Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 37 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.294.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphaton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 2.680 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110376023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 286.250 | 14.312.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 10 | 2.700.000 | 27.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 35.000 | 1.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 150 | 162.225 | 24.333.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.935 | 1.480.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.386 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cephalexin | Cephalexin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 820 | 1.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065224 | 139/QĐ-ĐVMTTT | 14/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.385 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 300 | 1.980 | 594.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5ml | 893100219723 | 721/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 18/07/2025 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.384 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 3.000 | 194 | 582.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 721/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.383 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 194 | 582.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.382 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vacobrom 16 | Bromhexine hydrochloride | 16mg | Viên | N4 | 500 | 624 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.381 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 100 | 326 | 32.600 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 434/QĐ-SYT | 17/04/2026 | 17/04/2026 | Tyt Cuôr Knia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agi-Bromhexine 4 | Bromhexin hydroclorid |
4mg | Viên | N4 | 20.000 | 345 | 6.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100200824 | KQ2400592333_2503201629 | 15/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.379 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Chấn Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.378 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Chấn Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.377 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 7.000 | 470 | 3.290.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 25/QĐ-BV | 07/05/2026 | 23/01/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.376 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 35.020 | 5.850 | 204.867.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 297/QĐ-BV | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.375 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.050 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 25/QĐ-BV | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.374 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | 3BTP | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg) | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | KQ2500223118_2506060948 | 14/04/2026 | 06/06/2026 | Tyt Đức Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.373 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vastec | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 280 | 11.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 297/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Lệ Ninh Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.372 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pallas 120mg | Paracetamol | 120mg/ 5ml | Gói | N4 | 400 | 1.800 | 720.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | VD-34659-20 | 685/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 12/12/2026 | Tyt Gia Trấn | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.371 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 120.000 | 840 | 100.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 218/QĐ-TTYT | 11/04/2026 | 10/04/2029 | Tyt Thạch Hà | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.370 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 800 | 950 | 760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 0684/QĐ-BVBMT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Tyt P. Tân Lập | Công Ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thelizin | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg | Viên | N4 | 100.000 | 69 | 6.900.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Chai 500 viên | 893100288523 | KQ2400592333_2503201629 | 15/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 504 | 10.080.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm |
Hộp 50 ống x 5ml |
893110124925 | KQ2400592333_2503201629 | 15/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.367 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 500/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/04/2029 | Điểm Y Tế Thạch Trung (Thuộc Tyt P. Trần Phú) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 10 | 2.700.000 | 27.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.348 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 89/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 29/10/2027 | Tyt Nậm Giải | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.347 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 120.000 | 635 | 76.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20763-14 | 89/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 29/10/2027 | Tyt Nậm Giải | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.346 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1073/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 11/03/2028 | Tyt Nghĩa Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.345 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Pkđkkv Hùng Thắng( Thuộc Ttyt Huyện Tiên Lãng) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.344 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Pkđkkv Hùng Thắng( Thuộc Ttyt Huyện Tiên Lãng) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hagimox capsules | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.100 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24602-16 | 65/QĐ-TTYT | 13/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.330 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.329 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.328 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.325 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.324 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.323 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.322 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.321 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 35.000 | 1.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.320 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.319 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.935 | 1.480.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.314 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.313 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.312 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.311 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.308 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.306 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.305 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.304 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.303 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.302 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.301 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.300 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.299 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Nhỏ mắt, mũi | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-18075-12 | 13/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.297 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.296 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.295 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.294 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.293 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.292 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.291 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.290 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.289 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.288 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.287 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.286 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.285 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.284 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.283 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.282 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.281 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.280 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.279 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.278 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.277 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.276 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.275 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.274 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.273 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.272 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.271 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.270 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.269 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.268 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.267 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.266 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.265 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.264 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.263 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.262 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.258 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.254 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.253 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.188 | 1.900 | 2.257.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 146/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 06/06/2026 | Điểm Y Tế Suối Bạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.252 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 1.200 | 12.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 0807/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 30/05/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.251 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200 | 1.050 | 210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 100 viên | 893100337924 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.250 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 300 | 756 | 226.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 0807/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 30/05/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.249 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 100 viên | 890110035223 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Cty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Inventia Healthcare Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.248 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 990 | 4.683 | 4.636.170 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33595-19 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.247 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101855424 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.246 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 192 | 3.696 | 709.632 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.245 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Ery 500 | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 100 | 1.150 | 115.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110310624 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty CP Dược – VTYT Đăk Lăk | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.244 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 810 | 2.394 | 1.939.140 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH DP Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.243 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml, ống 5 ml | Ống | N4 | 19.000 | 3.990 | 75.810.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.242 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27050-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.241 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 39.000 | 660 | 25.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.240 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GLUCOSE 10% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) | 10g/100ml | Chai | N4 | 500 | 10.100 | 5.050.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-25876-16 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.239 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg+ 500mg | viên | N4 | 15.500 | 2.478 | 38.409.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.238 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg+ 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 3.740 | 935.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.237 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 150 | 5.250 | 787.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | H/10 ống x 2ml | 893112683724 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.236 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.235 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 0 | 27 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.234 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | VITAMIN C STELLA 1G | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110463224 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.233 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 160 | 15.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2 ml | VN-19640-16 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.232 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 3.500 | 6.893 | 24.125.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118323 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.231 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-22935-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.230 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 270 | 868 | 234.360 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.229 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vaslor-40 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 40mg | Viên | N2 | 1.100 | 1.100 | 1.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110807624 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.228 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol new | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 520mg + 300mg + 509mg + 2700mg | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.227 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gynocare | Đồng sulfat | 100mg,tuýp 50g | Tuýp | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | H/1 tuýp x 50g | 893100167825 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 20.000 | 10.670 | 213.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.224 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.223 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.222 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.221 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.220 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 49.900 | 5.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.219 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.218 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.217 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.216 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.215 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.214 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.213 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.212 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.211 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 150 | 162.225 | 24.333.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.209 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.208 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 286.250 | 14.312.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.207 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.206 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.205 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.204 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.203 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.202 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.201 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.200 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.199 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphaton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 2.680 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110376023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.198 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.197 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 500 | 546 | 273.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | KQ2500041358_2503211714 | 15/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.196 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 139 | 278.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 809/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.195 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Insuact 10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 10mg | Viên | N2 | 25.900 | 259 | 6.708.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110487024 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.194 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | IDATRIL 5MG | Imidapril HCl | 5mg | Viên | N3 | 11.000 | 3.950 | 43.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18550-13 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.193 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.192 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.191 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 300mg + 6,4mg/10g | Tuýp | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-27020-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.190 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 300mg + 6,4mg/10g | Tuýp | N4 | 750 | 10.500 | 7.875.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893110162124 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.189 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Octreotide | Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml | 0,1mg/ml | Ống | N1 | 30 | 95.000 | 2.850.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.188 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Buto-Asma | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 100mcg/liều | Bình | N1 | 340 | 50.000 | 17.000.000 | Đường hô hấp | Khí dung đã chia liều | Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều | 840115067923 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratorio Aldo-Unión SL. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.187 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin 200mg/100ml | 200mg/100ml | Chai | N2 | 1.000 | 135.000 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.186 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stadnex 20 CAP | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) | 20mg | viên | N3 | 0 | 2.760 | 0 | uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | VD-22345-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.185 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stadnex 20 CAP | Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) | 20mg | viên | N3 | 17.500 | 2.760 | 48.300.000 | uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.184 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5%-10ml | Chai | N4 | 0 | 15.015 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 10ml | VD-31558-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.183 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 198 | 3.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.182 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 700 | 4.935 | 3.454.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.181 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.500 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.180 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Auclanityl 875/125mg | Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | VD-27058-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.179 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.178 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kamoxazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 15.500 | 478 | 7.409.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110128823 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.177 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cetraxal | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) | 0,2%; 0,25ml | Ống | N1 | 500 | 8.600 | 4.300.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | VN-18541-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.176 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat 10mg | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.028 | 502.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.173 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.188 | 1.900 | 2.257.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 146/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 06/06/2026 | Điểm Y Tế Sơn Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.172 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biragan 150 | Paracetamol | 150mg | Viên | N4 | 500 | 1.596 | 798.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-21236-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.171 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Plenmoxi | Moxifloxacin hydrochloride | 400mg | Viên | N2 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20904-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Akums Drugs and Pharmaceuticals | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.170 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 159 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | VD-31750-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.169 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 13.600 | 159 | 2.162.400 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.168 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N3 | 116.000 | 975 | 113.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332700 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.167 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Olangim | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-25615-16 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.166 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 105.800 | 317.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1089-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.165 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depakine 200mg | Natri valproat | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.479 | 7.437.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.164 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 30 | 124.999 | 3.749.970 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.163 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nystatin 25000 IU | Nystatin | 25000IU | Gói | N4 | 0 | 980 | 0 | rơ miệng | Thuốc bột rà miệng | Hộp 20 gói x 1 g, gói giấy nhôm | VD-18216-13 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.162 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 100 | 3.789 | 378.900 | Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34331-20 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.161 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 24.906 | 24.906.000 | Hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.160 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MANNITOL | D-Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 10 | 21.000 | 210.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.159 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 1.500 | 13.834 | 20.751.000 | Hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.158 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agimdogyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000 UI + 125mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.145 | 4.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên | 893115255923 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.157 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sorbitol Stella 5 g | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-22014-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.156 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sorbitol Stella 5 g | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 10.800 | 950 | 10.260.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100336923 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.155 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.780 | 18.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.154 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 60 | 110.000 | 6.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.153 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 504 | 10.080.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-31299-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.152 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ForminHasan XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | viên | N3 | 40.000 | 558 | 22.320.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.151 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metformin 500 | Metformin hydrochlorid 500mg | 500mg | Viên | N1 | 63.000 | 435 | 27.405.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20289-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.150 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | 3BTP | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg) | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | KQ2500223118_2506060948 | 14/04/2026 | 06/06/2026 | Điểm Y Tế Trường Sơn (Thuộc Tyt Đức Minh) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.149 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% 90ml | Chai | N4 | 1.500 | 11.235 | 16.852.500 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 90ml | VD-21325-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.148 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 19.500 | 390 | 7.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34693-20 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.147 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | viên | N1 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Lọ/60 viên | VN-16481-13 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungari | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.146 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26894-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.145 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 1.250 | 2.500 | 3.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.144 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin 81 | Aspirin | 81mg | Viên | N4 | 36.000 | 65 | 2.340.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 25 vỉ x 20 viên | 893110233323 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.143 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hadumix Cap | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 848 | 25.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.142 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 160 | 2.900 | 464.000 | Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.141 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat 10mg | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Arena Group S.A (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.140 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g
Tuýp 9g |
Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.139 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GLUCOSE 30% | Glucose khan | 30%/500ml | Chai | N4 | 100 | 16.380 | 1.638.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.138 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | viên | N2 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | MIRENZINE 5 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.250 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28991-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.135 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Eperison 50 | Eperison hydrochlorid | 50mg | Viên | N4 | 32.000 | 195 | 6.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.134 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Eperisone 50 | Eperison hydrochlorid | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 383 | 19.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.500 | 173.191 | 259.786.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.132 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 182/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt Bảo Ái | Công ty TNHH dược phẩm An Vượng | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.131 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 182/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 02/06/2027 | Tyt Bảo Ái | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.130 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 182/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 02/06/2027 | Tyt Bảo Ái | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.129 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2 | 8.000 | 16.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 27/04/2027 | TrạM Y Tế Ea Dăh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.128 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Domperidon | Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) | 10mg | Viên | N4 | 55.000 | 65 | 3.575.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.127 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Clorpromazin | Chlorpromazine hydrochloride | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 115 | 3.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-34691-20 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.126 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 725 | 43.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.125 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | viên | N1 | 49.000 | 1.550 | 75.950.000 | Uống | viên nén bao phim | Lọ/60 viên | 599110407823 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungari | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.124 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.123 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 1.490 | 298.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.122 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vik 1 inj. | Phytomenadion | 10mg/ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21634-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.121 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vik 1 inj. | Phytomenadion | 10mg/ml | Ống | N2 | 720 | 11.000 | 7.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 880110792024 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.120 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 56.000 | 295 | 16.520.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.119 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril+ amlodipin | 3,5mg+2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.960 | 298.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.118 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agiparofen | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+200mg | Viên | N4 | 0 | 215 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên nén. Hộp 1 chai. Chai nhựa HD chứa 120, 240, 300, 500 viên nén | VD-29658-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.117 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agiparofen | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+200mg | Viên | N4 | 20.000 | 215 | 4.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên nén Chai nhựa HD chứa 30, 50, 100, 200 viên nén. Hộp 1 chai. Chai nhựa HD chứa 120, 240, 300, 500 viên nén | 893100256823 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.116 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg/1,6g | Gói | N4 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, Hộp 30 gói x 1,6g | VD-22791-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.115 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg/1,6g | Gói | N4 | 10.000 | 1.029 | 10.290.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, Hộp 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.114 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin AD | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | 4000UI + 400UI | Viên | N4 | 49.000 | 599 | 29.351.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.113 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.410 | 108.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.112 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 27.993 | 27.993.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.111 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml*5ml | Lọ | N1 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.110 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml*5ml | Lọ | N1 | 650 | 39.000 | 25.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.109 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 400 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.108 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5%-10ml | Chai | N4 | 200 | 15.015 | 3.003.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 10ml | 893110014900 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.107 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 160 | 4.935 | 789.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.106 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 13.000 | 1.281 | 16.653.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.105 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | VITAMIN C STELLA 1G | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 24.600 | 1.900 | 46.740.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-25486-16 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.104 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10 mg + 470 mg | Viên | N4 | 0 | 975 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | H/10 vỉ x 10 viên | VD-20663-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.103 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10 mg + 470 mg | Viên | N4 | 36.000 | 975 | 35.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/10 vỉ x 10 viên | 893100066700 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.102 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 3.100 | 620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.101 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-20485-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.100 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Auclanityl 875/125mg | Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.100 | 123.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.099 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aticizal | Levocetirizin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.985 | 11.970.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110287900 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.098 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Giang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.097 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Giang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.096 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Giang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.095 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Giang | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.951 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Tyt Ea Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.950 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usrizin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 272 | 16.320.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100405524 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.949 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 61.000 | 2.100 | 128.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110383323 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.948 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | GLUCOSE 10% | Glucose | 10g/100ml | Chai | N4 | 0 | 10.100 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.947 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Anbabrom | Bromhexin hydrochlorid | 8mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.650 | 18.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml | VD-35419-21 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.946 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bisoprolol 5mg | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N1 | 2.570 | 604 | 1.552.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22178-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.945 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 5.280 | 565 | 2.983.200 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.944 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vaslor-40 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 40mg | Viên | N2 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28487-17 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.943 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 476.000 | 105 | 49.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.942 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 10mg | viên | N1 | 25.700 | 670 | 17.219.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.941 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 120 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31730-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.940 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 120 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.939 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Masapon | Chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-31849-19 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.938 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Masapon | Chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 60.000 | 900 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.937 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 83.000 | 150 | 12.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.936 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Agi-Vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24705-16 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.935 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-28678-18 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.934 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg | Viên | N3 | 26.000 | 1.210 | 31.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Cư Mốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.933 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 120.000 | 840 | 100.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 218/QĐ-TTYT | 11/04/2026 | 10/04/2029 | Điểm Y Tế Thạch Long (Thuộc Tyt Thạch Hà) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.932 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.188 | 1.900 | 2.257.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 146/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 06/06/2026 | Tyt Sơn Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.931 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Tyt Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.930 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.188 | 1.900 | 2.257.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 146/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 06/06/2026 | Tyt Vân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.929 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.499 | 23.499.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30 ml | 893100066300 | KQ2400614399_2503132223 | 28/04/2026 | 20/03/2027 | Điểm Tyt Nà Bủng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.928 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Xuân Ái | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.927 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Xuân Ái | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.926 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Xuân Ái | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.925 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Xuân Ái | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-18075-12 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.923 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 280 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.922 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 1.290 | 258.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.921 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 252 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.920 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.919 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hagimox capsules | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.100 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24602-16 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.918 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinbroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 26.800 | 26.800.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100282624 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.917 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medovent 30mg | Ambroxol hydrochloride | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.749.825 | 34.996.500 | Uống | Viên | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 40 | 6.489 | 259.560 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000 IU+ 400IU | viên | N4 | 100.000 | 599 | 59.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 550 | 110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 20 | 11.000 | 220.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118423 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 50 | 16.000 | 800.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 40 | 3.150 | 126.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | 300100523924 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Upsa SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | viên | N4 | 100 | 210 | 21.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20 | 11.000 | 220.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118323 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20 | 11.500 | 230.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118123 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 40 | 2.350 | 94.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | VN-20952-18 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Upsa SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.906 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 2 | 28.990 | 57.980 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 0413/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 10/08/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.905 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 10mg + 470mg | Viên | N4 | 300 | 975 | 292.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20663-14 | KQ2400586607_2503120937 | 24/04/2026 | 10/03/2026 | Tyt Ea Păl | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.904 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 500 | 950 | 475.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 0684/QĐ-BVBMT | 29/04/2026 | 28/01/2027 | Tyt Ea Tu | Công Ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.500 | 173.191 | 259.786.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.902 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai nhựa | N4 | 1.500 | 8.820 | 13.230.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 26/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Đồng Lê-Điểm Tyt Sơn Hóa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.901 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 25/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Đồng Lê-Điểm Tyt Sơn Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.900 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 0 | 89.999 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 464/QĐ-BVMH | 11/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.899 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Aziphar | Azithromycin | 900mg/22,5ml | Chai | N3 | 1.000 | 118.000 | 118.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 22,5g | 893110299700 | 286/QĐ-BVNHD | 17/04/2026 | 16/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.898 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 300 | 987.610 | 296.283.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.897 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir | 75 mg | Viên | N2 | 10.000 | 14.726 | 147.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên. | 893110118900 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.896 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Dokitam | Levetiracetam | 100mg/1ml | Lọ | N4 | 500 | 150.000 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100m | 893110242523 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.895 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.894 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.893 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 500 | 63.000 | 31.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 286/QĐ-BVNHD | 16/04/2026 | 15/04/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Tarchomin Pharma. SA (POLFA) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.891 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20 ml | VN-17438-13 | 429/QĐ-BVĐK | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Gia Bình | Công ty TNHH Một Thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 20.000 | 10.670 | 213.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.888 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 14.000 | 98 | 1.372.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100360223 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.887 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 500ml | Chai | N4 | 42.000 | 6.535.143 | 274.476.006 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 429/QĐ-BVĐK | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Gia Bình | Công ty Cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.886 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 36.900 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 429/QĐ-BVĐK | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Gia Bình | Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.885 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 7.000 | 36.900 | 258.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 429/QĐ-BVĐK | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Gia Bình | Công ty TNHH Dược Phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.884 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 6.000 | 35.000 | 210.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20 ml | VN-17438-13 | 429/QĐ-BVĐK | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Bvđk Gia Bình | Công ty TNHH Một Thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.028 | 502.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.882 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 500 | 630 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 61/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/04/2026 | Tyt Nam Ka | Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.881 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5 | 3.100 | 15.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 893110138924 | 61/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/04/2026 | Tyt Nam Ka | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.880 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 20 | 27.500 | 550.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 61/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/04/2026 | Tyt Nam Ka | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm Co. Ltđ | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.879 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g Iodine/100ml | Lọ | N1 | 147 | 338.000 | 49.686.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 295/QĐ-BVTY | 17/04/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Khu Vực Tiên Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUN ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.878 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.877 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enapril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 418 | 41.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29565-18 | 26/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Đồng Lê-Điểm Tyt Sơn Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Phương. | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5 ml | Lọ | N4 | 0 | 60.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 32.000 | 840 | 26.880.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên,; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110105824 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | viên | N1 | 9.600 | 6.589 | 63.254.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 4.000 | 94.649 | 378.596.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 10.000 | 1.650 | 16.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceut icals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | viên | N4 | 60.000 | 350 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100843824 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N3 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VN-20575-17 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | viên | N4 | 130.000 | 990 | 128.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin dihydrochlorid | 10mg | Viên | N1 | 8.500 | 4.000 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemi e Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops,solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 79.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | viên | N5 | 36.000 | 924 | 33.264.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | ống | N5 | 2.000 | 13.500 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratorie s (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | viên | N1 | 9.600 | 5.960 | 57.216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochlorid | 80mg | viên | N1 | 8.000 | 5.410 | 43.280.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceut icals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceut icals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld , H-1165 Budapest Bökényföld i út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | viên | N2 | 15.000 | 340 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops,solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10m | Lọ | N4 | 3.800 | 1.318 | 5.008.400 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64µg (mcg) | Lọ | N4 | 500 | 64.500 | 32.250.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) | Bình | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | viên | N1 | 36.000 | 5.028 | 181.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 750 | 6.600 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da |
Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.035 | 4.070.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceut icals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.849 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.293.848 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trinitrina | Nitroglycerine | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.847 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trinitrina | Nitroglycerine | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 240 | 47.080 | 11.299.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.846 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml x1ml | Ống | N4 | 300 | 8.925 | 2.677.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 392/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lào Cai-Cam Đường | Công ty CPDP Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg (dạng muối) + 5mg | viên | N1 | 20.000 | 4.285 | 85.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufactur ing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250m g | viên | N4 | 23.000 | 1.500 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 15.000 | 4.780 | 71.700.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N5 | 300.000 | 3.200 | 960.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên |
VN3-343-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) | 20mg | viên | N3 | 40.000 | 2.649 | 105.960.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU+250IU | viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | GC-297-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công):Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 8.000 | 3.150 | 25.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | gói | N4 | 0 | 3.822 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10m | Lọ | N4 | 0 | 1.318 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | VD-22949-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU+250IU | viên | N4 | 40.000 | 560 | 22.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công):Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 110.000 | 1.090 | 119.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát |
hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | viên | N4 | 0 | 1.638 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | gói | N4 | 27.000 | 2.900 | 78.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 30.000 | 693 | 20.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasvitae 0,5mg | Dutasteride | 0,5mg | viên | N1 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22876-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cyndea Pharma, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin dihydrochlorid | 35 mg | viên | N1 | 15.000 | 2.705 | 40.575.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.486 | 244.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemi e Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.890 | 5.670.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27517-17 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | viên | N4 | 15.000 | 294 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotusone | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 1.100 | 30.000 | 33.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110130425 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.142 | 32.130.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | gói | N4 | 15.000 | 3.822 | 57.330.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.813 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezaverin 120 mg | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110290700 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.812 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prolufo | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23223-22 | 284/QĐ-BVĐK | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.811 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acyclovir 5% | Acyclovir | 250mg/5g | Tuýp | N4 | 3.400 | 3.128 | 10.635.200 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.810 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 35.000 | 1.007 | 35.245.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.809 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 100.000 | 522 | 52.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.808 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 15.000 | 5.586 | 83.790.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 900100522324 | 284/QĐ-BVĐK | 14/04/2026 | 13/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.807 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 200.000 | 609 | 121.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.806 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Flozinmed 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.112 | 101.376.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên | 893110461525 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.805 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hornol | Cytidin monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 98.000 | 4.390 | 430.220.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.293.804 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vartel 20mg | Trimetazidin.2HCl | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 284/QĐ-BVĐK | 13/04/2026 | 12/04/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
