Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 40 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 40 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.292.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.641 Tân dược Thành phố Hà Nội CIMAher Nimotuzumab 50mg/10ml Lọ N5 120 5.105.000 612.600.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 04 lọ x 10ml 850410110124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh Centro de Inmunologia Molecular (CIM) CuBa 3.thau_rieng_le
1.292.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 0 194.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Vaginal Douche Povidon iodin 10% (kl/tt); Chai 125ml Chai N1 0 42.400 0 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml VN-22442-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Ointment 10% w/w Povidon iodin 10% (kl/kl); 40g Tuýp N1 0 51.240 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 40g VN-20577-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 15.000 34.669 520.035.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.292.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N2 10 2.556.999 25.569.990 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Neo-Codion Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 14,93mg + 100mg + 20mg Viên N1 10.000 3.585 35.850.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 10 viên 300111082223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Neo-Codion Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 14,93mg + 100mg + 20mg Viên N1 0 3.585 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18966-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Denk-air junior 4 mg Natri montelukast 4mg Viên N1 3.000 7.350 22.050.000 Uống Viên nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-22771-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Denk Pharma GmbH & Co. Kg Đức 3.thau_rieng_le
1.292.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Nefolin 30mg Nefopam (hydroclorid) 30mg Viên N1 35.000 5.250 183.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18368-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Medochemie LTD. -Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 70.000 1.995 139.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31668-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 250mg + 250mg Gói N4 250.000 1.995 498.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.628 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoSeven RT 1mg Yếu tố VIIa 1mg Hộp N1 10 19.779.089 197.790.890 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ bột để pha dung dịch tiêm + 01 bơm tiêm chứa dung môi pha tiêm, 01 pít tông, 01 thiết bị tiếp nối với lọ QLSP-H02-982-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.292.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Clastizol Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 600 6.500.000 3.900.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110429423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam S.M.Farmaceutici S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.292.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 12.000 154.000 1.848.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Pechaunox Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 200.000 4.285 857.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22895-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 100mg Quetiapin 100mg Viên N1 6.000 15.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.292.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 18.000 9.600 172.800.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.622 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 5.000 4.890 24.450.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.292.621 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25 mg Topiramat 25mg Viên N1 0 4.890 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.292.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolemax 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 100 267.750 26.775.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ x 5ml 800110020625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) Italy 3.thau_rieng_le
1.292.619 Tân dược Thành phố Hà Nội Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 0,5%/20ml Ống N1 100 93.555 9.355.500 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml 400114984624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazenase Lisinopril 20mg Viên N1 100.000 3.600 360.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110985724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.617 Tân dược Thành phố Hà Nội Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg Viên N4 300.000 588 176.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci folinat 50mg/5ml Leucovorin (folinic acid) 50mg/ 5ml Ống N4 2.000 10.450 20.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 3.000 935 2.805.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110137925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.614 Tân dược Thành phố Hà Nội Babi B.O.N Vitamin D3 400UI/0,4ml; chai 12ml Chai N4 0 34.250 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 12ml VD-24822-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Midaclo 500 Cefaclor 500mg Viên N4 3.000 3.900 11.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110485624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.612 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinfomuc N-acetylcystein 200mg/10ml Ống N4 50.000 2.400 120.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 1 túi nhôm x 30 gói x 1g 893100061724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.611 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinfomuc N-acetylcystein 200mg/10ml Ống N4 0 2.400 0 Uống Thuốc cốm Hộp 1 túi nhôm x 30 gói x 1g VD-28939-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Cty CP nghiên cứu và SX Dược phẩm Meracine (Có cv thay đổi tên nhà sx) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.610 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N2 10.000 6.040 60.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 899110349225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.292.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 4.000 72.900 291.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 300110347025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.608 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 1.500 47.500 71.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.607 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidifolin MR 5mg Felodipin 5mg Viên N3 10.000 1.029 10.290.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35645-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.606 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 200mg Quetiapin 200mg Viên N1 10.000 18.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110349424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.292.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Soli – Medon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 1.000 22.995 22.995.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm 893110125425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 399mg + 10,77mg + 5mg; Ống 10ml Ống N4 0 3.129 0 Uống Dung dịch Hộp 20 ống x 10ml VD-29300-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.603 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Etoricoxib 90 Etoricoxib 90mg viên N2 50.000 930 46.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110224300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.602 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Montelukast 5 Natri montelukast 5mg viên N2 6.000 844 5.064.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for Injection 70 mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N2 0 1.656.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Vina-AD Vitamin A + D2 2000IU + 400IU Viên N4 200.000 576 115.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19369-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Fibyhe – 200 Ibuprofen 200mg/3,5g Gói N4 0 7.000 0 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 24 gói x 3,5g VD-32563-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Piperacillin Panpharma 1g Piperacilin 1g Lọ N1 3.000 88.998 266.994.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 300110172500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Y dược Quang Minh Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.292.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 250 mg Cefuroxim 250mg Viên N1 0 11.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên VN-22657-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg + 1,25mg Viên N1 45.000 6.500 292.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 3.000 110.000 330.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.594 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml); Lọ 50ml Lọ N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.593 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.592 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 30.000 2.705 81.150.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Sandoz Caspofungin* 50mg Lọ N1 300 1.218.000 365.400.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23239-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 1.000 609.140 609.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.292.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Gadovist Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) Xylanh N1 100 756.000 75.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm 400110002324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 30.000 4.500 135.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Y dược Quang Minh Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Trivitron Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml Ống N4 10.000 14.600 146.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml VD-23401-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Y dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Oprymea Prolonged-release tablet Pramipexol 0,52mg Viên N1 50.000 24.000 1.200.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23173-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Nooapi Piracetam 800mg Gói N4 20.000 4.800 96.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 4ml; Hộp 30 gói x 4ml 893110135500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Lingasol Drop Ambroxol 7,5 mg/ml; lọ 50ml Lọ N4 2.000 48.500 97.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 50ml VD-35637-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Fibyhe – 200 Ibuprofen 200mg/3,5g Gói N4 5.000 7.000 35.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 24 gói x 3,5g 893100497624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Amebismo Bismuth 525mg/15ml; chai 60ml Chai N4 0 58.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-26971-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 750 mg Cefamandol 750mg Lọ N2 6.500 61.000 396.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110737224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Rexamine Susp Roxithromycin 50mg/5ml; chai 50ml Chai N4 0 89.800 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 50ml VD-32996-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadudipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110107200 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26972-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadunalin 1mg/ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml Ống N4 85.000 1.100 93.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27002-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N2 300 216.092 64.827.600 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Cemetajin 1g inj Cefmetazol 1g Lọ N2 0 94.500 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VN-22354-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Yungjin Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Zopylas inj. 4mg Zoledronic acid 4mg Lọ N4 0 502.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) VD-29987-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyvalor plus Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N3 50.000 3.045 152.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35617-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Khang Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyvalor plus Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N3 9.000 5.160 46.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35616-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Khang Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml Terlipressin 1mg/8,5ml Ống N4 5.000 505.000 2.525.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 ống x 8,5ml VD-35646-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.569 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Fluconazole 2 mg/ml Fluconazol 2mg/ml x 50ml Lọ N4 1.000 89.000 89.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 893110265824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 0 21.000 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 20 viên VN-22371-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.292.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluemoxi Moxifloxacin 400mg Viên N1 10.000 46.200 462.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ 7 viên 560115985624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Đại Bắc Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Kuzawa Mesalazin (mesalamin) 500mg Viên N2 5.000 6.700 33.500.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110736224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin* 50mg Lọ N5 600 1.112.990 667.794.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Desloratadine Danapha Desloratadin 0,05 % (kl/tt); Chai 60ml Chai N4 600 12.100 7.260.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100211323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Danapha – Telfadin 180 Fexofenadin 180 mg Viên N3 1.000 3.000 3.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100264123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 3.000 280 840.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Aziphar Azithromycin 200mg/5g x 15g Chai N3 600 62.300 37.380.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15 g 893110299700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Minh Sơn Phaco Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Pimefast 2000 Cefepim 2000mg Lọ N1 10.000 67.200 672.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-23659-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Sofovir-V Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 2.000 198.000 396.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên 890110432925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm PND Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapalozin 10 Dapagliflozin 10 mg Viên N4 6.000 980 5.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần KANKA Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.557 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Calmax Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat (45,6mg + 42,6mg)/ml Gói N4 2.000 4.980 9.960.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100345823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosfomed 4g Fosfomycin (natri) 4g Lọ N4 10.000 209.000 2.090.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-34610-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%,500ml Chai N4 250.000 7.224 1.806.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 0 22.920 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml VN-17299-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N1 21.000 17.400 365.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Pramital Citalopram 20mg Viên N1 0 9.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-21205-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 320.000 3.790 1.212.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.550 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 300.000 2.900 870.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05g/100g; 20g Tuýp N4 0 89.950 0 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-22085-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Đại Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (80mg + 80mg + 8mg)/ml; 10ml Gói N4 8.000 3.850 30.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100250025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Đại Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Amikacin 125mg/ml Amikacin 250mg/2ml Ống N1 8.000 29.500 236.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 2ml 380110782824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần y dược Tây Dương Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.292.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Bogotop Bilastine 20mg Viên N1 6.000 9.000 54.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110420325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần y dược Tây Dương Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.292.545 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Dutasteride 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 10.000 2.750 27.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110234525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 15.000 41.000 615.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml 893110066224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Nacepil Piracetam 1,25g/10ml x 10ml Ống N4 20.000 10.200 204.000.000 Uống Dung dịch thuốc Hộp 30 ống x 10ml 893110173023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại CG Việt Nam Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Human albumin 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 100 1.405.000 140.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP3-1246-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.292.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 0 41.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml VD-20452-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 25.000 11.800 295.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 0 11.800 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên GC-316-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Levogolds Levofloxacin 750mg/150ml Túi N1 32.000 240.000 7.680.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Maloxid Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 25mg Viên N4 30.000 560 16.800.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100857124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Tigemy 50 Tigecyclin* 50mg Lọ N4 1.000 685.000 685.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-35794-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Sofovir-V Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N5 1.000 198.000 198.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 28 viên 890110432925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm PND Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 10.000 4.987 49.870.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Amiparen 10% Acid amin* 10% 500ml Túi N2 5.000 139.000 695.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 750mg/150ml Metronidazol 750mg/150ml Lọ N4 10.000 28.280 282.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 150ml; Hộp 20 lọ x 150ml 893115706124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 750mg/150ml Metronidazol 750mg/150ml Lọ N4 0 28.280 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 150ml; Hộp 20 lọ x 150ml VD-30437-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 0 184.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml VD-30289-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/1ml; 10ml Lọ N4 0 88.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml VD-33152-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.528 Tân dược Thành phố Hà Nội TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml; Lọ 125ml Lọ N4 1.000 15.700 15.700.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml 893100144225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.527 Tân dược Thành phố Hà Nội TP Povidon iod 10% Povidon iodin 2,5g/25ml; Lọ 125ml Lọ N4 0 15.700 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml VD-31196-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/43,33ml Lọ N1 1.000 1.470.000 1.470.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 Lọ 260mg/43, 33ml 594114421223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan- Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.292.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 50.000 2.390 119.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008200 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Flucason Fluticason propionat 50mcg/liều xịt, lọ 120 liều Lọ N4 500 115.000 57.500.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xịt 893110264324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Benephar Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU Lọ N1 8.000 199.500 1.596.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 38 5.986.872 227.501.136 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 10mg + 1,5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 180.000 604 108.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 590110024825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain (hydroclorid) 5mg/ml; Ống 4ml Ống N1 1.500 41.600 62.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Clarithromycin 125mg/5ml; Lọ 60ml Lọ N5 1.500 103.140 154.710.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.292.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 10.000 7.694 76.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 3.000 484.050 1.452.150.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.292.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 500 540.000 270.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 10 2.934.750 29.347.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring GmbH; Ferring International Center SA Đức; Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason 5mg/ml + 1mg/ml)/0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-26542-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.512 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/1ml Ống N4 300 29.400 8.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1 % x 5ml Ống N4 7.000 23.772 166.404.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.510 Tân dược Thành phố Hà Nội CadisAPC 80/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N2 30.000 4.798 143.940.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110382324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalira Polystyren 5g Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g VD-33992-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 600 41.000 24.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Tiphaneuron Vitamin B1 + B6 + B12 125mg; 125mg; 125mcg Viên N4 0 820 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên VD-21897-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalira Polystyren 5g Gói N4 6.000 14.700 88.200.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxxcardio LA 4 Lacidipin 4 mg Viên N2 200.000 2.398 479.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-26098-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N3 0 1.840 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Polnye Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspar Chai N4 6.000 104.000 624.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 200 ml 893110165623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Phatancum 100 Pentoxifyllin 100mg Viên N4 6.000 5.000 30.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110044324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Vimed Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Mvasi Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 10 14.245.719 142.457.190 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 16ml 001410179700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% + 16% + 20%)/ túi 1250ml Túi N2 5.000 820.000 4.100.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml 880110997624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Nephgold Acid amin* 5,4%/250ml Túi N2 12.000 95.000 1.140.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold injection Heparin (natri) 25.000IU; Lọ 5ml Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1064-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin AD Vitamin A + D3 4000UI + 400UI Viên nang N4 200.000 592 118.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần EMED Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/1ml, 5ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-33151-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/1ml Lọ N4 20 290.000 5.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 893110879924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Uni-Atropin Atropin (sulfat) 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/1ml, 5ml Ống N4 300 31.500 9.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110017700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/1ml Lọ N4 0 290.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VD-30320-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml Lọ N4 500 16.000 8.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Piperacillin 4 g Piperacilin 4g Lọ N2 5.000 95.495 477.475.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) 893110155624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU Viên N4 50.000 1.197 59.850.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 01 tuýp 18 viên VD-35493-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg Viên N4 200.000 1.678 335.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Idrona 30 Pamidronat 30mg Lọ N2 0 615.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20328-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vilogi Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.292.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan Stada 16 mg Candesartan 16mg Viên N2 30.000 3.500 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34959-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 6.000 1.600 9.600.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Pazonib 200 Pazopanib 200mg Viên N4 450 135.000 60.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114761124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 100mg; Lọ 1,1g Lọ N2 1.000 37.800 37.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 0 4.500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20392-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 88.000 4.500 396.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 560110002624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Imatinib Mesylate Tablets 400mg Imatinib 400mg Viên N2 2.000 22.300 44.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114355624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt M/s. Shilpa Medicare Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 20.000 118.000 2.360.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g 893110387124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 1.600 377.000 603.200.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Singument-S Natri montelukast 5mg Viên N1 5.000 7.225 36.125.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110971324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom Medicar Bioscience Laboratories S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.292.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml x 10ml Ống N4 8.000 23.500 188.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml 893110058324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Iba-Mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 38.000 15.490 588.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium STELLA 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 500mg (2940mg +300mg) Viên N2 38.000 3.500 133.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên 893100095424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Mildocap Captopril 25mg Viên N1 0 640 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15828-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.292.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enterogolds Bacillus claussii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.625 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên QLSP-955-16 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folinato 50mg Leucovorin (folinic acid) 50mg/5ml Lọ N1 0 76.650 0 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml VN-21204-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Capbize 500mg Capecitabin 500mg Viên N4 0 6.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên QLĐB-633-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacilline Panpharma Oxacilin 1g Lọ N1 0 72.000 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ VN-22319-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.466 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ravenell-62,5 Bosentan 62,5mg Viên N2 0 18.490 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VD-31092-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.465 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.464 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/ 2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml VN-21737-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.463 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0.25mg/ml x 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.462 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kazelaxat Polystyren 15g Gói N4 0 39.400 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 15g VD-32724-19 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.461 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ebarsun Ivermectin 6mg Viên N4 0 9.800 0 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 2 viên VD-33869-19 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.460 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Golistin-enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 19g + 7g/118ml, 133ml Lọ N4 0 51.975 0 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 133ml VD-25147-16 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.459 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34036-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.458 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STADELTINE Levocetirizin 5mg Viên N3 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-27542-17 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.457 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liproin Lidocain + prilocain 125mg/5g + 125mg/5g Tuýp N4 0 36.500 0 Bôi Kem bôi da Tuýp 5g 1 tuýp/hộp VD-34668-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.456 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N4 0 84.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml VD-28873-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.455 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 0 2.080 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-20702-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.292.454 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertapenem VCP Ertapenem* 1g Lọ N4 0 519.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-33638-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.453 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets Ebastin 10mg Viên N1 0 9.700 0 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22104-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Laboratorios Normon, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.452 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LSP-Linezolid Linezolid* 600mg Viên N4 0 8.064 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34399-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerepax 250 Levetiracetam 250mg viên N2 43.000 4.725 203.175.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110139525 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamostad 25 Lamotrigine 25mg viên N4 15.000 2.260 33.900.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110462524 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dafidi 25 Clozapin 25mg viên N4 1.800 1.210 2.178.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110313623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược phẩm Đông nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kventiax 50mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 53.000 9.600 508.800.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110970624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) (7.5g + 538mg + 448mg + 25.7mg + 5.08mg)/100ml x 2Lít (Sử dụng cho Lọc màng bụng tự động APD) Túi N2 10.000 300.800 3.008.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L VN-18814-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.292.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coryol 6.25mg Carvedilol 6.25mg Viên N1 157.000 1.130 177.410.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18274-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.444 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin + losartan 5mg + 100mg Viên N1 6.300 9.800 61.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.443 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg/ml Ống N1 8.000 93.550 748.400.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống tiêm 20ml 400114984624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 600 1.575.000 945.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 500 2.937.060 1.468.530.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.292.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Russebo (Without Potassium) Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 2,34g, 1,1g, 0,51g, 5,49g, 27,47g, 15,96g Túi N4 1.800 545.000 981.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm) 893110003223 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lexvotene-S Oral Solution Levocetirizin 0.5mg/ml 10ml gói N2 9.400 5.800 54.520.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VN-22679-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 900 21.000 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 22.180 2.479 54.984.220 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg Viên N1 15.000 16.800 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 27.000 21.410 578.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 100 9.643.200 964.320.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eurolux-1 Repaglinid 1mg Viên N2 22.000 1.498 32.956.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434924 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoruxa Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 240 4.290.000 1.029.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.292.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seroquel XR Quetiapin 200mg Viên N1 18.800 21.896 411.644.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22283-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.292.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Podoxred 500mg Pemetrexed 500mg Lọ N5 600 443.108 265.864.800 Tiêm Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN3-60-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 25.000 2.899 72.475.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creon 25000 Amylase + lipase + protease 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 155.000 13.703 2.123.965.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tamiflu Oseltamivir 75mg Viên N1 3.700 44.877 166.044.900 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 500 67.500 33.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.292.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 5.190 800.100 4.152.519.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 40.000 157.142 6.285.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.292.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Opemesal Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N2 80.000 5.500 440.000.000 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110156623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty Cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 1.800 480.000 864.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wincol 100 Posaconazol* 100mg Viên N5 288 420.000 120.960.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110066825 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyer-Salazin 500 Sulfasalazin 500mg Viên N4 117.000 3.360 393.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110556524 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesadona Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 400mg Viên N4 50.000 4.960 248.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110127923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramasav Drotaverin clohydrat 40mg Viên N2 800 460 368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317724 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc Kẽm gluconat 70mg viên N2 50.000 630 31.500.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levogolds Levofloxacin 750mg/150ml Túi N1 11.080 240.000 2.659.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed InfoRLife SA. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 163.000 9.274 1.511.662.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 160.000 5.410 865.600.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) Hungary (CSĐG: Hungary) 3.thau_rieng_le
1.292.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 30 25.080.000 752.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.292.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actemra Tocilizumab 162mg/0,9ml Bơm tiêm N1 300 3.374.070 1.012.221.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml QLSP-1120-18 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Vetter Pharma – Fertigung GmBH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 30.900 3.048 94.183.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.292.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 5mg Viên N1 3.200 165.669 530.140.800 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114349900 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 0.5mg Viên N1 10.000 23.861 238.610.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114350000 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N1 7.000 267.750 1.874.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.292.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa Sachet 2g Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 2000mg Gói N1 16.000 39.725 635.600.000 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa 1g Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 1g Viên N1 2.700 22.575 60.952.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VN3-288-20 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 1.400 36.383 50.936.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.292.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 60.600 2.900 175.740.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 89.000 3.990 355.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ForminHasan XR 500 Metformin 500mg viên N3 56.000 630 35.280.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cruderan 500 Deferipron 500mg viên N4 6.000 2.415 14.490.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU viên N4 1.024.000 840 860.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipotatin 20mg Atorvastatin 20mg Viên N3 310.440 400 124.176.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ * 10 viên VD-24004-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Furosemidum Polpharma Furosemid 20mg/2ml Ống N1 66.040 5.600 369.824.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 50 ống VN-18406-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tensiber Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N1 4.680 2.600 12.168.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110528624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 181 3.055.500 553.045.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring GmbH, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA. Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ. 3.thau_rieng_le
1.292.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dysport Botulinum toxin 500U Lọ N1 1.000 6.627.920 6.627.920.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305024 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.292.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galantamine/Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 20.000 25.600 512.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 3S VIỆT NAM Pharmathen International SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 12.000 133.000 1.596.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vomisafe Palonosetron hydroclorid 250mcg/5ml Lọ N1 2.000 428.750 857.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 520110350524 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Anfarm Hellas S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.292.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimed Colistin* 1 000 000 IU Lọ N4 8.120 102.000 828.240.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893114099324 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamedxan 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 16.800 2.181 36.640.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939624 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamedxan 10 Rivaroxaban 10mg Viên N2 20.000 1.991 39.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270624 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quafa-Azi 250mg Azithromycin 250mg Viên N3 3.000 1.900 5.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110162224 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinfend 200 Voriconazol* 200mg Viên N4 2.000 160.000 320.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110085825 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VN-20412-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone Stella Simethicon 1g/15ml Chai N4 0 21.000 0 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml VD-25986-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezecept 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg+ 10mg Viên N2 30.000 4.750 142.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110167023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampicillin 1g Ampicilin (muối natri) 1g Lọ N4 2.000 7.000 14.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110812124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci folinat 100mg/10ml Leucovorin (folinic acid) 100mg/10ml Ống N4 5.000 15.945 79.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Midaclo 500 Cefaclor 500mg Viên N4 0 3.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-19900-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31323-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 300.000 924 277.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezapizin 10 Flunarizin 10mg Viên N4 60.000 350 21.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110540424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezapizin 10 Flunarizin 10mg Viên N4 0 350 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24224-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 60.000 1.869 112.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 150.000 42.945 6.441.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylometazolin 0,05% Xylometazolin 5mg/ 10ml Lọ N4 0 2.445 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml VD-25219-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 0 935 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-32524-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 250mg/ 20ml Lọ N1 2.600 90.000 234.000.000 Truyền tĩnh mạch dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 lọ 20ml 400110402723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol (sulfat) 5mg/ 5ml Ống N1 200 115.000 23.000.000 Tiêm dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 25.000 115.500 2.887.500.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 0 570 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml VD-29913-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 80.000 1.650 132.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 1.000 81.000 81.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin Meclophenoxat 250mg Lọ N4 0 45.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml VD-31252-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 1.000 96 96.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 0 96 0 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên VD-29222-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 1.000 740 740.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 0 740 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml VD-25829-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 48.000 2.820 135.360.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 2.820 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-24902-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 51.000 570 29.070.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 1.000 31.994 31.994.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 6.000 6.500 39.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.292.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Eupicom Soft Capsule Dexibuprofen 300mg Viên N2 0 5.880 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20086-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện GENUPharma Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.292.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Ivabradin DWP 2,5mg Ivabradin 2,5mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Racecadotril DWP 175mg Racecadotril 175mg Viên N4 50.000 4.998 249.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110245723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Ursoliv 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 1.000 7.100 7.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.292.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33885-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên 893110253500 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolotraz Anastrozol 1mg Viên N2 0 3.390 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-587-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.292.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 120 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-28146-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 3.000 9.250 27.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenidel Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 300 3.050 915.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110603724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenidel Piroxicam 20mg/1ml Ống N4 0 3.050 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-29226-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Quinapril 10mg Quinapril 10mg Viên N4 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên VD-30439-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 600 28.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 10.000 7.492 74.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 600 22.000 13.200.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 01 viên 560100206923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezecept 20/10 Atorvastatin + ezetimibe 20mg+ 10mg Viên N2 70.000 6.500 455.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110064223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 3.000 985 2.955.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifopezon lg Cefoperazon 1g Lọ N4 0 24.900 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột VD-28227-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 45.000 650 29.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100399825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilnidipine 10 Cilnidipin 10mg Viên N3 60.000 6.150 369.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110240124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP Tây Đức Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Lenangio 10 Lenalidomid 10mg Viên N2 300 18.940 5.682.000 Uống Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114972224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 10.000 35.970 359.700.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaboston 10 plus Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg; 25mg Viên N4 0 889 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34149-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g Gói N4 0 27.300 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g VD-32852-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Pataxel Paclitaxel 6mg/ml (30mg/5ml) Lọ N1 1.000 197.500 197.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 30mg/5ml VN-17868-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan Vianex S.A- Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Meyerfibrat NT 145 Fenofibrat 145mg Viên N4 5.000 1.700 8.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110034724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Codalgin forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 15.000 3.100 46.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Việt Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.292.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopalvix Clopidogrel 75mg Viên N2 120.000 378 45.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên 893110657224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Phytok Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml, 2ml Ống N4 1.000 88.200 88.200.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 ống x 2 ml 893110591924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.325 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Piracetam 4000mg/10ml Piracetam 4000mg/10ml Ống N4 0 30.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VD-32508-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 100.000 4.410 441.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Natamin Natamycin 5%/5ml Ống N4 50 350.000 17.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110090100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 10.000 12.000 120.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimenus 5mg Terbutalin 5mg/10ml Lọ N4 100 105.000 10.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm/dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 10ml 893115163825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosoft Vitamin H (B8) 10mg Viên N4 900 3.900 3.510.000 Uống Viên nang mềm Hộp 90 viên 893100203824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.319 Tân dược Thành phố Hà Nội Sugam-BFS Sugammadex 200mg /2ml Ống N4 150 1.570.000 235.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 0 5.527.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 4.000 2.600 10.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.316 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 10mg/10ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N4 5.000 58.250 291.250.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110251124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.315 Tân dược Thành phố Hà Nội Glutaone 300 Glutathion 300mg Lọ N4 800 16.989 13.591.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml 893110220525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml; Lọ 2ml Lọ N4 250 69.993 17.498.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 2.800 119.889 335.689.200 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Bifudin Fusidic acid 20mg/1g; Tuýp 15g Tuýp N4 100 31.500 3.150.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110145123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 1.000 312.900 312.900.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.310 Tân dược Thành phố Hà Nội MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 400mg + 40mg Viên N4 53.000 987 52.311.000 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100475325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin 10mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2000mg Lọ N4 30.000 41.895 1.256.850.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml 893110160325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2000mg Lọ N4 0 41.895 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml VD-30653-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.306 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 3% Natri clorid 3g/100ml x 100ml Chai N4 15.000 6.850 102.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.305 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 100ml Chai N4 600.000 4.220 2.532.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 20.000 1.000 20.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Zopiclon DWP 5mg Zopiclon 5mg Viên N4 10.000 1.491 14.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinocan Irinotecan 40mg/ 2ml Lọ N5 400 141.200 56.480.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinocan Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 600 141.200 84.720.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Rinocan Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 700 323.120 226.184.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 68.000 340 23.120.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110234624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Kenko Pharma Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 100.000 6.400 640.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Biofarm Sp. z o.o. Poland 3.thau_rieng_le
1.292.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 200 129.675 25.935.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.292.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 6.500 1.934 12.571.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Epamiro 370 Iopamidol 370mg; Lọ 100ml Lọ N4 1.000 563.000 563.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Lọ 100ml 893110450123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Toduet 5mg/20mg Amlodipin + atorvastatin 5mg + 20mg Viên N3 200.000 7.499 1.499.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 893110367524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP Trường Thọ Việt nam 3.thau_rieng_le
1.292.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 80.000 609 48.720.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 0 1.000 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên VD-24291-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.291 Tân dược Thành phố Hà Nội GENSLER Ramipril 5mg Viên N2 40.000 2.100 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm 893110152224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.290 Tân dược Thành phố Hà Nội LACTATED RINGER'S Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 90.000 6.810 612.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Soraliv Sorafenib 200mg Viên N4 5.600 344.000 1.926.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên 893114465725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 120.000 2.479 297.480.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrocord 1 Tacrolimus 1mg Viên N2 400.000 31.500 12.600.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114119624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Concord Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 1.000 12.810 12.810.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Ascinas 50 Aescin 50mg Viên N4 45.000 7.330 329.850.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Đại Nam Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Acarbose Friulchem Acarbose 100mg Viên N1 200.000 4.500 900.000.000 Uống Viên nén Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên VN-22091-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.292.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Acarbose Friulchem Acarbose 50mg Viên N1 200.000 2.550 510.000.000 Uống Viên nén Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên VN-21983-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.292.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Iba-Mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 62,5mg Viên N4 0 15.490 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-28065-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Cholator Azithromycin 200mg /5ml x 15ml Lọ N3 1.000 60.000 60.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 01 lọ bột để pha 15ml hỗn dịch 893710257225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Uprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N1 8.000 2.190 17.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100256524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Anvo-Ivabradine 2.5mg Ivabradin 2,5mg Viên N1 400.000 6.800 2.720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 840110766024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 200.000 3.495 699.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22752-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều, Lọ 140 liều xịt Lọ N4 0 180.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 140 liều xịt VD-32495-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 5.000 244.986 1.224.930.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 Lọ 880110529924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 0 244.986 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 Lọ VN-21540-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Heraace 5 Ramipril 5mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 Viên 893110003923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Ettaby Itoprid 50mg Viên N3 5.000 3.600 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36223-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Sunny Inter Pharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Cilexkand 32 mg Candesartan 32mg Viên N3 20.000 8.700 174.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110164923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Sunny Inter Pharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Linkotax 25mg Exemestan 25 mg Viên N1 10.000 28.800 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 Viên 594114019523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan- Pharma SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.292.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Fludalym Fludarabin 50mg Lọ N1 10 1.290.000 12.900.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg 594114010725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan- Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.292.269 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 0 4.180 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29133-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Haepril Lisinopril 5mg Viên N1 20.000 2.980 59.600.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110022625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Ruxience Rituximab 10mg/ml; Lọ 10ml Lọ N1 100 2.870.000 287.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10 ml 540410440825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.292.266 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 0 12.907.089 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorijet Doripenem* 500mg Lọ N5 15.000 481.500 7.222.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19387-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại VTYT Hoàng Nguyên Lyka Labs Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Antigmin Neostigmin metylsulfat 2,5mg/1ml Ống N4 0 6.700 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-26748-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.263 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Cetam 400 Piracetam 400mg/10ml Gói N4 0 4.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-25626-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) Lọ N1 1.000 479.750 479.750.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxifloxacin Kabi Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N4 1.500 31.134 46.701.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 250ml VD-34818-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.260 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 340 9.537.125 3.242.622.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.259 Tân dược Thành phố Hà Nội REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 70 2.207.960 154.557.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N2 640 229.900 147.136.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Cresimex 5 mg Aescin 5mg Lọ N2 20.400 66.990 1.366.596.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Simponi I.V. Golimumab 50mg/4ml Lọ N1 80 11.998.260 959.860.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 760410037223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Mypara flu daytime Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan 650mg + 10mg + 20mg Viên N4 3.000 2.045 6.135.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; 893110224225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần đầu tư Dược phẩm Tân Hồng Phúc Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Parametho DWP 300/380 mg Paracetamol + methocarbamol 300mg + 380mg Viên N4 3.000 588 1.764.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110233324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Reamberin Meglumin natri succinat 6g/400ml Chai N5 8.000 151.900 1.215.200.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.292.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 90.000 870 78.300.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N1 1.500 2.772.000 4.158.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.292.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N1 30.000 33.000 990.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml 858110353424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm A&B Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.292.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Erbitux Cetuximab 5mg/ml; Lọ 20ml Lọ N1 500 5.773.440 2.886.720.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.292.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabamol 400/325 Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N2 15.000 3.050 45.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338800 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-25 Levosulpirid 25mg Viên N2 0 1.880 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-34676-20 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerepax 250 Levetiracetam 250mg viên N2 0 4.725 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21665-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kauskas-50 Lamotrigine 50mg viên N2 0 903 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-28914-18 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.244 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dinalvicvpc Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 0 485 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-18713-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.243 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N1 0 40.950 0 Tiêm Bột Pha Tiêm Hộp 50 lọ VN-20700-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH S.C.Antibiotice S.A Romani 3.thau_rieng_le
1.292.242 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamostad 25 Lamotrigine 25mg viên N4 0 2.260 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25480-16 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.241 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ambroxol HCl Tablets 30mg Ambroxol 30mg Viên N2 0 735 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-21346-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.292.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg Lọ N4 0 28.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ VD-29320-18 1096/QĐ-BVĐHYD 09/05/2026 08/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BBcelat Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 750mg Viên N4 0 11.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31914-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Delivir 1g Fosfomycin* 1g Lọ N4 0 69.000 0 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-17547-12 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eurozitum 60mg Diltiazem 60mg Viên N1 0 2.150 0 Uống Viên nén Hộp 5 x 10 viên VN-16697-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH ARENA GROUP S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.292.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Lisinopril 5 mg Lisinopril 5mg Viên N4 0 202 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34121-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 50.000 1.223 61.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.234 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 55.000 35.970 1.978.350.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.233 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CoAprovel 300/12.5 mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 12,5mg Viên N1 800 14.342 11.473.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17392-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.232 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 5.700 415.000 2.365.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.231 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadine/ Genepharm Desloratadin 5mg Viên N1 42.000 5.100 214.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100022925 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Genepharm S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.292.230 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 50.000 13.950 697.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotrigitin 50mg Lamotrigine 50mg Viên N1 12.000 4.900 58.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893710049525 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH LYNH FARMA Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketovital Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N4 644.000 6.789 4.372.116.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110153524 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất Dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Famatar 50 Topiramat 50mg viên N4 53.000 5.500 291.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên 893110392125 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Parokey-30 Paroxetin 30mg viên N2 157.000 5.550 871.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110663024 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kauskas-50 Lamotrigine 50mg viên N2 9.000 903 8.127.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110661624 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leminerg 4 Galantamin 4mg viên N2 15.000 7.800 117.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542024 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinasav 20 Citalopram 20mg viên N2 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110163124 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mecolzine Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N1 40.000 9.200 368.000.000 Uống Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22521-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Faes Farma, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 3.000 8.028 24.084.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 10mg; 20mg Viên N2 5.000 1.690 8.450.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 26.000 4.082 106.132.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 740 540 399.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 680 2.070 1.407.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N4 7.000 8.780 61.460.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinmotop Nimodipin 30mg Viên N4 8.000 4.690 37.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21405-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 650 2.280 1.482.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bactericin 250 Aciclovir 250mg Lọ N4 2.000 92.600 185.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ VD-34911-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 25.000 1.475 36.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26406-17 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebeverin DWP 135 mg Mebeverin hydroclorid 135mg Viên N4 5.800 651 3.775.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285524 1096/QĐ-BVĐHYD 08/05/2026 07/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg viên N2 601.560 350 210.546.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertapenem VCP Ertapenem* 1g Lọ N4 4.370 519.000 2.268.030.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110035700 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 51.200 3.850 197.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên 560100335925 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.207 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion Caspofungin* 70mg Lọ N1 210 2.680.000 562.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110431723 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Laboratorios Normon, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BBcelat Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 750mg Viên N4 1.000 11.000 11.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110031100 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.205 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Capbize 500mg Capecitabin 500mg Viên N4 100.000 6.100 610.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114227023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.204 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ravenell-62,5 Bosentan 62,5mg Viên N2 20.000 18.490 369.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110663524 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Baburex Bambuterol 10mg viên N2 5.000 960 4.800.000 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110378624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 50.000 2.800 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Divaserc Betahistin 24mg Viên N2 40.000 2.280 91.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110384624 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pemehope 100 Pemetrexed 100mg Lọ N5 700 450.450 315.315.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 778114788124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Glenmark Generics S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.292.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glypressin Terlipressin 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 4.000 744.765 2.979.060.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 50.000 121.428 6.071.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.292.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 437.360 2.849 1.246.038.640 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 400.000 2.982 1.192.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 378 19.420 7.340.760 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG Đức, Cơ sở xuất xưởng: Thụy sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 94 2.934.750 275.866.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring GmbH, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA. Đức, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ. 3.thau_rieng_le
1.292.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 500mg Lọ N4 10.000 41.968 419.680.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110687824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolodal Tab 100 Temozolomid 100mg Viên N4 700 588.000 411.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 40.000 17.800 712.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 180.000 9.274 1.669.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 5.155 15.600 80.418.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N5 100 13.117.000 1.311.700.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 120 13.117.000 1.574.040.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 200 4.587.000 917.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 400 4.587.000 1.834.800.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 70.360 6.589 463.602.040 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.292.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.292.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 10mg/10mg Perindopril + amlodipin 10mg; 10mg Viên N1 10.600 10.123 107.303.800 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18632-15 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.292.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 150.090 8.064 1.210.325.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.292.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 45.000 16.300 733.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.292.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 180mg Mycophenolat Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) Viên N1 318.000 22.958 7.300.644.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114351024 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N1 36.000 29.150 1.049.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Movepain Ketorolac 30mg/ml Ống N2 15.800 6.950 109.810.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 1ml 899110017624 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.292.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 2.500 247.000 617.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 250mg/ 20ml Lọ N1 0 90.000 0 Truyền tĩnh mạch dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 lọ 20ml VN-15651-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Spectrila L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N1 0 5.302.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase KD.2025.1865.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.292.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibuhadi suspension Ibuprofen 20mg/1ml, 60ml Lọ N4 2.000 15.745 31.490.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100585424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibuhadi suspension Ibuprofen 20mg/1ml, 60ml Lọ N4 0 15.745 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml VD-29630-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopravas 10mg Pravastatin 10mg Viên N2 100.000 4.120 412.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110278725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Propylthiouracil Propylthiouracil (PTU) 50mg Viên N4 30.000 290 8.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110440924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Propylthiouracil Propylthiouracil (PTU) 50mg Viên N4 0 290 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-31138-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Viceftazol 2g Cefmetazol 2g Lọ N4 0 93.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-26319-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.167 Tân dược Thành phố Hà Nội PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10% x140 mL Lọ N4 5.000 21.900 109.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 140ml 893100267423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.166 Tân dược Thành phố Hà Nội KITNO Calci carbonat 625mg Viên N4 0 1.380 0 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai nhựa HDPE VD-27984-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopolys – S Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N4 10.000 2.940 29.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên; Hộp 04 túi nhôm x 05 vỉ x 10 viên VD-34855-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Pirolam Ciclopiroxolamin 10 mg/g; Tuýp 20g Tuýp N1 0 98.000 0 Dùng ngoài Gel Hộp 1 tuýp 20g VN-20311-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 9.000 19.420 174.780.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ) 3.thau_rieng_le
1.292.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopamine Renaudin 40mg/ml Dopamin (hydroclorid) 200mg/ 5ml Ống N1 500 45.000 22.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 300110348224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 5.000 6.489 32.445.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 0 1.650 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25324-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 300.000 464 139.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 0 464 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-24901-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin Meclophenoxat 250mg Lọ N4 6.000 45.000 270.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml 893110339324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 65.000 1.300 84.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 0 1.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28704-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Rileptid Risperidon 1mg Viên N1 12.000 3.000 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 500 22.500 11.250.000 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 0 22.500 0 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-9211-09 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicicefxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N4 0 79.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-26320-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.150 Tân dược Thành phố Hà Nội FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 6.000 264.600 1.587.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125μg (mcg) Viên N4 200.000 1.100 220.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125μg (mcg) Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17809-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 6.000 70.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.292.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 400.000 1.390 556.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-35877-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismotric Chew 262 mg Bismuth 262mg Viên N4 2.800 1.092 3.057.600 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Carvedilol DWP 10mg Carvedilol 10mg Viên N4 30.000 945 28.350.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110245423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 10.000 966 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le