Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 33 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 33 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.233.367 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadupara Codein 500/15 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N2 40.000 3.150 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên 893111269325 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.366 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 40.667 203.335.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110387824 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.365 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 50.000 5.400 270.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.364 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 150.000 1.500 225.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên 893100857024 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.363 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd – Ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 20.000 19.400 388.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.362 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N1 40.000 5.500 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên 383110139323 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.361 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nady-Spasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg + 80mg Viên N4 100.000 1.500 150.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21623-14 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.360 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 80.000 6.400 512.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.359 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ecotaline 2,5mg/ml Terbutalin 5mg/2ml Ống N4 6.000 42.000 252.000.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml 893115369125 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.358 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên 893100698024 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.357 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 50ml Chai N4 5.000 49.695 248.475.000 Uống Siro Hộp 01 chai, chai 50ml 893100714624 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.356 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 60.000 9.999 599.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242100 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.355 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acheron 500mg/2ml Amikacin 500mg/2ml Ống N4 10.000 5.400 54.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110804524 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.354 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg viên N4 20.000 2.415 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110221124 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.353 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 10.000 14.700 147.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; 893110628424 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.352 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.000 415.000 415.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.351 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+ 500mg (dạng muối) Viên N3 350.000 3.820 1.337.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.350 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Roxcetam Piracetam 400mg Viên N2 100.000 600 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110757724 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.349 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên VD-30195-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.348 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200 mcg + 6mcg 120 liều Lọ/Bình N5 1.000 155.200 155.200.000 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.347 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 3.000 49.450 148.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc 300114997924 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.346 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 20.000 73.290 1.465.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110688224 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.345 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml VN-20721-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.233.344 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 150.000 840 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. VD-34896-20 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.343 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 50mg+ 0,5mg; 5ml Ống N4 50.000 4.242 212.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml 893100221025 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.342 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gastrotac Pantoprazol 40mg Lọ N4 10.000 37.000 370.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml VD-31956-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.341 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.233.340 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO REMEDICA LTD Cộng hòa Síp 3.thau_rieng_le
1.233.339 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin 250mg(Dạng muối) Viên N1 50.000 3.165 158.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19635-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.233.338 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 30.000 845 25.350.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml VD-23761-15 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.337 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom TFI 500 MG Cefpirom 500mg Lọ N4 2.000 52.000 104.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ 893110132123 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.336 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 40.667 203.335.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-26158-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.335 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% – 20g tuýp N4 2.000 21.500 43.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g VD-28280-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.334 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 5%/5g tuýp N4 2.000 3.705 7.410.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g VD-24956-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.333 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg ( Dạng muối) Viên N2 400.000 2.389 955.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.332 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 150.000 1.500 225.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên VD-32141-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.331 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefoperazone – Sulbactam 1000 Cefoperazon + sulbactam 500mg + 500mg Lọ N2 10.000 40.000 400.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-35452-21 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.330 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 150.000 1.880 282.000.000 Uống Thuốc bột Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g VD-32920-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.329 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol 5 g Sorbitol 5g Chai/lọ/ống/tui N2 10.000 2.625 26.250.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g VD-25582-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty CP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.328 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofib 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 20.000 2.100 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110026700 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.327 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 200.000 3.850 770.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110343500 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.326 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.800 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.325 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.233.324 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml Ống N5 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 3ml VN-19998-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.233.323 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% – 20g tuýp N4 2.000 21.500 43.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g 893100130725 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.322 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 60.000 9.999 599.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24433-16 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.321 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 60.000 1.890 113.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.320 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoximcef 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 5.000 95.100 475.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ VD-35870-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.319 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 50.000 3.400 170.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g 893110352023 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.318 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mykast 4 Natri montelukast 4mg Gói N4 10.000 2.495 24.950.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g VD-35883-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.317 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 200.000 1.128 225.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17809-12 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.316 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 20.000 1.450 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.315 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 3.000 49.450 148.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.314 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 30.000 845 25.350.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.313 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glumeform 500 XR Metformin 500mg viên N2 150.000 1.020 153.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.312 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.430 7.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.311 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 10.000 14.700 147.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; VD-26769-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.310 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml; (20/80) Ống N1 5.000 151.000 755.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 05 ống, ống 3ml 590410177500 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.309 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 100.000 3.286 328.600.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.308 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 20.000 2.000 40.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.307 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 50mg+ 0,5mg; 5ml Ống N4 50.000 4.242 212.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml VD-25593-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.306 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 50.000 3.400 170.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g VD-19693-13 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.305 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 400mg/200ml Túi N1 3.000 36.800 110.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 200ml 590115079823 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.304 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Infloxin Ofloxacin 200mg/40ml Lọ N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, hộp 20 lọ 893115367224 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty CP dược phẩm trung ương 1 – Phabaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.303 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.880 388.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.302 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 200.000 1.450 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.301 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;250ml Chai N4 20.000 5.610 112.200.000 Tiêm truyền Dung dịch Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.300 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 200.000 1.128 225.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.299 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nady-Spasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg + 80mg Viên N4 100.000 1.500 150.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627724 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.298 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 50ml Chai N4 5.000 49.695 248.475.000 Uống Siro Hộp 01 chai, chai 50ml VD-29284-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.297 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TBPhecol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 60.000 1.915 114.900.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100471325 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.296 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 5.000 8.400 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25657-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.295 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 5.000 8.400 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110149524 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.294 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 20.000 73.290 1.465.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32020-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.293 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 50.000 5.200 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.292 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3%+0,064%/10g Tuýp N4 5.000 10.200 51.000.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g. 893110286600 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.291 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Golcoxib Celecoxib 200mg Viên N3 200.000 9.555 191.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110101523 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.290 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin 250mg(Dạng muối) Viên N1 50.000 3.165 158.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.233.289 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 200.000 315 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.288 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3%+0,064%/10g Tuýp N4 5.000 10.200 51.000.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g. VD-30028-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.287 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dapalozin 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 20.000 990 19.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kanka Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.286 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 1.000 57.500 57.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.285 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 5.000 5.334 26.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Y dược Tây Dương S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.233.284 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vinbetocin Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 50 255.000 12.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.283 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 150.000 1.400 210.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.282 Tân dược Tỉnh Lào Cai Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 10mg Viên N1 30.000 8.557 256.710.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.233.281 Tân dược Tỉnh Lào Cai Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N2 2.000 945 1.890.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21895-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.280 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Sodium Phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (7,2g +2,7g)/ 15ml; >=90ml Chai N4 500 88.000 44.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 Chai 90ml VD-33397-19 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.279 Tân dược Tỉnh Lào Cai Betaloc Zok 50mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 2.000 5.490 10.980.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.233.278 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vastarel OD 80mg Trimetazidin hydroclorid 80mg Viên N1 10.000 5.410 54.100.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.277 Tân dược Tỉnh Lào Cai Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 10 10.830.000 108.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.233.276 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 0,1% x 5ml Lọ N1 500 57.000 28.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.233.275 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 2.000 2.258 4.516.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.233.274 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tobradex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N1 500 47.301 23.650.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.233.273 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 500 37.000 18.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.272 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.271 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 10ml Lọ N4 2.000 1.390 2.780.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.270 Tân dược Tỉnh Lào Cai Erihos Erythropoietin 4000 IU/ 0,4ml Bơm tiêm N2 500 274.491 137.245.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml 880410197025 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.269 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 50 24.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.268 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stiprol Glycerol 6,75g/9g Tuýp N4 1.000 6.930 6.930.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.267 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (10mg + 2mg)/2ml Ống N4 500 21.000 10.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 2ml VD-26542-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.266 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 50 29.400 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.265 Tân dược Tỉnh Lào Cai Morphin Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.264 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.263 Tân dược Tỉnh Lào Cai 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 50.000 1.176 58.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.262 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levofoxaxime Levofloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 400 59.500 23.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893115324424 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.261 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.260 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 10% Natri clorid 10% x 5ml Ống N4 200 2.310 462.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.259 Tân dược Tỉnh Lào Cai Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 50.000 5.200 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.258 Tân dược Tỉnh Lào Cai Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 150.000 3.750 562.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.257 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 20.000 441 8.820.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.256 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều, 200 liều
Bình xịt N1 1.000 105.000 105.000.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 978/QĐ-BVTS 15/06/2026 15/12/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.255 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 36 3.578.500 128.826.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 978/QĐ-BVTS 15/06/2026 15/12/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.233.254 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 200 300.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.253 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 0,0167mg (10IU)/1ml Ống N1 10.000 14.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.252 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-27160-17 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.251 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-32552-19 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.250 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xalermus 250 Carbocistein 250mg Gói N4 50.000 2.680 134.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1,5g 893100270800 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.249 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 100.000 1.400 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.248 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) Chai N4 1.000 31.500 31.500.000 Uống Siro Hộp 01 chai 75ml 893110359925 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.247 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 150.000 714 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-30416-18 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.246 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 50.000 509 25.450.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.245 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.233.244 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) Chai N4 1.000 31.500 31.500.000 Uống Siro Hộp 01 chai 75ml VD-34256-20 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.243 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 150.000 714 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100390124 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.242 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg; 250mg; 1000mcg Viên N4 200.000 1.800 360.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.241 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg; 250mg; 1000mcg Viên N4 200.000 1.800 360.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31272-18 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.240 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 5.000 2.390 11.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.239 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.050 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.238 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Conipa pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 20.000 4.500 90.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110421424 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.237 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Faskit Kẽm gluconat 70mg Gói N4 50.000 950 47.500.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893110102024 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.236 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 20.000 15.000 300.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.235 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Repaglinide Tablets 0.5 mg Repaglinid 0,5 mg Viên N2 50.000 2.927 146.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23164-22 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.234 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 80.000 1.400 112.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.233.233 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.233.232 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captopril Hctz DWP 25/15mg Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 15mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058323 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.231 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.230 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 20.000 7.700 154.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.229 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telmiam Amlodipin + telmisartan Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg Viên N4 50.000 6.966 348.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238923 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.228 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 20.000 5.571 111.420.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.227 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.050 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.226 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Conipa pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 20.000 4.500 90.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml VD-24551-16 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.225 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 5.000 7.694 38.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.224 Tân dược Tỉnh Lào Cai Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 5.000 28.500 142.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-27141-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.223 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fabadola 300 Glutathion 300mg Lọ N4 500 19.400 9.700.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml 893110925624 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược Minh Sơn Phaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.222 Tân dược Tỉnh Lào Cai Metronidazol Arena 250 mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 5.000 1.850 9.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.221 Tân dược Tỉnh Lào Cai Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 0 7.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110671124 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.220 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baci-Subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 30.000 2.940 88.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.219 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 0 27.930 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g 893110887224 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.218 Tân dược Tỉnh Lào Cai Panfor SR-1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-20187-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.217 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 1.000 2.450 2.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.216 Tân dược Tỉnh Lào Cai Smecta Diosmectit 3g Gói N1 300 4.082 1.224.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie France 3.thau_rieng_le
1.233.215 Tân dược Tỉnh Lào Cai Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 20.000 578 11.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.214 Tân dược Tỉnh Lào Cai TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 24.000 3.369 80.856.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.213 Tân dược Tỉnh Lào Cai Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 60 liều Ống N1 350 219.000 76.650.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.233.212 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vicimadol Cefamandol 1g Lọ N4 5.000 35.000 175.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32936-19 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.211 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vintor 2000 Erythropoietin 2000IU/ml x 1ml Bơm tiêm N5 550 88.725 48.798.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung dịch tiêm QLSP-1150-19 550/QĐ-TTYT 22/06/2026 25/06/2026 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gennova Biopharmaceutials Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.210 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 6.000 2.798 16.788.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.209 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadulab 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 80.000 3.460 276.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110478025 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.208 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 150.000 3.200 480.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.207 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.206 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 5.000 28.350 141.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110945224 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.205 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vicimadol Cefamandol 1g Lọ N4 0 35.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110233100 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.204 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.203 Tân dược Tỉnh Lào Cai Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100636424 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.202 Tân dược Tỉnh Lào Cai Trafucef-S Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 5.000 42.000 210.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110334000 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.201 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 3.000 54.000 162.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.200 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 6.000 64.000 384.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35454-21 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.199 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.198 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 100 11.900 1.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.197 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (10mg + 2mg)/2ml Ống N4 0 21.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 2ml 893115078500 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.196 Tân dược Tỉnh Lào Cai A.T Nicardipine 10 mg/10 ml Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N4 300 84.000 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.195 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ama – Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 5.000 61.700 308.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.194 Tân dược Tỉnh Lào Cai Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1g/100ml Lọ N4 5.000 11.450 57.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.193 Tân dược Tỉnh Lào Cai Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 35.000 1.260 44.100.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.192 Tân dược Tỉnh Lào Cai Xenetix 350 Iobitridol 350mg/ml x 100ml Lọ N1 60 795.000 47.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet France 3.thau_rieng_le
1.233.191 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 800 27.930 22.344.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g VD-32852-19 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.190 Tân dược Tỉnh Lào Cai Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 30.000 6.900 207.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.189 Tân dược Tỉnh Lào Cai Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 3.thau_rieng_le
1.233.188 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tamiflu Oseltamivir 75mg Viên N1 1.500 44.877 67.315.500 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) Italy 3.thau_rieng_le
1.233.187 Tân dược Tỉnh Lào Cai Virgod Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 40.000 1.468 58.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.186 Tân dược Tỉnh Lào Cai Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 2.000 12.000 24.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.233.185 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N1 100 42.700 4.270.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.233.184 Tân dược Tỉnh Lào Cai Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Lọ N1 400 60.099 24.039.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 3.thau_rieng_le
1.233.183 Tân dược Tỉnh Lào Cai Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.182 Tân dược Tỉnh Lào Cai Panfor SR-1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.181 Tân dược Tỉnh Lào Cai Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 5.000 119 595.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.180 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 10.000 1.428 14.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.179 Tân dược Tỉnh Lào Cai Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 150.000 1.300 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.178 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 41.000 205.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.177 Tân dược Tỉnh Lào Cai Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 10.000 2.650 26.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-30006-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.176 Tân dược Tỉnh Lào Cai Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 0 28.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110077624 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.175 Tân dược Tỉnh Lào Cai Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 4.000 24.906 99.624.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.233.174 Tân dược Tỉnh Lào Cai Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 30.000 1.540 46.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.173 Tân dược Tỉnh Lào Cai Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 5.000 7.200 36.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26979-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.172 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 401/QĐ-BVĐK 18/06/2026 17/06/2027 Bvđk Quế Võ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.171 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 50.000 1.680 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.170 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 10.000 5.600 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.169 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bifolox 200mg/40ml Ofloxacin 200mg/40ml Chai N5 1.000 77.700 77.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 40ml; Chai 40ml VD-36108-22 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.168 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg,300mg,300mg Viên N5 30.000 3.429 102.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.167 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.166 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.165 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amesartil 75 Irbesartan 75mg Viên N4 50.000 2.100 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22966-15 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.164 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 80.000 1.794 143.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.163 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.162 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.161 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 120.000 720 86.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.233.160 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml Lọ N1 100 67.500 6.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.233.159 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.158 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 15.000 10.000 150.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.157 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.156 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xalermus 250 Carbocistein 250mg Gói N4 50.000 2.680 134.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1,5g VD-34273-20 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.155 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 150.000 1.239 185.850.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.154 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 150.000 1.239 185.850.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18935-13 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.153 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 20.000 2.479 49.580.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.152 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 10.000 5.600 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml VD-32034-19 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.151 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nymax Metronidazol + neomycin + nystatin Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU Viên N4 30.000 1.950 58.500.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115214723 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.150 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.149 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.148 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betahistin DWP 12mg Betahistin 12mg Viên N4 50.000 1.491 74.550.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158823 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.147 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 15.000 53.800 807.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ 893110945324 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.146 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 600.000 950 570.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.145 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gon Sa Atzeti Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 40.000 5.400 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110384724 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.144 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirenzine 5 Flunarizin 5 mg Viên N3 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.143 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/ 8ml Ống N4 150.000 2.827 424.050.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml 893100312600 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.142 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MitivitB Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 100.000 2.000 200.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.141 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 600.000 950 570.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên VD-24291-16 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.140 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirenzine 5 Flunarizin 5 mg Viên N3 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28991-18 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.139 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gon Sa Atzeti Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 40.000 5.400 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30340-18 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.138 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/ 8ml Ống N4 150.000 2.827 424.050.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml VD-25254-16 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.137 Tân dược Tỉnh Lai Châu Nước cất pha tiêm 5 ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 15.000 504 7.560.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-18637-13 782/QĐ-BVYHCT 15/06/2026 31/12/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.136 Tân dược Tỉnh Lai Châu Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 8.000 5.028 40.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN-17087-13 782/QĐ-BVYHCT 15/06/2026 31/12/2026 Bv Yhct Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.135 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Acriptega Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir 300mg,300mg, 50mg Viên N5 135.000 3.547 478.845.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên 890110087023 111/QĐ-TTYTKV 09/06/2026 08/06/2028 Ttyt Khu Vực Ninh Phước Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.134 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin Metformin 1000mg Viên N4 30.000 452 13.560.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.133 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 112.500 385 43.312.500 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.132 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dozar 25mg Losartan 25mg Viên N2 50.000 473 23.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-21027-14 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.131 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 40.000 160 6.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.130 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methyl prednisolon 4mg Viên N3 50.000 490 24.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemnil 1000mg/vial Gemcitabin 1000mg Lọ N1 850 586.000 498.100.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18210-14 1011/QĐ-YHPXUB 26/06/2026 24/06/2027 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty TNHH Dược Phẩm và y tế TKL Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.233.128 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 103 11.454.519 1.179.815.457 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 860/QĐ-BV 11/06/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.127 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu LUPIPEZIL Donepezil 10mg Viên N2 15.800 3.100 48.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110009124 860/QĐ-BV 11/06/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu Công ty cổ phần Gonsa Jubilant Generics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.126 Tân dược Tỉnh Nghệ An Renaxib 200 Celecoxib 200mg Viên N2 20.400 683 13.933.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36011-22 737/QĐ-BVYHCT 19/06/2026 28/04/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.125 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 13.200 1.155 15.246.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110147223 1617/QĐ-BV 19/06/2026 31/12/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.124 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 3.000 104 312.000 Tiêm Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110074200 381/QĐ-TTYT 19/06/2026 28/10/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.123 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N3 1.200 1.930 2.316.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 419/QĐ-BVP 19/06/2026 05/08/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.122 Tân dược Tỉnh Nghệ An Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 2.700 838 2.262.600 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 KQ2500056775_2505112011 19/06/2026 11/05/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.121 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Cyanocobalamin 1mg/ml x 1ml Ống N4 2.000 440 880.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống 1ml, 893110606424 375/QĐ-BVTC 19/06/2026 06/08/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.120 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 3.000 36.550 109.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-19455-15 747/QĐ-BV 19/06/2026 07/02/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS France 3.thau_rieng_le
1.233.119 Tân dược Tỉnh Nghệ An Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 150.000 3.100 465.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 737/QĐ-BVYHCT 19/06/2026 28/04/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.233.118 Tân dược Tỉnh Nghệ An LIGABA 75 Pregabalin 75mg Viên N1 160.000 2.825 452.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110141623 220/QĐ-BVPHCN 19/06/2026 09/09/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.233.117 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipagim 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 3.000 375 1.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110381224 340/QĐ-BVTP 19/06/2026 30/06/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.116 Tân dược Tỉnh Nghệ An Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 1.000 11.913 11.913.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 1573/QĐ-BV 19/06/2026 31/12/2026 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.115 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 800 8.400 6.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 2487/QĐ-BVTP 19/06/2026 01/07/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.114 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 3.000 11.795 35.385.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 737/QĐ-BVYHCT 19/06/2026 28/04/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.233.113 Tân dược Tỉnh Nghệ An Livosil140mg Silymarin 140mg Viên N1 7.500 6.400 48.000.000 Uống Viên nang cứng Hp 8 vỉ x 15 viên, Hp 2 vỉ x 15 viên 477200005924 419/QĐ-BVP 19/06/2026 05/08/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty TNHH TPPHAR UAB Aconitum Litva 3.thau_rieng_le
1.233.112 Tân dược Tỉnh Nghệ An Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 3.000 8.557 25.671.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1617/QĐ-BV 19/06/2026 31/12/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.233.111 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N4 4.500 118 531.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 1566/QĐ-TTYT 19/06/2026 04/12/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.110 Tân dược Tỉnh Nghệ An Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg Chai N2 300 154.000 46.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 340/QĐ-BVTP 19/06/2026 30/06/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.109 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vexprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N2 15.000 500 7.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19369-15 KQ2500081657_2505191701 19/06/2026 19/05/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.108 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N4 10.000 796 7.960.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 860/QĐ-BV 15/06/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.107 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Neo-Tergynan Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N1 3.000 11.880 35.640.000 đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 977/QĐ-BVĐKTS 23/06/2026 31/12/2027 Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.106 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 498/QĐ-BVĐK 19/06/2026 01/04/2028 Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.105 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 30.000 120 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1001/QĐ-BVĐKPY 12/06/2026 12/12/2026 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.104 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 800 3.500 2.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 1001/QĐ-BVĐKPY 12/06/2026 12/12/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT KHANG Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.103 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 500 14.580 7.290.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml, hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 1001/QĐ-BVĐKPY 12/06/2026 12/12/2026 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.102 Tân dược Tỉnh Phú Yên ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 30.000 693 20.790.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.101 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glimepiride 2mg Glimepirid 2mg Viên N4 20.000 119 2.380.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.100 Tân dược Tỉnh Phú Yên Jasmilid Glipizid 5mg Viên N3 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm – PVC), Hộp 1 chai x 100 viên 893110695924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.099 Tân dược Tỉnh Phú Yên Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 1.000 220 220.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.098 Tân dược Tỉnh Phú Yên Itraconazole 100 mg Itraconazol 100mg Viên N2 300 7.350 2.205.000 Uống viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên 893110757324 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.097 Tân dược Tỉnh Phú Yên Etodolac DWP 300mg Etodolac 300mg Viên N4 40.000 1.281 51.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35357-21 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.096 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 500mg; 2,5mg Viên N4 70.000 1.700 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.095 Tân dược Tỉnh Phú Yên Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.094 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+40mg)/10ml Ống N4 1.000 5.000 5.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.093 Tân dược Tỉnh Phú Yên Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.091 Tân dược Tỉnh Phú Yên Eroraldin 5 Nicorandil 5mg Viên N4 90.000 1.680 151.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm 893110282025 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.090 Tân dược Tỉnh Phú Yên Iminitrat 10 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên N2 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên 893110285925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.089 Tân dược Tỉnh Phú Yên SaViProlol 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 5.000 630 3.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23656-15 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.088 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 15.000 672 10.080.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.087 Tân dược Tỉnh Phú Yên Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 50.000 987 49.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.086 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 40.000 1.386 55.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.085 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cafunten Clotrimazol 1%/10g Tuýp N4 300 5.750 1.725.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100129925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.084 Tân dược Tỉnh Phú Yên AGIMOL 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 10.000 350 3.500.000 Uống Cốm sủi bọt để pha dung dịch Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g 893100702224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.083 Tân dược Tỉnh Phú Yên Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 10.000 382 3.820.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.082 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cammic Tranexamic acid 250 mg/5ml Ống N4 500 1.200 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotabipha 10Plus Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ 10 vỉ x 10 viên 893110238725 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.080 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 2.000 500 1.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.079 Tân dược Thành phố Hà Nội Metsav Plus 50/850 Sitagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N2 50.000 7.208 360.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110251625 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.078 Tân dược Thành phố Hà Nội Ipramol Teva Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml Ống N2 10.000 15.000 150.000.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 500115959624 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.233.077 Tân dược Thành phố Hà Nội Opemitin Ebastin 10mg Viên N2 10.000 3.949 39.490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110813924 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.076 Tân dược Thành phố Hà Nội Aju Amikacin Injection 250mg Amikacin* 250mg/2ml Ống N2 10.000 23.000 230.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 880110316325 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Aju Pharm Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.075 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 500 254.678 127.339.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 286/QĐ-BVĐKKVVL 15/06/2026 15/12/2027 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.074 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 300 85.381 25.614.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 286/QĐ-BVĐKKVVL 15/06/2026 15/12/2027 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.073 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 700 441.000 308.700.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 286/QĐ-BVĐKKVVL 15/06/2026 15/12/2027 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.072 Tân dược Tỉnh Phú Yên Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 35.000 180 6.300.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.071 Tân dược Tỉnh Phú Yên Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2% x 5g Tuýp N2 300 36.800 11.040.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g 955100438625 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.233.070 Tân dược Tỉnh Phú Yên Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0.064%)/15g Tuýp N4 200 14.500 2.900.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110162124 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.069 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 500 100 50.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.068 Tân dược Tỉnh Phú Yên POVIDONE 125ml Povidon iodin 10%; 125ml Chai N4 500 14.700 7.350.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 125ml 893100041923 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.067 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 20.000 135 2.700.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.066 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lansoprazol Lansoprazol 30mg Viên N4 20.000 285 5.700.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.065 Tân dược Tỉnh Phú Yên Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 60.000 2.499 149.940.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.064 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 40.000 175 7.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.063 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Ống N4 5.000 4.800 24.000.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100067200 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.062 Tân dược Tỉnh Phú Yên Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.061 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 40.000 26 1.040.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.060 Tân dược Tỉnh Phú Yên Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 5.000 4.630 23.150.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.059 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 7.000 3.696 25.872.000 Uống Cốm pha uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.058 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 2.000 1.613 3.226.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.057 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lanam SC 200mg/28,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 200mg + 28,5mg Gói N2 3.000 6.825 20.475.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136525 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.056 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 8.000 69.000 552.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.055 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metronidazol Arena 250mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 1.000 1.850 1.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.054 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 1.000 700 700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.053 Tân dược Tỉnh Phú Yên AGICLOVIR 400 Aciclovir 400mg Viên N4 300 820 246.000 Uống Viên nén Hộp 2,3 vỉ x 10 viên 893110204800 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.052 Tân dược Tỉnh Phú Yên Etodolac DWP 500mg Etodolac 500mg Viên N4 30.000 4.998 149.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35358-21 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.051 Tân dược Tỉnh Phú Yên MIFETONE 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 1.000 3.780 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.050 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.049 Tân dược Tỉnh Phú Yên Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 12.000 7.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.048 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 100 5.300 530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.047 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 130.000 630 81.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.046 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glucose 5% Glucose 12,5g/250ml Chai N4 50 7.310 365.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.045 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 15.000 688 10.320.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.044 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 1.000 600 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.043 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 1.000 7.350 7.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35955-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.042 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 500 760 380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 1000IU/10ml Lọ N5 9.100 58.000 527.800.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 438/QĐ-BVQO 24/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 15.000 893 13.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 10.000 4.082 40.820.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 2.000 61.500 123.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 61.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 0 893 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 15.500 7.380 114.390.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 1.000 17.000 17.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 20.000 3.950 79.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 1.500 1.970 2.955.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 800 35.000 28.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.233.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 3.000 8.600 25.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN -20750-17 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 900.000 1.090 981.000.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin Takeda 200g/l Albumin 10g/50ml Chai N1 500 737.000 368.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 170/QĐ-BVQO 12/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.233.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 13.000 239 3.107.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin – R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 1.700 91.000 154.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 2.500 30.800 77.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 438/QĐ-BVQO 24/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin – R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 0 91.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VN-13426-11 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.020 Tân dược Tỉnh Phú Yên Spasmavin Alverin citrat 40mg Viên N4 10.000 180 1.800.000 Uống Viên nén Lọ 100 viên 893110103924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.019 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 60.000 1.029 61.740.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.018 Tân dược Tỉnh Phú Yên ZINC 10 Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg Kẽm) Viên N4 1.000 128 128.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén 893100056624 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.017 Tân dược Tỉnh Phú Yên BACI-SUBTI Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 10.000 3.000 30.000.000 Uống Bột pha uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.016 Tân dược Tỉnh Phú Yên Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 180.000 810 145.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.015 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pdsolone-125 mg Methyl prednisolon 125mg Lọ N2 1.000 57.500 57.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110034425 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.014 Tân dược Tỉnh Phú Yên MetSwift XR 1000 Metformin 1000mg Viên N2 250.000 1.410 352.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 890110185823 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Ind-Swift Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.013 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glimepirid OD DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045424 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.012 Tân dược Tỉnh Phú Yên Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N3 70.000 3.900 273.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.011 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tizanidin 4 mg Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 20.000 425 8.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.010 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 200 11.700 2.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.009 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 70.000 390 27.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.008 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bambuterol 20 Bambuterol 20mg Viên N4 3.000 520 1.560.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.007 Tân dược Tỉnh Phú Yên Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg; 100mg Viên N4 2.000 1.000 2.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.006 Tân dược Tỉnh Phú Yên Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g Gói N4 50.000 1.700 85.000.000 Uống Bột pha uống Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.005 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 3.000 6.195 18.585.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35956-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVCViệt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.004 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Chai N4 50 8.190 409.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35954-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.003 Tân dược Tỉnh Phú Yên A.T Calmax 500 Calci lactat 500mg/10ml; 10ml Ống N4 1.000 3.150 3.150.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH DP Bảo Gia Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.002 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 20.000 2.050 41.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên 893100393824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.001 Tân dược Tỉnh Phú Yên PymeFERON B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 500 800 400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.000 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.050 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.999 Tân dược Tỉnh Phú Yên Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 10.000 2.499 24.990.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.998 Tân dược Tỉnh Phú Yên SaViProlol 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 5.000 425 2.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110355423 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.997 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg; 12,5mg Viên N4 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.996 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoamco – A Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 5.000 3.150 15.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-36187-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.995 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lovastatin MCN 10 Lovastatin 10mg Viên N4 50.000 1.155 57.750.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110479325 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.994 Tân dược Tỉnh Phú Yên Precen 2,5 Ramipril 2,5mg Viên N4 400.000 1.617 646.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110153600 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.993 Tân dược Tỉnh Phú Yên SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 250.000 515 128.750.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 223/QĐ-TTYT 16/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.992 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 200 8.800 1.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.991 Tân dược Tỉnh Phú Yên Panactol 325mg Paracetamol (acetaminophen) 325mg Viên N4 6.000 95 570.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100389524 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.990 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 40.000 260 10.400.000 Uống Viên nang cứng bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110810424 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.989 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 20.000 306 6.120.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.988 Tân dược Tỉnh Phú Yên Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 500 5.740 2.870.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.987 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tatanol trẻ em Paracetamol (acetaminophen) 120mg Viên N4 6.000 250 1.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 20 viên 893100215924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.986 Tân dược Tỉnh Phú Yên Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 5.000 580 2.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.985 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 2.000 730 1.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.984 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 12.000 850 10.200.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.983 Tân dược Tỉnh Phú Yên Crocin 200mg Cefixim 200mg Viên N2 60.000 6.846 410.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.982 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cefaclor Stada 500mg Capsules Cefaclor 500mg Viên N2 40.000 4.830 193.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.981 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 70.000 6.100 427.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110595824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.980 Tân dược Tỉnh Phú Yên Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 10.000 8.925 89.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110809824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.979 Tân dược Tỉnh Phú Yên Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 100 27.993 2.799.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.232.978 Tân dược Tỉnh Phú Yên AGITRO 500 Azithromycin 500mg Viên N3 500 2.580 1.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên 893110130925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.977 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 400mg/ 200ml Lọ N4 200 48.000 9.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.976 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 15.000 2.670 40.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.975 Tân dược Tỉnh Phú Yên Grafort Dioctahedral smectit 3g Gói N2 25.000 7.896 197.400.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH DP Bảo Gia Deawoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.232.974 Tân dược Tỉnh Phú Yên Masozym Lactobacillus acidophilus 10^9 CFU Gói N4 10.000 5.460 54.600.000 Uống Bột pha uống Hộp 30 gói x 1g 893400324125 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.973 Tân dược Tỉnh Phú Yên Betamethason Betamethason 0,064%/ 30g Tuýp N4 300 31.450 9.435.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 893110654524 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.972 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 1.000 27.800 27.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.232.971 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 7.500 28.500 213.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Swiss Parentals Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.232.970 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 100 84.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110107200 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.969 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg Ống N4 5.000 2.500 12.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x10ml 893110091625 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.968 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Conipa Pure Kẽm gluconat 1mg/ml; 10ml Ống N4 4.000 4.500 18.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.967 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Conipa Pure Kẽm gluconat 1mg/ml; 10ml Ống N4 4.000 4.500 18.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-24551-16 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.966 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 300 8.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.965 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 50 100.380 5.019.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.232.964 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 300 Iobitridol Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml Lọ N1 150 592.000 88.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100 ml VN-16787-13 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.232.963 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 125.000 690 86.250.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x10ml VD – 18797-13 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.962 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Samaca Natri hyaluronat 0,1%/6ml Lọ N4 1.500 25.000 37.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 6ml VD-30745-18 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.961 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Davertyl N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml Ống N4 10.000 7.200 72.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.960 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg +12,5mg Viên N1 65.000 4.990 324.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-18111-12 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.959 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 250 255.000 63.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.958 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 20.000 9.650 193.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110023800 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.957 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 1.000 90.000 90.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.956 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Imedoxim 200 Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg Viên N2 20.000 9.650 193.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-27892-17 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.955 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5% 500ml Chai N4 13.000 9.500 123.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118123 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.954 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml Ống N1 5.000 5.571 27.855.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.232.953 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 5.000 8.600 43.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.232.952 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 1.000 90.000 90.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều VD-23879-15 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.951 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Basicillin 100mg Doxycyclin Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên Viên N1 8.000 1.890 15.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên GC-310-18 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.950 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 5.000 6.489 32.445.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.949 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Basicillin 100mg Doxycyclin Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên Viên N1 8.000 1.890 15.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.948 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 7.500 28.500 213.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Swiss Parentals Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.232.947 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Samaca Natri hyaluronat 0,1%/6ml Lọ N4 1.500 25.000 37.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 6ml 893100326724 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.946 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 2.000 16.300 32.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.232.945 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg +12,5mg Viên N1 65.000 4.990 324.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110914724 1322/QĐ-BVNS 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Nghi Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.944 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Merovia Meropenem* 1g Lọ N1 5.000 57.750 288.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 520110986124 183/QĐ-BVNĐ 12/06/2026 11/06/2027 Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Remedina S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.232.943 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Myspa Isotretinoin 10mg Viên N4 57.500 2.376 136.620.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22926-15 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm IVY Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.942 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg) Isotretinoin 20mg Viên N4 2.300 4.800 11.040.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110916824 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.941 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 46.000 7.200 331.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 chai x 30 viên VD-26979-17 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.940 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Pilo Drop Pilocarpin 2%/5ml Ống N4 690 45.000 31.050.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.939 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Agimol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 5.750 285 1.638.750 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói; 30 gói x 1g 893100702224 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.938 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 460.000 350 161.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.937 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Propranolol 40 Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 46.000 485 22.310.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35649-22 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Đại Nam Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.936 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Expressin 100 Quetiapin 100mg Viên N2 46.000 10.500 483.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23630-15 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.935 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Daquetin 200 Quetiapin 200 mg Viên N4 690.000 2.300 1.587.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110050324 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.934 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 115.000 2.410 277.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110042300 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.933 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 29.900 800 23.920.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Thảo Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.932 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 322.000 1.134 365.148.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.931 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Zolastyn Desloratadin 5mg Viên N2 11.500 500 5.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100538624 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.930 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Deslomeyer Desloratadin 2,5mg/5ml Ống N4 6.900 1.450 10.005.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-32323-19 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.929 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 9.200 7.190 66.148.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.928 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Risperidon VPC 2 Risperidon 2mg Viên N3 368.000 2.646 973.728.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26131-17 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Như Tâm công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.927 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Agirisdon 2 Risperidon 2mg Viên N4 460.000 420 193.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110205300 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.926 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Calcium STELLA 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg + 2940mg Viên N4 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên 893100095424 258/QĐ-BVĐKHL 12/06/2026 31/12/2026 Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.925 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Agiroxi 150 Roxithromycin 150mg Viên N4 18.400 515 9.476.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110430224 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.924 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 69.000 6.500 448.500.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đan Thanh Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.232.923 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1%; 30g Tuýp N4 230 168.000 38.640.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-35422-21 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.922 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mirtameb 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 230.000 705 162.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110746624 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.921 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.150 39.000 44.850.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.920 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1%; 20g Tuýp N5 460 50.200 23.092.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-35422-21 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.919 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Beclozine 25 Clozapin 25mg Viên N5 138.000 800 110.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-18186-13 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Kovi Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.918 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lepigin 100 Clozapin 100mg Viên N4 276.000 2.380 656.880.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110040323 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.917 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 230 14.700 3.381.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm (hạn dùng 60 tháng) 893110219923 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.916 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Atizidin 10mg Rupatadine 10 mg Viên N4 46.000 753 34.638.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34656-20 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.915 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Crederm Lotion Salicylic acid + betamethason dipropionat (20mg+0,5mg)/1g x20ml Lọ N4 2.300 60.000 138.000.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 lọ , 20ml VD-32631-19 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long Công ty CP DP Me Di Sun . Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.914 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Crederm Ointment Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg+0,5mg)/1g x20g Tuýp N4 3.450 45.000 155.250.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 Tuýp 20g VD-32632-19 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Phúc Long Công ty CP DP Me Di Sun . Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.913 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng SaVi Sertraline 50 Sertralin 50mg Viên N2 920.000 1.210 1.113.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543024 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.912 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 4.600 5.350 24.610.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.911 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lepigin 25 Clozapin 25 mg Viên N2 92.000 1.480 136.160.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-22741-15 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.910 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Beclozine 25 Clozapin 25mg Viên N4 92.000 800 73.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-18186-13 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Kovi Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.909 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 1.150 690 793.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.908 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng D.E.P Diethylphtalat 9,5g/10g Lọ N4 6.900 8.000 55.200.000 Bôi Thuốc mỡ bôi da Hộp 20 lọ x 10g 893100075500 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.907 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Domperidon Domperidon 10mg Viên N4 1.150 150 172.500 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.906 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Polkab Natri hyaluronat 1,5 mg/ml-0,5ml Ống N2 1.150 8.085 9.297.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 0,5 ml / ống đơn liều; 60 ống đơn liều/ hộp VN-22980-21 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.232.905 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 23 125.000 2.875.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.232.904 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Kezolgen 2% Ketoconazol 2% – 10g Tuýp N4 46.000 3.150 144.900.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100071125 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.903 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Acritel-10 Levocetirizin 10mg Viên N2 46.000 3.000 138.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100415024 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.902 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Clanzen Levocetirizin 5mg Viên N4 184.000 125 23.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893100287123 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.901 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 11.500 700 8.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.900 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 23.000 426 9.798.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-32956-19 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.899 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Citalopram Stella 10mg Citalopram 10mg Viên N2 115.000 3.000 345.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27520-17 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.898 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Firvomef 25/250 mg Levodopa + carbidopa 250mg+25mg Viên N4 161.000 3.486 561.246.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293524 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.897 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Syndopa 275 Levodopa + carbidopa 250mg+25mg Viên N5 23.000 3.140 72.220.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110437625 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharma Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.232.896 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 16.100 115.999 1.867.583.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-20214-16 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.232.895 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 1.150 32.800 37.720.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml VD-25905-16 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.894 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 46.000 399 18.354.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35950-22 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.893 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lesticom Levofloxacin 0,5%/5ml Lọ N1 460 84.500 38.870.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 10 lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc 499115326225 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần 5A Farma Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.232.892 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Philevomels eye drops Levofloxacin 0,5%/5ml (25mg/5ml) Lọ N2 1.150 30.996 35.645.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-11257-10 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát Hanlim Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.232.891 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 92 7.150 657.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.890 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 8.050 126.000 1.014.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5 ml VN-19343-15 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.232.889 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hameron Eye drops Natri hyaluronat 1mg/1ml-5ml Lọ N2 690 31.395 21.662.550 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 880100796624 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Năm Phát Samchundang Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.232.888 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 92.000 138 12.696.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.887 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Carbamaz Oxcarbazepin 300 mg Viên N4 345.000 3.500 1.207.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.886 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 6.900 307 2.118.300 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110362725 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.885 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 115.000 550 63.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Santav Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.884 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Citalopram Stella 20 mg Citalopram 20mg Viên N2 69.000 1.530 105.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27521-17 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Dược phẩm trang thiết bị y tế Bin Bo Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.883 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Natri clorid 0,9% Natri clorid 72mg/8ml Lọ N4 16.100 1.320 21.252.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi Hộp 1 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10ml VD-29295-18 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Long Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.882 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N4 460 6.500 2.990.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.881 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 46.000 230 10.580.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.880 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 115 16.900 1.943.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.879 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Olangem OD 5 Olanzapin 5mg Viên N2 230.000 700 161.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-23107-22 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Gonsa Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.232.878 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil 5mg Viên N2 46.000 2.000 92.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 260/QĐ-BVTT-DL-M 19/06/2026 18/06/2028 Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.877 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dobutamin – BFS Dobutamin 50mg/1ml; 5ml Ống N4 10 55.000 550.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.876 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tenamyd-Cefotaxime 500 Cefotaxim 500mg Lọ N1 2.000 15.500 31.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-19446-13 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN Công ty CP Dược Phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.875 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg 25mg Viên N1 80.000 693 55.440.000 Uống Viên nén Vỉ 50 viên 380110009623 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG Sopharma AD Bulgary 3.thau_rieng_le
1.232.874 Tân dược Tỉnh Phú Yên Auclanityl 562,5mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate kết hợp với Avicel) 62,5mg 500mg; 62,5mg Viên N4 25.000 4.800 120.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110679124 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.873 Tân dược Tỉnh Phú Yên Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Chlorpheniramin + dextromethorphan 4mg+30mg Viên N4 20.000 735 14.700.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên 893110284624 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.872 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imidu 60 mg Isosorbid-5-mononitrat 60mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) 60mg Viên N4 500 2.485 1.242.500 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Vỉ 10 viên 893110617324 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.871 Tân dược Tỉnh Phú Yên Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 50.000 1.596 79.800.000 Uống Viên nén Vỉ 10 viên 893110331800 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.870 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg+10mg Viên N4 10.000 3.240 32.400.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên VD-36187-22 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.869 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU 10mg + 35.000IU + 60.000IU; 10ml Lọ N4 500 36.950 18.475.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.868 Tân dược Tỉnh Phú Yên Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 10.000 9.450 94.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110415724 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.232.867 Tân dược Tỉnh Phú Yên Meyernota Piracetam 800mg/5ml Ống N4 20.000 6.900 138.000.000 Uống Dung dịch uống Ống 5ml 893110224825 175/QĐ-TTYT 11/06/2026 11/12/2026 Ttyt Đồng Xuân CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le