Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 36 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.231.866 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,6mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.200 | 132.000.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.865 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 50.000 | 1.500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.864 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.520 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Liên danh Hà Phú- Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.863 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 60.000 | 700.000 | 42.000.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.862 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 12.000 | 685.000 | 8.220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.861 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.575 | 278.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.860 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 8.000 | 9.800 | 78.400.000 | Đặt âm đạo | Thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.859 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 18.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.858 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg+12,5mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.780 | 1.040.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.857 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 960 | 1.100.747 | 1.056.717.120 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.856 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 250 | Cefaclor | 250mg | viên | N2 | 48.000 | 2.890 | 138.720.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24014-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.855 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg | Lọ | N2 | 100 | 8.833.500 | 883.350.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.854 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Deferasirox 125 mg | Deferasirox | 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 76.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23043-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.853 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg | Viên | N1 | 30.000 | 22.133 | 663.990.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA | CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.852 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Deferasirox 250 mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 151.900 | 1.519.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23135-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.851 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 1.000 | 470.000 | 470.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.850 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jasirox Tab 360 | Deferasirox | 360mg | Viên | N4 | 6.000 | 83.000 | 498.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.849 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 127.000 | 1.270.000.000 | Tiêm truyền | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.848 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jaferox 360mg | Deferasirox | 360mg | Viên | N1 | 30.000 | 223.650 | 6.709.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110425225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | PharOS MT Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.847 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 4.000 | 21.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.846 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bominity | Vitamin C | 100mg/10ml | Ống | N4 | 30.000 | 4.998 | 149.940.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100220824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.845 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22815-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.844 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g X30g | Tuýp | N2 | 2.400 | 95.000 | 228.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.843 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg) X120 liều | Bình xịt | N1 | 5.200 | 278.090 | 1.446.068.000 | Khí dung | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.842 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Advate | Yếu tố VIII | 500IU | Hộp | N5 | 10.000 | 1.600.000 | 16.000.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và ĐQ sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐQ thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.841 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 300.000 | 141.981 | 42.594.300.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.840 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 69.993 | 139.986.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.839 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hemetrex 5 | Methotrexat | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.280 | 31.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114163800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.838 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 3.291.750 | 658.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.837 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 1.695.750 | 678.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.836 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 279,32mg/ml – 10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 460.000 | 460.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.835 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 28.000 | 15.870 | 444.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.834 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 100.000 | 6.658 | 665.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.833 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 120.000 | 115.000 | 13.800.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110208525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.832 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephrosteril | Acid amin* | 7% X250ml | Chai | N1 | 12.000 | 105.000 | 1.260.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.831 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mvasi | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 1.000 | 14.071.991 | 14.071.991.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410179700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.830 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N5 | 2.000 | 11.025.000 | 22.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.829 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 24.000 | 6.500 | 156.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.828 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Auropodox 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110335525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.827 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g+0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 2.772.000 | 8.316.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.826 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.150 | 622.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.825 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 108.000 | 16.200 | 1.749.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.824 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 24.000 | 229.355 | 5.504.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.823 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 436.065 | 6.540.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.822 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 48.000 | 69 | 3.312.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên | 893100483624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.821 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 80.000 | 67.294 | 5.383.520.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.820 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tabised 75 | Dabigatran | 75mg | Viên | N2 | 45.000 | 24.479 | 1.101.555.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35212-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.819 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jaferox 180mg | Deferasirox | 180mg | Viên | N1 | 40.000 | 115.500 | 4.620.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110304025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | PharOS MT Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 320 | 3.055.500 | 977.760.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 180 | 2.934.750 | 528.255.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CCSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 63.999 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-29359-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 69 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên | VD-32848-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 0 | 3.980.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.3986.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.812 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg | Ống | N1 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | VN-21709-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.811 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 0 | 25.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | VN3-344-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.810 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml X10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.809 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.808 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 68.985 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.807 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 86 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. | VD-27744-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.806 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N5 | 0 | 304.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.805 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 0 | 4.883 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22391-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.804 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml X 100ml | Túi | N4 | 29.744 | 8.400 | 249.849.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi | 893110055900 | 1091/QĐ-BVH | 24/06/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Dược Phẩm Thiên Thanh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.803 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10% – 500ml | Chai | N4 | 360.000 | 8.693 | 3.129.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.802 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.321 | 557.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.801 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 6.000 | 194.500 | 1.167.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.800 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 154,53mg+0,35mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.849 | 170.940.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.799 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 800mg/15ml | Lọ | N1 | 30.000 | 18.500 | 555.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.798 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml | Ống | N1 | 400 | 32.235 | 12.894.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.797 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 17.310 | 311.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.796 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 72.000 | 54.000 | 3.888.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.795 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 67.500 | 20.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.794 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.880 | 103.680.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.793 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 18.000 | 4.830 | 86.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.792 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinpressin 1mg | Terlipressin | 1mg | Lọ | N4 | 100 | 480.000 | 48.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml | 893110264925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.791 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 1.500 | 2.557.000 | 3.835.500.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.790 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thalide 100 | Thalidomid | 100mg | Viên | N5 | 60.000 | 73.900 | 4.434.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114086423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | United Biotech (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.789 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 15.000 | 167.500 | 2.512.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.788 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.000 | 84.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.787 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg+1000mg | Viên | N1 | 30.000 | 21.410 | 642.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.786 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 36.000 | 15.873 | 571.428.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.785 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.390 | 286.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie LTD – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.784 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.449 | 869.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893110601724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.783 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg+1,25mg+5mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 8.557 | 10.268.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.782 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 5mg+100mg | Viên | N1 | 360.000 | 10.800 | 3.888.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.781 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.700 | 870.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên | 383110181323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.780 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDTacrobell 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N2 | 48.000 | 22.500 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 880114133024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.779 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 244.799 | 489.598.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.778 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 240 | 44.931.694 | 10.783.606.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.777 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 960.000 | 6.972 | 6.693.120.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.776 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N3 | 150.000 | 6.700 | 1.005.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên | 893110161600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.775 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 240.000 | 7.450 | 1.788.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.774 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 100 | 78.000 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.773 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 60.000 | 28.000 | 1.680.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115188723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.772 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 4.2% W/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 15.000 | 96.900 | 1.453.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.771 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% X10ml | Lọ | N4 | 60.000 | 19.740 | 1.184.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.770 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x5ml | Lọ | N1 | 30.000 | 87.300 | 2.619.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.769 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 35.000 | 350.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893114281823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.768 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 5.000 | 44.500 | 222.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.767 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ropicain-BFS 5mg/ml | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml X10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 90.000 | 450.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893114061625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.766 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 30.000 | 72.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.765 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diltiazem STELLA 60 mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.300 | 7.800.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110337323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.764 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 96.000 | 4.082 | 391.872.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.763 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg+100mg | Viên | N1 | 60.000 | 7.694 | 461.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.762 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.300 | 516.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.761 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BD – Future 20 | Tamoxifen | 20mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110971624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.760 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 24.000 | 3.400 | 81.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.759 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 3.000 | 412.000 | 1.236.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.758 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.575.000 | 12.600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.757 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LENZEST 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 15.880 | 158.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.756 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegacino 40+12,5mg Tables | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | Viên | N1 | 600.000 | 7.289 | 4.373.400.000 | Uống | viên nén | hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110410625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.755 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Letrozsun | Letrozol | 2,5mg | viên | N5 | 30.000 | 4.758 | 142.740.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114033823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.754 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levocin | Levobupivacain | 50mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 84.000 | 504.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg+27mg+200mg | Viên | N1 | 20.000 | 26.000 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 720 | 864.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x300ml | Túi | N1 | 60.000 | 154.900 | 9.294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.749 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 900 | 152.999 | 137.699.100 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.748 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Megval 50 mg | Melphalan | 50mg | Hộp | N5 | 200 | 5.533.920 | 1.106.784.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml | KD.2025.991.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.747 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.746 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Indocollyre | Indomethacin | 0.001 | Lọ | N1 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.745 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 30mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 1.196.475 | 358.942.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.744 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 6.000 | 69.993 | 419.958.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | 893114093023 | 1539/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 23/09/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.743 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+100mg | Viên | N2 | 0 | 193.620 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1447/QĐ-BVH | 26/06/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.231.742 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MABTHERA | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 0 | 19.715.180 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | 400410198425 | 626/QĐ-BVH | 23/06/2026 | 22/03/2027 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | Đức, CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.741 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 2.000 | 235.000 | 470.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 1538/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 23/10/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Bình An | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.740 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21061-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.739 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampholip | Amphotericin B* | 5 mg/mlX10ml | Lọ | N5 | 4.800 | 1.800.000 | 8.640.000.000 | Phức hợp lipid | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Bharat Serums and Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.738 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+0,35mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31296-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.737 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dismolan | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-21505-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2025.3986.3 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Quineril 5 | Quinapril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-23590-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml X2ml | Ống | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-34671-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MIFETONE 200 mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33218-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anatero | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.220 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folinato 50mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg | Lọ | N1 | 12.000 | 81.900 | 982.800.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calmio | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (0,005% + 0,0643%)/30g | Chai | N2 | 10.000 | 464.982 | 4.649.820.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 chai x 30g | 880110186500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.760 | 338.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.727 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Deferoxamin mesylat 500 mg | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N5 | 10.000 | 123.000 | 1.230.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110384725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.726 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 100 | 3.830.400 | 383.040.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.725 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 48.000 | 2.875 | 138.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.724 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 14.000 | 63.999 | 895.986.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.723 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg+500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 1.631.000 | 1.631.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) | Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.722 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medaxetine 250 mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 150.000 | 11.200 | 1.680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | 529110449225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.721 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.630 | 48.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110074523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.720 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphacine | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 120.000 | 4.700 | 564.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.719 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitero 100 | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 1.500 | 383.400 | 575.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 16,7ml | 890114433125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.718 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | VEPAXEL 150 | Paclitaxel | 6mg/ml (150mg/25ml) | Chai | N2 | 1.000 | 1.050.000 | 1.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 chai 25ml | 890114196800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | M/s. Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.717 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Napro-tax | Paclitaxel | 260mg/43,34ml | Lọ | N2 | 1.500 | 1.290.000 | 1.935.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 43,34ml | 890114006125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.716 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitero 30 | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 1.200 | 143.400 | 172.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 890114433225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.715 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400110984524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.714 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N1 | 10 | 25.506.424 | 255.064.240 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.713 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Genlovir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 1.000 | 485.000 | 485.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114300824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.712 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg+25mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110424023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.711 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 119.994 | 1.199.940.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.710 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daunocin | Daunorubicin | 20mg | Lọ | N2 | 500 | 263.000 | 131.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-17487-13 | 1527/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 22/10/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.709 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Inlezone 600 | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 10.000 | 195.000 | 1.950.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.708 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.707 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N2 | 5.000 | 620.000 | 3.100.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35189-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.706 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STIMOL | Citrullin malat | 1g/10ml | Gói | N1 | 20.000 | 7.777 | 155.540.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 gói 10ml | VN-18469-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.705 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% X 10g | Tuýp | N4 | 3.000 | 5.350 | 16.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.704 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 36.000 | 49.219 | 1.771.884.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.703 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 93.986 | 751.888.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.702 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 28.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.701 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 10.400 | 1.248.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22950-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.700 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vytostad 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.350 | 162.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.699 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 260 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.698 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.697 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 50.000 | 34.852 | 1.742.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.696 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.695 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 240.000 | 4.480 | 1.075.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.694 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000IU/5ml | Lọ | N4 | 500 | 430.186 | 215.093.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ; Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ | 893410324025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.693 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml | Ống | N2 | 10.000 | 6.200 | 62.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22791-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.692 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml | Idarubicin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 300 | 3.543.194 | 1.062.958.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-417-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.691 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 0,004g+3g | Gói | N4 | 120.000 | 3.599 | 431.880.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.690 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 20.000 | 35.998 | 719.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.689 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imatinib Mesylate Tablets 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 18.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114355624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | M/s. Shilpa Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.688 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 420.000 | 1.700 | 714.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.687 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.686 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 100 | 5.302.000 | 530.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2025.1865.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.685 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.883 | 585.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110446825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.684 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+12,5mg | Viên | N3 | 360.000 | 2.982 | 1.073.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.683 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasmal B. Braun 5% E | Acid amin + điện giải (*) | 5% X250ml | Chai | N1 | 29.000 | 72.420 | 2.100.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.682 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86mg/ml X100ml | Chai | N1 | 2.000 | 648.900 | 1.297.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 400110021124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.681 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 720 | 11.818.800 | 8.509.536.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.680 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ryzodeg Flextouch 100 U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 411.249 | 411.249.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.679 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g X100ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | VD-33956-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.678 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiodarona GP | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.590 | 131.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23269-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.677 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 60.000 | 75.000 | 4.500.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115433023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Aspiro Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.676 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 1.245.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | VN-18491-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.675 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin 10mg/10ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 24.000 | 145.000 | 3.480.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.674 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 60.000 | 8.630 | 517.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.673 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 300.000 | 5.280 | 1.584.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.672 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N1 | 4.000 | 97.500 | 390.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.671 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 100.000 | 135.000 | 13.500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.670 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N4 | 6.000 | 82.000 | 492.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.669 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 2.000 | 11.004 | 22.008.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.668 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Ganciclovir 500mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 729.981 | 875.977.200 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.667 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 2.400 | 115.000 | 276.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.666 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N5 | 2.000 | 304.500 | 609.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.665 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg+500mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.664 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 420.000 | 7.590 | 3.187.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml | Túi | N1 | 1.200 | 630.000 | 756.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | VN-19951-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 6.000 | 5.400 | 32.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0.002 | Chai | N1 | 500 | 131.099 | 65.549.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omeusa | Oxacilin | 500mg | Lọ | N1 | 18.000 | 52.000 | 936.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110008023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 3.000 | 256.515 | 769.545.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N1 | 2.000 | 1.470.000 | 2.940.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 3 MIU | Colistin* | 3 MIU | Lọ | N2 | 10.000 | 856.800 | 8.568.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 2.000 | 1.699.000 | 3.398.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 30.000 | 30.388 | 911.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 45.000 | 30.388 | 1.367.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tabised 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N2 | 30.000 | 26.479 | 794.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35210-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin 70 mg | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 100 | 3.250.000 | 325.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 400110003725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 24.000 | 1.050 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Insunova-G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 1.000 | 230.000 | 230.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 198.000 | 495.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iopamiro | Iopamidol | 612,4mg/ml | Chai | N1 | 30.000 | 462.000 | 13.860.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 84.000 | 24.000 | 2.016.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 2.400 | 2.700.000 | 6.480.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 200 | 380.000 | 76.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.3961.2 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Siutamid Injection | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N2 | 36.000 | 4.000 | 144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-22685-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 120.000 | 950 | 114.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jasirox Tab 180 | Deferasirox | 180mg | Viên | N4 | 6.000 | 47.000 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10% X250ml | Chai | N1 | 44.000 | 108.865 | 4.790.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.800 | 91.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | L-Aspase 5.000IU | L-asparaginase | 5.000IU | Lọ | N5 | 1.500 | 800.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | KD.2025.2976.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Advate | Yếu tố VIII | 1000IU | Hộp | N5 | 5.000 | 3.200.000 | 16.000.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên | 760410091323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sỹ;CSĐQ thứ cấp và XX:Bỉ;CSSX dung môi:Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ | N1 | 100 | 6.376.769 | 637.676.900 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sĩ;CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 0 | 50.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-634-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 120.000 | 19.800 | 2.376.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110056323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.633 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetate Ringer | Ringer acetat | 500ml | Chai | N4 | 180.000 | 15.900 | 2.862.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-35076-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 180.000 | 5.500 | 990.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 300.000 | 12.600 | 3.780.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 10.000 | 94.000 | 940.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.629 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensalbu inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt – 200 liều | Bình | N4 | 2.000 | 76.377 | 152.754.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.628 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg) X120 liều | Bình xịt | N1 | 1.800 | 210.176 | 378.316.800 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.627 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fogyma | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml X120ml | Lọ | N4 | 10.000 | 120.000 | 1.200.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ (chai) 120ml | 893100105624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.626 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolodal Tab 100 | Temozolomid | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 588.000 | 2.352.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.625 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 240.000 | 1.238 | 297.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.624 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 1.000 | 435.750 | 435.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114248123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.623 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 615.000 | 3.690.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | 893110018800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.622 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.025 | 20.250.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.621 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Algocod 500MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg+30mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.300 | 594.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.620 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 13.703 | 411.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.619 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.420 | 36.300.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.618 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml | Idarubicin | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 2.045.000 | 409.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN3-419-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.617 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 200 | 623.700 | 124.740.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.616 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redivec | Imatinib | 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 6.207 | 248.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.615 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thymogam | Anti thymocyte globulin | 250mg/5ml | Lọ | N5 | 1.800 | 3.000.000 | 5.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | SYT.2025.2398.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Bharat Serums and Vaccines Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.614 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 12.000 | 44.500 | 534.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.613 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 700 | 700.000 | 490.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1440/QĐ-BVH | 10/06/2026 | 10/08/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.612 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10% X 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 8.610 | 172.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1441/QĐ-BVH | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.611 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 5.733 | 458.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1439/QĐ-BVH | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.610 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 6.804 | 204.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35955-22 | 1441/QĐ-BVH | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.609 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 24.000 | 558.047 | 13.393.128.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.608 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 32.172 | 38.606.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.607 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 20.000 | 68.985 | 1.379.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.606 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | Fluconazol | 200mg/100ml | Chai | N1 | 1.200 | 198.000 | 237.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110020225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Kleva Pharmaceuticals S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.605 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 1.968.257 | 1.968.257.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.604 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N2 | 600 | 1.968.257 | 1.180.954.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.603 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 50.000 | 57.750 | 2.887.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.602 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 542.000 | 3.252.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.601 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 8.000 | 136.920 | 1.095.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.600 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 4.000 | 270.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.599 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vemlidy | Tenofovir (TDF) | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 44.115 | 132.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 539110018823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Gilead Sciences Ireland UC | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.598 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Valiera 2mg | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N5 | 10.000 | 3.067 | 30.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VN-19225-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Laboratorios Recalcine S.A | Chile | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.597 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 240.000 | 330 | 79.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.596 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alpheus 240 mg/5 ml | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110057125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.595 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 12.000 | 30.048 | 360.576.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.594 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0,3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 255.990 | 76.797.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.593 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 120.000 | 7.000 | 840.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.592 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.053 | 705.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.591 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml X2ml | Ống | N1 | 240.000 | 28.455 | 6.829.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.590 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 40mg+10mg | Viên | N1 | 100.000 | 18.500 | 1.850.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.589 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 1.500 | 4.587.000 | 6.880.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.588 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống tiêm x 2ml | VN-13873-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.587 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trofentyl | Fentanyl | 0,1mg/2ml X2ml | Ống | N5 | 240.000 | 11.000 | 2.640.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.586 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 75.000 | 16.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.585 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.584 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 15.000 | 24.600 | 369.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.583 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N1 | 1.000.000 | 3.000 | 3.000.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ × 10 viên | VD-17766-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.582 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | Gói | N4 | 16.000 | 28.000 | 448.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.581 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pamagel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 150.000 | 3.950 | 592.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34563-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.580 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 150.000 | 8.925 | 1.338.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.579 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml X0,4ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.578 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.479 | 148.740.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.577 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 2.200.000 | 1.260 | 2.772.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34036-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.576 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml X10ml | Ống | N5 | 100.000 | 28.000 | 2.800.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.575 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 48 | 5.986.872 | 287.369.856 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.574 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg+5600IU | Viên | N1 | 2.400 | 114.180 | 274.032.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) | Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.573 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 200.000 | 15.291 | 3.058.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.572 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | lọ | N1 | 1.000 | 18.417.328 | 18.417.328.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 539410199025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.571 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 800 | 10.830.000 | 8.664.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.570 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% X2 lít | Túi | N2 | 120.000 | 85.200 | 10.224.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.569 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 4,25% X2 lít | Túi | N2 | 2.000 | 85.200 | 170.400.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110781024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.568 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Chai | N4 | 3.000.000 | 5.778 | 17.334.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.567 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/20g | Gói | N1 | 90.000 | 4.014 | 361.260.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.566 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidicarlin 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g+0,2g | Lọ | N4 | 36.000 | 102.900 | 3.704.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110365325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.565 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imatig | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 600 | 690.000 | 414.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110040025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Immacule Lifesciences Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.564 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg | Ống | N2 | 10.000 | 44.982 | 449.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml | 880110349124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 200.000 | 780 | 156.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 16.000 | 270.000 | 4.320.000.000 | Tiêm | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 5.250 | 420.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 1.600 | 29.682.123 | 47.491.396.800 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 130 | 25.080.000 | 3.260.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bendamustine Teva 100mg | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 500 | 6.526.000 | 3.263.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100mg | 594110316825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asbesone | Betamethason | 0,5mg/1g X 30g | Tuýp | N2 | 7.200 | 61.500 | 442.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110007624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bicamide | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520114968824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten | Bilastine | 10mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.143 | 221.148.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110016523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 360 | 252.079 | 90.748.440 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.950 | 39.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 450.000 | 684 | 307.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 5.000 | 4.406.000 | 22.030.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 859114445025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. | CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc CSĐQ thứ cấp: Bulgari CS XX:Hà Lan |
3.thau_rieng_le |
| 1.231.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 740 | 9.580.000 | 7.089.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 4.800 | 4.278.500 | 20.536.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.100 | 820.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.700 | 696.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 500 | 13.117.000 | 6.558.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hutatretin | Tretinoin(All-trans retinoic acid) | 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 41.900 | 335.200.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110226000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 500 | 23.000 | 11.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 500 | 13.117.000 | 6.558.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 60.000 | 988 | 59.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav Plus 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N3 | 240.000 | 6.280 | 1.507.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110251625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 38.000 | 34.087 | 1.295.306.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 20.000 | 1.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110663524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 200.800 | 120.480.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N5 | 400 | 3.570.000 | 1.428.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1,5% X2 lít | Túi | N2 | 220.000 | 85.200 | 18.744.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HOVIBLEO 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 1.000 | 520.000 | 520.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X10ml | Lọ | N4 | 10.000 | 1.330 | 13.300.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.526 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 129.675 | 648.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.525 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) X12ml | Lọ | N4 | 1.200 | 39.000 | 46.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.524 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 120.000 | 24.300 | 2.916.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.523 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Montesin 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.300 | 186.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110401923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.522 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Khouma | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 450.000 | 1.184 | 532.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21480-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.521 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.255 | 9.765.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.520 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 150.000 | 2.688 | 403.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.519 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 100mg+25mg | Viên | N2 | 150.000 | 5.000 | 750.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.518 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 2.869.000 | 1.434.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.517 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 600 | 2.232.518 | 1.339.510.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.516 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 600 | 6.500.000 | 3.900.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | S.M.Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.515 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 120 | 1.650.000 | 198.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.514 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N5 | 5.000 | 194.267 | 971.335.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progynova | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.275 | 9.825.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ x 28 viên | 400110960924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Weimar GmbH und Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/10ml | Ống | N1 | 1.800 | 6.200.000 | 11.160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 100.000 | 42.000 | 4.200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400111002124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 20.000 | 33.000 | 660.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BIOFLORA 200MG | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.000 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 240.000 | 1.300 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 48.000 | 1.060 | 50.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olevid | Olopatadin hydroclorid | 0,2% (w/v) X2,5ml | Lọ | N4 | 600 | 78.000 | 46.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110087424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 400 | 222.585 | 89.034.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 120 | 11.998.259 | 1.439.791.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 22.420 | 224.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N1 | 240.000 | 35.650 | 8.556.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-20713-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 150.000 | 845 | 126.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 500 Caps | Cefaclor | 500mg | viên | N2 | 90.000 | 5.619 | 505.710.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110269623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 40.000 | 78.000 | 3.120.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23661-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 120.000 | 125.000 | 15.000.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 60.000 | 9.800 | 588.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2,1 g | 893110146223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 180.000 | 184.000 | 33.120.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+0,5g | Lọ | N2 | 60.000 | 72.500 | 4.350.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 60.000 | 140.000 | 8.400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm | 890110193223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefotiam 1 g | Cefotiam | 1g | Lọ | N2 | 160.000 | 62.900 | 10.064.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 96.000 | 70.000 | 6.720.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 120.000 | 19.950 | 2.394.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 96.000 | 1.500 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 55.000 | 110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml X60ml | Lọ | N5 | 12.000 | 103.140 | 1.237.680.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 40.000 | 61.999 | 2.479.960.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gifbit | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 4.000 | 8.500 | 34.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 520100348924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 20% | Glucose | 20% – 250ml | Chai | N4 | 120.000 | 11.940 | 1.432.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai thủy tinh | N4 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 500 | 34.000 | 17.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 180.000 | 17.500 | 3.150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml X5ml | Ống | N4 | 6.000 | 150.000 | 900.000.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110591924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pilo Drop | Pilocarpin | 2% X5ml | Ống | N4 | 100 | 45.000 | 4.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Beclozine 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N5 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110584624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 48.000 | 3.300 | 158.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 2.000 | 39.380 | 78.760.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.100.000 | 6.600.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dismolan | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.310 | 69.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893100156525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 3.600 | 3.675 | 13.230.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Túi | N1 | 72.000 | 19.500 | 1.404.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 300 | 292.000 | 87.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml | VN-23179-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA | Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.890 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vikonon | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.500 | 58.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Pharmathen International SA | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 0 | 157.899 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mivifort 850/ 50 | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N3 | 120.000 | 6.300 | 756.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110486425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên doanh Hansan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1 MIU | Lọ | N4 | 0 | 4.025 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 20.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-31092-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sulitac 50mg | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.200 | 62.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 840110308725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 25.595 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.200 | 731.000 | 877.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 6.000 | 189.000 | 1.134.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Valdivia-200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N2 | 600 | 399.000 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.176 | 211.680.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.360 | 504.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.140 | 273.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Letrozsun | Letrozol | 2,5mg | viên | N2 | 60.000 | 4.758 | 285.480.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114033823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 14.280 | 1.713.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 20.000 | 109.575 | 2.191.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenhalal | Levocetirizin | 2,5mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.800 | 34.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100219424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml X5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 85.000 | 510.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 3,8g (10%) | Lọ | N1 | 2.400 | 166.000 | 398.400.000 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 16.156 | 290.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 2.800 | 3.360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 3030,3mg)/15g | Gói | N4 | 150.000 | 2.870 | 430.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g | 893100203124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+ 4596mg+ 266mg | Gói | N4 | 150.000 | 3.410 | 511.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g | 893100066100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 219.500 | 219.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mannitol 250ml | Manitol | 20% X250ml | Chai | N4 | 24.000 | 18.897 | 453.528.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 18.000 | 58.000 | 1.044.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N4 | 48.000 | 3.150 | 151.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | lọ | N1 | 0 | 18.417.328 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-1059-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 8.000 | 3.790.000 | 30.320.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml | Ống | N4 | 20.000 | 21.900 | 438.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neoamiyu | Acid amin* | 6,1% X200ml | Túi | N1 | 600 | 116.258 | 69.754.800 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/41,67ml | Lọ | N4 | 1.000 | 908.250 | 908.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67ml | 893114229123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canabosen 125 mg | Bosentan | 125mg | Viên | N1 | 20.000 | 400.000 | 8.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirzaten 15 mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N1 | 180.000 | 11.500 | 2.070.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 120.000 | 28.650 | 3.438.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.695 | 32.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 8mg/8ml | Ống | N4 | 12.000 | 69.980 | 839.760.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 8ml | 893110361624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg+30mg | Viên | N1 | 180.000 | 9.300 | 1.674.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 24.000 | 11.874 | 284.976.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 995 | 199.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Ind-Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seroquel XR | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 21.896 | 525.504.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22283-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seroquel XR | Quetiapin | 300mg | Viên | N1 | 24.000 | 33.320 | 799.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 240.000 | 6.210 | 1.490.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 60.000 | 790.000 | 47.400.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ba Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N2 | 60.000 | 279.000 | 16.740.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folina Tablets 15mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 15mg | Viên | N2 | 42.000 | 8.300 | 348.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 93.975 | 140.962.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 120.000 | 8.400 | 1.008.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tacrocord 1 | Tacrolimus | 1mg | Viên | N2 | 48.000 | 31.500 | 1.512.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114119624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 18.000 | 3.360 | 60.480.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinfadin 40 mg | Famotidin | 40mg/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 40.000 | 4.000.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110926624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 200 | 6.627.920 | 1.325.584.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N1 | 120.000 | 391.000 | 46.920.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clariscan | Gadoteric acid | 279,3mg/mL | Lọ | N1 | 30.000 | 483.000 | 14.490.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 72.000 | 10.150 | 730.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 30.000 | 2.325 | 69.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morihepamin | Acid amin* | 7,58% X200ml | Túi | N1 | 3.000 | 116.632 | 349.896.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 40.000 | 115.000 | 4.600.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 8% X250ml | Chai | N1 | 3.000 | 102.000 | 306.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 10.250 | 123.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 3.600 | 385.000 | 1.386.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 180.000 | 3.350 | 603.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% X250ml | Chai | N1 | 24.000 | 100.000 | 2.400.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml X45ml | Lọ | N4 | 25.000 | 44.000 | 1.100.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 60.000 | 28.350 | 1.701.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg | Tuýp | N2 | 3.600 | 42.000 | 151.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-21777-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 500 | 13.990.000 | 6.995.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 2.000 | 55.278 | 110.556.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (mesalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 3.000 | 39.725 | 119.175.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 600 | 15.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 36.000 | 9.445 | 340.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 1.500 | 7.820.000 | 11.730.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 140.000 | 12.000 | 1.680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sitaglo 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.350 | 321.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110038825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 300 | 11.328.006 | 3.398.401.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 400 | 9.643.200 | 3.857.280.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 400.000 | 6.420 | 2.568.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 360.000 | 893 | 321.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 96.000 | 8.435 | 809.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110132824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Topliv | Tenofovir (TDF) | 25mg | Viên | N3 | 3.000 | 22.180 | 66.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 90 viên; Chai 60 viên, 90 viên | 893110576824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terbisil 1% Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 1% X30g | Tuýp | N2 | 2.000 | 120.000 | 240.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 9.000 | 684.800 | 6.163.200.000 | Tiêm | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 3.000 | 11.900 | 35.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 48.000 | 12.000 | 576.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canabosen 62.5 mg | Bosentan | 62,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 200.000 | 6.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 1.500.000 | 6.050 | 9.075.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pregabakern 100 mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 60.000 | 16.400 | 984.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Pregabalin | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.900 | 79.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110414223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.200 | 14.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 72.000 | 35.000 | 2.520.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perdamid 5/500 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893710286625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0.005 | Lọ | N1 | 5.000 | 64.103 | 320.515.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X100ml | Chai | N4 | 1.800.000 | 4.028 | 7.250.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 360.000 | 645 | 232.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg+224mg | Viên | N2 | 100.000 | 39.500 | 3.950.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 3.000 | 200.000 | 600.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 300 | 17.906 | 5.371.800 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 49.500 | 594.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 880114026625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 8.000 | 249.750 | 1.998.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | Lọ | N5 | 2.000 | 296.000 | 592.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
