Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 38 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.230.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 3.535 | 88.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.156 | 242.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.225 | 41.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/ 5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 32.424 | 194.544.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110080823 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5mcg/ liều xịt – 60 liều xịt | Bình | N1 | 1.000 | 173.191 | 173.191.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.643 | 53.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 152.999 | 305.998.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.230 | 66.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178200 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 8.000 | 19.530 | 156.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178300 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | (600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml | Chai | N1 | 800 | 283.200 | 226.560.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.896 | 544.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 70.000 | 6.570 | 459.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N1 | 250 | 2.772.000 | 693.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
Sản xuất: Ý; Trộn bột trung gian: Ý |
3.thau_rieng_le |
| 1.230.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 13.502 | 108.016.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan |
3.thau_rieng_le |
| 1.230.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | 200ml | Túi | N1 | 2.000 | 116.632 | 233.264.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 72.420 | 72.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.516 | 781.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 14.700 | 882.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.750 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 3.590 | 89.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotarem | Gadoteric acid | (27,932g/100ml) x 10ml | Lọ | N1 | 4.000 | 572.000 | 2.288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.513 | 82.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Sản xuất: Ý; kiểm nghiệm: Ý |
3.thau_rieng_le |
| 1.230.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 21.210 | 63.630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x 2ml | VN-22698-21 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.645 | 234.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | Sản xuất: Tây Ban Nha; Đóng gói và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 20.000 | 14.979 | 299.580.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 5.000 | 101.052 | 505.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 400110129124 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.500 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml x 50ml | Chai | N1 | 2.000 | 121.617 | 243.234.000 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 35.926 | 359.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 800110981924 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 16.000 | 36.375 | 582.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 104.800 | 52.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 250 | 160.599 | 40.149.750 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-22185-19 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 400 | 787.500 | 315.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.290 | 21.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.896 | 29.688.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 60 viên | 599110027223 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bách Niên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg+100mg | Viên | N4 | 80.000 | 780 | 62.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Dutasteride 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110234525 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Công Nghệ Dược Phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%,200ml | Túi | N4 | 10.000 | 63.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam tại KCN Long Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế HD | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 241.900 | 4.838.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AMLODAC-VL 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.550 | 91.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009325 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén không bao |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110439125 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml,20ml | Lọ | N2 | 5.000 | 23.500 | 117.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | KIPEL FILM COATED TABS 10MG | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.300 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.800 | 29.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.400 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21051-14 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.274 | 2.548.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ridlor | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế HD | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 3.000 | 244.900 | 734.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.682 | 53.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.370 | 25.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 11/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.156 | 80.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 11/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN-18891-15 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bách Niên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg+1.5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 265.000 | 530.000.000 | Tiêm | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 12/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vipharco | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.360 | 10.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21855-19 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+1,25mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GILOBA | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.850 | 192.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.598 | 7.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 23.072 | 115.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 11/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg+160mg+12.5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29839-18 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 23/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Santa Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.900 | 14.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm St. Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentaglobin | Immune globulin | 2,5g/50ml | Lọ | N1 | 300 | 6.037.500 | 1.811.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp x 1 lọ 50ml | QLSP-0803-14 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoàng Giang | – Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG – Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 350.000 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 355.000 | 710.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acabrose Tablets 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21345-18 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 22/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Phân Phối Liên Kết Quốc Tế | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 5mg+100mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.150 | 50.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Và Y Tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N2 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd. – Central Factory | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZYDUSIVA 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.738 | 8.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110779024 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 60.000 | 490 | 29.400.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 12/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.600 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mefota 850/50 | Sitagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.644 | 38.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110242025 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 18/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.260 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110940024 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 180.000 | 12.000 | 2.160.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temodal Capsule | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 200 | 2.137.500 | 427.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 gói x 1 viên | VN-17530-13 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Orion Corporation; Cơ sở đóng gói & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. | Sản xuất: Phần Lan; Đóng gói & Xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.604 | 26.040.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 60.000 | 11.316 | 678.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 8.000 | 8.435 | 67.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110132824 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g + 4,5g)/500ml | Túi | N1 | 3.000 | 110.000 | 330.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC) | Hungary (Đóng gói: Hungary) | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 11.913 | 595.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
3.thau_rieng_le |
| 1.230.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 8.000 | 118.168 | 945.344.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 20ml | 800114400123 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 14.222 | 853.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | Sản xuất: Tây Ban Nha; Đóng gói và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 20.000 | 14.979 | 299.580.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 150 | 11.998.259 | 1.799.738.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.520 | 476.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60ml | Chai | N1 | 3.000 | 78.900 | 236.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.273 | 11.273.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 250 | 160.599 | 40.149.750 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 6.405.000 | 320.250.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 25.000 | 9.454 | 236.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 1.500 | 1.039.500 | 1.559.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.198 | 4.792.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 3.000 | 4.894 | 14.682.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceclor | Cefaclor | 375mg | Viên | N1 | 4.000 | 18.860 | 75.440.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110020824 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 731.000 | 73.100.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 89.820 | 269.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 600mg/15ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.988 | 115.988.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 40 | 29.682.123 | 1.187.284.920 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | CSĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.906 | 87.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% – 2,5ml | Chai | N1 | 10 | 131.099 | 1.310.990 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid | Clarithromycin+Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 55.872 | 55.872.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19341-15 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) – 60 liều xịt | Chai | N1 | 200 | 147.926 | 29.585.200 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom Children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.230 | 66.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | QLSP-1116-18 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.107 | 90.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.300 | 139.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 120mg/120ml | Chai | N1 | 500 | 120.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 120ml | 840110447523 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.225 | 41.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 2152/QĐ-BVE | 22/06/2026 | 22/06/2028 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.589 | 39.534.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.600 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg+470mg | Viên | N2 | 50.000 | 360 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg+50mcg | Hộp | N1 | 1.000 | 699.208 | 699.208.000 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Traglexin | Linagliptin | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.345 | 70.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110461725 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 445 | 22.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 16/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NUCOXIA 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 10.000 | 992 | 9.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21691-19 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.053 | 70.530.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.028 | 30.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 1065/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 08/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NUCOXIA 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 0 | 992 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004700 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 17/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 4.000 | 443.108 | 1.772.432.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg+40mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.252 | 19.512.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dembele | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110659824 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.935 | 197.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentaglobin | Immune globulin | 2,5g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 6.037.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp x 1 lọ 50ml | 400410035923 | 1127/QĐ-BVPTƯ | 12/06/2026 | 15/06/2026 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hoàng Giang | – Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG – Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 28.800 | 6.000 | 172.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 687/QĐ-BVDL | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fellaini | Acitretin | 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 17.000 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110157224 | 687/QĐ-BVDL | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty CP DP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 60 | 27.489 | 1.649.340 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 687/QĐ-BVDL | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 300 | 102.000 | 30.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 687/QĐ-BVDL | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 550 | 550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 687/QĐ-BVDL | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều xịt; 200 liều | Bình | N4 | 60 | 76.377 | 4.582.620 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 1002/QĐ-BVNĐTP | 18/06/2026 | 09/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội – CN TPHCM | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 100 | 7.000 | 700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 1002/QĐ-BVNĐTP | 18/06/2026 | 09/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty TNHH DP Và MP Mỹ Trung | Rpg Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liproin | Lidocain + prilocain | (25mg + 25mg)/g; 5g | Tuýp | N4 | 1.100 | 36.500 | 40.150.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893110202725 | 1002/QĐ-BVNĐTP | 18/06/2026 | 09/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội – CN TPHCM | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.999 | 49.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 1002/QĐ-BVNĐTP | 18/06/2026 | 09/02/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | Công ty Cổ Phần TAVO Pharma | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.724 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 100 | 200.000 | 20.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.723 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg | Lọ | N4 | 500 | 84.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.722 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 50 | 729.981 | 36.499.050 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.721 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 2.568.297 | 128.414.850 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.720 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.250 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.719 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 41.600 | 62.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 266/QĐ-BVĐKTM | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Kv Tháp Mười | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.718 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml, | Ống | N1 | 1.000 | 28.455 | 28.455.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 266/QĐ-BVĐKTM | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Kv Tháp Mười | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.717 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50/lọ | Lọ | N4 | 50 | 507.014 | 25.350.700 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lo x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 266/QĐ-BVĐKTM | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Kv Tháp Mười | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.716 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4%, 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 19.740 | 19.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.715 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 20 | 1.086.639 | 21.732.780 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.714 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Naproplat | Carboplatin | 150mg | Lọ | N2 | 290 | 840.000 | 243.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | 890114348425 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.713 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Neupogen | Filgrastim | 30MU | Bơm tiêm | N1 | 180 | 558.047 | 100.448.460 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.712 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 30 | 2.388.750 | 71.662.500 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.711 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Iopamiro | Iopamidol | 300mg Iod/ml, 50ml | Chai | N1 | 800 | 283.000 | 226.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 800110444225 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.710 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Povidon iod 10% (Lọ 100ml) | Povidon iodin | 10% , 100ml | Chai/lọ/ống/tuýp | N4 | 2.000 | 13.468 | 26.936.000 | Dùng ngoài | Dng dịch dùng ngoài | Hộp 01 lọ 100ml | 893100292323 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.709 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Omnipaque | Iohexol | 300mg Iod/ml, 50ml | Chai | N1 | 3.000 | 260.432 | 781.296.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 636/QĐ-BVĐKVP | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.708 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 13.178 | 13.178.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 266/QĐ-BVĐKTM | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Kv Tháp Mười | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceut ical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.707 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD50/lọ | Lọ | N4 | 50 | 507.014 | 25.350.700 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lo X 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 266/QĐ-BVĐKTM | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Kv Tháp Mười | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.706 | Tân dược | Tỉnh Đồng Tháp | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 500 | 28.000 | 14.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 ống x 10m; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 266/QĐ-BVĐKTM | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Kv Tháp Mười | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceut ical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.705 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 32.000 | 2.100 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.704 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.220 | 108.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.703 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lepigin 25 | Clozapin | 25 mg | Viên | N4 | 30.000 | 789 | 23.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22741-15 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.702 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amriamid 200 | Amisulprid | 200 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.953 | 39.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110803124 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.701 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 500 | 41.667 | 20.833.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.700 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.699 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clomedin Tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.000 | 270.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.698 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.697 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 29.500 | 59.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110176024 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.696 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceretrop 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 160.000 | 474 | 75.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110890124 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.695 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Edmund tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200 mg+ 100mg +1000mcg | Viên | N2 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100650724 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.694 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 300.000 | 315 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.693 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.692 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.600 | 192.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.691 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lepigin 100 | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.300 | 91.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110040323 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.690 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Macrina | Silymarin | 200 mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.750 | 750.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893210119700 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.689 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.688 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Torapain 50 | Topiramat | 50 mg | Viên | N4 | 2.000 | 5.490 | 10.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.687 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.880 | 6.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.686 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20 mg | Viên | N2 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.685 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.415 | 724.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.684 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ventizam 75 | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.890 | 140.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110442824 | 748/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.683 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metformin STELLA 500 mg | Metformin | 500 mg | Viên | N1 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-23976-15 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.682 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magrilan 20mg | Fluoxetin | 20mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.200 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18696-15 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | MEDOCHEMIE LTD – FACTORY AZ | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.681 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.680 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Opemirol 15 | Mirtazapin | 15 mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.150 | 207.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110674124 | 748/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.679 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Macrina | Silymarin | 200 mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.750 | 750.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ * 10 viên, 1 lọ *60 viên | 893210119700 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty TNHH TPPHAR | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.678 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 3.020 | 550 | 1.661.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.677 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.100 | 46.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.676 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paroxetin Danapha 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 965 | 96.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110263024 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.675 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 70.000 | 357 | 24.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.674 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.479 | 123.950.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.673 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViLevosulpi | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252625 | 748/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.672 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.280 | 128.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.671 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.670 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sertralin 50 USP | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203725 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.669 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.500 | 82.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ * 10 viên | VN-22889-21 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty TNHH TPPHAR | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.668 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333 mg + 145 mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.972 | 418.320.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.667 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NUMED | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 440 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.666 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | RisperSaVi 1 | Risperidon | 1mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.020 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34234-20 | 748/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.665 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 1.500 | 7.980 | 11.970.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.664 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Expressin 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 200.000 | 6.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23630-15 | 781/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.663 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | OZAPEX | Olanzapine | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.790 | 279.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | VN-22627-20 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.662 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paroxetina GP | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ 10 viên | 560110178723 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.661 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Prosgesy | Topiramat | 50 mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.900 | 160.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110167800 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC | Atlantic Pharma- Producoes Farmacêuticas,S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.660 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rileptid | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 300.000 | 4.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16750-13 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.659 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rivadem 1.5 mg Capsule | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N2 | 5.200 | 9.120 | 47.424.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22985-21 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.658 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViLevosulpi 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.650 | 73.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743724 | 748/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.657 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 300.000 | 1.932 | 579.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.656 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Stresnyl 200 | Amisulprid | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19422-13 | 748/QĐ-BVTT | 20/06/2026 | 19/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.655 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Torendo Q – Tab 2mg | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22952-21 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHONG | KRKA. D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.654 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zokicetam 500 | Levetiracetam | 500 mg | Viên | N4 | 5.000 | 945 | 4.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.653 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.652 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 300110027325 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.651 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 445 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.650 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Statinagi 10 | Atorvastatin | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.155 | 3.465.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110381324 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.649 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.648 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.310 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.647 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Anepzil | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.646 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nalordia 100mg | Quetiapin | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 15.000 | 375.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427123 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.645 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vikonon | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 15.000 | 14.500 | 217.500.000 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122424 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Pharmathen International SA | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.644 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlodipin 5mg | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 24.000 | 420 | 10.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.643 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 546 | 163.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.642 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 23.000 | 8.000 | 184.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.641 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 748/QĐ-BVTT | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.640 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 500 | 12.500 | 6.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 748/QĐ-BVTT | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.639 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nakibu | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110207825 | 489/QĐ-BVĐT | 11/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.638 | Tân dược | Tỉnh Long An | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 224.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410303124 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.637 | Tân dược | Tỉnh Long An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N1 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột Pha Tiêm | 594110072523 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.636 | Tân dược | Tỉnh Long An | Pregaviet 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 890110438423 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.635 | Tân dược | Tỉnh Long An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N1 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | 594110072523 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.634 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Desbebe | Desloratadin | 0,5mg/ml, dung tích 60ml | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Uống | Si rô | 890100444425 | 489/QĐ-BVĐT | 15/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.633 | Tân dược | Tỉnh Long An | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.008 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110493325 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.632 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 0 | 18.880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110217425 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.631 | Tân dược | Tỉnh Long An | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | 560110011423 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.630 | Tân dược | Tỉnh Long An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N1 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | VN-20700-17 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.629 | Tân dược | Tỉnh Long An | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 890110445523 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.628 | Tân dược | Tỉnh Long An | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110135825 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.627 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | DH-Lungastic 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nén | 893110285525 | 1006/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.626 | Tân dược | Tỉnh Long An | ZOLASTYN | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100538624 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.625 | Tân dược | Tỉnh Long An | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-26433-17 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.624 | Tân dược | Tỉnh Long An | SITOMET BD 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N4 | 0 | 8.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110451123 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.623 | Tân dược | Tỉnh Long An | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.930 | 0 | Uống | Viên nén | 800110991824 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.622 | Tân dược | Tỉnh Long An | Bufomix Easyhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg/liều | ống | N1 | 0 | 410.000 | 0 | Hít | Bột dùng để hít | 640110297125 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.621 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amcoda 200 | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén | 893110893324 | 489/QĐ-BVĐT | 18/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.620 | Tân dược | Tỉnh Long An | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 4.000 | 75.000 | 300.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 300410305724 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.619 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12.5mg | Viên | N1 | 70.900 | 5.040 | 357.336.000 | Uống | Viên nén | 893110914724 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.618 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.389 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 560110080323 | 1995/QĐ-SYT | 16/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.617 | Tân dược | Tỉnh Long An | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 100 | 75.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410198725 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.616 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.048 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-20202-16 | 1995/QĐ-SYT | 16/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.615 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ronaline 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 0 | 18.880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD3-195-22 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.614 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol hydrochlorid | 400 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.575 | 39.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110437024 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.613 | Tân dược | Tỉnh Long An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 540mg/60ml x 70ml | chai | N4 | 0 | 19.790 | 0 | Xịt mũi | Dung dịch vệ sinh mũi | 893100917224 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.612 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110138325 | 489/QĐ-BVĐT | 16/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.611 | Tân dược | Tỉnh Long An | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N5 | 24.900 | 10.164 | 25.308.360 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110684224 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.610 | Tân dược | Tỉnh Long An | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | 539110043025 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.609 | Tân dược | Tỉnh Long An | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 0 | 3.177 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.608 | Tân dược | Tỉnh Long An | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N4 | 0 | 250 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | 893100427324 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.607 | Tân dược | Tỉnh Long An | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 0 | 3.188 | 0 | Bôi | Kem bôi da | VD-32955-19 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.606 | Tân dược | Tỉnh Long An | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên Nén | 893110627524 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.605 | Tân dược | Tỉnh Long An | Midamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110358825 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.604 | Tân dược | Tỉnh Long An | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 4.192 | 3.188 | 13.364.096 | Bôi | Kem bôi da | 893100489724 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.603 | Tân dược | Tỉnh Long An | SITOMET BD 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 0 | 8.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110451123 | 1995/QĐ-SYT | 17/06/2026 | Tỉnh Long An | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thương mại Hoàng Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.602 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10%, 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100168825 | 489/QĐ-BVĐT | 17/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.601 | Tân dược | Tỉnh Long An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0.2g | Lọ | N1 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột Pha Tiêm | VN-20700-17 | 1995/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.600 | Tân dược | Tỉnh Long An | BOSLINA | Linagliptin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.856 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110267824 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.599 | Tân dược | Tỉnh Long An | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 0 | 64.500 | 0 | Uống | Siro | 890100444425 | 1995/QĐ-SYT | 23/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.598 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.048 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 560110037625 | 1995/QĐ-SYT | 16/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.230.597 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 33.000 | 1.748 | 57.684.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.596 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 33.000 | 1.575 | 51.975.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 120 viên | 893110437024 | 52/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 22/05/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.595 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.500 | 3.000 | 7.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 52/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 22/05/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.594 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 33.000 | 1.575 | 51.975.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 120 viên | 893110437024 | 403/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 28/05/2027 | Tyt Lương Phi | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.593 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 267/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Bình Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.592 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 685/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 12/12/2026 | Tyt Gia Trấn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.591 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.590 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.589 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.588 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.587 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.586 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.585 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.421 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.584 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | 893110378523 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.583 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34364-20 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.582 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.581 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vincoban 500mcg/1ml | Mecobalamin | 500mcg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 11.040 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110251224 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.580 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.579 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.578 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.577 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.576 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Traflon – 500 | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 715 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100112200 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.575 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi | VD-28295-17 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.574 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110041300 | 186/TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Pkđkkv Tằng Loỏng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.573 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 100 | 6.890 | 689.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-22591-15 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.572 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 100 | 12.495 | 1.249.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.571 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 20 | 1.695 | 33.900 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 79/QĐ-TTYT | 09/05/2026 | 01/04/2026 | Tyt Bằng Mạc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.570 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ambroxol-H | Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg | (30mg/5ml)/ 90ml | Chai | N4 | 20 | 65.000 | 1.300.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | 893100073724 | 79/QĐ-TTYT | 09/05/2026 | 01/04/2026 | Tyt Bằng Mạc | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.569 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 79/QĐ-TTYT | 09/05/2026 | 01/04/2026 | Tyt Bằng Mạc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.568 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vigentin 250/31,25 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.195 | 185.850.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631224 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Phong | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.567 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên | VD-34904-20 | 30/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 06/03/2025 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt P. Duy Hà | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.566 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 4 vỉ xé x 10 viên | VD-34904-20 | 162/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 14/08/2027 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt P. Duy Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.565 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.564 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.526 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.525 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.524 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.523 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.522 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.521 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.520 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.519 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.518 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.517 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.516 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.515 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.514 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.460 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | viên | N4 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 46/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 23/01/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.459 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | viên | N4 | 0 | 208 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 01/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 01/01/2025 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.458 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 81 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-24788-16 | 01/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 01/01/2025 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.457 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | gói | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 46/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 23/01/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 200 | 2.879 | 575.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-33658-19 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 500 | 700 | 350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 421/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 30 | 3.633 | 10.899 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.449 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.421 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.448 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.447 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.446 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.445 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 162/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 14/08/2027 | Điểm Trạm Số 02 Tyt P. Tiên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1159/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 12/06/2028 | Tyt Diễn Bích | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.443 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | β-Sol | Clobetasol propionat | 0,05%, 30g | Tuýp | N4 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-19833-13 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | Tyt Ea Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.442 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 50.000 | 3.170 | 158.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | VD-24615-16 | KQ2400559704_2504110801 | 06/05/2026 | 23/04/2027 | Tyt Hòa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml;2ml | Ống | N4 | 0 | 450 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | KQ2400551349_2502131403 | 05/05/2026 | 13/02/2026 | Pkđk Trung Tâm-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.440 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 1 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 100.000 | 460 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 307QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 27/03/2031 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
