Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 33 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.233.367 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadupara Codein 500/15 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893111269325 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.366 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 40.667 | 203.335.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110387824 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.365 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.364 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.363 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 20.000 | 19.400 | 388.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.362 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.500 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên | 383110139323 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.361 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21623-14 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.360 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 6.400 | 512.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.359 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ecotaline 2,5mg/ml | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml | 893115369125 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.358 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên | 893100698024 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.357 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 5.000 | 49.695 | 248.475.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai, chai 50ml | 893100714624 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.356 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.999 | 599.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.355 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acheron 500mg/2ml | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.400 | 54.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804524 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.354 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110221124 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.353 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; | 893110628424 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.352 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 415.000 | 415.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.351 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+ 500mg (dạng muối) | Viên | N3 | 350.000 | 3.820 | 1.337.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.350 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Roxcetam | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110757724 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.349 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.348 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200 mcg + 6mcg 120 liều | Lọ/Bình | N5 | 1.000 | 155.200 | 155.200.000 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.347 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 49.450 | 148.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.346 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 73.290 | 1.465.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110688224 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.345 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | VN-20721-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.344 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. | VD-34896-20 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.343 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 50mg+ 0,5mg; 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 4.242 | 212.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.342 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gastrotac | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 37.000 | 370.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml | VD-31956-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.341 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.340 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | REMEDICA LTD | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.339 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | 250mg(Dạng muối) | Viên | N1 | 50.000 | 3.165 | 158.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19635-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.338 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 30.000 | 845 | 25.350.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.337 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 52.000 | 104.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.336 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 40.667 | 203.335.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-26158-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.335 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 20g | tuýp | N4 | 2.000 | 21.500 | 43.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g | VD-28280-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.334 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | tuýp | N4 | 2.000 | 3.705 | 7.410.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g | VD-24956-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.333 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg ( Dạng muối) | Viên | N2 | 400.000 | 2.389 | 955.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.332 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | VD-32141-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.331 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefoperazone – Sulbactam 1000 | Cefoperazon + sulbactam | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 40.000 | 400.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-35452-21 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.330 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 150.000 | 1.880 | 282.000.000 | Uống | Thuốc bột | Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g | VD-32920-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.329 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol 5 g | Sorbitol | 5g | Chai/lọ/ống/tui | N2 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.328 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofib 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110026700 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.327 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.850 | 770.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.326 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.800 | 224.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.325 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.324 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 3ml | VN-19998-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.323 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 20g | tuýp | N4 | 2.000 | 21.500 | 43.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g | 893100130725 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.322 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.999 | 599.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24433-16 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.321 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.890 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.320 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 95.100 | 475.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35870-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.319 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110352023 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.318 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mykast 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.495 | 24.950.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | VD-35883-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.317 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.128 | 225.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.316 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.315 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 49.450 | 148.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.314 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 30.000 | 845 | 25.350.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.313 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 150.000 | 1.020 | 153.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.312 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.430 | 7.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.311 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; | VD-26769-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.310 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml; (20/80) | Ống | N1 | 5.000 | 151.000 | 755.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 05 ống, ống 3ml | 590410177500 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.309 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.286 | 328.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.308 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.307 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 50mg+ 0,5mg; 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 4.242 | 212.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25593-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.306 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | VD-19693-13 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.305 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 3.000 | 36.800 | 110.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200ml | 590115079823 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.304 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Infloxin | Ofloxacin | 200mg/40ml | Lọ | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, hộp 20 lọ | 893115367224 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty CP dược phẩm trung ương 1 – Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.303 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.880 | 388.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.302 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.301 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N4 | 20.000 | 5.610 | 112.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.300 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.128 | 225.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.299 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.298 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 5.000 | 49.695 | 248.475.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai, chai 50ml | VD-29284-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.297 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TBPhecol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 1.915 | 114.900.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100471325 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.296 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25657-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.295 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110149524 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.294 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 73.290 | 1.465.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32020-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.293 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.200 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.292 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3%+0,064%/10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 10.200 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g. | 893110286600 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.291 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 9.555 | 191.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.290 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | 250mg(Dạng muối) | Viên | N1 | 50.000 | 3.165 | 158.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.289 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.288 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3%+0,064%/10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 10.200 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g. | VD-30028-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.287 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 990 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kanka | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.286 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 57.500 | 57.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.285 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.334 | 26.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.284 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinbetocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 50 | 255.000 | 12.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.283 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.400 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.282 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.557 | 256.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.281 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 945 | 1.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.280 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Sodium Phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7,2g +2,7g)/ 15ml; >=90ml | Chai | N4 | 500 | 88.000 | 44.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 Chai 90ml | VD-33397-19 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.279 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.490 | 10.980.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.278 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.277 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 10 | 10.830.000 | 108.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.276 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 57.000 | 28.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.275 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.258 | 4.516.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.274 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 500 | 47.301 | 23.650.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.273 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.272 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.271 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.390 | 2.780.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.270 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Erihos | Erythropoietin | 4000 IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 500 | 274.491 | 137.245.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml | 880410197025 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.269 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.268 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.267 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | VD-26542-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.266 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 29.400 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.265 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.264 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.263 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.176 | 58.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.262 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 400 | 59.500 | 23.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893115324424 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.261 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.260 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 5ml | Ống | N4 | 200 | 2.310 | 462.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.259 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.200 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.258 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.750 | 562.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.257 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 441 | 8.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.256 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều |
Bình xịt | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 978/QĐ-BVTS | 15/06/2026 | 15/12/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.255 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 36 | 3.578.500 | 128.826.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 978/QĐ-BVTS | 15/06/2026 | 15/12/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.254 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 200 | 300.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.253 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 0,0167mg (10IU)/1ml | Ống | N1 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.252 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-27160-17 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.251 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-32552-19 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.250 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.680 | 134.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | 893100270800 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.249 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.248 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) | Chai | N4 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | 893110359925 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.247 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 150.000 | 714 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-30416-18 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.246 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 50.000 | 509 | 25.450.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.245 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.244 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) | Chai | N4 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | VD-34256-20 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.243 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 150.000 | 714 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.242 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg; 250mg; 1000mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.800 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.241 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg; 250mg; 1000mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.800 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31272-18 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.240 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.390 | 11.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.239 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.238 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110421424 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.237 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.236 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.235 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Repaglinide Tablets 0.5 mg | Repaglinid | 0,5 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.927 | 146.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.234 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.233 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.232 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.231 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.230 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 7.700 | 154.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.229 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.966 | 348.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.228 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 5.571 | 111.420.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.227 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.226 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-24551-16 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.225 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.694 | 38.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.224 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 28.500 | 142.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-27141-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.223 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fabadola 300 | Glutathion | 300mg | Lọ | N4 | 500 | 19.400 | 9.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893110925624 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược Minh Sơn Phaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.222 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.850 | 9.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.221 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.220 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.219 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.218 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.217 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.216 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 300 | 4.082 | 1.224.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.215 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 578 | 11.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.214 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 24.000 | 3.369 | 80.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.213 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 350 | 219.000 | 76.650.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.212 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32936-19 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.211 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vintor 2000 | Erythropoietin | 2000IU/ml x 1ml | Bơm tiêm | N5 | 550 | 88.725 | 48.798.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 550/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 25/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceutials Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.210 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.798 | 16.788.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.209 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.460 | 276.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.208 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.200 | 480.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.207 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.206 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 28.350 | 141.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.205 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110233100 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.204 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.203 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.202 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334000 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.201 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 54.000 | 162.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.200 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 64.000 | 384.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.199 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.198 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 11.900 | 1.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.197 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.196 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 84.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.195 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 5.000 | 61.700 | 308.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.194 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N4 | 5.000 | 11.450 | 57.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.193 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 35.000 | 1.260 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.192 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xenetix 350 | Iobitridol | 350mg/ml x 100ml | Lọ | N1 | 60 | 795.000 | 47.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.191 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 800 | 27.930 | 22.344.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.190 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.189 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.188 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 1.500 | 44.877 | 67.315.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.187 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Virgod | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.468 | 58.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.186 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.185 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 100 | 42.700 | 4.270.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.184 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Lọ | N1 | 400 | 60.099 | 24.039.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.183 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.182 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.181 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 119 | 595.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.180 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.428 | 14.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.179 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.300 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.178 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 41.000 | 205.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.177 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.176 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110077624 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.175 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 4.000 | 24.906 | 99.624.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.174 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.173 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26979-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.172 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 401/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Quế Võ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.171 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.170 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.169 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bifolox 200mg/40ml | Ofloxacin | 200mg/40ml | Chai | N5 | 1.000 | 77.700 | 77.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 40ml; Chai 40ml | VD-36108-22 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.168 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.429 | 102.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.167 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.166 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.165 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.164 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.794 | 143.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.163 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.162 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.161 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 120.000 | 720 | 86.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.160 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 100 | 67.500 | 6.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.159 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.158 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 10.000 | 150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.157 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.156 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.680 | 134.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-34273-20 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.155 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 150.000 | 1.239 | 185.850.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.154 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 150.000 | 1.239 | 185.850.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18935-13 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.153 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.479 | 49.580.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.152 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-32034-19 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.151 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Viên | N4 | 30.000 | 1.950 | 58.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.150 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.149 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.148 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.147 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 53.800 | 807.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.146 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 600.000 | 950 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.145 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.400 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.144 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.143 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oribier 200mg | N-acetylcystein | 200mg/ 8ml | Ống | N4 | 150.000 | 2.827 | 424.050.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml | 893100312600 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.142 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 100.000 | 2.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.141 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 600.000 | 950 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-24291-16 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.140 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28991-18 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.139 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.400 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30340-18 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.138 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oribier 200mg | N-acetylcystein | 200mg/ 8ml | Ống | N4 | 150.000 | 2.827 | 424.050.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml | VD-25254-16 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.137 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm 5 ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 15.000 | 504 | 7.560.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-18637-13 | 782/QĐ-BVYHCT | 15/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.136 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 5.028 | 40.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-17087-13 | 782/QĐ-BVYHCT | 15/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.135 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir | 300mg,300mg, 50mg | Viên | N5 | 135.000 | 3.547 | 478.845.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên | 890110087023 | 111/QĐ-TTYTKV | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Ttyt Khu Vực Ninh Phước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.134 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 452 | 13.560.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.133 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 112.500 | 385 | 43.312.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.132 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 473 | 23.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.131 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 160 | 6.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.130 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 50.000 | 490 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemnil 1000mg/vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 850 | 586.000 | 498.100.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18210-14 | 1011/QĐ-YHPXUB | 26/06/2026 | 24/06/2027 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty TNHH Dược Phẩm và y tế TKL | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.128 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 103 | 11.454.519 | 1.179.815.457 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 860/QĐ-BV | 11/06/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.127 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUPIPEZIL | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 15.800 | 3.100 | 48.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009124 | 860/QĐ-BV | 11/06/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | Công ty cổ phần Gonsa | Jubilant Generics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 20.400 | 683 | 13.933.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 19/06/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.125 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 13.200 | 1.155 | 15.246.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147223 | 1617/QĐ-BV | 19/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.124 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Tiêm | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 381/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 28/10/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.123 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.930 | 2.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 419/QĐ-BVP | 19/06/2026 | 05/08/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.122 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 2.700 | 838 | 2.262.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | KQ2500056775_2505112011 | 19/06/2026 | 11/05/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.121 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 440 | 880.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 1ml, | 893110606424 | 375/QĐ-BVTC | 19/06/2026 | 06/08/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 36.550 | 109.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-19455-15 | 747/QĐ-BV | 19/06/2026 | 07/02/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.100 | 465.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 737/QĐ-BVYHCT | 19/06/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | LIGABA 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 160.000 | 2.825 | 452.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 220/QĐ-BVPHCN | 19/06/2026 | 09/09/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 375 | 1.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 340/QĐ-BVTP | 19/06/2026 | 30/06/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.913 | 11.913.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1573/QĐ-BV | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 800 | 8.400 | 6.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 2487/QĐ-BVTP | 19/06/2026 | 01/07/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.795 | 35.385.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 737/QĐ-BVYHCT | 19/06/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | STADA Arzneimittel AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.113 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Livosil140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 7.500 | 6.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hp 8 vỉ x 15 viên, Hp 2 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 419/QĐ-BVP | 19/06/2026 | 05/08/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH TPPHAR | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.112 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.557 | 25.671.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1617/QĐ-BV | 19/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.111 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 4.500 | 118 | 531.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 1566/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 04/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 750mg | Chai | N2 | 300 | 154.000 | 46.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 340/QĐ-BVTP | 19/06/2026 | 30/06/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.109 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vexprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N2 | 15.000 | 500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19369-15 | KQ2500081657_2505191701 | 19/06/2026 | 19/05/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.108 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N4 | 10.000 | 796 | 7.960.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 860/QĐ-BV | 15/06/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.107 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 3.000 | 11.880 | 35.640.000 | đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 977/QĐ-BVĐKTS | 23/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.106 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 498/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.105 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1001/QĐ-BVĐKPY | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.104 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 800 | 3.500 | 2.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1001/QĐ-BVĐKPY | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT KHANG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.103 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 14.580 | 7.290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml, hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1001/QĐ-BVĐKPY | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.102 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 693 | 20.790.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.101 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 119 | 2.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.100 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Jasmilid | Glipizid | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm – PVC), Hộp 1 chai x 100 viên | 893110695924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.099 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 220 | 220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.098 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Itraconazole 100 mg | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 300 | 7.350 | 2.205.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên | 893110757324 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.097 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Etodolac DWP 300mg | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.281 | 51.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35357-21 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.096 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg; 2,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.700 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.095 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.094 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+40mg)/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.093 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.091 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.680 | 151.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.090 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.089 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaViProlol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.088 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.087 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 50.000 | 987 | 49.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.086 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.386 | 55.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.085 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cafunten | Clotrimazol | 1%/10g | Tuýp | N4 | 300 | 5.750 | 1.725.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100129925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.084 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGIMOL 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Cốm sủi bọt để pha dung dịch | Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g | 893100702224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.083 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 10.000 | 382 | 3.820.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.082 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotabipha 10Plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ 10 vỉ x 10 viên | 893110238725 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.080 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 500 | 1.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav Plus 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.208 | 360.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110251625 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ipramol Teva | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml | Ống | N2 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 500115959624 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opemitin | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110813924 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aju Amikacin Injection 250mg | Amikacin* | 250mg/2ml | Ống | N2 | 10.000 | 23.000 | 230.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 880110316325 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Aju Pharm Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.075 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 500 | 254.678 | 127.339.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 286/QĐ-BVĐKKVVL | 15/06/2026 | 15/12/2027 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.074 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 85.381 | 25.614.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 286/QĐ-BVĐKKVVL | 15/06/2026 | 15/12/2027 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.073 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 700 | 441.000 | 308.700.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 286/QĐ-BVĐKKVVL | 15/06/2026 | 15/12/2027 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.072 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 35.000 | 180 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.071 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 300 | 36.800 | 11.040.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.070 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0.064%)/15g | Tuýp | N4 | 200 | 14.500 | 2.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110162124 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.069 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 500 | 100 | 50.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.068 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | POVIDONE 125ml | Povidon iodin | 10%; 125ml | Chai | N4 | 500 | 14.700 | 7.350.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | 893100041923 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.067 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 135 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.066 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 285 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.065 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.064 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 175 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.063 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.062 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.061 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 26 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.060 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 5.000 | 4.630 | 23.150.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.059 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.696 | 25.872.000 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.058 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 2.000 | 1.613 | 3.226.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.057 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 3.000 | 6.825 | 20.475.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.056 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 69.000 | 552.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.055 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metronidazol Arena 250mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.850 | 1.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.054 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 700 | 700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.053 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGICLOVIR 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 300 | 820 | 246.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2,3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.052 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.998 | 149.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.051 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MIFETONE 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 1.000 | 3.780 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.050 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.049 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 7.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.048 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 5.300 | 530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.047 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 130.000 | 630 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.046 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucose 5% | Glucose | 12,5g/250ml | Chai | N4 | 50 | 7.310 | 365.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.045 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 15.000 | 688 | 10.320.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.044 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 600 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.043 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.350 | 7.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.042 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 760 | 380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 9.100 | 58.000 | 527.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 438/QĐ-BVQO | 24/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 10.000 | 4.082 | 40.820.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 2.000 | 61.500 | 123.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 4.000 | 12.500 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 61.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 15.500 | 7.380 | 114.390.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 20.000 | 3.950 | 79.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.970 | 2.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 800 | 35.000 | 28.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 3.000 | 8.600 | 25.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 900.000 | 1.090 | 981.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Takeda 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 500 | 737.000 | 368.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 170/QĐ-BVQO | 12/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 13.000 | 239 | 3.107.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin – R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 1.700 | 91.000 | 154.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 2.500 | 30.800 | 77.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 438/QĐ-BVQO | 24/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin – R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 0 | 91.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.020 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Spasmavin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 180 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | 893110103924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.019 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.029 | 61.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.018 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ZINC 10 | Kẽm gluconat | 70mg (tương đương 10mg Kẽm) | Viên | N4 | 1.000 | 128 | 128.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén | 893100056624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.017 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.016 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 180.000 | 810 | 145.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.015 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 1.000 | 57.500 | 57.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.014 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.410 | 352.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.013 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.012 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.900 | 273.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.011 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 425 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.010 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 11.700 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.009 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 70.000 | 390 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.008 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bambuterol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.007 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.006 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 50.000 | 1.700 | 85.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.005 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 6.195 | 18.585.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVCViệt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.004 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 50 | 8.190 | 409.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.003 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml; 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.002 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.050 | 41.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100393824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.001 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 500 | 800 | 400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.000 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.999 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.998 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 425 | 2.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.997 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.996 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoamco – A | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.995 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.155 | 57.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.994 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.617 | 646.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.993 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 250.000 | 515 | 128.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.992 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 200 | 8.800 | 1.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.991 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 6.000 | 95 | 570.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.990 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 260 | 10.400.000 | Uống | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110810424 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.989 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 306 | 6.120.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.988 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 5.740 | 2.870.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.987 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol trẻ em | Paracetamol (acetaminophen) | 120mg | Viên | N4 | 6.000 | 250 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100215924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.986 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.985 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 730 | 1.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.984 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 850 | 10.200.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.983 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Crocin 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.846 | 410.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.982 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.830 | 193.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.981 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 70.000 | 6.100 | 427.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.980 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.925 | 89.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.979 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.993 | 2.799.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.978 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGITRO 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 500 | 2.580 | 1.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên | 893110130925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.977 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/ 200ml | Lọ | N4 | 200 | 48.000 | 9.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.976 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.670 | 40.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.975 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 25.000 | 7.896 | 197.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.974 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9 CFU | Gói | N4 | 10.000 | 5.460 | 54.600.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 30 gói x 1g | 893400324125 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.973 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Betamethason | Betamethason | 0,064%/ 30g | Tuýp | N4 | 300 | 31.450 | 9.435.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.972 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 1.000 | 27.800 | 27.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.971 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 7.500 | 28.500 | 213.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Swiss Parentals Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.970 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110107200 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.969 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x10ml | 893110091625 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.968 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 1mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.967 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 1mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24551-16 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.966 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.965 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 100.380 | 5.019.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.964 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xenetix 300 | Iobitridol | Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml | Lọ | N1 | 150 | 592.000 | 88.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100 ml | VN-16787-13 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.963 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 125.000 | 690 | 86.250.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x10ml | VD – 18797-13 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.962 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%/6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 25.000 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | VD-30745-18 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.961 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 7.200 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.960 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg +12,5mg | Viên | N1 | 65.000 | 4.990 | 324.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-18111-12 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.959 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 250 | 255.000 | 63.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.958 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.650 | 193.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110023800 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.957 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.956 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Imedoxim 200 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.650 | 193.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-27892-17 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.955 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 13.000 | 9.500 | 123.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118123 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.954 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 5.571 | 27.855.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.953 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 5.000 | 8.600 | 43.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.952 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | VD-23879-15 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.951 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Basicillin 100mg | Doxycyclin | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | Viên | N1 | 8.000 | 1.890 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.950 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.489 | 32.445.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.949 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Basicillin 100mg | Doxycyclin | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | Viên | N1 | 8.000 | 1.890 | 15.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.948 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 7.500 | 28.500 | 213.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Swiss Parentals Pvt. Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.947 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%/6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 25.000 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 6ml | 893100326724 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.946 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 16.300 | 32.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.945 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg +12,5mg | Viên | N1 | 65.000 | 4.990 | 324.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 1322/QĐ-BVNS | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.944 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Merovia | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 57.750 | 288.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 520110986124 | 183/QĐ-BVNĐ | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | Remedina S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.943 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 57.500 | 2.376 | 136.620.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22926-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.942 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg) | Isotretinoin | 20mg | Viên | N4 | 2.300 | 4.800 | 11.040.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110916824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.941 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 46.000 | 7.200 | 331.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | VD-26979-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.940 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pilo Drop | Pilocarpin | 2%/5ml | Ống | N4 | 690 | 45.000 | 31.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.939 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 5.750 | 285 | 1.638.750 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.938 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 460.000 | 350 | 161.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.937 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Propranolol 40 | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 46.000 | 485 | 22.310.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.936 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Expressin 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 46.000 | 10.500 | 483.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23630-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.935 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Daquetin 200 | Quetiapin | 200 mg | Viên | N4 | 690.000 | 2.300 | 1.587.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110050324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.934 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 115.000 | 2.410 | 277.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110042300 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.933 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 29.900 | 800 | 23.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.932 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 322.000 | 1.134 | 365.148.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.931 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zolastyn | Desloratadin | 5mg | Viên | N2 | 11.500 | 500 | 5.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100538624 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.930 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Deslomeyer | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 6.900 | 1.450 | 10.005.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-32323-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.929 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 9.200 | 7.190 | 66.148.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.928 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Risperidon VPC 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 368.000 | 2.646 | 973.728.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26131-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Như Tâm | công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.927 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agirisdon 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N4 | 460.000 | 420 | 193.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110205300 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.926 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2940mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100095424 | 258/QĐ-BVĐKHL | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.925 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Agiroxi 150 | Roxithromycin | 150mg | Viên | N4 | 18.400 | 515 | 9.476.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110430224 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.924 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 69.000 | 6.500 | 448.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đan Thanh | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.923 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 30g | Tuýp | N4 | 230 | 168.000 | 38.640.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-35422-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.922 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mirtameb 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 230.000 | 705 | 162.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110746624 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.921 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.150 | 39.000 | 44.850.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.920 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 20g | Tuýp | N5 | 460 | 50.200 | 23.092.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-35422-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.919 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Beclozine 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N5 | 138.000 | 800 | 110.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18186-13 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.918 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lepigin 100 | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 276.000 | 2.380 | 656.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110040323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.917 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 230 | 14.700 | 3.381.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm (hạn dùng 60 tháng) | 893110219923 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.916 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Atizidin 10mg | Rupatadine | 10 mg | Viên | N4 | 46.000 | 753 | 34.638.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34656-20 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.915 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Crederm Lotion | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (20mg+0,5mg)/1g x20ml | Lọ | N4 | 2.300 | 60.000 | 138.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 lọ , 20ml | VD-32631-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long | Công ty CP DP Me Di Sun . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.914 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Crederm Ointment | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg+0,5mg)/1g x20g | Tuýp | N4 | 3.450 | 45.000 | 155.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 Tuýp 20g | VD-32632-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long | Công ty CP DP Me Di Sun . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.913 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SaVi Sertraline 50 | Sertralin | 50mg | Viên | N2 | 920.000 | 1.210 | 1.113.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.912 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 4.600 | 5.350 | 24.610.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.911 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lepigin 25 | Clozapin | 25 mg | Viên | N2 | 92.000 | 1.480 | 136.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22741-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.910 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Beclozine 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N4 | 92.000 | 800 | 73.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18186-13 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Kovi | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.909 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 1.150 | 690 | 793.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.908 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | D.E.P | Diethylphtalat | 9,5g/10g | Lọ | N4 | 6.900 | 8.000 | 55.200.000 | Bôi | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 20 lọ x 10g | 893100075500 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.907 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 1.150 | 150 | 172.500 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.906 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Polkab | Natri hyaluronat | 1,5 mg/ml-0,5ml | Ống | N2 | 1.150 | 8.085 | 9.297.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 0,5 ml / ống đơn liều; 60 ống đơn liều/ hộp | VN-22980-21 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát | OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.905 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 23 | 125.000 | 2.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.904 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% – 10g | Tuýp | N4 | 46.000 | 3.150 | 144.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100071125 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.903 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 46.000 | 3.000 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.902 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 184.000 | 125 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100287123 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.901 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 11.500 | 700 | 8.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.900 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 23.000 | 426 | 9.798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-32956-19 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.899 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Citalopram Stella 10mg | Citalopram | 10mg | Viên | N2 | 115.000 | 3.000 | 345.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27520-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.898 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Firvomef 25/250 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N4 | 161.000 | 3.486 | 561.246.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293524 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.897 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Syndopa 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N5 | 23.000 | 3.140 | 72.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437625 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharma Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.896 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 16.100 | 115.999 | 1.867.583.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5 ml | VN-20214-16 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.895 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.150 | 32.800 | 37.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VD-25905-16 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.894 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Haloperidol DWP 3mg | Haloperidol | 3mg | Viên | N4 | 46.000 | 399 | 18.354.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35950-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.893 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lesticom | Levofloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N1 | 460 | 84.500 | 38.870.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115326225 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần 5A Farma | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.892 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Philevomels eye drops | Levofloxacin | 0,5%/5ml (25mg/5ml) | Lọ | N2 | 1.150 | 30.996 | 35.645.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-11257-10 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.891 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 92 | 7.150 | 657.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.890 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 8.050 | 126.000 | 1.014.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5 ml | VN-19343-15 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.889 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hameron Eye drops | Natri hyaluronat | 1mg/1ml-5ml | Lọ | N2 | 690 | 31.395 | 21.662.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880100796624 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.888 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 92.000 | 138 | 12.696.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.887 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 345.000 | 3.500 | 1.207.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.886 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 6.900 | 307 | 2.118.300 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110362725 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.885 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 115.000 | 550 | 63.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.884 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Citalopram Stella 20 mg | Citalopram | 20mg | Viên | N2 | 69.000 | 1.530 | 105.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27521-17 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.883 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 72mg/8ml | Lọ | N4 | 16.100 | 1.320 | 21.252.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10ml | VD-29295-18 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.882 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N4 | 460 | 6.500 | 2.990.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.881 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 46.000 | 230 | 10.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.880 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 115 | 16.900 | 1.943.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.879 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Olangem OD 5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 230.000 | 700 | 161.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23107-22 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Gonsa | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.878 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 46.000 | 2.000 | 92.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 260/QĐ-BVTT-DL-M | 19/06/2026 | 18/06/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.877 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 50mg/1ml; 5ml | Ống | N4 | 10 | 55.000 | 550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.876 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tenamyd-Cefotaxime 500 | Cefotaxim | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 15.500 | 31.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-19446-13 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty CP Dược Phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.875 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin 25mg | 25mg | Viên | N1 | 80.000 | 693 | 55.440.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 50 viên | 380110009623 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | Sopharma AD | Bulgary | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.874 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Auclanityl 562,5mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg | 500mg; 62,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 4.800 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110679124 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.873 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg+30mg | Viên | N4 | 20.000 | 735 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên | 893110284624 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.872 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imidu 60 mg | Isosorbid-5-mononitrat 60mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) | 60mg | Viên | N4 | 500 | 2.485 | 1.242.500 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Vỉ 10 viên | 893110617324 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.871 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nén | Vỉ 10 viên | 893110331800 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.870 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.240 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên | VD-36187-22 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.869 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU | 10mg + 35.000IU + 60.000IU; 10ml | Lọ | N4 | 500 | 36.950 | 18.475.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.868 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.232.867 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meyernota | Piracetam | 800mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Ống 5ml | 893110224825 | 175/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Đồng Xuân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
