Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 48 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.288.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegacino 80+25mg Tables | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg+25mg | viên | N1 | 30.440 | 10.368 | 315.601.920 | Uống | viên nén | hộp 4 vỉ x 7 viên nén | 840110410725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimstan-H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 8.680 | 6.300 | 54.684.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110256623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 MG | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenectase | Tenecteplase | 20mg | Hộp | N5 | 50 | 16.800.000 | 840.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa một bộ kit gồm a) Một lọ bột đông khô, b) Một lọ nước cất pha tiêm USP 10ml, c) Ba gạc tẩm cồn Isopropyl alcohol 70% tt/tt, d) Một bơm tiêm dung tích 10ml sử dụng một lần có bao gồm kim tiêm, e) Một kim tiêm vô khuẩn thêm (21G) và tờ HDSD thuốc | KD.2025.145.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Gennova Biopharmaceuticals limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 20.990 | 5.858 | 122.959.420 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 4.546 | 5.300 | 24.093.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopressin | Terlipressin | 1mg (dạng muối) | Ống | N1 | 16.000 | 719.250 | 11.508.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 8,5ml |
840110967124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg (dạng muối) | Viên | N2 | 21.310 | 6.572 | 140.049.320 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại Thành An Khang | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 6.580 | 305 | 2.006.900 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 11.440 | 930 | 10.639.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 7.550 | 385 | 2.906.750 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110243925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A., địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini, 153 51, Hy Lạp) | Moxifloxacin | 5mg | Lọ | N1 | 1.000 | 78.750 | 78.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22555-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetic | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 500 | 82.500 | 41.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110387424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 500 | 115.000 | 57.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110208525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Hạnh Nhật | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoxitin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột | 893110278524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Foxitimed 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 1.520 | 54.900 | 83.448.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110162500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH SK Quốc Tế | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicefoxitin 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 48.500 | 48.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm quốc tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml | Idarubicin | 5mg/5ml | Hộp | N1 | 230 | 2.045.000 | 470.350.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN3-419-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 84.610 | 34.680 | 2.934.274.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib DRLA | Imatinib | 400mg | Viên | N2 | 38.460 | 16.980 | 653.050.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114125224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentaglobin | Immune globulin | Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg | Lọ | N1 | 1.549 | 6.037.500 | 9.352.087.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410035923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược Hoàng Long | CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torleva 250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | N2 | 3.700 | 3.000 | 11.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110003500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Matever | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 75.930 | 13.678 | 1.038.570.540 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110011124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm quốc tế Hưng Thịnh | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetstad 500 | Levetiracetam | 500 mg | viên | N3 | 98.060 | 7.710 | 756.042.600 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21105-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 50mg/10ml | Ống | N1 | 4.119 | 109.494 | 451.005.786 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 203 | 84.000 | 17.052.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Levorizin | Levocetirizin | 0,5mg/1ml; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 7.850 | 39.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100116300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH David Pharma | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | viên | N4 | 31.400 | 3.176 | 99.726.400 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SYNDOPA 275 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N5 | 13.440 | 2.800 | 37.632.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharma Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Accord Palonosetron | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N2 | 13.697 | 219.000 | 2.999.643.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22800-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Intas Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamsky 1,5%-Low calcium | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg | Túi | N4 | 2.123 | 148.000 | 314.204.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 1 túi x 5 lít; Thùng 2 túi x 5 lít | 893110055500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg +158mg | Viên | N4 | 11.490 | 1.050 | 12.064.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Santav | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 26.340 | 3.450 | 90.873.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 181.010 | 17.450 | 3.158.624.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110733024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advate | Yếu tố VIII | 1000 IU | Hộp | N1 | 304 | 3.200.000 | 972.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên | 760410091323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advate | Yếu tố VIII | 500 IU | Hộp | N1 | 4.860 | 1.580.000 | 7.678.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐG thứ cấp và XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và ĐG sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haemoctin SDH 500 | Yếu tố VIII | 500IU | Lọ | N1 | 1.515 | 1.590.000 | 2.408.850.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Hộp chứa 1 lọ bột thuốc (500IU) và 1 lọ nước cất pha tiêm 10ml + bộ dụng cụ pha | QLSP-859-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược Hoàng Long | CSSX: Biotest AG; CSXX: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 220.000 | 18.500 | 4.070.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 455 | 7.820.000 | 3.558.100.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 514.870 | 3.125 | 1.608.968.750 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 121.490 | 2.479 | 301.173.710 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 15.190 | 1.250 | 18.987.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 9.440 | 71.500 | 674.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octanate 1000 IU | Yếu tố VIII | 1000IU | Lọ | N1 | 4.000 | 3.168.888 | 12.675.552.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn | 730410108524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 500 | 4.788.000 | 2.394.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | 900410323425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoSeven RT 1mg | Yếu tố VIIa | 1mg | Hộp | N1 | 250 | 19.779.089 | 4.944.772.250 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ | QLSP-H02-982-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ledrobon- 4mg/100ml | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg | Túi | N1 | 2.533 | 3.790.000 | 9.600.070.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N4 | 1.228 | 750.000 | 921.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110620524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 260.000 | 13.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | VN-22321-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoled | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 30 | 258.000 | 7.740.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-22776-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calazolic | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 235.000 | 4.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | 893110240123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100712724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 160mg | Viên | N1 | 140.000 | 14.000 | 1.960.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vir x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110767724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Ngân | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nam Khang | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg (dạng muối) | Viên | N1 | 2.470 | 4.000 | 9.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | Viên | N3 | 96.130 | 6.153 | 591.487.890 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110424023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan HCT 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27051-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 61.280 | 525 | 32.172.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35340-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vikonon | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 2.350 | 14.343 | 33.706.050 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 48.470 | 9.274 | 449.510.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | VN-22524-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 0 | 7.730 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | GC-315-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.850 | 55.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 1.224 | 2.388.750 | 2.923.830.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/5ml | Midazolam | 1mg/1ml x 5ml | Ống | N1 | 6.000 | 29.350 | 176.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 81.426 | 27.500 | 2.239.215.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (CSXX Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 8.485 | 15.750 | 133.638.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 504 | 1.260.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml | VD-31299-18 | 818/QĐ-BVK | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 504 | 1.260.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml | 893110124925 | 818/QĐ-BVK | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 50 | 17.906 | 895.300 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 4216/QĐ-BVĐHYHN | 25/04/2026 | 31/12/2050 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bipisyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 1.500 | 51.996 | 77.994.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-36109-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sutagran 50 | Sumatriptan | 50mg | Viên | N4 | 1.530 | 6.500 | 9.945.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên | 893110145824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 20 | 3.111.877 | 62.237.540 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 90.000 | 12.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 20.490 | 3.400 | 69.666.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 20.000 | 121.428 | 2.428.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tgo-20 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 5,8mg+19,6mg+ 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 90.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 32.000 | 157.142 | 5.028.544.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tgo-25 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 7,25mg+24,50mg+ 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 100.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 150.000 | 39.200 | 5.880.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 6.350 | 377.888 | 2.399.588.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heraxamic 250 | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N5 | 47.160 | 1.450 | 68.382.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110759224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 4.000 | 108.000 | 432.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 362 | 96.000 | 34.752.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 60 liều xịt | 893110264324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SAVI FLUVASTATIN 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 175.080 | 6.500 | 1.138.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 137.980 | 5.750 | 793.385.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Sagora | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid folic | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 382.400 | 168 | 64.243.200 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | VD-33957-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Âu | Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10mg/ 10ml | Ống | N4 | 1.404 | 91.800 | 128.887.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | 893110378023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opemirol 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 81.600 | 3.288 | 268.300.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110674124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirtazapin DWP 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N4 | 20.400 | 903 | 18.421.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebimac 10 | Nebivolol | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 8.500 | 212.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110141123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Newsun | Macleods Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 10.500 | 5.250 | 55.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.230 | 5.460 | 6.715.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 10.859 | 2.682 | 29.123.838 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 0,5g + 0,5g | Lọ | N2 | 17.470 | 40.000 | 698.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110242900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucefone 1g | Cefoperazon + sulbactam | 500mg; 500mg | Lọ | N4 | 9.846 | 13.000 | 127.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110830824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N1 | 9.726 | 182.000 | 1.770.132.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huy Thịnh | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N2 | 60.320 | 68.000 | 4.101.760.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01, 10 lọ | VD-35471-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược-thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunewtam 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 21.335 | 47.250 | 1.008.078.750 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110039323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 508 | 42.000 | 21.336.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g | 893110387324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 20.000 | 16.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 70.000 | 13.900 | 973.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dacamela 200 | Dacarbazin | 200mg | Lọ | N4 | 1.250 | 600.000 | 750.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114296825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitiwind 350 | Daptomycin* | 350mg | Lọ | N4 | 40 | 1.338.680 | 53.547.200 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 7ml | 893110103900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vinpharco | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg | Lọ | N2 | 640 | 8.833.500 | 5.653.440.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-DEFERASIROX 250mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N1 | 15.380 | 151.890 | 2.336.068.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23135-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – SK Pharma | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEFOTHAL TABLETS 250 MG | Deferasirox | 250 mg | Viên | N2 | 15.380 | 5.000 | 76.900.000 | Uống | Viên nén pha hỗn dịch uống |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22793-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tứ Hưng | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letero | Letrozol | 2.5mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.575 | 13.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letrozole STELLA 2.5 mg | Letrozol | 2,5mg | viên | N4 | 1.000 | 5.200 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114112925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít | Túi | N2 | 8.492 | 194.000 | 1.647.448.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N1 | 90.780 | 18.500 | 1.679.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Ngân | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 76.920 | 7.396 | 568.900.320 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 6.589 | 1.317.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CARDIOSEL | Amlodipin + valsartan | 160mg; 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 8.900 | 445.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Huy | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 13.900 | 1.390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Tuệ Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 740 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dipemloz 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 39.810 | 18.018 | 717.296.580 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Meda | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TERZENCE-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH TM – XNK Thiên Kim | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 229.850 | 3.450 | 792.982.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 700 | 540.000 | 378.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminic | Acid amin* | 10% (hàm lượng acid amin 100g/l), Chai/túi 200ml | Túi | N1 | 10.553 | 105.000 | 1.108.065.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 122.464 | 63.000 | 7.715.232.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20túi x 200 ml | 893110453623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 66.000 | 8.557 | 564.762.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg+1,25mg+4mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.335 | 166.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg+2,5mg+8mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.962 | 109.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rowatinex | Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | 4mg+10mg+15mg+3mg+33mg+4mg+31mg | Viên | N1 | 188.270 | 3.713 | 699.046.510 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) | VN-15245-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Đức | Rowa Pharmaceuticals Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinitrina | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 7.692 | 436.065 | 3.354.211.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml | 400410323025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 4.662.925 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | 400410198525 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 50 | 1.980.000 | 99.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 3470/QLD-KD | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.533 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-31778-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herataxol | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 3.055 | 488.688 | 1.492.941.840 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16,67ml | 893114116225 | 3174/QĐ-BVCR | 17/04/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN/HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg (dạng muối) + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.940 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28027-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 103.950 | 20.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 1.200 | 119.994 | 143.992.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nagolix 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 70.000 | 15.900 | 1.113.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110082125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Tuệ Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | EMPACE 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 95.930 | 1.190 | 114.156.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.700 | 114.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brobax | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12.5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 3.180 | 57.750 | 183.645.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seacaminfort | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N4 | 30.000 | 3.100 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110308100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phẩn dược phẩm An Phú Minh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 ga | Chai | N1 | 1.528 | 196.980 | 300.985.440 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ulcersep Ultra | Bismuth | 1,752% (w/v), 15ml | Gói | N4 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893110248325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol Stella 10mg | Bisoprolol | 10mg (dạng muối) | Viên | N1 | 118.370 | 3.050 | 361.028.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21529-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 10 | Bisoprolol | 10mg (dạng muối) | Viên | N2 | 65.850 | 1.350 | 88.897.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 950 | 407.988 | 387.588.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-125 | Bosentan | 125mg | Viên | N2 | 52.360 | 42.000 | 2.199.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110663424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bendamustine Mylan | Bendamustine | 25mg | Lọ | N5 | 74 | 1.379.000 | 102.046.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-339-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Mylan Laboratories Limited [OTL] | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nofotai 100 | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N5 | 45.000 | 8.434 | 379.530.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên | VD-30981-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200 mg | lọ | N5 | 168 | 115.500 | 19.404.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
VN-18348-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc |
Trung Quốc |
3.thau_rieng_le |
| 1.288.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; S | Ống | N1 | 38.926 | 32.230 | 1.254.584.980 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 35.950 | 21.410 | 769.689.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 25.350 | 21.410 | 542.743.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 2.5 | Saxagliptin | 2.5mg | Viên | N4 | 5.500 | 4.600 | 25.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm A.P Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Serenata-100 | Sertralin | Sertraline 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15151-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 8.447 | 76.650 | 647.462.550 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 5ml | Calci folinat | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 10.210 | 12.252.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 110.340 | 218 | 24.054.120 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100848324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCOLIFE | Calci lactat | 520mg/8ml | Ống | N4 | 150.000 | 7.070 | 1.060.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | 893100413224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trần Gia Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BiCNU | Carmustin | 100mg | Hộp | N5 | 30 | 18.900.000 | 567.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi vô khuẩn | KD.2025.946.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 1g | Fosfomycin* | 1g | Lọ | N4 | 678 | 69.000 | 46.782.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24035-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vinpharco | Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 5.088 | 83.000 | 422.304.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Fosfomycin | Fosfomycin* | 3g | Gói | N4 | 1.000 | 120.050 | 120.050.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 5 gói x 10g | VD-35385-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Delivir 4g | Fosfomycin* | 4g | Lọ | N4 | 3.480 | 216.000 | 751.680.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110029924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 615 | 1.948.574 | 1.198.373.010 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 200 | 2.232.518 | 446.503.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 0 | 441.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | VN-14922-12 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 170 | 41.600 | 7.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N2 | 60 | 3.550.000 | 213.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosbind | Calci acetat | 169mg | Viên | N4 | 13.980 | 3.500 | 48.930.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100226225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Y.A.C | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol0,0031mg | Viên | N1 | 771.620 | 2.700 | 2.083.374.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 930100988724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g+125IU | viên | N4 | 555.660 | 840 | 466.754.400 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g+250IU | Viên | N2 | 100.000 | 3.700 | 370.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Hippocare | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavoxat DWP 100mg | Flavoxat | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 1.250.000 | 125.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 95.740 | 2.200 | 210.628.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herataxol | Paclitaxel | 300mg | Lọ | N4 | 100 | 1.420.000 | 142.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893114116225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 95.740 | 378 | 36.189.720 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 6.984 | 1.320 | 9.218.880 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;1000ml | Chai | N4 | 110.230 | 10.079 | 1.111.008.170 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài | 893110118523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 85.490 | 6.590 | 563.379.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 1.862 | 55.200 | 102.782.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.013 | 23.646 | 23.953.398 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 100 | 516.000 | 51.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | 880110001500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 700 | 423.780 | 296.646.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 25 ml | 893114248123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/ 43,33ml | Lọ | N1 | 300 | 1.470.000 | 441.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Napro-tax | Paclitaxel | 260mg/43,34ml | Lọ | N2 | 300 | 1.290.000 | 387.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 43,34ml | 890114006125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herataxol | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N4 | 300 | 1.015.000 | 304.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 43,33ml | 893114116225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 1.300 | 2.568.297 | 3.338.786.100 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 598 | 11.818.800 | 7.067.642.400 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Cilag AG; CSXX: Janssen Biologics B.V | CSSX: Thụy Sỹ; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 16.458 | 1.102 | 18.136.716 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 160.290 | 1.448 | 232.099.920 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 105.339 | 16.156 | 1.701.856.884 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 102.752 | 5.870 | 603.154.240 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 20.241 | 16.189 | 327.681.549 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 520.000 | 9.832 | 5.112.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg + 160mg | Viên | N1 | 156.494 | 18.107 | 2.833.636.858 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 195.000 | 18.107 | 3.530.865.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 403 | 5.676.500 | 2.287.629.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Vianex S.A. – Plant C; CSĐG cấp 2 và XX: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và XX: France | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 403 | 24.217.800 | 9.759.773.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Vianex S.A. – Plant C; CSĐG cấp 2 và XX: Lilly France | Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và XX: France | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 624 | 183.514 | 114.512.736 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 2 | 2.862.700 | 5.725.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin | 800410048025 | 933/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 45 | 10.830.000 | 487.350.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 970/QĐ-BVH | 15/04/2026 | 15/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml X 100ml | Túi | N4 | 20.256 | 9.492 | 192.269.952 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi | 893110055900 | 1091/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Dược Phẩm Thiên Thanh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 92 | 4.587.000 | 422.004.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1047/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 8 | 4.587.000 | 36.696.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1047/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 520 | 116.699 | 60.683.480 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 7.800 | 434.000 | 3.385.200.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 3.450 | 434.000 | 1.497.300.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 503 | 219.000 | 110.157.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 8.856 | 13.834 | 122.513.904 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 121.989 | 24.906 | 3.038.258.034 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 50.778 | 1.554 | 78.909.012 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 99.437 | 18.425 | 1.832.126.725 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 429 | 116.632 | 50.035.128 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 15.181 | 108.865 | 1.652.679.565 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 36.309 | 5.513 | 200.171.517 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS KN: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS KN: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 15.372 | 21.210 | 326.040.120 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 43.966 | 6.186 | 271.973.676 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 8.554 | 18.066 | 154.536.564 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 780.000 | 3.886 | 3.031.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 1.826 | 1.856.170 | 3.389.366.420 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 64.353 | 200.508 | 12.903.291.324 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.342 | 200.000 | 868.400.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 24.351 | 178.080 | 4.336.426.080 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 115.999 | 5.028 | 583.242.972 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 20.800 | 223.700 | 4.652.960.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 785 | 110.000 | 86.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 1.644.851 | 51.130 | 84.101.231.630 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114780524 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 6.500 | 1.351.581 | 8.785.276.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 2.080 | 2.027.097 | 4.216.361.760 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 327 | 6.460.000 | 2.112.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 75,53g/100ml (tương đương 37g Iod/100ml) | Chai | N1 | 10.400 | 598.500 | 6.224.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 26.000 | 441.000 | 11.466.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 47.866 | 14.342 | 686.494.172 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16720-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 72.800 | 5.448 | 396.614.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 477 | 6.761.489 | 3.225.230.253 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm và ĐG SC: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS ĐG TC và XX: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và ĐG SC: Áo ; CS ĐG TC và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 4.000 | 1.324.449 | 5.297.796.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 1.988.818 | 23.659 | 47.053.445.062 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 94 | 129.675 | 12.189.450 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 1.091.324 | 7.600 | 8.294.062.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) | Đức (CSĐG và XX: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 0 | 4.788.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 18.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-31092-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezine | Cetirizin | 10mg (dạng muối) | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml. | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | VN-21298-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml. | Túi | N2 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 500ml | VN-21298-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | VN-16697-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm quốc tế Hưng Thịnh | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AGATOP | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7g + 19g)/ 118ml x 133ml | Chai | N4 | 0 | 51.450 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | dung dịch thụt hậu môn/trực tràng | Hộp/chai 133ml | VD-30001-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH TM – XNK Thiên Kim | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | JASIROX TAB 360 | Deferasirox | 360mg | Viên | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34547-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vạn Khang | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEFOTHAL TABLETS 500 MG | Deferasirox | 500mg | Viên | N2 | 0 | 11.400 | 0 | Uống | Viên nén pha hỗn dịch uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22476-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (3,5g + 9,5g)/ 59ml x 66ml | Lọ | N4 | 0 | 39.690 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | VD-24751-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10mg/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 91.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VD3-61-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 7.450 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | VD-24227-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan HCT 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Rabeprazole 10mg | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 82.920 | 3.368 | 279.274.560 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên; |
840110421823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH M&M Pharma | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 10.546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-21894-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 2.080.000 | 4.290 | 8.923.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flurbiprofen 100mg | Flurbiprofen natri | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.650 | 465.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paroxetina GP | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 6.920 | 3.969 | 27.465.480 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ 10 viên | 560110178723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Farmalabo- Produtos Farmaceuticos, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 1.250.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | VN-18491-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 180 | 21.000 | 3.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Ống x 2ml | 400100083323 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 2.700 | 16.800 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 900 | 6.000 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUMIKO 20MG | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 1.800 | 4.200 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim | 529110077623 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 0 | 218 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-33457-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 5ml | Calci folinat | 50mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.210 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-29225-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22539-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm An Khang | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advagraf | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 65.715 | 34.088 | 2.240.092.920 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16290-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advagraf | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 780.000 | 51.130 | 39.881.400.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16498-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 378 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24224-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 455.000 | 4.796 | 2.182.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 12.194 | 9.122 | 111.233.668 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 6.000 | 63.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 934/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/06/2026 | Bv Tw Huế | Công Ty Cổ phần Dược Phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | Lọ | N1 | 25 | 18.417.328 | 460.433.200 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-1059-17 | 936/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 155.126 | 549.947 | 85.311.078.322 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX bởi :Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý, CSĐG và XX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 112.697 | 4.843 | 545.791.571 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 18.200 | 317.747 | 5.782.995.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX bởi :Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý, CSĐG và XX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 2.682 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-30606-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRAMITAL | Citalopram | 40mg | viên | N1 | 0 | 15.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21385-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Minh Trí | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 394.641 | 9.274 | 3.659.900.634 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 65.650 | 9.274 | 608.838.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g | Viên | N1 | 5.000 | 22.575 | 112.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 760110795724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 57.750 | 288.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 952/QĐ-BVH | 14/04/2026 | 14/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 84 | 2.862.700 | 240.466.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin | 800410048025 | 933/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | CSSX BTP, ĐQSC, KN, XX lô: Merck Serono S.p.A,Ý; CSĐQ TC: Merck Serono S.A, Thuỵ Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 600 | 54.350 | 32.610.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 162 | 699.208 | 113.271.696 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 16 | 729.981 | 11.679.696 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | EMPACE 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 133.500 | 1.039 | 138.706.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 90 | 24.000 | 2.160.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100095024 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANEPZIL | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 21 | 1.603.008 | 33.663.168 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,5 miligam/gam, Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 50 microgam/gam | Lọ | N1 | 150 | 282.480 | 42.372.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ x 15 gam | VN-21356-18 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 183.513 | 27.526.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25 mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.200 | 124.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110240124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 12.190 | 24.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 120.000 | 3.150 | 378.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 10.000 | 150.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750-US | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ 10 viên ( vỉ Alu-PVC hoặc Alu-Alu); Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893115254124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 20.000 | 864 | 17.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | Lidocaine 3,8g | Lọ | N1 | 40 | 175.000 | 7.000.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ x 38g | 599110011924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 10mg/ 5mg | Perindopril + amlodipin | 10mg + 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.123 | 101.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18633-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.680 | 170.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | 10mg + 2.5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.096 | 54.576.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-20008-16 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 16.000 | 44.877 | 718.032.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 60 | 1.100.000 | 66.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 320.000 | 1.100 | 352.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 820 | 1.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 110.000 | 800 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 20.000 | 185 | 3.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 800 | 210.176 | 168.140.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forair 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình | N5 | 300 | 89.700 | 26.910.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 600 | 65.100 | 39.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyuga 300 mg | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.150 | 16.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35793-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digorich | Digoxin | 0,25 mg | viên | N4 | 20.000 | 628 | 12.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexmedetomidine Invagen | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Lọ | N1 | 200 | 428.000 | 85.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 25 lọ x 2ml | 475114010723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 30.000 | 4.082 | 122.460.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Knox | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 400 | 298.000 | 119.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19772-16 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Gufic Biosciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 165.060 | 6.500 | 1.072.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 194.500 | 38.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 7.000 | 1.408 | 9.856.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 16.000 | 56.700 | 907.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | VD-20673-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%/20ml | Chai | N4 | 6.000 | 4.300 | 25.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 20ml | 893100900624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oprymea Prolonged-release tablet | Pramipexol | 0,52 mg | Viên | N1 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oceprava 10 | Pravastatin | 10mg | viên | N4 | 50.000 | 3.100 | 155.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110341924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 400.000 | 4.148 | 1.659.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 23.000 | 55.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Haupt Pharma Livron SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.800 | 39.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.800 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 1.600 | 118.000 | 188.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD-36200-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 400.000 | 600 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.273 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 10.000 | 8.694 | 86.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110014925 | 09/QĐ-BVPN | 01/05/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.272 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 2.800 | 67.000 | 187.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.271 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml;5ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.270 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/ 100ml |
Lọ | N4 | 1.500 | 10.435 | 15.652.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty CP DP Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | "Việt Nam" | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.269 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Montelukast Normon 4mg granules | Montelukast natri | 4mg | Gói | N1 | 1.680 | 11.950 | 20.076.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 28 gói | 840110205823 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.268 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 35.000 | 4.410 | 154.350.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.267 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Penicillin V kali | 1.000.000 IU |
Viên | N4 | 2.000 | 945 | 1.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.266 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.265 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.400 | 1.320 | 1.848.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | "Việt Nam" | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.264 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000 IU/ lọ 5ml | Lọ | N4 | 600 | 430.186 | 258.111.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty CP Dược phẩm Tường Khuê | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.263 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 379.920 | 3.215 | 1.221.442.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 404/QĐ-BVĐKCL | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.262 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 22.200 | 4.020 | 89.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên; Chai 90 viên; Chai 30 viên | 890110087123 | 404/QĐ-BVĐKCL | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atifibrate 145 mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 20.040 | 3.000 | 60.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110025124 | KQ2400608196_2504021115 | 06/05/2026 | 01/04/2027 | Ttyt Thuận Hóa | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 440 | 145.000 | 63.800.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110361624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 130.000 | 6.780 | 881.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 400 | 37.000 | 14.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heralopres H 100 | Losartan + hydroclorothiazid | 100 mg +12,5 mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164200 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 140.000 | 1.800 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CPDP OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 690 | 1.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofibrate-5a Farma 100mg | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.850 | 28.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 07 viên; 03 vỉ x 10 viên | 893110119325 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893110669924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 16.000 | 3.167 | 50.672.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nereid | Nimodipin | 10mg/ 50ml | ống | N4 | 150 | 217.000 | 32.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 200.000 | 756 | 151.200.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin-BFS | Nước cất pha tiêm | 250mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 55.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N1 | 12.000 | 183.750 | 2.205.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893610358324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 22.000 | 72.500 | 1.595.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazon 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 56.000 | 560.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ | 893110336700 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 0,5 g | Cefotiam* | 0,5g | Lọ | N2 | 20.000 | 52.500 | 1.050.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 Lọ x 0,5g | 893110146023 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tizosac 1 G | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 48.000 | 480.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g | VD-35240-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 10g | Tuýp | N4 | 400 | 60.000 | 24.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110077800 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110034724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 8.000 | 28.455 | 227.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacoridex | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110690924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110124925 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35000 IU + 100000 IU + 35000 IU | viên | N1 | 8.000 | 10.200 | 81.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0.3% | Ofloxacin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 6.000 | 2.300 | 13.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115219000 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Infloxin | Ofloxacin | 200mg/40ml | Lọ | N4 | 4.000 | 84.000 | 336.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ | 893115367224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anbaescin | Aescin | 50 mg | Viên | N4 | 50.000 | 7.100 | 355.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 7.000 | 7.580 | 53.060.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) | VD-22552-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.300 | 231.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | viên | N2 | 50.000 | 970 | 48.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110224300 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.175 | 71.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 1.000 | 8.600 | 8.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 5.000 | 3.129 | 15.645.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 2000mg/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 2000mg | Lọ | N2 | 10.000 | 85.000 | 850.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2,2g | 893110271324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 20.000 | 38.850 | 777.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 120.000 | 960.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110186600 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CREON 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 2.000 | 13.703 | 27.406.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.215 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin+acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 9.450 | 283.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.214 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sulraapix | Cefoperazon + Sulbactam | 0.5g + 0,5g | Lọ | N2 | 3.000 | 40.000 | 120.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110242900 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công Ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.213 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml) | Chai | N5 | 50 | 2.300.000 | 115.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh | Reliance Life Sciences Pvt.Lts | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.212 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ × 10 viên | 893110701624 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.211 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 150 | 42.000 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307724 | KQ2400608196_2504021115 | 06/05/2026 | 01/04/2027 | Ttyt Thuận Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.209 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 850 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 10 ống | 893110310224 | 171/QĐ-TTYTKVTN | 07/05/2026 | Bvđk Khu Vực Thốt Nốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZIMAXAPC 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.620 | 20.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VD-35571-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 13.000 | 44.500 | 578.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 100.000 | 781 | 78.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 32.000 | 1.904 | 60.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Frenadin | Mebeverin hydroclorid | 135mg | viên | N4 | 10.000 | 648 | 6.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin Kabi 80 mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.415 | 14.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110081724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.659 | 99.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N2 | 400 | 128.000 | 51.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 400 | 195.000 | 78.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 10mg/2.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg + 2,5mg + 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 11.130 | 22.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-9-17 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg + 2,5mg + 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 11.130 | 66.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.557 | 855.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 10.470 | 418.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.700 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 20.000 | 5.119 | 102.380.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 500.000 | 1.400 | 700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 6.000 | 868 | 5.208.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pomonolac | Calcipotriol | 0,75mg | Tuýp | N4 | 400 | 126.000 | 50.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110320324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.558 | 31.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esseil-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.400 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syndopa 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.145 | 125.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharma Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 400 | 84.000 | 33.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 70.000 | 294 | 20.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 50.000 | 535 | 26.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 400 | 185.000 | 74.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200ml | 893110056924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.800 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110564724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.900 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dextrose 10% | Glucose | 10%; 500ml | Chai | N1 | 2.000 | 27.500 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 40.000 | 8.400 | 336.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25µg (mcg) + 250µg (mcg) | Bình | N2 | 200 | 100.800 | 20.160.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.000 | 278.090 | 278.090.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 202 | 18.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208500 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg + Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 10.000 | 15.400 | 154.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (100mg/16,7ml) | Lọ | N1 | 60 | 590.000 | 35.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100mg/16,7ml | VN-17868-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 2 | 10.830.000 | 21.660.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 982/QĐ-BVNĐ1 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.165 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g |
gói | N4 | 9.600 | 2.985 | 28.656.000 | Uống | mê đường hô hấp | HỘP 20 GÓI X1 GAM | 893400647724 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.164 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 600 | 39.525 | 23.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-17325-13 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.163 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 6.790 | 67.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.162 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein 200 mg | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 10.000 | 441 | 4.410.000 | Uống | Bột/cố m/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100721724 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.161 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01 ml | VN-23066-22 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CPDP TRUNG ƯƠNG CPC1-CN TPHCM | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.160 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquadetrim vitamin D3 | Cholecalciferol | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 62.000 | 62.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.159 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.158 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Calci Clorid 0,5g/5ml | Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 200 | 840 | 168.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.157 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nelcin 200 | Netilmicin | Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml | Ống | N4 | 4.000 | 56.700 | 226.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 200mg/2ml | VD-23089-15 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.156 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 50 | 10.395 | 519.750 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.155 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Justone 30 Mg/5ml | Ambroxol hydroclorid | 30mg/5ml | Gói | N4 | 9.000 | 1.650 | 14.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | VD-24125-16 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.154 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Tiêm | dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | "Việt Nam" | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.153 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | (36mg+18,13 mcg)/ 1,8 ml;1,8ml |
Ống | N1 | 600 | 15.484 | 9.290.400 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp (France) | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.152 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Growpone 10% | Calci gluconate 95,5 mg/ml | 10%10ml | Ống | N2 | 1.500 | 14.600 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 234/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.151 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mekoamin S 5% | Acid amin | Chai 250ml | Chai | N4 | 160 | 60.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110857324 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.150 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MANNITOL | D-Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 50 | 21.000 | 1.050.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 239/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | viên | N2 | 0 | 4.600 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15808-12 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-18275-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tormipex 0.25 | Pramipexol | 0,180mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110034423 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saneudo 200mg/50mg | Levodopa + benserazid | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.200 | 372.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252025 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Provaztas | Miconazol | 1200mg | viên | N4 | 2.000 | 109.000 | 218.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên | 893110282625 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metilda 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | viên | N3 | 60.000 | 6.300 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110471925 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menelat | Mirtazapin | 45mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.200 | 82.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110531224 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.140 | 11.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.699 | 107.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 12.000 | 17.000 | 204.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 100ml | VN-22749-21 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg-1ml | ống | N1 | 2.000 | 27.489 | 54.978.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate-Lipuro | Propofol | 20mg-10ml | Ống | N1 | 200 | 122.189 | 24.437.800 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | 400110984524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100 mg | Viên | N4 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) | Quetiapin | 300mg | Viên | N1 | 20.000 | 33.320 | 666.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 40 | 3.380.000 | 135.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth Subsalicylate 262.5 mg | Bismuth | 262,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.700 | 114.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100267324 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecoxia 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 16.000 | 4.000 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110756924 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linkotax 25mg | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 4.000 | 28.800 | 115.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | 594114019523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan- Pharma SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.190 | 43.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 1mg/8,5ml | Ống | N4 | 100 | 505.000 | 50.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 14.280 | 42.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irbis Htz -150/12.5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.487 | 59.480.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110331725 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 180.000 | 320 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên, vỉ Al-PVC | 893110099800 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | viên | N3 | 30.000 | 16.300 | 489.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexihist | Fexofenadin | 60mg/5ml; 60ml | chai | N5 | 500 | 175.000 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 Chai x 60ml | 890100531524 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Ajanta Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Blizadon 400 | Fluconazol | 400mg/200ml | Túi | N4 | 300 | 242.000 | 72.600.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml | VD-35927-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 30.000 | 820 | 24.600.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octra | Octreotid | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg /100ml | Chai | N2 | 10.000 | 135.000 | 1.350.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 152.999 | 61.199.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 400 | 125.000 | 50.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 135/QĐ-BVĐHYD | 23/04/2026 | 20/04/2028 | Bv Đhyd-Đhqg Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
