Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 32 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.233.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 840 | 46.500 | 39.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | Viên | N2 | 21.600 | 13.400 | 289.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | CN Cty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiocolchicoside Savi | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.550 | 213.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35213-21 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/20ml | Lọ | N4 | 480 | 6.360 | 3.052.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100020100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.100 | 100.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/850 | Sitagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N2 | 72.000 | 7.644 | 550.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 64.000 | 630 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Winde 25 | Ketoprofen | 25mg | Viên | N4 | 7.200 | 1.750 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110453923 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml | Ống | N4 | 120.000 | 3.780 | 453.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100207824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Razxip | Raloxifen | 60mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.800 | 64.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27761-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimobas 1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110206000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harupec | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 9.600 | 3.960 | 38.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu) | 893110254125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Privagin | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.880 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml | 893111685424 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pontazol | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 4.800 | 1.168 | 5.606.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.450 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22681-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 200mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 30 | 145.000 | 4.350.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casathizid MM 16/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 945 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110497924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tralop 0,05% | Clobetasol propionat | 0,05%; 15g | Tuýp | N4 | 4.800 | 9.200 | 44.160.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110166523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oscalagi | Tricalcium phosphat | 1650mg (tương đương Calci 600mg) | Gói | N4 | 40.000 | 690 | 27.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,75g | VD-22789-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 5% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g | Túi | N4 | 1.440 | 53.000 | 76.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | viên | N4 | 72.000 | 6.153 | 443.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 360 | 8.925 | 3.213.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cloxacilin 2g | Cloxacilin | 2g | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110687324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.848 | 36.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 72.000 | 535 | 38.520.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 36.000 | 4.410 | 158.760.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 600 | 288.750 | 173.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 1.860 | 282.480 | 525.412.800 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galcholic 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | viên | N4 | 52.000 | 1.491 | 77.532.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893110332123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 326.000 | 225 | 73.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 137 | 13.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP 50 | Vitamin PP | 50mg | Viên | N4 | 4.800 | 92 | 441.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-36125-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 52.000 | 6.160 | 320.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 360 | 8.500 | 3.060.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.720 | 6.560 | 11.283.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.050 | 4.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 74.000 | 288 | 21.312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU | Lọ | N5 | 0 | 66.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | 300110450425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 28.800 | 7.000 | 201.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.420 | 58.260.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 70.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 1.600 | 75.000 | 120.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N2 | 22.400 | 75.000 | 1.680.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naplie | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 66.000 | 1.300 | 85.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC | 893110344200 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | Công ty Cổ Phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 850 | 6.980 | 5.933.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 600 | 14.700 | 8.820.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.289 | 274.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 6.600 | 55.200 | 364.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 30 | 96.900 | 2.907.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N1 | 360 | 35.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 200 | 2.025 | 405.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg)/ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 194.500 | 9.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.200 | 47.300 | 151.360.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.310 | 27.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 3.600 | 60.100 | 216.360.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | 3.000.000 IU (100mg) | Lọ | N4 | 260 | 629.000 | 163.540.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml | VD-35930-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 84.000 | 3.100 | 260.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopirin 75/75 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N4 | 12.800 | 820 | 10.496.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36071-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 48.000 | 4.900 | 235.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 13.000 | 12.000 | 156.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miko-Penotran | Miconazol | 1200mg | Viên | N2 | 1.216 | 99.750 | 121.296.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-14739-12 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Exeltis llac San.ve tic.A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 62.000 | 3.801 | 235.662.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 3.600 | 98.340 | 354.024.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 5.460 | 1.092.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 9.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156224 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 10.800 | 4.450 | 48.060.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesepan 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 6.000 | 15.540 | 93.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110224524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Air-X 120 | Simethicon | 120mg | Viên | N5 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885100025123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | R.X. Manufacturing Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU | Lọ | N5 | 1.488 | 66.000 | 98.208.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.798 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 300.000 | 3.300 | 990.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.797 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.796 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 247.000 | 741.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.795 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auroliza 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17253-13 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.794 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 7.000 | 86.950 | 608.650.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 100ml | 893115440124 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.793 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 350 | 1.448 | 506.800 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.792 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.791 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Domever 25 mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.574 | 15.740.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110382023 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.790 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 1.300.000 | 410 | 533.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.789 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 6.590 | 52.720.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.788 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 900 | 11.500 | 10.350.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.787 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enterobella | Bacillus claussii | 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 6.000 | 5.434 | 32.604.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048925 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.786 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 12.800 | 17.850 | 228.480.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.785 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 3.000 | 105.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.784 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 300 | 75.000 | 22.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.783 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 16.000 | 75.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.782 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | viên | N4 | 150.000 | 1.092 | 163.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.781 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 12.000 | 8.000 | 96.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 14 gói x 3g | 893110157725 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.780 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.390 | 278.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.779 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 0,018mg; 36mg | Ống | N1 | 10.000 | 15.484 | 154.840.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g (1% w/w) | Chai | N5 | 6.000 | 175.000 | 1.050.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 20 | 16.000 | 320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 16.800 | 12.534 | 210.571.200 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều | Bình | N4 | 200 | 160.000 | 32.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 3.800 | 28.000 | 106.400.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 6.600 | 23.646 | 156.063.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 14.400 | 8.400 | 120.960.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 28.800 | 12.600 | 362.880.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.415 | 10.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 MG | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 540.000 | 1.246 | 672.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 560.000 | 122 | 68.320.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 21.600 | 2.100 | 45.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 516.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | 880110001500 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostovel 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-25242-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml; 10ml | Gói | N4 | 200.000 | 2.646 | 529.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 19.200 | 98.000 | 1.881.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty CP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiram | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.260 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396923 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 120.000 | 5.460 | 655.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posod | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml | Lọ | N2 | 13.200 | 26.145 | 345.114.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 149 | 7.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 48.000 | 560 | 26.880.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma Lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml | Lọ | N1 | 0 | 59.514 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 20 lọ x 133ml | 800110986024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 1000mg | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 72.000 | 680 | 48.960.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893100248824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 3.000 | 516.000 | 1.548.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | VN-21995-19 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 144.000 | 1.298 | 186.912.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posod | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml | Lọ | N5 | 13.200 | 26.145 | 345.114.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 40 | 346.500 | 13.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 40 | 29.400 | 1.176.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotepred | Loteprednol etabonat | 0,5% (w/v) | Ống | N4 | 880 | 175.600 | 154.528.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5 ml | 893110451723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Privagin | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 900 | 5.880 | 5.292.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml | VD-19966-13 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.298 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 360 | 57.750 | 20.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 21.600 | 2.100 | 45.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N5 | 1.030 | 77.000 | 79.310.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 gam | 893110198623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 2.000 | 25.480 | 50.960.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều-150 liều | Lọ | N4 | 4.600 | 55.890 | 257.094.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg | 893100609724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binystar | Nystatin | 25.000IU/1g | Gói | N4 | 240 | 945 | 226.800 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11157-10 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 42.000 | 2.989 | 125.538.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 196.000 | 3.950 | 774.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 14.000 | 353 | 4.942.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 180 | 15.000 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 10.800 | 11.800 | 127.440.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.731 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tarviluci | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N5 | 6.000 | 52.900 | 317.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ | 690110042425 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.730 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panfor SR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015924 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.729 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.728 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Secolin | Citicolin | 1000mg/8ml x 8ml | Ống | N4 | 3.000 | 81.900 | 245.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 8ml | 893110340900 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.727 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 10.000 | 155.000 | 1.550.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Ninh Bình | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.726 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Khí Oxy y tế chai 40 lít | Oxy dược dụng | Chai 40 lít | Lít khí thở | N4 | 324.000 | 28 | 9.072.000 | Đường hô hấp | Khí nén | Chai 5400 lít | 157/QĐ-BVCM | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Chợ Mới | Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam | Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.233.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 40IU/ml | Lọ | N5 | 800 | 92.000 | 73.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 47.500 | 71.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.785 | 178.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 60.000 | 655 | 39.300.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 10.000 | 75.000 | 750.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 7.000 | 780 | 5.460.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 10.000 | 13.500 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 893 | 17.860.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 3.000 | 69.300 | 207.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.500 | 34.852 | 87.130.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.715 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/4ml | Ống | N4 | 5.500 | 30.800 | 169.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.714 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 | – SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., – CSSX: Joint Stock Company Kalceks |
– SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia – CSSX:O4 Latvia |
3.thau_rieng_le |
| 1.233.713 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fentanyl B.Braun | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.712 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 130.000 | 12.500 | 1.625.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.711 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 15.600 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mifetone 200 mcg | Misoprostol | 200 mcg | Viên | N4 | 20.000 | 3.795 | 75.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) | 3,75mg | Lọ | N1 | 150 | 2.557.000 | 383.550.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 100 | 714.500 | 71.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | – Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; – Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Izac syrup | Ambroxol hydroclorid | 15mg/5ml, 60ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.565 | 37.825.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai x 60ml | 893100698924 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Profen | Ibuprofen | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 16.000 | 4.500 | 72.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml | 893100346024 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 15.600 | 31.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.702 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 300 | 63.000 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Gia Hưng Santerviet | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 125.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsetron | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 3.200 | 51.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat heptahydrat | 0,15g/ml, 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 3.700 | 14.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Stiprol | Glycerol | 2,25gam/3g; tuýp 9g | Tuýp | N4 | 15.000 | 6.930 | 103.950.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.830 | 170.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.694 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.693 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinzix | Furosemid | 20mg/ 2ml | Ống | N4 | 400 | 620 | 248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.692 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Salbutamol 2,5mg Và Ipratropium Bromid 0,5mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg / 2,5ml | Ống/Lọ | N5 | 4.000 | 11.000 | 44.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.691 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%; 6ml | Lọ | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.690 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty CPDP TƯ Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.689 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl Kalceks 0.05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml | Ống | N1 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | HBM pharma s.r.o.(Cơ sở xuất xưởng: Jont Stock Company "Kalceks"(Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.688 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spiranisol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên. | 893115891524 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần GONSA | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.687 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.686 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Autifan 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 5.750 | 1.150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110148924 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.685 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 7.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.684 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 6.000 | 24.000 | 144.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.683 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 345/QĐ-TTYT | 14/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.682 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MEAMFORT | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg + 336,6mg; 10ml | Gói | N4 | 20.000 | 2.750 | 55.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.681 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ ml | Ống | N4 | 150 | 8.925 | 1.338.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty CPDP TƯ Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.680 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 48.000 | 10.351 | 496.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên | 893110242100 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.679 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diplem 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên | 893110110400 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.678 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg+1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | 890110435723 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.677 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Minroge Ophthalmic Solution | Moxifloxacin | 5mg/1ml x 6ml | Lọ | N2 | 2.000 | 59.745 | 119.490.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6 ml | 880115001200 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Binex Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.676 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.323 | 39.690.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.675 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/ 150 ml | Lọ | N2 | 1.000 | 78.587 | 78.587.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.674 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitomet BD 50/500 | Sitagliptin +metfomin | 50mg+500mg (Dạng muối) | Viên | N3 | 60.000 | 7.968 | 478.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.673 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 6.885 | 550.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.672 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.780 | 117.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BMC STAR | STADA Arzneimittel AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.671 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 64.000 | 512.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35454-21 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.670 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 125.000 | 12.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.669 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 500 | 200.508 | 100.254.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.668 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 43.000 | 516.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680024 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.667 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 52.000 | 260.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.666 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.271 | 188.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên | 893110242000 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.665 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 259.000 | 12.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.664 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.974 | 9.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251424 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.663 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.662 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenbrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.661 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 1.500 | 84.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.660 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.659 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valsartan OD DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35747-22 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.658 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N4 | 5.000 | 53.800 | 269.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.657 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 8mg + 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.799 | 105.588.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN – 22897 – 21 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.656 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stradiras 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 50.000 | 7.300 | 365.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238823 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.655 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg (Dạng muối) | Viên | N2 | 50.000 | 2.350 | 117.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.654 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng/ 105 chai x 50ml | 893110639724 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.653 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 150 | 714.000 | 107.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.652 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.651 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.345 | 26.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.650 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 200 | 31.300 | 6.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.649 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg | Lọ | N4 | 220 | 56.000 | 12.320.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg | 893100609724 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Tập Đoàn MeRap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.648 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ampicillin & Sulbactam1G + 0,5G | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 10.000 | 62.000 | 620.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x1,5g | 800110422525 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Mitim S.r.l | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.647 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mykast 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.495 | 14.970.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | VD-35883-22 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.646 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 6.945 | 6.945.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.645 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 1.500 | 22.250 | 33.375.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.644 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 8.000 | 28.908 | 231.264.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110391424 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.643 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.483 | 104.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên | 893110478025 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.642 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 31,25mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.100 | 93.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.641 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110255523 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.640 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Proges 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.300 | 50.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22902-21 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.639 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 882 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.638 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 80.200 | 80.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 1 lọ x 50ml x 15g | 893110295400 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.637 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU + 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 317 | 31.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.636 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.635 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.998 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.634 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.633 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Agimoti | Domperidon | 10mg/10ml | Gói | N4 | 3.000 | 4.410 | 13.230.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10ml | 893110256423 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.632 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 409 | 20.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.631 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.630 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividerm Fort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20 mg | Tuýp | N4 | 300 | 40.398 | 12.119.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.629 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.705 | 97.380.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.628 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.511 | 390.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | 893110338524 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.627 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300UI/3ml; (20/80) | Ống | N1 | 2.000 | 152.000 | 304.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 05 ống, ống 3ml | 590410177500 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.626 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ecotaline 2,5 mg/ml | Terbutalin+Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 44.000 | 220.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml | 893115369125 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.625 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 150.000 | 419 | 62.850.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.624 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd-ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 19.400 | 116.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.623 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nady-Spasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.622 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg (Dạng muối) | Viên | N3 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.621 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.195 | 43.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.620 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. | VD-34896-20 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.619 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 50.000 | 127 | 6.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên . | 893100427524 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.618 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.617 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110387924 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh 3 -Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.616 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.615 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.404 | 28.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.614 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.518 | 90.216.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.613 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.368 | 118.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.612 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 16.000 | 13.400 | 214.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.611 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200 mcg + 6mcg (Dạng muối) 120 liều | Bình | N5 | 150 | 151.344 | 22.701.600 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.610 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Innilor 0.15 | Natri hyaluronat | 0.15%, 5ml | Lọ | N4 | 500 | 40.950 | 20.475.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110094325 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.609 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fefolic DWP 100 mg/350 mcg | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 100mg + 0,35mg | Viên | N4 | 18.000 | 2.499 | 44.982.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044924 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.608 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.607 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Heralopres H 100 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164200 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.606 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpodoxim S DHT 40mg | Cefpodoxim | (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | 893110092300 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.605 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 100 | 135.000 | 13.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.604 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 36.000 | 3.150 | 113.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.603 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividia 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 11.905 | 595.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 01 chai, chai 60 viên | 893110557424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Dược phẩm Leliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.602 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisoprolol Fumarat 2,5 mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 3.000 | 535 | 1.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091500 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.601 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.600 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspilets EC | Acetylsalicylic acid | 80mg | Viên | N4 | 50.000 | 572 | 28.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205323 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.599 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N1 | 30.000 | 4.612 | 138.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.598 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofibrat 300 mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.597 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 500 | 49.450 | 24.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.596 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povinsea | L-Ornithin – L- aspartat | 2,5g/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 5ml | 893110710424 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.595 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 95.100 | 951.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35870-22 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.594 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MetSwift XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110186023 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.593 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 100 | 300.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.590 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 20.000 | 803 | 16.060.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.589 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg | Chai | N1 | 200 | 59.850 | 11.970.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Medical, SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.588 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.587 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bifopezon 1g | Cefoperazon | 1g (dạng muối) | Lọ | N4 | 20.000 | 26.666 | 533.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột | 893110342623 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.586 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Adaflo AG 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 4.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 | 893110485625 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.585 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 7.700 | 11.550.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.584 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Combikit 3,2g | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 2.000 | 97.667 | 195.334.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110667624 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.583 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 5.540 | 27.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.582 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 10.000 | 5.050 | 50.500.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.581 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 500 | 48.930 | 24.465.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.580 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vidamet Plus | Vildagliptin + Metformin Hydrochloride | 50mg +850mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.980 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305525 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.579 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên | 893100698024 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.578 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.265 | 13.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.577 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.576 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 600 | 8.925 | 5.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.575 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Túi | N1 | 2.000 | 240.000 | 480.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . | VN-18523-14 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.574 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 300 | 2.700 | 810.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100889424 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.573 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg(Dạng muối) + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.572 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; | 893110628424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.571 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg , 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. | 893101855424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.570 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.930 | 78.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.569 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml; 45 ml | Chai | N4 | 1.500 | 39.000 | 58.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml (kèm 1 cốc đong) | VD-24131-16 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.568 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 75.000 | 375.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35470-21 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.567 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.810 | 18.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.566 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 5.000 | 940 | 4.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.565 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Furowel | Fexofenadin | 60mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) | VD-34439-20 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.564 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.563 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 30.000 | 720 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.562 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 68.330 | 341.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml | 893110468424 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.561 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+ 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên | 383110139323 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.560 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.559 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.988 | 44.940.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.558 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 567 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.557 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Erythromycin EC DWP 500 mg | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030724 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levocin | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Degas | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 0 | 4.445 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Recombinant Human Erythropoietin for injection | Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) | 2000 IU | Lọ | N5 | 7.000 | 145.000 | 1.015.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ |
690410048325 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TYTNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.553 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.552 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 603 | 1.206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.551 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 970 | 291.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.550 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 35.000 | 851 | 29.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.549 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Nexipraz 20 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.690 | 80.700.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Hộp 04 vỉ x 07 viên | 893110362924 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.548 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levocin | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.547 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.368 | 1.368.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.546 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Baci-subti | Bacillus subtilis | >= 10 mũ 8 CFU -500mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.975 | 178.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.545 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.394 | 215.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.544 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N5 | 247.800 | 3.900 | 966.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 861/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.543 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | viên | N5 | 99.060 | 3.617 | 358.300.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 305/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.542 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | viên | N2 | 12.240 | 7.380 | 90.331.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 305/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.541 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | viên | N3 | 20.700 | 1.748 | 36.183.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 305/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.540 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Degas | Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 400 | 4.445 | 1.778.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.539 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 10.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.538 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | TBPhecol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.675 | 16.750.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100471325 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.537 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 728 | 1.456.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.536 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 945 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.535 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 603 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.534 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinrolac | Ketorolac tromethamin | 30mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 4.900 | 980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110376123 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.533 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.532 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 200 | 3.578.500 | 715.700.000 | Hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.531 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) | 5mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.800 | 13.300.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.530 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Devodil 50 | Sulpirid | 50 mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.590 | 25.900.000 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.529 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Madopar® | Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.300 | 630.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.528 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | lọ | N4 | 0 | 500.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | 893110265200 | 5802/QĐ-BVĐKBN2 | 12/06/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.527 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.452 | 12.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.526 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phytok | Phytomenadion (Phytonadion) | 20mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 1.700 | 150.000 | 255.000.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 túi x 1 ống x 5ml | 893110591924 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.525 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Relvinca 20mg | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.098.000 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.524 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Geastine 250 | Gefitinib | 250 mg | Viên | N4 | 2.200 | 47.690 | 104.918.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.523 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 5.000UI/ml; 5ml | Lọ | N1 | 8.000 | 199.500 | 1.596.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.522 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 25.000 | 39.900 | 997.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.521 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) | 40 mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.800 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.520 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamoxi | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | (5mg + 1mg)/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 300 | 5.500 | 1.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | 893115078500 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.519 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zobacta 3,375g | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 25.000 | 100.000 | 2.500.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.518 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dicsep | Sulfasalazin | 500 mg | Viên | N4 | 4.000 | 5.450 | 21.800.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110314924 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.517 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Psocabet | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 150.000 | 300.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110023200 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.516 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trozimed | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 85.900 | 171.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.515 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Potriolac Gel | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 1.000 | 195.000 | 195.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110679724 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.514 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) | 4,8g iod/10ml;10 ml | Ống | N1 | 350 | 6.200.000 | 2.170.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.513 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành | 10% 250ml | Chai | N1 | 7.500 | 100.000 | 750.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.512 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milgamma N | Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 9.000 | 21.000 | 189.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.511 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Erihos | Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha | 4000 IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 15.000 | 274.491 | 4.117.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml | 880410197025 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.510 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)) | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 312.900 | 938.700.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.509 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bigemax 200 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) | 200mg | Lọ | N4 | 1.500 | 114.450 | 171.675.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.508 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) | 8 mg/4 ml; 4ml | Ống | N1 | 3.000 | 16.669 | 50.007.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | 840110985324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.507 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 550.000 | 100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.506 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 360 | 12.600 | 4.536.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.505 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 360 | 12.600 | 4.536.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.504 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NUMED | Sulpiride | 50mg | Viên | N2 | 22.000 | 440 | 9.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.503 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ufur capsule | Tegafur-uracil | 100mg + 224 mg | Viên | N2 | 90.000 | 39.500 | 3.555.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Đài loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.502 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Digafil 5mg/100ml | Zoledronic acid | 5mg/100ml; 100 ml | Lọ | N4 | 2.200 | 778.000 | 1.711.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110298623 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.501 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml; 3ml | Ống | N4 | 1.200 | 15.000 | 18.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.500 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 26.000 | 10.000 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.499 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (Vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.498 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 200 | 7.820.000 | 1.564.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.497 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 4.500 | 3.000 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 644/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 03/07/2026 | Ttyt Chư Păh | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.496 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.987 | 399.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.495 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.274 | 278.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.494 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.225 | 658.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.493 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.987 | 998.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.492 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.491 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 7.600 | 136.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.490 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.873 | 317.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.489 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.561 | 478.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.488 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 15.941 | 637.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.487 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 11.000 | 9.832 | 108.152.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.486 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.485 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.484 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N1 | 35.000 | 10.561 | 369.635.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.483 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.122 | 54.732.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.482 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 130.000 | 20.828 | 2.707.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.481 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 120.000 | 16.819 | 2.018.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.480 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 2.800 | 59.085 | 165.438.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.479 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.896 | 296.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.478 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.225 | 658.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.477 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 4.000 | 367.500 | 1.470.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | CSSX BTP, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG | CSSX BTP, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.476 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nexium Mups | Esomeprazol manesi trihydrat | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 22.456 | 898.240.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.475 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tavanic | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 500mg | Viên | N1 | 600 | 36.550 | 21.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.474 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Viên | N1 | 17.000 | 10.546 | 179.282.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.473 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.593 | 37.965.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.472 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 12.500 | 1.340 | 16.750.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.471 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trozimed | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 85.900 | 171.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28486-17 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.470 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smofkabiven peripheral | Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ t | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 1.500 | 720.000 | 1.080.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.469 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg) | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 2.250.000 | 450.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.468 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) | 10,8 mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 5.950.000 | 1.190.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.467 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azarga | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 60 | 310.800 | 18.648.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.466 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml; 0,4ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | 893110591624 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.465 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketofen-Drop | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 0,5mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 1.200 | 5.500 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống x 0,4ml | 893110880124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.464 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 5 mg/5 ml; 5 ml | Ống | N4 | 600 | 24.360 | 14.616.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.463 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml; 2,5ml | Lọ | N1 | 120 | 241.000 | 28.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.462 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Relvinca 30mg | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg); | 30mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.648.000 | 4.944.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.461 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.941 | 79.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.460 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duoplavin | Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 1.080 | 20.828 | 22.494.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.459 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.677 | 73.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.458 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.457 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 1.000 | 16.680 | 16.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.456 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Procoralan 5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 17.000 | 10.268 | 174.556.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.455 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 600 | 278.090 | 166.854.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.454 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.453 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 10.800 | 9.832 | 106.185.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.452 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.291 | 76.455.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.451 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 1.800 | 18.107 | 32.592.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.450 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | tiêm bắp | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.449 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 22.130 | 22.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.448 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 1.080 | 22.456 | 24.252.480 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.447 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pantoloc 40mg | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Viên | N1 | 1.080 | 18.499 | 19.978.920 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.446 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 1.500 | 9.122 | 13.683.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.445 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 415.000 | 249.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.444 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 5.000 | 992 | 4.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 384/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.443 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 278.090 | 556.180.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 384/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.442 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 82.422 | 3.437 | 283.284.414 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 383/QĐ-BVMC | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Khu Vực Mộc Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức |
Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.441 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.500 | 54.800 | 82.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 384/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.440 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg; 6mcg | Bình | N5 | 500 | 150.000 | 75.000.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 384/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Việt Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.439 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.800 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 384/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40 mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.750 | 575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geumi | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893115281423 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1%/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 24.900 | 124.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | gói | N3 | 4.000 | 7.980 | 31.920.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | Lọ | N4 | 250 | 500.000 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110265200 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.150 | 15.000 | 17.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống 2ml | VN-18481-14 | 993/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 15/09/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.432 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm PEM | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.431 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty CP Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.430 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40 IU/ml | Lọ | N5 | 1.000 | 91.000 | 91.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.429 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 5.000 | 152.000 | 760.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Camly | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.428 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40 IU/ml | Lọ | N5 | 1.000 | 91.000 | 91.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13426-11 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.427 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bidilucil 250 | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20666-14 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.426 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 8.000 | 8.650 | 69.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.425 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ringer lactat | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110829424 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.424 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 98.000 | 506 | 49.588.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 293/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firvomef 25/250 mg | Levodopa + carbidopa | 25mg + 250mg | Viên | N4 | 10.300 | 3.486 | 35.905.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293524 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 1.300 | 115.500 | 150.150.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 30.000 | 10.670 | 320.100.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg+800,4mg+0,08g | Gói | N4 | 250.000 | 3.800 | 950.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Lọ/ống | N1 | 3.000 | 80.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.415 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml – 3ml | Ống | N5 | 0 | 76.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 183/QĐ-BV | 23/06/2026 | 12/12/2026 | Bv Ydct Và Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.414 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml – 3ml | Ống | N5 | 5.000 | 76.500 | 382.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 183/QĐ-BV | 23/06/2026 | 12/12/2026 | Bv Ydct Và Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 42.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Natri valproat | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.479 | 7.437.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 710.000 | 4.120 | 2.925.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg (213,3mg)/ 10ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 8.000 | 28.000 | 224.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 0,5 % (kt/tt) | Lọ | N4 | 8.000 | 8.050 | 64.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115359824 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jewell | Mirtazapine | 30mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.530 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110784324 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 989 | 148.350.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citicolin 500 mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 27.000 | 54.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110919524 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediclovir | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 460 | 49.350 | 22.701.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g | 893110130525 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 40.000 | 1.650 | 66.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.995 | 299.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.950 | 19.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107-108 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 21.500 | 1.500 | 32.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml | Lọ | N1 | 5.000 | 115.000 | 575.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 8.050 | 14.250 | 114.712.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 100ml | 893115155823 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 17.500 | 1.575 | 27.562.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.238 | 16.190.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 6.500 | 28.455 | 184.957.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 34.670 | 17.335.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114045723 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.387 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 100IU/ml | Lọ | N1 | 400 | 75.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 285/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.386 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.780 | 117.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH BMC STAR | STADA Arzneimittel AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.385 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | tuýp | N4 | 2.000 | 3.705 | 7.410.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g | 893100802024 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.384 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg | Tuýp | N4 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.383 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29489-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.382 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.590 | 129.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.381 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.880 | 388.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.380 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.590 | 129.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.379 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 150.000 | 1.880 | 282.000.000 | Uống | Thuốc bột | Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g | 893110271300 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.378 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofib 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-24826-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.377 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gastrotac | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 37.000 | 370.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml | 893110896224 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.376 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clarithromycin Stella 500mg | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.741 | 187.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-26559-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.375 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.800 | 224.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.374 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.373 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 125.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.372 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol 5 g | Sorbitol | 5g | Chai/lọ/ống/tui | N2 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.371 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 7.000 | 17.010 | 119.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.370 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.435 | 487.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.369 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.695 | 939.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.368 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | PRELYNCA | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.800 | 117.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23088-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
