Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 39 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 39 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.293.170 Tân dược Tỉnh Nam Định Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) 37,5mg/5ml Lọ N1 4 1.728.000 6.912.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 400110773224 2069/QĐ-SYT 22/04/2026 07/05/2027 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH Ever Pharma Jena GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.293.169 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucose 10% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 10%,500ml Chai N4 300 9.004 2.701.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 2069/QĐ-SYT 22/04/2026 07/05/2027 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.168 Tân dược Thành phố Hải Phòng TELDY Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 12.240 3.945 48.286.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 39/QĐ-BVĐL 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Đôn Lương Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.293.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 0 24.906 0 Hít/Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 611/QĐ-BVHN 25/04/2026 24/04/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.293.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 0 35.000 0 Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.293.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 0 2.700 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Isosorbid Mononitrat DWP 20mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 20mg viên N4 0 1.386 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130623 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Drenoxol Ambroxol 0,3% (30mg/ 10mL) Ống N1 0 8.600 0 Uống Siro Hộp 20 ống x 10mL 560100344325 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.293.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Ertapenem VCP Ertapenem* Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g Lọ N4 0 520.000 0 Tiêm/Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110035700 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg /100ml Chai N2 0 135.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 10mg; 20mg Viên N2 0 2.145 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 611/QĐ-BVHN 25/04/2026 24/04/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên VD-28562-17 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 0 6.100 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.293.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g VD-26749-17 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic (50mg + 0,5mg)/5ml ống N4 0 4.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml VD-25593-16 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 0 5.119 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 611/QĐ-BVHN 25/04/2026 24/04/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.153 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Ống N5 1.500 78.000 117.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 207/QĐ-YTGR 21/04/2026 17/12/2026 Bvđk Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.293.152 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 3.200 75.000 240.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410305724 207/QĐ-YTGR 23/04/2026 19/12/2026 Bvđk Giá Rai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Tecavir 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N2 0 6.839 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114433025 611/QĐ-BVHN 25/04/2026 24/04/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.293.150 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2%/200ml Túi N4 0 115.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg gói N4 0 840 0 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Atocib 60 Etoricoxib 60mg viên N3 0 3.150 0 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.146 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Alugela Aluminum phosphat 20%; 12,38g Gói N4 0 1.470 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20 g VD-24127-16 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Valesto Valsartan 80mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110762024 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Schaaf Doxazosin 2mg viên N2 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110663824 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin (3,75mg+ 30mg)/75ml Chai N4 0 31.500 0 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml 893110359925 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH Đại Bắc Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Cadicidin Fusidic acid 2%/5g tuýp N4 0 11.550 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-30183-18 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần optimal Việt Nam Công ty TNHH US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.141 Tân dược Thành phố Hà Nội CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000 Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N2 0 75.000 0 Tiêm/Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35453-21 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm 1A Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 0 4.800 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cp đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.293.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet BD 50/500 Sitagliptin + metformin 500mg + 50mg viên N3 0 7.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110451023 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần đầu tư sgt Holdings Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 725.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.293.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 0 6.710 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 0 274.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.293.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 0 1.880 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 535/QĐ-BVHN 17/04/2026 16/04/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml Ống N1 0 57.750 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.133 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 0 110.000 0 Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.293.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 0 5.490 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.293.131 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.5mg/10ml Ống N5 2.000 28.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 323/QĐ-BVTX 17/04/2026 17/04/2027 Bvđk Thường Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.293.130 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Salbutamol 2.5mg/2.5ml Salbutamol (sulfat) 2.5mg/2.5ml Ống N4 6.000 4.410 26.460.000 Khí dung Thuốc khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml 893115232324 316/QĐ-BVTX 13/04/2026 13/04/2027 Bvđk Thường Xuân Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.129 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 3.000 7.700 23.100.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 316/QĐ-BVTX 13/04/2026 13/04/2027 Bvđk Thường Xuân Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.128 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 268/QĐ-TTYT 15/04/2026 15/07/2027 Điểm Trạm Hải Vân 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.127 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 268/QĐ-TTYT 15/04/2026 15/07/2027 Điểm Trạm Hải Vân 1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 0 19.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.293.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 0 219.000 0 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.293.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/50ml Lọ N4 0 1.850 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 50ml VS-4969-16 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/50ml Lọ N4 0 1.850 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 50ml 893100299300 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.122 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Etoricoxib 90 Etoricoxib 90mg viên N2 0 970 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110224300 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Vadyrano 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 0 6.795 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110771224 611/QĐ-BVHN 11/05/2026 10/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Pharmathen International SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.293.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Túi N4 0 195.000 0 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300ml VD-32784-19 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 0 690 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-21117-14 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.117 Tân dược Thành phố Hà Nội Dromasm fort Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 0 441 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25169-16 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.116 Tân dược Thành phố Hà Nội Navaldo Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N4 0 22.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-30738-18 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.115 Tân dược Thành phố Hà Nội Schaaf Doxazosin 2mg viên N2 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30348-18 611/QĐ-BVHN 08/05/2026 07/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.114 Tân dược Thành phố Hà Nội Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin (3,75mg+ 30mg)/75ml Chai N4 0 31.500 0 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml VD-34256-20 611/QĐ-BVHN 06/05/2026 05/05/2028 Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) Công ty TNHH Đại Bắc Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.113 Tân dược Thành phố Hà Nội Valclorex Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N4 0 5.250 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110119723 986/QĐ-BVT 08/05/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.112 Tân dược Thành phố Hà Nội Dextrose 30% Glucose 0,3g/ml Chai N4 0 15.750 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110148225 986/QĐ-BVT 08/05/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội (Cs 2) CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.111 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin- R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml,lọ 10ml lọ N5 900 91.000 81.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 890410092323 289/QĐ-BVĐK 07/05/2026 07/05/2027 Bvđk Lạng Giang Công ty TNHH
Dược phẩm Minh Tâm
Wock hardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.293.110 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ml; tỷ lệ 30/70 lọ N1 1.000 115.000 115.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-895-15 289/QĐ-BVĐK 07/05/2026 07/05/2027 Bvđk Lạng Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A
–
Polan d
Poland 3.thau_rieng_le
1.293.109 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin- N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml,lọ 10ml lọ N5 900 91.000 81.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 289/QĐ-BVĐK 07/05/2026 07/05/2027 Bvđk Lạng Giang Công ty Cổ phần Gia Hưng SANTER
VIET
Wock hardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.293.108 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ml lọ N5 3.000 58.000 174.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 896410048825 289/QĐ-BVĐK 07/05/2026 07/05/2027 Bvđk Lạng Giang Công ty TNHH
Dược phẩm và Trang
thiết bị Y tế Hoàng Đức
Getz Pharm a (Privat e) Limite d Pakistan 3.thau_rieng_le
1.293.107 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ ml ống N4 50.000 893 44.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 289/QĐ-BVĐK 07/05/2026 07/05/2027 Bvđk Lạng Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.106 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1000mcg Viên N5 3.000 13.500 40.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 417/QĐ-BVTX 08/05/2026 08/05/2027 Bvđk Thường Xuân Công ty Cổ phần Vinamed T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.293.105 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg Lọ N4 100 24.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 323/QĐ-BVTX 17/04/2026 17/04/2027 Bvđk Thường Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.104 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 5.000 1.533 7.665.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058823 323/QĐ-BVTX 17/04/2026 17/04/2027 Bvđk Thường Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.103 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 18.000 893 16.074.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 323/QĐ-BVTX 17/04/2026 17/04/2027 Bvđk Thường Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.102 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tizanidin DWP 4mg Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 5.000 1.890 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36173-22 323/QĐ-BVTX 17/04/2026 17/04/2027 Bvđk Thường Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.101 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 2.000 3.200 6.400.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 323/QĐ-BVTX 17/04/2026 17/04/2027 Bvđk Thường Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.100 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol sulfat 2mg Gói N4 15.000 3.780 56.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 79/QĐ-TTYT 22/04/2026 21/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.099 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.000 178.080 178.080.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 79/QĐ-TTYT 21/04/2026 20/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.293.098 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 4.000 58.000 232.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 79/QĐ-TTYT 22/04/2026 21/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.293.097 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 500 15.602 7.801.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 85/QĐ-TTYT 29/04/2026 28/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.096 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 100.000 2.682 268.200.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 85/QĐ-TTYT 29/04/2026 28/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.095 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vigamox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/1ml Lọ N1 500 89.999 44.999.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 85/QĐ-TTYT 29/04/2026 28/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.293.066 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 79/QĐ-TTYT 24/04/2026 23/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.293.065 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Pechaunox Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg 4mg + 10mg Viên N1 30.000 5.700 171.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22894-21 79/QĐ-TTYT 22/04/2026 21/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.293.064 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 12.000 1.748 20.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 79/QĐ-TTYT 22/04/2026 21/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.063 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 50 53.163 2.658.150 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 79/QĐ-TTYT 21/04/2026 20/04/2027 Ttyt Hồng Lĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.293.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 6.000 274.500 1.647.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.293.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 5.000 2.258 11.290.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Ointment 10% w/w Povidon iodin 10% (kl/kl); 40g Tuýp N1 30 51.240 1.537.200 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 40g 529100790524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.293.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói N1 1.200 1.938 2.325.600 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống Hộp 12 gói VN-19070-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N1 5.000 2.553 12.765.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống Hộp 12 gói 300100994124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Upsa Sas Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Eupicom Dexibuprofen 300mg Viên N2 4.000 5.880 23.520.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 880110045925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện GENUPharma Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.293.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 0 41.800 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.293.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 3.000 2.773 8.319.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N1 5.000 3.280 16.400.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống Hộp 12 gói 300100523824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 30.000 2.368 71.040.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Octra Octreotid 0,1mg/ml; 1ml Ống N2 3.000 56.000 168.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml 482114967624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.293.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinprazol Rabeprazol 20mg Lọ N4 0 57.000 0 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; hộp 5 lọ; hộp 10 lọ VD-25327-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Glupain Glucosamin 250mg Viên N1 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.293.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg/ 0,88ml Ống N2 40.000 11.990 479.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) 880100789424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Righmed Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.293.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 8mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 8mg + 5mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22313-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Armephaco KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.293.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 2.000 1.490 2.980.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml Ống N2 0 9.492 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.293.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 150.000 3.890 583.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 20.000 4.612 92.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Botox Botulinum toxin 100 đơn vị Lọ N1 60 5.029.500 301.770.000 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100 đơn vị QLSP-815-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.293.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên VD-26641-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 250mg + 250mg Gói N4 0 1.995 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g VD-23151-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Captopril Hctz DWP 25/15mg Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 15mg Viên N4 30.000 945 28.350.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 18.000 15.000 270.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống 2ml VN-19640-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.293.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 10mg + 6.25mg Viên N4 24.000 945 22.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi-Bromhexine 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 60.000 597 35.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi-Bromhexine 16 Bromhexin (hydroclorid) 16mg Viên N4 0 597 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 200.000 6.250 1.250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N1 15.000 16.800 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.293.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin DWP 5mg Pravastatin 5mg Viên N4 130.000 840 109.200.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35850-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 6.000 14.000 84.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.293.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Propofol – Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 0,5%/20ml Ống N1 0 93.555 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml VN-22232-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.293.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Coirbevel 150/12,5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N3 200.000 3.339 667.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110331423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Coirbevel 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N3 0 3.339 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên VD-28538-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg/2ml Ống N1 20.000 24.990 499.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 590110337225 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Mỹ Quốc Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.293.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg/2ml Ống N1 0 24.990 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-21709-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Mỹ Quốc Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.293.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100mg Viên N4 0 241 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên VD-30561-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000 mg Viên N4 150.000 2.142 321.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110158024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Aeneas 10 Aescin 10mg Lọ N4 8.000 84.000 672.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml 893110242123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezinet tablets 5mg Mequitazin 5mg Viên N2 3.000 3.900 11.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15807-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.293.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Ulcomez Omeprazol 40mg Lọ N2 5.000 27.390 136.950.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19282-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.293.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 1.200 25.000 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114088123 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.293.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 0 25.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-627-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.293.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Vigentin 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 27.000 4.500 121.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên VD-21898-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10⁷-10⁸ CFU/ 250mg Viên N4 70.000 1.400 98.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU + 200IU Viên N4 200.000 320 64.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100341124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100mg Viên N4 10.000 241 2.410.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên 893112685524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Motin Inj. Famotidin 20mg Lọ N2 12.000 55.900 670.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110000124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.293.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Bucarvin Bupivacain (hydroclorid) 20mg/4ml Ống N4 100 15.300 1.530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 5.000 5.670 28.350.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 300 5.527.000 1.658.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.293.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 20 15.827.000 316.540.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.293.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 10.000 6.816 68.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Betofer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 178mg/5ml; Chai 60ml Chai N4 1.000 75.000 75.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml 893100236525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 1.200 279.993 335.991.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 800 494.550 395.640.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 412 29.682.123 12.229.034.676 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Italia S.p.A; Delpharm Dijon Ý; Pháp 3.thau_rieng_le
1.293.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 25mg Lọ N1 10 1.458.840 14.588.400 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-396-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Oncomed Manufacturing a.s; GE pharmaceuticals Ltd; Synthon Hispania S.L Séc; Bungary; Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.293.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin sulfat 1mg/1ml Lọ/ống N2 0 189.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền 01 lọ/hộp VN-21534-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bionam Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.293.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Glipeform 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg Viên N3 80.000 879 70.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110242300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.002 Tân dược Thành phố Hà Nội Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 3.000 2.940 8.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110042300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml Chai N4 4.000 81.800 327.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml 893110639724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.293.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 250 Granule Paracetamol (acetaminophen) 250mg gói N2 5.000 1.328 6.640.000 Uống thuốc cốm sủi bọt hộp 24 gói x 1g 893100937324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml Lọ N5 600 217.350 130.410.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2025.2742.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.292.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Sartan/HCTZ Plus Candesartan + hydrochlorothiazid 32mg + 12,5mg Viên N2 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Cloxacillin 2 g Cloxacilin 2g Lọ N2 5.000 84.000 420.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) 893110155024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Amefibrex 300 Fenofibrat 300mg Viên N2 300.000 3.300 990.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên 893110669924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventinos Budesonid 0,0128g, Chai 10ml chai N4 4.000 79.000 316.000.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Benita Budesonid 64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều Lọ N4 0 90.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều VD-23879-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.993 Tân dược Thành phố Hà Nội MEGVAL 50 mg Melphalan 50mg Hộp N5 20 5.533.920 110.678.400 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml KD.2025.991.1 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Phẩm Helios Emcure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Vadikiddy Miconazol 2%; Tuýp 10g Tuýp N4 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Gel rơ miệng họng Hộp 1 tuýp x 10g VD-35641-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecefix-B.E 75 mg Cefixim 75mg/1,5g Gói N3 0 5.700 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 1,5g VD-32695-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Philrogam Dexibuprofen 300mg Viên N4 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110106324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.989 Tân dược Thành phố Hà Nội Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 200.000 3.500 700.000.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110276300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Meve-Raz Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N1 1.000 21.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml 594110337125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Rompharm Company S.R.L Rumani 3.thau_rieng_le
1.292.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Antigmin Neostigmin metylsulfat 2,5mg/1ml Ống N4 3.000 6.700 20.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114148324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.986 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Cetam 400 Piracetam 400mg/10ml Gói N4 1.000 4.200 4.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110309400 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeusa Oxacilin 500mg Lọ N1 6.000 52.000 312.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110008023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.292.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacsulfo 2g/1g Cefoperazon + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 20.000 115.000 2.300.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g 893110243325 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 0 3.830.400 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-390-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone 2g Cefoperazon 2g Lọ N2 25.000 80.000 2.000.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Nozasul 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N4 6.000 46.000 276.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19649-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Agimstan-H 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Viên N4 10.000 1.407 14.070.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110256623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Agimstan-H 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Viên N4 0 1.407 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-30274-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Rafivyr Entecavir 0,5mg Viên N3 50.000 15.900 795.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Sunny Inter Pharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Golmafir Entecavir 1mg Viên N3 5.000 40.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Sunny Inter Pharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Yacapen XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 100mg + 1000mg Viên N3 200.000 18.000 3.600.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Sunny Inter Pharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Atirin suspension Ebastin 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml Ống N4 0 4.851 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 ống x 5ml VD-34136-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Phát Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml; Lọ 2ml Lọ N1 700 313.890 219.723.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml VN-17425-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 11.200 8.557 95.838.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.292.972 Tân dược Thành phố Hà Nội TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 11.200 8.557 95.838.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.292.971 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Botox Botulinum toxin 100 đơn vị UI N1 0 5.280.975 0 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ QLSP-815-14 7172/QĐ-BM 17/04/2026 17/11/2027 Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.292.970 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diamisu70/30 Injection 100 IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 10.000 54.800 548.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 377/QĐ-BVĐKLT 24/04/2026 24/10/2026 Bvđk Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.292.969 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diamisu70/30 Injection 100 IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.800 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 377/QĐ-BVĐKLT 24/04/2026 24/10/2026 Bvđk Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.292.968 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 1.500 88.000 132.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.967 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quafa-AZI 500mg Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg Viên N4 3.000 5.990 17.970.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110816324 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty cổ phần y dược Tây Dương Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.966 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 3.500 950 3.325.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty cổ phần Hà Nội SKV Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.965 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 700 240 168.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.964 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 500 41.871 20.935.500 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 79/QĐ-BVPBNS2 22/04/2026 22/04/2027 Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.292.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg Viên N1 0 2.700 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên VN-22339-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C Lipa Pharmaceuticals Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.292.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin 20mg viên N4 0 987 0 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29484-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 222.100 490 108.829.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110146024 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T levetiracetam inj Levetiracetam 500mg/5ml Ống N4 2.100 318.000 667.800.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml 893110368625 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 300.000 5.890 1.767.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml (chứa trong chai 230ml) 893110118423 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nocdurna Desmopressin 25μg (mcg) Viên N1 10.000 17.699 176.990.000 Đặt dưới lưỡi Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110355125 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX: Catalent UK Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH CSSX: Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.292.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quantopic 0,1% Tacrolimus 0,1%, 10g Tuýp N4 0 32.800 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 01 tuýp 10g VD-19428-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 0 2.280 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-20890-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluecose Acarbose 100mg Viên N1 0 4.500 0 Uống Viên nén không bao Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-20393-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Bluepharma – Indústria Farmacêutical, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dextrose 10% Glucose 10% 500ml Chai N1 0 27.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propranolol Propranolol (hydroclorid) 40mg Viên N4 0 495 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21392-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 0 255 0 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-28971-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% 90ml Chai N4 0 9.700 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml VD-28005-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin 1% Tetracyclin (hydroclorid) 1% 5g Tuýp N4 0 3.200 0 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 100 tuýp x 5 gam VD-26395-17 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Vaginal Douche Povidon iodin 10% (kl/tt) Chai N1 0 42.400 0 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml VN-22442-19 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadine/ Genepharm Desloratadin 5mg Viên N1 0 5.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22381-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Genepharm S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.292.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml Atracurium besylat 10mg/ml Ống N2 25.000 24.890 622.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2,5ml 890114328125 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.292.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 4.400 115.000 506.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilazin 20 Bilastine 20mg Viên N2 40.000 8.600 344.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110110823 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vessipax 5 Solifenacin succinate 5mg Viên N1 30.000 10.700 321.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110431923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH Laboratorios Cinfa S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 1.100 66.000 72.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH LYNH FARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupatadine STELLA 10 mg Rupatadine 10mg Viên N2 12.000 5.579 66.948.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110462823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Edxor Venlafaxin 37.5mg viên N4 60.000 2.850 171.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110677824 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Queitoz-50 Quetiapin 50mg viên N2 130.000 5.950 773.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214400 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminomix Peripheral Acid amin + glucose+ điện giải (*) Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L Túi N1 6.000 405.000 2.430.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 15.000 546.000 8.190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albutein 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 2.000 1.420.000 2.840.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP-1185-20 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 48.000 12.000 576.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.292.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg/15ml (800mg/15ml) Lọ N1 4.900 18.500 90.650.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Vaginal Douche Povidon iodin 10% (kl/tt) Chai N1 834 42.400 35.361.600 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml 529110344825 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg (0,609mg)/ml Bơm tiêm N1 4.650 194.500 904.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 12.000 3.315 39.780.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 451.930 2.368 1.070.170.240 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 290 2.258 654.820 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/1ml Ống N4 25.000 2.770 69.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lactated Ringer's and Dextrose Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml Chai N4 71.000 9.833 698.143.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-21953-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panalgan Effer Codein Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 8.000 1.450 11.600.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893111592724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Velaxin Venlafaxin 75mg Viên N1 31.000 15.000 465.000.000 Uống Viên nang giải phóng chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110407923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RELIPOREX 2000 IU Erythropoietin 2000IU/ 0,5ml Bơm tiêm N5 2.200 65.700 144.540.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml 890410176200 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN Reliance Life Sciences Pvt.Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg Lọ N1 550 1.470.000 808.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml 594114421223 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.292.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 500 3.380.000 1.690.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 690 96.000 66.240.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 15.130 42.000 635.460.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110679924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml Lọ N5 2.600 1.800.000 4.680.000.000 Phức hợp lipid Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B6 Vitamin B6 250mg Viên N4 1.000 220 220.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110288723 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flunarizine Flunarizin 5mg Viên N4 10.000 195 1.950.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110330200 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 14.000 155 2.170.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 14.700 400 5.880.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 36.500 602 21.973.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamoxazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg, 160mg Viên N4 10.000 435 4.350.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110128823 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Misenbo 125 Bosentan 125mg viên N4 17.400 56.700 986.580.000 Uống viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110503624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vik 1 inj. Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N2 8.870 11.000 97.570.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 880110792024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Dai Han Pharm.Co.,Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.292.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Growpone 10% Calci gluconat 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) Ống N2 3.750 14.600 54.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.292.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Canzeal 2mg Glimepirid 2mg Viên N1 3.600 1.400 5.040.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-11157-10 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lek S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.292.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyzacar 25mg Losartan 25mg Viên N3 50.000 1.520 76.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110550824 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Warfarin 1 Warfarin (muối natri) 1mg Viên N4 16.000 1.350 21.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047000 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiamib 10 Rivaroxaban 10mg Viên N4 10.280 1.000 10.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110288724 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg+ 200mcg Viên N4 120.000 700 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.904 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg viên N3 13.610 2.436 33.153.960 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.903 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g Tuýp 10g N4 40 7.400 296.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110162124 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.902 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agbosen 62,5 Bosentan 62,5mg Viên N4 22.000 14.700 323.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) VD-34644-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml Ống N1 10.000 109.494 1.094.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.292.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propain Naproxen 500mg Viên N1 4.200 4.550 19.110.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110023623 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diclowal Supp. Diclofenac 100mg Viên N1 27.000 11.300 305.100.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.292.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 90 44.931.694 4.043.852.460 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc QLSP-H02-984-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hydrite Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg Viên N4 6.700 1.200 8.040.000 Uống Viên nén Hộp 25 vỉ x 4 viên 893100080000 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets Ebastin 10mg Viên N1 2.600 9.700 25.220.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên 840110021025 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Laboratorios Normon, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinocerate Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N4 0 48.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml VD-20894-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron 4mg/2ml Ondansetron 4mg/2ml Ống N4 1.000 13.200 13.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-34716-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000IU; Lọ 5ml Lọ N2 13.000 147.000 1.911.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam (hydroclorid) 20mg/2ml Ống N1 4.000 23.000 92.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-23007-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma Haupt Pharma Livron SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.891 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridotyl Hydroxy cloroquin 200mg Viên N5 10.000 4.350 43.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.890 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolet Nebivolol 5mg Viên N1 1.200 7.050 8.460.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110776824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.292.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutol Salbutamol (sulfat) 5mg/5ml Ống N4 0 99.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml VD-31327-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Galfend Voriconazol* 200mg Viên N5 300 165.000 49.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110948224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Dysport Botulinum toxin 300U Lọ N1 60 4.800.940 288.056.400 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.292.886 Tân dược Thành phố Hà Nội Dinara Tenofovir + Lamivudin 100mg + 300mg Viên N4 0 13.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên QLĐB-600-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabadroxil Cefadroxil 250mg/5ml Lọ N3 1.000 56.700 56.700.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch 893110210025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistimed Colistin* 2.000.000 IU Lọ N4 2.700 308.700 833.490.000 Tiêm thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893114331824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.883 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/ 5ml Ống N4 15.000 49.980 749.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml 893110590824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Grani-Denk 1mg ml Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N1 300 23.300 6.990.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 1ml 400110352124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 4,5MIU Colistin* 4.500.000IU Lọ N4 500 774.900 387.450.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml VD-35576-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapmyto 350 Daptomycin 350mg Lọ N4 1.000 1.338.680 1.338.680.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1, 3, 5 lọ VD-35577-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Sartan Candesartan 32mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29835-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 70.000 5.481 383.670.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110037625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 80mg/2ml Ống N2 6.000 44.982 269.892.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml 880110349124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.292.876 Tân dược Thành phố Hà Nội CARDIOSEL Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N2 200.000 8.600 1.720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35616-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.875 Tân dược Thành phố Hà Nội CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 0 1.818 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25315-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Cubabute Ceftibuten 200mg Viên N4 5.000 47.500 237.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên 893110568024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần EMED Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml x 1ml Ống N1 0 20.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21836-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 200 44.850 8.970.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Nước sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia – Nước xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.292.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Desbebe Desloratadin 0,5mg/ml x 60 ml Lọ N2 3.000 61.500 184.500.000 Uống Si rô Hộp 1 lọ 60ml 890100444425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2% /200ml Túi N4 11.000 115.000 1.265.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.869 Tân dược Thành phố Hà Nội Pancres Amylase + lipase + protease 4080 IU + 3.400 IU + 238 IU Viên N4 50.000 3.000 150.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400174900 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.868 Tân dược Thành phố Hà Nội Torendo Q – Tab 1mg Risperidon 1mg Viên N1 20.000 9.800 196.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22951-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH P&T KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 160.000 2.370 379.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.866 Tân dược Thành phố Hà Nội On.setron-Denk 4 mg ODT Ondansetron 4mg Viên N1 6.500 10.950 71.175.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 vỉ x 6 viên 400110331125 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) Đức 3.thau_rieng_le
1.292.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Venosan retard Aescin 50mg Viên N1 30.000 8.500 255.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích muộn Hộp 10 vỉ x 10 viên 400200133700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Cinnarizine STADA 25 mg Cinnarizin 25mg Viên N2 60.000 576 34.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 5.000 4.200 21.000.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên 471110354525 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.292.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 0 4.200 0 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15808-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.292.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 21.000 983 20.643.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.292.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Stelara Ustekinumab 130mg/26ml Lọ N1 10 25.506.424 255.064.240 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 26ml SP3-1235-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismuth Bismuth 120mg Viên N5 1.000 2.730 2.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110729924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Babi B.O.N Vitamin D3 400IU/0,4ml; lọ 12ml Lọ N4 0 34.250 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 12ml VD-24822-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 300.000 1.134 340.200.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezamazol Thiamazol 5mg Viên N4 5.000 294 1.470.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 0 504 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27216-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 40 13.125.022 525.000.880 Tiêm trong dịch kính của mắt Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ 760410047925 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 20 800.100 16.002.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N1 10 2.556.999 25.569.990 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.851 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 1.000.000 1.050 1.050.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 0 13.125.022 0 Tiêm trong dịch kính của mắt Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ SP-1188-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml; Ống 2ml Ống N4 100 455.000 45.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.848 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogolds Bacillus claussii 2 tỷ bào tử Viên N4 10.000 2.898 28.980.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.846 Tân dược Thành phố Hà Nội Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 200 4.406.000 881.200.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 859114445025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Oncomed Manufacturing a.s; GE pharmaceuticals Ltd; Synthon B.V. Séc; Bulgari; Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.292.845 Tân dược Thành phố Hà Nội Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 0 4.406.000 0 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN3-274-20 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Oncomed Manufacturing a.s; GE pharmaceuticals Ltd; Synthon B.V. Séc; Bulgari; Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.292.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml; Chai 40ml Chai N2 1.000 80.696 80.696.000 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Sanofi Winthrop Industrie Thổ Nhĩ Kỳ; Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 30 3.055.500 91.665.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Ferring GmbH; Ferring International Center SA Đức; Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Distocide Praziquantel 600mg Viên N4 2.000 8.400 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.841 Tân dược Thành phố Hà Nội Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 0 3.400 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32808-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Armephaco Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.840 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefimvid 200 Cefixim 200mg Viên N3 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 07 viên 893110824524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.839 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylprednisolone Vidipha 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N4 40.000 588 23.520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110081725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.838 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 800mg Piracetam 800mg Viên N4 300.000 3.255 97.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110034100 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.837 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 800mg Piracetam 800mg Viên N4 0 3.255 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26311-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.836 Tân dược Thành phố Hà Nội Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml, Lọ N5 400 11.025.000 4.410.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.292.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 2.000 1.995 3.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110157924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 100.000 4.799 479.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 0 4.799 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28912-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Babygaz Simethicon 2g/30ml Chai N4 1.000 23.490 23.490.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 Chai 30ml 893100706924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Y tế Sigma Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 5% Aciclovir 5%, 5g Tuýp N4 800 3.148 2.518.400 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Cinarizin Cap DWP 75mg Cinnarizin 75mg Viên N4 60.000 588 35.280.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100201023 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Venutel Temozolomid 50mg Viên N4 0 294.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-30908-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.828 Tân dược Thành phố Hà Nội Schaaf Doxazosin 2mg Viên N2 30.000 3.850 115.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110663824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.827 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir 5% Aciclovir 5%, 5g Tuýp N4 0 3.148 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-32955-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.826 Tân dược Thành phố Hà Nội Pregabalin 150mg Pregabalin 150mg Viên N4 22.000 485 10.670.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110129723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.825 Tân dược Thành phố Hà Nội Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 6.000 700.000 4.200.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.292.824 Tân dược Thành phố Hà Nội Hikimel Tacrolimus 1mg Viên N4 0 25.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20360-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.823 Tân dược Thành phố Hà Nội Sotrapharnotalzin 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N4 20.000 92 1.840.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100338000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.822 Tân dược Thành phố Hà Nội Venutel Temozolomid 50mg Viên N4 2.700 294.000 793.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 893114704124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.821 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 20ml Chai/Lọ/Túi N4 2.000 4.280 8.560.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 20ml 893100900624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 20ml Chai/Lọ/Túi N4 0 4.280 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 20ml VD-28005-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Prednisolon 5 mg Prednisolon 5mg Viên N4 40.000 71 2.840.000 Uống viên nén Chai 500 viên 893110368424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 8mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 8mg + 5mg Viên N1 200.000 5.800 1.160.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Armephaco KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.817 Tân dược Thành phố Hà Nội Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 20.000 3.400 68.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Armephaco Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.816 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Túi N1 60.000 19.500 1.170.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.815 Tân dược Thành phố Hà Nội Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 10.000 1.491 14.910.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Glipizid DWP 2,5mg Glipizid 2,5mg Viên N4 100.000 945 94.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110747924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.813 Tân dược Thành phố Hà Nội Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 0 101 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-32047-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.812 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefadroxil 500 mg Cefadroxil 500mg Viên N4 0 1.145 0 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-30631-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Pramital Citalopram 40mg Viên N1 30.000 14.980 449.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110519524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 3,0 MIU Colistin* 3.000.000 IU Lọ N4 2.000 595.000 1.190.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml VD-35930-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenofibrate tablets USP 145 mg Fenofibrat 145mg Viên N2 100.000 5.005 500.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110434723 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Macleods Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.808 Tân dược Thành phố Hà Nội GliVT 5 Glipizid 5mg Viên N4 100.000 650 65.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.807 Tân dược Thành phố Hà Nội GliVT 10 Glipizid 10mg Viên N4 20.000 2.000 40.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110223423 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Roticox 30mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg viên N1 0 9.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21716-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 Chai N1 7.000 104.000 728.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin sulfat 1mg/1ml Lọ/ống N2 1.600 189.000 302.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền 01 lọ/hộp 880114031425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Bionam Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Betamethason Betamethason(dipropionat, valerat) 19,2mg/30g Tuýp N4 3.000 29.145 87.435.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110654524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Tatanol Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N3 0 190 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25397-16 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Clarie OD Clarithromycin 500mg Viên N2 10.000 28.680 286.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 7 viên VN-23270-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần EMED Việt Nam Ind-Swift Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Sartan/HCTZ Plus Candesartan + hydrochlorothiazid 32mg + 12,5mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-28028-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Cloxacillin 2 g Cloxacilin 2g Lọ N2 0 84.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) VD-29758-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg viên N2 5.000 398 1.990.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Kefcin 500 Caps Cefaclor 500mg viên N2 100.000 5.640 564.000.000 Uống viên nang cứng hộp 2 vỉ x 7 viên 893110269623 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 250ml Túi N2 15.000 94.000 1.410.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 500ml Túi N2 12.000 125.000 1.500.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 500ml 880110015725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8%+16%+20%)/túi 375ml Túi N2 7.000 558.900 3.912.300.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8%+16%+20%)/túi 375ml Túi N2 0 558.900 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml VN-21297-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.792 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidone Povidon iodin 10% (kl/tt); 100ml Chai N4 15.000 13.398 200.970.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 100ml 893100041923 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitagibes 100 Sitagliptin 100mg Viên N4 35.000 798 27.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110259323 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsgim-H 80 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N4 6.000 720 4.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-23496-15 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Drenoxol Ambroxol 0,3% (30mg/ 10mL) Ống N1 0 8.600 0 Uống Siro Hộp 20 ống x 10mL VN-21986-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.292.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg Viên N4 0 1.678 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên VD-32391-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N4 0 2.700 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33908-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg + 300mg)/10ml Gói N4 13.000 2.394 31.122.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 10.000 57.470 574.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 1470mg + 150mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 01 tuýp x 12 viên VD-28536-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.783 Tân dược Thành phố Hà Nội Toropi 20 Lercanidipin (hydroclorid) 20mg Viên N2 3.000 10.500 31.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110416523 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.782 Tân dược Thành phố Hà Nội Postcare Gel Progesteron 800mg/80g Tuýp N4 10 148.000 1.480.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 80g 893110901724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Công ty CP dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.781 Tân dược Thành phố Hà Nội Ursoflor Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N1 1.000 15.740 15.740.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 800110967024 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần Tân Vỹ An Special Product's Line S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.292.780 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 0 12.480 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VN-21747-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 0 1.490 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên GC-310-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 100mg + 25mg Viên N2 6.600 5.000 33.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.777 Tân dược Thành phố Hà Nội Irbevel 75 Irbesartan 75mg Viên N3 10.000 2.392 23.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Simecol Simethicon 40mg; Chai 15ml chai N4 1.000 21.000 21.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1chai x 15ml 893100262000 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.775 Tân dược Thành phố Hà Nội Simecol Simethicon 40mg; Chai 15ml chai N4 0 21.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1chai x 15ml VD-33279-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.774 Tân dược Thành phố Hà Nội 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N5 50 312.000 15.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114531824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vilogi Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.292.773 Tân dược Thành phố Hà Nội Idrona 30 Pamidronat 30mg Lọ N2 500 615.000 307.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114527724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vilogi Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.292.772 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 0 1.650 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-32920-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Vadpharma Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.771 Tân dược Thành phố Hà Nội Rufaluxel Famotidin 40mg Gói N4 2.000 3.995 7.990.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch Hộp 30 gói x 2g 893110263724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.770 Tân dược Thành phố Hà Nội Sibalyn 60mg/50ml Tobramycin 60mg/50ml Chai N4 600 49.000 29.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 50ml 893110506124 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.769 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 15.000 7.200 108.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml 899110349425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.292.768 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml; Chai 80ml Chai N1 1.000 100.000 100.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 80ml 590110349725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.292.767 Tân dược Thành phố Hà Nội Gacopen 300 Gabapentin 300mg viên N2 70.000 670 46.900.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110211823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.766 Tân dược Thành phố Hà Nội Hagifen Ibuprofen 400mg viên N2 0 328 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20553-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.765 Tân dược Thành phố Hà Nội LEVODHG 250 Levofloxacin 250mg viên N2 10.000 940 9.400.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21557-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 250 Metronidazol 250mg viên N2 20.000 252 5.040.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.763 Tân dược Thành phố Hà Nội SitaAPC 50 Sitagliptin 50mg Viên N4 100.000 444 44.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110207700 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% 500ml Chai N4 0 42.800 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-28005-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Melomax 15mg Meloxicam 15mg Viên N3 0 382 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34282-20 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crybotas 100 Cilostazol 100mg Viên N4 0 1.590 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-30277-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) Viên N4 0 101 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-32047-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 0 6.100 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 5% 5g Tuýp N4 0 3.150 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-32955-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.755 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mizapenem 0,5g Meropenem* 0,5g Lọ N4 0 12.485 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ VD-20773-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.754 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulraapix Cefoperazon + sulbactam* 500mg + 500mg Lọ N2 0 40.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ VD-22285-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.753 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0.4mg/ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.752 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PEGCYTE Pegfilgrastim 6mg/0.6ml Bơm tiêm N4 0 5.930.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml SP-1187-20 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VICIDORI 500MG Doripenem* 500mg Lọ N4 0 605.000 0 Truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-24894-16 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quafa-Azi 250mg Azithromycin 250mg Viên N3 0 1.900 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-22997-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29085-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 294 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 2.000 380.640 761.280.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 52.000 3.300 171.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên 300110027325 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.745 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 7.000 229.355 1.605.485.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.744 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 1.200 32.000 38.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.743 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh KIPEL FILM COATED TABS 10MG Natri montelukast 10mg Viên N1 31.500 8.800 277.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110526824 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.292.742 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 880 5.986.872 5.268.447.360 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.741 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 3.830 432.740 1.657.394.200 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.292.740 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suprane Desfluran 100% (v/v) Chai N1 810 2.700.000 2.187.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.739 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DIZZO AIRX Simethicon 20mg/0,3ml x 15ml Chai N4 10.000 20.890 208.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15ml VD-27681-17 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.738 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ebarsun Ivermectin 6mg Viên N4 200 9.800 1.960.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 2 viên 893110251800 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.737 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Opemesal Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N4 80.000 5.500 440.000.000 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110156623 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty Cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.736 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-25 Levosulpirid 25mg Viên N2 100.000 1.880 188.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358425 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.735 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wincol 40 Posaconazol* 40mg/1ml x 105ml lọ N5 27 9.000.000 243.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 01 lọ 105ml 893110273024 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.734 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N4 83.520 3.700 309.024.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.733 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 300.210 5.494 1.649.353.740 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.732 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml x 1ml Ống N1 13.660 57.750 788.865.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.292.731 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin-N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml VN-21533-18 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.292.730 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 0 772.695 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.729 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic (100mg Fe + 1mg)/10ml Ống N4 0 6.762 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-25593-16 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.728 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa 1g Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 1g Viên N1 0 22.575 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên 760110795724 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.292.727 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Polydexa Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g Lọ N1 0 66.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10,5ml VN-22226-19 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.726 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tensiber Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21323-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 3.thau_rieng_le
1.292.725 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soliqua Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml Bút tiêm N1 2.000 490.000 980.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 3 bút tiêm x 3ml 400410179400 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.724 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hania Donepezil 10mg Viên N1 0 31.450 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21771-19 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.723 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exfast Exemestan 25mg Viên N1 0 28.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-15-18 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.292.722 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 0 772.695 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.292.721 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hepagold Acid amin* (1925mg + 1500mg + 2250mg + 600mg + 2250mg + 2750mg + 1525mg + 250mg + 250mg + 2000mg + 1250mg + 1125mg + 165mg + 2100mg + 35mg)/250ml Túi N2 0 95.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi 250ml VN-21298-18 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.292.720 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg (67mcg) Viên N1 0 22.133 0 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18301-14 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Catalent U.K. Swindon Zydis Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.292.719 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 0 432.740 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm QLSP-912-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.292.718 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fordia MR Metformin 750mg Viên N2 107.000 1.679 179.653.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110699024 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.717 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irinotel 40mg/2ml Irinotecan 40mg/ 2ml Lọ N2 5.000 141.900 709.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml 890114071423 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.292.716 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025324 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.715 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin-N Ketorolac 30mg/ml Ống N1 20.000 35.000 700.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml 594110446325 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.292.714 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 3.420 1.932 6.607.440 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.292.713 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 50 1.045.000 52.250.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 829/QĐ-BVĐHYD 21/04/2026 20/10/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.292.712 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 7.900 987.610 7.802.119.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.292.711 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 5.200 1.695.750 8.817.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.292.710 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 100mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 3.800 3.291.750 12.508.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646524 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.292.709 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 101.000 2.338 236.138.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.708 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 30.900 720 22.248.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.292.707 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Madopar® Levodopa + benserazid 50mg; 200mg Viên N1 600.000 6.300 3.780.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.292.706 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamone 100 Lamivudin 100mg viên N2 500 2.200 1.100.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110107323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.705 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vorifend 500 Glucosamin 500mg viên N2 470.000 1.500 705.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.704 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluotin 20 Fluoxetin 20mg viên N2 12.000 1.020 12.240.000 Uống viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110253200 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.703 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Donestad 10 Donepezil 10mg viên N2 40.000 2.900 116.000.000 Uống viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110462023 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.702 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexipraz 20 Esomeprazol 20mg Viên N3 300.000 2.650 795.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên 893110362924 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.701 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluecose Acarbose 100mg Viên N1 4.000 4.500 18.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 5 vỉ x 10 viên 560110517424 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Bluepharma – Indústria Farmacêutical, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.292.700 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeprazole sodium 20mg Rabeprazol 20mg Lọ N2 8.000 112.000 896.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110229923 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.699 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulraapix Cefoperazon + sulbactam* 500mg + 500mg Lọ N2 40.480 40.000 1.619.200.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ 893110242900 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.698 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tinidazol 500 Tinidazol 500mg viên N2 20.000 1.050 21.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893115271123 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.697 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hapacol 325 Paracetamol (acetaminophen) 325mg viên N2 1.200 190 228.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100095323 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.696 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg viên N2 170.000 364 61.880.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.695 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hagizin Flunarizin 5mg viên N2 52.300 820 42.886.000 Uống viên nang cứng hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20554-14 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.694 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atocib 60 Etoricoxib 60mg viên N3 3.000 3.150 9.450.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.693 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventinos Budesonid 0,0128g (64 microgram budesonid/liều) chai N4 210 81.000 17.010.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.692 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 3.900 2.080 8.112.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110072623 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.292.691 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibetel 40 MG Telmisartan 40mg viên N3 150.000 1.255 188.250.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110059100 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.690 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin 20mg viên N4 100.000 987 98.700.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057700 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.689 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mariprax Pramipexol 0,18 mg (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,25 mg) Viên N1 180.500 7.500 1.353.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22766-21 1096/QĐ-BVĐHYD 04/05/2026 03/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.292.688 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 8.000 542.000 4.336.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 1096/QĐ-BVĐHYD 05/05/2026 04/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.292.687 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 37,5mg/5ml Lọ N1 140 1.790.000 250.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 475110007024 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Sia Pharmidea Latvia 3.thau_rieng_le
1.292.686 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizine Stada 25mg Cinnarizin 25mg Viên N2 10.800 629 6.793.200 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.685 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 6.900 72.890 502.941.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.684 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N1 170 2.556.999 434.689.830 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.683 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 40 22.000 880.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 1096/QĐ-BVĐHYD 09/05/2026 08/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.682 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 6.150 411.249 2.529.181.350 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.292.681 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 810 385.000 311.850.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.680 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 500mg/2,5mg Viên N1 9.950 4.560 45.372.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.292.679 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 Chai N1 12.300 102.000 1.254.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.292.678 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirena Levonorgestrel 52mg Dụng cụ N1 43 2.667.885 114.719.055 Đặt tử cung Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung 640110020623 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer OY Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.292.677 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 10mg/5mg Perindopril + amlodipin 10mg; 5mg Viên N1 9.490 10.123 96.067.270 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18633-15 1096/QĐ-BVĐHYD 07/05/2026 06/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.292.676 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxxwomen Plus Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Viên N4 1.000 4.800 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên VD-35421-21 1096/QĐ-BVĐHYD 06/05/2026 05/11/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g; Lọ 15g Lọ N1 100 282.480 28.248.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g 539110339425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.292.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Vaginal Douche Povidon iodin 10% (kl/tt); Chai 125ml Chai N1 8.000 42.400 339.200.000 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml 529110344825 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.292.673 Tân dược Thành phố Hà Nội Quinapril 10mg Quinapril 10mg Viên N4 200.000 1.890 378.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên 893110219300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Ornithin 3000 L-Ornithin – L- aspartat 3000mg Gói N4 20.000 7.440 148.800.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g VD-35756-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Medist Pharma Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Zenadine Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 220.000 525 115.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110762224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Flozinga 5 Dapagliflozin 5mg Viên N5 15.000 1.062 15.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110488625 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Jubve Sắt protein succinylat 400mg/ 7,5ml Ống N4 6.000 8.100 48.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893110764224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Deferoxamin mesylat 500 mg Deferoxamin 500mg Lọ N5 1.000 123.000 123.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110384725 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g); Tuýp 10g Tuýp N1 100 65.000 6.500.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.292.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Seroquel XR Quetiapin 300mg Viên N1 10.000 33.320 333.200.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22284-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.292.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml; Lọ 20ml Lọ N4 1.000 369.999 369.999.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefpodoxim 200mg Cefpodoxim 200mg Viên N4 0 1.580 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20866-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolemax 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 0 267.750 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ x 5ml VN-22117-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) Italy 3.thau_rieng_le
1.292.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Sufocrate P Sucralfat 2000mg Gói N4 5.000 3.840 19.200.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói x 2g VD-35925-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Kiên An Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Bilclamos 312.5mg Amoxicilin + acid clavulanic (250mg + 62,5mg)/5ml; 100ml Lọ N2 900 117.900 106.110.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 868110020425 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.292.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Imefed MD 400mg/57mg/5ml Amoxicilin + acid clavulanic 5600mg + 798mg; Chai 70ml Chai N2 3.000 159.500 478.500.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai 70ml ( kèm theo ống nhựa phân liều) 893110271924 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansevit 8mg/4ml Ondansetron 8mg/ 4ml ống N1 0 16.289 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống x 4ml VN-20429-17 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Thảo Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.292.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril-AC 2,5 mg Ramipril 2,5mg Viên N1 100.000 3.890 389.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23268-22 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần y tế Bắc Nam S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.292.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefazolin 2000 Cefazolin 2000mg Lọ N1 12.000 44.200 530.400.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột 893110278424 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần VNCARE Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivamax 2,5 Rivaroxaban 2,5mg Viên N4 2.000 2.850 5.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên 893110236724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH dược phẩm Luca Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansevit 8mg/4ml Ondansetron 8mg/ 4ml ống N1 4.500 16.289 73.300.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống x 4ml 840110985324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược Thảo Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.292.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Stalevo® 100/25/200 Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone 100mg + 25mg + 200mg Viên N1 80.000 26.000 2.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai chứa 100 viên 640110975324 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần y tế Bắc Nam Cơ sở sản xuất: Orion Corporation – Cơ sở đóng gói: Orion Corporation" Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.292.653 Tân dược Thành phố Hà Nội DexlanzoMR 30 Lanzoprazol 30mg Viên N4 30.000 15.000 450.000.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột. Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên 893110376724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylozin Spray 0,1 % Xylometazolin 15mg/15ml Lọ N2 5.000 24.950 124.750.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 15 ml 893100584224 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.651 Tân dược Thành phố Hà Nội ETIRABOL 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg+25mg Viên N2 50.000 5.900 295.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22763-21 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.292.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Saxagliptin 5 mg Saxagliptin 5mg Viên N4 45.000 7.000 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110367724 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Benari 10 Benazepril hydroclorid 10mg Viên N4 30.000 2.436 73.080.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110136300 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenozatin 1000mg/100ml Amikacin 1g/100ml Túi N4 5.000 86.900 434.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 893110119823 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Vatinis Isotretinoin 20mg Viên N4 3.000 5.350 16.050.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110916824 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Aquadetrim vitamin D3 Vitamin D3 15000IU/ml; Lọ 10ml Lọ N1 0 59.600 0 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 10ml VN-21328-18 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan. 3.thau_rieng_le
1.292.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Cubabute Ceftibuten 200mg Viên N4 0 47.500 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên VD-33069-19 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần EMED Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Amvifuxime 250 Cefuroxim 250mg Viên N3 0 7.850 0 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-18697-13 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần y dược Tây Dương Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.292.643 Tân dược Thành phố Hà Nội SRK SALTMAX Natri clorid 0,9%, 100ml Chai/Lọ/Ống N4 0 33.000 0 Nhỏ mũi Thuốc xịt mũi Hộp 01 lọ nhựa 100ml VD-20498-14 1985/QĐ-BVQY103 28/04/2026 28/07/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Việt Sinh Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le