Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 41 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 41 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.292.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 0 247.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Pentasa Sachet 2g Mesalazin (mesalamin) 2000mg Gói N1 1.000 39.725 39.725.000 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 300 415.000 124.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivabradine Tablets 7.5mg Ivabradin 7,5 mg Viên N2 3.000 2.245 6.735.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22873-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 2.000 3.400 6.800.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam 893110352023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 7.000 504 3.528.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Meza-Calci Tricalcium phosphat 1,65g/2g Gói N4 15.000 693 10.395.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 2g 893100705024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 280.000 1.785 499.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 300.000 1.575 472.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 100 194.500 19.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300110789124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Gargle and Mouthwash Povidon iodin 1% (w/v); Chai 125ml Chai N1 10.000 56.508 565.080.000 Dùng ngoài Dung dịch súc họng và súc miệng Hộp 1 chai 125ml 529100078823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml; Chai 80ml Chai N1 0 100.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 80ml VN-20800-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 0 985 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24900-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Clisma-lax Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 13,91g + 3,18g/100ml; 133ml Chai N1 0 59.000 0 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch bơm hậu môn Hộp 1 lọ 133ml, Hộp 4 lọ x133ml, Hộp 20 lọ x 133ml VN-17859-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam Sofar S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.292.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-vaxom Children Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
3,5mg Viên N1 0 13.230 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên QLSP-1116-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N5 0 15.920.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2025.2036.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N5 0 15.920.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2025.2037.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml; Chai 250ml Chai N4 20.000 18.900 378.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril Stella 20 mg Lisinopril 20mg Viên N2 50.000 3.200 160.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110096424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnidipine 5 Cilnidipin 5mg Viên N3 100.000 4.200 420.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110300724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.122 Tân dược Thành phố Hà Nội Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 150.000 4.200 630.000.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Mebisita 25 Sitagliptin 25mg Viên N3 200.000 3.900 780.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35308-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU Ống N5 3.000 120.500 361.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Lê Gia Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.292.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Tolura 80mg Telmisartan 80mg Viên N1 30.000 6.380 191.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110070023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Lê Gia KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Tamos capsules 100mg Temozolomid 100mg Viên N2 2.000 851.991 1.703.982.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 gói x 1 viên 471114327425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.292.117 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml); Lọ 5ml Lọ N1 100 219.500 21.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.116 Tân dược Thành phố Hà Nội Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 12.000 3.450 41.400.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.292.115 Tân dược Thành phố Hà Nội Folinato 50mg Leucovorin (folinic acid) 50mg Lọ N1 0 76.650 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml VN-21204-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.114 Tân dược Thành phố Hà Nội DCL-Empagliflozin 10mg Empagliflozin 10mg Viên N4 10.000 1.120 11.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110328000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.113 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 40.000 2.625 105.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 5g 893100426724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.112 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Lisinopril 5 mg Lisinopril 5mg Viên N4 10.000 202 2.020.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110208500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.111 Tân dược Thành phố Hà Nội Atimecox 15 inj Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N4 500 1.775 887.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1,5 ml 893110277723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.110 Tân dược Thành phố Hà Nội Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.870 86.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.109 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 300 38.500 11.550.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22705-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.108 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 18.000 8.250 148.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.107 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 50.000 790 39.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên 893110440424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.106 Tân dược Thành phố Hà Nội Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 10.000 895 8.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.105 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 0 924 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.104 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 3,5g + 2,545g + 1,5g + 20g Gói N4 0 1.449 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g VD-29957-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.103 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifolox 200 mg/ 100ml Ofloxacin 200mg/100ml Chai N4 2.000 76.440 152.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-35405-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.102 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo-3A Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít Can N4 10.000 154.875 1.548.750.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.101 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbrex 80 Tobramycin 80mg/2ml Ống N4 0 3.800 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml VD-33653-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.100 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylometazolin 0,05% Xylometazolin 5mg/ 10ml Lọ N4 300 2.445 733.500 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100889424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.099 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g Amoxicilin + acid clavulanic 2g + 0,2g Lọ N4 500 43.700 21.850.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110463525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.098 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 0 1.869 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27886-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.097 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 100.000 1.470 147.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36172-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.096 Tân dược Thành phố Hà Nội Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 30.000 2.495 74.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.095 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N4 10.000 54.999 549.990.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột VD-20673-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.093 Tân dược Thành phố Hà Nội Garosi Azithromycin 500mg Viên N1 21.800 53.340 1.162.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên 560110006224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.092 Tân dược Thành phố Hà Nội Garosi Azithromycin 500mg Viên N1 0 53.340 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-19590-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.091 Tân dược Thành phố Hà Nội Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Chlorpheniramin + dextromethorphan 4mg + 30mg Viên N4 15.000 756 11.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.090 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml Gói N4 9.000 2.688 24.192.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 5ml VD-36013-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.089 Tân dược Thành phố Hà Nội Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 80.000 945 75.600.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.088 Tân dược Thành phố Hà Nội Meza-Calci Tricalcium phosphat 1,65g/2g Gói N4 0 693 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 2g VD-25695-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.087 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluocinolon Fluocinolon acetonid 0,025% (w/w); Tuýp 10g Tuýp N4 5.000 4.000 20.000.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110130125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.086 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluocinolon Fluocinolon acetonid 0,025% (w/w); Tuýp 10g Tuýp N4 0 4.000 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-26392-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.085 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivagim 7,5 Ivabradin 7,5mg Viên N4 6.000 1.239 7.434.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên VD-35992-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.084 Tân dược Thành phố Hà Nội Priminol Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 0 109.450 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml VD3-61-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.083 Tân dược Thành phố Hà Nội Tatanol Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N3 10.000 190 1.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100551124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.082 Tân dược Thành phố Hà Nội Glipeform 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg Viên N3 0 879 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-34024-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Priminol Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 200 109.450 21.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml 893110378023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.080 Tân dược Thành phố Hà Nội Doncef inj. Cefradin 1g lọ N2 0 31.200 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34364-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.079 Tân dược Thành phố Hà Nội Hagizin Flunarizin 5mg viên N2 5.000 820 4.100.000 Uống viên nang cứng hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20554-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.078 Tân dược Thành phố Hà Nội Hagifen Ibuprofen 400mg viên N2 3.000 328 984.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100013200 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.077 Tân dược Thành phố Hà Nội Clanoz Loratadin 10mg viên N2 10.000 210 2.100.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.076 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 4 Methyl prednisolon 4mg viên N2 30.000 440 13.200.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.075 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 0 2.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29131-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.074 Tân dược Thành phố Hà Nội Hafenthyl supra 160mg Fenofibrat 160mg Viên N3 0 3.095 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30831-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.073 Tân dược Thành phố Hà Nội Troxine Levothyroxin (muối natri) 100mcg Ống N4 100.000 3.800 380.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống 893110289424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.072 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N2 100.000 1.220 122.000.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.071 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg viên N2 5.000 480 2.400.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 5 viên 893100013300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.070 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitagibes 100 Sitagliptin 100mg Viên N4 0 798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-29668-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.069 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirin suspension Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml Ống N4 2.000 4.851 9.702.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893110288400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Phát Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.068 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Losartan 50 Losartan 50mg Viên N3 2.000 1.140 2.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.067 Tân dược Thành phố Hà Nội Gellux Sucralfat 1g/15g Gói N4 300.000 3.150 945.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g 893100703424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.066 Tân dược Thành phố Hà Nội Gellux Sucralfat 1g/15g Gói N4 0 3.150 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g VD-27438-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.065 Tân dược Thành phố Hà Nội Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 100.000 1.512 151.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 50.000 700 35.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000 mg Viên N4 0 2.142 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27941-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Nizatidin DWP 75mg Nizatidin 75mg Viên N4 120.000 1.995 239.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35849-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidone Iodine 10% Povidon iodin 1,5g/15ml, Lọ 150ml Lọ N4 15.000 23.800 357.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai x 150ml 893100135325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28992-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Mypara flu daytime Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 650mg + 10mg + 20mg Viên N4 0 2.045 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; VD-21969-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N1 2.000 33.000 66.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Cobimet XR 750 Metformin 750mg Viên N3 100.000 838 83.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Acigmentin 562,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 65.000 4.800 312.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110359623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.055 Tân dược Thành phố Hà Nội VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG Vildagliptin 50mg Viên N2 200.000 2.860 572.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110439125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần GONSA Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Furemin Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/5ml Ống N4 20.000 4.112 82.240.000 Uống Sirô Hộp 20 ống x 5ml 893100084825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Solicare Solifenacin succinate 5mg Viên N1 5.000 11.005 55.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110429023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Genepharm S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Antivic 50 Pregabalin 50 mg Viên N3 100.000 4.666 466.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110202125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.292.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Ecogaric 0,5 mmol/ml Gadoteric acid 0,5 mmol/ml Lọ N4 1.500 450.000 675.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml 893110266724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.050 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Ganciclovir 500mg Ganciclovir* 500mg Lọ N4 1.200 726.999 872.398.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893114266024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml (tương đương 1710mg Sắt Sucrose) Ống N4 1.000 70.000 70.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N4 100 750.000 75.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 893110620524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlosali Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 60.000 3.390 203.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110487825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Haepril Lisinopril 5mg Viên N1 0 2.980 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-21215-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Redtadin Loratadin 5mg/5ml; chai 75ml Chai N4 500 18.000 9.000.000 Uống Sirô Hộp 1 chai x 75ml 893100324524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Redtadin Loratadin 5mg/5ml; chai 75ml Chai N4 0 18.000 0 Uống Sirô Hộp 1 chai x 75ml VD-30647-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Clealine 100mg Sertralin 100mg viên N1 50.000 12.000 600.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110988524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Thiên Anh Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Avarino Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 300mg Viên N2 8.000 2.500 20.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.292.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Desweet 50/1000 Sitagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 120.000 2.760 331.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110292924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.040 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Cilnidipine 10 mg Cilnidipin 10mg Viên N4 1.200 412 494.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110225824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirin 10 Ebastin 10mg Viên N4 26.000 396 10.296.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110148624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivigas Sucralfat 1g/5ml Gói N4 150.000 1.046 156.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 5ml 893100223600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.037 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Gemfibrozil 600 Gemfibrozil 600mg Viên N2 0 4.250 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28033-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 0 1.600 0 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói VD-28090-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Gonzalez-500 Deferasirox 500mg Viên N4 600 18.700 11.220.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 4 vỉ x 10 viên 893110385124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolimetax Zoledronic acid 4mg/100ml; Chai 100ml Chai N1 700 3.790.000 2.653.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110771324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt S.M. Farmaceutici S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.292.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Pazonib 400 Pazopanib 400mg Viên N4 150 270.000 40.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114765224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Drenoxol Ambroxol 0,3% (30mg/ 10mL) Ống N1 15.000 8.600 129.000.000 Uống Siro Hộp 20 ống x 10mL 560100344325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastevin 30mg Lansoprazol 30mg Viên N1 50.000 9.450 472.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 383110446625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid Krka 600 mg Linezolid* 600mg Viên N1 6.000 145.000 870.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-23205-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Dicellnase Piroxicam 20mg Viên N1 4.000 4.410 17.640.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19810-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin + losartan 5mg + 100mg Viên N1 250.000 9.800 2.450.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium Lactate 300 Tablets Calci lactat 300mg Viên N1 300.000 2.250 675.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100427323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm – VK Pharma Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Empace 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 36.000 1.810 65.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110400225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorista HD Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N1 60.000 8.870 532.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22907-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên N1 400.000 8.700 3.480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110025323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên N1 0 8.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19911-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 11.000 5.150 56.650.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110026125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 0 5.150 0 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-22133-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.020 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 3.300 39.999 131.996.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.292.019 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 300 367.500 110.250.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.292.018 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 30.000 9.454 283.620.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.292.017 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 120.000 5.028 603.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.292.016 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 40.000 5.460 218.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.015 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 40.000 7.593 303.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise France 3.thau_rieng_le
1.292.014 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 13.000 18.107 235.391.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.292.013 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.292.012 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 0 34.669 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.292.011 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 0 75.075 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.292.010 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 0 300.300 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.292.009 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 0 115.988 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.292.008 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên VN-17677-14 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.292.007 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zocger Capsaicin 0.075%/ x 45g Tuýp N4 0 178.668 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 45g VD-34699-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.006 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g Gói N4 0 27.300 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói x 73,69g VD-32852-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.005 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OLIVEIRIM Flunarizin 10mg Viên N2 300 2.200 660.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.004 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OPEAZITRO 250 Azithromycin 250mg Viên N2 0 2.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 6 viên VD-26997-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.003 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Siloxogene Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 300mg + 150mg + 40mg Viên N5 0 3.000 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-9364-09 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG RPG Lifesciences Ltd India 3.thau_rieng_le
1.292.002 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Laknitil L-Ornithin – L- aspartat 5g/ 10ml Ống N4 0 37.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml VD-14472-11 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.001 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GON SA EZETI-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 48.000 3.500 168.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110384824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.000 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galcholic 150 Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N4 220.000 1.491 328.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 20 viên 893110332123 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.999 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 500mg + 2.5mg Viên N3 5.700 1.596 9.097.200 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.998 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masozym Lactobacillus acidophilus 10^9 CFU Gói N4 16.000 5.670 90.720.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400324125 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.997 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topraz 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 23.000 1.575 36.225.000 Uống Viên nén kháng dịch vị Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22990-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.996 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BeticAPC 750 SR Metformin 750mg Viên N4 50.000 905 45.250.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên 893110207100 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.995 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sos Mectin-3 Ivermectin 3mg Viên N4 5.250 5.010 26.302.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110311724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.994 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1% 5g Tuýp N4 5.100 3.200 16.320.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam 893110920324 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.993 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telassmo 80mg/5mg Amlodipin + telmisartan 80mg + 5mg Viên N1 60.000 13.100 786.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326925 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.992 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 109.300 185 20.220.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35415-21 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.991 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 125.600 299 37.554.400 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.990 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N3 5.000 180 900.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110437924 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.989 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefepim 1g Cefepim 1g Lọ N4 2.000 21.275 42.550.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-21899-14 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.988 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci folinat 100mg/10ml Leucovorin (folinic acid) 100mg/10ml Ống N4 3.175 15.865 50.371.375 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.987 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 200 5.315 1.063.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110159124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.986 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N4 6.900 6.990 48.231.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.985 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 600 820 492.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065224 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.984 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fyranco Teicoplanin* 400mg Lọ N1 1.200 425.000 510.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml 520115022323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.291.983 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 2.000 3.450.000 6.900.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.291.982 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domreme Domperidon 10mg Viên N1 37.100 1.050 38.955.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110073023 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.291.981 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 30.000 5.180 155.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.291.980 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stelara Ustekinumab 130mg/26ml Lọ N1 54 25.506.425 1.377.346.950 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 26ml SP3-1235-21 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 375.000 42.945 16.104.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 100 22.000 2.200.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 01 viên 560100206923 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.291.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simponi I.V. Golimumab 50mg/4ml Lọ N1 100 11.998.260 1.199.826.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 760410037223 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.291.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zerbaxa Ceftolozane + Tazobactam 1000mg + 500mg Lọ N1 1.600 1.631.000 2.609.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN3-215-19 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Steri-Pharma, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bromhexin Actavis 8mg Bromhexin (hydroclorid) 8mg Viên N1 100.400 475 47.690.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 380100399523 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Balkanpharma – Dupnitsa AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.291.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 12.000 36.100 433.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110143225 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU viên N4 83.110 1.197 99.482.670 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flutonin 10 Fluoxetin 10mg Viên N4 12.000 987 11.844.000 Uống viên nang cứng Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110503224 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N4 68.000 1.127 76.636.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bihasal 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 160.000 546 87.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 05 vỉ x 10 viên VD-34895-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridotyl Hydroxy cloroquin 200mg Viên N5 380.000 4.380 1.664.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 7.000 9.900 69.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.291.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh M-TELVOGEN 40/5 Amlodipin + telmisartan 40mg + 5mg Viên N2 100.000 2.645 264.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110012223 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.966 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandostatin Lar 20mg Octreotid 20mg Lọ N1 84 26.853.106 2.255.660.904 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.965 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 360mg Mycophenolat 360mg Viên N1 302.000 43.621 13.173.542.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114430523 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc 50mg Metoprolol 50mg Viên N2 164.000 2.160 354.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 20 viên 690110519924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 30mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 2.200 1.196.475 2.632.245.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646724 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.291.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 8.330 12.810 106.707.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 2.000 10.710 21.420.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110606724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 12.050 377.000 4.542.850.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.291.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 800 13.898.263 11.118.610.400 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 16ml 001410179700 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Patheon Manufacturing Services LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keamine Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N2 810.000 10.780 8.731.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893110421624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Kitno Calci carbonat 625mg Viên N4 220.000 1.380 303.600.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai nhựa HDPE 893100207724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Indapamid DWP 2,5mg Indapamid 2,5mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35592-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 10.000 1.197 11.970.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxazosin DWP 2mg Doxazosin 2mg Viên N4 3.000 525 1.575.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35356-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 250 265.000 66.250.000 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml; Lọ 5ml Lọ N1 6.000 126.000 756.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 100 178.080 17.808.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 0 850 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23354-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Naproflam 500 Naproxen 500mg Viên N2 6.000 4.000 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110298324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 1.000 600 600.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 0 600 0 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml Chai N4 3.000 21.000 63.000.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml Túi N2 3.000 820.000 2.460.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml 880110997624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) 11,34% + 11% + 20% ((6,4g + 4,52g + 1,36g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 2,24g + 3,16g + 3,616g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 1,8g + 2,24g + 0,76g + 0,092g + 2,92g)/400ml + 129,8g/1180ml + 68g/340ml); 1920ml Túi N2 1.500 1.140.000 1.710.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml 880110443323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml; Lọ 5ml Lọ N1 200 310.800 62.160.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g; Tuýp 30g Tuýp N1 60 300.300 18.018.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g 539110339325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g; Lọ 15g Lọ N1 0 282.480 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g VN-21356-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 2.400 330.000 792.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y tế Phúc Hưng Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 0 3.500 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34409-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Dolotin 20mg Lovastatin 20mg viên N4 300.000 1.540 462.000.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34859-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Lavezzi – 10 Benazepril hydroclorid 10 mg Viên N2 0 5.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29722-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Pramital Citalopram 40mg Viên N1 0 14.980 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-21385-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Clomedin tablets Clozapin 100mg Viên N1 50.000 9.000 450.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.291.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Yradan 10mg Donepezil 10mg Viên N1 10.000 44.850 448.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23009-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Dinara Tenofovir + Lamivudin 100mg + 300mg Viên N4 200.000 13.600 2.720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên 893110921924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Linagliptin 5mg Linagliptin 5mg Viên N4 3.000 808 2.424.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 10.000 71.000 710.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110688224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Venbig 2500 IU Immune globulin 2500IU Lọ N1 25 25.000.000 625.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền QLSP-0772-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Kedrion S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst- Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen, Germany) Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N1 1.200 32.200 38.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 10ml VN-18226-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.291.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Pentasa Mesalazin (mesalamin) 1000mg Viên N1 100 55.278 5.527.800 Đặt hậu môn Thuốc đặt Hộp 4 vỉ x 7 viên 760110125524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Asbesone Betamethason 0,5 mg/g; 30g Tuýp N2 4.000 61.500 246.000.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.291.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Morystale Cream Mometason furoat 1 mg/g; 15g Tuýp N2 500 73.900 36.950.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 880100142423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc APROGEN BIOLOGICS INC. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% (kl/kl) + 0,05% (kl/kl); 30g Tuýp N2 2.200 95.000 209.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.291.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Terbisil 1% Cream Terbinafin (hydroclorid) 10mg/g, 30g Tuýp N2 600 120.000 72.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 868100348900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.291.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 0,5 MIU Colistin* 500.000 IU Lọ N4 300 207.000 62.100.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml 893114362024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.922 Tân dược Thành phố Hà Nội VT-Amlopril 8mg/5mg Perindopril + amlodipin 8mg + 5mg Viên N3 200.000 5.560 1.112.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, VN-23070-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Philrogam Dexibuprofen 300mg Viên N4 0 3.200 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31414-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.920 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Ketoprofen 100 mg/2 ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N4 3.000 23.000 69.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-35658-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Meve-Raz Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 0 21.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml VN-22497-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.291.918 Tân dược Thành phố Hà Nội Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 100.000 1.889 188.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110660624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Nirdicin 250mg Levofloxacin 250mg Viên N1 0 19.900 0 Uống Viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 10 viên VN-18715-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.291.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 50mcg/lần xịt x 60 liều xịt Lọ N4 1.200 94.500 113.400.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahema Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N5 0 216.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1ml QLSP-1145-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Á Châu Laboratorio Pablo Cassara S.R.L Argentina 3.thau_rieng_le
1.291.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 399mg + 10,77mg + 5mg; Ống 10ml Ống N4 1.000 3.129 3.129.000 Uống Dung dịch Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.913 Tân dược Thành phố Hà Nội Progesterone 100mg Progesteron 100mg Viên N1 0 7.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110168300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.912 Tân dược Thành phố Hà Nội IMERIXX 200 Cefixim 200mg Viên N1 50.000 15.393 769.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-35939-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.911 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo-3A Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít Can N4 0 154.875 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít VD-27261-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.910 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 3,5g + 2,545g + 1,5g + 20g Gói N4 50.000 1.449 72.450.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.909 Tân dược Thành phố Hà Nội Venosan retard Aescin 50mg Viên N1 0 8.500 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích muộn Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14566-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinkast Natri montelukast 5mg/1g Gói N4 0 5.750 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VD3-59-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH TM Dược Phẩm HACINCO Việt Nam Công ty CP Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules Vinorelbin 80mg Viên N2 0 4.100.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN3-379-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.291.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg + 6,4mg/10g Tuýp N4 300 14.700 4.410.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 50.000 4.630 231.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110937724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.291.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Clarus Desloratadin 0,5mg/ml x 150 ml Chai N1 1.000 185.000 185.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 150ml 560100765924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Laboratórios Basi – Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.291.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Rexamine Susp Roxithromycin 50mg/5ml; chai 50ml Chai N4 1.500 89.800 134.700.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 50ml 893110247100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduliptin 25 Sitagliptin 25 mg Viên N2 5.000 3.950 19.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110252724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.900 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Deferasirox 250 mg Deferasirox 250mg Viên N1 100 151.900 15.190.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-23135-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.291.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 50.000 1.071 53.550.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Allerivat Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 250mg + 120mg Viên N4 50.000 1.491 74.550.000 Uống Viên nén nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100086225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbazochrom DWP 30mg Carbazochrom 30mg Viên N4 3.000 2.982 8.946.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxazosin DWP 4mg Doxazosin 4mg Viên N4 3.000 1.092 3.276.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin 50mg Viên N4 1.000 1.995 1.995.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35361-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxcarbazepin DWP 150mg Oxcarbazepin 150mg Viên N4 9.000 2.877 25.893.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114159723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Paroxetin DWP 10mg Paroxetin 10mg Viên N4 3.000 1.785 5.355.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 20.000 1.995 39.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110287024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin 150mg Viên N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 300.000 7.500 2.250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Tetpen Piracetam 1,2g gói N1 20.000 18.500 370.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột 380110182123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh "Chemax Pharma" Ltd Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.291.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Conipa pure Kẽm gluconat 1mg/ml; 10ml Ống N4 2.000 4.500 9.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110421424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Clealine 100mg Sertralin 100mg viên N1 0 12.000 0 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-17678-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Thiên Anh Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.291.886 Tân dược Thành phố Hà Nội Nirdicin 250mg Levofloxacin 250mg Viên N1 9.000 19.900 179.100.000 Uống Viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 10 viên 520115445925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.291.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Taromentin 457mg/5ml Amoxicilin + acid clavulanic (80mg + 11,4mg)/ml; 140ml chai N1 0 346.000 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch VN-22547-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.291.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Effixent Cefixim 200mg viên N1 50.000 22.000 1.100.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên VN-22866-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh S.C. Antibiotice S.A Rumani 3.thau_rieng_le
1.291.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin 300mg/2ml Ống N1 500 48.000 24.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml 400110988024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 0 5.481 0 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên VN-20202-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 3.thau_rieng_le
1.291.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexmedetomidine Invagen Dexmedetomidin 100mcg/ml x 2ml Lọ N1 200 448.210 89.642.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền Hộp 25 lọ x 2ml 475114010723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp PharmIdea SIA Latvia 3.thau_rieng_le
1.291.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Ống N1 56.000 22.000 1.232.000.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Ống N1 0 22.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimovac-V Nimodipin 10mg /50ml Lọ N1 2.500 586.000 1.465.000.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE 520110005524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimovac-V Nimodipin 10mg /50ml Lọ N1 0 586.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE VN-18714-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Antarene Ibuprofen 200mg Viên N1 5.000 2.000 10.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300100987224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Antarene Ibuprofen 200mg Viên N1 0 2.000 0 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22073-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Antarene codein 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg + 30mg Viên N1 0 8.900 0 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-21380-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 0 7.250 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22671-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Loperamide STELLA Loperamid 2mg Viên N2 1.000 520 520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100337723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Loperamide STELLA Loperamid 2mg Viên N2 0 520 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25985-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolotraz Anastrozol 1mg Viên N2 5.600 3.390 18.984.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 890114352225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.291.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Antarene codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg + 30mg Viên N1 13.000 8.900 115.700.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 5.000 52.000 260.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.291.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Flupril 5mg Ramipril 5mg Viên N1 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110960224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.291.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Azicine 250 mg Azithromycin 250mg Gói N3 0 3.400 0 Uống Thuốc cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam VD-19693-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5 mg Viên N1 40.000 1.336 53.440.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipin Stella 5 mg retard Felodipin 5 mg Viên N1 0 1.336 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 9.000 100.000 900.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Myfortic 180mg Mycophenolat Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) Viên N1 340.000 22.958 7.805.720.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114351024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N3 8.100 3.080 24.948.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.860 Tân dược Thành phố Hà Nội IMMUNOHBs 180IU/ml Immune globulin 180IU/1ml Lọ N1 1.150 1.750.000 2.012.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1ml QLSP-0754-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Kedrion S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.291.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 3.000 7.250 21.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 10.000 850 8.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 5.000 4.000 20.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893110059500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Stella 800 mg Aciclovir 800mg Viên N3 0 4.000 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên VD-23346-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 0 1.950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên VD-23982-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Presson Vasopressin 20 IU/1ml Ống N5 500 1.980.000 990.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml KD.2024.3470.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Joint Stock Company Farmak Ukraine 3.thau_rieng_le
1.291.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Veinofytol Aescin 270mg tương đương 50mg Aescin Viên N1 0 8.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên VN-20898-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Tilman S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-vaxom Children Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5mg Viên N1 3.000 13.230 39.690.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ × 10 viên 760410178200 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.291.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 6.500 4.894 31.811.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.291.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 250 3.578.500 894.625.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.291.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 70.000 9.274 649.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 50.000 9.274 463.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 100 10.830.000 1.083.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 1.300 18.066 23.485.800 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 90.000 23.072 2.076.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin người trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 3.000 200.508 601.524.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 300410179000 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 300.000 6.516 1.954.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S. France 3.thau_rieng_le
1.291.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 300.000 4.290 1.287.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KgaA Germany 3.thau_rieng_le
1.291.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 78.000 9.987 778.986.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.950 317.747 619.606.650 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg (tương đương với metformin 390 mg); 2,5mg Viên N1 6.000 4.560 27.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.291.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 300.000 3.677 1.103.100.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s. France 3.thau_rieng_le
1.291.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 40.000 10.643 425.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Puerto Rico, Inc Puerto Rico 3.thau_rieng_le
1.291.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 20.000 17.307 346.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.291.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 4.000 219.000 876.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.291.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceclor Cefaclor 375mg Viên N1 5.000 18.860 94.300.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110020824 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat Suspension Cefuroxim 125mg/5ml Cefuroxime Chai N1 600 121.617 72.970.200 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Ltd Anh 3.thau_rieng_le
1.291.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 2.000 22.130 44.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.291.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 1.300 19.000 24.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA 3.thau_rieng_le
1.291.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 5.000 17.257 86.285.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.291.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 200.000 10.561 2.112.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrat 160mg Viên N1 55.000 10.058 553.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15514-12 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine France 3.thau_rieng_le
1.291.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 100.000 5.600 560.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V. The Netherlands 3.thau_rieng_le
1.291.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 5.000 11.316 56.580.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.430 549.947 786.424.210 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 130.000 7.053 916.890.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine France 3.thau_rieng_le
1.291.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.560 76.379 119.151.240 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Bình xịt N1 150 147.425 22.113.750 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110783924 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 6.500 16.819 109.323.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 5.200 8.888 46.217.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V The Netherlands 3.thau_rieng_le
1.291.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 1.500 118.168 177.252.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.291.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 3.900 5.354 20.880.600 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.291.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 8.000 7.362 58.896.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 IPR Pharmaceuticals Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.291.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 500mg, 50mg Viên N1 50.000 9.274 463.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Hộp/1 lọ N1 650 219.500 142.675.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp1 lọ x 5ml VN-18326-14 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated USA 3.thau_rieng_le
1.291.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 6.500 30.388 197.522.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 6.500 30.388 197.522.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 13.000 16.074 208.962.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.291.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 100mg Losartan 100mg Viên N1 29.000 10.470 303.630.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.291.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 1.000 26.533 26.533.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.809 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 50.000 8.370 418.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited. United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.291.808 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 500 55.872 27.936.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd Japan 3.thau_rieng_le
1.291.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 75.000 8.225 616.875.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 15.000 10.643 159.645.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Puerto Rico, Inc Puerto Rico 3.thau_rieng_le
1.291.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 350.000 2.682 938.700.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.291.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 60.000 15.873 952.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 352/QĐ-BVĐKBC 16/04/2026 23/04/2028 Bvđk Bình Chánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.291.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferrola Sắt sulfat + acid folic Sắt 37mg + Acid folic khan 0,8mg Viên N1 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-18973-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 0 4.830 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên VN-20685-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.291.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalibt Granule Polystyren 5g Gói N2 0 40.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 25 gói VN-22487-19 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Nexpharm Korea Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.291.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rosuvastatin 5 Rosuvastatin 5mg Viên N2 0 360 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-28038-17 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Perfectrip Dimenhydrinat 50mg Viên N2 0 1.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29114-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 0 66.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml VD-27794-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH LYNH FARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlormid 5/1,25 Perindopril + indapamid 5mg + 1.25mg Viên N4 0 945 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên VD-28557-17 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24850-16 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 20.000 1.018 20.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crybotas 100 Cilostazol 100mg Viên N4 20.000 1.590 31.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110588624 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismogi Bismuth 120mg Viên N4 13.400 2.550 34.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110055625 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pramital Citalopram 20mg Viên N1 26.000 9.900 257.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110016625 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.291.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalibt Granule Polystyren 5g Gói N2 20.000 40.000 800.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 25 gói 880110353025 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Nexpharm Korea Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.291.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 40.000 16.300 652.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.291.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 300 2.869.000 860.700.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 2.500 110.000 275.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 100 310.800 31.080.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 110 255.990 28.158.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.785 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 15.340 100.000 1.534.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.784 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nephrosteril Acid amin* L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, Chai N1 30.040 102.000 3.064.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.291.783 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 7.950 15.400 122.430.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.782 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 3.200 13.629 43.612.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.781 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 21.200 8.378 177.613.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.780 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 12.040 693 8.343.720 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 20 viên VN-23072-22 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.291.779 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zocger Capsaicin 0.075%/ x 45g Tuýp N4 500 178.668 89.334.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 45g 893110205325 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.778 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 20.000 1.260 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110052800 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.777 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HEPA-MERZ L-Ornithin – L- aspartat 5g/ 10ml Ống N1 5.190 125.000 648.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.291.776 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STADELTINE Levocetirizin 5mg Viên N3 10.000 1.800 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100338723 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.775 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SPINOLAC FORT Furosemid + spironolacton 50mg + 40mg Viên N4 93.000 2.205 205.065.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110221124 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.774 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GABATIN Gabapentin 300mg/6ml Ống N4 900 5.000 4.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 6ml 893110200225 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.773 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh EMPACE 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 100.000 1.039 103.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110400225 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.772 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic (100mg Fe + 1mg)/10ml Ống N4 5.400 6.762 36.514.800 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893100221025 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.771 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 2.120 34.852 73.886.240 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 27.200 4.410 119.952.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 27.000 8.000 216.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.768 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 396.500 57 22.600.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 11.000 2.295 25.245.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midactam 375 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 375mg Viên N4 3.000 3.898 11.694.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110485724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.765 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 510 5.345 2.725.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.764 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azitrokern 500 mg Tablets Azithromycin 500mg Viên N1 600 53.500 32.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên 840110421625 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.763 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stalevo® 100/25/200 Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone 100mg + 25mg + 200mg Viên N1 80.000 26.000 2.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 100 viên 640110975324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.291.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisopress Lisinopril 5mg Viên N1 10.000 3.360 33.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110013024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alzepil Donepezil 5mg Viên N1 40.000 25.600 1.024.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110011624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ProIVIG Immune globulin 5% (2,5g/50ml) Chai N5 1.500 2.500.000 3.750.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml 890410177000 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 700 210.176 147.123.200 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.291.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyvalor plus Amlodipin + valsartan 160mg; 10mg Viên N3 25.000 4.940 123.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35616-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefopefast-S 1500 Cefoperazon + sulbactam* 1g + 500mg Lọ N2 15.000 72.500 1.087.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-36148-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacillin 1g Oxacilin 1g Lọ N2 900 45.000 40.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-26162-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT CN3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.755 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g : 1g Lọ N1 18.000 180.000 3.240.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893610358324 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.754 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Siutamid Injection Metoclopramid 10mg/2ml Ống N2 30.000 4.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-22685-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.291.753 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 150 116.700 17.505.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.752 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 130 252.079 32.770.270 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 1.000 9.000 9.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 6.340 213.000 1.350.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.291.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 170 288.750 49.087.500 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.291.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natecal D3 Calci carbonat + vitamin D3 600mg (1500mg Calci carbonat) + 400IU Viên N1 33.500 4.000 134.000.000 Uống Viên nén rã trong miệng Hộp 1 chai 60 viên 800100014724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.291.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinmesna Mesna 400mg/4ml Ống N4 1.300 31.500 40.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110058023 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vindopar 250 Levodopa + benserazid 50mg + 200mg Viên N4 301.000 2.982 897.582.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 893110747224 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.745 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goutcolcin Colchicin 0,6mg Viên N4 5.700 970 5.529.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893115145024 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.744 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismogi Bismuth 120mg Viên N5 9.000 2.550 22.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110055625 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.743 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Baburol Bambuterol 10mg Viên N4 7.000 305 2.135.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.742 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 3.500 980 3.430.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110147223 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.741 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 48.000 21.000 1.008.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 380110522624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.291.740 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flupaz 200 Fluconazol 200mg Viên N4 2.100 10.500 22.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32757-19 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.739 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 504 184.000 92.736.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 200 ml 893110056924 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.738 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 2.300 19.400 44.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 2ml 594110014025 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.291.737 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 45.200 45.000 2.034.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN HBM Pharma S.R.O. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.291.736 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g Gói N4 48.000 27.300 1.310.400.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói x 73,69g 893110887224 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.735 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panfor SR-1000 Metformin 1000mg Viên N2 87.000 1.140 99.180.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.734 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vcard-AM 160 + 10 Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 20.000 15.500 310.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.291.733 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Momencef 375mg Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 375mg viên N2 3.600 13.500 48.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên 893110437524 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.732 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BIOFLORA 200MG Saccharomyces boulardii 200mg Viên N1 63.000 11.000 693.000.000 Uống Viên nang cứng Lọ chứa 10 viên VN-16393-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.731 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 300 11.328.006 3.398.401.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.730 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 100mg Racecadotril 100mg Viên N1 500 13.125 6.562.500 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110000424 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.729 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OTIPAX Phenazon + lidocain(hydroclorid) Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) Lọ N1 22 54.000 1.188.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt VN-18468-14 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.291.728 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 10mg Viên N1 4.700 8.557 40.217.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.291.727 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triplixam 10mg/2.5mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg; 2,5mg; 10mg Viên N1 7.500 11.130 83.475.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-8-17 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.291.726 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 10.000 6.589 65.890.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.291.725 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml Túi N1 1.310 847.999 1.110.878.690 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml 540110085423 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.291.724 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 29.000 2.247 65.163.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.723 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbelorzed 150/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N2 1.400 1.575 2.205.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070324 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.722 Tân dược Thành phố Hà Nội MitivitB Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500μg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.721 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinocerate Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N4 30.000 48.500 1.455.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110099923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.720 Tân dược Thành phố Hà Nội Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 5.000 36.383 181.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.291.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Oceprava 10 Pravastatin 10mg Viên N4 35.000 2.940 102.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110341924 1783/QĐ-BVQY103 15/04/2026 15/10/2026 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Espumisan L Simethicon 40mg/ml Lọ N1 3.000 55.923 167.769.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 1783/QĐ-BVQY103 15/04/2026 15/10/2026 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Cephalothin 1g Cefalothin 1g Lọ N4 20.000 59.500 1.190.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34942-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Combikit 3,1g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,1g Lọ N4 6.000 95.000 570.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 20ml, hộp 10 lọ x 20ml 893110667524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.715 Tân dược Thành phố Hà Nội Combikit 3,1 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,1g Lọ N4 0 95.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 20ml, hộp 10 lọ x 20ml VD-26898-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifotin 1g Cefoxitin 1g Lọ N4 0 45.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ VD-29950-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.713 Tân dược Thành phố Hà Nội BD – Future 20 Tamoxifen 20mg Viên N5 2.400 3.590 8.616.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110971624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.291.712 Tân dược Thành phố Hà Nội Pregabakern 25 mg Pregabalin 25 mg Viên N1 100.000 6.500 650.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22830-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Kern Pharma S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.291.711 Tân dược Thành phố Hà Nội Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 0 1.889 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23920-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.710 Tân dược Thành phố Hà Nội 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N5 0 312.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN3-287-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vilogi Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.291.709 Tân dược Thành phố Hà Nội Gadoteric Bidiphar Gadoteric acid 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml Lọ N5 2.000 460.000 920.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml 893110208423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.708 Tân dược Thành phố Hà Nội Ckdmyrept Cap. 250mg Mycophenolat 250mg Viên N2 0 7.840 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17850-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Korea 3.thau_rieng_le
1.291.707 Tân dược Thành phố Hà Nội Glupain Glucosamin 250mg Viên N1 0 3.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19635-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.291.706 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg/ 0,88ml Ống N2 0 11.990 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) VN-21104-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.291.705 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin XR 500 Metformin 500mg Viên N4 200.000 560 112.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.704 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 50.000 409 20.450.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.703 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 409 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g VD-30628-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.702 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Túi N2 12.000 135.000 1.620.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.701 Tân dược Thành phố Hà Nội Sazasuger 2,5 Saxagliptin 2,5mg Viên N4 45.000 4.800 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36162-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.700 Tân dược Thành phố Hà Nội CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 21.800 1.818 39.632.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110544424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.699 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 3.000 240 720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100544324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.698 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 250mg Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N4 0 282 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói VD-32958-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.697 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 35.000 7.375 258.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110181000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.291.696 Tân dược Thành phố Hà Nội Suprane Desfluran 100% (v/v); Chai 240ml Chai N1 20 2.700.000 54.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.291.695 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 25g/250ml Chai N4 6.000 11.897 71.382.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.694 Tân dược Thành phố Hà Nội FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 0 264.600 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch VD-18569-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.693 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 6.000 196 1.176.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.692 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 4mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 0 196 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24906-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.691 Tân dược Thành phố Hà Nội Tyrosur Gel Tyrothricin 5mg/5g Tuýp N1 0 60.900 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g VN-22211-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.291.690 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 10.000 14.000 140.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.689 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg; Ống 2ml Ống N1 12.000 21.000 252.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.291.688 Tân dược Thành phố Hà Nội Xorafred 200mg Sorafenib Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg Viên N1 0 278.006 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 30 viên 535114352324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.291.687 Tân dược Thành phố Hà Nội Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 0 1.699.000 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22524-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.686 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for Injection 50 mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N5 0 1.112.990 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21276-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.685 Tân dược Thành phố Hà Nội IMMUBRON Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhal Viên N1 4.000 14.000 56.000.000 Ngậm dưới lưỡi Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800410036123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh Bruschettini s.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.291.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 100 2.300.000 230.000.000 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) 880410324325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.291.683 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 10.000 210 2.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 280 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 25.000 2.100 52.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 1.000 105 105.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05 % (kl/tt); Lọ 5ml Lọ N4 10.000 2.625 26.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 44.000 1.970 86.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.676 Tân dược Thành phố Hà Nội AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 300 373.400 112.020.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N2 60.000 900 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 300.000 785 235.500.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.673 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketorolac Danapha Ketorolac 30mg/ml; Ống 2ml Ống N4 3.000 17.000 51.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110572624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Methopil Methocarbamol 500 mg Viên N2 30.000 1.430 42.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamaz Oxcarbazepin 300 mg Viên N4 10.000 2.785 27.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Ubiheal 100 Acid thioctic (Meglumin thioctat) 100mg Viên N4 60.000 4.050 243.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 6 viên 893110413324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần ATP Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Ubiheal 100 Acid thioctic (Meglumin thioctat) 100mg Viên N4 0 4.050 0 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 6 viên VD-30447-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần ATP Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogolds Bacillus claussii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên QLSP-955-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin 2 MIU Colistin* 2.000.000 IU Lọ N2 2.000 595.000 1.190.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35189-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41 + 7,89g)/133ml Lọ N4 0 51.450 0 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml VD-25147-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (10,63g + 3,92g)/66ml Lọ N4 0 39.690 0 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml VD-24751-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41 + 7,89g)/133ml Lọ N4 1.000 51.450 51.450.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml 893100265500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (10,63g + 3,92g)/66ml Lọ N4 500 39.690 19.845.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g Lọ N2 0 80.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-31710-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/ 118ml; Chai 133ml Chai N1 5.000 59.000 295.000.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 01 chai 133ml VN-21175-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.291.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 100 11.454.000 1.145.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.291.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Sotretran 10mg Isotretinoin 10mg Viên N2 3.000 6.900 20.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Sotretran 20mg Isotretinoin 20mg Viên N2 3.000 12.000 36.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 50.000 441 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110265025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Biviantac Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 306mg + 30mg Viên N4 3.000 1.350 4.050.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên VD-15065-11 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Vecmid 500mg Vancomycin 500mg Lọ N2 3.000 28.040 84.120.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22663-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 0 1.150 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28991-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 0 2.500 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g VD-26819-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadusartan Hydro 16/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N2 10.000 3.750 37.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110369224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.291.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 100.000 7.000 700.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.291.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 60.000 3.000 180.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 60.000 2.600 156.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor SR-1000 Metformin 1000mg Viên N3 700.000 1.138 796.600.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.291.647 Tân dược Thành phố Hà Nội CKDTacrobell 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N2 200.000 22.500 4.500.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 880114133024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.646 Tân dược Thành phố Hà Nội CKDTacrobell 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N2 0 22.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên VN-22020-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.291.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 4.000 713.000 2.852.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.291.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 350 12.800.000 4.480.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.291.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Hytinon Hydroxycarbamid 500mg Viên N2 20.000 4.800 96.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 880114031225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội Korea United Pharm.Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.291.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 713.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-1129-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le