Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 42 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 42 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.291.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Clindamycin- Hameln 150mg/ml Clindamycin 300mg/2ml Ống N1 0 48.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml VN-22333-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Telma H Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.969 0 Uống Viên nén Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên VN-22407-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 50mcg/lần xịt x 60 liều xịt Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt VD-32495-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Dasoltac 400 Piracetam 400mg/8ml Ống N4 1.000 4.200 4.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml 893110207624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Dasoltac 400 Piracetam 400mg/8ml Ống N4 0 4.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml VD-25760-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Soraliv Sorafenib 200mg Viên N4 0 344.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên 893114465725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 820.000 8.589 7.042.980.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110178823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Ecotaline 2,5 mg/ml Terbutalin 5mg/ 2ml Ống N4 6.000 42.000 252.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5, 10, 20 ống x 2ml 893115369125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.633 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T FDp Fructose 1,6 diphosphat 0,5g Lọ N4 5.000 125.000 625.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110449723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Heraace T 7,5 Ramipril 7,5mg Viên N4 100.000 1.710 171.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110955924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl); 10g Tuýp N4 200 30.800 6.160.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Hafenthyl supra 160 mg Fenofibrat 160mg Viên N3 300.000 3.095 928.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110057600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorugam 300mg Tiaprofenic acid 300mg Viên N4 50.000 9.740 487.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu–PVC/ Alu–Alu; Chai 50 viên, 100 viên, 200 viên 893110582124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoxitin 1000 Cefoxitin 1g Lọ N1 32.000 105.000 3.360.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột 893110278524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 50 12.907.089 645.354.450 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.291.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N1 10.000 5.500 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên 383110139323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 250.000 965 241.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-27202-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Secolin Citicolin 1000mg/8ml x 8ml Ống N4 10.000 81.899 818.990.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 8ml 893110340900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Vimed Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 80 3.899.990 311.999.200 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml 001410179600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N2 30.000 781 23.430.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.291.621 Tân dược Thành phố Hà Nội Pirolam Ciclopiroxolamin 10 mg/g; Tuýp 20g Tuýp N1 100 98.000 9.800.000 Dùng ngoài Gel Hộp 1 tuýp 20g 590100017924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.291.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 7.000 121.000 847.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y tế Phúc Hưng Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.619 Tân dược Thành phố Hà Nội Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y tế Phúc Hưng Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 300.000 4.796 1.438.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Japan 3.thau_rieng_le
1.291.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 15.000 17.311 259.665.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20316-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sharp & Dohme Ltd. United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.291.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 1.000 15.291 15.291.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 26.000 13.834 359.684.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.291.614 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.300 85.381 110.995.300 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.613 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 4.000 22.456 89.824.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.291.612 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 5.200 153.560 798.512.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.291.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 1.000 36.550 36.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS France 3.thau_rieng_le
1.291.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 30.000 21.410 642.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA 3.thau_rieng_le
1.291.609 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 30.000 18.107 543.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.608 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 30.000 18.107 543.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.607 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 18.000 15.941 286.938.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH USA 3.thau_rieng_le
1.291.606 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 3.000 14.848 44.544.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.291.605 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 40.000 3.400 136.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.604 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 1.000 2.772.000 2.772.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.603 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 65.000 14.903 968.695.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 IPR Pharmaceuticals Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.291.602 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 80.000 9.896 791.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 IPR Pharmaceuticals Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.291.601 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 1.300 218.612 284.195.600 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.291.600 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Broncho-vaxom Children Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 3,5mg Viên N1 2.000 13.230 26.460.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178200 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.599 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apidra Solostar Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 400 200.000 80.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.598 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 7.800 9.300 72.540.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.291.597 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 400.000 3.147 1.258.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.291.596 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Broncho-Vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 2.000 19.530 39.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178300 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.595 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.500 434.000 651.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production France 3.thau_rieng_le
1.291.589 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 75.000 5.410 405.750.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.588 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 75.000 9.366 702.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.587 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 75.000 9.987 749.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.291.586 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 100.000 4.389 438.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.291.585 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 130.000 7.600 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.584 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 20.000 3.535 70.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.583 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 1.000 223.700 223.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.291.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 35.000 10.643 372.505.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Puerto Rico, Inc Puerto Rico 3.thau_rieng_le
1.291.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 90.000 5.039 453.510.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 353/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 30/08/2026 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceclor Cefaclor 125mg/ 5ml,60ml Lọ N1 1.560 104.790 163.472.400 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 800110067023 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 3.000 12.510 37.530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.291.578 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 200.000 19.000 3.800.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA 3.thau_rieng_le
1.291.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 0 21.000 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-22371-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.291.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 0 115.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21730-19 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alzepil Donepezil 5mg Viên N1 0 25.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20755-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.574 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ProIVIG Immune globulin 5% (2,5g/50ml) Chai N5 0 2.500.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml QLSP-0764-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.573 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flupaz 200 Fluconazol 200mg Viên N4 0 10.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110200100 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.572 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 0 436.065 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 400410323025 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fyranco Teicoplanin* 400mg Lọ N1 0 425.000 0 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml VN-16480-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.291.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 0 19.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 2ml VN-21526-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.291.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) Hungary (CSĐG: Hungary) 3.thau_rieng_le
1.291.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 0 3.111.877 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml VN-22282-19 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 0 8.064 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22183-19 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.291.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eurolux-1 Repaglinid 1mg Viên N2 0 1.498 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28906-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.565 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIOVIG Immune globulin 100 mg/ml Lọ N1 0 4.700.000 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 Iọ x 25ml QLSP-999-17 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta Belgium Manufacturing SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.564 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 0 3.300 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.563 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diosmectite Diosmectit 3g Gói N2 0 4.417 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói 300100030925 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.562 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 0 1.699.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22524-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.561 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N2 0 1.650.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.560 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N2 0 1.112.990 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21276-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.559 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg Viên N2 0 3.150 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-25455-16 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri ace Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500 ml VD-25376-16 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-10704-10 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.291.556 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.291.555 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Bơm tiêm N1 0 103.950 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21892-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.291.554 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Priminol Milrinon 10mg/10ml Ống N4 0 102.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VD3-61-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.553 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27216-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.552 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1mg + 1,5mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp/ 2 vỉ x 10 viên VN-20293-17 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.551 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 0 68.000 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-12548-11 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.550 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 41.080 1.300 53.404.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.549 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci folinat 50mg/5ml Leucovorin (folinic acid) 50mg/ 5ml Ống N4 4.000 10.250 41.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.548 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galanmer Mecobalamin 500µg (mcg) Viên N4 5.770 315 1.817.550 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159725 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.547 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 200.900 294 59.064.600 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.546 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 2.900 71.295 206.755.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.545 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N4 340 322.497 109.648.980 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 25ml 893114115023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.544 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mizapenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 10.000 22.750 227.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.543 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Siloxogene Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 300mg + 150mg + 40mg Viên N5 274.500 3.000 823.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890100043525 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG RPG Lifesciences Ltd India 3.thau_rieng_le
1.291.542 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 290 68.000 19.720.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml 300100444423 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.541 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bicalutamide Pharmacare 50mg Bicalutamid 50mg Viên N1 7.480 25.000 187.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 535114423625 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.291.540 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 10mg Viên N1 19.000 4.987 94.753.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.539 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 5% – 100ml Chai N4 31.900 6.700 213.730.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml 893110118123 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.538 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl – Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 8.300 39.525 328.057.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml VN-17325-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.537 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rectiofar Glycerol 1,79 g/3ml Ống N4 730 2.158 1.575.340 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch bơm trực tràng Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml 893100068100 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.536 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fexofenaderm 180 mg Fexofenadin 180mg Viên N3 2.000 2.625 5.250.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100374024 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.535 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oprymea 0.26 mg Pramipexol 0,26mg Viên N1 130.000 13.500 1.755.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23172-22 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.534 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 40.000 3.899 155.960.000 Uống viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.533 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olimel N9E Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml Túi N1 1.800 860.000 1.548.000.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085323 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.532 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dysport Botulinum toxin 300U Lọ N1 470 4.800.940 2.256.441.800 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305124 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.291.531 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml Túi N1 2.660 696.499 1.852.687.340 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.530 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandimmun Neoral Ciclosporin 100mg/ml Chai N1 86 3.364.702 289.364.372 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 50ml 300114023725 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.529 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GILOBA Ginkgo biloba 40mg Viên N2 15.450 3.500 54.075.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20891-18 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.291.528 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 1.500 98.340 147.510.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.527 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HOVITOSIDE 100 Etoposid 20mg/ml Lọ N2 600 140.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 17.000 70.000 1.190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.291.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propess Dinoproston 10mg Túi N1 360 934.500 336.420.000 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.291.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rosuvastatin 5mg Rosuvastatin 5mg Viên N3 20.000 565 11.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110251725 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plestastad 50 Cilostazol 50mg viên N2 20.000 1.950 39.000.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110344000 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimed Colistin* 4,500,000IU Lọ N4 500 379.000 189.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35122-21 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diaprid 4 Glimepirid 4mg Viên N3 4.900 1.150 5.635.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178324 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minocyclin Cap DWP 50mg Minocyclin 50mg Viên N4 300 7.476 2.242.800 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104700 1096/QĐ-BVĐHYD 08/05/2026 07/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Polydexa Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g Lọ N1 130 66.000 8.580.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10,5ml 300110450425 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PEGCYTE Pegfilgrastim 6mg/0.6ml Bơm tiêm N4 200 5.930.000 1.186.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml 893410198025 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T GANCICLOVIR 500 MG Ganciclovir* 500mg Lọ N4 1.050 726.999 763.348.950 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml 893114266024 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VICIDORI 500MG Doripenem* 500mg Lọ N4 310 605.000 187.550.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110899824 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IMECEF Ceftazidime + Avibactam 2g + 500mg Lọ N2 500 1.950.000 975.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g Ceftazidim và avibactam 893110346100 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trasolu Tramadol 100mg/2ml Ống N4 57.940 6.150 356.331.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 18.000 294 5.292.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 600 315 189.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacalzem Diltiazem 60mg Viên N2 27.120 1.155 31.323.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110676524 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clariscan Gadoteric acid 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 15.000 483.000 7.245.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG GE Healthcare AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.291.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 500 3.804.870 1.902.435.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml 001410179600 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Patheon Manufacturing Services LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh M-TELVOGEN 80/5 Amlodipin + telmisartan 80mg + 5mg Viên N2 35.210 2.770 97.531.700 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23191-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG Moxifloxacin 400mg Viên N2 1.800 7.500 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-22432-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer's Lactate Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml Túi N1 30.000 19.950 598.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Femaplex Letrozol 2.5mg Viên N1 12.000 11.000 132.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520114771124 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Genepharm SA Greece 3.thau_rieng_le
1.291.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 40.150 1.820 73.073.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quantopic 0,03% Tacrolimus 0,03%/10g Tuýp N4 25 25.800 645.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 01 tuýp 10g 893110369823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 33.600 6.489 218.030.400 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egilok Metoprolol 50mg Viên N1 100.000 2.249 224.900.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Núcleo C.M.P. Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N1 101.500 9.000 913.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Linezolid 200mg/100ml Linezolid* 200mg/100ml Lọ N4 252 116.000 29.232.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 100 ml VD-35928-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zopistad 7.5 Zopiclon 7,5mg viên N2 220.680 2.350 518.598.000 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18856-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlafaxine STELLA 75 mg Venlafaxin 75mg viên N2 20.000 4.300 86.000.000 Uống viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110050523 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800 mg + 160 mg viên N2 14.000 920 12.880.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23966-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 24.100 380 9.158.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hepagold Acid amin* (1925mg + 1500mg + 2250mg + 600mg + 2250mg + 2750mg + 1525mg + 250mg + 250mg + 2000mg + 1250mg + 1125mg + 165mg + 2100mg + 35mg)/250ml Túi N2 8.400 95.000 798.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi 250ml 880110015725 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N4 13.000 4.680 60.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0.6ml Bơm tiêm N2 260 7.996.000 2.078.960.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 1.000 12.800.000 12.800.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.490 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heplazar 50 Azathioprin 50mg Viên N4 35.090 6.500 228.085.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115758824 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.489 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mecefix-B.E 250 mg Cefixim 250mg Viên N3 48.820 9.900 483.318.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110182124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N2 19.000 58.890 1.118.910.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-35471-21 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.487 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depaxan Dexamethason 4mg/1ml Ống N1 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21697-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Rompharm Company S.r.l Romania 3.thau_rieng_le
1.291.486 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N3 238.580 775 184.899.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.485 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 307.500 1.020 313.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.484 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masapon Alpha chymotrypsin 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) Viên N2 449.390 630 283.115.700 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.483 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 2.500 1.800 4.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.482 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smofkabiven peripheral Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Túi N1 2.000 720.000 1.440.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml 730110021723 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.291.481 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 0 25.080.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.480 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 900 5.190.699 4.671.629.100 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.291.479 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 61.300 1.904 116.715.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.291.478 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 60 3.111.877 186.712.620 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml 539114780624 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.477 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 1mg Viên N1 20.000 34.087 681.740.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114349800 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.476 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 0.5mg Viên N2 40.000 23.861 954.440.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114350000 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.475 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 140.000 745 104.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.474 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 500mg, 50mg Viên N1 250.000 9.274 2.318.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.473 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 7.000 95.000 665.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.291.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 200 3.800.000 760.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.291.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg (67mcg) Viên N1 18.000 22.133 398.394.000 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110524624 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Catalent U.K. Swindon Zydis Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.291.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aerius Desloratadin 0,5mg/ml Chai N1 130 78.900 10.257.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml 540100000600 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 530 55.872 29.612.160 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Singulair 4mg Natri montelukast 4mg Viên N1 1.400 13.502 18.902.800 Nhai Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (đóng gói tại Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.291.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 10.000 998 9.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 55.000 120 6.600.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Palovin inj Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Ống N4 40 14.970 598.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 5ml VD-35462-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Palovin inj Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Ống N5 40 14.970 598.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 5ml VD-35462-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 10.000 998 9.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 0 998 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD3-76-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicicefxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N4 20.000 79.000 1.580.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110040224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 0 790 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên VD-31783-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Pentasa Mesalazin (mesalamin) 500mg Viên N1 900 11.874 10.686.600 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenoflex Fenofibrat 160mg Viên N2 200.000 1.279 255.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21574-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluxar Fluconazol 2mg/ml; Chai 100ml Chai N5 0 94.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 100ml VN-20856-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.291.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Imatinib Teva 100mg Imatinib 100mg Viên N1 1.200 11.525 13.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên 385114010525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.291.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincoban 500mcg/1ml Mecobalamin 500μg/1ml Ống N4 6.000 11.170 67.020.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110251224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml x 1ml Ống N1 10 20.600 206.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400110000700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisatracurium Kalceks 2mg/ml solution for injection/infusion Atracurium besylat 5mg/2,5ml Ống N1 5.000 89.000 445.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 5 Ống x 2,5ml 858110353524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 – Cơ sở sản xuất, đóng gói: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Nước sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia – Nước xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.291.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Yradan 5mg Donepezil 5mg Viên N1 500 27.000 13.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23010-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH P&T KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.451 Tân dược Thành phố Hà Nội pms – Ursodiol C 500mg Ursodeoxycholic acid 500mg Viên N1 1.000 20.000 20.000.000 Uống Viên nén Chai 100 viên VN-18409-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH P&T Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.291.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibuprofen Stella 600mg Ibuprofen 600mg Viên N1 10.000 2.496 24.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110059900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH P&T Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibuprofen Stella 600 mg Ibuprofen 600mg Viên N1 0 2.496 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-26564-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH P&T Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Viticalat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 0 90.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm VD-26321-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Carboticon Bismuth 262,5mg Viên N2 60.000 5.900 354.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110119223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH P&T Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Pancres Amylase + lipase + protease 4080 IU + 3.400 IU + 238 IU Viên N4 0 3.000 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Sartan Candesartan 32mg Viên N2 70.000 6.500 455.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110164424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte -2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g Túi N4 6.000 17.000 102.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte -2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-25376-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Viticalat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 15.000 90.000 1.350.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110233400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoleban Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny Túi N4 11.000 104.000 1.144.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg; Ống 1ml Ống N1 400 57.750 23.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 1mg/ml Midazolam 50mg/50ml Chai N1 300 59.850 17.955.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml 840112017325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Medical, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 1mg/ml Midazolam 50mg/50ml Chai N1 0 59.850 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml VN-21582-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Medical, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Boncium Calci carbonat + vitamin D3 500mg +250IU Viên N2 300.000 3.700 1.110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20172-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Desbebe Desloratadin 0,5mg/ml x 60 ml Lọ N2 0 61.500 0 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml VN-20422-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Buvamed 400 Dexibuprofen 400mg Gói N4 10.000 10.500 105.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói 893110004223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Bicelor 500 Cefaclor 500mg Viên N3 60.000 8.358 501.480.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 12 viên Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110599624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin SOHA 40 Fluvastatin 40mg Viên N4 100.000 5.750 575.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110076325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Tyrosur Gel Tyrothricin 5mg/5g Tuýp N1 50 60.900 3.045.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g 400100016725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 0 440 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24910-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 250.000 419 104.750.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-186-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinterlin 1mg Terbutalin 1mg/ml Ống N4 100 19.950 1.995.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35463-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbrex 80 Tobramycin 80mg/2ml Ống N4 1.000 3.800 3.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110603924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 1.000 14.300 14.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 0 5.450 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20455-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadulacton 25 Spironolacton 25mg Viên N2 5.000 1.575 7.875.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 0 3.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20918-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 150.000 15.000 2.250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Azimedlac Azithromycin 500mg Lọ N4 500 95.697 47.848.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 10 lọ VD-35612-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg/10g Tuýp N4 0 14.700 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-33668-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Leracet 500mg Film-coated tablets Levetiracetam 500mg Viên N1 5.000 13.150 65.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110987824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.291.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin 70 mg Caspofungin* 70mg Lọ N1 60 2.750.000 165.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 400110003725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy BAG Health Care GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 611,76mg + 80mg Gói N4 0 2.580 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g VD-28711-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Tensiber Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N1 0 2.450 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21323-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.416 Tân dược Thành phố Hà Nội AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N2 300 348.900 104.670.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 870 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferion Sắt protein succinylat 40mg/15ml Chai N2 10.000 18.000 180.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml 890110029525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.291.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection Teicoplanin* 400mg Lọ N2 300 352.950 105.885.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 868115426923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Turkey 3.thau_rieng_le
1.291.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 611,76mg + 80mg Gói N4 100.000 2.580 258.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutol Salbutamol (sulfat) 5mg/5ml Ống N4 200 99.000 19.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml 893115378123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.410 Tân dược Thành phố Hà Nội GENLOVIR Valganciclovir* 450mg Viên N4 600 475.000 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114300824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg + 200mg + 500mcg Viên N2 100.000 1.900 190.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Isoday 20 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 20mg Viên N2 120.000 2.448 293.760.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-23147-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.291.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Atmecin Aescin 40mg Viên N4 30.000 4.100 123.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35093-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH TM Dược Phẩm HACINCO Việt Nam Công ty CP Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Pegcyte Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 0 5.930.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml SP-1187-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Veinofytol Aescin 270mg tương đương 50mg Aescin Viên N1 54.000 8.500 459.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên 540200182625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Tilman S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml; Lọ 10ml Lọ N4 1.800 239.400 430.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Viceftazol 2g Cefmetazol 2g Lọ N4 10.000 93.500 935.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110077924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.402 Tân dược Thành phố Hà Nội CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 0 1.818 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25315-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 0 2.190 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-30195-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Fludalym Fludarabin 50mg Lọ N1 0 1.290.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg VN-18491-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan- Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.291.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 5 3.111.877 15.559.385 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml 539114780624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitaglo 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 0 9.490 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18985-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Sancefur Risedronat 35mg viên N1 500 51.800 25.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-18196-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vinarus Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.396 Tân dược Thành phố Hà Nội SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 0 3.000 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29129-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.395 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViRisone 35 Risedronat 35mg Viên N2 5.500 9.700 53.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ xé x 4 viên VD-24277-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Tizadyn 100 Topiramat 100mg Viên N4 15.000 12.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.393 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan 160 Valsartan 160mg Viên N3 20.000 4.290 85.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên N3 80.000 8.400 672.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35550-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Chamcromus 0,1% Tacrolimus 0,1% (w/w); Tuýp 5g Tuýp N4 3.000 56.000 168.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893110295000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Imoglid Repaglinid 1mg Viên N4 900 945 850.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110666524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemfibrozil DWP 450mg Gemfibrozil 450mg Viên N4 200.000 1.995 399.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 80.000 252 20.160.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Donepezil OD DWP 5 mg Donepezil 5mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 1.000 399 399.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35950-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanzapin OD DWP 7,5 mg Olanzapin 7,5mg Viên N4 200.000 945 189.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin DWP 50mg Amitriptylin (hydroclorid) 50mg Viên N4 50.000 399 19.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110283724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 20.000 3.381 67.620.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Risperidon DWP 3mg Risperidon 3mg Viên N4 20.000 987 19.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertralin Cap DWP 50mg Sertralin 50mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 100.000 1.470 147.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol DWP 7.5mg Bisoprolol 7.5mg Viên N4 72.000 798 57.456.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35842-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Perindopril DWP 2,5 mg Perindopril 2,5mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Rebamipid Sachet DWP 100mg Rebamipid 100mg gói N4 15.000 1.575 23.625.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 Gói x 500 mg 893110159423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Imoglid Repaglinid 1mg Viên N4 0 945 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26880-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertralin DWP 100mg Sertralin 100mg Viên N4 120.000 2.499 299.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100ng Viên N4 150.000 440 66.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Kernadol 650mg Tablets Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N1 5.000 1.000 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 10 viên VN-22886-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 500 Fluorouracil (5-FU) 500mg/10ml Lọ N4 12.000 39.900 478.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 1g Fluorouracil (5-FU) 1g/20ml Lọ N4 1.000 71.988 71.988.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 50.000 120 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefuroxime 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N2 10.000 4.200 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110271224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Doncef inj. Cefradin 1g lọ N2 1.000 31.200 31.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110041300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-24453-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N3 35.000 1.840 64.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110151025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadulanso 30 Lansoprazol 30mg Viên N2 1.050.000 1.145 1.202.250.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Paxus PM (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg) Paclitaxel 100mg Lọ N2 100 3.900.000 390.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 880114022424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Samyang Holdings Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.291.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan STADA 8 mg Candesartan 8mg Viên N2 2.000 2.050 4.100.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34961-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên 893110495024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Crocin 200mg Cefixim 200mg Viên N2 10.000 6.600 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Crocin 200 mg Cefixim 200mg Viên N2 0 6.600 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-33768-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 30.000 1.600 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110832424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazole STADA 40 mg Omeprazol 40mg Viên N2 300.000 4.300 1.290.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29981-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Calahasan 300 Calci lactat 300 mg Viên N2 300.000 1.800 540.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100285725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Demarpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 50.000 1.600 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastevin 30mg Lansoprazol 30mg Viên N1 0 9.450 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-18275-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.354 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Lisinopril 5 mg Lisinopril 5mg Viên N4 0 202 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34121-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.353 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Rosuvastatin 5 Rosuvastatin 5mg Viên N4 1.500 222 333.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Atizet plus Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N4 6.000 868 5.208.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110278123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.351 Tân dược Thành phố Hà Nội LSP-Fosfomycin Fosfomycin (natri) 3g gói N4 5.000 112.000 560.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 5 gói x 10g VD-35385-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y Dược LS Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Macrina Silymarin 200mg Viên N4 10.000 3.680 36.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893210119700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen 1mg Viên N1 20.000 5.420 108.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Green Việt Nam S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.291.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10 mg Viên N4 200.000 2.899 579.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg Pralidoxim 500mg Lọ N2 300 75.000 22.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110768424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Swiss Parenterals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidicarlin 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N4 5.000 96.999 484.995.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110365325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin 10mg/1ml Lọ N4 400 383.250 153.300.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml 893114093623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2B Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat 30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít Can N4 14.000 154.770 2.166.780.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryotium 80 Valsartan 80mg Viên N4 100.000 1.785 178.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110155600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion Tigecyclin* 50mg Lọ N2 4.000 644.994 2.579.976.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 868110427623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.291.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Xyzsac 5 Levocetirizin 5mg Gói N4 2.000 8.500 17.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 100 gói x 1g VD-35823-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.340 Tân dược Thành phố Hà Nội PM Remem Ginkgo biloba 120mg (tương đương lượng khô 6g) Viên N1 60.000 8.000 480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 930200120800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.291.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Cresimex 10 mg Aescin 10mg Lọ N2 15.000 98.000 1.470.000.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg 893110055423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Epamiro 370 Iopamidol 370mg; Lọ 50ml Lọ N4 1.000 290.000 290.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Lọ 50ml 893110450123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Tgo-25 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 7,25mg + 24,5mg + 25mg Viên N5 560 125.000 70.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Cresimex 5 mg Aescin 5mg Lọ N2 0 67.500 0 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 40.000 8.400 336.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml 893115025424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 300.000 14.500 4.350.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110178923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Laboratorios Liconsa, S.A.spain Tây ban nha 3.thau_rieng_le
1.291.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Dinxo 3 Glimepirid 3mg Viên N2 50.000 1.300 65.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 3.000 2.500 7.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110368523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Mextropol Trimebutin maleat 100mg Viên N1 300.000 2.736 820.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 590110776324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Polfarmex S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.291.330 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 350.000 2.700 945.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Coperil 5 Perindopril 5mg viên N2 150.000 2.340 351.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 30 viên 893110268623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N2 0 5.600 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22539-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.291.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Bezifa 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 5.000 2.900 14.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110285625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Demarpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Đơn vị N1 0 57 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1386/QĐ-BM 19/04/2026 18/10/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 1.800 57.000 102.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1386/QĐ-BM 19/04/2026 18/10/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn 1000 LD50 Lọ N4 1.970 507.014 998.817.580 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0776-14 2978/QĐ-BM 08/05/2026 07/08/2026 Bv Bạch Mai Công ty TNHH Vacxin Sinh Phẩm và Thiết Bị Y Tế Phương Anh Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin* 1MIU Lọ N1 209.599 377.800 79.186.502.200 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114001625 7172/QĐ-BM 22/04/2026 04/11/2027 Bv Bạch Mai Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư Thương mại và Sản xuất Thái Bình Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.322 Tân dược Thành phố Hà Nội BOSCAMOL 750 Methocarbamol 750mg Viên N2 2.795 2.180 6.093.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110059025 727/QĐ-BM 16/04/2026 26/01/2028 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 150.000 5.870 880.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100982124 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S. France 3.thau_rieng_le
1.291.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 90.000 3.886 349.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 100 106.462 10.646.200 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 240.000 5.126 1.230.240.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 150.000 5.870 880.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S. France 3.thau_rieng_le
1.291.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 180.000 4.843 871.740.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.291.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 41.871 83.742.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.291.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 120.000 5.490 658.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.291.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod); 100ml Lọ N1 700 648.900 454.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) Viên N1 10.000 10.546 105.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) (215,2mg/ml); 10ml Ống N1 3.000 109.725 329.175.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 EVER NEURO PHARMA GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 6.500 24.906 161.889.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.291.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.300 113.163 147.111.900 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 5.200 22.456 116.771.200 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.291.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 50.000 15.873 793.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.291.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 90.000 2.705 243.450.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 30.000 14.868 446.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.304 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 5.000 14.700 73.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. The Netherlands 3.thau_rieng_le
1.291.303 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viartril-S Glucosamin 1500 mg Gói N1 5.000 15.225 76.125.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.302 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 45.000 17.310 778.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA 3.thau_rieng_le
1.291.301 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 3.600 16.156 58.161.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.291.300 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 13.000 13.502 175.526.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited UK 3.thau_rieng_le
1.291.299 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 45.500 9.832 447.356.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.291.298 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BFS
Tranexamic
500mg/10ml
Tranexamic acid 500mg/10ml Ống N4 500 14.000 7.000.000 Tiêm Dung
dịch
tiêm
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml 893110414824 0112/QĐ TTYT 17/04/2026 16/07/2026 Ttyt Buôn Đôn Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.297 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Apidra
Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300
đơn
vị/3ml
Bút tiêm N1 10 200.000 2.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 0112/QĐ TTYT 17/04/2026 16/07/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY TNHH DƯỢC
PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y
TẾ HOÀNG ĐỨC
Sanofi
Aventis
Deutschland
GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.291.296 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 1.000 326 326.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói 893100490024 434/QĐ-SYT 17/04/2026 19/07/2026 Ttyt Buôn Đôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.295 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N4 2.000 628 1.256.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-20763-14 434/QĐ-SYT 17/04/2026 19/07/2026 Ttyt Buôn Đôn Công ty cổ phần dược Avispharm BMT Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N4 0 3.700 0 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24814-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamaz Oxcarbazepin 300 mg Viên N4 80.000 2.480 198.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 10.000 2.310 23.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 208.400 110 22.924.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 1.000 158.991 158.991.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 340 420.000 142.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 3.000 588 1.764.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Canpaxel 150 Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N4 120 438.900 52.668.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 25 ml 893114248123 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceftriaxone 1g Ceftriaxon 1g Lọ N4 11.000 5.501 60.511.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110889124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cephazomid 2g Cefazolin 2g Lọ N4 8.400 24.850 208.740.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110367923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CEPOXITIL 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 5.000 10.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242100 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 8.000 1.260 10.080.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solinacin Solifenacin succinate 5mg Viên N4 16.300 3.900 63.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110240924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 15.000 546 8.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 113.090 483 54.622.470 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg + 500mg Gói N4 4.750 1.680 7.980.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.278 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 1.800 1.100.000 1.980.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110347525 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.291.277 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2.5ml Ống N4 30.000 8.400 252.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.276 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N4 10.000 84.000 840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.275 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bamifen Baclofen 10mg Viên N1 352.230 2.600 915.798.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 529110784424 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.291.274 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bexita 50/ 850 Sitagliptin + metformin 50mg; 850mg Viên N3 144.000 6.200 892.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, vỉ Nhôm- Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC PVDC- Nhôm 893110481325 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.273 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 100.000 6.153 615.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.272 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 100 311.025 31.102.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bambec Bambuterol 10mg Viên N1 6.000 5.639 33.834.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16125-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12.5mg Viên N1 46.000 18.107 832.922.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 314 29.682.123 9.320.186.622 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.291.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12.5mg Viên N1 65.000 18.107 1.176.955.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eurozitum 60mg Diltiazem 60mg Viên N1 50.000 2.150 107.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 x 10 viên 594110027423 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH ARENA GROUP S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.291.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 100.000 2.900 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camicin 1.5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 8.500 45.000 382.500.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 800110348624 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Mitim s.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.291.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Priminol Milrinon 10mg/10ml Ống N4 4.200 102.000 428.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110378023 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gerozil Gemfibrozil 300mg Viên N2 1.200 1.800 2.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110092125 1096/QĐ-BVĐHYD 11/05/2026 10/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 288.000 3.100 892.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100424123 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.291.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N4 40.500 165 6.682.500 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thelizin Alimemazin 5mg Viên N4 1.500 72 108.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 100.000 415 41.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidiferon Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg Viên N4 885.000 441 390.285.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyronat 75mg Pregabalin 75mg Viên N3 500.000 2.604 1.302.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110127823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 656.600 504 330.926.400 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110124925 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 3.500 115.000 402.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890114016125 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulvestrant "Ebewe" Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N1 145 1.968.257 285.397.265 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng VN-22177-19 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 1.200 126.000 151.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 67.000 875 58.625.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Timolol 0,5% Timolol 0,5% (kl/tt) Lọ N4 50 27.000 1.350.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.250 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 70.000 245 17.150.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 20 viên 893110159324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.249 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 118.040 8.450 997.438.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.248 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ifatrax Itraconazol 100mg Viên N4 2.000 2.550 5.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên 893110430724 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mizapenem 0,5g Meropenem* 0,5g Lọ N4 30.860 12.485 385.287.100 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110440024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ezensimva 10/20 Simvastatin + ezetimibe 10mg + 20mg Viên N4 5.000 950 4.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110803524 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CKDIretinib Tab. 250 mg Gefitinib 250mg Viên N2 5.000 114.500 572.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên 880114177023 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. Korea 3.thau_rieng_le
1.291.244 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folinato 50mg Leucovorin (folinic acid) 50mg/5ml Lọ N1 6.000 76.650 459.900.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.243 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890115349724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Rpg Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.242 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton 50mg + 20mg Viên N2 70.380 979 68.902.020 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21895-14 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.241 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 140.000 420 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 35.600 1.250 44.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OPEAZITRO 250 Azithromycin 250mg Viên N2 3.250 2.600 8.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 6 viên 893110813624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Losartan Krka 100 mg Losartan 100mg Viên N1 25.000 8.850 221.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110013223 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlormid 5/1,25 Perindopril + indapamid 5mg + 1.25mg Viên N4 5.000 945 4.725.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110333923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FLEXSA 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 23.870 8.500 202.895.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.291.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 710 97.130 68.962.300 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.234 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NUCOXIA 60 Etoricoxib 60mg Viên N2 8.100 850 6.885.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004700 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.233 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pramaran Dabigatran 150mg Viên N2 38.000 15.900 604.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên 893110464325 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.232 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 60.000 200.508 12.030.480.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.231 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 600 2.726.400 1.635.840.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Vianex S.A-Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.230 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 50 32.172 1.608.600 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 351.800 23.072 8.116.729.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar XQ 5mg/50mg Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N2 24.000 10.470 251.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (CSĐG: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.291.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosamax Plus 70mg/5600IU Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 1.550 114.180 176.979.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rovi Pharma Industrial Services, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 64.000 6.185 395.840.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.291.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 10.050 68.500 688.425.000 Bôi Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 2.000 772.695 1.545.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 400110443225 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 1.200 1.666.500 1.999.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 829/QĐ-BVĐHYD 14/04/2026 13/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Fareva Pau Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 3.360 38.500 129.360.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22705-21 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 2.000 1.351.581 2.703.162.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remeron 30 Mirtazapin 30mg Viên N1 27.000 17.626 475.902.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110036225 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.291.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 203.000 983 199.549.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.291.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.200 320.624 705.372.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.291.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 3.000 735.500 2.206.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Vianex S.A-Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 160 75.075 12.012.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 0 14.300 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ VD-24905-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Lọ N5 23.000 10.949 251.827.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115264625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 500 140.000 70.000.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 140.000 0 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít VD-18005-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 5.000 440 2.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 19.000 3.672 69.768.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.291.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.291.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 11.000 41.800 459.800.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml 540110024025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 0 34.669 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.291.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml; Lọ 5ml Lọ N1 15.000 55.200 828.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 17.000 3.300 56.100.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezoleta Tablet Ezetimibe 10mg Viên N1 150.000 10.290 1.543.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22950-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 100.000 294 29.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 14.000 124.999 1.749.986.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 0 7.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.291.200 Tân dược Thành phố Hà Nội BOLABIO Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 0 3.300 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g QLSP-946-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.199 Tân dược Thành phố Hà Nội Depaxan Dexamethason 4mg/ml Ống N1 19.000 22.000 418.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21697-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.291.198 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 480mg +180mg/1ml, Chai 45ml Lọ N4 500 44.000 22.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45 ml 893110066800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.197 Tân dược Thành phố Hà Nội Decitabine for injection 50mg/vial Decitabin 50mg Lọ N2 10 8.833.500 88.335.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.196 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 480mg +180mg/1ml, Chai 45ml Lọ N4 0 44.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45 ml VD-33397-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.195 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Desloratadin Desloratadin 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml Gói N4 1.000 935 935.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml VD-24131-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.194 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Pepcone Guaiazulen + dimethicon 3000mg + 4mg Gói N4 3.000 3.450 10.350.000 Uống Gel uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10g 893100731424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Velfovin Oral Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 2.000 229.950 459.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110264325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Naroxyn eff 250 Naproxen 250mg Viên N4 9.000 6.810 61.290.000 Uống Viên sủi Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-35280-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Green Việt Nam Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 1.000 63.599 63.599.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110907424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexine A.T Bromhexin (hydroclorid) 4mg/5ml Gói N4 19.000 1.150 21.850.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml 893100210000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 15.000 34.852 522.780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 0 1.100.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN3-378-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.291.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules Vinorelbin 80mg Viên N2 600 4.100.000 2.460.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110347625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.291.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinkast Natri montelukast 5mg/1g Gói N4 6.000 5.750 34.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói 893110116924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH TM Dược Phẩm HACINCO Việt Nam Công ty CP Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Auroliza 5 Lisinopril 5mg Viên N2 80.000 651 52.080.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17253-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Aurobindo Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 150.000 3.600 540.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Oprymea 0.26mg Pramipexol 0,26mg Viên N1 150.000 13.500 2.025.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên VN-23172-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm THPHARMA KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Colpurin 10mg Bilastine 10mg Viên N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110205523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.181 Tân dược Thành phố Hà Nội SRK SALTMAX Natri clorid 0,9%, 100ml Chai/Lọ/Ống N4 6.000 33.000 198.000.000 Nhỏ mũi Thuốc xịt mũi Hộp 01 lọ nhựa 100ml 893100299400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Việt Sinh Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.180 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 17.000 6.000 102.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Việt Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.291.179 Tân dược Thành phố Hà Nội Atizet plus Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N4 0 868 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27802-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.178 Tân dược Thành phố Hà Nội LSP-Linezolid Linezolid* 600mg Viên N4 3.000 8.100 24.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm/ nhôm 893110051100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y Dược LS Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenamyd-ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 2.400 19.400 46.560.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19444-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.176 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 63.599 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-29359-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 6.000 19.530 117.180.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên 760410178300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.291.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 13.000 5.000 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Sunny Inter Pharma Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 0 3.300 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên VN-22197-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH phân phối Liên Kết Quốc Tế Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.291.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin clovir 800 Aciclovir 800mg viên N2 18.000 1.984 35.712.000 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22035-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg gói N2 8.000 7.000 56.000.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110129325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Zaromax 500 Azithromycin 500mg viên N2 2.000 5.250 10.500.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110271323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Clabact 250 Clarithromycin 250mg viên N2 3.000 1.860 5.580.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110309224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluconazol 150 Fluconazol 150mg viên N2 2.000 4.700 9.400.000 Uống viên nang cứng hộp 1 vỉ x 1 viên 893110013000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N2 60.000 190 11.400.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Sugam-BFS Sugammadex 200mg /2ml Ống N4 0 1.570.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-34671-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Pilo Drop Pilocarpin 2% (kl/tt); 5ml Ống N4 3.000 45.000 135.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid 200 inhaler Budesonid 200mcg/liều; Bình 200 liều Bình N4 900 160.000 144.000.000 Đường hô hấp Thuốc phun mù định liều Hộp 1 bình chứa 200 liều VD-35811-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.163 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Dexa 10mg Dexamethason 10mg/1ml Ống N4 6.000 40.000 240.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Rileptid Risperidon 2mg Viên N1 20.000 4.000 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16750-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 10.000 542.000 5.420.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 6.000 85.000 510.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110025700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 0 85.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-28671-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflazon 150mg Fluconazol 150mg Viên N1 2.100 17.178 36.073.800 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-22563-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Aziphar Azithromycin 900mg/22,5ml Chai N3 800 98.500 78.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 22.5g 893110299700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Beynit 2.5 Ramipril 2,5mg Viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110887124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Beynit 2.5 Ramipril 2,5mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33470-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Aziphar Azithromycin 900mg/22,5ml Chai N3 0 98.500 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 22.5g VD-23799-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 300.000 2.190 657.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Egilok Metoprolol 50mg Viên N3 30.000 2.244 67.320.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 60.000 735 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacfenz 20 Baclofen 20mg Viên N2 10.000 3.700 37.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110069924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Atifamodin 40mg Famotidin 40mg Lọ N4 13.000 67.000 871.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml 893110264800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Atifamodin 40 mg Famotidin 40mg Lọ N4 0 67.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4ml VD-34131-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucidel 75mg Irbesartan 75mg Viên N1 200.000 5.000 1.000.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23189-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.291.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefdinir 125mg Cefdinir 125mg Gói N4 2.000 1.578 3.156.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 30 gói x 1,5g VD-28775-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefdinir 300 mg Cefdinir 300mg Viên N4 2.000 2.748 5.496.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110689324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.144 Tân dược Thành phố Hà Nội CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 10.000 1.818 18.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110544424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 10.000 112 1.120.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100058923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 250mg Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N4 3.000 282 846.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói 893100490024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Lavezzi-10 Benazepril hydroclorid 10 mg Viên N2 200.000 5.000 1.000.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110661924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Mebikol Methyl prednisolon 4mg Viên N3 10.000 580 5.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Desloratadine Desloratadin 0,5mg/ml, 40ml Chai N4 500 34.400 17.200.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 40ml 893100801724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP thương mại FAMED Công Ty Cổ Phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Flucovein Fluconazol 2mg/ml x 100ml Chai N1 1.500 144.000 216.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 520110767824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP dược phẩm EMA Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 200.000 3.200 640.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên 890110045125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le