Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 49 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.288.117 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 0 | 150.000 | 0 | Dạng hít | Dạng hít khí dung | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | KQ2400552600_2505300755 | 13/04/2026 | 04/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.116 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dorocardyl 40 mg | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893110317623 | 80/QĐ-BVĐKCL | 13/04/2026 | 26/08/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.115 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | KQ2400552600_2505300755 | 13/04/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.114 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 10 ống | VD-31058-18 | 171/QĐ-TTYTKVTN | 07/05/2026 | 07/10/2026 | Bvđk Khu Vực Thốt Nốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perdamid 2.5/500 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovifed 1g | Cefpirom | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 105.000 | 1.050.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ | 893110230700 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraxamic 650 | Tranexamic acid | 650mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.820 | 38.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110402825 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hazencol | Ambroxol | 7.5mg/ml x 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | 893100109225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadupratim 40 | Pravastatin | 40mg | viên | N2 | 40.000 | 6.498 | 259.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110269625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xflox 400 mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 4.000 | 47.800 | 191.200.000 | Uống | Viên nén bao phm | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 840115431323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildagold | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 80.000 | 680 | 54.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110307324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeca Plus XR 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | viên | N2 | 80.000 | 8.900 | 712.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng chậm | hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110230825 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Becagel | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,005% (w/w) + 0,05% (w/w)X30ml | Tuýp | N4 | 400 | 300.000 | 120.000.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 tuýp thuốc 30ml | 893110384525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Becagel | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,005% (w/w) + 0,05% (w/w)X15ml | Tuýp | N4 | 400 | 195.000 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 tuýp thuốc 15ml | 893110384525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Artiflax 500 | Glucosamin | Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin sulfat 500mg tương đương Glucosamin 392,6mg | Viên | N4 | 160.000 | 630 | 100.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100094925 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savthioctic | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N2 | 40.000 | 15.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110378525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirfan 15 | Mirtazapin | 15mg | viên | N4 | 10.000 | 1.246 | 12.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110489425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lytton | Itoprid | 50mg | viên | N2 | 10.000 | 1.225 | 12.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110062925 | 141/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forclamide | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 60.000 | 369 | 22.140.000 | Uống | Viên nén dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110695424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expressin 200 | Quetiapin | 200mg | viên | N4 | 20.000 | 4.650 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110320123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auropodox 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.200 | 62.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110335525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDoxaz 1mg | Doxazosin | 1mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saneudo 100mg/25mg | Levodopa + benserazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.980 | 358.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110251925 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Predni Hera Dr 2,5 | Prednison | 2,5 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110117425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ozapex | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.790 | 55.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | VN-22626-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alltrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890114976324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP-Newblex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 0,5mg | Viên | N4 | 720.000 | 950 | 684.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110216325 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.397 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21051-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plaxsav 5 | Benazepril hydroclorid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32536-19 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)X6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | VD-31346-18 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin 50 USP | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 808 | 24.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol | Salbutamol (sulfat) | 0,1mg/liều -200 liều | hộp | N1 | 700 | 52.500 | 36.750.000 | Xịt | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valesto | Valsartan | 80 mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.974 | 118.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 75.000 | 75.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phlebodia | Diosmin | 600mg | viên | N1 | 60.000 | 6.816 | 408.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | 893110299000 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 2mg | Doxazosin | 2 mg | viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35356-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chemodox | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 100 | 3.800.000 | 380.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxurubicin bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 24.000 | 6.820 | 163.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16750-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaroxaban-5A Farma 15mg | Rivaroxaban | 15mg | viên | N4 | 30.000 | 1.440 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 87.300 | 174.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 7.000 | 35.000 | 245.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expressin 100 | Quetiapin | 100mg | viên | N4 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23630-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naprozole-R | Rabeprazol | 20mg | lọ | N2 | 2.000 | 114.900 | 229.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110412023 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 13.125 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril MTD 5 mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 202.000 | 1.260 | 254.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.750 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 196 | 3.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium) | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 13.497 | 80.982.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 5 mg | Ivabradin | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) 5 mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.020 | 80.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 10.000 | 49.833 | 498.330.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 6.000 | 93.500 | 561.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893115440124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 300 | 117.000 | 35.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140 mg + 158 mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.260 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Manitol 20% | Manitol | 20%(kl/tt) | Chai | N4 | 800 | 21.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 3.000 | 18.250 | 54.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 16.000 | 11.874 | 189.984.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imodium | Loperamid | 2mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.750 | 27.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100184823 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | viên | N3 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893110500924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100 mg + 25 mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.900 | 356.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22907-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668 mg+ 4596mg + 276mg | gói | N4 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adenorythm | Adenosin triphosphat | 6mg/2ml | Lọ | N1 | 150 | 850.000 | 127.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | 520110342425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A.- Plant A' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N2 | 1.360.000 | 288 | 391.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 342 | 6.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | viên | N1 | 24.000 | 3.590 | 86.160.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduirbe 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.440 | 97.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 130.000 | 2.640 | 343.200.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 60.000 | 309 | 18.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 50.000 | 850 | 42.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30g/100ml | Chai | N4 | 40 | 16.800 | 672.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 20 | 32.000 | 640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine/ Genepharm | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 349.200 | 5.200 | 1.815.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100022925 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Genepharm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itraconazole 100 mg | Itraconazol | 100mg | Viên | N3 | 72.000 | 7.200 | 518.400.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên | 893110757324 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 30 | 38.000 | 1.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 200 | 2.025 | 405.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 2.400 | 14.700 | 35.280.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/20ml | Lọ | N4 | 36.000 | 6.800 | 244.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100020100 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | (25mg + 5mg)/5ml | Lọ | N4 | 8.900 | 19.289 | 171.672.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 6.600 | 781 | 5.154.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 28.600 | 310.800 | 8.888.880.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 360 | 7.290.712 | 2.624.656.320 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 50 | Diclofenac | 50mg | Viên | N1 | 278.200 | 3.780 | 1.051.596.000 | Uống | Viên nén không tan trong dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-13293-11 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml | Lọ | N1 | 2.100 | 41.800 | 87.780.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 540110024025 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 35.000 | 60.100 | 2.103.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 8.200 | 68.000 | 557.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 190 | 5.986.872 | 1.137.505.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Laci-5A 4mg | Lacidipin | 4mg | viên | N4 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110060923 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g + L-Phenylalanin 0,95g + L-Prolin 1,075g + L-Seri | Chai | N1 | 2.000 | 112.000 | 224.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.260 | 678.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panloz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.700 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 50.000 | 990 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biticans | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 4.000 | 69.000 | 276.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110895724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110004723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.389 | 87.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110080323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Repaglinide Tablets 0.5 mg | Repaglinid | 0,5 mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GliVT 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 40.000 | 7.493 | 299.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus Stada 10mg/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.699 | 16.194.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViLifen 600 | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 1.000 | 16.800 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên | 893110071024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 850 | 127.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin 100mg/20ml | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 200 | 239.400 | 47.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fimecin 1g | Cefotiam* | 1000mg | Lọ | N4 | 6.000 | 48.500 | 291.000.000 | Tiêm | Thuốc bột tiêm | Hộp 10 lọ | 893110298823 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forair 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình | N5 | 500 | 79.800 | 39.900.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Roswera 5 mg film-coated tablets | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.480 | 696.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg+ 1.33mg+ 0.7mg)X10ml | ống | N1 | 20.000 | 5.400 | 108.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitara 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.700 | 522.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110013323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 200 | 1.548.750 | 309.750.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml | Lọ | N1 | 600 | 224.200 | 134.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 558.047 | 558.047.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | 001410323625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bexita 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 6.950 | 695.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm | 893110391725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Delivir 2g | Fosfomycin* | 2000mg | Lọ | N4 | 600 | 83.000 | 49.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 570 | 5.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | viên | N4 | 20.000 | 890 | 17.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.982 | 47.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 600 | 23.100 | 13.860.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22681-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.145 | 51.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.140 | 11.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.500 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 12.000 | 5.400 | 64.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 25ml | 893100144225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OprymeaProlonged-release tablet | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 40.000 | 13.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.940 | 117.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 40.000 | 405 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Synapain 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N4 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110459524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | viên | N1 | 4.000 | 14.000 | 56.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | viên | N2 | 12.000 | 315 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)x 4ml | Ống | N1 | 2.400 | 80.000 | 192.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telassmo 80 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 80mg + 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 13.100 | 78.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326925 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbesone | Betamethason | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 400 | 61.500 | 24.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.500 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.455 | 74.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Halowel | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 600 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35278-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (30mg/5ml) | Lọ | N1 | 100 | 266.175 | 26.617.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 30mg/5ml | VN-17868-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 500 | 49.450 | 24.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg+1.25mg+5mg | Viên | N1 | 4.000 | 8.557 | 34.228.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | 1500ml | Túi | N1 | 1.000 | 847.999 | 847.999.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml | Chai | N1 | 2.000 | 135.450 | 270.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000 IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 500 | 62.000 | 31.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.410 | 27.050.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 8.900 | 356.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43.33ml | lọ | N1 | 300 | 1.470.000 | 441.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan- Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0.1mg/1ml | ống | N4 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xorafred 200mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 6.500 | 278.006 | 1.807.039.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | viên | N2 | 5.000 | 136.920 | 684.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nereid | Nimodipin | 10mg/50ml | Lọ | N4 | 6.000 | 217.000 | 1.302.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | VD-35660-22 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 119 | 238.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 2.000 | 128.000 | 256.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Redivec | Imatinib | 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 7.224 | 7.224.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gefihope | Gefitinib | 250mg | viên | N1 | 1.000 | 220.500 | 220.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114191500 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Genepharm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorijet | Doripenem* | 500mg | lọ | N5 | 6.000 | 495.000 | 2.970.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19387-15 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | Lyka Labs Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0.25mg | Viên | N4 | 7.000 | 908 | 6.356.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N1 | 40.000 | 48.500 | 1.940.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 80.000 | 28.000 | 2.240.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0.018mg)/1.8ml | Ống | N1 | 1.000 | 15.400 | 15.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0.6mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N4 | 100.000 | 8.883 | 888.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai x 500ml | VD-35953-22 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 27.000 | 3.465 | 93.555.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ hoặc 20 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC | 893110258223 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atifamodin 40mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 76.000 | 380.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 4ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml; | 893110264800 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacfenz 20 | Baclofen | 20mg | viên | N2 | 2.000 | 3.700 | 7.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110069924 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 259 | 1.295.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 265.000 | 265.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 4.000 | 2.450 | 9.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 05/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 8% 250ml | Chai | N1 | 25.000 | 104.000 | 2.600.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 200 | 2.027.097 | 405.419.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 5.670.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 2.000 | 675.000 | 1.350.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glypressin | Terlipressin | 1mg | Lọ | N1 | 200 | 744.870 | 148.974.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Đức, Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg+ 200mcg | Viên | N2 | 730.000 | 1.200 | 876.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 2.600 | 2.831 | 7.360.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 35.000 | 90.500 | 3.167.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19762-16 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% (w/v) | Lọ | N4 | 307.000 | 1.290 | 396.030.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timotrav | Travoprost+ timolol | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 8.900 | 292.992 | 2.607.628.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Balkanpharma – Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., Đ/c: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Greece) | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactate Ringer | Ringer lactat | (3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g)/500ml | Chai | N4 | 36.000 | 10.700 | 385.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | VD-34338-20 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 50 | 1.150 | 57.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 70.000 | 55.200 | 3.864.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 34.980 | 51.900 | 1.815.462.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 540.000 | 2.720 | 1.468.800.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brimogan | Brimonidin tartrat | 2mg/ml | Lọ | N1 | 16.600 | 114.458 | 1.900.002.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-23185-22 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 281.500 | 800 | 225.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 3.255 | 162.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 40 | 3.690 | 147.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 60 | 4.410 | 264.600 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 5.300 | 265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 200 | 8.400 | 1.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0.1 % (w/v) | Ống | N4 | 1.400.000 | 10.000 | 14.000.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống 1ml | 893100057300 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Latanotoa | Latanoprost | 0,05mg/ml | Lọ | N1 | 15.500 | 205.000 | 3.177.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 499110435625 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Nitto Medic Co., Ltd. | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 70 | 5.500.000 | 385.000.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100 đơn vị | QLSP-815-14 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 93.000 | 55.000 | 5.115.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pilo Drop | Pilocarpin | 2% (w/v) | Ống | N4 | 1.400 | 45.000 | 63.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 23.000 | 654 | 15.042.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 30 | 630 | 18.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1vỉ x 30viên | 893110428024 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agoflox | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 300.000 | 430 | 129.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115428724 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5000 IU | Viên | N4 | 336.000 | 245 | 82.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-vitaC | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 146.800 | 240 | 35.232.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Motarute Eye Drops | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N2 | 17.000 | 45.200 | 768.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880115992024 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | Daewoo Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aritear | Carbomer | 0,2% (kl/kl) | Ống | N4 | 34.800 | 9.000 | 313.200.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 20 ống x 0,6g | 893100242323 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,05% (w/v) | Ống | N4 | 275.000 | 5.500 | 1.512.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống 0,4ml | 893110880124 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyranplus | Natri hyaluronat | 1,5 mg/ml | Lọ | N2 | 2.500 | 52.000 | 130.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22981-21 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olotedin | Olopatadin (hydroclorid) | 1 mg/ 1 ml | Lọ | N2 | 20.350 | 42.000 | 854.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-23046-22 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesium/ Vitamin B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 278.000 | 530 | 147.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 27.489 | 41.233.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotepred | Loteprednol etabonat | 0,5% (w/v) | Ống | N4 | 7.700 | 175.600 | 1.352.120.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5 ml | 893110451723 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracain 0,5% | Tetracain hydroclorid | 50mg/10ml | Chai | N4 | 7.000 | 15.015 | 105.105.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 480 | 84.000 | 40.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 70 | 118.000 | 8.260.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 2.300 | 35.000 | 80.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 760.000 | 1.120 | 851.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 1.200 | 6.810 | 8.172.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 48.800 | 3.300 | 161.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 480 | 4.500 | 2.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 26.300 | 520 | 13.676.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 445.500 | 1.145 | 510.097.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucentis | Ranibizumab | 1,65mg/0,165ml | Bơm tiêm | N1 | 450 | 13.125.023 | 5.906.260.350 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,165ml | 400410037923 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 5.300 | 241.000 | 1.277.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Innilor 0.15 | Natri hyaluronat | 0,15% (w/v) | Lọ | N4 | 2.400 | 63.000 | 151.200.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110094325 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quimox | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 77.000 | 79.980 | 6.158.460.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 800115772524 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 3.000 | 39.380 | 118.140.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 16.000 | 4.830 | 77.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 850 | 11.000 | 9.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philevomels eye drops | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N2 | 3.000 | 31.500 | 94.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-11257-10 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hameron eye drops | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N2 | 4.000 | 34.545 | 138.180.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880100796624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Samchundang Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polkab | Natri hyaluronat | 1,5mg/ml | ống | N2 | 1.640.000 | 8.610 | 14.120.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 0,5ml/ống đơn liều; 60 ống đơn liều/hộp | VN-22980-21 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 0 | 3.852.430 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410179600 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 250mg | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 600 | 97.210 | 58.326.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô+ 3 ống dung môi 10ml | 893110149523 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dipatin | Rupatadine | 1mg/ml | Ống | N4 | 6.680 | 5.500 | 36.740.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-35142-21 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 780 | 234.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.874 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.785 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – NM SXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.350 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bexita 50/ 850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 40.000 | 6.950 | 278.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm | 893110481325 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sancefur | Risedronat | 35mg | viên | N1 | 10.000 | 51.790 | 517.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-18196-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | Pharmathen S.A | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixaban 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35590-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 660.000 | 400 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35479-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Darstin 10mg/g gel | Progesteron | 10mg/g x 80g | Tuýp | N1 | 200 | 168.800 | 33.760.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80 gam | 840110349324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyris 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 50.000 | 500.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19467-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestane | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 25.800 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | 890114040725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 86.000 | 3.500 | 301.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 980 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 605 | 6.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.800 | 296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | viên | N1 | 30.000 | 9.000 | 270.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | viên | N4 | 40.000 | 480 | 19.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wolske | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.450 | 44.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110283423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 42.000 | 7.694 | 323.148.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotabipha 20 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20 mg + 12.5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110268824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.880 | 352.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 Viên | 383110139423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.239 | 86.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 300.000 | 189 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.350 | 162.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/ 43,33ml | Lọ | N1 | 100 | 1.470.000 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43, 33ml | 594114421223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan- Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | ống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.420 | 4.840.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osaphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.000 | 40.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893111169724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 600 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.640 | 164.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.373 | 142.380.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 8.000 | 9.450 | 75.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 535110339125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 165.669 | 497.007.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349900 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/1ml | Ống | N1 | 10.000 | 78.958 | 789.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noveron | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Lọ | N2 | 30.000 | 48.000 | 1.440.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 300 | 893 | 267.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adelone | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1% w/v (10mg/ml) | Lọ | N1 | 93.000 | 45.000 | 4.185.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | 520110770624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cooper S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lithimole | Timolol | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.820 | 41.950 | 76.349.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | 520110184923 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cooper S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 48.000 | 4.450 | 213.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 2.200 | 3.675 | 8.085.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 72.000 | 13.000 | 936.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediclovir | Aciclovir | 3% (w/w) | Tuýp | N4 | 5.300 | 48.200 | 255.460.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893110130525 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manitol 20% | Manitol | 20% (kl/tt) | Chai | N4 | 7.500 | 19.500 | 146.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.820 | 26.315 | 47.893.300 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 200 | 730.000 | 146.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Virupos | Aciclovir | 30mg/g | Tuýp | N1 | 5.300 | 128.000 | 678.400.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tube 4,5g | 400110025523 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folacid | Folic acid | 5mg | Viên | N4 | 18.320 | 180 | 3.297.600 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 61.600 | 47.000 | 2.895.200.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200IU | Viên | N2 | 870.000 | 635 | 552.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 2.000 | 485.000 | 970.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1 % (w/w) | Tuýp | N4 | 600 | 3.150 | 1.890.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acular | Ketorolac | 0,5% | Lọ | N1 | 1.070 | 67.245 | 71.952.150 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% (75 mg/15ml) | Lọ | N1 | 70.000 | 64.102 | 4.487.140.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 520 | 2.420 | 1.258.400 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 7.200 | 67.500 | 486.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opeazitro 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 46.500 | 2.749 | 127.828.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893110813624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.817 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | CT TNHH liên danh Stellapharm – chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.816 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | CT TNHH liên danh Stellapharm – chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.815 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 7.000 | 91.000 | 637.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Wockhardt Limited. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.814 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.500 | 142.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.813 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 7.000 | 91.000 | 637.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Wockhardt Limited. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.812 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 18.000 | 515 | 9.270.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro uống | Hộp 20 Ống x 10ml | VN-21986-19 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Faes Farma Portugal, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 500 | 21.350 | 10.675.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21668-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CPDP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auropodox 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-13488-11 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.260 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Absolox | Loxoprofen | 60mg loxoprofen sodium | Viên | N1 | 10.000 | 4.620 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | VN-15416-12 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. | Nhật Bản đóng gói Thái Lan. | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepmox-clav 875 mg/ 125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 140.000 | 5.250 | 735.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110024000 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyris 2g | Cefoxitin | 2000mg | Lọ | N4 | 4.000 | 86.000 | 344.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110600724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5 mg | Viên | N1 | 232.000 | 5.481 | 1.271.592.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 50.000 | 110 | 5.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.071 | 4.284.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | viên | N4 | 60.000 | 352 | 21.120.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 40.000 | 14.000 | 560.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 26.000 | 15.600 | 405.600.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.612 | 553.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin MKP | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 62.000 | 340 | 21.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 960.000 | 450 | 432.000.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-20058-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kaclocide Plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | viên | N4 | 40.000 | 1.010 | 40.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 16.800 | 672.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.397 | 139.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110659824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 280.000 | 7.200 | 2.016.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | viên | N2 | 20.000 | 4.600 | 92.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống | N1 | 20.000 | 8.600 | 172.000.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 Ống x 10ml | 560100344325 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Faes Farma Portugal, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 964 | 19.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin AD | Vitamin A + D | 5000IU + 400IU | Viên | N4 | 40.000 | 420 | 16.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100706424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Andomag B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 500mg + 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100244424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Convolt 250 mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.850 | 78.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 840110005125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12.5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114352225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 109.998 | 10.999.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 60 | 16.170.000 | 970.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DIADOPA 100/25 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.935 | 49.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110286025 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Madopar® | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.300 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tadarix 7,5mg | Ivabradin | 7.5 mg | viên | N1 | 24.000 | 6.435 | 154.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 14 viên | 840110181600 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | Laboratorios Liconsa, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | viên | N4 | 30.000 | 345 | 10.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-22908-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | viên | N4 | 40.000 | 140 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.410 | 64.920.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 67.500 | 13.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dourso | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 4.290 | 514.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenadol 500 | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 52.700 | 263.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1, 10 lọ | VD-35456-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 86.000 | 1.720.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110688224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin 4 g | Piperacilin | 4g | Lọ | N2 | 6.000 | 105.000 | 630.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) | 893110155624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 500.000 | 445 | 222.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gerozil | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.195 | 21.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110092125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 40mg | viên | N1 | 15.000 | 15.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110519524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 890110038725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cemitaz 1g | Cefmetazol | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 99.500 | 995.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892- 11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD15892-11) | 893110548024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.450 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 383110446625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 200 | 145.000 | 29.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.688 | 16.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | ống | N4 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml | Lọ | N2 | 500 | 147.000 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 48.000 | 4.480 | 215.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.491 | 23.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 1000UI/10ml | Lọ | N1 | 4.200 | 115.000 | 483.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410091723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Slandom 8 | Ondansetron | 8mg | viên | N2 | 2.000 | 3.850 | 7.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Quetiapine 200 | Quetiapin | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 15.750 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 200 | 216.092 | 43.218.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml | Gói | N4 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100210000 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupitroy heavy | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N2 | 1.600 | 16.400 | 26.240.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890114083223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg + 400IU | Viên | N1 | 120.000 | 3.400 | 408.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 160.000 | 5.000 | 800.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | 893100413224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 70.000 | 12.600 | 882.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.025 | 2.025.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 16.67ml | Lọ | N4 | 200 | 221.560 | 44.312.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16,67ml | 893114116225 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0.9% 500ml | Chai | N2 | 50.000 | 12.500 | 625.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 690110784224 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% 250ml | Chai | N4 | 13.000 | 11.897 | 154.661.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agatop | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 133ml | Chai | N4 | 10.000 | 51.975 | 519.750.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai x 133ml | 893100216224 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg+5.8mg+19.6mg | Viên | N1 | 15.000 | 121.428 | 1.821.420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/1ml | Ống | N1 | 50 | 3.111.877 | 155.593.850 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 500 | 1.548.750 | 774.375.000 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 500mcg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 7.000 | 194.500 | 1.361.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N1 | 250.000 | 17.780 | 4.445.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.080 | 154.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0.45% 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 11.130 | 111.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0.3ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 3.291.750 | 329.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | Đức, Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.385 | 516.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 600 | 122.189 | 73.313.400 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | 400110984524 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0.5mg | Viên | N1 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2.5% 2 Lít | Túi | N4 | 5.000 | 73.395 | 366.975.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 150 | 494.991 | 74.248.650 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 500 | 294.000 | 147.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | lọ | N1 | 50.000 | 63.000 | 3.150.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | viên | N1 | 5.000 | 5.775 | 28.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osaphine | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100.000 | 10.000 | 1.000.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893111169724 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0.3ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 1.695.750 | 169.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | Đức, Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.092 | 8.736.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148000 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | Công ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 200 | 2.641 | 528.200 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn | 300100011424 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fertipeptil | Triptorelin | 0,1mg | Bơm tiêm | N1 | 150 | 169.563 | 25.434.450 | Tiêm dưới da | Hộp 7 bơm tiêm x 1 ml | Hộp 7 bơm tiêm x 1 ml | VN-23213-22 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.998 | 74.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10g | Gói | N1 | 4.000 | 5.119 | 20.476.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringerfundin | Ringerfundin | (3,4g + 0,15g + 0,19g + 0,1g + 1,64g + 0,34g)X500ml | Chai | N1 | 1.000 | 58.989 | 58.989.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 500ml | 400110069123 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 20.000 | 240 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 5% | Lọ | N4 | 300 | 6.813 | 2.043.900 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 20ml | 893100020100 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rispersavi 1 | Risperidon | 1mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.250 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34234-20 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5% | Chai | N4 | 400 | 15.015 | 6.006.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 0,67% (w/w) | Ống | N1 | 150 | 94.500 | 14.175.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi ngoài da | Hộp 1 ống x 93g | 300100046125 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 55.000 | 125 | 6.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 60 | 103.950 | 6.237.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 600 | 13.000 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin (sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 203.000 | 12.600 | 2.557.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml | Ống | N4 | 1.640.000 | 5.500 | 9.020.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893110591624 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natamin | Natamycin | 5% (w/v) | Ống | N4 | 12.200 | 350.000 | 4.270.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110090100 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenemi | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) | Ống | N4 | 1.640.000 | 8.000 | 13.120.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,5 ml | 893110913924 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 150 | 41.000 | 6.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 56.400 | 65.000 | 3.666.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ml | Chai | N1 | 36 | 120.000 | 4.320.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp/ 1 chai 120ml | 840110447523 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 850 | 2.625 | 2.231.250 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N1 | 850 | 27.000 | 22.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 1.600 | 190 | 304.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 7.000 | 6.030 | 42.210.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 90 | 124.999 | 11.249.910 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 634/QĐ-BVM | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | viên | N4 | 10.000 | 6.279 | 62.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, | 893110161700 | 09/QĐ-BVPN | 01/05/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 19.000 | 1.900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 440/QĐ-BVĐKBT | 20/04/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 28.049 | 28.049.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115188723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 40.000 | 119 | 4.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | viên | N2 | 6.000 | 2.400 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazole SaVi 200 mg | Fluconazol | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N4 | 400 | 399.000 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 400 | 395.000 | 158.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 18.100 | 181.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bunpil Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 150mg/15g | Tuýp | N2 | 800 | 67.600 | 54.080.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 880100792824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | Aprogen Biologics Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0.2g | Lọ | N2 | 6.000 | 165.000 | 990.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110155824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imidu 60 MG | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 60mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.489 | 49.780.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotioco | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400 mg + 200 mg | Gói | N4 | 100.000 | 3.589 | 358.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g; Hộp 30 gói x 10g | 893100700524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800.4mg + 612mg + 80mg)X10ml | Gói | N2 | 60.000 | 3.950 | 237.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.700 | 3.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 10.000 | 45.000 | 450.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml (SĐK: VD-24904-16) | 893110339324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | viên | N4 | 60.000 | 87 | 5.220.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezinet tablets 5mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.980 | 39.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15807-12 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 400.000 | 605 | 242.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 10.000 | 797 | 7.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.880 | 17.280.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potriolac | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 500 | 195.000 | 97.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5 mcg | Viên | N4 | 70.000 | 798 | 55.860.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 100 | 252.079 | 25.207.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.950 | 79.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 16.000 | 32.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 20.000 | 7.850 | 157.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.100 | 610.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 200.000 | 998 | 199.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.500 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Motilium-M | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.145 | 10.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-14215-11 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | OLIC (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.890 | 11.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosacal | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) | Viên | N2 | 12.000 | 11.498 | 137.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271125 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acarbose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34689-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Acarbose 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 106.000 | 1.490 | 157.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21685-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 76.000 | 4.000 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 43.500 | 435.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 78.000 | 780.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon* | 0,5 g | Lọ | N2 | 15.000 | 35.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg +300mg + 300mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.730 | 74.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 588 | 8.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148100 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam* | 2g | lọ | N2 | 13.000 | 120.000 | 1.560.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 2g | 893110940524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foximcz-2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 99.740 | 997.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110356624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Zeiss Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotrigitin 50mg | Lamotrigine | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893710049525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midaxin 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | 893110138525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivicode 2g | Cefepim* | 2000mg | Lọ | N4 | 10.000 | 60.000 | 600.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110209725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1000mg + 500mg | lọ | N2 | 6.000 | 40.000 | 240.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110387824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama Power | Ampicilin + sulbactam | 1000mg + 500mg | lọ | N1 | 20.000 | 62.000 | 1.240.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.799 | 13.598.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 400.000 | 5.490 | 2.196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N5 | 2.000 | 6.951 | 13.902.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115758824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 270.000 | 540.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 1000ml | Chai | N4 | 6.000 | 10.900 | 65.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxsanti | Moxifloxacin | 5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 400 | 89.900 | 35.960.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 141/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.198 | 4.792.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 100.000 | 3.906 | 390.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.020 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | ống | N4 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dogtapine | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 60.000 | 260 | 15.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên | 893110314624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grantofi 100 | Tofisopam | 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 14.000 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893110278525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magrilan 20 mg | Fluoxetin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp chứa 3 vỉ (Nhôm/PVC) x 10 viên | VN-18696-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd – Factory AZ | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.600 | 192.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 20g | Tuýp | N5 | 600 | 53.000 | 31.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-35422-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ratida 400mg film-coated tablets | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 47.800 | 239.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-22635-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)X6ml | Lọ | N4 | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 600 | 29.400 | 17.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Movepain | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N2 | 50.000 | 7.140 | 357.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 5mmol/10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 450.000 | 900.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.5mg/10ml | Ống | N5 | 50.000 | 28.000 | 1.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 10.000 | 57.750 | 577.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 30 | 5.190.699 | 155.720.970 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | Nhật, Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg+7.25mg+24.5mg | Viên | N1 | 15.000 | 157.142 | 2.357.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZOXIMCEF 1g | Ceftizoxim | 1g | lọ | N2 | 20.000 | 61.999 | 1.239.980.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110907424 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ravenell-125 | Bosentan | 125mg | viên | N4 | 500 | 59.500 | 29.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110663424 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 06/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.750 | 8.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.287.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 20.000 | 299.000 | 5.980.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35188-21 | 2304/QĐ-VĐ | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
