Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 45 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.290.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 9.000 | 59.200 | 532.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 30.000 | 101 | 3.030.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpodoxim 100mg | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 904 | 9.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.550 | 136.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefdinir 300 mg | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 0 | 2.748 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29926-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpodoxim 200mg | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.580 | 12.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110301623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml | Ống | N1 | 600 | 94.649 | 56.789.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) | 590410647424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; Lọ 10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 90.499 | 271.497.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19762-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 44.931.694 | 449.316.940 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt; Chai 500ml | Chai | N1 | 5.000 | 159.537 | 797.685.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 72.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400IU/0,4ml; lọ 12ml | Lọ | N4 | 4.000 | 34.250 | 137.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 12ml | 893110070200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400UI/0,4ml; chai 12ml | Chai | N4 | 1.000 | 34.250 | 34.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 12ml | 893110070200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 0 | 6.040 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 67.500 | 20.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 342 | 20.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml; Lọ 5ml | Lọ | N1 | 900 | 183.513 | 165.161.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | viên | N2 | 2.000 | 2.490 | 4.980.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110014000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.197 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 987 | 118.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perindopril Plus DWP 2,5mg/0,625mg | Perindopril + indapamid | 2,5mg + 0,625mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g; Tuýp 30g | Tuýp | N1 | 0 | 300.300 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 3.000 | 966 | 2.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 5.000 | 61.300 | 306.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.510 | 4.530.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893112805824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 0 | 7.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml | VD-33480-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glubet | Desmopressin | 0,2mg | Viên | N4 | 0 | 33.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29780-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levoseren Solution | Levocetirizin | 0,0375g/75ml | Chai | N2 | 0 | 105.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 75ml | VN-19338-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Dung dịch dùng để lọc máu 5 lít 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1 g Magnesi clorid hexahydrat 0,51g Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrate) 5,0g. 4445ml dung dịch bicarbonate chứa: Natri clorid 27,47g: | Túi | N1 | 3.000 | 630.000 | 1.890.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Tân Thành | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Onda | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 800 | 23.900 | 19.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-22759-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Vianex S.A.- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiodarona GP | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23269-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Bắc Bình | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildagold | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30216-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Bắc Bình | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 0,05mg/ liều xịt x 150 liều | Lọ | N4 | 400 | 55.900 | 22.360.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100609724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg, 500mg | Lọ | N4 | 13.500 | 41.000 | 553.500.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110822824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esseil-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28904-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.900 | 990.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alvori 50mg | Voriconazol* | 50mg | Viên | N1 | 1.200 | 140.000 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y tế Bắc Nam | " Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA " | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quinacar 20 | Quinapril | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 7 vỉ x 14 viên | 893110907124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml; Chai 150ml | Chai | N2 | 1.200 | 194.500 | 233.400.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | 868100787024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Repaglinid DWP 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N4 | 300 | 1.680 | 504.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Rabeprazole 10 mg | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 500.000 | 3.310 | 1.655.000.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sutripin 50 | Sumatriptan | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.900 | 6.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110117825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg, 500mg | Lọ | N4 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-25808-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kyung Dong Cefmetazole Inj 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 15.000 | 157.000 | 2.355.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110193600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goldquino5mg/ml Injection | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N2 | 35.000 | 145.000 | 5.075.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton 10 Túi x 150ml | 880115332025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm – VK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atizidin 10mg | Rupatadine | 10 mg | Viên | N4 | 8.000 | 765 | 6.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34656-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.900 | 10.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 35.000 | 71.800 | 2.513.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110386824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 71.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32834-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | lọ | N2 | 6.000 | 113.800 | 682.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 2g | 893110940524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 30.000 | 7.396 | 221.880.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirzaten 15 mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N1 | 100.000 | 10.500 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivigas | Sucralfat | 1g/5ml | Gói | N4 | 0 | 1.046 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 5ml | VD-30209-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexine A.T | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-25652-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 1.035 | 6.210.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml | Chai | N5 | 0 | 151.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.515 | 375.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluxar | Fluconazol | 2mg/ml; Chai 100ml | Chai | N5 | 500 | 94.500 | 47.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 100ml | 899110529124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.172 | 3.217.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 0 | 16.528.050 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 2.500 | 6.950 | 17.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sos Mectin-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.018 | 5.018.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110311724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | VD-29705-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 10.000 | 62.500 | 625.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltđ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.064 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caduet | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 17.237 | 517.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinluta | Glutathion | 600mg | Lọ | N4 | 0 | 89.200 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml | VD-19988-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Quetiapine 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 14.500 | 725.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 5.850 | 1.755.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ Túi 1040ml | Túi | N2 | 5.000 | 800.000 | 4.000.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml | 880110443323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | VN-21297-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezenstatin 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 630 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110015500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 224 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1% (w/w); 15g | Tuýp | N2 | 0 | 99.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VN-22207-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinluta | Glutathion | 600mg | Lọ | N4 | 3.000 | 89.200 | 267.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml | 893110051323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calzytab | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 400 IU | viên | N4 | 60.000 | 3.900 | 234.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100342300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm THPHARMA | Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều; Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 500 | 108.000 | 54.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 gam)/200ml | Túi | N1 | 6.000 | 116.258 | 697.548.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 120 | 6.627.920 | 795.350.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (w/w); Tuýp 5g | Tuýp | N4 | 0 | 56.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-26294-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.698 | 10.792.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifotin 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 6.000 | 45.000 | 270.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ | 893110341123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 3.000 | 57.000 | 171.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; hộp 5 lọ; hộp 10 lọ | 893110305423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apeglin 400 mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.500 | 850.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Laboratorios Cinfa S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 7.200 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thioctic Exela 600 Inj | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N4 | 8.000 | 189.500 | 1.516.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 50ml | 893110279424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tizadyn 100 | Topiramat | 100mg | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27054-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 255 | 380.000 | 96.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.2027.1 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 500 | 1.699.000 | 849.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 100 | 1.650.000 | 165.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 615 | 24.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110663224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 60 | 216.092 | 12.965.520 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ENTEROGERMINA | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 312.300 | 7.220 | 2.254.806.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 2.900 | 3.150 | 9.135.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110664224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 1.100 | 284.000 | 312.400.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manduka | Flavoxat | 200mg | Viên | N2 | 1.500 | 4.999 | 7.498.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110282823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12.5mg | Viên | N1 | 53.000 | 1.630 | 86.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110074523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml | Ống | N1 | 11.100 | 32.235 | 357.808.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | 4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g | Chai | N1 | 4.400 | 196.980 | 866.712.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 800 | 11.025.000 | 8.820.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 6.300 | 756.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110088200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minaxen 50 | Minocyclin | 50mg | Viên | N1 | 300 | 19.600 | 5.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110175323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cộng Hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiamib 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 10.660 | 1.150 | 12.259.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110154800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 14.000 | 137 | 1.918.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 1.200 | 7.820.000 | 9.384.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 41.300 | 10.293 | 425.100.900 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 10mg/ml 5ml | Ống | N4 | 21.000 | 41.000 | 861.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8.4% 10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 19.740 | 118.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 30.400 | 294 | 8.937.600 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 9.010 | 23.000 | 207.230.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 290 | 265.000 | 76.850.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg /2ml | Ống | N1 | 80.500 | 23.400 | 1.883.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Haupt Pharma Livron SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg+ 200mcg | viên | N2 | 202.970 | 1.200 | 243.564.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetstad 500 | Levetiracetam | 500 mg | viên | N3 | 119.000 | 7.350 | 874.650.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21105-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlafaxine STELLA 37.5 mg | Venlafaxin | 37,5mg | viên | N2 | 100.000 | 3.650 | 365.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110352623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itraconazole 100 mg | Itraconazol | 100mg | viên | N2 | 3.000 | 7.300 | 21.900.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên | 893110757324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,25mg) | viên | N2 | 120.000 | 2.910 | 349.200.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 301.700 | 189 | 57.021.300 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-ery 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 1.700 | 1.150 | 1.955.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ingit Ivf. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 5.000 | 63.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml | 893110151825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0.4mg/ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 15%/ x 5ml | Ống | N4 | 1.400 | 3.700 | 5.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leve-SB 1500 | Levetiracetam | 1500mg/100ml | Túi | N4 | 300 | 950.000 | 285.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 100ml | VD-35808-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopamin-BFS | Dopamin (hydroclorid) | 200mg/5ml | Ống | N5 | 50 | 22.050 | 1.102.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Andoxin | Digoxin | 0.05mg/1ml x 60ml | Lọ | N4 | 150 | 105.000 | 15.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60 ml | VD-35996-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 24.000 | 14.700 | 352.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 25mg/2.5ml | Ống | N4 | 20.000 | 39.900 | 798.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marpiva | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10g | Gói | N4 | 71.000 | 2.750 | 195.250.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phamzopic 7.5mg | Zopiclon | 7.5mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.380 | 714.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 754110791924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paroxetina GP | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 149.000 | 3.969 | 591.381.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ 10 viên | 560110178723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lepirid | Levosulpirid | 25mg | Viên | N4 | 75.300 | 714 | 53.764.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110103525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0.25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 800 | 16.000 | 12.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg | Lọ | N4 | 270 | 290.000 | 78.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 3.930 | 64.101 | 251.916.930 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 50.000 | 6.739 | 336.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 110 | 282.480 | 31.072.800 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 200 | 4.000 | 800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 10.000 | 8.064 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.808 | 81.696.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 318.000 | 3.816.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 4.587.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 34.200 | 4.935 | 168.777.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 4.000 | 60.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N5 | 500 | 8.713.950 | 4.356.975.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | 880410177300 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 3 MIU | Colistin* | 3.000.000IU | Lọ | N2 | 1.500 | 858.900 | 1.288.350.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt; Chai 125ml | Chai | N1 | 8.800 | 42.400 | 373.120.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v); Lọ 15ml | Lọ | N1 | 200 | 39.380 | 7.876.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml; Lọ 5ml | Lọ | N2 | 12.000 | 44.850 | 538.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.690 | 110.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 30.000 | 39.000 | 1.170.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31233-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20710-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perindopril OD DWP 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.982 | 89.460.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750 | Levofloxacin | 750mg | viên | N4 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115957024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glutowin Plus | Metformin + glibenclamid | 1000mg + 5mg | Viên | N3 | 250.000 | 3.192 | 798.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foximcz-10000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 54.700 | 1.094.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertapenem VCP | Ertapenem* | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g | Lọ | N4 | 2.100 | 520.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110035700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 1.500.000 | 4.800 | 7.200.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gabaneutril 400 | Gabapentin | 400mg | viên | N4 | 10.000 | 999 | 9.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110119023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorugam 200mg | Tiaprofenic acid | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 8.500 | 850.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110374724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y tế Bắc Nam | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol 500 Cap | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 950 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vadyrano 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.400 | 230.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110771224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivamax 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N4 | 500 | 2.643 | 1.321.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110236624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 52.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110132123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valesto | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.800 | 540.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110259924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herataxol | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 96.540 | 144.810.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114116225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22681-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y tế Bắc Nam | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nofotai 100 | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 9.974 | 398.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30981-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quinacar 20 | Quinapril | 20mg | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 7 vỉ x 14 viên | VD-22612-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esseil-10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.400 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 8.000 | 216.000 | 1.728.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | 778410048425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Á Châu | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200UI | Viên | N4 | 0 | 275 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 483 | 4.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU + 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-19550-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.178 | 263.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200UI | Viên | N4 | 140.000 | 275 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 0 | 22.995 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm | VD-23777-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.200 | 21.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 350.000 | 2.244 | 785.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 13.178 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R. 11,25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 600 | 7.699.999 | 4.619.999.400 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar | Rebamipid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36246-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxwomen Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800UI | Viên | N4 | 1.000 | 4.800 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên | VD-35421-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 42.450 | 42.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 0 | 11.525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.360 | 4.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 247.000 | 24.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 198.000 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | APO-Erlotinib | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 2.000 | 396.900 | 793.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 754114765824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương | Apotex Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 93.986 | 2.819.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mofecon 500 | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 250.000 | 11.900 | 2.975.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114347624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Concord Biotech Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.390 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16078-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefimvid 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 07 viên | 893110824524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefimvid 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 07 viên | VD-32918-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200mg | N-acetylcystein | 200 mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.848 | 36.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100682124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein 200mg | N-acetylcystein | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-21910-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32466-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom | Công ty cổ phần dược phẩm và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 5% | Glucose | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 130.000 | 6.840 | 889.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefimbrano 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 3.000 | 903 | 2.709.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2g Hộp 50 gói x 2g | VD-24308-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều, Lọ 140 liều xịt | Lọ | N4 | 500 | 180.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 140 liều xịt | 893110874524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefimvid 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 07 viên | VD-32918-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-26417-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên | VD-23835-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 11.200 | 6.796 | 76.115.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nofotai 100 | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N5 | 12.000 | 8.030 | 96.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30981-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH TMDV Nguyễn Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sita-Met Tablets 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 7.490 | 2.247.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110134323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Cơ sở sản xuất: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan;Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.690 | 669.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 07 viên, Hộp 05 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110756224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 200 | 98.000 | 19.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calmio | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,005% (w/w) + 0,0643% (w/w); 15g | Chai | N2 | 500 | 272.000 | 136.000.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 chai 15g | 880110186500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Envix 6 | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 1.000 | 10.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 2 viên | 893110695224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 100 | 36.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.890 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32419-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexihist | Fexofenadin | 60mg/5ml x 60ml | Chai | N5 | 0 | 165.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 Chai x 60ml | VN-19380-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam | Ajanta Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itomed | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.300 | 12.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên | VN-23045-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bufomix Easyhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều | Hộp | N1 | 200 | 410.000 | 82.000.000 | Hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (60 liều; 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 889/QĐ-BV | 14/04/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-911-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12.5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecefix-B.E 250 mg | Cefixim | 250mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29378-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.790.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21218-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 0 | 264.600 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | VD-18569-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250mcg | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VD-30320-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RELIPOREX 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 0 | 65.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | QLSP-0811-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remsima | Infliximab | 100mg | Lọ | N5 | 0 | 8.713.950 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-1001-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-24589-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 0 | 10.710 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-29314-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NUCOXIA 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21691-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 0 | 4.406.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Oncomed Manufacturing a.s | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 147.000 | 5.490 | 807.030.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 145.000 | 4.389 | 636.405.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml | Chai | N1 | 6.500 | 598.500 | 3.890.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 chai 100ml | 800110131524 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 250 | 992.250 | 248.062.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 5.773.440 | 288.672.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 10.500 | 2.604 | 27.342.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 980 | 87.870 | 86.112.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 902/QĐ-BVĐHYD | 13/04/2026 | 12/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 160 | 80.696 | 12.911.360 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tributel | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 70.100 | 1.500 | 105.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110883624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 38.084 | 21.410 | 815.378.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 13.000 | 17.000 | 221.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | 893110071400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 14.200 | 8.925 | 126.735.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 41.010 | 14.200 | 582.342.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 32.010 | 105.000 | 3.361.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 2.050 | 546 | 1.119.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 6.620 | 103.950 | 688.149.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300113346925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | (7.5g + 538mg + 448mg + 25.7mg + 5.08mg)/100ml x 2Lít (Sử dụng cho Lọc màng bụng liên tục CAPD) | Túi | N2 | 3.000 | 300.800 | 902.400.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ultrabag x 2L | VN-18814-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N1 | 52.000 | 12.197 | 634.244.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-20801-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 10 | 15.920.000 | 159.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2471.1 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml 5ml | Lọ | N5 | 3.000 | 217.350 | 652.050.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 45.000 | 7.396 | 332.820.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 900 | 6.200.000 | 5.580.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 3.400 | 8.600 | 29.240.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 88 | 280.000 | 24.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2025.2028.1 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 800 | 1.112.990 | 890.392.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoprost-125mcg | Carboprost tromethamin | 125mcg | Lọ | N5 | 500 | 171.900 | 85.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp | Hộp 1 lọ 0,5ml | VN-19021-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bharat Serums And Vaccines Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 73.000 | 12.879 | 940.167.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 100 | 2.232.518 | 223.251.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 300mg | Viên | N1 | 11.900 | 33.320 | 396.508.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.450 | 445.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 18.820 | 414 | 7.791.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 7.000 | 479 | 3.353.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 221.000 | 3.450 | 762.450.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | (5.145g + 2.033g +5.4g)/1L x 250ml + (3.09g + 6.45g)/1L x 4750ml | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xonatrix forte | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 6.260 | 1.000 | 6.260.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34679-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 7.300 | 78.939 | 576.254.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 48.968 | 489.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 71.200 | 27.498 | 1.957.857.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 700 | 139.000 | 97.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500 ml | 893110453623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | tương đương Diclofenac Na 1g (1%) x 30g | Tuýp | N5 | 3.190 | 22.300 | 71.137.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | Sắt 37mg + Acid folic khan 0,8mg | Viên | N1 | 2.500 | 5.500 | 13.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 122.400 | 5.119 | 626.565.600 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.700 | 200.000 | 540.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | viên | N3 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NP-Flubi Lozenges | Flurbiprofen natri | 8.75mg | Viên | N5 | 1.500 | 1.845 | 2.767.500 | Uống | Viên ngậm | Hộp 01, 03, 06 vỉ x 10 viên | 893100263524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.040 | 2.700 | 40.608.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N4 | 51.200 | 3.150 | 161.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 30mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 108 | 33.207.525 | 3.586.412.700 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 6.200 | 49.833 | 308.964.600 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotel 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/ 5ml | Lọ | N2 | 3.500 | 336.000 | 1.176.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114071323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 140.000 | 3.080 | 431.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 20.300 | 820 | 16.646.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 360 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 245.110 | 1.118 | 274.032.980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLifen 600 | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 22.750 | 16.800 | 382.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên | 893110071024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 344.030 | 356 | 122.474.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perfectrip | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N2 | 3.500 | 1.000 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100164124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6.25mg | Viên | N2 | 100.000 | 353 | 35.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 101.800 | 336 | 34.204.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0.25mg | Viên | N4 | 14.400 | 628 | 9.043.200 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 11/05/2026 | 10/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 700 | 379.000 | 265.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 410 | 15.015 | 6.156.150 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.980 | 118.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 3.500 | 3.129 | 10.951.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 8.500 | 1.478 | 12.563.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 390 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEICOPLANIN IMP 200MG | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 600 | 200.000 | 120.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35585-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 160 | 454.860 | 72.777.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 24.000 | 112 | 2.688.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 300 | 14.350 | 4.305.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 100ml | 893115155823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 103.200 | 172 | 17.750.400 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 21.300 | 835 | 17.785.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 155 | 310.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 2.5 | Saxagliptin | 2.5mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.600 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 305.330 | 239 | 72.973.870 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 150 | 53.000 | 7.950.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 4.800 | 14.000 | 67.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PMS-TOPIRAMATE 25MG | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.999 | 149.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANVO-RABEPRAZOLE 10MG | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 130.000 | 3.389 | 440.570.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên; | 840110421823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 2% + 0.001% 1.8ml | Ống | N1 | 27.000 | 15.484 | 418.068.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spreabac 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 50.000 | 500.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 20 lọ | 893110589724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 09/05/2026 | 08/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 303.460 | 6.500 | 1.972.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRELYNCA | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.800 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23088-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.200 | 60.100 | 72.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 21.000 | 7.492 | 157.332.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 120 | 699.208 | 83.904.960 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 290 | 623.700 | 180.873.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 34.669 | 69.338.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 526/QĐ-BVĐHYHN | 25/04/2026 | 31/12/2050 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 900 | 5.870 | 5.283.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100982124 | 4018/QĐ-BVĐHYHN | 25/04/2026 | 31/12/2050 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin HCL | 200mg | Viên | N3 | 1.800 | 3.450 | 6.210.000 | Uống | viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 4216/QĐ-BVĐHYHN | 25/04/2026 | 31/12/2050 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 50 | 34.669 | 1.733.450 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 4216/QĐ-BVĐHYHN | 25/04/2026 | 31/12/2050 | Bv Đại Học Y Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) 20mcg/ml | 20mcg/ml | Ống | N1 | 501 | 623.700 | 312.473.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 249.548 | 17.685 | 4.413.256.380 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg + 160mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | VN-20613-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen STELLA 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-26564-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bee | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg (dạng muối) | Gói | N1 | 0 | 15.225 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 10.268 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-21893-19 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIFENTAB | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 0 | 641 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x10 viên | VD-33028-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Kim Pharma | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG và XX: Astrea Fontaine | Ireland ĐG Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opemirol 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 0 | 3.288 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27976-17 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 0 | 104.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | VN-16855-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 800 | 94.000 | 75.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haem up Injection | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N5 | 200 | 49.980 | 9.996.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 890110013425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm New Far East | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 75mg+400mg+150mg | Viên | N3 | 2.770 | 2.798 | 7.750.460 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N2 | 258.300 | 2.550 | 658.665.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên | 890110008700 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | viên | N4 | 64.570 | 2.436 | 157.292.520 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 5.140 | 13.000 | 66.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 3.470 | 6.900 | 23.943.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110671124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanzapin | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 8.640 | 184 | 1.589.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 170.000 | 5.586 | 949.620.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamsky 1,5%-Low calcium | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg | Túi | N4 | 161.782 | 67.000 | 10.839.394.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Hộp 4 túi x 2 lít, Thùng 6 túi x 2 lít | 893110055500 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prebarica | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 287.950 | 400 | 115.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110761624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saneudo 200mg/50mg | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.980 | 119.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.289.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 17.851 | 194.176 | 3.466.235.776 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 27.027 | 254.838 | 6.887.506.626 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 21.645 | 13.224 | 286.233.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 68.913 | 11.273 | 776.856.249 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 2.795 | 104.800 | 292.916.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 658.294 | 20.828 | 13.710.947.432 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 4.485 | 54.746 | 245.535.810 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 1.755.000 | 16.819 | 29.517.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 130.000 | 30.388 | 3.950.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 1.554 | 3.578.500 | 5.560.989.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 22.920 | 630 | 14.439.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 288 | 29.682.123 | 8.548.451.424 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 650 | 4.943.570 | 3.213.320.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 1672/QĐ-BVCR | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefaven | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N4 | 400.000 | 6.230 | 2.492.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35276-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Villa-Villa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 538 | 65.000 | 34.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược phẩm Phương Linh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 81.510 | 306 | 24.942.060 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 Inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ml | Ống | N2 | 3.745 | 11.000 | 41.195.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 880110792024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Minh Trí | Dai Han Pharma.Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 33.700 | 1.390 | 46.843.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 1.500 | 55.923 | 83.884.500 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tominfast | Simvastatin | 40mg | Viên | N1 | 70.290 | 9.450 | 664.240.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusim 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 9.740 | 3.990 | 38.862.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269825 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yacapen XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 1000mg + 128,5mg | Viên | N3 | 13.830 | 19.000 | 262.770.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110293824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Y.A.C | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yacapen XR 50 mg/1000 mg | Sitagliptin + metformin | 1000mg + 64,25mg | Viên | N3 | 192.300 | 9.500 | 1.826.850.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Y.A.C | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg; 50mg | Viên | N2 | 136.390 | 7.600 | 1.036.564.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeca Plus 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg + 50mg | viên | N3 | 183.890 | 7.800 | 1.434.342.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110230725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bexita 50/850 | Sitagliptin + metformin | Metforminhydrochlorid 850mg;Sitagliptin (dưới dạngsitagliptin phosphatmonohydrat) 50mg | Viên | N3 | 11.540 | 6.900 | 79.626.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm | 893110481325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Nguyễn Hoàng | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 13.620 | 15.000 | 204.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH SK Quốc Tế | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 3.630 | 27.800 | 100.914.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19454-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 2,5mg + 8mg | Viên | N1 | 72.000 | 9.100 | 655.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược Nam Thi | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 626 | 68.000 | 42.568.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đan Thanh | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 11.634 | 320.624 | 3.730.139.616 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | CSSX: Novo Nordisk A/S; CSĐG thứ cấp: Novo Nordisk A/S | CSSX: Đan Mạch; CSĐG thứ cấp: Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 4.000 | 222.000 | 888.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 33.481 | 415.000 | 13.894.615.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 209 | 198.000 | 41.382.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 1.145 | 75.000 | 85.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 497 | 75.000 | 37.275.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.373 | 94.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letdion | Levofloxacin | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 532 | 84.000 | 44.688.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam | Rompharm Company S.r.l | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 10.970 | 735 | 8.062.950 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N1 | 28.732 | 245.000 | 7.039.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Nguyên | InfoRLife SA. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Karvidil 6,25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 190.000 | 1.125 | 213.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 14 viên | VN-22553-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | JSC "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dloe 4 | Ondansetron | 4mg | Viên | N1 | 34.700 | 11.000 | 381.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110072423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm IP | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nausazy 4mg | Ondansetron | 4mg/5ml | Ống | N4 | 15.235 | 14.700 | 223.954.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893110151424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onda | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 51.680 | 23.900 | 1.235.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-22759-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Vianex S.A- Plant B | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron 8mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 72.360 | 3.686 | 266.718.960 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 770 | 44.877 | 34.555.290 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG và XX: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; ĐG và XX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 6.830 | 3.535 | 24.144.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin Chemie AG) | Đức (CSĐG và XX: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amerisen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N4 | 10.120 | 3.250 | 32.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34927-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxaliplatin | Oxaliplatin | 150mg/30ml | Lọ | N4 | 2.650 | 892.500 | 2.365.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ 30ml | 893114467423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 22.190 | 8.064 | 178.940.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 29.070 | 692 | 20.116.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UMENOHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 13.450 | 4.140 | 55.683.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil | Lisinopril | 10mg | Viên | N2 | 5.680 | 776 | 4.407.680 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lifezar | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.139 | 206.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110624324 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 30.900 | 1.120 | 34.608.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) – Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC/PVdC) | VD-35246-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y dược Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 40.880 | 35.970 | 1.470.453.600 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 1.100 | 7.450 | 8.195.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N1 | 17.812 | 48.500 | 863.882.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột |
893110278424 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 71.250 | 36.288 | 2.585.520.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-36135-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefimed | Cefixim | 400mg | Viên | N1 | 45.490 | 29.950 | 1.362.425.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-5524-10 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nhất Huy | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N2 | 75.760 | 404 | 30.607.040 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100013900 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 18.940 | 202 | 3.825.880 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cemitaz 1g | Cefmetazol | 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 94.500 | 94.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110548024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ và dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 2.721 | 330.000 | 897.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thera | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 9.723 | 75.710 | 736.128.330 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefmetazol 2 g | Cefmetazol | 2gam | Lọ | N2 | 500 | 156.000 | 78.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 2gam; Hộp 10 Lọ x 2gam | 893110229423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Armephaco | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 50.105 | 27.789 | 1.392.367.845 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd |
India | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 266 | 34.670 | 9.222.220 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 500 | 2.200.000 | 1.100.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở KN vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 932 | 380.000 | 354.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.2027.1 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 35.374 | 14.200 | 502.310.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STIMOL | Citrullin malat | 1g/ 10ml | Gói | N1 | 39.395 | 7.777 | 306.374.915 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 gói 10ml | VN-18469-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 47.453 | 1.020 | 48.402.060 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 155.000 | 353 | 54.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefcin 375 SR | Cefaclor | 375mg | viên | N3 | 50.000 | 6.825 | 341.250.000 | Uống | "Viên nén bao phim giải phóng chậm" |
hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110534624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stiheal | Citrullin malat | 1000mg (dạng muối) | Gói | N4 | 30.770 | 7.200 | 221.544.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 20 gói x 3g | 893100726724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 3.200 | 1.050 | 3.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 185.600 | 720 | 133.632.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin-Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clarus | Desloratadin | 75mg/150ml | Chai | N1 | 1.000 | 185.000 | 185.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 150ml | 560100765924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Laboratórios Basi – Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Resazine | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 185.000 | 185.000.000 | Thụt hậu môn | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 100ml | 893110212100 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (mesalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 52.980 | 39.725 | 2.104.630.500 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g | Viên | N1 | 5.000 | 22.575 | 112.875.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-288-20 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 7.200 | 55.278 | 398.001.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N2 | 14.030 | 1.190 | 16.695.700 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobimet XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 100.460 | 1.168 | 117.337.280 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 30mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 154 | 1.196.475 | 184.257.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 889 | 1.695.750 | 1.507.521.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bufomix Easyhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg+4,5mcg/liều hít | Hộp | N1 | 500 | 410.000 | 205.000.000 | Dạng hít | Bột dùng để hít | Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều ( 120 liều), ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ | 640110297125 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Notrixum | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N2 | 1.685 | 24.890 | 41.939.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 899114017724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 140 | 12.600 | 1.764.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 43.760 | 780 | 34.132.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 50 | 265.000 | 13.250.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 29.260 | 2.625 | 76.807.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 17.337 | 7.220 | 125.173.140 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azetatin 40 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 482.600 | 5.998 | 2.894.634.800 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215325 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN/HCTZ PLUS | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg (dạng muối) + 12,5mg | Viên | N2 | 129.000 | 4.200 | 541.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flortitens | Candesartan | 16mg | viên | N1 | 100.000 | 5.120 | 512.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan STADA 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.699 | 369.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34959-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại trang thiết bị y tế Nhân Trung | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acantan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N4 | 105.240 | 594 | 62.512.560 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazopelin 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N4 | 3.154 | 86.100 | 271.559.400 | Tiêm | Thuốc tiêm/ thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-36112-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Rexton | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clabactin XL | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 32.994 | 164.970.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110167323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Huypharma | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.020 | 510.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y dược Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 500.000 | 227 | 113.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 2.848 | 2.100 | 5.980.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 4.919 | 16.280 | 80.081.320 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 200 | 65.000 | 13.000.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đan Thanh | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 148.108 | 6.700 | 992.323.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oremute | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 2700mg + 300mg + 35mg + 520mg + 580mg | Gói | N4 | 360 | 2.700 | 972.000 | Uống | thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần O2Pharm | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gluthion | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 1.190 | 163.600 | 194.684.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Medist Pharma | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pomulin | Glutathion | 600mg | Lọ | N2 | 509 | 128.590 | 65.452.310 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml | 471110126524 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Vihapha | Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dixasyro | Dexamethason | 2mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 5.985 | 2.992.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110385924 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Cty CP Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plestastad 50 | Cilostazol | 50mg | viên | N2 | 33.650 | 1.950 | 65.617.500 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110344000 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pontazol | Cilostazol | 50mg | Viên | N4 | 72.800 | 1.710 | 124.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205223 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 6.980 | 693 | 4.837.140 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 3.858 | 8.600 | 33.178.800 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Lọ | N2 | 42.427 | 66.990 | 2.842.184.730 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotel 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/ 5ml | Lọ | N2 | 5.757 | 295.000 | 1.698.315.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114071323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 5.605 | 304.500 | 1.706.722.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114093523 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotel 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/ 2ml | Lọ | N2 | 3.077 | 124.900 | 384.317.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | 890114071423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 40mg | Lọ | N4 | 3.846 | 132.500 | 509.595.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn sinh dược phẩm Hera | Công ty TNHH SDP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 17.870 | 2.992 | 53.467.040 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg +12,5mg | Viên | N2 | 7.800 | 901 | 7.027.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 1.800 | 380.640 | 685.152.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 5.054 | 157.479 | 795.898.866 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/ 100ml;Lọ 133ml | Lọ | N1 | 3.070 | 58.500 | 179.595.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 20 lọ x 133ml | 800110986024 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm An Phúc | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (3,5g + 9,5g)/ 59ml x 66ml | Lọ | N4 | 100 | 39.690 | 3.969.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7g +19g)/118ml x 133ml | Chai | N1 | 24.606 | 59.000 | 1.451.754.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng | Hộp 1 chai 133ml. | VN-21175-18 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pravanox | Pravastatin | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.500 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110327625 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | Rafarm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRAVASTATIN SAVI 40 | Pravastatin | 40mg (dạng muối) | Viên | N2 | 35.260 | 6.500 | 229.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabakern 100 mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 16.998 | 849.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Hippocare | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.289.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 120.000 | 8.900 | 1.068.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1765/QĐ-BVCR | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y dược Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
