Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 44 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 44 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.227.864 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 500 2.500 1.250.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.863 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cilnidipin 5 Cilnidipin 5mg Viên N4 150.000 345 51.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110065425 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.862 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goutcolcin Colchicin 0,6mg Viên N4 20.000 977 19.540.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893115145024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.861 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 10.000 245 2.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.860 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 60.000 5.050 303.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.859 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 720 11.450 8.244.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.858 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 5.000 39.500 197.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ 893110319624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.857 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 200.000 57 11.400.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.856 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Apitim 10 Amlodipin 10mg viên N4 250.000 460 115.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35986-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.855 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 15.000 347 5.205.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.854 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.500 3.456 5.184.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.853 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 60.000 415 24.900.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.852 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 200.000 1.410 282.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.851 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 10 2.700.000 27.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.227.850 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 1000 XR Metformin 1000mg viên N4 200.000 1.170 234.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.849 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg;50mg Viên N1 10.000 3.395 33.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.227.848 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humec Diosmectit 3g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.847 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 100mg,10mg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.846 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 40.000 1.085 43.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.845 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 100.000 3.900 390.000.000 Uống Sirô Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.844 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 100.000 630 63.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.843 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 20.000 546 10.920.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.842 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Piracetam Piracetam 400mg Viên N4 200.000 225 45.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110027724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.841 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 1.500 2.100 3.150.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.840 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 50.000 5.750 287.500.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.227.839 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 1.000 3.167 3.167.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.227.838 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoplasm al B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 150 162.225 24.333.750 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.227.837 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml Lọ N4 1.000 36.604 36.604.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ 10ml 893110300300 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.836 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 300 4.935 1.480.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.835 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betamethason Betamethason 0,064%/30g Tuýp N4 5.000 25.200 126.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g 893110654524 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.834 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rosuvastatin 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N3 30.000 900 27.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35481-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.833 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 70.000 1.008 70.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH DP Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.832 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg +31,25mg Gói N3 40.000 4.000 160.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VD-18766-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.831 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amoxocilin 250mg Amoxicilin 250mg Gói N3 80.000 2.300 184.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VD-21362-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.830 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.829 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 80.000 6.069 485.520.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty CP DP Imexphar Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.828 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid 81mg viên N2 30.000 357 10.710.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.827 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 60.000 3.342 200.520.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.826 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.500 247.000 370.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.825 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphaton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N4 800 2.680 2.144.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110376023 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.824 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidiferon Sắt sulfat + folic acid 50mg+ 0,35mg Viên N4 5.000 588 2.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.823 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Perindopril 8 Perindopril 8mg Viên N4 50.000 1.470 73.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35413-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.822 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri Clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml Chai N4 500 8.500 4.250.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100325024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.821 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 500mg; 65.000IU; 100.000IU Viên N4 25.000 1.995 49.875.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên 893115144224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.820 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amicogel-Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg; 336,6mg)/10ml Gói N4 100.000 2.700 270.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói 893100050425 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.819 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml Gói N4 50.000 3.010 150.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-34622-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.818 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 500 6.930 3.465.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.817 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 3.000 2.900 8.700.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.816 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 20.000 725 14.500.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.815 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spinolac 50 mg Spironolacton 50mg Viên N4 2.000 1.575 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.814 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated ringer's and dextrose Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose 500ml Chai N4 500 12.493 6.246.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-21953-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.813 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril DWP 5mg Ramipril 5mg Viên N4 100.000 861 86.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058723 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH DP Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.812 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Povidone Povidon iodin 10%, 90ml Chai N4 700 9.800 6.860.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.811 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 2.210 1.105.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.810 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nicorandil 10 mg Nicorandil 10mg Viên N4 5.000 3.486 17.430.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên 893110281624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.809 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 600 1.350 810.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.808 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;10ml Lọ N4 4.000 1.345 5.380.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.807 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 25mg/5ml Lọ N4 1.000 8.900 8.900.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893115160224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.806 Tân dược Tỉnh Điện Biên Crila Cao khô Trinh nữ hoàng cung. 250mg Viên N1 3.000 0 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên 893210191725 38/QĐ-TTYT 05/05/2026 31/12/2026 Ttyt Mường Lay Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hà Thành Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.805 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 200 1.157 231.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.804 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 500mg+2mg Viên N4 150.000 2.436 365.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.803 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 300 3.150 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.802 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 3.000 470 1.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.801 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g Gói N4 20.000 1.050 21.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.800 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 4.500 7.098 31.941.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35955-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.799 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 100.000 315 31.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.798 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 5.000 39.500 197.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ 893110319624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.797 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enaplus HCT 10/25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218725 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.796 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 200.000 57 11.400.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.795 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 60.000 415 24.900.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.794 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 3.000 7.455 22.365.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.793 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mekomucosol N-acetylcystein 200mg Gói N4 100.000 780 78.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói x 1g 893100310623 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.792 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 20 87.300 1.746.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.227.791 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 100 9.093 909.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35953-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.790 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Lọ N4 8.000 4.500 36.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.789 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Conipa pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 5.000 4.500 22.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.788 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g Gói N4 10.000 1.575 15.750.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.787 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%x100ml Chai N4 200 6.000 1.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.786 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlodipine Stella 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 150.000 665 99.750.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.785 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.500 3.456 5.184.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.784 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vicebrol Vinpocetin 5mg Viên N1 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22699-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Biofarm Sp. zo.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.227.783 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg +500mg Viên N3 150.000 2.436 365.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.782 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5%,500ml Chai N4 4.500 7.518 33.831.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35954-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.781 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g Gói N4 10.000 1.510 15.100.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g 893100261200 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.780 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Expas 40 Drotaverin clohydrat 40mg viên N2 50.000 448 22.400.000 Uống viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên 893110378824 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.779 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi C 500 Vitamin C 500mg Viên N2 120.000 1.050 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên VD-23653-15 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.778 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 30.000 450 13.500.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.777 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 500 76.379 38.189.500 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.227.776 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 612 mg ; 800,4mg; 80mg gói N2 100.000 3.949 394.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.227.775 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 15.000 347 5.205.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.774 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 500 2.500 1.250.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.773 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml Lọ N4 1.500 27.000 40.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.772 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 1.000 52.200 52.200.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.227.771 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecefix-B.E 75 mg Cefixim 75mg/1,5g Gói N3 70.000 5.700 399.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110859224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.770 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 50 286.250 14.312.500 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.227.769 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 40.000 5.259 210.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.227.768 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 250.000 121 30.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên 893100427524 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.767 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.766 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 40 35.000 1.400.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.227.765 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg + 1000mg Viên N3 150.000 3.243 486.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Micro Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.227.764 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Alugela Aluminum phosphat 20%;12,38g Gói N4 150.000 1.470 220.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20 g VD-24127-16 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.763 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Brometic 2mg/10ml Bromhexin (hydroclorid) 2mg/10ml Ống N4 5.000 3.990 19.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100718424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.762 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 300 278.090 83.427.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.227.761 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Geloplasma Gelatin Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N2 40 110.000 4.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.760 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 6.000 15.400 92.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.759 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 50.000 500 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.758 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N4 120 49.900 5.988.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893115226224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.757 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 3.000 470 1.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.756 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 4.500 7.098 31.941.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35955-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.755 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 500 980 490.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.754 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mekomucosol N-acetylcystein 200mg Gói N4 100.000 780 78.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói x 1g 893100310623 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.753 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 3.000 7.455 22.365.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.752 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 20 87.300 1.746.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.227.751 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 100 9.093 909.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35953-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.750 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 3.000 2.900 8.700.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.749 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humec Diosmectit 3g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.748 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stiprol Glycerol 2,25g/3g Tuýp N4 500 6.930 3.465.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.747 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g Gói N4 10.000 1.575 15.750.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.746 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Conipa pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 5.000 4.500 22.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.745 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg;50mg Viên N1 10.000 3.395 33.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.227.744 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml Gói N4 50.000 3.010 150.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-34622-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.743 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 1000 XR Metformin 1000mg viên N4 200.000 1.170 234.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.742 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 10 2.700.000 27.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.227.741 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%x100ml Chai N4 200 6.000 1.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.740 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 6.000 15.400 92.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.739 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoplasm al B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 150 162.225 24.333.750 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.227.738 Tân dược Tỉnh Bình Định Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml x 100m Lọ N1 80 592.000 47.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 558/QĐ-BVLPQN 04/05/2026 31/05/2028 Bv Lao Và Bệnh Phổi Quy Nhơn Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.737 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 1.000 3.167 3.167.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.227.736 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 20.000 546 10.920.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.735 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 2.210 1.105.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.734 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Povidone Povidon iodin 10%, 90ml Chai N4 700 9.800 6.860.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.733 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grafort Dioctahedral smectit 3g gói N2 30.000 7.819 234.570.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm 880100006823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.227.732 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 100.000 315 31.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.731 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 40 82.000 3.280.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.730 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 600 1.350 810.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.729 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;10ml Lọ N4 4.000 1.345 5.380.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.728 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated ringer's and dextrose Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose 500ml Chai N4 500 12.493 6.246.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-21953-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.727 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 720 11.450 8.244.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.726 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 200.000 26 5.200.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.725 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 20.000 260 5.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.724 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 30.000 5.960 178.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.227.723 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 200.000 1.410 282.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.722 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 1.000 52.200 52.200.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.227.721 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 500 76.379 38.189.500 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.227.720 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml Lọ N4 1.000 36.604 36.604.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ 10ml 893110300300 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.719 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 5.000 4.612 23.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.718 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Erymekophar Erythromycin 250mg Gói N4 60.000 1.240 74.400.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 Gói x 2,5g 893110223525 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.717 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 4.000 6.678 26.712.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35956-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.716 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amicogel-Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (390mg; 336,6mg)/10ml Gói N4 100.000 2.700 270.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói 893100050425 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.715 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 200 1.157 231.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.714 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Samaca Natri hyaluronat 1mg/1ml; 6ml Lọ N4 1.000 25.000 25.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893100326724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.713 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nicorandil 10 mg Nicorandil 10mg Viên N4 5.000 3.486 17.430.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên 893110281624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.712 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 500 32.424 16.212.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.227.711 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Geloplasma Gelatin Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N2 40 110.000 4.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.710 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N4 120 49.900 5.988.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893115226224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.709 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g Gói N4 20.000 1.050 21.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.708 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.707 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi C 500 Vitamin C 500mg Viên N2 120.000 1.050 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên VD-23653-15 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.706 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 50 286.250 14.312.500 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.227.705 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rosuvastatin 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N3 30.000 900 27.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35481-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.704 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin – 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 30.000 450 13.500.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.703 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LACBIOSYN Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 80.000 882 70.560.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.702 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Brometic 2mg/10ml Bromhexin (hydroclorid) 2mg/10ml Ống N4 5.000 3.990 19.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100718424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.701 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 25mg/5ml Lọ N4 1.000 8.900 8.900.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893115160224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.700 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.500 3.456 5.184.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.699 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5%,500ml Chai N4 4.500 7.518 33.831.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35954-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.698 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Alugela Aluminum phosphat 20%;12,38g Gói N4 150.000 1.470 220.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20 g VD-24127-16 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.697 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betamethason Betamethason 0,064%/30g Tuýp N4 5.000 25.200 126.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30g 893110654524 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.696 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid 81mg viên N2 30.000 357 10.710.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.695 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vicebrol Vinpocetin 5mg Viên N1 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22699-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Biofarm Sp. zo.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.227.694 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg viên N2 250.000 1.190 297.500.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.693 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lastro 30 Lanzoprazol 30mg viên N2 80.000 1.200 96.000.000 Uống viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140524 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.692 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 200.000 57 11.400.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.691 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 300 3.150 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.690 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tozinax syrup Kẽm gluconat 10mg/5ml Chai N4 3.000 16.800 50.400.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100161125 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.689 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 80.000 6.069 485.520.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty CP DP Imexphar Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.688 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amoxocilin 250mg Amoxicilin 250mg Gói N3 80.000 2.300 184.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VD-21362-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.687 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg +31,25mg Gói N3 40.000 4.000 160.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VD-18766-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.686 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril DWP 5mg Ramipril 5mg Viên N4 100.000 861 86.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058723 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH DP Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.685 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Lọ N4 8.000 4.500 36.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.684 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 20.000 725 14.500.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.683 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 100.000 630 63.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.682 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 500 32.424 16.212.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.227.681 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N4 150.000 1.260 189.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.680 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Apitim 10 Amlodipin 10mg viên N4 250.000 460 115.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35986-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.679 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 1.500 2.100 3.150.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.678 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Piracetam Piracetam 400mg Viên N4 200.000 225 45.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110027724 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.677 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mecefix-B.E 75 mg Cefixim 75mg/1,5g Gói N3 70.000 5.700 399.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g 893110859224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.676 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 40.000 5.259 210.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.227.675 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 70.000 1.008 70.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH DP Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.674 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 30 75.000 2.250.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.227.673 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spinolac 50 mg Spironolacton 50mg Viên N4 2.000 1.575 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.672 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 100.000 3.900 390.000.000 Uống Sirô Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.671 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 40.000 1.085 43.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.670 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 250.000 121 30.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên 893100427524 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.669 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.668 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri Clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml Chai N4 500 8.500 4.250.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100325024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.667 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 100mg,10mg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.666 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 300 4.935 1.480.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.665 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 100 90.000 9.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.664 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 5.000 39.500 197.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ 893110319624 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.663 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 60.000 5.050 303.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.662 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 10.000 245 2.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.661 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goutcolcin Colchicin 0,6mg Viên N4 20.000 977 19.540.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893115145024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.660 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 40 35.000 1.400.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.227.659 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 50.000 5.750 287.500.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.227.658 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mibetel HCT Telmisartan + Hydrochlorothiazid 40mg;12,5mg Viên N3 20.000 4.095 81.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.657 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N3 60.000 415 24.900.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.656 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 15.000 347 5.205.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.655 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cilnidipin 5 Cilnidipin 5mg Viên N4 150.000 345 51.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110065425 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.654 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cetirizin DWP 20mg Cetirizin 20mg Viên N4 50.000 399 19.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35222-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.653 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 500 2.500 1.250.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.652 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamethason Dexamethason 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) Ống N4 300 698 209.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống 1ml 893110812324 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.651 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fremedol Pain Paracetamol + ibuprofen 500mg; 200mg Viên N2 120.000 696 83.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100574924 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.650 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg +500mg Viên N3 150.000 2.436 365.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.649 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefuroxim 500 Cefuroxim 500mg Viên N4 150.000 1.890 283.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty CP Dược phẩm Benovas Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.648 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 500 780 390.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.647 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alimemazin DWP 10mg Alimemazin 10mg Viên N4 60.000 441 26.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100283424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.646 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 500mg; 65.000IU; 100.000IU Viên N4 25.000 1.995 49.875.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên 893115144224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.645 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg + 1000mg Viên N3 150.000 3.243 486.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110435723 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Micro Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.227.644 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidiferon Sắt sulfat + folic acid 50mg+ 0,35mg Viên N4 5.000 588 2.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.643 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 50.000 500 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.642 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mezapizin 10 Flunarizin 10mg Viên N4 20.000 399 7.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110540424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH DP Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.641 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 5.000 8.888 44.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.227.640 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g Gói N4 10.000 1.510 15.100.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,58g 893100261200 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.639 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Perindopril 8 Perindopril 8mg Viên N4 50.000 1.470 73.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35413-21 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Liên danh Medipharco và Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.638 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml Lọ N4 1.500 27.000 40.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.637 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphaton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N4 800 2.680 2.144.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110376023 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.636 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.500 247.000 370.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.635 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlodipine Stella 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 150.000 665 99.750.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.634 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 60.000 3.342 200.520.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.227.633 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 300 278.090 83.427.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.227.632 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Masapon Alpha chymotrypsin 4200UI Viên N2 30.000 780 23.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.631 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calcium STELLA 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 2.940mg + 300mg Viên N2 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 20 viên 893100095424 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần Gonsa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.630 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifin 200 Tabs Cefpodoxim 200mg viên N3 50.000 6.900 345.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110270323 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.629 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 500mg+2mg Viên N4 150.000 2.436 365.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.628 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Expas 40 Drotaverin clohydrat 40mg viên N2 50.000 448 22.400.000 Uống viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên 893110378824 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.627 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enaplus HCT 10/25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218725 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.626 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 612 mg ; 800,4mg; 80mg gói N2 100.000 3.949 394.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.227.625 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calcium Lactate 300 Tablets Calci lactat 300mg Viên N1 30.000 2.300 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100427323 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.227.624 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tidilon Forte Diosmin 600mg Viên N2 10.000 4.250 42.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110373525 381/QĐ-TTYT 04/05/2026 04/05/2027 Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.227.623 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg viên N3 290.000 890 258.100.000 Uống viên nén 893100462624 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.622 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng GC-310-18 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.621 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 67.000 4.494 301.098.000 Uống Viên nang 471110354525 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 2.thau_tinh
1.227.620 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế pms-Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N1 50.000 28.000 1.400.000.000 Uống Viên nén bao phim 754110191523 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Pharmascience Inc. Canada 2.thau_tinh
1.227.619 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LORYTEC 10 Loratadin 10mg Viên N1 168.000 1.600 268.800.000 Uống Viên nén VN-15187-12 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Síp 2.thau_tinh
1.227.618 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bronsolvin 8 Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N2 180.000 420 75.600.000 Uống Viên nén 893100670624 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.617 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ambig Azithromycin 500mg Viên N1 4.870 52.680 256.551.600 Uống Viên nén bao phim 560110117924 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) Portugal 2.thau_tinh
1.227.616 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 47.000 28.790 1.353.130.000 Tiêm Bột pha tiêm 890110350625 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.227.615 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 20.000 1.198 23.960.000 Uống Viên nén bao đường 300100131824 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Delpharm Reims Pháp 2.thau_tinh
1.227.614 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LEVODHG 250 Levofloxacin 250mg viên N3 27.500 1.010 27.775.000 Uống viên nén bao phim VD-21557-14 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.613 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 76.500 6.186 473.229.000 Uống Viên nén phóng thích chậm VN-11972-11 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Farma S.p.A Ý 2.thau_tinh
1.227.612 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MIFETONE 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 0 4.000 0 Uống Viên nén 893110156325 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.611 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefixim 200 Cefixim 200mg Viên N3 108.000 969 104.652.000 Uống Viên nén bao phim VD-28887-18 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.610 Tân dược Tỉnh Long An Atorpa- E 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N4 60.000 6.750 405.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110200000 3965/QĐ-BVĐKLA 26/04/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.609 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIFOVIR Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 257.000 868 223.076.000 Uống Viên nén bao phim VD-18925-13 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.608 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iod 10% x 125ml Chai N4 47.150 13.125 618.843.750 Dùng ngoài DD dùng ngoài VD-17882-12 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.607 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bupivacain Kabi 0,5% Bupivacain hydroclorid 0,5% x 20ml Ống N4 0 15.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm 893114606624 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.606 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 12.000 1.105 13.260.000 Uống Viên nén 800110406323 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pfizer Italia S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.227.605 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aziphar Azithromycin 200mg/5ml; 15ml Chai N3 700 59.000 41.300.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-23799-15 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.604 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cafunten Clotrimazol 0,01; 10g Tuýp N5 200 200 40.000 Dùng ngoài Kem bôi da VD-23196-15 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.603 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg gói N2 114.000 6.580 750.120.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110129325 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.602 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefixim 200 Cefixim 200mg Viên N4 378.500 969 366.766.500 Uống Viên nén bao phim VD-28887-18 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.601 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methylsolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 20.000 650 13.000.000 Uống Viên nén VD-22238-15 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.600 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidinatec 5 Enalapril 5mg Viên N3 1.575.000 765 1.204.875.000 Uống Viên nén 893110208023 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.599 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Polfurid Furosemid 40mg Viên N1 0 3.200 0 Uống Viên nén VN-22449-19 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Polfarmex S.A. Ba Lan 2.thau_tinh
1.227.598 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Polfurid Furosemid 40mg Viên N1 34.500 3.200 110.400.000 Uống Viên nén 590110791124 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Polfarmex S.A. Ba Lan 2.thau_tinh
1.227.597 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metilone-4 Methyl prednisolon 4mg Viên N2 453.000 470 212.910.000 Uống Viên nén 893110061124 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.596 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluconazol 150 Fluconazol 150mg viên N2 3.400 4.600 15.640.000 Uống viên nang cứng 893110013000 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.595 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amikaver Amikacin 500mg/2ml; 2ml Ống N2 8.000 22.155 177.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm 868110436723 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.227.594 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Respiwel 2 Risperidon 2mg Viên N2 0 480 0 Uống Viên nén VN-20370-17 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.227.593 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIMOL 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 219.500 280 61.460.000 Uống Thuốc cốm VD-22790-15 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.592 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pharbavix Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 0 3.190 0 Uống Viên nén bao phim 893110373923 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.591 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mildocap Captopril 25mg Viên N1 232.800 685 159.468.000 Uống Viên nén 594110027925 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.227.590 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 2.231.000 2.625 5.856.375.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát 800110402523 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) Italy 2.thau_tinh
1.227.589 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefixim 200 Cefixim 200mg Viên N3 0 969 0 Uống Viên nén bao phim 893110383824 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.588 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clyodas 300 Clindamycin 300mg Viên N4 6.000 1.155 6.930.000 Uống Viên nang cứng VD-21632-14 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.587 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dopamine Renaudin 40mg/ml Dopamin hydroclorid 200mg/ 5ml Ống N1 300 45.000 13.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 300110348224 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 2.thau_tinh
1.227.586 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 869.700 510 443.547.000 Tiêm Dung môi pha tiêm VD-31299-18 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.585 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGITRO 500 Azithromycin 500mg Viên N3 11.200 2.580 28.896.000 Uống Viên nén bao phim VD-34102-20 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.584 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N2 1.275.000 210 267.750.000 Uống viên nén VD-20564-14 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.583 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 0 4.494 0 Uống Viên nang VN-15808-12 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 2.thau_tinh
1.227.582 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Povidon iodin 10% Povidon iod 10% x 20ml Chai N4 13.490 4.300 58.007.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.581 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Povidon iodin 10% Povidon iod 10% x 20ml Chai N4 0 4.300 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.580 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 1.175.400 70 82.278.000 Uống Viên nén VD-32051-19 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.579 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fenostad 100 Fenofibrat 100mg Viên N2 540.000 2.500 1.350.000.000 Uống Viên Nang cứng VD-35392-21 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.578 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 70.000 2.200 154.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110872724 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.577 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nirdicin 250mg Levofloxacin 250mg Viên N1 0 19.900 0 Uống Viên nén bao phim VN-18715-15 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Pharmathen S.A Greece 2.thau_tinh
1.227.576 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iod 10% x 100ml Chai N4 13.870 11.550 160.198.500 Dùng ngoài DD dùng ngoài VD-17882-12 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.575 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế OPEPRIL 5 Enalapril 5mg Viên N2 162.000 320 51.840.000 Uống Viên nén 893110674524 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.574 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIFOVIR Tenofovir (TDF) 300mg Viên N5 250.000 250.000 62.500.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-18925-13 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.573 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atenolol STADA 50mg Atenolol 50mg Viên N3 24.000 425 10.200.000 Uống Viên nén VD-23232-15 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.572 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FUCAGI Mebendazol 500mg Viên N4 2.300 1.470 3.381.000 Uống Viên nén bao phim VD-25614-16 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.571 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 2.520 305 768.600 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26324-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.570 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ARBOSNEW 50 Acarbose 50mg Viên N4 0 567 0 Uống Viên nén 893110380724 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.569 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MEDSAMIC 250MG/5ML Tranexamic acid 5% x 5ml Ống N1 1.500 12.197 18.295.500 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20801-17 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility – Cyprus China 2.thau_tinh
1.227.568 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fenidel Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 6.800 2.700 18.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110603724 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.567 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cadifamo Famotidin 40mg Viên N4 70.000 297 20.790.000 Uống Viên nén bao phim 893110610424 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.566 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 158.600 2.590 410.774.000 Uống Viên nén 475110353324 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 2.thau_tinh
1.227.565 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calmadon Risperidon 2mg Viên N1 1.000 3.990 3.990.000 Uống Viên nén bao phim VN-22972-21 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Arena Group S.A Romania 2.thau_tinh
1.227.564 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N5 10.000 10.000 100.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110303923 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.563 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xylozin Drops 0,05 % Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N2 700 13.000 9.100.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi 893100040223 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.562 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 141.000 580 81.780.000 Uống viên nén 893110477824 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.561 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diclofenac Diclofenac 50mg Viên N4 285.000 75 21.375.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110303923 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.560 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGITRO 500 Azithromycin 500mg Viên N4 0 2.580 0 Uống Viên nén bao phim 893110130925 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.559 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N4 220.000 399 87.780.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi VD-26466-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.558 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kernadol 650mg Tablets Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N1 460.000 1.200 552.000.000 Uống Viên nén VN-22886-21 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Kern Pharma S.L. Spain 2.thau_tinh
1.227.557 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Partamol Eff. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 480.000 2.109 1.012.320.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100193324 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.556 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 2.000 2.500 5.000.000 Uống Viên nén VN-23059-22 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A. Ba Lan 2.thau_tinh
1.227.555 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zaromax 500 Azithromycin 500mg viên N2 20.700 6.290 130.203.000 Uống viên nén bao phim 893110271323 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.554 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIDOPA Methyldopa 250mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nén bao phim 893110876924 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.553 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxilen 250mg Amoxicilin 250mg Viên N1 20.000 1.600 32.000.000 Uống Viên nang cứng VN-17098-13 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Medochemie Ltd-Factory B Cyprus 2.thau_tinh
1.227.552 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Lọ N4 59.650 10.350 617.377.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.551 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aziphar Azithromycin 200mg/5ml; 15ml Chai N3 0 59.000 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110299700 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.550 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cafunten Clotrimazol 0,01; 10g Tuýp N5 0 200 0 Dùng ngoài Kem bôi da 893100129925 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.549 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Falipan (Cơ sở xuất xưởng: AlleMan Pharma GmbH – Địa chỉ: Benzstr.5, 72793 Pfullingen, Baden-Wurttemberg, Germany) Lidocain hydroclodrid 20mg/1ml Ống N1 15.000 30.250 453.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18226-14 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.227.548 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 0 70 0 Uống Viên nén 893100322924 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.547 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xylometazolin 0,05% Xylometazolin 5mg/ 10ml Lọ N4 0 2.440 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi 893100889424 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.546 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alverin Alverin 40mg Viên N4 340.100 149 50.674.900 Uống Viên nén 893110797524 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.545 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LAEVOLAC Lactulose 10g/15ml; 15ml gói N1 50.500 5.500 277.750.000 Uống Dung dịch uống 900100522324 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 2.thau_tinh
1.227.544 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol sulfat 0,5mg/ 1ml Ống N1 3.550 15.200 53.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300115987024 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 2.thau_tinh
1.227.543 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iod 10% kl/tt Chai N1 7.030 45.368 318.937.040 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 529100790424 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.227.542 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 8.130 14.900 121.137.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô 893115078524 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.541 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIFUROS Furosemid 40mg Viên N4 52.500 86 4.515.000 Uống Viên nén VD-27744-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.540 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Freclovir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 158.000 1.789 282.662.000 Uống Viên nén 893110054823 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.539 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Para-OPC 250mg Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 0 1.298 0 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100392024 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.538 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/100ml Túi N1 18.100 35.800 647.980.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 590115079823 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 2.thau_tinh
1.227.537 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 1.570.000 1.880 2.951.600.000 Uống Viên nén 890110352524 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Flamingo Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.227.536 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadulacton 25 Spironolacton 25mg Viên N2 62.000 1.589 98.518.000 Uống Viên nén 893110152100 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.535 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 4.900 147.000 720.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm 880410251323 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.227.534 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1064-17 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.227.533 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kezolgen 2% Ketoconazol 2% x 10g Tuýp N4 20.300 3.600 73.080.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100071125 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.532 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 80.700 441 35.588.700 Uống Viên nén 893110244724 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.531 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế OPEPRIL 5 Enalapril 5mg Viên N2 0 320 0 Uống Viên nén VD-21879-14 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.530 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 700.000 119 83.300.000 Uống Viên nén VD-28146-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.529 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 70.700 5.943 420.170.100 Tiêm Dung dịch tiêm truyền VD-26377-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.528 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 24.720 16.000 395.520.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110219923 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.527 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế OPEPRIL 10 Enalapril 10mg Viên N2 0 385 0 Uống Viên nén VD-21877-14 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.526 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGITRO 500 Azithromycin 500mg Viên N3 0 2.580 0 Uống Viên nén bao phim 893110130925 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.525 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGICLOVIR 800 Aciclovir 800mg Viên N4 2.000 989 1.978.000 Uống Viên nén VD-27743-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.524 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 6.600 15.600 102.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039423 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.523 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 50.000 3.930 196.500.000 Uống Viên nén VN-22447-19 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pfizer Italia S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.227.522 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIMOL 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 0 280 0 Uống Thuốc cốm 893100702224 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.521 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 71.900 238 17.112.200 Uống Viên nén bao phim VD-31233-18 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.520 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MIFETONE 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 34.420 4.000 137.680.000 Uống Viên nén VD-33218-19 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.519 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 13.000 52.900 687.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 400115010324 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 2.thau_tinh
1.227.518 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N5 3.000 3.000 9.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110305923 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.517 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 0 240 0 Uống Viên nén 893110886524 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.516 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dobucin Dobutamin 250mg/5ml Ống N2 320 31.400 10.048.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890110022824 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.227.515 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diclofenac DHG Diclofenac 50mg viên N2 279.000 200 55.800.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột VD-20551-14 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.514 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dogtapine Sulpirid 50mg Viên N4 0 305 0 Uống Viên nén 893110156424 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.513 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metronidazole/Vioser Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N2 17.500 17.000 297.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22749-21 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 2.thau_tinh
1.227.512 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ketoconazol Ketoconazol 2% x 10g Tuýp N5 0 1.200 0 Dùng ngoài Kem bôi da 893100355023 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.511 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ketoconazol Ketoconazol 2% x 10g Tuýp N5 1.200 1.200 1.440.000 Dùng ngoài Kem bôi da VD-23197-15 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.510 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Spironolactone 25mg Spironolacton 25mg Viên N4 166.200 305 50.691.000 Uống Viên nén VD-34696-20 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.509 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphatex Cimetidin 200mg Viên N4 0 310 0 Uống Viên nén 893100305123 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin 150mg/ml Ống N1 1.000 90.000 90.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400110783424 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 2.thau_tinh
1.227.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Captopril Captopril 25mg Viên N4 0 125 0 Uống Viên nén 893110483424 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clyodas 150 Clindamycin 150mg Viên N4 0 651 0 Uống Viên nang cứng 893110123225 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml; 5ml Ống N4 420 55.000 23.100.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch VD-26125-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxycycline 100mg Doxycyclin 100mg Viên N4 0 517 0 Uống Viên nang cứng 893110691924 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pharbavix Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 204.000 3.190 650.760.000 Uống Viên nén bao phim QLĐB-584-17 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nirdicin 250mg Levofloxacin 250mg Viên N1 26.000 19.900 517.400.000 Uống Viên nén bao phim 520115445925 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Pharmathen S.A Greece 2.thau_tinh
1.227.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin 15mg/5ml Lọ N4 10.000 2.300 23.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893115292000 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Captopril Captopril 25mg Viên N4 490.400 125 61.300.000 Uống Viên nén VD-32847-19 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 800 40.488 32.390.400 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28230-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hapacol 250 Granule Paracetamol (acetaminophen) 250mg gói N2 17.500 1.324 23.170.000 Uống thuốc cốm sủi bọt 893100937324 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 66.200 6.489 429.571.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893114305223 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 12.820 600 7.692.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110305923 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vacontil 2mg Loperamid 2mg Viên N1 4.000 2.690 10.760.000 Uống Viên nang cứng 893600648524 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 2.732.000 1.444 3.945.008.000 Uống Viên nang cứng 893110601724 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FUCAGI Mebendazol 500mg Viên N4 0 1.470 0 Uống Viên nén bao phim 893100431024 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 0 840 0 Tiêm Dung môi pha tiêm 893110124825 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Captopril STELLA 25 mg Captopril 25mg viên N2 820.000 520 426.400.000 Uống viên nén 893110337223 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Antarene Ibuprofen 200mg Viên N1 0 2.000 0 Uống Viên nén bao phim VN-22073-19 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 2.thau_tinh
1.227.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amcoda 200 Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 0 2.490 0 Uống Viên nén VD-32534-19 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế KETOVAZOL 2% Ketoconazol 2% x 5g Tuýp N5 700 700 490.000 Dùng ngoài Kem bôi da VD-18694-13 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIRISDON 2 Risperidon 2mg Viên N4 1.300 420 546.000 Uống Viên nén bao phim VD-33373-19 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphatex Cimetidin 200mg Viên N4 45.000 310 13.950.000 Uống Viên nén VD-28152-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIFOVIR Tenofovir (TDF) 300mg Viên N5 0 250.000 0 Uống Viên nén bao phim 893110429524 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Antarene Ibuprofen 200mg Viên N1 10.500 2.000 21.000.000 Uống Viên nén bao phim 300100987224 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 2.thau_tinh
1.227.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol sulfat 0,5mg/ 1ml Ống N1 0 15.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20115-16 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 2.thau_tinh
1.227.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 1.050.000 525 551.250.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIFUROS Furosemid 40mg Viên N4 0 86 0 Uống Viên nén 893110255223 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NUMED Sulpirid 50mg Viên N2 0 440 0 Uống Viên nang cứng VD-30468-18 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 900 7.550 6.795.000 Uống Dung dịch tiêm VN-20859-17 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.227.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remeclar 250 Clarithromycin 250mg Viên N1 21.500 10.900 234.350.000 Uống Viên nén bao phim 529110769724 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.227.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Uni-Atropin Atropin sulfat 0,01; 0,5ml Ống N4 1.020 12.600 12.852.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-34673-20 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N5 0 800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 400410646324 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 2.thau_tinh
1.227.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lomazole Carbimazol 5mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nén 893110612124 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 181.200 305 55.266.000 Uống Viên nén VD-34066-20 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 250mg/ 20ml Lọ N1 850 90.000 76.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền 400110402723 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Panpharma GmbH Đức 2.thau_tinh
1.227.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 250mg/ 20ml Lọ N1 0 90.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền VN-15651-12 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Panpharma GmbH Đức 2.thau_tinh
1.227.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N3 320.000 399 127.680.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi VD-26466-17 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prednisolon 5 mg Prednisolon acetat 5mg Viên N4 2.930.000 70 205.100.000 Uống viên nén 893110368424 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metozamin 850 Metformin 850mg Viên N2 2.542.000 422 1.072.724.000 Uống Viên nén bao phim VD-22199-15 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM Công ty Cổ phẩn dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hapacol 80 Paracetamol (acetaminophen) 80mg gói N3 15.000 800 12.000.000 Uống thuốc bột sủi bọt 893100013400 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế OPESIMETA 10 Simvastatin 10mg Viên N2 4.000 600 2.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110814024 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Teginol 50 Atenolol 50mg viên N2 2.000 478 956.000 Uống viên nén bao phim 893110270823 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Partamol 500 Cap Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 1.000.000 950 950.000.000 Uống Viên nang cứng 893100166923 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 634.000 1.243 788.062.000 Uống Viên nén bao phim 893110373625 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 170.000 3.125 531.250.000 Uống Viên nén VN-16485-13 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 2.thau_tinh
1.227.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metronidazol 250 Metronidazol 250mg viên N2 723.000 252 182.196.000 Uống viên nén 893115309724 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg gói N3 190.600 680 129.608.000 Uống thuốc bột sủi bọt 893100040923 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Simvastatin Savi 20 Simvastatin 20mg Viên N2 670.000 539 361.130.000 Uống Viên nén bao phim 893110543624 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amcoda 200 Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 12.600 2.490 31.374.000 Uống Viên nén 893110893324 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clanoz Loratadin 10mg viên N2 60.000 184 11.040.000 Uống viên nén 893100040623 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Flucozal 150 Fluconazol 150mg Viên N1 900 18.000 16.200.000 Uống Viên nang cứng 529110206423 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.227.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 815.000 1.000 815.000.000 Uống Viên nén VD-24291-16 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 8.570 2.400 20.568.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110375023 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Loperamid 2mg Loperamid 2mg Viên N4 27.120 124 3.362.880 Uống Viên nang cứng 893100218700 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pilo Drop Pilocarpin 0,02; 5ml Ống N4 210 45.000 9.450.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110735424 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 24.336 36.900 897.998.400 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 840110444723 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU Laboratorios Normon, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.227.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5 mg/ml Lọ N1 350 49.450 17.307.500 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19692-16 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Delpharm Tours Pháp 2.thau_tinh
1.227.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cammic Tranexamic acid 250 mg/5ml Ống N4 3.520 1.074 3.780.480 Tiêm Dung dịch tiêm 893110306123 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.449 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N5 800 800 640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-1129-18 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 2.thau_tinh
1.227.448 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 0 28.790 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21317-18 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.227.447 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren 50 Diclofenac 50mg Viên N1 63.000 3.477 219.051.000 Uống Viên nén không tan trong dạ dày VN-13293-11 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S Thổ Nhĩ Kỳ 2.thau_tinh
1.227.446 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lomazole Carbimazol 5mg Viên N4 140.000 546 76.440.000 Uống Viên nén VD-24661-16 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.445 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mobexicam 10mg/ml Meloxicam 10mg/ml Ống N1 8.200 17.980 147.436.000 Tiêm Dung dịch tiêm 529110434025 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.227.444 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metronidazol Arena 250 mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 10.000 1.875 18.750.000 Uống Viên nén 594115184900 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Arena Group S.A. Rumani 2.thau_tinh
1.227.443 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Chemacin Amikacin 500mg/2ml; 2ml Ống N1 8.200 28.600 234.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16436-13 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. Ý 2.thau_tinh
1.227.442 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Qbiphadol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 50.000 540 27.000.000 Uống Viên nén sủi bọt VD-36144-22 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.441 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 8.800 16.014 140.923.200 Uống Bột pha hỗn dịch uống VN-16487-13 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 2.thau_tinh
1.227.440 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 742.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-1129-18 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 2.thau_tinh
1.227.439 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methylsolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 0 650 0 Uống Viên nén 893110072724 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.438 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clotrimazol 1% Clotrimazol 0,01; 10g Tuýp N4 6.750 5.300 35.775.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100096600 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.437 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGITRO 500 Azithromycin 500mg Viên N4 14.750 2.580 38.055.000 Uống Viên nén bao phim VD-34102-20 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.436 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 326.400 468 152.755.200 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688924 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.435 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N2 1.110 742.000 823.620.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 400410646324 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 2.thau_tinh
1.227.434 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NUMED Sulpirid 50mg Viên N2 54.600 440 24.024.000 Uống Viên nang cứng 893110673424 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.433 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buston Injection Hyoscin butylbromid 20mg/ml Ống N2 7.200 6.200 44.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22791-21 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 2.thau_tinh
1.227.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amefibrex 300 Fenofibrat 300mg Viên N2 0 3.450 0 Uống Viên nang cứng VD-20455-14 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.431 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amefibrex 300 Fenofibrat 300mg Viên N2 41.000 3.450 141.450.000 Uống Viên nang cứng 893110669924 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIMOL 80 Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói N4 41.400 278 11.509.200 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-26722-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 442.500 110 48.675.000 Uống Viên nén 893100058923 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kezolgen 2% Ketoconazol 2% x 5g Tuýp N4 5.600 2.600 14.560.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100071125 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolmed 150 Fluconazol 150mg Viên N4 22.700 3.500 79.450.000 Uống Viên nang cứng VD-20723-14 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg Viên N4 322.000 1.795 577.990.000 Uống Viên nén bao phim VD-27991-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 250mg Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N4 136.500 282 38.493.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống VD-32958-19 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế IMERIXX 200 Cefixim 200mg Viên N1 147.500 15.800 2.330.500.000 Uống Viên nén bao phim VD-35939-22 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clyodas 150 Clindamycin 150mg Viên N4 2.000 651 1.302.000 Uống Viên nang cứng VD-28234-17 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clindacine 600 Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 100 12.400 1.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110374923 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg viên N3 12.000 4.100 49.200.000 Uống viên nén 893110059500 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml Ống N2 150 10.499 1.574.850 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21942-19 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.227.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hafixim 200 tabs Cefixim 200mg viên N2 448.000 2.840 1.272.320.000 Uống viên nén bao phim 893110585824 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 1.070 742.000 793.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 400410646324 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 2.thau_tinh
1.227.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Midored TAB Methyldopa 250mg Viên N2 30.000 1.694 50.820.000 Uống Viên nén 893110112125 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml; 5ml Ống N4 0 55.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch 893110845924 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 8.140 3.600 29.304.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110448124 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N5 4.000 4.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110172024 344/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.413 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Respiwel 2 Risperidon 2mg Viên N2 630.700 480 302.736.000 Uống Viên nén 890110335025 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.227.412 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N2 114.000 1.800 205.200.000 Uống Viên nén VN-19676-16 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ipca Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.227.411 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 250mg Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N4 0 282 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống 893100490024 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.410 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain hydroclorid 200/10ml Lidocain hydroclorid 200mg/10ml ống N4 10.450 14.994 156.687.300 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35041-21 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.409 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 15mg/ 5ml Lọ N4 10.000 2.650 26.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115219000 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.408 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 26.845 1.200 32.214.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110172024 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.407 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fatodin 40 Famotidin 40mg viên N2 100.000 840 84.000.000 Uống viên nén bao phim 893110874424 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.406 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LAEVOLAC Lactulose 10g/15ml; 15ml gói N1 0 5.500 0 Uống Dung dịch uống VN-19613-16 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 2.thau_tinh
1.227.405 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bupitroy heavy Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N2 3.570 16.100 57.477.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 890114083223 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.227.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N2 1.400 34.230 47.922.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35583-22 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.403 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Midantin 500/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N3 108.500 3.480 377.580.000 Uống Bột pha hỗn dịch 893110668824 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.402 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clabact 250 Clarithromycin 250mg viên N2 76.000 1.840 139.840.000 Uống viên nén bao phim 893110309224 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.401 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 10.750 2.495 26.821.250 Tiêm Dung dịch tiêm 893110485324 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.400 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MEBIKOL Methyl prednisolon 4mg Viên N3 1.910.000 490 935.900.000 Uống Viên nén VD-19204-13 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.399 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế OPESIMETA 10 Simvastatin 10mg Viên N2 0 600 0 Uống Viên nén bao phim VD-19925-13 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.398 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 0 1.000 0 Uống Viên nén 893100076524 342/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.397 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGIMOL 80 Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói N4 0 278 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893100309000 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.396 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 500.000 510 255.000.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát 893110268923 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.395 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bupivacain Kabi 0,5% Bupivacain hydroclorid 0,5% x 20ml Ống N4 50 15.100 755.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33731-19 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.394 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N1 3.600 2.553 9.190.800 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống 300100994124 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Upsa Sas Pháp 2.thau_tinh
1.227.393 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 33.400 1.500 50.100.000 Uống Viên nang cứng 893610332524 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.392 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fubenzon Mebendazol 500mg viên N2 5.100 4.538 23.143.800 Uống viên nén nhai 893100477924 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.391 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 5000IU/ml; 5ml Lọ N1 980 199.950 195.951.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400410303124 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 2.thau_tinh
1.227.390 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hagimox capsules Amoxicilin 500mg viên N2 25.000 1.100 27.500.000 Uống viên nang cứng 893110358823 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.389 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dogtapine Sulpirid 50mg Viên N4 2.216.000 305 675.880.000 Uống Viên nén VD-25705-16 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.388 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 47.700 525 25.042.500 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.387 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N4 95.200 599 57.024.800 Uống Viên nén VD-20763-14 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.386 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế OPEPRIL 10 Enalapril 10mg Viên N2 730.000 385 281.050.000 Uống Viên nén 893110674324 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.385 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xylometazolin 0,05% Xylometazolin 5mg/ 10ml Lọ N4 2.500 2.440 6.100.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi VD-25219-16 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.384 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N2 5.300 6.500 34.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21943-19 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.227.383 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefixim 200 Cefixim 200mg Viên N4 0 969 0 Uống Viên nén bao phim 893110383824 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.382 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 0 11.800 0 Uống Viên nén GC-316-19 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.381 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGICLOVIR 800 Aciclovir 800mg Viên N4 0 989 0 Uống Viên nén 893110255023 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.380 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amoxicillin 500mg capsules Amoxicilin 500mg Viên N1 1.382.800 2.328 3.219.158.400 Uống Viên nang cứng VN-22949-21 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE Athlone Laboratories Limited Ireland 2.thau_tinh
1.227.379 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bromhexin 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 0 38 0 Uống Viên nén 893100307623 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.378 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 3.847.000 550 2.115.850.000 Uống Viên nén 893100156725 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.377 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 18.000 11.800 212.400.000 Uống Viên nén 893610467124 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 250.000 2.373 593.250.000 Uống Viên nén sủi bọt 300100011324 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 2.thau_tinh
1.227.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 0 40.488 0 Tiêm Dung dịch tiêm 893114121825 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg viên N2 224.000 630 141.120.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110462724 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 421.000 240 101.040.000 Uống Viên nén VD-22479-15 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg Viên N4 0 1.795 0 Uống Viên nén bao phim 893110291723 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế POVIDONE Povidon iod 10% x 100ml Chai N4 0 11.550 0 Dùng ngoài DD dùng ngoài 893100041923 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaViAlben 400 Albendazol 400mg Viên N2 3.500 3.238 11.333.000 Uống Viên nén bao phim 893110295623 341/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.369 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N1 30.600 3.280 100.368.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống 300100523824 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 2.thau_tinh
1.227.368 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natamin Natamycin 0.05 Ống N4 190 350.000 66.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 893110090100 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.367 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGISIMVA 20 Simvastatin 20mg Viên N4 100.200 305 30.561.000 Uống Viên nén bao phim VD-24112-16 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.366 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 127.000 615 78.105.000 Uống Viên nang cứng VD-24579-16 343/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.227.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin 150mg/ml Ống N1 0 90.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21753-19 340/QĐ-SYT 29/04/2026 Tỉnh Thừa Thiên Huế CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 2.thau_tinh