Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 47 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.289.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 0 | 43.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 65/QĐ-BVB | 22/04/2026 | 19/07/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 562 | 6.561.200 | 3.687.394.400 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: Oncomed Manufacturing a.s – CSĐG thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – CSXX: Synthon Hispania S.L |
CSSX: Séc- CSĐG thứ cấp: Bungary- CSXX: Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N2 | 32.589 | 17.000 | 554.013.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phynantic (Tên cũ: Ovamit) |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 200mg | Viên | N4 | 67.010 | 5.600 | 375.256.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 15 viên | VD-35010-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N1 | 82.750 | 16.800 | 1.390.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 178 | 5.986.872 | 1.065.663.216 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 147.250 | 1.200 | 176.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 47.600 | 2.000 | 95.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg+20mg | Viên | N3 | 76.923 | 7.600 | 584.614.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 4.000 | 284.949 | 1.139.796.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 1.496 | 1.590 | 2.378.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 45.380 | 4.987 | 226.310.060 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 2.500 | 507.014 | 1.267.535.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | 893410323925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 778.349 | 10.643 | 8.283.968.407 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico (Mỹ); Nước ĐG và XX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir | Aciclovir | Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg | Tuýp | N4 | 0 | 3.650 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam | VD-24956-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28148-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 182.000 | 10.643 | 1.937.026.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico (Mỹ); Nước ĐG và XX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 335.699 | 10.643 | 3.572.844.457 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico (Mỹ); Nước ĐG và XX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 44.915 | 25.725 | 1.155.438.375 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 91.585 | 14.700 | 1.346.299.500 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 260.000 | 14.848 | 3.860.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 207.727 | 15.873 | 3.297.250.671 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 650.000 | 15.873 | 10.317.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 52 | 32.829.678 | 1.707.143.256 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và SX ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 1.066 | 24.556.600 | 26.177.335.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 34.242 | 2.906 | 99.507.252 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 312.013 | 6.972 | 2.175.354.636 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 39.000 | 17.307 | 674.973.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 133.744 | 14.868 | 1.988.505.792 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 186.797 | 9.366 | 1.749.540.702 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 149.994 | 9.987 | 1.497.990.078 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zytiga | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 3.900 | 541.834 | 2.113.152.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 300114134124 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Patheon France; CSĐG, XX: Janssen Cilag S.p.A. | CSSX: Pháp; CSĐG, XX: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N1 | 1.690 | 772.695 | 1.305.854.550 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110034923 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 13.000 | 772.695 | 10.045.035.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 5.850 | 772.695 | 4.520.265.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 117.000 | 15.291 | 1.789.047.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 72.007 | 4.014 | 289.036.098 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 177.528 | 6.750 | 1.198.314.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 780 | 24.818.325 | 19.358.293.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 27.300 | 114.128 | 3.115.694.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Nước SX: Đức; Nước ĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 205.881 | 7.593 | 1.563.254.433 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg + 160mg | Viên | N1 | 205.777 | 18.107 | 3.726.004.139 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 390 | 6.794.409 | 2.649.819.510 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 16.562 | 9.300 | 154.026.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 89.670 | 2.500 | 224.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin – BRV 750 | Glucosamin | 750mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | 893100717624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 0 | 2.906 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Farmea | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 600 | 21.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Ống x 2ml | 400100083323 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUMIKO 20MG | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.200 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim | 529110077623 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.090 | 182.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 9.000 | 15.000 | 135.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg | Lọ | N1 | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 136.500 | 409.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Ống | N1 | 4.000 | 94.649 | 378.596.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Lọ | N1 | 4.000 | 115.000 | 460.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 7.380 | 44.280.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 730 | 146.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 1.750 | 65.360 | 114.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 1694/QĐ-PS | 07/05/2026 | 31/05/2026 | Bv Phụ Sản Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany (Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22658-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28772-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y dược Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.180 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 63.401 | 14.087 | 893.129.887 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% – 250ml | Chai | N4 | 16.324 | 6.770 | 110.513.480 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N4 | 948 | 8.500 | 8.058.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 101.904 | 9.839 | 1.002.633.456 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 69.300 | 138.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daglitin | Choline alfoscerat | 1g/4ml | Ống | N4 | 2.000 | 48.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4 ml | 893110011300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 11.660 | 50.000 | 583.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 880114026625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Cơ sở cân nguyên liệu, ĐG và XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (CSSX nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 1.570 | 22.050 | 34.618.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 9.980 | 8.400 | 83.832.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N4 | 1.538 | 318.990 | 490.606.620 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | APO-Erlotinib | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 9.000 | 399.000 | 3.591.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 754114765824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYYR | Erlotinib | 150mg | Viên | N4 | 4.500 | 30.000 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114435324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir | Aciclovir | Mỗi 5g chứa: Aciclovir 250mg | Tuýp | N4 | 240 | 3.650 | 876.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam | 893100802024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 30.150 | 7.730 | 233.059.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g; | Chai | N1 | 778 | 149.940 | 116.653.320 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 19.800 | 124.999 | 2.474.980.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nicardipine | Nicardipin | 10mg/10ml (dạng muối) | Ống | N4 | 9.900 | 78.750 | 779.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 550 | 82.000 | 45.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Phú Phi | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nilotinib Capsules 150mg | Nilotinib | 150mg | Viên | N2 | 15.000 | 149.000 | 2.235.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114974124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoxitin 2000 | Cefoxitin | 2000mg | Lọ | N1 | 4.045 | 200.000 | 809.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110029224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đại Dương | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FOXIMCZ – 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 7.511 | 99.740 | 749.147.140 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.100 | 31.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefpirom 1g | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 4.231 | 128.982 | 545.722.842 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1g | 893110737424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEPOXITIL 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.290 | 6.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24432-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dogastrol 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 850.000 | 775 | 658.750.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 250 viên, Chai 500 viên | 893110085924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần O2Pharm | Công ty CP SX – TM dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jaferox 360mg | Deferasirox | 360mg | Viên | N1 | 6.230 | 246.750 | 1.537.252.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110425225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | PharOS MT Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 70.000 | 301 | 21.070.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 4.472 | 2.100 | 9.391.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | JASIROX TAB 360 | Deferasirox | 360mg | Viên | N4 | 800 | 82.000 | 65.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vạn Khang | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEFOTHAL TABLETS 500 MG | Deferasirox | 500mg | Viên | N2 | 5.160 | 11.400 | 58.824.000 | Uống | Viên nén pha hỗn dịch uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110172900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Viên | N4 | 17.770 | 17.300 | 307.421.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110385124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deferiprone A.T | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 26.480 | 2.394 | 63.393.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracold Codein Effervescent | Paracetamol + codein phosphat | 30mg; 500mg | Viên | N4 | 28.010 | 1.450 | 40.614.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111300000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N4 | 55.000 | 2.800 | 154.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 90.000 | 20.370 | 1.833.300.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg; 30mg | Viên | N1 | 12.190 | 3.300 | 40.227.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 8.604 | 34.852 | 299.866.608 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 84.133 | 6.489 | 545.939.037 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 537.030 | 4.480 | 2.405.894.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 703.480 | 4.380 | 3.081.242.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms -Pregabalin | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 27.220 | 7.800 | 212.316.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110414223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Newsun | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 440 | 14.000 | 6.160.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Shiba | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 11.643 | 15.000 | 174.645.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 1.190 | 600 | 714.000 | Uống | Viên nén | Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 4.457 | 227.000 | 1.011.739.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 152.750 | 4.450 | 679.737.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 146.570 | 3.990 | 584.814.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.900 | 890.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên;. Hộp 4 vỉ x 7 viên |
VN-22907-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.050 | 15.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midacip 400/325 | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N4 | 6.750 | 499 | 3.368.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110229824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miderix | Paracetamol + methocarbamol | 380mg + 300mg | Viên | N1 | 100.000 | 10.500 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu – PVC. Hộp 4 vỉ x 15 viên, vỉ Alu – PVC/ PDVC | 599110302925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Ngân | Meditop Gyogyszeripari Kft. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/ 325mg | Paracetamol + tramadol | 325 mg + 37,5mg | Viên sủi | N1 | 428.830 | 8.820 | 3.782.280.600 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parokey-30 | Paroxetin | 30mg | Viên | N4 | 8.610 | 4.800 | 41.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110663024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazopanib Invagen | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 180.000 | 5.400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 535114425725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Pharmacare Premium Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 600 | 7.996.000 | 4.797.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 1.000 | 5.930.000 | 5.930.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 55.260 | 2.373 | 131.131.980 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 12.000 | 136.500 | 1.638.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 130.000 | 5.960 | 774.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amloperin 2.5 mg/3.5 mg | Perindopril + amlodipin | 2,5 mg + 3,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Y Dược VSK | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoleban | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny | Túi | N2 | 1.359 | 104.000 | 141.336.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túix 200 ml | VD-36020-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml | Túi | N1 | 25.189 | 116.258 | 2.928.422.762 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim | 500mg | Lọ | N2 | 1.154 | 74.000 | 85.396.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramipexol Normon 0,18mg tablets | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 45.530 | 7.500 | 341.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIPAXOL 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N4 | 10.880 | 3.250 | 35.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35580-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Thanh | Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 23.120 | 13.500 | 312.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
640110349424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keday XR 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N3 | 500 | 17.600 | 8.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 868110181525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 900.679 | 3.147 | 2.834.436.813 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 382.525 | 34.088 | 13.039.512.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 539114011925 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azetatin 40 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 5.998 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34868-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | bơm tiêm | N1 | 0 | 432.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-912-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
3.thau_rieng_le | |
| 1.288.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 1.430 | 4.662.925 | 6.667.982.750 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | QLSP-0756-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/ml | Ống | N1 | 0 | 63.328 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-21922-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 148 | 6.500.000 | 962.000.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Hộp 1 chai | 800110429423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Shiba | S.M. Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Viên | N4 | 0 | 17.300 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-29720-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Broncho-vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
7mg | Viên | N1 | 0 | 19.530 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ 10 viên | QLSP-1115-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.937 | 96.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | 890110447225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 390 | 2.973.778 | 1.159.773.420 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 11.700 | 270.917 | 3.169.728.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Patheon Inc.; CSĐG và XX: Janssen Cilag S.p.A | CSSX: Canada; CSĐG và XX: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 23.322 | 11.936 | 278.371.392 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 39.000 | 16.680 | 650.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 130.000 | 59.085 | 7.681.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Nước SX: Mỹ; Nước ĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 2.399 | 3.830.400 | 9.189.129.600 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRAMITAL | Citalopram | 40mg | viên | N1 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110519524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Minh Trí | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazenase | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 222.690 | 3.600 | 801.684.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110985724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Lisinopril 20 | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 90.000 | 3.280 | 295.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 17.520 | 28.000 | 490.560.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 12.650 | 5.119 | 64.755.350 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marpiva | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 2.890 | 2.900 | 8.381.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | (470mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 352.664 | 4.070 | 1.435.342.480 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml | 893110347323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhân Phương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 56.573 | 85.200 | 4.820.019.600 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazonib 200 | Pazopanib | 200mg | Viên | N4 | 10.840 | 135.000 | 1.463.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114761124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 4.000 | 270.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | bơm tiêm | N1 | 20.000 | 432.740 | 8.654.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
3.thau_rieng_le |
| 1.288.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000IU/1ml | Lọ | N4 | 28.000 | 258.300 | 7.232.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RELIPOREX 4000 IU | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 4.485 | 191.860 | 860.492.100 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml | 890410176300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 15.385 | 229.355 | 3.528.626.675 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 61.538 | 217.500 | 13.384.515.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 778410048425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 7.692 | 436.065 | 3.354.211.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml | SP-1190-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 29.490 | 3.200 | 94.368.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polnye | Acid amin* | (1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/200ml | Chai | N4 | 8.870 | 100.200 | 888.774.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 200ml | 893110165623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 44.182 | 105.000 | 4.639.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zobacta 3,375 g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 2.000 | 100.000 | 200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 893110437124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigefinib 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 11.540 | 47.890 | 552.650.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên | 893114104523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 13.580 | 3.200 | 43.456.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 7.860 | 4.195 | 32.972.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hà | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GILOBA | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 7.860 | 3.850 | 30.261.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 1.460 | 313 | 456.980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 0 | 5.870 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x100ml | Túi | N1 | 400 | 154.000 | 61.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 5.000 | 131.000 | 655.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 56.930 | 17.400 | 990.582.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doresyl 400mg | Celecoxib | 400mg | Viên | N4 | 11.920 | 1.200 | 14.304.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110102423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezine | Cetirizin | 10mg (dạng muối) | Viên | N1 | 1.670 | 4.000 | 6.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 3.846 | 4.500 | 17.307.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 110.910 | 17.990 | 1.995.270.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etnop | Desmopressin | 0,1mg | Viên | N4 | 15.300 | 16.000 | 244.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110758024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn Shine Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 25.060 | 22.133 | 554.652.980 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; CSĐG thứ cấp và XX: Ferring International Center SA | CSSX: Anh; CSĐG thứ cấp và XX: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bosflon Plus | Diosmin + hesperidin | 900 mg/ 100mg | Viên | N2 | 8.370 | 6.193 | 51.835.410 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100267624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digespatin 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N4 | 6.460 | 1.995 | 12.887.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100265525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulbenin 5mg/Tab | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 200 | 24.255 | 4.851.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22604-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | N5 | 400 | 44.850 | 17.940.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23009-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Nam Thi | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 0,70mg+ 1,33mg +50mg | Ống | N1 | 3.746 | 5.150 | 19.291.900 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metsav 750 XR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 26.510 | 1.674 | 44.377.740 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 1.692 | 327.000 | 553.284.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Vilogi | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 35.910 | 2.338 | 83.957.580 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 500 | 5.100 | 2.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 25.108 | 2.772.000 | 69.599.376.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imecef | Ceftazidime + Avibactam | 0,5g, 2g | Lọ | N2 | 4.430 | 1.950.000 | 8.638.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 7.500 | 1.631.000 | 12.232.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: FAREVA Mirabel | CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medivernol 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 12.100 | 27.400 | 331.540.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710038624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Meda | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 125.000 | 625.000.000 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 150 | 2.934.750 | 440.212.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX & CSĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX & CSĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 297 | 3.055.500 | 907.483.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX & CSĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX & CSĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 1.072 | 2.700.000 | 2.894.400.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 7.480 | 5.150 | 38.522.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100344425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 9.530 | 1.610 | 15.343.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg (dạng muối) | Viên | N4 | 120.280 | 294 | 35.362.320 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 30.820 | 16.750 | 516.235.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110289500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đại Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldvoxin | Levofloxacin | 250mg/50ml | Túi | N1 | 5.263 | 89.400 | 470.512.200 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml | VN-19111-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – SK Pharma | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 76.920 | 6.100 | 469.212.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 87.000 | 10.470 | 910.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site); CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Hàn Quốc; CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 100mg + 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) | Viên | N1 | 76.920 | 9.800 | 753.816.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 310.800 | 93.240.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin Actavis 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N1 | 54.140 | 475 | 25.716.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380100399523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalibt Granule | Polystyren | 5g | Gói | N2 | 10.000 | 40.000 | 400.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 25 gói | VN-22487-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 8.340 | 14.700 | 122.598.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g | 893110236125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RESINCALSIO | Polystyren | 99,75%, gói 15g | Gói | N1 | 12.040 | 105.000 | 1.264.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống |
Hộp 26 gói 15g | VN-22557-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Laboratorios Rubió, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg(Tương ứng trong 1 viên chứa: calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg) | Viên | N2 | 1.300.000 | 10.780 | 14.014.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110421624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế USS Pharma | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 3.507 | 85.200 | 298.796.400 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamsky 4,25%-Low calcium | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg | Túi | N4 | 9.011 | 67.000 | 603.737.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít | 893110860624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.039.080 | 405 | 420.827.400 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 3.000 | 6.200.000 | 18.600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml | 300110076323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg/2ml | Ống | N1 | 49.472 | 24.990 | 1.236.305.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 590110337225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincynon | Etamsylat | 500mg/4ml | Ống | N4 | 2.382 | 23.100 | 55.024.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110339424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 88g (80,0g) + 0,37g)/1000ml | Túi | N1 | 5.156 | 404.670 | 2.086.478.520 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus clausii | 2.10^9 CFU | Gói 1g | N4 | 66.329 | 5.334 | 353.798.886 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400175100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Đức Giang | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 14.840 | 12.879 | 191.124.360 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIFENTAB | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 7.780 | 641 | 4.986.980 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x10 viên | 893110611424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Kim Pharma | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zamko 25 | Baclofen | 25 mg | Viên | N2 | 5.480 | 5.000 | 27.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 51.740 | 5.639 | 291.761.860 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Broncho-vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
7mg | Viên | N1 | 0 | 19.530 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ 10 viên | VN-18753-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid folic | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 382.400 | 168 | 64.243.200 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893100621624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Âu | Chi nhánh công ty TNHH SX Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalibt Granule | Polystyren | 5g | Gói | N2 | 10.000 | 40.000 | 400.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 25 gói | 80110353025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 130.000 | 11.913 | 1.548.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 2,152g/10ml | Ống | N1 | 31.324 | 109.725 | 3.437.025.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CSXX: EVER NEURO PHARMA GmbH (CS trộn và ĐG: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 850/ 50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | viên | N3 | 174.320 | 6.069 | 1.057.948.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110486425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1875ml | Túi | N2 | 360 | 1.179.999 | 424.799.640 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml | 880110997624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 1250ml | Túi | N2 | 1.908 | 820.000 | 1.564.560.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml | 880110997624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml) | Vinblastin sulfat | 10 mg/ 10 ml | Lọ | N5 | 936 | 406.000 | 380.016.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | KD.2025.1094.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Adley Formulations Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg/1ml (dạng muối) | Lọ | N2 | 2.518 | 189.000 | 475.902.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atozet 10mg/40mg | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N1 | 98.950 | 25.499 | 2.523.126.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-385-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC; CSSX bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch); CSĐG và XX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico; CSSX bán thành phẩm: Singapore; CSĐG và XX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml | Túi | N1 | 2.148 | 847.999 | 1.821.501.852 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | Túi | N1 | 562 | 860.000 | 483.320.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Hàm lượng: acid amin 32g/l; Nitơ toàn phần 4,53g/l; glucose 64g/l; Lipid 40g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+, Mg++, Ca++, Zn++, Phosphat-; Acetat-, Cl-. Chai/túi 375ml. | Túi | N2 | 720 | 560.000 | 403.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml | 880110997624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Adenosine 3mg/ml | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 494 | 455.000 | 224.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110265524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 125 | Bosentan | 125mg | viên | N4 | 13.970 | 56.700 | 792.099.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 62,5 | Bosentan | 62,5mg | viên | N4 | 19.860 | 14.469 | 287.354.340 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 1.995 | 720.000 | 1.436.400.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 17.237 | 861.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Bortezomib | Bortezomib | 3.5mg | Lọ | N1 | 900 | 5.250.000 | 4.725.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 754114127824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smofkabiven Central | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 g | Túi | N1 | 500 | 630.000 | 315.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml | 900110021823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 9.664 | 78.958 | 763.050.112 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% (W/W) | Tuýp | N4 | 20.025 | 18.900 | 378.472.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | 893100130725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 295.660 | 4.935 | 1.459.082.100 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 295.660 | 2.310 | 682.974.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 394.220 | 1.512 | 596.060.640 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tường Thành | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 10.726 | 207.579 | 2.226.492.354 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 80.002 | 7.084 | 566.734.168 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 4.482 | 257.145 | 1.152.523.890 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.874 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 1.500 | 311.025 | 466.537.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 1163/QĐ-BVH | 07/05/2026 | 07/08/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.873 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 900 | 542.000 | 487.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 1168/QĐ-BVH | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.872 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (14,2% + 27,5% + 20%)/1000ml | Túi | N1 | 200 | 860.000 | 172.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 971/QĐ-BVH | 15/04/2026 | 15/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml | VD-31299-18 | 818/QĐ-BVK | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 5ml | 893110124925 | 818/QĐ-BVK | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg | Ống | N1 | 500 | 402.000 | 201.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.420 | 132.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434824 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 30.000 | 353 | 10.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Mỗi gam chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2 mcg) 50mcg; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,643mg) 0,5 mg | Tuýp | N1 | 100 | 288.750 | 28.875.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 15 gam | VN-20354-17 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 54 | 729.981 | 39.418.974 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 14.250 | 42.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 935 | 56.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 45.000 | 5.900 | 265.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A – Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANEPZIL | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 54.350 | 108.700.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 540 | 699.208 | 377.572.320 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100095024 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 1.400 | 2.400 | 3.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 270.000 | 3.000 | 810.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | EMPACE 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 445.000 | 1.039 | 462.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 70 | 1.603.008 | 112.210.560 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 0,5 miligam/gam, Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate) 50 microgam/gam | Lọ | N1 | 500 | 282.480 | 141.240.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ x 15 gam | VN-21356-18 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 183.513 | 91.756.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N1 | 240 | 265.000 | 63.600.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.900 | 17.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 9.000 | 16.800 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalamin | 2000mg | Gói | N1 | 1.000 | 39.725 | 39.725.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 203.931 | 2.682 | 546.942.942 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 0 | 94.500 | 0 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 2.561 | 6.405.000 | 16.403.205.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 553.800 | 5.126 | 2.838.778.800 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg (dạng muối) | Gói | N1 | 174.174 | 15.225 | 2.651.799.150 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.595 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | VN-17014-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhân Phương | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 227.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2954.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicefoxitin 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 48.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-27146-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm quốc tế Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 0 | 217.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-1145-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saranto-H 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 22.000 | 2.739 | 60.258.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm quốc tế Hưng Thịnh | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combizar | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg (dạng muối) + 25mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.500 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110302424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ozarium | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.988 | 449.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110070723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 6.148 | 542.000 | 3.332.216.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại và phát triển Hà Lan | CSSX TP và XX: ACS Dobfar S.P.A (CSSX hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 5.090 | 520.000 | 2.646.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 893110035700 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | bơm tiêm | N1 | 20.000 | 220.000 | 4.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml | Erythropoietin | 2000UI/0,5ml | Bơm tiêm | N2 | 2.000 | 175.000 | 350.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml | 880410110624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 8.000 | 122.000 | 976.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RELIPOREX 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 3.365 | 65.700 | 221.080.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 1.200 | 28.800 | 34.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 1.300 | 25.800 | 33.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | 890114040725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 76.920 | 10.245 | 788.045.400 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22950-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần trang thiết bị y tế- dược phẩm Hiệp Nhất | KRKA,D.D.,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | viên | N3 | 76.920 | 3.900 | 299.988.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 250ml. | Túi | N2 | 8.357 | 95.000 | 793.915.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 250ml | 880110015725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | 8% (hàm lượng acid amin 80g/l). Chai 500ml. | Túi | N2 | 211 | 125.000 | 26.375.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi x 500ml | 880110015725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế-UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 2,5mg; 10mg | Viên | N1 | 39.000 | 11.130 | 434.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 230.040 | 638 | 146.765.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 38.820 | 6.900 | 267.858.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kasthifen 400mg | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 3.640 | 1.071 | 3.898.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35843-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depaxan | Dexamethason | 4mg/ml | Ống | N1 | 124.809 | 24.000 | 2.995.416.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 154 | 11.998.260 | 1.847.732.040 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 800 | 5.900.000 | 4.720.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | AMW GmbH (CS tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; CS KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.800 | 52.200.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prafeno Inhaler | Fenoterol + ipratropium | (0,05mg+0,02mg)/liềux200 liều | Bình | N4 | 5.995 | 130.200 | 780.549.000 | Xịt họng | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893110327600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N2 | 484 | 96.870 | 46.885.080 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 86.254 | 28.450 | 2.453.926.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-22084-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | SX thuốc thành phẩm, KSCL , ĐG SC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | SX thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG SC và TC: Slovakia; CSXX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 86.254 | 10.499 | 905.580.746 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 5.335 | 28.000 | 149.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 537.630 | 43.621 | 23.451.958.230 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 232.160 | 429 | 99.596.640 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluimucil 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Viên | N1 | 20.620 | 9.400 | 193.828.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 2 viên | VN-23097-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Zambon Switzerland Ltd | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi●Toux 600 | N-acetylcystein | 600 mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.980 | 24.900.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100293523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Minh Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furgin Forte | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 169.730 | 4.480 | 760.390.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn Shine Pharma | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml (dưới dạng Naloxon hydroclorid) | Ống | N4 | 232 | 29.400 | 6.820.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 374.450 | 1.630 | 610.353.500 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110074523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 88.110 | 570 | 50.222.700 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110663224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 260 | 2.447.550 | 636.363.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 195 | 3.173.573 | 618.846.735 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 2.600 | 6.120.243 | 15.912.631.800 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX và ĐG SC: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; CSĐG TC và XX: Janssen Pharmaceutica N.V | CSSX và ĐG SC: Ý; CSĐG TC và XX: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 1.300 | 42.210 | 54.873.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 129.740 | 22.456 | 2.913.441.440 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 30mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 211 | 33.207.525 | 7.006.787.775 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; CSĐG TC và XX: Abbott Biologicals B.V.; CSSX dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | CSSX: Áo; ĐG TC và XX: Hà Lan; SX dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 8.476 | 3.535 | 29.962.660 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) | Đức (CSĐG và XX: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 41.600 | 24.150 | 1.004.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 32.058 | 24.150 | 774.200.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 103.246 | 15.941 | 1.645.844.486 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 650.000 | 15.941 | 10.361.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 209.040 | 6.516 | 1.362.104.640 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 612.703 | 22.778 | 13.956.148.934 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldquino 5mg/ml Injection | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N2 | 20.675 | 155.000 | 3.204.625.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton 10 Túi x 150ml | 880115332025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm – VK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 300 | 408.975 | 122.692.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 20 ml | 893114226823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 420 | 3.291.750 | 1.382.535.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glivec 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 229.372 | 56.651 | 12.994.153.172 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114187023 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG XX: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA | Nước SX: Đức; Nước ĐG: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 | Chai | N1 | 1.340 | 104.000 | 139.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.460 | 546.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN/HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg (dạng muối) + 12,5mg | Viên | N2 | 24.470 | 3.940 | 96.411.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293700 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg; 10mg | Viên | N2 | 263.370 | 7.500 | 1.975.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insuact 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 211.780 | 259 | 54.851.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 150.000 | 120 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 830 | 45.000 | 37.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O. ; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | SX, ĐG, KN: Slovakia ; XX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitagliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N4 | 2.740 | 610 | 1.671.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110066025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 11.090 | 12.000 | 133.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitagliptin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N4 | 7.160 | 440 | 3.150.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893110330400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 2.350 | 267.750 | 629.212.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Patheon Inc., CSĐG thứ cấp và XX: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và XX: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesifix 10 mg Film Coated Tablet | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N2 | 5.070 | 24.500 | 124.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22806-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần CPR | Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gefihope | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 6.000 | 152.250 | 913.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114191500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nam Nguyên | Genepharm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 6.320 | 194.386 | 1.228.519.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH RM Healthcare | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gefiressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N2 | 7.690 | 109.800 | 844.362.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114961424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Việt Nam | Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400 mg + 100 mg | Viên | N4 | 6.320 | 230.000 | 1.453.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 chai 28 viên | 893110169523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Cát Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N5 | 6.410 | 194.386 | 1.246.014.260 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH RM Healthcare | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seirato 10 | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N1 | 5 | 29.700 | 148.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23071-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sinh dược phẩm Đại Sông Dương | Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 38.460 | 3.100 | 119.226.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12.5mg | Viên | N3 | 33.400 | 6.800 | 227.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nilosina 150 | Nilotinib | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 140.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114760324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tasigna 200mg | Nilotinib | 200mg | Viên | N1 | 60.880 | 241.000 | 14.672.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên | 760114124024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | CSSX bán thành phẩm: Thụy Sỹ; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 39.180 | 6.170 | 241.740.600 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 1.284.642 | 513 | 659.021.346 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NYSTATIN 500.000IU | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 7.000 | 1.090 | 7.630.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2vỉ x 8viên | 893110272923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nilotinib Capsules 200mg | Nilotinib | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 169.000 | 4.225.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nilosina 200 | Nilotinib | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 160.000 | 3.200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114760424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 37.820 | 4.200 | 158.844.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21405-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 5.000 | 47.000 | 235.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110361624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N5 | 2.937 | 17.180 | 50.457.660 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLevosulpi 100 | Levosulpirid | 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.750 | 135.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế Anh Đạt Gold | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 7.370 | 2.000 | 14.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 6.820 | 24.000 | 163.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 16.500 | 518 | 8.547.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefamandol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 614 | 48.000 | 29.472.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110386924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Medi Golden | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Etodolac 500 | Etodolac | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 9.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34945-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 32.020 | 6.550 | 209.731.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 32.020 | 3.150 | 100.863.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN | Candesartan | 32mg (dạng muối) | Viên | N2 | 111.460 | 6.500 | 724.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan STADA 4mg | Candesartan | 4mg | Viên | N2 | 43.000 | 2.047 | 88.021.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34960-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Nhân Trung | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 125.000 | 4.500 | 562.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 Viên | 840110007824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm MKT | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 310 | 15.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capser | Capsaicin | 75mg/100g | Tuýp | N1 | 785 | 295.000 | 231.575.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 Tuýp x 100 gam | 520110132024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zocger | Capsaicin | 75mg/100g | Tuýp | N4 | 770 | 178.668 | 137.574.360 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 45g | 893110205325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N5 | 19.250 | 2.604 | 50.127.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg + 25mg + 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 26.000 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Khang | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 1.600 | 345 | 552.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 2.600 | 92.600 | 240.760.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Hiền | Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N2 | 24.820 | 115.000 | 2.854.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20túi x 200 ml | VD-35943-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 343 | 350.200 | 120.118.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10 mg/2ml | Ống | N4 | 2.090 | 8.000 | 16.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AGATOP | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7g + 19g)/ 118ml x 133ml | Chai | N4 | 7.252 | 51.450 | 373.115.400 | Thụt hậu môn/trực tràng | dung dịch thụt hậu môn/trực tràng | Hộp/chai 133ml | 893100216224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH TM – XNK Thiên Kim | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 4.952 | 405.000 | 2.005.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 15.800 | 2.150 | 33.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nooapi | Piracetam | 800mg | Gói | N4 | 20.000 | 4.450 | 89.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 30 gói x 4ml | 893110135500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 1.510 | 122 | 184.220 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.200 | 26.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Lynh Farma | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | viên | N2 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 92.710 | 8.500 | 788.035.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamine STADA Sachet | Glucosamin | 1500mg | Gói | N4 | 72.710 | 4.400 | 319.924.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 4g | VD-27309-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glupain Forte | Glucosamin | 750mg | Viên | N1 | 22.410 | 10.500 | 235.305.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19133-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Ngân | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 30.150 | 1.183 | 35.667.450 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amedronel | Alendronat | 70mg | Viên | N1 | 2.000 | 47.000 | 94.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 520110138123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Hoàng Phúc | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buffered BiOsteo | Alendronat | 70 mg | Viên | N1 | 1.000 | 98.000 | 98.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 6 vỉ x 2 viên | 760110778724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | SwissCo Services AG | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 1.100 | 3.800.000 | 4.180.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution | Alendronat | 70mg/100ml | Chai | N1 | 5.820 | 126.000 | 733.320.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 chai 100ml | VN-22757-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Pinewood Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 27.838 | 85.200 | 2.371.797.600 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savidrinate | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg; 2800IU | Viên | N2 | 2.380 | 57.500 | 136.850.000 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | 893110417324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 11.960 | 114.180 | 1.365.592.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; CSĐG và XX: Merck sharp & Dohme B.V | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và XX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CARBOCISTEIN S DWP 750 MG | Carbocistein | 750mg/1,5g | Gói | N4 | 5.000 | 4.995 | 24.975.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,5g | 893110284524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vạn Khang | Công ty CP dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 plus | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 5.000 | 10.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam S DWP 2400mg | Piracetam | 2400mg | Gói | N4 | 30.000 | 12.495 | 374.850.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Hộp 10 gói x 5,5g, Hộp 30 gói x 5,5g | 893110286324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bách Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 31,12mg/4ml; 0.04mg/4ml | Ống | N1 | 4.230 | 80.000 | 338.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 119 | 110.000 | 13.090.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wincol 40 | Posaconazol* | 4,2g/105ml | Chai | N4 | 70 | 9.000.000 | 630.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 01 lọ 105ml | 893110273024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v) | Chai | N1 | 4.597 | 56.508 | 259.767.276 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100125624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm thiết bị y tế Âu Việt | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% – 100ml | Chai | N4 | 39.770 | 6.680 | 265.663.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 8.970 | 5.773.440 | 51.787.756.800 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Broncho-vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
7mg | Viên | N1 | 19.994 | 19.530 | 390.482.820 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ 10 viên | 760410178300 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 30.732 | 67.294 | 2.068.079.208 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Nhà SX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG & XX: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà SX: Đức; CSĐG & XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/ml | Chai | N1 | 2.065 | 3.364.702 | 6.948.109.630 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 300114023725 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/ml | Ống | N1 | 195 | 63.328 | 12.348.960 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 760110171600 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 168.012 | 9.000 | 1.512.108.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 1.324.449 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20051-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VN-20896-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 0 | 130.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | VN-20896-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 320 | 39.800 | 12.736.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 354 | 47.300 | 16.744.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 108.820 | 9.500 | 1.033.790.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 90ml | 893100041923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 3.641 | 51.240 | 186.564.840 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 6.258 | 105.000 | 657.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitro-G | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N2 | 4.172 | 69.000 | 287.868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-21940-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | PT. Ferron Par Pharmaceuticals | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinitrina | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 3.535 | 47.080 | 166.427.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 8.443 | 48.900 | 412.862.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 566 | 11.998.259 | 6.791.014.594 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; CSĐG và XX: Cilag AG | CSSX: Mỹ; CSĐG và XX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Multihance | Gadobenic acid (dimeglumin) | 334mg/ml | Lọ | N1 | 6.000 | 535.500 | 3.213.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml |
800110131724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clariscan | Gadoteric acid | 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 21.000 | 483.000 | 10.143.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leminerg 4 | Galantamin | 4mg | Viên | N2 | 500 | 7.800 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T GANCICLOVIR 500 MG | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 540 | 726.999 | 392.579.460 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exipime 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 2.500 | 48.000 | 120.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-23161-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plenmoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.200 | 16.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890115983024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250 mg | Viên | N2 | 307.400 | 7.820 | 2.403.868.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine/Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 2.620 | 26.300 | 68.906.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm 3S Việt Nam | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 3.570 | 11.100 | 39.627.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 274.870 | 22.958 | 6.310.465.460 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SPINOLAC FORT | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 15.050 | 2.205 | 33.185.250 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110221124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Succicaptal 200mg | Succimer | 200mg | Viên | N5 | 1.000 | 580.000 | 580.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên | KD.2024.3048.2 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | SERB | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml | Ống | N5 | 1.300 | 129.000 | 167.700.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm“POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 8.000 | 285 | 2.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800 mg + 160 mg | viên | N2 | 30.000 | 920 | 27.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23966-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 27.070 | 7.000 | 189.490.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferion | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Chai | N2 | 150.000 | 18.000 | 2.700.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml | 890110029525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Thành Phát | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lenangio 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 34.800 | 14.233 | 495.308.400 | Uống | Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamoxazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 40.000 | 420 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salazidin Gr 500mg | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N1 | 80.000 | 12.000 | 960.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 594110347324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Phẩm A.C.T | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.360 | 672.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 103.430 | 2.800 | 289.604.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACC 200 | N-acetylcystein | 200 mg | Gói | N1 | 247.460 | 1.590 | 393.461.400 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | VN-19978-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | CSSX: Lindopharm GmbH / CS XX: Salutas Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitiwind 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 1.580.000 | 3.160.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml | 893110945924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 20.630 | 210 | 4.332.300 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thalide 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N5 | 16.450 | 73.900 | 1.215.655.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114086423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Quang Dương | United Biotech (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 48.210 | 2.240 | 107.990.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 1.500 | 84.399 | 126.598.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110068923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tofisopam 50mg Danapha |
Tofisopam | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.800 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110229925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tizadyn 100 | Topiramat | 100mg | Viên | N4 | 18.930 | 12.000 | 227.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.060 | 4.999 | 5.298.940 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH M&M Pharma | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N2 | 87.300 | 2.100 | 183.330.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110003200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prosgesy | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 31.870 | 8.900 | 283.643.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110167800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Đạt | Atlantic Pharma- Produções Farmacêuticas S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 44.770 | 3.400 | 152.218.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17613-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famatar 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 19.160 | 5.490 | 105.188.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
893110392125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin 1.5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 7.867 | 55.000 | 432.685.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 800110348624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm 3A | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cemitaz 1g | Cefmetazol | 1g | Lọ | N2 | 0 | 94.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-29347-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.288.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BETAMAKS 100MG TABLETS | Sulpirid | 100mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110005825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bee | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BETAMAKS 200MG TABLETS | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bee | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | viên | N2 | 10.310 | 13.500 | 139.185.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulcilat 750mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 750mg | Viên | N2 | 194.320 | 26.000 | 5.052.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 868110003724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ | Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt | Chai | N2 | 500 | 132.000 | 66.000.000 | Xịt mũi | Hổn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIPEL FILM COATED TABS 10MG | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 16.360 | 8.780 | 143.640.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 108 | 44.931.694 | 4.852.622.952 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N2 | 119.180 | 939 | 111.910.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 119.180 | 882 | 105.116.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 8.640 | 1.100.000 | 9.504.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 3.210 | 1.650.000 | 5.296.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 2.320 | 4.100.000 | 9.512.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 31.820 | 904 | 28.765.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 58.850 | 2.595 | 152.715.750 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 594110028025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhân Phương | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.288.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N2 | 1.000 | 354.500 | 354.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi | 868115426923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm New Far East | CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CSXX lô và KN: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
