Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 41 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.292.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (mesalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 1.000 | 39.725 | 39.725.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 415.000 | 124.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ivabradine Tablets 7.5mg | Ivabradin | 7,5 mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.245 | 6.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22873-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.400 | 6.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 504 | 3.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci | Tricalcium phosphat | 1,65g/2g | Gói | N4 | 15.000 | 693 | 10.395.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 2g | 893100705024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 280.000 | 1.785 | 499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.575 | 472.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 194.500 | 19.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300110789124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v); Chai 125ml | Chai | N1 | 10.000 | 56.508 | 565.080.000 | Dùng ngoài | Dung dịch súc họng và súc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml; Chai 80ml | Chai | N1 | 0 | 100.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 0 | 985 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24900-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 13,91g + 3,18g/100ml; 133ml | Chai | N1 | 0 | 59.000 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 1 lọ 133ml, Hộp 4 lọ x133ml, Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Việt Nam | Sofar S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Children | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
3,5mg | Viên | N1 | 0 | 13.230 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | QLSP-1116-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2036.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 0 | 15.920.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2037.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml; Chai 250ml | Chai | N4 | 20.000 | 18.900 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril Stella 20 mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 150.000 | 4.200 | 630.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebisita 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.900 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35308-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU | Ống | N5 | 3.000 | 120.500 | 361.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Lê Gia | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tolura 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.380 | 191.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110070023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Lê Gia | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamos capsules 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 851.991 | 1.703.982.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 gói x 1 viên | 471114327425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml); Lọ 5ml | Lọ | N1 | 100 | 219.500 | 21.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.450 | 41.400.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folinato 50mg | Leucovorin (folinic acid) | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | VN-21204-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DCL-Empagliflozin 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.120 | 11.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110328000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 40.000 | 2.625 | 105.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói 5g | 893100426724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 202 | 2.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atimecox 15 inj | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N4 | 500 | 1.775 | 887.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5 ml | 893110277723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.870 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 38.500 | 11.550.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 18.000 | 8.250 | 148.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 790 | 39.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110440424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 895 | 8.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 3,5g + 2,545g + 1,5g + 20g | Gói | N4 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | VD-29957-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifolox 200 mg/ 100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 76.440 | 152.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-35405-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo-3A | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít | Can | N4 | 10.000 | 154.875 | 1.548.750.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbrex 80 | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-33653-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 300 | 2.445 | 733.500 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100889424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 2g + 0,2g | Lọ | N4 | 500 | 43.700 | 21.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110463525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 0 | 1.869 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27886-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 30.000 | 2.495 | 74.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 54.999 | 549.990.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột | VD-20673-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 21.800 | 53.340 | 1.162.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 560110006224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 53.340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-19590-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 15.000 | 756 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml | Gói | N4 | 9.000 | 2.688 | 24.192.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | VD-36013-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 945 | 75.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci | Tricalcium phosphat | 1,65g/2g | Gói | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 2g | VD-25695-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluocinolon | Fluocinolon acetonid | 0,025% (w/w); Tuýp 10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110130125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluocinolon | Fluocinolon acetonid | 0,025% (w/w); Tuýp 10g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-26392-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ivagim 7,5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.239 | 7.434.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | VD-35992-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 109.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VD3-61-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tatanol | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 190 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glipeform 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 879 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34024-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 109.450 | 21.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | 893110378023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef inj. | Cefradin | 1g | lọ | N2 | 0 | 31.200 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34364-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 5.000 | 820 | 4.100.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagifen | Ibuprofen | 400mg | viên | N2 | 3.000 | 328 | 984.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100013200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 210 | 2.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 440 | 13.200.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hafenthyl supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N3 | 0 | 3.095 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30831-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troxine | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Ống | N4 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 30 ống | 893110289424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thảo | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 100.000 | 1.220 | 122.000.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | viên | N2 | 5.000 | 480 | 2.400.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100013300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagibes 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-29668-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.851 | 9.702.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110288400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Phát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.140 | 2.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gellux | Sucralfat | 1g/15g | Gói | N4 | 300.000 | 3.150 | 945.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | 893100703424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gellux | Sucralfat | 1g/15g | Gói | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | VD-27438-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.512 | 151.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000 mg | Viên | N4 | 0 | 2.142 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27941-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.995 | 239.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 1,5g/15ml, Lọ 150ml | Lọ | N4 | 15.000 | 23.800 | 357.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai x 150ml | 893100135325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28992-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mypara flu daytime | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg + 10mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.045 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; | VD-21969-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 33.000 | 66.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 100.000 | 838 | 83.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 65.000 | 4.800 | 312.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.860 | 572.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110439125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furemin | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.112 | 82.240.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 ống x 5ml | 893100084825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solicare | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.005 | 55.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110429023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Genepharm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antivic 50 | Pregabalin | 50 mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.666 | 466.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110202125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecogaric 0,5 mmol/ml | Gadoteric acid | 0,5 mmol/ml | Lọ | N4 | 1.500 | 450.000 | 675.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 10ml | 893110266724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 726.999 | 872.398.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml (tương đương 1710mg Sắt Sucrose) | Ống | N4 | 1.000 | 70.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sun-closen 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N4 | 100 | 750.000 | 75.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 893110620524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlosali | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.390 | 203.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110487825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haepril | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-21215-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Redtadin | Loratadin | 5mg/5ml; chai 75ml | Chai | N4 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 75ml | 893100324524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Redtadin | Loratadin | 5mg/5ml; chai 75ml | Chai | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 75ml | VD-30647-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | viên | N1 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110988524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Thiên Anh | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avarino | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.500 | 20.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desweet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.760 | 331.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110292924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Cilnidipine 10 mg | Cilnidipin | 10mg | Viên | N4 | 1.200 | 412 | 494.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110225824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 26.000 | 396 | 10.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110148624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivigas | Sucralfat | 1g/5ml | Gói | N4 | 150.000 | 1.046 | 156.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 5ml | 893100223600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 0 | 4.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28033-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | VD-28090-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Viên | N4 | 600 | 18.700 | 11.220.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110385124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml; Chai 100ml | Chai | N1 | 700 | 3.790.000 | 2.653.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 150 | 270.000 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 15.000 | 8.600 | 129.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | 560100344325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastevin 30mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.450 | 472.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 383110446625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid Krka 600 mg | Linezolid* | 600mg | Viên | N1 | 6.000 | 145.000 | 870.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-23205-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dicellnase | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.410 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19810-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 5mg + 100mg | Viên | N1 | 250.000 | 9.800 | 2.450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.250 | 675.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm – VK Pharma | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.810 | 65.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 60.000 | 8.870 | 532.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22907-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 400.000 | 8.700 | 3.480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19911-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 11.000 | 5.150 | 56.650.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110026125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22133-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 3.300 | 39.999 | 131.996.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 300 | 367.500 | 110.250.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.454 | 283.620.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.028 | 603.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.460 | 218.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 7.593 | 303.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 13.000 | 18.107 | 235.391.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 34.669 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 0 | 300.300 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 115.988 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zocger | Capsaicin | 0.075%/ x 45g | Tuýp | N4 | 0 | 178.668 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 45g | VD-34699-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g | Gói | N4 | 0 | 27.300 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OLIVEIRIM | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 300 | 2.200 | 660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OPEAZITRO 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VD-26997-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 300mg + 150mg + 40mg | Viên | N5 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-9364-09 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laknitil | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | VD-14472-11 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GON SA EZETI-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 48.000 | 3.500 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galcholic 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N4 | 220.000 | 1.491 | 328.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893110332123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2.5mg | Viên | N3 | 5.700 | 1.596 | 9.097.200 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9 CFU | Gói | N4 | 16.000 | 5.670 | 90.720.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400324125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topraz 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 23.000 | 1.575 | 36.225.000 | Uống | Viên nén kháng dịch vị | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22990-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BeticAPC 750 SR | Metformin | 750mg | Viên | N4 | 50.000 | 905 | 45.250.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên | 893110207100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sos Mectin-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 5.250 | 5.010 | 26.302.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110311724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1% 5g | Tuýp | N4 | 5.100 | 3.200 | 16.320.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telassmo 80mg/5mg | Amlodipin + telmisartan | 80mg + 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 13.100 | 786.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 109.300 | 185 | 20.220.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 125.600 | 299 | 37.554.400 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 180 | 900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110437924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefepim 1g | Cefepim | 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 21.275 | 42.550.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21899-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 100mg/10ml | Leucovorin (folinic acid) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 3.175 | 15.865 | 50.371.375 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 200 | 5.315 | 1.063.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 6.900 | 6.990 | 48.231.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 600 | 820 | 492.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 1.200 | 425.000 | 510.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | 520115022323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 2.000 | 3.450.000 | 6.900.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 37.100 | 1.050 | 38.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.180 | 155.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N1 | 54 | 25.506.425 | 1.377.346.950 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 375.000 | 42.945 | 16.104.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 100 | 22.000 | 2.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 100 | 11.998.260 | 1.199.826.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 1.600 | 1.631.000 | 2.609.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Steri-Pharma, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin Actavis 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N1 | 100.400 | 475 | 47.690.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380100399523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 12.000 | 36.100 | 433.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110143225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | viên | N4 | 83.110 | 1.197 | 99.482.670 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flutonin 10 | Fluoxetin | 10mg | Viên | N4 | 12.000 | 987 | 11.844.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 68.000 | 1.127 | 76.636.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 160.000 | 546 | 87.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N5 | 380.000 | 4.380 | 1.664.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 7.000 | 9.900 | 69.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | M-TELVOGEN 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 40mg + 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.645 | 264.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110012223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 84 | 26.853.106 | 2.255.660.904 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 302.000 | 43.621 | 13.173.542.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc 50mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N2 | 164.000 | 2.160 | 354.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 690110519924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 30mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 2.200 | 1.196.475 | 2.632.245.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 8.330 | 12.810 | 106.707.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 10.710 | 21.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 12.050 | 377.000 | 4.542.850.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 800 | 13.898.263 | 11.118.610.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410179700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Patheon Manufacturing Services LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg | Viên | N2 | 810.000 | 10.780 | 8.731.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893110421624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 220.000 | 1.380 | 303.600.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai nhựa HDPE | 893100207724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indapamid DWP 2,5mg | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35592-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.197 | 11.970.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 2mg | Doxazosin | 2mg | Viên | N4 | 3.000 | 525 | 1.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35356-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 250 | 265.000 | 66.250.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml; Lọ 5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 126.000 | 756.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 178.080 | 17.808.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproflam 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 4.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110298324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 600 | 600.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ Túi 1250ml | Túi | N2 | 3.000 | 820.000 | 2.460.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | 880110997624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | 11,34% + 11% + 20% ((6,4g + 4,52g + 1,36g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 2,24g + 3,16g + 3,616g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 1,8g + 2,24g + 0,76g + 0,092g + 2,92g)/400ml + 129,8g/1180ml + 68g/340ml); 1920ml | Túi | N2 | 1.500 | 1.140.000 | 1.710.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 2 Túi x 1920ml | 880110443323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml; Lọ 5ml | Lọ | N1 | 200 | 310.800 | 62.160.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g; Tuýp 30g | Tuýp | N1 | 60 | 300.300 | 18.018.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | 539110339325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g; Lọ 15g | Lọ | N1 | 0 | 282.480 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 2.400 | 330.000 | 792.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế Phúc Hưng | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34409-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N4 | 300.000 | 1.540 | 462.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lavezzi – 10 | Benazepril hydroclorid | 10 mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29722-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 40mg | Viên | N1 | 0 | 14.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21385-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 44.850 | 448.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23009-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dinara | Tenofovir + Lamivudin | 100mg + 300mg | Viên | N4 | 200.000 | 13.600 | 2.720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110921924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linagliptin 5mg | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 808 | 2.424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 71.000 | 710.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110688224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venbig 2500 IU | Immune globulin | 2500IU | Lọ | N1 | 25 | 25.000.000 | 625.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền | QLSP-0772-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Kedrion S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst- Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen, Germany) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 1.200 | 32.200 | 38.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-18226-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 100 | 55.278 | 5.527.800 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbesone | Betamethason | 0,5 mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 4.000 | 61.500 | 246.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morystale Cream | Mometason furoat | 1 mg/g; 15g | Tuýp | N2 | 500 | 73.900 | 36.950.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 880100142423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | APROGEN BIOLOGICS INC. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% (kl/kl) + 0,05% (kl/kl); 30g | Tuýp | N2 | 2.200 | 95.000 | 209.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terbisil 1% Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/g, 30g | Tuýp | N2 | 600 | 120.000 | 72.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colisodi 0,5 MIU | Colistin* | 500.000 IU | Lọ | N4 | 300 | 207.000 | 62.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893114362024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 5.560 | 1.112.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | VN-23070-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31414-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ketoprofen 100 mg/2 ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 23.000 | 69.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meve-Raz | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml | VN-22497-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.889 | 188.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nirdicin 250mg | Levofloxacin | 250mg | Viên | N1 | 0 | 19.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18715-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 50mcg/lần xịt x 60 liều xịt | Lọ | N4 | 1.200 | 94.500 | 113.400.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều xịt | 893110874524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 0 | 216.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | QLSP-1145-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Á Châu | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 399mg + 10,77mg + 5mg; Ống 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.129 | 3.129.000 | Uống | Dung dịch | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 0 | 7.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMERIXX 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.393 | 769.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35939-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo-3A | Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat | 161,0g + 5,5g + 9,7g + 3,7g + 8,8g/ lít, can 10 lít | Can | N4 | 0 | 154.875 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | VD-27261-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 3,5g + 2,545g + 1,5g + 20g | Gói | N4 | 50.000 | 1.449 | 72.450.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venosan retard | Aescin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích muộn | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14566-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinkast | Natri montelukast | 5mg/1g | Gói | N4 | 0 | 5.750 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VD3-59-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm HACINCO Việt Nam | Công ty CP Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg/10g | Tuýp | N4 | 300 | 14.700 | 4.410.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.630 | 231.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm St.Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clarus | Desloratadin | 0,5mg/ml x 150 ml | Chai | N1 | 1.000 | 185.000 | 185.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 150ml | 560100765924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Laboratórios Basi – Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rexamine Susp | Roxithromycin | 50mg/5ml; chai 50ml | Chai | N4 | 1.500 | 89.800 | 134.700.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml | 893110247100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25 mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110252724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Deferasirox 250 mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N1 | 100 | 151.900 | 15.190.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23135-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y tế DNT Việt Nam | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.071 | 53.550.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Allerivat | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 250mg + 120mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100086225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbazochrom DWP 30mg | Carbazochrom | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.982 | 8.946.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.092 | 3.276.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.995 | 1.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxcarbazepin DWP 150mg | Oxcarbazepin | 150mg | Viên | N4 | 9.000 | 2.877 | 25.893.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114159723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paroxetin DWP 10mg | Paroxetin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.785 | 5.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110287024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quetiapin DWP 150 mg | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 300.000 | 7.500 | 2.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetpen | Piracetam | 1,2g | gói | N1 | 20.000 | 18.500 | 370.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột | 380110182123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | "Chemax Pharma" Ltd | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Conipa pure | Kẽm gluconat | 1mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.500 | 9.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110421424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-17678-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Thiên Anh | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nirdicin 250mg | Levofloxacin | 250mg | Viên | N1 | 9.000 | 19.900 | 179.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 10 viên | 520115445925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taromentin 457mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | (80mg + 11,4mg)/ml; 140ml | chai | N1 | 0 | 346.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch | VN-22547-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Effixent | Cefixim | 200mg | viên | N1 | 50.000 | 22.000 | 1.100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên | VN-22866-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | S.C. Antibiotice S.A | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 48.000 | 24.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | VN-20202-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexmedetomidine Invagen | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Lọ | N1 | 200 | 448.210 | 89.642.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 25 lọ x 2ml | 475114010723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | PharmIdea SIA | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 56.000 | 22.000 | 1.232.000.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 22.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 2.500 | 586.000 | 1.465.000.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 0 | 586.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | VN-18714-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antarene | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300100987224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antarene | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22073-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antarene codein 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21380-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22671-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamide STELLA | Loperamid | 2mg | Viên | N2 | 1.000 | 520 | 520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100337723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loperamide STELLA | Loperamid | 2mg | Viên | N2 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25985-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolotraz | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 5.600 | 3.390 | 18.984.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114352225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antarene codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 13.000 | 8.900 | 115.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 5.000 | 52.000 | 260.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flupril 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110960224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250 mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | VD-19693-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5 mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.336 | 53.440.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipin Stella 5 mg retard | Felodipin | 5 mg | Viên | N1 | 0 | 1.336 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 9.000 | 100.000 | 900.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 340.000 | 22.958 | 7.805.720.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 8.100 | 3.080 | 24.948.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMMUNOHBs 180IU/ml | Immune globulin | 180IU/1ml | Lọ | N1 | 1.150 | 1.750.000 | 2.012.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | QLSP-0754-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Kedrion S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 7.250 | 21.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800 mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-23346-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | VD-23982-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 500 | 1.980.000 | 990.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2024.3470.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Veinofytol | Aescin | 270mg tương đương 50mg Aescin | Viên | N1 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | VN-20898-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Tilman S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-vaxom Children | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.230 | 39.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ × 10 viên | 760410178200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 6.500 | 4.894 | 31.811.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 250 | 3.578.500 | 894.625.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 9.274 | 649.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.300 | 18.066 | 23.485.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 23.072 | 2.076.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.508 | 601.524.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 300410179000 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 300.000 | 6.516 | 1.954.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.290 | 1.287.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KgaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 78.000 | 9.987 | 778.986.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.950 | 317.747 | 619.606.650 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg (tương đương với metformin 390 mg); 2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.560 | 27.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.677 | 1.103.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 40.000 | 10.643 | 425.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Puerto Rico, Inc | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 17.307 | 346.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 4.000 | 219.000 | 876.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceclor | Cefaclor | 375mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.860 | 94.300.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110020824 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 600 | 121.617 | 72.970.200 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.130 | 44.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 1.300 | 19.000 | 24.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.257 | 86.285.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 200.000 | 10.561 | 2.112.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 55.000 | 10.058 | 553.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 100.000 | 5.600 | 560.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V. | The Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.316 | 56.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.430 | 549.947 | 786.424.210 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 130.000 | 7.053 | 916.890.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.560 | 76.379 | 119.151.240 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Bình xịt | N1 | 150 | 147.425 | 22.113.750 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110783924 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 6.500 | 16.819 | 109.323.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.200 | 8.888 | 46.217.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | The Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 118.168 | 177.252.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 3.900 | 5.354 | 20.880.600 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 7.362 | 58.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | IPR Pharmaceuticals Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Hộp/1 lọ | N1 | 650 | 219.500 | 142.675.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp1 lọ x 5ml | VN-18326-14 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 6.500 | 30.388 | 197.522.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 6.500 | 30.388 | 197.522.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 13.000 | 16.074 | 208.962.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 29.000 | 10.470 | 303.630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 26.533 | 26.533.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.370 | 418.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited. | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 55.872 | 27.936.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 75.000 | 8.225 | 616.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.643 | 159.645.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Puerto Rico, Inc | Puerto Rico | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 350.000 | 2.682 | 938.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.873 | 952.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 352/QĐ-BVĐKBC | 16/04/2026 | 23/04/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | Sắt 37mg + Acid folic khan 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.291.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.830 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VN-20685-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalibt Granule | Polystyren | 5g | Gói | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 25 gói | VN-22487-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28038-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perfectrip | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29114-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 66.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | VD-27794-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venlormid 5/1,25 | Perindopril + indapamid | 5mg + 1.25mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | VD-28557-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24850-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.018 | 20.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.590 | 31.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 13.400 | 2.550 | 34.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 26.000 | 9.900 | 257.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalibt Granule | Polystyren | 5g | Gói | N2 | 20.000 | 40.000 | 800.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 25 gói | 880110353025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 40.000 | 16.300 | 652.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 2.869.000 | 860.700.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 2.500 | 110.000 | 275.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 310.800 | 31.080.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 110 | 255.990 | 28.158.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 15.340 | 100.000 | 1.534.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 30.040 | 102.000 | 3.064.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 7.950 | 15.400 | 122.430.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 3.200 | 13.629 | 43.612.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 21.200 | 8.378 | 177.613.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 12.040 | 693 | 8.343.720 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zocger | Capsaicin | 0.075%/ x 45g | Tuýp | N4 | 500 | 178.668 | 89.334.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 45g | 893110205325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/ 10ml | Ống | N1 | 5.190 | 125.000 | 648.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADELTINE | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100338723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SPINOLAC FORT | Furosemid + spironolacton | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 93.000 | 2.205 | 205.065.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110221124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GABATIN | Gabapentin | 300mg/6ml | Ống | N4 | 900 | 5.000 | 4.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 6ml | 893110200225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | EMPACE 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.039 | 103.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (100mg Fe + 1mg)/10ml | Ống | N4 | 5.400 | 6.762 | 36.514.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893100221025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 2.120 | 34.852 | 73.886.240 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 27.200 | 4.410 | 119.952.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 27.000 | 8.000 | 216.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 396.500 | 57 | 22.600.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 11.000 | 2.295 | 25.245.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midactam 375 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.898 | 11.694.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110485724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 510 | 5.345 | 2.725.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azitrokern 500 mg Tablets | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 600 | 53.500 | 32.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 840110421625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg + 25mg + 200mg | Viên | N1 | 80.000 | 26.000 | 2.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alzepil | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 25.600 | 1.024.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110011624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml) | Chai | N5 | 1.500 | 2.500.000 | 3.750.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 700 | 210.176 | 147.123.200 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 160mg; 10mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.940 | 123.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefopefast-S 1500 | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 500mg | Lọ | N2 | 15.000 | 72.500 | 1.087.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-36148-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 900 | 45.000 | 40.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | CN3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g : 1g | Lọ | N1 | 18.000 | 180.000 | 3.240.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siutamid Injection | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N2 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-22685-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 116.700 | 17.505.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 130 | 252.079 | 32.770.270 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 6.340 | 213.000 | 1.350.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 170 | 288.750 | 49.087.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natecal D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 600mg (1500mg Calci carbonat) + 400IU | Viên | N1 | 33.500 | 4.000 | 134.000.000 | Uống | Viên nén rã trong miệng | Hộp 1 chai 60 viên | 800100014724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 1.300 | 31.500 | 40.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vindopar 250 | Levodopa + benserazid | 50mg + 200mg | Viên | N4 | 301.000 | 2.982 | 897.582.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 5.700 | 970 | 5.529.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 9.000 | 2.550 | 22.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 305 | 2.135.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 3.500 | 980 | 3.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 48.000 | 21.000 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380110522624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flupaz 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | N4 | 2.100 | 10.500 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32757-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 504 | 184.000 | 92.736.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.300 | 19.400 | 44.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | 594110014025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 45.200 | 45.000 | 2.034.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | HBM Pharma S.R.O. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5.7g + 1.68g + 1.46g + 0.75g | Gói | N4 | 48.000 | 27.300 | 1.310.400.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g | 893110887224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 87.000 | 1.140 | 99.180.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.500 | 310.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | viên | N2 | 3.600 | 13.500 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 200MG | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 63.000 | 11.000 | 693.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 300 | 11.328.006 | 3.398.401.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 500 | 13.125 | 6.562.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OTIPAX | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 22 | 54.000 | 1.188.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 4.700 | 8.557 | 40.217.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 2,5mg; 10mg | Viên | N1 | 7.500 | 11.130 | 83.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml | Túi | N1 | 1.310 | 847.999 | 1.110.878.690 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 29.000 | 2.247 | 65.163.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N2 | 1.400 | 1.575 | 2.205.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500μg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinocerate | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 30.000 | 48.500 | 1.455.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110099923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 36.383 | 181.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oceprava 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.940 | 102.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110341924 | 1783/QĐ-BVQY103 | 15/04/2026 | 15/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 55.923 | 167.769.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1783/QĐ-BVQY103 | 15/04/2026 | 15/10/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cephalothin 1g | Cefalothin | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 59.500 | 1.190.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34942-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combikit 3,1g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,1g | Lọ | N4 | 6.000 | 95.000 | 570.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml, hộp 10 lọ x 20ml | 893110667524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combikit 3,1 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml, hộp 10 lọ x 20ml | VD-26898-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifotin 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; hộp 10 lọ | VD-29950-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BD – Future 20 | Tamoxifen | 20mg | Viên | N5 | 2.400 | 3.590 | 8.616.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110971624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pregabakern 25 mg | Pregabalin | 25 mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.500 | 650.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22830-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.889 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23920-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 312.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-287-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vilogi | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 460.000 | 920.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ckdmyrept Cap. 250mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 0 | 7.840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17850-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19635-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/ 0,88ml | Ống | N2 | 0 | 11.990 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | VN-21104-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 560 | 112.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 50.000 | 409 | 20.450.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 409 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Túi | N2 | 12.000 | 135.000 | 1.620.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sazasuger 2,5 | Saxagliptin | 2,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 4.800 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36162-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 21.800 | 1.818 | 39.632.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 240 | 720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100544324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N4 | 0 | 282 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | VD-32958-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 35.000 | 7.375 | 258.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desfluran | 100% (v/v); Chai 240ml | Chai | N1 | 20 | 2.700.000 | 54.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 6.000 | 11.897 | 71.382.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 0 | 264.600 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | VD-18569-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 196 | 1.176.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 0 | 196 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24906-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 0 | 60.900 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22211-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg; Ống 2ml | Ống | N1 | 12.000 | 21.000 | 252.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xorafred 200mg | Sorafenib | Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg | Viên | N1 | 0 | 278.006 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22524-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for Injection 50 mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N5 | 0 | 1.112.990 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21276-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMMUBRON | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô 50mg, trong đó 7mg tương ứng: Staphylococcus aureus 6 tỷ, Streptococcus pyogenes 6 tỷ, Streptococcus viridans 6 tỷ, Klebsiella pneumoniae 6 tỷ, Klebsiella ozaenae 6 tỷ, Haemophylus influenzae nhóm B 6 tỷ, Neisseria catarrhal | Viên | N1 | 4.000 | 14.000 | 56.000.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800410036123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Bruschettini s.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 100 | 2.300.000 | 230.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 10.000 | 210 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 280 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 1.000 | 105 | 105.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt); Lọ 5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 44.000 | 1.970 | 86.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 300 | 373.400 | 112.020.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 900 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 300.000 | 785 | 235.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml; Ống 2ml | Ống | N4 | 3.000 | 17.000 | 51.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110572624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.430 | 42.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.785 | 27.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ubiheal 100 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.050 | 243.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893110413324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần ATP Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ubiheal 100 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 4.050 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VD-30447-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần ATP Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N2 | 2.000 | 595.000 | 1.190.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35189-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41 + 7,89g)/133ml | Lọ | N4 | 0 | 51.450 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | VD-25147-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 0 | 39.690 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | VD-24751-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41 + 7,89g)/133ml | Lọ | N4 | 1.000 | 51.450 | 51.450.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 500 | 39.690 | 19.845.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-31710-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/ 118ml; Chai 133ml | Chai | N1 | 5.000 | 59.000 | 295.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 100 | 11.454.000 | 1.145.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sotretran 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.900 | 20.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sotretran 20mg | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 3.000 | 12.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 441 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 306mg + 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-15065-11 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vecmid 500mg | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 3.000 | 28.040 | 84.120.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22663-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28991-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-26819-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadusartan Hydro 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.750 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 700.000 | 1.138 | 796.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CKDTacrobell 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 22.500 | 4.500.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 880114133024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CKDTacrobell 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VN-22020-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 4.000 | 713.000 | 2.852.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 350 | 12.800.000 | 4.480.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hytinon | Hydroxycarbamid | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 880114031225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội | Korea United Pharm.Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.291.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 713.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
