Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 34 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.232.866 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50mcg/ml | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 28.455 | 2.845.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. – Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.865 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.864 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 672 | 13.440.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Vỉ 10 viên | 893110458024 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.863 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 10 viên | 893110409524 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.862 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 4.400 | 68.000 | 299.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.861 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 3.000 | 5.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.860 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefuroxim 1g | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 38.400 | 38.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | VD-35741-22 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.859 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.247 | 44.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.858 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 200.000 | 880 | 176.000.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 10 viên | 893110693624 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.857 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 100 | 57.750 | 5.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.856 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 399mg + 10,77mg+ 5mg | Ống | N4 | 5.000 | 3.297 | 16.485.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.855 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g;9g | Tuýp | N4 | 4.000 | 6.930 | 27.720.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.854 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.200 | 33.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.853 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Domperidona GP | Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate) | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.852 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Daleston-D | Dexclorpheniramin maleat, Betamethason | 30mg + 3,75mg | Chai | N4 | 800 | 31.500 | 25.200.000 | Uống | Siro | Hộp/1 chai 75ml | 893110359925 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.851 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Letdion | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.850 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.344 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 10 viên | 893110110200 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.849 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Vỉ 10 viên | 893110045424 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.848 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 460 | 893 | 410.780 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống; 20 ống; 50 ống; 100 ống x 1ml. | VD-23761-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.847 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Doxycycline 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N4 | 23.000 | 685 | 15.755.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110691924 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.846 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atirin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 18.860 | 388 | 7.317.680 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110148624 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.845 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)) | Ống | N4 | 11.500 | 10.460 | 120.290.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | VD-34136-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH TM Dược phẩm Khang Tín | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.844 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 69.000 | 90 | 6.210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110216900 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.843 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 6.900 | 1.100 | 7.590.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống; 20 ống; 50 ống x 1ml. | 893110151100 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.842 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 23.000 | 8.000 | 184.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.841 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Daquetin 100 | Quetiapin | 100 mg | Viên | N4 | 345.000 | 1.550 | 534.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26066-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.840 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 264.500 | 40 | 10.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.839 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 161.000 | 205 | 33.005.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23073-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.838 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Olanzapin | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 460.000 | 185 | 85.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.837 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Manzura-7,5 | Olanzapin | 7,5mg | Viên | N2 | 115.000 | 1.820 | 209.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282923 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.836 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7,5mg | Viên | N4 | 115.000 | 945 | 108.675.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236423 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.835 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 92.000 | 1.250 | 115.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.834 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 2.300 | 924 | 2.125.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28914-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.833 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Levetral | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 46.000 | 6.500 | 299.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110068300 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.832 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zokicetam 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 276.000 | 890 | 245.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.831 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 2.300 | 2.100 | 4.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.830 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.150 | 68.000 | 78.200.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đan Thanh | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.829 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Haloperidol 2mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 138.000 | 90 | 12.420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.828 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tilbec 10 | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 6.900 | 6.600 | 45.540.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ 10 viên | 890110021623 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Vĩnh Phát HG | Softgel Healthcare Pvt., Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.827 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Moxsanti | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 3.450 | 79.500 | 274.275.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115300125 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần 5A Farma | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.826 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Philmoxista Eye Drops | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N2 | 6.900 | 44.835 | 309.361.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18575-14 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.825 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml x 0,5ml (1% x 0,5ml) | Ống | N4 | 1.150 | 12.600 | 14.490.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.824 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 2.300 | 620 | 1.426.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110333600 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.823 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 23.000 | 630 | 14.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.822 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 18.400 | 1.050 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.821 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fellaini | Acitretin | 25mg | Viên | N4 | 4.600 | 17.000 | 78.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28983-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long | Công ty CP DP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.820 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Diffeton | Adapalen | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 4.600 | 29.880 | 137.448.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.819 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 80.500 | 628 | 50.554.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.818 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) | Viên | N4 | 207.000 | 101 | 20.907.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-32047-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.817 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%; 12,38g | Gói | N4 | 690 | 1.470 | 1.014.300 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.816 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 1.150 | 420 | 483.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.815 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Teperinep 25 mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 115.000 | 4.180 | 480.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Nhất Huy | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.814 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 115.000 | 1.850 | 212.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.813 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tabever | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 115.000 | 3.300 | 379.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110239225 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Trần Gia Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.812 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 1.150 | 282.480 | 324.852.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.811 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 575.000 | 200 | 115.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110156324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.810 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 23.000 | 120 | 2.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.809 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 1.150 | 1.650 | 1.897.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.808 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 11.500 | 1.563 | 17.974.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-31778-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.807 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 115.000 | 1.320 | 151.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30186-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.806 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zocger | Capsaicin | 0,075%/45g | Tuýp | N4 | 6.900 | 178.668 | 1.232.809.200 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 45g | 893110205325 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Medbolide | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.805 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cehitas 8 | Betahistin dihydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.320 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10 viên | 893110420324 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.804 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.390 | 13.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉx 15 viên | 893110178224 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.803 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 1.200 | 1.932 | 2.318.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.802 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol new | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri clorid+ Kali clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20) | Mỗi gói 4,22g chứa: 2,7g +0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.801 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | 31,25mg; 250mg | Gói | N1 | 4.000 | 10.365 | 41.460.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.800 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kitno | Calci carbonat | 625mg (tương đương 250mg Calci nguyên tố) | Viên | N4 | 25.000 | 1.400 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.799 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100 mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.302 | 39.060.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.798 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Erilcar 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.797 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enterobella | Bacillus clausii | Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2×10^9 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 3.690 | 73.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.796 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.795 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamine(Dưới dạng Dobutamine hydrochoride) | 250mg/20ml | Ống | N2 | 10 | 69.000 | 690.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.794 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 2.300 | 2.094 | 4.816.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.793 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 575.000 | 95 | 54.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110290900 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.792 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Eramux | Eprazinon | 50mg | Viên | N4 | 1.150 | 490 | 563.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893100075600 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.791 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 6.900 | 650 | 4.485.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100483824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.790 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hagizin | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 69.000 | 820 | 56.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.789 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sertralin Cap DWP 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 460.000 | 1.995 | 917.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.788 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Serenata-100 | Sertralin | Sertraline 100mg | Viên | N2 | 230.000 | 2.100 | 483.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15151-12 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.787 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sertrameb 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 230.000 | 2.499 | 574.770.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36032-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Như Tâm | công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.786 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 11.500 | 3.528 | 40.572.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty tnhh Đại Bắc – Miền Nam | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.785 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sulpragi | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 46.000 | 140 | 6.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | 893110878024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.784 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.150 | 24.880 | 28.612.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.783 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 2.070 | 26.090 | 54.006.300 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.782 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 1.150 | 244.799 | 281.518.850 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 2,5 ml | VN-20088-16 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.781 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mudisil 250 | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 6.900 | 4.300 | 29.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.780 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2%; 15g | Tuýp | N2 | 1.150 | 97.800 | 112.470.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.779 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 1.150 | 445 | 511.750 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.778 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 6.900 | 225 | 1.552.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100810024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.777 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sanlein Mini 0.3 | Natri hyaluronat | 1,2 mg/ 0,4ml | Lọ | N1 | 1.150 | 7.675 | 8.826.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml | VN-19739-16 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.776 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 575.000 | 2.700 | 1.552.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.775 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Quetiapin 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N2 | 230.000 | 15.200 | 3.496.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110047223 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.774 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tenafine cream | Terbinafin (hydroclorid) | 1%/15g (150mg/15g) | Tuýp | N2 | 9.200 | 67.000 | 616.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | VN-21848-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long | Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.773 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Philtobax | Tobramycin | 0,3%/5ml (15mg/5ml) | Lọ | N2 | 2.300 | 27.989 | 64.374.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19519-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.772 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 9.200 | 47.301 | 435.169.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.771 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tobadexa | Tobramycin + dexamethason | (15mg+5mg)/5ml | Lọ | N2 | 11.500 | 30.030 | 345.345.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880110776524 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.770 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/ 5ml | Lọ | N1 | 2.300 | 32.172 | 73.995.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-18452-14 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.769 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 2.300 | 22.000 | 50.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-30738-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.768 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 115 | 630 | 72.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.767 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pesancidin | Fusidic acid | 300mg/15g (2%/15g) | Tuýp | N4 | 2.300 | 23.500 | 54.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110875224 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.766 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 300mg+15mg/15g (2%+0,1%/15g) | Tuýp | N4 | 3.450 | 26.500 | 91.425.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-24421-16 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.765 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Corsidic H | Fusidic acid + hydrocortison | 200mg+100mg/10g (2%+1%/10g) | Tuýp | N4 | 3.450 | 38.000 | 131.100.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp 10g | VD-36078-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.764 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fucipa – H | Fusidic acid + hydrocortison | 400mg+200mg/20g (2%+1%/20g) | Tuýp | N4 | 6.900 | 66.000 | 455.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893110322300 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.763 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 161.000 | 365 | 58.765.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22908-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.762 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SM. Galantamin 12 | Galantamin | 12mg | Viên | N4 | 46.000 | 12.495 | 574.770.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110121323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế thành phố Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.761 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Galagi 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N4 | 92.000 | 4.950 | 455.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110258123 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.760 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Copatal 0,2% | Olopatadin hydroclorid | 2mg/ml (0,2% (w/v))-5ml | Ống | N4 | 690 | 84.000 | 57.960.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110327000 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.759 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lafancol 500 EFF | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 4.600 | 650 | 2.990.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100288925 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.758 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fremedol 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N2 | 23.000 | 335 | 7.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-36006-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.757 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pracetam 1200 | Piracetam | 1.200mg | Viên | N1 | 345.000 | 2.250 | 776.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.756 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 23.000 | 1.635 | 37.605.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | " Arena Group S.A" | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.755 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 3.450.000 | 425 | 1.466.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.754 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 230.000 | 1.200 | 276.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Song Việt | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.753 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 1.150 | 35.000 | 40.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.752 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Xusod Drops | Kali iodid + natri iodid | 30mg+30mg/10ml | Lọ | N4 | 6.900 | 26.279 | 181.325.100 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110225024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.751 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 10mg/5ml-10ml | Gói | N4 | 4.600 | 9.015 | 41.469.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10 ml | 893110202224 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Thủy Mộc | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.750 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5%+0,1%/5ml | Lọ | N4 | 3.450 | 19.239 | 66.374.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-31508-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.749 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 5.750 | 129.675 | 745.631.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.748 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 2.300 | 57.000 | 131.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.747 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N2 | 690 | 69.972 | 48.280.680 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | VN-22253-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty tnhh Đại Bắc – Miền Nam | Tai Guk Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.746 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 46 | 3.500 | 161.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110265323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.745 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% (w/v); 0,3% (w/v) | Ống | N4 | 690 | 49.980 | 34.486.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.744 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 20ml | Chai | N4 | 4.600 | 4.300 | 19.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 20ml | VD-28005-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.743 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pidoncam | Piracetam | 1200mg/5ml | Ống | N4 | 1.150 | 9.800 | 11.270.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml | 893110273200 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.742 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.760 | 87.000 | 240.120.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28486-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.741 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Psocabet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,75 mg, 7,5 mg | Tuýp | N4 | 2.300 | 150.000 | 345.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-29755-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.740 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 11.500 | 555 | 6.382.500 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.739 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 575.000 | 317 | 182.275.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242625 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.738 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 4.600 | 24.900 | 114.540.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-28278-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Hòa | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.737 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefixim 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 138.000 | 944 | 130.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-28887-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.736 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 4.600 | 7.900 | 36.340.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | VD-28341-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.735 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 46.000 | 1.302 | 59.892.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.734 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefimed 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 2.300 | 17.850 | 41.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 4 viên | VN-15536-12 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Nhất Huy | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.733 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cefixime STADA 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 20.700 | 2.790 | 57.753.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35469-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.732 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Travinat 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 25.300 | 1.820 | 46.046.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099900 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.731 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Conoges 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 11.500 | 1.249 | 14.363.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110657324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.730 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 23.000 | 350 | 8.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110810324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.729 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000UI | Viên | N4 | 690.000 | 240 | 165.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.728 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 230.000 | 1.848 | 425.040.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.727 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N2 | 690.000 | 2.625 | 1.811.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.726 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Epilona DR | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 575.000 | 2.400 | 1.380.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.725 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vicebrol forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 115.000 | 2.499 | 287.385.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-22700-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Biofarm Sp.zo.o | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.724 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinpocetin 10mg | Vinpocetin | 10mg | Viên | N4 | 46.000 | 935 | 43.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33497-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.723 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Valparin-200 Alkalets | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 460.000 | 1.500 | 690.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp/100v | 890114008500 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Tín | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.722 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tospam | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 115.000 | 6.200 | 713.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242924 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.721 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Harupec | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 46.000 | 4.100 | 188.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/Alu) | 893110254125 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm An Phú Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.720 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N5 | 23.000 | 2.800 | 64.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110003200 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.719 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Suntopirol 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 23.000 | 3.320 | 76.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.718 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 115.000 | 480 | 55.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.717 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 230 | 67.500 | 15.525.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.716 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Urea 20% | Urea | 20%/20g | Tuýp | N4 | 13.800 | 53.991 | 745.075.800 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-33398-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.715 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/ 5ml | Lọ | N1 | 1.150 | 32.424 | 37.287.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110080823 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.714 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 92.000 | 497 | 45.724.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.713 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 23.000 | 693 | 15.939.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220523 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.712 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 46 | 8.400 | 386.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.711 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 2.300 | 16.780 | 38.594.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.710 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 460.000 | 122 | 56.120.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.709 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pravastatin Stella 20 mg | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 23.000 | 6.995 | 160.885.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462623 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.708 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 414.000 | 530 | 219.420.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.707 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 115.000 | 1.105 | 127.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.706 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 46.000 | 3.800 | 174.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358525 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.705 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aurozapine OD 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 115.000 | 5.150 | 592.250.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22944-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.704 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mirfan 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N4 | 92.000 | 875 | 80.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110489425 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.703 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lidocain hydroclorid 2% | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Ống | N4 | 11.500 | 15.000 | 172.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110069325 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.702 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.450 | 500 | 1.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.701 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 138.000 | 1.140 | 157.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.700 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 185 | 3.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.699 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Loxoprofen 60mg | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 2.300 | 354 | 814.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218800 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.698 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1.000mg | Viên | N3 | 69.000 | 1.386 | 95.634.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.697 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Fortipred | Prednisolon acetat | 1%/5ml | Lọ | N5 | 2.300 | 24.990 | 57.477.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20344-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.696 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ligaba 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 2.300 | 2.835 | 6.520.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Gonsa | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.695 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 4.600 | 5.050 | 23.230.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110390223 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.694 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 6.900 | 405 | 2.794.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) | VD-34763-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.693 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lithimole | Timolol | 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.150 | 42.200 | 48.530.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110184923 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cooper S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.692 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitamin C 250mg | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 4.600 | 165 | 759.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.691 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg+250mg+1000mcg | Viên | N4 | 115.000 | 1.799 | 206.885.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31272-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.690 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 2.300 | 102 | 234.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.689 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitamin C 500 mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 138.000 | 137 | 18.906.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.688 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 23.000 | 180 | 4.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.687 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 57.500 | 1.120 | 64.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.686 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1.000mg | Viên | N4 | 138.000 | 1.386 | 191.268.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.685 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Metformin 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N3 | 115.000 | 182 | 20.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-33620-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.684 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kapredin | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 69.000 | 585 | 40.365.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110154323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.683 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinocyclin 50 | Minocyclin | 50mg | Viên | N4 | 9.200 | 7.500 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29820-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long | Công ty CP DP Me Di Sun . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.682 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 18.400 | 105 | 1.932.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110483424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.681 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Carbatol-200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N2 | 69.000 | 860 | 59.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp/100v | 890114019824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Tín | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.680 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 69.000 | 899 | 62.031.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.679 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 41.400 | 355 | 14.697.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22909-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.678 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 46.000 | 6.500 | 299.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.677 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kefcin 375 SR | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 9.660 | 6.825 | 65.929.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110534624 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.676 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Avis-Cefdinir 250mg | Cefdinir | 250mg | Gói | N4 | 1.150 | 5.100 | 5.865.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-32048-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.675 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 316/QĐ-BVPDLTWQL | 15/06/2026 | 15/09/2026 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 – Chi nhánh Nghệ An | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.674 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinfoxin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 46.000 | 3.200 | 147.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.673 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 23.000 | 3.300 | 75.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.672 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 15.500 | 1.932 | 29.946.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 674/QĐ-BVVĐ | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Dược phẩm trung ương CPC1. | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.671 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadufovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.550 | 46.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110288024 | 700/QĐ-BVVĐ | 20/06/2026 | 20/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.670 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 25 ống x 10ml | VD-24315-16 | 674/QĐ-BVVĐ | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Dược phẩm trung ương CPC1. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.669 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125 mg methylprednisolon | Lọ | N1 | 500 | 75.710 | 37.855.000 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ | VN-15107-12 | 694/QĐ-BVVĐ | 17/06/2026 | 17/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.668 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 8.925 | 10.710.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 25 ống x 10ml | 893111093823 | 674/QĐ-BVVĐ | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Dược phẩm trung ương CPC1. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.667 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg (dạng muối) | Viên | N4 | 700 | 10.000 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 674/QĐ-BVVĐ | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Dược phẩm trung ương CPC1. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.666 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 250 | 8.000 | 2.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 674/QĐ-BVVĐ | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Dược phẩm trung ương CPC1. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.665 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 674/QĐ-BVVĐ | 12/06/2026 | 02/07/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Dược phẩm trung ương CPC1. | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.664 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg, 250mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Khí dung | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 682/QĐ-BVVĐ | 16/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.663 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Multihance | Gadobenic acid (dimeglumin) | 334mg(0,5M/mlx10ml) | Lọ | N1 | 90 | 535.500 | 48.195.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 800110131724 | 683/QĐ-BVVĐ | 16/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.662 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 890 | 4.450.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 127/QĐ-BVĐKKVMV | 12/06/2026 | 26/06/2026 | Bvđk Khu Vực Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm Thắng Lợi Hà Giang | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.661 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.900 | 28.000 | 53.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 124/QĐ-BVĐKKVMV | 10/06/2026 | 24/06/2026 | Bvđk Khu Vực Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.660 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Teldy | Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 7.200 | 3.945 | 28.404.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 890110445523 | 125/QĐ-BVĐKKVMV | 11/06/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Khu Vực Mèo Vạc Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.659 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 850 | 6.000 | 5.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.658 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Viên nén | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.657 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Actrapid | Insulin Human | 100IU/1ml | Lọ | N2 | 2.200 | 75.000 | 165.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.656 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N4 | 12.500 | 3.500 | 43.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.655 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 150 | 6.000 | 900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.654 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.300 | 780 | 1.014.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.653 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500 mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.652 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 140.000 | 520 | 72.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.651 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 60 | 35.000 | 2.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.650 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.400 | 50.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 144/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trạm Tấu Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.649 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.429 | 171.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 268/QĐ-BVĐK | 15/06/2026 | 15/12/2026 | Bvđk Ý Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.648 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 3.600 | 3.429 | 12.344.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 297/QĐ-BVĐKNH | 12/06/2026 | 12/07/2026 | Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.647 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucofine 500 mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 14.000 | 609 | 8.526.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893110497324 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.646 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminic | Acid amin | 10,325% x 200ml | Túi | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.645 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 6.321 | 505.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.644 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lansoprazol 30 mg | Lansoprazol | 30mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.110 | 44.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319123 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.643 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 1.300 | 670 | 871.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.642 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-32920-19 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.641 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 15.200 | 7.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống, 10 ống/vỉ, ống 1ml,Hộp 2 vỉ x5 ống 1ml | 300115987024 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.640 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.639 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Antarene codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 2.600 | 9.000 | 23.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.638 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vastarel MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.637 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 60ml | Lọ | N4 | 230 | 25.000 | 5.750.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.636 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 90.000 | 3.200 | 288.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Đầu tư thương mại dược phẩm Việt Tín | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.635 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 12.500 | 37.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Company Limited | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.634 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Berlthyrox 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 10.000 | 720 | 7.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.633 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 2.000 | 12.500 | 25.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.632 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.631 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.890 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.630 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Domecor 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N2 | 2.800 | 596 | 1.668.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-21019-14 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.629 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.628 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.627 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 3.500 | 1.600 | 5.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414025 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.626 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 34.000 | 1.500 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.625 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 3.500 | 7.100 | 24.850.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118523 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.624 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin natri | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 1.800 | 120.950 | 217.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.623 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.622 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 900 | 8.925 | 8.032.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.621 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.620 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 70 | 57.750 | 4.042.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.619 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.100 | 34.852 | 38.337.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.618 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg /0,88ml | Ống | N2 | 3.800 | 12.000 | 45.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.617 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 165.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền (Mô tả dạng bào chế: Bột đông khô vô trùng) | Hộp 10 lọ | VN-21008-18 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Demo SA Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.616 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml | Lọ | N4 | 310 | 84.000 | 26.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.615 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-32436-19 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.614 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 20 | 30.000 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.613 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 7.800 | 2.000 | 15.600.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110271300 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.612 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml; 2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.611 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Halixol | Ambroxol hydroclorid | 300mg/ 100ml | Lọ | N1 | 700 | 60.900 | 42.630.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-17427-13 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.610 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | Manitol | 20%; 250ml | Chai | N4 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.609 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.608 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.607 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 16.000 | 2.688 | 43.008.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.606 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 2.800 | 10.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.605 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg /0,88ml | Ống | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | VN-21104-18 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.604 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.603 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dontac 10mg | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 1.100 | 1.523 | 1.675.300 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110278225 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.602 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.400 | 4.410 | 19.404.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.601 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 250mg/20ml | Ống | N2 | 100 | 69.000 | 6.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm – VK pharma | Vem İlaç San. ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.600 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 11.550 | 115.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.599 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.598 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 500 | 165.000 | 82.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền (Mô tả dạng bào chế: Bột đông khô vô trùng) | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Demo SA Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | 332/QĐ-BVTH | 19/06/2026 | 06/03/2027 | Bv Thận Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.596 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidicolis 2 MIU | Colistimethat natri | 2.000.000 IU | Lọ | N4 | 110 | 344.400 | 37.884.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống NaCl 0,9% 5ml | VD-33723-19 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.595 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dofluzol 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 802 | 12.030.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.594 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21529-18 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | Magistra C&C S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.593 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 105.000 | 500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.592 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (2%+0,001%); 1,8ml | Ống | N4 | 1.900 | 4.410 | 8.379.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.591 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa | 500ml: 30g + 3,01g + 2,315g + 0,15g + 0,15g | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 375/QĐ-BVĐK3 | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Số 3 Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.590 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD- 20146- 13 |
127/QĐ-BVĐKKVHSP | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Khu Vực Hoàng Su Phì Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.589 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.945 | 47.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 123/QĐ-BVĐKKVHSP | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Khu Vực Hoàng Su Phì Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 450 | 53.600 | 24.120.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 323/QĐ-BVĐKSS | 23/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 180 | 289.000 | 52.020.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 323/QĐ-BVĐKSS | 23/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.600 | 19.000 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 323/QĐ-BVĐKSS | 23/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.896 | 29.688.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 323/QĐ-BVĐKSS | 23/06/2026 | 10/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 450 | 53.600 | 24.120.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 323/QĐ-BVĐKSS | 23/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.583 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dextrose | Glucose | 5%, 500ml | Chai | N1 | 10.000 | 21.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.582 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N5 | 6.000 | 28.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.581 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 100%/ 250ml | Chai | N1 | 30 | 1.537.200 | 46.116.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.580 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 35 | 13.990.000 | 489.650.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.P.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.579 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 9.000 | 49.450 | 445.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.578 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.577 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N5 | 9.000 | 10.500 | 94.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.576 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 741/QĐ-BVPSNĐ | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Phụ Sản Nam Định | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.575 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 732/QĐ-BVSKTTHP | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Sức Khỏe Tâm Thần Hải Phòng | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.574 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 80.000 | 893 | 71.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110688824 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.573 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucose 20% | Glucose | 20%, 500ml | Chai | N4 | 1.500 | 13.629 | 20.443.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml |
893110606724 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.572 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Volulyte IV 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | túi | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.571 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 12.000 | 75.000 | 900.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.570 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 1.300 | 87.300 | 113.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.569 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 250 | 1.536.450 | 384.112.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.568 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.536.450 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.567 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.932 | 15.456.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.566 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.565 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.300 | 41.000 | 53.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.564 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 3.500 | 12.600 | 44.100.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 113/QĐ-BVL&BP | 09/06/2026 | 08/09/2026 | Bv Lao Và Bệnh Phổi Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.563 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend (H-9900 Körmend Mátyas Király u 65), Hungary); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld, (H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120), Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.562 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 19.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.561 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Concor COR | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.147 | 31.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.560 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 2.400 | 219.000 | 525.600.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1665/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.559 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N1 | 150.000 | 2.705 | 405.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.558 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.886 | 77.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.557 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.556 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 2.600 | 199.888 | 519.708.800 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1665/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.555 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.290 | 42.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.554 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 859 | 12.885.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.553 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 6.300 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110203524 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.552 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Insulatard | Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 9.000 | 75.000 | 675.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.551 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 553 | 110.600.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.550 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tranfast | Macrogol 4000; Natri sulfat; Natri bicarbonat; Natri clorid; Kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 1.800 | 28.000 | 50.400.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.549 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mixtard 30 | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 3.000 | 75.000 | 225.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.548 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 3.000 | 76.500 | 229.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 602/QĐ-BVĐKGT | 11/06/2026 | 29/11/2026 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.547 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | viên | N1 | 50.000 | 5.490 | 274.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1654/QĐ-BVHH | 16/06/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.546 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-23761-15 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.545 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 57.750 | 115.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.544 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1641/QĐ-BVHH | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bvđk Hải Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.543 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/1ml | Chai | N3 | 2.600 | 27.300 | 70.980.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 38/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Mường Lay | Công ty CPTM dược phẩm Thịnh Phương tỉnh Điện Biên | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.542 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | viên | N2 | 4.320 | 768 | 3.317.760 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100236625 | 241/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 30/09/2026 | Ttyt Khu Vực Di Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.541 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | HASANLEUTYL 500 | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg | viên | N2 | 2.100 | 2.562 | 5.380.200 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 241/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 30/09/2026 | Ttyt Khu Vực Di Linh | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.540 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N1 | 6.940 | 9.975 | 69.226.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 241/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 30/09/2026 | Ttyt Khu Vực Di Linh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.539 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pleminos Fort | Diosmin | 1000mg | Viên | N4 | 25.000 | 8.400 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110649024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.538 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.549.989 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.537 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | UI | N5 | 0 | 350 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.536 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.535 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 2.500 | 62.500 | 156.250.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.534 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g +0,2g | Lọ | N4 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-34292-20 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.533 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g +0,2g | Lọ | N4 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-34292-20 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.532 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-26321-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.531 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.530 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.120 | 187.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.529 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 500 | 3.125 | 1.562.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.528 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 5.000 | 30.900 | 154.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi | 893110378523 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.527 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi | VD-28295-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.526 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.525 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 740 | 2.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.524 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Livethine | L-Ornithin L-Aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.523 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg | Ống | N4 | 20.000 | 4.190 | 83.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | 893110309400 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.522 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250 mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-18935-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.521 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi | 893110378523 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.520 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 6.000 | 120.000 | 720.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.519 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.518 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-31707-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.517 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon* | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 43.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.516 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tecavir 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 500 | 11.000 | 5.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114433025 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.515 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233100 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.514 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-32936-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.513 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 64.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.512 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.511 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg; 100.000IU; 10mg | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.510 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg; 100.000IU; 10mg | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.509 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg; 100.000IU; 10mg | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.508 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc | Drotaverin hydrochlorid | 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 567 | 45.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.507 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg; 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.506 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mezatrihexyl | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 250mg; 120mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.491 | 14.910.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100507024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.505 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.990 | 478.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.504 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 100.000 | 5.050 | 505.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.503 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sumtavis | Famotidin | 40mg | Gói | N4 | 40.000 | 3.250 | 130.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893110885024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.502 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atiglucinol inj | Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 1.500 | 28.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.501 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ofloxacin 200mg/40mL | Ofloxacin | 200mg | Chai/Túi | N2 | 100 | 132.000 | 13.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml | 893115243623 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.500 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.028 | 90.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW4 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.499 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 29.400 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml; | 893110017800 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.498 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893114880224 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.497 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-28877-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.496 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.184 | 43.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Biofarm Sp. zo.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.495 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 3.000 | 90.000 | 270.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233400 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.494 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 6.000 | 35.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233100 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.493 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-32936-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.492 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Notamcef 1200mg | Piracetam | 1200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 7.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-33838-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.491 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 399 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.490 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg +12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.142 | 128.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.489 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 20.000 | 64.000 | 1.280.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.488 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.302 | 65.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.487 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 40 | 1.549.989 | 61.999.560 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1chai 250ml | 001114017424 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/ml | Ống | N4 | 6.100 | 6.000 | 36.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1087/QĐ-BVĐP | 19/06/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | viên | N4 | 2.000 | 6.600 | 13.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1087/QĐ-BVĐP | 19/06/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.484 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 606.000 | 2.485 | 1.505.910.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.483 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordarone | Amiodarone hydrochloride 200mg | 200mg | Viên | N1 | 500 | 6.750 | 3.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 Viên | VN-16722-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.482 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | UI | N5 | 0 | 350 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.481 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 3.500 | 105.000 | 367.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.480 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | UI | N5 | 0 | 625 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.479 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.478 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Ống | N4 | 1.800 | 9.000 | 16.200.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | 893100919424 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.477 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% | Lọ | N4 | 1.000 | 2.630 | 2.630.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.476 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560100444725 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.475 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amdepin Duo | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 55.000 | 3.800 | 209.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.474 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.040 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.473 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 7.560 | 15.120.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.472 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 7.560 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VD-28235-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.471 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat 1,5g/10ml | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.470 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.485 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-19435-15 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.469 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.120 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-31044-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.468 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Amdepin Duo | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20918-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.467 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 252 | 15.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.466 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg | Ống | N4 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | VD-25626-16 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.465 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU +125 mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.464 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250 mg + 1000mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.155 | 34.650.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110160625 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.463 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.462 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Acetacmin | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110032524 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.461 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-31707-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.460 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bifotin 1g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 Lọ | VD-29950-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.459 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | VD-29757-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.458 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Oxacillin 1g | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) | 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-26162-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.457 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bifehema | Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg | 399mg + 5mg +10,77g | Ống | N4 | 40.000 | 3.297 | 131.880.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.456 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bifehema | Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg | 399mg + 5mg +10,77g | Ống | N4 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-29300-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.455 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Luteina 100 mg | Progesterone | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.095 | 7.095.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo | VN-22989-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.454 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | UI | N5 | 0 | 625 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.453 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35354-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.452 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repaglinid DWP 2 mg | Repaglinid | 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.449 | 43.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286824 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.451 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin hydrochlorid | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.450 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110265323 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.449 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-21199-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.448 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20987-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.447 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg; 100.000IU; 10mg | Lọ | N4 | 2.000 | 39.800 | 79.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.446 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 4.000 | 152.000 | 608.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.445 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | PROGES 200 | Progesterone | 200mg | Viên | N2 | 400 | 12.600 | 5.040.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 1 vỉ × 10 viên | VN-22903-21 | 419/QĐ-BVBL | 09/06/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Bình Lục | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Minh | Steril – Gene Life sciences ( P ) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.444 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Boncium | Calci carbonat+ vitamin D3 | 1250mg+250UI | Viên | N2 | 12.000 | 3.700 | 44.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ ×10 viên | VN-20172-16 | 419/QĐ-BVBL | 09/06/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Bình Lục | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Minh | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.443 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pidoncam | Piracetam | 1200mg/5ml | Ống | N4 | 312.000 | 9.600 | 2.995.200.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 30, 40 ống x 5ml | 893110273200 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN – NAMPHACO | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.442 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ventizam 75 | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 23.000 | 3.880 | 89.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110442824 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.441 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Keday XR 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N3 | 59.000 | 17.900 | 1.056.100.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 868110181525 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.440 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Luvox 100mg | Fluvoxamin maleat | 100mg | Viên | N1 | 22.110 | 6.570 | 145.262.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.439 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ozapex | Olanzapine | 5mg | Viên | N1 | 85.000 | 2.590 | 220.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | VN-22627-20 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.438 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | MILEPSY CHRONO 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg+ 145mg | Viên | N3 | 169.000 | 6.700 | 1.132.300.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên | 893110161600 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.437 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 56.000 | 2.400 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.436 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Torendo Q – Tab 1mg | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.800 | 490.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22951-21 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.435 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-17678-14 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.434 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pidoncam | Piracetam | 1200mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 9.600 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20, 30, 40 ống x 5ml | VD-34327-20 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM SƠN – NAMPHACO | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.433 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Saihasin | Piracetam | 600mg/5ml | Ống | N4 | 130.000 | 6.930 | 900.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110310600 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.432 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Saihasin | Piracetam | 600mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25526-16 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.431 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 22.250 | 12.000 | 267.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110988524 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.430 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Fogyma | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml. Chai 120ml | Chai | N4 | 200 | 120.000 | 24.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 120ml | 893100105624 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.429 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Fogyma | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/10ml. Chai 120ml | Chai | N4 | 0 | 120.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 120ml | VD-22658-15 | 300/QĐ-BVTT | 17/06/2026 | 17/06/2028 | Bv Tâm Thần Tp Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.428 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 25 | 434.000 | 10.850.000 | Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 654/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.427 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 300 | 479.750 | 143.925.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 654/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.426 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 200 | 13.990.000 | 2.798.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 653/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.425 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 41.871 | 0 | Tiêm bắp | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 653/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.424 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 140.416 | 140.416.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 654/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.423 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 300 | 200.508 | 60.152.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 654/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.422 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 41.871 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 653/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.421 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.888 | 444.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 654/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.420 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml | Lọ | N1 | 160 | 338.000 | 54.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 653/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.419 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 1.900 | 22.456 | 42.666.400 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 653/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.418 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 41.871 | 251.226.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 653/QĐ-BVSNBNS2 | 18/06/2026 | 16/09/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.417 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | viên | N4 | 200.000 | 1.365 | 273.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 298/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.416 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | THcomet – GP2 | Glimepirid + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.995 | 599.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 298/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.415 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsinat 10mg | Aescinat natri | 10mg | Lọ | N4 | 500 | 84.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 5 lọ, 10 lọ | VD-36171-22 | 298/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty TNHH Medist Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.414 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perdamid 2,5/500 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | 2,5 mg + 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 298/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.413 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 298/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.412 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 2.500 | 12.500 | 31.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 298/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.411 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Rileptid | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 298/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.410 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 75.000 | 2.499 | 187.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 298/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.409 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 7.500 | 2.386 | 17.895.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 298/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.408 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg | Indapamid; Perindopril arginin | 2,5mg; 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, | 893110251924 | 298/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.407 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.406 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 740 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.405 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | 893100718524 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.404 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 800 | 23.000 | 18.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | VD-28280-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.403 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.145 | 10.145.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.402 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Simethicone STELLA | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml | VD-25986-16 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.401 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg; 200IU | Viên | N4 | 60.000 | 672 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.400 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg; 200IU | Viên | N4 | 0 | 672 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-30416-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.399 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.300 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110088200 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.398 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.850 | 111.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.397 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.396 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Faditac inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ, kèm 05 ống dung môi | VD-28295-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.395 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam* | 1g+0.5g | Lọ | N4 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334000 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.394 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vemlidy | Tenofovir (TDF) | 25mg | Viên | N1 | 300 | 44.115 | 13.234.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 539110018823 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Gilead Sciences Ireland UC | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.393 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon* | 1000mg | Lọ | N2 | 12.500 | 43.500 | 543.750.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35037-21 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.392 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 14.000 | 54.000 | 756.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.391 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.390 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N2 | 6.500 | 81.000 | 526.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 880110020025 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.389 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 500 | 2.705 | 1.352.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW3 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.388 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg/4ml | Ống | N2 | 0 | 81.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-20968-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.387 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mezatrihexyl | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 250mg; 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32826-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.386 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | UI | N1 | 0 | 506.667 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.385 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.800 | 456.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.384 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 65.000 | 195.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.383 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 55.000 | 275.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.382 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 73.290 | 146.580.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110688224 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.381 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 0 | 73.290 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | VD-32020-19 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.380 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Notamcef 1200mg | Piracetam | 1200mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 7.300 | 21.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110930524 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.379 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.378 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Drotusc Forte | Drotaverin hydrochlorid | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.377 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.376 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 100 | 8.200 | 820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | VN-20859-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.375 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35mg; 100.000IU; 10mg | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.374 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.900 | 46.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | MEDOCHEMIE LTD – CENTRAL FACTORY | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.373 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g; 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | VD-26321-17 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.372 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bifotin 1g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 Lọ | 893110341123 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.371 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 0 | 1.952 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 viên x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | VD-22013-14 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.370 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g +0,2g | Lọ | N4 | 6.000 | 103.950 | 623.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.369 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g +0,2g | Lọ | N4 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 395/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 01/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bát Xát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 5.860 | 6.200 | 36.332.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1011/QĐ-BVĐP | 09/06/2026 | 08/10/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 30 | 455.000 | 13.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 1011/QĐ-BVĐP | 09/06/2026 | 08/10/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
