Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 41 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.229.366 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.000 | 10.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.365 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.364 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 715 | 7.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.363 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 35.000 | 2.940 | 102.900.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.362 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.250 | 1.875.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.361 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tavulop | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% x 5ml | Lọ | N4 | 500 | 79.000 | 39.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml | VD-35926-22 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | CTCP Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.360 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 35.000 | 1.421 | 49.735.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 3.000 | 39.984 | 119.952.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.780 | 37.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 1000mg; 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.900 | 158.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325700 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Ống | N5 | 1.600 | 209.000 | 334.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.750 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecilus 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 730 | 109.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272425 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 15.000 | 24.000 | 360.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg; 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.518 | 150.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 500mcg/ 2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.400 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 92.000 | 92.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 12.000 | 54.800 | 657.600.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SPIRANISOL | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.890 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115891524 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 934 | 37.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 300 | 346.500 | 103.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.932 | 28.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.589 | 263.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 500 | 84.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 650 | 42.000 | 27.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 130.000 | 2.100 | 273.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 1.000 | 199.888 | 199.888.000 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Viên | N1 | 11.000 | 6.800 | 74.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 4.000 | 15.484 | 61.936.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 8.000 | 13.541 | 108.328.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 60.000 | 6.283 | 376.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 796/QĐ-BVTT | 07/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 5.985 | 333.900 | 1.998.391.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1623/QĐ-BVUB | 28/04/2026 | 26/08/2026 | Bv Ub Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.330 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 215.000 | 230 | 49.450.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 266/QĐ-BVTTNĐ | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Bv Tâm Thần Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa. | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg; 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | KQ2500045236_2504280958 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg (154,53mg) | Viên | N1 | 24.000 | 2.849 | 68.376.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | KQ2500045236_2504280958 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 250 | 30.048 | 7.512.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | KQ2500045236_2504280958 | 29/04/2026 | 08/05/2026 | Bv Yhct Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100ml | Lọ | N1 | 800 | 572.000 | 457.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 872/QĐ-PSTW | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.325 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | VD-28295-17 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.324 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34364-20 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.323 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.700 | 370.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.322 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bexita 50/ 850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 30.000 | 7.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481325 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.321 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.320 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.500 | 8.400 | 12.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.319 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 10.000 | 25.700 | 257.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110378523 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.318 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 55.400 | 2.450 | 135.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.317 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 31.500 | 630.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110041300 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.316 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.200 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.315 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 740 | 3.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.314 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 100 | 97.860 | 9.786.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.313 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 893 | 26.790.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.420 | 216.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 100 | 346.500 | 34.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.699 | 2.699.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 40.000 | 6.279 | 251.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Túi | N4 | 160.000 | 4.116 | 658.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpressin 1mg | Terlipressin | 1mg | Lọ | N4 | 400 | 490.000 | 196.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml | 893110264925 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 252.000 | 6.250 | 1.575.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clipoxid-300 | Calci lactat | 300mg | Viên | N2 | 260.000 | 1.780 | 462.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34168-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 6.090 | 913.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 8.000 | 7.750 | 62.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduperin 10 | Perindopril | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110093025 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.400 | 39.500 | 134.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 59.200 | 118.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gluthion | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 20.000 | 161.600 | 3.232.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 600 | 3.945 | 2.367.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 890110087023 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 87.150 | 87.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml; 1ml | Ống | N1 | 2.300 | 57.750 | 132.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mgI/ml; 10ml | Ống | N1 | 35 | 6.200.000 | 217.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.822 | 58.220.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.430 | 12.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.950 | 79.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110252724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.288 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N1 | 48.000 | 6.100 | 292.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 443/QĐ-BVĐKTP | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Bvđk Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enyglid Tablet | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22613-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gellux | Sucralfat | 1g/15g | Gói | N4 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | 893100703424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 1.500 | 294.000 | 441.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893114704124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Túi | N1 | 30.000 | 19.500 | 585.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 14.000 | 3.801 | 53.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebastin DWP 5mg | Ebastin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N4 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perindopril OD DWP 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quetiapin DWP 150 mg | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 55.000 | 441 | 24.255.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 194.500 | 583.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300110789124 | 2318/QĐ-BV | 29/04/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amvitacine 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 137.000 | 411.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml | 893110468124 | 313/QĐ-BV | 29/04/2026 | 26/02/2025 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.700 | 970.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CKDTacrobell 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 22.500 | 337.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 880114133024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 21.000 | 8.500 | 178.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 1.290.000 | 129.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan – Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pazopanib Invagen | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 300 | 180.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 535114425725 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 40 | 7.996.000 | 319.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.267 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml, 5ml | Lọ | N4 | 0 | 387.891 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-637-17 | 719/QĐ-BVBC | 28/04/2026 | 27/06/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.266 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml, 2ml | Lọ | N4 | 0 | 169.995 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | QLĐB-695-18 | 719/QĐ-BVBC | 28/04/2026 | 27/06/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.265 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml, 2ml | Lọ | N4 | 600 | 169.995 | 101.997.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 719/QĐ-BVBC | 28/04/2026 | 27/06/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.264 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml, 5ml | Lọ | N4 | 480 | 387.891 | 186.187.680 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114093523 | 719/QĐ-BVBC | 28/04/2026 | 27/06/2026 | Bv Bãi Cháy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 1.800 | 15.930 | 28.674.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 700 | 700.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 14.000 | 15.750 | 220.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 70.000 | 1.400 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 1.000 | 6.489 | 6.489.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.100 | 82.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3%/5lít | Can | N4 | 1.800 | 145.000 | 261.000.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 1.200 | 390.000 | 468.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tigercef 2g | Cefotiam | 2000mg | Lọ | N4 | 5.000 | 90.000 | 450.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110710624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirtazapin OD DWP 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 400.000 | 2.709 | 1.083.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.260 | 69.300.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 9.450 | 28.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.310 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 6.500 | 2.980 | 19.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 9.030 | 72.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 16.000 | 1.877 | 30.032.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 60.000 | 470 | 28.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 16.000 | 58.800 | 940.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); | 893110509924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincoban 500mcg/1ml | Mecobalamin | 500μg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 11.170 | 33.510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110251224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci D3 DWP 500mg/440IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | Gói | N4 | 70.000 | 3.780 | 264.600.000 | Uống | Cốm sủi bọt | Hộp 30 gói x 3,5g | 893100265425 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | (30mg/5ml) x 90ml | Chai | N4 | 2.000 | 65.000 | 130.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100153400 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.092 | 10.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 28.000 | 1.365 | 38.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Batiwell | Bromhexin hydroclorid | 2mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 2,5 ml | 893100284700 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorio | Doripenem* | 500mg | Lọ | N5 | 800 | 572.000 | 457.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 885110985424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Biolab Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 470 | 1.470.000 | 690.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.400 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 34.000 | 2.780 | 94.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 28.000 | 780 | 21.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 17.500 | 570 | 9.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mucomucil | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N1 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Tiêm | Dung dịch dùng để tiêm và khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 800110989724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Esseti Farmaceutici S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg+ 0,04mg)/4ml | Ống | N1 | 9.000 | 80.000 | 720.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 25.000 | 928 | 23.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quibay | Piracetam | 2g/10ml | Ống | N1 | 6.000 | 24.600 | 147.600.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 858110018825 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.900 | 690.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên | 893110756224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N2 | 30.000 | 10.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rianam | Acid amin* | 7,585%/200ml | Chai | N4 | 2.000 | 110.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai x 200ml | 893110224023 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.500 | 92.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.219 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.218 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Ống | N4 | 1.200 | 34.852 | 41.822.400 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.217 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 180 | 1.814.340 | 326.581.200 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Patheon Manufacturing Services LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.216 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 25 mg/ml; Lọ 4ml | Lọ | N1 | 12 | 8.802.200 | 105.626.400 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AbbVie Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.215 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 4.662.925 | 233.146.250 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | QLSP-0756-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.214 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 40 | 24.969.148 | 998.765.920 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.092 | 7.644.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 145.000 | 265 | 38.425.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 9.000 | 28.455 | 256.095.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Excesimva 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 180.000 | 4.899 | 881.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110755024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambrolex 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 810 | 40.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100441124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mufines 100mg | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N2 | 100 | 3.450.000 | 345.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 868110779324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capelodine | Capecitabin | 150mg | Viên | N4 | 2.000 | 8.300 | 16.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114332324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | 3.000.000 IU | Lọ | N4 | 1.200 | 625.000 | 750.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml | VD-35930-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000 IU/5ml | Ống | N5 | 4.500 | 121.000 | 544.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Túi | N4 | 2.000 | 17.000 | 34.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 30 | 5.790.000 | 173.700.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 0 | 16.220.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.200 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 0 | 19.715.180 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410198425 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.199 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Voltaren | Diclofenac natri | 75mg | Viên | N1 | 14.000 | 6.186 | 86.604.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Farma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.198 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipidem | Nhũ dịch lipid | 250ml | Chai | N1 | 3.000 | 233.376 | 700.128.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh 250ml | VN-20656-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novator 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 10.350 | 186.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110045625 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.000 | 2.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.900 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.700 | 22.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 200ml | Túi | N4 | 4.500 | 63.000 | 283.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 4.200 | 115.000 | 483.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 7.000 | 5.800 | 40.600.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 2.700 | 42.000 | 113.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N1 | 40 | 20.600 | 824.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 16 | 16.220.000 | 259.520.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 1.932 | 347.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU/5ml | Lọ | N1 | 500 | 224.200 | 112.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 5.790.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1510/QĐ-BV19-8 | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empagliflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 18.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110733024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.183 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 3.800 | 4.638 | 17.624.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.182 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 350 | 9.561 | 3.346.350 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.181 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 4.800 | 15.291 | 73.396.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.180 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ganita 200 | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.670 | 146.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893200126900 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.179 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 16.000 | 13.834 | 221.344.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.178 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg | Lọ | N1 | 3.000 | 153.560 | 460.680.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.177 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 780 | 3.677 | 2.868.060 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.176 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 16.156 | 58.161.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | West – Ward Columbus Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.175 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Janumet 50mg/850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 1.440 | 10.643 | 15.325.920 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V | Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.174 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 36.000 | 16.074 | 578.664.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.173 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.100 | 89.999 | 98.998.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.172 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50/250mcg; 60 liều | Bình | N1 | 480 | 199.888 | 95.946.240 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.171 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.200 | 9.454 | 11.344.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.170 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.147 | 3.147.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Germany; CSĐG: Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.169 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 3.600 | 558.548 | 2.010.772.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.168 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 230 | 2.568.297 | 590.708.310 | Tiêm dưới da | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.167 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 1.900 | 30.388 | 57.737.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.166 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 9.896 | 1.187.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.165 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình xịt | N1 | 160 | 76.379 | 12.220.640 | Dạng hít | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.164 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 80 | 252.079 | 20.166.320 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.163 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 28.000 | 23.072 | 646.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.162 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 4.600 | 200.508 | 922.336.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.561 | 63.366.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 2261/QĐ-BV | 29/04/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 51.012 | 17.311 | 883.068.732 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 2261/QĐ-BV | 29/04/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Victoza | Liraglutide | 18mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 927.753 | 92.775.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo) | 570410305624 | 2261/QĐ-BV | 29/04/2026 | 14/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 24.000 | 35.000 | 840.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 2318/QĐ-BV | 29/04/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Blizadon 400 | Fluconazol | 400mg/200ml | Túi | N4 | 100 | 242.000 | 24.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml | VD-35927-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mofecon-S 180 | Mycophenolat | 180mg | Viên | N2 | 9.000 | 19.800 | 178.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 890114767124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Concord Biotech Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrocord 1 | Tacrolimus | 1mg | Viên | N2 | 4.000 | 31.500 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114119624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Concord Biotech Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 670 | 6.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/10ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/10ml | Ống | N4 | 400 | 5.040 | 2.016.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110688724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 42.000 | 119 | 4.998.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Predni Hera Dr 5 | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110375724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 3.700 | 47.775 | 176.767.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ 7 viên | 560115985624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carsil 90 mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 350.000 | 3.528 | 1.234.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 10g | Tuýp | N4 | 200 | 27.300 | 5.460.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110894424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calisamin | Glucosamin | 1250mg | Gói | N2 | 60.000 | 7.800 | 468.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 4g | 893100094223 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valdivia-200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N2 | 1.500 | 368.000 | 552.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.050 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml; 10ml | Lọ | N5 | 400 | 1.800.000 | 720.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Bharat Serums and Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solufos | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 18.500 | 111.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | VN-22523-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Toll Manufacturing Services, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg/5ml; 20ml | Ống | N2 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 20ml | 471110002300 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 430 | 3.380.000 | 1.453.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 230 | 800.100 | 184.023.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.139 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 360 | 11.550 | 4.158.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 75 | 3.578.500 | 268.387.500 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Abbvie S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | VN-19193-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 240 | 10.830.000 | 2.599.200.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.135 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước Oxy già 3% | Nước oxy già | 1,2g/20ml | Chai | N4 | 380 | 1.850 | 703.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 50ml | 893100902024 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.134 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 950 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.133 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | viên | N2 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.132 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 120 | 25.725 | 3.087.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.131 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 5.600 | 15.873 | 88.888.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.130 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 20 | 24.556.600 | 491.132.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.129 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.225 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.128 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 2.160 | 68.306 | 147.540.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Novartis Farma S.p.A. | CSSX: Switzerland; CSĐG&XX: Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.127 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 24.906 | 49.812.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.126 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 6.000 | 22.456 | 134.736.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.125 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 5.400 | 22.456 | 121.262.400 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codalgin forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.100 | 124.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pancres | Amylase + lipase + protease | 170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) | Viên | N4 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% + 11% + 20%)/360ml | Túi | N2 | 500 | 537.600 | 268.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 360ml | 880110349825 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Y's medi Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.800 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bogotop | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.000 | 540.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110420325 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 300 | 12.800.000 | 3.840.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 12.000 | 315 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferium -XT | Sắt ascorbat + acid folic | 100mg + 1,5mg | Viên | N5 | 15.000 | 5.150 | 77.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890100795624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Emcure Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 1.000 | 300 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 19.000 | 780 | 14.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 4.500 | 127.000 | 571.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.112 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 460 | 1.800 | 828.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.111 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 540 | 850 | 459.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.110 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 114.128 | 114.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.109 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 56.000 | 9.832 | 550.592.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.108 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucophage XR 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 460 | 2.338 | 1.075.480 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.107 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 7.000 | 15.941 | 111.587.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.106 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 4.000 | 22.778 | 91.112.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.105 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zinacef | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N1 | 1.000 | 42.210 | 42.210.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | ACS Dobfar S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.104 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.796 | 19.184.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.103 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.600 | 228.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) | Germany (CSĐG&XX: Germany) | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.102 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Calisamin | Glucosamin | 1250mg | Gói | N2 | 2.160 | 7.800 | 16.848.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 4g | VD-18680-13 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm AHT | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.101 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 5.400 | 18.066 | 97.556.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.100 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 18.000 | 26.533 | 477.594.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.099 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 8.800 | 5.683 | 50.010.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.098 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 42.000 | 3.886 | 163.212.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.097 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 22.130 | 22.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.096 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 3.600 | 13.224 | 47.606.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.095 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 52.000 | 2.705 | 140.660.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.094 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 14.000 | 9.987 | 139.818.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.093 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 54 | 24.818.325 | 1.340.189.550 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.092 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.091 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml; 5ml | Bơm tiêm | N1 | 18 | 6.289.150 | 113.204.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX&ĐG cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước SX&ĐG cấp 1: Germany; Nước ĐG cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.090 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 26.000 | 16.819 | 437.294.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.089 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diprivan | Propofol | 10mg/ml; Lọ 20ml | Ống | N1 | 320 | 118.168 | 37.813.760 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Italy; CSĐG: Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.088 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50/500mcg; 60 liều | Bình | N1 | 400 | 218.612 | 87.444.800 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.087 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 280 | 1.351.581 | 378.442.680 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.086 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.200 | 9.987 | 61.919.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.085 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 18.570 | 55.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.084 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nupigin | Piracetam | 1200mg/10ml | Ống | N4 | 760 | 7.500 | 5.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ,4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25961-16 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.083 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 2.300 | 4.290 | 9.867.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Germany; CSĐG: Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.082 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 720 | 14.903 | 10.730.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.081 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 4.662.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | 400410198525 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.080 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 62.000 | 4.389 | 272.118.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.079 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.225 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.078 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 58.000 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.077 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 10.000 | 58.000 | 580.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.076 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Calisamin | Glucosamin | 1250mg | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 4g | 893100094223 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm AHT | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.075 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 150 | 16.680 | 2.502.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.074 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Xavarox 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.300 | 13.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 14 viên | 893110112500 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.073 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 5.400 | 122.000 | 658.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.072 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 130.000 | 258 | 33.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.071 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.600 | 16.000 | 169.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 01534/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.070 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 720 | 7.362 | 5.300.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.069 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 600 | 568.403 | 341.041.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Italy; CSXX: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.068 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 4.300 | 254.678 | 1.095.115.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.067 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 546.000 | 163.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.066 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.200 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 404/QĐ-BVNĐC | 29/04/2026 | 07/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Seid,S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.065 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Povidone Iodine 10% | Povidon iod 10% (w/v) | Povidon iod 10% (w/v) | Chai | N4 | 8.000 | 26.880 | 215.040.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 140ml | 893100037200 | KQ2500128146_2505160749 | 29/04/2026 | 19/05/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty Cổ phần Dược Và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.064 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg | 50mg | Lọ | N2 | 19 | 3.515.000 | 66.785.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 695/QĐ-BVNĐC | 29/04/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pomulin | Glutathion | 600mg | Lọ | N2 | 5.000 | 127.900 | 639.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml | 471110126524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ELITAN 10MG/2ML | Metoclopramid | 10mg/2ml | ống | N1 | 400 | 14.200 | 5.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-19239-15 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.100 | 366.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5mg | Salbutamol (sulfat) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 105.000 | 157.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35063-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toropi 10 | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.998 | 139.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110416423 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.500 | 630 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phorbe Drops | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml x 5ml | Chai | N4 | 300 | 149.000 | 44.700.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 5ml | 893110362224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.580 | 91.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahistin 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294023 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipemloz 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 20.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 2.000 | 13.690 | 27.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N1 | 10.000 | 27.489 | 274.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%; 250ml | ml | N1 | 62.500 | 6.195 | 387.187.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gikorcen | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.250 | 31.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22803-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 2.600 | 195.000 | 507.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 140.000 | 15.000 | 2.100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 4.000 | 18.400 | 73.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rapeed 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Lọ 30 viên | 890110011625 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alkem Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.044 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.999 | 347.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.043 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 70 | 6.405.000 | 448.350.000 | Tiêm dưới da | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.042 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N1 | 46 | 1.045.000 | 48.070.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.041 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 400 | 6.794.409 | 2.717.763.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.040 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều | Bình | N1 | 700 | 434.000 | 303.800.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.039 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 600 | 254.838 | 152.902.800 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.038 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.535 | 10.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) | Germany (CSĐG&XX: Germany) | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.037 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 22.000 | 9.454 | 207.988.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.036 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 2.400 | 15.941 | 38.258.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.035 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.602 | 93.612.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Delpharm Huningue S.A.S | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.034 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 340 | 39.999 | 13.599.660 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.033 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.700 | 47.300 | 80.410.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.032 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 90.000 | 5.126 | 461.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.031 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipidem | Nhũ dịch lipid | 250ml | Chai | N1 | 0 | 233.376 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh 250ml | 400110020223 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.030 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 340 | 403.326 | 137.130.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.029 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 900 | 14.700 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Delpharm Meppel B.V. | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.028 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Barole 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N2 | 650 | 2.700 | 1.755.000 | Uống | Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20805-17 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.027 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 7.000 | 14.903 | 104.321.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.026 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.100 | 5.600 | 6.160.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.025 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 1.500 | 2.027.097 | 3.040.645.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.024 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 248 | 30.048 | 7.451.904 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.023 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 58.000 | 5.028 | 291.624.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.022 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 2.400 | 17.257 | 41.416.800 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Delpharm Poznań S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.021 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 4.300 | 260.432 | 1.119.857.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.020 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.019 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 600 | 441.000 | 264.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.018 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 100 | 12.907.089 | 1.290.708.900 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.017 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 2.400 | 4.290 | 10.296.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Germany; CSĐG: Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.016 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 460 | 6.589 | 3.030.940 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.015 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg | Viên | N1 | 6.500 | 14.200 | 92.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.014 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Barole 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110022524 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.013 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 460 | 3.000 | 1.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 01522/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.012 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 480 | 4.843 | 2.324.640 | Uống | Viên nén bao phim bẻ được | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 01523/QĐ-BVVTN | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.011 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 20.000 | 10.561 | 211.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine | Ireland (CSĐG: France) | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.010 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 840 | 390.000 | 327.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.134 | 113.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordamil 80 mg | Verapamil hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizine sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 110.000 | 700 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 50 viên | 380110009623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 4.700 | 21.000 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 20 viên | 380110522624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Túi | N2 | 10.000 | 18.600 | 186.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 30.000 | 515 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | 600mg/ 300ml | Túi | N1 | 2.000 | 128.000 | 256.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.950 | 247.500.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 280.000 | 6.450 | 1.806.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.600 | 1.510 | 2.416.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.595 | 71.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistin* | 1.000.000 IU (tương đương 80mg) | Lọ | N2 | 2.000 | 261.000 | 522.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dactasvir | Daclatasvir | 60mg | Viên | N5 | 210 | 88.000 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 893110332424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabamol 400/325 | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.050 | 24.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uprofen 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.200 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100298124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipol 300mgI/ml | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml | Lọ | N2 | 50 | 432.999 | 21.649.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100ml | 868110423723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.457 | 61.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 2.100 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 2.000 | 260 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 5.800 | 11.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 57.950 | 347.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 6.000 | 105.000 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.988 | 898.800.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.877 | 230.160.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 85.000 | 1.995 | 169.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 10.000 | 987 | 9.870.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 3.000 | 987 | 2.961.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100475325 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.491 | 268.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.247 | 78.645.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 65.000 | 294 | 19.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.071 | 428.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215700 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 14.000 | 112.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml | Ống | N5 | 2.000 | 209.000 | 418.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soledivir | Sofosbuvir + ledipasvir | 400mg + 90mg | Viên | N4 | 280 | 88.700 | 24.836.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên | 893110392423 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 400 | 12.600 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asadin 1mg/ml | Arsenic trioxid | 10mg/10ml | Lọ | N2 | 150 | 2.400.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-22687-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoloc Plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.650 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.959 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 6 | 19.715.180 | 118.291.080 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-0757-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 6.000 | 5.119 | 30.714.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 2318/QĐ-BV | 29/04/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% + 11% + 20%)/360ml | Túi | N5 | 2.500 | 537.600 | 1.344.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 360ml | 880110349825 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Y's medi Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.381 | 10.143.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Donepezil OD DWP 5 mg | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 427 | 4.270.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N2 | 24.000 | 11.000 | 264.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 250ml | 690110784224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N2 | 30.000 | 12.500 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbo-TP | Carbocistein | (750mg/10ml) x 70ml | Chai | N4 | 3.000 | 89.000 | 267.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai x 70ml | 893100098125 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114120923 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.350 | 107.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 8.500 | 425.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 14.500 | 725.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 90.000 | 7.200 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaroxaban 15 mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 8.000 | 11.900 | 95.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110143100 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 2.500 | 90.000 | 225.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233400 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GENLOVIR | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 200 | 475.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114300824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/ 5ml | Ống | N4 | 800 | 1.140 | 912.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.940 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | viên | N5 | 30.000 | 0 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 421/QĐ-BVĐKTP | 28/04/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 1.500 | 42.450 | 63.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 2318/QĐ-BV | 29/04/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 5.900 | 84.000 | 495.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic 1 g | Tranexamic acid | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 24.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110233600 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.500 | 14.600 | 21.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 33.000 | 33.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 5mg/5ml | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 22.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110200523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDrinate | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800 IU | Viên | N2 | 500 | 57.500 | 28.750.000 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | 893110417324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.932 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Hertraz 440 | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 20 | 16.300.000 | 326.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249523 | KQ2400612752_2505101751 | 04/05/2026 | 26/05/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.931 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.930 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Halixol | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml; lọ 100ml | Lọ | N1 | 360 | 60.900 | 21.924.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | VN-17427-13 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.929 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Placarbo | Carboplatin | 50mg/5ml | Bình | N4 | 300 | 133.980 | 40.194.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114165100 | 720/QĐ-BVNT | 28/04/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 20 | 10.830.000 | 216.600.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 777/QĐ-BVĐKĐA | 07/05/2026 | 01/11/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 7.000 | 12.500 | 87.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 777/QĐ-BVĐKĐA | 07/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.926 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 140.000 | 1.190 | 166.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 301/QĐ-BVĐK | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Lục Nam | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.925 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.400 | 55.872 | 78.220.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 282/QĐ-BVĐKGL | 05/05/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.924 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg; 200mg; 500mcg | Viên | N2 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 04/05/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.923 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.454 | 103.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 04/05/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.922 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.169 | 58.450.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 29/04/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.921 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.625 | 331.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 29/04/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.920 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sadramin | Diosmin | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35209-21 | KQ2400614924_2503310950 | 04/05/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Hồng Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.919 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 7.100 | 12.600 | 89.460.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | KQ2400614924_2503310950 | 04/05/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Hồng Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.918 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metformin XR 500 | Metformin | Metformin dạng muối 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | KQ2500121188_2505190848 | 04/05/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.917 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 600 | 28.455 | 17.073.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 223/QĐ-TTYT | 27/04/2026 | 26/03/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.916 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 54.800 | 219.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | IU | N5 | 0 | 548 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.914 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.800 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.913 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | IU | N5 | 0 | 548 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.912 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Insulatard | Insulin human (rDNA) | 1000 IU/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 20/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.911 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-R | Insulin người | 40IU/ml | Lọ | N5 | 4.000 | 90.800 | 363.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 18/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.910 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-R | Insulin người | 40IU/ml | IU | N5 | 0 | 227 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 18/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.909 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Insulatard | Insulin human (rDNA) | 1000 IU/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 20/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.908 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.500 | 260.432 | 390.648.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.907 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 8.125 | 29.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.906 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 28.800 | 14.903 | 429.206.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.905 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 7.600 | 27.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.904 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 500 | 33.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 313/QĐ-BVĐKGL | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln Gmbh | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.903 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Crestor | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.362 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.902 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 250 | 44.500 | 11.125.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.901 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 15.000 | 520 | 7.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.900 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 503 | 7.545.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100156725 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.899 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dutasteride-5A Farma 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 4.284 | 25.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009200 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.898 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Amikacin 500 | Amikacin | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 42.350 | 21.175.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml | 893110478824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.897 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cilnidipin Boston 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.205 | 31.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110236825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.896 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | OPESIMETA 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110814124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.895 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ulcersep | Bismuth | 262,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 5.850 | 23.400.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110056223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.894 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Stamlo- T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.252 | 48.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.893 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.184 | 10.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml | VD-36013-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.892 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.982 | 5.973.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd.- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.891 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.890 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N4 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893100399825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.889 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml | Ống | N1 | 15.000 | 32.264 | 483.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.888 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clazic MR | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.887 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Effer-paralmax 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên | 893100334424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.886 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lorastad 10 Tab. | Loratadine | 10mg | Viên | N3 | 3.000 | 860 | 2.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.885 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.884 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ideos | Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) | 1250mg + 400IU | Viên | N1 | 5.000 | 3.396 | 16.980.000 | Uống | Viên nhai | hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.883 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg | 40mg | Lọ | N1 | 1.200 | 34.670 | 41.604.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22448-19 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.882 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferlatum | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.881 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Davertyl | N-Acetyl- DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 6.800 | 136.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.880 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.398 | 23.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.879 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reumokam | Meloxicam 15mg/1,5ml | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 3.000 | 18.670 | 56.010.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.878 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.373 | 23.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 893110234025 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.877 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Panloz 20 | Pantoprazole | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.876 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin 800mg | 800mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.381 | 27.048.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.875 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 200mg/100ml | Túi | N1 | 1.500 | 35.700 | 53.550.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200ml, Hộp 1 túi PE 100ml | 590115079823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.874 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat 0,6 mg | 0,6mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.065 | 10.325.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên | VD-34179-20 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.873 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | Adenosin 3mg/ml | Lọ | N4 | 50 | 638.686 | 31.934.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 2ml/10ml, ; Hộp 1 túi, 10 túi, 20 túi, 50 túi x 1 lọ x 2ml/10ml, túi nhôm | 893110433024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.872 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid 5mg | Alfuzosin dạng muối 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.295 | 52.950.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.871 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mannitol | Manitol | 0.2 | Chai | N4 | 200 | 20.314 | 4.062.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml;chai 500ml | VD-23168-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.870 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 1.500 | 32.950 | 49.425.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.869 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen 250mg | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.268 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.868 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%, 5ml | Lọ | N1 | 100 | 35.532 | 3.553.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.867 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.987 | 34.909.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp, 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
