Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 32 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.296.987 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.986 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.985 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.984 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.983 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.982 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.981 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Midantin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.980 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.979 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.978 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.977 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.976 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.975 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.974 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.973 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.972 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.971 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.970 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.969 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.968 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | VD-21143-14 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine STELLA 35 mg | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | 35mg | Viên | N4 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25029-16 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.965 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.964 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.963 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.962 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.961 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bidotalic | Acid salicylic + Betamethason dipropionat | (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 13.650 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15 g | VD-34145-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.960 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.959 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.958 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine Stella 35 mg | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.280 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110561524 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 200 | 11.500 | 2.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118123 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 400 | 11.500 | 4.600.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118423 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 300 | 11.500 | 3.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1000mcg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống x 1ml | 893110606424 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.951 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 470mg+5 mg | Viên | N2 | 3.000 | 598 | 1.794.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.950 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.949 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.948 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg | 5 mg | Viên | N2 | 5.000 | 580 | 2.900.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.947 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 2.198 | 4.700 | 10.330.600 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.946 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 250 mg + 31,25 mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.120 | 9.360.000 | Uống | thuôc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x1g | 893110202600 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.945 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150m g | Gói | N3 | 3.000 | 730 | 2.190.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.944 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin hydroclorid 850 mg | 850mg | Viên | N2 | 1.000 | 465 | 465.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Hoà Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.943 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Phú Xuân | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.942 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.600 | 780 | 1.248.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Long Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.941 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 1.000 | 252 | 252.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.940 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g; 0,3g; 0,58g; 2,7g | gói | N2 | 700 | 2.100 | 1.470.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 4,41g | 893100829124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.939 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Cyanocobalamin 125mcg; Pyridoxin HCl 175mg; Thiamin nitrat 175mg | 175 mg+ 175 mg+ 125 mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.150 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.938 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 1.500 | 3.120 | 4.680.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.937 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | viên | N2 | 4.000 | 580 | 2.320.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.936 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưói dang Amoxicilin trihydrat), Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg +125mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.700 | 4.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Chi nhánh công ty cổ phần Dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.935 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ID-Arsolone 4 | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.934 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zondoril 5 | Enalapril maleat 5mg | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 525 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.933 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 800 | 260 | 208.000 | Uống | Viên nén | hộp 1 lo x 400 viên | VD-24085-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần dưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.932 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 380 | 380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên nén | 893110201400 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Công ty cổ phần Dược DANAPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.931 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 300 | 693 | 207.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 0281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Cư Elang | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Sopharm AD | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.930 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.386 | 249.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CTCP Dược Phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.929 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 1.200 | 40.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng chứa 50 túi x 50ml | VN-22243-19 | 563/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 06/08/2027 | Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.928 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 525/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.927 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N2 | 45.000 | 12.500 | 562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Pkđkkv Phúc Thành Trực Thuộc Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.926 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Epirozin – Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2%; 15g | Tuýp | N2 | 500 | 98.000 | 49.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15 g | 955100438625 | 322/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.925 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g + 0,5mg/g x 30g | Tuýp | N2 | 1.500 | 95.000 | 142.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 322/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd.Skopje | Cộng Hòa Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.924 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g + 0,64mg/g; 30g | Tuýp | N4 | 500 | 38.010 | 19.005.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 322/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.923 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Trilog | Hydrocortisone | 2,5%; 15g | Tuýp | N4 | 500 | 75.000 | 37.500.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110263625 | 322/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.922 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Asbesone | Betamethasone | 0,5mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 500 | 61.500 | 30.750.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 322/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.921 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Skin Guard | Clotrimazol | 1%, 30g | Tuýp | N2 | 350 | 60.000 | 21.000.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | 890100193900 | 322/QĐ-KSBT | 27/07/2026 | 27/01/2027 | Pkđk-Cdc Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ 12 viên | 893110160824 | 116/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Ngọc Lý Thuộc Tyt Tân Yên | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.919 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Turbezid | Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid | 150 mg + 75 mg + 400 mg | Viên | N3 | 300 | 2.798 | 839.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 80/QĐ-TTAL | 21/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt An Lão | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.918 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Phú Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.917 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.916 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.915 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.914 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.913 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.912 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.911 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.910 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.909 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.908 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.907 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.906 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.905 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.904 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.903 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.902 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.901 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.900 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.899 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.898 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.897 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin HCl | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Sơn Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.896 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Sơn Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.895 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Sơn Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.894 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Xuân Sơn Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.893 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.892 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.891 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml | Lọ | N1 | 0 | 16.074 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.890 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.889 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 10% | Glucose | 10%, dung tích 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.888 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.887 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.886 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.885 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.884 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.883 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.882 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.881 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.880 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.879 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.878 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.877 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.876 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.296.875 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.874 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.873 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.872 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.871 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110032225 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le | |
| 1.296.870 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.296.869 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Tyt Gò Công Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.296.868 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 1g | Gói | N4 | 1.500 | 3.600 | 5.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột | 893400306424 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.867 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 550 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100156725 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.866 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 2.000 | 598 | 1.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Chi nhánh Công ty cổ phần dược Hậu Giang tại Huế | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.865 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 2.100 | 750 | 1.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.864 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.863 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 800 | 2.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 223/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bố Trạch-Điểm Trạm Phú Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.862 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin | Morphin | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 10 | 8.925 | 89.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml | 893111093823 | 200/QĐ-BVĐKKVMV | 05/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđk Khu Vưc Xín Cái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | ông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.849 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+100mg | Viên | N5 | 4 | 1.900 | 7.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 157/QĐ-BV | 20/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lùng Tám | Công ty cổ phần Dược Phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.848 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.847 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.846 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan + Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.845 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.844 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.843 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.842 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.841 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Khao Mang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.840 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 200 | 780 | 156.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 398/QĐ-TTHN | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.839 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 1 | 11.550 | 11.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 0259/QĐ – TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Tyt Ea Huar | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.838 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Viên | N4 | 300 | 2.950 | 885.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-840-15 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.837 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 270 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.836 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.200 | 37.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.835 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 6.000 | 835 | 5.010.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.834 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg+28,5mg | Gói | N2 | 2.100 | 6.825 | 14.332.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.833 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 628 | 9.420.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.832 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 20.000 | 390 | 7.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34693-20 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.831 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 25.000 | 450 | 11.250.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.830 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 53.000 | 819 | 43.407.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hòa Trị | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.829 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 614 /QĐ-TYT | 15/07/2026 | 15/10/2026 | Tyt P. Hạ Long | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.828 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Evohaler DC 25/250mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) + Fluticason propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 3.140 | 278.090 | 873.202.600 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | 840110788024 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.827 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 8.000 | 26.533 | 212.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN2-606-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.826 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan+ Hydrochlorothiazide | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.987 | 49.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19286-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.825 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bridion | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) 200mg/2ml | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 78 | 1.814.340 | 141.518.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | 001110526924 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon – Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.824 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 300 | 645.687 | 193.706.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 539110067123 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.823 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.848 | 29.696.000 | Uống | Viên nén | VN-22996-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.822 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Me2B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 5.000 | 2.350 | 11.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100261100 | 139/QĐ-SYT | 25/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Tmdv Thăng Long | Công ty cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.821 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 113.058 | 5.028 | 568.455.624 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17087-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.820 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 8.700 | 15.291 | 133.031.700 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110002100 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.819 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 97.000 | 1.050 | 101.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110052800 | 1006/QĐ-SYT | 14/07/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Santav | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.818 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.620 | 411.249 | 1.077.472.380 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 570410109324 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.817 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 62.720 | 780 | 48.921.600 | Uống | Viên nén | 893110441024 | 218/QĐ-BVPNT | 11/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.816 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 48.000 | 270 | 12.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.815 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Minirin | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 20.210 | 18.813 | 380.210.730 | Uống | Viên nén | VN-18893-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.814 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 13.000 | 10.643 | 138.359.000 | Uống | Viên nén bao phim | 001110999424 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.813 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Oxbat | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 72.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 594110013825 | 56/QĐ-SYT | 07/08/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.812 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 7.200 | 16.014 | 115.300.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-16487-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.811 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aromasin | Exemestane | 25mg | Viên | N1 | 3.220 | 82.440 | 265.456.800 | Uống | Viên nén bao đường | VN-20052-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.810 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Symbicort Turbuhaler | Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 5.474 | 219.000 | 1.198.806.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.809 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 738.430 | 2.155 | 1.591.316.650 | Uống | Viên nén bao phim | 893110225100 | 139/QĐ-SYT | 14/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.808 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticason propionat 250mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 1.300 | 199.888 | 259.854.400 | Dạng hít | Bột hít phân liều | 001110013824 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.807 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 10.193 | 59.085 | 602.253.405 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19784-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.806 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N3 | 3.000 | 1.790 | 5.370.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Phú Mỡ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.805 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc | Drotaverin HCl | 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 567 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Phú Mỡ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.804 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.176 | 94.080.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Phú Mỡ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.803 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Phú Mỡ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.802 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 176.200 | 2.600 | 458.120.000 | Uống | Viên nén | 594110028025 | 139/QĐ-SYT | 25/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | S.C. Arena Group S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.801 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 1.196.000 | 560 | 669.760.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100260400 | 139/QĐ-SYT | 06/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.800 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 1.640 | 254.838 | 417.934.320 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800115179723 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.799 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tazocin | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 500 | 223.700 | 111.850.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | 800110074023 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.798 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 1.420 | 14.222 | 20.195.240 | Uống | Viên nén bao phim | 840110413123 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.797 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 230 | 754.110 | 173.445.300 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20848-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.796 | Tân dược | Tỉnh Long An | Sugamedin | Sugammadex | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 784.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 520110301225 | 1995/QĐ-SYT | 06/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.795 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | 471110002700 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.794 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Savi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110924524 | 489/QĐ-BVĐT | 17/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.793 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Singulair | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | N1 | 1.044 | 13.502 | 14.096.088 | Uống | Viên nén bao phim | 500110412923 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.792 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avamys | Fluticason furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.000 | 210.000 | 210.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VN-21418-18 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.791 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 1.400 | 152.999 | 214.198.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-17217-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.790 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lovenox | Enoxaparin natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 6.450 | 85.381 | 550.707.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410038223 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.789 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 720 | 270.917 | 195.060.240 | Uống | Viên nén | 754114177823 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Inc. | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.788 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Phosphalugel | Aluminium phosphate 20% gel | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 15.300 | 4.014 | 61.414.200 | Uống | Hỗn dịch uống | 300100006024 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.787 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) | 20mg | Viên | N1 | 17.400 | 15.941 | 277.373.400 | Uống | Viên nén bao phim | 001110025723 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.786 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zometa | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg) | 4mg | Chai | N1 | 36 | 6.460.000 | 232.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800110978424 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fisiopharma S.r.l. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.785 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aminazin | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | 893115322424 | 489/QĐ-BVĐT | 31/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.784 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 19.101 | 41.871 | 799.777.971 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-20330-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.783 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cancidas | Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 55,5 mg) 50,0 mg | 50mg | Lọ | N1 | 36 | 6.531.000 | 235.116.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | VN-20811-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.782 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110712324 | 489/QĐ-BVĐT | 10/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.781 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Bình xịt | N1 | 100 | 147.425 | 14.742.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | 840110783924 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.780 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 580 | 27.500 | 15.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 56/QĐ-SYT | 31/07/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.779 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rixamic | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 0 | 448 | 0 | Uống | Viên nén nhai | 893110160500 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.778 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 5.600 | 25.725 | 144.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16193-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.777 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate (Nanoparticules) | 145mg | Viên | N1 | 10.426 | 10.561 | 110.108.986 | Uống | Viên nén bao phim | 539110009825 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.776 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 15.140 | 18.107 | 274.139.980 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16342-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.775 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zyvox | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N1 | 336 | 957.002 | 321.552.672 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | VN-19301-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.774 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 200 | 6.794.409 | 1.358.881.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 400410250123 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.773 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 754.110 | 37.705.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20848-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.772 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Casodex | Bicalutamide | 50mg | Viên | N1 | 1.200 | 114.128 | 136.953.600 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18149-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.771 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.200 | 558.548 | 1.228.805.600 | Uống | Viên nén bao phim | 499114520024 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.770 | Tân dược | Tỉnh Long An | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Chai | N1 | 0 | 987.610 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 001410199725 | 1995/QĐ-SYT | 29/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.769 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 12.400 | 3.672 | 45.532.800 | Uống | Viên nén | VN-22447-19 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.768 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 16.800 | 15.645 | 262.836.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840110413223 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.767 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diflucan IV | Fluconazole | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 1.050 | 787.500 | 826.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-20842-17 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.766 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 96.720 | 1.450 | 140.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065824 | 218/QĐ-BVPNT | 11/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.765 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 8.000 | 26.533 | 212.264.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN2-606-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.764 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Procoralan 5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 22.000 | 10.268 | 225.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300110526124 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.763 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.868 | 44.604.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18398-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.762 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 150.500 | 4.843 | 728.871.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110016324 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.761 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 23.072 | 461.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN2-605-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.760 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 70 | 4.662.925 | 326.404.750 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | QLSP-0756-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.759 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cozaar 50mg | Losartan potassium | 50mg | Viên | N1 | 6.001 | 8.370 | 50.228.370 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20570-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.758 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 178.080 | 534.240.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1088-18 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.757 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natrilix SR | Indapamide | 1,5mg | Viên | N1 | 75.880 | 3.590 | 272.409.200 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | VN-22164-19 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.756 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MORIHEPAMIN | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 10.500 | 186.736 | 1.960.728.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-17215-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.755 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aerius | Desloratadine | 5mg | Viên | N1 | 2.340 | 9.520 | 22.276.800 | Uống | Viên nén bao phim | 540100032123 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.754 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 25.120 | 8.888 | 223.266.560 | Uống | Viên nén bao phim | 870110067423 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.753 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 6.507 | 15.873 | 103.285.611 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19006-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.752 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 5.780 | 24.906 | 143.956.680 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | 730110131924 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.751 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 190 | 2.447.550 | 465.034.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20846-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.750 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage 500mg | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N1 | 500 | 1.598 | 799.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300110016124 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.749 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat tinh khiết | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 62.158 | 372.948.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-17157-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.748 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 4.200 | 5.870 | 24.654.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | 300100982124 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.747 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Co-Diovan 160/25 | Valsartan+ Hydrochlorothiazide | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.307 | 86.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19285-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.746 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 8.000 | 118.168 | 945.344.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | 800114400123 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.745 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 28.800 | 2.906 | 83.692.800 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22221-19 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.744 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Metformin 500 | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 435 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 590110412123 | 1074/QĐ-SYT-G1- Đợt 2 | 04/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.743 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Viên | N1 | 15.100 | 10.546 | 159.244.600 | Uống | Viên nén bao phim | 300110526224 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.742 | Tân dược | Tỉnh Long An | KIOVIG | Immune globulin | 100mg/ml; 25ml | Lọ | N1 | 10 | 4.700.000 | 47.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | 540410038423 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.741 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat tinh khiết | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.300 | 126.000 | 163.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19343-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.740 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.516 | 473.508 | 1.191.346.128 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 539110067223 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.739 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 200 | 606.375 | 121.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18122-14 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.738 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%, 15g | Tuýp | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100053900 | 489/QĐ-BVĐT | 15/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.737 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alimta | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 24 | 24.217.800 | 581.227.200 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | VN-23211-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.736 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 55.872 | 201.139.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19341-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.735 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 26 | 2.973.778 | 77.318.228 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-19903-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.734 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage 850mg | Metformin hydrochlorid | 850mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.442 | 10.326.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300110016224 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.733 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 440.001 | 2.682 | 1.180.082.682 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | VN-20549-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.732 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 5mg | Viên | N1 | 13.200 | 19.000 | 250.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-38-18 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.731 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coversyl 10mg | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790 mg perindopril)/10 mg | 10mg | Viên | N1 | 1.200 | 7.084 | 8.500.800 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17086-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.730 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 4.654 | 7.600 | 35.370.400 | Uống | Viên nén | VN-19377-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.729 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.848 | 29.696.000 | Uống | Viên nén | VN-22996-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.728 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betaloc ZOK 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | N1 | 16.800 | 4.389 | 73.735.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-17243-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.727 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 340 | 317.747 | 108.033.980 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | VN-17832-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.726 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 10.193 | 59.085 | 602.253.405 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19784-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.725 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | viên | N2 | 20.000 | 2.190 | 43.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110309224 | 139/QĐ-SYT | 24/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.724 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 399.000 | 5.126 | 2.045.274.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | VN-20796-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.723 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium | Esomeprazol natri | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 5.500 | 153.560 | 844.580.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | VN-15719-12 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.722 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 1.304.304 | 1.900 | 2.478.177.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20146-13 | 218/QĐ-BVPNT | 11/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.721 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Broncho-Vaxom Adults | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 25.001 | 19.530 | 488.269.530 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-1115-18 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.720 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Cefcenat 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N5 | 642.670 | 2.155 | 1.384.953.850 | Uống | Viên nén bao phim | 893110225100 | 139/QĐ-SYT | 14/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.719 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 10.830.000 | 541.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | QLSP-948-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.718 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 36 | 129.675 | 4.668.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 499110530324 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.717 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | 840110010025 | 489/QĐ-BVĐT | 23/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S. A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.716 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lovenox | Enoxaparin natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.420 | 113.163 | 273.854.460 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410038323 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.715 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Pamintu 10mg/ml | Protamine sulfate | 10mg/ml | Lọ | N5 | 550 | 235.000 | 129.250.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | 2613/QLD-KD | 139/QĐ-SYT | 01/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.714 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.400 | 183.514 | 256.919.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 539110074923 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.713 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 8.440 | 13.125 | 110.775.000 | Uống | Viên nang cứng | 300110000424 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.712 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200mg | Viên | N1 | 30.040 | 6.750 | 202.770.000 | Uống | Viên nén | VN-16722-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.711 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Crestor | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | 5mg | Viên | N1 | 168 | 7.362 | 1.236.816 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19786-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.710 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N1 | 500 | 3.703 | 1.851.500 | Uống | Viên nén bao phim bẻ được | VN-16517-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.709 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 24 | 13.027.449 | 312.658.776 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 001410180100 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.708 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 46.888 | 9.832 | 461.002.816 | Uống | Viên nén | VN-22995-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.707 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 35.000 | 385 | 13.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110307724 | 1006/QĐ-SYT | 14/07/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.706 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nymax | Metronidazol+neomycin+nystatin | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Viên | N4 | 40.040 | 1.889 | 75.635.560 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | 893115214723 | 328/QĐ-TTYTKVOM | 25/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.705 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.456 | 44.912.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | VN-19782-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.704 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 300 | Iopromide | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 441.000 | 882.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | 400110021024 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.703 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 7.600 | 9.366 | 71.181.600 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18399-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.702 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 60 | 6.298.864 | 377.931.840 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-20266-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.701 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 100 | 3.173.573 | 317.357.300 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20847-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.700 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 400.500 | 3.677 | 1.472.638.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110016424 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.699 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 43.160 | 9.454 | 408.034.640 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 400110400623 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.698 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/ 5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 32.424 | 64.848.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 499110080823 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.697 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Moxipa 400 | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N4 | 0 | 7.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893115871424 | 489/QĐ-BVĐT | 27/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần Dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.696 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | 594110028025 | 489/QĐ-BVĐT | 13/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | S.C. Arena Group S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.695 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 620 | 3.578.500 | 2.218.670.000 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | 800114034723 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.694 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.873 | 793.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23103-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.693 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kofio | Estriol | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | 893110029400 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.692 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 IU + 250 IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893100260400 | 489/QĐ-BVĐT | 24/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.691 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 16.000 | 17.257 | 276.112.000 | Uống | Viên nang mềm | VN-17445-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.690 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 24.556.600 | 1.227.830.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 760410646824 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.689 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dalacin C | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 1.000 | 104.800 | 104.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 540110178323 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.688 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketosteril | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 85.000 | 14.200 | 1.207.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16263-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.687 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoladex | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 240 | 2.568.297 | 616.391.280 | Tiêm dưới da | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | 500114177523 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.686 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 27.005 | 16.680 | 450.443.400 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20517-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.685 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/mlx5ml | Ống | N1 | 4.920 | 64.260 | 316.159.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | QLSP-845-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.684 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 96 | 2.973.778 | 285.482.688 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-19903-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.683 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Depakine Chrono | Valproat natri + Valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 48.501 | 6.972 | 338.148.972 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | VN-16477-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.682 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat tinh khiết | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 3.000 | 3.885 | 11.655.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 499100415323 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.681 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 100 | 992.250 | 99.225.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18122-14 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.680 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 100 | 3.173.573 | 317.357.300 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20847-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.679 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 8.500 | 27.480 | 233.580.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 139/QĐ-SYT | 24/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.678 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 440.001 | 2.682 | 1.180.082.682 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | VN-20549-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.677 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 180.500 | 2.705 | 488.252.500 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | VN-17735-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.676 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N1 | 800 | 22.130 | 17.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20514-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.675 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 150 | 800.100 | 120.015.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | VN-16963-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.674 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zyvox | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N1 | 336 | 957.002 | 321.552.672 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | VN-19301-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.673 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | N1 | 1.500 | 34.669 | 52.003.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 540110991924 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.672 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 875 | 194.176 | 169.904.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800115179623 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.671 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Symbicort Turbuhaler | Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 3.490 | 434.000 | 1.514.660.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.670 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg, dung tích 1ml | Ống | N1 | 0 | 92.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 800114445725 | 489/QĐ-BVĐT | 10/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.669 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultibro Breezhaler | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat)+ Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 103 | 699.208 | 72.018.424 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | VN-23242-22 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.668 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 82.400 | 8.225 | 677.740.000 | Uống | Viên nén | VN-19290-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.667 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Casodex | Bicalutamide | 50mg | Viên | N1 | 1.200 | 114.128 | 136.953.600 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18149-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.666 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xylocaine Jelly | Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% | 2% | Tuýp | N1 | 4.348 | 90.072 | 391.633.056 | Dùng ngoài | Gel | VN-19788-16 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.665 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MORIHEPAMIN | L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 10.980 | 116.632 | 1.280.619.360 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-17215-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.664 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Plavix | Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg | 300mg | Viên | N1 | 10.134 | 54.746 | 554.795.964 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18879-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.663 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, (30/70), dung tích 10ml | Lọ | N5 | 0 | 52.350 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 896410048825 | 489/QĐ-BVĐT | 10/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.662 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 10.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242100 | 139/QĐ-SYT | 25/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.661 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Irbesartan 150 mg | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 378.000 | 2.056 | 777.168.000 | Uống | Viên nén | 893110383323 | 139/QĐ-SYT | 10/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.660 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.873 | 793.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23103-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.659 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 5.474 | 76.379 | 418.098.646 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | VN-18791-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.658 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cancidas | Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,7 mg) 70 mg | 70mg | Lọ | N1 | 2 | 8.288.700 | 16.577.400 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | VN-20568-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.657 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin 625mg tablets | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)+ Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 17.560 | 11.936 | 209.596.160 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20169-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.656 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Symbicort Rapihaler | Budesonid +Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.520 | 434.000 | 659.680.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | 300110006424 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.655 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Prednison 20 | Prednison | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.079 | 0 | Uống | Viên nén | 893110201700 | 489/QĐ-BVĐT | 13/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.654 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coaprovel | Irbesartan + Hydrochlorothiazide | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 1.527 | 9.561 | 14.599.647 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16721-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.653 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alimta | Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrat) | 100mg | Lọ | N1 | 36 | 5.676.500 | 204.354.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | VN-23210-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.652 | Tân dược | Tỉnh Long An | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 240 | 78.000 | 18.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300110347025 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.651 | Tân dược | Tỉnh Long An | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 60.000 | 609 | 36.540.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 886/QĐ-TTYTKV | 07/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.650 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | N1 | 76.000 | 4.796 | 364.496.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18978-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.649 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 22.000 | 7.053 | 155.166.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-17205-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.648 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec; Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 329.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 570410109324 | 1003/QĐ-SYT | 27/07/2026 | Tỉnh Hà Tĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.647 | Tân dược | Tỉnh Long An | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 329.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 570410109324 | 1995/QĐ-SYT | 17/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.646 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipofundin MCT/LCT 20% | Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 540 | 144.984 | 78.291.360 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | 400110020423 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.645 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 1.051 | 16.156 | 16.979.956 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17273-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.644 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 16.120 | 210.176 | 3.388.037.120 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | 840110784024 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.643 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexavar | Sorafenib (dạng tosylate) | 200mg | Viên | N1 | 720 | 403.326 | 290.394.720 | Uống | Viên nén bao phim | 400114020523 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.642 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 0 | 720 | 0 | Uống | Viên nén | 400110179525 | 20/QĐ-TTKN | 01/08/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.641 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 20.000 | 19.698 | 393.960.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VN-20041-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.640 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 24.150 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 539110436323 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.639 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 300 | 8.370 | 2.511.000 | Uống | Viên nén bao phim | 500110078123 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.638 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 50 | 11.998.259 | 599.912.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 001410037423 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Pharmaceutical Solutions LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.637 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Novorapid Flexpen | Insulin aspart (rDNA) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 340 | 225.000 | 76.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410198625 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.636 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avelox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.220 | 367.500 | 448.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800115961124 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.635 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipofundin MCT/LCT 10% | Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil | (5,0g+5,0g)/100mlx250ml | Chai | N1 | 730 | 145.000 | 105.850.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | 400110020323 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.634 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110208525 | 489/QĐ-BVĐT | 08/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.633 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aprovel | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 400 | 14.342 | 5.736.800 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16720-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.632 | Tân dược | Tỉnh Long An | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 671.328 | 134.265.600 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | Tỉnh Long An | Công ty TNHH Meliorem | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.631 | Tân dược | Tỉnh Long An | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | 599110347225 | 1995/QĐ-SYT | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.630 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 52.100 | 1.398 | 72.835.800 | Uống | Viên nén | 529100305325 | 139/QĐ-SYT | 06/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Tâm Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.629 | Tân dược | Tỉnh Long An | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 80.000 | 609 | 48.720.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 886/QĐ-TTYTKV | 07/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.628 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 90 | 2.447.550 | 220.279.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20846-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.627 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoloc i.v | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Lọ | N1 | 400 | 146.000 | 58.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | VN-18467-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.626 | Tân dược | Tỉnh Long An | Levistel 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20431-17 | 1995/QĐ-SYT | 27/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.625 | Tân dược | Tỉnh Long An | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 52.000 | 2.798 | 145.496.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110160824 | 809/QĐ-TTYTKV | 13/07/2026 | Tỉnh Long An | Công ty CP DP Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.624 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 135 | 115.999 | 15.659.865 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-20214-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.623 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 664 | 3.578.500 | 2.376.124.000 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | 800114034723 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.622 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 5.604 | 51.450 | 288.325.800 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-20587-17 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.621 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pataday | Olopatadine hydrochloride | 0,2% | Chai | N1 | 750 | 131.099 | 98.324.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-13472-11 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.620 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Myconazol 2% cream | Miconazol | 0,02; 15g | Tuýp | N5 | 44 | 21.000 | 924.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100053900 | 139/QĐ-SYT | 06/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.619 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tygacil | Tigecyclin | 50mg | Lọ | N1 | 816 | 731.000 | 596.496.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-20333-17 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.618 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 185.460 | 3.886 | 720.697.560 | Uống | Viên nén bao phim | 300100032125 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.617 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 66.000 | 14.903 | 983.598.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18151-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.616 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipanthyl supra 160mg | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.058 | 30.174.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-15514-12 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.615 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus Met 50mg/850mg | Metformin Hydrochloride + Vildagliptin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.274 | 111.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110771924 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.614 | Tân dược | Tỉnh Long An | Quinrox 400/40 | Ciprofloxacin | 400mg/40ml | Lọ | N4 | 0 | 98.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893115270600 | 1995/QĐ-SYT | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.613 | Tân dược | Tỉnh Long An | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 134.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 890110443425 | 1995/QĐ-SYT | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.612 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Viên | N1 | 17.000 | 15.941 | 270.997.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17768-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.611 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 46.000 | 9.987 | 459.402.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16344-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.610 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Taxotere | Docetaxel khan (dưới dạng Docetaxel trihydrate) | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 80 | 1.856.170 | 148.493.600 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-20265-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.609 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 23.072 | 461.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN2-605-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.608 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1000mg | Lọ | N1 | 3.100 | 549.947 | 1.704.835.700 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | VN-17831-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.607 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 3.205.790 | 1.575 | 5.049.119.250 | Uống | Viên nén bao phim | 893110437024 | 291/QĐ-BVLTG | 24/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.606 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nolvadex-D | Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) | 20mg | Viên | N1 | 3.600 | 5.683 | 20.458.800 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19007-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.605 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 1.500 | 16.189 | 24.283.500 | Uống | Viên nén | VN-16140-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.604 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anaropin | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 2mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 102.060 | 510.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền quanh dây thần kinh, ngoài màng cứng | VN-19003-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.603 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tegretol CR 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.604 | 13.020.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | VN-18777-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.602 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telfast HD | Fexofenadine hydrochloride | 180mg | Viên | N1 | 22.912 | 8.028 | 183.937.536 | Uống | Viên nén bao phim | 893100314023 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.601 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Viên | N4 | 103.080 | 1.889 | 194.718.120 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | 893115214723 | 328/QĐ-TTYTKVOM | 25/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.600 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.456 | 44.912.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | VN-19783-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.599 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avelox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 400mg | Viên | N1 | 660 | 52.500 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | 800115181900 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.598 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Humalog Mix50 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.020 | 178.080 | 359.721.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 300410177600 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.597 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g+0.1g+0.2g+0.02g)/ 10ml | Ống | N5 | 0 | 129.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 460110356225 | 489/QĐ-BVĐT | 07/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.596 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aromasin | Exemestane | 25mg | Viên | N1 | 3.220 | 82.440 | 265.456.800 | Uống | Viên nén bao đường | VN-20052-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.595 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pradaxa | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | 110mg | Viên | N1 | 3.447 | 30.388 | 104.747.436 | Uống | Viên nang cứng | VN-16443-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.587 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flixonase | Fluticason propionat (siêu mịn) | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 1.000 | 147.926 | 147.926.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 840110178023 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.586 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Concor Cor | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N1 | 149.620 | 3.147 | 470.854.140 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18023-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.585 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 32.000 | 4.290 | 137.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17521-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.584 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.570 | 65.700.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 880110172100 | 139/QĐ-SYT | 25/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Afp Pharma | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.583 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anaropin | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | 5mg/ml | Ống | N1 | 20.000 | 153.090 | 3.061.800.000 | tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19004-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.582 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus Met 50mg/500mg | Metformin Hydrochloride + Vildagliptin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.274 | 18.548.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110348400 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.581 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/mlx10ml | Ống | N1 | 2.005 | 109.725 | 219.998.625 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | QLSP-845-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.580 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 298 | 6.289.150 | 1.874.166.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19561-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.579 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipofundin MCT/LCT 10% | Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil | (5,0g+5,0g)/100mlx500ml | Chai | N1 | 600 | 191.000 | 114.600.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | 400110020323 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.578 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipofundin MCT/LCT 20% | Medium-chain Triglicerides, Soya-bean Oil | (10,0g + 10,0g)/100mlx250ml | Chai | N1 | 666 | 176.000 | 117.216.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | 400110020423 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.577 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 1.710 | 51.975 | 88.877.250 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | 893100265500 | 139/QĐ-SYT | 13/07/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cpc1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.576 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-37-18 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.575 | Tân dược | Tỉnh Long An | Levistel 80 | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén | 840110983924 | 1995/QĐ-SYT | 27/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.574 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tarceva | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 109,29mg) | 100mg | Viên | N1 | 100 | 568.403 | 56.840.300 | Uống | Viên nén bao phim | VN2-582-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.573 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Apidra Solostar | Insulin glulisine | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 200.000 | 20.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | 400410091023 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.572 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 2.918 | 260.432 | 759.940.576 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 539110067223 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.571 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combivent | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 3.490 | 16.074 | 56.098.260 | Khí dung | Dung dịch khí dung | VN-19797-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.570 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 178.080 | 534.240.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1088-18 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.569 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 4.860 | 200.508 | 974.468.880 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 300410179000 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.568 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | Gliclazide 80mg, Metformin Hydrochloride 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | 890110045125 | 1074/QĐ-SYT-G1- Đợt 2 | 12/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.567 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Apidra Solostar | Insulin glulisine | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.920 | 200.000 | 584.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | 400410091023 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.566 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 300 | Iopromide | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 200 | 254.678 | 50.935.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | 400110021024 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.565 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin ES | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 2.000 | 422.400 | 844.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 300110965424 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.564 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/ 5ml | Lọ | N1 | 85 | 32.172 | 2.734.620 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-18452-14 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.563 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 13.000 | 10.643 | 138.359.000 | Uống | Viên nén bao phim | 001110999324 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.562 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 560110988524 | 489/QĐ-BVĐT | 23/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.561 | Tân dược | Tỉnh Long An | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.993 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 1995/QĐ-SYT | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.560 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin ES | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) + 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 8 | 422.400 | 3.379.200 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 300110965424 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.559 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augmentin ES | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) + 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 8 | 283.200 | 2.265.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 300110965424 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.558 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Azopt | Brinzolamide | 10mg/ml | Lọ | N1 | 1.400 | 116.700 | 163.380.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 001110009924 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.557 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 101.700 | 5.600 | 569.520.000 | Uống | Dung dịch uống | 870100067323 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.556 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N1 | 999 | 983 | 982.017 | Uống | Viên nén | 800110406323 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.555 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.343 | 58.000 | 193.894.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19014-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.554 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoloc 20mg | Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg | 20mg | Viên | N1 | 17.000 | 14.900 | 253.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 400110034023 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.553 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 298 | 6.289.150 | 1.874.166.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19561-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.552 | Tân dược | Tỉnh Long An | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.585 | 0 | Uống | Viên nén | 529100305325 | 1995/QĐ-SYT | 07/08/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.551 | Tân dược | Tỉnh Long An | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 40 | 700.000 | 28.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | 800110984824 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.550 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 1.200 | 194.176 | 233.011.200 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800115179623 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.549 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 0 | Ống | N1 | 566 | 21.210 | 12.004.860 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | VN-22698-21 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.548 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 19.200 | 18.107 | 347.654.400 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19287-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.547 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 878.000 | 3.350 | 2.941.300.000 | Uống | Viên nén | 890110045125 | 139/QĐ-SYT | 10/08/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.546 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Plavix 75 mg | Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg | 75mg | Viên | N1 | 50.678 | 16.819 | 852.353.282 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16229-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.545 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100161525 | 489/QĐ-BVĐT | 10/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.544 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 10 | 32.829.678 | 328.296.780 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | 001410036723 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.543 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Casathizid MM 32/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Viên nén | 893110327524 | 489/QĐ-BVĐT | 15/07/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.542 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 1.220 | 68.500 | 83.570.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VN-17535-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.541 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 250 | 5.773.440 | 1.443.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-0708-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.540 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg + Fluticasone propionate 500mcg | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 1.300 | 218.612 | 284.195.600 | bột hít | Bột hít phân liều | VN-20767-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.539 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Agifamcin 300 | Rifampicin | 300mg | Viên | N4 | 18.920 | 2.520 | 47.678.400 | Uống | Viên nang cứng | 893110053423 | 218/QĐ-BVPNT | 11/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.538 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | No-spa forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 84.200 | 1.274 | 107.270.800 | Uống | Viên nén | 599110033523 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.537 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amlor | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 35.000 | 8.125 | 284.375.000 | Uống | Viên nang cứng | 300110025623 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.536 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 4.680 | 17.685 | 82.765.800 | Uống | Viên nang cứng | VN-16347-13 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.535 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Viên nén | 890110045125 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.534 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 364 | 9.561 | 3.480.204 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16719-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.533 | Tân dược | Tỉnh Long An | Siutamid Injection | Metoclopramid | 10mg; 2ml | Ống | N2 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22685-20 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.532 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 399.000 | 5.126 | 2.045.274.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | VN-20796-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.531 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 11.000 | 24.150 | 265.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | 539110436423 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.530 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 420 | 18.726 | 7.864.920 | Uống | Viên nén bao phim | 840110413023 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.529 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zoladex | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 160 | 6.405.000 | 1.024.800.000 | Tiêm dưới da | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | 500114446023 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.528 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 16 | 24.969.148 | 399.506.368 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm dưới da | QLSP-H02-1072-17 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.527 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atelec tablets 10 | Cilnidipine | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-15704-12 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.526 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 51.900 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | 540110522824 | 1074/QĐ-SYT-G1- Đợt 2 | 04/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Norvatis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.525 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 139.180 | 5.490 | 764.098.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 730110022123 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.524 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 9.000 | 3.672 | 33.048.000 | Uống | Viên nén | VN-22447-19 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.523 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 46.888 | 9.832 | 461.002.816 | Uống | Viên nén | VN-22995-22 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.522 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N3 | 1.412.920 | 1.575 | 2.225.349.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110437024 | 218/QĐ-BVPNT | 11/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.521 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 161 | 558.047 | 89.845.567 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1070-17 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.520 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 71 | 4.943.570 | 350.993.470 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-19902-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.519 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 17.500 | 9.122 | 159.635.000 | Uống | Viên nén | VN-16141-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.518 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 12.940 | 17.010 | 220.109.400 | Đặt hậu môn | Viên đạn | 300110023825 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.517 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 100 | 24.818.325 | 2.481.832.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | 400410250223 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.516 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 21.504 | 13.834 | 297.486.336 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | VN-22715-21 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.515 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tarceva | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) | 150mg | Viên | N1 | 1.320 | 568.403 | 750.291.960 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17940-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.514 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Femara | Letrozole | 2,5mg | Viên | N1 | 5.910 | 68.306 | 403.688.460 | Uống | Viên nén bao phim | 760114186923 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.513 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dutaon | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893110494925 | 489/QĐ-BVĐT | 03/08/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.512 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.896 | 494.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18150-14 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.511 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cravit | Levofloxacin hydrat | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 4.000 | 88.515 | 354.060.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19340-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.510 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | VD-18308-13 | 720/QĐ-SYT | 28/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.509 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 15.000 | 19.698 | 295.470.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VN-20041-16 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.508 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) + Valsartan + Hydrochlorothiazide | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 22.400 | 18.107 | 405.596.800 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19289-15 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.507 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 3.218 | 17.257 | 55.533.026 | Uống | Viên nang mềm | VN-17445-13 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.506 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 56.700 | 28.350.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | 540110132524 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.505 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | LORYTEC 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.398 | 0 | Uống | Viên nén | 529100305325 | 317/QĐ-SYT-G1- Đợt 1 | 12/08/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.504 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893110151925 | 328/QĐ-TTYTKVOM | 10/08/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.503 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 13.463 | 14.700 | 197.906.100 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | 870110780724 | 371/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.502 | Tân dược | Tỉnh Long An | Furosemidum Polpharma | Furosemid | 10mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 55.000 | 5.600 | 308.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18406-14 | 4133/QĐ-BVĐKLA | 30/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Pharmaceutical Works Polpharna S.A | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.501 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 10 | 12.907.089 | 129.070.890 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | QLSP-894-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.500 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoloc 40mg | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Viên | N1 | 18.000 | 18.499 | 332.982.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 400110081723 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.499 | Tân dược | Tỉnh Long An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | 690111338025 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.498 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Philtobax | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 140 | 27.500 | 3.850.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 56/QĐ-SYT | 01/08/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.497 | Tân dược | Tỉnh Long An | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 10.000 | 160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039523 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.496 | Tân dược | Tỉnh Long An | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml; 1ml | Ống | N2 | 9.000 | 6.800 | 61.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22791-21 | 1321/QĐ-BVHN | 29/07/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.495 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus Met 50mg/1000mg | Metformin Hydrochloride + Vildagliptin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 28.000 | 9.274 | 259.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110771824 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.494 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 2.600 | 257.145 | 668.577.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | QLSP-857-15 | 370/QĐ-TTYTKVOM | 23/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.296.493 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan + Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ* 10 viên | VN-23093-22 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.492 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.491 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.490 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.604 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.489 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 515 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.488 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 247/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.487 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Mỗi gói 5,63g chứa: Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.486 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 7.974 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 247/QĐ-TTYT | 07/08/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lao Chải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.485 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.484 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.483 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.482 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.481 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trấn Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
