Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 42 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 42 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.228.866 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aquadetrim vitamin D3 Cholecalciferol 150000IU 15000 IU/ml Lọ N1 200 62.000 12.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 10ml VN-21328-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.865 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acetylleucin 500 N-Acetyl-DL-Leucin 500mg viên N2 20.000 2.205 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100111125 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.864 Tân dược Tỉnh Nghệ An Noradrenalin Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml Ống N4 2.000 2.800 5.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.863 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zynadex 40 Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg 40mg Viên N2 3.000 8.500 25.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110568624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.862 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 10.000 566 5.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.861 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fluzinstad 5 Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5 mg 5mg Viên N2 25.000 898 22.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110410424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.860 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 300.000 700 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893110448824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.859 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tertobin Thiocolchicoside 4 mg; 4mg Viên N2 35.000 3.787 132.545.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110676724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.858 Tân dược Tỉnh Nghệ An Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA 3.thau_rieng_le
1.228.857 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meamfort Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml Gói N4 15.000 2.750 41.250.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.856 Tân dược Tỉnh Nghệ An Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 2.000 5.688 11.376.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110374823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.855 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methycobal Injection 500 μg Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg 0,5mg/ml Ống N1 5.000 36.383 181.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.228.854 Tân dược Tỉnh Nghệ An GP-Salbutamol 5mg/5ml Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1mg/ml, 5ml Ống N4 50 99.400 4.970.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5 ml 893115167224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.853 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mezafen Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg Viên N3 10.000 1.743 17.430.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100575124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.852 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gintecin injection Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml 17,5mg/ 5ml Ống N2 1.500 69.970 104.955.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VN-17785-14 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.228.851 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oceprava 10 Pravastatin natri Pravastatin dạng muối 10mg Viên N4 10.000 3.100 31.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110341924 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.850 Tân dược Tỉnh Nghệ An Negacef 250 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên N2 5.000 3.150 15.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.849 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 1.000 2.996 2.996.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110448124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.848 Tân dược Tỉnh Nghệ An Giloba Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg 40mg Viên N2 70.000 3.727 260.890.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ X 10 viên VN-20891-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.847 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml 50mcg/ml, 2ml Ống N1 800 28.455 22.764.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.846 Tân dược Tỉnh Nghệ An NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9%/250ml Chai N4 5.000 6.060 30.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml 893110118423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.845 Tân dược Tỉnh Nghệ An pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg 25mg Viên N1 5.000 5.082 25.410.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience In Canada 3.thau_rieng_le
1.228.844 Tân dược Tỉnh Nghệ An Renaxib 200 Celecoxib 200mg 200mg Viên N2 20.000 683 13.660.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36011-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.843 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%, 500ml Chai N4 600 13.437 8.062.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.842 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg 10mg + 5mg Viên N2 20.000 3.800 76.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.841 Tân dược Tỉnh Nghệ An Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg 20mg Viên N4 20.000 1.596 31.920.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.840 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g 0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g Gói N2 3.000 2.100 6.300.000 Uống Thuốc bột uống; Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g 893100829124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.839 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 0,5g/ 5ml Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 100mg/ml, 5ml Ống N4 1.000 840 840.000 Tiêm/ Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 893110710824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.838 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 1.000 1.390 1.390.000 Nhỏ mắt, nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml 893100218900 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.837 Tân dược Tỉnh Nghệ An Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05g/100g; 10g Tuýp N4 2.000 59.982 119.964.000 Dùng ngoài Gel bôi da Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 20g 893110077800 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.836 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg 25mg Viên N1 30.000 700 21.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.228.835 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 40.000 1.877 75.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) Poland 3.thau_rieng_le
1.228.834 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natecal D3 Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU 600mg + 400IU Viên N1 5.000 4.000 20.000.000 Uống Viên nén rã trong miệng Hộp 1 chai 60 viên 800100014724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.228.833 Tân dược Tỉnh Nghệ An Efferalgan Codeine Paracetamol 500mg ; Codein phosphat 30mg 500mg + 30mg Viên N1 5.000 3.529 17.645.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.228.832 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colestrim Supra Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg 145mg Viên N1 10.000 7.000 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.228.831 Tân dược Tỉnh Nghệ An Antilox plus Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg 800mg + 400mg + 80mg Gói N4 10.000 3.000 30.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g 893100202424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.828 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 200 124.994 24.998.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.228.827 Tân dược Tỉnh Nghệ An TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg Perindopril, Indapamide, Amlodipine 5mg; 1,25mg; 10mg Viên N1 5.000 8.557 42.785.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Cộng hòa Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.826 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60 mg Viên N3 4.000 1.890 7.560.000 Uống Viên nén bao phim hộp 1 ví x 10 viên VD-24082-16 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phầndưoc Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.825 Tân dược Tỉnh Nghệ An Recolin Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000mg/4ml Ống N4 3.000 54.000 162.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110464324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH VIMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.824 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 11.200 5.680 63.616.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.823 Tân dược Tỉnh Nghệ An Núcleo C.M.P Forte Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) 5mg + 1,33mg Viên N1 5.000 9.000 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.822 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biocemet SC 500mg/62,5mg Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg 500mg + 62,5mg Gói N2 5.000 10.800 54.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g 893110136225 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.821 Tân dược Tỉnh Nghệ An Linezan Linezolid 2mg/ml 2mg/ml Túi N1 200 150.000 30.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi x 300ml VN-22769-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Anfarm hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.228.820 Tân dược Tỉnh Nghệ An GLUCOSE 5% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g 5%/250ml Chai N4 2.000 7.100 14.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml 893110118123 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.819 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biseptol 480 Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg 400mg + 80mg Viên N1 5.000 2.500 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.818 Tân dược Tỉnh Nghệ An Effer-paralmax codein 10 Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg 500mg, 10mg Viên N4 5.000 2.093 10.465.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al 893111203724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.817 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cruzz-35 Risedronat natri 35mg Viên N2 1.000 15.400 15.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110020500 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.816 Tân dược Tỉnh Nghệ An BOSFLON PLUS Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg 900mg; 100mg Viên N2 5.000 5.947 29.735.000 Uống Viên nén bao phim Chai PET: hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên nén bao phim. Vỉ Al/PVDC: hộp 03 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. 893100267624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.815 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipovenoes 10% PLR Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g 10% 250ml Chai N1 300 104.919 31.475.700 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.228.814 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 3.000 740 2.220.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 3 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 3 ml 893110304023 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.813 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidilucil 500 Meclofenoxat HCl 500mg 500mg Lọ N4 6.000 57.400 344.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.812 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg Gói N4 3.000 2.711 8.133.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.811 Tân dược Tỉnh Nghệ An Levogolds Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml 750mg/150ml Túi N1 300 245.000 73.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN InfoRLife SA. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.810 Tân dược Tỉnh Nghệ An Masopen 250/25 Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg 250mg +25mg viên N5 5.000 3.108 15.540.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252600 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.809 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydrochloride 80mg 80mg Viên N1 20.000 5.410 108.200.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.808 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nolet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg 5mg Viên N1 8.000 6.912 55.296.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110776824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.228.807 Tân dược Tỉnh Nghệ An FLEXSA 1500 Glucosamin sulfat 1500mg Gói N1 2.000 8.498 16.996.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.228.806 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg 200mg/20ml Lọ N2 500 66.912 33.456.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml VD-35187-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.805 Tân dược Tỉnh Nghệ An TEPERINEP 25 mg Amitriptylin hydroclorid 25mg 25mg Viên N1 5.000 4.186 20.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.804 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid 5mg; 12,5mg Viên N2 8.000 3.110 24.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058925 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.803 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dexamethasone Dexamethason phosphat 4mg/1ml Ống N4 125.000 638 79.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.802 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml 5mg/ml Ống N2 800 27.489 21.991.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.801 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg 0.05 Tuýp N4 1.000 3.850 3.850.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g 893100802024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.800 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/125mcg Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 200 210.176 42.035.200 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.799 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg 75mg + 100mg Viên N1 5.000 16.880 84.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Actavis LTD Malta 3.thau_rieng_le
1.228.798 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg/ml; 2ml Ống N1 500 48.888 24.444.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml 400110988024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.797 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg 1mg/ml; 2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.796 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucidin H Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 300 97.130 29.139.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 Tuýp x 15 gam 539110034823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.795 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml Ống N4 50.000 435 21.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.794 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acid acetylsalicylic 100mg 100mg Viên N1 10.000 2.900 29.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.228.793 Tân dược Tỉnh Nghệ An NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9%/500ml Chai N4 8.000 6.540 52.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml 893110118423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.792 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinpara 1g Paracetamol 1g/10ml 1g/10ml Ống N4 4.000 8.390 33.560.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-36170-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.791 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fosamax Plus 70mg/5600IU Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 200 114.180 22.836.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rovi Pharma Industrial Services, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.228.790 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 5%, 500ml Chai N4 5.000 7.648 38.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.789 Tân dược Tỉnh Nghệ An Quibay Piracetam 200mg/ml, 5ml Ống N1 15.000 10.050 150.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml 858110018825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM HBM Pharma s.r.o. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.788 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 2.000 12.588 25.176.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml 893115604024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.787 Tân dược Tỉnh Nghệ An Prelynca Pregabalin 50mg 50mg Viên N1 30.000 5.380 161.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VN-23232-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.228.786 Tân dược Tỉnh Nghệ An Loperamid 2mg Loperamid hydroclorid 2mg Viên N4 20.000 138 2.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218700 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.785 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baclofen DWP 25mg Baclofen 25mg 25mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110200923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.784 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dubemin Injection Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 80.000 13.100 1.048.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.228.783 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride 0,9% Sodium chloride 0,9% 0,9%/500ml Túi N1 6.000 19.500 117.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 Túi 500ml VD-35673-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.782 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 3.000 1.228 3.684.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.781 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 10.000 470 4.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml, 893110688924 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.780 Tân dược Tỉnh Nghệ An Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg Viên N1 10.000 9.174 91.740.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110130924 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N4 20.000 54.800 1.096.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 35.000 4.082 142.870.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.777 Tân dược Thành phố Hà Nội TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg,300mg,300mg Viên N4 240.000 3.547 851.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N4 10.000 100.000 1.000.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.775 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N4 40.000 6.500 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.774 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Perindopril + amlodipin 1,5mg; 5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.773 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N4 2.000 210.176 420.352.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.772 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml; 10ml Lọ N5 270 92.000 24.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 449/QĐ-BVĐK 29/04/2026 27/06/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.771 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metformin Stada 500 mg Metformin HCl 500 mg Metformin dạng muối 500mg Viên N1 2.000 650 1.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên VD-23976-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.770 Tân dược Tỉnh Nghệ An Avarino Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg 300mg,60mg Viên N2 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14740-12 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.769 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 150 728.888 109.333.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH Đức 3.thau_rieng_le
1.228.768 Tân dược Tỉnh Nghệ An Periolimel N4E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml Túi N1 200 696.500 139.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml, 1500ml. Thùng 4 Túi x 1500ml; Thùng 6 Túi x 1000ml 540110085423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.228.767 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gluthion Glutathion 600mg lọ N1 500 163.000 81.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm 800110423323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 – Sanremo (IM), Italy)) Italy 3.thau_rieng_le
1.228.766 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ecipa 50 Aescin 50mg 50mg Viên N4 3.000 7.455 22.365.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên VD-35724-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 700 21.000 14.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 50.000 434 21.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N1 1.000 12.999 12.999.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N4 200 67.500 13.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.761 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 5.000 6.780 33.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.760 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 15.000 109.725 1.645.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.228.759 Tân dược Tỉnh Nghệ An Egilok Metoprolol 50mg Viên N3 26.892 2.279 61.286.868 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.758 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclovat Diclofenac Diclofenac dạng muối 100mg Viên N4 5.000 7.050 35.250.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-20245-13 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 15.000 735 11.025.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.756 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 20.000 1.932 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.755 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 6.000 1.200 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.754 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ezecept 20/10 Atorvastatin (dướidạng Atorvastatincalcium trihydrate)20mg;Ezetimibe 10mg 20mg + 10mg Viên N2 10.000 6.277 62.770.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110064223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.753 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin Stella 81mg Aspirin 81mg Viên N2 50.000 344 17.200.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110337023 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.752 Tân dược Tỉnh Nghệ An Medrol Methylprednisolon 16mg 16mg Viên N1 12.000 3.672 44.064.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.228.751 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50 mg 50mg Viên N1 5.000 5.339 26.695.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.228.750 Tân dược Tỉnh Nghệ An Efferalgan Paracetamol 500mg 500mg Viên N1 10.000 2.373 23.730.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 300100011324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.228.749 Tân dược Tỉnh Nghệ An LACTATED RINGER'S Ringer lactat 500ml Chai N4 6.000 7.130 42.780.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.748 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg Viên N1 20.000 653 13.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.747 Tân dược Tỉnh Nghệ An Milgamma N Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 35.000 21.206 742.210.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.746 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabamox 1g Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000 mg Viên N3 8.000 3.430 27.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.745 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin tab DWP 75mg Acid acetylsalicylic 75 mg 75mg Viên N4 50.000 264 13.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.744 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphason Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg 100mg Lọ N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ 893110219823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.743 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 8mg/5mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg 8mg + 5mg Viên N3 5.000 5.600 28.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23070-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.742 Tân dược Tỉnh Nghệ An Yradan 10mg Donepezil hydrochloride 10 mg Donepezil dạng muối 10mg Viên N1 1.500 45.480 68.220.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén phân tán VN-23009-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI KRKA, D.D., . Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.741 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg Chai N4 3.000 6.762 20.286.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml. VD-26377-17 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.740 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinrovit 5000 Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg 50mg+250mg+5mg Lọ N4 220.000 6.658 1.464.760.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Lọ bột: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng 893110395523 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.739 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg 0,5mg Viên N1 4.000 9.612 38.448.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.738 Tân dược Tỉnh Nghệ An Myderison Tolperisone hydrochloride 150mg Viên N1 10.000 3.341 33.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.737 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voltaren Emulgel Diclofenac diethylamine 1,16g/100g 1,16g/100g Tuýp N1 2.000 68.500 137.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI GSK Consumer Healthcare SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N4 400 2.025 810.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N1 30.000 7.292 218.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 10mg/10ml Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N4 5.000 54.000 270.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110251124 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N3 70.000 4.000 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 80.000 760 60.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 25.000 648 16.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 7.000 1.030 7.210.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 600 84.000 50.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N2 6.000 1.180 7.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.726 Tân dược Tỉnh Nghệ An Elitan 10mg/2ml Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) Metoclopramid dạng muối 10mg Ống N1 700 14.200 9.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml VN-19239-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.725 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 10% Glucose 10%, 500ml Chai N4 1.000 9.539 9.539.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.724 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg 500mg Lọ N4 20.000 13.683 273.660.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.723 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinbroxol Ambroxol hydroclorid 30mg/5ml Lọ N4 1.000 23.200 23.200.000 Uống Sirô Hộp 1 lọ 60 ml Hộp 1 lọ 75 ml 893100282624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.722 Tân dược Tỉnh Nghệ An Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose 0,5% 0,5% Lọ N1 300 64.102 19.230.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Sales, LLC (Đ/c: Waco, TX 76712 – USA) 3.thau_rieng_le
1.228.721 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trivit- B Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin 100mg + 50mg + 1.000mcg Ống N5 120.000 13.573 1.628.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 10ống 3ml VN-19998-16 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.720 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sadapron 100 Allopurinol 100mg 100mg Viên N1 10.800 1.773 19.148.400 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.719 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Clorpheniramin maleat Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 4.000 1.025 4.100.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893100858124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.718 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid Morphin dạng muối 10mg/ml Ống N4 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.717 Tân dược Tỉnh Nghệ An Roxera 5 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg 5mg Viên N1 10.000 4.180 41.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23206-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.716 Tân dược Tỉnh Nghệ An TRIGOAL 500 TABLET Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg 1250mg Viên N2 5.000 3.431 17.155.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23199-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.228.715 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 20mg/ml, 2ml Lọ N4 500 14.700 7.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml 893110628424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.714 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 2.600 1.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml 893110375423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.713 Tân dược Tỉnh Nghệ An Donepezil OD DWP 5 mg Donepezil Donepezil dạng muối 5mg Viên N5 2.000 1.995 3.990.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.712 Tân dược Tỉnh Nghệ An Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 1.000 26.533 26.533.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. Germany 3.thau_rieng_le
1.228.711 Tân dược Tỉnh Nghệ An Valgesic 10 Hydrocortison 10mg viên N4 3.000 4.610 13.830.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110218025 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.710 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 300 75.075 22.522.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g, 15g VN-14209-11 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.709 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tanganil 500mg Acetylleucine 500mg Viên N1 20.000 4.612 92.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.708 Tân dược Tỉnh Nghệ An Memoback 4mg Galantamin 4mg Ống N4 10.000 15.750 157.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống 5ml 893110265700 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.707 Tân dược Tỉnh Nghệ An Telyniol night Paracetamol + diphenhydramin 500mg + 25mg Viên N4 6.000 550 3.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100258100 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.706 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 30.000 300 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.705 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mibetel 40 mg Telmisartan 40mg viên N3 15.000 1.274 19.110.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110059100 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.704 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tentadium 400mg Valproat natri 400mg Lọ N1 100 82.888 8.288.800 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền 520110009423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.228.703 Tân dược Tỉnh Nghệ An Uprofen 400 Ibuprofen 400 mg Viên N1 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100256524 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.702 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 1.000 25.200 25.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100555224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.701 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml Ống N4 1.000 8.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.700 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 5.000 69.300 346.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco SPA Italy 3.thau_rieng_le
1.228.699 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Mecobal Mecobalamin 500mcg Lọ N4 6.000 12.102 72.612.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml 893110657724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.698 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 10.000 3.490 34.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.697 Tân dược Tỉnh Nghệ An SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 10.000 3.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100318124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.696 Tân dược Tỉnh Nghệ An Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 10.000 7.030 70.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110181000 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.695 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 2.000 615 1.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 2 ml 893110305923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.694 Tân dược Tỉnh Nghệ An VENOCITY Citicolin 1000mg/4ml Ống N2 3.000 73.000 219.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 890110342625 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH VIMED Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương India 3.thau_rieng_le
1.228.693 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 10.000 630 6.300.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.692 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 4.000 11.795 47.180.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.691 Tân dược Tỉnh Nghệ An Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 20.000 3.100 62.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.690 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 10.000 94 940.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên 893110306023 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.689 Tân dược Tỉnh Nghệ An Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 10.000 6.593 65.930.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.228.688 Tân dược Tỉnh Nghệ An Q-Mumasa baby Natri clorid 0,9%, 1ml Ống N4 1.000 1.260 1.260.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx0,4ml; Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx1ml; Hộp5;10vỉx5Ốngx2ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx3ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx5ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx8ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx10ml. 893100105923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.687 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lirystad 150 Pregabalin 150mg Viên N3 21.000 11.500 241.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110096124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.686 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 179 278.090 49.778.110 Phun mù Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1049/QĐ-BVĐKTP 29/04/2026 29/05/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 50 2.900 145.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 40 140.000 5.600.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.683 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml; 10ml IU N5 108.000 230 24.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 449/QĐ-BVĐK 29/04/2026 27/06/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 600 4.450 2.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 25g/250ml Chai N2 800 11.897 9.517.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 200 2.420 484.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 500 32.000 16.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N4 120 10.830.000 1.299.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N1 2.400 2.779 6.669.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N2 300 2.557.000 767.100.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Belipol Alpha lipoic acid 600mg viên N4 20.000 3.068 61.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên 893110228625 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 12.000 893 10.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.673 Tân dược Thành phố Hà Nội URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N1 3.000 6.950 20.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 25.000 2.800 70.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.671 Tân dược Thành phố Hà Nội SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên N4 6.000 6.900 41.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 35.000 870 30.450.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 1.000 57.500 57.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) 893110509924 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 10.000 1.880 18.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N3 130.000 3.450 448.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Insunova -G Pen Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml Bút tiêm N4 3.000 222.000 666.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 4.000 15.291 61.164.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N4 100 135.450 13.545.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg; 1,25mg; 5mg Viên N3 100.000 8.557 855.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N2 200.000 5.410 1.082.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N2 4.000 87.300 349.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N4 4.000 49.833 199.332.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.228.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N4 300.000 6.589 1.976.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N4 100.000 879 87.900.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.228.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N5 2.000 278.090 556.180.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N2 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N4 100.000 8.557 855.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.654 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lertazin 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên N1 5.000 4.750 23.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17199-13 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.653 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh CoRycardon Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg 150mg + 12,5mg Viên N1 50.000 2.595 129.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22389-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.228.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 145 91.000 13.195.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 304/QĐ-BVBTL 28/04/2026 28/07/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 400 91.000 36.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 304/QĐ-BVBTL 28/04/2026 28/07/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Workhardt Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.650 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pantoprazol Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) 40mg Viên N4 30.000 302 9.060.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.649 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 88.000 196 17.248.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.648 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nephrosteril L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ L-Phenylalanin 0,95g+ L-Prolin 1,075g+ L-Serin 1,125g+ Chai N1 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.647 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambroxol S DWP 60 mg Ambroxol hydroclorid 60mg Gói N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 1 gam 893110171823 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.646 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Contisor 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5 mg Viên N2 100.000 292 29.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.645 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan; Hydroclorothiazid 120mg+ 12,5mg Viên N4 50.000 2.247 112.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.644 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Distocide Praziquantel 600 mg Viên N4 7.000 8.400 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.643 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 5.000 18.600 93.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.642 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 6.000 18.600 111.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.641 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sun-Levorizin Levocetirizine dihydrochlorid 5mg/10ml; 10ml Ống N4 1.250 10.000 12.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml 893100116300 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.640 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh AVARINO Simethicone + Alverine citrate 300mg+60mg Viên N2 2.400 2.500 6.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.639 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambroxol HCl Tablets 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 60.000 840 50.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471100002600 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Phân Phối Liên Kết Quốc tế Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.228.638 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amiodaron DWP 200mg Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N4 8.000 1.995 15.960.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251424 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.637 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Apisicar 5/10 Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 5mg +10mg Viên N4 50.000 3.500 175.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110051025 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.636 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wamlox 5mg/80mg Amlodipine + Valsartan Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg Viên N1 50.000 8.800 440.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110181323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.635 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 60.000 2.000 120.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.634 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 500 150.000 75.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 27/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.633 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 200.000 1.260 252.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.632 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 100 37.500 3.750.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-35390-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.631 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 250.000 490 122.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, nhôm – nhôm 893110146024 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamelox ODT 7.5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 85.000 265 22.525.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34939-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pentasa Sachet 2g Mesalazine 2000mg Gói N1 2.000 39.725 79.450.000 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oribier 200mg N- Acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 20.000 2.640 52.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml 893100312600 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.000 12.500 12.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 834/QĐ-BVMĐ 07/05/2026 21/06/2026 Bvđk Mỹ Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glipizid DWP 5mg Glipizid 5mg Viên N4 5.000 651 3.255.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.624 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 250.000 325 81.250.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.623 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg Irbesartan; Hydroclorothiazid 300mg+ 25mg Viên N4 60.000 3.990 239.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.622 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh CoRycardon Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg 150mg + 12,5mg Viên N1 50.000 2.595 129.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110026925 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.228.621 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 110.000 945 103.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.620 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydrocloride 10mg/5ml Lọ N4 300 123.795 37.138.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114092723 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.619 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Esomeprazol 20mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg Viên N4 60.000 240 14.400.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.618 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 1.300 42.000 54.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-635-17 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.617 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gon Sa Ezeti-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110384824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.616 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 10mg Viên N4 250.000 1.596 399.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.615 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phabaleno 20/25 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N4 100.000 3.200 320.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218723 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH CPL Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.614 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sarvetil HCTZ 20/12.5 Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide 20mg+12,5mg Viên N2 50.000 1.249 62.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242725 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.613 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 30.000 405 12.150.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.612 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zoamco-A Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 5mg+ 10mg Viên N4 2.000 3.130 6.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.611 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atorvastatin 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg 10mg Viên N3 240.000 258 61.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35559-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.610 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pepta-Bisman Tab Bismuth subsalicylat 262,5mg viên N4 5.000 3.150 15.750.000 Uống Viên nén nhai Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110037024 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 27/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.609 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pentasa 1g Mesalazine 1g/100ml Lọ N1 500 222.585 111.292.500 Thụt trực tràng Hỗn dịch thụt trực tràng Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE 859110126823 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ferring – Léciva a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.228.608 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glimepiride Denk 2 Glimepiride 2mg Viên N1 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110351924 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH SK Quốc tế Denk Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.607 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Itranstad Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% ) 100mg Viên N2 5.000 7.203 36.015.000 Uống Viên nang cứng Hôp 10 vỉ x 10 viên 893110697524 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược Vietamerican Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.606 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ifatrax Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) 100mg Viên N4 4.000 3.255 13.020.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110430724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.605 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lertazin 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên N1 5.000 4.750 23.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383100781724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.604 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Egilok Metoprolol tartrate 100mg Viên N1 50.000 4.800 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.603 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 1.500 1.575 2.362.500 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g VD-29957-18 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.602 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 20.000 1.197 23.940.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.601 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisonorm Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg+10mg Viên N1 50.000 6.100 305.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.600 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clotannex Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan 5mg + 160mg Viên N4 50.000 8.200 410.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110203923 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.599 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 240.000 630 151.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.598 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kaclocide plus Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin 75mg+ 100mg Viên N4 85.000 890 75.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.597 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clorpheniramin Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 500 1.025 512.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) 893100858124 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.596 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Veltaron Diclofenac natri 100mg Viên N4 500 6.300 3.150.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.595 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 4.500 284.970 1.282.365.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.594 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 700 165.900 116.130.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.593 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l+ Magnesiu Túi N1 3.000 700.000 2.100.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2khoang (khoang A: 250ml và khoang B 4750ml); Túi 5000ml 800110984824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.228.592 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 400 16.720 6.688.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.591 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imruvat 5 Imidapril 5mg Viên N2 200.000 1.505 301.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207525 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.590 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aspirin tab DWP 75mg Acid acetylsalicylic 75mg Viên N4 80.000 265 21.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.589 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Octreotid Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 1.000 79.000 79.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.588 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 100.000 185 18.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.587 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol new Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g Gói N4 2.000 1.050 2.100.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.586 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Esomeprazol 40mg Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% 40mg Viên N4 80.000 410 32.800.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.585 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fatelmed 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N2 26.000 935 24.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.584 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ginkgo 3000 Cao lá Ginkgo biloba 60mg Viên N1 5.000 6.000 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 15 viên 930110003424 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.228.583 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NIRZOLID Linezolid 200mg/100ml Chai N5 800 94.500 75.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 300ml VN-22054-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Gonsa Aculife Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.582 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Verospiron Spironolactone 50mg Viên N1 30.000 4.935 148.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.581 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glypressin Terlipressin acetate 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 1.600 744.870 1.191.792.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.580 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin 0,2mg/ml x 5ml Ống N1 300 744.765 223.429.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ tiêm x 5ml; Hộp 1 lọ tiêm x 5ml 400110431625 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) Đức 3.thau_rieng_le
1.228.579 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 5.000 6.950 34.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.578 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 70.000 7.325 512.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.577 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 60.000 294 17.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.576 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh UmenoHCT 10/12,5 Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg 10mg+12,5mg Viên N3 50.000 2.900 145.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.575 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ivabradin DWP 2,5mg Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) 2,5mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148800 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.574 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cetimed 10mg Cetirizine Dihydrochloride 10mg Viên N1 2.000 4.000 8.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.573 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg Viên N3 10.000 710 7.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.572 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 20.000 325 6.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.571 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoloc Plus Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg 2,5mg + 6,25mg Viên N2 50.000 2.180 109.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110840824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.570 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carbocistein 375 Carbocisteine 375mg Viên N4 50.000 375 18.750.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893100329900 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.569 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Camzitol Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần y tế Bắc Nam Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.228.568 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml L-Ornithin – L-Aspartat 5g/10ml; 10ml Ống N4 3.000 38.000 114.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110282324 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH CPL Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.567 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Olanzapin OD DWP 7,5 mg Olanzapin 7.5mg Viên N4 300 945 283.500 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236423 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.566 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 100.000 570 57.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.565 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisonorm Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg+10mg Viên N1 50.000 6.100 305.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.564 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imruvat 5 Imidapril 5mg Viên N2 200.000 1.505 301.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33999-20 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.563 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol new Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g Gói N4 2.000 1.050 2.100.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.562 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 1.500 1.575 2.362.500 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.561 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 150mg Viên N4 300 2.982 894.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.560 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NORMAGUT Men Saccharomyces boulardii đông khô 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 5.000 6.780 33.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.559 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 250.000 987 246.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.558 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bào tử Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5 ml; 5ml Ống N4 6.000 5.250 31.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.557 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecan Forte 16mg Candesartan Cilexetil 16mg Viên N1 50.000 6.300 315.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110180223 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.228.556 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Candesartan 16 Candesartan Cilexetil 16mg Viên N2 50.000 3.960 198.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110252125 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.555 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alzental Albendazol 400 mg Viên N4 7.000 1.780 12.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 1 viên VD-18522-13 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.554 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 30.000 515 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.228.553 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Humec Diosmectit 3g Gói N4 60.000 850 51.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 51/QĐ-BVĐKKV 04/05/2026 16/02/2027 Bvđk Khu Vực Tiểu Cần CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.552 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Humulin 30/70 Kwikpen Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Bút tiêm N1 8.150 99.000 806.850.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410323725 860/QĐ-BV 04/05/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.551 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg(dạng muối)/10ml Ống N1 40 125.000 5.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.228.550 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Haduosen Ondansetron 2mg/ml; 4ml Ống N4 1.000 2.583 2.583.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml 893110947424 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.549 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200 mcg + 6mcg;
120 liều
Bình N5 190 155.111 29.471.090 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.548 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 1.000 845 845.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.547 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều, 200 liều
Hộp/bình/lọ N1 100 105.000 10.500.000 Dạng hít Thuốc hít định liều/phun mù định liều Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.546 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 500 1.800 900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.545 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 300.000 162 48.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 115/QĐ-TTYT 05/05/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CTCP Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.544 Tân dược Tỉnh Điện Biên Simgast-X Simethicon 2g/30ml Chai N4 1.000 23.499 23.499.000 Uống Nhũ tương uống Hộp 1 chai 30 ml 893100066300 KQ2400614399_2503132223 28/04/2026 20/03/2027 Ttyt Nậm Pồ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.543 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesium-B6 Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg 470mg; 5mg Viên N2 250.000 600 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 485/QĐ-BVIILĐ 07/05/2026 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 900 2.500 2.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110368523 478/QĐ-BVTT 05/05/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml,10ml Ống N1 500 109.725 54.862.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 478/QĐ-BVTT 29/04/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần dược và TBYT Đồng Tâm Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo Austria 3.thau_rieng_le
1.228.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg(dạng muối) Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 478/QĐ-BVTT 28/04/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidilucil 250 Meclophenoxat 250mg(dạng muối) Lọ N4 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110159125 478/QĐ-BVTT 28/04/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.538 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Spironolacton MCN 50 Spironolacton 50mg Viên N4 120.000 1.533 183.960.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110099025 593/QĐ-BVĐKBR 28/04/2026 19/09/2026 Bvđk Bà Rịa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.537 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N5 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.536 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N5 100 15.000 1.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.535 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 10ml Ống N5 200 28.000 5.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml 690111337925 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.534 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml VN-18482-14 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.533 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml ; 3ml Ống cartridge N5 3.240 78.000 252.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 198/QĐ-BVĐK 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Sơn Động Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.532 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 1.500 91.000 136.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 198/QĐ-BVĐK 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Sơn Động Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.531 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml x3ml Bút tiêm N5 1.560 220.000 343.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 198/QĐ-BVĐK 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Sơn Động Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.530 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glaritus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300IU/3ml Bút tiêm N5 100 220.000 22.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 255/QĐ-TTYT 28/04/2026 12/06/2026 Ttyt Khu Vực Tam Dương Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.529 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vastec 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 48.000 580 27.840.000 Uống viên giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 255/QĐ-TTYT 28/04/2026 12/06/2026 Ttyt Khu Vực Tam Dương Công Ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.528 Tân dược Tỉnh Lào Cai SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg 300mg Viên N2 2.700 1.475 3.982.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 383/QĐ-TTYT 28/04/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 600 5.000 3.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 1.500 8.000 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Venlafaxine STELLA 75 mg Venlafaxin 75mg Viên N2 3.000 4.000 12.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110050523 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon* 1g Lọ N1 6.000 54.000 324.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Sifstad 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 6.000 3.444 20.664.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110338423 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 450 2.100 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 180 184.000 33.120.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml 893110056924 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 9.000 12.000 108.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-17678-14 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.228.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 10mg; 100mg Viên N2 6.900 2.900 20.010.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 19/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.518 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 1.800 5.040 9.072.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 06/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.228.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 0,5g Lọ N2 1.500 40.000 60.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110372023 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Besmate Inhalation Solution Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Lọ N2 1.800 15.600 28.080.000 Khí dung Dung dịch Khí dung Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL 471115348724 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 05/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.228.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 150 194.880 29.232.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Herapine 200 Quetiapin 200mg Viên N4 1.200 3.180 3.816.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110956624 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 22/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 9.000 2.415 21.735.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.512 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Scilin M30 (30/70) Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) 100IU/ml Lọ N1 600 120.000 72.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 173/QĐ-TTYT 05/05/2026 05/05/2027 Ttyt Khu Vực Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.511 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Scilin R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40UI/ml Lọ N1 100 104.000 10.400.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-0650-13 173/QĐ-TTYT 05/05/2026 05/05/2027 Ttyt Khu Vực Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.510 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40UI/ml Lọ N1 300 104.000 31.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-0649-13 173/QĐ-TTYT 05/05/2026 05/05/2027 Ttyt Khu Vực Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên N1 1.500 8.700 13.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110025323 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 18.000 2.200 39.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén 893100698024 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 20/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.507 Tân dược Thành phố Hà Nội FLEXSA 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 1.500 8.500 12.750.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.228.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Herapine 100 Quetiapin 100mg Viên N4 3.000 2.880 8.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110956524 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 22/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.505 Tân dược Tỉnh Yên Bái 3BTP Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 500.000 1.100 550.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205324 275/QĐ-TTYT 28/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.504 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 550.000 162 89.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 275/QĐ-TTYT 28/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.503 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 17.000 2.800 47.600.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110253500 143/QĐ-BVNĐ 06/05/2026 31/05/2026 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.502 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg viên N4 50.000 920 46.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 139/QĐ-BVNĐ 04/05/2026 30/04/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.501 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 5000IU/ml Lọ N1 200 224.200 44.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 455/QĐ-BVVĐ 05/05/2026 24/05/2026 Bvđk Khu Vực Vân Đồn Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 G1770.Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.228.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 10 76.379 763.790 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23 ml Lọ N1 50 13.125.022 656.251.100 Tiêm trong dịch kính Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ 760410047925 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia) 3.thau_rieng_le
1.228.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 2.400 200.800 481.920.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 1.600 310.800 497.280.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.228.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.500 47.300 70.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 464/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.228.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 700 52.300 36.610.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 464/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.228.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 215.000 390 83.850.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115288323 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vitamin AD Vitamin A + D 4000IU + 400IU Viên N4 50.000 599 29.950.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt nam 3.thau_rieng_le
1.228.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hameron eye drops Natri hyaluronat 1mg/ml;5ml Lọ N2 15.000 34.545 518.175.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 880100796624 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát Samchundang Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml Lọ N4 2.000 37.000 74.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ 10ml 893110300300 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 30 170.000 5.100.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế EFTICOL 0,9% Natri clorid 90mg/10ml Chai N4 9.000 1.740 15.660.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi Hộp 1 chai 10ml 893100655424 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 800 84.000 67.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+ 0,018mg)/1,8ml Ống N4 200 4.830 966.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Motarute Eye Drops Moxifloxacin 5mg/ml Lọ N2 4.000 44.950 179.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 880115992024 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm An Hòa Daewoo Pharm. Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.228.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 20.000 1.932 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 50 57.750 2.887.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL VN-19221-15 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 400 252.079 100.831.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose 0,5% Lọ N1 4.600 64.103 294.873.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.228.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobadexa Tobramycin + dexamethason 3mg/ml + 1mg/ml Lọ N2 3.000 30.240 90.720.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 880110776524 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát Samchundang Pharm. Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty TNHH Thương Mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N1 200 28.455 5.691.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol
10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Chai N4 170 10.290 1.749.300 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml, thùng 48 chai 893110055900 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thanh Công Ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml Lọ N1 400 292.000 116.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x2,5ml VN-23179-22 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp CSSX: Balkanpharma – Razgrad AD
CSXX: Pharmathen S.A.
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp
3.thau_rieng_le
1.228.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 3.500 1.000 3.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 20 57.950 1.159.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eyflox Ophthalmic Ointment Ofloxacin 10,5mg/3,5g Tuýp N2 1.000 48.000 48.000.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5 gam 880115350925 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.228.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 36.000 1.092 39.312.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.472 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 2.000 9.450 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 133/QĐ-BVGTVP 05/05/2026 30/08/2026 Bv Giao Thông Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 300 255.990 76.797.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 2.600 116.700 303.420.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.228.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2% Chai N1 450 131.099 58.994.550 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.228.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 200 39.380 7.876.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.228.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 50 67.500 3.375.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triamcinolon Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Lọ N4 500 42.000 21.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml 893110093223 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herpacy ophthalmic ointment Aciclovir 105mg/3,5g Tuýp N2 150 79.000 11.850.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 Tuýp x 3,5g 880100080623 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED Samil Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.228.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 50 893 44.650 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 20 3.500 70.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 3.300 664 2.191.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 5.000 6.867 34.335.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35955-22 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 3.300 88.515 292.099.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 464/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 7.000 89.999 629.993.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 464/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.228.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AGICLOVIR 400 Acyclovir 400mg Viên N4 3.000 1.260 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204800 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế IFATRAX Itraconazol 100mg Viên N4 2.000 3.570 7.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên 893110430724 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 2.200 60.100 132.220.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.228.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pred Forte Prednisolon acetat 1% w/v (10mg/ml) Chai N1 16.000 55.000 880.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml VN-14893-12 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 500 244.799 122.399.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tobrin 0.3% Tobramycin 3mg/ml (0.3%) Lọ N1 1.700 35.000 59.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20366-17 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.228.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Philevomels eye drops Levofloxacin 5mg/ml; 5ml Lọ N2 3.500 33.369 116.791.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-11257-10 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát Hanlim Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 430 30.900 13.287.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400112002224 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 150 88.000 13.200.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 463/QĐ-BVMH 05/05/2026 28/04/2027 Bv Mắt Huế Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.449 Tân dược Tỉnh Yên Bái Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 3.000 10.000 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 201/QĐ-TTYT 29/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.448 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml x 2ml Ống N4 600 8.000 4.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 201/QĐ-TTYT 29/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.447 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 8.500 1.932 16.422.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 201/QĐ-TTYT 29/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.446 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml x 1ml Ống N1 400 57.750 23.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19221-15 201/QĐ-TTYT 29/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.445 Tân dược Tỉnh Yên Bái Morphin Morphin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 1.700 8.925 15.172.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 201/QĐ-TTYT 29/04/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Alexan Cytarabin 50mg/ml Lọ N1 3.200 249.750 799.200.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-20580-17 2823/QĐ-BM 05/05/2026 05/08/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0.1mg/1ml Ống N1 38.714 92.379 3.576.360.606 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 8393/QĐ-BM 07/05/2026 08/12/2027 Bv Bạch Mai Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Thái An Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) – Ý Italy 3.thau_rieng_le
1.228.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 22.000 14.848 326.656.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 440/QĐ-BVĐKBT 08/05/2026 25/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.228.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Bolabio Saccharomyces boulardii 10 mũ 9 CFU Gói N4 45.783 3.300 151.083.900 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 8393/QĐ-BM 07/05/2026 08/12/2027 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Singulair Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Viên N1 12.000 13.502 162.024.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 440/QĐ-BVĐKBT 08/05/2026 25/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.228.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 480 116.700 56.016.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 440/QĐ-BVĐKBT 08/05/2026 25/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.228.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 4.800 257.145 1.234.296.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 440/QĐ-BVĐKBT 08/05/2026 25/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.228.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 11.000 16.819 185.009.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 440/QĐ-BVĐKBT 08/05/2026 25/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 32.200 9.832 316.590.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 440/QĐ-BVĐKBT 08/05/2026 25/03/2027 Bvđk Bình Tân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.228.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferric Hydroxide Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/5ml Ống N2 3.341 16.000 53.456.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống VN-16876-13 5283/QĐ-BM 07/05/2026 09/09/2027 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU Cho-A Pharm Co.,Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Alexan Cytarabin 50mg/ml Lọ N1 3.200 249.750 799.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-20580-17 2823/QĐ-BM 05/05/2026 05/08/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Carboplatin Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 100.990 89.985 9.087.585.150 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 8393/QĐ-BM 04/05/2026 08/12/2027 Bv Bạch Mai Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 370 Iopromid acid 768,86mg/ml X 100ml Chai N1 500 648.900 324.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai * 100ml 400110021124 1169/QĐ-BVH 08/05/2026 08/08/2026 Bv Tw Huế CTY CỔ PHẦN DP và TBYT TÂM ĐỨC Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml Túi N4 24.000 9.198 220.752.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml VD-33956-19 760/QĐ-BVK 28/04/2026 28/07/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 95 4.587.000 435.765.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1047/QĐ-BVH 28/04/2026 28/07/2026 Bv Tw Huế Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 Celltrion Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml X 100ml Túi N4 50.000 9.492 474.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng 48 túi 893110055900 1091/QĐ-BVH 29/04/2026 29/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH Dược Phẩm Thiên Thanh Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 500ml Chai N4 30.000 7.119 213.570.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35954-22 1094/QĐ-BVH 29/04/2026 29/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công Ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aciste 1MIU Colistin* 1MIU Lọ N4 5.000 93.900 469.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893114820424 1090/QĐ-BVH 29/04/2026 29/06/2026 Bv Tw Huế Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 5 4.587.000 22.935.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1047/QĐ-BVH 28/04/2026 28/07/2026 Bv Tw Huế Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 Celltrion Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 2.000 206.667 413.334.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 840114307625 1045/QĐ-BVH 28/04/2026 28/07/2026 Bv Tw Huế Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha
CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia
Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 60 7.820.000 469.200.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 1046/QĐ-BVH 28/04/2026 28/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.228.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin 70 mg Caspofungin* 70mg Lọ N1 20 1.710.000 34.200.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 400110003725 1092/QĐ-BVH 29/04/2026 29/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ- VIỆT MỸ BAG Health Care GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 500ml Chai N4 80.000 5.901 472.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35956-22 1093/QĐ-BVH 29/04/2026 29/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH Công Ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin 50 mg Caspofungin* 50mg Lọ N1 100 910.000 91.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 400110003625 1092/QĐ-BVH 29/04/2026 29/07/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ- VIỆT MỸ BAG Health Care GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml Túi N4 24.000 9.198 220.752.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 760/QĐ-BVK 28/04/2026 28/07/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml Túi N4 0 9.198 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml VD-33956-19 760/QĐ-BVK 28/04/2026 28/07/2026 Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml Túi N4 0 9.198 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 760/QĐ-BVK 28/04/2026 28/07/2026 Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.417 Tân dược Tỉnh Hà Nam Avarino Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N2 500 2.500 1.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 73/QĐ-TTYT 04/05/2026 11/11/2026 Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.416 Tân dược Tỉnh Hà Nam Lahm Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 611,76mg + 80mg Gói N4 500 3.150 1.575.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g VD-20361-13 73/QĐ-TTYT 04/05/2026 11/11/2026 Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 100mg; 10mg Viên N4 30.000 1.000 30.000.000 Uống Viên nang
mềm
Hộp 5 vỉ
x 10 viên
893101855424 KQ2400592333_2503201629 04/05/2026 20/03/2026 Tyt P. Phong Dinh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ Công ty cổ phần Dược
Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.414 Tân dược Tỉnh Yên Bái Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 1.400 473.508 662.911.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai x 100ml 539110067223 538/QĐ-BVĐK 06/05/2026 06/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.413 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Enapril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 100.000 418 41.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29565-18 26/QĐ-TTYT 05/05/2026 31/12/2030 Tyt Sơn Hoá Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Phương. Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.412 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Chai nhựa N4 1.500 8.820 13.230.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 26/QĐ-TTYT 05/05/2026 31/12/2030 Tyt Sơn Hoá Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.411 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Gói N4 40.000 1.680 67.200.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,6g VD-23491-15 25/QĐ-TTYT 05/05/2026 31/12/2030 Tyt Sơn Hoá CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.410 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg Gói N4 50.000 2.583 129.150.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g VD-26819-17 1045/QĐ-BVDC 01/05/2026 01/11/2026 Tyt Diễn Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.409 Tân dược Tỉnh Yên Bái Progesterone injection BP 25mg Progesterone 25mg/1ml Ống N1 1.000 31.000 31.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.228.408 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin Sodium 25000 IU/5ml 25000 IU/5ml Ống N5 1.500 120.950 181.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.228.407 Tân dược Tỉnh Yên Bái Linezolid 600mg/300ml Linezolid 600mg/300ml Lọ N4 60 195.000 11.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.406 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 4.400 760 3.344.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893110448724 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.405 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 8.000 57.500 460.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược ATM Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.404 Tân dược Tỉnh Yên Bái Halixol Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml; lọ 100ml Lọ N1 360 60.900 21.924.000 Uống Siro Hộp 1 lọ x 100ml VN-17427-13 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.403 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol D-Mannitol 20g/100ml; 250ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.402 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kali Clorid Kali chlorid 500mg Viên N4 0 894 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 601/QĐ-BVĐK 08/05/2026 08/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.401 Tân dược Tỉnh Yên Bái Zensalbu inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) 100µg (mcg) Bình N4 0 76.377 0 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều Hộp 1 bình x 200 liều 893115270324 601/QĐ-BVĐK 08/05/2026 08/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.400 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atiglucinol inj Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol 40mg +0,04mg; 4ml Ống N4 1.000 28.000 28.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.399 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamine mesylate 500mg Lọ N4 1.900 127.000 241.300.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.398 Tân dược Tỉnh Yên Bái Colistin TZF Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) 1.000.000 IU Lọ N1 0 378.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 601/QĐ-BVĐK 08/05/2026 08/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.397 Tân dược Tỉnh Yên Bái BAMBUTEROL 20 Bambuterol hydrochloride 20mg Viên N4 0 550 0 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 601/QĐ-BVĐK 08/05/2026 08/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.396 Tân dược Tỉnh Yên Bái DIGOXINEQUALY Digoxin 0,25mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 1vỉ x 30viên 893110428024 601/QĐ-BVĐK 08/05/2026 08/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.395 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg 25mg Viên N4 600 115 69.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên VD-29222-18 KQ2500025230_2505060907 07/05/2026 03/04/2028 Tyt Phú Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.394 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 200 2.479 495.800 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 KQ2500025230_2505060907 07/05/2026 30/09/2027 Tyt Phú Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 20.000 2.415 48.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 2.500 350 875.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25mg Clorpromazin 25mg Viên N4 30.000 120 3.600.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 500 viên 893115285300 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 100.000 315 31.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 3.000 104 312.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200mg Viên N4 30.000 928 27.840.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 80.000 600 48.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 94/QĐ-TYT 04/05/2026 04/05/2027 Tyt Gia Lâm Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.386 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 1.000 540 540.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 1085/QĐ-TTYT 28/04/2026 19/09/2024 Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược
phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anvo-Rabeprazole 20mg Rabeprazol 20mg Viên N1 8.334 3.688 30.735.792 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x14 viên;Hộp 7 vỉ x14 viên 840110421923 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH M&M PHARMA Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 100.000 350 35.000.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110234624 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Premedrol Methyl prednisolon 8mg Viên N4 23.333 798 18.619.734 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110115100 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg; 30mg Viên N1 16.666 3.528 58.797.648 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.228.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terpincold Codein + terpin hydrat 15mg + 100mg Viên N4 11.667 650 7.583.550 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên 893111215600 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây 3.thau_rieng_le
1.228.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Angioblock 160mg Valsartan 160mg Viên N1 11.666 6.500 75.829.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên GC-340-21 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10%;500ml Chai/lọ N4 500 43.000 21.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 133 3.498 465.234 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbocistein 750 Carbocisteine 750mg Viên N4 13.334 2.400 32.001.600 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100065225 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CoRycardon Irbesartan + Hydroclorothia zid 150mg + 12,5mg Viên N1 16.667 2.640 44.000.880 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110026925 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Síp 3.thau_rieng_le
1.228.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N1 13.334 9.680 129.073.120 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Destacure Desloratadin 2,5mg/5ml Chai N2 333 66.000 21.978.000 Uống Si rô Hộp 01 Chai x 60ml VN-16773-13 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 16.666 2.415 40.248.390 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasan-C 500 Vitamin C 500mg Viên N4 40.000 1.527 61.080.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên VD-36242-22 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbevel 75 Irbesartan 75mg Viên N3 16.666 2.268 37.798.488 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110238724 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Lọ N4 500 8.845 4.422.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100ml 893110069625 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 20.000 928 18.560.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nesulix Amisulprid 200 mg Viên N2 8.333 3.650 30.415.450 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110011400 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stavacor Pravastatin 20mg Viên N4 15.000 6.250 93.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110475824 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anvo-Rabeprazole 10mg Rabeprazol 10mg Viên N1 13.333 3.680 49.065.440 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x14 viên;Hộp 7 vỉ x14 viên 840110421823 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH M&M PHARMA Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piroxicam ODT DWP 10mg Piroxicam 10mg Viên N4 13.333 1.092 14.559.636 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110221123 184QĐ-TTYT 29/04/2026 05/06/2027 Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le