Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 32 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 32 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.233.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 840 46.500 39.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.233.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Momencef 375mg Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 375mg Viên N2 21.600 13.400 289.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên 893110437524 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC CN Cty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiocolchicoside Savi Thiocolchicosid 4mg Viên N2 60.000 3.550 213.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35213-21 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine Povidon iodin 1g/20ml Lọ N4 480 6.360 3.052.800 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml 893100020100 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amesartil 75 Irbesartan 75mg Viên N2 48.000 2.100 100.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22966-15 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sitomet 50/850 Sitagliptin + metformin 850mg; 50mg Viên N2 72.000 7.644 550.368.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325900 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumix Cap N-acetylcystein 200mg Viên N2 64.000 630 40.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100108000 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Winde 25 Ketoprofen 25mg Viên N4 7.200 1.750 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110453923 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml Ống N4 120.000 3.780 453.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10 ml 893100207824 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Razxip Raloxifen 60mg Viên N4 36.000 1.800 64.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27761-17 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimobas 1 Repaglinid 1mg Viên N4 10.000 940 9.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110206000 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harupec Topiramat 25mg Viên N4 9.600 3.960 38.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu) 893110254125 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Privagin Tramadol 100mg/2ml Ống N4 0 5.880 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml 893111685424 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pontazol Cilostazol 100mg Viên N4 4.800 1.168 5.606.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110205123 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 60.000 2.450 147.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Orfatate Tablet Tiropramid hydroclorid 100mg Viên N2 60.000 4.000 240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22681-20 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN Korea Prime Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetad Acetylcystein 200mg/ml; 10ml Ống N4 30 145.000 4.350.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110650824 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Casathizid MM 16/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N4 120.000 945 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110497924 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tralop 0,05% Clobetasol propionat 0,05%; 15g Tuýp N4 4.800 9.200 44.160.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 15 gam 893110166523 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oscalagi Tricalcium phosphat 1650mg (tương đương Calci 600mg) Gói N4 40.000 690 27.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 1,75g VD-22789-15 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amiparen 5% Acid amin* Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g Túi N4 1.440 53.000 76.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453723 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mivifort 1000/50 Vildagliptin + metformin 50mg + 1.000mg viên N4 72.000 6.153 443.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110161700 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 360 8.925 3.213.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cloxacilin 2g Cloxacilin 2g Lọ N4 1.000 65.000 65.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110687324 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerflavo Flavoxat 200mg Viên N4 20.000 1.848 36.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110498924 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 72.000 535 38.520.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 36.000 4.410 158.760.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025324 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 600 288.750 173.250.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.233.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Lọ N1 1.860 282.480 525.412.800 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g VN-21356-18 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.233.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galcholic 150 Ursodeoxycholic acid 150mg viên N4 52.000 1.491 77.532.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 20 viên 893110332123 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirenyl Vitamin A 5.000IU Viên N4 326.000 225 73.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100163425 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 100.000 137 13.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110292623 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP 50 Vitamin PP 50mg Viên N4 4.800 92 441.600 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VD-36125-22 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 500ml Chai N4 52.000 6.160 320.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 360 8.500 3.060.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống x 4 ml 893110107400 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 1.720 6.560 11.283.200 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ifatrax Itraconazol 100mg Viên N4 2.000 2.050 4.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên 893110430724 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 74.000 288 21.312.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Polydexa Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU Lọ N5 0 66.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10,5ml 300110450425 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 28.800 7.000 201.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 3.000 19.420 58.260.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 400 70.000 28.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.233.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insulatard Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml Lọ N1 1.600 75.000 120.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N2 22.400 75.000 1.680.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naplie Naproxen 500mg Viên N4 66.000 1.300 85.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC 893110344200 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC Công ty Cổ Phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 850 6.980 5.933.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 1000ml Chai N4 600 14.700 8.820.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118823 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 120.000 2.289 274.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 6.600 55.200 364.320.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.233.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 30 96.900 2.907.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N1 360 35.000 12.600.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 200 2.025 405.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 0,5mg (0,609mg)/ml Bơm tiêm N1 50 194.500 9.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml 300110789124 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.200 47.300 151.360.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 12.000 2.310 27.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 3.600 60.100 216.360.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.233.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colisodi 3,0 MIU Colistin* 3.000.000 IU (100mg) Lọ N4 260 629.000 163.540.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml VD-35930-22 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 84.000 3.100 260.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VD-18766-13 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Loxfen Loxoprofen 60mg Viên N3 60.000 1.400 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21502-14 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clopirin 75/75 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 75mg Viên N4 12.800 820 10.496.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36071-22 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.809 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sunigam 100 Tiaprofenic acid 100mg Viên N4 48.000 4.900 235.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110885724 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.808 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonide 0,5mg/2ml Ống N1 13.000 12.000 156.000.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.233.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Miko-Penotran Miconazol 1200mg Viên N2 1.216 99.750 121.296.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-14739-12 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Exeltis llac San.ve tic.A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.233.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Acarbose 100 Acarbose 100mg Viên N2 62.000 3.801 235.662.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164524 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 3.600 98.340 354.024.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.233.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin + losartan 50mg + 5mg Viên N3 200.000 5.460 1.092.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sunigam 300 Tiaprofenic acid 300mg Viên N4 20.000 9.800 196.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156224 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Becatec Cetirizin 10mg Gói N4 10.800 4.450 48.060.000 Uống Siro khô Hộp 20 gói x 1,5 g VD-34081-20 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vesepan 150 Dabigatran 150mg Viên N4 6.000 15.540 93.240.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110224524 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Air-X 120 Simethicon 120mg Viên N5 50.000 1.365 68.250.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 885100025123 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU R.X. Manufacturing Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.233.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Polydexa Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU Lọ N5 1.488 66.000 98.208.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 10,5ml VN-22226-19 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Pharmaster Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.798 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Aquima Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml Gói N4 300.000 3.300 990.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.797 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 500 8.000 4.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.796 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 3.000 247.000 741.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.795 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Auroliza 5 Lisinopril 5mg Viên N2 30.000 1.150 34.500.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17253-13 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Aurobindo Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.794 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Lọ N4 7.000 86.950 608.650.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 100ml 893115440124 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.793 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinsalmol Salbutamol sulfat 0,5mg/ml Ống N4 350 1.448 506.800 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.792 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 5.000 4.000 20.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.791 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Domever 25 mg Spironolacton 25mg Viên N2 10.000 1.574 15.740.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110382023 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.790 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N4 1.300.000 410 533.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.789 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 8.000 6.590 52.720.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.788 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml Ống N2 900 11.500 10.350.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.233.787 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Enterobella Bacillus claussii 2.10^9 CFU Gói N4 6.000 5.434 32.604.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 25 gói x 1g 893400048925 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.786 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 12.800 17.850 228.480.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.785 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Bút tiêm N5 3.000 105.000 315.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.784 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 300 75.000 22.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.783 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 16.000 75.000 1.200.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.782 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Ketosan-Cap Ketotifen 1mg viên N4 150.000 1.092 163.800.000 Uống Viên nang Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409424 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.781 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mulpax S-250 Cefuroxim 250mg Gói N3 12.000 8.000 96.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 14 gói x 3g 893110157725 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.780 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Golcoxib Celecoxib 200mg Viên N3 200.000 1.390 278.000.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110101523 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.779 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 0,018mg; 36mg Ống N1 10.000 15.484 154.840.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 294/QĐ-BVQDY 16/06/2026 15/06/2028 Bv Quân Dân Y Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.778 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dobutane Diclofenac 1g/100g (1% w/w) Chai N5 6.000 175.000 1.050.000.000 Dùng ngoài Dung dịch xịt Hộp 1 chai 60ml 885100046425 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED Unison Laboratories Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.233.777 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 20 16.000 320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.776 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.775 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 16.800 12.534 210.571.200 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.774 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensonid 200 inhaler Budesonid 200mcg/liều Bình N4 200 160.000 32.000.000 Đường hô hấp Thuốc phun mù định liều Hộp 1 bình chứa 200 liều VD-35811-22 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.773 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tranfast Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g Gói N4 3.800 28.000 106.400.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói 893110880824 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.772 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 1mg/ml; Ống 5ml Ống N4 6.600 23.646 156.063.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.771 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 14.400 8.400 120.960.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ N4 28.800 12.600 362.880.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyer-Salazin 500 Sulfasalazin 500mg Viên N4 3.000 3.415 10.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110556524 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.768 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mibetel 40 MG Telmisartan 40mg viên N3 540.000 1.246 672.840.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110059100 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Zinc Kẽm gluconat 10mg Viên N4 560.000 122 68.320.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110702824 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamone 100 Lamivudin 100mg Viên N2 21.600 2.100 45.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110107323 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.765 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atira Injection Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N2 0 516.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc 880110001500 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Dongkwang Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.764 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostovel 35 Risedronat 35mg Viên N2 0 10.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VD-25242-16 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.763 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 611,76mg)/10ml; 10ml Gói N4 200.000 2.646 529.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viticalat Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N4 19.200 98.000 1.881.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110298000 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA Công ty CP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tiram Tiropramid hydroclorid 100mg Viên N4 120.000 1.260 151.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110396923 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 5mg + 50mg Viên N5 120.000 5.460 655.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Posod Kali iodid + natri iodid (3mg + 3mg)/1ml Lọ N2 13.200 26.145 345.114.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 880110038425 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Hanlim Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 50.000 149 7.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AD Tamy Vitamin A + D 2.000UI + 250UI Viên N4 48.000 560 26.880.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên GC-297-18 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AD Tamy Vitamin A + D 2.000UI + 250UI Viên N4 0 560 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.755 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clisma Lax Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/100ml Lọ N1 0 59.514 0 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 20 lọ x 133ml 800110986024 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC Sofar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.233.754 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 1000mg Vitamin C 1000mg Viên N4 72.000 680 48.960.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 10 viên 893100248824 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.753 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atira Injection Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N2 3.000 516.000 1.548.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc VN-21995-19 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Dongkwang Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.752 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 144.000 1.298 186.912.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Posod Kali iodid + natri iodid (3mg + 3mg)/1ml Lọ N5 13.200 26.145 345.114.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 880110038425 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Hanlim Pharm Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemotocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N4 40 346.500 13.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 40 29.400 1.176.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotepred Loteprednol etabonat 0,5% (w/v) Ống N4 880 175.600 154.528.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5 ml 893110451723 1333/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Privagin Tramadol 100mg/2ml Ống N4 900 5.880 5.292.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml VD-19966-13 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.745 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.298 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.744 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml; 1ml Ống N1 360 57.750 20.790.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.233.743 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamone 100 Lamivudin 100mg Viên N3 21.600 2.100 45.360.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110107323 1333/QĐ-BVĐKTP 23/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.742 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diffeton Adapalen 0,1% (kl/kl) Tuýp N5 1.030 77.000 79.310.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30 gam 893110198623 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.741 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 2.000 25.480 50.960.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.740 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg/liều-150 liều Lọ N4 4.600 55.890 257.094.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg 893100609724 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.739 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binystar Nystatin 25.000IU/1g Gói N4 240 945 226.800 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g 893100564324 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.738 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Canzeal 2mg Glimepirid 2mg Viên N1 50.000 1.350 67.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-11157-10 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Lek S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.233.737 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 150.000 8.000 1.200.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.736 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg; 12,5mg Viên N1 42.000 2.989 125.538.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.735 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismuth subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 196.000 3.950 774.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.734 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Carvedilol 6,25 Carvedilol 6,25mg Viên N2 14.000 353 4.942.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23654-15 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.733 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 180 15.000 2.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.732 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000 IU + 100000 IU Viên N1 10.800 11.800 127.440.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 1333/QĐ-BVĐKTP 15/06/2026 04/06/2028 Bvđk Tân Phú CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.731 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tarviluci Meclophenoxat 500mg Lọ N5 6.000 52.900 317.400.000 Tiêm Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 1 Lọ 690110042425 625/QĐ-BV 22/06/2026 15/06/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.233.730 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Panfor SR-500 Metformin 500mg Viên N2 50.000 1.150 57.500.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015924 625/QĐ-BV 22/06/2026 15/06/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.729 Tân dược Tỉnh Ninh Bình pms-Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N1 10.000 28.000 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 30 viên 754110191523 625/QĐ-BV 22/06/2026 15/06/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.233.728 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Secolin Citicolin 1000mg/8ml x 8ml Ống N4 3.000 81.900 245.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 8ml 893110340900 625/QĐ-BV 22/06/2026 15/06/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công Ty TNHH Vimed Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.727 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL Levofloxacin 750mg/150ml Chai N2 10.000 155.000 1.550.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 625/QĐ-BV 22/06/2026 15/06/2027 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Ninh Bình Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.726 Tân dược Tỉnh Bắc Kạn Khí Oxy y tế chai 40 lít Oxy dược dụng Chai 40 lít Lít khí thở N4 324.000 28 9.072.000 Đường hô hấp Khí nén Chai 5400 lít 157/QĐ-BVCM 16/06/2026 15/06/2027 Ttyt Chợ Mới Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.725 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 40IU/ml Lọ N5 800 92.000 73.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.724 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.500 47.500 71.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.723 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 100.000 1.785 178.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.233.722 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 60.000 655 39.300.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24904-16 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.721 Tân dược Thành phố Hà Nội Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 10.000 75.000 750.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.720 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 7.000 780 5.460.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml Ống N5 10.000 13.500 135.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.233.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 20.000 893 17.860.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 3.000 69.300 207.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.233.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 2.500 34.852 87.130.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 451/QĐ-BVGT 25/06/2026 24/06/2027 Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.715 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg/4ml Ống N4 5.500 30.800 169.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Thương mại DH Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.714 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 0,1mg/2ml Ống N1 10.000 28.455 284.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 – SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o.,
– CSSX: Joint Stock Company Kalceks
– SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia
– CSSX:O4 Latvia
3.thau_rieng_le
1.233.713 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fentanyl B.Braun Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) 50mcg/ml Ống N1 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.712 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI/1ml Ống N1 130.000 12.500 1.625.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.711 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vancomycin Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg Lọ N4 0 15.600 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.710 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.709 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mifetone 200 mcg Misoprostol 200 mcg Viên N4 20.000 3.795 75.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.708 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) 3,75mg Lọ N1 150 2.557.000 383.550.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 775/QĐ-BVSNBNS1 12/06/2026 11/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.707 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Albunorm 20% Human Albumin 10g/50ml Lọ N1 100 714.500 71.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Bình Việt Đức – Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH;
– Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany 3.thau_rieng_le
1.233.706 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Izac syrup Ambroxol hydroclorid 15mg/5ml, 60ml Chai N4 5.000 7.565 37.825.000 Uống Siro Hộp 01 chai x 60ml 893100698924 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.705 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Profen Ibuprofen 100mg/ 10ml Ống N4 16.000 4.500 72.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml 893100346024 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.704 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vancomycin Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg Lọ N4 2.000 15.600 31.200.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.703 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.702 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amiparen 10% Acid amin* 10%/200ml Túi N4 300 63.000 18.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Gia Hưng Santerviet Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.701 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 300 125.000 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 775/QĐ-BVSNBNS1 12/06/2026 11/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.700 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 6.000 4.500 27.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.699 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI/1ml Ống N1 0 12.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.698 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsetron Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1mg/1ml Ống N4 16.000 3.200 51.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.697 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat heptahydrat 0,15g/ml, 5ml Ống N4 4.000 3.700 14.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.696 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Stiprol Glycerol 2,25gam/3g; tuýp 9g Tuýp N4 15.000 6.930 103.950.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.695 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 5g/100ml x 100ml Chai N4 25.000 6.830 170.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118123 775/QĐ-BVSNBNS1 15/06/2026 14/06/2027 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.694 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 100.000 1.800 180.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.693 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinzix Furosemid 20mg/ 2ml Ống N4 400 620 248.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.692 Tân dược Tỉnh Hải Dương Salbutamol 2,5mg Và Ipratropium Bromid 0,5mg Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg / 2,5ml Ống/Lọ N5 4.000 11.000 44.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115264625 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.691 Tân dược Tỉnh Hải Dương Samaca Natri hyaluronat 0,1%; 6ml Lọ N4 500 25.000 12.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893100326724 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.690 Tân dược Tỉnh Hải Dương Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty CPDP TƯ Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.689 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl Kalceks 0.05mg/ml Fentanyl 0,1mg/ 2ml Ống N1 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 HBM pharma s.r.o.(Cơ sở xuất xưởng: Jont Stock Company "Kalceks"(Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) Slovakia 3.thau_rieng_le
1.233.688 Tân dược Tỉnh Hải Dương Spiranisol Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 10.000 1.990 19.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên. 893115891524 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty cổ phần GONSA CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.687 Tân dược Tỉnh Hải Dương Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 10.000 294 2.940.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.686 Tân dược Tỉnh Hải Dương Autifan 40 Fluvastatin 40mg Viên N4 200.000 5.750 1.150.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110148924 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.685 Tân dược Tỉnh Hải Dương Davertyl N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml Ống N4 20.000 7.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.684 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 6.000 24.000 144.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml VD-35633-22 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.683 Tân dược Tỉnh Hải Dương Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 250mg + 250mg Gói N4 25.000 1.995 49.875.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 345/QĐ-TTYT 14/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.682 Tân dược Tỉnh Hải Dương MEAMFORT Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 390mg + 336,6mg; 10ml Gói N4 20.000 2.750 55.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.681 Tân dược Tỉnh Hải Dương Morphin Morphin hydroclorid 10mg/ ml Ống N4 150 8.925 1.338.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 345/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Cẩm Giàng Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty CPDP TƯ Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.680 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 48.000 10.351 496.848.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên 893110242100 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.679 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diplem 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên 893110110400 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.678 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glutowin Plus Glibenclamid + metformin 5mg+1000mg Viên N3 50.000 3.200 160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên 890110435723 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.677 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Minroge Ophthalmic Solution Moxifloxacin 5mg/1ml x 6ml Lọ N2 2.000 59.745 119.490.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6 ml 880115001200 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Binex Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.676 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Desloratadin ODT 5 Desloratadin 5mg Viên N4 30.000 1.323 39.690.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35516-21 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.675 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ambromed Ambroxol 0,9g/ 150 ml Lọ N2 1.000 78.587 78.587.000 Uống Siro Hộp 1 lọ 150ml 868100010024 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.233.674 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitomet BD 50/500 Sitagliptin +metfomin 50mg+500mg (Dạng muối) Viên N3 60.000 7.968 478.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110451023 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.673 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telmiam Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N4 80.000 6.885 550.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238923 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.672 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 10.000 11.780 117.800.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH BMC STAR STADA Arzneimittel AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.671 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 8.000 64.000 512.000.000 Tiêm Thuốc tiêm/ tiêm truyền Hộp 1 lọ; 10 lọ VD-35454-21 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.670 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 100 125.000 12.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.669 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 500 200.508 100.254.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.668 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 12.000 43.000 516.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680024 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.667 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom TFI 500 MG Cefpirom 500mg Lọ N4 5.000 52.000 260.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ 893110132123 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.666 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cepoxitil 100 Cefpodoxim 100mg Viên N1 30.000 6.271 188.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên 893110242000 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.665 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 50 259.000 12.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.233.664 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amiodaron DWP 200mg Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N4 5.000 1.974 9.870.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251424 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.663 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 1.680 33.600.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.662 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenbrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N3 20.000 2.900 58.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110398724 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.661 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 1.500 84.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.660 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 10.000 14.000 140.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.659 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Valsartan OD DWP 80mg Valsartan 80mg Viên N4 20.000 1.995 39.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35747-22 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.658 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N4 5.000 53.800 269.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ 893110945324 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.657 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pechaunox Perindopril + amlodipin 8mg + 10mg Viên N1 12.000 8.799 105.588.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN – 22897 – 21 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.656 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Stradiras 50/850 Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 50.000 7.300 365.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238823 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.655 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg (Dạng muối) Viên N2 50.000 2.350 117.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.654 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng/ 105 chai x 50ml 893110639724 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.653 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 150 714.000 107.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.233.652 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 10.000 7.000 70.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.651 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 5.000 5.345 26.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.650 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dobucin Dobutamin 250mg/5ml Ống N5 200 31.300 6.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml 890110022824 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.649 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg Lọ N4 220 56.000 12.320.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg 893100609724 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty CP Tập Đoàn MeRap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.648 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ampicillin & Sulbactam1G + 0,5G Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 10.000 62.000 620.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x1,5g 800110422525 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Mitim S.r.l Italia 3.thau_rieng_le
1.233.647 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mykast 4 Natri montelukast 4mg Gói N4 6.000 2.495 14.970.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g VD-35883-22 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.646 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 1.000 6.945 6.945.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.645 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mizapenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 1.500 22.250 33.375.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.644 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Midantin Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 8.000 28.908 231.264.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110391424 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.643 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadulab 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 30.000 3.483 104.490.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên 893110478025 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.642 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vigentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg; 31,25mg Gói N3 30.000 3.100 93.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VD-18766-13 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.641 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 10.000 940 9.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110255523 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.640 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Proges 100 Progesteron 100mg Viên N2 8.000 6.300 50.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22902-21 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.639 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 50.000 882 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130723 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.638 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml; 50ml Lọ N4 1.000 80.200 80.200.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 1 lọ x 50ml x 15g 893110295400 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP DP Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.637 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU + 200IU Viên N4 100.000 317 31.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.636 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.050 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.635 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Etodolac DWP 500mg Etodolac 500mg Viên N4 20.000 4.998 99.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35358-21 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.634 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Derimucin Mupirocin 2% (w/w) Tuýp N4 500 35.000 17.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 01 Tuýp x 5g 893100359725 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.633 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Agimoti Domperidon 10mg/10ml Gói N4 3.000 4.410 13.230.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10ml 893110256423 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.632 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rotinvast 20 Rosuvastatin 20mg Viên N4 50.000 409 20.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110206700 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.631 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fluvastatin DWP 30mg Fluvastatin 30mg Viên N4 10.000 2.982 29.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045124 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.630 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividerm Fort Fusidic acid + betamethason 400mg + 20 mg Tuýp N4 300 40.398 12.119.400 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110223700 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.629 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 36.000 2.705 97.380.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.628 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 60.000 6.511 390.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên 893110338524 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.627 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Polhumin Mix-2 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300UI/3ml; (20/80) Ống N1 2.000 152.000 304.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 05 ống, ống 3ml 590410177500 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.626 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ecotaline 2,5 mg/ml Terbutalin+Terbutalin 5mg/2ml Ống N4 5.000 44.000 220.000.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml 893115369125 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.625 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 150.000 419 62.850.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110180524 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.624 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd-ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 6.000 19.400 116.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.623 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nady-Spasmyl Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 80mg Viên N4 50.000 1.491 74.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627724 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.622 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg (Dạng muối) Viên N3 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.621 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 20.000 2.195 43.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893524 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.620 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 60.000 840 50.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. VD-34896-20 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.619 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 50.000 127 6.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên . 893100427524 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.618 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 50.000 3.900 195.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.617 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 5.000 84.000 420.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110387924 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Chi nhánh 3 -Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.616 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 50.000 315 15.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.615 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 12.000 2.404 28.848.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.614 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 12.000 7.518 90.216.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.613 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 50.000 2.368 118.400.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.612 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 16.000 13.400 214.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.233.611 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200 mcg + 6mcg (Dạng muối) 120 liều Bình N5 150 151.344 22.701.600 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.610 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Innilor 0.15 Natri hyaluronat 0.15%, 5ml Lọ N4 500 40.950 20.475.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110094325 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.609 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fefolic DWP 100 mg/350 mcg Sắt (III) hydroxyd polymaltose 100mg + 0,35mg Viên N4 18.000 2.499 44.982.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044924 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.608 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 20.000 651 13.020.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.233.607 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Heralopres H 100 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110164200 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.606 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpodoxim S DHT 40mg Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg Gói N4 10.000 4.998 49.980.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,5g 893110092300 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.605 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 100 135.000 13.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.233.604 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 36.000 3.150 113.400.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.603 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividia 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 50.000 11.905 595.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 01 chai, chai 60 viên 893110557424 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần Dược phẩm Leliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.602 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bisoprolol Fumarat 2,5 mg Bisoprolol 2,5mg Viên N2 3.000 535 1.605.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110091500 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH BMC STAR Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.601 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 30.000 1.400 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.600 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspilets EC Acetylsalicylic acid 80mg Viên N4 50.000 572 28.600.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205323 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.599 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Lọ N1 30.000 4.612 138.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.598 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofibrat 300 mg Fenofibrat 300mg Viên N2 20.000 3.300 66.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23652-15 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.597 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 500 49.450 24.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc 300114997924 619/QĐ-BVTT 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.596 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Povinsea L-Ornithin – L- aspartat 2,5g/5ml Ống N4 3.000 45.000 135.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 5ml 893110710424 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.595 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoximcef 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 10.000 95.100 951.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ VD-35870-22 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.594 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MetSwift XR 750 Metformin 750mg Viên N2 50.000 1.680 84.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110186023 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH BENEPHAR Ind-Swift Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.593 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 100 300.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.590 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 20.000 803 16.060.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.589 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Midazolam B.Braun 1mg/ml Midazolam Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg Chai N1 200 59.850 11.970.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml 840112017325 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Medical, SA Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.588 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 500 57.750 28.875.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.587 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bifopezon 1g Cefoperazon 1g (dạng muối) Lọ N4 20.000 26.666 533.320.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột 893110342623 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.586 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Adaflo AG 500 Diosmin 500mg Viên N4 4.000 4.200 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 893110485625 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.585 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 1.500 7.700 11.550.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.584 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Combikit 3,2g Ticarcillin + kali clavulanat 3g + 0,2g Lọ N4 2.000 97.667 195.334.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ 893110667624 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.583 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ceftriaxone 1g Ceftriaxon 1g Lọ N4 5.000 5.540 27.700.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110889124 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.582 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 10.000 5.050 50.500.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.581 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eyflox Ophthalmic Ointment Ofloxacin 10,5mg/3,5g Tuýp N2 500 48.930 24.465.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5 gam 880115350925 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Samil Pharm. Co., Ltd. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.233.580 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vidamet Plus Vildagliptin + Metformin Hydrochloride 50mg +850mg Viên N2 50.000 7.980 399.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110305525 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.579 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên 893100698024 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.578 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 4.000 3.265 13.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.577 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.000 14.000 14.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.576 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 600 8.925 5.355.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.575 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levogolds Levofloxacin 750mg/ 150ml Túi N1 2.000 240.000 480.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . VN-18523-14 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.233.574 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xylometazolin 0,05% Xylometazolin 5mg/ 10ml Lọ N4 300 2.700 810.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100889424 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.573 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg(Dạng muối) + 12,5mg Viên N2 20.000 3.900 78.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110343500 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.572 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 5.000 14.700 73.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; 893110628424 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.571 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg , 100mg Viên N4 20.000 1.000 20.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. 893101855424 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.570 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 20.000 3.930 78.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.569 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Desloratadin Desloratadin 0,5 mg/ml; 45 ml Chai N4 1.500 39.000 58.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 45 ml (kèm 1 cốc đong) VD-24131-16 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.568 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulraapix 1,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 75.000 375.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ VD-35470-21 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty CP Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.567 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 10.000 1.810 18.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.566 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 5.000 940 4.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.565 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Furowel Fexofenadin 60mg (dạng muối) Viên N4 20.000 1.260 25.200.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) VD-34439-20 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.564 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Chamcromus 0,03% Tacrolimus (1,5mg/5g) x 5g Tuýp N4 200 35.000 7.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893110894424 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.563 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metformin STELLA 850 mg Metformin 850mg Viên N1 30.000 720 21.600.000 Uống Viên nén bao phim hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.562 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Famotidine 40 inj Famotidin 40mg/5ml Lọ N4 5.000 68.330 341.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml 893110468424 619/QĐ-BVTT 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.561 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+ 25mg Viên N1 20.000 5.500 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên 383110139323 619/QĐ-BVTT 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.560 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 619/QĐ-BVTT 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.559 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N1 5.000 8.988 44.940.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.233.558 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 50.000 567 28.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.557 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Erythromycin EC DWP 500 mg Erythromycin 500mg Viên N4 5.000 2.499 12.495.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030724 619/QĐ-BVTT 15/06/2026 15/06/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.556 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Levocin Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) 50 mg/10ml Ống N4 0 84.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.555 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Degas Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) 8mg/4 ml Ống N4 0 4.445 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.554 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Recombinant Human Erythropoietin for injection Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU Lọ N5 7.000 145.000 1.015.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ,
Hộp 5 lọ
690410048325 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 10/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TYTNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.553 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 0 10.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.552 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 2.000 603 1.206.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.551 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 300 970 291.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.550 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 35.000 851 29.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.549 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Nexipraz 20 Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa
esomeprazol magnesi trihydrat)
20mg Viên N3 30.000 2.690 80.700.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan
trong ruột
Hộp 04 vỉ x 07 viên 893110362924 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 09/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.548 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Levocin Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) 50 mg/10ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.547 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.368 1.368.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.546 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Baci-subti Bacillus subtilis >= 10 mũ 8 CFU -500mg Viên N4 60.000 2.975 178.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400647624 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM Công ty Cổ phần
Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.545 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu HASANLEUTYL 500 Acetyl leucin 500mg Viên N2 90.000 2.394 215.460.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100111125 861/QĐ-TTYT 17/06/2026 06/11/2027 Bvđk Đông Hải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.544 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg+300mg+50mg Viên N5 247.800 3.900 966.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 861/QĐ-TTYT 17/06/2026 06/11/2027 Bvđk Đông Hải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.543 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg viên N5 99.060 3.617 358.300.020 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 305/QĐ-TTYT 15/06/2026 17/12/2027 Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.542 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ritocom Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg + 50mg viên N2 12.240 7.380 90.331.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 305/QĐ-TTYT 15/06/2026 17/12/2027 Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.541 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg viên N3 20.700 1.748 36.183.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 305/QĐ-TTYT 15/06/2026 17/12/2027 Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt nam 3.thau_rieng_le
1.233.540 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Degas Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) 8mg/4 ml Ống N4 400 4.445 1.778.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.539 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 6.000 10.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.538 Tân dược Tỉnh Bắc Giang TBPhecol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 10.000 1.675 16.750.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100471325 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 09/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.537 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 2.000 728 1.456.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.536 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 100.000 945 94.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.535 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 0 603 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.534 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinrolac Ketorolac tromethamin 30mg/1ml Ống N4 200 4.900 980.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893110376123 292/QĐ-BVĐK 11/06/2026 08/06/2027 Bvđk Yên Thế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.533 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.532 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sevorane Sevoflurane Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 200 3.578.500 715.700.000 Hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.233.531 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) 5mg Viên N2 3.500 3.800 13.300.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.530 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Devodil 50 Sulpirid 50 mg Viên N1 10.000 2.590 25.900.000 Uống Viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 529110024623 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.233.529 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Madopar® Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg 50mg; 200mg Viên N1 100.000 6.300 630.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.233.528 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Felex Natri hyaluronat 25mg/2,5ml lọ N4 0 500.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml 893110265200 5802/QĐ-BVĐKBN2 12/06/2026 30/07/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.527 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 5.000 2.452 12.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.526 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phytok Phytomenadion (Phytonadion) 20mg/ml; 5ml Ống N4 1.700 150.000 255.000.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 túi x 1 ống x 5ml 893110591924 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.525 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Relvinca 20mg Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 20mg Viên N2 1.000 1.098.000 1.098.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347525 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.233.524 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Geastine 250 Gefitinib 250 mg Viên N4 2.200 47.690 104.918.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.523 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin natri 5.000UI/ml; 5ml Lọ N1 8.000 199.500 1.596.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.522 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 25.000 39.900 997.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.521 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Savi Fluvastatin 40 Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40 mg Viên N2 50.000 6.800 340.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.520 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamoxi Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) (5mg + 1mg)/ml; 0,4ml Ống N4 300 5.500 1.650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml 893115078500 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.519 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zobacta 3,375g Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 3g + 0,375g Lọ N2 25.000 100.000 2.500.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110437124 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.518 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dicsep Sulfasalazin 500 mg Viên N4 4.000 5.450 21.800.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110314924 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.517 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Psocabet Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) Tuýp N4 2.000 150.000 300.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893110023200 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.516 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trozimed Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) Tuýp N4 2.000 85.900 171.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110203825 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.515 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Potriolac Gel Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 1.000 195.000 195.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110679724 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.514 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 4,8g iod/10ml;10 ml Ống N1 350 6.200.000 2.170.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.513 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipovenoes 10% PLR Nhũ tương dầu đậu nành 10% 250ml Chai N1 7.500 100.000 750.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.233.512 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Milgamma N Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 9.000 21.000 189.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.233.511 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Erihos Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha 4000 IU/0,4ml Bơm tiêm N2 15.000 274.491 4.117.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml 880410197025 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.510 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bigemax 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)) 1g Lọ N4 3.000 312.900 938.700.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.509 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bigemax 200 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg Lọ N4 1.500 114.450 171.675.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.508 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ondansevit 8mg/4ml Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8 mg/4 ml; 4ml Ống N1 3.000 16.669 50.007.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống x 4ml 840110985324 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Laboratorios Normon, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.233.507 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 550.000 100 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.506 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 360 12.600 4.536.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.505 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 360 12.600 4.536.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.504 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NUMED Sulpiride 50mg Viên N2 22.000 440 9.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.503 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ufur capsule Tegafur-uracil 100mg + 224 mg Viên N2 90.000 39.500 3.555.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory Đài loan 3.thau_rieng_le
1.233.502 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Digafil 5mg/100ml Zoledronic acid 5mg/100ml; 100 ml Lọ N4 2.200 778.000 1.711.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110298623 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.501 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml; 3ml Ống N4 1.200 15.000 18.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110591624 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.500 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 26.000 10.000 260.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.499 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphyton 1mg Phytomenadion (Vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 3.000 1.200 3.600.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.498 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 200 7.820.000 1.564.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.233.497 Tân dược Tỉnh Gia Lai Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 4.500 3.000 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 644/QĐ-TTYT 11/06/2026 03/07/2026 Ttyt Chư Păh Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.496 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 40.000 9.987 399.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.495 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 30.000 9.274 278.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.494 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 80.000 8.225 658.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.493 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 100.000 9.987 998.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.233.492 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.491 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg Viên N1 18.000 7.600 136.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.233.490 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 20.000 15.873 317.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.489 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 50.000 9.561 478.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.488 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 40.000 15.941 637.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.487 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 11.000 9.832 108.152.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.486 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.233.485 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.484 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate 145mg Viên N1 35.000 10.561 369.635.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.483 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 6.000 9.122 54.732.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.482 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 130.000 20.828 2.707.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.481 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 120.000 16.819 2.018.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.480 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 2.800 59.085 165.438.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.479 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 30.000 9.896 296.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.478 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 80.000 8.225 658.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.477 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 4.000 367.500 1.470.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 CSSX BTP, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG CSSX BTP, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.476 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nexium Mups Esomeprazol manesi trihydrat 40mg Viên N1 40.000 22.456 898.240.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.475 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tavanic Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Viên N1 600 36.550 21.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.474 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Procoralan 7.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên N1 17.000 10.546 179.282.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.473 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 5.000 7.593 37.965.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.472 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 12.500 1.340 16.750.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.471 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trozimed Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) Tuýp N4 2.000 85.900 171.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28486-17 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.470 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smofkabiven peripheral Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ t Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Túi N1 1.500 720.000 1.080.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml 730110021723 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.469 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg) 3,6mg Bơm tiêm N1 200 2.250.000 450.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.468 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) 10,8 mg Bơm tiêm N1 200 5.950.000 1.190.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.467 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azarga Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 60 310.800 18.648.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.466 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml; 0,4ml Ống N4 5.000 5.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml 893110591624 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.465 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketofen-Drop Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg/ml; 0,4ml Ống N4 1.200 5.500 6.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 ống x 0,4ml 893110880124 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.464 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 5 mg/5 ml; 5 ml Ống N4 600 24.360 14.616.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.463 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml; 2,5ml Lọ N1 120 241.000 28.920.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.233.462 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Relvinca 30mg Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg); 30mg Viên N2 3.000 1.648.000 4.944.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110441323 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.233.461 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) 10mg Viên N1 5.000 15.941 79.705.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.460 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Duoplavin Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 100 mg; 75 mg Viên N1 1.080 20.828 22.494.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.459 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên N1 20.000 3.677 73.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.458 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.457 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Augmentin 1g Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 875mg + 125mg Viên N1 1.000 16.680 16.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.233.456 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Procoralan 5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg 5mg Viên N1 17.000 10.268 174.556.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.455 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 600 278.090 166.854.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.454 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 2.000 76.379 152.758.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.453 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 10.800 9.832 106.185.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.452 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.451 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg + 160mg Viên N1 1.800 18.107 32.592.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.450 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 tiêm bắp Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.449 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N1 1.000 22.130 22.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.233.448 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 1.080 22.456 24.252.480 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.447 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pantoloc 40mg Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg Viên N1 1.080 18.499 19.978.920 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.446 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 1.500 9.122 13.683.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.445 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 600 415.000 249.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.444 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 5.000 992 4.960.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 384/QĐ-BVĐK 11/06/2026 11/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.233.443 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 2.000 278.090 556.180.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 384/QĐ-BVĐK 11/06/2026 11/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.442 Tân dược Tỉnh Sơn La TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 82.422 3.437 283.284.414 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 383/QĐ-BVMC 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Khu Vực Mộc Châu Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế
Hoàng Đức
Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.441 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 1.500 54.800 82.200.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 384/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.440 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol 200mcg; 6mcg Bình N5 500 150.000 75.000.000 Hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 384/QĐ-BVĐK 10/06/2026 10/09/2026 Bvđk Việt Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.439 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.800 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 384/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin SOHA 40 Fluvastatin 40 mg Viên N4 100.000 5.750 575.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110076325 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Geumi Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N4 1.000 105.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893115281423 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1%/5ml Ống N4 5.000 24.900 124.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Febgas 250 Cefuroxim 250mg gói N3 4.000 7.980 31.920.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 4,4g 893110137125 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Felex Natri hyaluronat 25mg/2,5ml Lọ N4 250 500.000 125.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110265200 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.150 15.000 17.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống 2ml VN-18481-14 993/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 15/09/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.233.432 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 1.000 80.000 80.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm PEM Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.431 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 50.000 700 35.000.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty CP Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.430 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40 IU/ml Lọ N5 1.000 91.000 91.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.429 Tân dược Tỉnh Hải Dương Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 5.000 152.000 760.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống, ống x 3ml QLSP-1112-18 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Camly Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.233.428 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40 IU/ml Lọ N5 1.000 91.000 91.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13426-11 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.427 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bidilucil 250 Meclophenoxat 250mg Lọ N4 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20666-14 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.426 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 5mg/ml x 100ml Túi N4 8.000 8.650 69.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.425 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ringer lactat Ringer lactat 500ml Chai N4 1.000 10.500 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110829424 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.424 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 98.000 506 49.588.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 293/QĐ-TTYT 24/06/2026 24/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.423 Tân dược Thành phố Hà Nội MFT- Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 20.000 11.000 220.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên 594110350224 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 09/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Arena Group SA Romania 3.thau_rieng_le
1.233.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Firvomef 25/250 mg Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 10.300 3.486 35.905.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293524 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 1.300 115.500 150.150.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 09/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ KPC Pharmaceuticals, Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 10.000 9.600 96.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 09/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 30.000 10.670 320.100.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Becolugel-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg+800,4mg+0,08g Gói N4 250.000 3.800 950.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100536024 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Lọ/ống N1 3.000 80.000 240.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.233.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 50.000 780 39.000.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.415 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml – 3ml Ống N5 0 76.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml VN-13913-11 183/QĐ-BV 23/06/2026 12/12/2026 Bv Ydct Và Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.414 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml – 3ml Ống N5 5.000 76.500 382.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 183/QĐ-BV 23/06/2026 12/12/2026 Bv Ydct Và Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 200 42.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Natri valproat 200mg Viên N1 3.000 2.479 7.437.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 710.000 4.120 2.925.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 11/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg (213,3mg)/ 10ml Ống N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 8.000 28.000 224.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxifloxacin Danapha Moxifloxacin 0,5 % (kt/tt) Lọ N4 8.000 8.050 64.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893115359824 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Jewell Mirtazapine 30mg Viên N2 5.000 1.530 7.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin hydrochloride 500mg Viên N2 150.000 989 148.350.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Citicolin 500 mg/2ml Citicolin 500mg/2ml Ống N4 2.000 27.000 54.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110919524 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Mediclovir Aciclovir 3%/5g Tuýp N4 460 49.350 22.701.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5g 893110130525 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 40.000 1.650 66.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.401 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet-GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 2.995 299.500.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 10.000 1.950 19.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 107-108 CFU/ 250mg Viên N4 21.500 1.500 32.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.398 Tân dược Thành phố Hà Nội SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml Lọ N1 5.000 115.000 575.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 500mg/100ml Levofloxacin 500mg/100ml Lọ N4 8.050 14.250 114.712.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 100ml 893115155823 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 200.000 1.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 17.500 1.575 27.562.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 11/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 5.000 3.238 16.190.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 6.500 28.455 184.957.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.233.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 500 34.670 17.335.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.233.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 2.000 3.000 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 4.000 1.900 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.000 12.500 12.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 8.000 780 6.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114045723 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.387 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Actrapid Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 100IU/ml Lọ N1 400 75.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 285/QĐ-TTYT 11/06/2026 08/06/2027 Ttyt Khu Vực Lập Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.386 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 10.000 11.780 117.800.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH BMC STAR STADA Arzneimittel AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.385 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 5%/5g tuýp N4 2.000 3.705 7.410.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g 893100802024 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.384 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg Tuýp N4 1.000 38.000 38.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.383 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg viên N4 20.000 2.415 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29489-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.382 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 50.000 2.590 129.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17014-13 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.381 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.880 388.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.380 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 50.000 2.590 129.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.379 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 150.000 1.880 282.000.000 Uống Thuốc bột Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g 893110271300 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.378 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofib 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 20.000 2.100 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-24826-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.377 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gastrotac Pantoprazol 40mg Lọ N4 10.000 37.000 370.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml 893110896224 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.376 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clarithromycin Stella 500mg Clarithromycin 500mg Viên N2 50.000 3.741 187.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-26559-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.375 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.800 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29131-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.374 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 200.000 1.450 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-32937-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.373 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 300 125.000 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.372 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol 5 g Sorbitol 5g Chai/lọ/ống/tui N2 10.000 2.625 26.250.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty CP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.371 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levofloxacin 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Lọ N4 7.000 17.010 119.070.000 Tiêm truyền Dung dịch Thùng 80 chai x 150ml 893115948324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.370 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 200.000 2.435 487.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.369 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 200.000 4.695 939.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110470625 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.368 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa PRELYNCA Pregabalin 150mg Viên N1 15.000 7.800 117.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23088-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le