Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 43 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.291.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daehwakebanon | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 2.000 | 9.850 | 19.700.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Túi 7 miếng | VN-23028-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg +470mg /10ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.070 | 4.070.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 2.400 | 77 | 184.800 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 0,5g/ 5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 140.000 | 798 | 111.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 5g/100ml | Chai | N5 | 840 | 4.580.000 | 3.847.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 900410089923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 10mg/g, 20g | Tuýp | N4 | 100 | 52.500 | 5.250.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100209700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befucid | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N4 | 800 | 29.001 | 23.200.800 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forair 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; Bình xịt 120 liều | Bình | N5 | 1.500 | 82.450 | 123.675.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hovitoside 100 | Etoposid | 20mg/ml; Lọ 5ml | Lọ | N2 | 500 | 120.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50/lọ | Lọ | N4 | 1.970 | 507.014 | 998.817.580 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | 893410323825 | 2978/QĐ-BM | 08/05/2026 | 07/08/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Vacxin Sinh Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phương Anh | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ml | Lọ | N1 | 2.659 | 199.000 | 529.141.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 5283/QĐ-BM | 11/04/2026 | 09/09/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2000mg | Lọ | N1 | 788 | 48.500 | 38.218.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm và TBYT Bách Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Pramipexole 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 8.166 | 3.300 | 26.947.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074725 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Pramipexole 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N4 | 8.166 | 3.300 | 26.947.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074725 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 456 | 3.392.550 | 1.547.002.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 4674/QĐ-BM | 17/04/2026 | 14/08/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmiflo Tablets 125mg | Bosentan | 125 mg | Viên | N2 | 1.067 | 53.000 | 56.551.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110793224 | 4674/QĐ-BM | 17/04/2026 | 14/08/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 81 | 5.280.975 | 427.758.975 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-815-14 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg; 80mg | Viên | N1 | 50.703 | 2.500 | 126.757.500 | Uống | Viên nén | Hộp1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed PharmaS.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 7.906 | 950 | 7.510.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 33.365 | 8.400 | 280.266.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 1.761 | 840 | 1.479.240 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 380 | 9.700 | 3.686.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etiheso | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 4.373 | 5.800 | 25.363.400 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | GC-342-21 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 911 | 4.200 | 3.826.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 53.070 | 8.950 | 474.976.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | M/s. Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 94 | 470.000 | 44.180.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 438 | 4.756.087 | 2.083.166.106 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | SP3-1221-21 | 4674/QĐ-BM | 17/04/2026 | 14/08/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg sắt protein succinylat) | Lọ | N1 | 10.809 | 18.500 | 199.966.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | VN-22219-19 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Italfarmaco S.A. (CSĐG thứ cấp: CIT S.r.l) | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 126 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-30758-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 820 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediclovir | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 0 | 47.900 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | VD-34095-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quantopic 0,03% | Tacrolimus | 0,03%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 25.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 01 tuýp 10g | VD-24845-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.275 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 0 | 184.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200 ml | VD-30289-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 12.000 | 12.499 | 149.988.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 1081/QĐ-BVĐHYD | 28/04/2026 | 27/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10% acid amin, 250ml | Chai | N1 | 500 | 108.865 | 54.432.500 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1081/QĐ-BVĐHYD | 28/04/2026 | 27/09/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.650 | 159.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 21.800 | 1.533 | 33.419.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.000 | 39.500 | 118.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 6.140 | 128.000 | 785.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bosflon Plus | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.795 | 289.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100267624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 1mg | Ống | N4 | 2.000 | 474.600 | 949.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 70.500 | 405 | 28.552.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heraxamic 250 | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 27.000 | 1.560 | 42.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110759224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 2.800 | 1.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binystar | Nystatin | 25.000UI/1g | Gói | N4 | 33.000 | 945 | 31.185.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 14.140 | 5.580 | 78.901.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 93.000 | 5.480 | 509.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;1000ml | Chai | N4 | 143.090 | 10.000 | 1.430.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài | 893110118523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiazifar | Hydroclorothiazid | 25mg | Viên | N4 | 1.200 | 177 | 212.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110593424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 50 | 153.002 | 7.650.100 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 13.117.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 0 | 13.117.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 4.587.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 70.600 | 5.500 | 388.300.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.480 | 278.090 | 411.573.200 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.302 | 52.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g + 7g/118ml, 133ml | Lọ | N4 | 17.100 | 51.975 | 888.772.500 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liproin | Lidocain + prilocain | 125mg/5g + 125mg/5g | Tuýp | N4 | 10.000 | 36.500 | 365.000.000 | Bôi | Kem bôi da | Tuýp 5g 1 tuýp/hộp | 893110202725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 22.000 | 9.450 | 207.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 800 | 1.650.000 | 1.320.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.720 | 225.000 | 837.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 0 | 282.480 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.291.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 50 | 94.500 | 4.725.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 440 | 15.000 | 6.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 500 | 11.880 | 5.940.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofovir-V | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 6.000 | 196.800 | 1.180.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Lọ x 28 viên | 890110432925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 200.000 | 2.625 | 525.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiteraj | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N2 | 500 | 63.000 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 890114194900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 8.070 | 145.000 | 1.170.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N2 | 103.000 | 624 | 64.272.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | N2 | 21.400 | 9.560 | 204.584.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 65 | 12.600 | 819.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 1.300 | 2.100 | 2.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 30.500 | 9.520 | 290.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 45.600 | 30.388 | 1.385.692.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 2.100 | 17.906 | 37.602.600 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 79 | 300.300 | 23.723.700 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | 539110339325 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 800 | 183.513 | 146.810.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 115.988 | 34.796.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 330 | 10.830.000 | 3.573.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 772.695 | 4.636.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110443325 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 720 | 6.460.000 | 4.651.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110978424 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 60 | 252.299 | 15.137.940 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 110 | 39.999 | 4.399.890 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 203.000 | 9.832 | 1.995.896.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 24.217.800 | 4.843.560.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 145 | 1.968.257 | 285.397.265 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | 900114035925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.291.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | (5.145g + 2.033g +5.4g)/1L x 250ml + (3.09g + 6.45g)/1L x 4750ml | Túi | N1 | 20.000 | 700.000 | 14.000.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 555ml dung dịch điện giải: 2.34g + 1.1g + 0.51g + 5g và 4445ml dung dịch bicarbonat: 27.47g + 15.96g | Túi | N1 | 6.000 | 630.000 | 3.780.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 62.158 | 74.589.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.502 | 13.502.000 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (đóng gói tại Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 38.000 | 13.502 | 513.076.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.150 | 34.669 | 39.869.350 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 101.500 | 3.672 | 372.708.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 3.500 | 16.189 | 56.661.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 101.800 | 8.370 | 852.066.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 4.200 | 186.736 | 784.291.200 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 42.000 | 178.080 | 7.479.360.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 150 | 131.099 | 19.664.850 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 430 | 198.000 | 85.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifopezon 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 6.000 | 55.965 | 335.790.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35406-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clisma Lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 13,91g + 3,18g/100ml; 133ml | Chai | N1 | 9.000 | 59.000 | 531.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 1 lọ 133ml, Hộp 4 lọ x133ml, Hộp 20 lọ x 133ml | 800110986024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam | Sofar S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tensiber Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.450 | 122.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110528624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 6.000 | 32.000 | 192.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | VD-31708-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpirom 2g | Cefpirom | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 250.000 | 2.500.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g | 893110737524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 3MUI | Lọ | N4 | 300 | 559.000 | 167.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893114062600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.900 | 29.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 8.890 | 1.778.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CREON 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 3.000 | 13.703 | 41.109.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 546.000 | 218.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil | Lisinopril | 10mg | viên | N2 | 30.000 | 681 | 20.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 898 | 8.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methomed 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.146 | 68.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200 mg | Viên nang | N2 | 100.000 | 629 | 62.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rycamed 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N2 | 53.000 | 548 | 29.044.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solphaxol | Entecavir | 0,05mg/1ml; 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10 ml; Hộp 20 ống x 10 ml | 893114047124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N2 | 500 | 31.300 | 15.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 1.500 | 7.500 | 11.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-22432-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebufen 500 | Nabumeton | 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29059-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unoursodiol-300 | Ursodeoxycholic acid | 300 mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22278-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordamil 80 mg | Verapamil (hydroclorid) | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lingasol Drop | Ambroxol | 7,5mg/1ml; 30ml | Lọ | N4 | 2.500 | 32.300 | 80.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml | VD-35637-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 9.009 | 270.270.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rianam | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg + L-Leucin 1890mg + L-Lysin acetat 790mg + L-Methionin 88mg + L-Phenylalanin 60mg + L-Threonin 428mg + L-Tryptophan 140mg + L-Valin1780mg + L-Alanin 1680mg + L-Argn in3074mg + L-Aspartic acid 40mg + L-Histidin | Chai | N4 | 12.000 | 110.000 | 1.320.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai x 200ml | 893110224023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivobone | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg; 5600IU | Viên | N4 | 3.000 | 11.900 | 35.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110614824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Đại Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 20g | Tuýp | N4 | 600 | 89.950 | 53.970.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Đại Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikacin 125mg/ml | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 29.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17406-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 1MUI | Lọ | N4 | 0 | 102.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24643-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nooapi | Piracetam | 20%/ml; Gói 4ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 30 gói x 4ml | 893110135500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 24.150 | 96.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 50 | Sitagliptin | 50 mg | Viên | N2 | 70.000 | 939 | 65.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110940024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.989 | 99.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.293 | 103.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.245 | 89.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thinmcz-1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 25.000 | 76.900 | 1.922.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thinmcz-2000 | Cefalothin | 2g | Lọ | N2 | 15.000 | 131.800 | 1.977.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần tập đoàn TH Pharma | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herataxol | Paclitaxel | 100mg/16,67ml | Lọ | N4 | 1.000 | 213.230 | 213.230.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16,67ml | 893114116225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraace T 10 | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl); 10g | Tuýp | N4 | 1.300 | 27.859 | 36.216.700 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 0 | 19.530 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | QLSP-1115-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22528-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.100 | 61.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 239.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 600 | 220.000 | 132.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Docetero 80 | Docetaxel | 20mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 610.000 | 122.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 1 lọ dung tích 5ml chứa 4ml dung dịch | 890114192400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 86.000 | 477 | 41.022.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 1.035 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24900-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nelcin 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 36.897 | 11.069.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod/ml x 10ml | Ống | N1 | 120 | 6.200.000 | 744.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PMS-DEFERASIROX 125 mg | Deferasirox | 125mg | Viên | N1 | 2.000 | 76.000 | 152.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23043-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 30 | 5.930.000 | 177.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin – N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 12.000 | 35.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leracet 500mg Film-coated tablets | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 0 | 13.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20686-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Penthione for Injection 600 mg | Glutathion | 600mg | Lọ | N2 | 6.000 | 127.000 | 762.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110347000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quang Cường | PENMIX LTD. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.450 | 545.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.180 | 621.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lexvotene-S Oral Solution | Levocetirizin | 5mg/10ml | Gói | N2 | 8.000 | 6.000 | 48.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VN-22679-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 9.490 | 1.423.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 852 | 1.100.000 | 937.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.650 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110193224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28034-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fovepta | Immune globulin | 200 IU/0,4ml | Ống | N1 | 600 | 2.000.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm | SP3-1233-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Cơ sở sản xuất, kiểm soát chất lượng, dán nhãn và đóng gói sản phẩm: Biotest AG – Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH – Đức | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.150 | 103.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-20813-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Halowel | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 483 | 4.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35278-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kama-BFS | Magnesi aspartat + kali aspartat |
400mg + 452mg/10ml | Lọ | N4 | 12.000 | 16.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml – 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tiphaneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg; 125mg; 125mcg | Viên | N4 | 250.000 | 820 | 205.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893110269200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 60 liều | Lọ | N4 | 300 | 96.000 | 28.800.000 | Xịt | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-35935-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain-BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1 % x 5ml | Ống | N4 | 0 | 23.772 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-28530-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus 5mg | Terbutalin | 5mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 105.000 | 0 | Khí dung | Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-29701-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 3ml, (20/80) | Ống | N1 | 0 | 151.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 3ml, (20/80) | Ống | N1 | 1.200 | 151.000 | 181.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Qepentex | Ketoprofen | 0,02g | Miếng | N1 | 10.000 | 13.700 | 137.000.000 | Dán ngoài da | Miếng dán | Gói 7 miếng | 499100445223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nirpid 10% | Nhũ dịch lipid | (25g + 3g + 5,625g)/250ml | Chai | N5 | 3.000 | 94.200 | 282.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 250ml | VN-19283-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Aculife Healthcare Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 3.000 | 37.500 | 112.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezenstatin 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-32782-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml – 0,4ml | Ống | N4 | 1.500 | 5.500 | 8.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg/ml + 1mg/ml)/0,4ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.500 | 33.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin-BFS | Dobutamin | 250mg; Ống 5ml | Ống | N4 | 500 | 55.000 | 27.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-rabeprazole 20 mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.688 | 295.040.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopamin-BFS | Dopamin (hydroclorid) | 40mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 500 | 22.050 | 11.025.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Companity | Lactulose | 670mg/ml; 7,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.300 | 430.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty Cổ phẩn dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid-SB | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 6.000 | 195.000 | 1.170.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 300ml | 893110240625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 300 | 31.500 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 32.000 | 83.000 | 2.656.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoxitin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 10.000 | 199.983 | 1.999.830.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110029224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tadarix 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.900 | 140.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên | 840110181500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 150.000 | 1.390 | 208.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VD-20455-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.835 | 85.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 10.000 | 63.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 14.000 | 26.500 | 371.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.339 | 166.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 200 | 5.670 | 1.134.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikacin Kabi 500 mg/100 ml | Amikacin | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 17.384 | 34.768.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 48 chai x 100ml | 893110201423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Acid amin* | 5%/500ml | Chai | N2 | 9.000 | 106.890 | 962.010.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml. Thùng 12 chai | 471110436923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 1.000 | 7.980 | 7.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; Chai 1000ml | Chai | N4 | 35.000 | 10.710 | 374.850.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 14.000 | 2.920 | 40.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uloviz | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.800 | 280.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110414625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | * Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2506.2 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbocistein S DWP 750 mg | Carbocistein | 750mg | Gói | N4 | 6.000 | 4.494 | 26.964.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g | 893110284524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 500 | 164.997 | 82.498.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 121.737 | 12.173.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 2.600 | 115.395 | 300.027.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 250 | Fluorouracil (5-FU) | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 25.893 | 129.465.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114176225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.180 | 627.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 800 | 3.380.000 | 2.704.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxycarbamid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22158-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maloxid Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32571-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torendo Q – Tab 2mg | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 60.000 | 18.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22952-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazole 200 mg/ 100 ml | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 4.000 | 101.600 | 406.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml | 893110374925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 80.000 | 240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 88.998 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | VN-21834-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N1 | 15.000 | 119.000 | 1.785.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-18890-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N1 | 0 | 119.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | VN-21835-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31212-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacilina Arena 500mg Capsules | Oxacilin | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.920 | 14.760.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110348424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg/5ml; 20ml | Ống | N2 | 10.000 | 40.400 | 404.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 20ml | 471110002300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N5 | 3.000 | 2.800 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.142 | 214.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9 CFU | gói | N4 | 10.000 | 5.670 | 56.700.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400324125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 0 | 15.827.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 1.200 | 154.000 | 184.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | CSSX & ĐG: Remedica Ltd CSXX: Lek Pharmaceuticals D.D/Slovenia | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rabeprazole sodium 20 mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 30.000 | 111.000 | 3.330.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110229923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed DT 500 mg/ 125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 100.000 | 9.150 | 915.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed DT 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 9.150 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-31716-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ovastrix | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.759 | 16.554.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110100925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần KANKA | Công ty cổ phần sản xuất – thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupitroy heavy | Bupivacain (hydroclorid) | 20mg/4ml | Ống | N2 | 3.000 | 16.500 | 49.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890114083223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 500 | 31.300 | 15.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasofylin | Pentoxifyllin | 200mg/100ml | Túi | N4 | 1.000 | 154.985 | 154.985.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Túi 100ml | VD-36092-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progoldkey | Ursodeoxycholic acid | 250mg /5ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-34590-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm HD Hà Nội | Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivobone | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg; 5600IU | Viên | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-33842-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Đại Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gerozil | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.790 | 537.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110092125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.154 | 848 | 4.370.592 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 1MUI (dưới dạng Colistimethate natri) | Lọ | N4 | 17.203 | 105.000 | 1.806.315.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24643-16 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zokicetam 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 9.549 | 914 | 8.727.786 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firmagon (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Thụy Sỹ) | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 3 | 3.055.500 | 9.166.500 | Tiêm | Bột và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | VN3-398-22 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Ferring International Center S.A. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tributel | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22324-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | VD-31558-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12.5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19287-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 0 | 94.500 | 0 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | VN-9416-09 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.249 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-18891-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company) | Hungary (CSĐG và XX: Hungary) | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-21634-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Dai Han Pharm.Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg + 500mg | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%)/15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.500 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-27020-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VN-22158-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 11/05/2026 | 10/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daglitin | Choline alfoscerat | 1g/4ml | Ống | N4 | 8.000 | 48.000 | 384.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4 ml | 893110011300 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 70.000 | 950 | 66.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 10mg | Viên | N2 | 8.400 | 700 | 5.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.500 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 2.150 | 396 | 851.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110148624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 5.000 | 29.000 | 145.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UPROFEN 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 7.300 | 2.190 | 15.987.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZOLASTYN | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 44.000 | 490 | 21.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100538624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STEFAMLOR 5/20 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 7.800 | 312.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 50mg | Voriconazol* | 50mg | Viên | N1 | 420 | 140.000 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.250 | 78.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 2.800 | 2.590 | 7.252.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rapez 10 | Rabeprazol | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 610 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 190 | 79.275 | 15.062.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomycin 4g | Fosfomycin* | 4g | Lọ | N4 | 900 | 216.000 | 194.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 42.200 | 88.000 | 3.713.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858110353524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | HBM Pharma S.R.O. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nazofix 0.05% | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt | Chai | N2 | 50 | 132.000 | 6.600.000 | Xịt mũi | Hổn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều | 868100347400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 5.200 | 135.450 | 704.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.557 | 213.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 10mg/2.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 2,5mg; 5mg | Viên | N1 | 4.400 | 11.130 | 48.972.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-9-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 29.120 | 6.170 | 179.670.400 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 16.030 | 6.690 | 107.240.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45%;500ml | Chai | N4 | 2.600 | 11.130 | 28.938.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoditen | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.010 | 3.030.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110956824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% – 250ml | Chai | N4 | 17.075 | 6.800 | 116.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gefiress | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 50.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erlova | Erlotinib | 150mg | Viên | N4 | 6.000 | 34.200 | 205.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114392223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 3.600 | 1.074 | 3.866.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 12.080 | 150.000 | 1.812.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ x 60ml | Lọ | N5 | 20 | 103.140 | 2.062.800 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 41.510 | 3.100 | 128.681.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 660 | 3.100 | 2.046.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 4.700 | 1.750 | 8.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 80.000 | 7.694 | 615.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N2 | 15.000 | 418 | 6.270.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100013900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 100 Tabs | Cefpodoxim | 100mg | viên | N2 | 3.400 | 3.170 | 10.778.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110041123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 150.000 | 315 | 47.250.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 13.180 | 4.987 | 65.728.660 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 17.237 | 689.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Compacin | Ciprofloxacin | 250mg | Gói | N4 | 720 | 4.900 | 3.528.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g | 893115336524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 2.500 | 485.000 | 1.212.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 3.000 | 8.436 | 25.308.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/ml | Chai | N1 | 0 | 3.364.702 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | VN-18753-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 5.350 | 47.500 | 254.125.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 700 | 2.027.097 | 1.418.967.900 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 250.000 | 2.906 | 726.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 190 | 47.300 | 8.987.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 70.600 | 14.848 | 1.048.268.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 32.424 | 1.621.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 500 | 5.676.500 | 2.838.250.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.122 | 72.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.200 | 8.370 | 252.774.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 10.470 | 418.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 2.300 | 116.632 | 268.253.600 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 123.230 | 16.074 | 1.980.799.020 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 15.000 | 178.080 | 2.671.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 44.200 | 310 | 13.702.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 2.000.000IU | Lọ | N4 | 3.000 | 310.000 | 930.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114331824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 82.500 | 105 | 8.662.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 2.600 | 9.750 | 25.350.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 122 | 3.660.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 6.000 | 202 | 1.212.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208500 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N2 | 4.000 | 38.850 | 155.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 40.000 | 33.000 | 1.320.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin IMP 1 MIU | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N2 | 10.000 | 295.000 | 2.950.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114243425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 3.500 | 264.600 | 926.100.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan HCT 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N2 | 6.000 | 5.490 | 32.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27051-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid folic | Folic acid (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 36.000 | 147 | 5.292.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | VD-33957-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 11/05/2026 | 10/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic acid for injection 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 200 | 189.000 | 37.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-19459-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 1.400 | 12.000 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 260 | 6.500.000 | 1.690.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | S.M. Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blokheart 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 12.700 | 1.197 | 15.201.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110388225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CKDeloseta 100mg | Erlotinib | 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) | Viên | N2 | 600 | 21.900 | 13.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114176923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 7.000 | 15.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 240 | 268.800 | 64.512.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | 800110020625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabaneutril | Gabapentin | 300mg | Viên | N3 | 350.000 | 2.225 | 778.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110909124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 08/05/2026 | 07/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 300.900 | 26.533 | 7.983.779.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 3.030 | 18.066 | 54.739.980 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 41.000 | 15.602 | 639.682.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 27.000 | 18.425 | 497.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 75mg | Viên | N1 | 8.000 | 30.388 | 243.104.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17271-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 253.000 | 30.388 | 7.688.164.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.780 | 64.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 320.900 | 16.156 | 5.184.460.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | West-Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tatanol Ultra | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37.5mg | Viên | N3 | 151.660 | 2.100 | 318.486.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furgin Forte | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.460 | 267.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 40 | 121.617 | 4.864.680 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 382 | 764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 772.695 | 1.545.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110034923 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 970 | 128.000 | 124.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 600 | 89.820 | 53.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 250 | 2.164.858 | 541.214.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 10 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 889 | 26.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 23.000 | 33.000 | 759.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH TM DP Khang Huy | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 9.000 | 17.200 | 154.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 0 | 46.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ 7 viên | VN-21370-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đại Bắc | Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 300.000 | 3.360 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 25.000 | 8.500 | 212.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tecavir 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.729 | 672.900.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114433025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xorafred 200mg | Sorafenib | Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg | Viên | N1 | 1.200 | 278.006 | 333.607.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110345825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 30 | 1.656.000 | 49.680.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 300 | 1.699.000 | 509.700.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temotero 20 | Temozolomid | 20mg | Viên | N2 | 300 | 220.000 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ chứa 5 viên | VN3-405-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Redivec | Imatinib | 100mg | Viên | N2 | 1.200 | 6.713 | 8.055.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin Codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 680 | 136.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acepron 325 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.020 | 5.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-20679-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.510 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-28894-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin 50 USP | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 0 | 808 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34674-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 3.000 | 7.750 | 23.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glubet | Desmopressin | 0,2mg | Viên | N4 | 2.000 | 33.000 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110507924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 5.000 | 27.300 | 136.500.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zopylas inj. 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N4 | 1.000 | 502.000 | 502.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) | 893110180724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ozapex | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.590 | 155.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên | VN-22627-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 3.660 | 21.960.000 | Uống | dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin 50 USP | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 808 | 161.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folinato 50mg | Leucovorin (folinic acid) | 50mg | Lọ | N1 | 1.000 | 76.650 | 76.650.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenadol 500 | Cefamandol | 500mg | Lọ | N2 | 2.000 | 47.500 | 95.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1, 10 lọ | VD-35456-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefopefast-S 1000 | Cefoperazon + sulbactam | 500mg; 500mg | Lọ | N2 | 5.000 | 37.990 | 189.950.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35452-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lirystad 150 | Pregabalin | 150mg | viên | N3 | 0 | 10.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-30107-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Đức Anh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 70.000 | 5.600 | 392.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EQPharm | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goliot | Ginkgo biloba | 80mg | viên | N1 | 100.000 | 6.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 594210723224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EQPharm | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Notamcef 1200mg | Piracetam | 1200mg | ống | N4 | 0 | 7.160 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-33838-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Ngọc Phát | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.180 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sun-Levorizin | Levocetirizin | 5mg/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.300 | 99.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml | 893100116300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.045 | 404.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smofkabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid (*) | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 600 | 720.000 | 432.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 250.000 | 4.990 | 1.247.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18111-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylozin Spray 0,1 % | Xylometazolin | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 0 | 24.950 | 0 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 15 ml | VD-22744-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.440 | 944.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 0 | 9.440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24433-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR- 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.138 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paxus PM | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 100 | 1.250.000 | 125.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 26.500 | 265.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 0 | 26.500 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | VN-19328-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gasrelux | Lansoprazol | 15mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110419623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.600 | 15.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.150 | 23.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 60 | 7.996.000 | 479.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 410.000 | 1.230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 300 | 462.000 | 138.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 3MUI | Lọ | N4 | 0 | 559.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-28603-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 1MUI | Lọ | N4 | 3.000 | 102.000 | 306.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893114099324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amebismo | Bismuth | 525mg/15ml; chai 60ml | Chai | N4 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110630724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110071000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1% (w/w); 15g | Tuýp | N2 | 500 | 99.000 | 49.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 880110004200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.570 | 65.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Việt Sinh | Korea United Pharm. Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilclamos 312.5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | (250mg + 62,5mg)/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 0 | 117.900 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | VN-21813-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rechopid 30 | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.499 | 374.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110326300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amvifuxime 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 7.850 | 157.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110056724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 6.570 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22422-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Việt Sinh | Korea United Pharm. Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexihist | Fexofenadin | 60mg/5ml x 60ml | Chai | N5 | 1.000 | 165.000 | 165.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 Chai x 60ml | 890100531524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam | Ajanta Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MEBUFEN 500 | Nabumeton | 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.200 | 19.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110672724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Numed | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30468-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Onsett 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 500 | 3.540 | 1.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110423223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Cadila Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 200 | 407.988 | 81.597.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28911-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zobacta 3,375g | Piperacilin + tazobactam* | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 10.000 | 101.787 | 1.017.870.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 700.000 | 3.969 | 2.778.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110448225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 2000mg/200mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 2000mg + 200mg | Lọ | N2 | 1.000 | 76.000 | 76.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2,2g | 893110271324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 538 | 175 | 94.150 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 8393/QĐ-BM | 20/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 22.634 | 9.900 | 224.076.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 727/QĐ-BM | 16/04/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 1.310 | 9.600 | 12.576.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 8393/QĐ-BM | 20/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamegrani 3 | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 1.268 | 84.000 | 106.512.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 3ml; Hộp 10 ống 3ml | 893110167623 | 8393/QĐ-BM | 11/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 12.948 | 17.640 | 228.402.720 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-22563-20 | 727/QĐ-BM | 11/04/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 2 | 9.890 | 19.780 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 8393/QĐ-BM | 11/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sufefort | Than hoạt + sorbitol | Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g | Lọ | N4 | 568 | 88.000 | 49.984.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 120 ml | 893100728924 | 2692/QĐ-BM | 23/04/2026 | 22/06/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 680 | 73.500 | 49.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 2548/QĐ-BM | 18/04/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CP DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH | Công ty Cổ phần Dược Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)-Nhà mày công nghệ cao Nhơn hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 30mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 2565/QĐ-BM | 19/04/2026 | 18/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | Ống | N1 | 3.200 | 15.484 | 49.548.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 2568/QĐ-BM | 19/04/2026 | 19/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daunocin | Daunorubicin | 20mg | Lọ | N2 | 190 | 263.000 | 49.970.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-17487-13 | 2409/QĐ-BM | 13/04/2026 | 12/06/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU | Bơm tiêm | N4 | 1.199 | 330.000 | 395.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 4674/QĐ-BM | 17/04/2026 | 14/08/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 46.940 | 4.100 | 192.454.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Thương mại và phát triển Hà Lan | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 15.118 | 680 | 10.280.240 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Madopar | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 128 | 6.300 | 806.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 727/QĐ-BM | 17/04/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GEL-APHOS | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 1.757 | 970 | 1.704.290 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CPDP Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 2.956 | 182 | 537.992 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty CP Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 53.613 | 87 | 4.664.331 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 284 | 410.000 | 116.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 8393/QĐ-BM | 17/04/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.676 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 600 | 12.500 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1ml | VN-20167-16 | 101/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Nam | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.675 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1g/10ml | Ống | N4 | 7.500 | 24.150 | 181.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110058324 | 101/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Tự Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salazidin Gr 500mg | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N1 | 70.000 | 12.000 | 840.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 594110347324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le | |
| 1.290.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zecein 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | viên | N2 | 9.000 | 890 | 8.010.000 | Uống | viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110561724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | viên | N3 | 30.000 | 1.300 | 39.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 10.030 | 29.990 | 300.799.700 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Túi | N2 | 9.000 | 18.600 | 167.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V. 5mg/ ml | Levofloxacin | 5mg/ml (0,5% (w/v)) | Chai | N4 | 4.100 | 15.897 | 65.177.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 50ml | 893115453925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 300 | 25.998 | 7.799.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 600 | 109.893 | 65.935.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BriliAPC 60 | Ticagrelor | 60mg | Viên | N4 | 39.000 | 4.000 | 156.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nidal | Ketoprofen | 2.5g/100g gel, 30g | Tuýp | N4 | 3.700 | 20.000 | 74.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893100274323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 100.900 | 126 | 12.713.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethason | Dexamethason | 0.5mg | Viên | N4 | 18.000 | 60 | 1.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 30 viên | VD-34636-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 700 | 123.795 | 86.656.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 39.690 | 158.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 240 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 203.240 | 372 | 75.605.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110650324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% 500ml | Chai | N4 | 2.100 | 42.800 | 89.880.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) | Viên | N4 | 204.000 | 101 | 20.604.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 9.200 | 225 | 2.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.150 | 103.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110026125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redo-M 100 (Minocyclin Cap DWP 100mg) | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 6.500 | 14.494 | 94.211.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 160.000 | 5.434 | 869.440.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 81.800 | 735 | 60.123.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediclovir | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 30 | 47.900 | 1.437.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893110130525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quantopic 0.1% | Tacrolimus | 0,1%, 10g | Tuýp | N4 | 72 | 32.800 | 2.361.600 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 tuýp 10g | 893110541524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0,064%)/15g | Tuýp | N4 | 30 | 12.500 | 375.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110162124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110068524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 28.000 | 730 | 20.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 10mg/10ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 145.000 | 72.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 14.360 | 1.300 | 18.668.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 88 | 2.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 208.310 | 800 | 166.648.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir | 75 mg | Viên | N2 | 3.000 | 13.900 | 41.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 31.400 | 582 | 18.274.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% 5g | Tuýp | N4 | 30 | 3.150 | 94.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 8.500 | 250 | 2.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.290.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 171.000 | 390 | 66.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
