Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 41 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 41 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.229.366 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 1.000 10.000 10.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.365 Tân dược Tỉnh Lào Cai BACI-SUBTI Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 0 2.940 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-841-15 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.364 Tân dược Tỉnh Lào Cai Traflon – 500 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 10.000 715 7.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.363 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 35.000 2.940 102.900.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.362 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.500 1.250 1.875.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.361 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tavulop Olopatadin (hydroclorid) 0,2% x 5ml Lọ N4 500 79.000 39.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml VD-35926-22 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt CTCP Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.360 Tân dược Tỉnh Lào Cai Repihexin 0,8 mg/ml Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml x 5ml Ống N4 35.000 1.421 49.735.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100363124 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol 30mg/5ml x 100 ml Lọ N2 3.000 39.984 119.952.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml Gói N4 10.000 3.780 37.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml Lọ N1 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.229.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet 50/1000 Sitagliptin + metformin 1000mg; 50mg Viên N2 20.000 7.900 158.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325700 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin glargine 300IU/3ml Ống N5 1.600 209.000 334.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Medovent 30mg Ambroxol 30mg Viên N1 30.000 1.750 52.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 150.000 730 109.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272425 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 15.000 24.000 360.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet 50/500 Sitagliptin + metformin 500mg; 50mg Viên N2 20.000 7.518 150.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325800 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 500mcg/ 2ml Lọ N4 5.000 12.600 63.000.000 Dạng hít Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 10.000 5.400 54.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 1.000 92.000 92.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 12.000 54.800 657.600.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.229.346 Tân dược Thành phố Hà Nội SPIRANISOL Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N2 25.000 1.890 47.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115891524 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Baburex Bambuterol 10mg Viên N2 40.000 934 37.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110378624 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemotocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N4 300 346.500 103.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 15.000 1.932 28.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.229.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 40.000 6.589 263.560.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.229.341 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N4 500 84.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 10.000 8.400 84.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 650 42.000 27.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 130.000 2.100 273.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110072623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.229.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 1.000 199.888 199.888.000 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Bixebra 5 mg Ivabradin 5 mg Viên N1 11.000 6.800 74.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22877-21 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 4.000 15.484 61.936.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 8.000 13.541 108.328.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml x 250ml Chai N4 100 21.000 2.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 60.000 6.283 376.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 5.985 333.900 1.998.391.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1623/QĐ-BVUB 28/04/2026 26/08/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.330 Tân dược Tỉnh Nam Định Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 215.000 230 49.450.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 266/QĐ-BVTTNĐ 28/04/2026 12/05/2026 Bv Tâm Thần Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa. Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 20mg; 10mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 KQ2500045236_2504280958 29/04/2026 08/05/2026 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg (154,53mg) Viên N1 24.000 2.849 68.376.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 KQ2500045236_2504280958 29/04/2026 08/05/2026 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 250 30.048 7.512.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 KQ2500045236_2504280958 29/04/2026 08/05/2026 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.229.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotarem Gadoteric acid 27,932g/100ml Lọ N1 800 572.000 457.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 872/QĐ-PSTW 28/04/2026 27/04/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.325 Tân dược Tỉnh Lào Cai Faditac inj Famotidin 20mg Lọ N4 0 25.700 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi VD-28295-17 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.324 Tân dược Tỉnh Lào Cai Doncef inj. Cefradin 1g Lọ N2 0 31.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34364-20 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.323 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stefamlor 5/10 Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 100.000 3.700 370.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.322 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bexita 50/ 850 Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 30.000 7.500 225.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481325 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.321 Tân dược Tỉnh Lào Cai Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 10.000 5.800 58.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.320 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 1.500 8.400 12.600.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.319 Tân dược Tỉnh Lào Cai Faditac inj Famotidin 20mg Lọ N4 10.000 25.700 257.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 893110378523 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.318 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 55.400 2.450 135.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.317 Tân dược Tỉnh Lào Cai Doncef inj. Cefradin 1g Lọ N2 20.000 31.500 630.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110041300 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.316 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.500 1.200 1.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.315 Tân dược Tỉnh Lào Cai Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 5.000 740 3.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.314 Tân dược Tỉnh Lào Cai Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 100 97.860 9.786.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.313 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 30.000 893 26.790.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen 1mg Viên N1 40.000 5.420 216.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbetocin exela Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 100 346.500 34.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110395825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Vacontil 2mg Loperamid 2mg Viên N1 1.000 2.699 2.699.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893600648524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 40.000 6.279 251.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 100ml Túi N4 160.000 4.116 658.560.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpressin 1mg Terlipressin 1mg Lọ N4 400 490.000 196.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml 893110264925 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 252.000 6.250 1.575.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-19657-13 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Clipoxid-300 Calci lactat 300mg Viên N2 260.000 1.780 462.800.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34168-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 150.000 6.090 913.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Aceralgin 400mg Aciclovir 400mg Viên N1 8.000 7.750 62.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610797124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduperin 10 Perindopril 10mg Viên N2 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110093025 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 80.000 3.300 264.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 3.400 39.500 134.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 2.000 59.200 118.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 471114979724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.297 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 10.000 2.700 27.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Gluthion Glutathion 600mg Lọ N1 20.000 161.600 3.232.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm 800110423323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.229.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 600 3.945 2.367.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 890110087023 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Ống N1 1.000 87.150 87.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml; 1ml Ống N1 2.300 57.750 132.825.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 480mgI/ml; 10ml Ống N1 35 6.200.000 217.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 10.000 5.822 58.220.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên N4 5.000 2.430 12.150.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110957324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N2 20.000 3.950 79.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110252724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.288 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N1 48.000 6.100 292.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35956-22 443/QĐ-BVĐKTP 06/05/2026 05/08/2026 Bvđk Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Enyglid Tablet Repaglinid 1mg Viên N1 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22613-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Gellux Sucralfat 1g/15g Gói N4 100.000 3.150 315.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g 893100703424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Venutel Temozolomid 50mg Viên N4 1.500 294.000 441.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 893114704124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 20.000 5.500 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073225 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9%; 500ml Túi N1 30.000 19.500 585.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.282 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Acarbose 100 Acarbose 100mg Viên N2 14.000 3.801 53.214.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu 893110164524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebastin DWP 5mg Ebastin 5mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 25mg Viên N4 35.000 3.990 139.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Perindopril OD DWP 5 mg Perindopril 5mg Viên N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin 150mg Viên N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 55.000 441 24.255.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 3.000 194.500 583.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300110789124 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Amvitacine 300 Netilmicin sulfat 300mg/100ml Túi N4 3.000 137.000 411.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml 893110468124 313/QĐ-BV 29/04/2026 26/02/2025 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 100.000 9.700 970.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.273 Tân dược Thành phố Hà Nội CKDTacrobell 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N2 15.000 22.500 337.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 880114133024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Korea 3.thau_rieng_le
1.229.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 21.000 8.500 178.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Fludalym Fludarabin 50mg Lọ N1 100 1.290.000 129.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg 594114010725 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan – Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.229.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Pazopanib Invagen Pazopanib 200mg Viên N1 300 180.000 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 535114425725 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.229.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 40 7.996.000 319.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 40.000 4.000 160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.267 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml, 5ml Lọ N4 0 387.891 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-637-17 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.266 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml, 2ml Lọ N4 0 169.995 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml QLĐB-695-18 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.265 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml, 2ml Lọ N4 600 169.995 101.997.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.264 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml, 5ml Lọ N4 480 387.891 186.187.680 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114093523 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 1.800 15.930 28.674.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110303823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 1.000 700 700.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 14.000 15.750 220.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 70.000 1.400 98.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 1.000 6.489 6.489.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 20.000 4.100 82.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 3%/5lít Can N4 1.800 145.000 261.000.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 1.200 390.000 468.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Tigercef 2g Cefotiam 2000mg Lọ N4 5.000 90.000 450.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110710624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirtazapin OD DWP 30mg Mirtazapin 30mg Viên N4 10.000 2.982 29.820.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin DWP 30mg Pravastatin 30mg Viên N4 400.000 2.709 1.083.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35225-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin 10mg Viên N4 200.000 945 189.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 55.000 1.260 69.300.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix 40mg Furosemid 40mg/4ml Ống N4 3.000 9.450 28.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml VD-34795-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 1.000 2.310 2.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 6.500 2.980 19.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 8.000 9.030 72.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35953-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 16.000 1.877 30.032.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 60.000 470 28.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 16.000 58.800 940.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); 893110509924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincoban 500mcg/1ml Mecobalamin 500μg/1ml Ống N4 3.000 11.170 33.510.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110251224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin DWP 12mg Betahistin 12mg Viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci D3 DWP 500mg/440IU Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU Gói N4 70.000 3.780 264.600.000 Uống Cốm sủi bọt Hộp 30 gói x 3,5g 893100265425 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Justone 30 Mg/5 ml Ambroxol (30mg/5ml) x 90ml Chai N4 2.000 65.000 130.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 90ml 893100153400 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxazosin DWP 4mg Doxazosin 4mg Viên N4 10.000 1.092 10.920.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Indapamid DWP 2,5mg Indapamid 2,5mg Viên N4 28.000 1.365 38.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35592-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Batiwell Bromhexin hydroclorid 2mg/2,5ml Ống N4 20.000 3.300 66.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 2,5 ml 893100284700 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorio Doripenem* 500mg Lọ N5 800 572.000 457.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 885110985424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Biolab Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.229.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/43,33ml Lọ N1 470 1.470.000 690.900.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml 594114421223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.229.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N1 10.000 17.400 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 34.000 2.780 94.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 28.000 780 21.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 17.500 570 9.975.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Mucomucil Acetylcystein 300mg/3ml Ống N1 6.000 42.000 252.000.000 Tiêm Dung dịch dùng để tiêm và khí dung Hộp 10 ống x 3ml 800110989724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Esseti Farmaceutici S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.229.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg+ 0,04mg)/4ml Ống N1 9.000 80.000 720.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.229.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 20.000 2.000 40.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 25.000 928 23.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 1.000 50.000 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Quibay Piracetam 2g/10ml Ống N1 6.000 24.600 147.600.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml 858110018825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.229.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel AM 40/5 Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N4 100.000 6.900 690.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên 893110756224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N2 30.000 10.000 300.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 500 12.600 6.300.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22903-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Rianam Acid amin* 7,585%/200ml Chai N4 2.000 110.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai x 200ml 893110224023 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasitimb 10mg/40mg tablets Simvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N1 5.000 18.500 92.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110962824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.219 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.218 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Ống N4 1.200 34.852 41.822.400 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống 893410250823 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.217 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 180 1.814.340 326.581.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Patheon Manufacturing Services LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.216 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 25 mg/ml; Lọ 4ml Lọ N1 12 8.802.200 105.626.400 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AbbVie Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.229.215 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 50 4.662.925 233.146.250 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ 10ml QLSP-0756-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.214 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 40 24.969.148 998.765.920 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm dưới da Hộp 01 lọ QLSP-H02-1072-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 7.000 1.092 7.644.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 145.000 265 38.425.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 9.000 28.455 256.095.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Excesimva 10/40 Simvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N4 180.000 4.899 881.820.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110755024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambrolex 30 Ambroxol 30mg Viên N2 50.000 810 40.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100441124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Mufines 100mg Anidulafungin 100mg Lọ N2 100 3.450.000 345.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ 868110779324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.229.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g Gói N4 10.000 2.000 20.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Capelodine Capecitabin 150mg Viên N4 2.000 8.300 16.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114332324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 3,0 MIU Colistin* 3.000.000 IU Lọ N4 1.200 625.000 750.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml VD-35930-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000 IU/5ml Ống N5 4.500 121.000 544.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.229.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml Túi N4 2.000 17.000 34.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 30 5.790.000 173.700.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 0 16.220.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.200 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 0 19.715.180 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410198425 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.199 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Voltaren Diclofenac natri 75mg Viên N1 14.000 6.186 86.604.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.229.198 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipidem Nhũ dịch lipid 250ml Chai N1 3.000 233.376 700.128.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh 250ml VN-20656-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.197 Tân dược Thành phố Hà Nội Novator 500 Deferipron 500mg Viên N2 18.000 10.350 186.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110045625 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 1.000 2.000 2.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Pramital Citalopram 20mg Viên N1 2.000 9.900 19.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110016625 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 6.000 3.700 22.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Amiparen 10% Acid amin* 10%; 200ml Túi N4 4.500 63.000 283.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 4.200 115.000 483.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 7.000 5.800 40.600.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.229.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 2.700 42.000 113.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N1 40 20.600 824.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400110000700 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.229.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 16 16.220.000 259.520.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 180.000 1.932 347.760.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.229.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU/5ml Lọ N1 500 224.200 112.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.229.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 0 5.790.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Empagliflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N2 80.000 18.000 1.440.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110733024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.183 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 3.800 4.638 17.624.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.182 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 350 9.561 3.346.350 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.181 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 4.800 15.291 73.396.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.180 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ganita 200 Silymarin 200mg Viên N4 40.000 3.670 146.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893200126900 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.179 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 16.000 13.834 221.344.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.229.178 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexium Esomeprazol 42,5mg Lọ N1 3.000 153.560 460.680.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.177 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 780 3.677 2.868.060 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.229.176 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 3.600 16.156 58.161.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed West – Ward Columbus Inc USA 3.thau_rieng_le
1.229.175 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Janumet 50mg/850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 1.440 10.643 15.325.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.174 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 36.000 16.074 578.664.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.229.173 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 1.100 89.999 98.998.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC. USA 3.thau_rieng_le
1.229.172 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50/250mcg; 60 liều Bình N1 480 199.888 95.946.240 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.171 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 1.200 9.454 11.344.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.170 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 1.000 3.147 3.147.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Germany; CSĐG: Austria 3.thau_rieng_le
1.229.169 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 3.600 558.548 2.010.772.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.168 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 230 2.568.297 590.708.310 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.167 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 1.900 30.388 57.737.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.166 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 120.000 9.896 1.187.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.165 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình xịt N1 160 76.379 12.220.640 Dạng hít Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.164 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 80 252.079 20.166.320 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.163 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 28.000 23.072 646.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.162 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml Bút tiêm N1 4.600 200.508 922.336.800 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS France 3.thau_rieng_le
1.229.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 6.000 10.561 63.366.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 2261/QĐ-BV 29/04/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Januvia 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 51.012 17.311 883.068.732 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20316-17 2261/QĐ-BV 29/04/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Anh 3.thau_rieng_le
1.229.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Victoza Liraglutide 18mg/3ml Bút tiêm N1 100 927.753 92.775.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo) 570410305624 2261/QĐ-BV 29/04/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.229.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 24.000 35.000 840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.229.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Blizadon 400 Fluconazol 400mg/200ml Túi N4 100 242.000 24.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml VD-35927-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Mofecon-S 180 Mycophenolat 180mg Viên N2 9.000 19.800 178.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 Viên 890114767124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Concord Biotech Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrocord 1 Tacrolimus 1mg Viên N2 4.000 31.500 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114119624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Concord Biotech Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 10.000 670 6.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/10ml Ống N4 400 5.040 2.016.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110688724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 42.000 119 4.998.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Predni Hera Dr 5 Prednisolon acetat 5mg Viên N4 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110375724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluemoxi Moxifloxacin 400mg Viên N1 3.700 47.775 176.767.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ 7 viên 560115985624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.229.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Carsil 90 mg Silymarin 90mg Viên N1 350.000 3.528 1.234.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22116-19 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.229.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Chamcromus 0,03% Tacrolimus (1,5mg/5g) x 10g Tuýp N4 200 27.300 5.460.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110894424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Calisamin Glucosamin 1250mg Gói N2 60.000 7.800 468.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g 893100094223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Valdivia-200 Voriconazol* 200mg Viên N2 1.500 368.000 552.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 21.000 1.050 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml; 10ml Lọ N5 400 1.800.000 720.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Bharat Serums and Vaccines Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Solufos Fosfomycin* 500mg Viên N1 6.000 18.500 111.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên VN-22523-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Toll Manufacturing Services, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.229.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Lilonton Injection 1000mg/5ml Piracetam 1000mg/5ml; 20ml Ống N2 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 20ml 471110002300 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 430 3.380.000 1.453.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.140 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 230 800.100 184.023.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.139 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N4 360 11.550 4.158.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.138 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 75 3.578.500 268.387.500 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Abbvie S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.229.137 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 5.000 6.500 32.500.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.136 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 240 10.830.000 2.599.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.135 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nước Oxy già 3% Nước oxy già 1,2g/20ml Chai N4 380 1.850 703.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 50ml 893100902024 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.134 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 12.000 950 11.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.133 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vorifend 500 Glucosamin 500mg viên N2 40.000 1.500 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.132 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 120 25.725 3.087.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Delpharm Meppel B.V. Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.131 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 5.600 15.873 88.888.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.130 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 20 24.556.600 491.132.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.129 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 12.000 8.225 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.128 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 2.160 68.306 147.540.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Novartis Farma S.p.A. CSSX: Switzerland; CSĐG&XX: Italy 3.thau_rieng_le
1.229.127 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 2.000 24.906 49.812.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.126 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 6.000 22.456 134.736.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.125 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 5.400 22.456 121.262.400 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Codalgin forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 40.000 3.100 124.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.229.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Pancres Amylase + lipase + protease 170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) Viên N4 3.000 3.000 9.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400174900 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.122 Tân dược Thành phố Hà Nội MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% + 11% + 20%)/360ml Túi N2 500 537.600 268.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 360ml 880110349825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Y's medi Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Egilok Metoprolol 100mg Viên N1 50.000 4.800 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.229.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Bogotop Bilastine 20mg Viên N1 60.000 9.000 540.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110420325 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 300 12.800.000 3.840.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 12.000 315 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.117 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferium -XT Sắt ascorbat + acid folic 100mg + 1,5mg Viên N5 15.000 5.150 77.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 890100795624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Emcure Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.116 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.115 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 1.000 300 300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.114 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 19.000 780 14.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.113 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinroxamin Deferoxamin 500mg Lọ N4 4.500 127.000 571.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.112 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg Viên N3 460 1.800 828.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.111 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 540 850 459.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.110 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 1.000 114.128 114.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.109 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 56.000 9.832 550.592.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.229.108 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucophage XR 500 mg Metformin 500mg Viên N1 460 2.338 1.075.480 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.229.107 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 7.000 15.941 111.587.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.106 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 4.000 22.778 91.112.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.105 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinacef Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.000 42.210 42.210.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 ACS Dobfar S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.104 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 4.000 4.796 19.184.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Japan 3.thau_rieng_le
1.229.103 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 30.000 7.600 228.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) Germany (CSĐG&XX: Germany) 3.thau_rieng_le
1.229.102 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Calisamin Glucosamin 1250mg Gói N2 2.160 7.800 16.848.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g VD-18680-13 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm AHT Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.101 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 5.400 18.066 97.556.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.100 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 18.000 26.533 477.594.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.099 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 8.800 5.683 50.010.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.098 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 42.000 3.886 163.212.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.097 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 1.000 22.130 22.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.096 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 3.600 13.224 47.606.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.229.095 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 52.000 2.705 140.660.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.094 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 14.000 9.987 139.818.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.093 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 54 24.818.325 1.340.189.550 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.229.092 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.091 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Faslodex Fulvestrant 50mg/ml; 5ml Bơm tiêm N1 18 6.289.150 113.204.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX&ĐG cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước SX&ĐG cấp 1: Germany; Nước ĐG cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.090 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 26.000 16.819 437.294.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.089 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diprivan Propofol 10mg/ml; Lọ 20ml Ống N1 320 118.168 37.813.760 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Italy; CSĐG: Italy 3.thau_rieng_le
1.229.088 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50/500mcg; 60 liều Bình N1 400 218.612 87.444.800 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.087 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 280 1.351.581 378.442.680 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 France 3.thau_rieng_le
1.229.086 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 6.200 9.987 61.919.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.229.085 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 3.000 18.570 55.710.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.229.084 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nupigin Piracetam 1200mg/10ml Ống N4 760 7.500 5.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ,4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25961-16 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH DP Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.083 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 2.300 4.290 9.867.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Germany; CSĐG: Austria 3.thau_rieng_le
1.229.082 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 720 14.903 10.730.160 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.081 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 0 4.662.925 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ 10ml 400410198525 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.080 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 62.000 4.389 272.118.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.079 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 0 8.225 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.078 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 5.000 58.000 290.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.077 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 10.000 58.000 580.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.076 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Calisamin Glucosamin 1250mg Gói N2 0 7.800 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g 893100094223 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm AHT Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.075 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 150 16.680 2.502.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.229.074 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 6.000 2.300 13.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 14 viên 893110112500 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.073 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 5.400 122.000 658.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.072 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 130.000 258 33.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.071 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 10.600 16.000 169.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.070 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 720 7.362 5.300.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.069 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 600 568.403 341.041.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Italy; CSXX: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.068 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 4.300 254.678 1.095.115.400 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.067 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml Bơm tiêm N1 300 546.000 163.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.066 Tân dược Tỉnh Bến Tre Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 15.000 5.200 78.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 404/QĐ-BVNĐC 29/04/2026 07/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình Seid,S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.065 Tân dược Tỉnh Bến Tre Povidone Iodine 10% Povidon iod 10% (w/v) Povidon iod 10% (w/v) Chai N4 8.000 26.880 215.040.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 140ml 893100037200 KQ2500128146_2505160749 29/04/2026 19/05/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình Công ty Cổ phần Dược Và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.064 Tân dược Tỉnh Bến Tre Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg 50mg Lọ N2 19 3.515.000 66.785.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 695/QĐ-BVNĐC 29/04/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Pomulin Glutathion 600mg Lọ N2 5.000 127.900 639.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml 471110126524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.062 Tân dược Thành phố Hà Nội ELITAN 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml ống N1 400 14.200 5.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-19239-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Pelethrocin Diosmin 500mg Viên N1 60.000 6.100 366.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520110016123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5mg Salbutamol (sulfat) 5mg/5ml Ống N4 1.500 105.000 157.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35063-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 200mg Viên N4 50.000 3.500 175.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Toropi 10 Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên N2 20.000 6.998 139.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110416423 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 1.500 630 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Phorbe Drops Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml x 5ml Chai N4 300 149.000 44.700.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 5ml 893110362224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Propain Naproxen 500mg Viên N1 20.000 4.580 91.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110023623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 30.000 2.300 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipemloz 25 Empagliflozin 25mg Viên N2 10.000 20.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 2.000 13.690 27.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.229.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/1ml Ống N1 10.000 27.489 274.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml VN-23229-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.229.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%; 250ml ml N1 62.500 6.195 387.187.500 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.229.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên N2 5.000 6.250 31.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22803-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI Korea Prime Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 2.600 195.000 507.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 140.000 15.000 2.100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 4.000 18.400 73.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.229.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Rapeed 20 Rabeprazol 20mg Viên N3 50.000 8.000 400.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Lọ 30 viên 890110011625 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alkem Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.044 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 3.000 115.999 347.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Japan 3.thau_rieng_le
1.229.043 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 70 6.405.000 448.350.000 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.042 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N1 46 1.045.000 48.070.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.041 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 400 6.794.409 2.717.763.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.229.040 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều Bình N1 700 434.000 303.800.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca Dunkerque Production France 3.thau_rieng_le
1.229.039 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 600 254.838 152.902.800 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.038 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 3.000 3.535 10.605.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) Germany (CSĐG&XX: Germany) 3.thau_rieng_le
1.229.037 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 22.000 9.454 207.988.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.036 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 2.400 15.941 38.258.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.035 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 6.000 15.602 93.612.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Delpharm Huningue S.A.S France 3.thau_rieng_le
1.229.034 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobrex Tobramycin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 340 39.999 13.599.660 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.229.033 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml; 5ml Lọ N1 1.700 47.300 80.410.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.229.032 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 90.000 5.126 461.340.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.031 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipidem Nhũ dịch lipid 250ml Chai N1 0 233.376 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh 250ml 400110020223 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.030 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 340 403.326 137.130.840 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.029 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 900 14.700 13.230.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Delpharm Meppel B.V. Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.028 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Barole 20 Rabeprazol 20mg Viên N2 650 2.700 1.755.000 Uống Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20805-17 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.027 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 7.000 14.903 104.321.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.026 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.100 5.600 6.160.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Abbott Biologicals B.V Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.025 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 1.500 2.027.097 3.040.645.500 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 France 3.thau_rieng_le
1.229.024 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 248 30.048 7.451.904 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.023 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 58.000 5.028 291.624.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.022 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 2.400 17.257 41.416.800 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Delpharm Poznań S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.229.021 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 4.300 260.432 1.119.857.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.020 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 500 609.140 304.570.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.019 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 600 441.000 264.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.018 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 100 12.907.089 1.290.708.900 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.017 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 2.400 4.290 10.296.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Germany; CSĐG: Austria 3.thau_rieng_le
1.229.016 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 460 6.589 3.030.940 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Servier Ireland Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.015 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N1 6.500 14.200 92.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.229.014 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Barole 20 Rabeprazol 20mg Viên N2 0 2.700 0 Uống Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110022524 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.013 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sezstad 10 Ezetimibe 10mg Viên N2 460 3.000 1.380.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110390723 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.012 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 480 4.843 2.324.640 Uống Viên nén bao phim bẻ được Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.229.011 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 20.000 10.561 211.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine Ireland (CSĐG: France) 3.thau_rieng_le
1.229.010 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 0 3.886 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 840 390.000 327.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 100.000 1.134 113.400.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordamil 80 mg Verapamil hydroclorid 80mg Viên N1 30.000 6.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23265-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Cinnarizine sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 110.000 700 77.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 50 viên 380110009623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.229.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 4.700 21.000 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 20 viên 380110522624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.229.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Túi N2 10.000 18.600 186.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordamil 40 mg Verapamil hydroclorid 40mg Viên N1 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.002 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 30.000 515 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezan Linezolid* 600mg/ 300ml Túi N1 2.000 128.000 256.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi x 300ml VN-22769-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.228.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Trosicam 7.5mg Meloxicam 7,5mg Viên N1 50.000 4.950 247.500.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20105-16 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alpex Pharma SA. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.228.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Fasthan 20 Pravastatin 20mg Viên N2 280.000 6.450 1.806.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293400 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.600 1.510 2.416.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008200 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Oralox-P Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml Gói N4 20.000 3.595 71.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100135300 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 40.000 900 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 2.000 45.000 90.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Coli-Swiss Colistin* 1.000.000 IU (tương đương 80mg) Lọ N2 2.000 261.000 522.000.000 Tiêm Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp Hộp 1 Lọ 890114966224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Dactasvir Daclatasvir 60mg Viên N5 210 88.000 18.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 893110332424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Heraprostol Misoprostol 200mcg Viên N4 1.000 3.600 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.989 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabamol 400/325 Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N2 8.000 3.050 24.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338800 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Uprofen 200 Ibuprofen 200mg Viên N1 9.000 2.200 19.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100298124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipol 300mgI/ml Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml Lọ N2 50 432.999 21.649.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100ml 868110423723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.228.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 25.000 2.457 61.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 10mg Amitriptylin hydroclorid 10mg Viên N2 10.000 700 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 500 viên VD-18903-13 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 300 2.100 630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 2.000 260 520.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 2.000 5.800 11.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 6.000 57.950 347.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 6.000 105.000 630.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N1 100.000 8.988 898.800.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.228.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocedetan 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 80.000 2.877 230.160.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110171325 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 85.000 1.995 169.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Glimepirid OD DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 10.000 987 9.870.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.974 Tân dược Thành phố Hà Nội MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 400mg + 40mg Viên N4 3.000 987 2.961.000 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100475325 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 180.000 1.491 268.380.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 35.000 2.247 78.645.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 65.000 294 19.110.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 400.000 1.071 428.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyperopa forte Methyldopa 500mg Viên N4 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215700 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg + 0,5mg Viên N4 50.000 756 37.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 8.000 14.000 112.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300IU/3ml Ống N5 2.000 209.000 418.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Soledivir Sofosbuvir + ledipasvir 400mg + 90mg Viên N4 280 88.700 24.836.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên 893110392423 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal INJ Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 400 12.600 5.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Asadin 1mg/ml Arsenic trioxid 10mg/10ml Lọ N2 150 2.400.000 360.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml VN-22687-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.228.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 100.000 7.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 30.000 2.650 79.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110563124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.959 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 6 19.715.180 118.291.080 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-0757-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.228.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 6.000 5.119 30.714.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.957 Tân dược Thành phố Hà Nội MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% + 11% + 20%)/360ml Túi N5 2.500 537.600 1.344.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 360ml 880110349825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Y's medi Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 3.000 3.381 10.143.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Donepezil OD DWP 5 mg Donepezil 5mg Viên N4 3.000 1.995 5.985.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 10.000 6.250 62.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.228.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 10.000 427 4.270.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-186-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N2 24.000 11.000 264.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 250ml 690110784224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 500ml Chai N2 30.000 12.500 375.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbo-TP Carbocistein (750mg/10ml) x 70ml Chai N4 3.000 89.000 267.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 01 chai x 70ml 893100098125 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 300mg Viên N4 50.000 3.800 190.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114120923 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 20.000 5.350 107.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.228.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên N3 50.000 8.500 425.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35550-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 50.000 14.500 725.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.945 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 90.000 7.200 648.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivaroxaban 15 mg Rivaroxaban 15mg Viên N2 8.000 11.900 95.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110143100 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Viticalat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 2.500 90.000 225.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110233400 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.942 Tân dược Thành phố Hà Nội GENLOVIR Valganciclovir* 450mg Viên N4 200 475.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114300824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 1,5g/ 5ml Ống N4 800 1.140 912.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.940 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agicarvir Entecavir 0,5mg viên N5 30.000 0 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 421/QĐ-BVĐKTP 28/04/2026 27/07/2026 Bvđk Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 1.500 42.450 63.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.228.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Letdion Levofloxacin 5mg/ml; 5ml Lọ N1 5.900 84.000 495.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Rompharm Company S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.228.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic 1 g Tranexamic acid 1g/10ml Ống N4 4.000 24.000 96.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110233600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 1.500 14.600 21.900.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin 1g Vancomycin 1g Lọ N4 1.000 33.000 33.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893115375623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 5mg/5ml Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Ống N4 500 22.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110200523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.933 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDrinate Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800 IU Viên N2 500 57.500 28.750.000 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé x 4 viên 893110417324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.932 Tân dược Tỉnh Thái Bình Hertraz 440 Trastuzumab 440mg Lọ N2 20 16.300.000 326.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249523 KQ2400612752_2505101751 04/05/2026 26/05/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.931 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 183/QĐ-TTYTCB 04/05/2026 17/06/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.930 Tân dược Tỉnh Yên Bái Halixol Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml; lọ 100ml Lọ N1 360 60.900 21.924.000 Uống Siro Hộp 1 lọ x 100ml VN-17427-13 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.929 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Placarbo Carboplatin 50mg/5ml Bình N4 300 133.980 40.194.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114165100 720/QĐ-BVNT 28/04/2026 29/01/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 20 10.830.000 216.600.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 777/QĐ-BVĐKĐA 07/05/2026 01/11/2026 Bvđk Đông Anh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 7.000 12.500 87.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 777/QĐ-BVĐKĐA 07/05/2026 31/10/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.926 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 140.000 1.190 166.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 301/QĐ-BVĐK 04/05/2026 04/05/2027 Bvđk Lục Nam Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.228.925 Tân dược Tỉnh Gia Lai Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 1.400 55.872 78.220.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 282/QĐ-BVĐKGL 05/05/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.924 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg; 200mg; 500mcg Viên N2 50.000 1.900 95.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 205/QĐ-TĐT-BVNC 04/05/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.923 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 30.000 3.454 103.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 205/QĐ-TĐT-BVNC 04/05/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.922 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 50.000 1.169 58.450.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 205/QĐ-TĐT-BVNC 29/04/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.921 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 50.000 6.625 331.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 205/QĐ-TĐT-BVNC 29/04/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.920 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sadramin Diosmin 300mg Viên N2 20.000 3.400 68.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35209-21 KQ2400614924_2503310950 04/05/2026 13/04/2027 Bvđk Hồng Dân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Cty CP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.919 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg/2,5ml Ống N5 7.100 12.600 89.460.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 KQ2400614924_2503310950 04/05/2026 13/04/2027 Bvđk Hồng Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.918 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metformin XR 500 Metformin Metformin dạng muối 500mg Viên N3 100.000 610 61.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 KQ2500121188_2505190848 04/05/2026 30/06/2026 Bvđk Diễn Châu Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.917 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 600 28.455 17.073.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 223/QĐ-TTYT 27/04/2026 26/03/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.916 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 4.000 54.800 219.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.915 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml IU N5 0 548 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.914 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.800 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.913 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml IU N5 0 548 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.912 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Insulatard Insulin human (rDNA) 1000 IU/10ml Lọ N1 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 20/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.911 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-R Insulin người 40IU/ml Lọ N5 4.000 90.800 363.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 18/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.910 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-R Insulin người 40IU/ml IU N5 0 227 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 18/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.909 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Insulatard Insulin human (rDNA) 1000 IU/10ml IU N1 0 75 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 20/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.908 Tân dược Tỉnh Gia Lai Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 1.500 260.432 390.648.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.907 Tân dược Tỉnh Gia Lai Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 3.600 8.125 29.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.906 Tân dược Tỉnh Gia Lai Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 28.800 14.903 429.206.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.228.905 Tân dược Tỉnh Gia Lai Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 3.600 7.600 27.360.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.904 Tân dược Tỉnh Gia Lai Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml Ống N1 500 33.000 16.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 313/QĐ-BVĐKGL 29/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln Gmbh Germany 3.thau_rieng_le
1.228.903 Tân dược Tỉnh Gia Lai Crestor Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg Viên N1 10.000 7.362 73.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.228.902 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betadine Antiseptic Solution 10% w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 250 44.500 11.125.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.901 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 15.000 520 7.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110038000 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.900 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 15.000 503 7.545.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100156725 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.899 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dutasteride-5A Farma 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 6.000 4.284 25.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009200 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.898 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Amikacin 500 Amikacin 500mg Lọ N4 500 42.350 21.175.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml 893110478824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.897 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cilnidipin Boston 10 Cilnidipin 10mg Viên N2 5.000 6.205 31.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110236825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.896 Tân dược Tỉnh Nghệ An OPESIMETA 20 Simvastatin 20mg Viên N2 50.000 600 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110814124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.895 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ulcersep Bismuth 262,5mg Viên N2 4.000 5.850 23.400.000 Uống Viên nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110056223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.894 Tân dược Tỉnh Nghệ An Stamlo- T Amlodipin + telmisartan 40mg; 5mg Viên N2 15.000 3.252 48.780.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd India 3.thau_rieng_le
1.228.893 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg Ống N4 5.000 2.184 10.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml VD-36013-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.892 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 1.500 3.982 5.973.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd.- Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.891 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diacerein/Norma Diacerein 50mg Viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110962424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.228.890 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diosce Diosmin + hesperidin 450mg+50mg Viên N4 20.000 650 13.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên 893100399825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.889 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml Ống N1 15.000 32.264 483.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml VN-16109-13 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.228.888 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clazic MR Gliclazide 60mg Viên N2 2.000 1.200 2.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110466224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.887 Tân dược Tỉnh Nghệ An Effer-paralmax 325 Paracetamol 325mg Viên N4 5.000 2.100 10.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên 893100334424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.886 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lorastad 10 Tab. Loratadine 10mg Viên N3 3.000 860 2.580.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.885 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 50.000 500 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.884 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ideos Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) 1250mg + 400IU Viên N1 5.000 3.396 16.980.000 Uống Viên nhai hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên VN-19910-16 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.228.883 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg 40mg Lọ N1 1.200 34.670 41.604.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ VN-22448-19 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.228.882 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferlatum Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg 40mg/15ml (800mg/15ml) Lọ N1 1.000 18.500 18.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.881 Tân dược Tỉnh Nghệ An Davertyl N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/5ml Ống N4 20.000 6.800 136.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.880 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 10.000 2.398 23.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.879 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml 15mg/1,5ml Ống N2 3.000 18.670 56.010.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.228.878 Tân dược Tỉnh Nghệ An Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 10.000 2.373 23.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 893110234025 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.877 Tân dược Tỉnh Nghệ An Panloz 20 Pantoprazole 20mg Viên N2 20.000 1.700 34.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.228.876 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg 800mg Viên N4 8.000 3.381 27.048.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.875 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 200mg/100ml Túi N1 1.500 35.700 53.550.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 200ml, Hộp 1 túi PE 100ml 590115079823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.228.874 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6 mg 0,6mg Viên N4 5.000 2.065 10.325.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên VD-34179-20 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.873 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bfs-Adenosin Adenosin triphosphat Adenosin 3mg/ml Lọ N4 50 638.686 31.934.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 2ml/10ml, ; Hộp 1 túi, 10 túi, 20 túi, 50 túi x 1 lọ x 2ml/10ml, túi nhôm 893110433024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.872 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Alfuzosin dạng muối 5mg Viên N3 10.000 5.295 52.950.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.871 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mannitol Manitol 0.2 Chai N4 200 20.314 4.062.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml;chai 500ml VD-23168-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.870 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg/200ml Lọ N4 1.500 32.950 49.425.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.869 Tân dược Tỉnh Nghệ An Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg 250mg Viên N4 10.000 2.268 22.680.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.868 Tân dược Tỉnh Nghệ An Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3%, 5ml Lọ N1 100 35.532 3.553.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.228.867 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 7.000 4.987 34.909.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp, 6 vỉ x 5 viên 300110029823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le