Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 46 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.289.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 2.400 | 150 | 360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000 IU/5ml | Lọ | N4 | 10 | 430.186 | 4.301.860 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 100 | 507.014 | 50.701.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ | 893410323825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 50.210 | 3.900 | 195.819.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược L – B | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.800 | 960.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 880114031225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Villa-Villa | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N4 | 112.000 | 4.600 | 515.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brocizin 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | viên | N4 | 15.000 | 3.465 | 51.975.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100460724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 1.390 | 9.000 | 12.510.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen STELLA 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bee | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml | Idarubicin | 10mg/10ml | Hộp | N1 | 462 | 3.543.000 | 1.636.866.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-417-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 27.950 | 5.180 | 144.781.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 7.700 | 580 | 4.466.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimethate for Injection U.S.P |
Colistin* | 4.5 MIU tương đương 150 mg | Lọ | N1 | 16.747 | 607.950 | 10.181.338.650 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
VN-20727-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Patheon Manufacturing Services LLC |
Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 509.380 | 1.785 | 909.243.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, viên bao phim, Uống | VN-14110-11 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH EVD dược phẩm và y tế | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 127.340 | 740 | 94.231.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huy Thịnh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110071000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 6.000 | 222.585 | 1.335.510.000 | Thụt hậu môn | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SAVI FLUVASTATIN 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21062-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22140-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Lynh Farma | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigefinib 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 0 | 47.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên | QLĐB-510-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLOCKNER-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 12.050 | 1.890 | 22.774.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.400 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 5.330 | 1.000 | 5.330.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110020800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 22.970 | 395 | 9.073.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Javelin 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110064623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Nhân Trung | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 3.494 | 800.100 | 2.795.549.400 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 41 | 52.300 | 2.144.300 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 2.084 | 5.190.699 | 10.817.416.716 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 16.380 | 8.000 | 131.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 36.710 | 1.050 | 38.545.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 1.100 | 2.100 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml (dạng muối) | Ống | N1 | 20.100 | 35.000 | 703.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lenalimid | Lenalidomid | 5mg | Viên | N4 | 4.290 | 13.543 | 58.099.470 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114122323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LENZEST 25 | Lenalidomid | 25mg | Viên | N2 | 29.870 | 9.470 | 282.868.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortezomib | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 300 | 180.000 | 54.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114206023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 19.860 | 18.480 | 367.012.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110663524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 3.000 | 1.699.000 | 5.097.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 890110027425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 100.280 | 1.050 | 105.294.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 772.380 | 42.088 | 32.507.929.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 655 | 9.643.200 | 6.316.296.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.981 | 29.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | XERDOXO 15 MG | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 64.000 | 14.680 | 939.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | N2 | 20.000 | 9.560 | 191.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nothrombi 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N3 | 10.000 | 15.550 | 155.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110349200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mười Tháng Ba | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.190 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RIVAMAX 2,5 | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N4 | 58.450 | 2.120 | 123.914.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu | 893110236724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Kim Pharma | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | XERDOXO 20 MG | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 70.000 | 14.680 | 1.027.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110002225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.937 | 96.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-22643-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 43.940 | 1.250 | 54.925.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 2.923 | 70.980 | 207.474.540 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Twynsta | Amlodipin + telmisartan | 80mg + 10mg | Viên | N5 | 17.220 | 18.107 | 311.802.540 | Uống | Viên nén | Hộp 14 vỉ x 7 viên | 890110118724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd.; CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH; CSXX: Rottendorf Pharma GmbH | CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.975 | 498.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Y Dược VSK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 180.000 | 2.349 | 422.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg; 160mg | Viên | N3 | 80.000 | 7.000 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110755824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 3.620 | 1.533 | 5.549.460 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 52.330 | 870 | 45.527.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 20ml | 800110348524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.340 | 23.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MG-Tan Inj. | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Hàm lượng: acid amin 28,9g/l; glucose 74,4g/l; lipid nhũ hóa 35,4g/l; chứa các chất diện giải Na+, K+,mg++, Ca++, Phosphat-, sulfat–, Acetate-, Cl-, Chai/túi 1680ml, | Túi | N2 | 1.000 | 1.032.500 | 1.032.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 1680ml | 880110791524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Y's medi Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medtrivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100802424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 53.610 | 760 | 40.743.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 7.970 | 275 | 2.191.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-22700-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Biofarm Sp.zo.o | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 10.180 | 21.000 | 213.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lenangio 5 | Lenalidomid | 5mg | Viên | N2 | 5.240 | 15.073 | 78.982.520 | Uống | Viên nang cứng (trắng – trắng ) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 1mg | Ống | N4 | 3.000 | 487.200 | 1.461.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 200 | 15.015 | 3.003.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 5.470 | 450.000 | 2.461.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 447 | 7.700.000 | 3.441.900.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 504 | 2.557.000 | 1.288.728.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 2.783 | 94.500 | 262.993.500 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | VN-9416-09 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursosan | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N1 | 75.220 | 10.200 | 767.244.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 5 vỉ x 10 viên , Hộp 10 vỉ x 10 viên | 859110191923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | PRO.MED.CS Praha a.s. | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 33.850 | 6.615 | 223.917.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35828-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Tuệ Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursosan Forte | Ursodeoxycholic acid | 500mg | Viên | N1 | 82.670 | 19.300 | 1.595.531.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 859110015723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 500 | Ursodeoxycholic acid | 500 mg | Viên | N2 | 20.670 | 19.100 | 394.797.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-35591-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Minh Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N5 | 60 | 25.506.425 | 1.530.385.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 540 | 1.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 11.440 | 7.980 | 91.291.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 800 | 485.000 | 388.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | CSSX: Pharmathen International SA.; CSĐG thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MyVorcon 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 407.000 | 407.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110527424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Vilogi | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lsp-Virona | Voriconazol* | 200mg | Viên | N4 | 3.200 | 149.998 | 479.993.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110105025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y dược LS | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylozin Spray 0,1 % | Xylometazolin | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 2.000 | 25.000 | 50.000.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100584224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mufines 100mg | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N2 | 300 | 3.449.000 | 1.034.700.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; | 868110779324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aroma İlaç San. Ltd. Şti (CSXX lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 2.5mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 7.607 | 15.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên | VN3-403-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 1.280 | 8.343 | 10.679.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 346 | 15.920.000 | 5.508.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2471.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin 8 A.T | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 13.580 | 155 | 2.104.900 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicalutamide Pharmacare 50mg | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 19.000 | 23.680 | 449.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535114423625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Hạnh Nhật | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilumid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 12.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114465123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bithecas 20 | Bilastine | 20mg | viên | N4 | 22.790 | 1.323 | 30.151.170 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110204523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitproton | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 16.520 | 1.197 | 19.774.440 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100152500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Teperinep 25 mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 18.900 | 4.100 | 77.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 200MG | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 16.010 | 11.000 | 176.110.000 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.205 | 8.400 | 26.922.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 678 | 210.176 | 142.499.328 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.852 | 278.090 | 515.022.680 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 5,0g; Soya-bean oil 5,0g | Chai | N1 | 2.360 | 144.984 | 342.162.240 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | 400110020323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18273-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.225 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.666.500 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21795-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | -CSSX, kiểm tra chất lượng và ĐG SC: Fareva Pau – CSĐG TC và XX: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước SX, kiểm tra chất lượng và ĐG SC: Pháp – Nước ĐG TC và XX: Ireland |
3.thau_rieng_le | |
| 1.289.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2025.1865.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
CSSX: Đức – SHGP, ĐG TC, XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamine STADA Sachet | Glucosamin | 1500mg | Gói | N4 | 72.710 | 4.400 | 319.924.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 4g | 893100151525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | VD-28877-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 430 | 68.500 | 29.455.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 10.809 | 59.850 | 646.918.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Medical SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều x 200 liều | Bình | N4 | 100 | 160.000 | 16.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 872 | 12.000 | 10.464.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rhinocort Aqua | Budesonid | 64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt | Chai | N1 | 5.000 | 220.821 | 1.104.105.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 chai x 120 liều | 730100964124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | McNeil AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 500 | 72.000 | 36.000.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 480 | 4.550 | 2.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | Natri bicarbonat 10,5g/250ml | Chai | N1 | 24.279 | 96.894 | 2.352.489.426 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 8.340 | 5.500 | 45.870.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 900100522324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 100 | 5.302.000 | 530.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2506.2 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
CSSX: Đức – SHGP, ĐG TC, XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | L-Aspase 10.000IU | L-asparaginase | 10.000IU | Lọ | N2 | 300 | 1.200.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | KD.2025.2976.2 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | L-Aspase 5.000IU | L-asparaginase | 5.000IU | Lọ | N2 | 100 | 800.000 | 80.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | KD.2025.2976.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OSBIFIN 20mg | Leflunomid | 20mg | Viên | N1 | 3.150 | 22.281 | 70.185.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 Viên | VN-19078-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
CSSX: Đức CSXX: Cyprus |
3.thau_rieng_le |
| 1.289.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 5.410 | 2.394 | 12.951.540 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.200 | 12.500 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 100 | 3.900.000 | 390.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paxus PM | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 100 | 1.250.000 | 125.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VEPAXEL 150 | Paclitaxel | 6mg/ml (150mg/25ml) | Chai | N2 | 150 | 1.050.000 | 157.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 chai 25ml | 890114196800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | M/s. Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo-1 B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 84g/1000ml | Can | N4 | 70.600 | 140.700 | 9.933.420.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kydheamo – 2A | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | 210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g | Can | N4 | 50.550 | 140.700 | 7.112.385.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 46.310 | 9.700 | 449.207.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xyvolef 25 mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N4 | 3.840 | 115.000 | 441.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110159300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm IP | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEBOMIN | Vitamin B6 + magnesi lactat | 940mg + 10mg | Viên | N4 | 179.960 | 2.600 | 467.896.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110071600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 2.750 | 27.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 68.950 | 2.250 | 155.137.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Medi Golden | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+4596mg+80mg) | Gói | N4 | 9.770 | 3.297 | 32.211.690 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nam Khang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bendamustine Mylan | Bendamustine | 100mg | Lọ | N5 | 140 | 6.320.000 | 884.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-375-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Mylan Laboratories Limited [OTL] | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 62.400 | 473.508 | 29.546.899.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 61,24g/100ml (tương đương 30g Iod /100ml) | Chai | N1 | 26.000 | 462.000 | 12.012.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 963.833 | 9.454 | 9.112.077.182 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 235 | 26.853.106 | 6.310.479.910 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; CSĐG TC và XX: Abbott Biologicals B.V.; CSSX dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | CSSX: Áo; ĐG TC và XX: Hà Lan; SX dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 7.139 | 178.080 | 1.271.313.120 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX ống thuốc: Lilly France; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; CSlắp ráp, ĐG bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 15.918 | 411.249 | 6.546.261.582 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Novo Nordisk A/S; CSĐG TC: Novo Nordisk A/S | CSSX: Đan Mạch; CSĐG TC: Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.170 | 1.039.500 | 1.216.215.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advagraf | Tacrolimus | 5mg | Viên | N1 | 100.100 | 236.670 | 23.690.667.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16291-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 183.937 | 2.705 | 497.549.585 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 624.000 | 5.410 | 3.375.840.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (CSĐG: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 104 | 12.907.089 | 1.342.337.256 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG TC: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG TC: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 390.000 | 9.987 | 3.894.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 59.852 | 9.561 | 572.244.972 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 207.350 | 8.370 | 1.735.519.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 520.000 | 14.200 | 7.384.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 91.000 | 10.470 | 952.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 5.850 | 6.531.000 | 38.206.350.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Balisal | Baclofen | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35255-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huy Thịnh | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venocity | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 80.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | VN-22121-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 1.560 | 14.900 | 23.244.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110034023 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 260 | 754.110 | 196.068.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 4.127 | 1.666.500 | 6.877.645.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | -CSSX, kiểm tra chất lượng và ĐG SC: Fareva Pau – CSĐG TC và XX: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước SX, kiểm tra chất lượng và ĐG SC: Pháp – Nước ĐG TC và XX: Ireland |
3.thau_rieng_le |
| 1.289.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 0 | 473.508 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-20357-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 0 | 4.195 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | VN-14051-11 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hà | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idrika 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 98.440 | 2.213 | 217.847.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110316625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dioxofin | Oxaliplatin | 200mg/40mg | Lọ | N1 | 700 | 745.000 | 521.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 40ml | 520114440023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Vianex S.A.- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 945 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110388325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Global Pharmaceutical | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soljemi | Piracetam | 2400 | Gói | N2 | 30.000 | 24.000 | 720.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 28 gói | 893110301624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 0,1mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VN-20600-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-18192-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Cơ sở cân nguyên liệu, ĐG và XX: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (CSSX nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexfen | Ketoprofen | 12.5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110066725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g | VD-31709-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 0 | 19.715.180 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410198425 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus clausii | 2.10^9 CFU | Gói 1g | N4 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | QLSP-0795-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Đức Giang | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml | Ống | N5 | 1.300 | 129.000 | 167.700.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-2203-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm“POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | VN-20345-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN | Candesartan | 32mg (dạng muối) | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29835-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27151-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N1 | 72 | 265.000 | 19.080.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 8.900 | 5.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 9.000 | 6.090 | 54.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 410.000 | 820.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên | 840114967724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Synthon Hispania,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biratiga 500 | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 75.400 | 377.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114303024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 7.690 | 3.801 | 29.229.690 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefgen | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.900 | 708.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760110769824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Phẩm A.C.T | Rivopharm SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 67.650 | 107 | 7.238.550 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 203.460 | 198 | 40.285.080 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 482 | 10.000 | 4.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Viên | N1 | 114.290 | 2.898 | 331.212.420 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N2 | 916.090 | 340 | 311.470.600 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Kenko Pharma | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ONCOTERON | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 14.000 | 13.700 | 191.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 952.060 | 50 | 47.603.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | viên | N1 | 100.000 | 6.384 | 638.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Thành Long | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 701.871 | 4.935 | 3.463.733.385 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIZZO AIRX | Simethicon | 20mg/0,3ml x 15ml | Chai | N4 | 1.502 | 20.190 | 30.325.380 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | VD-27681-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simgast – X | Simethicon | 6,67% | Chai | N4 | 5.000 | 24.900 | 124.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 2.440 | 879 | 2.144.760 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và XX: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eranfu | Fulvestrant | 250mg | Bơm tiêm | N2 | 308 | 1.848.193 | 569.243.444 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch | 890114524124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 1.064 | 49.833 | 53.022.312 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.334 | 26.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 121.800 | 6.370 | 775.866.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimlisin 20 | Lisinopril | 20mg | Viên | N4 | 75.360 | 675 | 50.868.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110256123 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 44.500 | 3.360 | 149.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 74.850 | 202 | 15.119.700 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 8.237 | 125.000 | 1.029.625.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Santav | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 78.447 | 68.000 | 5.334.396.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 25.509 | 153.560 | 3.917.162.040 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.900 | 89.820 | 350.298.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 2.600 | 648.900 | 1.687.140.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | VN-21204-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 182.413 | 16.074 | 2.932.106.562 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 15.483 | 13.502 | 209.051.466 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Organon Pharma (UK) Limited; CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Anh; CSĐG: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 104.000 | 9.561 | 994.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoAprovel 300/12.5 mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg; 12,5mg | Viên | N1 | 65.000 | 14.342 | 932.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17392-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.718 | 367.500 | 631.365.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.768 | 558.047 | 986.627.096 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 4.472 | 311.025 | 1.390.903.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 650 | 173.191 | 112.574.150 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 799 | 6.289.150 | 5.025.030.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX và ĐG cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước SX và ĐG cấp 1: Đức; Nước ĐG cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 368.498 | 11.316 | 4.169.923.368 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm: Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG và XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 24.999 | 558.548 | 13.963.141.452 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSkiểm tra chất lượng và XX lô: AstraZeneca AB | CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSkiểm tra chất lượng và XX lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 1.040.000 | 23.072 | 23.994.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEPOXITIL 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 10.499 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venocity | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N2 | 500 | 80.500 | 40.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890110342625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 7.300 | 7.000 | 51.100.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Rpg Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 50 | 1.980.000 | 99.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2025.7377.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridlor | Clopidogrel | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N1 | 1.215.100 | 3.000 | 3.645.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LOSAGEN 100 | Losartan | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.050 | 123.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110996924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Minh | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Raxium 20 | Rabeprazol | 20mg | viên | N2 | 7.500 | 700 | 5.250.000 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 7.817 | 185.000 | 1.446.145.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm An Khang | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Teicoplanin 200 inj |
Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N4 | 2.408 | 129.900 | 312.799.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
893115312024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An ThiênCông ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 5.524 | 423.188 | 2.337.690.512 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | 520115022323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 530 | 9.580.000 | 5.077.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 470 | 5.527.000 | 2.597.690.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 1.140 | 4.200.000 | 4.788.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 316 | 25.080.000 | 7.925.280.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 282 | 15.827.000 | 4.463.214.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 683 | 11.970.000 | 8.175.510.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hutatretin | Tretinoin(All-trans retinoic acid) | 10 mg | viên | N4 | 18.150 | 41.900 | 760.485.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110226000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEXTROPOL | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N1 | 6.580 | 2.800 | 18.424.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Minh Trí | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEXTROPOL FORTE | Trimebutin maleat | 200mg | viên | N1 | 55.100 | 6.200 | 341.620.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110977424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Minh Trí | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 67.960 | 4.300 | 292.228.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 2.377 | 696.500 | 1.655.580.500 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-closen 5mg/100ml | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N4 | 141 | 781.500 | 110.191.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110562024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 12.990 | 9.500 | 123.405.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sinh dược phẩm Đại Sông Dương | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seirato 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 18.290 | 10.300 | 188.387.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110426423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sinh dược phẩm Đại Sông Dương | Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUNVESIZEN TABLETS 5MG | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N2 | 6.840 | 8.000 | 54.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110415823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N4 | 17.620 | 3.000 | 52.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sinh dược phẩm Đại Sông Dương | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zorolab 1000 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Gói | N4 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 2g | VD-25184-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhân Phương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 2000mg/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 2000mg + 200mg | Lọ | N2 | 500 | 82.000 | 41.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g | 893110271324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Nguyên | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 5.936 | 1.800.000 | 10.684.800.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel-aphos | Aluminum phosphat | 12,38mg | Gói | N4 | 95.610 | 1.000 | 95.610.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AVARINO | Alverin citrat + simethicon | 300mg,60mg | Viên | N2 | 7.790 | 2.500 | 19.475.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivadem 1.5 mg Capsule | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N2 | 3.000 | 9.200 | 27.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22985-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 8.000 | 16.968 | 135.744.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 58.130 | 42.500 | 2.470.525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 403.380 | 400 | 161.352.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 460 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 3.190 | 6.500 | 20.735.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đan Thanh | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rupatadine 10 | Rupatadine | 10mg | Viên | N2 | 1.000 | 5.699 | 5.699.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110454523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhân Phương | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atizidin 10 mg | Rupatadine | 10 mg | Viên | N4 | 4.590 | 753 | 3.456.270 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34656-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 99.870 | 5.500 | 549.285.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26×10^9CFU) | gói | N4 | 24.970 | 4.599 | 114.837.030 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 8.410 | 6.780 | 57.019.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 84.100 | 13.950 | 1.173.195.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm IP | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 83.080 | 1.223 | 101.606.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirtazapine Tablets 30 mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N3 | 9.070 | 2.400 | 21.768.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110777424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brusonex | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt; 140 liều xịt | Lọ | N1 | 2.000 | 348.600 | 697.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt | VN-22612-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược Phẩm A.C.T | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg + 400IU | Viên | N1 | 160.820 | 3.400 | 546.788.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natecal D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg + 400IU | Viên | N1 | 450.330 | 4.000 | 1.801.320.000 | Uống | Viên nén rã trong miệng | Hộp 1 chai 60 viên | 800100014724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Italfarmaco S.p.A.; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. | CSSX: Ý; CSSX bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldicomplex Fort | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 400IU | viên | N2 | 218.333 | 3.717 | 811.543.761 | Uống | viên nén nhai | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100285825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abricotis | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 500UI | Viên | N1 | 355.000 | 5.691 | 2.020.305.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Anh Như | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Folinat 10ml | Calci folinat | 100mg/10ml | Ống | N4 | 6.880 | 15.840 | 108.979.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folina Tablets 15mg | Calci folinat | 15mg | Viên | N2 | 22.170 | 8.300 | 184.011.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 34.960 | 6.500 | 227.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Umkanib 400 | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 23.070 | 28.860 | 665.800.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893114110723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imalotab | Imatinib | 600mg | Viên | N4 | 5.000 | 110.000 | 550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu | 893114301324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 1.939 | 3.428.888 | 6.648.613.832 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml), IgG ≥ 95% | Chai | N5 | 646 | 2.300.000 | 1.485.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml), IgG ≥ 98% | Chai | N5 | 493 | 2.300.000 | 1.133.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) | Chai | N1 | 769 | 7.426.888 | 5.711.276.872 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 900410089923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 424 | 2.300.000 | 975.200.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 11.510 | 150.000 | 1.726.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 19.505 | 110.000 | 2.145.550.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 7.757 | 170.000 | 1.318.690.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 11.963 | 320.000 | 3.828.160.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Palonosetron Danapha | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Ống | N4 | 9.880 | 10.500 | 103.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110052125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml | Palonosetron hydroclorid | 0,075mg/1,5ml | Lọ | N4 | 16.250 | 231.000 | 3.753.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 Lọ x 1,5 ml; Hộp 05 Lọ x 1,5 ml | 893110208523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 40.210 | 3.000 | 120.630.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 125.000 | 13.703 | 1.712.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 692 | 40.845 | 28.264.740 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 44.770 | 3.400 | 152.218.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110352425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2037.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 0 | 198 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24906-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 400 | 1.491.840 | 596.736.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-396-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: Oncomed Manufacturing a.s – CSĐG thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – CSXX: Synthon Hispania S.L |
CSSX: Séc- CSĐG thứ cấp: Bungary- CSXX: Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21380-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vomisafe | Palonosetron hydroclorid | 250mcg/5ml | Lọ | N1 | 19.119 | 428.750 | 8.197.271.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 520110350524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimethate for Injection U.S.P |
Colistin* | 4.5 MIU tương đương 150 mg | Lọ | N2 | 4.185 | 607.950 | 2.544.270.750 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
VN-20727-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | Patheon Manufacturing Services LLC |
Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | Lọ | N2 | 800 | 318.000 | 254.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacybine 100 | Cytarabin | 500mg | Lọ | N4 | 1.689 | 170.000 | 287.130.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114293025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 4.190 | 9.000 | 37.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) | Gói | N2 | 2.380 | 3.950 | 9.401.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Nguyễn Hoàng | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg+800,4mg+0,08g | Gói | N4 | 8.360 | 3.800 | 31.768.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 58.844 | 2.900 | 170.647.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methomed 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 62.770 | 1.028 | 64.527.560 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex inj 100 | Methotrexat | 1000mg | Lọ | N4 | 1.618 | 772.120 | 1.249.290.160 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 893114117100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 6.200 | 496.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 20mg | Viên | N1 | 55.680 | 14.500 | 807.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mười Tháng Ba | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 20mg | Viên | N4 | 6.190 | 1.050 | 6.499.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên. | 893110803524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smetstad | Diosmectit | 3 g | gói | N4 | 6.170 | 1.800 | 11.106.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venokern 500mg viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 550.000 | 3.200 | 1.760.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 30.900 | 7.694 | 237.744.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 4.223 | 9.900 | 41.807.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Thiên Kim | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amloperin 5mg/7mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+7mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Anh Khoa | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 80mg; 5mg | Viên | N2 | 137.930 | 2.487 | 343.031.910 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 170.000 | 13.900 | 2.363.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodac-VL 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N2 | 123.080 | 12.500 | 1.538.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110357224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Armephaco | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg+160mg | viên | N3 | 171.540 | 10.900 | 1.869.786.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | viên | N4 | 50.000 | 8.400 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 150.000 | 15.500 | 2.325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 5.500 | 284.949 | 1.567.219.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 284.949 | 569.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 3.951 | 1.398.888 | 5.527.006.488 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 18.583 | 987.610 | 18.352.756.630 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Grifols Biologicals LLC; CSĐG: Grifols Biologicals LLC. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 117.050 | 6.000 | 702.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm An Khang | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 1.097 | 24.969.148 | 27.391.155.356 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 707 | 11.200.000 | 7.918.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 540410440825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humira | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 231 | 9.210.573 | 2.127.642.363 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. | QLSP-H03-1172-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; CSĐG TC: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; CSXX: AbbVie Biotechnology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 26.260 | 8.225 | 215.988.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 1.885.000 | 19.000 | 35.815.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và XX lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và XX lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 1.300 | 6.298.864 | 8.188.523.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 47.138 | 17.257 | 813.460.466 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 247.000 | 58.000 | 14.326.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 878.358 | 9.896 | 8.692.230.768 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 1.779.921 | 14.903 | 26.526.162.663 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 53.885 | 7.362 | 396.701.370 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.855 | 17.310 | 187.900.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Ltd | Nước SX: Mỹ; Nước ĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 188.500 | 30.388 | 5.728.138.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg. Túi 2 lít | Túi | N2 | 3.000 | 300.800 | 902.400.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ultrabag x 2 lít | VN-18814-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thiết bị y tế Phương Đông | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10 mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramasav | Drotaverin clohydrat | 40mg (dạng muối) | Viên | N2 | 34.530 | 452 | 15.607.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26406-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 609 | 8.288.700 | 5.047.818.300 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 871.000 | 26.533 | 23.110.243.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEPOXITIL 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24433-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 897.000 | 18.499 | 16.593.603.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.170 | 13.027.449 | 15.242.115.330 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 189.787 | 3.677 | 697.846.799 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 50.066 | 41.871 | 2.096.313.486 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg + 160mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19287-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Folinat 10ml | Calci folinat | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 15.840 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-29224-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol0,0031mg | Viên | N1 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | VN-22339-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 62,5 | Bosentan | 62,5mg | viên | N4 | 0 | 14.469 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33103-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 0,5g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-22285-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 0 | 82.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g | VD-31710-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LOSAGEN 100 | Losartan | 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19475-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Minh | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN/HCTZ PLUS | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg (dạng muối) + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28028-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BiCNU | Carmustin | 100mg | Hộp | N5 | 30 | 18.900.000 | 567.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc và 1 lọ dung môi vô khuẩn | KD.2026.2617.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/ml | Chai | N1 | 0 | 3.364.702 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | VN-18753-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 0 | 14.222 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20809-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và XX: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 2.700 | 15.000 | 40.500.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg | Lọ | N1 | 180 | 75.000 | 13.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 900 | 136.500 | 122.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalamin | 2000mg | Gói | N1 | 300 | 39.725 | 11.917.500 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 420 | 2.400 | 1.008.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Ống | N1 | 1.200 | 94.649 | 113.578.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 81.000 | 3.000 | 243.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.800 | 7.380 | 13.284.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg | Ống | N1 | 150 | 402.000 | 60.300.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 115.000 | 138.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.420 | 39.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434824 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 9.000 | 353 | 3.177.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | Mỗi gam chứa Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2 mcg) 50mcg; Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,643mg) 0,5 mg | Tuýp | N1 | 30 | 288.750 | 8.662.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 15 gam | VN-20354-17 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 78.800 | 628 | 49.486.400 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.150 | 10.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | 594110027423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm quốc tế Hưng Thịnh | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg (dạng muối) | Viên | N2 | 49.780 | 1.155 | 57.495.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | viên | N4 | 125.110 | 620 | 77.568.200 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 10.000 | 1.260 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 20.670 | 4.082 | 84.374.940 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aeneas 20 | Aescin | 20 mg | Viên | N4 | 20.350 | 1.042 | 21.204.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36201-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anbaescin | Aescin | 50mg | viên | N4 | 24.950 | 6.970 | 173.901.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N2 | 500 | 284.949 | 142.474.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 500 | 284.949 | 142.474.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 1.830 | 4.278.500 | 7.829.655.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 265.350 | 7.493 | 1.988.267.550 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 330 | 252 | 83.160 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | CN Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 110 | 67.500 | 7.425.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg); 10ml | Bơm tiêm | N1 | 2.626 | 194.500 | 510.757.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Danapha-Rabe | Rabeprazol | 10mg | Viên | N4 | 217.350 | 600 | 130.410.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110231223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 53.207 | 133.300 | 7.092.493.100 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naprozole-R | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 120.134 | 114.000 | 13.695.276.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110412023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Anh | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 38.343 | 58.000 | 2.223.894.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ + 1 Ống dung môi 5ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110305423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 449.620 | 398 | 178.948.760 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RABETO-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 100.000 | 8.500 | 850.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bee | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.735 | 17.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110231523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViRisone 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 5.620 | 9.890 | 55.581.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 710 | 2.800.000 | 1.988.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 33.527 | 140.416 | 4.707.727.232 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 126.412 | 22.130 | 2.797.497.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 15.535 | 19.000 | 295.165.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và XX lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS ĐG và XX lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 136 | 219.500 | 29.852.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đan Thanh | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 923.832 | 3.672 | 3.392.311.104 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 527.228 | 983 | 518.265.124 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 1.367.600 | 4.389 | 6.002.396.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 2.940.600 | 5.490 | 16.143.894.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 6.617 | 17.626 | 116.631.242 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.651 | 126.000 | 208.026.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 2.561 | 62.158 | 159.186.638 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 130 | 1.045.000 | 135.850.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 390.000 | 10.268 | 4.004.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 455.000 | 10.546 | 4.798.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 221.780 | 5.600 | 1.241.968.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 200 | 130.000 | 26.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg (tương ứng 9,4mg) | Viên | N1 | 99.996 | 8.450 | 844.966.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 159.796 | 15.470 | 2.472.044.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 531 | 88.515 | 47.001.465 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 71.357 | 36.550 | 2.608.098.350 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 1.635 | 115.999 | 189.658.365 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 65.000 | 1.610 | 104.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunewtam 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 47.250 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-21826-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 41.171 | 85.381 | 3.515.221.151 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 124.891 | 14.222 | 1.776.199.802 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và XX: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 90.493 | 15.645 | 1.415.762.985 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và XX: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 1.040 | 82.440 | 85.737.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 49.998 | 8.370 | 418.483.260 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 47.619 | 7.053 | 335.856.807 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 15.600 | 568.403 | 8.867.086.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 40.300 | 552.421 | 22.262.566.300 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 164.853 | 22.456 | 3.701.938.968 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 135.590 | 10.561 | 1.431.965.990 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG và XX: Astrea Fontaine | Ireland ĐG Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 35.126 | 113.163 | 3.974.963.538 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-125 | Bosentan | 125mg | Viên | N2 | 0 | 42.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-31091-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 0 | 648.900 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | VN-14923-12 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefamandol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 48.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | VD-31705-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Medi Golden | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dixasyro | Dexamethason | 2mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.985 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-32514-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Cty CP Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 900 | 14.250 | 12.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 18.000 | 935 | 16.830.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 13.500 | 5.900 | 79.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 11/05/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A – Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OSBIFIN 20mg | Leflunomid | 20mg | Viên | N1 | 3.150 | 22.281 | 70.185.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 Viên | 400110184325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm – thiết bị y tế Vũ Minh | CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
CSSX: Đức CSXX: Cyprus |
3.thau_rieng_le | |
| 1.289.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savidrinate | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg; 2800IU | Viên | N2 | 0 | 57.500 | 0 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | VD-28041-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamsky 1,5%-Low calcium | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg | Túi | N4 | 0 | 67.000 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít | VD-30872-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 638 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 0 | 15.645 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20810-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và XX: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và XX: Anh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 13.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Tuệ Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucefone 1g | Cefoperazon + sulbactam | 500mg; 500mg | Lọ | N4 | 0 | 13.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34342-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N2 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | VD-25376-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VN-22158-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Villa-Villa | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 2.5mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 7.607 | 15.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên | 890110354825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml) | Vinblastin sulfat | 10 mg/ 10 ml | Lọ | N5 | 936 | 406.000 | 380.016.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 2149/QLD-KD | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Adley Formulations Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hutatretin | Tretinoin(All-trans retinoic acid) | 10 mg | viên | N4 | 0 | 41.900 | 0 | Uống | viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33168-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.789 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd |
India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCOLIFE | Calci lactat | 520mg/8ml | Ống | N4 | 0 | 7.070 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | VD-31442-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trần Gia Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/ 100ml;Lọ 133ml | Lọ | N1 | 0 | 58.500 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm An Phúc | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33405-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 28.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | SX thuốc thành phẩm, KSCL , ĐG SC và TC: HBM Pharma s.r.o.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | SX thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG SC và TC: Slovakia; CSXX: Latvia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mazocat 20 | Ziprasidon | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 12.390 | 12.390.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114365124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metsav Plus 50/850 | Sitagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N2 | 153.850 | 7.644 | 1.176.029.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110251625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telavir | Lamivudin + tenofovir | 300mg + 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 23.000 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên | 893110293225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Megval 50 mg | Melphalan | 50mg | Hộp | N5 | 240 | 5.533.920 | 1.328.140.800 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml | KD.2025.991.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucralfat DWP 2g/10ml | Sucralfat | 2g | Gói | N4 | 142.402 | 2.688 | 382.776.576 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100385825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bethanie 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 94.400 | 94.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114458325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Generic | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Winclo | Clotrimazol | 1% (w/v); 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893100244825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm LV Pharma | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 7.820.000 | 7.820.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml | 760410047325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil hydroclorid | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 22 | 280.000 | 6.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2025.2028.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belipol | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N4 | 10.764 | 3.570 | 38.427.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên |
893110228625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biditonin 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N4 | 100 | 43.491 | 4.349.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 893110144923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramaran | Dabigatran | 150mg | Viên | N2 | 80.000 | 16.900 | 1.352.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên | 893110464325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.3961.2 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2025.3986.3 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, ĐTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH |
CSSX: Đức – SHGP, ĐG TC, XX: Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levoseren Solution | Levocetirizin | 37,5mg/75ml | Lọ | N2 | 3.840 | 105.000 | 403.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 75ml | 880100039325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Samil Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erlonap-150 | Erlotinib | 150mg | Viên | N2 | 6.000 | 20.900 | 125.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 890114434725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Tây Âu | Napro Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meropenem 2g powder for solution for infusion | Meropenem* | 2g | Lọ | N1 | 28.042 | 490.000 | 13.740.580.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 6 lọ | 800110421325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại và phát triển Hà Lan | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gdalit | Glimepirid | 4mg | viên | N1 | 7.690 | 2.720 | 20.916.800 | Uống | Viên nén | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 520110182323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Thành Long | Rafarm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rycamed 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.273 | 12.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiteraj | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 38.979 | 116.937.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 890114194900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | UI | N1 | 0 | 5.280.975 | 0 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-815-14 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 17/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 105.800 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 367/QĐ-BVĐHYHN | 25/04/2026 | 31/12/2050 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismotric 35 mg/ml | Bismuth | 525mg/15ml (dạng muối) | Gói | N4 | 7.320 | 4.998 | 36.585.360 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml | 893110265325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biditonin 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N4 | 100 | 66.486 | 6.648.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 893110144823 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jurtec Solution | Cetirizin | 10mg/10ml | Ống | N2 | 3.846 | 17.000 | 65.382.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml/ống | 880100185900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát | Cho-A Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donasmin | Diosmin | 600mg | Gói | N4 | 79.170 | 7.350 | 581.899.500 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 10, 20, 30 hoặc 60 gói x 2,5g, màng nhôm phức hợp | 893110391125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần SX – thương mại Dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ErlotiRel 150 | Erlotinib | 150mg | Viên | N3 | 500 | 267.900 | 133.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114313025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Khánh Mai | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N2 | 150 | 8.713.950 | 1.307.092.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | 880410177300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 851 | 19.715.180 | 16.777.618.180 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-0757-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 214.500 | 58.000 | 12.441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 75.985 | 27.222 | 2.068.463.670 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 10.615 | 65.999 | 700.579.385 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 26.000 | 58.000 | 1.508.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dasselta | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22562-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Nam Đồng | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 0 | 2.300.000 | 0 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | QLSP-860-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.142 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 1.000 | 104.000 | 104.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 934/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.141 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 70.000 | 6.972 | 488.040.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 937/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.140 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 700 | 700.000 | 490.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 935/QĐ-BVH | 13/04/2026 | 13/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 200 | 34.852 | 6.970.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 448/QĐ-BVB | 14/04/2026 | 13/05/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công Ty TNHH Vacxin Sinh Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Phương Anh | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 2000 | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35038-21 | 65/QĐ-BVB | 22/04/2026 | 19/07/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 3.255 | 48.825.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 449/QĐ-BVB | 14/04/2026 | 12/05/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone – Sulbactam 2000 | Cefoperazon + sulbactam | (Cefoperazon 1g + Sulbactam 1g) | Lọ | N2 | 0 | 74.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35453-21 | 65/QĐ-BVB | 22/04/2026 | 19/07/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soli-Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 0 | 21.987 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm | 893110125425 | 65/QĐ-BVB | 22/04/2026 | 19/07/2026 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty Cổ phần dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
