Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 33 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.296.480 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.479 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.478 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.477 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.476 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.475 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.474 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N4 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.473 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.472 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.471 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.470 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.469 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.468 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.467 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.466 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.465 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.464 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.463 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.462 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.461 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.460 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.459 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.458 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.457 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.456 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.455 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.454 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.453 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.452 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.451 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.450 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.449 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.448 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+4596mg+276mg | Gói | N4 | 25.000 | 3.500 | 87.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.447 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.446 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | AGITRITINE 100 | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 380/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 22/10/2026 | Tyt Nhị Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm. | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.445 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 198 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 380/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 22/10/2026 | Tyt Nhị Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.444 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 1,2g/20ml | Chai | N4 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 60ml | VD-33500-19 | 380/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 22/10/2026 | Tyt Nhị Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.443 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.250 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 380/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 22/10/2026 | Tyt Nhị Long | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.442 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 0 | 838 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 380/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 22/10/2026 | Tyt Nhị Long | CTCP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.441 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Vacodomtium 20 caps | Domperidon | 20mg | viên | N4 | 300.000 | 600 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272900 | 380/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 22/10/2026 | Tyt Nhị Long | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.440 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Thị Trấn Sóc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.439 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 76.800 | 3.000 | 230.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Mỹ Thuận | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.438 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói | N1 | 0 | 33.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21787-19 | 1045/QĐ-BVDC | 01/08/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.437 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 10.800 | 3.000 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Tyt Kế Sách (Điểm 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 153 | 780 | 119.340 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.435 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 315 | 315 | 99.225 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 02/08/2027 | Pkđk Và Cơ Sở Điều Trị Methadone Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.434 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 500 | 105 | 52.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 31/07/2027 | Pkđk Và Cơ Sở Điều Trị Methadone Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.433 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 1.800 | 2.457 | 4.422.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 01/08/2027 | Pkđk Và Cơ Sở Điều Trị Methadone Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.432 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 7.560 | 1.700 | 12.852.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 03/08/2027 | Pkđk Và Cơ Sở Điều Trị Methadone Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.431 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25 mg | Viên | N4 | 1.500 | 110 | 165.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 30/07/2027 | Pkđk Và Cơ Sở Điều Trị Methadone Cơ Sở 2 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 42.950 | 5.028 | 215.952.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol HCl | 15mg/5ml | Chai | N4 | 760 | 8.800 | 6.688.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fatelmed 60 | Fexofenadin HCL | 60mg | Viên | N2 | 8.900 | 526 | 4.681.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36005-22 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 2.300 | 315 | 724.500 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid | Calci clorid | 20mg/2ml | Ống | N3 | 50 | 1.300 | 65.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống | 893110711924 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N3 | 50 | 1.050 | 52.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống | 893110305923 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N3 | 50 | 4.500 | 225.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống | 893115305523 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain | 40mg/2ml | Ống | N3 | 100 | 680 | 68.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 7.600 | 848 | 6.444.800 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N3 | 100 | 730 | 73.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 5.660 | 1.990 | 11.263.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 28.000 | 2.200 | 61.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 25.000 | 480 | 12.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fatelmed 180 | Fexofenadin hydrochlorid | 180mg | Viên | N2 | 4.500 | 988 | 4.446.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 3.000 | 570 | 1.710.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Eperisone 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 369 | 1.476.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 05/12/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 960 | 1.600 | 1.536.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osaphine | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N3 | 4 | 10.000 | 40.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 1ml | 893111169724 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 70.100 | 1.090 | 76.409.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 1.200 | 730 | 876.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 10.000 | 520 | 5.200.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | viên | N2 | 1.800 | 1.360 | 2.448.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 17.100 | 727 | 12.431.700 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 53.000 | 1.100 | 58.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM- THIẾT BỊ Y TẾ- HÓA CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 11.100 | 684 | 7.592.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.100 | 1.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 103.100 | 1.100 | 113.410.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin Sulfat | Atropin sulfat | 0.25mg/ml | Ống | N3 | 100 | 630 | 63.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N3 | 150 | 2.800 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 67/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 13/10/2026 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 85.000 | 3.000 | 255.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 102/QĐ-TYT | 21/07/2026 | 28/11/2027 | Pkđk Thiên Lộc Trực Thuộc Tyt Thiên Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.399 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg+125mg+125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 51/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/07/2028 | Tyt 5 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.398 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 113 | 10.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.397 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893100223725 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | Việt Nam | Hộp 10 vỉ x10 viên | Công ty cổ phần SPM | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.396 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-29267-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.395 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.394 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Magnesi B6 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin HCl | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 113 | 10.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-28004-17 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.393 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.392 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125 mg +125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ , 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.391 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | 893110074200 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.390 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa:400mg + 400mg + 40mg | Gói/ Lọ/ Túi | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.389 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 71 | 1.065.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.388 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 809 | 20.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-29093-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.387 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60mg + 0,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-20049-13 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.386 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Omeprazol | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 150 | 1.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.385 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.384 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.383 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.382 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.625 | 2.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.381 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Levomaz 25 | Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) | 25mg | Viên | N3 | 4.500 | 1.400 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.380 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Alphachymotrypsin | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm – PVC) | VD-32047-19 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.379 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cephalexin 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 809 | 20.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546824 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.378 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.377 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.376 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/ 10g | Tuýp | N4 | 500 | 7.349 | 3.674.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.375 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/ 10g | Tuýp | N4 | 500 | 7.349 | 3.674.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-24422-16 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.374 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 3.000 | 445 | 1.335.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | VD-30628-18 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.373 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Travicol codein F | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111144125 | 35/QĐ-TYT | 07/08/2026 | 07/08/2026 | Tyt Ái Tử | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 188/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.371 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N2 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lương Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.370 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 693 | 2.079.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 0281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 14/12/2026 | Tyt Ea Sar | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 13.334 | 4.800 | 64.003.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 13.334 | 4.200 | 56.002.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 893110277624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l | Gói | N4 | 23.333 | 2.720 | 63.465.760 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 166 | 8.200 | 1.361.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 26.667 | 5.600 | 149.335.200 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 500 | 2.300 | 1.150.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 11.667 | 3.360 | 39.201.120 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 667 | 7.140 | 4.762.380 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-26717-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Relinide Tablets 1mg "Standard" | Repaglinid | 1mg | Viên | N2 | 26.666 | 1.450 | 38.665.700 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 15 viên | VN-21347-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsane | Guaiazulen + dimethicon | 0,004g + 3g | Gói | N1 | 10.000 | 5.321 | 53.210.000 | Uống | Gel uống | Hộp 30 gói x 10g | VN-21650-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cratsuca Suspension "Standard" | Sucralfat | 1g | Gói | N2 | 16.667 | 5.000 | 83.335.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml | VN-22473-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clazic MR | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 23.333 | 1.200 | 27.999.600 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30177-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 16.667 | 5.600 | 93.335.200 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | VN-22239-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifacid 20 mg | Famotidin | 20mg | Gói | N4 | 11.667 | 3.486 | 40.671.162 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói | 893110264600 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg; 3030,3mg | Gói | N4 | 26.666 | 2.982 | 79.518.012 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CT-Suragas gel | Sucralfat | 2000mg | Gói | N4 | 11.667 | 4.950 | 57.751.650 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100234123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levodopa/Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 11.667 | 5.490 | 64.051.830 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbevel 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 16.667 | 2.268 | 37.800.756 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 23.333 | 4.200 | 97.998.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-35921-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N4 | 13.334 | 8.200 | 109.338.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-33610-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyce s boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 13.333 | 3.300 | 43.998.900 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm | QLSP-946-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 16.667 | 3.885 | 64.751.295 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24268-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 16.667 | 2.415 | 40.250.805 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25262-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 300mg + 12,5mg | Viên | N3 | 16.667 | 6.800 | 113.335.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27040-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 16.666 | 4.286 | 71.430.476 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clytie 800 mg | Cimetidine | 800mg | Viên | N4 | 11.667 | 3.360 | 39.201.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) | 893110025524 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | GC-315-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg +0,7mg | Ống/gói | N1 | 13.333 | 5.150 | 68.664.950 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tominfast | Simvastatin | 40mg | Viên | N1 | 11.667 | 9.450 | 110.253.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | ExtractumPharma Co.,Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosfort | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 26.667 | 5.410 | 144.268.470 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110294123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 11.667 | 3.672 | 42.841.224 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifacid 20 mg | Famotidin | 20mg | Gói | N4 | 11.667 | 3.486 | 40.671.162 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói | VD-34126-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg; 3030,3mg | Gói | N4 | 26.666 | 2.982 | 79.518.012 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 11.667 | 8.000 | 93.336.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.780 | 18.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | VD-28678-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 23.333 | 945 | 22.049.685 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 16.667 | 1.200 | 20.000.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMESPASM | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 13.334 | 850 | 11.333.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110720424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 16.666 | 6.500 | 108.329.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 6.667 | 10.500 | 70.003.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 6.667 | 10.480 | 69.870.160 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamide | 1,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16078-12 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30261-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU | Viên | N4 | 15.000 | 1.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x10^9 CFU | gói | N4 | 11.666 | 3.900 | 45.497.400 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diobysta | Diosmectite | 3g/10g | Gói | N4 | 8.334 | 4.500 | 37.503.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100162823 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebicor 5mg Tablets | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 16.667 | 6.800 | 113.335.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 380110206323 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Adipharm EAD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 6.666 | 9.454 | 63.020.364 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 0,75MUI +125mg | Viên | N1 | 8.333 | 6.800 | 56.664.400 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 800115002200 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Italy | Sanofi S.R.L | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid E 400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 11.667 | 450 | 5.250.150 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21448-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần S.P.M | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 11.666 | 650 | 7.582.900 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 11.666 | 650 | 7.582.900 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-28955-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 2.334 | 2.499 | 5.832.666 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CarlolAPC 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 10.000 | 362 | 3.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110198023 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 13.334 | 645 | 8.600.430 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | viên | N3 | 11.667 | 3.300 | 38.501.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.308 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Điểm Tyt Tiên Minh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.307 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Điểm Tyt Tiên Minh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.306 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Điểm Y Tế An Hữu 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.305 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.710 | 48.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđkkv Búng Lao | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.304 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 27.500 | 66.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđkkv Búng Lao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.303 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 5.400 | 8.000 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 126/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Búng Lao | Công ty cổ phần dược vật tư y tế tỉnh Điện Biên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.302 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.400 | 893 | 5.715.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 126/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Búng Lao | Ctycp dược vật tư y tế tỉnh điện biên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.301 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 200 | 5.000 | 1.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 126/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 24/04/2027 | Pkđkkv Búng Lao | Công ty cổ phần dược vật tư y tế tỉnh Điện Biên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyernota | Piracetam | 800mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.900 | 69.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml; 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai 120ml | VD-34039-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 500 | 1.930 | 965.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.780 | 18.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100207824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacobufen 400 Sachet | Ibuprofen | 400mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.700 | 55.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam | 893100161123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 13.333 | 4.830 | 64.398.390 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saranto-H 100/25 | Losartan + Hydroclorothia zid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 11.667 | 3.500 | 40.834.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | 1.10^9 – 2.10^9 CFU | Viên | N4 | 11.667 | 2.350 | 27.417.450 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893400038623 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g +0,58g +0,3g + 4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói | 893100419824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | Cty CP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2.668mg +4.596mg +276mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.400 | 34.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-18273-13 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirastad Plus | Spiramycin + Metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 16.666 | 1.800 | 29.998.800 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 26.667 | 1.260 | 33.600.420 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30090-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 0,75MUI +125mg | Viên | N1 | 8.333 | 6.800 | 56.664.400 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21829-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Italy | Sanofi S.R.L | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 6.667 | 10.500 | 70.003.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20475-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.100 | 155.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30151-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.285 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2 | 8.000 | 16.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | TrạM Y Tế Cư Klông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoRycardon | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.640 | 44.000.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin IMP 500mg | Oxacilin | 500mg | Viên | N2 | 11.666 | 7.350 | 85.745.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110437724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 23.333 | 7.450 | 173.830.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 25 | Carvedilol | 25mg | Viên | N4 | 21.666 | 2.900 | 62.831.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35485-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 26.667 | 1.490 | 39.733.830 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 400mg+306mg+ 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-15065-11 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoRycardon | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.640 | 44.000.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22389-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N4 | 21.667 | 2.050 | 44.417.350 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 30ml | Chai | N4 | 500 | 29.900 | 14.950.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | VD-29284-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%;500ml | Chai/lọ | N4 | 500 | 43.000 | 21.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.334 | 28.000 | 37.352.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecose | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 16.666 | 4.618 | 76.963.588 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-20393-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Bluepharma – Indústria Farmacêutical, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg +800mg + 80mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | VD-33983-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 2.333 | 5.200 | 12.131.600 | Uống | Viên nén | Hộp/02 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.250 | 312.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30152-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | gói | N2 | 5.000 | 7.900 | 39.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.334 | 28.000 | 37.352.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.187 | 25.935.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 1.000 | 4.950 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 100 | 615 | 61.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 350 | 35.000.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.350 | 83.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên | 893110599624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 13.334 | 950 | 12.667.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 15.000 | 315 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 233 | 1.260 | 293.580 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitralmyl 0,4 | Glyceryl trinitrat | 0,4mg | Viên | N4 | 1.667 | 2.180 | 3.634.060 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34936-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 13.333 | 4.830 | 64.398.390 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novahexin 10 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/10ml | Ống | N4 | 11.666 | 2.600 | 30.331.600 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml | 893100851324 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 3.334 | 347 | 1.156.898 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 66.666 | 1.030 | 68.665.980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin IMP 500mg | Oxacilin | 500mg | Viên | N2 | 11.666 | 7.350 | 85.745.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31723-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 500 | 2.641 | 1.320.500 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 13.333 | 4.200 | 55.998.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369024 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 133 | 3.498 | 465.234 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N2 | 11.667 | 1.600 | 18.667.200 | Uống | viên nén bao phim | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 2.333 | 5.200 | 12.131.600 | Uống | Viên nén | Hộp/02 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 133 | 3.498 | 465.234 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-32955-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N1 | 834 | 20.000 | 16.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilcotil | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 11.666 | 6.300 | 73.495.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opecalcium chew | Calci carbonat | 1.250mg | Viên | N4 | 13.334 | 1.620 | 21.601.080 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 1 chai 30 viên | VD-34578-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N4 | 13.334 | 8.200 | 109.338.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyce s boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 13.333 | 3.300 | 43.998.900 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm | 893400306424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.900 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamide | 2,5mg | Viên | N2 | 11.667 | 3.600 | 42.001.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.816 | 102.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.236 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 500 | 420 | 210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 067/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 16/05/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao- Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.235 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Phuzibi | Kẽm gluconat | Kẽm 20mg | Viên | N4 | 500 | 680 | 340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34529-20 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 04/02/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.234 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | (0,70g+0,30g+0,58g+4,00g); 5,58g | Gói | N4 | 100 | 1.570 | 157.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 40 gói | 893100261200 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 04/02/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược & vật tư y tế Thiên Tâm | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.233 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg+80mg)/10ml | Gói | N4 | 240 | 3.900 | 936.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 10 ml | 893100343324 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 23/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.232 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 300 | 300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 077/QĐ-TTYT | 21/04/2026 | 21/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.231 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 146.552 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 439/QĐ-BVUB | 07/05/2026 | 07/08/2026 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.230 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg /2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 439/QĐ-BVUB | 07/05/2026 | 07/08/2026 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.229 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML | Rocuronium bromide | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 439/QĐ-BVUB | 07/05/2026 | 07/08/2026 | Bv Ung Bướu Thành Phố Cần Thơ Cơ Sở III | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hóa chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphaxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 88 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16309-12 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.219 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.188 | 1.900 | 2.257.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 146/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 06/06/2026 | Điểm Y Tế Sơn Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.218 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 424 | 424.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC | 893110497324 | 89/TTYT | 04/05/2026 | 18/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asigastrogit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | viên | N2 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Tiến Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Acyclovir | 200mg | viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Asta Healthcare USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.206 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai | N4 | 0 | 9.000 | 0 | Dùng ngoài | Dùng ngoài | Chai 500ml | VD-30953-18 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt Ngọc Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.205 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Glucose 10% | Glucose | 10% x500ml | Chai | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110402324 | 32/QĐ-BVĐKKVYM | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt Ngọc Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100 ml | Lọ | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 (VD-22667-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 0 | 989 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Salbuvin | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibulaxan | Paracetamol, Ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | viên | N2 | 0 | 364 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.879 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu | 893110164524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofcin | Ofloxacin | 200mg | viên | N2 | 0 | 760 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20580-14 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 690 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neuropyl 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110265123 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 (VD-23035-15) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 (VD-27517-17) | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Loratas | Loratadin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 13.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219423 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 744 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23011-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.175 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 120.000 | 840 | 100.800.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 218/QĐ-TTYT | 11/04/2026 | 10/04/2029 | Tyt Việt Xuyên | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.174 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.500 | 950 | 2.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 0684/QĐ-BVBMT | 29/04/2026 | 28/01/2027 | Tyt Hòa Xuân | Công Ty Cổ Phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + Vitamin D2 | 2000 IU+ 400 IU | Viên | N4 | 0 | 576 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 0 | 490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 881 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 50/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.169 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Điểm Y Tế Thanh Hưng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.168 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 345 | 345.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống | 893110244724 | 70/QĐ-TTDVTC | 07/05/2026 | 07/05/2029 | Điểm Y Tế Thạnh Hòa | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.167 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 4.200 | 780 | 3.276.000 | Uống | Pyrazinamid 500mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 138/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 31/12/2028 | Tyt Long Điền A | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.166 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.575 | 7.560.000 | Uống | Ethambutol 400mg | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 138/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 31/12/2028 | Tyt Long Điền A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.165 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.785 | 5.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 112/QD-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt P. Lê Thanh Nghị | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – NM SXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.164 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 112/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Tyt P. Lê Thanh Nghị | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | CT TNHH liên danh Stellapharm – chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.163 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g +1,8g +2,79g +1,8g+1,8g +2,7g+1,8g +0,9g+1,8g +18mg +18mg) /90ml | Chai | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml |
893100311500 | 330/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 07/08/2024 | Tyt Tân Phước 2 | công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.162 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cepmox-Clav 875 mg/125 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted);Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat – Avicel (1:1)) | 875mg ; 125mg | Viên | N2 | 160.000 | 5.250 | 840.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110024000 | 97/QĐ-TTMS | 06/05/2026 | 18/12/2026 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.161 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 42/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 19/04/2026 | Tyt Mường Nọc | Công ty cổ phần dược phẩm Tamy | CTCP DP Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.160 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.026 | 20.520.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32169-19 | 42/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 19/04/2026 | Tyt Mường Nọc | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.159 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 2.800 | 168.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-15813-11 | 240/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.158 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | Paracetamol 250mg + Chlorphemramin dạng muối 2mg | Ống | N4 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống, x 5ml | 893100165525 | 240/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.350 | 83.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên | VD-28068-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 15.000 | 315 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novahexin 10 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/10ml | Ống | N4 | 11.666 | 2.600 | 30.331.600 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml | VD-31834-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 18.334 | 5.100 | 93.503.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22391-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%;500ml | Chai/lọ | N4 | 500 | 43.000 | 21.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-28005-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml; 100ml | Chai/lọ | N1 | 334 | 74.700 | 24.949.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 900100522324 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml; 100ml | Chai/lọ | N1 | 334 | 74.700 | 24.949.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-19613-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 16.667 | 1.200 | 20.000.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32519-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.250 | 312.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 16.666 | 4.286 | 71.430.476 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | VD-25269-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 28.334 | 5.870 | 166.320.580 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.800 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 8.333 | 8.760 | 72.997.080 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30513-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 11.667 | 2.250 | 26.250.750 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | 1.10^9 – 2.10^9 CFU | Viên | N4 | 11.667 | 2.350 | 27.417.450 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0794-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quinapril 40mg | Quinapril | 40mg | Viên | N4 | 6.666 | 10.500 | 69.993.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110026000 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.650 | 69.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110080323 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.048 | 30.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 26.666 | 139 | 3.706.574 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.364 | 20.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 6.667 | 2.600 | 17.334.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.500 | 41.667.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-26564-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 23.333 | 1.952 | 45.546.016 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100861924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (200mg+230mg+25mg)/5m l | Gói | N4 | 23.333 | 1.900 | 44.332.700 | Uống | Hỗn dịch Uống | 30 gói x 5 ml | VD-34622-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 13.334 | 3.150 | 42.002.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20351-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 16.667 | 3.500 | 58.334.500 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34409-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.750 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Batiwell | Bromhexin hydroclorid | 2mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.333 | 3.500 | 8.165.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 2,5ml; Hộp 20 ống x 2,5ml; Hộp 30 ống x 2,5ml | 893100284700 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paralmax 325 sủi | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 6.667 | 2.100 | 14.000.700 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên | 893100334424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacipil 2mg | Lacidipine | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.343 | 21.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19169-15 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 3.333 | 14.868 | 49.555.044 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 667 | 7.140 | 4.762.380 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100428324 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 500 | 1.260 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamide | 1,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110142124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivotzi 80/25 | Telmisartan + hydroclorothia zid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 33.333 | 1.365 | 45.499.545 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31445-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Depara | Acetylcystein | 200mg/ ml; 10ml | Lọ | N4 | 33 | 145.000 | 4.785.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml | VD-32805-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMESPASM | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 13.334 | 850 | 11.333.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22960-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg; 30mg | Viên | N1 | 16.667 | 3.528 | 58.801.176 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | viên | N4 | 11.667 | 4.767 | 55.616.589 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 67 | 32.000 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premedrol | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 23.334 | 798 | 18.620.532 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115100 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 23.333 | 3.700 | 86.332.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10%;500ml | Chai | N1 | 333 | 27.500 | 9.157.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BOURABIA-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 11.667 | 6.000 | 70.002.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodicar 5mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 26.666 | 987 | 26.319.342 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 33.333 | 3.660 | 121.998.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | 890110002724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | CadilaPharmaceuticalsLtd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodicar 5mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 26.666 | 987 | 26.319.342 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26412-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N1 | 834 | 20.000 | 16.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22248-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+300mg+30mg | Gói | N4 | 13.333 | 2.500 | 33.332.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | VD-32408-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 20/12,5 | Lisinopril + Hydroclorothia zid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.205 | 11.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29132-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + Chlorpheniram in | 250mg + 2mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | VD-22506-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamide | 2,5mg | Viên | N2 | 11.667 | 3.600 | 42.001.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-17620-13 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI +250UI | Viên | N4 | 23.333 | 560 | 13.066.480 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Đặt | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-33535-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 11.667 | 5.733 | 66.886.911 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU +3400IU +238IU | Viên | N4 | 26.666 | 3.000 | 79.998.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zorolab 1000 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Gói | N4 | 11.666 | 9.000 | 104.994.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 2g | VD-25184-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SM.AMOXICILLIN 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.180 | 20.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35715-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 80 mg | Verapamil hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepiride | 3mg | Viên | N1 | 13.334 | 5.200 | 69.336.800 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg Kẽm/5ml; 5ml | Ống/gói | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 33.333 | 1.200 | 39.999.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + Chlorpheniram in | 250mg + 2mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100165525 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 300mg + 12,5mg | Viên | N3 | 16.667 | 6.800 | 113.335.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+300mg+30mg | Gói | N4 | 13.333 | 2.500 | 33.332.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 16.667 | 2.415 | 40.250.805 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI +250UI | Viên | N4 | 23.333 | 560 | 13.066.480 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 23.334 | 2.940 | 68.601.960 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N4 | 5.000 | 8.337 | 41.685.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Depara | Acetylcystein | 200mg/ ml; 10ml | Lọ | N4 | 33 | 145.000 | 4.785.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml | 893110805024 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 26.667 | 313 | 8.346.771 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-28457-17 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamide | 1.5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.265 | 32.650.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Đặt | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375 mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 8.333 | 13.500 | 112.495.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SIMGAST-X | Simethicon | 6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) | Chai | N4 | 500 | 23.500 | 11.750.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100066300 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasblock 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 16.666 | 3.680 | 61.330.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên | VN-19240-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepiride | 3mg | Viên | N1 | 13.334 | 5.200 | 69.336.800 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22140-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 20mg | Viên | N2 | 16.666 | 2.450 | 40.831.700 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 11.667 | 1.050 | 12.250.350 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.067 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 570.000 | 3.440 | 1.960.800.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 49/QĐ-TTYTHB | 20/04/2026 | 20/04/2028 | Pkđkkv Thượng Lý(Thuộc Ttyt Hồng Bàng) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 16.667 | 5.600 | 93.335.200 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Effer – Acehasan 100 | N-acetylcystein | 100mg | viên | N4 | 16.666 | 1.680 | 27.998.880 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100106023 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 26.667 | 1.260 | 33.600.420 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.816 | 102.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-18867-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atilene | Alimemazin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 11.667 | 2.625 | 30.625.875 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5 ml | 893100203024 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 11.667 | 4.500 | 52.501.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 6.667 | 7.200 | 48.002.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23266-22 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110500924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digazo | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 16.666 | 3.300 | 54.997.800 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100501524 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 8.333 | 8.760 | 72.997.080 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 11.667 | 6.500 | 75.835.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | GC-340-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacipil 4mg | Lacidipine | 4mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.826 | 34.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19170-15 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piroxicam ODT DWP 10mg | Piroxicam | 10mg | Viên | N4 | 13.334 | 1.092 | 14.560.728 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110221123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.990 | 59.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-22700-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Panthenol | Dexpanthenol | 250mg/5g;15g | Tuýp | N4 | 167 | 15.540 | 2.595.180 | Dùng Ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-32742-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 11.667 | 4.500 | 52.501.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 16.667 | 3.885 | 64.751.295 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Panthenol | Dexpanthenol | 250mg/5g;15g | Tuýp | N4 | 167 | 15.540 | 2.595.180 | Dùng Ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100878624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 11.667 | 1.990 | 23.217.330 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 26.667 | 313 | 8.346.771 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.048 | 30.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | VN-20202-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enyglid Tablet | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 23.334 | 3.990 | 93.102.660 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22613-20 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 11.666 | 4.935 | 57.571.710 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 500 | 1.260 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 234 | 39.999 | 9.359.766 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 182/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 23.334 | 3.780 | 88.202.520 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | viên | N3 | 11.667 | 4.767 | 55.616.589 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digazo | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 16.666 | 3.300 | 54.997.800 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31443-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.100 | 155.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110475724 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beynit 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 13.334 | 1.995 | 26.601.330 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35020-21 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2.668mg +4.596mg +276mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.400 | 34.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 100 | 615 | 61.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 2.667 | 8.400 | 22.402.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.550 | 42.500.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.500 | 41.667.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 23.333 | 1.952 | 45.546.016 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 13.334 | 3.150 | 42.002.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 16.667 | 3.500 | 58.334.500 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flupaz 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 11.900 | 11.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32757-19 | 184/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Pkđk Thuộc Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.026 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cephalexin | Cephalexin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 820 | 2.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065224 | 139/QĐ-ĐVMTTT | 16/04/2026 | 07/02/2029 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.025 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 300 | 2.100 | 630.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 45/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 26/12/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Ninh Bình | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.024 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 4.000 | 194 | 776.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 721/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.023 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 300 | 567 | 170.100 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.022 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vacobrom 16 | Bromhexine hydrochloride | 16mg | Viên | N4 | 600 | 624 | 374.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287824 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 30/12/2028 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.021 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 500 | 336 | 168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.020 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 500 | 190 | 95.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.019 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kagasdine | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) | 20mg | Viên | N4 | 900 | 234 | 210.600 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 300/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.018 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 200 | 1.980 | 396.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5ml | 893100219723 | 721/QĐ-BVNQ | 16/04/2026 | 18/07/2025 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGICARVIR | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 965 | 3.860.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N2 | 60.000 | 490 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.250 | 6.250.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
Gói | N4 | 30.000 | 1.700 | 51.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betamethason | Betamethason | 0,064%/ 30g |
Tuýp | N4 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110654524 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g |
Tuýp | N4 | 500 | 11.500 | 5.750.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110286600 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Acyclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.000 | 4.050 | 4.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 4.200 | 2.035 | 8.547.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited- Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg |
Viên | N4 | 50.000 | 990 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 800 | 6.300 | 5.040.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B12 | Cyanocobalamin | Cyanocoba lamin 1000mcg/1 ml |
Ống | N4 | 2.000 | 750 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110606424 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B1 | Thiamin hydroclorid | Thiamin HCl 100mg/1ml |
Ống | N4 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergy nan |
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Viên | N1 | 1.500 | 11.880 | 17.820.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo |
Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VITAMIN B6 | Pyridoxin hydroclorid | Pyridoxin HCl 100mg/1ml |
Ống | N4 | 2.000 | 900 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simegaz Forte 800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg), 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml | 893100248125 | 71/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.001 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Điểm Y Tế An Hữu 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 3.500 | 1.390 | 4.865.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 (VD-22949-15) |
177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg+ 1mg)/3ml |
Lọ/ống | N5 | 1.500 | 13.500 | 20.250.000 | Thuốc tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg |
Viên | N4 | 37.000 | 525 | 19.425.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zidocin DHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg |
Viên | N2 | 18.000 | 1.680 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim |
v/10 h/20 viên | VD-21559-14 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 1.500 | 11.880 | 17.820.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 177/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/05/2026 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.994 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oresol – Hd | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g+ 0,3g+ 0,58g+ 0,52g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,14g | 893100269925 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Điểm Tyt Tiên Minh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.993 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 I.U | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 146/QĐ-TTYTTL | 14/04/2026 | 14/04/2027 | Điểm Tyt Tiên Minh Số 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÚC LAI THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.992 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.710 | 48.780.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 115/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 22/04/2027 | Điểm Tyt Ẳng Nưa | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 0 | 6.516 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazole | 40mg | Viên | N1 | 0 | 22.456 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | INTERGINKO TAB (Ginkgo leaf extract 80mg) | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21147-18 | 172/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazide 30mg | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.682 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 9.896 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 10.268 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.289 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 172/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 7.084 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.126 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi 3,75 | Bisoprolol | 3,75mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
893110055525 | 172/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 10.546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.295.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 171/QĐ-TYT | 17/04/2026 | 22/04/2027 | Pkđk Thuộc Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Bình Lợi Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
