Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 49 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.225.359 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 24 | 28.000 | 672.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.358 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.357 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.356 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.355 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.354 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.353 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 30 | 25.900 | 777.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.352 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long nhãn (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 20 | 33.500 | 670.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.351 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 300 | 4.500 | 1.350.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.350 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 400 | 1.490 | 596.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.349 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 30 | 28.000 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.348 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg. | Chai | N3 | 50 | 27.489 | 1.374.450 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.347 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 630 | 3.720 | 2.343.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.346 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.345 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.344 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.343 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.342 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.341 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.340 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.339 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.338 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.337 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.336 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.335 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.334 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.333 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 2.000 | 5.082 | 10.164.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.332 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.331 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 48 | 28.000 | 1.344.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.330 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 300 | 3.650 | 1.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.329 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.328 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.650 | 1.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.327 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 500 | 1.490 | 745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.326 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 10 | 50.000 | 500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.325 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Hòa Vang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.324 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Hòa Vang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.323 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 400 | 1.490 | 596.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.322 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.321 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 500 | 5.082 | 2.541.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.320 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.319 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.318 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 40 | 33.350 | 1.334.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.317 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 32 | 28.000 | 896.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.316 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.315 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.314 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.313 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.312 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 210 | 3.720 | 781.200 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.311 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 20 | 18.000 | 360.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.310 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 100 | 3.200 | 320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.309 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 100 | 3.650 | 365.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.308 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 200 | 1.490 | 298.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.307 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.306 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.305 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.304 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 210 | 3.720 | 781.200 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.303 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 24 | 28.000 | 672.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 270.000 | 500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 650 | 9.750.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.296 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 7.000 | 3.500 | 24.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.295 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 3.000 | 19.500 | 58.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.294 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.293 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.292 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+160mg+40mg+40mg+50mg+24mg+12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1+10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24070-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.291 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.290 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.289 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.288 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.287 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 2.160 | 1.500 | 3.240.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.286 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 120 | 27.720 | 3.326.400 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.285 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 100 | 20.400 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.284 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.283 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.400 | 267 | 1.174.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.282 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.281 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 20 | 33.350 | 667.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.280 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.279 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.278 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 445 | 4.450.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.277 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.276 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.275 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.274 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.273 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.268 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.267 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 2.000 | 1.490 | 2.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.266 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.265 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.264 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.263 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.262 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.254 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.253 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.252 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.251 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.250 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Hòa Vang 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.249 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Hòa Vang 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.248 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Châu Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.247 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Châu Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.246 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Châu Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.245 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.244 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 3.600 | 2.916 | 10.497.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 480 | 2.730 | 1.310.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.236 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.235 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.230 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.229 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.228 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.227 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.218 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 300 | 1.490 | 447.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.217 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 300 | 3.650 | 1.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.216 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 50 | 28.000 | 1.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 22 | 33.350 | 733.700 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.214 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 50 | 20.400 | 1.020.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.213 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.212 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.211 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 267 | 1.068.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.210 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.720 | 3.720.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 600 | 3.800 | 2.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.720 | 3.720.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 50 | 2.916 | 145.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 600 | 18.000 | 10.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.730 | 5.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 600 | 28.000 | 16.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 500 | 900 | 450.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.650 | 4.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.194 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.193 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.192 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.191 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 500 | 1.680 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.190 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 600 | 33.350 | 20.010.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.189 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.188 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.950 | 2.925.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.187 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.186 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 1.000 | 3.650 | 3.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.185 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.490 | 1.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.184 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.183 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.182 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.181 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.180 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.179 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.178 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 105 | 3.720 | 390.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.177 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.176 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.175 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.174 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.173 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 40 | 18.000 | 720.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.172 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.171 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.170 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.169 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 0 | 5.082 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.168 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.167 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.350 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.166 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.165 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.164 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.163 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.162 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.161 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.160 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.159 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.158 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.157 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.156 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.155 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.154 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.153 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.152 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.151 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.150 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.149 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.148 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.147 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.146 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.141 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđk Dân Hòa Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđk Dân Hòa Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.138 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđk Dân Hòa Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.137 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.136 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.135 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.134 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.133 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.132 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.131 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg ; 64mg ; 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.130 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g ; 10g ; 10g ; 10g ; 10g ; 8g ; 8g ; 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 285 | 8.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.128 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 3.000 | 26.460 | 79.380.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 220 | 44.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 25.000 | 3.650 | 91.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIỆT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.125 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.124 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.123 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.122 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.121 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.120 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.119 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.118 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.117 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.116 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.115 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.114 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.113 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.112 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.111 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.110 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.109 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.108 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.107 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.106 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | V.Phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tần giao, Sinh địa , Bạch thược, Cam thảo, Tế tân, Quế nhục, Nhân Sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg60mg+60mg+60mg+30mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V731-H12-10 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.105 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Ngưu tất | Viên | N3 | 1.000 | 583 | 583.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên | VD-32578-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.104 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.103 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.102 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.101 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.100 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.099 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.098 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.097 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.096 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.095 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.094 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.093 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.092 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.091 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.090 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.089 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.088 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.087 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 300 | 1.950 | 585.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.086 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 3.600 | 2.916 | 10.497.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.085 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.084 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.083 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.082 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 40 | 18.000 | 720.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.081 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 400 | 3.200 | 1.280.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.080 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.079 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.078 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.077 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.076 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.075 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.074 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.073 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.072 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.071 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.070 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.069 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.950 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.068 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 100 | 33.350 | 3.335.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.067 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.066 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.730 | 2.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.065 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 100 | 28.000 | 2.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.064 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.063 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.062 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.061 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.060 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.059 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.058 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.057 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 1.000 | 5.082 | 5.082.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.056 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 1.500 | 610 | 915.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 01 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.055 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.200 | 267 | 1.121.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 01 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.054 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 100 | 20.400 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 01 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.053 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Cao Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.052 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Cao Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.051 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Cao Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.050 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.049 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.048 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.047 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.046 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.045 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.044 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 750 | 3.000 | 2.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.043 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.042 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.041 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 720 | 1.650 | 1.188.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.040 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 600 | 3.000 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.039 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.038 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.037 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 500 | 3.200 | 1.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.036 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 32 | 28.000 | 896.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.035 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.034 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.033 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.032 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 50 | 25.900 | 1.295.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.031 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 200 | 4.500 | 900.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.030 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 200 | 1.490 | 298.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.029 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 30 | 28.000 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.028 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.027 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.026 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 1.500 | 22.500 | 33.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.025 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.024 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.023 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.022 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 260 | 7.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.021 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIỆT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.020 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.019 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.018 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.017 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIỆT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.016 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.015 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.014 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.013 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.012 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 10.000 | 22.500 | 225.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.011 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.010 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 130.000 | 1.150 | 149.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.009 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 830 | 16.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.008 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 30.000 | 3.650 | 109.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.007 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.490 | 44.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.006 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 45.000 | 300 | 13.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.005 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.004 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.003 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.002 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.001 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.000 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.999 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.998 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 0 | 270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.997 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.996 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.995 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.994 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.993 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.992 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.991 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.990 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 0 | 24.969 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.985 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.984 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.983 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.982 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.981 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.980 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.979 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.978 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.977 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thượ | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.976 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg ; 64mg ; 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.975 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g ; 10g ; 10g ; 10g ; 10g ; 8g ; 8g ; 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.974 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.973 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.972 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.971 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.970 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.969 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.968 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.967 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 390.900 | 2.300 | 899.070.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00259-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.966 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 300mg | Viên | N3 | 110.875 | 4.000 | 443.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.965 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nam Dược giải độc | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 0.32g; 0.32g; 0.64g; 0.4g | Viên | N3 | 149.000 | 2.000 | 298.000.000 | Uống | Viên nang | TCT-00147-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.964 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 353.500 | 2.280 | 805.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.963 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85 g | Gói | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.962 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 444.000 | 1.530 | 679.320.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.961 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg+ 660mg+ 660mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00168-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.960 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.900 | 53.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.959 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 288.900 | 1.800 | 520.020.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.958 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg+ 12mg + 6mg + 12mg +16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 416.400 | 3.276 | 1.364.126.400 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.957 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Siro ho Thepharm | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N3 | 51.840 | 20.375 | 1.056.240.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.956 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g) + 100mg (1g) + 25mg (0,25g) | Viên | N3 | 451.900 | 610 | 275.659.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.955 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gừng | Gừng | 200mg +1800mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23926-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.954 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.953 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.952 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g + 6,75g + 6,75g + 9,0g + 7,5g + 3,0g + 3,0g + 9,0g + 6,75g +9,0g + 6,75g | Chai 90ml | N3 | 2.000 | 28.740 | 57.480.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.951 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 3.300 | 3.500 | 11.550.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.950 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Viên | N3 | 90.000 | 425 | 38.250.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.949 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 147.000 | 3.500 | 514.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.948 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 390.900 | 1.500 | 586.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.947 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 407.900 | 5.040 | 2.055.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.946 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 189.400 | 5.300 | 1.003.820.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.945 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 733.900 | 924 | 678.123.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.944 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 4.286 | 2.500 | 10.715.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.943 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hamov | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | 150mg+150mg+150mg+300mg | Viên | N3 | 18.000 | 903 | 16.254.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.942 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần ích trí | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350 mg (tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg. | 960mg+640mg+960mg+640mg+320mg | Viên | N3 | 18.200 | 1.400 | 25.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.941 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 251.800 | 2.140 | 538.852.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.940 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | viên | N3 | 122.400 | 710 | 86.904.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.939 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g | 0,31g+0,21g+0,17g+0,17g+0,21g+0,17g+0,21g+0,31g+0,31g+0,21g | Viên | N3 | 54.300 | 300 | 16.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-34002-20 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.938 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật tê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 529.600 | 645 | 341.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.937 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg + 50mg + 12,5mg + 5mg + 50mg + 25mg + 75mg + 37,5mg + 20mg | Viên | N3 | 1.125 | 3.150 | 3.543.750 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.936 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 44.100 | 3.650 | 160.965.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.935 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 397.400 | 5.700 | 2.265.180.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210133200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.934 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 2.500 | 1.350 | 3.375.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.933 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+25mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.932 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.575 | 173.250.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.931 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,6g (0,66g+ 1,335g+ 0,66g+ 0,66g+ 0,165g+ 0,66g+ 0,84g+ 0,66g+ 0,495g) | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.930 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 166.800 | 2.730 | 455.364.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.929 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 53.700 | 4.950 | 265.815.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.928 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi 2,5g viên hoàn cứng chứa: 0,375g + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Gói | N3 | 222.000 | 1.798 | 399.156.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.927 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 21.160 | 36.000 | 761.760.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.926 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 99.900 | 3.650 | 364.635.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.925 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo Não Tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g + 0,84g + 0,42g + 0,28g + 0,21g + 0,21g + 0,21g | Viên | N3 | 48.750 | 3.136 | 152.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00161-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.924 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Cam thảo; Bạch linh; Đảng sâm; Thần khúc; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Sơn tra; Hoài sơn; Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 144.000 | 502 | 72.288.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.923 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 201.800 | 1.890 | 381.402.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.922 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 175.000 | 860 | 150.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.921 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 15.500 | 3.255 | 50.452.500 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.920 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 45.000 | 3.570 | 160.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.919 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22645-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.918 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Chai | N3 | 9.900 | 23.000 | 227.700.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.917 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; | Viên | N3 | 305.100 | 2.200 | 671.220.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.916 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 321.800 | 3.381 | 1.088.005.800 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.915 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 220.900 | 4.900 | 1.082.410.000 | Uống | viên nang cứng | 893210191825 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.914 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phước Sanh Cảm Mạo Thông | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg | Viên | N3 | 154.500 | 940 | 145.230.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32429-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.913 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.912 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) + 120mg (Tương đương acid oleanolic 36 mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g)/ ống 8ml | Ống | N3 | 62.500 | 5.360 | 335.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.911 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 1g | Gói | N3 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-33551-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.910 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.909 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Actiso | Actisô | 1975mg + 25mg | Viên | N3 | 362.400 | 650 | 235.560.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.908 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 162.900 | 1.500 | 244.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.907 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 354.900 | 2.700 | 958.230.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.906 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg + 100mg + 30mg + 100mg + 70mg | Viên | N3 | 136.200 | 2.300 | 313.260.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.905 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g | Viên | N3 | 109.500 | 3.150 | 344.925.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.904 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 5.567.787 | 419 | 2.332.902.753 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.903 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.902 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 287.500 | 1.450 | 416.875.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.901 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 610.500 | 2.600 | 1.587.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.900 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 129.900 | 2.373 | 308.252.700 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.899 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N3 | 28.676 | 30.000 | 860.280.000 | Uống | Siro uống | VD-24353-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.898 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 259.900 | 756 | 196.484.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.897 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 390.900 | 1.600 | 625.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.896 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 100g + 60g + 20g | Chai | N3 | 26.860 | 45.000 | 1.208.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.895 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. | gói | N3 | 154.900 | 3.150 | 487.935.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.894 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nhân sâm bại độc tán Vinaplant | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 420mg; 420mg; 210mg | Viên | N3 | 276.400 | 3.945 | 1.090.398.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00261-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.893 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg,1,0g,0,34g,0,25g,0,17g, | Viên | N3 | 219.000 | 1.080 | 236.520.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trường thọ | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.892 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 85.100 | 5.880 | 500.388.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.891 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.890 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.889 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,344g+ 0,672g+ 0,672g+ 0,504g+ 0,504g+ 0,504g | Viên | N3 | 155.050 | 2.625 | 407.006.250 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.888 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 1.250 | 1.595 | 1.993.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.887 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 577.000 | 2.100 | 1.211.700.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.886 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g) + 0,1g (1g) + 0,15g (1g) + 0,12g (1g) + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 184.200 | 4.900 | 902.580.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.885 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,1875g+ 0,1875g+ 0,125g+ 2,75mg | Lọ | N3 | 29.900 | 33.390 | 998.361.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.884 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 0,256g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,256g + 0,48g + 0,256g + 0,48g | Gói 5g | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00122-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.883 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg+ 302,5mg+ 302,5mg+ 75,5mg+ 151,5mg+ 454mg+302,5mg+ 151,5mg+ 454mg+ 302,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.350 | 47.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.882 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | 700 mg | Viên | N3 | 211.300 | 2.050 | 433.165.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.881 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 295.000 | 1.500 | 442.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.880 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.879 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 355.900 | 350 | 124.565.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176mg + 148mg+ 140mg+175mg+ 175mg+ 175mg+ 140mg+ 105mg+ 53mg+ 105mg+88mg+35mg | Viên | N3 | 59.500 | 1.460 | 86.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.877 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 70.000 | 5.000 | 350.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.876 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp Hạ Châu AGI | Diệp hạ châu | 240mg | Viên | N3 | 172.000 | 315 | 54.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200187825 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.875 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.300 | 41.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.874 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 500 | 1.480 | 740.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.873 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 0,256g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,256g + 0,48g + 0,256g + 0,48g | Gói 5g | N3 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00122-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.872 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.871 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | NAM DƯỢC NHUẬN TRÀNG KHANG | Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì | 0.55g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.18g. | Viên | N3 | 233.800 | 2.500 | 584.500.000 | Uống | Viên nang | VD-32734-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.870 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tư Âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g;24g;24g;16g;12g;12g;12g. | gói | N3 | 49.900 | 3.990 | 199.101.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.869 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 212.900 | 3.500 | 745.150.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.868 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 40.900 | 7.800 | 319.020.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.867 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 130.800 | 1.900 | 248.520.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.866 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 99.000 | 399 | 39.501.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.865 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 51.000 | 18.000 | 918.000.000 | Uống | Siro | 893210125000 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.864 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | viên nang cứng | VD-24654-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.863 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 147.900 | 2.499 | 369.602.100 | Uống | viên nang cứng | VD-35971-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.862 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 30.100 | 3.398 | 102.279.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.861 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) + 120mg (Tương đương acid oleanolic 36 mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g)/ ống 8ml | Ống | N3 | 7.500 | 5.360 | 40.200.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.860 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 155.200 | 2.000 | 310.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh |
