Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 42 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.228.866 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aquadetrim vitamin D3 | Cholecalciferol 150000IU | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 200 | 62.000 | 12.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.865 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acetylleucin 500 | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg | viên | N2 | 20.000 | 2.205 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.864 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Noradrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.800 | 5.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.863 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zynadex 40 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg | 40mg | Viên | N2 | 3.000 | 8.500 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.862 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 566 | 5.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.861 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fluzinstad 5 | Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5 mg | 5mg | Viên | N2 | 25.000 | 898 | 22.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110410424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.860 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300.000 | 700 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110448824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.859 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tertobin | Thiocolchicoside 4 mg; | 4mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.787 | 132.545.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110676724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.858 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.857 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meamfort | Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.856 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 5.688 | 11.376.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110374823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.855 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methycobal Injection 500 μg | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 36.383 | 181.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.854 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GP-Salbutamol 5mg/5ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 1mg/ml, 5ml | Ống | N4 | 50 | 99.400 | 4.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5 ml | 893115167224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.853 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mezafen | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) | 60mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.743 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.852 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gintecin injection | Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml | 17,5mg/ 5ml | Ống | N2 | 1.500 | 69.970 | 104.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VN-17785-14 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.851 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oceprava 10 | Pravastatin natri | Pravastatin dạng muối 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.100 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110341924 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.850 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Negacef 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.849 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.996 | 2.996.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110448124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.848 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Giloba | Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg | 40mg | Viên | N2 | 70.000 | 3.727 | 260.890.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ X 10 viên | VN-20891-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.847 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml | 50mcg/ml, 2ml | Ống | N1 | 800 | 28.455 | 22.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.846 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9%/250ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.060 | 30.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.845 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | pms-Topiramate 25mg | Topiramate 25mg | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.082 | 25.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience In | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.844 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Renaxib 200 | Celecoxib 200mg | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 683 | 13.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.843 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%, 500ml | Chai | N4 | 600 | 13.437 | 8.062.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.842 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.841 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam 20mg | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.596 | 31.920.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.840 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g | 0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g | Gói | N2 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Thuốc bột uống; | Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.839 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 0,5g/ 5ml | Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) | 100mg/ml, 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 840 | 840.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.838 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.390 | 1.390.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml | 893100218900 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.837 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 59.982 | 119.964.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 20g | 893110077800 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.836 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin 25mg | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.835 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.877 | 75.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.834 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natecal D3 | Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU | 600mg + 400IU | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén rã trong miệng | Hộp 1 chai 60 viên | 800100014724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.833 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Efferalgan Codeine | Paracetamol 500mg ; Codein phosphat 30mg | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.529 | 17.645.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.832 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colestrim Supra | Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg | 145mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.831 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Antilox plus | Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g | 893100202424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.828 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 124.994 | 24.998.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.827 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Perindopril, Indapamide, Amlodipine | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Cộng hòa Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.826 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 ví x 10 viên | VD-24082-16 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phầndưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.825 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Recolin | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 54.000 | 162.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110464324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.824 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 11.200 | 5.680 | 63.616.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.823 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Núcleo C.M.P Forte | Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.822 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biocemet SC 500mg/62,5mg | Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg | 500mg + 62,5mg | Gói | N2 | 5.000 | 10.800 | 54.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g | 893110136225 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.821 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Linezan | Linezolid 2mg/ml | 2mg/ml | Túi | N1 | 200 | 150.000 | 30.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Anfarm hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.820 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GLUCOSE 5% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | 5%/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.100 | 14.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118123 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.819 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biseptol 480 | Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.818 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.093 | 10.465.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al | 893111203724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.817 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cruzz-35 | Risedronat natri | 35mg | Viên | N2 | 1.000 | 15.400 | 15.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.816 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BOSFLON PLUS | Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg | 900mg; 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.947 | 29.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai PET: hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên nén bao phim. Vỉ Al/PVDC: hộp 03 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. | 893100267624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.815 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipovenoes 10% PLR | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | 10% 250ml | Chai | N1 | 300 | 104.919 | 31.475.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.814 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 3.000 | 740 | 2.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 3 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 3 ml | 893110304023 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.813 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidilucil 500 | Meclofenoxat HCl 500mg | 500mg | Lọ | N4 | 6.000 | 57.400 | 344.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.812 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.711 | 8.133.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.811 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levogolds | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml | 750mg/150ml | Túi | N1 | 300 | 245.000 | 73.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | InfoRLife SA. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.810 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Masopen 250/25 | Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg | 250mg +25mg | viên | N5 | 5.000 | 3.108 | 15.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.809 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride 80mg | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.410 | 108.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.808 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nolet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.912 | 55.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.807 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | FLEXSA 1500 | Glucosamin sulfat | 1500mg | Gói | N1 | 2.000 | 8.498 | 16.996.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg | 200mg/20ml | Lọ | N2 | 500 | 66.912 | 33.456.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.805 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TEPERINEP 25 mg | Amitriptylin hydroclorid 25mg | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.186 | 20.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.804 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.110 | 24.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.803 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 125.000 | 638 | 79.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.802 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam 5mg/ml | 5mg/ml | Ống | N2 | 800 | 27.489 | 21.991.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.801 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir | Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg | 0.05 | Tuýp | N4 | 1.000 | 3.850 | 3.850.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g | 893100802024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.800 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.799 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.880 | 84.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Actavis LTD | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.798 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 150mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 500 | 48.888 | 24.444.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.797 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg | 1mg/ml; 2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.796 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucidin H | Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 300 | 97.130 | 29.139.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 Tuýp x 15 gam | 539110034823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.795 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 435 | 21.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.794 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acid acetylsalicylic 100mg | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.793 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.540 | 52.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.792 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinpara 1g | Paracetamol 1g/10ml | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.390 | 33.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.791 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate): 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g): 5600IU | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 200 | 114.180 | 22.836.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rovi Pharma Industrial Services, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.790 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5%, 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.648 | 38.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.789 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Quibay | Piracetam | 200mg/ml, 5ml | Ống | N1 | 15.000 | 10.050 | 150.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml | 858110018825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | HBM Pharma s.r.o. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.788 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 12.588 | 25.176.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml | 893115604024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.787 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Prelynca | Pregabalin 50mg | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.380 | 161.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VN-23232-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.786 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Loperamid 2mg | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 138 | 2.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218700 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.785 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baclofen DWP 25mg | Baclofen 25mg | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.784 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin Injection | Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 80.000 | 13.100 | 1.048.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.783 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride 0,9% | Sodium chloride 0,9% | 0,9%/500ml | Túi | N1 | 6.000 | 19.500 | 117.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 Túi 500ml | VD-35673-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.782 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.228 | 3.684.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.781 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 470 | 4.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml, | 893110688924 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.780 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.174 | 91.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 54.800 | 1.096.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 35.000 | 4.082 | 142.870.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg,300mg,300mg | Viên | N4 | 240.000 | 3.547 | 851.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N4 | 10.000 | 100.000 | 1.000.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N4 | 2.000 | 210.176 | 420.352.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.772 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 270 | 92.000 | 24.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 449/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 27/06/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.771 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metformin Stada 500 mg | Metformin HCl 500 mg | Metformin dạng muối 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-23976-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.770 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Avarino | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | 300mg,60mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.769 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 150 | 728.888 | 109.333.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.768 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Periolimel N4E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 200 | 696.500 | 139.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml, 1500ml. Thùng 4 Túi x 1500ml; Thùng 6 Túi x 1000ml | 540110085423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.767 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gluthion | Glutathion | 600mg | lọ | N1 | 500 | 163.000 | 81.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 – Sanremo (IM), Italy)) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.766 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ecipa 50 | Aescin 50mg | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên | VD-35724-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 700 | 21.000 | 14.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 434 | 21.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 12.999 | 12.999.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 67.500 | 13.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.780 | 33.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 15.000 | 109.725 | 1.645.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.759 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N3 | 26.892 | 2.279 | 61.286.868 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.758 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclovat | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 7.050 | 35.250.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-20245-13 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 15.000 | 735 | 11.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.756 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.755 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.754 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ezecept 20/10 | Atorvastatin (dướidạng Atorvastatincalcium trihydrate)20mg;Ezetimibe 10mg | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.277 | 62.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.753 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 50.000 | 344 | 17.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110337023 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.752 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medrol | Methylprednisolon 16mg | 16mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.672 | 44.064.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.751 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen 50 mg | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.339 | 26.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.750 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Efferalgan | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.373 | 23.730.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.749 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.130 | 42.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.748 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 653 | 13.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.747 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 35.000 | 21.206 | 742.210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.746 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000 mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.430 | 27.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.745 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic 75 mg | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 264 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.744 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg | 100mg | Lọ | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ | 893110219823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.743 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | 8mg + 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.742 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Yradan 10mg | Donepezil hydrochloride 10 mg | Donepezil dạng muối 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 45.480 | 68.220.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén phân tán | VN-23009-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.741 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 3.000 | 6.762 | 20.286.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml. | VD-26377-17 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.740 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinrovit 5000 | Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 220.000 | 6.658 | 1.464.760.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Lọ bột: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng | 893110395523 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.739 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride 0,5mg | 0,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.612 | 38.448.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.738 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Myderison | Tolperisone hydrochloride | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.341 | 33.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.737 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine 1,16g/100g | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 2.000 | 68.500 | 137.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | GSK Consumer Healthcare SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N4 | 400 | 2.025 | 810.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N1 | 30.000 | 7.292 | 218.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 54.000 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 4.000 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 80.000 | 760 | 60.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 648 | 16.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 1.030 | 7.210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N2 | 6.000 | 1.180 | 7.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) | Metoclopramid dạng muối 10mg | Ống | N1 | 700 | 14.200 | 9.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | VN-19239-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.539 | 9.539.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.724 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 500 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg | 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 13.683 | 273.660.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35634-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.723 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinbroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 23.200 | 23.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 60 ml Hộp 1 lọ 75 ml | 893100282624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.722 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose 0,5% | 0,5% | Lọ | N1 | 300 | 64.102 | 19.230.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | (Đ/c: Waco, TX 76712 – USA) | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.721 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trivit- B | Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin | 100mg + 50mg + 1.000mcg | Ống | N5 | 120.000 | 13.573 | 1.628.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 10ống 3ml | VN-19998-16 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.720 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sadapron 100 | Allopurinol 100mg | 100mg | Viên | N1 | 10.800 | 1.773 | 19.148.400 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.719 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.025 | 4.100.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893100858124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.718 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | Morphin dạng muối 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.717 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Roxera 5 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.180 | 41.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.716 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TRIGOAL 500 TABLET | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg | 1250mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.431 | 17.155.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23199-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.715 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml, 2ml | Lọ | N4 | 500 | 14.700 | 7.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml | 893110628424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.714 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.600 | 1.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml | 893110375423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.713 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Donepezil OD DWP 5 mg | Donepezil | Donepezil dạng muối 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 1.995 | 3.990.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.712 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 26.533 | 26.533.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.711 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | viên | N4 | 3.000 | 4.610 | 13.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.710 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 300 | 75.075 | 22.522.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g, 15g | VN-14209-11 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.709 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.612 | 92.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.708 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Memoback 4mg | Galantamin | 4mg | Ống | N4 | 10.000 | 15.750 | 157.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống 5ml | 893110265700 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.707 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Telyniol night | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg + 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 550 | 3.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100258100 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.706 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 300 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.705 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mibetel 40 mg | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 15.000 | 1.274 | 19.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.704 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tentadium 400mg | Valproat natri | 400mg | Lọ | N1 | 100 | 82.888 | 8.288.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền | 520110009423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.703 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400 mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.702 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.200 | 25.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100555224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.701 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.700 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 69.300 | 346.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.699 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Mecobal | Mecobalamin | 500mcg | Lọ | N4 | 6.000 | 12.102 | 72.612.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml | 893110657724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.698 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.490 | 34.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.697 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.696 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.030 | 70.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.695 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 615 | 1.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 2 ml | 893110305923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.694 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VENOCITY | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N2 | 3.000 | 73.000 | 219.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 890110342625 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.693 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.692 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 4.000 | 11.795 | 47.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | STADA Arzneimittel AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.691 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.100 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.690 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 94 | 940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.689 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.593 | 65.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.688 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Q-Mumasa baby | Natri clorid | 0,9%, 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.260 | 1.260.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx0,4ml; Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx1ml; Hộp5;10vỉx5Ốngx2ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx3ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx5ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx8ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx10ml. | 893100105923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.687 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lirystad 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 21.000 | 11.500 | 241.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110096124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 179 | 278.090 | 49.778.110 | Phun mù | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1049/QĐ-BVĐKTP | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 50 | 2.900 | 145.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 40 | 140.000 | 5.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.683 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml; 10ml | IU | N5 | 108.000 | 230 | 24.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 449/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 27/06/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 4.450 | 2.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N2 | 800 | 11.897 | 9.517.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 200 | 2.420 | 484.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 500 | 32.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N4 | 120 | 10.830.000 | 1.299.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N1 | 2.400 | 2.779 | 6.669.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N2 | 300 | 2.557.000 | 767.100.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Belipol | Alpha lipoic acid | 600mg | viên | N4 | 20.000 | 3.068 | 61.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên | 893110228625 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 893 | 10.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.950 | 20.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 2.800 | 70.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 6.900 | 41.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35.000 | 870 | 30.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 57.500 | 57.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.880 | 18.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N3 | 130.000 | 3.450 | 448.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N4 | 3.000 | 222.000 | 666.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.291 | 61.164.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N4 | 100 | 135.450 | 13.545.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 8.557 | 855.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N2 | 200.000 | 5.410 | 1.082.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N2 | 4.000 | 87.300 | 349.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N4 | 4.000 | 49.833 | 199.332.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 6.589 | 1.976.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 879 | 87.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N5 | 2.000 | 278.090 | 556.180.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 8.557 | 855.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lertazin 5mg | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.750 | 23.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17199-13 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | CoRycardon | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.595 | 129.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22389-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 145 | 91.000 | 13.195.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 304/QĐ-BVBTL | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 400 | 91.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 304/QĐ-BVBTL | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Workhardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pantoprazol | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 302 | 9.060.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 88.000 | 196 | 17.248.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ L-Phenylalanin 0,95g+ L-Prolin 1,075g+ L-Serin 1,125g+ | Chai | N1 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol hydroclorid | 60mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5 mg | Viên | N2 | 100.000 | 292 | 29.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan; Hydroclorothiazid | 120mg+ 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Distocide | Praziquantel | 600 mg | Viên | N4 | 7.000 | 8.400 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.600 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 18.600 | 111.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sun-Levorizin | Levocetirizine dihydrochlorid | 5mg/10ml; 10ml | Ống | N4 | 1.250 | 10.000 | 12.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml | 893100116300 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AVARINO | Simethicone + Alverine citrate | 300mg+60mg | Viên | N2 | 2.400 | 2.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Phân Phối Liên Kết Quốc tế | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.995 | 15.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251424 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.637 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Apisicar 5/10 | Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) | 5mg +10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.636 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipine + Valsartan | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.800 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110181323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.635 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 60.000 | 2.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 500 | 150.000 | 75.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 27/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 100 | 37.500 | 3.750.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 250.000 | 490 | 122.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, nhôm – nhôm | 893110146024 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 85.000 | 265 | 22.525.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazine | 2000mg | Gói | N1 | 2.000 | 39.725 | 79.450.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oribier 200mg | N- Acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.640 | 52.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml | 893100312600 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 834/QĐ-BVMĐ | 07/05/2026 | 21/06/2026 | Bvđk Mỹ Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 651 | 3.255.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 250.000 | 325 | 81.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | Irbesartan; Hydroclorothiazid | 300mg+ 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | CoRycardon | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.595 | 129.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 110.000 | 945 | 103.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydrocloride | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 300 | 123.795 | 37.138.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 240 | 14.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 1.300 | 42.000 | 54.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 10mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.596 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phabaleno 20/25 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218723 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH CPL | Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.614 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sarvetil HCTZ 20/12.5 | Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide | 20mg+12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.249 | 62.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242725 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.613 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 30.000 | 405 | 12.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.612 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.130 | 6.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.611 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | 10mg | Viên | N3 | 240.000 | 258 | 61.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pepta-Bisman Tab | Bismuth subsalicylat | 262,5mg | viên | N4 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 27/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.609 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g/100ml | Lọ | N1 | 500 | 222.585 | 111.292.500 | Thụt trực tràng | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.608 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glimepiride Denk 2 | Glimepiride | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110351924 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH SK Quốc tế | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.607 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itranstad | Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% ) | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.203 | 36.015.000 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.606 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ifatrax | Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.255 | 13.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.605 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lertazin 5mg | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.750 | 23.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100781724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.604 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Egilok | Metoprolol tartrate | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.800 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.603 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | VD-29957-18 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.602 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.601 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg+10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.100 | 305.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.600 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clotannex | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 50.000 | 8.200 | 410.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 240.000 | 630 | 151.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kaclocide plus | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin | 75mg+ 100mg | Viên | N4 | 85.000 | 890 | 75.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 500 | 1.025 | 512.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) | 893100858124 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.596 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 500 | 6.300 | 3.150.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.595 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 4.500 | 284.970 | 1.282.365.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.594 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 700 | 165.900 | 116.130.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.593 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l+ Magnesiu | Túi | N1 | 3.000 | 700.000 | 2.100.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2khoang (khoang A: 250ml và khoang B 4750ml); Túi 5000ml | 800110984824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.592 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 400 | 16.720 | 6.688.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.591 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imruvat 5 | Imidapril | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.505 | 301.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.590 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic | 75mg | Viên | N4 | 80.000 | 265 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.589 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Octreotid | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 79.000 | 79.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.588 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 185 | 18.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.587 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol new | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) | 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g | Gói | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.586 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% | 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 410 | 32.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.585 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fatelmed 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N2 | 26.000 | 935 | 24.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.584 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ginkgo 3000 | Cao lá Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 15 viên | 930110003424 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.583 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NIRZOLID | Linezolid | 200mg/100ml | Chai | N5 | 800 | 94.500 | 75.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22054-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.582 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Verospiron | Spironolactone | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.935 | 148.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.581 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glypressin | Terlipressin acetate | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 1.600 | 744.870 | 1.191.792.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.580 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml | Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin | 0,2mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 300 | 744.765 | 223.429.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ tiêm x 5ml; Hộp 1 lọ tiêm x 5ml | 400110431625 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.579 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.950 | 34.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.578 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 70.000 | 7.325 | 512.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.577 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 60.000 | 294 | 17.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.576 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | UmenoHCT 10/12,5 | Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg | 10mg+12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148800 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.574 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.573 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 710 | 7.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.572 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 325 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.571 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc Plus | Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.180 | 109.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110840824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.570 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbocistein 375 | Carbocisteine | 375mg | Viên | N4 | 50.000 | 375 | 18.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893100329900 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.569 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Camzitol | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần y tế Bắc Nam | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.568 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml | L-Ornithin – L-Aspartat | 5g/10ml; 10ml | Ống | N4 | 3.000 | 38.000 | 114.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110282324 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH CPL | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.567 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7.5mg | Viên | N4 | 300 | 945 | 283.500 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236423 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.566 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 100.000 | 570 | 57.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.565 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg+10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.100 | 305.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.564 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imruvat 5 | Imidapril | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.505 | 301.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33999-20 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.563 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol new | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) | 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g | Gói | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.562 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.561 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quetiapin DWP 150 mg | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 150mg | Viên | N4 | 300 | 2.982 | 894.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.560 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii đông khô | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.780 | 33.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.559 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 250.000 | 987 | 246.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.558 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bào tử Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5 ml; 5ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.250 | 31.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.557 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.960 | 198.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alzental | Albendazol | 400 mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.780 | 12.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 1 viên | VD-18522-13 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 30.000 | 515 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.553 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 60.000 | 850 | 51.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 51/QĐ-BVĐKKV | 04/05/2026 | 16/02/2027 | Bvđk Khu Vực Tiểu Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.552 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 8.150 | 99.000 | 806.850.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 860/QĐ-BV | 04/05/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.551 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg(dạng muối)/10ml | Ống | N1 | 40 | 125.000 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.550 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Haduosen | Ondansetron | 2mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.583 | 2.583.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml | 893110947424 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.549 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200 mcg + 6mcg; 120 liều |
Bình | N5 | 190 | 155.111 | 29.471.090 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.548 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 1.000 | 845 | 845.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.547 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều |
Hộp/bình/lọ | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.546 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.800 | 900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.545 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 162 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 115/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.544 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.499 | 23.499.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30 ml | 893100066300 | KQ2400614399_2503132223 | 28/04/2026 | 20/03/2027 | Ttyt Nậm Pồ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.543 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium-B6 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 250.000 | 600 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 07/05/2026 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 900 | 2.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 478/QĐ-BVTT | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml,10ml | Ống | N1 | 500 | 109.725 | 54.862.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 478/QĐ-BVTT | 29/04/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần dược và TBYT Đồng Tâm | Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg(dạng muối) | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 478/QĐ-BVTT | 28/04/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidilucil 250 | Meclophenoxat | 250mg(dạng muối) | Lọ | N4 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110159125 | 478/QĐ-BVTT | 28/04/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.538 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.533 | 183.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 593/QĐ-BVĐKBR | 28/04/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.537 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.536 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N5 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.535 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 10ml | Ống | N5 | 200 | 28.000 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml | 690111337925 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.534 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml | VN-18482-14 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.533 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml ; 3ml | Ống cartridge | N5 | 3.240 | 78.000 | 252.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 198/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Sơn Động | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.532 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.500 | 91.000 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 198/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Sơn Động | Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.531 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml x3ml | Bút tiêm | N5 | 1.560 | 220.000 | 343.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 198/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Sơn Động | Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.530 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glaritus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 220.000 | 22.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 255/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.529 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vastec 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 48.000 | 580 | 27.840.000 | Uống | viên giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 255/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | Công Ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.528 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | 300mg | Viên | N2 | 2.700 | 1.475 | 3.982.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 383/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 600 | 5.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 1.500 | 8.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venlafaxine STELLA 75 mg | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110050523 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 54.000 | 324.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.444 | 20.664.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110338423 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 450 | 2.100 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 180 | 184.000 | 33.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | 893110056924 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 9.000 | 12.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-17678-14 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 10mg; 100mg | Viên | N2 | 6.900 | 2.900 | 20.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 19/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.800 | 5.040 | 9.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 06/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 1.500 | 40.000 | 60.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110372023 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N2 | 1.800 | 15.600 | 28.080.000 | Khí dung | Dung dịch Khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL | 471115348724 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 150 | 194.880 | 29.232.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herapine 200 | Quetiapin | 200mg | Viên | N4 | 1.200 | 3.180 | 3.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110956624 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 22/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.415 | 21.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.512 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Scilin M30 (30/70) | Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) | 100IU/ml | Lọ | N1 | 600 | 120.000 | 72.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 173/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.511 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Scilin R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40UI/ml | Lọ | N1 | 100 | 104.000 | 10.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-0650-13 | 173/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.510 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40UI/ml | Lọ | N1 | 300 | 104.000 | 31.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-0649-13 | 173/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 1.500 | 8.700 | 13.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.200 | 39.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 20/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 1.500 | 8.500 | 12.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herapine 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.880 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110956524 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 22/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.505 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 500.000 | 1.100 | 550.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.504 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 550.000 | 162 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.503 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.800 | 47.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 143/QĐ-BVNĐ | 06/05/2026 | 31/05/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.502 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | viên | N4 | 50.000 | 920 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 139/QĐ-BVNĐ | 04/05/2026 | 30/04/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.501 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml | Lọ | N1 | 200 | 224.200 | 44.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 455/QĐ-BVVĐ | 05/05/2026 | 24/05/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | G1770.Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 10 | 76.379 | 763.790 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23 ml | Lọ | N1 | 50 | 13.125.022 | 656.251.100 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) | Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia) | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 2.400 | 200.800 | 481.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.600 | 310.800 | 497.280.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.300 | 70.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 700 | 52.300 | 36.610.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 215.000 | 390 | 83.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115288323 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin AD | Vitamin A + D | 4000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 599 | 29.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hameron eye drops | Natri hyaluronat | 1mg/ml;5ml | Lọ | N2 | 15.000 | 34.545 | 518.175.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880100796624 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 37.000 | 74.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 30 | 170.000 | 5.100.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | EFTICOL 0,9% | Natri clorid | 90mg/10ml | Chai | N4 | 9.000 | 1.740 | 15.660.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 chai 10ml | 893100655424 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 800 | 84.000 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+ 0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 200 | 4.830 | 966.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Motarute Eye Drops | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N2 | 4.000 | 44.950 | 179.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880115992024 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Hòa | Daewoo Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 400 | 252.079 | 100.831.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 4.600 | 64.103 | 294.873.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobadexa | Tobramycin + dexamethason | 3mg/ml + 1mg/ml | Lọ | N2 | 3.000 | 30.240 | 90.720.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880110776524 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH Thương Mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 200 | 28.455 | 5.691.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 170 | 10.290 | 1.749.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml, thùng 48 chai | 893110055900 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml | Lọ | N1 | 400 | 292.000 | 116.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x2,5ml | VN-23179-22 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. |
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
3.thau_rieng_le |
| 1.228.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 3.500 | 1.000 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 57.950 | 1.159.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 1.000 | 48.000 | 48.000.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.092 | 39.312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.472 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 2.000 | 9.450 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 133/QĐ-BVGTVP | 05/05/2026 | 30/08/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 255.990 | 76.797.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 2.600 | 116.700 | 303.420.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 450 | 131.099 | 58.994.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 200 | 39.380 | 7.876.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 67.500 | 3.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herpacy ophthalmic ointment | Aciclovir | 105mg/3,5g | Tuýp | N2 | 150 | 79.000 | 11.850.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 Tuýp x 3,5g | 880100080623 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 50 | 893 | 44.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 20 | 3.500 | 70.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 3.300 | 664 | 2.191.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.867 | 34.335.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.300 | 88.515 | 292.099.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 7.000 | 89.999 | 629.993.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGICLOVIR 400 | Acyclovir | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | IFATRAX | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.570 | 7.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 2.200 | 60.100 | 132.220.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 16.000 | 55.000 | 880.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 500 | 244.799 | 122.399.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 1.700 | 35.000 | 59.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Philevomels eye drops | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N2 | 3.500 | 33.369 | 116.791.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-11257-10 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 430 | 30.900 | 13.287.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400112002224 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 150 | 88.000 | 13.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.449 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 10.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.448 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 600 | 8.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.447 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 8.500 | 1.932 | 16.422.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.446 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 400 | 57.750 | 23.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.445 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.700 | 8.925 | 15.172.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 3.200 | 249.750 | 799.200.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 2823/QĐ-BM | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0.1mg/1ml | Ống | N1 | 38.714 | 92.379 | 3.576.360.606 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 8393/QĐ-BM | 07/05/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Thái An | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) – Ý | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 22.000 | 14.848 | 326.656.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10 mũ 9 CFU | Gói | N4 | 45.783 | 3.300 | 151.083.900 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 8393/QĐ-BM | 07/05/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 13.502 | 162.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 480 | 116.700 | 56.016.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 4.800 | 257.145 | 1.234.296.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 11.000 | 16.819 | 185.009.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 32.200 | 9.832 | 316.590.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferric Hydroxide | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/5ml | Ống | N2 | 3.341 | 16.000 | 53.456.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống | VN-16876-13 | 5283/QĐ-BM | 07/05/2026 | 09/09/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | Cho-A Pharm Co.,Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 3.200 | 249.750 | 799.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 2823/QĐ-BM | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 100.990 | 89.985 | 9.087.585.150 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 8393/QĐ-BM | 04/05/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86mg/ml X 100ml | Chai | N1 | 500 | 648.900 | 324.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai * 100ml | 400110021124 | 1169/QĐ-BVH | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv Tw Huế | CTY CỔ PHẦN DP và TBYT TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 24.000 | 9.198 | 220.752.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 95 | 4.587.000 | 435.765.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1047/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml X 100ml | Túi | N4 | 50.000 | 9.492 | 474.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi | 893110055900 | 1091/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Dược Phẩm Thiên Thanh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 7.119 | 213.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1094/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciste 1MIU | Colistin* | 1MIU | Lọ | N4 | 5.000 | 93.900 | 469.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114820424 | 1090/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 5 | 4.587.000 | 22.935.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1047/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 206.667 | 413.334.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 840114307625 | 1045/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia |
Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 60 | 7.820.000 | 469.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1046/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin 70 mg | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 20 | 1.710.000 | 34.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003725 | 1092/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ- VIỆT MỸ | BAG Health Care GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 5.901 | 472.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1093/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin 50 mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 910.000 | 91.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003625 | 1092/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ- VIỆT MỸ | BAG Health Care GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 24.000 | 9.198 | 220.752.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.417 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.416 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lahm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-20361-13 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg; 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
893101855424 | KQ2400592333_2503201629 | 04/05/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.414 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.400 | 473.508 | 662.911.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 539110067223 | 538/QĐ-BVĐK | 06/05/2026 | 06/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.413 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enapril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 418 | 41.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29565-18 | 26/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Sơn Hoá | Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Phương. | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.412 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai nhựa | N4 | 1.500 | 8.820 | 13.230.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 26/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Sơn Hoá | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.411 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 25/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Sơn Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.583 | 129.150.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-26819-17 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.409 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Progesterone injection BP 25mg | Progesterone | 25mg/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 31.000 | 31.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.408 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin Sodium 25000 IU/5ml | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 1.500 | 120.950 | 181.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.407 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 60 | 195.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.406 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 4.400 | 760 | 3.344.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110448724 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.405 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 8.000 | 57.500 | 460.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược ATM | Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.404 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Halixol | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml; lọ 100ml | Lọ | N1 | 360 | 60.900 | 21.924.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | VN-17427-13 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.403 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.402 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali chlorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 894 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.401 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zensalbu inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) | 100µg (mcg) | Bình | N4 | 0 | 76.377 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.400 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atiglucinol inj | Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | 40mg +0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.399 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamine mesylate | 500mg | Lọ | N4 | 1.900 | 127.000 | 241.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.398 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin TZF | Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 0 | 378.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.397 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | BAMBUTEROL 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.396 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | DIGOXINEQUALY | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1vỉ x 30viên | 893110428024 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.395 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid 25mg | 25mg | Viên | N4 | 600 | 115 | 69.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 03/04/2028 | Tyt Phú Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.394 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 200 | 2.479 | 495.800 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 30/09/2027 | Tyt Phú Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 2.500 | 350 | 875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 928 | 27.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 540 | 540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 1085/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 19/09/2024 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Rabeprazole 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N1 | 8.334 | 3.688 | 30.735.792 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x14 viên;Hộp 7 vỉ x14 viên | 840110421923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 350 | 35.000.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premedrol | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 23.333 | 798 | 18.619.734 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115100 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg; 30mg | Viên | N1 | 16.666 | 3.528 | 58.797.648 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 11.667 | 650 | 7.583.550 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 11.666 | 6.500 | 75.829.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | GC-340-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%;500ml | Chai/lọ | N4 | 500 | 43.000 | 21.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 133 | 3.498 | 465.234 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 750 | Carbocisteine | 750mg | Viên | N4 | 13.334 | 2.400 | 32.001.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoRycardon | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.640 | 44.000.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 13.334 | 9.680 | 129.073.120 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Destacure | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Chai | N2 | 333 | 66.000 | 21.978.000 | Uống | Si rô | Hộp 01 Chai x 60ml | VN-16773-13 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 16.666 | 2.415 | 40.248.390 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.527 | 61.080.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbevel 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 16.666 | 2.268 | 37.798.488 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 500 | 8.845 | 4.422.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 20.000 | 928 | 18.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nesulix | Amisulprid | 200 mg | Viên | N2 | 8.333 | 3.650 | 30.415.450 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110011400 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 6.250 | 93.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Rabeprazole 10mg | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 13.333 | 3.680 | 49.065.440 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x14 viên;Hộp 7 vỉ x14 viên | 840110421823 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piroxicam ODT DWP 10mg | Piroxicam | 10mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.092 | 14.559.636 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110221123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
