Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 34 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.295.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 172/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Nho Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 9.987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 0 | 16.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.968 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Lãng, Điểm Y Tế Số 03 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.967 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Lãng, Điểm Y Tế Số 03 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.966 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium-B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 241/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/09/2026 | Pkđkkv Hòa Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg ; 4,5 mcg | Ống | N1 | 0 | 219.000 | 0 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hapoxan | Cefpodoxim | 100mg/ 5ml; 90ml |
Chai | N4 | 0 | 104.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 1 chai 36g/90ml | VD-35181-21 | 172/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.963 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Losartan Plus DWP 100 mg/12,5 mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.020 | 1.785 | 1.820.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220723 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.962 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 300 | 680 | 204.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.961 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Enaplus HCT 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.100 | 3.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218825 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.960 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.959 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 960 | 2.184 | 2.096.640 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty THHH Dược phẩm Thuận Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.958 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 15 | 4.200 | 63.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.957 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2 | 8.000 | 16.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 229/QĐ-BVĐKKVBQ | 17/04/2026 | 16/04/2027 | Pkđkkv Liên Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 40 | 2.350 | 94.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | VN-20952-18 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Upsa SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000 IU+ 400IU | viên | N4 | 100.000 | 599 | 59.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 40 | 3.150 | 126.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2vỉ x 5viên | 300100523924 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Upsa SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20 | 11.000 | 220.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118323 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20 | 11.500 | 230.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118123 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 40 | 6.489 | 259.560 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 50 | 16.000 | 800.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 550 | 110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 20 | 11.000 | 220.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Thùng 20chai 500ml | 893110118423 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | viên | N4 | 100 | 210 | 21.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 103/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 07/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.946 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.710 | 48.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt Búng Lao | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.945 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 27.500 | 66.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Búng Lao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.944 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.344 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 548/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.943 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.710 | 48.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 22/04/2027 | Điểm Tyt Ngối Cáy | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.942 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 27.500 | 66.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Tyt Ngối Cáy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.941 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 0,75mg | Viên | N4 | 500 | 850 | 425.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 47/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.940 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimicox | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 500 | 525 | 262.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110564124 | 47/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.939 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 4.298 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 171/QĐ-TTTP | 22/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuy Phước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.938 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.499 | 23.499.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30 ml | 893100066300 | KQ2400614399_2503132223 | 28/04/2026 | 20/03/2027 | Pkđkkv Si Pa Phìn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.937 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.160 | 2.798 | 6.043.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 121/QĐ-TTVT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt Vĩnh Thịnh- Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.936 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Pracetam 400 CAP | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 672 | 672.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893110096824 | 47/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.935 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 4.000 | 194 | 776.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.934 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 1.000 | 336 | 336.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.933 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vacobrom 16 | Bromhexine hydrochloride | 16mg | Viên | N4 | 600 | 624 | 374.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 300/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.932 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lacbiosyn® | Lactobacillus acidophilus | 10^8CFU | Viên | N4 | 200 | 1.420 | 284.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | QLSP-939-16 | 538/QĐ-BVTC | 11/05/2026 | 29/08/2026 | Điểm Y Tế É Tòng | Công ty cổ phần Đầu tư và thương mại 7679 | CTCP Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.931 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.930 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.929 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 280 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 65/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.928 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 252 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 65/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.927 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hagimox capsules | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD_20402-16 | 65/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.926 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.925 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.924 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.923 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.922 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 65/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 09/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.921 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 252 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 65/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.920 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hagimox capsules | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.100 | 2.200.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD_20402-16 | 65/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DPDHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.919 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 58.000 | 672 | 38.976.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 102/QĐ-TTVT | 23/04/2026 | 31/12/2027 | Tyt Vĩnh Thạnh- Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.918 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 6.000 | 57.500 | 345.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml | 893110509924 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.917 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 775 | 77.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 162/QĐ-BVHL | 23/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.916 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 550 | 1.250 | 687.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 194/QĐ-TTYT | 23/04/2026 | 23/12/2025 | Tyt Tiên Yên | CôngtycổphầnDượcphẩmVĩnhPhúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | ViệtNam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.915 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 200 | 1.980 | 396.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5ml | 893100219723 | 721/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 18/07/2025 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.914 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vacobrom 16 | Bromhexine hydrochloride | 16mg | Viên | N4 | 1.100 | 624 | 686.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 25/08/2028 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.913 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 190 | 190.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.912 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kagasdine | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 800 | 234 | 187.200 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.911 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cephalexin | Cephalexin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 820 | 2.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065224 | 139/QĐ-ĐVMTTT | 14/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.910 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 750 | 2.100 | 1.575.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/01/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.909 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 500 | 336 | 168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.908 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 450 | 2.478 | 1.115.100 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.907 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Virgod | Tenofovir disoproxil fumarate | 300mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.567 | 470.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.906 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piracetam 1g/5ml | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 50.000 | 1.740 | 87.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 5ml | VD-34717-20 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.905 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Loratadine Savi 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 210 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19439-13 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levodopa/ Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25 mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty TNHH Liên doanh HASAN – DERMAPHARM, | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg dạng muối) | Viên | N4 | 100.000 | 1.445 | 144.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.902 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.901 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 672 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.899 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Simvastatin 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N4 | 250.000 | 735 | 183.750.000 | Uống | Viên nén báo phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên | VD-35655-22 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phẩn Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.898 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.440 | 103.200.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.897 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Flotral | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.600 | 132.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.896 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.925 | 44.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.895 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.415 | 36.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.894 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.450 | 435.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 162/QĐ-BVHL | 15/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.893 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 5.500 | 194 | 1.067.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.892 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 27.500 | 66.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Tyt Ẳng Nưa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.891 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 115/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 31/12/2026 | Tyt Quy Mông | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.890 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 120.000 | 635 | 76.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20763-14 | 89/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 29/10/2027 | Tyt Tiền Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.889 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.888 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.887 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.886 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.885 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.884 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.883 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.882 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.881 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.880 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.879 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.878 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.877 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Điểm Y Tế Cái Bè 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.876 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 600 | 635 | 381.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20763-14 | 89/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 29/10/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.875 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.874 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.873 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.872 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.871 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.870 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 4.008 | 724 | 2.901.792 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 26/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 03/03/2027 | Tyt Đồng Lê- Điểm Tyt Kim Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.869 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.785 | 5.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 112/QD-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt P. Việt Hòa, Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – NM SXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.868 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt P. Việt Hòa, Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | CT TNHH liên danh Stellapharm – chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.867 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.866 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.865 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.864 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.863 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.150 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 177/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 31/12/2030 | Tyt Phú Thái | Công ty CPTM Dược Phẩm Minh Việt | Kern Pharma S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.862 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | KQ2400620875_2502171633 | 20/04/2026 | 19/02/2027 | Tyt Kim Điền | Công ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.861 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 3.600 | 105 | 378.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trạch-Điểm Trạm Yt Quảng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.860 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 6.200 | 315 | 1.953.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 40/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trạch-Điểm Trạm Yt Quảng Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 12.000 | 760 | 9.120.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 36/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 06/06/2028 | Tyt Kiều Phú | CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc | CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Ryboflavin hydroclorid | 100mg/1ml | ống | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | hộp 100 ống x1ml | 893110448824 | 36/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 06/06/2028 | Tyt Kiều Phú | CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc | CTCP Dược Phẩm vĩnh phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.857 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 2.000 | 3.800 | 7.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-24956-16 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 31/10/2025 | Tyt Diễn Liên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.856 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4000UI + 400UI | Viên | N4 | 400.000 | 599 | 239.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29467-18 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 31/10/2025 | Tyt Diễn Liên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.855 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.390 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Liên | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.854 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 58.000 | 672 | 38.976.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 102/QĐ-TTVT | 23/04/2026 | 31/12/2027 | Tyt Vĩnh Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipvar 10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) | 10mg | viên | N2 | 40.000 | 260 | 10.400.000 | uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110269923 | 96/QĐ-TTMS | 04/05/2026 | 18/12/2026 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 55 | 7.820.000 | 430.100.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1055/QĐ-BVNT | 11/05/2026 | 10/09/2026 | Pkđk Thuộc Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.851 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Lãng, Điểm Y Tế Số 01 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.850 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tiên Lãng, Điểm Y Tế Số 01 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.849 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 300 | 326 | 97.800 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 434/QĐ-SYT | 17/04/2026 | 19/07/2026 | Tyt Krông Na | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.848 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.847 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.846 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.845 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.844 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.843 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 05/05/2028 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.842 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.841 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.840 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.839 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.838 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.837 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5 | 8.000 | 40.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Tyt 49 Phú Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.836 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 120.000 | 3.627 | 435.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 32/QĐ-KSBT | 22/04/2026 | 06/04/2027 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Cdc Hà Tĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.835 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg,50mg | Viên | N2 | 7.000 | 7.450 | 52.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 32/QĐ-KSBT | 22/04/2026 | 06/04/2027 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Cdc Hà Tĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.834 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2 | 8.000 | 16.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Tyt Ea Tóh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.833 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alzole 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 24.000 | 280 | 6.720.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35219-21 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Nam Sơn | CN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm tại Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.832 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 16.000 | 609 | 9.744.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viê | 893110204725 | 135/QĐ-TTYT | 22/04/2026 | 22/05/2026 | Tyt Nam Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gumas | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Ống/gói | N4 | 11.667 | 1.700 | 19.833.900 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 20 gói x gói 15g | 893100846524 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+306mg+ 30mg | Viên | N4 | 23.333 | 1.490 | 34.766.170 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-15065-11 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.407 | 18.759.531 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.666 | 5.895 | 39.296.070 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139423 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N4 | 18.334 | 6.800 | 124.671.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 8.333 | 6.990 | 58.247.670 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 8.333 | 4.987 | 41.556.671 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 13.334 | 3.550 | 47.335.700 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.058 | 150.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donepezil ODT 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.090 | 40.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29105-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N1 | 500 | 17.500 | 8.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | VN-22341-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MANNITOL | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 67 | 21.000 | 1.407.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 66 | 1.090 | 71.940 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 66 | 12.196 | 804.936 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | VD-29314-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 16.667 | 2.370 | 39.500.790 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Candesartan HTZ 32-25 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 7.980 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35572-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 26.667 | 1.250 | 33.333.750 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotioco | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 200mg | Gói | N4 | 13.333 | 3.450 | 45.998.850 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VD-29604-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | Công ty Cổ Phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml | 893100484224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 667 | 9.800 | 6.536.600 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 90ml | 893100041923 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacipil 2mg | Lacidipine | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.343 | 21.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19169-15 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 6.667 | 9.454 | 63.029.818 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacipil 4mg | Lacidipine | 4mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.826 | 34.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19170-15 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 8.334 | 8.000 | 66.672.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 3g | 893110157725 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 11.667 | 10.000 | 116.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 833 | 200.508 | 167.023.164 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1034-17 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N1 | 667 | 24.600 | 16.408.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tralop 0,05% | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 333 | 6.280 | 2.091.240 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110166523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g | Tuýp | N4 | 100 | 89.985 | 8.998.500 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed | Calcipotriol | 1,5mg (50mcg/g) | Tuýp | N4 | 167 | 89.000 | 14.863.000 | Dùng ngoài | Pomade bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28486-17 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 20 mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.557 | 68.355.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110485024 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenostad 67 | Fenofibrat | 67mg | Viên | N2 | 26.667 | 2.200 | 58.667.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110619224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi Nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 5.333 | 9.300 | 49.596.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 8.334 | 4.494 | 37.452.996 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100316200 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lertazin 5mg | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 6.667 | 3.950 | 26.334.650 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100781724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | KRKA, D.D.,. Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 26.667 | 369 | 9.840.123 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 134 | 27.000 | 3.618.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiny | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 2.333 | 9.900 | 23.096.700 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110496024 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 333 | 42.000 | 13.986.000 | Tiêm | Bột Pha Tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A | Romani | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | 36mg + 18,13mcg; 1,8ml | Ống | N1 | 6.667 | 15.000 | 100.005.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | "Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge" | 300110796724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 3.500 | 350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | D-Cure 25.000 IU | Vitamin D3 | 25.000IU | Ống | N1 | 1.167 | 36.800 | 42.945.600 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 ống x 1ml | VN-20697-17 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debomin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 940mg; 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.600 | 39.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110071600 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | (5mg + 470mg)/10 ml | Ống/gói | N4 | 13.333 | 4.079 | 54.385.307 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 100 | 6.680 | 668.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi | 893110395523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitivax V-300 | Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110221423 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ATORONOBI 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 18.333 | 700 | 12.833.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110527824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 66.666 | 265 | 17.666.490 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 23.333 | 7.450 | 173.830.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 11.666 | 4.880 | 56.930.080 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calci sac | Tricalcium phosphat | 1650mg Tricalci phosphat/3 g | Gói | N4 | 13.334 | 3.150 | 42.002.100 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | VD-24725-16 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MetSwift XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.799 | 71.960.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110186023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 66.667 | 1.890 | 126.000.630 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 15.000 | 1.190 | 17.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5% +0,1%; 5ml | Chai/lọ/ống | N5 | 234 | 19.979 | 4.675.086 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | 0,1%+ 0,5% ; 6ml | Lọ 6ml | N4 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-xodin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.449 | 14.490.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100567124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexocinco | Fexofenadin | 60mg | Ống | N4 | 10.000 | 9.390 | 93.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml | 893100420123 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dronagi 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 6.666 | 4.000 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110144624 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 2.334 | 11.316 | 26.411.544 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 167 | 7.900 | 1.319.300 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 150mg + 300mg + 40mg | Viên | N5 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100043525 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bostogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 1290,32mg; 1759,5mg; 166,66mg | Gói | N4 | 6.666 | 3.300 | 21.997.800 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | 893100506324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg+800,4mg+0,08g | Gói | N4 | 16.667 | 3.800 | 63.334.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 26.667 | 1.500 | 40.000.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33270-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262 mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.785 | 23.799.405 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148000 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/ 20ml | Lọ | N4 | 166 | 6.489 | 1.077.174 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 33.333 | 2.400 | 79.999.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisotexa | Bisoprolol | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23248-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 11.667 | 450 | 5.250.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091500 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 67 | 30.048 | 2.013.216 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glutowin Plus | Metformin + glibenclamid | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 33.333 | 3.200 | 106.665.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 23.333 | 1.190 | 27.766.270 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg, 12.5mg | Viên | N1 | 6.667 | 14.616 | 97.444.872 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110178923 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perindopril/ Indapamide 2/0.625 | Perindopril + indapamid | 0,625mg + 2mg | Viên | N4 | 16.666 | 532 | 8.866.312 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065925 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.198 | 45.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.300 | 57.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 13.333 | 2.800 | 37.332.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 6.666 | 12.000 | 79.992.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Difen Plaster | Diclofenac | 15mg | Miếng | N5 | 23.333 | 8.300 | 193.663.900 | Dùng ngoài | Miếng dán phóng thích qua da | Hộp 3 túi x 7 miếng | VN-22546-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Sinil Pharmaceutical Co., Ltd | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Levorizin | Levocetirizin | 0,5mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 11.666 | 5.350 | 62.413.100 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100116300 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | 9169 | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 28.333 | 5.870 | 166.314.710 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 500 | 8.888 | 4.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 1.667 | 17.685 | 29.480.895 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.604 | 13.020.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beatil 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N1 | 33.333 | 5.790 | 192.998.070 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 6.667 | 6.589 | 43.928.863 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 10mg | Viên | N1 | 6.667 | 10.123 | 67.490.041 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 23.333 | 4.400 | 102.665.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 26.667 | 1.581 | 42.160.527 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacisartan HCT 100/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 16.667 | 1.932 | 32.200.644 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 100mg + 5mg | Viên | N1 | 8.333 | 9.850 | 82.080.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N2 | 16.667 | 6.000 | 100.002.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinsol | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 1.667 | 15.200 | 25.338.400 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma-lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml | Lọ | N1 | 100 | 59.500 | 5.950.000 | Thụt hậu môn/ trực tràng | Dung dịch bơm hậu môn | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 10.000 | 5.119 | 51.190.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 26.666 | 2.520 | 67.198.320 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VUPU | Sắt sulfat + folic acid | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferium- XT | Sắt ascorbat + folic acid | 100mg + 1,5mg | Viên | N5 | 16.667 | 5.300 | 88.335.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890100795624 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Emcure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levodopa/Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 11.667 | 5.490 | 64.051.830 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafort | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 300mg; 7,98mg;4,2mg | Chai | N4 | 233 | 38.000 | 8.854.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893110081400 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 10.000 | 6.150 | 61.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22120-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Softgel Healthcare Pvt., Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | viên | N2 | 6.667 | 598 | 3.986.866 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33303-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 16.667 | 2.150 | 35.834.050 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100319400 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calmax | Calci lactat | (456mg +426mg) – 10ml | Gói | N4 | 11.666 | 4.995 | 58.271.670 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100345823 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 760 | 76.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 26.666 | 245 | 6.533.170 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 6.667 | 2.625 | 17.500.875 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 5g | 893100426724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 567 | 5.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 666 | 1.370 | 912.420 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 23.333 | 350 | 8.166.550 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N2 | 16.667 | 2.450 | 40.834.150 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.715 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.710 | 48.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 22/04/2027 | Điểm Tyt Mường Đăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.714 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.713 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.712 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vigentin 250/31,25 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.195 | 185.850.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631224 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 01/11/2026 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.711 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 1159/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 10/10/2027 | Tyt Minh Châu | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.710 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clanoz | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 2.600 | 190 | 494.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.709 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 3.500 | 336 | 1.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.708 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 11.100 | 194 | 2.153.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 300/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.707 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vacobrom 16 | Bromhexine hydrochloride | 16mg | Viên | N4 | 1.300 | 624 | 811.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 x 5ml | VN-19519-15 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Losartan potassium 50mg, Amlodipine ( dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg | 50mg, 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75mg/ 3ml | ống | N4 | 150 | 1.323 | 198.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac natri | 75mg/ 3ml | ống | N4 | 150 | 1.323 | 198.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | VD-25829-16 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg+350mcg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 16.667 | 3.450 | 57.501.150 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 1.167 | 3.500 | 4.084.500 | Uống | thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110352023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3%; 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 667 | 35.000 | 23.345.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | 893110182224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 233 | 39.999 | 9.319.767 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 667 | 20.000 | 13.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-36022-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Túi | N1 | 1.000 | 19.500 | 19.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VD-35673-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N1 | 267 | 15.000 | 4.005.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 233 | 15.015 | 3.498.495 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KETOTIFEN HELCOR 1MG | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.420 | 81.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | S.C.AC HELCOR S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%, 6ml | Lọ 6ml | N4 | 567 | 25.000 | 14.175.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ 6ml | 893100326724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | 0,5% +0,1%; 5ml | Chai/lọ/ống | N4 | 1.167 | 19.979 | 23.315.493 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 16.667 | 1.870 | 31.167.290 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110550824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 16.667 | 4.200 | 70.001.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazenase | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 28.333 | 3.600 | 101.998.800 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110985724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 16.667 | 3.500 | 58.334.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ * 10 viên | VD-18550-13 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sartan | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Fexofenadin | Fexofenadin | 30mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100208100 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otibone 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 13.333 | 1.500 | 19.999.500 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19635-16 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 200 | 30.912 | 6.182.400 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucipa | Fusidic acid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 333 | 12.800 | 4.262.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-31487-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.053 | 105.795.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 3.333 | 14.868 | 49.555.044 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 16.667 | 2.000 | 33.334.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 16.667 | 4.578 | 76.301.526 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 13.333 | 4.560 | 60.798.480 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cedivas 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.491 | 14.910.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110110200 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 16.667 | 3.250 | 54.167.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 6.667 | 3.200 | 21.334.400 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g; 60ml | Chai | N5 | 233 | 175.000 | 40.775.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril Stella 20 mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 16.667 | 3.380 | 56.334.460 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 333 | 32.424 | 10.797.192 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 16.666 | 4.697 | 78.280.202 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etonsaid 10 | Ketorolac | 10mg | viên | N4 | 13.333 | 1.995 | 26.599.335 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110568324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin DT 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 21.666 | 5.000 | 108.330.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33264-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 167 | 98.340 | 16.422.780 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 11.667 | 6.800 | 79.335.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 11.667 | 5.733 | 66.886.911 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 11.666 | 7.000 | 81.662.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ausmuco 750G | Carbocistein | 750mg | Gói | N4 | 10.000 | 5.900 | 59.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | VD-29744-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phabalysin 600 | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 6.667 | 4.500 | 30.001.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2g | VD-33598-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.657 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 27.500 | 66.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Tyt Mường Đăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.656 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 70 | 893 | 62.510 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x1ml |
893110688824 | 101/QĐ-BVĐK | 17/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Số 2 Phường Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.655 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 350 | 1.100 | 385.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 20 vi x 5 ống |
893110099623 | 101/QĐ-BVĐK | 17/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Số 2 Phường Tân Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.710 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 599110407823 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 16.000 | 8.370 | 133.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 3.400 | 14.222 | 48.354.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.370 | 8.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.903 | 59.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.028 | 30.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 4.200 | 17.685 | 74.277.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Effer – Acehasan 100 | N-acetylcystein | 100mg | viên | N4 | 16.667 | 1.680 | 28.000.560 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100106023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANC | N-acetylcystein | 200mg/5ml; 30ml | Chai/lọ | N4 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml | 893100510124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Folic acid | 5mg | Viên | N4 | 6.666 | 180 | 1.199.880 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ALANBOSS XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 11.667 | 5.822 | 67.925.274 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 16.667 | 6.500 | 108.335.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 11.667 | 1.890 | 22.050.630 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin – N | Ketorolac | 30mg | Ống | N1 | 233 | 35.000 | 8.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-21533-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rompharm Company SRL | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI | Viên | N1 | 4.000 | 9.500 | 38.000.000 | Đặt | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valdes | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 8.333 | 8.800 | 73.330.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110363924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg; 2mg | Viên | N4 | 33.334 | 2.990 | 99.668.660 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 16.667 | 3.800 | 63.334.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amerisen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N4 | 8.333 | 3.330 | 27.748.890 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34927-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tatanol Ultra | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 13.333 | 2.100 | 27.999.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOTRAL | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 13.334 | 6.594 | 87.924.396 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110437523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 167 | 14.100 | 2.354.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 860 | 172.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110711924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telma 80 H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 80mg | Viên | N2 | 23.333 | 5.780 | 134.864.740 | Uống | Viên nén | Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên | VN-22152-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg +12,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.898 | 72.450.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg + 125 mg + 250 mcg | Viên | N4 | 10.000 | 1.250 | 12.500.000 | Uống | Viên nangmềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.704 | 47.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 134 | 310.800 | 41.647.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 6.667 | 9.800 | 65.336.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống/gói | N4 | 8.334 | 4.500 | 37.503.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 ống x 8ml | 893110207624 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | viên | N4 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 3,75mg +30mg; 75ml | Chai | N4 | 166 | 31.500 | 5.229.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 75ml | VD-34256-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipro-Denk 750 | Ciprofloxacin | 750mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.350 | 81.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400115772924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 6.667 | 1.375 | 9.167.125 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 234 | 411.249 | 96.232.266 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 11.667 | 3.672 | 42.841.224 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.334 | 35.926 | 119.777.284 | Uống | Viên nén bao phim | 1 vỉ x 14 viên/ hộp | VN-21160-18 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.900 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 6.667 | 7.084 | 47.229.028 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.250 | 37.500.750 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 11.666 | 4.800 | 55.996.800 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 3.333 | 11.880 | 39.596.040 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 35.000IU+ 60.000IU+ 10mg; 10ml | Lọ | N4 | 667 | 36.950 | 24.645.650 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GENTAMICIN 0,3% | Gentamicin | 15mg/5ml | Chai | N4 | 333 | 2.050 | 682.650 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1chai 5ml | 893110142424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alkidazol | Cefpodoxim | 40mg/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 500 | 67.000 | 33.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống | VD-31221-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg + 1,25mg | Viên | N1 | 6.666 | 6.500 | 43.329.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 6.667 | 5.960 | 39.735.320 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 8.333 | 5.028 | 41.898.324 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg | Tuýp | N4 | 100 | 14.500 | 1.450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýt x 10g | 893110037100 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg | Tuýp | N4 | 100 | 14.500 | 1.450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýt x 10g | VD-33668-19 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclazid 60mg | Gliclada60mg modified- release tablets | Gliclazid 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclazid 60mg | Gliclada 60mg modified- release tablets | Gliclazid 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1 ml chứa : Dexamethason 1 mg; Neomycin Sulfat 3.500 IU; Polymyxin B sulfat 6.000 IU | ( 1mg; 35.000IU; 60.000IU)/1ml-Lọ 10ml | Lọ | N4 | 150 | 37.000 | 5.550.000 | Nhỏ Mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 1 lọ x 10ml | VD-32234-19 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 2.600 | 5.126 | 13.327.600 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.682 | 10.728.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.780 | 64.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 12.800 | 4.200 | 53.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Khánh Hà | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.886 | 93.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 3.700 | 4.290 | 15.873.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 249/QĐ-YHCT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Bv Yhct-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.053 | 10.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 8.333 | 735 | 6.124.755 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamide | 1.5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.265 | 32.650.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 233 | 32.172 | 7.496.076 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 167 | 116.700 | 19.488.900 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 43.333 | 3.000 | 129.999.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 16.667 | 2.600 | 43.334.200 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/ 325mg | Paracetamol + tramadol | 325 mg + 37,5mg | Viên sủi | N1 | 8.333 | 8.820 | 73.497.060 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xonatrix forte | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 23.333 | 1.050 | 24.499.650 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34679-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 2.333 | 6.000 | 13.998.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucidel 75mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N1 | 16.667 | 5.000 | 83.335.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim | VN-23189-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 11.666 | 4.700 | 54.830.200 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 333 | 630 | 209.790 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 6.667 | 21.000 | 140.007.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380110522624 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 833 | 178.080 | 148.340.640 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 6.666 | 390 | 2.599.740 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N1 | 1.000 | 94.649 | 94.649.000 | Tiêm | Hỗn dịchtiêm | Hộp 5ống x3ml | 590410647424 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 26.667 | 5.600 | 149.335.200 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 182/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valiera 2mg | Estradiol valerate | 2mg | Viên | N5 | 500 | 3.067 | 1.533.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VN-19225-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Laboratorios Recalcine S.A | Chile | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemprenol | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,064%;20g | Tuýp | N4 | 433 | 27.000 | 11.691.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893110266923 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều; 150 liều | Lọ | N4 | 333 | 56.000 | 18.648.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | 893100609724 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazine | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Faes Farma SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 16.667 | 5.300 | 88.335.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 6.667 | 136 | 906.712 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Toux 600 | N-acetylcystein | 600mg | Viên | N2 | 16.666 | 4.980 | 82.996.680 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100293523 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluimucil 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Viên | N1 | 3.334 | 9.400 | 31.339.600 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 2 viên | VN-23097-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Zambon Switzerland Ltd | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml | Ống | N4 | 8.333 | 2.667 | 22.224.111 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocemucof | Ambroxol | 30mg/8ml; 80ml | Chai/lọ | N4 | 233 | 42.999 | 10.018.767 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | 893100634924 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg | Levodopa + carbidopa | 10mg + 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 23.333 | 2.200 | 51.332.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370323 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azetatin 40 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 11.667 | 6.279 | 73.257.093 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34868-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezecept 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 6.667 | 6.040 | 40.268.680 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 26.667 | 3.500 | 93.334.500 | Uống | Viên nén | Hôp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medovent 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 6.666 | 1.600 | 10.665.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisalbu | Salbutamol | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 10ml | Ống | N4 | 6.667 | 5.187 | 34.581.729 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisalbu | Salbutamol | 2mg | Gói | N4 | 5.000 | 3.822 | 19.110.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SINGUMENT-S | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 6.667 | 10.400 | 69.336.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110971224 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Medicair Bioscience Laboratories S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 13.333 | 800 | 10.666.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều | Bình xịt | N5 | 333 | 150.000 | 49.950.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kutab 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.790 | 67.900.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 12 vỉ x 7 viên | 840110983824 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 6.666 | 8.557 | 57.040.962 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 09/05/2029 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.526 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.525 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2028 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.524 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 23/06/2028 | Tyt Nam Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.523 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 28/05/2029 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.522 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 05/03/2029 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.521 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kagasdine | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 1.400 | 234 | 327.600 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.950 | 4.475.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg+40mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty THHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1 ml | ống | N4 | 50 | 780 | 39.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1 ml | ống | N4 | 50 | 780 | 39.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500mg | N – Acetyl – Dl- leucin | 500mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.200 | 19.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên | 893100467825 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.540 | 13.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | S-Enala 5 | Enalapril meleat + hydrochlorothiazid | 5mg+ 12,5mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.130 | 56.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-31044-18 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | S-Enala 5 | Enalapril meleat + hydrochlorothiazid | 5mg+ 12,5mg | Viên | N2 | 17.000 | 3.130 | 53.210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | New Ameflu PM | Diphenhydramine hydrocholoride; Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride | 25mg; 325mg; 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100070800 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 10.000 | 712 | 7.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phẩm FREMED | Công ty cổ Phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/ 1.25mg | Perindopril arginne ( tương ứng với 3,395 mg perindopril) 5mg; Indapamide 1,25mg | 5 mg + 1,25 mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.710 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 599110407823 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1.5mg , Amlodipine ( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2 mg + 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1 ml chứa : Dexamethason 1 mg; Neomycin Sulfat 3.500 IU; Polymyxin B sulfat 6.000 IU | ( 1mg; 35.000IU; 60.000IU)/1ml-Lọ 10ml | Lọ | N4 | 150 | 37.000 | 5.550.000 | Nhỏ Mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1 ml chứa : Dexamethason 1 mg; Neomycin Sulfat 3.500 IU; Polymyxin B sulfat 6.000 IU | ( 1mg; 35.000IU; 60.000IU)/1ml-Lọ 10ml | Lọ | N4 | 150 | 37.000 | 5.550.000 | Nhỏ Mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 1 lọ x 10ml | VD-32234-19 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid 0,09g/100ml | Natri clorid 0,9g/100ml | Chai | N4 | 50 | 8.400 | 420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml; thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-21954-14 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid 0,09g/100ml | Natri clorid 0,9g/100ml | Chai | N4 | 50 | 8.400 | 420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml; thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide 80mg, Metformin Hydrchloride 500mg | 80mg, 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.280 | 0 | uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại tân Trường Sinh | M/S Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide 80mg, Metformin Hydrchloride 500mg | 80mg, 500mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.280 | 131.200.000 | uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 890110045125 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại tân Trường Sinh | M/S Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 3.thau_rieng_le | |
| 1.295.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.100 | 122.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 13.333 | 2.500 | 33.332.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viatrinil | Granisetron hydroclorid | 3mg | ống | N1 | 67 | 157.500 | 10.552.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 3ml | 520110171500 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 8.333 | 4.200 | 34.998.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PANTO-DENK 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 11.666 | 5.800 | 67.662.800 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 02 vỉ x 14 viên | VN-19143-15 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Advance Pharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 8.334 | 2.780 | 23.168.520 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 184/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.540 | 13.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 x 5ml | VN-19519-15 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 500 | 8.950 | 4.475.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | New Ameflu PM | Diphenhydramine hydrocholoride; Paracetamol; Phenylephrine hydrochloride | 25mg; 325mg; 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100070800 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | viên | N2 | 10.000 | 712 | 7.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần dược phẩm FREMED | Công ty cổ Phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1 ml chứa : Dexamethason 1 mg; Neomycin Sulfat 3.500 IU; Polymyxin B sulfat 6.000 IU | ( 1mg; 35.000IU; 60.000IU)/1ml-Lọ 10ml | Lọ | N4 | 150 | 37.000 | 5.550.000 | Nhỏ Mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 15/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.483 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/500ml | Chai | N4 | 2.900 | 8.820 | 25.578.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.482 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 3.000 | 78.000 | 234.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.481 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mebifaclor | Cefaclor | 125mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 1.800 | 67.000 | 120.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 50ml | VD-34770-20 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.480 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fatodin 40 | Famotidin | 40 mg | Viên | N2 | 100.000 | 800 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22367-15 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.479 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg+115mg+50mcg | Viên | N4 | 180.000 | 800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vĩ x 10 viên | VD-35014-21 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.478 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 39.990 | 1.580 | 63.184.200 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 274/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 25/11/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.477 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 10g | Tuýp | N4 | 4.000 | 15.000 | 60.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.476 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800 mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.475 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Agiclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110255023 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.474 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 330 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vĩ x 10 viên | VD-35986-22 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.473 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vorifend 500 | Glucosamin | 500 mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.472 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850 mg | Viên | N1 | 350.000 | 750 | 262.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.471 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.470 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.300 | 8.080 | 34.744.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-22591-15 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.469 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Aminazin 25mg | Clorpromazin | 25mg | Viên | N2 | 200.000 | 210 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-24680-16 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.468 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Lifelopin | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 394 | 118.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110709224 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.467 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4,596g+80mg | Gói | N4 | 120.000 | 3.150 | 378.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.466 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 122.000 | 315 | 38.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 32/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 21/02/2030 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.465 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0,064% + 3%/15g | Tube | N4 | 500 | 13.900 | 6.950.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | thuốc mỡ bôi da dùng ngoài | VD-27020-17 | 274/QĐ-TTYT | 17/04/2026 | 25/11/2029 | Tyt P. Bắc Gianh | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPDP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
