Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 35 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.295.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml | Chai | N4 | 233 | 29.967 | 6.982.311 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.463 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Clanoz | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 214 | 10.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.462 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N5 | 34.000 | 3.300 | 112.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vĩ x 10 viên | VN3-343-21 | 274/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 25/11/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.461 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 13.000 | 1.320 | 17.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch | Hộp 1 lọ 5ml, 10ml | VD-22949-15 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN-CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.460 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Andonbio | Lactobacillus acidophilus | 75mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.295 | 38.850.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 50 gói x 1g | VD-20517-14 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty Liên doanh dược phẩm Mediphar-Austrapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.459 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4.2mg | Viên | N2 | 20.000 | 669 | 13.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vĩ x 10 viên | VD-21117-14 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 27/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.458 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 45.000 | 2.357 | 106.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-22940-15 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN-CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.457 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N3 | 15.000 | 2.625 | 39.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vĩ x 10 viên | QLSP-955-16 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 22/09/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.456 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 1.000 | 4.389 | 4.389.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 219/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 29/08/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.455 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500 mg + 500 mg | Gói | N4 | 3.000 | 1.743 | 5.229.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói,mỗi gói 3,3g | VD-26824-17 | 218/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 29/08/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.454 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500 mg | Viên | N3 | 32.520 | 1.550 | 50.406.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vĩ x 12 viên | VD-25792-16 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 27/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ-VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.453 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.800 | 8.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-28252-17 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.452 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Pectaril 10mg | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.743 | 3.486.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-32827-19 | 218/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 29/08/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.451 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 350.000 | 192 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.450 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 1.700 | 2.075 | 3.527.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | VD-23602-15 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN-CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.449 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.120 | 93.600.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | VD-24615-16 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.448 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lamuzid 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.310 | 508.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.447 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | AD Tamy | Vitamin A + D2 | 2000IU+250UI | Viên | N4 | 100.000 | 560 | 56.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5,10 vĩ x 10 viên | GC-297-18 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.446 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 6.000 | 1.640 | 9.840.000 | Uống | Viên nén | Hôp 3 vỉ x 10 viên | VD-24594-16 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.445 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Agi-vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.444 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Novewel 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 ví x 10 viên | VD-24188-16 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.443 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.442 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.395 | 209.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23828-15 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g | Gói | N2 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.440 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Esomeptab 40 mg | Esomeprazol | 40 mg | Viên | N4 | 180.000 | 558 | 100.440.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25259-16 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần dược phẩm Quáng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quáng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.439 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.134 | 2.268.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 218/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 29/08/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.438 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Femancia | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 4.000 | 546 | 2.184.000 | Uống | Viên nang cứng (đỏ) | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27929-17 | 218/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 29/08/2028 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.437 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 309/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 31/12/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.436 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Stacytine 200 CAP | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 80.000 | 750 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100097224 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 31/12/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.435 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.650 | 82.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110205424 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.434 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Danapha-Trihex 2 | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N2 | 2.000 | 300 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110138624 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.433 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 315 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.432 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ocecomit | N-acetylcystein | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.870 | 56.100.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vĩ x 10 viên, hộp 5 vĩ x 10 viên | VD-32173-19 | 37/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 19/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.431 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.499 | 23.499.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30 ml | 893100066300 | KQ2400614399_2503132223 | 28/04/2026 | 20/03/2027 | Điểm Tyt Nậm Khăn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.430 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 27.500 | 66.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Tyt Xuân Lao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.429 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.710 | 48.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 22/04/2027 | Điểm Tyt Xuân Lao | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.428 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 600 | 950 | 570.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 0684/QĐ-BVBMT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Tyt Thành Nhất | Công Ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống/gói | N1 | 2.333 | 8.600 | 20.063.800 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10ml | VN-21986-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin 5mg | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 43.000 | 4.300.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 16.700 | 3.147 | 52.554.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.987 | 119.844.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 183.333 | 300 | 54.999.900 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7.5 mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.333 | 36.375 | 121.237.875 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-21161-18 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 233 | 700 | 163.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comesal 500 | Mesalazine | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.800 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095325 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 5.000 | 13.703 | 68.515.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 2.333 | 18.000 | 41.994.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21357-18 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 11.667 | 159 | 1.855.053 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cesyrup | Vitamin C | 100mg/5ml | Chai | N4 | 333 | 19.000 | 6.327.000 | Uống | Sirô | Hộp 01 chai x 60ml | 893110715724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimaron | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N3 | 23.334 | 1.068 | 24.920.712 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110057023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N3 | 26.667 | 1.743 | 46.480.581 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | viên | N4 | 33.334 | 645 | 21.500.430 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 66.667 | 600 | 40.000.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 6.666 | 3.400 | 22.664.400 | Uống | Dung dịchuống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcolife | Calci lactat | 65mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 13.333 | 4.260 | 56.798.580 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | 893100413224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocetamin 300 | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 18.333 | 2.199 | 40.314.267 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110858424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losar-Denk 100 | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 8.333 | 9.450 | 78.746.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 400110993924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auroliza-H 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 12,5mg; 10mg | Viên | N2 | 16.666 | 2.600 | 43.331.600 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên | 890110984424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg; 10mg | Viên | N2 | 13.333 | 5.900 | 78.664.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N2 | 11.667 | 7.500 | 87.502.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N2 | 11.666 | 9.500 | 110.827.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N4 | 23.334 | 620 | 14.467.080 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098225 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 160mg; 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.200 | 82.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 80mg; 5mg | Viên | N2 | 8.333 | 9.100 | 75.830.300 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pimagie | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100713824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 630 | 63.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg; 100mg; 150mcg | Viên | N2 | 11.666 | 1.540 | 17.965.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 893100338324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 11.666 | 1.990 | 23.215.340 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 167 | 57.750 | 9.644.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.394 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Tyt Thanh Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.393 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.392 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lâm Thượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (50mg; 10,78mg; 5mg)/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.780 | 37.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.390 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Bicelor 250 | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 4.400 | 154.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên | VD-31210-18 | 30/QĐ-TTYT | 01/05/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Mường Lay | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo | Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.389 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 4.000 | 910 | 3.640.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 30/QĐ-TTYT | 01/05/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Mường Lay | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/ 30g |
Tuýp | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110654524 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 4.050 | 4.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.250 | 6.250.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg |
Viên | N4 | 50.000 | 990 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B6 | Pyridoxin hydroclorid | Pyridoxin HCl 100mg/1ml |
Ống | N4 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B1 | Thiamin hydroclorid | Thiamin HCl 100mg/1ml |
Ống | N4 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGICARVIR | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 965 | 3.860.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zidocin DHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg |
Viên | N2 | 18.000 | 1.680 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim |
v/10 h/20 viên | VD-21559-14 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 800 | 6.300 | 5.040.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
Gói | N4 | 30.000 | 1.700 | 51.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g |
Tuýp | N4 | 500 | 11.500 | 5.750.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 4.200 | 2.035 | 8.547.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B12 | Cyanocobalamin | Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml |
Ống | N4 | 2.000 | 750 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110606424 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 3.500 | 1.390 | 4.865.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 (VD-22949-15) |
177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml |
Lọ/ống | N5 | 1.500 | 13.500 | 20.250.000 | Thuốc tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 60.000 | 490 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg |
Viên | N4 | 37.000 | 525 | 19.425.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 1.500 | 11.880 | 17.820.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.368 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 369 | 1.845.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.367 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 300 | 4.450 | 1.335.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 279/QĐ-BVAG | 28/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.366 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 155 | 310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 279/QĐ-BVAG | 28/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.365 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (40mg + 46mg + 5mg)/1ml; 10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.050 | 6.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | VD-34622-20 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.364 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Imidu 60 MG | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 60mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.478 | 4.956.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 279/QĐ-BVAG | 22/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.363 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 3.000 | 890 | 2.670.000 | Uống | viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.362 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N1 | 2.000 | 684 | 1.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.361 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.360 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 3.000 | 381 | 1.143.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.359 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% | Lọ | N4 | 300 | 1.281 | 384.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-34988-21 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.358 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Lương An Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.357 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 200/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Tyt Tầm Vu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.356 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.785 | 5.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 112/QD-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt P. Thành Đông, Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – NM SXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.355 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt P. Thành Đông, Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | CT TNHH liên danh Stellapharm – chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 70.000 | 4.683 | 327.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 219/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.353 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 280 | 280.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.352 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 780 | 15.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.351 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hagimox capsules | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.100 | 1.100.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24602-16 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.350 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 500 | 252 | 126.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.349 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 27.993 | 27.993.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Ea Tir | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.348 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2,7g + 5mg | Gói | N4 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | H/50 gói x 4,148g | 893110639524 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Ea Tir | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.347 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Spas-Agi 60 | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 16.000 | 489 | 7.824.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110333924 | 180/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2026 | Tyt Ea Tir | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-30028-18 | 219/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg;100.000IU; 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 219/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 219/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphatoxin | Oxytocin | 5 IU/ml | Ống | N4 | 10 | 6.000 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.342 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 350 | 1.100 | 385.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 20 vi x 5 ống |
893110099623 | 101/QĐ-BVĐK | 17/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Số 1 Phường Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.341 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 70 | 893 | 62.510 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x1ml |
893110688824 | 101/QĐ-BVĐK | 17/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Số 1 Phường Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Hưng Lộc | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 1.500 | 12.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 219/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 2.000 | 4.095 | 8.190.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 219/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.748 | 139.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 219/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.334 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 162 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 115/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.333 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 900 | 840 | 756.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 218/QĐ-TTYT | 11/04/2026 | 10/04/2029 | Tyt Hồng Lộc. | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 500 | 30.500 | 15.250.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110654524 | 219/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 219/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 12/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.500 | 173.191 | 259.786.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | viên | N4 | 61.400 | 145 | 8.903.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | viên | N4 | 7.000 | 294 | 2.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natriclorid 0,9% | Natriclorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10 ml | VD-18075-12 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – TBYT Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người | 100IU/ ml | Lọ | N5 | 240 | 54.800 | 13.152.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 896410048825 (QLSP-1051-17) |
357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOSUBTYL-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU/g | gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1g | QLSP-855-15 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Bến Tre | Công ty cổ phần vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | viên | N4 | 37.500 | 1.995 | 74.812.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | viên | N2 | 35.000 | 315 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | viên | N4 | 88.600 | 600 | 53.160.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.321 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 200/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Tyt Thuận Mỹ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.320 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 315 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Quảng Trạch- Điểm Trạm Quảng Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 4.050 | 4.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg |
Viên | N4 | 37.000 | 525 | 19.425.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 3.500 | 1.390 | 4.865.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 (VD-22949-15) |
177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml |
Lọ/ống | N5 | 1.500 | 13.500 | 20.250.000 | Thuốc tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
Gói | N4 | 30.000 | 1.700 | 51.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 4.200 | 2.035 | 8.547.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGICARVIR | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 965 | 3.860.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B12 | Cyanocobalamin | Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml |
Ống | N4 | 2.000 | 750 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110606424 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B1 | Thiamin hydroclorid | Thiamin HCl 100mg/1ml |
Ống | N4 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg |
Viên | N4 | 50.000 | 990 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.250 | 6.250.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.304 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 2.800 | 105 | 294.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Quảng Trạch- Điểm Trạm Quảng Hưng | Công ty cổ phần dược DANAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.303 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 9.844 | 294 | 2.894.136 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Quảng Trạch- Điểm Trạm Quảng Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergy nan |
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Viên | N1 | 1.500 | 11.880 | 17.820.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo |
Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 15/07/2028 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B6 | Pyridoxin hydroclorid | Pyridoxin HCl 100mg/1ml |
Ống | N4 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 60.000 | 490 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.299 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Tyt Hậu Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 1.500 | 11.880 | 17.820.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.296 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Tyt An Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.295 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.294 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.293 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.292 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.291 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.290 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.289 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.288 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.287 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.286 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.285 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.284 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.283 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.282 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.281 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.280 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.279 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.278 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.277 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.276 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 500 | 840 | 420.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 218/QĐ-TTYT | 11/04/2026 | 10/04/2029 | Điểm Y Tế Thạch Sơn (Thuộc Tyt Thạch Hà) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.275 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 4.298 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 171/QĐ-TTTP | 22/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuy Phước-Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.274 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 350 | 1.100 | 385.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 20 vi x 5 ống |
893110099623 | 101/QĐ-BVĐK | 17/04/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 4 Phường Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.273 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.272 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 19/11/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.271 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 28/05/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.270 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 23/06/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.269 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 18/06/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.268 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.267 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.266 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | (0,70g+0,30g+0,58g+4,00g); 5,58g | Gói | N4 | 100 | 1.570 | 157.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 40 gói | 893100261200 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 04/02/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.265 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phuzibi | Kẽm gluconat | Kẽm 20mg | Viên | N4 | 500 | 680 | 340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34529-20 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 04/02/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.264 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 300 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.263 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 240 | 3.900 | 936.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 10 ml | 893100343324 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 23/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.262 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 2,5mg; 500mg | viên | N4 | 20.000 | 1.743 | 34.860.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 13/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 15/04/2028 | Tyt P. 1 Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.261 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | viên | N3 | 20.000 | 640 | 12.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 13/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 15/04/2028 | Tyt P. 1 Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.260 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 1470mg + 150mg | viên | N4 | 1.200 | 1.785 | 2.142.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 13/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 15/04/2028 | Tyt P. 1 Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g |
Tuýp | N4 | 500 | 11.500 | 5.750.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/ 30g |
Tuýp | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110654524 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 800 | 6.300 | 5.040.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl -II |
Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg |
Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zidocin DHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg |
Viên | N2 | 18.000 | 1.680 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim |
v/10 h/20 viên | VD-21559-14 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.254 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 70 | 893 | 62.510 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x1ml |
893110688824 | 101/QĐ-BVĐK | 17/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Số 4 Phường Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.253 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 09/05/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.252 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 07/05/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.251 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/03/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.250 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 23/03/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.249 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.248 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 14/04/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1 ml chứa : Dexamethason 1 mg; Neomycin Sulfat 3.500 IU; Polymyxin B sulfat 6.000 IU | ( 1mg; 35.000IU; 60.000IU)/1ml-Lọ 10ml | Lọ | N4 | 150 | 37.000 | 5.550.000 | Nhỏ Mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.246 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 420 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 067/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 16/05/2026 | Tyt Ea Tiêu | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.245 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 28/02/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.244 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 01/04/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.243 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 27/03/2030 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.242 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 17/05/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.241 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/04/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.240 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/11/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.239 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 08/04/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.238 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/09/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.237 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 08/03/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.236 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 06/11/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.235 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 30/04/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.234 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.950 | 4.475.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.710 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 599110407823 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 10.000 | 712 | 7.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần dược phẩm FREMED | Công ty cổ Phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1 ml chứa : Dexamethason 1 mg; Neomycin Sulfat 3.500 IU; Polymyxin B sulfat 6.000 IU | ( 1mg; 35.000IU; 60.000IU)/1ml-Lọ 10ml | Lọ | N4 | 150 | 37.000 | 5.550.000 | Nhỏ Mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 1 lọ x 10ml | VD-32234-19 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | New Ameflu PM | Diphenhydramine hydrocholoride; Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride | 25mg; 325mg; 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100070800 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 x 5ml | VN-19519-15 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.540 | 13.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.224 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.223 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 05/03/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.222 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.221 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.220 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.219 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.218 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.217 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 21/01/2029 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.216 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 27/01/2028 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.215 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 4.008 | 724 | 2.901.792 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 26/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 03/03/2027 | Tyt Đồng Lê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.214 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N4 | 400 | 300 | 120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/01/2027 | Tyt Ea Hu | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.213 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 700 | 420 | 294.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 067/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 16/05/2026 | Tyt Ea Hu | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.212 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 200 | 3.900 | 780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 10 ml | 893100343324 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 23/01/2027 | Tyt Ea Hu | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.211 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.209 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.208 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.207 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.206 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.205 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.204 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.203 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.202 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.201 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.200 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.199 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.198 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.197 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.196 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.195 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.194 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.193 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.192 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.191 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.190 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.189 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.188 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.187 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.186 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.185 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.184 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.183 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.182 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.181 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.180 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.179 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.178 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.177 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.176 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.175 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.174 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.173 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.172 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.171 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.170 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.169 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.168 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.167 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.166 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Nhỏ mắt, mũi | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-18075-12 | 13/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.164 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1073/QĐ-TTYT | 09/05/2026 | 09/05/2029 | Tyt Chấn Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.163 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 280 | 280.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.162 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 500 | 252 | 126.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.161 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hagimox capsules | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.100 | 1.100.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24602-16 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.160 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphatoxin | Oxytocin | 5 IU/ml | Ống | N4 | 10 | 6.000 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.159 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 780 | 15.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.158 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cetigam | Acid ascorbic | 100mg/5ml; 10 ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.380 | 16.140.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-26232-17 | 03/QĐ-PKĐKVN | 05/05/2026 | 23/03/2027 | Pkđk Vân Nham Cty Cổ Phẩn Y Dược Vân Nham | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-18075-12 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.156 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.499 | 23.499.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30 ml | 893100066300 | KQ2400614399_2503132223 | 28/04/2026 | 20/03/2027 | Pk Qdy Kv Ba Chà | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.155 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.575 | 1.890.000 | Uống | Ethambutol 400mg | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 138/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/08/2026 | Tyt Mỹ An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.154 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 360 | 780 | 280.800 | Uống | Pyrazinamid 500mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 138/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 03/08/2026 | Tyt Mỹ An | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 22.000 | 3.381 | 74.382.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Trung Thuần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.152 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg, 5ml | Ống | N4 | 13.300 | 2.100 | 27.930.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống, x 5ml | 893100165525 | 40/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 28/02/2027 | Tyt Trung Thuần | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 71/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.149 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10 mũ 8 CFU | Gói | N4 | 100.000 | 2.880 | 288.000.000 | Uống | Bột | Hộp 20 gói | 893400647724 | KQ2500119671_2504281658 | 28/04/2026 | 28/04/2026 | Điểm Y Tế Pi Toong | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.148 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 3.990 | 490 | 1.955.100 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 18/03/2027 | Tyt P. Phú Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 (VD-22667-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110265123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | viên | N2 | 0 | 364 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 744 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000 IU+ 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 (VD-27517-17) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 13.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 881 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 (VD-23035-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylsolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N3 | 7.400 | 712 | 5.268.800 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072724 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Tam Hợp | CN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm tại Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alzole 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 24.000 | 280 | 6.720.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Tam Hợp | CN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm tại Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viê | 893110204725 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Tam Hợp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincoban 500mcg/1ml | Mecobalamin | 500μg/1ml | Ống | N4 | 0 | 12.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110251224 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 11.130 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 0 | 118.168 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meconeuro | Mecobalamin | 500mcg/ml | Ống | N2 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-22378-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg | Túi | N4 | 0 | 185.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | VD-30289-18 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg | Túi | N4 | 0 | 185.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | 893110056924 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.448 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/ 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) | 25 mg/ml x 4ml | Lọ | N1 | 0 | 8.802.200 | 0 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 1mg/mlx 50ml | Chai | N1 | 0 | 59.850 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical, SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 1mg/mlx 50ml | Chai | N1 | 0 | 59.850 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | VN-21582-18 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical, SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 0 | 6.830 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 0 | 989 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibulaxan | Paracetamol, Ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.879 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.080 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Minh, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.079 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Minh, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.078 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 5.000 | 381 | 1.905.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.077 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 5.000 | 890 | 4.450.000 | Uống | viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.076 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.075 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N1 | 2.000 | 684 | 1.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.074 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (40mg + 46mg + 5mg)/1ml; 10ml | Gói | N4 | 2.000 | 3.050 | 6.100.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | VD-34622-20 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.073 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 369 | 1.845.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.072 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 300 | 4.450 | 1.335.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 279/QĐ-BVAG | 28/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.071 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.070 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 155 | 310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 279/QĐ-BVAG | 28/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.069 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Imidu 60 MG | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 60mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.478 | 4.956.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 279/QĐ-BVAG | 22/04/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.068 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% | Lọ | N4 | 300 | 1.281 | 384.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VD-34988-21 | 279/QĐ-BVAG | 10/05/2026 | 07/04/2028 | Tyt Vĩnh Gia | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 15.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tepirace | Clonidin | 0,15mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110664324 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tepirace | Clonidin | 0,15mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30352-18 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Takeda 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 0 | 715.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | QLSP-1130-18 | 1580/QĐ-BVNTW | 29/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Takeda 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 0 | 715.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 1580/QĐ-BVNTW | 29/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acheron 500mg/2ml | Amikacin* | 500mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804524 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt x 200 liều | Bình xịt | N1 | 0 | 105.000 | 0 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 0 | 223.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 0 | 170.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trichopol | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 0 | 16.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 590115791424 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambixol 15mg/5ml syrup | Ambroxol | 15mg/5ml x 100ml | Chai | N1 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 100ml | 380100132924 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | viên | N2 | 0 | 760 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 22/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 17/04/2027 | Pkđk Ô Diên Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 300mg/ml x 100ml ( tương đương 65,81g/100ml) | Lọ | N1 | 0 | 592.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 300mg/ml x 50ml ( tương đương 32,905g/50ml) | Lọ | N1 | 0 | 338.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 72.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 72.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-33157-19 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19911-16 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 200MG | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/ml | Chai | N1 | 0 | 3.364.702 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 300114023725 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 0 | 4.662.925 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ 10ml | QLSP-0756-13 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N2 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 0 | 4.894 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxhepa Urso 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110382724 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RINGER LACTATE | Ringer lactat | (0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.984 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 1.814.340 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml x chai 500ml | Chai | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 08/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 0 | 15.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humira | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 9.210.573 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. | QLSP-H03-1172-19 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ 1ml | Ống | N1 | 0 | 27.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/ 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphaxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 88 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16309-12 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 126.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19343-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 0 | 3.885 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 0 | 18.813 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg) 2,5% x 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 0 | 64.260 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5ml | QLSP-845-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 0 | 13.834 | 0 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | (Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg) 2,5% x 2 lít | Túi | N2 | 0 | 85.200 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | VN-21180-18 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 0 | 65.999 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 0 | 983 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 115.988 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 89.820 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 7.593 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 0 | 16.014 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 0 | 10.670 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 41.871 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N1 | 0 | 75.710 | 0 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 18.066 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 731.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 60mg/ml | Chai | N1 | 0 | 219.996 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml | VN-22666-20 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Huningue SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 0 | 10.896 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 0 | 13.502 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.992 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan kali; Hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.995 | 1.995.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 37/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.991 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 550 | 33.000.000 | Uống | Viên nén cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 2186/QĐ-BVĐKT | 21/04/2026 | 31/12/2028 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 257.145 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concerta | Methylphenidate hydrochloride | 36mg | Viên | N5 | 0 | 58.775 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Chai chứa 30 viên | 001112785724 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Janssen Cilag Manufacturing LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | VN-21366-18 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 0 | 23.659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 0 | 140.416 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 9.809 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.980 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 120ml | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Dùng ngoài | Dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | 893100267423 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Điểm Tyt Phú Lũng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.028 | 502.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người | 100IU/ml | Lọ | N5 | 240 | 54.800 | 13.152.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | 896410048825 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người | 100IU/ml | Lọ | N5 | 240 | 54.800 | 13.152.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | QLSP-1051-17 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 0 | 60.136 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 0 | 200.508 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 0 | 16.074 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun 0.5 mg/10 ml | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 317.747 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 0 | 22.456 | 0 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 0 | 153.560 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 0 | 18.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110779624 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22671-15 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 13.224 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason acetat | 3,3mg/ml x1ml | Ống | N1 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 0 | 7.910 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch | 893110039623 | 1720/QĐ-BVNTW | 08/05/2026 | 07/05/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 20.000 | 10.670 | 213.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 205/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + Aluminium hydroxyd+ simethicon | 800,4mg+800mg+80mg | gói | N4 | 3.000 | 3.800 | 11.400.000 | uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói/ 10 ml | 893100536024 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty cổ phần dược Bến Tre | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU+ 125mg | viên | N2 | 1.500 | 1.990 | 2.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Magnesium lactate dihydrat + Vitamin B6 | 470mg+5mg | viên | N2 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | viên | N2 | 15.000 | 900 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110914924 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scanneuron | Vitamin B1 + B6+ B12 | 100mg+200mg+200mcg | viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110352423 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/6ml | Lọ | N4 | 150 | 9.500 | 1.425.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6 ml | 893115046423 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – TBYT Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natriclorid 0,9% | Natriclorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 3.800 | 3.800.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10 ml | VD-18075-12 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – TBYT Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 0 | 135.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% 100ml | Chai | N1 | 0 | 149.940 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 100ml | 400110020423 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 0 | 13.990.000 | 0 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | 1576/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.294.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concerta | Methylphenidate hydrochloride | 27 mg | Viên | N5 | 0 | 54.600 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Chai chứa 30 viên | 001112408923 | 1577/QĐ-BVNTW | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Bv Nhi Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Janssen Cilag Manufacturing LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
