Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 39 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.293.170 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate) | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 4 | 1.728.000 | 6.912.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110773224 | 2069/QĐ-SYT | 22/04/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Ever Pharma Jena GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.169 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 10%,500ml | Chai | N4 | 300 | 9.004 | 2.701.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 2069/QĐ-SYT | 22/04/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.168 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | TELDY | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 12.240 | 3.945 | 48.286.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 39/QĐ-BVĐL | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Đôn Lương | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Hít/Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | viên | N4 | 0 | 1.386 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | 560100344325 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertapenem VCP | Ertapenem* | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g | Lọ | N4 | 0 | 520.000 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110035700 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg /100ml | Chai | N2 | 0 | 135.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 10mg; 20mg | Viên | N2 | 0 | 2.145 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-28562-17 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (50mg + 0,5mg)/5ml | ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25593-16 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.153 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Ống | N5 | 1.500 | 78.000 | 117.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 207/QĐ-YTGR | 21/04/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.152 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 3.200 | 75.000 | 240.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410305724 | 207/QĐ-YTGR | 23/04/2026 | 19/12/2026 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tecavir 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 6.839 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114433025 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N4 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%; 12,38g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Schaaf | Doxazosin | 2mg | viên | N2 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663824 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | (3,75mg+ 30mg)/75ml | Chai | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | 893110359925 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cadicidin | Fusidic acid | 2%/5g | tuýp | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-30183-18 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần optimal Việt Nam | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000 | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35453-21 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm 1A Việt Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cp đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitomet BD 50/500 | Sitagliptin + metformin | 500mg + 50mg | viên | N3 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần đầu tư sgt Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 725.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.710 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 274.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.880 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.131 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.5mg/10ml | Ống | N5 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.130 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Salbutamol 2.5mg/2.5ml | Salbutamol (sulfat) | 2.5mg/2.5ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.410 | 26.460.000 | Khí dung | Thuốc khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml | 893115232324 | 316/QĐ-BVTX | 13/04/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.129 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 7.700 | 23.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 316/QĐ-BVTX | 13/04/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.128 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Điểm Trạm Hải Vân 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.127 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Điểm Trạm Hải Vân 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 0 | 219.000 | 0 | Hít/Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/50ml | Lọ | N4 | 0 | 1.850 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 50ml | VS-4969-16 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/50ml | Lọ | N4 | 0 | 1.850 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 50ml | 893100299300 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | viên | N2 | 0 | 970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110224300 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vadyrano 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 6.795 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110771224 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | VD-32784-19 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dromasm fort | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25169-16 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Schaaf | Doxazosin | 2mg | viên | N2 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30348-18 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | (3,75mg+ 30mg)/75ml | Chai | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | VD-34256-20 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 986/QĐ-BVT | 08/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dextrose 30% | Glucose | 0,3g/ml | Chai | N4 | 0 | 15.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110148225 | 986/QĐ-BVT | 08/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.111 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin- R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml,lọ 10ml | lọ | N5 | 900 | 91.000 | 81.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 289/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Lạng Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm |
Wock hardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.110 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ml; tỷ lệ 30/70 | lọ | N1 | 1.000 | 115.000 | 115.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-895-15 | 289/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Lạng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A – Polan d |
Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.109 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin- N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml,lọ 10ml | lọ | N5 | 900 | 91.000 | 81.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 289/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Lạng Giang | Công ty Cổ phần Gia Hưng SANTER VIET |
Wock hardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.108 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ml | lọ | N5 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 896410048825 | 289/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Lạng Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức |
Getz Pharm a (Privat e) Limite d | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.107 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ ml | ống | N4 | 50.000 | 893 | 44.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 289/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Lạng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.106 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | Viên | N5 | 3.000 | 13.500 | 40.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 417/QĐ-BVTX | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty Cổ phần Vinamed | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.105 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg | Lọ | N4 | 100 | 24.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.104 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.533 | 7.665.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058823 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.103 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 18.000 | 893 | 16.074.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.102 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tizanidin DWP 4mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36173-22 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.101 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.100 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.780 | 56.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 79/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 21/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.099 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 178.080 | 178.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 79/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.098 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 58.000 | 232.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 79/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 21/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.097 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 500 | 15.602 | 7.801.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 85/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.096 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 85/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.095 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 89.999 | 44.999.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 85/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.066 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 79/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 23/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.065 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg + Amlodipin (dưới dạng 13,87mg amlodipin besilate) 10mg | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.700 | 171.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22894-21 | 79/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 21/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.064 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.748 | 20.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 79/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 21/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.063 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 50 | 53.163 | 2.658.150 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 79/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 20/04/2027 | Ttyt Hồng Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0, 4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 6.000 | 274.500 | 1.647.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.258 | 11.290.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl); 40g | Tuýp | N1 | 30 | 51.240 | 1.537.200 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | 529100790524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Gói | N1 | 1.200 | 1.938 | 2.325.600 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | VN-19070-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N1 | 5.000 | 2.553 | 12.765.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 300100994124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Upsa Sas | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eupicom | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 5.880 | 23.520.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880110045925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | GENUPharma Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.773 | 8.319.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N1 | 5.000 | 3.280 | 16.400.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 300100523824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.368 | 71.040.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octra | Octreotid | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 3.000 | 56.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 482114967624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinprazol | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 57.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml; hộp 5 lọ; hộp 10 lọ | VD-25327-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/ 0,88ml | Ống | N2 | 40.000 | 11.990 | 479.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Righmed | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 8mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22313-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Armephaco | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.490 | 2.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 0 | 9.492 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.890 | 583.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.612 | 92.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 60 | 5.029.500 | 301.770.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100 đơn vị | QLSP-815-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | VD-26641-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | VD-23151-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 18.000 | 15.000 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 2ml | VN-19640-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 10mg + 6.25mg | Viên | N4 | 24.000 | 945 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 60.000 | 597 | 35.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 0 | 597 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 200.000 | 6.250 | 1.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.800 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 5mg | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 130.000 | 840 | 109.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35850-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propofol – Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5%/20ml | Ống | N1 | 0 | 93.555 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | VN-22232-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.339 | 667.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coirbevel 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N3 | 0 | 3.339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | VD-28538-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 24.990 | 499.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 590110337225 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Mỹ Quốc | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.990 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-21709-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Mỹ Quốc | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 0 | 241 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | VD-30561-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000 mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.142 | 321.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aeneas 10 | Aescin | 10mg | Lọ | N4 | 8.000 | 84.000 | 672.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml | 893110242123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezinet tablets 5mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.900 | 11.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15807-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ulcomez | Omeprazol | 40mg | Lọ | N2 | 5.000 | 27.390 | 136.950.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19282-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.200 | 25.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 25.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-627-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 27.000 | 4.500 | 121.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10⁷-10⁸ CFU/ 250mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.400 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU + 200IU | Viên | N4 | 200.000 | 320 | 64.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 241 | 2.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 12.000 | 55.900 | 670.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110000124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bucarvin | Bupivacain (hydroclorid) | 20mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 15.300 | 1.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 5.000 | 5.670 | 28.350.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 300 | 5.527.000 | 1.658.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 20 | 15.827.000 | 316.540.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.816 | 68.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betofer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 178mg/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 75.000 | 75.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100236525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 1.200 | 279.993 | 335.991.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 800 | 494.550 | 395.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 412 | 29.682.123 | 12.229.034.676 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Italia S.p.A; Delpharm Dijon | Ý; Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 10 | 1.458.840 | 14.588.400 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-396-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Oncomed Manufacturing a.s; GE pharmaceuticals Ltd; Synthon Hispania S.L | Séc; Bungary; Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg/1ml | Lọ/ống | N2 | 0 | 189.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | 01 lọ/hộp | VN-21534-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glipeform 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 879 | 70.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110242300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.940 | 8.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110042300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml | Chai | N4 | 4.000 | 81.800 | 327.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml | 893110639724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 250 Granule | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | gói | N2 | 5.000 | 1.328 | 6.640.000 | Uống | thuốc cốm sủi bọt | hộp 24 gói x 1g | 893100937324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 600 | 217.350 | 130.410.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cloxacillin 2 g | Cloxacilin | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) | 893110155024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 300.000 | 3.300 | 990.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893110669924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g, Chai 10ml | chai | N4 | 4.000 | 79.000 | 316.000.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | VD-23879-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MEGVAL 50 mg | Melphalan | 50mg | Hộp | N5 | 20 | 5.533.920 | 110.678.400 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml | KD.2025.991.1 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vadikiddy | Miconazol | 2%; Tuýp 10g | Tuýp | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Dùng ngoài | Gel rơ miệng họng | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-35641-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-32695-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110106324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meve-Raz | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml | 594110337125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antigmin | Neostigmin metylsulfat | 2,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 6.700 | 20.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114148324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg/10ml | Gói | N4 | 1.000 | 4.200 | 4.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110309400 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeusa | Oxacilin | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 52.000 | 312.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110008023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 2g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 115.000 | 2.300.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 3g, Hộp 10 lọ x 3g | 893110243325 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 25.000 | 80.000 | 2.000.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nozasul 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 6.000 | 46.000 | 276.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19649-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agimstan-H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.407 | 14.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110256623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agimstan-H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-30274-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 15.900 | 795.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golmafir | Entecavir | 1mg | Viên | N3 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Yacapen XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 200.000 | 18.000 | 3.600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Sunny Inter Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v))-5ml | Ống | N4 | 0 | 4.851 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-34136-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược Phẩm Anh Phát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml; Lọ 2ml | Lọ | N1 | 700 | 313.890 | 219.723.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17425-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 11.200 | 8.557 | 95.838.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 11.200 | 8.557 | 95.838.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.971 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | UI | N1 | 0 | 5.280.975 | 0 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-815-14 | 7172/QĐ-BM | 17/04/2026 | 17/11/2027 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.970 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamisu70/30 Injection 100 IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 10.000 | 54.800 | 548.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 377/QĐ-BVĐKLT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.969 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamisu70/30 Injection 100 IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.800 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 377/QĐ-BVĐKLT | 24/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.968 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.500 | 88.000 | 132.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.967 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quafa-AZI 500mg | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.990 | 17.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110816324 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.966 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 3.500 | 950 | 3.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.965 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 700 | 240 | 168.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.964 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 41.871 | 20.935.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 79/QĐ-BVPBNS2 | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg | Viên | N1 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | VN-22339-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29484-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 222.100 | 490 | 108.829.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T levetiracetam inj | Levetiracetam | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.100 | 318.000 | 667.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110368625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 300.000 | 5.890 | 1.767.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml (chứa trong chai 230ml) | 893110118423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nocdurna | Desmopressin | 25μg (mcg) | Viên | N1 | 10.000 | 17.699 | 176.990.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110355125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: Catalent UK Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH | CSSX: Anh; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quantopic 0,1% | Tacrolimus | 0,1%, 10g | Tuýp | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 tuýp 10g | VD-19428-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.280 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-20890-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecose | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-20393-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Bluepharma – Indústria Farmacêutical, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N1 | 0 | 27.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21392-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimenhydrinat | Dimenhydrinat | 50mg | Viên | N4 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-28971-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% 90ml | Chai | N4 | 0 | 9.700 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | VD-28005-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1% 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | VD-26395-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 0 | 42.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine/ Genepharm | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22381-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Genepharm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml | Atracurium besylat | 10mg/ml | Ống | N2 | 25.000 | 24.890 | 622.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2,5ml | 890114328125 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 4.400 | 115.000 | 506.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilazin 20 | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 8.600 | 344.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110110823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vessipax 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.700 | 321.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110431923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Laboratorios Cinfa S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 1.100 | 66.000 | 72.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupatadine STELLA 10 mg | Rupatadine | 10mg | Viên | N2 | 12.000 | 5.579 | 66.948.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110462823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Edxor | Venlafaxin | 37.5mg | viên | N4 | 60.000 | 2.850 | 171.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110677824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Queitoz-50 | Quetiapin | 50mg | viên | N2 | 130.000 | 5.950 | 773.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 6.000 | 405.000 | 2.430.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 546.000 | 8.190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 2.000 | 1.420.000 | 2.840.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP-1185-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 48.000 | 12.000 | 576.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 4.900 | 18.500 | 90.650.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 834 | 42.400 | 35.361.600 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | 529110344825 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg)/ml | Bơm tiêm | N1 | 4.650 | 194.500 | 904.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.315 | 39.780.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 451.930 | 2.368 | 1.070.170.240 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 290 | 2.258 | 654.820 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 2.770 | 69.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 71.000 | 9.833 | 698.143.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.450 | 11.600.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 31.000 | 15.000 | 465.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RELIPOREX 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 2.200 | 65.700 | 144.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N1 | 550 | 1.470.000 | 808.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 500 | 3.380.000 | 1.690.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 690 | 96.000 | 66.240.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 15.130 | 42.000 | 635.460.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 2.600 | 1.800.000 | 4.680.000.000 | Phức hợp lipid | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 220 | 220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 195 | 1.950.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 14.000 | 155 | 2.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 14.700 | 400 | 5.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 36.500 | 602 | 21.973.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamoxazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 10.000 | 435 | 4.350.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Misenbo 125 | Bosentan | 125mg | viên | N4 | 17.400 | 56.700 | 986.580.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110503624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N2 | 8.870 | 11.000 | 97.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 880110792024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Dai Han Pharm.Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) | Ống | N2 | 3.750 | 14.600 | 54.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 3.600 | 1.400 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11157-10 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.520 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Warfarin 1 | Warfarin (muối natri) | 1mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.350 | 21.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiamib 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N4 | 10.280 | 1.000 | 10.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110288724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg+ 200mcg | Viên | N4 | 120.000 | 700 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | viên | N3 | 13.610 | 2.436 | 33.153.960 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic:0,3g | Tuýp 10g | N4 | 40 | 7.400 | 296.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110162124 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 22.000 | 14.700 | 323.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 109.494 | 1.094.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 4.200 | 4.550 | 19.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclowal Supp. | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 27.000 | 11.300 | 305.100.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 90 | 44.931.694 | 4.043.852.460 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg | Viên | N4 | 6.700 | 1.200 | 8.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 2.600 | 9.700 | 25.220.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinocerate | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 48.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-20894-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron 4mg/2ml | Ondansetron | 4mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 13.200 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34716-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU; Lọ 5ml | Lọ | N2 | 13.000 | 147.000 | 1.911.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 4.000 | 23.000 | 92.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Haupt Pharma Livron SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N5 | 10.000 | 4.350 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 1.200 | 7.050 | 8.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutol | Salbutamol (sulfat) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 99.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml | VD-31327-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galfend | Voriconazol* | 200mg | Viên | N5 | 300 | 165.000 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110948224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N1 | 60 | 4.800.940 | 288.056.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dinara | Tenofovir + Lamivudin | 100mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 13.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên | QLĐB-600-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg/5ml | Lọ | N3 | 1.000 | 56.700 | 56.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch | 893110210025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistimed | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N4 | 2.700 | 308.700 | 833.490.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893114331824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/ 5ml | Ống | N4 | 15.000 | 49.980 | 749.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110590824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grani-Denk 1mg ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N1 | 300 | 23.300 | 6.990.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colisodi 4,5MIU | Colistin* | 4.500.000IU | Lọ | N4 | 500 | 774.900 | 387.450.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml | VD-35576-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapmyto 350 | Daptomycin | 350mg | Lọ | N4 | 1.000 | 1.338.680 | 1.338.680.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1, 3, 5 lọ | VD-35577-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sartan | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29835-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 5.481 | 383.670.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 6.000 | 44.982 | 269.892.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CARDIOSEL | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N2 | 200.000 | 8.600 | 1.720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.818 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25315-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cubabute | Ceftibuten | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 47.500 | 237.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893110568024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EMED Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 200 | 44.850 | 8.970.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | – Nước sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia – Nước xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60 ml | Lọ | N2 | 3.000 | 61.500 | 184.500.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kidmin | Acid amin* | 7,2% /200ml | Túi | N4 | 11.000 | 115.000 | 1.265.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080 IU + 3.400 IU + 238 IU | Viên | N4 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torendo Q – Tab 1mg | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22951-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH P&T | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 160.000 | 2.370 | 379.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | On.setron-Denk 4 mg ODT | Ondansetron | 4mg | Viên | N1 | 6.500 | 10.950 | 71.175.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400110331125 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venosan retard | Aescin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích muộn | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400200133700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 576 | 34.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 471110354525 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15808-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 21.000 | 983 | 20.643.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N1 | 10 | 25.506.424 | 255.064.240 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 1.000 | 2.730 | 2.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110729924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400IU/0,4ml; lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 34.250 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 12ml | VD-24822-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.134 | 340.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 294 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27216-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 40 | 13.125.022 | 525.000.880 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 20 | 800.100 | 16.002.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 10 | 2.556.999 | 25.569.990 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 1.050 | 1.050.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 0 | 13.125.022 | 0 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml; Ống 2ml | Ống | N4 | 100 | 455.000 | 45.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 10.000 | 2.898 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 200 | 4.406.000 | 881.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 859114445025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Oncomed Manufacturing a.s; GE pharmaceuticals Ltd; Synthon B.V. | Séc; Bulgari; Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 0 | 4.406.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Oncomed Manufacturing a.s; GE pharmaceuticals Ltd; Synthon B.V. | Séc; Bulgari; Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml; Chai 40ml | Chai | N2 | 1.000 | 80.696 | 80.696.000 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Sanofi Winthrop Industrie | Thổ Nhĩ Kỳ; Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 30 | 3.055.500 | 91.665.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Ferring GmbH; Ferring International Center SA | Đức; Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 2.000 | 8.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32808-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Armephaco | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefimvid 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 02 vỉ x 07 viên | 893110824524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylprednisolone Vidipha 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 588 | 23.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110081725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 800mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 300.000 | 3.255 | 97.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110034100 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 800mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 3.255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26311-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml, | Lọ | N5 | 400 | 11.025.000 | 4.410.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Hóa chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.995 | 3.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110157924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 4.799 | 479.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 4.799 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Babygaz | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.490 | 23.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 Chai 30ml | 893100706924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Sigma Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%, 5g | Tuýp | N4 | 800 | 3.148 | 2.518.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinarizin Cap DWP 75mg | Cinnarizin | 75mg | Viên | N4 | 60.000 | 588 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100201023 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 0 | 294.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-30908-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.148 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-32955-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pregabalin 150mg | Pregabalin | 150mg | Viên | N4 | 22.000 | 485 | 10.670.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110129723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 6.000 | 700.000 | 4.200.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hikimel | Tacrolimus | 1mg | Viên | N4 | 0 | 25.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20360-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sotrapharnotalzin 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 20.000 | 92 | 1.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100338000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venutel | Temozolomid | 50mg | Viên | N4 | 2.700 | 294.000 | 793.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893114704124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 20ml | Chai/Lọ/Túi | N4 | 2.000 | 4.280 | 8.560.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 20ml | 893100900624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 20ml | Chai/Lọ/Túi | N4 | 0 | 4.280 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 20ml | VD-28005-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 71 | 2.840.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 8mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.800 | 1.160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Armephaco | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Armephaco | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Túi | N1 | 60.000 | 19.500 | 1.170.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.491 | 14.910.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 945 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-32047-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefadroxil 500 mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.145 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-30631-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 40mg | Viên | N1 | 30.000 | 14.980 | 449.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110519524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Hà Nội | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | 3.000.000 IU | Lọ | N4 | 2.000 | 595.000 | 1.190.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml | VD-35930-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenofibrate tablets USP 145 mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.005 | 500.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110434723 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Macleods Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GliVT 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GliVT 10 | Glipizid | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110223423 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Roticox 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | viên | N1 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21716-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư SGT Holdings | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 | Chai | N1 | 7.000 | 104.000 | 728.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg/1ml | Lọ/ống | N2 | 1.600 | 189.000 | 302.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | 01 lọ/hộp | 880114031425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason(dipropionat, valerat) | 19,2mg/30g | Tuýp | N4 | 3.000 | 29.145 | 87.435.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110654524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tatanol | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25397-16 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clarie OD | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 28.680 | 286.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-23270-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EMED Việt Nam | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sartan/HCTZ Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28028-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cloxacillin 2 g | Cloxacilin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh) | VD-29758-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | viên | N2 | 5.000 | 398 | 1.990.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kefcin 500 Caps | Cefaclor | 500mg | viên | N2 | 100.000 | 5.640 | 564.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110269623 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 15.000 | 94.000 | 1.410.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 500ml | Túi | N2 | 12.000 | 125.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 500ml | 880110015725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8%+16%+20%)/túi 375ml | Túi | N2 | 7.000 | 558.900 | 3.912.300.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8%+16%+20%)/túi 375ml | Túi | N2 | 0 | 558.900 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | VN-21297-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 100ml | Chai | N4 | 15.000 | 13.398 | 200.970.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 100ml | 893100041923 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitagibes 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 35.000 | 798 | 27.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110259323 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsgim-H 80 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 720 | 4.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-23496-15 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | VN-21986-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.678 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | VD-32391-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33908-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 300mg)/10ml | Gói | N4 | 13.000 | 2.394 | 31.122.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 57.470 | 574.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 1470mg + 150mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 12 viên | VD-28536-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toropi 20 | Lercanidipin (hydroclorid) | 20mg | Viên | N2 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110416523 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Postcare Gel | Progesteron | 800mg/80g | Tuýp | N4 | 10 | 148.000 | 1.480.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80g | 893110901724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Công ty CP dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ursoflor | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.740 | 15.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 800110967024 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Special Product's Line S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 0 | 12.480 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VN-21747-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Thế Giới Mới | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 6.600 | 5.000 | 33.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irbevel 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.392 | 23.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simecol | Simethicon | 40mg; Chai 15ml | chai | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1chai x 15ml | 893100262000 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simecol | Simethicon | 40mg; Chai 15ml | chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1chai x 15ml | VD-33279-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N5 | 50 | 312.000 | 15.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vilogi | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idrona 30 | Pamidronat | 30mg | Lọ | N2 | 500 | 615.000 | 307.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114527724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vilogi | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-32920-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Vadpharma | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rufaluxel | Famotidin | 40mg | Gói | N4 | 2.000 | 3.995 | 7.990.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 2g | 893110263724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sibalyn 60mg/50ml | Tobramycin | 60mg/50ml | Chai | N4 | 600 | 49.000 | 29.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 50ml | 893110506124 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 15.000 | 7.200 | 108.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | 899110349425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml; Chai 80ml | Chai | N1 | 1.000 | 100.000 | 100.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | 590110349725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | viên | N2 | 70.000 | 670 | 46.900.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagifen | Ibuprofen | 400mg | viên | N2 | 0 | 328 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20553-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LEVODHG 250 | Levofloxacin | 250mg | viên | N2 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21557-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 20.000 | 252 | 5.040.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SitaAPC 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 444 | 44.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110207700 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% 500ml | Chai | N4 | 0 | 42.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-28005-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34282-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-30277-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4.2mg (4200 IU hoặc 21 microkatal) | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-32047-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-32955-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 0,5g | Meropenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 12.485 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-20773-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam* | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ | VD-22285-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0.4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEGCYTE | Pegfilgrastim | 6mg/0.6ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 5.930.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VICIDORI 500MG | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 605.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-24894-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quafa-Azi 250mg | Azithromycin | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-22997-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29085-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 380.640 | 761.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 52.000 | 3.300 | 171.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 300110027325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 7.000 | 229.355 | 1.605.485.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 1.200 | 32.000 | 38.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIPEL FILM COATED TABS 10MG | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 31.500 | 8.800 | 277.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 880 | 5.986.872 | 5.268.447.360 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.830 | 432.740 | 1.657.394.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 810 | 2.700.000 | 2.187.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIZZO AIRX | Simethicon | 20mg/0,3ml x 15ml | Chai | N4 | 10.000 | 20.890 | 208.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | VD-27681-17 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 200 | 9.800 | 1.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | 893110251800 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opemesal | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 5.500 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110156623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty Cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.880 | 188.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358425 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wincol 40 | Posaconazol* | 40mg/1ml x 105ml | lọ | N5 | 27 | 9.000.000 | 243.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 01 lọ 105ml | 893110273024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 83.520 | 3.700 | 309.024.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 300.210 | 5.494 | 1.649.353.740 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 13.660 | 57.750 | 788.865.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-21533-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 0 | 772.695 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (100mg Fe + 1mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.762 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-25593-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 1g | Viên | N1 | 0 | 22.575 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 760110795724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g | Lọ | N1 | 0 | 66.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tensiber Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21323-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soliqua Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50mcg/ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 490.000 | 980.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 3 bút tiêm x 3ml | 400410179400 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hania | Donepezil | 10mg | Viên | N1 | 0 | 31.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21771-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 0 | 28.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-15-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 0 | 772.695 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | (1925mg + 1500mg + 2250mg + 600mg + 2250mg + 2750mg + 1525mg + 250mg + 250mg + 2000mg + 1250mg + 1125mg + 165mg + 2100mg + 35mg)/250ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 250ml | VN-21298-18 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 0 | 22.133 | 0 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Catalent U.K. Swindon Zydis Limited | Anh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 432.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-912-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.292.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordia MR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 107.000 | 1.679 | 179.653.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110699024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotel 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/ 2ml | Lọ | N2 | 5.000 | 141.900 | 709.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | 890114071423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N1 | 20.000 | 35.000 | 700.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | 594110446325 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 3.420 | 1.932 | 6.607.440 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 1.045.000 | 52.250.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 829/QĐ-BVĐHYD | 21/04/2026 | 20/10/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 7.900 | 987.610 | 7.802.119.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.200 | 1.695.750 | 8.817.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 3.800 | 3.291.750 | 12.508.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 101.000 | 2.338 | 236.138.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 30.900 | 720 | 22.248.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Madopar® | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 600.000 | 6.300 | 3.780.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | viên | N2 | 500 | 2.200 | 1.100.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | viên | N2 | 470.000 | 1.500 | 705.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluotin 20 | Fluoxetin | 20mg | viên | N2 | 12.000 | 1.020 | 12.240.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110253200 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donestad 10 | Donepezil | 10mg | viên | N2 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110462023 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.650 | 795.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecose | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 560110517424 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Bluepharma – Indústria Farmacêutical, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazole sodium 20mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 8.000 | 112.000 | 896.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110229923 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam* | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 40.480 | 40.000 | 1.619.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ ; Hộp 10 lọ | 893110242900 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hapacol 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | viên | N2 | 1.200 | 190 | 228.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 170.000 | 364 | 61.880.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 52.300 | 820 | 42.886.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 3.000 | 3.150 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | 0,0128g (64 microgram budesonid/liều) | chai | N4 | 210 | 81.000 | 17.010.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 3.900 | 2.080 | 8.112.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 MG | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 150.000 | 1.255 | 188.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | viên | N4 | 100.000 | 987 | 98.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat 0,25 mg) | Viên | N1 | 180.500 | 7.500 | 1.353.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 542.000 | 4.336.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 05/05/2026 | 04/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 140 | 1.790.000 | 250.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 475110007024 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Stada 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 10.800 | 629 | 6.793.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 6.900 | 72.890 | 502.941.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 170 | 2.556.999 | 434.689.830 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 40 | 22.000 | 880.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 09/05/2026 | 08/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 6.150 | 411.249 | 2.529.181.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 810 | 385.000 | 311.850.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 9.950 | 4.560 | 45.372.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 | Chai | N1 | 12.300 | 102.000 | 1.254.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirena | Levonorgestrel | 52mg | Dụng cụ | N1 | 43 | 2.667.885 | 114.719.055 | Đặt tử cung | Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | 640110020623 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer OY | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 5mg | Viên | N1 | 9.490 | 10.123 | 96.067.270 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18633-15 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 07/05/2026 | 06/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxwomen Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800IU | Viên | N4 | 1.000 | 4.800 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 4 viên | VD-35421-21 | 1096/QĐ-BVĐHYD | 06/05/2026 | 05/11/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g; Lọ 15g | Lọ | N1 | 100 | 282.480 | 28.248.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt); Chai 125ml | Chai | N1 | 8.000 | 42.400 | 339.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | 529110344825 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quinapril 10mg | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.890 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110219300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ornithin 3000 | L-Ornithin – L- aspartat | 3000mg | Gói | N4 | 20.000 | 7.440 | 148.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-35756-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Medist Pharma | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zenadine | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 220.000 | 525 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110762224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH sinh dược phẩm HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flozinga 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N5 | 15.000 | 1.062 | 15.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110488625 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jubve | Sắt protein succinylat | 400mg/ 7,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.100 | 48.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893110764224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Deferoxamin mesylat 500 mg | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N5 | 1.000 | 123.000 | 123.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110384725 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g); Tuýp 10g | Tuýp | N1 | 100 | 65.000 | 6.500.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seroquel XR | Quetiapin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 33.320 | 333.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml; Lọ 20ml | Lọ | N4 | 1.000 | 369.999 | 369.999.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần dược, Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefpodoxim 200mg | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20866-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 267.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | VN-22117-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sufocrate P | Sucralfat | 2000mg | Gói | N4 | 5.000 | 3.840 | 19.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | VD-35925-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Kiên An | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilclamos 312.5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | (250mg + 62,5mg)/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 900 | 117.900 | 106.110.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 868110020425 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed MD 400mg/57mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | 5600mg + 798mg; Chai 70ml | Chai | N2 | 3.000 | 159.500 | 478.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 70ml ( kèm theo ống nhựa phân liều) | 893110271924 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Nhi Khoa Việt Nam | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/ 4ml | ống | N1 | 0 | 16.289 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | VN-20429-17 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Thảo | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril-AC 2,5 mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.890 | 389.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23268-22 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y tế Bắc Nam | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2000mg | Lọ | N1 | 12.000 | 44.200 | 530.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần VNCARE Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivamax 2,5 | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.850 | 5.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Alu-Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110236724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/ 4ml | ống | N1 | 4.500 | 16.289 | 73.300.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | 840110985324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược Thảo | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg + 25mg + 200mg | Viên | N1 | 80.000 | 26.000 | 2.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai chứa 100 viên | 640110975324 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y tế Bắc Nam | Cơ sở sản xuất: Orion Corporation – Cơ sở đóng gói: Orion Corporation" | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DexlanzoMR 30 | Lanzoprazol | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 15.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột. | Hộp 01 lọ x 30 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên | 893110376724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylozin Spray 0,1 % | Xylometazolin | 15mg/15ml | Lọ | N2 | 5.000 | 24.950 | 124.750.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893100584224 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ETIRABOL 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg+25mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.900 | 295.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22763-21 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saxagliptin 5 mg | Saxagliptin | 5mg | Viên | N4 | 45.000 | 7.000 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110367724 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PHARM | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benari 10 | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.436 | 73.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110136300 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenozatin 1000mg/100ml | Amikacin | 1g/100ml | Túi | N4 | 5.000 | 86.900 | 434.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110119823 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – Winsacom | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vatinis | Isotretinoin | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.350 | 16.050.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110916824 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000IU/ml; Lọ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 59.600 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan. | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cubabute | Ceftibuten | 200mg | Viên | N4 | 0 | 47.500 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-33069-19 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần EMED Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amvifuxime 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-18697-13 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần y dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.292.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SRK SALTMAX | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 0 | 33.000 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 01 lọ nhựa 100ml | VD-20498-14 | 1985/QĐ-BVQY103 | 28/04/2026 | 28/07/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Việt Sinh | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
