Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 35 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.232.366 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1000mcg | Ống | N4 | 10.000 | 13.500 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 590/QĐ-BVTX | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty Cổ phần Vinamed | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.365 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 09/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.364 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 1.755 | 3.000 | 5.265.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 281/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 09/04/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.363 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fenosup Lidose | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17451-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.362 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.361 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fenosup Lidose | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.360 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233400 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.359 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nady-Candesartan HCT 8/12,5 | Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.184 | 131.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35337-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.358 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg; 100.000IU; 10mg | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.357 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc | Drotaverin hydrochlorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.356 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg; 3030,3mg | Gói | N4 | 78.000 | 2.982 | 232.596.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.355 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml; | VD-23379-15 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.354 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (18,765g + 4,275g)/45ml | Lọ | N4 | 300 | 44.000 | 13.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.353 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 35.000 | 1.952 | 68.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 viên x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110861924 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.352 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ephedrine Hydrochloride Injection 30mg in 1ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1-CN Thành phố Hồ Chí Minh | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.351 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.350 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | 893110124825 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 12/09/2026 | Ttyt Đông Hòa | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.349 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1g | Ống | N1 | 5.500 | 21.000 | 115.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 197/QĐ-YHCTBRVT | 17/06/2026 | 21/06/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | ĐỨc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.348 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Maxxhepa Urso 200 | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 13.500 | 2.520 | 34.020.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110702424 | 704/QĐ-BVBNĐ | 22/06/2026 | 21/09/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty Cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty Cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.347 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 300 | 15.750 | 4.725.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml | 893110402424 | 704/QĐ-BVBNĐ | 22/06/2026 | 21/09/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.346 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 704/QĐ-BVBNĐ | 22/06/2026 | 21/09/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.345 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.785 | 3.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 704/QĐ-BVBNĐ | 22/06/2026 | 21/09/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | BiomedicaSpol.S.r.o | Cộng Hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.344 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 830 | 415.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 704/QĐ-BVBNĐ | 22/06/2026 | 21/09/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 195.000 | 3.500 | 682.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110106324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%; 30g | Tuýp | N5 | 4.500 | 22.900 | 103.050.000 | Bôi | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.100 | 35.600 | 39.160.000 | Bôi | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 150 | 98.340 | 14.751.000 | Bôi | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 19.000 | 178.080 | 3.383.520.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 14.000 | 200.508 | 2.807.112.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 16.000 | 4.950 | 79.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136725 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irthia 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N4 | 45.000 | 4.200 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.680 | 284.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 70.200 | 4.079 | 286.345.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.900 | 3.130 | 12.207.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 41.000 | 72 | 2.952.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.892.070 | 115 | 217.588.050 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% | Lọ | N1 | 1.800 | 33.390 | 60.102.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 1.180 | 19.740 | 23.293.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 13.000 | 13.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 14.100 | 14.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HORNOL | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.390 | 21.950.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 17.000 | 8.400 | 142.800.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 84.500 | 1.250 | 105.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 15.700 | 16.380 | 257.166.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 71.500 | 4.500 | 321.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-19248-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 40.500 | 5.250 | 212.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | Hộp/ 1 lọ 5ml | Lọ | N1 | 600 | 68.000 | 40.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANPEMUX | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100346923 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SAVI ETORICOXIB 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLIMID 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 65.000 | 630 | 40.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110026800 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nykob 5mg | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.691 | 56.910.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110410223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Genepharm.SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N4 | 2.000 | 22.999 | 45.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2ml | 893115304900 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bambuterol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 480 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Safoli | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.299 | 214.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893100265800 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 596.000 | 238 | 141.848.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 188.000 | 225 | 42.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 35.000 | 840 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carboticon | Bismuth | 262.5 mg | Viên | N2 | 150.000 | 5.355 | 803.250.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110119223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 20.500 | 562 | 11.521.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 28.600 | 4.000 | 114.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 91.500 | 5.600 | 512.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 6.050 | 20.790 | 125.779.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty CPDP Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 295.000 | 350 | 103.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 300.000 | 1.890 | 567.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 2,0 MIU | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N4 | 600 | 460.000 | 276.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml | VD-34658-20 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 1.000 | 160.000 | 160.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 800 | 32.800 | 26.240.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg; 460mg ; 50mg | Gói | N4 | 176.800 | 3.300 | 583.440.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 180 | 15.015 | 2.702.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) 0,089 mg | Viên | N1 | 8.700 | 18.420 | 160.254.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 2000IU/0,2ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml | 800410092223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco, S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 247.000 | 494.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiny | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 3.500 | 9.900 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110496024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 2.500 | 2.360 | 5.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 3.000 | 39.000 | 117.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg + 0,5mg | Viên | N4 | 72.700 | 690 | 50.163.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Urea 20% | Urea | 20%; 20g | Tuýp | N4 | 1.300 | 53.991 | 70.188.300 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100208700 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefoxitine Gerda 2G | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 2.000 | 228.000 | 456.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2g | 840110989124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | LDP Laboratorios Torlan SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adant | Natri hyaluronat | 25mg | Ống/bơm tiêm | N1 | 200 | 657.000 | 131.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm | VN-15543-12 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | 4mg + 1,25mg + 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.400 | 840.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N1 | 10.000 | 48.500 | 485.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột | 893110278424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropodox 40 | Cefpodoxim | 40mg/5ml; 100ml | lọ | N2 | 280 | 159.810 | 44.746.800 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 890110179423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 232.500 | 1.491 | 346.657.500 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg; 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pleminos Fort | Diosmin | 1000mg | Viên | N4 | 98.200 | 7.950 | 780.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893110649024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 130.000 | 2.550 | 331.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110748124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atesimo 20 | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110032824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH DP BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azlobal 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 90.000 | 3.898 | 350.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH DP BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.880 | 77.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seatine 20 | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 67.700 | 415 | 28.095.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100053625 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oceperido | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 99.700 | 2.680 | 267.196.000 | Uống | Viên phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pimagie | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 319.400 | 1.491 | 476.225.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100713824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dedarich 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 52.500 | 3.400 | 178.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110312000 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CPDP Phong Phú – CN NM Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 118.300 | 870 | 102.921.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34982-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abricotis | Calci carbonat + vitamin D3 | 1500mg + 500UI | Viên | N1 | 71.500 | 5.700 | 407.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23069-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Probiotec Pharma Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm Tiêm | N2 | 500 | 69.804 | 34.902.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | 690410441725 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiafo 1 g | Cefotiam* | 1g | Lọ | N2 | 500 | 64.999 | 32.499.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ, kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ, kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml | 893110180324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exopan | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/ml; 15 ml | Chai | N4 | 3.250 | 124.999 | 406.246.750 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100566524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LTC | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OPEAZITRO 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 5.850 | 2.500 | 14.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VD-26997-17 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 81.000 | 699 | 56.619.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 484.000 | 189 | 91.476.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N1 | 1.500 | 378.000 | 567.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.572 | 56.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 43.950 | 1.887 | 82.933.650 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 14.200 | 5.140 | 72.988.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 43.000 | 1.016 | 43.688.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezin | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.030 | 483.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viciaxon 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 15.000 | 27.288 | 409.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110399524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bufecol 400 Effe Tabs | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.800 | 240.000.000 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên | 893100401324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RINGER LACTATE | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 11.000 | 6.418 | 70.598.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 500 | 1.140 | 570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 13.420 | 2.800 | 37.576.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosuvon | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml; 50ml | Chai | N4 | 1.100 | 22.900 | 25.190.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 50ml | 893100235600 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 30ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.904 | 29.904.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 30ml | 893100714624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml | Gói | N4 | 13.680 | 3.990 | 54.583.200 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100148124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 90.900 | 2.620 | 238.158.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobamol 1500 | Methocarbamol | 1500mg | Viên | N4 | 160.000 | 5.100 | 816.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110488125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemprenol | Betamethason | 0,064%; 20g | Tuýp | N4 | 1.820 | 27.000 | 49.140.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893110266923 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parastad Kid | Paracetamol | 250mg | Viên | N4 | 27.000 | 1.500 | 40.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100462423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phuzibi | Kẽm gluconat | 20mg Kẽm | Viên | N4 | 141.500 | 630 | 89.145.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100279900 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Chi nhánh Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dogastrol 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 245.000 | 775 | 189.875.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 250 viên, Chai 500 viên | 893110085924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty CP SX – TM dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 127.000 | 2.150 | 273.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLifen 600 | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 2.000 | 16.800 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x 60 viên | 893110071024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 345.600 | 420 | 145.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 104.500 | 420 | 43.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | viên | N3 | 60.000 | 8.295 | 497.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 82.500 | 3.465 | 285.862.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-36147-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 39.000 | 8.800 | 343.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Chai/lọ/túi/ống | N5 | 7.300 | 80.000 | 584.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 2.100 | 13.400 | 28.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 5mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 327.000 | 565 | 184.755.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110251725 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 284.800 | 1.350 | 384.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 57.000 | 2.000 | 114.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flathin 125mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 159.200 | 1.197 | 190.562.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nagolix 25 mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N3 | 18.900 | 18.900 | 357.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110082125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Roticox 30mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.800 | 490.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110444025 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg/10ml | Ống | N4 | 54.200 | 4.500 | 243.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893110309400 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uruso | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 26.000 | 5.900 | 153.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880110309725 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 500mg | Viên | N2 | 65.000 | 7.600 | 494.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 92.000 | 2.100 | 193.200.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%; 140ml | Chai | N4 | 5.000 | 23.900 | 119.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai x 140ml | 893100135325 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 140.300 | 3.550 | 498.065.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 400.000 | 3.450 | 1.380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110252724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 1g | Fosfomycin* | 1g | Lọ | N4 | 500 | 72.000 | 36.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24035-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizintug 75 | Cinnarizin | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110032724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH DP BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavoxate Savi 100 | Flavoxat | 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234723 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | 10mg + 2,5mg | Viên | N2 | 49.000 | 8.150 | 399.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110249024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 800mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 463.100 | 1.200 | 555.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 900 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | CN công ty CPDP Agimexpharm – NMSX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 25.100 | 16.800 | 421.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Innilor 0.15 | Natri hyaluronat | 0,15%; 5ml | Chai/lọ/ống | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110094325 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apinorgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 440mg + 50mg)/10ml | Ống/gói | N4 | 97.500 | 3.500 | 341.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100134900 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 250 | 67.500 | 16.875.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calci sac | Tricalcium phosphat | 1650mg Tricalci phosphat/3g | Gói | N4 | 73.800 | 3.150 | 232.470.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893100414424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Túi | N2 | 3.000 | 18.600 | 55.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg, 50mg | Viên | N4 | 36.000 | 880 | 31.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 303.880 | 379 | 115.170.520 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 225 | 1.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telassmo 80mg/5mg | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 132.260 | 13.100 | 1.732.606.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Inmexflam-NB 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 59.000 | 1.260 | 74.340.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110136600 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 14.300 | 6.570 | 93.951.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.360 | 134.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 150.000 | 410 | 61.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 268.500 | 234 | 62.829.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Twynsta | Amlodipin + telmisartan | 10mg + 80mg | Viên | N5 | 22.000 | 18.107 | 398.354.000 | Uống | Viên nén | Hộp 14 vỉ x 7 viên | 890110118724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | M/s Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 1.250 | 131.099 | 163.873.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 950 | 97.130 | 92.273.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 200 | 153.002 | 30.600.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paralmax mol | Paracetamol + methocarbamol | 500mg; 400mg | Viên | N4 | 89.000 | 1.290 | 114.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110268124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 45.000 | 5.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | gói | N4 | 81.800 | 3.465 | 283.437.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml | 893100343324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 846.000 | 239 | 202.194.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 10.800 | 15.600 | 168.480.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 62.000 | 130 | 8.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100287123 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 23.000 | 1.045 | 24.035.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 130.500 | 440 | 57.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 110.000 | 155 | 17.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 304.000 | 215 | 65.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17191-12 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | 1×10^9-2×10^9 CFU | Viên | N4 | 77.000 | 2.390 | 184.030.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên | QLSP-0794-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 253.000 | 375 | 94.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35416-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 400.000 | 130 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perindopril/ Indapamide 2/0.625 | Perindopril + indapamid | 2mg; 0,625mg | Viên | N4 | 38.320 | 650 | 24.908.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 29.300 | 500 | 14.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 74.000 | 182 | 13.468.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 79 | 7.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110437924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexofenaderm 120 mg | Fexofenadin | 120mg | viên | N3 | 210.500 | 3.570 | 751.485.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35495-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid mononitrat | 30mg | viên | N4 | 20.000 | 2.436 | 48.720.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 850/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | viên | N3 | 94.900 | 6.090 | 577.941.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110486425 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.200 | 368.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21714-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Lactate | Ringer lactat | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g | Túi | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 7.000 | 11.200 | 78.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TINIDAZOL KABI | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.900 | 13.758 | 39.898.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Noradrenaline 10mg | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 140 | 145.000 | 20.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110879624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.800 | 2.900 | 5.220.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.500 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 18/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 46.000 | 460 | 21.160.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 8.500 | 2.990 | 25.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LAHM | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 611,76mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 92.300 | 3.150 | 290.745.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100922024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenaline-BFS 5mg | Adrenalin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 25.000 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 893110150724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 200 | 29.400 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25 mg/ml | Ống | N4 | 5.300 | 5.460 | 28.938.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-24008-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 35.000 | 4.410 | 154.350.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 195.000 | 3.016 | 588.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 35.000 | 68 | 2.380.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 195.500 | 135 | 26.392.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 2.5 | Saxagliptin | 2,5mg | Viên | N4 | 100.050 | 4.830 | 483.241.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 18/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 800 | 3.148 | 2.518.400 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 60.000 | 245 | 14.700.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 3.000 | 1.596 | 4.788.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-28775-18 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftazidime 2g | Ceftazidim | 2g | Lọ | N4 | 7.450 | 17.880 | 133.206.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110544224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 65.500 | 435 | 28.492.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 90ml | Chai/lọ | N4 | 4.600 | 9.700 | 44.620.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100900624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 4.000 | 200 | 800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.300 | 5.300 | 6.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | viên | N4 | 194.000 | 6.426 | 1.246.644.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 07 viên | 893110756224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 5.800 | 24.000 | 139.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 11.000 | 6.489 | 71.379.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 19.500 | 1.020 | 19.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 20.500 | 7.281 | 149.260.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 32.000 | 10.458 | 334.656.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 115.000 | 3.200 | 368.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 210 | 1.495.000 | 313.950.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 62,5mg | Gói | N2 | 8.200 | 9.800 | 80.360.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg; 200IU | Viên | N4 | 113.200 | 840 | 95.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rhomatic Gel α | Diclofenac | 1g/100g; 18,5g | Tuýp | N4 | 3.000 | 19.500 | 58.500.000 | Bôi | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combizar | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 148.500 | 1.339 | 198.841.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110099724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.700 | 690 | 1.863.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.180 | 13.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 9.000 | 6.300 | 56.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22902-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril – Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 4.200 | 10.200 | 42.840.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 200 | 24.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dovocin 750 mg | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115383223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quincef 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 18.000 | 38.396 | 691.128.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110270725 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CETIGAM 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 66.700 | 850 | 56.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100670924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 181.500 | 6.034 | 1.095.171.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PIRACETAM KABI 12G/60ML | Piracetam | 12g/60ml | Chai | N4 | 3.000 | 28.968 | 86.904.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 60ml | VD-21955-14 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.074 | 5.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP 50 | Vitamin PP | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 92 | 1.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-36125-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N2 | 20.000 | 10.500 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceuticals | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N2 | 10.000 | 12.495 | 124.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Sichuan Kelun Pharmaceuticals | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 68.500 | 2.880 | 197.280.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 1.000 | 628 | 628.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin Fort | Alpha chymotrypsin | 8.400IU | Viên | N4 | 160.000 | 450 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110848424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 595.000 | 82 | 48.790.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 142.000 | 315 | 44.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 99.500 | 26 | 2.587.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 7.600 | 1.335 | 10.146.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 2.700 | 5.600 | 15.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 4.700 | 740 | 3.478.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 3.800 | 9.450 | 35.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | viên | N2 | 51.000 | 2.996 | 152.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid mononitrat | 30mg | viên | N3 | 36.000 | 2.436 | 87.696.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comcidgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg+460mg)/10ml | gói | N4 | 150.000 | 2.835 | 425.250.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 26.000 | 9.800 | 254.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2,1 gam, gói giấy nhôm | 893110146223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 197.000 | 101 | 19.897.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 200.000 | 567 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty CP dược phẩm Me di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.780 | 53.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | Viên | N2 | 62.500 | 7.980 | 498.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 200 | 46.000 | 9.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gynocare | Đồng sulfat | 0,1g/50g; 50g | Tuýp | N4 | 2.000 | 30.000 | 60.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 50g | 893100167825 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vidamet Plus | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N2 | 46.450 | 7.980 | 370.671.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | 890110305525 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tensiber Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110528624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 385.000 | 165 | 63.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 56.000 | 112 | 6.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.500 | 780 | 1.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DH-Hasanflon 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | viên | N2 | 55.500 | 5.901 | 327.505.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111225 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%; 500ml | Chai/lọ | N4 | 4.800 | 42.800 | 205.440.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 6.500 | 260 | 1.690.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 12.000 | 13.734 | 164.808.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 7.450 | 59.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 6.300 | 3.225 | 20.317.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml | Gói | N4 | 95.000 | 2.520 | 239.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ausvair 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 65.000 | 4.851 | 315.315.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110188424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 96.000 | 882 | 84.672.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 46.000 | 510 | 23.460.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 27.000 | 5.900 | 159.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TBGifmox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 32.000 | 3.500 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110470825 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefopefast-S 3000 | Cefoperazon + sulbactam* | 2000mg; 1000mg | Lọ | N2 | 1.000 | 145.488 | 145.488.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110244223 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 347 | 2.082.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 254.800 | 1.592 | 405.641.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 350 | 690.000 | 241.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Samelic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg + 0,35mg | Viên | N4 | 50.000 | 7.200 | 360.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vi x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100034224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 845 | 2.535.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 17.000 | 5.505 | 93.585.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.010 | 100.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 17 | 10.830.000 | 184.110.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 660 | 183.514 | 121.119.240 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | Túi | N1 | 30 | 860.000 | 25.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g; 1000ml | Túi | N1 | 70 | 696.500 | 48.755.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 600 | 987.610 | 592.566.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 4.500 | 17.906 | 80.577.000 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | 6,1%; 200ml | Túi | N1 | 3.850 | 116.258 | 447.593.300 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 9.400 | 64.102 | 602.558.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 2.600 | 125.000 | 325.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabicad 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 206.500 | 8.000 | 1.652.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | 890110003224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | Cadila Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 23.072 | 692.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 700 | 310.800 | 217.560.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 470 | 288.750 | 135.712.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 500 | 259.000 | 129.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 13.000 | 26.533 | 344.929.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g | VD-36135-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 7.000 | 41.450 | 290.150.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 1.400 | 13.800 | 19.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 100ml | 893115155823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 0,5g | Meropenem | 0,5g | Lọ | N4 | 5.500 | 12.790 | 70.345.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110440024 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.650 | 2.475.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lingasol Drop | Ambroxol | 7,5mg/ml; 50ml | Lọ | N4 | 12.000 | 49.000 | 588.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 50ml | VD-35637-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dicifepim 2g | Cefepim | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 66.600 | 199.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110232600 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem | 1g | Lọ | N4 | 5.300 | 21.400 | 113.420.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 10mg/5ml; 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 9.012 | 270.360.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | 893110202224 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 26.000 | 6.380 | 165.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naroxyn eff 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.810 | 136.200.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 1, 5, 15 vỉ x 4 viên | VD-35280-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetilax 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N1 | 33.000 | 8.830 | 291.390.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 840100124724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 5.800 | 29.900 | 173.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 500 | 36.000 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BROMHEXIN 4mg | Bromhexin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 135.000 | 53 | 7.155.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10vỉ x 20viên | 893100141524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.020 | 65.000 | 66.300.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 5.000 | 55.278 | 276.390.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 7.600 | 178.080 | 1.353.408.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncevit | Vitamin C | 100mg/5ml | Ống | N4 | 20.500 | 2.130 | 43.665.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-35611-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 7.500 | 8.760 | 65.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 44.000 | 1.785 | 78.540.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 33.800 | 3.600 | 121.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 2.800 | 22.000 | 61.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 5.300 | 1.950 | 10.335.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24850-16 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.030 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml (dạng muối) | Ống | N4 | 10.000 | 845 | 8.450.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty CP Dược VTYT Việt Nam – Asean | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.029 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valygyno | Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU | 35000UI; 35000UI;100000UI | Viên | N4 | 2.000 | 4.200 | 8.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.028 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 1mg+100mg+100mg | Ống | N5 | 10.000 | 13.500 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thanh | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.027 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg,300mg,50mg | Viên | N5 | 36.000 | 3.415 | 122.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.026 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | viên | N2 | 35.000 | 3.800 | 133.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.025 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110107200 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty CP Dược VTYT Việt Nam – Asean | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Breezol | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml, 100ml | Chai | N2 | 1.000 | 39.500 | 39.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-22939-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.200 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digazo | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 245.100 | 3.300 | 808.830.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31443-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 350mg + 3.500mg | Viên | N4 | 91.500 | 3.900 | 356.850.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên | 893100316400 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 129.500 | 4.494 | 581.973.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100316200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 45.000 | 420 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 5.450 | 2.870 | 15.641.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soli-Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 230 | 24.990 | 5.747.700 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TBGifmox 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 3.000 | 2.490 | 7.470.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110471025 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 500 | 320.000 | 160.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 565/QĐ-BVĐKBT | 16/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 700 | 2.832 | 1.982.400 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Vaginal Douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 3.600 | 45.368 | 163.324.800 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 170 | 194.500 | 33.065.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.650 | 46.500 | 76.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 1.000 | 11.900 | 11.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 300mg + 150mg + 40mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100043525 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 126.000 | 252.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 250 | 152.999 | 38.249.750 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 1.500 | 2.421 | 3.631.500 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 565/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.005 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.004 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 437/QĐ-BVBT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty TNHH vacxin sinh phẩm và thiết bị y tế Phương Anh | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefpovera 50 mg/5 ml | Cefpodoxim | 50mg/5ml | Chai | N4 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50 ml (kèm 1 chung lường 15ml) | 893110156200 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorio | Doripenem* | 500mg | Lọ | N5 | 650 | 519.000 | 337.350.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 885110985424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Biolab Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 80 mg | Verapamil hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 16.900 | 6.000 | 101.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg +300mg +30mg | Gói | N4 | 73.500 | 2.500 | 183.750.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prednison 20 | Prednison | 20mg | Viên | N4 | 29.500 | 1.995 | 58.852.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201700 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty CP Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=10^8 CFU | Viên | N4 | 300.000 | 2.900 | 870.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 114.000 | 3.300 | 376.200.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 06/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Notired Eff Strawberry | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 456mg + 426mg | Viên | N4 | 246.000 | 3.990 | 981.540.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-23875-15 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Penresit 1mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.990 | 399.000.000 | Uống | viên nén | hộp 9 vỉ x 10 viên | 535110339125 | 565/QĐ-BVĐKBT | 25/06/2026 | 03/05/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÁNH ĐỨC | Actavis.Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 15.976 | 23.964.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 160/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 16/07/2026 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 300 | 33.600 | 10.080.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 160/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 16/07/2026 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.992 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100 IU/ml | Lọ | N1 | 10.000 | 115.000 | 1.150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.991 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.843 | 499.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Cơ Sở 2 Nhị Chiểu Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Savipharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893110017800 | 160/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 16/07/2026 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.989 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml, 20/80 | Ống | N1 | 150 | 152.000 | 22.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml " |
590410177500 | 238/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 17/07/2026 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.988 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 89.999 | 269.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001115023625 | 212/QĐ-BVM | 17/06/2026 | 05/11/2026 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.987 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 32.172 | 96.516.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 212/QĐ-BVM | 17/06/2026 | 05/11/2026 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.986 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 7.000 | 41.800 | 292.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 241/QĐ-BVM | 17/06/2026 | 14/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Siegfried El Masnou, SA. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.985 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Moxsanti | Moxifloxacin | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 4.000 | 79.275 | 317.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 241/QĐ-BVM | 17/06/2026 | 17/12/2027 | Bv Mắt Nam Quảng Trị | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisnol | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.790 | 379.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100882224 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 23/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 2.200.000 | 4.400.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 08/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 600 | 5.900.000 | 3.540.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 08/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluemoxi | Moxifloxacin | 400mg | viên | N1 | 20.000 | 46.200 | 924.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ 7 viên | 560115985624 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 05/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đại Bắc | Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel AM 40/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | viên | N4 | 500.000 | 6.690 | 3.345.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên | 893110756224 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 26/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đông Dương | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorista 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 300.000 | 6.370 | 1.911.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110013223 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 04/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg (5mmol/10ml) | Lọ | N5 | 3.000 | 420.000 | 1.260.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 08/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 7.500 | 2.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên |
VD-35724-22 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 04/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolexati 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N4 | 1.000 | 228.900 | 228.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml | VD-36211-22 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 05/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 125.700 | 4.850 | 609.645.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 04/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | Alpex Pharma SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g x 20g | Tuýp | N4 | 300 | 89.950 | 26.985.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 04/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược Đại Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxacillin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N2 | 1.000 | 44.800 | 44.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 08/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 8.000 | 682.900 | 5.463.200.000 | Tiêm truyền | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 889/QĐ-BV | 12/06/2026 | 04/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 15.990 | 3.089 | 49.393.110 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 3877/QĐ-BM | 16/06/2026 | 14/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 8.330 | 6.000 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 3790/QĐ-BM | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.969 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 0 | 4.587.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.968 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000IU/5ml | Lọ | N4 | 0 | 430.186 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ; Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ | QLSP-0778- 14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.967 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Indocollyre | Indomethacin | 0.001 | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-12548-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.966 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.965 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/ml x1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | KD.2025.2027.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.964 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spectrila | L-asparaginase | 10.000 I.U | Lọ | N1 | 0 | 5.302.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10.000 I.U L-asparaginase | KD.2024.2506.2 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH – SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH | – Cơ sở sản xuất: Đức – SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.963 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 0 | 24.300 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.962 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 0 | 2.300.000 | 0 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | QLSP-860-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.961 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N1 | 0 | 97.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.960 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 93.975 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21631-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.959 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/0,88ml | Ống | N2 | 0 | 13.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | VN-21104-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.958 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+ 4596mg+ 266mg | Gói | N4 | 0 | 3.410 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g | VD-20654-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.957 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/41,67ml | Lọ | N4 | 0 | 908.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67ml | QLĐB-592-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.956 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500U | Lọ | N5 | 0 | 8.820.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.955 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 4.587.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.954 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 0 | 13.117.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.953 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 0 | 25.080.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.952 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 240.000 | 28.000 | 6.720.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.951 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.190 | 159.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.950 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 120.000 | 59.200 | 7.104.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.949 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.948 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N1 | 24.000 | 88.998 | 2.135.952.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.947 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500U | Lọ | N5 | 600 | 8.820.000 | 5.292.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | 900410441625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.946 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Quineril 5 | Quinapril | 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 882 | 79.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110137325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.945 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23 ml | Lọ | N1 | 2.800 | 13.125.023 | 36.750.064.400 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.944 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml X10ml | Ống | N1 | 15.000 | 109.725 | 1.645.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống x 10ml | QLSP-845-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.943 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg+5mg | Viên | N1 | 600.000 | 6.589 | 3.953.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.942 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 36.000 | 1.296.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.941 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 300 | Netilmicin sulfat | 300mg/3ml | Ống | N4 | 15.000 | 86.000 | 1.290.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml | 893110172224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.940 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coveram 10mg/ 10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 360.000 | 10.123 | 3.644.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.939 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perdamid 2.5/500 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg+500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.938 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.612 | 461.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.937 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 72.000 | 23.500 | 1.692.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.936 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 5.900 | 531.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.935 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.934 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 2.000 | 31.500 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110395724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.933 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 600mg | Viên | N1 | 800.000 | 14.200 | 11.360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.932 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Camzitol | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.930 | 703.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.931 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 3.000.000 | 64 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.930 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 400.000 | 63.000 | 25.200.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.929 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 14.000 | 104.000 | 1.456.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.928 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml X50ml | Lọ | N1 | 150.000 | 254.678 | 38.201.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.927 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml | Chai | N1 | 30.000 | 262.500 | 7.875.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 800110444225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.926 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 500mcg/ml+250mcg/ml | Lọ | N2 | 3.600 | 96.870 | 348.732.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.925 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+12,5mg | Viên | N1 | 360.000 | 2.400 | 864.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.924 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 1.800 | 334.800 | 602.640.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.923 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 3.600 | 142.800 | 514.080.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.922 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nilotinib Capsules 150mg | Nilotinib | 150mg | Viên | N2 | 10.000 | 149.000 | 1.490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114974124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.921 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.879 | 705.480.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.920 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 1.000 | 389.991 | 389.991.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.919 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.064 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.918 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 180.000 | 10.900 | 1.962.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.917 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 100 | 800.100 | 80.010.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.916 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 119.994 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.915 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32781-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.914 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 480.000 | 5.410 | 2.596.800.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.913 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 1.200.000 | 4.200 | 5.040.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.912 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 36.383 | 109.149.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.911 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 200.000 | 6.780 | 1.356.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.910 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.450 | 248.400.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.909 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 3.000 | 39.690 | 119.070.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.908 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Opiphine | Morphin | 7,52 mg/ml | Ống | N1 | 24.000 | 48.968 | 1.175.232.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.907 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Presson | Vasopressin | 20IU/1ml | Ống | N5 | 400 | 1.980.000 | 792.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | KD.2024.3470.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.906 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml X5ml | Lọ | N5 | 15.000 | 197.350 | 2.960.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.905 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alprostapint | Prostaglandin E1 | 500mcg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 2.800.000 | 5.600.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 1ml | KD.2025.3985.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | – Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH – Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH | -Nước sản xuất: Đức – Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.904 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 1.000 | 3.980.000 | 3.980.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.7378.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.903 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg/50ml | Lọ | N1 | 12.000 | 586.000 | 7.032.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.902 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống tiêm x 2ml | 471110356625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.901 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 3.000.000 | 86 | 258.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. | 893110255223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.900 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 540.000 | 5.400.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.899 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 5.000 | 315.000 | 1.575.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.898 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 240.000 | 63.000 | 15.120.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35454-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.897 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pimefast 2000 | Cefepim | 2g | Lọ | N1 | 60.000 | 74.400 | 4.464.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-23659-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.896 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 60.000 | 35.000 | 2.100.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.895 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 90.000 | 43.500 | 3.915.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.894 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000 | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N2 | 150.000 | 75.000 | 11.250.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35453-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.893 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoxitine Gerda 2G | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 120.000 | 228.000 | 27.360.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 840110989124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | LDP Laboratorios Torlan SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.892 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 60.000 | 62.000 | 3.720.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.891 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 120.000 | 99.750 | 11.970.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23020-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.890 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.000 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.889 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amcoda 200 | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.745 | 27.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.888 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aharon 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 6.000 | 24.000 | 144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.887 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 18.107 | 2.172.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.886 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.500 | 1.275.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.885 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STEFAMLOR 5/20 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+20mg | Viên | N2 | 120.000 | 8.000 | 960.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.884 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan 32 | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110369124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.883 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 8.988 | 1.078.560.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.882 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N1 | 76.000 | 3.730 | 283.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.881 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 1.930 | 2.316.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.880 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 200 | 934.500 | 186.900.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.879 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 15.000 | 8.000 | 120.000.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.878 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 240.000 | 6.816 | 1.635.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.877 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alzepil | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 27.400 | 109.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110011624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.876 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicidori 500mg | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 615.000 | 1.845.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110899824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.875 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 39.690 | 119.070.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.874 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 4.800 | 157.899 | 757.915.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.873 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 15.000 | 5.571 | 83.565.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.872 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dacamela 200 | Dacarbazin | 200mg | Lọ | N4 | 2.000 | 645.000 | 1.290.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114296825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.871 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 500.000 | 19.000 | 9.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.870 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 240.000 | 14.200 | 3.408.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.869 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MIFETONE 200 mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 300.000 | 3.780 | 1.134.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.868 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+ 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 3.000 | 116.000 | 348.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.867 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 250ml | Chai | N4 | 120.000 | 6.770 | 812.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
