Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 47 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.226.359 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg + 300mg | Viên | N3 | 16.400 | 1.350 | 22.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.358 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 1000mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg | Viên | N3 | 720 | 4.900 | 3.528.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.357 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 500mg + 620mg + 320mg + 250mg + 350mg + 350mg + 120mg + 250mg | Viên | N3 | 11.300 | 2.499 | 28.238.700 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.356 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg + 333,3mg + 333,3mg + 333,3mg + 220mg + 220mg + 166,7mg + 166,7mg + 443,3mg + 443,3mg + 333,3mg + 266,7mg | Viên | N3 | 1.000 | 8.450 | 8.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.355 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg + 1000mg | Viên | N3 | 3.400 | 1.071 | 3.641.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.354 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phusacim | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 144g + 45g + 36g | Chai | N3 | 18 | 34.000 | 612.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 180ml | VD-31409-18 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.353 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 8.600 | 1.930 | 16.598.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.352 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.780 | 37.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.351 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.480 | 6.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191725 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.350 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 4.300 | 3.500 | 15.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210319925 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.349 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 2.450.000 | 190 | 465.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 150/QĐ-BV | 13/02/2026 | 13/02/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.348 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 250mg | Viên | N3 | 7.000 | 680 | 4.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.347 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | GONSA BÁT TRÂN | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g + 0,45g + 0,9g + 0,6g + 0,6g + 0,6g + 0,6g + 0,3g | Gói | N3 | 2.300 | 6.900 | 15.870.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26864-17 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.346 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g + 0,5g + 0,5g + 0,008g + 0,006g + 0,004g | Chai | N3 | 30 | 35.000 | 1.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.345 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg + 300mg + 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 3.100 | 2.100 | 6.510.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.344 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg | Viên | N3 | 1.300 | 840 | 1.092.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.343 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg + 127,5mg + 255mg + 63,75mg + 127,5mg | Viên | N3 | 900 | 630 | 567.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.342 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg + 540,35mg + 139mg | Viên | N3 | 13.200 | 735 | 9.702.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.341 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7mg | Chai | N3 | 20 | 43.470 | 869.400 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.340 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg + 240mg + 162,5mg + 162,5mg + 162,5mg + 220mg + 55mg + 55mg. | Viên | N3 | 10.700 | 605 | 6.473.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.339 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 6.100 | 1.050 | 6.405.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.338 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 900 | 12.000 | 10.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.337 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 2,4g Kim tiền thảo | Viên | N3 | 2.700 | 490 | 1.323.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.336 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000 mg | Viên | N3 | 1.400 | 350 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.335 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg + 248mg + 124mg + 124mg + 124mg + 63mg + 62mg + 248mg + 248mg + 248mg + 63mg | Viên | N3 | 21.500 | 740 | 15.910.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.334 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 195mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg | Viên | N3 | 20.700 | 678 | 14.034.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.333 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 210mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg | Viên | N3 | 1.100 | 1.500 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.332 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 5.500 | 2.200 | 12.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.331 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 5.600 | 1.950 | 10.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.330 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg + 120mg + 120mg + 90mg + 90mg + 90mg | Viên | N3 | 27.700 | 450 | 12.465.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 1 | 500 | 500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1 | 27.720 | 27.720 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 18/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Tyt Yên Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.321 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Hồng Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.320 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Hồng Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Hồng Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 0,181g/5ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Dược phẩm VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | "25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg" | Viên | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19621-13 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 8.000 | 2.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.311 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g; 1,25g; 0,875g; 0,75g; 0,563g; 0,625g; 0,687g; 0,375g; 1,5g; 0,625g; 0,5g; 0,625g; 0,25g; 0,15g; 0,213g; 0,387g | Viên | N3 | 10.000 | 5.985 | 59.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.310 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.309 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 10.000 | 3.650 | 36.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.308 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 15.000 | 410 | 6.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.307 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 170.000 | 1.150 | 195.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Y tế T-H pharmahn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.306 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Tam thất 1500mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Y tế T-H pharmahn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.305 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 180.000 | 882 | 158.760.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 106/QĐ-BVĐKTT | 30/01/2026 | 09/02/2027 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.304 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.303 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg ; 64mg ; 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g ; 10g ; 10g ; 10g ; 10g ; 8g ; 8g ; 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Hạ Lôi Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.296 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.295 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.294 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 18/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.293 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.292 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.290 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.289 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Pkđkkv Yên Bình ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.288 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Gừng | Gừng | 1800mg | Viên | N3 | 2.300 | 800 | 1.840.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23926-15 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.287 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 800mg;344mg;344mg;300mg;300mg;244mg;36,67mg;16,67mg | Viên | N3 | 14.900 | 603 | 8.984.700 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23284-15 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.286 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485mg;273mg;273mg;213mg;213mg; 173mg;90mg | Viên | N3 | 14.900 | 1.250 | 18.625.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.285 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vũ Hoàng Tâm An | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg, 660mg, 660mg, 330mg, 330mg, 330mg, 330mg | Viên | N3 | 29.900 | 3.200 | 95.680.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ, 20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty CP dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.284 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g; 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | viên | N3 | 2.300 | 2.495 | 5.738.500 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.283 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,6g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Chai | N3 | 23.000 | 21.380 | 491.740.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.282 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | 584,16mg; 178,22mg; 56,44mg; 56,44mg; 643,56mg | Hộp | N3 | 11.500 | 20.800 | 239.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 10g | 893100854324 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty CP Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.281 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 255mg, 127,5mg, 127,5mg, 30,75mg) ; 127,5mg | Viên | N3 | 4.600 | 700 | 3.220.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.280 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 9.200 | 3.600 | 33.120.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty CP DP Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.279 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg; 248mg; 248mg; 181,3mg; 174,7mg; 124mg; 107,3mg; 87,3mg; 63mg; 63mg; 55,4mg | Viên | N3 | 5.900 | 790 | 4.661.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.278 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 200mg; 50mg ; 200mg | Viên | N3 | 9.200 | 740 | 6.808.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31663-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP DP Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.277 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1120mg; 700mg; 400mg; 0,0045ml | Viên | N3 | 8.200 | 914 | 7.494.800 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.276 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Actiso | Actisô | 200 mg | Viên | N3 | 6.900 | 703 | 4.850.700 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24522-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.275 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg, 300 mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.575 | 181.125.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty CP DP Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.274 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kahagan New | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg, 75mg, 7,5mg | Viên | N3 | 5.900 | 210 | 1.239.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.273 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 462mg; 12mg | Viên | N3 | 23.000 | 546 | 12.558.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | CN Công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.272 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 23.000 | 630 | 14.490.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.271 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 50mg; 300mg | Viên | N3 | 32.200 | 2.280 | 73.416.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.270 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 16.000 | 3.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.269 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần bổ tâm – F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 133,3mg, 66,7mg, 66,7mg, 66,7mg, 53,3mg, 53,3mg, 46,7mg, 46,7mg, 26,7mg. | Viên | N3 | 27.600 | 1.600 | 44.160.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH DP Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.268 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg;190mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;85mg;85mg;85mg;85mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.600 | 184.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.267 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 284mg;284mg;240mg;200mg;180mg;160mg;160mg;140mg;24mg | Viên | N3 | 41.400 | 800 | 33.120.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.266 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Rheumapain – H | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg;400mg;400mg;320mg;320mg;300mg;300mg | Viên | N3 | 128.800 | 925 | 119.140.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27464-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.265 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Chè dây | Chè dây | 1200mg | Viên | N3 | 29.900 | 950 | 28.405.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.264 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg; 330mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 6.900 | 2.200 | 15.180.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty CP DP Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.263 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 0,7g | Ống | N3 | 4.600 | 3.980 | 18.308.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-28534-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.262 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg,700mg,500mg, 100mg,1000mg | Viên | N3 | 506.000 | 940 | 475.640.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty CP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.261 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg | Viên | N1 | 25.300 | 4.950 | 125.235.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty CP DP Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.260 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 75mg, 37,5mg, 12,8mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 230mg | Viên | N3 | 6.900 | 1.950 | 13.455.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty CP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.259 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 200 mg, 150 mg, 250 mg, 200 mg, 100 mg, 200 mg, 200 mg | Viên | N3 | 27.600 | 1.995 | 55.062.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.258 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg, 500mg, 480mg, 375mg, 375mg, 290mg, 125mg, 125mg, 120mg, 75mg, 25mg | Viên | N3 | 25.300 | 1.210 | 30.613.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.257 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 910mg + 100mg | Viên | N3 | 2.057.500 | 164 | 337.430.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT. | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.256 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 750mg + 5mg. | Viên | N2 | 2.057.500 | 300 | 617.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.255 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 525mg + 60mg | Viên | N3 | 640.000 | 589 | 376.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.254 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2g + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 125.000 | 3.450 | 431.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDP VÀ TTBYT THUẬN PHÁT. | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.253 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 757.500 | 4.950 | 3.749.625.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.252 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,64g + 0,51g + 0,115g + 0,115g + 0,115g + 0,115g + 0,115g + 0,115g +0,06g + 0,51g | Gói 5g | N3 | 110.000 | 3.150 | 346.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.251 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg | Viên | N3 | 150.000 | 648 | 97.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT. | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.250 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 176.250 | 651 | 114.738.750 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.249 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 3000mg | Túi/ gói | N3 | 90.000 | 6.800 | 612.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml | 893200188125 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.248 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g | Gói | N3 | 100.000 | 7.455 | 745.500.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | VD-25590-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.247 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg + 540,35mg + 139mg. | Viên | N3 | 50.000 | 735 | 36.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.246 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,7g + 0,23g + 0,12g + 0,14g + 0,47g + 0,23g + 0,23g + 0,47g + 0,23g + 0,23g + 0,23g + 0,23g + 0,47g | Gói | N3 | 50.000 | 3.439 | 171.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.245 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg + 120mg + 60mg + 120mg + 240mg + 240mg + 120mg + 240mg + 120mg + 120mg + 120mg + 240mg + 24mg | Viên | N3 | 375.000 | 1.400 | 525.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.244 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 250.000 | 2.380 | 595.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.243 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg. | Viên | N3 | 240.000 | 840 | 201.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.242 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg + 14mg + 14mg + 12mg + 8mg + 16mg + 16mg + 20mg | Gói | N3 | 100.000 | 5.100 | 510.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.241 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 1.680.000 | 1.450 | 2.436.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.240 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 60mg + 60mg + 30mg | Viên | N3 | 695.000 | 680 | 472.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.239 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 530.000 | 12.000 | 6.360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.238 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg | Viên | N3 | 900.000 | 2.100 | 1.890.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.237 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 3500mg | Viên | N3 | 500.000 | 840 | 420.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21493-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.236 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g + 5g + 2g + 2g + 5g + 1g | Gói | N3 | 125.000 | 4.620 | 577.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10 gam | VD-29579-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN. | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.235 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 500mg + 1820mg + 350mg + 850mg | Viên | N3 | 197.500 | 719 | 142.002.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ. | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.234 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 580.000 | 1.800 | 1.044.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ-PHÁT TRIỂN TÂY ÂU. | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.233 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg | Viên | N3 | 600.000 | 340 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.232 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepaexel | Bồ bồ | 300mg | Viên | N3 | 1.785.000 | 2.960 | 5.283.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-28749-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.231 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bar | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 1000mg + 562,5mg + 75mg | Viên | N3 | 180.000 | 199 | 35.820.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-22832-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.230 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 1000mg +750mg + 60mg | Viên | N1 | 180.000 | 567 | 102.060.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.229 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 182.500 | 2.499 | 456.067.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.228 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 545.000 | 570 | 310.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26376-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.227 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g)/60ml | Chai | N3 | 2.500 | 28.400 | 71.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.226 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 16.100 | 180 | 2.898.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.225 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 500mg + 1000mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg | Viên | N3 | 75.000 | 4.704 | 352.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.224 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 2000mg + 500mg + 300mg + 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 327.500 | 1.890 | 618.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00042-21 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN. | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.223 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg. | Viên | N3 | 815.000 | 900 | 733.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.222 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 475.000 | 1.050 | 498.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.221 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 20.000 | 5.100 | 102.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.219 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.468 | 146.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Nhà máy HDpharma EU – Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 10.000 | 8.300 | 83.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.217 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330 mg; 330 mg; 270 mg; 80 mg) 300 mg | Viên | N3 | 5.900 | 4.250 | 25.075.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.216 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 500 mg; 225 mg; 450 mg; 38 mg; 61 mg | Viên | N3 | 115.000 | 3.200 | 368.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty CP dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.215 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg; 400mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.800 | 207.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh công ty TNHH DP Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.214 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 720mg; 480mg; 384mg; 384mg; 480mg; 384mg; 384mg; 720mg; 720mg; 480mg | Viên | N3 | 5.200 | 790 | 4.108.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.213 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 330 mg; 60 mg; 60 mg; 100 mg; 100 mg; 50 mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.150 | 132.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.212 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg ; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.850 | 212.750.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty CP hoá-DP Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.211 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 59.800 | 180 | 10.764.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.210 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 11.500 | 1.680 | 19.320.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.209 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 16.000 | 882 | 14.112.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty CP DP Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.208 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g, 1,5g, 0,5g, 0,5g | Viên | N3 | 4.600 | 1.260 | 5.796.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.207 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 2,5g; 2,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g | Chai | N4 | 460 | 17.955 | 8.259.300 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.206 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 250mg | Viên | N3 | 6.900 | 680 | 4.692.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32245-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.205 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 115.000 | 3.035 | 349.025.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.204 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000 mg | Viên | N3 | 5.200 | 350 | 1.820.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.203 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100 mg, 130 mg, 50 mg, 50 mg | Viên | N3 | 29.900 | 725 | 21.677.500 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty CP dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.202 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 115.000 | 2.900 | 333.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.201 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 29.900 | 1.596 | 47.720.400 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty CP Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.200 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 3.150 | 4.500 | 14.175.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.199 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 19.950 | 1.490 | 29.725.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.198 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.197 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long nhãn (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 750 | 33.500 | 25.125.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.196 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | VIÊN BỔ MẮT | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 320mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 160mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 7.500 | 798 | 5.985.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-16698-12 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 4.350 | 1.900 | 8.265.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.194 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg. | Chai | N3 | 2.000 | 27.489 | 54.978.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.193 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 2.000 | 25.900 | 51.800.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.192 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg. | Chai | N3 | 900 | 36.750 | 33.075.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.191 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 5.700 | 2.100 | 11.970.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.190 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg. | Viên | N3 | 1.500 | 1.350 | 2.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.189 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Gói/ống/túi/bịch | N3 | 8.400 | 4.000 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.188 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 5.440 | 3.200 | 17.408.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.187 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 8.000 | 2.100 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.186 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Diệp hạ châu 1,2g; Đương quy 0,6g;Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g. | Viên | N3 | 6.650 | 2.800 | 18.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.185 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương vớiBạch mao căn 0,8g;Đương quy 0,8g;Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g. | Viên | N3 | 3.030 | 2.040 | 6.181.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Krông Búk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.184 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg, 250mg, 250mg) 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.183 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.182 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.483 | 148.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.181 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1,2g; 0,6g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g | Viên | N3 | 50.000 | 2.835 | 141.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.180 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus (Tên cũ: Transda-S) | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | VD-28653-18 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.179 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus (Tên cũ: Transda-S) | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.935 | 146.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.178 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.177 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg | Ống | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống (nhựa) x 8ml | 893200120200 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.176 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đan sâm Tam thất VCP | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | 2.18mg (43.56mg); 0.95mg (8.52mg);1mg | Viên | N3 | 100.000 | 470 | 47.000.000 | Uống | Viên hoàn giọt | Hộp 15 gói x 0.27g/gói (10 viên/gói) | VD-32930-19 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.175 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 344/QĐ-BVĐKT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.174 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g; 0,83g; 0,83g; 0,83g; 0,60g; 0,60g; 0,60g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,23g | Viên | N3 | 11.500 | 2.780 | 31.970.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.173 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 115.000 | 2.100 | 241.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty CP DP Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.172 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ, Trần bì | 200 mg; 143 mg); 100 mg | Viên | N3 | 82.800 | 714 | 59.119.200 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.171 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg , 852mg, 232mg, 50mg | Viên | N3 | 230.000 | 924 | 212.520.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.170 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 9.200 | 230 | 2.116.000 | Uống | Viên | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.169 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1.000 mg, 250 mg, 150 mg, 250 mg, 100 mg, 100 mg, 100 mg, 500 mg, 100 mg, 50 mg | Viên | N3 | 8.200 | 500 | 4.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.168 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 6.900 | 1.990 | 13.731.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.167 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500 mg, 1500 mg, 1500 mg, 1150 mg, 1150 mg, 750 mg | Viên | N3 | 23.000 | 2.780 | 63.940.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.166 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg, 25mg, 10mg, 10mg; 35mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 16.100 | 1.000 | 16.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.165 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 29.900 | 2.500 | 74.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.164 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 27.600 | 1.155 | 31.878.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.163 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg | Viên | N3 | 2.900 | 525 | 1.522.500 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.162 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N3 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DP & TBYT NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.161 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg + 375mg + 225mg + 225mg + 225mg + 225mg + 75mg. | Viên | N3 | 400.000 | 792 | 316.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.160 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg + 160mg + 160mg + 120mg + 120mg + 120mg | Viên | N3 | 625.000 | 420 | 262.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3. | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.159 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 125.000 | 3.780 | 472.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.158 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 750.000 | 3.800 | 2.850.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH. | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.157 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg + 400mg + 400mg + 240mg + 240mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 400mg + 400mg + 10mg + 10mg + 10mg + 3mg | Viên | N3 | 75.000 | 6.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.156 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg + 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.350 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.155 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg) | Chai | N3 | 12.500 | 25.410 | 317.625.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC. | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.154 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 595mg/85ml | Chai | N4 | 12.500 | 55.999 | 699.987.500 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.153 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA BáchBộ | Bách bộ | ≥ 60ml,15,36g | Chai/Ống/Lọ | N3 | 2.500 | 18.500 | 46.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | VD-32298-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.152 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 682.500 | 939 | 640.867.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al) | VD-29389-18 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.151 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.150 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280 mg + 685 mg + 375 mg + 280mg + 375mg + 375 mg + 685mg + 280 mg + 375 mg + 15 mg | Viên | N3 | 940.000 | 1.800 | 1.692.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.149 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g + 0,33g + 0,083g | Viên | N3 | 175.000 | 2.916 | 510.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 164/QĐ-BVTN | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Bv Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.148 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 1.150 | 1.150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H Pharmahn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.147 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.450 | 580.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – thiết bị y tế – hóa chất Hà Nội | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.146 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 50.000 | 4.600 | 230.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5m | Chai | N3 | 2.200 | 18.000 | 39.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược – trang thiết vị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 70.000 | 650 | 45.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược – trang thiết vị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5vỉ x20 viên | VD-19790-13 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược – trang thiết vị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg | Viên | N3 | 44.000 | 2.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.141 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.450 | 101.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 409/QĐ-BVTT | 25/02/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần thuơng mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.139 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 21.000 | 29.400 | 617.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 121/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.138 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 43.470 | 347.760.000 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 121/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.137 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 5ml | Gói | N3 | 1.000 | 2.415 | 2.415.000 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 121/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.136 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirô Hedera | Lá thường xuân | 0,035g/5ml; 5ml | Gói | N3 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Si rô | Hộp 30 gói x 5ml | VD-31921-19 | 121/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.135 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 800mg,200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 242/QĐ-BVTT | 26/02/2026 | 25/02/2027 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.134 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 242/QĐ-BVTT | 26/02/2026 | 25/02/2027 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.133 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500 mg, 250mg, 250mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 242/QĐ-BVTT | 26/02/2026 | 25/02/2027 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.132 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g | Ống | N3 | 20.000 | 5.935 | 118.700.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống; 15 ống; 20 ống x 5ml | TCT-00129-23 | 242/QĐ-BVTT | 26/02/2026 | 25/02/2027 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.131 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.480 | 44.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 242/QĐ-BVTT | 26/02/2026 | 25/02/2027 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.130 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 242/QĐ-BVTT | 26/02/2026 | 25/02/2027 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 150 | 43.470 | 6.520.500 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 80/QĐ-PNT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.128 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100 mg; 130 mg; 50 mg; 50 mg | Viên | N3 | 830.000 | 719 | 596.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 80/QĐ-PNT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.127 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100mg; 130mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 880.440 | 1.407 | 1.238.779.080 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.126 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg; 181,3mg; 87,3mg; 107,3mg; 124mg; 63mg; 55,4mg; 174,7mg; 248mg; 248mg; 63mg. | Viên | N3 | 220.800 | 670 | 147.936.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.125 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.226.124 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) | Viên | N3 | 276.000 | 294 | 81.144.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.123 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | CỒN XOA BÓP | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g | Chai | N3 | 8.280 | 16.990 | 140.677.200 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.122 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 441.600 | 502 | 221.683.200 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 80 viên; Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.121 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao actiso (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) 5,245mg | Viên | N3 | 208.800 | 693 | 144.698.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.120 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Bột kép hỗn hợp dược liệu (tương đương: Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg) 240mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 120mg; Tần giao 80mg; Phòng phong 80mg; Đương quy 80mg; Ngưu tất 80mg; Đỗ trọng 80mg; Quế 80mg; Tang ký sinh 80m | Viên | N3 | 2.346.000 | 567 | 1.330.182.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.119 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi – F | Linh chi, Đương quy | 500mg, 300mg | Viên | N3 | 248.400 | 1.250 | 310.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.118 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Mỗi viên chứa: Cao khô Trinh nữ hoàng cung 80mg (tương đương với 2g Trinh nữ hoàng cung); Bột Quế (Vỏ thân, vỏ cành) 8,3mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 320mg (tương đương với: Tri mẫu 666mg; Hoàng bá 666mg; Ích mẫu 666mg; Đào nhân 83mg; Trạch tả 830mg; Xích | Viên | N3 | 1.656.000 | 3.430 | 5.680.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.117 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | CỒN XOA BÓP | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g | Chai | N3 | 6.900 | 19.500 | 134.550.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.116 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 25.000 | 4.050 | 101.250.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 342/QĐ-BVBNĐ | 02/02/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Nhà máy HD Pharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.115 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 342/QĐ-BVBNĐ | 02/02/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.114 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Gói | N2 | 80.000 | 2.415 | 193.200.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 342/QĐ-BVBNĐ | 02/02/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.113 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 500mg, 250mg, 250mg, 4mg, 3mg, 2mg | Chai | N3 | 1.150 | 35.000 | 40.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.112 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm – F | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0.545g; 0.273g; 0.273g; 0.273g; 0.273g; 0.273g; 0.09g | Viên | N3 | 16.560 | 987 | 16.344.720 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.111 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 149.040 | 1.900 | 283.176.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.110 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | Bạch linh 120mg; Mẫu đơn bì 120mg; Hoài sơn 110mg; Trạch tả 50mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Hoài sơn 50mg; Trạch tả 70mg; Sơn thù 160mg; Thục địa 320mg) 370mg | Viên | N3 | 552.000 | 410 | 226.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.109 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | Viên | N1 | 386.400 | 588 | 227.203.200 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.108 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,3g; 0,04g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,2g | Viên | N3 | 993.600 | 2.920 | 2.901.312.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.107 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 772.800 | 1.575 | 1.217.160.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.106 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 1.998.240 | 1.500 | 2.997.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.105 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg. | Viên | N2 | 2.380.000 | 340 | 809.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.104 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 117.680 | 540 | 63.547.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.103 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 496.800 | 4.950 | 2.459.160.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.102 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 13.800 | 12.000 | 165.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.101 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 873.920 | 1.050 | 917.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.100 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 960.720 | 750 | 720.540.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.099 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 469.200 | 2.200 | 1.032.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.098 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu 300mg; Bột mịn dược liệu 80mg | Viên | N3 | 41.400 | 3.990 | 165.186.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.097 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chè dây | Chè dây | 1500mg | Viên | N3 | 138.000 | 714 | 98.532.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.096 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 22.080 | 1.950 | 43.056.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.095 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 82.800 | 833 | 68.972.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.094 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 441.600 | 480 | 211.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.093 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 220mg; Bột mịn 100mg | Viên | N3 | 621.000 | 650 | 403.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21493-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.092 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 149.040 | 5.100 | 760.104.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.091 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | Hà thủ ô đỏ 220 mg; Cao đặc hỗn hợp các dược liệu (Hy thiêm 1000 mg; Thổ phụ linh 670 mg; Thiên niên kiện 670 mg; Huyết giác 400 mg; Thương nhĩ tử 400 mg; Hà thủ ô đỏ 440 mg; Phấn phòng kỷ: 200 mg) 530 mg | Viên | N3 | 138.000 | 798 | 110.124.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.090 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg | Viên | N3 | 298.080 | 1.840 | 548.467.200 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.089 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 414.000 | 714 | 295.596.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.088 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.226.087 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho ngưòi lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 8.280 | 25.410 | 210.394.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.086 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 290mg (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sin | Viên | N3 | 441.600 | 1.980 | 874.368.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.085 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt – F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 138.000 | 710 | 97.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.084 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 276.000 | 819 | 226.044.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19399-13 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.083 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Hoài sơn 150mg; Phụ tử chế 55mg; Quế 55mg; Trạch tả 50mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Thục địa 200mg; Sơn Thù 200mg; Bạch linh 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Trạch tả 100mg; Hoài sơn 50mg) 370mg | Viên | N3 | 234.600 | 588 | 137.944.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.082 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | Viên | N3 | 579.600 | 3.500 | 2.028.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.081 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 966.000 | 840 | 811.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.080 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 7.560 | 630 | 4.762.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.079 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | Bạch truật 60 mg; Đảng sâm 60 mg; Đương quy 60 mg; Trần bì 60 mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 480 mg tương đương với: Đại táo 280 mg; Hoàng kỳ 280 mg; Đảng sâm 280 mg; Thăng ma 60 mg; Sài hồ 60 mg; Cam thảo 60 mg | Viên | N3 | 82.800 | 672 | 55.641.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.078 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 777.216 | 2.916 | 2.266.361.856 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.077 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc Trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Viên | N3 | 80.040 | 4.704 | 376.508.160 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.076 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 138.000 | 1.278 | 176.364.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.075 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 40.000 | 450 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 178/QĐ-BV | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.074 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.900 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 178/QĐ-BV | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược -VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.073 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.072 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | viên | N3 | 60.000 | 2.200 | 132.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 50/QĐ-BV | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.071 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 0,181g/5ml | Ống | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 87/QĐ-BVSN | 04/02/2026 | 03/02/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.070 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml: 2,5g; 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg |
Gói | N4 | 60.000 | 2.415 | 144.900.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 87/QĐ-BVSN | 04/02/2026 | 03/02/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.069 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 4.000 | 32.000 | 128.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 87/QĐ-BVSN | 04/02/2026 | 03/02/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.068 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 500.000 | 2.499 | 1.249.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35971-22 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.067 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 150.000 | 2.300 | 345.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 893200723924 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.066 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.065 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu Diệp hạ châu, Nhân trần , Bồ công anh | 2g, 2g, 1g | Viên | N3 | 300.000 | 1.348 | 404.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.064 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg 50mg 50mg 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.063 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen. Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.062 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg, Bột Đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg, Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên khung) 61mg | 500mg + 225mg + 100mg + 100mg + 38mg + 61mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.135 | 156.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 315/QĐ-BVUB | 11/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.061 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Sao Mai | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp dược liệu 297,5mg (tương đương với Hồng hoa 140mg; Đương quy 342,5mg; Sinh địa 187,5mg; Sài hồ 140mg; Cam thảo 187,5mg; Xích thược 187,5mg; Xuyên khung 342,5mg; Chỉ xác 140mg; Ngưu tất 187,5mg); Cao khô lá Bạch quả 7,5mg (tương đương với 1 | Viên | N3 | 269.000 | 2.049 | 551.181.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00061-22 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.060 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.059 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 100 mg; Đương | Viên | N3 | 300.200 | 1.150 | 345.230.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.058 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 8.300 | 1.320 | 10.956.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.057 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phyllanthi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 3g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu diệp hạ châu) 500mg | Viên | N3 | 4.300 | 2.618 | 11.257.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3g | VD-31000-18 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.056 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cam thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 7.200 | 1.199 | 8.632.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.055 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.054 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 10.500 | 2.780 | 29.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-31002-18 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.053 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 3.300 | 1.575 | 5.197.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.052 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất) 75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | Viên | N1 | 85.500 | 518 | 44.289.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.051 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 471.500 | 2.499 | 1.178.278.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.050 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 3g/10ml, 60ml | Chai | N3 | 5.000 | 18.150 | 90.750.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 168/CV-BVDC | 02/02/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.049 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.495 | 149.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 168/CV-BVDC | 02/02/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.048 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.800 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên | VD-35156-21 | 91/QĐ-BVĐK | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.047 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quancardio | Borneol (Borneolum) 0,2mg; Cao khô Đan sâm (Extractum Radix Salviae miltiorrhizae siccum) (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg; Cao khô Tam thất (Extractum Radix Panasis notoginseng siccum) (tương ứng với Tam thất 3,43mg) 0,343mg | 0,2mg + 3,5mg + 0,343mg | Viên | N3 | 0 | 470 | 0 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp1 vỉ x 2 lọ x 100 viên hoàn giọt | VD-29091-18 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.046 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quancardio | Borneol (Borneolum) 0,2mg; Cao khô Đan sâm (Extractum Radix Salviae miltiorrhizae siccum) (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg; Cao khô Tam thất (Extractum Radix Panasis notoginseng siccum) (tương ứng với Tam thất 3,43mg) 0,343mg | 0,2mg + 3,5mg + 0,343mg | Viên | N3 | 140.000 | 470 | 65.800.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp1 vỉ x 2 lọ x 100 viên hoàn giọt | 893110630824 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.045 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ tỳ dưỡng cốt thái dương | Bạch truật , cam thảo , liên nhục, đảng sâm ,phục linh,hoài sơn ,ý dĩ ,mạch nha ,sơn tra ,thần khúc, phấn hoa , cao xương hỗn hợp | 8g + 4g + 8g + 8g + 12g + 8g + 12g +12g + 4g + 12g + 4g + 3g. | Chai/Lọ | N3 | 3.000 | 50.000 | 150.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml120 chai/kiện | VD-27323-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.044 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa; Hoài sơn; Sơn thù; Mẫu đơn bì; Bạch linh; Trạch tả. | 1,344g + 0,672g + 0,672g + 0,504g + 0,504g + 0,504g. | Viên | N3 | 16.000 | 2.604 | 41.664.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-24300-16 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.043 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg,20mg,13mg,8mg,6mg,3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | V1430-H12-10 | 161/CV-BVDC | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.042 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg +75mg+ 7,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 36 viên | V179-H02-19 | 163/CV-BVDC | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công Ty TNHH Dược VTYT An Giang | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.041 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Tràng Vị ĐDV | Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)) | 600mg/10ml | Chai | N3 | 2.500 | 51.000 | 127.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.040 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Agiphylamin | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) | 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 3.000 | 32.000 | 96.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893200187725 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.039 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (3:1) 4,33g tương đương với: Hoàng kỳ 2g; Thục địa 2g; Đương quy 1,5g; Bạch truật 1,5g; Bạch thược 1,5g; Phục linh 1,5g; Xuyên khung 1,0g; Nhân sâm 1,0g; Cam thảo 0,5g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,5g. | 2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,0g + 1,0g + 0,5g + 0,5g. | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00193-24 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty CP Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.038 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bát trân | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg | 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg + 60mg | Chai/Lọ | N3 | 2.400 | 33.000 | 79.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-32397-19 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.037 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Tùng Lộc Helix | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) | 0,7g | Chai/Lọ | N3 | 1.500 | 18.300 | 27.450.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 60ml | VD-28534-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.036 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Cồn xoa bóp Jamda new | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não (cành và lá); Thương truật | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 3.500 | 33.300 | 116.550.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.035 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Slaska new | Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 1000mg + 850mg + 850mg + 500mg +500mg +500mg +320mg | Lọ | N3 | 2.600 | 19.200 | 49.920.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.034 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bearbidan | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sinh địa 1g; Đương quy 0,15g) 290mg; Chu sa 0,05g | (0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,125g, 0,125g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 1g, 0,15g) 290mg + 0,05g | Viên | N3 | 20.000 | 1.980 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.033 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo; Táo nhân; Thảo quyết minh; Tâm sen | 0,6g + 2g + 1,5g + 1g | Viên | N3 | 30.000 | 5.550 | 166.500.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.032 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn xích hương | Xích đồng nam; Ngấy hương; Thục địa; Hoài sơn; Mẫu đơn bì; Bạch linh; Trạch tả; Mật ong | Mỗi 6,25g hoàn cứng chứa: 1,25g Cao đặc hỗn hợp dược liệu Hoàn Xích Hương tương đương với (Xích đồng nam 6,25g, Ngấy hương 6,25g); Thục địa 1,25g; Hoài sơn 1,25g, Mẫu đơn bì 1g, Bạch linh 1g, Trạch tả 1g, Mật ong 0,25g | Gói | N3 | 6.000 | 9.500 | 57.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.031 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Gastro-Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 12.000 | 3.500 | 42.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.030 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn bổ trung ích khí | Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng. | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: 0,115g + 0,51g + 0,115g + 0,115g + 0,115g + 0,64g + 0,115g + 0,115g + 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g + Gừng 0,06g). | Gói | N3 | 10.000 | 3.250 | 32.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.029 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Thuốc ho KH | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | 0,96g + 0,96g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 1,60g + 0,64g | Chai/Lọ | N3 | 6.000 | 23.500 | 141.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.028 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Cảm ho ngân kiều | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g; Liên kiều 0,5g; Cát cánh 0,3g; Bạc hà 0,3g; Ngưu bàng tử 0,3g; Cam thảo 0,25g; Đạm đậu sị 0,25g; Kinh giới 0,2g; Đạm trúc diệp 0,2g | 2,8g (0,5g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,25g + 0,25g + 0,2g + 0,2g)/4,8ml-8ml | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ ,4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.027 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Chỉ thực tiêu bĩ- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60mg; Bạch truật 60mg; Hoàng liên 40mg; Bạch linh 40mg | 480mg + 440mg + 290mg + 290mg + 250mg + 250mg + 230mg + 230mg + 187,3mg + 187,3mg + 60mg+ 60mg+ 40mg + 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.026 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Chè dây | Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis); Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis) | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23925-15 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.025 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Chè dây | Cao khô dược liệu tương đương 135mg; Chè dây (Herba Ampelopsis); Bột mịn dược liệu: Chè dây (Herba Ampelopsis) | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 36.000 | 950 | 34.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.024 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn sáng mắt Abipha | Gói 5g chứa: Thục địa 0,8g; Sơn thù 0,4g; Mẫu đơn bì 0,3g; Hoài sơn 0,4g; Phục linh 0,3g; Trạch tả 0,3g; Câu kỷ tử 0,3g; Cúc hoa 0,3g; Đương quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Bạch tật lê 0,3g; Thạch quyết minh 0,4g. | 0,8g + 0,4g + 0,3g + 0,4g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,4g | Gói | N3 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | TCT-00072-22 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.023 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg + 302,5mg + 302,5mg + 75,5mg + 75,5mg + 454mg + 302,5mg + 151,5mg + 454mg + 302,5mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.394 | 28.728.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.022 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Thấp khớp hoàn TB | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phục linh 0,16g; Cam thảo 0,16g. | 0,24g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g+ 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g + 0,16g. | Gói | N3 | 30.000 | 2.597 | 77.910.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.021 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | VG-5 | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg | 100mg + 130mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 28.000 | 719 | 20.132.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.020 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DP TRUNG VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.019 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 80.000 | 635 | 50.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DP TRUNG VIỆT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.018 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 56.000 | 950 | 53.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.017 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Cảm mạo thông | Bột Hoắc hương; Bột lá Tía tô; Bạch chỉ; Bạch linh; Đại phúc bì; Thương truật; Hậu phác; Trần bì; Cam thảo; Cát cánh; Bán hạ bắc (chế); Can khương | 176mg + 148mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.500 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 12 viên | VD- 32921-19 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.016 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Đại tràng hoàn P/H | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột Bạch thược 0,35g; Bột Trần bì 0,25g; Cao đặc Cam thảo (tương ứng với 0,4g Cam thảo) 0,04g; Cao đặc Đảng sâm (tương ứng với 733 mg Đảng sâm) 0,22g | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên hoàncứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4g | VD-25946-16 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.015 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Cold Wind | Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo | 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 600mg + 300mg | Lọ | N3 | 2.000 | 59.000 | 118.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.014 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Mỗi 3g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương ứng với: Đảng sâm 0,17g; Bạch truật 0,34g; Hoàng kỳ 0,34g; Cam thảo 0,09g; Bạch linh 0,34g; Viễn chí 0,04g; Toan táo nhân 0,34g; Long nhãn 0,34g; Đương quy 0,04g; Mộc hương 0,17g; Đại táo 0,09g | 0,17g + 0,34g + 0,34g + 0,09g + 0,34g + 0,04g + 0,34g + 0,34g + 0,04g + 0,17g + 0,09g | Gói | N3 | 8.000 | 3.600 | 28.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 góix 3g | VD-35527-21 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.013 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Rheumax | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện | 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,25g + 0,2g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,2g + 0,25g + 0,2g | Gói | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên hoàncứng | Hộp 30 góix 3g | TCT-00348-25 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.012 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.900 | 34.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.011 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa | 0,5g + 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g +0,6g | Viên | N3 | 26.000 | 2.140 | 55.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.010 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g | Viên | N3 | 140.000 | 2.100 | 294.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.009 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.495 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.008 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.007 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa; Hà thủ ô đỏ; Bạch thược; Đương quy; Xuyên khung; Ích mẫu; Thục địa | (0,6g + 0,8g + 1,2g + 1,2g + 1,2g + 0,8g + 1,6g)/5ml | Gói | N3 | 24.000 | 4.150 | 99.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 gói, 20 gói x 5ml | VD-21452-14 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.006 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Tiêu trĩ Q | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); ; Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam thảo 166,7mg; Hòe hoa 443,3mg; Cỏ nhọ nồi 443,3mg; Kim ngân hoa 333,3mg; Đào nhân 266,7mg) | (166,7mg + 333,3mg + 333,3mg + 220mg + 166,7mg) + (333,3mg + 220mg + 166,7mg + 443,3mg + 443,3mg + 333,3mg + 266,7mg) | Viên | N3 | 23.000 | 8.450 | 194.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.005 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt; Phòng phong; Tế tân; Tần giao; Tang ký sinh; Đỗ trọng; Ngưu tất; Cam thảo; Quế nhục; Đương quy; Xuyên khung; Bạch thược; Sinh địa; Nhân sâm; Phục linh | 2g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g + 1,33g | Lọ | N3 | 3.000 | 34.000 | 102.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 60ml | VD-32607-19 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH TM & DP TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.004 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Dưỡng cốt HSM | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | 0,375g + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Gói | N3 | 40.000 | 1.920 | 76.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5g | TCT-00182-24 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.003 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Tadimax | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg, Nhục quế (Cortex Cinnamomi) 8,3mg | 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 320mg + 80mg + 8,3mg | Viên | N3 | 24.000 | 3.380 | 81.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.002 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N4 | 2.000 | 21.500 | 43.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 30ml | VD-35952-22 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.001 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.450 | 46.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.000 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 90.000 | 1.950 | 175.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.999 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Livtamy | Actiso, Rau má. | Cao khô Actiso 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.998 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.997 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa, Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.996 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất; Đương quy; Xuyên khung; Ích Mẫu ; Sinh địa; Đan sâm | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.995 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 5.000 | 20.490 | 102.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.994 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893200191125 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.993 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 2.100 | 20.370 | 42.777.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | VD-33501-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.992 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 636.000 | 165 | 104.940.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.991 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng + bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 0 | 443 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24388-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.990 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng + bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 364.000 | 443 | 161.252.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.989 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.988 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô trinh nữ crila | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | VD-28621-17 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.987 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô trinh nữ crila | 250mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.450 | 27.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | 893210191725 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.986 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô, Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.985 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô, Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.984 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 24 ống x 10ml; Hộp 10 lọ x 20ml | 893200120100 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.983 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 72.000 | 502 | 36.144.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ 80 viên, 120 viên, 240 viên | TCT-00159-23 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.982 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg | Túi | N3 | 39.600 | 3.255 | 128.898.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.981 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g, Thục địa 0,3g); Cao xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trướ | Viên | N3 | 39.700 | 2.200 | 87.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.980 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo + râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.320 | 26.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.979 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo + Chỉ thực + Nhân trần + Hậu phác + Hoàng cầm + Bạch mao căn + Nghệ + Binh lang + Mộc hương + Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 60.000 | 469 | 28.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 100 viên | VD-33856-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.978 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ chế ;Thổ phục linh ; Thương nhĩ tử ; Hy thiêm; Thiên niên kiện; Đương quy ; Huyết giác; Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg 300mg; 400mg | Viên | N3 | 24.600 | 1.600 | 39.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.977 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 666mg+666mg+666mg+83mg+830mg+320mg+80mg+8,3mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.976 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32492-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.975 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.974 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 400 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.973 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.972 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+52mg+260mg+18mg+250mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.971 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 35mg (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg)+100mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 1 lọ 20 viên | VD-27232-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.970 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+(20mg+13mg+8mg+6mg+3mg)/50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.969 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg+ Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg)+ Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.968 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.967 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg+40mg+92mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.450 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.966 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.965 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.964 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | (2g+2g+1g)/480 mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.386 | 55.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.963 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.962 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên+ Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.961 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.960 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg+ 75 mg+ 75 mg | Viên | N3 | 100.000 | 525 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.959 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+160mg+40mg+40mg+50mg+24mg+12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1+10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24070-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.958 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.957 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 50mg; 300mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.280 | 15.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.956 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm | 75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg; 150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên.Hộp 1 chai 90 viên.Hộp 1 chai 120 viên. | VD-35403-21 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.955 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 18g; 13,5g; 13,5g; 11,2g; 11,2g; 13,5g; 9g | Chai | N3 | 300 | 46.200 | 13.860.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 220 ml | VD-27574-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.954 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.953 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Lọ | N4 | 900 | 17.500 | 15.750.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỒ PHẦN DƯỢC PHẦM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.952 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g; 0,83g; 0,83g; 0,60g; 0,60g; 0,60g; 0,83g; 0,42g; 0,42g; 0,23g; 0,42g | Viên | N3 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.951 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg; 327mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 195mg; 195mg; 167mg; 83mg | Viên | N3 | 2.900 | 680 | 1.972.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.950 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg; 268,7mg; 250mg; 216mg; 173mg; 151mg; 146,3mg; 91mg; 22mg; 163,3mg; 60mg; 26,7mg | Viên | N3 | 14.000 | 735 | 10.290.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.949 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg; 150mg; 150mg; 300mg | Viên | N4 | 9.000 | 903 | 8.127.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.948 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 1.000 | 2.600 | 2.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.947 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.946 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 700.000 | 1.260 | 882.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.945 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hộp 1 lọ x 50 viên, 100 viên |
TCT-00249-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.944 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.980 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.943 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 175 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.942 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 4.000 | 4.700 | 18.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.941 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 200.000 | 215 | 43.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.940 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 12.000 | 500 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.939 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.938 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg; 1500mg; 1500mg; 1150mg; 1150mg; 750mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.780 | 33.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.937 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 2,4g; 1,9g; 1,8g | Viên | N3 | 1.000 | 499 | 499.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23885-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.936 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 80g; 25g; 20g | Chai | N3 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.935 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg; 870mg; 870mg; 710mg; 870mg; 870mg; 870mg; 440mg; 1800mg; 440mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.850 | 17.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30799-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.934 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 200g; 10g | Chai | N3 | 1.500 | 34.000 | 51.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-22327-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.933 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g | Viên | N3 | 9.000 | 3.590 | 32.310.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên x 10g | VD-31656-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.932 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; 1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 945 | 4.725.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.931 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml | Gói | N4 | 56.000 | 2.415 | 135.240.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.930 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N4 | 4.800 | 36.750 | 176.400.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.929 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g; 0,6 g; 0,015 g; 0,015 g; 0,0075 g; 0,0075 g | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29243-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.928 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.100 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.927 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg; 183mg | Viên | N3 | 20.000 | 420 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.926 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg; 330mg; 270mg; 80mg; 60mg; 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.250 | 85.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.925 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 3,2g | Chai | N3 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.924 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.923 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 24.000 | 2.200 | 52.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.922 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.921 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.920 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,24g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g | Gói | N3 | 5.000 | 3.250 | 16.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3gam | TCT-00163-23 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.919 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 15.600 | 710 | 11.076.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.918 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg; 1100mg; 1100mg; 1100mg; 800mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 350mg; 350mg | Viên | N3 | 18.000 | 3.980 | 71.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.917 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Ích khớp nang – VT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 195mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 15.000 | 735 | 11.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-35404-21 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.916 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 175 | 26.250.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.915 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.914 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 1000mg; 70mg | Viên | N3 | 15.000 | 610 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.913 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.330 | 11.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.912 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 924 | 13.860.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.911 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Chè dây | Chè dây | 1200mg; 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.910 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g; 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 6.000 | 2.050 | 12.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.909 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 2,4g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 0,15g; 0,6g; 0,75g | Túi | N3 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỒ PHẦN DƯỢC PHẦM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.908 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Crinaphusa – Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.730 | 10.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.907 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg; 700mg; 600mg; 100mg; 25mg; 25mg | Gói | N3 | 3.200 | 3.200 | 10.240.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.906 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | viên | N3 | 400 | 2.499 | 999.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.905 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.904 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | chai | N3 | 200 | 29.000 | 5.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 30 ml | TCT-00194-24 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.903 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đại tràng khang | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,35g; 0,235g; 0,235g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,07g; 0,06g; 0,235g | Viên | N3 | 2.500 | 2.100 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28579-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.902 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,72g; 0,12g; 0,48g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,48g; 0,24g; 0,144g; 0,24g; 0,48g; 0,24g; 0,48g | Gói | N3 | 6.000 | 3.850 | 23.100.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5gam | TCT-00238-24 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.901 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh | 0,03g; 0,02g; 0,03g; 0,03g; 0,02g; 0,02g; 0,15g; 0,2g; 0,05g; 0,02g; 0,2g | Viên | N3 | 6.600 | 740 | 4.884.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31663-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.900 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1400mg; 700mg; 400mg; 0.0045ml | Viên | N3 | 18.000 | 945 | 17.010.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.899 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Actiso | Actisô | 2000mg | Viên | N3 | 7.000 | 800 | 5.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24522-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.898 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.450 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.897 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g; 1,50g; 0,80g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,30g; 0,30g | Viên | N3 | 4.300 | 3.000 | 12.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.896 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 1.000 | 33.300 | 33.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.895 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 7.000 | 816 | 5.712.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.894 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 248mg; 100mg; 100mg; 52mg | Viên | N3 | 20.000 | 605 | 12.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21494-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.893 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,075g | Viên | N3 | 5.200 | 190 | 988.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.892 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 800mg; 344mg; 344mg; 300mg; 300mg; 244mg; 36,67mg; 16,67mg; 56mg; 56mg; 56mg; 33,33mg; 13,33 mg | Viên | N3 | 40.000 | 605 | 24.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23284-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.891 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg ; 25mg; 25mg; 25 mg; 50mg; 500mg. | Viên | N3 | 6.000 | 2.700 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.890 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485mg; 273mg; 273mg; 213mg; 213mg; 173mg; 90mg; 100mg; 60mg; 60mg; 60mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.250 | 18.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.889 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N4 | 800 | 27.720 | 22.176.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.888 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100 mg; 80mg; 70mg; 43,3mg; 120mg; 80mg; 56,7mg | Viên | N3 | 60.000 | 714 | 42.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.887 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 546 | 21.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.886 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al) | VD-29389-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.885 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100467524 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.884 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.008 | 6.048.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.883 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 1.500 | 2.415 | 3.622.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.882 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 445 | 2.225.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.881 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 200 | 36.750 | 7.350.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.880 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.650 | 3.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.879 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 7.000 | 2.415 | 16.905.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.878 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.877 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | (tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))120mg | Viên | N1 | 10.000 | 516 | 5.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31658-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.876 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | (tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))120mg | Viên | N1 | 10.000 | 516 | 5.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.875 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.874 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg(tương đương 1000mg Actisô)+75mg(tương đương 750mg rau đắng đất)+7,5mg (tương đương 60mg bìm bìm biếc) | Viên | N1 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.873 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg+ 80 mg(tương đương với 1g lá sen khô)+ 95 mg(tương đương với 1g lá vông khô) | Viên | N4 | 25.000 | 2.900 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.872 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg+ 80 mg(tương đương với 1g lá sen khô)+ 95 mg(tương đương với 1g lá vông khô) | Viên | N4 | 25.000 | 2.900 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.871 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Caltestin (Viêm đại tràng xuân quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,5g+ 1,5g+ 0,8g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,3g+ 0,3g | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 40 viên | V577-H12-10 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.870 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biacti- Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800 mg+ 1800 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 710 mg+ 440 mg+ 440 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.850 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 40 viên | VD-30799-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.869 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg+ 100mg+ 30mg+ 100mg+ 70mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.868 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg+ 100mg+ 30mg+ 100mg+ 70mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.867 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg (tương đương với 210 mg)+ 148 mg(tương đương với lá Tía tô: 175 mg)+ 315 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên. | VD-32921-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.866 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg+400m+500mg+200mg+300mg+200mg)/376mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.865 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.864 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 445 | 35.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.863 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.862 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.861 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.860 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
