Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 44 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 44 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.290.636 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itazpam 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 30.000 765 22.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35296-21 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.635 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lugtils Fluoxetin 20mg Viên N4 10.000 620 6.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22797-15 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.634 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rycamed 150 Pregabalin 150mg Viên N2 32.000 1.234 39.488.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.633 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 0 1.666.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VN-21795-19 829/QĐ-BVĐHYD 14/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Fareva Pau Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.632 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 0 2.906 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Farmea France 3.thau_rieng_le
1.290.631 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 0 2.164.858 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN-22144-19 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.630 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 0 2.849 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16023-12 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.629 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 1000mg Vitamin C 1g Viên N4 7.300 635 4.635.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 10 viên 893100248824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.628 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 10.300 870 8.961.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.627 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 100 15.000 1.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.626 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N4 130.000 730 94.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110219523 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dextrose 10% Glucose 10% 500ml Chai N1 3.000 27.000 81.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110414525 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 50.000 17.500 875.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haloperidol 2 mg Haloperidol 2 mg Viên N4 600 93 55.800 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên 893110426424 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Strongfil-40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 1.400 309.981 433.973.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110492525 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N2 3.000 309.981 929.943.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110296225 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wintrazol Itraconazol 100mg Viên N1 3.200 12.300 39.360.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên 840110003825 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimobas 1 Repaglinid 1mg Viên N4 20.000 940 18.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110206000 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nystatab Nystatin 500.000UI Viên N4 41.000 910 37.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 51.500 640 32.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetirizine STELLA 10 mg Cetirizin 10mg viên N3 14.000 440 6.160.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100410224 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.614 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadnolol 50 Atenolol 50mg viên N3 2.800 470 1.316.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050423 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifopezon 1g Cefoperazon 1g Lọ N4 10.000 24.900 249.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột 893110342623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.612 Tân dược Thành phố Hà Nội Pemehope 100 Pemetrexed 100mg Lọ N5 600 450.450 270.270.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 778114788124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh Glenmark Generics S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.290.611 Tân dược Thành phố Hà Nội Dolorgin-N 100mg/2ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N1 6.000 38.000 228.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml, Hộp 10 ống 2ml 594110444823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.290.610 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg Viên N1 2.000 16.800 33.600.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N3 100.000 4.100 410.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.608 Tân dược Thành phố Hà Nội Letero Letrozol 2.5mg Viên N2 300 7.000 2.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.607 Tân dược Thành phố Hà Nội M-TELVOGEN 80/5 Amlodipin + telmisartan 5mg + 80mg Viên N2 30.000 3.400 102.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23191-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.290.606 Tân dược Thành phố Hà Nội Becatec Cetirizin 10mg/1,5g; Gói 1,5g Gói N4 1.000 4.450 4.450.000 Uống Siro khô Hộp 20 gói x 1,5g VD-34081-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml Ống N4 0 3.660 0 Uống dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml VD-25647-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.290.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 20.000 330 6.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110047023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Lirystad 150 Pregabalin 150mg viên N3 10.000 10.800 108.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110096124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Đức Anh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.602 Tân dược Thành phố Hà Nội Tolura 80mg Telmisartan 80mg Viên N1 0 6.380 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-20617-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Lê Gia KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Esseil-5 Cilnidipin 5mg Viên N2 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28905-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Mitarpin 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 50.000 2.496 124.800.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110245424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumoxican Piroxicam 20mg Viên N1 9.000 7.380 66.420.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Bắc Bình Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.290.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Elpesom 50 mcg/dose Beclometason (dipropionat) 0,555mg/ml (tương đương 0,05mg/liều xịt) x 200 liều xịt (lọ 23ml) Chai N1 500 300.000 150.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) 640110444623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.290.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluconazole 200 mg/ 100 ml Fluconazol 2mg/ml x 100ml Chai N2 500 101.600 50.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml 893110374925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Y dược Quang Minh Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 0 8.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-33450-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampholip Amphotericin B* 5 mg/ml Lọ N5 50 1.797.000 89.850.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Bharat Serums and Vaccines Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.592 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxacilina Arena 500mg Capsules Oxacilin 500mg Viên N1 3.000 4.920 14.760.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110348424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.290.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Lilonton Injection 1000mg/5ml Piracetam 1000mg/5ml; 20ml Ống N2 0 40.400 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 20ml VN-21961-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.290.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Egilok Metoprolol 100mg Viên N1 9.000 4.800 43.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.290.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Wamlox 5mg/80mg Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 150.000 8.800 1.320.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x14 viên 383110181323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Contisor 10 Bisoprolol 10mg Viên N2 120.000 2.244 269.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 45.000 3.800 171.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110343500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Traglexin Linagliptin 5mg Viên N2 60.000 1.345 80.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110461725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Clozapin DWP 50mg Clozapin 50mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Pecnapril Plus 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 70.000 1.197 83.790.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110941624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Tgo-20 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 5,8mg + 19,6mg + 20mg Viên N5 560 95.000 53.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Imexime 400 Cefixim 400mg Viên N2 200.000 8.350 1.670.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110146323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 100 5.950.000 595.000.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) Đức 3.thau_rieng_le
1.290.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Sibalyn 60mg/ 50ml Tobramycin 60mg/50ml Chai N4 0 49.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 50ml VD-32502-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefadroxil 500 mg Cefadroxil 500mg Viên N4 30.000 1.145 34.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110546624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3g Gói N1 30.000 4.082 122.460.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 100.000 414 41.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.576 Tân dược Thành phố Hà Nội PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6,0mg/ 0,6ml Bơm tiêm N5 30 4.278.500 128.355.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Podoxred 500mg Pemetrexed 500mg Lọ N5 300 443.108 132.932.400 Tiêm Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN3-60-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Proponex 200 Propofol 10mg; Lọ 20ml Lọ N2 3.000 19.190 57.570.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml 890114432525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.573 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 110 9.614.270 1.057.569.700 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasifos 5 Glipizid 5mg Viên N2 200.000 2.940 588.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Cemetajin 1g inj Cefmetazol 1g Lọ N2 15.000 94.500 1.417.500.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 880110020125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Yungjin Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Meyerdabiga 150 Dabigatran 150mg Viên N4 9.000 14.890 134.010.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Agbosen 62,5 Bosentan 62,5mg Viên N4 700 16.000 11.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) VD-34644-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolodal Tab 100 Temozolomid 100mg Viên N4 300 588.000 176.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.567 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% (kl/kl); 5g Tuýp N4 2.000 2.635 5.270.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-35727-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Tamiflu Oseltamivir 75mg Viên N1 1.200 44.877 53.852.400 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 100.000 15.000 1.500.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110424023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg; Bình 120 liều xịt Bình xịt N1 600 278.090 166.854.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 125mcg; Bình 120 liều xịt Bình xịt N1 100 210.176 21.017.600 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 0 3.111.877 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml VN-22282-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.290.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 0 17.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22658-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferion Sắt protein succinylat 40mg/15ml Chai N2 0 18.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml VN-22216-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.290.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Tivusap Deferasirox 360mg Gói N4 9.000 85.000 765.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói x 648 mg thuốc cốm 893110062823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 0 1.650 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-18534-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.557 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Irbesartan 75 Irbesartan 75mg Viên N2 6.000 2.800 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 10.000 4.450 44.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.555 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 30 2.232.518 66.975.540 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for Injection 50 mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 0 1.112.990 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21276-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 4.000 30.048 120.192.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.290.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 60.000 21.000 1.260.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 20 viên 380110522624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.290.551 Tân dược Thành phố Hà Nội EASYEF Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 0 2.300.000 0 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) QLSP-860-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.290.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N2 360 239.000 86.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 13.000 133.000 1.729.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890110443425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 0 133.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Aeneas 5 Aescin 5mg Lọ N4 4.000 60.500 242.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml VD-35624-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Đức Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Cimaher Nimotuzumab 50mg/10ml Lọ N5 0 5.105.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 04 lọ x 10ml QLSP-1002-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh Centro de Inmunologia Molecular (CIM) CuBa 3.thau_rieng_le
1.290.545 Tân dược Thành phố Hà Nội ACC 200 N-acetylcystein 200mg Gói N1 100.000 1.594 159.400.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói VN-19978-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.290.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 40 Pravastatin 40mg viên N2 150.000 6.500 975.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin Savi 40 Pravastatin 40mg viên N2 0 6.500 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30492-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.541 Tân dược Thành phố Hà Nội SAVI FLUVASTATIN 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 100.000 6.300 630.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.540 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 0 6.300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27047-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.539 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 1.200 1.800 2.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 50 1.112.990 55.649.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Mofecon-S 180 Mycophenolat 180mg Viên N2 250.000 19.800 4.950.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 Viên 890114767124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Concord Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovenor plus 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N4 200.000 6.200 1.240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35086-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Lê Gia Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylozin Drops 0,05% Xylometazolin 5mg/10ml Chai/Lọ/Ống N2 300 13.000 3.900.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100040223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Đức Anh Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 20.000 69.300 1.386.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.290.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N5 20 3.980.000 79.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.7378.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Spectrila L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N1 10 5.302.000 53.020.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase KD.2025.3986.3 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.290.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Uloviz Furosemid 40mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22344-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. Romania 3.thau_rieng_le
1.290.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Taromentin 457mg/5ml Amoxicilin + acid clavulanic (80mg + 11,4mg)/ml; 140ml chai N1 1.000 346.000 346.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch 590110450325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.290.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Vildagold Vildagliptin 50mg Viên N4 77.000 560 43.120.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110307324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Bắc Bình Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Levoseren Solution Levocetirizin 0,0375g/75ml Chai N2 1.000 105.000 105.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 75ml 880100039325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.290.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Roticox 30mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg viên N1 50.000 9.800 490.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110444025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismuth subsalicylat MCN Bismuth 1,75% (w/v); 30ml Gói N4 5.000 8.095 40.475.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 30ml 893110479025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH TM dược phẩm Khang Tín Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Doripenem 250mg Doripenem* 250mg Lọ N4 2.500 395.000 987.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110171624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIPEL CHEWABLE TABLETS 5MG Natri montelukast 5mg Viên N1 1.300 6.985 9.080.500 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775824 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.290.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sarvetil Lisinopril Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril)10,89mg Viên N2 4.200 681 2.860.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373425 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fatelmed 120 Fexofenadin 120mg Viên N2 9.900 789 7.811.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100054623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fretinum Domperidon 10mg Viên N2 34.500 239 8.245.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110026724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flozinmed 5 Dapagliflozin Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg Viên N2 40.000 1.581 63.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên 893110461625 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 5.000 528 2.640.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 93.000 240 22.320.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 2.000 255 510.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893100287223 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 120.200 232 27.886.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 61.000 124 7.564.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 105.000 125 13.125.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacilline Panpharma Oxacilin 1g Lọ N1 1.000 72.000 72.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ 300110782124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110937724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alvoceva Erlotinib 150mg Viên N1 6.000 399.000 2.394.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114122624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Remedica Ltd (Building 10 – Antineoplastic & Immunomodulating Products) Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N2 980 309.981 303.781.380 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110296125 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SITOMET BD 50/500 Sitagliptin + metformin 500mg + 50mg Viên N3 138.600 6.930 960.498.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110451023 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 700 55.200 38.640.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.290.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 462.900 5.784 2.677.413.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 27.000 6.570 177.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Viên N1 21.000 4.900 102.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110019125 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.290.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phytok Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml x 2ml Ống N4 200 88.200 17.640.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 ống x 2 ml 893110591924 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Certican 0.75mg Everolimus 0,75mg Viên N1 15.000 140.980 2.114.700.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16850-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Certican 0.5mg Everolimus 0,5mg Viên N1 56.000 93.986 5.263.216.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16849-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Certican 0.25mg Everolimus 0,25mg Viên N1 99.000 49.219 4.872.681.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16848-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dloe 8 Ondansetron 8mg Viên N1 80.000 21.950 1.756.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên 840110403823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL Spain 3.thau_rieng_le
1.290.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piratam Inj. 3g Piracetam 3g/15ml Ống N2 1.350 18.900 25.515.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 8 ống 15ml 880110182525 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Laknitil L-Ornithin – L- aspartat 5g/ 10ml Ống N4 5.000 37.000 185.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml 893110363225 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentaglobin Immune globulin Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg Lọ N1 470 6.037.500 2.837.625.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50ml 400410035923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kabiven Peripheral Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hy Túi N1 130 630.000 81.900.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml VN-19951-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.290.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 24.000 12.000 288.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110149225 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm tiêm N1 2.050 220.000 451.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.290.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg Viên N1 400.000 2.700 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên 930100988724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C Lipa Pharmaceuticals Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.290.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 19g + 7g/118ml, 133ml Chai N1 22.500 59.000 1.327.500.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml. VN-21175-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH C.B Fleet Company Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.290.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trofentyl Fentanyl 50mcg/ml 2ml Ống N5 35.000 11.000 385.000.000 Tiêm Dung dịch pha tiêm Hộp 5 ống x 2 ml 890111438325 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.290.490 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medoxicam 15mg Meloxicam 15mg Viên N1 6.580 7.500 49.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17741-14 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Medochemie Ltd-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.489 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Onsett 8 Ondansetron 8mg Viên N2 65.000 3.500 227.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110423223 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cadila Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 34.100 7.190 245.179.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.487 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N1 201.000 11.874 2.386.674.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.290.486 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa 1g Mesalazin (mesalamin) 1g/100ml Lọ N1 5 222.585 1.112.925 Đặt hậu môn Hỗn dịch thụt trực tràng Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE 859110126823 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring – Léciva a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.290.485 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa Mesalazin (mesalamin) 1000mg Viên N1 22.700 55.278 1.254.810.600 Đặt hậu môn Thuốc đặt Hộp 4 vỉ x 7 viên 760110125524 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.290.484 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 3.000 19.495 58.485.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.483 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neoamiyu Acid amin* (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 gam)/200ml Túi N1 5.520 116.258 641.744.160 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.290.482 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SYNDOPA 275 Levodopa + carbidopa 25mg+250mg Viên N5 200.000 2.980 596.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110437625 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharma Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.290.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25µg(mcg) + 250µg(mcg); Bình 120 liều Bình N2 0 92.400 0 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều VN-18898-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg (800mg); Lọ 15ml Lọ N1 8.000 18.500 148.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25µg(mcg) + 250µg(mcg); Bình 120 liều Bình N2 300 92.400 27.720.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều 890110029225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 30 244.799 7.343.970 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.290.477 Tân dược Thành phố Hà Nội 3BTP Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 200.000 1.196 239.200.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 200.000 1.650 330.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminic Acid amin* 10%/200ml Túi N1 7.000 105.000 735.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.290.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Nebimac 10 Nebivolol 10mg Viên N2 2.000 8.500 17.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110141123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Macleods Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.290.473 Tân dược Thành phố Hà Nội RELIPOREX 2000 IU Erythropoietin 2000IU/0,5ml Bơm tiêm N5 0 62.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml QLSP-0811-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ quốc tế Thành An Reliance Life Sciences Pvt.Ltđ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril STELLA 10 mg Lisinopril 10mg Viên N1 0 2.000 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21533-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.471 Tân dược Thành phố Hà Nội ZarelAPC 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 30.000 1.390 41.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets Ebastin 10mg Viên N1 30.000 9.700 291.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên 840110021025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Hikimel Tacrolimus 1mg Viên N4 456.000 25.500 11.628.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114047123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Schaaf Doxazosin 2mg Viên N2 0 3.850 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30348-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N4 1.200 2.700 3.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110618124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets Ebastin 10mg Viên N1 0 9.700 0 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22104-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Pelethrocin Diosmin 500mg Viên N1 22.000 6.100 134.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520110016123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm UPI Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Decebal 50 Pregabalin 50 mg Viên N1 50.000 6.460 323.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110167600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Thiên Anh Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.290.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Levodopa/Carbidopa 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 5.000 5.350 26.750.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110286125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Rifado Rifamycin 26mg/ml (tương đương 20000IU/ml); Lọ 10ml Lọ N4 1.000 65.000 65.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10ml VD-35810-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/1ml; 10ml Lọ N4 1.000 88.000 88.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml 893110921324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Fyranco Teicoplanin* 200mg Lọ N1 50 379.000 18.950.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml VN-16479-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.290.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Raxadin Imipenem + cilastatin* 500mg+500mg Lọ N1 6.000 78.000 468.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ VN-16731-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.290.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Spulit Itraconazol 100mg Viên nang N1 3.000 12.700 38.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.290.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Bactamox 1,5g Amoxicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 10.000 54.600 546.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,5g 893110206624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Docetero 20 Docetaxel 20mg/ml Lọ N2 200 274.900 54.980.000 Tiêm Dung dịch pha tiêm Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch 890114192300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Doripenem 250mg Doripenem* 250mg Lọ N4 0 395.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-27142-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 1.000 125.000 125.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.290.453 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24850-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopalvix Clopidogrel 75mg Viên N2 0 378 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên VD-24141-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.451 Tân dược Thành phố Hà Nội LSP-Linezolid Linezolid* 600mg Viên N4 0 8.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm/ nhôm VD-34399-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y Dược LS Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Trinopast 100 Pregabalin 100mg Viên N2 6.000 8.340 50.040.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110331500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Medist Pharma Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 5.000 60.000 300.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.290.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Kozemix Perindopril + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 30.000 3.400 102.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110894624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 10.000 22.920 229.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml 520110337025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Karvidil 12,5mg Carvedilol 12,5 mg Viên N1 4.200 1.700 7.140.000 Uống Viên nén Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên VN-22552-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA JSC "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.290.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 250 mg Cefuroxim 250mg Viên N1 5.000 11.200 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên 529110449225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Quibay Piracetam 1g/5ml Ống N1 1.000 10.028 10.028.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống tiêm, mỗi ống 5 ml dung dịch tiêm 858110018825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.290.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Flucogen 200 Fluconazol 200mg Viên nang N2 10.000 30.800 308.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 viên nang cứng VN-23272-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Kiên An Gpax Pharmaceuticals Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Quibay Piracetam 1g/5ml Ống N1 0 10.028 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống tiêm, mỗi ống 5 ml dung dịch tiêm VN-15822-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.290.441 Tân dược Thành phố Hà Nội NUMED Sulpirid 50mg Viên N2 50.000 400 20.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Clabactin XL Clarithromycin 500mg Viên N4 10.000 32.995 329.950.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110167323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefmetazol 0,5 g Cefmetazol 0,5g Lọ N2 15.000 63.000 945.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 0,5gam; Hộp 10 lọ x 0,5gam 893110229223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Lê Gia Chi nhánh 3 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril Stella 20 mg Lisinopril 20mg Viên N2 0 3.200 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23343-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.437 Tân dược Thành phố Hà Nội MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 6.000 3.990 23.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenadol 1000 Cefamandol 1000mg Lọ N2 10.000 62.895 628.950.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ VD-35454-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulraapix 1,5g Cefoperazon + sulbactam 1g; 0,5 g Lọ N2 25.000 67.995 1.699.875.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ VD-35470-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 2.625 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 5g VD-25582-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI Colistin* 2MUI Lọ N1 4.000 750.000 3.000.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114767524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Amiparen 10% Acid amin* 10% 500ml Túi N4 5.000 139.000 695.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.431 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViAlben 400 Albendazol 400mg Viên N2 1.200 3.138 3.765.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110295623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 70.000 670 46.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.429 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViFexo 60 Fexofenadin 60mg Viên N2 2.000 420 840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100070924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Gumas Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 400mg + 80mg; 15g Gói N4 60.000 2.750 165.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100846524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Gumas Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 400mg + 80mg; 15g Gói N4 0 2.750 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g VD-18097-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitabactam 2g/1g Cefoperazon + sulbactam* 2g + 1g Lọ N4 15.000 81.300 1.219.500.000 Tiêm Thuốc Bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ 893110044524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Y tế Brian IR Công ty CP DP VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Captopril HCT MCN 50/25 Captopril+ hydroclorothiazid 50mg + 25mg Viên N4 50.000 1.490 74.500.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110098425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 21.000 19.400 407.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 2ml 594110014025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.290.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g+1g Lọ N1 35.000 180.000 6.300.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893610358324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Pentasa 1g Mesalazin (mesalamin) 1g/100ml Lọ N1 50 222.585 11.129.250 Thụt hậu môn Hỗn dịch thụt trực tràng Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE 859110126823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring – Léciva a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.290.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Zerbaxa Ceftolozane + Tazobactam 1000mg + 500mg Lọ N1 800 1.631.000 1.304.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN3-215-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp) 3.thau_rieng_le
1.290.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 0 19.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 2ml VN-21526-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.290.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N5 0 15.920.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2025.2471.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N5 0 15.920.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2025.3986.4 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 10 699.208 6.992.080 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N5 300 15.920.000 4.776.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2025.1622.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 900 110.000 99.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.290.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Busulfan Injection Busulfan 60mg/10ml Lọ N5 0 3.570.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN3-345-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 50.000 9.450 472.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.290.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 0 19.420 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) 3.thau_rieng_le
1.290.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 6.000 95.000 570.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.290.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0.5mg Viên N1 100.000 18.000 1.800.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml Chai N4 0 81.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml VD-32436-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Progynova Estradiol valerate 2mg Viên N1 3.000 3.275 9.825.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 01 vỉ x 28 viên 400110960924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer Weimar GmbH und Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.290.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 0 3.300 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Betamethason Betamethason(dipropionat, valerat) 19,2mg/30g Tuýp N4 0 29.145 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28278-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivagim 5 Ivabradin 5mg Viên N4 33.000 861 28.413.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên VD-35991-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 300.000 224 67.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 3.000 8.888 26.664.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.290.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 1.000 311.025 311.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Busulfan Injection Busulfan 60mg/10ml Lọ N5 30 3.570.000 107.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml 890110338825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml; Lọ 8ml Lọ N1 400 668.439 267.375.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 8 ml VN-17425-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.290.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml; Lọ 25ml Lọ N1 1.000 380.640 380.640.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.290.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidone Povidon iodin 10% (kl/tt); 100ml Chai N4 0 13.398 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 100ml VD-17882-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 500 11.273 5.636.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.25mg Everolimus 0,25mg Viên N1 41.000 49.219 2.017.979.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16848-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 15 14.475.300 217.129.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.290.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 0 14.475.300 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.290.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 150 5.060.475 759.071.250 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.290.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 0 5.060.475 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.290.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicidori 500mg Doripenem* 500mg Lọ N4 5.500 578.000 3.179.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110899824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 3.000 184.000 552.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml 893110056924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 700 2.937.060 2.055.942.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.290.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 1.000 1.575.000 1.575.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Mildocap Captopril 25mg Viên N1 4.000 640 2.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.290.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 0 118.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g VD-31707-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin 1 MIU Colistin* 1.000.000 IU Lọ N2 1.000 275.000 275.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ VD-35188-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Sotstop Ibuprofen 2g/100ml Lọ N2 1.000 67.900 67.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 880100432123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y tế Sigma Việt Nam Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnidipin 20 Cilnidipin 20mg Viên N4 30.000 4.200 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110264524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.382 Tân dược Thành phố Hà Nội CKDMyrept Cap. 250mg Mycophenolat 250mg Viên N2 1.000.000 7.840 7.840.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 880114443023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Korea 3.thau_rieng_le
1.290.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadumonte 4 Natri montelukast 4mg Gói N2 10.000 8.000 80.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g 893110478225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Notamcef 1200mg Piracetam 1200mg ống N4 10.000 7.160 71.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110930524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Ngọc Phát Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Progoldkey Ursodeoxycholic acid 250mg /5ml x 5ml Ống N4 900 12.000 10.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893110215125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm HD Hà Nội Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml Ống N2 9.000 9.492 85.428.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 899110349125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.290.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Uni-Atropin Atropin (sulfat) 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 10.000 12.600 126.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.376 Tân dược Thành phố Hà Nội DOMUVAR Bacillus subtilis 2x 10^9 CFU/5ml Ống N4 8.000 5.250 42.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemotocin Carbetocin 100mcg/ml Lọ N4 200 255.000 51.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamin-BFS Dobutamin 250mg; Ống 5ml Ống N4 0 55.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml VD-26125-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.373 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Piracetam 4000mg/10ml Piracetam 4000mg/10ml Ống N4 10.000 30.000 300.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110506424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Piperacillin 4g Piperacilin 4g Lọ N2 0 95.495 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) VD-26852-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Auropennz 3.0 Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N2 0 83.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-17644-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Remebentin 100 Gabapentin 100 mg Viên N1 200.000 3.100 620.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Viên N1 30.000 67.294 2.018.820.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-22785-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 10.000 3.300 33.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên 300110027325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 250 5.190.699 1.297.674.750 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 100.000 5.410 541.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.290.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 100 7.820.000 782.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Mircera Methoxy polyethylene glycol epoietin beta 100mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 24 3.291.750 79.002.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.290.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Rycamed 150 Pregabalin 150 mg Viên N2 54.000 1.333 71.982.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Mircera Methoxy polyethylene glycol epoietin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 20 1.695.750 33.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.290.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 100.000 9.274 927.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 4.000 24.150 96.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.290.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N1 600 110.000 66.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 0 1.324.449 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20051-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.290.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg/ 4ml Ống N1 15.000 80.000 1.200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.290.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Sucrafil Suspension Sucralfat 1g/10ml; 200ml Lọ N5 6.000 130.000 780.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 200ml VN-19105-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 1.800 57.000 102.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 2564/QĐ-BM 19/04/2026 18/10/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Đơn vị N1 0 57 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 2564/QĐ-BM 19/04/2026 18/10/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.353 Tân dược Tỉnh Hà Giang Mannitol Manitol 20%, 250ml Chai N4 50 21.000 1.050.000 Truyền tĩnh mạch Tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-23168-15 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.352 Tân dược Tỉnh Hà Giang Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9%/500ml Chai N4 1.500 9.000 13.500.000 Dùng ngoài Dùng ngoài Chai 500ml VD-34813-20 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.351 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 10% Glucose 10% x500ml Chai N4 0 12.600 0 Tiêm truyền Tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-25876-16 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.350 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 10% Glucose 10% x500ml Chai N4 4.000 12.600 50.400.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110402324 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.349 Tân dược Tỉnh Hà Giang PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10% x 120ml Lọ N4 0 23.000 0 Dùng ngoài Dùng ngoài Hộp 1 lọ 120ml VD-27714-17 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.348 Tân dược Tỉnh Hà Giang Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 0 890 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml VD-23761-15 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.347 Tân dược Tỉnh Hà Giang Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 4.000 890 3.560.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml 893110299000 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.346 Tân dược Tỉnh Hà Giang Glucose 20% Glucose 20% x 500ml Chai N4 100 15.000 1.500.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110402324 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.345 Tân dược Tỉnh Hà Giang PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10% x 120ml Lọ N4 1.000 23.000 23.000.000 Dùng ngoài Dùng ngoài Hộp 1 lọ 120ml 893100267423 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.344 Tân dược Tỉnh Hà Giang Mannitol Manitol 20%, 250ml Chai N4 50 21.000 1.050.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-23168-15 32/QĐ-BVĐKKVYM 22/04/2026 22/04/2027 Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.343 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg Natri montelukast 5mg Viên N1 1.000 7.500 7.500.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 499110309025 60/QĐ-BVP 22/04/2026 21/04/2027 Bv Phổi Thành Phố Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant 1 Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.290.342 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tranexamic acid 500mg/5ml Acid tranexamic 500mg Ống N4 500 2.795 1.397.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.341 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 1.200 2.100 2.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.340 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 150 28.000 4.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.290.339 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 18.000 8.500 153.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Chai 500ml VD-35956-22 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berodual Fenoterol + ipratropium 250mcg/ml + 500mcg/ml Lọ N2 930 96.870 90.089.100 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Istituto de Angeli S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.290.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 10.000 69.300 693.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.290.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Sandoz Caspofungin* 50mg Lọ N1 1.005 1.157.100 1.162.885.500 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23239-22 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosfomed 2g Fosfomycin* 2g Lọ N4 2.900 79.000 229.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ 893110392023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Cafein Cafein (citrat) 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) Ống N4 630 42.000 26.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110414724 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exfast Exemestan 25mg Viên N1 200 28.800 5.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840114399923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 3.000 94.000 282.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 700 4.406.000 3.084.200.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 859114445025 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Oncomed Manufacturing a.s Séc 3.thau_rieng_le
1.290.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abiraterone Invagen 500mg Abiraterone acetate 500mg Viên N1 470 410.000 192.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên 840114967724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Synthon Hispania,S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 83.000 12.500 1.037.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.290.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 20.000 6.100 122.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.290.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mitiwind 500 Daptomycin 500mg Lọ N4 340 1.580.000 537.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml 893110945924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tyroka 200mg Pazopanib 200mg Viên N2 5.600 136.500 764.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 471114192800 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.290.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh pms-Bortezomib Bortezomib 3.5mg Lọ N1 60 8.400.000 504.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 754114127824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.290.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N3 80.000 1.070 85.600.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Certican 0.75mg Everolimus 0,75mg Viên N1 0 140.980 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16850-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Certican 0.5mg Everolimus 0,5mg Viên N1 0 93.986 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16849-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Certican 0.25mg Everolimus 0,25mg Viên N1 0 49.219 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16848-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIOVIG Immune globulin 100 mg/ml Lọ N1 2.750 4.700.000 12.925.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 Iọ x 25ml 540410038423 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta Belgium Manufacturing SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.290.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 6.000 725 4.350.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pregabalin 150 Pregabalin 150mg Viên N4 10.150 485 4.922.750 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên VD-35018-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 22.600 575 12.995.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 7.000 385 2.695.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110243925 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitritine 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 60.000 575 34.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên 893110233925 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirovastin 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 200.000 440 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110588424 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 36.100 495 17.869.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110045423 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% 90ml Chai N4 27.800 9.700 269.660.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100900624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg Lọ N4 3.600 28.500 102.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110176024 1096/QĐ-BVĐHYD 09/05/2026 08/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycokem capsules 250mg Mycophenolat 250mg Viên N2 70.000 7.830 548.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-18134-14 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Alkem Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goldvoxin Levofloxacin 250mg/50ml Túi N1 10.210 89.000 908.690.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml VN-19111-15 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – SK PHARMA InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lafancol 500 EFF Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 255.000 505 128.775.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100288925 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 430 330.000 141.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/ 2ml Ống N1 860 30.000 25.800.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dobutane Diclofenac 1g/100g; 60ml Chai N5 3.200 175.000 560.000.000 Dùng ngoài Dung dịch xịt Hộp 1 chai 60ml 885100046425 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED Unison Laboratories Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.290.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Belipol Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg Viên N4 10.000 3.066 30.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên 893110228625 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clanzen Levocetirizin 5mg Viên N4 12.400 130 1.612.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100287123 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 24.600 325 7.995.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 120 1.890 226.800 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 190 2.641 501.790 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 25.100 125.000 3.137.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.298 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cardilol 6.25 Carvedilol 6.25mg Viên N4 60.000 299 17.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35487-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.297 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sugamedin Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 5.200 784.000 4.076.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, lọ 2ml 520110301225 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 557.120 4.029 2.244.636.480 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Convolt 500mg Levetiracetam 500mg Viên N1 180.000 13.146 2.366.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Laboratorios CINFA, S.A., CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. Spain (CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Spain) 3.thau_rieng_le
1.290.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 40.000 4.830 193.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.290.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 12.000 850 10.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1783/QĐ-BVQY103 15/04/2026 15/10/2026 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Babygaz Simethicon 2g/30ml Chai N4 0 23.490 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 Chai 30ml VD-25742-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y tế Sigma Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Singument-S Natri montelukast 10mg Viên N1 2.000 9.880 19.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110971224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Medicair Bioscience Laboratories S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.290.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 30.000 1.650 49.500.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g 893110271300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin AD Vitamin A + D3 4000UI + 400UI Viên nang N4 0 592 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29467-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần EMED Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcidvn Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU Gói N4 10.000 5.000 50.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3g 893100310100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại NTB Pharma New Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% + 16% + 20%)/ túi 1250ml Túi N2 0 820.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml VN-21297-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Nephgold Acid amin* 5,4%/250ml Túi N2 0 95.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml VN-21299-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Stavacor Pravastatin 20mg Viên N4 0 5.850 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30152-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg + 300mg)/10ml Gói N4 0 2.394 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml VD-31402-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 250ml Túi N2 0 94.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml VN-21298-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 500ml Túi N2 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 500ml VN-21298-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ Túi 1040ml Túi N2 0 800.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml VN-20531-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 50.000 13.950 697.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 0 13.950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17922-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Adivec Desloratadin 0,5 mg/ml; chai 100 ml chai N2 1.500 88.600 132.900.000 Uống Siro Hộp 1 lọ 100ml 482100206223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh JSC "Farmak" Ukraine 3.thau_rieng_le
1.290.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Conipa Pure Kẽm gluconat 1mg/ml; 10ml Ống N4 0 4.500 0 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml VD-24551-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 10.000 210 2.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 1731/QĐ-BVQY103 14/04/2026 14/07/2026 Bv Quân Y 103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin Simvastatin 10mg Viên N4 440.000 105 46.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-21317-14 1783/QĐ-BVQY103 15/04/2026 15/10/2026 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiganci Ganciclovir* 500mg Lọ N4 190 726.999 138.129.810 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. QLĐB-652-18 1783/QĐ-BVQY103 15/04/2026 15/10/2026 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazol Omeprazol 20mg viên N4 10.000 139 1.390.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10 mũ 8 CFU Gói N4 60.000 3.000 180.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 100.000 1.320 132.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 0 1.320 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30186-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên VD-32141-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 35.000 57.500 2.012.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.290.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 100.000 838 83.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34896-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.266 Tân dược Thành phố Hà Nội SitaAPC 50 Sitagliptin 50mg Viên N4 0 444 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32790-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxxhepa urso 150 Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N4 1.200 1.575 1.890.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110382724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 30.000 2.700 81.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100988724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàn Nguyên Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.290.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N2 30.000 5.600 168.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.290.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 10.000 3.300 33.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 471110002700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.290.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetad Acetylcystein 2g/10ml Ống N4 1.000 145.000 145.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 3.000 509 1.527.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Tiram Tiropramid hydroclorid 100mg Viên N4 1.000 980 980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110396923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Unoursodiol-300 Ursodeoxycholic acid 300 mg Viên N2 1.000 3.600 3.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110335125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần GONSA Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistimed Colistin* 4,5MIU Lọ N4 400 459.000 183.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35122-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Y dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Bilumid Bicalutamid 50mg Viên N4 900 15.000 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114465123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Cytobicil Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 5.000 40.530 202.650.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114490125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.254 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 7.200 425 3.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Baburol 20 Bambuterol 20mg Viên N4 100.000 525 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110323800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel 75 Clopidogrel 75mg Viên N4 20.000 240 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110231425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinocan Irinotecan 100mg/5ml Lọ N5 700 323.120 226.184.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Galantamine/ Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 10.000 26.000 260.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma Pharmathen International SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Gapenagi 100 Pregabalin 100mg Viên N4 6.000 2.310 13.860.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, Hộp 3 vỉ, Hộp 4 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110265224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Gapenagi 75 Pregabalin 75mg Viên N4 40.000 405 16.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110573224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.247 Tân dược Thành phố Hà Nội TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection Glutathion 600mg Lọ N1 3.000 163.000 489.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền Hộp 10 lọ bột và 10 ống dung môi 800110419325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a Italy 3.thau_rieng_le
1.290.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Doripure 500 Doripenem* 500mg Lọ N2 10.000 683.998 6.839.980.000 Tiêm truyền Bột để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 890110118124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma Eugia Pharma Specialities Limited India 3.thau_rieng_le
1.290.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Stefamlor 5/20 Amlodipin + atorvastatin 5mg + 20mg Viên N2 200.000 7.600 1.520.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110757424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.290.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g Gói N2 20.000 2.100 42.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g 893100829124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm VIAN Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Edmund Tab Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N2 30.000 2.200 66.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100650724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm VIAN Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules Vinorelbin 30mg Viên N2 500 1.650.000 825.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110441323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.290.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 240.000 5.680 1.363.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Gon Sa Ezeti-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 80.000 2.900 232.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110384824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Blizadon 400 Fluconazol 400mg/200ml Túi N4 500 241.983 120.991.500 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml VD-35927-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10g/100ml x 250ml Chai N4 20.000 8.860 177.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml x 150ml Chai N4 7.000 17.710 123.970.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 150ml 893115948324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 0,45% Natri clorid 0,45g/100ml x 500ml Chai N4 8.000 10.500 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Tamifine 20mg Tamoxifen 20 mg Viên N1 2.400 4.300 10.320.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên VN-17517-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.290.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Corneil – 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 7.200 390 2.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Ticarlinat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 12.000 103.792 1.245.504.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g,(lọ thủy tinh) 893110155724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Otipax Phenazon + lidocain(hydroclorid) 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); Lọ 15ml Lọ N1 100 54.000 5.400.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt VN-18468-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 3.000 16.014 48.042.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 55 3.830.400 210.672.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.290.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadolac Etodolac 300mg Viên N4 60.000 7.500 450.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110852224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 5.000 5.500 27.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 500 648.900 324.450.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.290.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadolac Etodolac 300mg Viên N4 0 7.500 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên VD-33570-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.75mg Everolimus 0,75mg Viên N1 3.000 140.980 422.940.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16850-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.290.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 100 1.324.449 132.444.900 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 930114207623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.290.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 20.000 720 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.290.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 350.000 12.480 4.368.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml 690110784224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) 11,34% + 11% + 20% ((6,4g + 4,52g + 1,36g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 2,24g + 3,16g + 3,616g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 1,8g + 2,24g + 0,76g + 0,092g + 2,92g)/400ml + 129,8g/1180ml + 68g/340ml); 1920ml Túi N2 0 1.140.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml VN-20531-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Cleansartan Plus Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 12,5mg Viên N2 150.000 11.000 1.650.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110126223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Titan Laboratories Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.290.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 15.000 1.500 22.500.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên 893100857024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Fargo Việt Nam Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 0 71.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-32020-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Ozapex Olanzapin 10mg Viên N1 6.000 2.790 16.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên VN-22626-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.216 Tân dược Thành phố Hà Nội Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 0 8.064 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22183-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.290.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 30.000 5.960 178.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.290.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus 10mg/2.5mg Perindopril + indapamid 10mg + 2,5mg Viên N1 9.000 9.096 81.864.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN-20008-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.290.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 10mg/2.5mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 2,5mg + 10mg Viên N1 9.000 11.130 100.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-9-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.290.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg + 5mg Viên N1 20.000 6.589 131.780.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.290.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 32.000 6.589 210.848.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.290.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxitan 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N2 900 330.510 297.459.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml 890114071223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxitan 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N2 900 260.000 234.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN-20417-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 300 301.134 90.340.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN2-637-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.290.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 50.000 4.389 219.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.290.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Dutasvitae 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N1 10.000 9.450 94.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22876-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Cyndea Pharma, S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.290.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 0 57.470 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 1470mg + 150mg Viên N4 2.000 1.785 3.570.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 01 tuýp x 12 viên 893100174425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Syxten 5% Carbocistein 250mg/5ml; 100ml Lọ N2 1.000 64.900 64.900.000 Uống Siro Hộp 1 lọ 100ml VN-22841-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An S Kant Healthcare Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Mucomucil Acetylcystein 300mg/3ml Ống/lọ N1 200 42.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch dùng để tiêm và khí dung Hộp 10 ống x 3ml 800110989724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Esseti Farmaceutici S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.290.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Camnoxi 20mg Tenoxicam 20mg viên N1 3.000 5.780 17.340.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ y tế Việt Lâm Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.290.200 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10 mg Viên N1 50.000 8.000 400.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110183223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm THPHARMA Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.199 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharmaclofen Baclofen 10mg Viên N1 2.000 2.600 5.200.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 754110018424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP thương mại FAMED Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.290.198 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 15.000 2.900 43.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.197 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.196 Tân dược Thành phố Hà Nội SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 10.000 3.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100318124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 60.000 5.490 329.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.290.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N1 1.400 267.750 374.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.290.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol Kabi AD Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Lọ N1 8.500 17.990 152.915.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 100ml 400110022023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 300.000 1.750 525.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 0 1.750 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-20971-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.290.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 100.000 8.900 890.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110518324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 0 8.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20945-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Myfortic 360mg Mycophenolat 360mg Viên N1 340.000 43.621 14.831.140.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114430523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 600 373.696 224.217.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml 900114035623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.290.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexmed Kabi Dexmedetomidin 200μg/2ml Lọ N1 13.000 361.900 4.704.700.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 Lọ 900114962924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.290.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Veracvenza 5 Saxagliptin 5mg Viên N4 35.600 5.670 201.852.000 Uống Viên nén bao phim Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên 893110214623 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 0 19.420 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG Đức, Cơ sở xuất xưởng: Thụy sĩ 3.thau_rieng_le
1.290.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midazolam B.Braun 1mg/ml Midazolam 50mg/50ml Chai N1 0 60.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml VN-21582-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.290.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast Normon 4mg granules Natri montelukast 4mg Gói N1 330 12.500 4.125.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 28 gói 840110205823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.290.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hania Donepezil 10mg Viên N1 20.000 31.450 629.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110338125 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.290.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimoti Domperidon 10mg Viên N3 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110256323 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kazelaxat Polystyren 15g Gói N4 5.200 39.400 204.880.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 15g 893110616124 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oprymea 0.52 mg Pramipexol 0,52mg Viên N1 350.000 24.000 8.400.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23173-22 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soraliv Sorafenib 200mg Viên N4 0 318.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên 893114465725 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg viên N2 187.000 292 54.604.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N2 54.000 1.135 61.290.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N4 4.000 28.500 114.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110945624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Cetam 200 mg/ml Piracetam 200mg/ml; 60ml Lọ N4 300 28.950 8.685.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110731224 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 33.500 440 14.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telmisartan Telmisartan 40mg Viên N4 62.000 172 10.664.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-35197-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg, 50mg Viên N4 50.000 890 44.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeprazol 20mg Rabeprazol 20mg Viên N4 251.020 395 99.152.900 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35672-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 12.000 436.065 5.232.780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1mg + 1,5mg Viên N1 26.000 2.880 74.880.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp/ 2 vỉ x 10 viên 400100014224 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.290.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg Lọ N2 5.000 40.000 200.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387824 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Granisetron Kabi 1mg/ml Granisetron hydroclorid 1mg/ml Ống N1 7.400 23.140 171.236.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 560110987324 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.290.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N1 17.000 40.950 696.150.000 Tiêm Bột Pha Tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH S.C.Antibiotice S.A Romani 3.thau_rieng_le
1.290.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soliqua Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml Bút tiêm N1 2.000 490.000 980.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 3 bút tiêm x 3ml SP3-1236-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.290.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apixaban Tablets 2.5 mg Apixaban 2,5mg Viên N2 2.000 7.902 15.804.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên VN3-403-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diosmectite Diosmectit 3g Gói N2 300 4.417 1.325.100 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-21420-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.290.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ondatil 4mg/5ml Ondansetron 4mg/5ml Ống N4 890 14.700 13.083.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml VD-36210-22 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 350 49.980 17.493.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml 893110590824 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifotec Cetirizin 10mg Viên N2 30.960 239 7.399.440 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100939524 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 13.000 705 9.165.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110054723 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 200.000 615 123.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153023 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Delivir 1g Fosfomycin* 1g Lọ N4 4.450 69.000 307.050.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110372823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.154 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Olanzapine ODT 5 mg Olanzapin 5 mg Viên N4 10.000 305 3.050.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110275923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.153 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atimupicin Mupirocin 2% (kl/kl); 5g Tuýp N4 280 18.900 5.292.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100209600 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.152 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 8.000 26 208.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 8.000 435 3.480.000 Uống Viên nén bao phim Chai 300 viên 893115287023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 60.000 174 10.440.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahistin Betahistin 16mg Viên N4 52.000 166 8.632.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 125.060 85 10.630.100 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 200.000 110 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc 15 Kẽm gluconat 15mg Gói N4 9.200 4.480 41.216.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893100343124 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM Công ty Liên doanh Meyer – BPC. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipin + telmisartan 40mg + 5mg Viên N1 154.000 10.395 1.600.830.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 1096/QĐ-BVĐHYD 08/05/2026 07/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.290.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 350 23.000 8.050.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 1096/QĐ-BVĐHYD 08/05/2026 07/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 27.000 4.800 129.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng 880114031225 1096/QĐ-BVĐHYD 11/05/2026 10/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.290.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg Mycophenolat 500mg Viên N2 100.000 11.100 1.110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114774224 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.290.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vecmid 1gm Vancomycin 1000 mg Lọ N2 26.000 74.000 1.924.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.290.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dinalvicvpc Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 81.680 485 39.614.800 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893111629024 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ACC 200 N-acetylcystein 200mg Gói N1 121.210 1.590 192.723.900 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói VN-19978-16 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lindopharm GmbH (Cơ sở sản xuất) Salutas Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng) Đức 3.thau_rieng_le
1.290.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Warfarin 5 Warfarin (muối natri) 5mg Viên N4 24.000 2.625 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047200 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Shinmus Carbocistein 500mg Viên N4 60.000 1.470 88.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100284125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacfenz 20 Baclofen 20mg Viên N2 0 3.700 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30488-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.290.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefpodoxim 100mg Cefpodoxim 100mg Viên N4 0 904 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20865-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le