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai 220ml | N3 | 9.500 | 48.400 | 459.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27574-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.182 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Relaxven – Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg. | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg. | Viên | N3 | 90.200 | 2.935 | 264.737.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.181 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4g | Viên | N3 | 170.000 | 2.499 | 424.830.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.180 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1g; 600mg; 240mg | Lọ | N3 | 2.300 | 26.000 | 59.800.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.179 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | Viên | N2 | 1.526.000 | 3.150 | 4.806.900.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.178 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.177 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Mỗi 200ml chứa: Lạc tiên 100g; Vông nem 60g; Lá dâu 20g | Chai | N3 | 9.500 | 33.000 | 313.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.176 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g | Viên | N3 | 440.000 | 2.050 | 902.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.175 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cao lạc tiên | Mỗi 200ml chứa: Lạc tiên 100g; Vông nem 60g; Lá dâu 20g | 100g + 60g + 20g | Chai | N3 | 14.975 | 32.550 | 487.436.250 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.174 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Gói | N3 | 73.330 | 4.000 | 293.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.173 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 59.600 | 3.650 | 217.540.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.172 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô tô mộc 160mg | Viên | N3 | 629.200 | 630 | 396.396.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.171 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Cynara | Actisô | Cao đặc actiso (18:1) 200mg | Viên | N1 | 90.000 | 735 | 66.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23760-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.170 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 100 | 35.500 | 3.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | VD-33212-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vũ Duy | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.169 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | Mỗi 3ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,92ml; Menthol 0,48g; Camphor 0,3g; Tinh dầu hương nhu 0,15ml | Chai | N3 | 19.207 | 13.000 | 249.691.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | VD-23285-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.168 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Cao khô dược liệu 122mg tương đương Xuyên tâm liên 1218mg; Bột mịn dược liệu xuyên tâm liên 282mg | Viên | N3 | 120.000 | 903 | 108.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.167 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao lỏng phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Mỗi 10ml chứa cao lỏng chiết từ dược liệu Hy thiêm 10g; Thiên niên kiện 0,5g | Ống | N3 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32078-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.166 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | Viên | N3 | 343.000 | 1.150 | 394.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.165 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 407.000 | 2.100 | 854.700.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.164 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Ngưu tất, Thiên niên kiện, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược, Xuyên khung, Mã tiền. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 190.000 | 2.990 | 568.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.163 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tử chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | Mã tiền chế 50mg, Thương truật 20mg, Hương phụ tử chế 13mg, Mộc hương 8mg, Địa liền 6mg, Quế chi 3mg. | Viên | N3 | 125.000 | 1.710 | 213.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.162 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp 282mg tương đương dược liệu gồm: Hy thiêm 2697 mg; Thiên niện kiện 143 mg; Bột mịn dược liệu Hy thiêm 160mg | Viên | N3 | 99.000 | 1.350 | 133.650.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.161 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 24.000 | 2.600 | 62.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.160 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Đảng sâm, Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Đương quy, Toan táo nhân, Bạch linh, Mộc hương, Long nhãn, Đại táo, Viễn chí | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 27.000 | 3.450 | 93.150.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.159 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 896.000 | 1.659 | 1.486.464.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.158 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 120mg; 1200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 33.600 | 5.500 | 184.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.157 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | Cao đặc diệp hạ châu 125mg; Cao đặc Bồ bồ 100mg; Cao đặc Chi tử 25mg | Viên | N3 | 888.500 | 610 | 541.985.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đông Dược Vĩnh Long | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.156 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 893200130400 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.155 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (1,6g + 0,8g + 0,8g + 0,6g + 0,6g + 0,6g)/8ml | Ống | N3 | 37.000 | 4.900 | 181.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25633-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.154 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 550mg + 330mg + 330mg + 330mg + 550mg + 880mg + 440mg + 440mg + 880mg + 330mg + 550mg | Viên | N3 | 500 | 2.680 | 1.340.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.153 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 4g: 0,48g + 0,32g + 0,32g + 0,08g + 0,48g + 0,16g + 0,32g + 0,32g + 0,16g + 0,32g | Gói | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.152 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc uống lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | Mỗi 5ml chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g | Chai | N3 | 41.000 | 35.000 | 1.435.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32986-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.151 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 42.000 | 3.990 | 167.580.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.150 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N4 | 16.100 | 17.900 | 288.190.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-32860-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.149 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 14.850 | 27.720 | 411.642.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.148 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 890.000 | 3.200 | 2.848.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.147 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 250mg | Viên | N3 | 117.600 | 3.050 | 358.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.146 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bài thạch Vinaplant | Cao đặc kim tiền thảo | 200mg (tương đương với Kim tiền thảo 2,5g) | Viên | N1 | 180.900 | 520 | 94.068.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31858-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.145 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đại tràng nang Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 80mg + 27,2mg + 13,6mg + 16mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.580 | 63.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00219-24 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.144 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 7,6g; 4,6g; 4,6g; 4,6g; 3g; 4,6g; 5,0g; 15g; 24g; 9g; 7,6g; 7,6g; 6g; 3g; 6g | Lọ 100g | N3 | 27.090 | 75.000 | 2.031.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29632-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.143 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31858-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.142 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Mimosa viên an thần | Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 697.750 | 996 | 694.959.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.141 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 3.400 | 54.000 | 183.600.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34594-20 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.140 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 466.874 | 3.600 | 1.680.746.400 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.139 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 70.000 | 2.780 | 194.600.000 | Uống | Viên nang | VD-30063-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.138 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Chai | N3 | 100 | 41.500 | 4.150.000 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh |
