Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 179 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.110.137 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo. | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 164.500 | 3.035 | 499.257.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.136 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Trabogan | Actisô | 600mg/2g | Gói | N1 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.135 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 6g | Gói | N3 | 17.700 | 6.000 | 106.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.134 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g /8ml | Ống | N3 | 22.700 | 4.914 | 111.547.800 | Uống | Cao lỏng | VD-25633-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.133 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não, Riềng | 2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0,2g; 5g | Bình xịt | N3 | 39.300 | 30.600 | 1.202.580.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.132 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 86.600 | 903 | 78.199.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.131 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu gió đỏ | Tinh dầu bạc hà, Menthol, Camphor, Tinh dầu hương nhu. | Mỗi 3ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,92ml, Menthol 0,48ml, Camphor 0,3g, Tinh dầu hương nhu 0,15ml | Chai | N3 | 27.600 | 10.500 | 289.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | VD-23285-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.130 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.129 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 147.000 | 2.280 | 335.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.128 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,075g | Viên | N3 | 46.000 | 205 | 9.430.000 | Uống | Viên bao đường | VD-28358-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.127 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | An thần bổ tâm | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo | 288mg + 36mg + 36mg + 36mg + 36mg + 72mg + 36mg + 36mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 36mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.450 | 101.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28575-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.126 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | VA SAROX | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 3g (9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g) | Gói | N3 | 55.000 | 7.000 | 385.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.125 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 84.000 | 5.700 | 478.800.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-24067-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.124 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg; 200mg) | Viên | N4 | 61.000 | 12.000 | 732.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-16540-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.123 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa vàng | 250mg + 150mg + 125mg + 125mg + 125mg + 150mg + 125mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 798 | 11.970.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.122 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.850 | 92.500.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.121 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 722.450 | 1.600 | 1.155.920.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty TNHH dược phẩm FitoPharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.120 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 800mg + 800mg + 800mg + 800mg + 800mg + 800mg + 500mg + 800mg | Túi | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24072-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.119 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: 550mg, 330mg; 330mg, 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg. | Viên | N3 | 90.460 | 2.480 | 224.340.800 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.118 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.117 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.935 | 234.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.116 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | 0,625g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,563g, 0,625g, 0,687g, 0,375, 1,5g, 0,625g, 0,5g, 0,625g, 0,25g, 0,15g, 0,213g, 0,387g | Viên | N3 | 32.000 | 6.280 | 200.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.115 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi | N3 | 28.520 | 1.000 | 28.520.000 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.114 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 279.000 | 1.800 | 502.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.113 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Gừng | Gừng | Mỗi viên chứa: Cao khô gừng 160mg tương ứng gừng tươi 1800mg; Bột mịn gừng khô (can khương) 200mg | Viên | N3 | 162.191 | 800 | 129.752.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-23926-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.112 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g)/60ml | Lọ | N3 | 1.590 | 28.800 | 45.792.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.111 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với 2,8g Diệp hạ châu) 280mg | Viên | N1 | 94.000 | 1.800 | 169.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33698-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.110 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g+0,8g+3,2g+0,8g+0,4g+0,8g | Viên | N3 | 391.000 | 2.050 | 801.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.109 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg | Chai | N4 | 6.450 | 35.000 | 225.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Gonsa | CTCP Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.108 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 138.000 | 610 | 84.180.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.107 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg | Viên | N3 | 669.000 | 760 | 508.440.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.106 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 274.000 | 4.890 | 1.339.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Long An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.105 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 430.000 | 820 | 352.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.104 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg; 63mg; 70mg; 100mg; 100mg | Viên | N3 | 63.000 | 2.500 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.103 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 873.000 | 3.200 | 2.793.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH dược phẩm Hải Minh | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.102 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 450.000 | 440 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.101 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Diệp hạ châu – DHT | Mỗi 5 ml cao lỏng chiết từ: Diệp hạ châu. | 3g. | Ống | N3 | 28.000 | 2.250 | 63.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32621-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.100 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dầu xoa sao vàng | Menthol; Camphor; Tinh dầu Đinh hương; Tinh dầu Quế; Tinh dầu Tràm 60% | Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60% 0,1g | Lọ | N3 | 49.000 | 7.880 | 386.120.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100262100 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.099 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Siro kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương. | Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg | Ống | N3 | 44.070 | 5.400 | 237.978.000 | Uống | Siro | VD-27358-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.098 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg (tương đương 5g) | Viên | N4 | 291.880 | 2.499 | 729.408.120 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.097 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tiêu trĩ Abipha | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | Gói 5g chứa: 0,7g, 0,7g, 0,7g, 0,7g, 0,7g, 0,7g. | Gói | N3 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00073-22 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.096 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cốm dưỡng não thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 3g: 0,6g + 24g + 1,2g + 1,2g + 0,6g + 0,6g + 0,6g | Gói | N3 | 105.000 | 6.090 | 639.450.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00130-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.095 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 43.500 | 1.278 | 55.593.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm ST.ANDREWS Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.094 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200mg | Viên | N1 | 359.170 | 790 | 283.744.300 | Uống | Viên nang cứng | VD-23760-15 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.093 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 360.000 | 1.710 | 615.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.092 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32682-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.091 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 2.010.000 | 5.775 | 1.160.775.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.090 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | GONSA BÁT TRÂN | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo. | 0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 18.500 | 7.000 | 129.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26864-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.089 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g | Gói | N3 | 1.500 | 8.000 | 12.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28667-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.088 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml: 8g + 12g + 4g + 12g + 8g + 4g + 8g + 12g + 12g + 4g + 8g + 3g | Lọ | N3 | 5.750 | 50.000 | 287.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.087 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 64mg + 64mg + 64mg + 64mg + 32mg + 32mg + 16mg + 6,4mg + 6,4mg + 64mg + 16mg | Gói | N3 | 102.000 | 3.700 | 377.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.086 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | THUỐC HO ASTEMIX | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 25.000 | 60.963 | 1.524.075.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.085 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4g | Viên | N3 | 50.000 | 2.600 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.084 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.100 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.083 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục | 200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg/8ml | Ống | N3 | 55.000 | 4.935 | 271.425.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.082 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn bổ thận âm | Thục địa, Đại táo, Khiếm thực nam, Thạch hộc, Hoài sơn, Phấn tỳ giải. | Mỗi gói 8g chứa: Thục địa l,2g; Đại táo 0,72g; Khiếm thực nam 0,56g; Thạch hộc 0,48g; Hoài sơn 0,472g; Phấn tỳ giải 0,40g | Gói | N3 | 10.000 | 2.850 | 28.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33696-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.081 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Đại tràng – F | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Mộc hương 300mg; Hoàng liên 800mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | Viên | N3 | 373.366 | 2.140 | 799.003.240 | Uống | Viên nang cứng | VD-21487-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.080 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Op.copan | Lá thường xuân | 7mg/ml x 90ml | Chai | N3 | 29.000 | 21.000 | 609.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-33501-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.079 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt Huyết Sao Mai | Cao khô hỗn hợp dược liệu 297,5mg tương đương với dược liệu gồm: Hồng hoa 140mg; Đương quy 342,5mg; Xuyên khung 342,5mg; Sinh địa 187,5mg; Cam thảo 187,5mg; Xích thược 187,5mg; Sài hồ 140mg; Chỉ xác 140mg; Ngưu tất 187,5mg; Cao khô lá Bạch quả 7,5mg (tương đương 1,8mg ginkgo flavonoid toàn phần) | Cao khô hỗn hợp dược liệu 297,5mg tương đương với dược liệu gồm: Hồng hoa 140mg; Đương quy 342,5mg; Xuyên khung 342,5mg; Sinh địa 187,5mg; Cam thảo 187,5mg; Xích thược 187,5mg; Sài hồ 140mg; Chỉ xác 140mg; Ngưu tất 187,5mg; Cao khô lá Bạch quả 7,5mg (tươn | Viên | N3 | 23.000 | 1.960 | 45.080.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00061-22 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.078 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 3.600 | 57.000 | 205.200.000 | Uống | Siro | VD-32298-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.077 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Mật ong, Nghệ/ 5g. | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.076 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 812.000 | 1.300 | 1.055.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.075 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Chai | N3 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.074 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 175.000 | 3.720 | 651.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.073 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 1.925.000 | 650 | 1.251.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.072 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa vàng, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 250mg + 187,5mg + 500mg + 250mg + 250mg + 187,5mg | Viên | N3 | 250.000 | 750 | 187.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.071 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 47.000 | 2.100 | 98.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.070 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.350 | 742.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.069 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi 10g chứa: Bạch truật 0,23g; Hoàng kỳ 1,02g; Cam thảo 0,23g; Sài hồ 0,23g; Đại táo 1,02g; Thăng ma 0,23g; Đảng sâm 1,28g; Trần bì 0,23g; Đương quy 0,23g; Gừng 0,12g. | Gói 5g | N3 | 30.000 | 3.250 | 97.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.068 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,96g; 012g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g)/5g | Gói | N3 | 85.000 | 7.700 | 654.500.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00069-22 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.067 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: 1g; 1g; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 197.000 | 2.100 | 413.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.066 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/60ml | Chai | N3 | 1.400 | 56.990 | 79.786.000 | Uống | Siro | VD-32298-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.065 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg + 6,8mg + 3,4mg + 4mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 240.000 | 502 | 120.480.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.064 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 230.000 | 840 | 193.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.063 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Siro ho Haspan | Lá Thường xuân | 700mg/ 100ml | Chai | N4 | 3.000 | 54.000 | 162.000.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.062 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 445.700 | 3.200 | 1.426.240.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.061 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg + 500mg + 50mg + 50mg + 1500mg | Viên | N3 | 839.300 | 1.680 | 1.410.024.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.060 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, Bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 112mg + 84mg + 56mg + 56mg + 56mg + 56mg + 56mg + 28mg + 28mg | Viên | N3 | 60.000 | 966 | 57.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.059 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 10ml: 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 1,6g + 3,2g + 1,2g | Chai | N3 | 2.000 | 39.000 | 78.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.058 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salicylat, Gừng. | (2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 28.660 | 26.460 | 758.343.600 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.057 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nghệ mật ong Tùng Lộc | Mật ong, Nghệ. | 65mg;150mg | Viên | N3 | 17.000 | 113 | 1.921.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.056 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Ampelop | Chè dây. | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 180.800 | 1.278 | 231.062.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.055 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì (Đan bì), Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 23.000 | 9.500 | 218.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26695-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.054 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | 0,25g + 0,1g + 0,2g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,2g + 0,2g + 0,25g + 0,3g + 0,1g + 0,25g + 0,15g + 0,15g + 0,2g + 0,1g | Gói | N3 | 6.000 | 4.000 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29445-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.053 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Livtamy | Actiso, Rau má | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.575 | 283.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32638-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.052 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Chè dây | Chè dây | Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 900.325 | 693 | 623.925.225 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.051 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy. | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hoa cúc hoa (tương đương 200mg cúc hoa) 24mg; Cao đặc hạt thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc quả hạ khô thảo (tương đương 1 | Viên | N3 | 52.000 | 650 | 33.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.050 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 7,68g; 51,2g | Lọ 80g | N3 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.049 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bài thạch TP | Kim tiền thảo; Nhân trần bắc; Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.048 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Lục vị – HT | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 0,7872g; 0,4224g; 0,4224g; 0,3132g; 0,3168g; 0,3168g | Gói 6g | N3 | 77.300 | 5.980 | 462.254.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-22101-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.047 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 43.100 | 39.400 | 1.698.140.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.046 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 180mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 230.000 | 5.500 | 1.265.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.045 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml/50ml | Chai | N3 | 30.220 | 18.000 | 543.960.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.044 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 100mg + 140mg + 80mg + 60mg + 40mg + 40mg + 40mg | Viên | N3 | 57.700 | 6.450 | 372.165.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32648-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.043 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Diên hồ sách, Phục linh. | 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg. | Viên | N3 | 105.000 | 2.850 | 299.250.000 | Uống | Viên nang | VD-30799-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.042 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Chai 20ml chứa: 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N3 | 2.000 | 26.460 | 52.920.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-30948-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.041 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg) 376mg | Viên | N3 | 4.931.700 | 1.500 | 7.397.550.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.040 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 260.000 | 1.140 | 296.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00146-23 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.039 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 643.000 | 650 | 417.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.038 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương thân, rễ Nghệ 200 mg, Mật ong 143 mg); bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg | Viên | N3 | 124.000 | 714 | 88.536.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25458-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.037 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 263.054 | 966 | 254.110.164 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.036 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Đại Bổ Linh Quy Sâm | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 4,8g; 4,8g; 7,2g;4,8g; 7,2g; 3,8g; 7,2g; 3,8g; 3,8g; 4,8g | Chai | N3 | 16.400 | 33.000 | 541.200.000 | Uống | Dung dịch | TCT-00080-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.035 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói 5g | N3 | 7.200 | 4.000 | 28.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.034 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | cao Kha tử 260mg; bột Mộc hương 250mg; cao Hoàng liên 52mg; bột Bạch truật 50mg; cao Cam thảo 24mg; cao Bạch thược 18mg | Viên | N3 | 136.500 | 1.350 | 184.275.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.033 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi 5 g chứa: Độc hoạt 0,6g; Tang ký sinh 0,4g; Tần giao 0,4g; Phục linh 0,4g; Đương qui 0,4g; Bạch thược 0,4g; Sinh địa 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Đỗ trọng 0,4g; Đảng sâm 0,4g; Phòng phong 0,4g; Tế tân 0,4g; Quế chi 0,4g; Xuyên khung 0,4g; Cam thảo 0,4g | Lọ | N3 | 9.000 | 28.500 | 256.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26060-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.032 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 1.140.000 | 2.150 | 2.451.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.031 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 446.656 | 3.950 | 1.764.291.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.030 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bar | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao đặc actiso 100mg; Cao đặc rau đắng đất 75mg; Bột bìm bìm 75mg | Viên | N3 | 0 | 199 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | 893200124400 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.029 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | Cao khô hỗn hợp 190mg (tương đương: Nhân sâm 195mg; Hoàng kỳ 733mg; Đương quy 195mg; Bạch truật 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Trần bì 250mg; Cam thảo 327mg; Gừng tươi 83mg; Đại táo 167mg); Bột mịn Nhân sâm 55mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Đươn | Viên | N3 | 1.049.299 | 719 | 754.445.981 | Uống | Viên nang cứng | VD-27362-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đông Dược Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.028 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 150mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg | Viên | N2 | 1.300.000 | 385 | 500.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.027 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả. | 15mg/ml, 5mg/ml | Chai | N3 | 7.000 | 72.000 | 504.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893210124300 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.026 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.650 | 412.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược Vietamerican | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.025 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | AD – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 1.876.000 | 1.480 | 2.776.480.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.024 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Khang Minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 135.000 | 2.200 | 297.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22473-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.023 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo. | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 9.000 | 410 | 3.690.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.022 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 263.000 | 1.150 | 302.450.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.021 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa. | 450mg+ 38mg+ 61mg | Viên | N3 | 143.000 | 3.250 | 464.750.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.020 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | "Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g." | Chai | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.019 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | A.T HOẠT HUYẾT DƯỠNG | Đinh lăng, Bạch quả. | 120mg + 40mg | Ống | N3 | 72.700 | 5.460 | 396.942.000 | Uống | Cao lỏng | 893210124300 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.018 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 95.500 | 730 | 69.715.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.017 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 6.710 | 28.140 | 188.819.400 | Uống | Siro | VD-33196-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.016 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Huyết giác | 300mg (tương đương 2,4g Huyết giác) | Viên | N3 | 40.000 | 1.750 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27246-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.015 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g | Gói | N3 | 92.000 | 4.620 | 425.040.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.014 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Shinetadeno | Pygeum africanum | Pygeum africanum | Viên | N3 | 15.000 | 7.860 | 117.900.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.013 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml thuốc chứa 0,7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) | Ống | N3 | 123.000 | 4.400 | 541.200.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.012 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 175.000 | 3.720 | 651.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.011 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.010 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn thập toàn đại bổ | Bạch thược, Bạch linh, Bạch truật, Quế, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ. | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. | Gói 4g | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.009 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật. | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) | Viên | N3 | 110.000 | 830 | 91.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.008 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 2.496.096 | 2.100 | 5.241.801.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.007 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 7.860 | 157.200.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.006 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 2g + 1g + 0,75g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 40.000 | 3.402 | 136.080.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.005 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nghệ mật ong | Mật ong, Bột nghệ | 30mg; 200mg | Viên | N3 | 59.000 | 500 | 29.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26699-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.004 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 68.000 | 1.150 | 78.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.003 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 8g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g; 5,32g | Lọ 60ml | N3 | 9.000 | 34.000 | 306.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.002 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 10g: 0,6g + 2g + 1,5g + 1g | Viên | N3 | 42.500 | 5.565 | 236.512.500 | Uống | Hoàn mềm | VD-24067-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.001 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg + 260mg + 195mg + 195mg + 260mg + 260mg + 260mg + 260mg + 130mg + 130mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.900 | 58.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.110.000 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); 35,0mg (tương đương 0,5g Nhân trần); 31,8mg (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) | Viên | N3 | 3.490.000 | 1.560 | 5.444.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.999 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 735.970 | 1.450 | 1.067.156.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.998 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Long đởm tả can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo | 250ml: 16g + 8g + 8g + 8g + 8g + 16g + 8g + 8g + 8g | Chai | N3 | 200 | 40.000 | 8.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-30802-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.997 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ. | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 135.700 | 546 | 74.092.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.996 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 510.000 | 1.365 | 696.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.995 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Trà gừng | Gừng | Gừng/ 3g. | Gói | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 893200130400 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.994 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hometex | Actiso | 200mg | Viên | N1 | 410.000 | 520 | 213.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.993 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả. | 3g; 3g. | Gói | N3 | 1.800 | 4.500 | 8.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.992 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ. | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 25.000 | 3.150 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.991 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg | Viên | N3 | 440.000 | 2.150 | 946.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.990 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 27.975 | 12.000 | 335.700.000 | Uống | viên nang cứng | VN-16540-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.989 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | Gói | N3 | 48.000 | 4.494 | 215.712.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.988 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô ích mẫu (tương đương với 2,4g ích mẫu) 120 mg; Cao khô hương phụ (tương đương với 1,9g hương phụ) 120 mg; Cao khô ngải cứu (tương đương với 1,8g ngải cứu) 120 mg | Viên | N3 | 96.480 | 479 | 46.213.920 | Uống | Viên nang cứng | VD-23885-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đông Dược Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.987 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Suncurmin | Nghệ vàng | Nghệ vàng/ 100ml | Chai | N3 | 15.700 | 54.000 | 847.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-34594-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.986 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.985 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khung phong hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 5g chứa: Xuyên khung 0,3g; Độc hoạt 0,45g; Phòng phong 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Sinh địa 0,3g; Đảng sâm 0,5g; Bạch linh 0,3g; Tang ký sinh 0,3g; Tế tân 0,1g; Tần giao 0,3g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Cam thảo 0,2g; Quế 0,2g. | Gói | N3 | 170.000 | 3.150 | 535.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31657-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.984 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì, Cam thảo | 5ml: 1,33g + 2g + 2g + 1,33g + 1g + 1g + 1g; 120ml: 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g | Gói | N3 | 224.800 | 3.580 | 804.784.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.983 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Crinaphusa – Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 250mg | Viên | N3 | 149.908 | 2.730 | 409.248.840 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.982 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Độc Hoạt Tang Ký Sinh PN | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 250mg; 125mg; 125mg; 125mg; 50mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 125mg; 50mg | Viên | N3 | 2.382.730 | 2.300 | 5.480.279.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00062-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.981 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Cao khô đương quy 300mg (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả 40mg (tương đương lá bạch quả 1,6g) | Viên | N3 | 1.680.000 | 1.490 | 2.503.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.980 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Nam Dược nhuận tràng khang | Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì | 0,55g; 0,27g; 0,27g; 0,27g; 0.27g; 0,18g | Viên | N3 | 204.600 | 2.050 | 419.430.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32734-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.979 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Liệu Trường Phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | 0,8g; 2,6g; 1g; 0,15g; 0,5g | Hộp ≥ 10g | N3 | 11.200 | 30.000 | 336.000.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | VD-24844-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.978 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Mỗi 200ml chứa: Hy thiêm 200g; Thiên niên kiện 10g | Chai | N3 | 14.168 | 31.000 | 439.208.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22327-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.977 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.976 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 112.000 | 4.990 | 558.880.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.975 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Nhân sâm 190mg; Lộc nhung 210mg; Đương quy 85mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Phục linh 85mg; Ngưu tất 105mg; Xuyên khung 85mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105m | Viên | N3 | 563.884 | 1.300 | 733.049.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.974 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tiêu dao | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 267mg tương đương: Sài hồ 257mg; Bạch truật 257mg; Gừng tươi 257mg; Bạch linh 190,3mg; Đương quy 190,3mg; Bạch thược 190,3mg; Cam thảo 173,1mg; Bạc hà 52mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch linh 66,7mg; Đương quy 66,7mg; Bạch t | Viên | N3 | 465.600 | 905 | 421.368.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21497-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.973 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N2 | 1 | 600 | 600 | Uống | Viên | VD-24998-16 | 1064/QĐ-SYT(532) | 03/04/2025 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.972 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 100mg; Cao đặc Rau đắng đất 75mg; Cao đặc Bìm bìm biếc 7,5mg | Viên | N3 | 1.439.858 | 499 | 718.489.142 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.971 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 799.600 | 1.990 | 1.591.204.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.970 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) 625 mg | Viên | N1 | 324.000 | 1.278 | 414.072.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.969 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 1.396.090 | 1.500 | 2.094.135.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thương Mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.968 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Bạch linh 12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Hoàng liên 7,5mg; Nhân sâm 7,5mg; Thạch cao 37,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Câu kỷ tử 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.950 | 234.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.967 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 5ml: 4g + 2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g | Ống | N3 | 87.500 | 2.850 | 249.375.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vũ Duy | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.966 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá thường xuân (tương đương với 4,1g lá Thường xuân) 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.000 | 20.475 | 40.950.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-33501-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.965 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoàn thập toàn đại bổ TW3 | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,41g; 0,41g; 0,6g; 0,12g; 0,6g; 0,12g; 0,41g; 0,41g; 0,31g; 0,41g | Viên | N3 | 93.288 | 2.499 | 233.126.712 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-26304-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.964 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg + 14mg + 14mg + 12mg + 8mg + 16mg + 16mg + 20mg | Gói | N3 | 15.000 | 5.100 | 76.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.963 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.350 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.962 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm. | Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Phò | Hoàn | N3 | 231.000 | 8.300 | 1.917.300.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.961 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Fitôrhi- F | Bạch chỉ, Tân di hoa, Thương nhĩ tử, Tinh dầu Bạc hà | Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg; Tinh dầu bạc hà 0,0045ml | Viên | N3 | 1.006.000 | 870 | 875.220.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.960 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Diệp hạ châu DTH | Cao khô Diệp hạ châu (Extractum Herba Phyllanthi urinariae siccum) 300mg, tương đương với Diệp hạ châu (Herba Phyllanthi urinariae) 3g | 300mg | Viên | N3 | 85.000 | 329 | 27.965.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120400 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.959 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/60ml | Chai | N3 | 1.400 | 56.990 | 79.786.000 | Uống | Siro | 893210125000 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.958 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 8g: 0,62g + 0,62g + 0,62g + 0,31g + 0,31g + 0,05g + 0,09g + 0,62g + 0,15g + 0,31g + 0,3g | Viên | N3 | 43.000 | 3.675 | 158.025.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.957 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm kiện tỳ | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Hắc táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | 250mg + 100mg + 200mg + 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 250mg + 300mg + 100mg + 250mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 15.000 | 6.859 | 102.885.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00082-22 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.956 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia) | 5g; 15g; 100g | Lọ 100ml | N3 | 5.720 | 40.000 | 228.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.955 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g; 0,83g; 0,83g; 0,60g; 0,60g; 0,60g; 0,83g; 0,42g; 0,42g; 0,23g; 0,42g | Viên | N3 | 546.950 | 2.780 | 1.520.521.000 | Uống | Viên nang | V582-H12-10 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.954 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Gói ≥7,5g | N3 | 713.386 | 2.200 | 1.569.449.200 | Uống | Hoàn cứng |
TCT-00182-24 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Sao Mai Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.953 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N3 | 13.500 | 2.200 | 29.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32545-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.952 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 512.000 | 1.600 | 819.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.951 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N4 | 18.000 | 27.300 | 491.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.950 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 50mg (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) | Viên | N3 | 160.000 | 1.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.949 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 2.260.000 | 130 | 293.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.948 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 28.000 | 5.300 | 148.400.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.947 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 107.800 | 3.560 | 383.768.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.946 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Đại tràng khang | Bạch truật, Bạch linh, Trần bì, Mộc hương, Đảng sâm, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Thần khúc, Sa nhân, Cam thảo, Hoàng liên, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 53.600 | 1.740 | 93.264.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28579-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.945 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 218.000 | 3.450 | 752.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.944 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 1.900.000 | 1.400 | 2.660.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.943 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 126.500 | 2.780 | 351.670.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.942 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 178 | 1.780.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-35327-21 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.941 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 3,6g; 6g; 6g; 4,8g; 6g; 6g; 6g; 4,8g | Chai | N3 | 15.320 | 22.000 | 337.040.000 | Uống | Siro thuốc | VD-33713-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược Lê Nguyễn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.940 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hansokgin tam thất | Tam thất | Cao đặc tam thất (tương đương 750mg Tam thất) 120mg | Viên | N3 | 31.000 | 2.900 | 89.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.939 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | CALTESTIN (Viên đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 55.000 | 3.000 | 165.000.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.938 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Giáng chỉ đường an | Thiên hoa phấn; Thạch cao; Bạch linh; Mẫu đơn bì; Nhân sâm; Hoàng liên; Sinh địa; Mạch môn; Câu kỷ tử; Hoàng kỳ; Ngũ vị tử | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh 12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.950 | 62.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.937 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml. | Chai | N3 | 82.800 | 36.750 | 3.042.900.000 | Uống | Siro | VD-25220-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.936 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 76.500 | 4.900 | 374.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.935 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Lục vị nang Vạn Xuân | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 1.394.530 | 440 | 613.593.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-27652-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.934 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tô mộc YB | Tô mộc | Mỗi gói 3g cốm chứa: Cao khô Tô mộc (tương đương 4,5g dược liệu Tô mộc) 0,32g | Gói | N3 | 62.000 | 4.500 | 279.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-34307-20 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.933 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Mỗi 4gam hoàn cứng chứa các dược liệu: Đương quy 0,48g; Bạch truật 0,32g; Đảng sâm 0,32g; Quế nhục 0,08g; Thục địa 0,48g; Cam thảo 0,16g; Hoàng kỳ 0,32g; Bạch linh 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,32g | Lọ 40g | N3 | 9.300 | 45.000 | 418.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.932 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Song hảo đại bổ tinh- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; Đương quy 85mg; Phục linh 85mg; Xuyên khung 85mg; Quế nhục 85mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 20mg; Đương quy 20mg; Phục linh 20mg; Xuyên khung 20mg; Quế nhục 20mg | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 252.500 | 1.260 | 318.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.931 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 41.000 | 3.600 | 147.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.930 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g, 2g | Viên | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.929 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 10,8g; 6,75g; 6,75g; 9,0g; 7,5g; 3,0g; 3,0g; 9,0g; 6,75g; 9,0g; 6,75g. | Chai | N3 | 19.020 | 28.900 | 549.678.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.928 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 105.300 | 2.000 | 210.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29242-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.927 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 1.326.000 | 1.596 | 2.116.296.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.926 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 208.000 | 1.680 | 349.440.000 | Uống | Viên nang | V45-H12-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.925 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thương nhĩ tử 400mg; Thổ phục linh 320mg; Dây đau xương 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hy thiêm 40mg; Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 8 | Viên | N3 | 2.792.751 | 1.295 | 3.616.612.545 | Uống | Viên nang | VD-18103-12 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.924 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén báo phim | VD-31792-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.923 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 150mg | Viên | N1 | 76.850 | 220 | 16.907.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-33857-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Thuận An | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.922 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Hy thiêm ; Ngũ Gia bì gai ; Thiên niên kiện; Cẩu tích ; Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 204.000 | 1.575 | 321.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 119/QĐ-SYT | 18/03/2025 | Tỉnh Yên Bái | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.921 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg; 63mg; 70mg; 100mg; 100mg | Viên | N3 | 63.000 | 2.500 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.920 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 1g/ml x 15ml | Lọ | N3 | 100 | 35.500 | 3.550.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | 893210125100 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vũ Duy | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.919 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | ống | N3 | 15.000 | 3.600 | 54.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.918 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 1,8g; 0,5g; 0,05g; 0,05g; 1,5g | Viên | N3 | 55.400 | 1.680 | 93.072.000 | Uống | Viên nang | V45-H12-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.917 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | 75mg + 300mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.090 | 76.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34584-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.916 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 39.794 | 27.720 | 1.103.089.680 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.915 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế. | 290 mg cao khô dược liệu ( tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150mg; Ngưu | Viên | N3 | 37.000 | 1.350 | 49.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma ; | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.914 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,4g; 0,4g; 0,6g; 0,4g; 0,6g; 0,32g; 0,6g; 0,32g; 0,32g; 0,4g | Gói | N3 | 30.000 | 6.600 | 198.000.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00071-22 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.913 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên sáng mắt đông dược việt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 520mg (tương đương với 1980mg dược liệu bao gồm: 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg) | Viên | N3 | 621.630 | 850 | 528.385.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32660-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.912 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm. | Mỗi 5g hoàn cứng chứa 3,0g cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 3g; Quế nhục 2g; Phòng phong 2g; Đương quy 2g; Tế tân 2g; Xuyên khung 2g; Tần giao 2g; Bạch thược 2g; Tang ký sinh 2g; Địa hoàng 2g; Đỗ trọng 2g; Ngưu tất 2g;Bạch linh | Gói 10g | N3 | 115.500 | 18.800 | 2.171.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.911 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N4 | 5.900 | 29.400 | 173.460.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.910 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 25.000 | 12.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-16540-13 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.909 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | viên | N3 | 1.920.250 | 198 | 380.209.500 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Thuận An | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.908 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (11,25g; 7,5g; 11,25g; 5g; 5g; 5g; 2,5g)/125ml | Chai | N3 | 29.000 | 22.700 | 658.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Nhà máy sản xuất thuốc – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.907 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.600 | 5.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V184-H02-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.906 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 180mg (800mg; 200mg; 200mg; 200mg) | Viên | N2 | 780.000 | 1.950 | 1.521.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.905 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn sáng mắt K/H | Thục địa, Mẫu đơn bì, Hoài sơn, Bạch linh, Trạch tả, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đương quy, Bạch thược, Bạch tật lê, Thạch quyết minh, Sơn thù. | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Thục địa 0,64g; Mẫu đơn bì 0,24g; Hoài sơn 0,32g; Bạch linh 0,24g; Trạch tả 0,24g; Câu kỷ tử 0,24g; Cúc hoa 0,24g; Đương quy 0,24g;Bạch thược 0,24g; Bạch tật lê 0,24g; Thạch quyết minh 0,32g, Sơn thù 0,32g. | Gói 4g | N3 | 47.000 | 2.350 | 110.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24471-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.904 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai | N4 | 49.630 | 25.000 | 1.240.750.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.903 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml | Ống | N3 | 3.000 | 4.494 | 13.482.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.902 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Gói | N3 | 2.000 | 6.200 | 12.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.901 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g + 0,8g + 3,2g + 0,8g + 0,4g + 0,8g | Viên | N3 | 101.000 | 2.050 | 207.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.900 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g; 1g) | Gói | N3 | 20.650 | 4.600 | 94.990.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.899 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 340.800 | 4.900 | 1.669.920.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.898 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 1.130.000 | 1.710 | 1.932.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.897 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.500 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.896 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | PQA Dầu gừng | Công thức bào chế 1 lọ 15ml: Gừng tươi 3g | 3g/15ml | Lọ | N3 | 10.350 | 44.980 | 465.543.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.895 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân đắng, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g | Chai | N3 | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 | Uống | Siro | VD-33713-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.894 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml | Chai | N4 | 0 | 17.898 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.893 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg. | Viên | N3 | 2.700 | 2.100 | 5.670.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.892 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên,Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân. | Ô đầu 500mg; Địa liền 500mg; Đại hồi 500mg; Quế nhục 500mg; Thiên niên kiện 500mg; Uy linh tiên 500mg; Mã tiền 500mg; Huyết giác 500mg; Xuyên khung 500mg; Methyl salicylat 5ml; Tế tân 500mg. | Lọ | N3 | 23.100 | 17.890 | 413.259.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.891 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn,Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao. | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 11.000 | 3.400 | 37.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.890 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Actiso | Actisô | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 762 | 30.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.889 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôgra-F | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 108.500 | 3.990 | 432.915.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.888 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 410.000 | 440 | 180.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33780-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.887 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg, 50mg, 50mg, 25mg. | Viên | N3 | 33.000 | 2.499 | 82.467.000 | Uống | Viên nang | GC-269-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.886 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả. | Thục địa 1,15g; Hoài sơn 0,96g; Sơn thù 0,96g; Mẫu đơn bì 0,71g; Phục linh 0,71g; Trạch tả 0,71g. | Viên | N3 | 48.800 | 4.000 | 195.200.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-24068-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.885 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cốt Bình Nguyên | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2g; 1,8g; 1,2ml; 3g; 3g | Bình | N3 | 2.100 | 18.500 | 38.850.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | VD-22318-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.884 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 200mg; 200mg; 80mg; 120mg; 80mg; 100mg; 80mg; 120mg; 100mg | Viên | N3 | 582.405 | 600 | 349.443.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.883 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 1.172.800 | 390 | 457.392.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.882 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm kiện tỳ | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Hắc táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | 250mg + 100mg + 200mg + 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 250mg + 300mg + 100mg + 250mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 6.859 | 68.590.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00082-22 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.881 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 30mg/ml x 60ml | Chai | N2 | 12.700 | 55.000 | 698.500.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.880 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Mỗi 5g viên hoàn cứng chứa :Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g. | Lọ 30g | N3 | 3.000 | 42.300 | 126.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.879 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tumegas | Nghệ vàng | Nghệ vàng/ 15ml. | gói | N3 | 6.000 | 7.455 | 44.730.000 | Uống | Gel uống | VD-25590-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.878 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Phục linh, Trạch tả. | 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg. | Lọ | N3 | 14.000 | 44.100 | 617.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18756-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.877 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | A.T ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg + 166,66mg + 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 57.900 | 4.389 | 254.123.100 | Uống | Cao lỏng | VD-26745-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.876 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 0,5g + 0,7g + 0,5g + 0,1g + 1g | Viên | N3 | 275.000 | 930 | 255.750.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.875 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sirô Kiện Tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg. | Ống | N3 | 9.000 | 5.400 | 48.600.000 | Uống | Siro | VD-27358-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.874 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đương quy di thực | Đương quy di thực | Cao khô đương quy di thực (4:1) (tương đương 1,2g rễ đương quy di thực) 300mg | Viên | N3 | 57.000 | 3.500 | 199.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.873 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Mỗi 5g viên hoàn cứng chứa :Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g. | Gói 7,5g | N3 | 467.200 | 6.080 | 2.840.576.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.872 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Chai 100ml | N3 | 27.000 | 38.200 | 1.031.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.871 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 100ml chứa: Ích mẫu 80g; Hương phụ 25g; Ngải cứu 20g | chai | N3 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33172-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.870 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Flavital 500 | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Cốt toái bổ, Nấm sò khô) 550mg | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 25mg, 500mg | Viên | N3 | 57.000 | 2.700 | 153.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.869 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột Phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0. | Gói | N3 | 83.000 | 4.900 | 406.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.868 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g. | Ống | N3 | 36.500 | 4.000 | 146.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.867 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 350.000 | 1.680 | 588.000.000 | Uống | Viên nang | V45-H12-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.866 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.865 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo. | 0,5g +1,5g +1,0g +0,7g +0,5g +0,5g +0,3g | Gói | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ" |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.864 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 170mg | Viên | N3 | 705.000 | 740 | 521.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.863 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 3.740.000 | 1.190 | 4.450.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.862 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Cam thảo, Bách bộ, Hạnh nhân đắng, Mạch môn, Trần bì. | (7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g)/125ml | Chai | N3 | 8.000 | 40.000 | 320.000.000 | Uống | Siro | VD-33713-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.861 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | XOANG HL | Ké đầu ngựa, Tân di hoa, Ngũ sắc, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Dành dành, Phục linh, Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190 mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500 mg; ; Tân di hoa 350 mg; Ngũ sắc 350 mg; Bạch chỉ 150 mg; Tế tân 100 mg; Xuyên khung 100 mg; Hoàng kỳ 100 mg; Cát cánh 100 mg; Sài hồ bắc 100 mg; Bạc hà 50 mg; Hoàng cầm 50 mg; Dành dành (ch | Viên | N3 | 9.000 | 1.990 | 17.910.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.860 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 277.000 | 1.950 | 540.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.859 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31858-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.858 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Vạn Xuân Hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược. | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 190mg (tương ứng với 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg) | Viên | N3 | 3.000 | 950 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.857 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 93.700 | 1.350 | 126.495.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.856 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 527.000 | 2.500 | 1.317.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.855 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0,2g; 5g)/20ml | Bình xịt | N3 | 8.200 | 29.000 | 237.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.854 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Mai mực, Cam thảo. | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 13.000 | 5.880 | 76.440.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.853 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 7,6g; 4,6g; 4,6g; 4,6g; 3g; 4,6g; 5,0g; 15g; 24g; 9g; 7,6g; 7,6g; 6g; 3g; 6g | Lọ | N3 | 2.000 | 40.000 | 80.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29632-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.852 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 110.000 | 1.278 | 140.580.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.851 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 3.376.330 | 546 | 1.843.476.180 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.850 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 280.000 | 2.750 | 770.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.849 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 104.900 | 750 | 78.675.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.848 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Biobestp | Men bia ép tinh chế | 200mg/5ml | Ống | N3 | 68.000 | 2.500 | 170.000.000 | Uống | Siro | VD-35969-22 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.847 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | LIVCOL | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.890 | 113.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.846 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói 5g | N3 | 87.300 | 4.000 | 349.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26700-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.845 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200mg (1500mg; 250mg; 250mg) | Viên | N3 | 710.500 | 3.500 | 2.486.750.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.844 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cảm cúm-f | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg | 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 64.000 | 1.029 | 65.856.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.843 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | Mỗi 10ml chứa: Dịch chiết dược liệu 2:1 (tương đương dược liệu bao gồm: Bạch truật 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Ý dĩ 1,2g; Liên nhục 1,2g; Hoài sơn 1,2g; Cát cánh 1,2g; Sa nhân 0,8g; Cam thảo 0,6g; Bạch linh 0,8g; Trần bì 0,6g; Mạch nha 0,4g) 5,2ml | Ống | N3 | 32.000 | 5.000 | 160.000.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-30643-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm TH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.842 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg | Ống 10ml | N3 | 16.000 | 4.800 | 76.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.841 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.780 | 278.000.000 | Uống | Viên nang | V582-H12-10 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.840 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | (10g; 9,34g; 0,66g; 5,34g; 5,98g; 1,6g; 0,66g; 1,06g)/200ml; 250ml. | Chai | N3 | 23.100 | 63.000 | 1.455.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33502-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.839 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 73.000 | 1.000 | 73.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.838 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi chai 60ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Đảng sâm 5g; Bạch linh 4,5g; Bạch truật 7,2g; Viễn chí 4,5g; Hoàng kỳ 4,5g; Toan táo nhân 6g; Cam thảo 2g; Long nhãn 6g; Đương quy 6g; Mộc hương 2g; Đại táo 4,5g | Chai | N3 | 700 | 39.500 | 27.650.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.837 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg; 200mg | Viên | N3 | 136.000 | 795 | 108.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00089-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.836 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g | Gói | N3 | 16.000 | 8.000 | 128.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28667-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.835 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 1g; 0,5g; 0,5g; 0,37g; 0,37g; 0,37g | Gói | N3 | 4.000 | 2.730 | 10.920.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32553-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.834 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg; Cao đặc hoa cúc hoa vàng 24mg; Cao đặc hạt thảo quyết minh 50mg; Cao đặc quả hạ khô thảo 12,5mg; Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ 40mg; Đương quy (bột) 160mg | Viên | N3 | 199.000 | 650 | 129.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.833 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dầu Dân tộc | Dầu gió các loại | Mỗi 3ml chứa: Tinh dầu bạc hà 2,44g; Tinh dầu quế 5mg; Tinh dầu đinh hương 20mg | Chai | N3 | 5.400 | 8.925 | 48.195.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.832 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng | 10g + 5g + 2g + 2g + 5g + 1g | Gói | N3 | 16.000 | 4.620 | 73.920.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.831 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Ajishi | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.730 | 218.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.830 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 150mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.829 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 14.000 | 950 | 13.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.828 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu /8g. | Gói | N4 | 4.000 | 8.000 | 32.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Á | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.827 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 1.300 | 35.637 | 46.328.100 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.826 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 138.000 | 1.100 | 151.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.825 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Tư Âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 1,33g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,66g/5ml | Gói | N3 | 33.000 | 3.990 | 131.670.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.824 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Diệp hạ châu; Bồ công anh; Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 1.251.600 | 1.365 | 1.708.434.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 119/QĐ-SYT | 18/03/2025 | Tỉnh Yên Bái | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.823 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | Mỗi 10ml chứa: 5,2ml dịch chiết dược liệu 2:1 (tương đương 10,4g dược liệu bao gồm: 1,2g; 1,2mg; 1,2mg; 1,2mg; 1,2mg; 1,2mg; 0,8mg; 0,6mg; 0,8mg; 0,6mg; 0,4mg) | Chai | N3 | 3.000 | 24.800 | 74.400.000 | Uống | Siro thuốc | VD-30643-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.822 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 64.000 | 4.900 | 313.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.821 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg; 141mg; 8mg | Viên | N4 | 680.219 | 903 | 614.237.757 | Uống | Viên nang cứng | VD-30462-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.820 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g | Chai | N4 | 6.352 | 35.000 | 222.320.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.819 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 8g bột chứa: (0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,55g; 0,5g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,31g; 0,17g) | Gói | N3 | 22.770 | 7.340 | 167.131.800 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.818 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 5.000 | 61.000 | 305.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.817 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu; Chua ngút; Cỏ nhọ nồi) | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.816 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc uống lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Mỗi 5ml chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g. Ống 5ml | Ống | N3 | 15.000 | 3.480 | 52.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32986-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.815 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Acocina | Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 11.200 | 27.489 | 307.876.800 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.814 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Cineol 4,65mg | Gói 5ml | N2 | 108.500 | 2.247 | 243.799.500 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | CN Công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.813 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N4 | 18.000 | 27.300 | 491.400.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.812 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 181.000 | 1.320 | 238.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.811 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 8.000 | 460 | 3.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.810 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 7,6g; 4,6g; 4,6g; 4,6g; 3g; 4,6g; 5,0g; 15g; 24g; 9g; 7,6g; 7,6g; 6g; 3g; 6g | Lọ | N3 | 400 | 75.000 | 30.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29632-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.809 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 19.340 | 29.400 | 568.596.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.808 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 260.000 | 1.890 | 491.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.807 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Bạch thược 300mg; Đương quy 300mg; Xuyên khung 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Ngưu tất 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg) 560mg | Viên | N3 | 1.187.699 | 2.920 | 3.468.081.080 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.806 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 320mg; 640mg; 640mg; 320mg; 320mg; 320mg; 0,4ml; 2000mg | Lọ | N4 | 59.364 | 27.500 | 1.632.510.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.805 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương đương với 1g Diệp hạ châu) 150mg | Viên | N3 | 135.500 | 315 | 42.682.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.804 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi 50ml cồn thuốc chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg | Lọ | N3 | 10.160 | 33.500 | 340.360.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.803 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 230mg (400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg); 263mg (240mg; 10mg; 10mg; 3mg) | Viên | N3 | 35.000 | 6.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.802 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 155.000 | 2.500 | 387.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.801 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | 2g; 2g | Gói | N3 | 26.520 | 5.800 | 153.816.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24971-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.800 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151.5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 307.000 | 2.350 | 721.450.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.799 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Bảo Não Tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 300mg tương đương: 0,315g; 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g | Gói | N3 | 373.000 | 6.300 | 2.349.900.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00162-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.798 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 391.000 | 840 | 328.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.797 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hương liên hoàn | Hoàng liên; Vân Mộc hương; Đại hồi; Sa nhân; Quế nhục; Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 5.000 | 4.490 | 22.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.796 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cốm dưỡng não thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Gói 3g chứa 2g cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết xuất từ 28,8g dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 24g; Đương quy 1,2g; Xích thược 1,2g; Địa long 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Đào nhân 0,6g; Hồng hoa 0,6g. | Gói | N3 | 13.000 | 6.700 | 87.100.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00130-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.795 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 118.000 | 693 | 81.774.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.794 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 70.000 | 5.520 | 386.400.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.793 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; X | Viên | N3 | 220.000 | 1.150 | 253.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.792 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 1,5g; Ngưu tất (Radix Achyranthis bidentatae) 1,5g; Thổ phục linh (Rhizoma Smilacis glabrae) 1,5g; Lá lốt (Herba Piperis lolot) 1g | Viên | N3 | 330.000 | 3.450 | 1.138.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.791 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ khí thông mạch K-Yingin | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | (0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g)/ 10ml | Gói | N3 | 37.000 | 8.000 | 296.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28667-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.790 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N3 | 15.000 | 7.800 | 117.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.789 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân. | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220m | Viên | N3 | 18.000 | 8.450 | 152.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.788 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g | Chai | N3 | 28.650 | 36.700 | 1.051.455.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.787 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N4 | 13.000 | 28.000 | 364.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.786 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Mỗi 5ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g. | Ống 10ml | N3 | 81.000 | 5.187 | 420.147.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.785 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 63.000 | 2.600 | 163.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.784 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.783 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 251.000 | 1.900 | 476.900.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.782 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 32.000 | 4.000 | 128.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.781 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 109.000 | 1.940 | 211.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.780 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg | Viên | N3 | 298.000 | 180 | 53.640.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.779 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.500 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.778 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các Dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Gói | N3 | 35.000 | 4.980 | 174.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.777 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 0,4g; 0,4g; 0,3g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,2g; 0,4g; 0,2g; 0,4g | Viên | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00142-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.776 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 450mg (550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg) | viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.775 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | (8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg)/ml – 40ml | Lọ | N3 | 6.630 | 27.500 | 182.325.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.774 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N1 | 495.000 | 520 | 257.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31858-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.773 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: 800mg; 480mg; 480mg; 240mg; 160mg) | Viên | N3 | 1.222.220 | 3.100 | 3.788.882.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.772 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Chai | N3 | 15.100 | 36.750 | 554.925.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-25220-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.771 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Lọ | N3 | 7.000 | 33.500 | 234.500.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.770 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 96.000 | 1.350 | 129.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.769 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 57.000 | 60.963 | 3.474.891.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.768 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ tỳ TW | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 3g; 10,02g; 1,98g; 3g; 3g; 3g; 3g; 3g; 1,2g; 10,20g. | Chai | N3 | 5.000 | 52.500 | 262.500.000 | Uống | Siro | VD-25410-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.767 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 150mg; 300mg; 200mg; 50mg; 200mg | Viên | N3 | 107.000 | 760 | 81.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31663-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.766 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | VA SAROX | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.765 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống 10ml | N3 | 46.000 | 6.800 | 312.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.764 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N2 | 72.000 | 1.195 | 86.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.763 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N1 | 1.978.530 | 520 | 1.028.835.600 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.762 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 429.175 | 2.490 | 1.068.645.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Long An | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.761 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg | Viên | N3 | 520.600 | 719 | 374.311.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.760 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 410.800 | 3.600 | 1.478.880.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.759 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bar | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao đặc actiso 100mg; Cao đặc rau đắng đất 75mg; Bột bìm bìm 75mg | Viên | N3 | 512.450 | 199 | 101.977.550 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22832-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.758 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.757 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 2.560.000 | 130 | 332.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.756 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg + 12mg + 6mg + 120mg + 16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 240.000 | 3.300 | 792.000.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.755 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Mỗi 100 ml chứa: Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với 43,2g dược liệu) 3g | Chai | N3 | 12.600 | 59.000 | 743.400.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-24353-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.754 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) | Viên | N3 | 183.500 | 1.320 | 242.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.753 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 67,2 mg cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143 mg; thân, rễ Nghệ 200 mg); Bột mịn thân, rễ Nghệ 100 mg | Viên | N3 | 1.416.690 | 693 | 981.766.170 | Uống | Viên nang cứng | VD-25458-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.752 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sirô Hedera | Lá Thường xuân | 0,035g/ 5ml | Gói 5ml | N3 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Siro | VD-31921-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.751 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 2.400 | 28.100 | 67.440.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.750 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.749 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết Plus | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 200.000 | 2.479 | 495.800.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210040824 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.748 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Digesleen | Hoài sơn, Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.747 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actiso EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 6,4mg | Viên | N1 | 273.700 | 620 | 169.694.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.746 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng khang | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 278.800 | 1.740 | 485.112.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28579-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.745 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 0,27g; 0,15g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g | Viên | N3 | 168.000 | 2.100 | 352.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.744 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 2.590.974 | 1.490 | 3.860.551.260 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.743 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg + 200mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.932 | 386.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.742 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói 15ml | N3 | 92.000 | 8.000 | 736.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.741 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 1.454.800 | 2.000 | 2.909.600.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.740 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 45.300 | 4.000 | 181.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.739 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N4 | 16.100 | 17.900 | 288.190.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.738 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Bạch truật 8g, Ý dĩ 12g, Cam thảo 4g, Mạch nha 12g, Liên nhục 8g, Sơn tra 4g, Đảng sâm 8g, Thần khúc 12g, Phục linh 12g, Phấn hoa 4g, Hoài Sơn 8g, Cao xương hỗn hợp 3g. | Chai | N3 | 13.300 | 50.000 | 665.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.737 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Diệp hạ châu – HT | Diệp hạ châu | Cao đặc Diệp hạ châu (tương ứng với 1500mg Diệp hạ châu) 150 mg | Viên | N3 | 22.000 | 340 | 7.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31054-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.736 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.950 | 59.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.735 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg, Bình vôi 1200mg | Viên | N3 | 1.218.200 | 1.340 | 1.632.388.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-17080-12 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.734 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sirô Hedera | Lá thường xuân | Lá thường xuân/ 5ml | Gói | N3 | 33.000 | 4.350 | 143.550.000 | Uống | Dung dịch | VD-31921-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.733 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 2g chứa: Bột Bạch truật 0,325g , Bột Hoàng liên 0,27g , Bột Hoài sơn 0,21g, Bột Hoàng đằng 0,2g, Bột Mộc hương 0,175g , Bột Bạch linh 0,175g , Bột Sa nhân 0,175g , Bột Bạch thược 0,175g , Bột trần bì 0,125g, Cao đặc Cam thảo 0,02g, Cao đặc Đảng sâm 0 | Gói | N3 | 179.000 | 3.650 | 653.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.732 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo | Cao đặc 150mg (tương ứng với Bìm bìm biếc 127,5mg; Phan tả diệp 127,5mg; thân rễ Đại hoàng 255mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn quả chỉ xác 33mg; Bột mịn cao mật heo 127,5mg | Viên | N3 | 328.000 | 630 | 206.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.731 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,3g; 7,44g;0,33g;18,63g; 1,89g | Chai | N3 | 10.800 | 33.600 | 362.880.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.730 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hương sa lục quân | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 133.400 | 700 | 93.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.729 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.728 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actiso EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.680 | 168.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.727 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | HAISAMIN | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 9.000 | 3.800 | 34.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Efforts Pharma | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.726 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Diên hồ sách, Phục linh. | 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg | Viên | N3 | 111.800 | 2.850 | 318.630.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30799-18 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Gói | N3 | 824.500 | 2.300 | 1.896.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.724 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ tỳ TW | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 3g; 10,02g; 1,98g; 3g; 3g; 3g; 3g; 3g; 1,2g; 10,20g. | Ống | N3 | 3.000 | 10.800 | 32.400.000 | Uống | Siro | VD-25410-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 1.273.000 | 495 | 630.135.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.722 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 213.000 | 5.300 | 1.128.900.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.721 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg | Viên | N3 | 74.000 | 3.000 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.720 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia) | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống 10ml | N3 | 235.000 | 3.670 | 862.450.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.719 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 110.000 | 609 | 66.990.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.718 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong Tê Thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 30.000 | 3.320 | 99.600.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.717 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Đại tràng khang | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,35g; 0,115g; 0,06g; 0,07g; 0,235g; 0,115g; 0,115g; 0,235g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,235g | Viên | N3 | 62.264 | 1.740 | 108.339.360 | Uống | Viên nang cứng | VD-28579-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.716 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế nhục | Bột hỗn hợp dược liệu 310mg (Tương đương: Hoài sơn 150mg; Trạch tả 50mg; Phụ tử chế 55mg; Quế nhục 55mg); Cao đặc hỗn hợp dược liệu 370mg (Tương đương: Thục địa 200mg; Hoài sơn 50mg; Mẫu đơn bì 150mg; Trạch tả 100mg; Bạch linh 150mg; Sơn Thù 200mg) | Viên | N3 | 244.000 | 588 | 143.472.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33169-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.715 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N4 | 80.500 | 2.100 | 169.050.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.714 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g) | Ống | N3 | 12.000 | 4.500 | 54.000.000 | Uống | Sirô | TCT-00006-20 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.713 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg + 75mg + 75mg + 75mg + 75mg + 12,8mg + 11,2mg + 11,2mg + 7,5mg + 7,5mg + 37,5mg | Viên | N3 | 85.000 | 1.945 | 165.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.712 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Actiso ĐDV | Actiso | 20mg/ml x 10ml | Gói | N1 | 40.000 | 3.700 | 148.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.711 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy. | 2,79g + 4,5g + 2,25g + 0,72g | Gói | N3 | 4.555 | 5.100 | 23.230.500 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.710 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 10.000 | 5.550 | 55.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.709 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6g dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 546.794 | 1.900 | 1.038.908.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.708 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh | 400mg; 130mg;130mg; 130mg; 130mg; 68mg; 68mg; 68mg; 130mg; 130mg; 68mg; 68mg; 68mg | Viên | N3 | 1.243.840 | 1.600 | 1.990.144.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18414-13 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.707 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng(Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg | 20mg;150mg | Viên | N3 | 50.000 | 429 | 21.450.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120500 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Lọ | N3 | 2.500 | 21.000 | 52.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33517-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.705 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 661.200 | 2.100 | 1.388.520.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các Dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Chai | N3 | 200 | 51.800 | 10.360.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.703 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | Bách bộ/10ml | Ống | N3 | 2.500 | 4.200 | 10.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00075-22 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.702 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cao phong thấp | Mỗi 200ml chứa: Hy thiêm 200g; Thiên niên kiện 10g | 200g + 10g | Chai | N3 | 22.870 | 32.000 | 731.840.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22327-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.701 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 120.000 | 910 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Trà gừng | Gừng | Gừng/ 3g. | Gói | N3 | 9.000 | 1.050 | 9.450.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32682-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.699 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Chai 20ml chứa: 2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.698 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 166.700 | 1.750 | 291.725.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.697 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 6.550 | 27.300 | 178.815.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 3.950 | 41.000 | 161.950.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.695 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 62.000 | 2.280 | 141.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.283 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 357.000 | 440 | 157.080.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22572-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.282 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; | Viên | N3 | 68.000 | 1.365 | 92.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.281 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 29.750 | 5.400 | 160.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.280 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa: 4,17g (tương đương với: 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g) | Gói | N3 | 24.930 | 7.998 | 199.390.140 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.279 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 223.110 | 2.050 | 457.375.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.278 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 374.000 | 1.000 | 374.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.277 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g. | Gói 10g | N3 | 29.170 | 6.500 | 189.605.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.276 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 3600mg; 3000mg; 3600mg; 6000mg; 3600mg; 1440mg | Lọ 60ml | N3 | 18.570 | 26.000 | 482.820.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.275 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | Mỗi 8ml chứa dịch chiết cao lỏng của các dược liệu: 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 12.500 | 4.500 | 56.250.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.274 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.273 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Actiso ĐDV | Actiso | 20mg/ml x 10ml | Gói | N3 | 110.000 | 3.700 | 407.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.272 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg |
20mg;150mg | Viên | N3 | 181.600 | 429 | 77.906.400 | Uống | Viên nang cứng | 893200120500 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.271 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Địa liền 213 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Thích gia đằng 213 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Thanh cao 60 mg; Kim ngân hoa 100 mg; Địa liền 60 | Viên | N3 | 638.500 | 945 | 603.382.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.270 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 8g: 1,344g + 0,672g + 0,672g + 0,504g + 0,504g + 0,504g | Viên | N3 | 20.000 | 2.751 | 55.020.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.269 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg + 120mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | 893210124300 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.268 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Nhân sâm, Ngưu Tất, Bạch linh, Cam thảo. | Mỗi 5g chứa: Cao đặc phong tê thấp 274mg tương ứng với: Phòng phong 230mg; Tần giao 250mg; Tang ký sinh 600mg; Can địa hoàng 450mg; Đỗ trọng 380mg; Ngưu tất 380mg; Nhân sâm 300mg; Cam thảo 150mg; Độc hoạt 380mg; Tế tân 150mg; Tang ký sinh 600mg; Quế nhục | Gói | N3 | 260.000 | 3.500 | 910.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29632-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.267 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 25.000 | 5.550 | 138.750.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-24067-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.266 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 11.800 | 41.490 | 489.582.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.265 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 3.100 | 33.500 | 103.850.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.264 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 540.000 | 1.500 | 810.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.263 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.250 | 187.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.262 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g | Lọ | N3 | 2.050 | 50.000 | 102.500.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.261 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ tâm B/P | Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Cát cánh, Sinh địa, Bá tử nhân, Thiên môn, Mạch môn, Ngũ vị tử, Đương quy, Viễn trí, Toan táo nhân, Bạch linh. | Cao đặc tổng hợp 300mg tương đương với dược liệu Đảng sâm 0,25g, Đan sâm 0,25g, Huyền sâm 0,25g, Cát cánh 0,25g, Sinh địa 0,5g, Bá tử nhân 0,5g, Thiên môn 0,5g, Mạch môn 0,5g, Ngũ vị tử 0,5g, Đương quy 0,5g, Viễn trí 0,25g, Toan táo nhân 0,5g, Bạch linh 0 | Viên | N3 | 85.000 | 4.800 | 408.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.260 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Khang Minh lục vị nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21857-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.259 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N3 | 215.000 | 2.930 | 629.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.258 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Ống 15ml | N3 | 319.500 | 6.760 | 2.159.820.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.257 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ khí thông huyết – BVP | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xích thược 140 mg; Bạch thược 140 mg | Viên | N3 | 40.000 | 792 | 31.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22084-15 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.256 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Thổ phục linh 20mg; Đỗ trọng 14mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Đương quy 14mg; Ngưu tất 12 mg. | Gói | N3 | 200.500 | 6.000 | 1.203.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.255 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.190 | 83.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.254 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 2.678.589 | 1.150 | 3.080.377.350 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.253 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Hoài sơn 80mg; Mẫu đơn bì 150mg; Phục linh 70mg; Trạch tả 150mg; Sơn thù 200mg; Câu kỷ tử 100mg; Cúc hoa 43,3mg); Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 217.690 | 798 | 173.716.620 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.252 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.900 | 380.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.251 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg + 300mg + 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.150 | 43.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Gonsa | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.250 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 10ml: 3,33g + 1,67g + 5g + 2,67g + 1g + 2,67g + 3,33g + 1,67g | Ống | N3 | 45.000 | 4.500 | 202.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33517-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vũ Duy | CTCP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.249 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 120ml: 6g + 12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6g + 6,6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 2,04g + 3,72g | Chai | N3 | 1.700 | 60.356 | 102.605.200 | Uống | Siro | VD-28532-17 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.248 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 272.000 | 458 | 124.576.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.247 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 50.000 | 540 | 27.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.246 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 878.000 | 1.800 | 1.580.400.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.245 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 406.000 | 3.150 | 1.278.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.244 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 110.800 | 5.500 | 609.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.243 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,3g; 0,9g; 0,3g; 0,9g; 0,9g; 0,9g; 0,9g; 0,2g | Viên | N3 | 250.000 | 3.900 | 975.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.242 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 9.105.810 | 409 | 3.724.276.290 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.241 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 1.880.000 | 1.494 | 2.808.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.240 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.239 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g | Lọ | N3 | 8.000 | 74.900 | 599.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Long An | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.238 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, Đỗ trọng 70mg, Ngưu tất 60mg, Độc hoạt 80mg, Thương truật 80mg, Thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 770.000 | 1.400 | 1.078.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Y.A.C | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Cao khô từ dịch chiết toàn phần của Thương nhĩ tử 200mg; Phòng phong 200mg; Bạch truật 200mg; Hoàng kỳ 200mg; Tân di hoa 150mg; Bạch chỉ 200mg; Bạc hà 100mg | Viên | N3 | 47.500 | 800 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V1508-H12-10 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.236 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg | Viên | N3 | 86.000 | 882 | 75.852.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.235 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Akoxdo plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g | Viên | N3 | 12.000 | 5.985 | 71.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.234 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng- F | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | Viên | N3 | 93.000 | 1.239 | 115.227.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21487-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.233 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Rhinips | Bạch chỉ ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử ; Tinh dầu bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 122.500 | 870 | 106.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.232 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả. | 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g | Chai 60ml | N3 | 26.590 | 50.000 | 1.329.500.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.231 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32g; Bạch linh 0,32g; Bạch truật 0,32g; Quế 0,08g; Cam thảo 0,16g; Thục địa 0,48g; Đảng sâm 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Đương quy 0,48g; Hoàng kỳ 0,32g. | Gói 4g | N3 | 73.000 | 2.600 | 189.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.230 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,17g; 0,34g; 0,34g; 0,09g; 0,34g; 0,04g; 0,34g; 0,34g; 0,04g; 0,17g; 0,09g | Gói | N3 | 271.300 | 3.800 | 1.030.940.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.229 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50 mg | Viên | N3 | 16.000 | 7.580 | 121.280.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Phẩm Sun Rise | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.228 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Xương khớp nhất nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg. | Viên | N3 | 556.200 | 4.500 | 2.502.900.000 | Uống | Viên nén | VD-25463-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.227 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 176.000 | 3.450 | 607.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh |
