Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 180 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.109.226 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Khớp phong | Mỗi 3g hoàn cứng chứa dược liệu tương đương với Độc hoạt Quế (Vỏ thân, vỏ cành) Bạch thược Tang ký sinh Đương quy Phòng phong Nhân sâm Phục linh Xuyên khung Cam thảo Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,125g Tương đương với; Tần giao Tế tân Đỗ trọng Ngưu tất Địa hoàng | 0,33g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g | Gói | N3 | 161.700 | 3.595 | 581.311.500 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00172-24 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.225 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N2 | 1.210.000 | 2.450 | 2.964.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32545-19 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phong Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.224 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Bạch thược 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Cam thảo 2,4g | Chai ≥90 ml | N3 | 7.057 | 22.050 | 155.606.850 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.223 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương. | 210mg + 175mg+ 140mg+ 175mg +175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg +105mg 88mg + 35mg | Viên | N3 | 22.400 | 1.460 | 32.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.222 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 822.911 | 1.700 | 1.398.948.700 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | KQ2400576417_2503281552 | 28/03/2025 | Tỉnh Vĩnh Long | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.221 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 15.000 | 6.900 | 103.500.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.220 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Haisamin | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.780 | 113.400.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.219 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ ;Quế nhục ;Gừng ;Cam thảo | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg) /8ml | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | VD-32791-19 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.218 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.217 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 127.500 | 4.190 | 534.225.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | KQ2400544497_2503111206 | 11/03/2025 | Tỉnh Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.216 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim | 22mg + 500mg + 170mg | Túi | N3 | 500.000 | 2.500 | 1.250.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 8.000 | 12.000 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng | VN-16540-13 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.214 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg; 40mg (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) | Ống | N3 | 50.000 | 5.586 | 279.300.000 | Uống | Cao lỏng | 893210124300 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.213 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 25ml: 20g + 6,25g + 5g | Ống | N3 | 15.300 | 4.200 | 64.260.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21975-14 | KQ2500000292_2503041626 | 04/03/2025 | Thành phố Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.212 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì. | 1,33g; 1g; 1g; 0,66g; 0,5g; 0,5g; 0,5g | Gói | N3 | 36.000 | 3.550 | 127.800.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 204/QĐ-SYT | 07/03/2025 | Tỉnh Lâm Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.211 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 878.000 | 2.499 | 2.194.122.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | KQ2400598564_2503051953 | 06/03/2025 | Tỉnh Phú Thọ | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.109.210 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.207 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.206 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.205 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hợp Giang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Tân Giang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.109.195 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg | Gói | N2 | 0 | 2.247 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 35/QĐ-TTYT | 14/02/2025 | Tyt Vĩnh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.108.701 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Tyt Tủa Thàng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.108.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.695 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Sông Hiến | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.197 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Tủa Chùa | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.108.196 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg;10mg | viên | N3 | 4.000 | 175 | 700.000 | Uống | Hoạt huyết dưỡng não | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 45/QĐ-TTYT | 28/02/2025 | 27/02/2027 | Tyt Thượng Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.108.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 78/QĐ-TTYT | 28/02/2025 | 28/02/2026 | Tyt Ea Sol | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.702 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.701 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.697 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Mường Đun | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.107.696 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg + 300mg + 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 2.280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 125/QĐ-TTYT | 05/02/2025 | 24/02/2027 | Tyt Đại An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.695 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 125/QĐ-TTYT | 05/02/2025 | Tyt Đại An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.107.203 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 50ml | Chai | N3 | 616 | 17.950 | 11.057.200 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50 ml | VD-21803-14 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Quảng Điền | Công ty cổ phần Dược- Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.202 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.945 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 78/QĐ-TTYT | 28/02/2025 | 28/02/2026 | Tyt Dliê Yang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 126mg; 28mg; 8mg | Viên | N1 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | KQ2400552252_2502031534 | 08/04/2025 | Bv Yhct Tw | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.107.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 96.000 | 2.916 | 279.936.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 72/QĐ-YHCT | 07/02/2025 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.107.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.107.195 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.716 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Thục Phán | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.715 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.714 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.713 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.712 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.711 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.710 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Thục Phán | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.709 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Thục Phán | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.708 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Thục Phán | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Thục Phán | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.706 | Chế phẩm | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | :p0 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | :p3 | ViênꪰဿǤ | Viacoram 7mg/5mgiê | :p146 | 03/03/2025 | 03/03/2026 | Điểm Y Tế Đốc Tín Trực Thuộc Tyt Hương Sơn | KQ2500007251_2502181557i | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | :p12003 | 3.thau_rieng_le | |||
| 1.106.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hòa Chung | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hòa Chung | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.703 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hòa Chung | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.702 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hòa Chung | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.701 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Hòa Chung | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.697 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g + 0,75g + 0,6g + 0,3g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.695 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Pkđkkv Xá Nhè | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.106.199 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Tyt Sính Phình | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.106.198 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,0075g | Viên | N1 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vĩ x 20 viên | VD-25344-16 | 33/QĐ-TTYT | 21/02/2025 | 21/02/2025 | Tyt Quảng Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.106.197 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Phình Sáng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.106.196 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Tủa Thàng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.106.195 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.743 | 104.580.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34325-20 | KQ2400618203_2502171241 | 19/02/2025 | 19/02/2027 | Tyt Tân Hóa | Công ty TNHH Dược Liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.705 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700mg | Viên | N3 | 2.380 | 2.040 | 4.855.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Dray Sáp | Công ty TNHH Dược Phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.704 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 240 | 35.637 | 8.552.880 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Dray Sáp | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.703 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 2,4g | Gói | N3 | 1.000 | 4.620 | 4.620.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Dray Sáp | Công ty TNHH Dược phẩm Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.702 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml | Chai | N3 | 160 | 27.720 | 4.435.200 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Dray Sáp | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.701 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 9.200 | 2.100 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Dray Sáp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.700 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 8.000 | 33.500 | 268.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Tyt Tủa Chùa | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.699 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Sín Chải | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.698 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Tả Phìn | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.697 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 125/QĐ-TTYT | 05/02/2025 | Tyt Long Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.696 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 125/QĐ-TTYT | 05/02/2025 | Tyt Long Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.695 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Điểm Tyt Lao Xả Phình | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.200 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 78/QĐ-TTYT | 28/02/2025 | 28/02/2026 | Tyt Ea Tir | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.199 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 78/QĐ-TTYT | 28/02/2025 | 28/02/2026 | Tyt Ea Tir | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.198 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 78/QĐ-TTYT | 28/02/2025 | 28/02/2026 | Tyt Ea Tir | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.197 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 1.000 | 33.500 | 33.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Pkđkkv Tả Sìn Thàng | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.105.196 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 160 | 35.637 | 5.701.920 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Băng A Drênh | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.105.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 1050mg | Viên | N3 | 9.500 | 3.250 | 30.875.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 57/QĐ-TTYT | 19/02/2025 | 19/02/2026 | Tyt Băng A Drênh | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.104.699 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Long | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg | Gói | N2 | 20.000 | 2.247 | 44.940.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 35/QĐ-TTYT | 14/02/2025 | Ttyt Khu Vực Trà Ôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.104.698 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Chè dây | Chè dây | 1200mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 52/QĐ-BVĐKKV | 17/02/2025 | Bvđk Khu Vực Tiểu Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.104.697 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Nông | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (120mg + 40mg) /8ml | Ống | N3 | 50.000 | 5.460 | 273.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 157/QĐ-BVT | 13/02/2025 | 13/08/2025 | Bvđk Đắk Nông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.104.696 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 125/QĐ-TTYT | 05/02/2025 | Ttyt Khu Vực Trà Cú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.104.695 | Chế phẩm | Tỉnh Trà Vinh | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 125/QĐ-TTYT | 05/02/2025 | Ttyt Khu Vực Trà Cú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.104.375 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 120ml | Lọ | N3 | 8.000 | 33.500 | 268.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 51/QĐ-TTYT | 26/02/2025 | Ttyt Tủa Chùa | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.104.374 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g, 2,5g, 1g, 1g, 1,5g, 1,5g, 0,5g, 2,5g)/50ml | Chai | N3 | 0 | 17.955 | 0 | Dùng ngoài | cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | KQ2400613924_2502171406 | 17/02/2025 | Bv 7-5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.104.373 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 390.000 | 1.365 | 532.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 307/QĐ-BVĐK | 06/02/2025 | 05/02/2026 | Bvđk Trần Lãm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.104.372 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 45ml | VD-25220-16 | KQ2500036076_2502281042 | 28/02/2025 | 27/05/2025 | Điểm Y Tế Lê Chung | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.104.371 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc trĩ Tomoko | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 451.400 | 4.900 | 2.211.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.370 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 141/QĐ-SYT | 24/07/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.369 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 0 | 410 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 49/QĐ-TTYT | 24/02/2025 | 24/02/2026 | Tyt Thanh Bình Thịnh | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.104.368 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | H'tiên-Yba | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí | 12g; 12g; 6g; 12g; 6g; 4g; 4g; 4g; 12g | ml | N3 | 7.700 | 400 | 3.080.000 | Uống | Siro | VD-17056-12 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.367 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên chứa 267mg cao khô dược liệu tương đương: Thục địa 364 mg; Đương quy 297,3mg; Đảng sâm 242mg; Bạch truật 242mg; Bạch thược 202mg; Bạch linh 175,7mg; Xuyên khung 142mg; Cam thảo 102mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Đương quy 66,7mg; Bạch linh 66,3mg; | Viên | N3 | 77.562 | 745 | 57.783.690 | Uống | Viên nang cứng | VD-25007-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.366 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 225.000 | 1.500 | 337.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26472-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.365 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 267.942 | 2.100 | 562.678.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.364 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 410.920 | 2.200 | 904.024.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00182-24 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.363 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 125ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương Cao actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 1,25g; Sài đất 37,5g; Thương nhĩ tử 12,5g; Kim ngân cuộng 31,25g; Hạ khô thảo 6,25g | Ống | N3 | 1.336 | 4.800 | 6.412.800 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.362 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | H'tiên-Yba | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí | 12g; 12g; 6g; 12g; 6g; 4g; 4g; 4g; 12g | ml | N4 | 6.000 | 400 | 2.400.000 | Uống | Siro | VD-17056-12 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.361 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Fitôbaby | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | Mỗi 200ml chứa: Sử quân tử 22,5g; Binh lang 22,5g; Nhục đậu khấu 12,5g; Lục thần khúc 12,5g; Mạch nha 10g; Hồ hoàng liên 2,5g; Mộc hương 2,5g | ml | N3 | 352.000 | 148 | 52.096.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22328-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.360 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Benedyn | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo | 18,56g. 9,10g. 9,12g. 7,00g. 7,00g. 7,00g, 4,60g. 4,60g. 4,60g. 2,30g. | gam | N3 | 170.000 | 1.030 | 175.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V355-H12-10 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.359 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 180.820 | 950 | 171.779.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 141/QĐ-SYT | 28/03/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.358 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Actiso | Actisô | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg | Viên | N3 | 37.000 | 620 | 22.940.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.357 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | Chai | N3 | 2.000 | 23.000 | 46.000.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.356 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 104.445 | 5.500 | 574.447.500 | Uống | Viên nang cứng | 893200129000 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Phú Minh | Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.355 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 360mg, 1350mg, 720mg, 540mg, 360mg, 360mg, 360mg | Viên | N3 | 514.700 | 5.250 | 2.702.175.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.354 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 37.944 | 2.100 | 79.682.400 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.353 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | ml | N4 | 1.000 | 208 | 208.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.352 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 26.630 | 1.250 | 33.287.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.351 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Nghệ mật ong Tùng Lộc | Mật ong, Nghệ | Bột nghệ vàng 150mg; Mật ong 65mg | Gam | N3 | 471.650 | 611 | 288.178.150 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.350 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu Quế 0,11g. | ml | N3 | 7.023.278 | 560 | 3.933.035.680 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.349 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | Viên | N1 | 219.000 | 550 | 120.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.348 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 273.000 | 3.720 | 1.015.560.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dp Thuận Phong | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.347 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy,Quế chi, Cam thảo | 22,50g. 22,50g. 22,50g. 22,50g. 17,50g. 10g. 10g. 10g. 10g. 10g. 7,50g. 7,50g. | ml | N3 | 2.650.000 | 190 | 503.500.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | VD-29441-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.346 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 725.000 | 1.900 | 1.377.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.345 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 471.000 | 725 | 341.475.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.344 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | ml | N2 | 9.323.961 | 408 | 3.804.176.088 | Uống | Siro | VD-25220-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.343 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 291.900 | 1.438 | 419.752.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.342 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 725.000 | 1.278 | 926.550.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.341 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | Gói | N4 | 438.868 | 7.410 | 3.252.011.880 | Uống | Gel uống | 893200723724 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.340 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 71,5mg + 35,0mg + 31,8mg | Viên | N3 | 714.172 | 1.590 | 1.135.533.480 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.339 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Trancumin dầu trị bỏng | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | Mỡ trăn 13,675g; Tinh dầu tràm 4,5g; Nghệ 0,125g. | ml | N3 | 10.661 | 792 | 8.443.512 | Dùng ngoài | Dầu thuốc | VD-21327-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.338 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 240mg; 400mg. | Viên | N3 | 64.680 | 4.000 | 258.720.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00191-24 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.337 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 110.000 | 3.150 | 346.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.336 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 107.341 | 4.250 | 456.199.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.335 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Gói/ống | N3 | 425.000 | 4.790 | 2.035.750.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.334 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 258.000 | 2.688 | 693.504.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.333 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Xuan | Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì | Cao khô hỗn hợp dược liệu 0,6g (tương đương 1g; 1g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g) | Gói | N3 | 178.500 | 3.780 | 674.730.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00198-24 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.332 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá thường xuân (tương đương với 4,1g lá Thường xuân) 0,63g/90ml | ml | N3 | 2.622.000 | 223 | 584.706.000 | Uống | Dung dịch thuốc | VD-33501-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.331 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 45.725 | 17.850 | 816.191.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.330 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N1 | 160.000 | 1.743 | 278.880.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Vinh Đức | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.329 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 13.521 | 480 | 6.490.080 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.328 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 320.000 | 1.890 | 604.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.327 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,5 +0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5)g | Viên | N3 | 106.000 | 4.500 | 477.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu | Cơ sở thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.326 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 33.000 | 3.200 | 105.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.325 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g | Viên | N3 | 745.000 | 2.200 | 1.639.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.324 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 770.356 | 4.500 | 3.466.602.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.323 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Thổ phục linh 20mg; Đỗ trọng 14mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Đương quy 14mg; Ngưu tất 12 mg. | Gói | N3 | 359.000 | 5.999 | 2.153.641.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.322 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cốm an thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gam | N3 | 420.000 | 1.550 | 651.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.321 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) 290mg | Viên | N3 | 1.337.000 | 2.499 | 3.341.163.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.320 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 2.440.319 | 2.100 | 5.124.669.900 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.319 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 63.267 | 1.575 | 99.645.525 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.318 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 89.082 | 546 | 48.638.772 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.317 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | gam | N3 | 252.000 | 1.060 | 267.120.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | VD-26546-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.316 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0.3g, 0.04g | Viên | N3 | 2.077.000 | 1.490 | 3.094.730.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.315 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.800 | 324.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.314 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói | N3 | 7.866 | 8.100 | 63.714.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33519-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.313 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 178.000 | 4.490 | 799.220.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.312 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg + 0,5mg + 0,36mg + 0,5mg + 100mg | Viên | N4 | 345.000 | 380 | 131.100.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100467524 | 141/QĐ-SYT | 06/10/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.311 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 1.754.000 | 680 | 1.192.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.310 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N3 | 592.000 | 2.660 | 1.574.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.309 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 981.000 | 2.100 | 2.060.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.308 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g; 3g. | gam | N3 | 1.742.680 | 924 | 1.610.236.320 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.307 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 713.255 | 2.140 | 1.526.365.700 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.306 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Sirnakarang | Kim tiền thảo | Mỗi gói 6g chứa: Cao khô kim tiền thảo 1g | Gam | N3 | 1.846.000 | 1.000 | 1.846.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200123400 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.305 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) | Viên | N3 | 265.000 | 693 | 183.645.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25817-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.304 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688g; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | ml | N3 | 253.000 | 1.100 | 278.300.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.303 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | ml | N4 | 1.961.000 | 700 | 1.372.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.302 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | Ml | N3 | 4.350.000 | 494 | 2.148.900.000 | Uống | Gel uống | 893200723724 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.301 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 886.000 | 2.280 | 2.020.080.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.300 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | Cao đặc tổng hợp 1,8 g tương đương với dược liệu gồm: Ích mẫu 2,79 g; Hương phụ chế 4,5 g; Ngải cứu 2,25 g; Đương quy di thực 0,72 g | Gói/ống | N3 | 91.800 | 5.400 | 495.720.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược liệu Bông sen vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.299 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg | Viên | N3 | 724.000 | 729 | 527.796.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.298 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gam | N3 | 1.577.000 | 945 | 1.490.265.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.297 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 3.284.000 | 840 | 2.758.560.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.296 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 493.000 | 2.700 | 1.331.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.295 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg dược liệu bao gồm: Tri mẫu 480mg; Xuyên khung 240mg; Cam thảo 160mg; Toan táo nhân 800mg; Phục linh 480mg) | Viên | N3 | 700.000 | 3.150 | 2.205.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.294 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 770.000 | 3.150 | 2.425.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.293 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | Gói | N3 | 209.000 | 4.400 | 919.600.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.292 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cao hy thiêm TW3 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 124g; 6,25g | ml | N3 | 6.710.000 | 147 | 986.370.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32538-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.291 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g. | Viên | N3 | 318.000 | 3.500 | 1.113.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.290 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 1.043.400 | 1.055 | 1.100.787.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.289 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 23.285 | 460 | 10.711.100 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.288 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong Liễu Tràng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g,10g | Gói | N4 | 46.400 | 8.000 | 371.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.287 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg. | Viên | N3 | 135.200 | 903 | 122.085.600 | Uống | Viên nang cứng | 893100923924 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.286 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | gam | N3 | 1.405.000 | 760 | 1.067.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26695-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.285 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi 10ml chứa Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g gồm có: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | ml | N3 | 417.000 | 650 | 271.050.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.284 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg ; 8mg; 6mg; 3mg. | Viên | N3 | 140.000 | 1.800 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm TW3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.283 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 110.000 | 3.780 | 415.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.282 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu Tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g,10g | Gói | N4 | 163.080 | 8.000 | 1.304.640.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.281 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | Mỗi 10ml chứa: Dịch chiết dược liệu 2:1 (tương đương dược liệu bao gồm: Đảng sâm 1,2g; bạch truật 1,2g; ý dĩ 1,2g; cát cánh 1,2g; liên nhục 1,2g; hoài sơn 1,2g; cam thảo 0,6g; sa nhân 0,8g; bạch linh 0,8g; mạch nha 0,4g; trần bì 0,6g) 5,2ml | ml | N3 | 682.000 | 400 | 272.800.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-30643-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương – Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.280 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | ml | N3 | 760.500 | 357 | 271.498.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.279 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg | Viên | N3 | 501.000 | 3.050 | 1.528.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.278 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dầu gió Mekophar | Dầu gió các loại | Chai 24ml chứa: Camphor 0,408g; Eucalyptol 8,4g; Menthol 9,36g; Methyl salicylate 1,032g | ml | N3 | 595.800 | 1.415 | 843.057.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100856924 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.277 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 451.400 | 4.900 | 2.211.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.276 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại tần giao VCP | Tần giao, Thạch cao, Khương hoạt, Bạch chỉ, Xuyên khung, Tế tân, Độc hoạt, Phòng phong, Đương quy, Thục địa, Bạch thược, Cam thảo, Phục linh, Hoàng cầm, Sinh địa | Cao khô hỗn hợp tương đương với 346,5 mg dược liệu gồm: Tần giao 39,6 mg; Thạch cao 39,6 mg; Khương hoạt 19,8 mg; Bạch chỉ 19,8 mg; Xuyên khung 19,8 mg; Tế tân 9,9 mg; Độc hoạt 19,8 mg; Phòng phong 19,8 mg; Đương quy 19,8 mg; Thục địa 19,8 mg; Bạch thược | Viên | N3 | 940.000 | 1.350 | 1.269.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00001-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y.A.C | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.275 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg; 333,3mg; 333,3mg; 333,3mg; 220,0mg; 220,0mg; 166,7mg; 166,7mg; 443,3mg; 443,3mg; 333,3mg; 266,7mg | Viên | N3 | 49.000 | 8.450 | 414.050.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.274 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy,Quế chi, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 1.307.000 | 3.035 | 3.966.745.000 | Uống | Viên nang | VD-29444-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.273 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 151.400 | 7.800 | 1.180.920.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Hồng Lộc Phát | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.272 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Giải độc gan Trung ương 1 | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 1,0g; 0,5g; 0,4g; 0,3g; 0,45g; 0,1g | Gói | N3 | 763.000 | 4.600 | 3.509.800.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-35328-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Apec | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.271 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Thổ phục linh 20mg; Đỗ trọng 14mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Đương quy 14mg; Ngưu tất 12 mg. | Viên | N3 | 4.256.000 | 1.390 | 5.915.840.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.270 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 2.342 | 5.700 | 13.349.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33520-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.269 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 832.459 | 502 | 417.894.418 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.268 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 304.665 | 1.450 | 441.764.250 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.267 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tiêu dao đông dược việt | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 300mg; 240mg; 60mg | Viên | N3 | 355.000 | 850 | 301.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29905-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.266 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cốm dưỡng não thông mạch. | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Gói 3g chứa 2g cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết xuất từ 28,8g dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 24g; Xích thược 1,2g; Đào nhân 0,6g; Đương quy 1,2g; Địa long 0,6g; Hồng hoa 0,6g, Xuyên khung 0,6g. | Gói | N3 | 17.000 | 6.590 | 112.030.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00130-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.265 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 224.300 | 790 | 177.197.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.264 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 607.000 | 4.950 | 3.004.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần O2Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.263 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Nghệ mật ong Tùng Lộc | Mật ong, Nghệ | Bột nghệ vàng 150mg; Mật ong 65mg | Viên | N3 | 329.802 | 111 | 36.608.022 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.262 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.261 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thập toàn đại bổ TW3 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg | Viên | N3 | 365.000 | 735 | 268.275.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33180-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.260 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Nhân sâm tam thất TW3 | Nhân sâm, Tam thất | 50mg; 20mg. | Viên | N3 | 8.600 | 1.155 | 9.933.000 | Uống | Viên nén ngậm | VD-33178-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.259 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 22.752 | 12.000 | 273.024.000 | Uống | viên nang cứng | 300210726524 | 141/QĐ-SYT | 12/09/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.258 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480mg | Viên | N3 | 1.055.621 | 1.800 | 1.900.117.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.257 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300mg cao khô dược liệu tương đương: Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh 80mg; Hy thiêm 4 | Viên | N3 | 5.876.000 | 1.350 | 7.932.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18103-12 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.256 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1g ; 0,5g ; 0,5g ; 0,37g ; 0,37g ; 0,37g | Gói | N3 | 338.000 | 2.730 | 922.740.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32553-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.255 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | ml | N3 | 8.194.000 | 208 | 1.704.352.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.254 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 1.061.000 | 2.499 | 2.651.439.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.253 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg | Viên | N3 | 1.419.000 | 2.390 | 3.391.410.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32732-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.252 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi 10g chứa: Bạch truật 0,23g; Hoàng kỳ 1,02g; Cam thảo 0,23g; Sài hồ 0,23g; Đại táo 1,02g; Thăng ma 0,23g; Đảng sâm 1,28g; Trần bì 0,23g; Đương quy 0,23g; Gừng 0,12g. | Gam | N3 | 1.395.000 | 680 | 948.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.251 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 239.374 | 2.780 | 665.459.720 | Uống | Viên nang | V582-H12-10 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.250 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg | Viên | N3 | 602.000 | 1.900 | 1.143.800.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.249 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | Cao đặc tổng hợp 1,8 g tương đương với dược liệu gồm: Ích mẫu 2,79 g; Hương phụ chế 4,5 g; Ngải cứu 2,25 g; Đương quy di thực 0,72 g | Chai | N3 | 7.700 | 76.000 | 585.200.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược liệu Bông sen vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.248 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg | Viên | N3 | 442.000 | 875 | 386.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.247 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Chỉ thực tiêu bỉ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60 | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.246 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 70.867 | 1.490 | 105.591.830 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.245 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Gói | N2 | 683.598 | 2.415 | 1.650.889.170 | Uống | Siro | VD-25220-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.244 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1g ; 0,5g ; 0,5g ; 0,37g ; 0,37g ; 0,37g | Gam | N3 | 861.000 | 683 | 588.063.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32553-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.243 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60 | Viên | N3 | 40.464 | 1.200 | 48.556.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 141/QĐ-SYT | 09/04/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.242 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dưỡng can tiêu độc | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần); Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) | 71,5mg + 35,0mg + 31,8mg | Viên | N3 | 714.172 | 1.590 | 1.135.533.480 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.241 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | Viên | N3 | 9.263.400 | 825 | 7.642.305.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.240 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,344g; 0,672g; 0,672g; 0,504g; 0,504g; 0,504g. | Viên | N3 | 85.000 | 2.751 | 233.835.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.239 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 450.000 | 1.750 | 787.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.238 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 695.000 | 1.160 | 806.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ PhầN Thương Mại Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.237 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg;400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 74.000 | 2.200 | 162.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Giang Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.236 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | Chai | N3 | 200 | 23.000 | 4.600.000 | Uống | V180-H02-19 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.104.235 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg) /8ml | ml | N3 | 17.000 | 538 | 9.146.000 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.234 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Mỗi 200ml chứa: Lạc tiên 100g; Vông nem 60g; Lá dâu 20g | ml | N3 | 2.968.298 | 225 | 667.867.050 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.233 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5 g, 1,5 g, 1,0 g, 0,7 g, 0,5 g, 0,5 g, 0,3 g | Gam | N3 | 341.752 | 660 | 225.556.320 | Uống | Thuốc bột uống | VD-25820-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.232 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N3 | 794.000 | 400 | 317.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27651-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.231 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 418.301 | 475 | 198.692.975 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.230 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g; 0,6 g; 0,015 g; 0,015 g; 0,0075 g; 0,0075 g | Viên | N3 | 407.000 | 1.722 | 700.854.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29243-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.229 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 144.600 | 630 | 91.098.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.228 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại Bổ Linh Quy Sâm | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 8,8g; 5,9g; 4,7g; 4,7g; 5,9g; 4,7g; 5,9g; 8,8g; 8,8g; 5,9g | Ml | N3 | 1.510.000 | 250 | 377.500.000 | Uống | Dung dịch uống | TCT-00080-22 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.227 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg, 120mg | Ống | N3 | 312.934 | 5.460 | 1.708.619.640 | Uống | Cao lỏng | 893210124300 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.226 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gansivi | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg | Ml | N3 | 403.000 | 294 | 118.482.000 | Uống | Siro | VD-33132-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.225 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Nam dược giải độc | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 0.32g; 0.32g; 0.64g; 0.4g | Viên | N3 | 539.000 | 2.200 | 1.185.800.000 | Uống | Viên nang | V551-H12-10 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Th | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.224 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg, 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 1.363.000 | 1.800 | 2.453.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.223 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 85.000 | 819 | 69.615.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.222 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,6g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1,06g. | ml | N3 | 1.271.500 | 252 | 320.418.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33502-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.221 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột m | Viên | N3 | 230.865 | 1.200 | 277.038.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.220 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 659.000 | 970 | 639.230.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.219 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg + 0,5mg + 0,36mg + 0,5mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 380 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.218 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gừng | Gừng | Bột mịn Gừng khô (Can khương) (Rhizoma Zingiberis) 200mg; Cao khô gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis siccum) 160mg tương đương Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis) 1800mg | Viên | N3 | 21.000 | 770 | 16.170.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132500 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.217 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cynaphytol | Actisô | Cao khô actiso (tương đương với 4g lá tươi actiso) 0,16g | Viên | N1 | 180.000 | 460 | 82.800.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.216 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Ống | N3 | 115.000 | 4.700 | 540.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33517-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.215 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32 g; Bạch linh 0,32 g; Bạch truật 0,32 g; Quế 0,08 g; Cam thảo 0,16 g; Thục địa 0,48 g; Đảng sâm 0,32 g; Xuyên khung 0,16 g; Đương quy 0,48 g; Hoàng kỳ 0,32 g | Gói | N3 | 53.601 | 2.450 | 131.322.450 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.214 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | ml | N3 | 2.763.600 | 336 | 928.569.600 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.213 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 339.000 | 3.381 | 1.146.159.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Y Dược Vsk | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.212 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.211 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 615.876 | 2.100 | 1.293.339.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.210 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 1.487.000 | 1.100 | 1.635.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.209 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g | gam | N3 | 330.000 | 590 | 194.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.208 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N4 | 67.962 | 945 | 64.224.090 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.207 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương | Viên | N3 | 46.000 | 700 | 32.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.206 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương ứng với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. | Viên | N3 | 99.228 | 630 | 62.513.640 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.205 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 800.000 | 1.800 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.204 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ khí thông huyết – BVP | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xích thược 140 mg; Bạch thược 140 mg | Viên | N3 | 561.500 | 747 | 419.440.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22084-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.203 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 1.287.300 | 1.260 | 1.621.998.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.202 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 22.000 | 7.800 | 171.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.201 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 1000mg; 750mg; 60mg | Viên | N3 | 84.000 | 504 | 42.336.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Vinh Đức | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.200 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | ml | N3 | 2.763.600 | 336 | 928.569.600 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893100849624 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.199 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 8.000 | 1.000 | 8.000.000 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.198 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hepaschis | Ngũ vị tử | Cao khô Ngũ vị tử (tương ứng 3g ngũ vị tử) 300mg | Viên | N3 | 202.000 | 830 | 167.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33980-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.197 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g | Gói | N3 | 80.000 | 3.550 | 284.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.196 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.104.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 153.000 | 2.499 | 382.347.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Y Dược Vsk | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.814 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 715.000 | 1.990 | 1.422.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.813 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dưỡng tâm an A.T | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 111.700 | 5.550 | 619.935.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-30306-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.812 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 200ml chứa: Trần bì 50g; Cát cánh 25g; Tiền hồ 25g; Tô diệp 25g; Tử uyển 25g; Tang bạch bì 10g; Tang diệp 10g; Thiên môn 10g; Cam thảo 7,5g; Ô mai 7,5g; Khương hoàng 5g; Menthol 0,11g | ml | N4 | 10.265.748 | 275 | 2.823.080.700 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.811 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 44.000 | 2.200 | 96.800.000 | Uống | TCT-00182-24 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.103.810 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 255.000 | 2.780 | 708.900.000 | Uống | Viên nang | VD-30063-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.809 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 524.000 | 3.000 | 1.572.000.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.808 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 1.085.000 | 2.450 | 2.658.250.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.807 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg;Ngưu tất 375 mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3,6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N4 | 131.703 | 2.660 | 350.329.980 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.806 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 290mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150mg; Ngưu tấ | Viên | N3 | 64.158 | 1.438 | 92.259.204 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.805 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 130mg, 80mg, 80mg, 80mg, 50mg, 80mg, 80mg, 250mg, 200mg, 150mg, 130mg, 130mg, 130mg, 50mg, 100mg | Viên | N3 | 177.000 | 580 | 102.660.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26701-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.804 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | VN-16540-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.803 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 9,6mg; 40mg (tỉ lệ 10:1) | ml | N3 | 395.706 | 600 | 237.423.600 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.802 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 1.657.000 | 2.330 | 3.860.810.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.801 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | ml | N3 | 21.144.261 | 408 | 8.626.858.488 | Uống | Siro | VD-25220-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.800 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 346.000 | 441 | 152.586.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.799 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 181.000 | 4.000 | 724.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.798 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | ml | N3 | 22.000 | 650 | 14.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.797 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 150mg: tương đương với kim tiền thảo 1.500mg) | Viên | N1 | 2.313.000 | 360 | 832.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-33857-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.796 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 60g/120ml | ml | N3 | 550.000 | 192 | 105.600.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | V180-H02-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Rexton | Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.795 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | ml | N3 | 10.426.829 | 308 | 3.211.463.332 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.794 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 1.500.000 | 2.920 | 4.380.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.793 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 1.591.600 | 819 | 1.303.520.400 | Uống | Viên nang cứng | V1508-H12-10 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.792 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g. | gam | N3 | 112.000 | 580 | 64.960.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.791 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg, 148 mg, 315 mg | Viên | N3 | 57.000 | 1.500 | 85.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.790 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp 282mg tương đương dược liệu gồm: Hy thiêm 2697 mg; Thiên niện kiện 143 mg; Bột mịn dược liệu Hy thiêm 160mg | Viên | N3 | 762.000 | 1.195 | 910.590.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.789 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dp Thuận Phong | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.788 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi 10g chứa: Bạch truật 0,23g; Hoàng kỳ 1,02g; Cam thảo 0,23g; Sài hồ 0,23g; Đại táo 1,02g; Thăng ma 0,23g; Đảng sâm 1,28g; Trần bì 0,23g; Đương quy 0,23g; Gừng 0,12g. | Gói | N3 | 96.000 | 3.400 | 326.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.787 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6g; Đương quy vĩ 0,3g; Xích thược 0,3g; Xuyên khung 0,15g; Địa long 0,15g; Hồng hoa 0,15g; Đào nhân 0,15g | Viên | N3 | 1.497.158 | 3.200 | 4.790.905.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.786 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9;42mg | Viên | N4 | 236.000 | 6.900 | 1.628.400.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co.,Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.785 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g | gam | N3 | 1.210.000 | 1.000 | 1.210.000.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.784 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Lương Huyết Tiêu Độc Gan | Long đởm, Actiso, Chi tử, Đại hoàng, Trạch tả, Địa hoàng, Nhân trần, Hoàng cầm, Sài hồ, Cam thảo | 21g, 21g, 12,6g, 12,6g, 6,3g, 10,5g, 10,5g, 10,5g, 6,3g, 6,3g | Ml | N3 | 1.185.128 | 248 | 293.911.744 | Uống | Dung dịch uống | VD-32731-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.783 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đương qui dưỡng huyết cao Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 37,50g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 18,75g. 18,75g. 15,0g. 9,25g. 37,50g. 9,25g | ml | N3 | 1.321.000 | 190 | 250.990.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | VD-29439-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.782 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 702.299 | 1.600 | 1.123.678.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-28575-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.781 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu tràng vị khang | Mỗi gói cốm 8g chứa cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g; La liễu 10g | Mỗi gói cốm 8g chứa cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g; La liễu 10g | Gói | N4 | 8.000 | 8.000 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.780 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N4 | 970.000 | 680 | 659.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.779 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.800 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.778 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33 mg, 1,0 g, 0,34 g, 0,25 g, 0,17 g | Viên | N3 | 108.046 | 970 | 104.804.620 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.777 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1,8g; 0,5g; 0,05g; 0,05g; 1,5g | Viên | N3 | 173.998 | 1.680 | 292.316.640 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.776 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cyna Extra | Actisô | Mỗi 2g chứa cao đặc Actiso (tương đương 100g lá tươi Actiso) 2,5g | gam | N3 | 127.000 | 1.800 | 228.600.000 | Uống | cốm pha uống | VD-33140-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.775 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43,56mg rễ Đan Sâm) 2,18mg; Cao khô rễ Tam Thất (tương đương với 8,52mg rễ Tam thất) 0,95mg; Borneol 1mg | Viên | N4 | 40.000 | 490 | 19.600.000 | Uống | Viên hoàn giọt | VD-32930-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.774 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Dưỡng Cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g. | Gói | N3 | 9.000 | 93 | 837.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00182-24 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.773 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cynaphytol | Actisô | Cao khô actiso (tương đương với 4g lá tươi actiso) 0,16g | Viên | N3 | 398.000 | 460 | 183.080.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.772 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 3g/100ml | ml | N3 | 823.000 | 584 | 480.632.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vimed | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.771 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 580.000 | 438 | 254.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Long Xuyên | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.770 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g)/20ml | Ml | N4 | 166.900 | 1.900 | 317.110.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.769 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Cao đặc quy về khan 1300mg (tương đương Cam thảo 463mg, Đương quy 925mg; Hoàng kỳ 1389mg; Khương hoạt 925mg; Khương hoàng 463mg; Phòng phong 925mg; Xích thược 925mg; Can khương 463mg); Bột hỗn hợp dược liệu 2850mg (bao gồm Cam thảo 203mg, Đương quy 408mg, | gam | N3 | 808.000 | 1.890 | 1.527.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.768 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 48,75mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; 32,5mg; (260mg; 260mg; 260mg; 260mg) 13mg. | Viên | N3 | 76.000 | 5.481 | 416.556.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.767 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương 500 mg dược liệu Bạch quả) 10 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1500 mg dược liệu Đinh lăng) 150 mg | Viên | N3 | 9.446.000 | 170 | 1.605.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200123800 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.766 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 154.251 | 2.935 | 452.726.685 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Cổ phầnDược phẩm Reliv(Tên cũ: Công tyTNHH BRV Healthcare) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.765 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | ml | N3 | 282.000 | 590 | 166.380.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Và Dịch Vụ Fds Toàn Cầu | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.764 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoà | gam | N3 | 131.231 | 1.520 | 199.471.120 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.763 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 264.513 | 1.485 | 392.801.805 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.762 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 115.448 | 3.600 | 415.612.800 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.761 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.943.600 | 620 | 1.205.032.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.760 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 555.000 | 3.895 | 2.161.725.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Apec | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.759 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 40g/80ml | ml | N3 | 59.501 | 225 | 13.387.725 | Uống | Cao lỏng | 893200132600 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Hoàng Khang | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.758 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 30g, 40g, 60g, 60g, 60g, 40g, 80g | ml | N3 | 2.770.000 | 220 | 609.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.757 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g + 0,1g + 0,15g +0,12g + 0,5g +0,4g +0,5g +0,5g +0,5g + 0,5g + 0,4g +0,5g + 0,40g | gam | N3 | 1.865.000 | 990 | 1.846.350.000 | Uống | viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.756 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc uống lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Mỗi 5ml chứa: Thục địa 1,6g; Hoài sơn 0,8g; Sơn thù 0,8g; Mẫu đơn bì 0,6g; Phục linh 0,6g; Trạch tả 0,6g | Ống | N3 | 218.000 | 3.500 | 763.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32986-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.755 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 503.000 | 3.500 | 1.760.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.754 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 122mg tương đương Xuyên tâm liên 1218mg; Bột mịn dược liệu xuyên tâm liên 282mg | Viên | N3 | 60.000 | 924 | 55.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.753 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 2.622.000 | 1.150 | 3.015.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.752 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 633.000 | 966 | 611.478.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.751 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500 mg; Đương quy 225 mg; Ngưu tất: 100 mg; Ích mẫu: 100 mg) 450 mg; Bột đương quy (tương đương 50 mg đương quy) 38 mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75 mg Xuyên Khung) 61 mg | Viên | N3 | 2.640.000 | 3.250 | 8.580.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.750 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 739.000 | 3.450 | 2.549.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Kim Đô | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.749 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: 550mg, 330mg; 330mg, 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg. | Viên | N3 | 118.000 | 2.480 | 292.640.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Việt Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.748 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. | Viên | N3 | 1.183.111 | 588 | 695.669.268 | Uống | Viên nang cứng | VD-33169-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.747 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | Mỗi 200ml chứa: Chất chiết được từ các dược liệu: Hà thủ ô đỏ 30g; Thổ phục linh 30g; Thương nhĩ tử 30g; Hy thiêm 30g; Thiên niên kiện 17g; Đương quy 16,5g; Huyết giác 16,5g | ml | N3 | 3.251.930 | 200 | 650.386.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.746 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 136.000 | 2.050 | 278.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.745 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 29.137 | 2.770 | 80.709.490 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.744 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 24.500 | 2.200 | 53.900.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00182-24 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.743 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc Ho Bách Bộ | Bách bộ | Bách bộ 60g | Ống/Gói | N3 | 22.000 | 3.700 | 81.400.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.742 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | ml | N3 | 227.066 | 533 | 121.026.178 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.741 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | A.T Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 1050mg | Viên | N3 | 632.000 | 231 | 145.992.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29683-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.740 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 500mg, 250mg, 187,5mg, 250mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 250mg | Viên | N3 | 15.500 | 800 | 12.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.739 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 5ml chứa các chất được chiết xuất từ dược liệu tương đương: Hồng hoa 0.6g; Hà thủ ô đỏ 0.8g; Bạch thược 1.2g; Đương quy 1.2g; Xuyên khung 1.2g; Thục địa 1.6g; Ích mẫu 0.8g | Gói | N3 | 901.000 | 3.799 | 3.422.899.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.738 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên nang diệp hạ châu | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu đắng (tương đương 2,55g dược liệu Diệp Hạ Châu Đắng) 300mg | Viên | N1 | 226.000 | 1.407 | 317.982.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31540-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.737 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 39.859 | 4.200 | 167.407.800 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.736 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thông mạch Nhất Nhất | Cao khô dược liệu (tương đương: Nhân sâm 800mg; Đương quy 800mg; Tần giao 800mg; Mạch môn 533,3mg; Xuyên khung 800mg; Ngũ vị tử 800mg; Bạch chỉ 800mg; Ngô thù du 533,3mg) 500mg; Băng phiến 26,6mg | 800mg; 800mg; 800mg; 800mg; 533,3mg; 800mg; 533,3mg; 800mg; 26,6mg. | Viên | N3 | 342.000 | 4.500 | 1.539.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26513-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.735 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | A.T Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 1050mg | Viên | N4 | 501.000 | 231 | 115.731.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29683-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.734 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 1.805.000 | 390 | 703.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210131700 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.733 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; | Viên | N3 | 130.978 | 1.500 | 196.467.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.732 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 1.117.000 | 1.750 | 1.954.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29242-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.731 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 46.156 | 1.690 | 78.003.640 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.730 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Crinaphusa – Trinh Nữ Hoàng Cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 1.017.900 | 2.800 | 2.850.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31002-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.729 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 734.500 | 600 | 440.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27649-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.728 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 369.000 | 3.192 | 1.177.848.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | V180-H02-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Rexton | Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.727 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 2.144.000 | 610 | 1.307.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.726 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Tục đoạn 0.5g; Phòng phong 0.5g; Hy thiêm 0.5g; Độc hoạt 0.4g; Tần giao 0.4g; Bạch thược 0.3g; Mã tiền chế 0.04g; Đương quy 0.3g; Xuyên khung 0.3g; Thiên niên kiện 0.3g; Ngưu tất 0.3g; Hoàng kỳ 0.3g; Đỗ trọng 0.2g | Viên | N4 | 1.244.000 | 2.920 | 3.632.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.725 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N3 | 922.477 | 2.200 | 2.029.449.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-32545-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.724 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 67.000 | 3.500 | 234.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.723 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 301.000 | 175 | 52.675.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-19914-13 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Opc | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.722 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150mg/ gói 3g | Gói | N3 | 524.000 | 3.000 | 1.572.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200120600 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Eoc Việt Nam | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.721 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Viên sủi gừng -HT | Gừng | Dịch chiết gừng (tương đương gừng khô 1g) 120mg | Viên | N3 | 1.127 | 3.490 | 3.933.230 | Uống | Viên nén sủi | VD-32608-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.720 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.945 | 1.945.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.719 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1 +1,5 +1,5 +1,5)g | Viên | N3 | 434.000 | 3.150 | 1.367.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Phương Châu | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.718 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg, 50mg | Viên | N3 | 198.386 | 850 | 168.628.100 | Uống | Viên nang cứng | VD-32492-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.717 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.716 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 30g, 40g, 60g, 60g, 60g, 40g, 80g | ml | N3 | 480.000 | 220 | 105.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Y Đông | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.715 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 2,4g; 3,6g; 3,6g; 3,6g; 2,4g; 4,8g; 1,8g; 9g; 0,03g; 15ml. | Ống | N3 | 90.000 | 6.650 | 598.500.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-21452-14 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.714 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 59.285 | 1.000 | 59.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Vĩnh Khang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.713 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) | Viên | N3 | 414.000 | 903 | 373.842.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.712 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Bổ huyết điều kinh | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 1.458 | 1.800 | 2.624.400 | Uống | Viên nang | VD-17052-12 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.711 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 750 mg Kim tiền thảo) 50 mg; Cao khô râu ngô (tương đương 960 mg Râu ngô) 53 mg | Viên | N3 | 701.980 | 240 | 168.475.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30943-18 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.710 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Nai | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | ml | N3 | 136.600 | 3.000 | 409.800.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | 141/QĐ-SYT | 27/02/2025 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.709 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | Mỗi 100 g viên hoàn cứng chứa: Nghệ (Rhizoma Curcumae longae) 85g | Túi | N3 | 48.000 | 2.590 | 124.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.103.708 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu Tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g,10g | Gói | N4 | 5.600 | 8.000 | 44.800.000 | Uống | VNCT-00002-23 | 614/QĐ-BVĐKLA | 07/02/2025 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | |||
| 1.103.707 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.706 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 7mg/ml x 50ml | Chai | N3 | 1.000 | 20.500 | 20.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | VD-24896-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.705 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.704 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.703 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.702 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.067 | 16.536.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.701 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.700 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, | VD-24477-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.699 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg + 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.660 | 39.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.698 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml: 45g + 11,25g + 83,7mg | Chai | N3 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Vũ Nông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.697 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 01/QĐ-BVBC | 03/01/2025 | Pkđk Vệ Tinh-Bv Huyện Bình Chánh (Cs 2) | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.103.696 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Độc hoạt tang ký sinh VT | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,1g | Lọ | N3 | 0 | 59.955 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 50g | VD-24927-16 | 15/QĐ-TTYT | 22/01/2025 | 30/03/2027 | Tyt Mường Phăng | Công ty cổ phần dược phẩm Bông Sen Vàng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Điểm Y Tế Yên Mỹ Trực Thuộc Tyt Thanh Trì | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.196 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 312,5mg; 625mg; 625mg; 625mg | Lọ | N3 | 100 | 33.500 | 3.350.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 50ml | VD-31410-18 | 05/QĐ-YTDK | 06/01/2025 | 05/01/2026 | Tyt Xuân Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.103.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 100g | Chai | N3 | 30 | 37.800 | 1.134.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23287-15 | 01/QĐ-TTYT | 02/01/2025 | 02/01/2026 | Tyt Tân Lập (Krông Búk) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 12.000 | 800 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 14.000 | 560 | 7.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.697 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.982 | 11.928.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.696 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Điểm Y Tế Yên Kiện Trực Thuộc Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 13/QĐ-TTYT | 21/01/2025 | 21/03/2025 | Điểm Y Tế Yên Kiện Trực Thuộc Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.213 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa; mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 11,25g+7,5g+11,25g+5g+5g+5g+2,5g | Chai | N1 | 300 | 23.900 | 7.170.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp chai 125ml | VD-24389-16 | 398/QĐ-TCS_VT | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Tyt Cty Cổ Phần Than Cao Sơn-Tkv | Công ty TNHHDP Hạ Long | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.212 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi ,Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, , Methyl salicylat, Tê tân |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N1 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 398/QĐ-TCS_VT | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Tyt Cty Cổ Phần Than Cao Sơn-Tkv | Công ty TNHHDP Hạ Long | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.211 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Kim ngân hoa, Cam thảo, Actiso | 1000mg + 670mg + 340mg + 340mg, 125mg + 670mg |
Viên | N1 | 4.980 | 1.990 | 9.910.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
VD-28943- 18 |
398/QĐ-TCS_VT | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Tyt Cty Cổ Phần Than Cao Sơn-Tkv | Công ty TNHHDP Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.210 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá , Tri mẫu , Trần bì , Bạch thược, Can khương , Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Túi | N1 | 9.100 | 2.500 | 22.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 398/QĐ-TCS_VT | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Tyt Cty Cổ Phần Than Cao Sơn-Tkv | Công ty TNHHDP Hạ Long | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.209 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 435 | 2.610.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24388-16 | 398/QĐ-TCS_VT | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Tyt Cty Cổ Phần Than Cao Sơn-Tkv | Công ty TNHHDP Hạ Long | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.208 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bv Quận Tân Phú-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.102.207 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bv Quận Tân Phú-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.102.206 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bv Quận Tân Phú-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.102.205 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 5ml + 500mg) /50ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bv Quận Tân Phú-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.102.204 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.203 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml: 45g + 11,25g + 83,7mg | Chai | N3 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.202 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.201 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg + 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.660 | 39.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.200 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, | VD-24477-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.199 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.198 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.197 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 7mg/ml x 50ml | Chai | N3 | 1.000 | 20.500 | 20.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 50ml | VD-24896-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.196 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | KQ24005941202501151449/QĐ-BVTT | 15/01/2025 | 15/01/2026 | Điểm Y Tế Yên Lạc | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.102.195 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Cốm Bổ Tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 6,4g; 6,4g; 6,4g; 0,64g; 3g; 0,64g; 0,97g; 6,4g;3g | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 10g | VD-22419-15 | 15/QĐ-TTYT | 22/01/2025 | 30/03/2027 | Điểm Tyt Him Lam | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500 mg + 250 mg +250 mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21649-14 | 17/QĐ-TTYT | 24/01/2025 | 24/01/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo râu ngô | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 0 | 242 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30943-18 | 15/QĐ-TTYT | 24/01/2025 | 24/01/2026 | Tyt P. Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.704 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 63/QĐ-BVLVT | 17/01/2025 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.101.703 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 63/QĐ-BVLVT | 17/01/2025 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.101.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 45.500 | 1.450 | 65.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 19/QĐ-BV19-8 | 08/01/2025 | 07/01/2025 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 5.210 | 12.000 | 62.520.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 19/QĐ-BV19-8 | 09/01/2025 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.101.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actiso | 2,5g | Gói | N3 | 32.500 | 2.790 | 90.675.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893200723924 | 19/QĐ-BV19-8 | 09/01/2025 | 08/01/2025 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.699 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. | Gói | N2 | 22.000 | 7.790 | 171.380.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g | TCT-00060-22 | 1405/QĐ-BVQY4 | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.698 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg, 141mg, 8mg. | Viên | N2 | 15.000 | 950 | 14.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | 1405/QĐ-BVQY4 | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm OPC | CN Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.697 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hà | Viên | N2 | 40.000 | 2.060 | 82.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 1405/QĐ-BVQY4 | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm TAMY | Công ty CP dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.696 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Cao khô đan sâm 3,5mg; Cao khô tam thất 0,343mg; Borneol 0,2mg | Viên | N2 | 15.000 | 450 | 6.750.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 2 lọ x 100 viên | 893110630824 | 1405/QĐ-BVQY4 | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm TAMY | Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N2 | 13.000 | 845 | 10.985.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 1405/QĐ-BVQY4 | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.101.195 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 30.000 | 435 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24388-16 | 2714/QĐ-VDHC | 01/01/2025 | 31/12/2025 | Tyt Cty Than Dương Huy-Tkv | Công ty TNHHDP Hạ Long | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.100.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,075g | Viên | N3 | 195.000 | 216 | 42.120.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-28358-17 | 1/QĐ-BVGTVTVP | 02/01/2025 | 02/01/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CP Thương mại dược – VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.100.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg; 70mg; 70mg; 60mg; 40mg; 80mg; 80mg; 100mg | Viên | N3 | 195.000 | 1.400 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 1/QĐ-BVGTVTVP | 02/01/2025 | 02/01/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | HDPharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.100.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 325.000 | 216 | 70.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 1/QĐ-BVGTVTVP | 02/01/2025 | 02/01/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty CP Thương mại dược – VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.100.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 40mg) | Viên | N3 | 225.000 | 2.982 | 670.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 1/QĐ-BVGTVTVP | 02/01/2025 | 02/01/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI BROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.100.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g; 1,2g | Viên | N3 | 195.000 | 280 | 54.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 1/QĐ-BVGTVTVP | 02/01/2025 | 02/01/2026 | Kkb Cs 2-Bv Gtvt Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.228 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 300 | 1.800 | 540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 18/QĐ-TTYT | 20/01/2025 | 30/06/2025 | Tyt Quang Sơn | Công ty CP Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.227 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10viên | VD-28943-18 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg, 75 mg, 7,5 mg | Viên | N3 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm uống | VD-25857-16 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 60 mg; 60 mg; 100 mg; 100 mg; 50 mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,31g; 0,21g; 0,17g; 0,17g; 0,21g; 0,17g; 0,21g; 0,31g; 0,31g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 250 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Tyt Sơn Đà (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 60 mg; 60 mg; 100 mg; 100 mg; 50 mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,31g; 0,21g; 0,17g; 0,17g; 0,21g; 0,17g; 0,21g; 0,31g; 0,31g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 250 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg, 75 mg, 7,5 mg | Viên | N3 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm uống | VD-25857-16 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm- tam thất | Đan sâm, Tam thất | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10viên | VD-28943-18 | KQ2500050268_2504211434 | 21/01/2025 | 21/01/2026 | Điểm Y Tế Xã Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.099.199 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.099.198 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.099.197 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g | Chai | N3 | 0 | 33.600 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.099.196 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Long Xuyên | Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.099.195 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg+ 5ml + 500mg) /50ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 40/QĐ-BVQTP | 07/01/2025 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.700 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2400589761_2501201013 | 23/01/2025 | Bv Phcn Tỉnh Sơn La | Công ty TNHH Dươc phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.699 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 01/QĐ-BVBC | 03/01/2025 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.698 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 01/QĐ-BVBC | 03/01/2025 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.697 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Transda-S | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 89311071782 | 01/QĐ-BVBC | 03/01/2025 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.696 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 01/QĐ-BVBC | 03/01/2025 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 5.914 | 18.000 | 106.452.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 49/QĐ-BVĐHYD | 01/01/2025 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.098.333 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 59/QĐ-BVT | 20/01/2025 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
