Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 32 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 32 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.296.987 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.986 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci lactat gluconat 150mg + 1470mg Viên N4 0 1.974 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.985 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.984 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.983 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
250mg + 31,25mg Gói N4 0 1.189 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.982 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 0 2.048 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.981 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Midantin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
875mg + 125mg Viên N4 0 1.990 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110391824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.980 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zoamco-A Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 5mg+ 10mg Viên N4 0 3.390 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.979 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.978 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100276200 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.977 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 0 255 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.976 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl – II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.480 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.975 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.974 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spas-Agi 120 Alverin citrat 120mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110206800 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.973 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 0 177 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.972 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
VD-19550-13 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.971 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
893100341124 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.970 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% 5ml Lọ N1 0 34.650 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.296.969 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.968 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 5.000 1.350 6.750.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g VD-21143-14 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine STELLA 35 mg Trimetazidin dihydroclorid 35mg 35mg Viên N4 0 1.280 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-25029-16 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.965 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31323-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.964 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.963 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.962 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25896-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.961 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bidotalic Acid salicylic + Betamethason dipropionat (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g Tuýp N4 0 13.650 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15 g VD-34145-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.960 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorover 4mg Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên VD-34397-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.959 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 0 690 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.958 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin- POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ
mắt
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH URSAPHARM
Arzneimittel GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.296.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine Stella 35 mg Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N4 20.000 1.280 25.600.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110561524 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 1.350 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g 893100270723 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.955 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUCOSE 5% Glucose 5% x 500ml Chai N4 200 11.500 2.300.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền thùng 20 Chai x 500ml 893110118123 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.954 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9% x 500ml Chai N4 400 11.500 4.600.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền thùng 20 Chai x 500ml 893110118423 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.953 Tân dược Thành phố Hà Nội LACTATED RINGER'S Ringer lactat 500ml Chai N4 300 11.500 3.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/ml Ống N4 2.000 800 1.600.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 100 ống x 1ml 893110606424 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.951 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg 470mg+5 mg Viên N2 3.000 598 1.794.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.950 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medlon 4 Methylprednisolon 4 mg 4mg Viên N4 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.949 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 5.000 1.150 5.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10 viên VD-17809-12 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty cổ phần dược phẩm VIAN Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.948 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg 5 mg Viên N2 5.000 580 2.900.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.947 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg + 125mg Viên N4 2.198 4.700 10.330.600 Uống viên nén bao phim hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.946 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 250 mg + 31,25 mg Gói N4 3.000 3.120 9.360.000 Uống thuôc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x1g 893110202600 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.945 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 150 Paracetamol 150m g Gói N3 3.000 730 2.190.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.944 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glumeform 850 Metformin hydroclorid 850 mg 850mg Viên N2 1.000 465 465.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 5 viên 893110309424 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.943 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 1.000 780 780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Phú Xuân Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.942 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 1.600 780 1.248.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Long Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.941 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 1.000 252 252.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.940 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g gói N2 700 2.100 1.470.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 4,41g 893100829124 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần dược phẩm Vian Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.939 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin HCl 175mg; Thiamin nitrat 175mg 175 mg+ 175 mg+ 125 mcg Viên N4 2.000 1.150 2.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần dược phẩm Vian Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.938 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 250mg + 31,25mg Gói N3 1.500 3.120 4.680.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.937 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Amlodipin 5mg viên N2 4.000 580 2.320.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.936 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin (dưói dang Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg +125mg Viên N3 1.000 4.700 4.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.935 Tân dược Tỉnh Quảng Bình ID-Arsolone 4 Methylprednisolon 4mg Viên N4 2.000 1.050 2.100.000 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310300 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.934 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg 5mg Viên N4 8.000 525 4.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.933 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 800 260 208.000 Uống Viên nén hộp 1 lo x 400 viên VD-24085-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần Dược DANAPHA Công ty cổ phần dưoc Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.932 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Phenytoin 100mg Phenytoin 100mg Viên N4 1.000 380 380.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên nén 893110201400 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần Dược DANAPHA Công ty cổ phần Dược DANAPHA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.931 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 300 693 207.900 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 0281/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Tyt Cư Elang Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Sopharm AD Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.930 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 180.000 1.386 249.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH CTCP Dược Phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.929 Tân dược Tỉnh Hải Dương Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N1 1.200 40.000 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng chứa 50 túi x 50ml VN-22243-19 563/QĐ-TTYT 07/08/2026 06/08/2027 Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 3.thau_rieng_le
1.296.928 Tân dược Tỉnh Hải Dương Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 300.000 2.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 525/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.927 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 500ml Chai N2 45.000 12.500 562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.296.926 Tân dược Tỉnh Điện Biên Epirozin – Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2%; 15g Tuýp N2 500 98.000 49.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15 g 955100438625 322/QĐ-KSBT 27/07/2026 27/01/2027 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.296.925 Tân dược Tỉnh Điện Biên Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 30mg/g + 0,5mg/g x 30g Tuýp N2 1.500 95.000 142.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 322/QĐ-KSBT 27/07/2026 27/01/2027 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd.Skopje Cộng Hòa Macedonia 3.thau_rieng_le
1.296.924 Tân dược Tỉnh Điện Biên Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 30mg/g + 0,64mg/g; 30g Tuýp N4 500 38.010 19.005.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 322/QĐ-KSBT 27/07/2026 27/01/2027 Pkđk-Cdc Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.923 Tân dược Tỉnh Điện Biên Trilog Hydrocortisone 2,5%; 15g Tuýp N4 500 75.000 37.500.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110263625 322/QĐ-KSBT 27/07/2026 27/01/2027 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.922 Tân dược Tỉnh Điện Biên Asbesone Betamethasone 0,5mg/g; 30g Tuýp N2 500 61.500 30.750.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 322/QĐ-KSBT 27/07/2026 27/01/2027 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.296.921 Tân dược Tỉnh Điện Biên Skin Guard Clotrimazol 1%, 30g Tuýp N2 350 60.000 21.000.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 30g 890100193900 322/QĐ-KSBT 27/07/2026 27/01/2027 Pkđk-Cdc Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Mepro Pharmaceuticals Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.296.920 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg +400mg Viên N3 0 2.798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ 12 viên 893110160824 116/QĐ-TYT 31/07/2026 16/06/2027 Điểm Tyt Ngọc Lý Thuộc Tyt Tân Yên Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.919 Tân dược Tỉnh Bình Định Turbezid Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid 150 mg + 75 mg + 400 mg Viên N3 300 2.798 839.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3
vỉ x 12
viên
893110160824 80/QĐ-TTAL 21/07/2026 31/12/2027 Tyt An Lão Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần
dược phẩm Nam Hà
– Việt Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.918 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 5.000 780 3.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Phú Hưng Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.917 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.916 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-33910-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.915 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 0 125 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) 893100056624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.914 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 893100120625 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.913 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vacomuc 200 sachet N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 436 0 Uống Thuốc cốm Hộp 200 gói x 1g 893100632824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.912 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tusalene Alimemazin 5mg Viên N4 0 59 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100902424 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.911 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-31296-18 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.910 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N4 0 1.790 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.909 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 0 83 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.908 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110037700 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.907 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxvaco 15 Meloxicam 15mg Viên N4 0 95 0 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-34802-20 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.906 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 0 99 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110491524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.905 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambron tab Ambroxol 30mg Viên N4 0 93 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100450524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.904 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20761-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.903 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 0 174 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110450624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.902 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 0 109 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.901 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vagastat Sucralfat 1500mg Gói N4 0 4.200 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.900 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.899 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 630 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.898 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C 250 Vitamin C 250mg Viên N4 0 123 0 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110606124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.897 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Drotaverin HCl 40mg Viên N3 40.000 567 22.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Sơn Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.896 Tân dược Tỉnh Phú Yên Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 80.000 1.176 94.080.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Sơn Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.895 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N3 3.000 1.790 5.370.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Sơn Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.894 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Xuân Sơn Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.893 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 0 540 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.892 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.891 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml Lọ N1 0 16.074 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.296.890 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 0 244 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.889 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 10% Glucose 10%, dung tích 500ml Chai N4 0 7.900 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.888 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 0 415 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 200 viên 893110354123 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.887 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 0 173 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.886 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.885 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 0 655 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.884 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.883 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 1.537 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.882 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 0 2.800 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.881 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.880 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.879 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Espumisan L Simethicon 40mg/ml, dung tích 30ml Lọ N1 0 55.923 0 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt VN-22001-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.296.878 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 0 3.590 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.296.877 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N4 0 72 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110329400 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.876 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.875 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 0 117 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.874 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 0 339 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.873 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 0 252 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.872 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidifolin MR 5mg Felodipin 5mg Viên N4 0 1.134 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35645-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.871 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 0 3.590 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110032225 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.296.870 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.869 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 01/09/2026 Tyt Gò Công Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.868 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bolabio Saccharomyces boulardii 1g Gói N4 1.500 3.600 5.400.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g thuốc bột 893400306424 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.867 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 3.000 550 1.650.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100156725 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.866 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg viên N2 2.000 598 1.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100051524 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Huế Công ty cổ phần dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.865 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metformin Stella 850 mg Metformin 850mg Viên N1 2.100 750 1.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.864 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Piracetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 3.000 1.200 3.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20985-14 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.863 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 3.000 800 2.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 223/QĐ-TYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.862 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin Morphin 10mg / 1ml Ống N4 10 8.925 89.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml 893111093823 200/QĐ-BVĐKKVMV 05/08/2026 31/12/2026 Pkđk Khu Vưc Xín Cái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 72.000 5.028 362.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.296.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 72.000 5.960 429.120.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.296.859 Tân dược Thành phố Hà Nội TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg +125mg Viên N3 50.000 4.700 235.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên 893110470625 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.630 263.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.296.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 12,5 mg Viên N4 120.000 2.600 312.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%/7ml Lọ N4 3.000 27.000 81.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 15.000 672 10.080.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10% /150ml Lọ N4 200 23.900 4.780.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 350 3.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893100417124 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7– 10^8 CFU/250mg Viên N4 10.000 1.500 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.851 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 30.000 1.990 59.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110832424 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.849 Tân dược Tỉnh Hà Giang Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg+100mg Viên N5 4 1.900 7.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 157/QĐ-BV 20/07/2026 31/12/2026 Tyt Lùng Tám Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.848 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 0 7.974 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.847 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 515 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.846 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan + Amlodipin 50mg + 5mg Viên N3 0 5.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ* 10 viên VN-23093-22 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.296.845 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.844 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorover Plus Perindopril tert-butylamin + Indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 0 1.590 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên 893110002823 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.843 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g Gói N4 0 1.700 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.842 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Calmax 500 Calci lactat pentahydrat 500mg/10ml Ống N4 0 2.604 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.841 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Pkđkkv Khao Mang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.840 Tân dược Tỉnh Bình Định Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 200 780 156.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 398/QĐ-TTHN 29/07/2026 29/07/2027 Tyt P. Hoài Nhơn Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.839 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ergome-BFS Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml Ống N4 1 11.550 11.550 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 0259/QĐ – TTYT 07/08/2026 06/10/2026 Tyt Ea Huar Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.838 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baci-subti Bacillus subtilis Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Viên N4 300 2.950 885.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên QLSP-840-15 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Ea Huar CÔNG TY
TNHH DƯỢC
PHẨM BẢO
HOÀNG
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.837 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 50.000 270 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Hòa Mỹ Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.836 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 17.000 2.200 37.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.835 Tân dược Tỉnh Phú Yên Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 6.000 835 5.010.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.834 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lanam SC 200mg/28,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 200mg+28,5mg Gói N2 2.100 6.825 14.332.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136525 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.833 Tân dược Tỉnh Phú Yên ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 15.000 628 9.420.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.832 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 20.000 390 7.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34693-20 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.831 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 25.000 450 11.250.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.830 Tân dược Tỉnh Phú Yên Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 53.000 819 43.407.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hòa Trị Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.829 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
893110160824 614 /QĐ-TYT 15/07/2026 15/10/2026 Tyt P. Hạ Long Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.828 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Evohaler DC 25/250mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 3.140 278.090 873.202.600 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch 840110788024 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 2.thau_tinh
1.296.827 Tân dược Thành phố Cần Thơ Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 8.000 26.533 212.264.000 Uống Viên nén bao phim VN2-606-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.826 Tân dược Thành phố Cần Thơ Co-Diovan 80/12,5 Valsartan+ Hydrochlorothiazide 80mg + 12,5mg Viên N1 5.000 9.987 49.935.000 Uống Viên nén bao phim VN-19286-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 2.thau_tinh
1.296.825 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bridion Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 200mg/2ml 200mg/2ml Lọ N1 78 1.814.340 141.518.520 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch 001110526924 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) Mỹ 2.thau_tinh
1.296.824 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 300 645.687 193.706.100 Tiêm Dung dịch tiêm 539110067123 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 2.thau_tinh
1.296.823 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 2.000 14.848 29.696.000 Uống Viên nén VN-22996-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.822 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Me2B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 5.000 2.350 11.750.000 Uống Viên nén bao phim 893100261100 139/QĐ-SYT 25/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Tmdv Thăng Long Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.821 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg 5mg Viên N1 113.058 5.028 568.455.624 Uống Viên nén bao phim VN-17087-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.820 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 8.700 15.291 133.031.700 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110002100 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.819 Tân dược Tỉnh Cà Mau MEYERAPAGIL Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 97.000 1.050 101.850.000 Uống Viên nén bao phim 893110052800 1006/QĐ-SYT 14/07/2026 Tỉnh Cà Mau Công ty cổ phần Santav Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.818 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 2.620 411.249 1.077.472.380 Tiêm Dung dịch tiêm 570410109324 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 2.thau_tinh
1.296.817 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 62.720 780 48.921.600 Uống Viên nén 893110441024 218/QĐ-BVPNT 11/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.816 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 48.000 270 12.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Sơn Thành Tây Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.815 Tân dược Thành phố Cần Thơ Minirin Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) 0,089mg (0,1mg) Viên N1 20.210 18.813 380.210.730 Uống Viên nén VN-18893-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 2.thau_tinh
1.296.814 Tân dược Thành phố Cần Thơ Janumet 50mg/500mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride 50mg, 500mg Viên N1 13.000 10.643 138.359.000 Uống Viên nén bao phim 001110999424 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 2.thau_tinh
1.296.813 Tân dược Tỉnh Lai Châu Oxbat Oxacilin 1g Lọ N1 5.000 72.000 360.000.000 Tiêm Bột pha tiêm 594110013825 56/QĐ-SYT 07/08/2026 Tỉnh Lai Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM S.C. Antibiotice S.A. Rumani 2.thau_tinh
1.296.812 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 7.200 16.014 115.300.800 Uống Bột pha hỗn dịch uống VN-16487-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 2.thau_tinh
1.296.811 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aromasin Exemestane 25mg Viên N1 3.220 82.440 265.456.800 Uống Viên nén bao đường VN-20052-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Italia S.R.L Ý 2.thau_tinh
1.296.810 Tân dược Thành phố Cần Thơ Symbicort Turbuhaler Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 5.474 219.000 1.198.806.000 Dạng hít Thuốc bột để hít VN-20379-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.809 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Cefcenat 500 Cefuroxim 500mg Viên N3 738.430 2.155 1.591.316.650 Uống Viên nén bao phim 893110225100 139/QĐ-SYT 14/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.808 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Accuhaler 50/250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 1.300 199.888 259.854.400 Dạng hít Bột hít phân liều 001110013824 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC USA 2.thau_tinh
1.296.807 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 10.193 59.085 602.253.405 Uống Viên nén bao phim VN-19784-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 2.thau_tinh
1.296.806 Tân dược Tỉnh Phú Yên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N3 3.000 1.790 5.370.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Phú Mỡ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.805 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Drotaverin HCl 40mg Viên N3 40.000 567 22.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Phú Mỡ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.804 Tân dược Tỉnh Phú Yên Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 80.000 1.176 94.080.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Phú Mỡ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.803 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Phú Mỡ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.802 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 176.200 2.600 458.120.000 Uống Viên nén 594110028025 139/QĐ-SYT 25/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn S.C. Arena Group S.A Romania 2.thau_tinh
1.296.801 Tân dược Tỉnh Đồng Nai AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên N4 1.196.000 560 669.760.000 Uống Viên nang mềm 893100260400 139/QĐ-SYT 06/08/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.800 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 1.640 254.838 417.934.320 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 800115179723 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.799 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tazocin Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 4g, 0.5g Lọ N1 500 223.700 111.850.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm 800110074023 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 2.thau_tinh
1.296.798 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 1.420 14.222 20.195.240 Uống Viên nén bao phim 840110413123 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 2.thau_tinh
1.296.797 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 230 754.110 173.445.300 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20848-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.796 Tân dược Tỉnh Long An Sugamedin Sugammadex 100mg Lọ N1 0 784.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm 520110301225 1995/QĐ-SYT 06/08/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.795 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén 471110002700 489/QĐ-BVĐT 03/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.296.794 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Savi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 0 7.000 0 Uống Viên nén bao phim 893110924524 489/QĐ-BVĐT 17/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.793 Tân dược Thành phố Cần Thơ Singulair Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg Viên N1 1.044 13.502 14.096.088 Uống Viên nén bao phim 500110412923 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) Anh 2.thau_tinh
1.296.792 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avamys Fluticason furoat 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 1.000 210.000 210.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi VN-21418-18 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 2.thau_tinh
1.296.791 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 1.400 152.999 214.198.600 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-17217-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 2.thau_tinh
1.296.790 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lovenox Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 6.450 85.381 550.707.450 Tiêm Dung dịch tiêm 300410038223 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 2.thau_tinh
1.296.789 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zytiga Abiraterone acetate 250mg Viên N1 720 270.917 195.060.240 Uống Viên nén 754114177823 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Inc. Canada 2.thau_tinh
1.296.788 Tân dược Thành phố Cần Thơ Phosphalugel Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g Gói N1 15.300 4.014 61.414.200 Uống Hỗn dịch uống 300100006024 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 2.thau_tinh
1.296.787 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 20mg Viên N1 17.400 15.941 277.373.400 Uống Viên nén bao phim 001110025723 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.786 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zometa Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) 4mg Chai N1 36 6.460.000 232.560.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 800110978424 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fisiopharma S.r.l. Italy 2.thau_tinh
1.296.785 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aminazin Clorpromazin 25mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén bao đường 893115322424 489/QĐ-BVĐT 31/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.784 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 19.101 41.871 799.777.971 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-20330-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 2.thau_tinh
1.296.783 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cancidas Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg) 50,0 mg 50mg Lọ N1 36 6.531.000 235.116.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền VN-20811-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 2.thau_tinh
1.296.782 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml Ống N4 0 1.470 0 Tiêm Dung dịch tiêm 893110712324 489/QĐ-BVĐT 10/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.781 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Evohaler DC 25/50mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Bình xịt N1 100 147.425 14.742.500 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng 840110783924 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 2.thau_tinh
1.296.780 Tân dược Tỉnh Lai Châu Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 580 27.500 15.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 880110038525 56/QĐ-SYT 31/07/2026 Tỉnh Lai Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.296.779 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rixamic Natri montelukast 5mg Viên N4 0 448 0 Uống Viên nén nhai 893110160500 489/QĐ-BVĐT 03/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.778 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 5.600 25.725 144.060.000 Uống Viên nén bao phim VN-16193-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 2.thau_tinh
1.296.777 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate (Nanoparticules) 145mg Viên N1 10.426 10.561 110.108.986 Uống Viên nén bao phim 539110009825 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 2.thau_tinh
1.296.776 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 10mg + 160mg Viên N1 15.140 18.107 274.139.980 Uống Viên nén bao phim VN-16342-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.775 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zyvox Linezolid 600mg/300ml Túi N1 336 957.002 321.552.672 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền VN-19301-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 2.thau_tinh
1.296.774 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 200 6.794.409 1.358.881.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 400410250123 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.773 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 50 754.110 37.705.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20848-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.772 Tân dược Thành phố Cần Thơ Casodex Bicalutamide 50mg Viên N1 1.200 114.128 136.953.600 Uống Viên nén bao phim VN-18149-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 2.thau_tinh
1.296.771 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 2.200 558.548 1.228.805.600 Uống Viên nén bao phim 499114520024 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.770 Tân dược Tỉnh Long An Albutein 25% Albumin 0,25g/ml Chai N1 0 987.610 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 001410199725 1995/QĐ-SYT 29/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 2.thau_tinh
1.296.769 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medrol Methylprednisolone 16mg Viên N1 12.400 3.672 45.532.800 Uống Viên nén VN-22447-19 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.296.768 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 16.800 15.645 262.836.000 Uống Viên nén bao phim 840110413223 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 2.thau_tinh
1.296.767 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diflucan IV Fluconazole 200mg/100ml Lọ N1 1.050 787.500 826.875.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-20842-17 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 2.thau_tinh
1.296.766 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N4 96.720 1.450 140.244.000 Uống Viên nén bao phim 893110065824 218/QĐ-BVPNT 11/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.765 Tân dược Thành phố Cần Thơ Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 8.000 26.533 212.264.000 Uống Viên nén bao phim VN2-606-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.764 Tân dược Thành phố Cần Thơ Procoralan 5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg 5mg Viên N1 22.000 10.268 225.896.000 Uống Viên nén bao phim 300110526124 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.763 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 3.000 14.868 44.604.000 Uống Viên nén bao phim VN-18398-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.762 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 150.500 4.843 728.871.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110016324 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 2.thau_tinh
1.296.761 Tân dược Thành phố Cần Thơ Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 20.000 23.072 461.440.000 Uống Viên nén bao phim VN2-605-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.760 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 70 4.662.925 326.404.750 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền QLSP-0756-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.759 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cozaar 50mg Losartan potassium 50mg Viên N1 6.001 8.370 50.228.370 Uống Viên nén bao phim VN-20570-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.758 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.000 178.080 534.240.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1088-18 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 2.thau_tinh
1.296.757 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natrilix SR Indapamide 1,5mg Viên N1 75.880 3.590 272.409.200 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài VN-22164-19 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.756 Tân dược Thành phố Cần Thơ MORIHEPAMIN L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 10.500 186.736 1.960.728.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-17215-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 2.thau_tinh
1.296.755 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aerius Desloratadine 5mg Viên N1 2.340 9.520 22.276.800 Uống Viên nén bao phim 540100032123 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 2.thau_tinh
1.296.754 Tân dược Thành phố Cần Thơ Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên N1 25.120 8.888 223.266.560 Uống Viên nén bao phim 870110067423 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 2.thau_tinh
1.296.753 Tân dược Thành phố Cần Thơ Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 6.507 15.873 103.285.611 Uống Viên nén bao phim VN-19006-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.752 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 5.780 24.906 143.956.680 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít 730110131924 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.751 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 190 2.447.550 465.034.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20846-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.750 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage 500mg Metformin hydrochlorid 500mg Viên N1 500 1.598 799.000 Uống Viên nén bao phim 300110016124 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 2.thau_tinh
1.296.749 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sanlein 0,1 Natri hyaluronat tinh khiết 5mg/5ml Lọ N1 6.000 62.158 372.948.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-17157-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.748 Tân dược Thành phố Cần Thơ Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 4.200 5.870 24.654.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài 300100982124 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 2.thau_tinh
1.296.747 Tân dược Thành phố Cần Thơ Co-Diovan 160/25 Valsartan+ Hydrochlorothiazide 160mg + 25mg Viên N1 5.000 17.307 86.535.000 Uống Viên nén bao phim VN-19285-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 2.thau_tinh
1.296.746 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 8.000 118.168 945.344.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch 800114400123 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 2.thau_tinh
1.296.745 Tân dược Thành phố Cần Thơ Debridat Trimebutine maleate 100mg Viên N1 28.800 2.906 83.692.800 Uống Viên nén bao phim VN-22221-19 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 2.thau_tinh
1.296.744 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Metformin 500 Metformin 500mg Viên N1 0 435 0 Uống Viên nén bao phim 590110412123 1074/QĐ-SYT-G1- Đợt 2 04/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek S.A Ba Lan 2.thau_tinh
1.296.743 Tân dược Thành phố Cần Thơ Procoralan 7.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên N1 15.100 10.546 159.244.600 Uống Viên nén bao phim 300110526224 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.742 Tân dược Tỉnh Long An KIOVIG Immune globulin 100mg/ml; 25ml Lọ N1 10 4.700.000 47.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền 540410038423 4133/QĐ-BVĐKLA 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta Belgium Manufacturing SA Bỉ 2.thau_tinh
1.296.741 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sanlein 0.3 Natri hyaluronat tinh khiết 15mg/5ml Lọ N1 1.300 126.000 163.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19343-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.740 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 2.516 473.508 1.191.346.128 Tiêm Dung dịch tiêm 539110067223 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 2.thau_tinh
1.296.739 Tân dược Thành phố Cần Thơ Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 200 606.375 121.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18122-14 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 2.thau_tinh
1.296.738 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Myconazol 2% cream Miconazol 2%, 15g Tuýp N4 0 21.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da 893100053900 489/QĐ-BVĐT 15/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.737 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alimta Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 500mg Lọ N1 24 24.217.800 581.227.200 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN-23211-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.736 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 3.600 55.872 201.139.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19341-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.735 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 26 2.973.778 77.318.228 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-19903-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.734 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage 850mg Metformin hydrochlorid 850mg Viên N1 3.000 3.442 10.326.000 Uống Viên nén bao phim 300110016224 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 2.thau_tinh
1.296.733 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 440.001 2.682 1.180.082.682 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat VN-20549-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.732 Tân dược Thành phố Cần Thơ Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg Viên N1 13.200 19.000 250.800.000 Uống Viên nén bao phim VN3-38-18 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 2.thau_tinh
1.296.731 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coversyl 10mg Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg 10mg Viên N1 1.200 7.084 8.500.800 Uống Viên nén bao phim VN-17086-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.730 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 4.654 7.600 35.370.400 Uống Viên nén VN-19377-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 2.thau_tinh
1.296.729 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 2.000 14.848 29.696.000 Uống Viên nén VN-22996-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.728 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betaloc ZOK 25mg Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg Viên N1 16.800 4.389 73.735.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VN-17243-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.727 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg Lọ N1 340 317.747 108.033.980 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch VN-17832-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.726 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 10.193 59.085 602.253.405 Uống Viên nén bao phim VN-19784-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 2.thau_tinh
1.296.725 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Clabact 250 Clarithromycin 250mg viên N2 20.000 2.190 43.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110309224 139/QĐ-SYT 24/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.724 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 399.000 5.126 2.045.274.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát VN-20796-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.723 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexium Esomeprazol natri 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 5.500 153.560 844.580.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch VN-15719-12 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.722 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 1.304.304 1.900 2.478.177.600 Uống Viên nén bao phim VD-20146-13 218/QĐ-BVPNT 11/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.721 Tân dược Thành phố Cần Thơ Broncho-Vaxom Adults Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7mg Viên N1 25.001 19.530 488.269.530 Uống Viên nang cứng QLSP-1115-18 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sĩ 2.thau_tinh
1.296.720 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Cefcenat 500 Cefuroxim 500mg Viên N5 642.670 2.155 1.384.953.850 Uống Viên nén bao phim 893110225100 139/QĐ-SYT 14/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.719 Tân dược Thành phố Cần Thơ Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 50 10.830.000 541.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền QLSP-948-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.718 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 36 129.675 4.668.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 499110530324 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.717 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Scolanzo Lansoprazol 15mg Viên N1 0 5.000 0 Uống Viên nang bao tan trong ruột 840110010025 489/QĐ-BVĐT 23/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Laboratorios Liconsa, S. A Spain 2.thau_tinh
1.296.716 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lovenox Enoxaparin natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 2.420 113.163 273.854.460 Tiêm Dung dịch tiêm 300410038323 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 2.thau_tinh
1.296.715 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Pamintu 10mg/ml Protamine sulfate 10mg/ml Lọ N5 550 235.000 129.250.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch 2613/QLD-KD 139/QĐ-SYT 01/08/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S Turkey 2.thau_tinh
1.296.714 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combigan Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 1.400 183.514 256.919.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 539110074923 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 2.thau_tinh
1.296.713 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hidrasec 100mg Racecadotril 100mg Viên N1 8.440 13.125 110.775.000 Uống Viên nang cứng 300110000424 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 2.thau_tinh
1.296.712 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordarone Amiodarone hydrochloride 200mg Viên N1 30.040 6.750 202.770.000 Uống Viên nén VN-16722-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.711 Tân dược Thành phố Cần Thơ Crestor Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg Viên N1 168 7.362 1.236.816 Uống Viên nén bao phim VN-19786-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 2.thau_tinh
1.296.710 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage Metformin hydrochloride 1000mg Viên N1 500 3.703 1.851.500 Uống Viên nén bao phim bẻ được VN-16517-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 2.thau_tinh
1.296.709 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 24 13.027.449 312.658.776 Tiêm Dung dịch tiêm 001410180100 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 2.thau_tinh
1.296.708 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 46.888 9.832 461.002.816 Uống Viên nén VN-22995-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.707 Tân dược Tỉnh Cà Mau Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N2 35.000 385 13.475.000 Uống Viên nén bao phim 893110307724 1006/QĐ-SYT 14/07/2026 Tỉnh Cà Mau Công ty cổ phần dược Danapha Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.706 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nymax Metronidazol+neomycin+nystatin Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU Viên N4 40.040 1.889 75.635.560 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo 893115214723 328/QĐ-TTYTKVOM 25/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.705 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 2.000 22.456 44.912.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày VN-19782-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.704 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 300 Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 2.000 441.000 882.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền 400110021024 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 2.thau_tinh
1.296.703 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 7.600 9.366 71.181.600 Uống Viên nén bao phim VN-18399-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.702 Tân dược Thành phố Cần Thơ Taxotere Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 80mg/4ml Lọ N1 60 6.298.864 377.931.840 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-20266-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.701 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 100 3.173.573 317.357.300 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20847-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.700 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên N1 400.500 3.677 1.472.638.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110016424 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 2.thau_tinh
1.296.699 Tân dược Thành phố Cần Thơ Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 43.160 9.454 408.034.640 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 400110400623 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 2.thau_tinh
1.296.698 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/ 5ml Lọ N1 2.000 32.424 64.848.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 499110080823 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.697 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Moxipa 400 Moxifloxacin 400mg Viên N4 0 7.250 0 Uống Viên nén bao phim 893115871424 489/QĐ-BVĐT 27/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần Dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.696 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén 594110028025 489/QĐ-BVĐT 13/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA S.C. Arena Group S.A Romania 2.thau_tinh
1.296.695 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sevorane Sevoflurane Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 620 3.578.500 2.218.670.000 Khí dung Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít 800114034723 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 2.thau_tinh
1.296.694 Tân dược Thành phố Cần Thơ Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 50.000 15.873 793.650.000 Uống Viên nén bao phim VN-23103-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.693 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kofio Estriol 0,5mg Viên N4 0 10.000 0 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo 893110029400 489/QĐ-BVĐT 03/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.692 Tân dược Tỉnh Tiền Giang AD Tamy Vitamin A + D3 2000 IU + 250 IU Viên N4 0 560 0 Uống Viên nang mềm 893100260400 489/QĐ-BVĐT 24/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.691 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 16.000 17.257 276.112.000 Uống Viên nang mềm VN-17445-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 2.thau_tinh
1.296.690 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 50 24.556.600 1.227.830.000 Tiêm Dung dịch tiêm 760410646824 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.689 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dalacin C Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 600 mg/4 ml Ống N1 1.000 104.800 104.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm 540110178323 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 2.thau_tinh
1.296.688 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ketosteril Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 85.000 14.200 1.207.000.000 Uống Viên nén bao phim VN-16263-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 2.thau_tinh
1.296.687 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoladex Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) 3,6mg Bơm tiêm N1 240 2.568.297 616.391.280 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) 500114177523 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.686 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 27.005 16.680 450.443.400 Uống Viên nén bao phim VN-20517-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 2.thau_tinh
1.296.685 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/mlx5ml Ống N1 4.920 64.260 316.159.200 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền QLSP-845-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 2.thau_tinh
1.296.684 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 96 2.973.778 285.482.688 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-19903-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.683 Tân dược Thành phố Cần Thơ Depakine Chrono Valproat natri + Valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 48.501 6.972 338.148.972 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài VN-16477-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 2.thau_tinh
1.296.682 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat tinh khiết 0,4mg/0,4ml Lọ N1 3.000 3.885 11.655.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 499100415323 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.681 Tân dược Thành phố Cần Thơ Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 100 992.250 99.225.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18122-14 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 2.thau_tinh
1.296.680 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 100 3.173.573 317.357.300 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20847-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.679 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 8.500 27.480 233.580.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 880110038525 139/QĐ-SYT 24/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Hanlim Pharm Co, Ltd Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.296.678 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 440.001 2.682 1.180.082.682 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat VN-20549-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.677 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vastarel MR Trimetazidine dihydrochloride 35mg Viên N1 180.500 2.705 488.252.500 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát VN-17735-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.676 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N1 800 22.130 17.704.000 Uống Viên nén bao phim VN-20514-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.675 Tân dược Thành phố Cần Thơ Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 150 800.100 120.015.000 Dạng hít Dung dịch để hít VN-16963-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.674 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zyvox Linezolid 600mg/300ml Túi N1 336 957.002 321.552.672 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền VN-19301-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 2.thau_tinh
1.296.673 Tân dược Thành phố Cần Thơ Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg Lọ N1 1.500 34.669 52.003.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm 540110991924 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 2.thau_tinh
1.296.672 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 875 194.176 169.904.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch 800115179623 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.671 Tân dược Thành phố Cần Thơ Symbicort Turbuhaler Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 3.490 434.000 1.514.660.000 Dạng hít Thuốc bột để hít VN-20379-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.670 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg, dung tích 1ml Ống N1 0 92.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 800114445725 489/QĐ-BVĐT 10/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Ý 2.thau_tinh
1.296.669 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultibro Breezhaler Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat)+ Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) 110mcg + 50mcg Hộp N1 103 699.208 72.018.424 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng VN-23242-22 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.668 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 82.400 8.225 677.740.000 Uống Viên nén VN-19290-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.667 Tân dược Thành phố Cần Thơ Casodex Bicalutamide 50mg Viên N1 1.200 114.128 136.953.600 Uống Viên nén bao phim VN-18149-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 2.thau_tinh
1.296.666 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xylocaine Jelly Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% 2% Tuýp N1 4.348 90.072 391.633.056 Dùng ngoài Gel VN-19788-16 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.665 Tân dược Thành phố Cần Thơ MORIHEPAMIN L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 10.980 116.632 1.280.619.360 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-17215-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 2.thau_tinh
1.296.664 Tân dược Thành phố Cần Thơ Plavix Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg 300mg Viên N1 10.134 54.746 554.795.964 Uống Viên nén bao phim VN-18879-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 2.thau_tinh
1.296.663 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, (30/70), dung tích 10ml Lọ N5 0 52.350 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm 896410048825 489/QĐ-BVĐT 10/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 2.thau_tinh
1.296.662 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 40.000 10.500 420.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110242100 139/QĐ-SYT 25/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.661 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Irbesartan 150 mg Irbesartan 150mg Viên N3 378.000 2.056 777.168.000 Uống Viên nén 893110383323 139/QĐ-SYT 10/08/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.660 Tân dược Thành phố Cần Thơ Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 50.000 15.873 793.650.000 Uống Viên nén bao phim VN-23103-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.659 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 5.474 76.379 418.098.646 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp VN-18791-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.658 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cancidas Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg 70mg Lọ N1 2 8.288.700 16.577.400 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền VN-20568-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 2.thau_tinh
1.296.657 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin 625mg tablets Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 500mg + 125mg Viên N1 17.560 11.936 209.596.160 Uống Viên nén bao phim VN-20169-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.656 Tân dược Thành phố Cần Thơ Symbicort Rapihaler Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.520 434.000 659.680.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít 300110006424 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 2.thau_tinh
1.296.655 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Prednison 20 Prednison 20mg Viên N4 0 2.079 0 Uống Viên nén 893110201700 489/QĐ-BVĐT 13/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.654 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coaprovel Irbesartan + Hydrochlorothiazide 150mg; 12,5mg Viên N1 1.527 9.561 14.599.647 Uống Viên nén bao phim VN-16721-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.653 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alimta Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) 100mg Lọ N1 36 5.676.500 204.354.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN-23210-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A. – Plant C Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.652 Tân dược Tỉnh Long An Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 240 78.000 18.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300110347025 4133/QĐ-BVĐKLA 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 2.thau_tinh
1.296.651 Tân dược Tỉnh Long An Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 60.000 609 36.540.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 886/QĐ-TTYTKV 07/08/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.650 Tân dược Thành phố Cần Thơ Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg Viên N1 76.000 4.796 364.496.000 Uống Viên nén bao phim VN-18978-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 2.thau_tinh
1.296.649 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 22.000 7.053 155.166.000 Uống Viên nang cứng VN-17205-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 2.thau_tinh
1.296.648 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec; Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 0 329.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm 570410109324 1003/QĐ-SYT 27/07/2026 Tỉnh Hà Tĩnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 2.thau_tinh
1.296.647 Tân dược Tỉnh Long An Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 0 329.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm 570410109324 1995/QĐ-SYT 17/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 2.thau_tinh
1.296.646 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipofundin MCT/LCT 20% Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil (10,0g + 10,0g)/100ml Chai N1 540 144.984 78.291.360 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch 400110020423 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 2.thau_tinh
1.296.645 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 1.051 16.156 16.979.956 Uống Viên nén bao phim VN-17273-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 2.thau_tinh
1.296.644 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Evohaler DC 25/125mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 16.120 210.176 3.388.037.120 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) 840110784024 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 2.thau_tinh
1.296.643 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexavar Sorafenib (dạng tosylate) 200mg Viên N1 720 403.326 290.394.720 Uống Viên nén bao phim 400114020523 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 2.thau_tinh
1.296.642 Tân dược Tỉnh Yên Bái Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 0 720 0 Uống Viên nén 400110179525 20/QĐ-TTKN 01/08/2026 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG Đức 2.thau_tinh
1.296.641 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 20.000 19.698 393.960.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm VN-20041-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 2.thau_tinh
1.296.640 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 3.000 24.150 72.450.000 Uống Viên nén bao phim 539110436323 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.639 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan potassium + Hydrochlorothiazide 50mg + 12,5mg Viên N1 300 8.370 2.511.000 Uống Viên nén bao phim 500110078123 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.638 Tân dược Thành phố Cần Thơ Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 50 11.998.259 599.912.950 Tiêm Dung dịch tiêm 001410037423 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Pharmaceutical Solutions LLC Mỹ 2.thau_tinh
1.296.637 Tân dược Thành phố Cần Thơ Novorapid Flexpen Insulin aspart (rDNA) 300U/3ml Bút tiêm N1 340 225.000 76.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300410198625 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 2.thau_tinh
1.296.636 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avelox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg/250ml Chai N1 1.220 367.500 448.350.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 800115961124 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.635 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipofundin MCT/LCT 10% Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil (5,0g+5,0g)/100mlx250ml Chai N1 730 145.000 105.850.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch 400110020323 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Đức 2.thau_tinh
1.296.634 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fotimyd 2000 Cefotiam 2g Lọ N2 0 125.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110208525 489/QĐ-BVĐT 08/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.633 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aprovel Irbesartan 300mg Viên N1 400 14.342 5.736.800 Uống Viên nén bao phim VN-16720-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.632 Tân dược Tỉnh Long An Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 200.000 671.328 134.265.600 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 1321/QĐ-BVHN 29/07/2026 Tỉnh Long An Công ty TNHH Meliorem Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.631 Tân dược Tỉnh Long An Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài 599110347225 1995/QĐ-SYT 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 2.thau_tinh
1.296.630 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên N1 52.100 1.398 72.835.800 Uống Viên nén 529100305325 139/QĐ-SYT 06/08/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Tâm Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.296.629 Tân dược Tỉnh Long An Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N4 80.000 609 48.720.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 886/QĐ-TTYTKV 07/08/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.628 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 90 2.447.550 220.279.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20846-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.627 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoloc i.v Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg Lọ N1 400 146.000 58.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch VN-18467-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.626 Tân dược Tỉnh Long An Levistel 80 Telmisartan 80mg Viên N1 0 8.200 0 Uống Viên nén VN-20431-17 1995/QĐ-SYT 27/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.625 Tân dược Tỉnh Long An Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 52.000 2.798 145.496.000 Uống Viên nén bao phim 893110160824 809/QĐ-TTYTKV 13/07/2026 Tỉnh Long An Công ty CP DP Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.624 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 135 115.999 15.659.865 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-20214-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.623 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sevorane Sevoflurane Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 664 3.578.500 2.376.124.000 Khí dung Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít 800114034723 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 2.thau_tinh
1.296.622 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 5.604 51.450 288.325.800 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-20587-17 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 2.thau_tinh
1.296.621 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pataday Olopatadine hydrochloride 0,2% Chai N1 750 131.099 98.324.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-13472-11 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 2.thau_tinh
1.296.620 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Myconazol 2% cream Miconazol 0,02; 15g Tuýp N5 44 21.000 924.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100053900 139/QĐ-SYT 06/08/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.619 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tygacil Tigecyclin 50mg Lọ N1 816 731.000 596.496.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-20333-17 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 2.thau_tinh
1.296.618 Tân dược Thành phố Cần Thơ Daflon 500mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg 450mg; 50mg Viên N1 185.460 3.886 720.697.560 Uống Viên nén bao phim 300100032125 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.617 Tân dược Thành phố Cần Thơ Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 66.000 14.903 983.598.000 Uống Viên nén bao phim VN-18151-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 2.thau_tinh
1.296.616 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipanthyl supra 160mg Fenofibrate 160mg Viên N1 3.000 10.058 30.174.000 Uống Viên nén bao phim VN-15514-12 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 2.thau_tinh
1.296.615 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Met 50mg/850mg Metformin Hydrochloride + Vildagliptin 850mg, 50mg Viên N1 12.000 9.274 111.288.000 Uống Viên nén bao phim 400110771924 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 2.thau_tinh
1.296.614 Tân dược Tỉnh Long An Quinrox 400/40 Ciprofloxacin 400mg/40ml Lọ N4 0 98.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893115270600 1995/QĐ-SYT 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.613 Tân dược Tỉnh Long An Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 0 134.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 890110443425 1995/QĐ-SYT 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.296.612 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) 10mg Viên N1 17.000 15.941 270.997.000 Uống Viên nén bao phim VN-17768-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.611 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan 5mg + 80mg Viên N1 46.000 9.987 459.402.000 Uống Viên nén bao phim VN-16344-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.610 Tân dược Thành phố Cần Thơ Taxotere Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) 20mg/1ml Lọ N1 80 1.856.170 148.493.600 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-20265-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.609 Tân dược Thành phố Cần Thơ Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 20.000 23.072 461.440.000 Uống Viên nén bao phim VN2-605-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.608 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meronem Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg Lọ N1 3.100 549.947 1.704.835.700 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch VN-17831-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.607 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ethambutol 400 mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 3.205.790 1.575 5.049.119.250 Uống Viên nén bao phim 893110437024 291/QĐ-BVLTG 24/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.606 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nolvadex-D Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) 20mg Viên N1 3.600 5.683 20.458.800 Uống Viên nén bao phim VN-19007-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.605 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 1.500 16.189 24.283.500 Uống Viên nén VN-16140-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.604 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anaropin Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 2mg/ml Ống N1 5.000 102.060 510.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng VN-19003-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.603 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tegretol CR 200 Carbamazepine 200mg Viên N1 5.000 2.604 13.020.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát VN-18777-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 2.thau_tinh
1.296.602 Tân dược Thành phố Cần Thơ Telfast HD Fexofenadine hydrochloride 180mg Viên N1 22.912 8.028 183.937.536 Uống Viên nén bao phim 893100314023 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.601 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nymax Metronidazol + neomycin + nystatin Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU Viên N4 103.080 1.889 194.718.120 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo 893115214723 328/QĐ-TTYTKVOM 25/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.600 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg Viên N1 2.000 22.456 44.912.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày VN-19783-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.599 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avelox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 400mg Viên N1 660 52.500 34.650.000 Uống Viên nén bao phim 800115181900 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 2.thau_tinh
1.296.598 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix50 Kwikpen Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 2.020 178.080 359.721.600 Tiêm Hỗn dịch tiêm 300410177600 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France Pháp 2.thau_tinh
1.296.597 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cytoflavin Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g+0.1g+0.2g+0.02g)/ 10ml Ống N5 0 129.000 0 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch 460110356225 489/QĐ-BVĐT 07/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 2.thau_tinh
1.296.596 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aromasin Exemestane 25mg Viên N1 3.220 82.440 265.456.800 Uống Viên nén bao đường VN-20052-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Italia S.R.L Ý 2.thau_tinh
1.296.595 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pradaxa Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) 110mg Viên N1 3.447 30.388 104.747.436 Uống Viên nang cứng VN-16443-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 2.thau_tinh
1.296.587 Tân dược Thành phố Cần Thơ Flixonase Fluticason propionat (siêu mịn) 0,05% (w/w) Chai N1 1.000 147.926 147.926.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 840110178023 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 2.thau_tinh
1.296.586 Tân dược Thành phố Cần Thơ Concor Cor Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N1 149.620 3.147 470.854.140 Uống Viên nén bao phim VN-18023-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 2.thau_tinh
1.296.585 Tân dược Thành phố Cần Thơ Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 32.000 4.290 137.280.000 Uống Viên nén bao phim VN-17521-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 2.thau_tinh
1.296.584 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Newbutin SR Trimebutin maleat 300mg Viên N2 10.000 6.570 65.700.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài 880110172100 139/QĐ-SYT 25/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Afp Pharma Korea United Pharm. Inc. Korea 2.thau_tinh
1.296.583 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anaropin Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml Ống N1 20.000 153.090 3.061.800.000 tiêm Dung dịch tiêm VN-19004-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.582 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Met 50mg/500mg Metformin Hydrochloride + Vildagliptin 500mg, 50mg Viên N1 2.000 9.274 18.548.000 Uống Viên nén bao phim 400110348400 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 2.thau_tinh
1.296.581 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/mlx10ml Ống N1 2.005 109.725 219.998.625 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền QLSP-845-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 2.thau_tinh
1.296.580 Tân dược Thành phố Cần Thơ Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 298 6.289.150 1.874.166.700 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19561-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 2.thau_tinh
1.296.579 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipofundin MCT/LCT 10% Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil (5,0g+5,0g)/100mlx500ml Chai N1 600 191.000 114.600.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch 400110020323 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Đức 2.thau_tinh
1.296.578 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipofundin MCT/LCT 20% Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil (10,0g + 10,0g)/100mlx250ml Chai N1 666 176.000 117.216.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch 400110020423 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 2.thau_tinh
1.296.577 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Golistin-enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (21,41g +7,89g)/ 133ml Lọ N4 1.710 51.975 88.877.250 Thụt hậu môn – trực tràng Dung dịch thụt trực tràng 893100265500 139/QĐ-SYT 13/07/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.576 Tân dược Thành phố Cần Thơ Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 50.000 19.000 950.000.000 Uống Viên nén bao phim VN3-37-18 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 2.thau_tinh
1.296.575 Tân dược Tỉnh Long An Levistel 80 Telmisartan 80mg Viên N1 0 8.200 0 Uống Viên nén 840110983924 1995/QĐ-SYT 27/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.574 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tarceva Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) 100mg Viên N1 100 568.403 56.840.300 Uống Viên nén bao phim VN2-582-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.573 Tân dược Thành phố Cần Thơ Apidra Solostar Insulin glulisine 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 100 200.000 20.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn 400410091023 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.572 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 2.918 260.432 759.940.576 Tiêm Dung dịch tiêm 539110067223 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 2.thau_tinh
1.296.571 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combivent Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 3.490 16.074 56.098.260 Khí dung Dung dịch khí dung VN-19797-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 2.thau_tinh
1.296.570 Tân dược Thành phố Cần Thơ Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.000 178.080 534.240.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1088-18 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 2.thau_tinh
1.296.569 Tân dược Thành phố Cần Thơ NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 4.860 200.508 974.468.880 Tiêm Hỗn dịch tiêm 300410179000 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 2.thau_tinh
1.296.568 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Glizym-M Gliclazid + metformin Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg Viên N5 0 3.200 0 Uống Viên nén 890110045125 1074/QĐ-SYT-G1- Đợt 2 12/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.296.567 Tân dược Thành phố Cần Thơ Apidra Solostar Insulin glulisine 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 2.920 200.000 584.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn 400410091023 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.566 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ultravist 300 Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 200 254.678 50.935.600 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền 400110021024 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 2.thau_tinh
1.296.565 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin ES Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 2.000 422.400 844.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 300110965424 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 2.thau_tinh
1.296.564 Tân dược Thành phố Cần Thơ Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/ 5ml Lọ N1 85 32.172 2.734.620 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-18452-14 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.563 Tân dược Thành phố Cần Thơ Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride 50mg, 1000mg Viên N1 13.000 10.643 138.359.000 Uống Viên nén bao phim 001110999324 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 2.thau_tinh
1.296.562 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 0 12.000 0 Uống Viên nén bao phim 560110988524 489/QĐ-BVĐT 23/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. Portugal 2.thau_tinh
1.296.561 Tân dược Tỉnh Long An Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 0 27.993 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 880110038525 1995/QĐ-SYT 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.296.560 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin ES Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) + 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 8 422.400 3.379.200 Uống Bột pha hỗn dịch uống 300110965424 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 2.thau_tinh
1.296.559 Tân dược Thành phố Cần Thơ Augmentin ES Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) + 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 8 283.200 2.265.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống 300110965424 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 2.thau_tinh
1.296.558 Tân dược Thành phố Cần Thơ Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ N1 1.400 116.700 163.380.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 001110009924 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 2.thau_tinh
1.296.557 Tân dược Thành phố Cần Thơ Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 101.700 5.600 569.520.000 Uống Dung dịch uống 870100067323 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 2.thau_tinh
1.296.556 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medrol Methylprednisolone 4mg Viên N1 999 983 982.017 Uống Viên nén 800110406323 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.296.555 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.343 58.000 193.894.000 Uống Viên nén bao phim VN-19014-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 2.thau_tinh
1.296.554 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoloc 20mg Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg 20mg Viên N1 17.000 14.900 253.300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột 400110034023 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.553 Tân dược Thành phố Cần Thơ Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 298 6.289.150 1.874.166.700 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19561-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 2.thau_tinh
1.296.552 Tân dược Tỉnh Long An Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên N1 0 1.585 0 Uống Viên nén 529100305325 1995/QĐ-SYT 07/08/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 2.thau_tinh
1.296.551 Tân dược Tỉnh Long An Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 40 700.000 28.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu 800110984824 4133/QĐ-BVĐKLA 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 2.thau_tinh
1.296.550 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 1.200 194.176 233.011.200 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 800115179623 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.549 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 0 Ống N1 566 21.210 12.004.860 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha VN-22698-21 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 2.thau_tinh
1.296.548 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 19.200 18.107 347.654.400 Uống Viên nén bao phim VN-19287-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.547 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 878.000 3.350 2.941.300.000 Uống Viên nén 890110045125 139/QĐ-SYT 10/08/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt M/s Panacea Biotec Pharma Ltd India 2.thau_tinh
1.296.546 Tân dược Thành phố Cần Thơ Plavix 75 mg Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg 75mg Viên N1 50.678 16.819 852.353.282 Uống Viên nén bao phim VN-16229-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.545 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100161525 489/QĐ-BVĐT 10/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.544 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 10 32.829.678 328.296.780 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền 001410036723 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.543 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Casathizid MM 32/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 32mg + 12,5mg Viên N4 0 6.400 0 Uống Viên nén 893110327524 489/QĐ-BVĐT 15/07/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.542 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren Emulgel Diclofenac diethylamine 1,16g/100g Tuýp N1 1.220 68.500 83.570.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da VN-17535-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 2.thau_tinh
1.296.541 Tân dược Thành phố Cần Thơ Erbitux Cetuximab 5mg/ml Lọ N1 250 5.773.440 1.443.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-0708-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 2.thau_tinh
1.296.540 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seretide Accuhaler 50/500mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticasone propionate 500mcg 50mcg/ 500mcg Bình N1 1.300 218.612 284.195.600 bột hít Bột hít phân liều VN-20767-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 2.thau_tinh
1.296.539 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Agifamcin 300 Rifampicin 300mg Viên N4 18.920 2.520 47.678.400 Uống Viên nang cứng 893110053423 218/QĐ-BVPNT 11/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.538 Tân dược Thành phố Cần Thơ No-spa forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N1 84.200 1.274 107.270.800 Uống Viên nén 599110033523 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 2.thau_tinh
1.296.537 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amlor Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5mg Viên N1 35.000 8.125 284.375.000 Uống Viên nang cứng 300110025623 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 2.thau_tinh
1.296.536 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 4.680 17.685 82.765.800 Uống Viên nang cứng VN-16347-13 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.535 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 0 3.350 0 Uống Viên nén 890110045125 489/QĐ-BVĐT 03/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. India 2.thau_tinh
1.296.534 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 364 9.561 3.480.204 Uống Viên nén bao phim VN-16719-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.533 Tân dược Tỉnh Long An Siutamid Injection Metoclopramid 10mg; 2ml Ống N2 6.000 4.500 27.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22685-20 1321/QĐ-BVHN 29/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 2.thau_tinh
1.296.532 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 399.000 5.126 2.045.274.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát VN-20796-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 2.thau_tinh
1.296.531 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 11.000 24.150 265.650.000 Uống Viên nén bao phim 539110436423 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 2.thau_tinh
1.296.530 Tân dược Thành phố Cần Thơ Arcoxia 120mg Etoricoxib 120mg Viên N1 420 18.726 7.864.920 Uống Viên nén bao phim 840110413023 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh 2.thau_tinh
1.296.529 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zoladex Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8mg Bơm tiêm N1 160 6.405.000 1.024.800.000 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm 500114446023 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 2.thau_tinh
1.296.528 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 16 24.969.148 399.506.368 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm dưới da QLSP-H02-1072-17 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F. Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.527 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atelec tablets 10 Cilnidipine 10mg Viên N1 12.000 9.000 108.000.000 Uống Viên nén bao phim VN-15704-12 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật 2.thau_tinh
1.296.526 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 0 51.900 0 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt 540110522824 1074/QĐ-SYT-G1- Đợt 2 04/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Norvatis Manufacturing NV Bỉ 2.thau_tinh
1.296.525 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 139.180 5.490 764.098.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 730110022123 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 2.thau_tinh
1.296.524 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medrol Methylprednisolone 16mg Viên N1 9.000 3.672 33.048.000 Uống Viên nén VN-22447-19 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.296.523 Tân dược Thành phố Cần Thơ Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 46.888 9.832 461.002.816 Uống Viên nén VN-22995-22 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.522 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ethambutol 400 mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N3 1.412.920 1.575 2.225.349.000 Uống Viên nén bao phim 893110437024 218/QĐ-BVPNT 11/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.521 Tân dược Thành phố Cần Thơ Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 161 558.047 89.845.567 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1070-17 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 2.thau_tinh
1.296.520 Tân dược Thành phố Cần Thơ Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 71 4.943.570 350.993.470 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-19902-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.519 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 17.500 9.122 159.635.000 Uống Viên nén VN-16141-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 2.thau_tinh
1.296.518 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 12.940 17.010 220.109.400 Đặt hậu môn Viên đạn 300110023825 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 2.thau_tinh
1.296.517 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 100 24.818.325 2.481.832.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền 400410250223 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.516 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 21.504 13.834 297.486.336 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít VN-22715-21 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 2.thau_tinh
1.296.515 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tarceva Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg Viên N1 1.320 568.403 750.291.960 Uống Viên nén bao phim VN-17940-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.514 Tân dược Thành phố Cần Thơ Femara Letrozole 2,5mg Viên N1 5.910 68.306 403.688.460 Uống Viên nén bao phim 760114186923 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 2.thau_tinh
1.296.513 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dutaon Dutasterid 0,5mg Viên N4 0 4.400 0 Uống Viên nang mềm 893110494925 489/QĐ-BVĐT 03/08/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.512 Tân dược Thành phố Cần Thơ Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 50.000 9.896 494.800.000 Uống Viên nén bao phim VN-18150-14 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 2.thau_tinh
1.296.511 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cravit Levofloxacin hydrat 25mg/5ml Lọ N1 4.000 88.515 354.060.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19340-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 2.thau_tinh
1.296.510 Tân dược Thành phố Cần Thơ Midamox 250 Amoxicilin 250mg Gói N4 0 596 0 Uống Bột pha hỗn dịch VD-18308-13 720/QĐ-SYT 28/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.509 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 15.000 19.698 295.470.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm VN-20041-16 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 2.thau_tinh
1.296.508 Tân dược Thành phố Cần Thơ Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 22.400 18.107 405.596.800 Uống Viên nén bao phim VN-19289-15 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 2.thau_tinh
1.296.507 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 3.218 17.257 55.533.026 Uống Viên nang mềm VN-17445-13 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 2.thau_tinh
1.296.506 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 500 56.700 28.350.000 Tra mắt Mỡ tra mắt 540110132524 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 2.thau_tinh
1.296.505 Tân dược Thành phố Đà Nẵng LORYTEC 10 Loratadin 10mg Viên N1 0 1.398 0 Uống Viên nén 529100305325 317/QĐ-SYT-G1- Đợt 1 12/08/2026 Thành phố Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Síp 2.thau_tinh
1.296.504 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống 893110151925 328/QĐ-TTYTKVOM 10/08/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.503 Tân dược Thành phố Cần Thơ Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 13.463 14.700 197.906.100 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm 870110780724 371/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 2.thau_tinh
1.296.502 Tân dược Tỉnh Long An Furosemidum Polpharma Furosemid 10mg/ml; 2ml Ống N1 55.000 5.600 308.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18406-14 4133/QĐ-BVĐKLA 30/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Pharmaceutical Works Polpharna S.A Ba Lan 2.thau_tinh
1.296.501 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 10 12.907.089 129.070.890 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền QLSP-894-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 2.thau_tinh
1.296.500 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoloc 40mg Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg Viên N1 18.000 18.499 332.982.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột 400110081723 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 2.thau_tinh
1.296.499 Tân dược Tỉnh Long An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.000 15.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng 690111338025 1321/QĐ-BVHN 29/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 2.thau_tinh
1.296.498 Tân dược Tỉnh Lai Châu Philtobax Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 140 27.500 3.850.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 880110038525 56/QĐ-SYT 01/08/2026 Tỉnh Lai Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.296.497 Tân dược Tỉnh Long An Vinphatoxin Oxytocin 10UI/1ml Ống N4 16.000 10.000 160.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039523 1321/QĐ-BVHN 29/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.296.496 Tân dược Tỉnh Long An Buston Injection Hyoscin butylbromid 20mg/ml; 1ml Ống N2 9.000 6.800 61.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22791-21 1321/QĐ-BVHN 29/07/2026 Tỉnh Long An CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 2.thau_tinh
1.296.495 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Met 50mg/1000mg Metformin Hydrochloride + Vildagliptin 1000mg, 50mg Viên N1 28.000 9.274 259.672.000 Uống Viên nén bao phim 400110771824 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 2.thau_tinh
1.296.494 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lantus Solostar Insulin glargine 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 2.600 257.145 668.577.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn QLSP-857-15 370/QĐ-TTYTKVOM 23/07/2026 Thành phố Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 2.thau_tinh
1.296.493 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan + Amlodipin 50mg + 5mg Viên N3 0 5.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ* 10 viên VN-23093-22 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.296.492 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.491 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorover Plus Perindopril tert-butylamin + Indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 0 1.590 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên 893110002823 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.490 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Calmax 500 Calci lactat pentahydrat 500mg/10ml Ống N4 0 2.604 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.489 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 515 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.488 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 247/QĐ-TTYT 10/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.487 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g Gói N4 0 1.700 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.486 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 0 7.974 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 247/QĐ-TTYT 07/08/2026 31/12/2026 Tyt Lao Chải CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.485 Tân dược Tỉnh Yên Bái Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 40.000 4.612 184.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 184/QĐ-TTYT 14/07/2026 31/12/2026 Tyt Trấn Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.296.484 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 80.000 3.350 268.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 184/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Tyt Trấn Yên CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.296.483 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5 mg Diazepam 5,00mg Viên N1 4.000 1.932 7.728.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Trấn Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.296.482 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 1.000 4.410 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Trấn Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.481 Tân dược Tỉnh Yên Bái Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N1 4.500 11.880 53.460.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 184/QĐ-TTYT 16/07/2026 31/12/2026 Tyt Trấn Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le