Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 40 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.292.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 120 | 5.105.000 | 612.600.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | 850410110124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) | CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 194.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt); Chai 125ml | Chai | N1 | 0 | 42.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl); 40g | Tuýp | N1 | 0 | 51.240 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 34.669 | 520.035.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N2 | 10 | 2.556.999 | 25.569.990 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 14,93mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.585 | 35.850.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300111082223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 14,93mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.585 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18966-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Denk-air junior 4 mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.350 | 22.050.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22771-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 35.000 | 5.250 | 183.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Medochemie LTD. -Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.995 | 139.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 250.000 | 1.995 | 498.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoSeven RT 1mg | Yếu tố VIIa | 1mg | Hộp | N1 | 10 | 19.779.089 | 197.790.890 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ | QLSP-H02-982-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 600 | 6.500.000 | 3.900.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | S.M.Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 12.000 | 154.000 | 1.848.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.285 | 857.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 100mg | Quetiapin | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 9.600 | 172.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.890 | 24.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25 mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 4.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 267.750 | 26.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | 800110020625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5%/20ml | Ống | N1 | 100 | 93.555 | 9.355.500 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | 400114984624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazenase | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110985724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 300.000 | 588 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 50mg/5ml | Leucovorin (folinic acid) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.450 | 20.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 3.000 | 935 | 2.805.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400UI/0,4ml; chai 12ml | Chai | N4 | 0 | 34.250 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 12ml | VD-24822-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midaclo 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.900 | 11.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110485624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinfomuc | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi nhôm x 30 gói x 1g | 893100061724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinfomuc | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi nhôm x 30 gói x 1g | VD-28939-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 10.000 | 6.040 | 60.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 899110349225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 4.000 | 72.900 | 291.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 300110347025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.500 | 71.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.029 | 10.290.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110349424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 1.000 | 22.995 | 22.995.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm | 893110125425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 399mg + 10,77mg + 5mg; Ống 10ml | Ống | N4 | 0 | 3.129 | 0 | Uống | Dung dịch | Hộp 20 ống x 10ml | VD-29300-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | viên | N2 | 50.000 | 930 | 46.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110224300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Montelukast 5 | Natri montelukast | 5mg | viên | N2 | 6.000 | 844 | 5.064.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for Injection 70 mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 0 | 1.656.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 200.000 | 576 | 115.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fibyhe – 200 | Ibuprofen | 200mg/3,5g | Gói | N4 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 24 gói x 3,5g | VD-32563-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 88.998 | 266.994.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 250 mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | VN-22657-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 45.000 | 6.500 | 292.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 3.000 | 110.000 | 330.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml); Lọ 50ml | Lọ | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.705 | 81.150.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 1.218.000 | 365.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 609.140 | 609.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg/ml (1mmol/ml) | Xylanh | N1 | 100 | 756.000 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm | 400110002324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml | Ống | N4 | 10.000 | 14.600 | 146.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Y dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oprymea Prolonged-release tablet | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 50.000 | 24.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nooapi | Piracetam | 800mg | Gói | N4 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 30 gói x 4ml | 893110135500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lingasol Drop | Ambroxol | 7,5 mg/ml; lọ 50ml | Lọ | N4 | 2.000 | 48.500 | 97.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 50ml | VD-35637-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fibyhe – 200 | Ibuprofen | 200mg/3,5g | Gói | N4 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 24 gói x 3,5g | 893100497624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amebismo | Bismuth | 525mg/15ml; chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-26971-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 750 mg | Cefamandol | 750mg | Lọ | N2 | 6.500 | 61.000 | 396.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110737224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rexamine Susp | Roxithromycin | 50mg/5ml; chai 50ml | Chai | N4 | 0 | 89.800 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml | VD-32996-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110107200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26972-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 85.000 | 1.100 | 93.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27002-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 300 | 216.092 | 64.827.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cemetajin 1g inj | Cefmetazol | 1g | Lọ | N2 | 0 | 94.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-22354-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Yungjin Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zopylas inj. 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N4 | 0 | 502.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) | VD-29987-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.045 | 152.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35617-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Khang | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N3 | 9.000 | 5.160 | 46.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Khang | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 1mg/8,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 505.000 | 2.525.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Fluconazole 2 mg/ml | Fluconazol | 2mg/ml x 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 89.000 | 89.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 893110265824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 20 viên | VN-22371-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 46.200 | 462.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ 7 viên | 560115985624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đại Bắc | Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kuzawa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.700 | 33.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110736224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N5 | 600 | 1.112.990 | 667.794.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt); Chai 60ml | Chai | N4 | 600 | 12.100 | 7.260.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Danapha – Telfadin 180 | Fexofenadin | 180 mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 3.000 | 280 | 840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aziphar | Azithromycin | 200mg/5g x 15g | Chai | N3 | 600 | 62.300 | 37.380.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15 g | 893110299700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pimefast 2000 | Cefepim | 2000mg | Lọ | N1 | 10.000 | 67.200 | 672.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-23659-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sofovir-V | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 198.000 | 396.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên | 890110432925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10 mg | Viên | N4 | 6.000 | 980 | 5.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần KANKA | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | (45,6mg + 42,6mg)/ml | Gói | N4 | 2.000 | 4.980 | 9.960.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100345823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 4g | Fosfomycin (natri) | 4g | Lọ | N4 | 10.000 | 209.000 | 2.090.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-34610-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 250.000 | 7.224 | 1.806.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 22.920 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 21.000 | 17.400 | 365.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 20mg | Viên | N1 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21205-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 320.000 | 3.790 | 1.212.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.900 | 870.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 20g | Tuýp | N4 | 0 | 89.950 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-22085-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Đại Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (80mg + 80mg + 8mg)/ml; 10ml | Gói | N4 | 8.000 | 3.850 | 30.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100250025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Đại Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikacin 125mg/ml | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 29.500 | 236.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2ml | 380110782824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bogotop | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110420325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Dutasteride 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.750 | 27.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110234525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 41.000 | 615.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893110066224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nacepil | Piracetam | 1,25g/10ml x 10ml | Ống | N4 | 20.000 | 10.200 | 204.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc | Hộp 30 ống x 10ml | 893110173023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại CG Việt Nam | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 100 | 1.405.000 | 140.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | VD-20452-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 25.000 | 11.800 | 295.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610467124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 0 | 11.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | GC-316-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N1 | 32.000 | 240.000 | 7.680.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maloxid Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 560 | 16.800.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100857124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 1.000 | 685.000 | 685.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sofovir-V | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N5 | 1.000 | 198.000 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên | 890110432925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% 500ml | Túi | N2 | 5.000 | 139.000 | 695.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 10.000 | 28.280 | 282.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 150ml; Hộp 20 lọ x 150ml | 893115706124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 0 | 28.280 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 150ml; Hộp 20 lọ x 150ml | VD-30437-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 0 | 184.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | VD-30289-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/1ml; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | VD-33152-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml; Lọ 125ml | Lọ | N4 | 1.000 | 15.700 | 15.700.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | 893100144225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml; Lọ 125ml | Lọ | N4 | 0 | 15.700 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | VD-31196-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg/43,33ml | Lọ | N1 | 1.000 | 1.470.000 | 1.470.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43, 33ml | 594114421223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan- Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.390 | 119.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều xịt, lọ 120 liều | Lọ | N4 | 500 | 115.000 | 57.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Benephar | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N1 | 8.000 | 199.500 | 1.596.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 38 | 5.986.872 | 227.501.136 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 10mg + 1,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 604 | 108.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 590110024825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain (hydroclorid) | 5mg/ml; Ống 4ml | Ống | N1 | 1.500 | 41.600 | 62.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml; Lọ 60ml | Lọ | N5 | 1.500 | 103.140 | 154.710.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.694 | 76.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 484.050 | 1.452.150.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 540.000 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 10 | 2.934.750 | 29.347.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring GmbH; Ferring International Center SA | Đức; Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | 5mg/ml + 1mg/ml)/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-26542-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 29.400 | 8.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1 % x 5ml | Ống | N4 | 7.000 | 23.772 | 166.404.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CadisAPC 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.798 | 143.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110382324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 41.000 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tiphaneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg; 125mg; 125mcg | Viên | N4 | 0 | 820 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | VD-21897-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 6.000 | 14.700 | 88.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxcardio LA 4 | Lacidipin | 4 mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.398 | 479.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-26098-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polnye | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspar | Chai | N4 | 6.000 | 104.000 | 624.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200 ml | 893110165623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phatancum 100 | Pentoxifyllin | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 5.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110044324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mvasi | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 10 | 14.245.719 | 142.457.190 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410179700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% + 16% + 20%)/ túi 1250ml | Túi | N2 | 5.000 | 820.000 | 4.100.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | 880110997624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephgold | Acid amin* | 5,4%/250ml | Túi | N2 | 12.000 | 95.000 | 1.140.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold injection | Heparin (natri) | 25.000IU; Lọ 5ml | Lọ | N2 | 0 | 147.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1064-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000UI + 400UI | Viên nang | N4 | 200.000 | 592 | 118.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EMED Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/1ml, 5ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-33151-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/1ml | Lọ | N4 | 20 | 290.000 | 5.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin (sulfat) | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/1ml, 5ml | Ống | N4 | 300 | 31.500 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110017700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VD-30320-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 500 | 16.000 | 8.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin 4 g | Piperacilin | 4g | Lọ | N2 | 5.000 | 95.495 | 477.475.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) | 893110155624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 440IU | Viên | N4 | 50.000 | 1.197 | 59.850.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp 18 viên | VD-35493-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.678 | 335.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idrona 30 | Pamidronat | 30mg | Lọ | N2 | 0 | 615.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20328-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vilogi | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan Stada 16 mg | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34959-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 6.000 | 1.600 | 9.600.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pazonib 200 | Pazopanib | 200mg | Viên | N4 | 450 | 135.000 | 60.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114761124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 100mg; Lọ 1,1g | Lọ | N2 | 1.000 | 37.800 | 37.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20392-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 88.000 | 4.500 | 396.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Mesylate Tablets 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 22.300 | 44.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114355624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | M/s. Shilpa Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 20.000 | 118.000 | 2.360.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 1.600 | 377.000 | 603.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singument-S | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.225 | 36.125.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110971324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom | Medicar Bioscience Laboratories S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 8.000 | 23.500 | 188.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 38.000 | 15.490 | 588.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 500mg (2940mg +300mg) | Viên | N2 | 38.000 | 3.500 | 133.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 0 | 640 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15828-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Leucovorin (folinic acid) | 50mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | VN-21204-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capbize 500mg | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | QLĐB-633-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilline Panpharma | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ | VN-22319-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 18.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-31092-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0.25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 0 | 39.400 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-32724-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 19g + 7g/118ml, 133ml | Lọ | N4 | 0 | 51.975 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | VD-25147-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34036-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADELTINE | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27542-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liproin | Lidocain + prilocain | 125mg/5g + 125mg/5g | Tuýp | N4 | 0 | 36.500 | 0 | Bôi | Kem bôi da | Tuýp 5g 1 tuýp/hộp | VD-34668-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | VD-28873-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.080 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20702-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 0 | 519.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33638-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 9.700 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22104-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34399-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerepax 250 | Levetiracetam | 250mg | viên | N2 | 43.000 | 4.725 | 203.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110139525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamostad 25 | Lamotrigine | 25mg | viên | N4 | 15.000 | 2.260 | 33.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110462524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dafidi 25 | Clozapin | 25mg | viên | N4 | 1.800 | 1.210 | 2.178.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110313623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược phẩm Đông nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kventiax 50mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 53.000 | 9.600 | 508.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | (7.5g + 538mg + 448mg + 25.7mg + 5.08mg)/100ml x 2Lít (Sử dụng cho Lọc màng bụng tự động APD) | Túi | N2 | 10.000 | 300.800 | 3.008.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L | VN-18814-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6.25mg | Viên | N1 | 157.000 | 1.130 | 177.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 5mg + 100mg | Viên | N1 | 6.300 | 9.800 | 61.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 5mg/ml | Ống | N1 | 8.000 | 93.550 | 748.400.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống tiêm 20ml | 400114984624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 600 | 1.575.000 | 945.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 500 | 2.937.060 | 1.468.530.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Russebo (Without Potassium) | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g | Túi | N4 | 1.800 | 545.000 | 981.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) | 893110003223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lexvotene-S Oral Solution | Levocetirizin | 0.5mg/ml 10ml | gói | N2 | 9.400 | 5.800 | 54.520.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VN-22679-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 900 | 21.000 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 22.180 | 2.479 | 54.984.220 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.800 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 27.000 | 21.410 | 578.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 100 | 9.643.200 | 964.320.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurolux-1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N2 | 22.000 | 1.498 | 32.956.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoruxa | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 240 | 4.290.000 | 1.029.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 18.800 | 21.896 | 411.644.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22283-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 600 | 443.108 | 265.864.800 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.899 | 72.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 155.000 | 13.703 | 2.123.965.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 3.700 | 44.877 | 166.044.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 67.500 | 33.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 5.190 | 800.100 | 4.152.519.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 157.142 | 6.285.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opemesal | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 5.500 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110156623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty Cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 1.800 | 480.000 | 864.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wincol 100 | Posaconazol* | 100mg | Viên | N5 | 288 | 420.000 | 120.960.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110066825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 117.000 | 3.360 | 393.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesadona | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.960 | 248.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110127923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramasav | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 800 | 460 | 368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | viên | N2 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N1 | 11.080 | 240.000 | 2.659.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | InfoRLife SA. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 163.000 | 9.274 | 1.511.662.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 160.000 | 5.410 | 865.600.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) | Hungary (CSĐG: Hungary) | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 30 | 25.080.000 | 752.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 162mg/0,9ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 3.374.070 | 1.012.221.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml | QLSP-1120-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Vetter Pharma – Fertigung GmBH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 30.900 | 3.048 | 94.183.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 5mg | Viên | N1 | 3.200 | 165.669 | 530.140.800 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 0.5mg | Viên | N1 | 10.000 | 23.861 | 238.610.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114350000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 7.000 | 267.750 | 1.874.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 16.000 | 39.725 | 635.600.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 1g | Viên | N1 | 2.700 | 22.575 | 60.952.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-288-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 1.400 | 36.383 | 50.936.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 60.600 | 2.900 | 175.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 89.000 | 3.990 | 355.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | viên | N3 | 56.000 | 630 | 35.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | viên | N4 | 6.000 | 2.415 | 14.490.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 1.024.000 | 840 | 860.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipotatin 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 310.440 | 400 | 124.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ * 10 viên | VD-24004-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furosemidum Polpharma | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 66.040 | 5.600 | 369.824.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 50 ống | VN-18406-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tensiber Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N1 | 4.680 | 2.600 | 12.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110528624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 181 | 3.055.500 | 553.045.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA. | Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ. | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 1.000 | 6.627.920 | 6.627.920.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine/Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 20.000 | 25.600 | 512.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 12.000 | 133.000 | 1.596.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vomisafe | Palonosetron hydroclorid | 250mcg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 428.750 | 857.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 520110350524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 8.120 | 102.000 | 828.240.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 16.800 | 2.181 | 36.640.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.991 | 39.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quafa-Azi 250mg | Azithromycin | 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110162224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfend 200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 160.000 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110085825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-25986-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+ 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.750 | 142.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 7.000 | 14.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110812124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 100mg/10ml | Leucovorin (folinic acid) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 15.945 | 79.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midaclo 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19900-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 300.000 | 924 | 277.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 350 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24224-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.869 | 112.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 42.945 | 6.441.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 0 | 2.445 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-25219-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 0 | 935 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32524-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 2.600 | 90.000 | 234.000.000 | Truyền tĩnh mạch | dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | 400110402723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol (sulfat) | 5mg/ 5ml | Ống | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 25.000 | 115.500 | 2.887.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 570 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-29913-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 80.000 | 1.650 | 132.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 81.000 | 81.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml | VD-31252-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 96 | 96.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 96 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 1.000 | 740 | 740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 0 | 740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | VD-25829-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 48.000 | 2.820 | 135.360.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 2.820 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 51.000 | 570 | 29.070.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 31.994 | 31.994.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eupicom Soft Capsule | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 0 | 5.880 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20086-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | GENUPharma Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Racecadotril DWP 175mg | Racecadotril | 175mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.998 | 249.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ursoliv 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 1.000 | 7.100 | 7.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolotraz | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-587-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 120 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28146-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 9.250 | 27.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.050 | 915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110603724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-29226-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quinapril 10mg | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | VD-30439-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 600 | 28.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.492 | 74.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 600 | 22.000 | 13.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezecept 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+ 10mg | Viên | N2 | 70.000 | 6.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 985 | 2.955.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifopezon lg | Cefoperazon | 1g | Lọ | N4 | 0 | 24.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột | VD-28227-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 45.000 | 650 | 29.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 6.150 | 369.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110240124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lenangio 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 300 | 18.940 | 5.682.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 10.000 | 35.970 | 359.700.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 10 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 0 | 889 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34149-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 0 | 27.300 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (30mg/5ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 197.500 | 197.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 30mg/5ml | VN-17868-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110034724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codalgin forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.100 | 46.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Việt | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopalvix | Clopidogrel | 75mg | Viên | N2 | 120.000 | 378 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên | 893110657224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml, 2ml | Ống | N4 | 1.000 | 88.200 | 88.200.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 2 ml | 893110591924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4000mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD-32508-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 100.000 | 4.410 | 441.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natamin | Natamycin | 5%/5ml | Ống | N4 | 50 | 350.000 | 17.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110090100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus 5mg | Terbutalin | 5mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 10ml | 893115163825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 900 | 3.900 | 3.510.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | 893100203824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sugam-BFS | Sugammadex | 200mg /2ml | Ống | N4 | 150 | 1.570.000 | 235.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 5.527.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.600 | 10.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 58.250 | 291.250.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glutaone 300 | Glutathion | 300mg | Lọ | N4 | 800 | 16.989 | 13.591.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 893110220525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml; Lọ 2ml | Lọ | N4 | 250 | 69.993 | 17.498.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 2.800 | 119.889 | 335.689.200 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g; Tuýp 15g | Tuýp | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 312.900 | 312.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 53.000 | 987 | 52.311.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100475325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 30.000 | 41.895 | 1.256.850.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 41.895 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.850 | 102.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 600.000 | 4.220 | 2.532.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zopiclon DWP 5mg | Zopiclon | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.491 | 14.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 40mg/ 2ml | Lọ | N5 | 400 | 141.200 | 56.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 600 | 141.200 | 84.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 700 | 323.120 | 226.184.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 68.000 | 340 | 23.120.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Kenko Pharma | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.400 | 640.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 129.675 | 25.935.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 6.500 | 1.934 | 12.571.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epamiro 370 | Iopamidol | 370mg; Lọ 100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 563.000 | 563.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Lọ 100ml | 893110450123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 7.499 | 1.499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893110367524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 80.000 | 609 | 48.720.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-24291-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GENSLER | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 90.000 | 6.810 | 612.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 5.600 | 344.000 | 1.926.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.479 | 297.480.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tacrocord 1 | Tacrolimus | 1mg | Viên | N2 | 400.000 | 31.500 | 12.600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114119624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 12.810 | 12.810.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ascinas 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 45.000 | 7.330 | 329.850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acarbose Friulchem | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acarbose Friulchem | Acarbose | 50mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.550 | 510.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên | VN-21983-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 15.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-28065-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cholator | Azithromycin | 200mg /5ml x 15ml | Lọ | N3 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch | 893710257225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 8.000 | 2.190 | 17.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N1 | 400.000 | 6.800 | 2.720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.495 | 699.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều, Lọ 140 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 180.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 140 liều xịt | VD-32495-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 5.000 | 244.986 | 1.224.930.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 Lọ | 880110529924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 0 | 244.986 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 Lọ | VN-21540-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraace 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | 893110003923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ettaby | Itoprid | 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36223-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilexkand 32 mg | Candesartan | 32mg | Viên | N3 | 20.000 | 8.700 | 174.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linkotax 25mg | Exemestan | 25 mg | Viên | N1 | 10.000 | 28.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | 594114019523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan- Pharma SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 10 | 1.290.000 | 12.900.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan- Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29133-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haepril | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.980 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110022625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ruxience | Rituximab | 10mg/ml; Lọ 10ml | Lọ | N1 | 100 | 2.870.000 | 287.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 12.907.089 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorijet | Doripenem* | 500mg | Lọ | N5 | 15.000 | 481.500 | 7.222.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19387-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại VTYT Hoàng Nguyên | Lyka Labs Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antigmin | Neostigmin metylsulfat | 2,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 6.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-26748-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-25626-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 479.750 | 479.750.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxacin Kabi | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N4 | 1.500 | 31.134 | 46.701.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 250ml | VD-34818-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 340 | 9.537.125 | 3.242.622.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 70 | 2.207.960 | 154.557.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 640 | 229.900 | 147.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cresimex 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 20.400 | 66.990 | 1.366.596.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi I.V. | Golimumab | 50mg/4ml | Lọ | N1 | 80 | 11.998.260 | 959.860.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 760410037223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mypara flu daytime | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg + 10mg + 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.045 | 6.135.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; | 893110224225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parametho DWP 300/380 mg | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N4 | 3.000 | 588 | 1.764.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110233324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml | Chai | N5 | 8.000 | 151.900 | 1.215.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 90.000 | 870 | 78.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N1 | 1.500 | 2.772.000 | 4.158.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 30.000 | 33.000 | 990.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml; Lọ 20ml | Lọ | N1 | 500 | 5.773.440 | 2.886.720.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabamol 400/325 | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.050 | 45.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.880 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34676-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerepax 250 | Levetiracetam | 250mg | viên | N2 | 0 | 4.725 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21665-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | viên | N2 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28914-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 0 | 485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-18713-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 0 | 40.950 | 0 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20700-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamostad 25 | Lamotrigine | 25mg | viên | N4 | 0 | 2.260 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25480-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21346-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 500mg | Lọ | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-29320-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 09/05/2026 | 08/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BBcelat | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 750mg | Viên | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31914-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Delivir 1g | Fosfomycin* | 1g | Lọ | N4 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-17547-12 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | VN-16697-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 202 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34121-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.223 | 61.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 55.000 | 35.970 | 1.978.350.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoAprovel 300/12.5 mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg; 12,5mg | Viên | N1 | 800 | 14.342 | 11.473.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17392-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 5.700 | 415.000 | 2.365.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine/ Genepharm | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 42.000 | 5.100 | 214.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100022925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Genepharm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 13.950 | 697.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotrigitin 50mg | Lamotrigine | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.900 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893710049525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovital | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg | Viên | N4 | 644.000 | 6.789 | 4.372.116.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110153524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famatar 50 | Topiramat | 50mg | viên | N4 | 53.000 | 5.500 | 291.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110392125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parokey-30 | Paroxetin | 30mg | viên | N2 | 157.000 | 5.550 | 871.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110663024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | viên | N2 | 9.000 | 903 | 8.127.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leminerg 4 | Galantamin | 4mg | viên | N2 | 15.000 | 7.800 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinasav 20 | Citalopram | 20mg | viên | N2 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110163124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.200 | 368.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.028 | 24.084.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 10mg; 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.690 | 8.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 26.000 | 4.082 | 106.132.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 740 | 540 | 399.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 680 | 2.070 | 1.407.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 7.000 | 8.780 | 61.460.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.690 | 37.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21405-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 650 | 2.280 | 1.482.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 2.000 | 92.600 | 185.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.475 | 36.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26406-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 5.800 | 651 | 3.775.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 08/05/2026 | 07/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 601.560 | 350 | 210.546.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 4.370 | 519.000 | 2.268.030.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110035700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 51.200 | 3.850 | 197.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 210 | 2.680.000 | 562.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110431723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BBcelat | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 750mg | Viên | N4 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110031100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capbize 500mg | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.100 | 610.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114227023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 18.490 | 369.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110663524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 5.000 | 960 | 4.800.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Divaserc | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.280 | 91.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pemehope 100 | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N5 | 700 | 450.450 | 315.315.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 778114788124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Glenmark Generics S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 4.000 | 744.765 | 2.979.060.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 50.000 | 121.428 | 6.071.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 437.360 | 2.849 | 1.246.038.640 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 400.000 | 2.982 | 1.192.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 378 | 19.420 | 7.340.760 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG | Đức, Cơ sở xuất xưởng: Thụy sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 94 | 2.934.750 | 275.866.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA. | Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ. | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 41.968 | 419.680.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110687824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolodal Tab 100 | Temozolomid | 100mg | Viên | N4 | 700 | 588.000 | 411.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 40.000 | 17.800 | 712.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 9.274 | 1.669.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 5.155 | 15.600 | 80.418.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 100 | 13.117.000 | 1.311.700.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 120 | 13.117.000 | 1.574.040.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 200 | 4.587.000 | 917.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 400 | 4.587.000 | 1.834.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 70.360 | 6.589 | 463.602.040 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 10mg | Viên | N1 | 10.600 | 10.123 | 107.303.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 150.090 | 8.064 | 1.210.325.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 45.000 | 16.300 | 733.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 318.000 | 22.958 | 7.300.644.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 36.000 | 29.150 | 1.049.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 15.800 | 6.950 | 109.810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 247.000 | 617.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | VN-15651-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2025.1865.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20mg/1ml, 60ml | Lọ | N4 | 2.000 | 15.745 | 31.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100585424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20mg/1ml, 60ml | Lọ | N4 | 0 | 15.745 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-29630-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.120 | 412.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propylthiouracil | Propylthiouracil (PTU) | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 290 | 8.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110440924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propylthiouracil | Propylthiouracil (PTU) | 50mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-31138-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viceftazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N4 | 0 | 93.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-26319-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x140 mL | Lọ | N4 | 5.000 | 21.900 | 109.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 140ml | 893100267423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | KITNO | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 0 | 1.380 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai nhựa HDPE | VD-27984-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên; Hộp 04 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pirolam | Ciclopiroxolamin | 10 mg/g; Tuýp 20g | Tuýp | N1 | 0 | 98.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 tuýp 20g | VN-20311-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 19.420 | 174.780.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin (hydroclorid) | 200mg/ 5ml | Ống | N1 | 500 | 45.000 | 22.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 300110348224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 5.000 | 6.489 | 32.445.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 300.000 | 464 | 139.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 464 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-24901-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 6.000 | 45.000 | 270.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml | 893110339324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 65.000 | 1.300 | 84.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 22.500 | 0 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-9211-09 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicicefxim 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 0 | 79.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-26320-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 6.000 | 264.600 | 1.587.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125μg (mcg) | Viên | N4 | 200.000 | 1.100 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125μg (mcg) | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 6.000 | 70.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.390 | 556.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 2.800 | 1.092 | 3.057.600 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 966 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
