Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 36 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.294.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concerta | Methylphenidate hydrochloride | 36mg | Viên | N5 | 0 | 58.775 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Chai chứa 30 viên | VN-21036-18 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Janssen Cilag Manufacturing LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 0 | 157.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 0 | 108.865 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 0 | 80.696 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110203524 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 0 | 5.354 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.500 | 173.191 | 259.786.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.000 | 770 | 1.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên nén | N1 | 2.000 | 480 | 960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 400 | 1.390 | 556.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 300 | 1.600 | 480.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 400 | 1.390 | 556.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | VD-22949-15 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 300 | 1.600 | 480.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ENTEROGOLDS | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 2.000 | 2.625 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400175300 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOSUBTYL-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU/g | gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1g | QLSP-855-15 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Bến Tre | Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BECOLUGEL-S | Magnesi hydroxyd + Aluminium hydrxyd+ simethicon | 800,4mg+800mg+80mg | gói | N4 | 3.000 | 3.800 | 11.400.000 | uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói/ 10 ml | VD3-103-21 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Bến Tre | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | viên | N4 | 37.500 | 1.995 | 74.812.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | viên | N3 | 34.500 | 2.415 | 83.317.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | viên | N4 | 7.000 | 294 | 2.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | viên | N2 | 35.000 | 315 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | viên | N4 | 88.600 | 600 | 53.160.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | viên | N4 | 61.400 | 145 | 8.903.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200mg | viên | N4 | 13.700 | 928 | 12.713.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | viên | N4 | 16.500 | 105 | 1.732.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 0 | 787.500 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 0 | 3.578.500 | 0 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 0 | 104.800 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Convolt 500mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 0 | 13.860 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 60mg/ml | Chai | N1 | 0 | 219.996 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml | 300114342925 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Huningue SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.917 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 80 | 80.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 45/QĐ-BVNQ | 23/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Cúc Phương | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 8.064 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 796 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32525-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chemacin | Amikacin | 250mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-16436-13 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tahero 325 | Paracetamol | 325mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100312800 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tahero 325 | Paracetamol | 325mg/5ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | VD-29080-18 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistin* | 1.000.000 IU (tương đương 80mg) | Lọ | N2 | 0 | 262.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5% 20ml | Ống | N1 | 0 | 93.555 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | 400114984624 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DIPVENTIN 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắp nhôm | 890114426525 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 0 | 118.168 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meconeuro | Mecobalamin | 500mcg/ml | Ống | N2 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 899110343525 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/ 2ml | Ống | N2 | 0 | 44.982 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-20890-14 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Delivir 1g | Fosfomycin* | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; | 893110372823 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22524-20 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd-Cefotaxime 500 | Cefotaxim | 500 mg | Lọ | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19446-13 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 1.699.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32509-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chemacin | Amikacin | 250mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-16436-13 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 19.488 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 796 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2000mg | Lọ | N1 | 0 | 48.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2 % 250 ml | Chai | N1 | 0 | 96.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 0 | 2.479 | 0 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 0 | 100.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 3.790 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curam 250mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | (250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml | Chai | N1 | 0 | 81.899 | 0 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch | VN-17450-13 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Sandoz GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 2% 10ml | Lọ | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 0 | 3.790 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeusa | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-20402-17 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 0 | 100.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | 590110349725 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 630 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 630 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 115 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 0 | 378.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 115.988 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 115.988 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5% 20ml | Ống | N1 | 0 | 93.555 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | VN-22232-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 0 | 103.140 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 33.440 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.865 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Gly4Par 60 | Gliclazide 60mg | 60mg | viên | N2 | 600 | 1.545 | 927.000 | Uống | viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110999124 | 14/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2028 | Tyt P. Duyên Hải | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | India | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.864 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Enaplus HCT 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218825 | 162/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | Điểm Trạm Chuyên Ngoại Thuộc Tyt P. Duy Tiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.294.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphaxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 88 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16309-12 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 90 | Etoricoxib | 90mg | viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268323 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000 IU+ 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baburex | Bambuterol hydroclorid | 10mg | viên | N2 | 0 | 948 | 0 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 (VD-22667-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 881 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | viên | N2 | 0 | 760 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 (VD-23035-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 744 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000 IU+ 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 (VD-32594-19) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 (VD-23035-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochloride | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 0 | 989 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110265123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibulaxan | Paracetamol, Ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.720 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.879 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim | 100mg/5ml x 40ml | Lọ | N3 | 0 | 59.600 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 40ml | VN-20148-16 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | viên | N2 | 0 | 760 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 744 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | viên | N3 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 (VD-27517-17) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 0 | 364 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 13.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên |
890110045125 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 881 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 71/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.767 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.800 | 780 | 1.404.000 | Uống | Pyrazinamid 500mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 138/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/08/2026 | Tyt Kiến Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.766 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 3.600 | 1.575 | 5.670.000 | Uống | Ethambutol 400mg | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 138/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/08/2026 | Tyt Kiến Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 (VD-27517-17) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.879 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.757 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.756 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.755 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 594 | 29.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 687/QĐ-TTYT | 01/05/2026 | 06/10/2026 | Tyt Tú Lệ | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.754 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.749 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.748 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.747 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.746 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.745 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.744 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.743 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 1.365 | 4.095.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, mũi | Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi | 893100218900 | 421/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.742 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.741 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.740 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 25/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/04/2029 | Tyt Sơn Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.739 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.738 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.737 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.727 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.726 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.725 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.724 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.723 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.722 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.721 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.720 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 1.500 | 194 | 291.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 32.000 | 840 | 26.880.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên,; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110105824 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasonide | Budesonid | 64µg (mcg) | Lọ | N4 | 500 | 64.500 | 32.250.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110148523 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | viên | N1 | 36.000 | 5.028 | 181.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 4.000 | 94.649 | 378.596.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 10.000 | 1.650 | 16.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat 4mg | 4mg | viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-31528-19 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceut icals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N5 | 300.000 | 3.200 | 960.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên |
VN3-343-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; | 5mg; 1,25mg; 5mg | viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU+250IU | viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | GC-297-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công):Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 8.000 | 3.150 | 25.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | viên | N1 | 9.600 | 6.500 | 62.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18353-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | viên | N4 | 130.000 | 990 | 128.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | gói | N4 | 0 | 3.822 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10m | Lọ | N4 | 0 | 1.318 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | VD-22949-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU+250IU | viên | N4 | 40.000 | 560 | 22.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công):Công ty CP dược phẩm Me di sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 110.000 | 1.090 | 119.900.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát |
hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | viên | N4 | 0 | 1.638 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 30.000 | 693 | 20.790.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.696 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.695 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.694 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.693 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.692 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500UI + 200UI | Viên | N4 | 300.000 | 320 | 96.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 31/10/2025 | Tyt Diễn Vạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasvitae 0,5mg | Dutasteride | 0,5mg | viên | N1 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22876-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cyndea Pharma, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin dihydrochlorid | 35 mg | viên | N1 | 15.000 | 2.705 | 40.575.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoire s Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotusone | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-30757-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops,solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) | Bình | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | viên | N1 | 9.600 | 6.589 | 63.254.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | viên | N1 | 9.600 | 5.960 | 57.216.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.035 | 4.070.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceut icals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 70.000 | 3.486 | 244.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemi e Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | 4mg (dạng muối) + 5mg | viên | N1 | 20.000 | 4.285 | 85.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufactur ing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4mg | viên | N4 | 60.000 | 350 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100843824 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | viên | N3 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VN-20575-17 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250m g | viên | N4 | 23.000 | 1.500 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops,solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 79.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochlorid | 80mg | viên | N1 | 8.000 | 5.410 | 43.280.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceut icals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceut icals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld , H-1165 Budapest Bökényföld i út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10m | Lọ | N4 | 3.800 | 1.318 | 5.008.400 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 750 | 6.600 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da |
Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.670 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.669 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.668 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.667 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.666 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.665 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.664 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.661 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.660 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.634 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 2.800 | 105 | 294.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Quảng Trạch | Công ty cổ phần dược DANAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.633 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 9.844 | 294 | 2.894.136 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Quảng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 40.207 | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/02/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 07/05/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 09/05/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.629 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.628 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.627 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.626 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.625 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.624 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.623 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.622 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.621 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.620 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.619 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.618 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.617 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.616 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.615 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.614 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.613 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.612 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 12.000 | 315 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Quảng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 645 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.608 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 3.600 | 105 | 378.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trạch-Điểm Trạm Yt Quảng Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.607 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 6.200 | 315 | 1.953.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trạch-Điểm Trạm Yt Quảng Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibulaxan | Paracetamol, Ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110265123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | viên | N2 | 0 | 364 | 0 | uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphaxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 88 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16309-12 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 (VD-22667-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 0 | 989 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 13.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.160 | 2.798 | 6.043.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 121/QĐ-TTVT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt Vĩnh Quang- Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 22/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 71/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | viên | N2 | 15.000 | 340 | 5.100.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1g | viên | N5 | 36.000 | 924 | 33.264.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | ống | N5 | 2.000 | 13.500 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratorie s (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da |
Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | QLĐB-560-16 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexipraz 20 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) | 20mg | viên | N3 | 40.000 | 2.649 | 105.960.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | gói | N4 | 15.000 | 3.822 | 57.330.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.450 | 20.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | viên | N4 | 10.000 | 1.638 | 16.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N2 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.890 | 5.670.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27517-17 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotusone | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 1.100 | 30.000 | 33.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110130425 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.142 | 32.130.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | viên | N4 | 15.000 | 294 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin dihydrochlorid | 10mg | Viên | N1 | 8.500 | 4.000 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemi e Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 15.000 | 4.780 | 71.700.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | gói | N4 | 27.000 | 2.900 | 78.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | VD-19693-13 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | viên | N4 | 200.000 | 1.155 | 231.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | viên | N3 | 5.000 | 15.900 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 205/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellaphar m – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin HCL + Glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg+Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-18075-12 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Tyt P. Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Nhỏ mắt, mũi | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-18075-12 | 13/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Tyt P. Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.500 | 173.191 | 259.786.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.548 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 120.000 | 840 | 100.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 218/QĐ-TTYT | 11/04/2026 | 10/04/2029 | Tyt Đông Kinh | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.547 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 10% | Glucose | 10% x500ml | Chai | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt Du Già | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.546 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Usapril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 214 | 428.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34851-20 | KQ2500090559_2505221804 | 14/04/2026 | 14/01/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.545 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 1.000 | 567 | 567.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.544 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 300 | 1.980 | 594.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5ml | 893100219723 | 721/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 18/07/2025 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.543 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vacobrom 16 | Bromhexine hydrochloride | 16mg | Viên | N4 | 1.000 | 624 | 624.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.542 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 1.500 | 190 | 285.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.541 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cephalexin | Cephalexin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 820 | 4.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065224 | 139/QĐ-ĐVMTTT | 16/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.540 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.539 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | gói | N4 | 300 | 2.478 | 743.400 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.538 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 1.000 | 74 | 74.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.537 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 650 | 80 | 52.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | VD-31734-19 | 45/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/01/2025 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.536 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aginaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 1.200 | 777 | 93.240 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110380424 | 139/QĐ-ĐVMTTT | 14/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.535 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 1.500 | 336 | 504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.534 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 18.200 | 194 | 3.530.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 20.000 | 10.670 | 213.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.531 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alzole 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 280 | 280.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Đồng Hợp | CN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm tại Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.530 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylsolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N3 | 500 | 712 | 356.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072724 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Đồng Hợp | CN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm tại Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.529 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 500 | 609 | 304.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Đồng Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.528 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) |
Viên | N1 | 6.000 | 2.849 | 17.094.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.527 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 8.266 | 41.330.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110507824 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.526 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
Viên | N4 | 8.000 | 3.866 | 30.928.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo |
Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.525 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg |
Viên | N4 | 10.000 | 1.211 | 12.110.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.524 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg |
Viên | N1 | 7.000 | 1.800 | 12.600.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIÊT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.523 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg |
Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIÊT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.522 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 2.000 | 23.000 | 46.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.521 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.987 | 29.922.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.520 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Viên | N1 | 5.000 | 11.880 | 59.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo |
Hộp 01 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.519 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU |
Viên | N4 | 3.000 | 735 | 2.205.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 191/QĐ-KSBT | 07/05/2026 | 07/11/2027 | Pkđk-Cdc Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.028 | 502.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.517 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.516 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.515 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.514 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 49.900 | 5.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
