Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 42 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.291.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindamycin- Hameln 150mg/ml | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 48.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-22333-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.969 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | VN-22407-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/lần xịt x 60 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | VD-32495-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.200 | 4.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml | 893110207624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml | VD-25760-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 344.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 820.000 | 8.589 | 7.042.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110178823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecotaline 2,5 mg/ml | Terbutalin | 5mg/ 2ml | Ống | N4 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml | 893115369125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T FDp | Fructose 1,6 diphosphat | 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 125.000 | 625.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110449723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraace T 7,5 | Ramipril | 7,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110955924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl); 10g | Tuýp | N4 | 200 | 30.800 | 6.160.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hafenthyl supra 160 mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.095 | 928.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110057600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorugam 300mg | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 9.740 | 487.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110582124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoxitin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N1 | 32.000 | 105.000 | 3.360.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột | 893110278524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 50 | 12.907.089 | 645.354.450 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 250.000 | 965 | 241.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Secolin | Citicolin | 1000mg/8ml x 8ml | Ống | N4 | 10.000 | 81.899 | 818.990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 8ml | 893110340900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 80 | 3.899.990 | 311.999.200 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410179600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N2 | 30.000 | 781 | 23.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pirolam | Ciclopiroxolamin | 10 mg/g; Tuýp 20g | Tuýp | N1 | 100 | 98.000 | 9.800.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 tuýp 20g | 590100017924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 7.000 | 121.000 | 847.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế Phúc Hưng | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế Phúc Hưng | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.796 | 1.438.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 17.311 | 259.665.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sharp & Dohme Ltd. | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.291 | 15.291.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 26.000 | 13.834 | 359.684.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.300 | 85.381 | 110.995.300 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 22.456 | 89.824.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 5.200 | 153.560 | 798.512.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 36.550 | 36.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 30.000 | 21.410 | 642.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 18.107 | 543.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 30.000 | 18.107 | 543.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 18.000 | 15.941 | 286.938.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.848 | 44.544.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.400 | 136.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 1.000 | 2.772.000 | 2.772.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 65.000 | 14.903 | 968.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | IPR Pharmaceuticals Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 80.000 | 9.896 | 791.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | IPR Pharmaceuticals Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 1.300 | 218.612 | 284.195.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Broncho-vaxom Children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.230 | 26.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178200 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 400 | 200.000 | 80.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 7.800 | 9.300 | 72.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 400.000 | 3.147 | 1.258.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Broncho-Vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 2.000 | 19.530 | 39.060.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178300 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.500 | 434.000 | 651.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 75.000 | 5.410 | 405.750.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 75.000 | 9.366 | 702.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 75.000 | 9.987 | 749.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.389 | 438.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 130.000 | 7.600 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.535 | 70.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 1.000 | 223.700 | 223.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 35.000 | 10.643 | 372.505.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Puerto Rico, Inc | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 90.000 | 5.039 | 453.510.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 353/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 30/08/2026 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceclor | Cefaclor | 125mg/ 5ml,60ml | Lọ | N1 | 1.560 | 104.790 | 163.472.400 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 800110067023 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 3.000 | 12.510 | 37.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 200.000 | 19.000 | 3.800.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-22371-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alzepil | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 0 | 25.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20755-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml) | Chai | N5 | 0 | 2.500.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | QLSP-0764-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flupaz 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 436.065 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | 400410323025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 0 | 425.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16480-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 19.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | VN-21526-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) | Hungary (CSĐG: Hungary) | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 3.111.877 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurolux-1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N2 | 0 | 1.498 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28906-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIOVIG | Immune globulin | 100 mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 4.700.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 Iọ x 25ml | QLSP-999-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosmectite | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 0 | 4.417 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 300100030925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22524-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 0 | 1.650.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 0 | 1.112.990 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21276-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25455-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml | VD-25376-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 102.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD3-61-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27216-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-12548-11 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 41.080 | 1.300 | 53.404.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 50mg/5ml | Leucovorin (folinic acid) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 10.250 | 41.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galanmer | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 5.770 | 315 | 1.817.550 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 200.900 | 294 | 59.064.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 2.900 | 71.295 | 206.755.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N4 | 340 | 322.497 | 109.648.980 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 22.750 | 227.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 300mg + 150mg + 40mg | Viên | N5 | 274.500 | 3.000 | 823.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100043525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 290 | 68.000 | 19.720.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicalutamide Pharmacare 50mg | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 7.480 | 25.000 | 187.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | 535114423625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 19.000 | 4.987 | 94.753.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% – 100ml | Chai | N4 | 31.900 | 6.700 | 213.730.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl – Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 8.300 | 39.525 | 328.057.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-17325-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerol | 1,79 g/3ml | Ống | N4 | 730 | 2.158 | 1.575.340 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml | 893100068100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexofenaderm 180 mg | Fexofenadin | 180mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.625 | 5.250.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100374024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 130.000 | 13.500 | 1.755.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.899 | 155.960.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | Túi | N1 | 1.800 | 860.000 | 1.548.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N1 | 470 | 4.800.940 | 2.256.441.800 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 2.660 | 696.499 | 1.852.687.340 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/ml | Chai | N1 | 86 | 3.364.702 | 289.364.372 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 300114023725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GILOBA | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 15.450 | 3.500 | 54.075.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.500 | 98.340 | 147.510.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 600 | 140.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 17.000 | 70.000 | 1.190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 360 | 934.500 | 336.420.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 5mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 565 | 11.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110251725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plestastad 50 | Cilostazol | 50mg | viên | N2 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110344000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 4,500,000IU | Lọ | N4 | 500 | 379.000 | 189.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35122-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 4.900 | 1.150 | 5.635.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minocyclin Cap DWP 50mg | Minocyclin | 50mg | Viên | N4 | 300 | 7.476 | 2.242.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 08/05/2026 | 07/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g | Lọ | N1 | 130 | 66.000 | 8.580.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | 300110450425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEGCYTE | Pegfilgrastim | 6mg/0.6ml | Bơm tiêm | N4 | 200 | 5.930.000 | 1.186.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T GANCICLOVIR 500 MG | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 1.050 | 726.999 | 763.348.950 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VICIDORI 500MG | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 310 | 605.000 | 187.550.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110899824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IMECEF | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 500mg | Lọ | N2 | 500 | 1.950.000 | 975.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g Ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 57.940 | 6.150 | 356.331.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 18.000 | 294 | 5.292.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 600 | 315 | 189.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 27.120 | 1.155 | 31.323.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clariscan | Gadoteric acid | 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 15.000 | 483.000 | 7.245.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 500 | 3.804.870 | 1.902.435.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410179600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Patheon Manufacturing Services LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | M-TELVOGEN 80/5 | Amlodipin + telmisartan | 80mg + 5mg | Viên | N2 | 35.210 | 2.770 | 97.531.700 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23191-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 1.800 | 7.500 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-22432-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Lactate | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml | Túi | N1 | 30.000 | 19.950 | 598.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femaplex | Letrozol | 2.5mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.000 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 40.150 | 1.820 | 73.073.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quantopic 0,03% | Tacrolimus | 0,03%/10g | Tuýp | N4 | 25 | 25.800 | 645.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 01 tuýp 10g | 893110369823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 33.600 | 6.489 | 218.030.400 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.249 | 224.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 101.500 | 9.000 | 913.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Linezolid 200mg/100ml | Linezolid* | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 252 | 116.000 | 29.232.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100 ml | VD-35928-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zopistad 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | viên | N2 | 220.680 | 2.350 | 518.598.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18856-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlafaxine STELLA 75 mg | Venlafaxin | 75mg | viên | N2 | 20.000 | 4.300 | 86.000.000 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110050523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800 mg + 160 mg | viên | N2 | 14.000 | 920 | 12.880.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23966-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 24.100 | 380 | 9.158.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | (1925mg + 1500mg + 2250mg + 600mg + 2250mg + 2750mg + 1525mg + 250mg + 250mg + 2000mg + 1250mg + 1125mg + 165mg + 2100mg + 35mg)/250ml | Túi | N2 | 8.400 | 95.000 | 798.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 250ml | 880110015725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N4 | 13.000 | 4.680 | 60.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0.6ml | Bơm tiêm | N2 | 260 | 7.996.000 | 2.078.960.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 1.000 | 12.800.000 | 12.800.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 35.090 | 6.500 | 228.085.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115758824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecefix-B.E 250 mg | Cefixim | 250mg | Viên | N3 | 48.820 | 9.900 | 483.318.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110182124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 19.000 | 58.890 | 1.118.910.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depaxan | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N1 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 238.580 | 775 | 184.899.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 307.500 | 1.020 | 313.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) | Viên | N2 | 449.390 | 630 | 283.115.700 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 2.500 | 1.800 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 2.000 | 720.000 | 1.440.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 0 | 25.080.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 900 | 5.190.699 | 4.671.629.100 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 61.300 | 1.904 | 116.715.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 60 | 3.111.877 | 186.712.620 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | 539114780624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 34.087 | 681.740.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 0.5mg | Viên | N2 | 40.000 | 23.861 | 954.440.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114350000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 140.000 | 745 | 104.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 250.000 | 9.274 | 2.318.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 7.000 | 95.000 | 665.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 200 | 3.800.000 | 760.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 18.000 | 22.133 | 398.394.000 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110524624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Catalent U.K. Swindon Zydis Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 130 | 78.900 | 10.257.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 530 | 55.872 | 29.612.160 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 1.400 | 13.502 | 18.902.800 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (đóng gói tại Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 998 | 9.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 55.000 | 120 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Palovin inj | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Ống | N4 | 40 | 14.970 | 598.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 5ml | VD-35462-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Palovin inj | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Ống | N5 | 40 | 14.970 | 598.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 5ml | VD-35462-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 998 | 9.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 998 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD3-76-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicicefxim 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 79.000 | 1.580.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110040224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | VD-31783-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 900 | 11.874 | 10.686.600 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenoflex | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.279 | 255.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21574-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluxar | Fluconazol | 2mg/ml; Chai 100ml | Chai | N5 | 0 | 94.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 100ml | VN-20856-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 1.200 | 11.525 | 13.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 385114010525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincoban 500mcg/1ml | Mecobalamin | 500μg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 11.170 | 67.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110251224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 10 | 20.600 | 206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 5.000 | 89.000 | 445.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 Ống x 2,5ml | 858110353524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | – Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | – Nước sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia – Nước xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Yradan 5mg | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23010-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH P&T | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms – Ursodiol C 500mg | Ursodeoxycholic acid | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | VN-18409-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH P&T | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen Stella 600mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.496 | 24.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH P&T | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 0 | 2.496 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-26564-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH P&T | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-26321-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carboticon | Bismuth | 262,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.900 | 354.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110119223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH P&T | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080 IU + 3.400 IU + 238 IU | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sartan | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 70.000 | 6.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte -2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g | Túi | N4 | 6.000 | 17.000 | 102.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte -2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-25376-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 15.000 | 90.000 | 1.350.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoleban | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny | Túi | N4 | 11.000 | 104.000 | 1.144.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg; Ống 1ml | Ống | N1 | 400 | 57.750 | 23.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 300 | 59.850 | 17.955.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Medical, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 0 | 59.850 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | VN-21582-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Medical, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg +250IU | Viên | N2 | 300.000 | 3.700 | 1.110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60 ml | Lọ | N2 | 0 | 61.500 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buvamed 400 | Dexibuprofen | 400mg | Gói | N4 | 10.000 | 10.500 | 105.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893110004223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bicelor 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 8.358 | 501.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110599624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.750 | 575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 50 | 60.900 | 3.045.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 440 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 250.000 | 419 | 104.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin 1mg | Terbutalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 100 | 19.950 | 1.995.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35463-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbrex 80 | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110603924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 14.300 | 14.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20455-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.575 | 7.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20918-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 150.000 | 15.000 | 2.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 95.697 | 47.848.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VD-35612-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg/10g | Tuýp | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leracet 500mg Film-coated tablets | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.150 | 65.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110987824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin 70 mg | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 60 | 2.750.000 | 165.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 400110003725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | BAG Health Care GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-28711-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tensiber Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N1 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21323-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 300 | 348.900 | 104.670.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferion | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Chai | N2 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml | 890110029525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N2 | 300 | 352.950 | 105.885.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi | 868115426923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.580 | 258.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutol | Salbutamol (sulfat) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 99.000 | 19.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml | 893115378123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GENLOVIR | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 600 | 475.000 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114300824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.448 | 293.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atmecin | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.100 | 123.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35093-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm HACINCO Việt Nam | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 5.930.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veinofytol | Aescin | 270mg tương đương 50mg Aescin | Viên | N1 | 54.000 | 8.500 | 459.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 540200182625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Tilman S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml; Lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.800 | 239.400 | 430.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viceftazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 93.500 | 935.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110077924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.818 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25315-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 1.290.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | VN-18491-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan- Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 5 | 3.111.877 | 15.559.385 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | 539114780624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 9.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18985-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sancefur | Risedronat | 35mg | viên | N1 | 500 | 51.800 | 25.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-18196-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinarus | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29129-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViRisone 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 5.500 | 9.700 | 53.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tizadyn 100 | Topiramat | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 12.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.290 | 85.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 8.400 | 672.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (w/w); Tuýp 5g | Tuýp | N4 | 3.000 | 56.000 | 168.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110295000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imoglid | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 900 | 945 | 850.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110666524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemfibrozil DWP 450mg | Gemfibrozil | 450mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.995 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 80.000 | 252 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Donepezil OD DWP 5 mg | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol DWP 3mg | Haloperidol | 3mg | Viên | N4 | 1.000 | 399 | 399.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35950-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin DWP 50mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.381 | 67.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperidon DWP 3mg | Risperidon | 3mg | Viên | N4 | 20.000 | 987 | 19.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin Cap DWP 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol DWP 7.5mg | Bisoprolol | 7.5mg | Viên | N4 | 72.000 | 798 | 57.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35842-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perindopril DWP 2,5 mg | Perindopril | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rebamipid Sachet DWP 100mg | Rebamipid | 100mg | gói | N4 | 15.000 | 1.575 | 23.625.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 Gói x 500 mg | 893110159423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imoglid | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26880-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.499 | 299.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100ng | Viên | N4 | 150.000 | 440 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VN-22886-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 12.000 | 39.900 | 478.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 1.000 | 71.988 | 71.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 50.000 | 120 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef inj. | Cefradin | 1g | lọ | N2 | 1.000 | 31.200 | 31.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110041300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-24453-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.840 | 64.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110151025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadulanso 30 | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 1.050.000 | 1.145 | 1.202.250.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paxus PM (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg) | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 100 | 3.900.000 | 390.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan STADA 8 mg | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.050 | 4.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34961-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên | 893110495024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crocin 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.600 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 6.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-33768-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 300.000 | 4.300 | 1.290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calahasan 300 | Calci lactat | 300 mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.800 | 540.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100285725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Demarpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-18275-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 202 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34121-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Rosuvastatin 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 222 | 333.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atizet plus | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 868 | 5.208.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110278123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LSP-Fosfomycin | Fosfomycin (natri) | 3g | gói | N4 | 5.000 | 112.000 | 560.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 5 gói x 10g | VD-35385-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.680 | 36.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893210119700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.420 | 108.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Green Việt Nam | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10 mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.899 | 579.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg | Pralidoxim | 500mg | Lọ | N2 | 300 | 75.000 | 22.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110768424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Swiss Parenterals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidicarlin 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 96.999 | 484.995.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110365325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | 10mg/1ml | Lọ | N4 | 400 | 383.250 | 153.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114093623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2B | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít | Can | N4 | 14.000 | 154.770 | 2.166.780.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.785 | 178.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 4.000 | 644.994 | 2.579.976.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xyzsac 5 | Levocetirizin | 5mg | Gói | N4 | 2.000 | 8.500 | 17.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 100 gói x 1g | VD-35823-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg (tương đương lượng khô 6g) | Viên | N1 | 60.000 | 8.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cresimex 10 mg | Aescin | 10mg | Lọ | N2 | 15.000 | 98.000 | 1.470.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg | 893110055423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epamiro 370 | Iopamidol | 370mg; Lọ 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 290.000 | 290.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Lọ 50ml | 893110450123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tgo-25 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 7,25mg + 24,5mg + 25mg | Viên | N5 | 560 | 125.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cresimex 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 0 | 67.500 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 40.000 | 8.400 | 336.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml | 893115025424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 300.000 | 14.500 | 4.350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110178923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Laboratorios Liconsa, S.A.spain | Tây ban nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dinxo 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.300 | 65.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mextropol | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.736 | 820.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Polfarmex S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 350.000 | 2.700 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 5 | Perindopril | 5mg | viên | N2 | 150.000 | 2.340 | 351.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110268623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22539-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bezifa 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.900 | 14.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Demarpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Đơn vị | N1 | 0 | 57 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1386/QĐ-BM | 19/04/2026 | 18/10/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 1.800 | 57.000 | 102.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1386/QĐ-BM | 19/04/2026 | 18/10/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 1.970 | 507.014 | 998.817.580 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 2978/QĐ-BM | 08/05/2026 | 07/08/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Vacxin Sinh Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phương Anh | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1MIU | Lọ | N1 | 209.599 | 377.800 | 79.186.502.200 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 7172/QĐ-BM | 22/04/2026 | 04/11/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư Thương mại và Sản xuất Thái Bình | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BOSCAMOL 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 2.795 | 2.180 | 6.093.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110059025 | 727/QĐ-BM | 16/04/2026 | 26/01/2028 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.870 | 880.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100982124 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 90.000 | 3.886 | 349.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 106.462 | 10.646.200 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.126 | 1.230.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.870 | 880.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 180.000 | 4.843 | 871.740.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 120.000 | 5.490 | 658.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod); 100ml | Lọ | N1 | 700 | 648.900 | 454.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) | Viên | N1 | 10.000 | 10.546 | 105.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | (215,2mg/ml); 10ml | Ống | N1 | 3.000 | 109.725 | 329.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | EVER NEURO PHARMA GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 6.500 | 24.906 | 161.889.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.300 | 113.163 | 147.111.900 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 5.200 | 22.456 | 116.771.200 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.873 | 793.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 90.000 | 2.705 | 243.450.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 30.000 | 14.868 | 446.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | The Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500 mg | Gói | N1 | 5.000 | 15.225 | 76.125.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 17.310 | 778.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 16.156 | 58.161.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 13.000 | 13.502 | 175.526.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | UK | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 45.500 | 9.832 | 447.356.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.298 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BFS Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110414824 | 0112/QĐ TTYT | 17/04/2026 | 16/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.297 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Apidra Solostar |
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml |
Bút tiêm | N1 | 10 | 200.000 | 2.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 0112/QĐ TTYT | 17/04/2026 | 16/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Sanofi Aventis Deutschland GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.296 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 1.000 | 326 | 326.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 434/QĐ-SYT | 17/04/2026 | 19/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.295 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N4 | 2.000 | 628 | 1.256.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-20763-14 | 434/QĐ-SYT | 17/04/2026 | 19/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty cổ phần dược Avispharm BMT | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24814-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.480 | 198.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.310 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 208.400 | 110 | 22.924.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 1.000 | 158.991 | 158.991.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 340 | 420.000 | 142.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 3.000 | 588 | 1.764.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 120 | 438.900 | 52.668.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 25 ml | 893114248123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 11.000 | 5.501 | 60.511.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cephazomid 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N4 | 8.400 | 24.850 | 208.740.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110367923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEPOXITIL 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.260 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N4 | 16.300 | 3.900 | 63.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 546 | 8.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 113.090 | 483 | 54.622.470 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg + 500mg | Gói | N4 | 4.750 | 1.680 | 7.980.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 1.800 | 1.100.000 | 1.980.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2.5ml | Ống | N4 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 84.000 | 840.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 352.230 | 2.600 | 915.798.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bexita 50/ 850 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 850mg | Viên | N3 | 144.000 | 6.200 | 892.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm | 893110481325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 6.153 | 615.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 100 | 311.025 | 31.102.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.639 | 33.834.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12.5mg | Viên | N1 | 46.000 | 18.107 | 832.922.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 314 | 29.682.123 | 9.320.186.622 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12.5mg | Viên | N1 | 65.000 | 18.107 | 1.176.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | 594110027423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin 1.5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 8.500 | 45.000 | 382.500.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 800110348624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Ống | N4 | 4.200 | 102.000 | 428.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110378023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gerozil | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N2 | 1.200 | 1.800 | 2.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110092125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 11/05/2026 | 10/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 288.000 | 3.100 | 892.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 40.500 | 165 | 6.682.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 72 | 108.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 415 | 41.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 885.000 | 441 | 390.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyronat 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.604 | 1.302.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110127823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 656.600 | 504 | 330.926.400 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 3.500 | 115.000 | 402.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890114016125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 145 | 1.968.257 | 285.397.265 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 126.000 | 151.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 67.000 | 875 | 58.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 50 | 27.000 | 1.350.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 70.000 | 245 | 17.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 118.040 | 8.450 | 997.438.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.550 | 5.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 0,5g | Meropenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 30.860 | 12.485 | 385.287.100 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110440024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110803524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CKDIretinib Tab. 250 mg | Gefitinib | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 114.500 | 572.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên | 880114177023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Leucovorin (folinic acid) | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 76.650 | 459.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Rpg Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N2 | 70.380 | 979 | 68.902.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 140.000 | 420 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 35.600 | 1.250 | 44.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OPEAZITRO 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 3.250 | 2.600 | 8.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893110813624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan Krka 100 mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.850 | 221.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110013223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlormid 5/1,25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1.25mg | Viên | N4 | 5.000 | 945 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110333923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 23.870 | 8.500 | 202.895.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 710 | 97.130 | 68.962.300 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NUCOXIA 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 8.100 | 850 | 6.885.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramaran | Dabigatran | 150mg | Viên | N2 | 38.000 | 15.900 | 604.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên | 893110464325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 60.000 | 200.508 | 12.030.480.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 600 | 2.726.400 | 1.635.840.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 32.172 | 1.608.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 351.800 | 23.072 | 8.116.729.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 24.000 | 10.470 | 251.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (CSĐG: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 1.550 | 114.180 | 176.979.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 64.000 | 6.185 | 395.840.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 10.050 | 68.500 | 688.425.000 | Bôi | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 2.000 | 772.695 | 1.545.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110443225 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 1.666.500 | 1.999.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 829/QĐ-BVĐHYD | 14/04/2026 | 13/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Fareva Pau | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 3.360 | 38.500 | 129.360.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.351.581 | 2.703.162.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 27.000 | 17.626 | 475.902.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 203.000 | 983 | 199.549.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.200 | 320.624 | 705.372.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 3.000 | 735.500 | 2.206.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 160 | 75.075 | 12.012.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 14.300 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | VD-24905-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N5 | 23.000 | 10.949 | 251.827.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 500 | 140.000 | 70.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 140.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 440 | 2.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 19.000 | 3.672 | 69.768.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 11.000 | 41.800 | 459.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 540110024025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 34.669 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml; Lọ 5ml | Lọ | N1 | 15.000 | 55.200 | 828.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 17.000 | 3.300 | 56.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 10.290 | 1.543.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22950-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 100.000 | 294 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 14.000 | 124.999 | 1.749.986.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BOLABIO | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | QLSP-946-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason | 4mg/ml | Ống | N1 | 19.000 | 22.000 | 418.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 480mg +180mg/1ml, Chai 45ml | Lọ | N4 | 500 | 44.000 | 22.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml | 893110066800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg | Lọ | N2 | 10 | 8.833.500 | 88.335.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 480mg +180mg/1ml, Chai 45ml | Lọ | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml | VD-33397-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 1.000 | 935 | 935.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Pepcone | Guaiazulen + dimethicon | 3000mg + 4mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.450 | 10.350.000 | Uống | Gel uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10g | 893100731424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Velfovin Oral | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 229.950 | 459.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naroxyn eff 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 9.000 | 6.810 | 61.290.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-35280-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Green Việt Nam | Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 63.599 | 63.599.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110907424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexine A.T | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Gói | N4 | 19.000 | 1.150 | 21.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100210000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 15.000 | 34.852 | 522.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 600 | 4.100.000 | 2.460.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinkast | Natri montelukast | 5mg/1g | Gói | N4 | 6.000 | 5.750 | 34.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | 893110116924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm HACINCO Việt Nam | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Auroliza 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 651 | 52.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17253-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 3.600 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oprymea 0.26mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 150.000 | 13.500 | 2.025.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm THPHARMA | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colpurin 10mg | Bilastine | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110205523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SRK SALTMAX | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 6.000 | 33.000 | 198.000.000 | Nhỏ mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 01 lọ nhựa 100ml | 893100299400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Việt Sinh | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 17.000 | 6.000 | 102.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Việt | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atizet plus | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 868 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27802-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 3.000 | 8.100 | 24.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm/ nhôm | 893110051100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y Dược LS | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd-ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 2.400 | 19.400 | 46.560.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 63.599 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-29359-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 6.000 | 19.530 | 117.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | 760410178300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 13.000 | 5.000 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22197-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 800 | Aciclovir | 800mg | viên | N2 | 18.000 | 1.984 | 35.712.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 8.000 | 7.000 | 56.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zaromax 500 | Azithromycin | 500mg | viên | N2 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110271323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | viên | N2 | 3.000 | 1.860 | 5.580.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110309224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 2.000 | 4.700 | 9.400.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N2 | 60.000 | 190 | 11.400.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sugam-BFS | Sugammadex | 200mg /2ml | Ống | N4 | 0 | 1.570.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pilo Drop | Pilocarpin | 2% (kl/tt); 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều; Bình 200 liều | Bình | N4 | 900 | 160.000 | 144.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Dexa 10mg | Dexamethason | 10mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 40.000 | 240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16750-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 542.000 | 5.420.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 6.000 | 85.000 | 510.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110025700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-28671-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 2.100 | 17.178 | 36.073.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-22563-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aziphar | Azithromycin | 900mg/22,5ml | Chai | N3 | 800 | 98.500 | 78.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 22.5g | 893110299700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33470-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aziphar | Azithromycin | 900mg/22,5ml | Chai | N3 | 0 | 98.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 22.5g | VD-23799-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.190 | 657.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.244 | 67.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacfenz 20 | Baclofen | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.700 | 37.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110069924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atifamodin 40mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 13.000 | 67.000 | 871.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml | 893110264800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 67.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml | VD-34131-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucidel 75mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.000 | 1.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23189-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 2.000 | 1.578 | 3.156.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefdinir 300 mg | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.748 | 5.496.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110689324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.818 | 18.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 112 | 1.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100058923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N4 | 3.000 | 282 | 846.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lavezzi-10 | Benazepril hydroclorid | 10 mg | Viên | N2 | 200.000 | 5.000 | 1.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110661924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desloratadine | Desloratadin | 0,5mg/ml, 40ml | Chai | N4 | 500 | 34.400 | 17.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 40ml | 893100801724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP thương mại FAMED | Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucovein | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.500 | 144.000 | 216.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110767824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP dược phẩm EMA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
