Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 44 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.290.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itazpam 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 765 | 22.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35296-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lugtils | Fluoxetin | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 620 | 6.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22797-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rycamed 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N2 | 32.000 | 1.234 | 39.488.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.666.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21795-19 | 829/QĐ-BVĐHYD | 14/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Fareva Pau | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 0 | 2.906 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Farmea | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.164.858 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 1000mg | Vitamin C | 1g | Viên | N4 | 7.300 | 635 | 4.635.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893100248824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.300 | 870 | 8.961.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 130.000 | 730 | 94.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N1 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 17.500 | 875.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 600 | 93 | 55.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 1.400 | 309.981 | 433.973.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 3.000 | 309.981 | 929.943.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 3.200 | 12.300 | 39.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimobas 1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 20.000 | 940 | 18.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110206000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 41.000 | 910 | 37.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 51.500 | 640 | 32.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | viên | N3 | 14.000 | 440 | 6.160.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnolol 50 | Atenolol | 50mg | viên | N3 | 2.800 | 470 | 1.316.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifopezon 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 24.900 | 249.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột | 893110342623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pemehope 100 | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N5 | 600 | 450.450 | 270.270.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 778114788124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | Glenmark Generics S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolorgin-N 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 38.000 | 228.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml, Hộp 10 ống 2ml | 594110444823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N1 | 2.000 | 16.800 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.100 | 410.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Letero | Letrozol | 2.5mg | Viên | N2 | 300 | 7.000 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | M-TELVOGEN 80/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.400 | 102.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23191-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Becatec | Cetirizin | 10mg/1,5g; Gói 1,5g | Gói | N4 | 1.000 | 4.450 | 4.450.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-34081-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc | công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.660 | 0 | Uống | dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-25647-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 330 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lirystad 150 | Pregabalin | 150mg | viên | N3 | 10.000 | 10.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110096124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Đức Anh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tolura 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 0 | 6.380 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-20617-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Lê Gia | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28905-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitarpin 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.496 | 124.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110245424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumoxican | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 9.000 | 7.380 | 66.420.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Bắc Bình | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elpesom 50 mcg/dose | Beclometason (dipropionat) | 0,555mg/ml (tương đương 0,05mg/liều xịt) x 200 liều xịt (lọ 23ml) | Chai | N1 | 500 | 300.000 | 150.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) | 640110444623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazole 200 mg/ 100 ml | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 500 | 101.600 | 50.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml | 893110374925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-33450-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampholip | Amphotericin B* | 5 mg/ml | Lọ | N5 | 50 | 1.797.000 | 89.850.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Bharat Serums and Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacilina Arena 500mg Capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.920 | 14.760.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg/5ml; 20ml | Ống | N2 | 0 | 40.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 20ml | VN-21961-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.800 | 43.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.800 | 1.320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x14 viên | 383110181323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 10 | Bisoprolol | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.244 | 269.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 45.000 | 3.800 | 171.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Traglexin | Linagliptin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.345 | 80.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clozapin DWP 50mg | Clozapin | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pecnapril Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.197 | 83.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110941624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tgo-20 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 5,8mg + 19,6mg + 20mg | Viên | N5 | 560 | 95.000 | 53.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imexime 400 | Cefixim | 400mg | Viên | N2 | 200.000 | 8.350 | 1.670.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 100 | 5.950.000 | 595.000.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sibalyn 60mg/ 50ml | Tobramycin | 60mg/50ml | Chai | N4 | 0 | 49.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 50ml | VD-32502-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefadroxil 500 mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.145 | 34.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 30.000 | 4.082 | 122.460.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 414 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 30 | 4.278.500 | 128.355.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 300 | 443.108 | 132.932.400 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Proponex 200 | Propofol | 10mg; Lọ 20ml | Lọ | N2 | 3.000 | 19.190 | 57.570.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 110 | 9.614.270 | 1.057.569.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.940 | 588.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cemetajin 1g inj | Cefmetazol | 1g | Lọ | N2 | 15.000 | 94.500 | 1.417.500.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110020125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Yungjin Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 14.890 | 134.010.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 700 | 16.000 | 11.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolodal Tab 100 | Temozolomid | 100mg | Viên | N4 | 300 | 588.000 | 176.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 2.000 | 2.635 | 5.270.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 1.200 | 44.877 | 53.852.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 15.000 | 1.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110424023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; Bình 120 liều xịt | Bình xịt | N1 | 600 | 278.090 | 166.854.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; Bình 120 liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 210.176 | 21.017.600 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 3.111.877 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22658-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferion | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Chai | N2 | 0 | 18.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml | VN-22216-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tivusap | Deferasirox | 360mg | Gói | N4 | 9.000 | 85.000 | 765.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 648 mg thuốc cốm | 893110062823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-18534-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.800 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.450 | 44.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 30 | 2.232.518 | 66.975.540 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for Injection 50 mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 0 | 1.112.990 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21276-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 4.000 | 30.048 | 120.192.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 21.000 | 1.260.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 20 viên | 380110522624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | EASYEF | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 0 | 2.300.000 | 0 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | QLSP-860-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 360 | 239.000 | 86.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 13.000 | 133.000 | 1.729.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110443425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 133.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aeneas 5 | Aescin | 5mg | Lọ | N4 | 4.000 | 60.500 | 242.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 5ml | VD-35624-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Đức Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cimaher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 5.105.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | QLSP-1002-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) | CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 100.000 | 1.594 | 159.400.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | VN-19978-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin | 40mg | viên | N2 | 150.000 | 6.500 | 975.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin Savi 40 | Pravastatin | 40mg | viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30492-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SAVI FLUVASTATIN 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.300 | 630.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 1.200 | 1.800 | 2.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 50 | 1.112.990 | 55.649.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mofecon-S 180 | Mycophenolat | 180mg | Viên | N2 | 250.000 | 19.800 | 4.950.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 890114767124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovenor plus 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 6.200 | 1.240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35086-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Lê Gia | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylozin Drops 0,05% | Xylometazolin | 5mg/10ml | Chai/Lọ/Ống | N2 | 300 | 13.000 | 3.900.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Đức Anh | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 20.000 | 69.300 | 1.386.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N5 | 20 | 3.980.000 | 79.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.7378.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 10 | 5.302.000 | 53.020.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2025.3986.3 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uloviz | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22344-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taromentin 457mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | (80mg + 11,4mg)/ml; 140ml | chai | N1 | 1.000 | 346.000 | 346.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch | 590110450325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vildagold | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 77.000 | 560 | 43.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110307324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Bắc Bình | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levoseren Solution | Levocetirizin | 0,0375g/75ml | Chai | N2 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 75ml | 880100039325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Roticox 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | viên | N1 | 50.000 | 9.800 | 490.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110444025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth subsalicylat MCN | Bismuth | 1,75% (w/v); 30ml | Gói | N4 | 5.000 | 8.095 | 40.475.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 30ml | 893110479025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH TM dược phẩm Khang Tín | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doripenem 250mg | Doripenem* | 250mg | Lọ | N4 | 2.500 | 395.000 | 987.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110171624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIPEL CHEWABLE TABLETS 5MG | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.300 | 6.985 | 9.080.500 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil | Lisinopril | Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril)10,89mg | Viên | N2 | 4.200 | 681 | 2.860.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 9.900 | 789 | 7.811.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100054623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fretinum | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 34.500 | 239 | 8.245.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110026724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flozinmed 5 | Dapagliflozin | Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.581 | 63.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên | 893110461625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 5.000 | 528 | 2.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 93.000 | 240 | 22.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimenhydrinat | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 255 | 510.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893100287223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 120.200 | 232 | 27.886.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 61.000 | 124 | 7.564.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 105.000 | 125 | 13.125.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilline Panpharma | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 72.000 | 72.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ | 300110782124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvoceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 399.000 | 2.394.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114122624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Remedica Ltd (Building 10 – Antineoplastic & Immunomodulating Products) | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N2 | 980 | 309.981 | 303.781.380 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SITOMET BD 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg + 50mg | Viên | N3 | 138.600 | 6.930 | 960.498.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 700 | 55.200 | 38.640.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 462.900 | 5.784 | 2.677.413.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 27.000 | 6.570 | 177.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 21.000 | 4.900 | 102.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 200 | 88.200 | 17.640.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 2 ml | 893110591924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.75mg | Everolimus | 0,75mg | Viên | N1 | 15.000 | 140.980 | 2.114.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16850-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 56.000 | 93.986 | 5.263.216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 99.000 | 49.219 | 4.872.681.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dloe 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 80.000 | 21.950 | 1.756.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110403823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piratam Inj. 3g | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N2 | 1.350 | 18.900 | 25.515.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 8 ống 15ml | 880110182525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/ 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 37.000 | 185.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 893110363225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentaglobin | Immune globulin | Protein huyết tương người 50g/l trong đó 1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg | Lọ | N1 | 470 | 6.037.500 | 2.837.625.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 400410035923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hy | Túi | N1 | 130 | 630.000 | 81.900.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | VN-19951-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110149225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N1 | 2.050 | 220.000 | 451.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 400.000 | 2.700 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 930100988724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g + 7g/118ml, 133ml | Chai | N1 | 22.500 | 59.000 | 1.327.500.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml. | VN-21175-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trofentyl | Fentanyl | 50mcg/ml 2ml | Ống | N5 | 35.000 | 11.000 | 385.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoxicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 6.580 | 7.500 | 49.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17741-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onsett 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 65.000 | 3.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110423223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cadila Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 34.100 | 7.190 | 245.179.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 201.000 | 11.874 | 2.386.674.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 5 | 222.585 | 1.112.925 | Đặt hậu môn | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 22.700 | 55.278 | 1.254.810.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 3.000 | 19.495 | 58.485.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 gam)/200ml | Túi | N1 | 5.520 | 116.258 | 641.744.160 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SYNDOPA 275 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N5 | 200.000 | 2.980 | 596.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharma Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25µg(mcg) + 250µg(mcg); Bình 120 liều | Bình | N2 | 0 | 92.400 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg); Lọ 15ml | Lọ | N1 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25µg(mcg) + 250µg(mcg); Bình 120 liều | Bình | N2 | 300 | 92.400 | 27.720.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | 890110029225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 30 | 244.799 | 7.343.970 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.196 | 239.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.650 | 330.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 7.000 | 105.000 | 735.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebimac 10 | Nebivolol | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.500 | 17.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110141123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RELIPOREX 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | QLSP-0811-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltđ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21533-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.390 | 41.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.700 | 291.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hikimel | Tacrolimus | 1mg | Viên | N4 | 456.000 | 25.500 | 11.628.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114047123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30348-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 1.200 | 2.700 | 3.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110618124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 9.700 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22104-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 22.000 | 6.100 | 134.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm UPI | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Decebal 50 | Pregabalin | 50 mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.460 | 323.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110167600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Thiên Anh | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levodopa/Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.350 | 26.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rifado | Rifamycin | 26mg/ml (tương đương 20000IU/ml); Lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | VD-35810-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/1ml; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 88.000 | 88.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | 893110921324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 50 | 379.000 | 18.950.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Raxadin | Imipenem + cilastatin* | 500mg+500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 78.000 | 468.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ | VN-16731-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên nang | N1 | 3.000 | 12.700 | 38.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bactamox 1,5g | Amoxicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 10.000 | 54.600 | 546.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,5g | 893110206624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Docetero 20 | Docetaxel | 20mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 274.900 | 54.980.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 1ml dung dịch | 890114192300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doripenem 250mg | Doripenem* | 250mg | Lọ | N4 | 0 | 395.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-27142-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24850-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopalvix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N2 | 0 | 378 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên | VD-24141-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm/ nhôm | VD-34399-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trinopast 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 6.000 | 8.340 | 50.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110331500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Medist Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 60.000 | 300.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kozemix | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.400 | 102.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110894624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 10.000 | 22.920 | 229.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Karvidil 12,5mg | Carvedilol | 12,5 mg | Viên | N1 | 4.200 | 1.700 | 7.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 14 viên | VN-22552-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | JSC "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 250 mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.200 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | 529110449225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quibay | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 10.028 | 10.028.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống tiêm, mỗi ống 5 ml dung dịch tiêm | 858110018825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucogen 200 | Fluconazol | 200mg | Viên nang | N2 | 10.000 | 30.800 | 308.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 viên nang cứng | VN-23272-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Kiên An | Gpax Pharmaceuticals Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quibay | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N1 | 0 | 10.028 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống tiêm, mỗi ống 5 ml dung dịch tiêm | VN-15822-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NUMED | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 400 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clabactin XL | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 32.995 | 329.950.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110167323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefmetazol 0,5 g | Cefmetazol | 0,5g | Lọ | N2 | 15.000 | 63.000 | 945.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5gam; Hộp 10 lọ x 0,5gam | 893110229223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Lê Gia | Chi nhánh 3 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril Stella 20 mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23343-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 6.000 | 3.990 | 23.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 10.000 | 62.895 | 628.950.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35454-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g; 0,5 g | Lọ | N2 | 25.000 | 67.995 | 1.699.875.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35470-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | VD-25582-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2MUI | Lọ | N1 | 4.000 | 750.000 | 3.000.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% 500ml | Túi | N4 | 5.000 | 139.000 | 695.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 1.200 | 3.138 | 3.765.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 70.000 | 670 | 46.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 2.000 | 420 | 840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gumas | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg; 15g | Gói | N4 | 60.000 | 2.750 | 165.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100846524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gumas | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg; 15g | Gói | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-18097-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitabactam 2g/1g | Cefoperazon + sulbactam* | 2g + 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 81.300 | 1.219.500.000 | Tiêm | Thuốc Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ | 893110044524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y tế Brian IR | Công ty CP DP VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril HCT MCN 50/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 21.000 | 19.400 | 407.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | 594110014025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 35.000 | 180.000 | 6.300.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và Dược phẩm Đông Dương | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 50 | 222.585 | 11.129.250 | Thụt hậu môn | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 800 | 1.631.000 | 1.304.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) | Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 19.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | VN-21526-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2471.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.3986.4 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 10 | 699.208 | 6.992.080 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 300 | 15.920.000 | 4.776.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.1622.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 900 | 110.000 | 99.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 3.570.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-345-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.450 | 472.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 6.000 | 95.000 | 570.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0.5mg | Viên | N1 | 100.000 | 18.000 | 1.800.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml | Chai | N4 | 0 | 81.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml | VD-32436-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progynova | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.275 | 9.825.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason(dipropionat, valerat) | 19,2mg/30g | Tuýp | N4 | 0 | 29.145 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28278-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ivagim 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N4 | 33.000 | 861 | 28.413.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | VD-35991-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 300.000 | 224 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 311.025 | 311.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N5 | 30 | 3.570.000 | 107.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml; Lọ 8ml | Lọ | N1 | 400 | 668.439 | 267.375.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 8 ml | VN-17425-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml; Lọ 25ml | Lọ | N1 | 1.000 | 380.640 | 380.640.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 100ml | Chai | N4 | 0 | 13.398 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 100ml | VD-17882-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 500 | 11.273 | 5.636.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 41.000 | 49.219 | 2.017.979.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 15 | 14.475.300 | 217.129.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 14.475.300 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 150 | 5.060.475 | 759.071.250 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 5.060.475 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicidori 500mg | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 5.500 | 578.000 | 3.179.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110899824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 3.000 | 184.000 | 552.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | 893110056924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 700 | 2.937.060 | 2.055.942.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.575.000 | 1.575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 4.000 | 640 | 2.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 118.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g | VD-31707-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 1.000 | 275.000 | 275.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sotstop | Ibuprofen | 2g/100ml | Lọ | N2 | 1.000 | 67.900 | 67.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 880100432123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Sigma Việt Nam | Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipin 20 | Cilnidipin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110264524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CKDMyrept Cap. 250mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 7.840 | 7.840.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880114443023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumonte 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N2 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g | 893110478225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Notamcef 1200mg | Piracetam | 1200mg | ống | N4 | 10.000 | 7.160 | 71.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110930524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Ngọc Phát | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progoldkey | Ursodeoxycholic acid | 250mg /5ml x 5ml | Ống | N4 | 900 | 12.000 | 10.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893110215125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm HD Hà Nội | Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 9.000 | 9.492 | 85.428.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 899110349125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin (sulfat) | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 8.000 | 5.250 | 42.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/ml | Lọ | N4 | 200 | 255.000 | 51.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg; Ống 5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110506424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin 4g | Piperacilin | 4g | Lọ | N2 | 0 | 95.495 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) | VD-26852-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 0 | 83.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-17644-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Remebentin 100 | Gabapentin | 100 mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 67.294 | 2.018.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 300110027325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 250 | 5.190.699 | 1.297.674.750 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.410 | 541.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 100 | 7.820.000 | 782.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 24 | 3.291.750 | 79.002.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rycamed 150 | Pregabalin | 150 mg | Viên | N2 | 54.000 | 1.333 | 71.982.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoietin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 20 | 1.695.750 | 33.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.274 | 927.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 24.150 | 96.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geloplasma | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 600 | 110.000 | 66.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 1.324.449 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20051-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/ 4ml | Ống | N1 | 15.000 | 80.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucrafil Suspension | Sucralfat | 1g/10ml; 200ml | Lọ | N5 | 6.000 | 130.000 | 780.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 200ml | VN-19105-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 1.800 | 57.000 | 102.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2564/QĐ-BM | 19/04/2026 | 18/10/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Đơn vị | N1 | 0 | 57 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 2564/QĐ-BM | 19/04/2026 | 18/10/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.353 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mannitol | Manitol | 20%, 250ml | Chai | N4 | 50 | 21.000 | 1.050.000 | Truyền tĩnh mạch | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-23168-15 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.352 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9%/500ml | Chai | N4 | 1.500 | 9.000 | 13.500.000 | Dùng ngoài | Dùng ngoài | Chai 500ml | VD-34813-20 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.351 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 10% | Glucose | 10% x500ml | Chai | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-25876-16 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.350 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 10% | Glucose | 10% x500ml | Chai | N4 | 4.000 | 12.600 | 50.400.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.349 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 120ml | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Dùng ngoài | Dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | VD-27714-17 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.348 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 890 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.347 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 890 | 3.560.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml | 893110299000 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.346 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 20% | Glucose | 20% x 500ml | Chai | N4 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.345 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 120ml | Lọ | N4 | 1.000 | 23.000 | 23.000.000 | Dùng ngoài | Dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | 893100267423 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.344 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Mannitol | Manitol | 20%, 250ml | Chai | N4 | 50 | 21.000 | 1.050.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-23168-15 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Khu Vực Yên Minh Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NIKP-Montelukast Chewable Tablet 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 499110309025 | 60/QĐ-BVP | 22/04/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nichi-Iko Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant 1 | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.342 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tranexamic acid 500mg/5ml | Acid tranexamic | 500mg | Ống | N4 | 500 | 2.795 | 1.397.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.341 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 1.200 | 2.100 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.340 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 150 | 28.000 | 4.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.339 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 18.000 | 8.500 | 153.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Chai 500ml | VD-35956-22 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N2 | 930 | 96.870 | 90.089.100 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 10.000 | 69.300 | 693.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.005 | 1.157.100 | 1.162.885.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 2.900 | 79.000 | 229.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ | 893110392023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 60mg/3ml (tương đương 30mg cafein) | Ống | N4 | 630 | 42.000 | 26.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 200 | 28.800 | 5.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 3.000 | 94.000 | 282.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 700 | 4.406.000 | 3.084.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 859114445025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Oncomed Manufacturing a.s | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 470 | 410.000 | 192.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên | 840114967724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Synthon Hispania,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 83.000 | 12.500 | 1.037.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.100 | 122.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitiwind 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N4 | 340 | 1.580.000 | 537.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml | 893110945924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 5.600 | 136.500 | 764.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Bortezomib | Bortezomib | 3.5mg | Lọ | N1 | 60 | 8.400.000 | 504.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 754114127824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 80.000 | 1.070 | 85.600.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.75mg | Everolimus | 0,75mg | Viên | N1 | 0 | 140.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16850-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 93.986 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 0 | 49.219 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIOVIG | Immune globulin | 100 mg/ml | Lọ | N1 | 2.750 | 4.700.000 | 12.925.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 Iọ x 25ml | 540410038423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 6.000 | 725 | 4.350.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N4 | 10.150 | 485 | 4.922.750 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35018-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 22.600 | 575 | 12.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 385 | 2.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110243925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 575 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 440 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 36.100 | 495 | 17.869.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% 90ml | Chai | N4 | 27.800 | 9.700 | 269.660.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100900624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 500mg | Lọ | N4 | 3.600 | 28.500 | 102.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110176024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 09/05/2026 | 08/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycokem capsules 250mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 70.000 | 7.830 | 548.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18134-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Alkem Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goldvoxin | Levofloxacin | 250mg/50ml | Túi | N1 | 10.210 | 89.000 | 908.690.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml | VN-19111-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – SK PHARMA | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lafancol 500 EFF | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 255.000 | 505 | 128.775.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100288925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 430 | 330.000 | 141.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 860 | 30.000 | 25.800.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g; 60ml | Chai | N5 | 3.200 | 175.000 | 560.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belipol | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.066 | 30.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên | 893110228625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 12.400 | 130 | 1.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 24.600 | 325 | 7.995.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 120 | 1.890 | 226.800 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 190 | 2.641 | 501.790 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 25.100 | 125.000 | 3.137.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6.25mg | Viên | N4 | 60.000 | 299 | 17.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35487-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugamedin | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 5.200 | 784.000 | 4.076.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, lọ 2ml | 520110301225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 557.120 | 4.029 | 2.244.636.480 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Convolt 500mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 180.000 | 13.146 | 2.366.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Laboratorios CINFA, S.A., CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A. | Spain (CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Spain) | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.830 | 193.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 850 | 10.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1783/QĐ-BVQY103 | 15/04/2026 | 15/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babygaz | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 0 | 23.490 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 Chai 30ml | VD-25742-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Sigma Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singument-S | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.880 | 19.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110971224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Medicair Bioscience Laboratories S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.650 | 49.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110271300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000UI + 400UI | Viên nang | N4 | 0 | 592 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EMED Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcidvn | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | Gói | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3g | 893100310100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại NTB Pharma New | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% + 16% + 20%)/ túi 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | VN-21297-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephgold | Acid amin* | 5,4%/250ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | VN-21299-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 5.850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30152-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | VD-31402-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | VN-21298-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 500ml | Túi | N2 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 500ml | VN-21298-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ Túi 1040ml | Túi | N2 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml | VN-20531-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 13.950 | 697.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 13.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17922-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adivec | Desloratadin | 0,5 mg/ml; chai 100 ml | chai | N2 | 1.500 | 88.600 | 132.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | 482100206223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 1mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-24551-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 10.000 | 210 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 1731/QĐ-BVQY103 | 14/04/2026 | 14/07/2026 | Bv Quân Y 103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin | Simvastatin | 10mg | Viên | N4 | 440.000 | 105 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-21317-14 | 1783/QĐ-BVQY103 | 15/04/2026 | 15/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiganci | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 190 | 726.999 | 138.129.810 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml. | QLĐB-652-18 | 1783/QĐ-BVQY103 | 15/04/2026 | 15/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | viên | N4 | 10.000 | 139 | 1.390.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.320 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30186-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | VD-32141-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 35.000 | 57.500 | 2.012.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 100.000 | 838 | 83.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SitaAPC 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N4 | 0 | 444 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32790-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxhepa urso 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.575 | 1.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110382724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g + 0,0031mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 930100988724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàn Nguyên | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetad | Acetylcystein | 2g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 3.000 | 509 | 1.527.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tiram | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 980 | 980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unoursodiol-300 | Ursodeoxycholic acid | 300 mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110335125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 4,5MIU | Lọ | N4 | 400 | 459.000 | 183.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35122-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilumid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N4 | 900 | 15.000 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114465123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cytobicil | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 40.530 | 202.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114490125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 7.200 | 425 | 3.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 525 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110323800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel 75 | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 20.000 | 240 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110231425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N5 | 700 | 323.120 | 226.184.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galantamine/ Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 10.000 | 26.000 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gapenagi 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.310 | 13.860.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, Hộp 3 vỉ, Hộp 4 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110265224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 40.000 | 405 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 3.000 | 163.000 | 489.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ bột và 10 ống dung môi | 800110419325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 683.998 | 6.839.980.000 | Tiêm truyền | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stefamlor 5/20 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N2 | 200.000 | 7.600 | 1.520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g | Gói | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 500 | 1.650.000 | 825.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.680 | 1.363.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.900 | 232.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Blizadon 400 | Fluconazol | 400mg/200ml | Túi | N4 | 500 | 241.983 | 120.991.500 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml | VD-35927-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 20.000 | 8.860 | 177.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml x 150ml | Chai | N4 | 7.000 | 17.710 | 123.970.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 8.000 | 10.500 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20 mg | Viên | N1 | 2.400 | 4.300 | 10.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ (PVC/PVDC-Alu) x 10 viên | VN-17517-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS (Công hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Corneil – 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 7.200 | 390 | 2.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 12.000 | 103.792 | 1.245.504.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,6g; Hộp 10 lọ x 1,6g,(lọ thủy tinh) | 893110155724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otipax | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%); Lọ 15ml | Lọ | N1 | 100 | 54.000 | 5.400.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 3.000 | 16.014 | 48.042.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 55 | 3.830.400 | 210.672.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 7.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110852224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 500 | 648.900 | 324.450.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-33570-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.75mg | Everolimus | 0,75mg | Viên | N1 | 3.000 | 140.980 | 422.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16850-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 100 | 1.324.449 | 132.444.900 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 350.000 | 12.480 | 4.368.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | 690110784224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | 11,34% + 11% + 20% ((6,4g + 4,52g + 1,36g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 2,24g + 3,16g + 3,616g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 1,8g + 2,24g + 0,76g + 0,092g + 2,92g)/400ml + 129,8g/1180ml + 68g/340ml); 1920ml | Túi | N2 | 0 | 1.140.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml | VN-20531-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cleansartan Plus | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 150.000 | 11.000 | 1.650.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110126223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Titan Laboratories Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Fargo Việt Nam | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 0 | 71.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-32020-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ozapex | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.790 | 16.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên | VN-22626-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | 10mg + 2,5mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.096 | 81.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-20008-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 10mg/2.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 2,5mg + 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 11.130 | 100.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-9-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 32.000 | 6.589 | 210.848.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxitan 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N2 | 900 | 330.510 | 297.459.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 890114071223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxitan 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N2 | 900 | 260.000 | 234.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20417-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 301.134 | 90.340.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN2-637-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.389 | 219.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasvitae 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22876-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Cyndea Pharma, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.470 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 1470mg + 150mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.785 | 3.570.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syxten 5% | Carbocistein | 250mg/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 1.000 | 64.900 | 64.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-22841-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | S Kant Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mucomucil | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống/lọ | N1 | 200 | 42.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch dùng để tiêm và khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 800110989724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Esseti Farmaceutici S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | viên | N1 | 3.000 | 5.780 | 17.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ y tế Việt Lâm | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10 mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm THPHARMA | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharmaclofen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.600 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 754110018424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP thương mại FAMED | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.900 | 43.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 60.000 | 5.490 | 329.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 1.400 | 267.750 | 374.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 8.500 | 17.990 | 152.915.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 300.000 | 1.750 | 525.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-20971-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.900 | 890.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110518324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20945-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 340.000 | 43.621 | 14.831.140.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 600 | 373.696 | 224.217.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 900114035623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexmed Kabi | Dexmedetomidin | 200μg/2ml | Lọ | N1 | 13.000 | 361.900 | 4.704.700.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 Lọ | 900114962924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 5 | Saxagliptin | 5mg | Viên | N4 | 35.600 | 5.670 | 201.852.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ. Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG | Đức, Cơ sở xuất xưởng: Thụy sĩ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | VN-21582-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast Normon 4mg granules | Natri montelukast | 4mg | Gói | N1 | 330 | 12.500 | 4.125.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 28 gói | 840110205823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hania | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 31.450 | 629.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110338125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 5.200 | 39.400 | 204.880.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 350.000 | 24.000 | 8.400.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 318.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N2 | 187.000 | 292 | 54.604.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 54.000 | 1.135 | 61.290.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N4 | 4.000 | 28.500 | 114.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml; 60ml | Lọ | N4 | 300 | 28.950 | 8.685.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 33.500 | 440 | 14.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 62.000 | 172 | 10.664.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 890 | 44.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 251.020 | 395 | 99.152.900 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 12.000 | 436.065 | 5.232.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 26.000 | 2.880 | 74.880.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 500mg | Lọ | N2 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 7.400 | 23.140 | 171.236.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 17.000 | 40.950 | 696.150.000 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soliqua Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 490.000 | 980.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 3 bút tiêm x 3ml | SP3-1236-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 2.5 mg | Apixaban | 2,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 7.902 | 15.804.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 180 viên | VN3-403-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy’S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosmectite | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 300 | 4.417 | 1.325.100 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-21420-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondatil 4mg/5ml | Ondansetron | 4mg/5ml | Ống | N4 | 890 | 14.700 | 13.083.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-36210-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 350 | 49.980 | 17.493.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifotec | Cetirizin | 10mg | Viên | N2 | 30.960 | 239 | 7.399.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100939524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 13.000 | 705 | 9.165.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 200.000 | 615 | 123.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Delivir 1g | Fosfomycin* | 1g | Lọ | N4 | 4.450 | 69.000 | 307.050.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110372823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Olanzapine ODT 5 mg | Olanzapin | 5 mg | Viên | N4 | 10.000 | 305 | 3.050.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atimupicin | Mupirocin | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 280 | 18.900 | 5.292.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 8.000 | 26 | 208.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 435 | 3.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 174 | 10.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 52.000 | 166 | 8.632.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 125.060 | 85 | 10.630.100 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 110 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 15mg | Gói | N4 | 9.200 | 4.480 | 41.216.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | Công ty Liên doanh Meyer – BPC. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N1 | 154.000 | 10.395 | 1.600.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 08/05/2026 | 07/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 350 | 23.000 | 8.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 08/05/2026 | 07/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 27.000 | 4.800 | 129.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 880114031225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 11/05/2026 | 10/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 11.100 | 1.110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N2 | 26.000 | 74.000 | 1.924.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 81.680 | 485 | 39.614.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893111629024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 121.210 | 1.590 | 192.723.900 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | VN-19978-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lindopharm GmbH (Cơ sở sản xuất) Salutas Pharma GmbH (Cơ sở xuất xưởng) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Warfarin 5 | Warfarin (muối natri) | 5mg | Viên | N4 | 24.000 | 2.625 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Shinmus | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.470 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100284125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacfenz 20 | Baclofen | 20mg | Viên | N2 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30488-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpodoxim 100mg | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N4 | 0 | 904 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20865-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
