Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 38 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.293.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18353-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.801 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.800 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tobramycin 0,3% | Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.799 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milgamma N | Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 600 | 21.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.798 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 40.000 | 708 | 28.320.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.797 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cammic | Acid tranexamic | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 2.500 | 1.080 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.796 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein 200mg | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100682124 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ivagim 7,5 | Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg) | 7,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.218 | 121.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | VD-35992-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ivagim 5 | Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 920 | 184.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | VD-35991-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.793 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N2 | 1.500 | 222.000 | 333.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.792 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 12.000 | 1.700 | 20.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893100232524 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.791 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein 200mg | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.885 | 19.425.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g Hộp 100 gói x 1g |
VD-35554-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.790 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haducarbo 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092225 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.789 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 419 | 125.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.788 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastec | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N2 | 300.000 | 260 | 78.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.787 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyrozol 10mg | Thiamazole | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.241 | 44.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.786 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.780 | 756.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.785 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin HCl | 0,4mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.400 | 119.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.784 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vicometrim 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+ 80mg | Viên | N4 | 90.000 | 2.289 | 20.601.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110685924 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.783 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.972 | 3.944.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.782 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Firstlexin | Cephalexin | 250mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.814 | 84.420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.781 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 18.900 | 18.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110594924 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.780 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 525 | 10.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.779 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Simaltrin 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 144.000 | 1.995 | 287.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939924 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.778 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/ 1ml | Lọ | N4 | 8.000 | 123.000 | 984.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.777 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Luteina 100mg | Progesterone | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.190 | 7.190.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo | VN-22989-21 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.776 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 1.250 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.775 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.774 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril arginine + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.773 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 17.745 | 177.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110682924 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.772 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.771 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 280 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.770 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.695 | 113.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110816324 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.769 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ezenstatin 10/10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 607 | 182.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110015500 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.768 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) + Indapamide | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.500 | 234.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.767 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 80.000 | 680 | 54.400.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.766 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.579 | 31.580.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.765 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium STELLA 500 mg | Calci (dưới dạng Calci lactat gluconat + Calci carbonat) | 500mg (2940mg +300mg) | Viên | N2 | 50.000 | 3.499 | 174.950.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 284/QĐ-BVĐK | 16/04/2026 | 15/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.764 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.763 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g | Tuýp | N2 | 2.100 | 61.500 | 129.150.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.762 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 200.000 | 348 | 69.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.761 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 105 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Trung Thuần-Điểm Trạm Quảng Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.760 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 315 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Trung Thuần-Điểm Trạm Quảng Lưu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.759 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Leriserc | Betahistine dihydrochloride | 16mg | Viên | N2 | 90.000 | 328 | 29.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.758 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 5.250 | 157.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5ml/ống | 893400090523 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.757 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.480 | 296.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.756 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 1.200 | 219.000 | 262.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 284/QĐ-BVĐK | 16/04/2026 | 15/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.755 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.754 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 3.000 | 30.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.753 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan HCT 150/12.5mg | Hydrochlorothiazide + Irbesartan | 12,5mg + 150mg | Viên | N4 | 200.000 | 500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên | 893110280224 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.752 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zaromax 100 | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 100 mg | Gói | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.751 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.847 | 277.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.750 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 100.000 | 789 | 78.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.749 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 20.000 | 8.700 | 174.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100138324 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.748 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Klamentin 500/62.5 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) + Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 62,5mg+ 500mg | Gói | N3 | 35.000 | 3.700 | 129.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.747 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | RELIPOREX 2000IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 3.000 | 64.800 | 194.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 284/QĐ-BVĐK | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.746 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.557 | 213.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.745 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telisin 0,2 mg/ml | Terlipressin acetat | 0,2mg/ml; 5ml | Lọ | N4 | 500 | 454.986 | 227.493.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Lọ x 5 ml | 893110233123 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.744 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.743 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Voxin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 94.483 | 94.483.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A.- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.742 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tronistat 80/12.5 mg | Valsartan + Hydrochlorothiazide | 80mg; 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 739 | 73.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36062-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.741 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mextropol | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.740 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 18.000 | 6.516 | 117.288.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.739 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levothyrox | Levothyroxine natri | 50mcg | Viên | N1 | 60.000 | 1.322 | 79.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.738 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 550 | 199.888 | 109.938.400 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.737 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.970 | 29.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.736 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) 75mg | 75mg | Viên | N2 | 2.000 | 13.980 | 27.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.735 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g | Amoxicilin + Acid clavulanic (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat) | 2g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 41.250 | 206.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110463525 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.734 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphacine 250 | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 250mg/2ml | Ống | N4 | 9.000 | 4.995 | 44.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.733 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) | 8mg/4ml | Ống | N1 | 1.000 | 18.400 | 18.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.732 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telmisartan HCT 40/12.5mg | Hydrochlorothiazide + Telmisartan | 12,5mg + 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 320 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333800 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.731 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 5000IU/ml; 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 199.500 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.730 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 72.000 | 1.400 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.729 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.728 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 580 | 1.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.727 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 4.320 | 4.680 | 20.217.600 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.726 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fatelmed 60 | Fexofenadine hydrochloride | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 407 | 4.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36005-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.725 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.650 | 56.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.724 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydrochlorid | 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.029 | 30.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.723 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril arginine + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg | 3,5 mg; 2,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.960 | 71.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.722 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AGIMOL 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 40.000 | 270 | 10.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói, 24 gói x 1g | 893100702224 | 284/QĐ-BVĐK | 16/04/2026 | 15/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.721 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 400.000 | 480 | 192.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.720 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 5.500 | 11.000 | 60.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.719 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tamiflu | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | 75mg | Viên | N1 | 2.000 | 44.877 | 89.754.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.718 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | Viên | N2 | 400.000 | 194 | 77.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.717 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AZENMAROL 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 140 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 284/QĐ-BVĐK | 16/04/2026 | 15/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.716 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agitro 500 | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.620 | 52.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên | 893110130925 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.715 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.714 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Arbosnew 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 579 | 17.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.713 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AGIFUROS | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 15.000 | 87 | 1.305.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 284/QĐ-BVĐK | 16/04/2026 | 15/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.712 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.711 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fexodinefast 180 | Fexofenadin hydrochlorid | 180mg | Viên | N2 | 20.000 | 920 | 18.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TV.Fenofibrat | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 150.000 | 380 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333900 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 600.000 | 530 | 318.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 5.250 | 15.750.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 0 | 61.750 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 3.000 | 61.750 | 185.250.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Verospiron | Spironolactone | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.935 | 49.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 17.600 | 735 | 12.936.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 260 | 37.500 | 9.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N2 | 8.000 | 210 | 1.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31519-19 | KQ2500004146_2503051138 | 16/04/2026 | 05/03/2026 | Tyt Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 60.000 | 252 | 15.120.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ferrovin | Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml | 100mg /5ml | Ống | N1 | 400 | 94.000 | 37.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg+50mg | Viên | N2 | 70.000 | 939 | 65.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N4 | 80.000 | 640 | 51.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 997 | 49.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 15.000 | 12.600 | 189.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2ml, nhựa | 893110281923 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lobetasol | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | ( 6,4mg + 100mg)/10g | Tuýp | N4 | 480 | 15.000 | 7.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.694 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.682 | 96.552.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.693 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml; 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 257.145 | 308.574.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 338/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.692 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) + Fluticasone propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 210.176 | 420.352.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.691 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.028 | 181.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.690 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90%; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.886 | 46.632.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.689 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.126 | 123.024.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.688 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)); 3ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 200.508 | 120.304.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 338/QĐ-BVĐK | 07/05/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.687 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.000 | 219.000 | 219.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.686 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) + Fluticasone propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Bình xịt | N1 | 50 | 147.425 | 7.371.250 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110783924 | 338/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.685 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 3.000 | 39.000 | 117.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.684 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg + Formoterol fumarat dihydrat 6mcg | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 700 | 150.000 | 105.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.683 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amiparen 10% | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine ; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine ; – L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan | 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g;1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g; 200ml | Túi | N4 | 1.000 | 63.000 | 63.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.682 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | viên | N3 | 50.000 | 828 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.681 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 1.200 | 29.900 | 35.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.680 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.679 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mifetone 200 mcg | Misoprostol | 200 mcg | Viên | N4 | 4.000 | 3.400 | 13.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.678 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medlon 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N2 | 150.000 | 440 | 66.000.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.677 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gludipha 500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 147 | 36.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.676 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 70.000 | 380 | 26.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294400 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.675 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 2.500 | 18.450 | 46.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.674 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alusi | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxid khô | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.600 | 128.000.000 | Nhai | Viên nén nhai | Lọ 30 viên | 893100856024 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.673 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Magnesium/ Vitamin B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 579 | 11.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.672 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 12.500 | 2.100 | 26.250.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.671 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 65.000 | 1.300.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g | 893110252523 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – WINSACOM | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.670 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 790 | 7.900.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.669 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Atropin Sulphat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.668 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.667 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 5.000 | 7.850 | 39.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.666 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên |
890110045125 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.664 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Tyt P. Liên Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.663 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Tyt P. Liên Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.662 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Predni Hera Dr5 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110375724 | 299/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.661 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Torapain 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 5.500 | 82.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 286/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 16/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.660 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oxcarbazepin DWP 150mg | Oxcarbazepin | 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.877 | 57.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114159723 | 286/QĐ-BVNHD | 20/04/2026 | 19/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.659 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 30g/100ml; 50ml | Lọ | N1 | 30 | 338.000 | 10.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 300/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.658 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 280 | 140.416 | 39.316.480 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 300/QĐ-BVNHD | 20/04/2026 | 05/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.657 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aspirin Stella 81 mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 340 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.656 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fucortmeyer Cream | Acid fusidic + Hydrocortison acetat | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.655 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 100.000 | 119 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.200 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.652 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 37.000 | 55.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.651 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Berlthyrox 100 | Levothyroxine sodium | 0,1mg | Viên | N1 | 108.000 | 720 | 77.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 1.050 | 102.000 | 107.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | Gói | N4 | 4.000 | 840 | 3.360.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketofen-Drop | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 0,05% (w/v); 3ml | Ống | N4 | 1.200 | 25.500 | 30.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110880124 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 870 | 2.610.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar 50 mg | Losartan Kali | 50mg | Viên | N3 | 300.000 | 940 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lorastad 10 Tab. | Loratadine | 10mg | Viên | N3 | 40.000 | 850 | 34.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 70.000 | 189 | 13.230.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alphachymotrypsin | Chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 160.000 | 101 | 16.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gliatilin | Choline Alfoscerate | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 1.500 | 69.300 | 103.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) | 100mg/5ml; 40ml | Lọ | N3 | 2.000 | 59.000 | 118.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ bột pha 40ml hỗn dịch uống | VN-20148-16 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.640 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 30g/100ml | Lọ | N1 | 330 | 592.000 | 195.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 503/QĐ-BVĐK | 23/04/2026 | 06/06/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.639 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N3 | 3.990 | 2.798 | 11.164.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 106/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 30/08/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.638 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 420 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 067/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 16/05/2026 | Tyt Ea Ning | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.637 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 300 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/01/2027 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.636 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 55.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 299/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.635 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.634 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Efferalgan | Paracetamol | 150 mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.420 | 9.680.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.633 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Efferalgan | Paracetamol | 80 mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.025 | 2.025.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.632 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 600 | 3.900 | 2.340.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 10 ml | 893100343324 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 23/01/2027 | Tyt Ea Ning | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml | IU | N1 | 20.000.000 | 115 | 2.300.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | 590410647424 | 355/QĐ-BVĐKBV | 17/04/2026 | 16/04/2027 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 7.000 | 12.500 | 87.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 429/QĐ-BVĐK | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Gia Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.629 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% | Lọ | N4 | 300 | 1.281 | 384.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-34988-21 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.628 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Imidu 60 MG | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 60mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.478 | 2.478.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 279/QĐ-BVAG | 22/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.627 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 155 | 310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 279/QĐ-BVAG | 28/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.626 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.625 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 4.000 | 890 | 3.560.000 | Uống | viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.624 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 4.000 | 381 | 1.524.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.623 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N1 | 2.000 | 684 | 1.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.622 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.621 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 369 | 1.845.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.620 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 300 | 4.450 | 1.335.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 279/QĐ-BVAG | 28/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.619 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (40mg + 46mg + 5mg)/1ml; 10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.050 | 6.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | VD-34622-20 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Ô Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | VD-19693-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | viên | N3 | 5.000 | 15.900 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | viên | N4 | 200.000 | 1.155 | 231.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotusone | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-30757-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da |
Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | QLĐB-560-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.450 | 20.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | viên | N4 | 10.000 | 1.638 | 16.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N2 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.609 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclodrid | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 299/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Cty CPDP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.608 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 50mg/ml; 3ml | Ống | N4 | 10 | 24.000 | 240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 299/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.607 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 300 | 2.900 | 870.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 299/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.606 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 1.000 | 11.897 | 11.897.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 299/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 02/05/2026 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.605 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 3.000 | 781 | 2.343.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 286/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 16/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.604 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 700 | 714.000 | 499.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 286/QĐ-BVNHD | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.603 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.950 | 89.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 286/QĐ-BVNHD | 20/04/2026 | 19/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.602 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Túi | N1 | 600 | 38.200 | 22.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 100ml | 590115079823 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.601 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml, màng PVC PE | 893110207624 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.600 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.100 | 102.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/ml | ống | N1 | 3.000 | 12.500 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 345/QĐ-BV | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | ống | N5 | 657 | 76.000 | 49.932.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 787/QĐ-BVĐP | 11/05/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | ống | N5 | 0 | 76.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 787/QĐ-BVĐP | 11/05/2026 | 10/08/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.596 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 180 | 57.750 | 10.395.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 ml | VN-19221-15 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Liên Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.595 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Liên Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.461 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 410 | 33.000 | 13.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Liên Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.460 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 380 | 8.000 | 3.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 268/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 15/07/2027 | Ttyt Khu Vực Liên Chiểu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fabamox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Khouma | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21480-14 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 30.048 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 2,5mg + 500mg | viên | N4 | 0 | 1.721 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.450 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g | Túi | N2 | 235 | 388.500 | 91.297.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2026.3114.1 | 241/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.449 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g | Túi | N2 | 265 | 388.500 | 102.952.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 241/QĐ-BVSN | 15/04/2026 | 14/04/2027 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21654-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tây Đức | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atipravas 10mg | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 563 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110361924 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diacerein/ Norma | Diacerein | 50mg | viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 6.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flortitens | Candesartan | 16mg | viên | N1 | 0 | 5.888 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zanedip 10mg | Lercanidipin (hydroclorid) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 400IU | viên | N1 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 0 | 80.696 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm họng | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.437 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 15 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 15 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 4.590 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.436 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế | Khí Oxy sử dụng trong y tế | kg | N5 | 150.000 | 4.380 | 657.000.000 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | ||
| 1.293.435 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 2 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 2 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 612 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.434 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 3 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 3 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 918 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.433 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 11 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 11 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 3.366 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.432 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 13 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 13 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 3.978 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.431 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 6 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 6 lít/ phút | Giờ | N5 | 0 | 1.836 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.430 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 5 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 5 lít/ phút | Giờ | N5 | 0 | 1.530 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.429 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 7 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 7 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 2.142 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.428 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 8 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 8 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 2.448 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.427 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 14 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 14 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 4.284 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.426 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 10 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 10 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 3.600 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.425 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 12 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 12 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 3.672 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.424 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 1 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 1 lít/ phút | Giờ | N5 | 0 | 306 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.423 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 4 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 4 lít/ phú | Giờ | N5 | 0 | 1.224 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.422 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxy lỏng y tế 9 lít/phút | Khí Oxy sử dụng trong y tế | 9 lít/phút | Giờ | N5 | 0 | 2.754 | 0 | Đường hô hấp | Khí Oxy sử dụng trong y tế | Đóng trong bồn chuyên dụng | 74/QĐ-BVLKPHCN | 17/04/2026 | 17/04/2028 | Bv Lão Khoa-Phcn Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | Công ty CP Nippon Sanso Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.421 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1359/QĐ-BVHH | 07/05/2026 | 05/08/2026 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.420 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 1359/QĐ-BVHH | 07/05/2026 | 05/08/2026 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.419 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Reliporex 2000IU | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 2.000 | 63.233 | 126.466.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 1150/QĐ-BVHH | 15/04/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phẩn Đầu tư thương mại và Dịch vụ quốc tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 80mg | Viên | N2 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21051-14 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27047-17 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 725.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.800 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18967-15 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cp đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 2,5mg + 500mg | viên | N4 | 0 | 1.721 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | VD-32391-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22311-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.410 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 600 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 504/QĐ-TTYTQN | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Khu Vực Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.409 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 504/QĐ-TTYTQN | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Khu Vực Quảng Ngãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.408 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Gludipha 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 504/QĐ-TTYTQN | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Khu Vực Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.407 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg/1,8ml | ống | N1 | 2.400 | 15.484 | 37.161.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 504/QĐ-TTYTQN | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Bvđk Khu Vực Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.406 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lidocain Kabi 2% | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110081824 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công Ty Cổ Phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | JW Amikacin 500mg/100ml Injection | Amikacin* | 500mg/100ml | Chai | N2 | 0 | 55.545 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml | 880110409323 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutabit 0.5 | Dutasterid | 500mcg | Viên | N2 | 0 | 6.950 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22590-20 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Fargo Việt Nam | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elumast 4mg | Natri montelukast | 4mg | Gói | N1 | 0 | 11.950 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 28 gói | 840110187523 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 1mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 49.500 | 0 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-22704-21 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm MeZa | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 16.156 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 0 | 1.577 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110699024 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 0 | 2.005 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RESIDRON | Risedronat | 35mg | viên | N1 | 0 | 51.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-20314-17 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | VN-20882-18 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | 955110002024 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 10.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 34.670 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipvar 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N2 | 130.000 | 260 | 33.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110269923 | 161/QĐ-BVĐHQGHN | 23/04/2026 | 23/07/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.387 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lục Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.386 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Điểm Tyt Chấn Hưng Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.385 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Điểm Tyt Chấn Hưng Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.384 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 0 | 105.000 | 0 | Xịt theo đường miệng | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 720/QĐ-BVNT | 29/04/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.383 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 1016/QĐ-BVNT | 22/04/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | QLĐB-459-14 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 1.718 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần y dược Thủ Đô | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm họng | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drenoxol | Ambroxol | 0,3% (30mg/ 10mL) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10mL | VN-21986-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 0 | 62.500 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22671-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg (dạng muối) | viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 0 | 7.492 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.424 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 0 | 2.831 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colosar -Denk 50/ 12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | viên | N1 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 400110026023 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.800 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | ống | N1 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH thương mại dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 80mg | Viên | N2 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110659824 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dromasm fort | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285523 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (50mg + 0,5mg)/5ml | ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine | Erythropoietin | 2000IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 131.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) | QLSP-H03-1159-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cố phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.356 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-x | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 60 | 23.499 | 1.409.940 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100066300 | 56/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 10/03/2027 | Ttyt Điện Biên Phủ | Công ty CPTM và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty CPDP Agimexpharm- Nhà máy SXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.355 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | (36mg(dạng muối)+0,018mg)/1,8ml; 1,8ml | Ống | N1 | 0 | 19.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống | 300110796724 | 364/QĐ-BVMC | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Khu Vực Móng Cái-Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 0 | 18.900 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 178.080 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colosar -Denk 50/ 12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | viên | N1 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18888-15 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 0 | 4.389 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 0 | 49.833 | 0 | Bôi ngoài da | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 0 | 13.650 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 0 | 7.694 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 0 | 103.140 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephrosteril | Acid amin* | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neoamiyu | Acid amin* | (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 gam)/200ml | Túi | N1 | 0 | 116.258 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg (dạng muối) | viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.335 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 169/QĐ-BVTT | 17/04/2026 | 17/04/2026 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.334 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 169/QĐ-BVTT | 17/04/2026 | 17/04/2026 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.333 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2 ml | VD-16785-12 | 169/QĐ-BVTT | 20/04/2026 | 20/04/2026 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.332 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 11.500 | 23.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118223 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.331 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 200 | 30.000 | 6.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100714624 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACUPAN | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 129.675 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 229.355 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Denk-air junior 4 mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22771-21 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.267 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | viên | N4 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin | 4mg | viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismogi | Bismuth | 300mg | viên | N4 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần optimal Việt Nam | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1061/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%; 12,38g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 1061/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 10g | tuýp | N4 | 0 | 26.390 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110894424 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cadicidin | Fusidic acid | 2%/5g | tuýp | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-30183-18 | 1061/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần optimal Việt Nam | Công ty TNHH US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Macrina | Silymarin | 200mg | viên | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | 893210119700 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.304 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Stadovas 5 CAP | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5 mg | 5 mg | Viên | N2 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên | VD-19692-13 | 253/QĐ-BVPSHD | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Phụ Sản Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.303 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20 mg | Viên | N2 | 4.000 | 700 | 2.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 253/QĐ-BVPSHD | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Phụ Sản Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.302 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 40.000 | 12.500 | 500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1 ml | 400114074223 | 245/QĐ-BVPSHD | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Phụ Sản Hải Dương | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.301 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Glucose 5% | Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25 g | 5% | Chai | N4 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 245/QĐ-BVPSHD | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Phụ Sản Hải Dương | CôNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.300 | Tân dược | Tỉnh An Giang | NOLPAZA 20MG | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.750 | 575.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110026125 | 121/QĐ-BVTM | 29/04/2026 | 17/05/2028 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.299 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 900100522324 | 121/QĐ-BVTM | 29/04/2026 | 14/05/2028 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.298 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34gam; – Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1gam; – Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucos | Túi | N1 | 600 | 643.000 | 385.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 121/QĐ-BVTM | 29/04/2026 | 18/05/2028 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.297 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 170 | 92.000 | 15.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 121/QĐ-BVTM | 29/04/2026 | 14/05/2028 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.296 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.925 | 17.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 121/QĐ-BVTM | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.295 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 9.000 | 105.000 | 945.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 121/QĐ-BVTM | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.294 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 32 | 10.830.000 | 346.560.000 | Tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 161/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH dược phẩm GIGAMED |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.293 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy bình 40 lít 5 lít/phút | Oxy y tế | 3 lít/phút | giờ | N5 | 400 | 28.512 | 1.140.480 | Đường hô hấp | Khí nén | B/40 lít (20 giờ) | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.292 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy bình 8 lít 5 lít/phút | Oxy y tế | 5 lít/phút | giờ | N5 | 840 | 12.555 | 10.546.200 | Đường hô hấp | Khí nén | B/8 lít (4 giờ) | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.291 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy bình 8 lít 5 lít/phút | Oxy y tế | 3 lít/phút | giờ | N5 | 1.000 | 7.533 | 7.533.000 | Đường hô hấp | Khí nén | B/8 lít (4 giờ) | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.290 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy y tế hóa lỏng 8 lít/phút | Khí Oxy y tế hóa lỏng | 8 lít/phút | giờ | N5 | 4.000 | 273.172 | 10.926.880 | Đường hô hấp | Khí hoá lỏng | Bồn chứa | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.289 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy y tế hóa lỏng 4 lít/phút | Khí Oxy y tế hóa lỏng | 4 lít/phút | giờ | N5 | 20.000 | 136.586 | 27.317.200 | Đường hô hấp | Khí hoá lỏng | Bồn chứa | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 8.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 125mg/5ml | Cefuroxim | 1500mg | Lọ | N3 | 0 | 40.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 lọ | VD-29006-18 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.540 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.030 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 670 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1061/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg (dạng muối) | viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 5 | Perindopril | 5mg | viên | N2 | 0 | 2.380 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110268623 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 0 | 840 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 0 | 44.877 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 0 | 5.345 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 535/QĐ-BVHN | 17/04/2026 | 16/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefopefast-S 1500 | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 72.500 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-36148-22 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm 1A Việt Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm 1A Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP-Flubi Lozenges | Flurbiprofen natri | 8,75 mg | Viên | N5 | 0 | 1.850 | 0 | Ngậm | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100263524 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm MeZa | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm MeZa | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 0 | 2.906 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N2 | 0 | 888 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Cilnidipine 5 mg | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 342 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110225924 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | viên | N4 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OTIPAX | Phenazon + lidocain (hydroclorid) | Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 0 | 54.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 0 | 44.877 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac methyl | Diclofenac | 0,2g/20g | tuýp | N4 | 0 | 7.200 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.254 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cao lỏng định thống | Bưởi bung,Hà thủ ô đỏ,Kim ngân cành,Thiên niên kiện,Ngưu tất,Sinh địa,Thổ phục linh,Ngũ sắc thảo, Acid benzoic, Đường kính, cồn 90 độ | 100ml | Chai | N3 | 100.000 | 33.203 | 3.320.300.000 | Uống | Dạng cao | Chai | CP.30298.26.2 | 216.221/QĐ-BV | 28/04/2026 | 07/05/2026 | Bv Yhct Hải Dương | y học cổ truyền hải dương | y học cổ truyền hải dương | V iệt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.253 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy y tế hóa lỏng 3 lít/phút | Khí Oxy y tế hóa lỏng | 3 lít/phút | giờ | N5 | 69.460 | 102.439 | 711.541.294 | Đường hô hấp | Khí hoá lỏng | Bồn chứa | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.252 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy y tế hóa lỏng 2 lít/phút | Khí Oxy y tế hóa lỏng | 2 lít/phút | giờ | N5 | 16.000 | 68.293 | 10.926.880 | Đường hô hấp | Khí hoá lỏng | Bồn chứa | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.251 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy bình 40 lít 5 lít/phút | Oxy y tế | 5 lít/phút | giờ | N5 | 360 | 4.752 | 1.710.720 | Đường hô hấp | Khí nén | B/40 lít (20 giờ) | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.250 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxy y tế hóa lỏng 5 lít/phút | Khí Oxy y tế hóa lỏng | 5 lít/phút | giờ | N5 | 32.000 | 170.732 | 54.634.240 | Đường hô hấp | Khí hoá lỏng | Bồn chứa | 219/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Công ty TNHH Khí công nghiệp Meser Hải Phòng/ Chiết nạp bởi Công ty TNHH Khí công nghiệp Quang Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.249 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 16.920 | 1.900 | 32.148.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 475/QĐ-BVĐKGT | 15/04/2026 | 10/04/2027 | Bvđk Giao Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.248 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.940 | 3.000 | 17.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 475/QĐ-BVĐKGT | 15/04/2026 | 10/04/2027 | Bvđk Giao Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.247 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 500 | 1.932 | 966.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Dụ Hạ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.246 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 10 | 8.000 | 80.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Dụ Hạ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.245 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 10 | 8.925 | 89.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Dụ Hạ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.244 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 10 | 10.000 | 100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Dụ Hạ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.243 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 20 | 57.750 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Dụ Hạ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Salbutamol 5mg/5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 99.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml | 893115208600 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 10g | tuýp | N4 | 0 | 26.390 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110894424 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N2 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm 1A Việt Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm MeZa | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 0 | 47.300 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 0 | 51.240 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 129.675 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1061/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 1061/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desbebe | Desloratadin | 30mg/ 60ml | Lọ | N2 | 0 | 62.500 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tây Đức | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; | 893110236125 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine | Erythropoietin | 2000IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 131.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) | 893410109724 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cố phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Macrina | Silymarin | 200mg | viên | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | 893210119700 | 1061/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 9.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pancres | Amylase + lipase + protease | 170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 535110779924 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tây Đức | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1061/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburol 20 | Bambuterol | 20mg | viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110323800 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần optimal Việt Nam | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | viên | N1 | 0 | 8.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH thương mại dược phẩm THPHARMA | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 0 | 840 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 1061/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1061/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1061/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 0 | 9.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 1061/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 558.047 | 55.804.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.208 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.590 | 51.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.207 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.672 | 23.016.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118123 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.206 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 50 | 135.000 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 858110353424 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Joint Stock Company "Kalceks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.205 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Paracetamol inj 1g/6.67ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/6.67ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 6,67ml | 893110266324 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.204 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.203 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glucose 10% | Glucose | 10%/250ml | Chai | N4 | 150 | 9.209 | 1.381.350 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 250ml | 893110402324 | 141/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.202 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU; 10ml | Lọ | N5 | 30 | 91.000 | 2.730.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.201 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 4.697 | 9.394.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118423 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAMED | Công ty cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.200 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 10 | 800.000 | 8.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110433024 | 323/QĐ-BVTX | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.199 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium-B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg; 5mg | viên | N2 | 234.000 | 693 | 162.162.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 241/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 30/09/2026 | Ttyt Khu Vực Di Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 0 | 2.479 | 0 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 0 | 9.449 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desfluran | 100% (v/v) | Chai | N1 | 0 | 2.700.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cilnidipine 10 | Cilnidipin | 10mg | viên | N3 | 0 | 6.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110240124 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 0 | 116.632 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.612 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24814-16 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Quang Anh | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pancres | Amylase + lipase + protease | 170mg (tương ứng với Protease 238 IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080 IU) | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Salbutamol 5mg/5ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 99.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml | VD-34122-20 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20510-17 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertapenem VCP | Ertapenem* | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) 1g | Lọ | N4 | 0 | 520.000 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-33638-19 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 1.718 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần y dược Thủ Đô | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 0 | 100.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 611/QĐ-BVHN | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27941-17 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17451-13 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 0 | 65.000 | 0 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.252 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 6.153 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 611/QĐ-BVHN | 25/04/2026 | 24/04/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acantan HTZ 8-12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276723 | 611/QĐ-BVHN | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty TNHH dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dentimex 125mg/5ml | Cefdinir | 125mg/5ml x 30ml | Chai/ Lọ | N4 | 0 | 80.262 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống | 893110599324 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Khánh Minh | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Innilor 0.1 | Natri hyaluronat | 0,1%/5ml | ống | N4 | 0 | 23.890 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110270225 | 611/QĐ-BVHN | 11/05/2026 | 10/05/2028 | Bệnh Viên Đa Khoa Hoè Nhai (Cs 2) | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.171 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/mlx10ml | Lọ | N5 | 160 | 91.000 | 14.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 2069/QĐ-SYT | 22/04/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
