Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 31 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.234.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 558.047 | 279.023.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N5 | 0 | 304.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg+500mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 20% | Glucose | 20% – 250ml | Chai | N4 | 12.000 | 11.940 | 143.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg+27mg+200mg | Viên | N1 | 30.000 | 26.000 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg+2,5mg+10mg | Viên | N1 | 9.000 | 11.130 | 100.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bicamide | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 150 | 28.000 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520114968824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 300 | 119.994 | 35.998.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32781-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirzaten 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.500 | 172.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml X100ml | Túi | N1 | 24.000 | 160.000 | 3.840.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 36.000 | 2.700 | 97.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.879 | 211.644.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 400 | 389.991 | 155.996.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.064 | 16.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitero 30 | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 300 | 143.400 | 43.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 890114433225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 30.000 | 19.800 | 594.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110056323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 40 | 11.328.006 | 453.120.240 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 60 | 9.643.200 | 578.592.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.025 | 10.125.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.348 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ropicain-BFS 5mg/ml | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml X10ml | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893114061625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.347 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Montesin 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.300 | 27.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110401923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.346 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 500mcg/ml+250mcg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 96.870 | 96.870.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.345 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 1.300 | 46.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.344 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 4.2% W/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 6.000 | 96.900 | 581.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 0 | 24.300 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 88.998 | 533.988.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x5ml | Lọ | N1 | 18.000 | 87.300 | 1.571.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 1.500 | 586.000 | 879.000.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pipebamid 4,0g/0,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g+0,5g | Lọ | N4 | 12.000 | 69.993 | 839.916.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110740724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anvo-Rabeprazole 10 mg | Rabeprazol | 10mg | viên | N1 | 120.000 | 3.389 | 406.680.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pimefast 2000 | Cefepim | 2g | Lọ | N1 | 6.000 | 74.400 | 446.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-23659-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 120.000 | 9.800 | 1.176.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2,1 g | 893110146223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 62.000 | 744.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 72.000 | 141.981 | 10.222.632.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medaxetine 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | VN-22657-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 69 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên | VD-32848-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.330 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 300 | 8.600 | 2.580.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.329 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.328 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 45.000 | 540.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg) X120 liều | Bình xịt | N1 | 2.400 | 210.176 | 504.422.400 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.325 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 3.000 | 5.400 | 16.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.324 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N1 | 16.000 | 391.000 | 6.256.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.323 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 3 MIU | Colistin* | 3 MIU | Lọ | N2 | 1.000 | 856.800 | 856.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.322 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 249.750 | 124.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.321 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 240 | 244.799 | 58.751.760 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.320 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 600 | 42.000 | 25.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.319 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml | Ống | N4 | 6.000 | 21.900 | 131.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.890 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 300 | 256.515 | 76.954.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitero 100 | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 300 | 383.400 | 115.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 16,7ml | 890114433125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.314 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 600 | 93.975 | 56.385.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.313 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.703 | 68.515.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.312 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g X100ml | Chai | N4 | 180.000 | 8.400 | 1.512.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | 893110055900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.311 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Algocod 500MG/30 MG | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg+30mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.300 | 118.800.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 9.000 | 167.500 | 1.507.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.308 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 24.000 | 18.000 | 432.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g X100ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | VD-33956-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.306 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml X5ml | Lọ | N5 | 100 | 197.350 | 19.735.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.305 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 3,8g (10%) | Lọ | N1 | 400 | 166.000 | 66.400.000 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.304 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensalbu inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt – 200 liều | Bình | N4 | 1.000 | 76.377 | 76.377.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.303 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.302 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 94.000 | 94.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.301 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 432.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 282/QĐ-BVH | 10/06/2026 | 12/02/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | IDT Biologika GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.300 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg+1,25mg+5mg | Viên | N1 | 180.000 | 8.557 | 1.540.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.299 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 250 | Cefaclor | 250mg | viên | N2 | 30.000 | 2.890 | 86.700.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24014-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.298 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 360.000 | 3.885 | 1.398.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110080323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.297 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetate Ringer | Ringer acetat | 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 15.900 | 190.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-35076-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.296 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg+12,5mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.190 | 57.420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.295 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.294 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 360 | 39.380 | 14.176.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.293 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 12.000 | 35.000 | 420.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.292 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.400 | 10.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.291 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.241 | 336.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.290 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 72.000 | 10.900 | 784.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.289 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 200 | 4.100.000 | 820.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.288 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 60 | 67.500 | 4.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.287 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 4.700 | 169.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.286 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 100 | 44.500 | 4.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.285 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.284 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 36.000 | 70.000 | 2.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.283 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 8.000 | 57.750 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.282 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 180.000 | 645 | 116.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.281 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terzence-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.500 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.280 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 17.500 | 262.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.279 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0.5mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.200 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.278 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 630 | 22.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.277 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 950 | 34.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.276 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 60.000 | 12.600 | 756.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.275 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 1.200 | 30.388 | 36.465.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.274 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 50 | 3.980.000 | 199.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.7378.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.273 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 19.000 | 1.710.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.272 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 300 | 410.000 | 123.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.271 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.900 | 118.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.270 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 150.000 | 6.050 | 907.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.269 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bominity | Vitamin C | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-27500-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.268 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 200 | 7.820.000 | 1.564.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.267 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.266 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Pregabalin | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.900 | 118.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110414223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.265 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.400 | 10.250 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.264 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 1.500 | 30.048 | 45.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.263 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.639 | 169.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.262 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1 MIU | Lọ | N4 | 100 | 4.025 | 402.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asbesone | Betamethason | 0,5mg/1g X 30g | Tuýp | N2 | 5.400 | 61.500 | 332.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110007624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anatero | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.220 | 6.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 12.000 | 3.990 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.258 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 100 | 189.000 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranexamic acid 500mg/5ml | Acid tranexamic | 500mg | Ống | N4 | 6.000 | 2.325 | 13.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | (6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml | Túi | N1 | 720 | 696.500 | 501.480.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 48.000 | 4.014 | 192.672.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.254 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aharon 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 1.800 | 24.000 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.253 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg+50mg | Viên | N2 | 36.000 | 10.470 | 376.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.252 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.251 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 500 Caps | Cefaclor | 500mg | viên | N2 | 36.000 | 5.619 | 202.284.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110269623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.250 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 60.000 | 63.000 | 3.780.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35454-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.249 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 3.000 | 52.000 | 156.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml | 893115149924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.248 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 40 | 2.869.000 | 114.760.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.247 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 60.000 | 4.410 | 264.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.246 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 100 | 200.000 | 20.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.245 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g X30g | Tuýp | N2 | 1.200 | 95.000 | 114.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.244 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.243 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 10.000 | 2.849 | 28.490.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.242 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 229.355 | 1.146.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.241 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg | Ống | N1 | 3.000 | 25.000 | 75.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | 590110337225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.240 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/10ml | Ống | N1 | 120 | 6.200.000 | 744.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.239 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 200 | 385.000 | 77.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.238 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 0 | 4.883 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22391-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.237 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasmal B. Braun 5% E | Acid amin* | 5% X250ml | Chai | N1 | 6.000 | 72.420 | 434.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.236 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x300ml | Túi | N1 | 15.000 | 154.900 | 2.323.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.235 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.234 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | Gói | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.233 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 60.000 | 893 | 53.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.232 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.231 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 1569/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.230 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.700 | 261.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên | 383110181323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.229 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.390 | 71.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie LTD – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.228 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampholip | Amphotericin B* | 5 mg/mlX10ml | Lọ | N5 | 200 | 1.800.000 | 360.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Bharat Serums and Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.227 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N1 | 3.000 | 97.500 | 292.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.226 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 55.923 | 67.107.600 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.225 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 30.000 | 135.000 | 4.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.224 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0.002 | Chai | N1 | 150 | 131.099 | 19.664.850 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.223 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 3.000 | 104.000 | 312.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.222 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 60.000 | 23.500 | 1.410.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.221 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morihepamin | Acid amin* | 7,58% X200ml | Túi | N1 | 500 | 116.632 | 58.316.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.220 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 988 | 4.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.219 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid (*) | (10% + 13% + 20%)/1206ml | Túi | N1 | 800 | 720.000 | 576.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.218 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 15.000 | 3.350 | 50.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.217 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.995 | 47.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.216 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephrosteril | Acid amin* | 7% X250ml | Chai | N1 | 3.600 | 105.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.215 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hovibleo 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 50 | 520.000 | 26.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.214 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 50 | 1.699.000 | 84.950.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.213 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jaferox 360mg | Deferasirox | 360mg | Viên | N1 | 3.000 | 223.650 | 670.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110425225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | PharOS MT Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.212 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N1 | 60.000 | 35.650 | 2.139.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-20713-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.211 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 1.200 | 55.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% X 10g | Tuýp | N4 | 9.000 | 5.350 | 48.150.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.209 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.760 | 20.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.208 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezecept 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 42.000 | 6.500 | 273.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.207 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.206 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan Hydro 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.190 | 37.710.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.205 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg | Lọ | N1 | 4.200 | 81.900 | 343.980.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.204 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan 32 | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110369124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.203 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% X2 lít | Túi | N2 | 500 | 85.200 | 42.600.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.202 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bendamustine Teva 25mg | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 20 | 1.457.839 | 29.156.780 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 25mg | 594110316925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.201 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 10.000 | 35.000 | 350.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.200 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+0,5g | Lọ | N2 | 12.000 | 72.500 | 870.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.199 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 24.000 | 115.000 | 2.760.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110208525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.198 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoxitine Gerda 2G | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 36.000 | 228.000 | 8.208.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 840110989124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | LDP Laboratorios Torlan SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.197 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.730 | 44.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.196 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 3.000 | 830 | 2.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.195 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.194 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 270.000 | 1.620.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.193 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 18.107 | 434.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.192 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 72 | 10.830.000 | 779.760.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.191 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 18.000 | 3.360 | 60.480.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.190 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 5.571 | 55.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.189 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 15.000 | 700.000 | 10.500.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.188 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 180.000 | 684 | 123.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.187 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medaxetine 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.200 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | 529110449225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.186 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 36.000 | 4.082 | 146.952.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.185 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg+100mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.694 | 153.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.184 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 50 | 252.079 | 12.603.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.183 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 600 | 9.800 | 5.880.000 | Đặt âm đạo | Thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.182 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 25.595 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.181 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X100ml | Chai | N4 | 200.000 | 4.028 | 805.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.180 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.179 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 120.000 | 24.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400110984524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.178 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 18.000 | 42.946 | 773.028.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.177 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Khouma | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 36.000 | 1.184 | 42.624.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21480-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.176 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg) X120 liều | Bình xịt | N1 | 2.400 | 278.090 | 667.416.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.175 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.500 | 306.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.174 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 240 | 300.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.173 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg+1,5mg | Viên | N1 | 96.000 | 4.987 | 478.752.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.172 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 22.420 | 112.100.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.171 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 1.200 | 260 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.170 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 15.000 | 34.852 | 522.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.169 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 152.999 | 15.299.900 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.168 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.300 | 43.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.167 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.166 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 60.000 | 28.000 | 1.680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.165 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 36.000 | 3.190 | 114.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.164 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vemlidy | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) | 25mg | Viên | N1 | 300 | 44.115 | 13.234.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 539110018823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Gilead Sciences Ireland UC | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.163 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.688 | 80.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.162 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDTacrobell 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N2 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 880114133024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.161 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegacino 80+25mg Tables | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg 25mg | Viên | N1 | 120.000 | 9.449 | 1.133.880.000 | Uống | viên nén | hộp 4 vỉ x 7 viên nén | 840110410725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.160 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terbisil 1% Cream | Terbinafine hydrochloride | 1% X30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.159 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glypressin | Terlipressin | 0,86mg | Lọ | N1 | 900 | 744.765 | 670.288.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.158 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 1.000 | 59.200 | 59.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.157 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.972 | 1.045.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.156 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.950 | 123.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.155 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 7.590 | 607.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.154 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.153 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 50.000 | 750.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.152 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tresiba Flextouch 100 U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 360 | 320.624 | 115.424.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.151 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21061-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.150 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stefamlor 5/20 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+20mg | Viên | N2 | 36.000 | 8.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.149 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 12.600 | 37.800.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.148 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 12.000 | 36.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.147 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | Fluconazol | 200mg/100ml | Chai | N1 | 200 | 198.000 | 39.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110020225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Kleva Pharmaceuticals S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.146 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+2,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.700 | 313.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.145 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 115.000 | 690.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.144 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml X10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.143 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 5.000 | 60.100 | 300.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.142 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 420 | 4.278.500 | 1.796.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.141 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg+5mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.589 | 790.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.140 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 684.800 | 684.800.000 | Tiêm truyền | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.139 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.435 | 253.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110132824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.138 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml X2ml | Ống | N1 | 36.000 | 28.455 | 1.024.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.137 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trofentyl | Fentanyl | 0,1mg/2ml X2ml | Ống | N5 | 36.000 | 11.000 | 396.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.136 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 900 | 198.000 | 178.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.135 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 200 | 31.500 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110395724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.134 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.930 | 105.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.133 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 36.000 | 2.450 | 88.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.132 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucine | 500mg | Viên | N1 | 42.000 | 4.612 | 193.704.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.131 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.950 | 11.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.130 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten | Bilastine | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.143 | 36.858.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110016523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.129 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 300 | 15.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.128 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X250ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.297 | 158.910.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.127 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Chai | N4 | 72.000 | 17.000 | 1.224.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110071400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.126 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.125 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 36.000 | 83.200 | 2.995.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.124 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 24 | 2.300.000 | 55.200.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.123 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/2ml | Ống | N4 | 18.000 | 36.000 | 648.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.122 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N1 | 0 | 97.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.121 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.120 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.420 | 9.680.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.119 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Temorel 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N2 | 300 | 829.400 | 248.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 5 viên | 890114089123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.118 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Algotra 37,5mg/325mg | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N1 | 16.800 | 8.799 | 147.823.200 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.117 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 1.200 | 485.000 | 582.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.116 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) | Chai | N5 | 15 | 5.150.000 | 77.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 900410089923 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.115 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 10% 38g | Lọ | N1 | 20 | 175.000 | 3.500.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ 38g | 599110011924 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.114 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 5.571 | 44.568.000 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.113 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | BFS-Cafein | Cafein citrat | 30mg/ 3ml | Ống | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.112 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 2.880 | 8.436 | 24.295.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.111 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paolucci | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 274.000 | 11.290 | 3.093.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.110 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 41.280 | 4.480 | 184.934.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.109 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Redivec | Imatinib | 100mg | Viên | N2 | 298.000 | 5.861 | 1.746.578.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.108 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenangio 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 5.880 | 16.725 | 98.343.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.107 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 880 | 94.000 | 82.720.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.106 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 69.000 | 35.998 | 2.483.862.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.105 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 5.200 | 2.360 | 12.272.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.104 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 600 | 540.000 | 324.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.103 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | lọ | N1 | 3.000 | 17.500 | 52.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | 800115072323 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.102 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepmox-Clav 875 mg/125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125 mg | Viên | N2 | 9.880 | 5.250 | 51.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110024000 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.101 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 18.000 | 34.230 | 616.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35583-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.100 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 8.800 | 5.800 | 51.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.099 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 800 | 47.300 | 37.840.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.098 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | KIOVIG | Immune globulin | 100 mg/ml | Lọ | N1 | 360 | 4.700.000 | 1.692.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 Iọ x 25ml | 540410038423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.097 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 880 | 216.092 | 190.160.960 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.096 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 1.000 | 378.000 | 378.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.095 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Depaxan | Dexamethason acetat | 4mg/ml | Lọ/Ống | N1 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | Rompharm Company S.r.l | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.094 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml | Idarubicin | 5mg/5ml | Hộp | N1 | 300 | 2.045.593 | 613.677.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN3-419-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.093 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 7.200 | 189.000 | 1.360.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.092 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 840 | 81.900 | 68.796.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.091 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 120 | 90.000 | 10.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.090 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N1 | 2.140 | 10.365 | 22.181.100 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.089 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 4.600 | 67.294 | 309.552.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.088 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 8.800 | 35.800 | 315.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.087 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | lọ | N1 | 16.000 | 165.000 | 2.640.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.086 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BINOCRIT | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 5.200 | 432.740 | 2.250.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.085 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Chai/Lọ/Ống/Túi | N1 | 140 | 1.250.000 | 175.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan – Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.084 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml | Idarubicin | 10mg/10ml | Hộp | N1 | 300 | 3.543.194 | 1.062.958.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-417-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.083 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 48.300 | 12.000 | 579.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.082 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 6.800 | 13.000 | 88.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.081 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 23.000 | 6.250 | 143.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.080 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 207.579 | 83.031.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.079 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 6.600 | 42.946 | 283.443.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.078 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 920 | 7.000 | 6.440.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.077 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ledrobon- 4mg/100ml | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg | Túi | N1 | 160 | 3.790.000 | 606.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.076 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 160 | 2.869.000 | 459.040.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.075 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 80 | 11.328.006 | 906.240.480 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.074 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 4.400 | 3.125 | 13.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.073 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg | Lọ | N2 | 880 | 8.833.500 | 7.773.480.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.072 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Savi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 7.000 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.071 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 712.800 | 4.800 | 3.421.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 880114031225 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.070 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib DRLA | Imatinib | 400mg | Viên | N2 | 56.120 | 16.980 | 952.917.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114125224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.069 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | LENZEST 25 | Lenalidomid | 25mg | Viên | N2 | 2.800 | 10.500 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442323 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.068 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg +80mg); 10ml | Gói | N2 | 49.420 | 3.950 | 195.209.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.067 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 38.160 | 472 | 18.011.520 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110061124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.066 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 59.200 | 118.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.065 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 44.000 | 1.890 | 83.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.064 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 40 | 24.969.148 | 998.765.920 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.063 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.950 | 55.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.062 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.600 | 7.800 | 28.080.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) | VD-22552-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.061 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calcium Hasan 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg+2.940mg | Viên | N4 | 20.680 | 1.743 | 36.045.240 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | VD-35898-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.060 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Centocalcium vitamin D | Calci carbonat + vitamin D3 | (1250mg + 400IU)/2,5g | Gói | N4 | 26.400 | 4.748 | 125.347.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-22498-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.059 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Deferipron DWP 1000 mg | Deferipron | 1000mg | Viên | N4 | 6.880 | 11.970 | 82.353.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.058 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 50mg | Viên | N4 | 22.200 | 6.050 | 134.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114135023 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.057 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Danazol 200 | Danazol | 200mg | Viên | N4 | 6.800 | 10.500 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.056 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 100 | 6.561.200 | 656.120.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Oncomed Manufacturing a.s – GE pharmaceuticals Ltd | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.055 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 32.000 | 127.000 | 4.064.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.054 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 240 | 39.690 | 9.525.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.053 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 200 | 1.458.839 | 291.767.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-396-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Oncomed Manufacturing a.s – GE pharmaceuticals Ltd | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.052 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 920 | 95 | 87.400 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.051 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 20% | Glucose | 20%;250ml | Chai | N4 | 200 | 12.800 | 2.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110606724 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.050 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N4 | 680.000 | 4.680 | 3.182.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.049 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenalimid | Lenalidomid | 10mg | Viên | N4 | 2.400 | 70.000 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114376924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.048 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepemid 1,5g | Imipenem + cilastatin* | 750mg + 750mg | Lọ/Ống | N4 | 2.400 | 198.000 | 475.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110923224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.047 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.900 | 875 | 1.662.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.046 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Binystar | Nystatin | 25.000IU/1g | Gói | N4 | 8.800 | 945 | 8.316.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.045 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 8.400 | 9.450 | 79.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.044 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tasigna 200mg | Nilotinib | 200mg | Viên | N1 | 16.560 | 241.000 | 3.990.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên | 760114124024 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG; Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.043 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.520 | 480 | 1.209.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.042 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 44.000 | 4.200 | 184.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.041 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 28.000 | 5.560 | 155.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.040 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (3g+1,6g+0,2g+ 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 1.100 | 7.040 | 7.744.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110829424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.039 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Maltrizyd 400/350 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg+350mg) | Gói | N4 | 13.100 | 2.982 | 39.064.200 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100274524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.038 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (200mg+230mg +25mg)/5ml | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | N4 | 100.800 | 1.900 | 191.520.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-34622-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.037 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 8.400 | 21.450 | 180.180.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.036 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metpredni 32 A.T | Methyl prednisolon | 32mg | Viên | N4 | 9.200 | 1.420 | 13.064.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.035 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 41.400 | 280 | 11.592.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110305723 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.034 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 420 | 31.450 | 13.209.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.033 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.680 | 5.800 | 9.744.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.032 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 7.600 | 2.500 | 19.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.031 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agimepzol 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 60.320 | 890 | 53.684.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110144124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.030 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 14.000 | 2.378 | 33.292.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.029 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 1000ml | Chai | N4 | 6.064 | 10.790 | 65.430.560 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.028 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 280 | 1.390 | 389.200 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.027 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 240 | 7.120 | 1.708.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.026 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Phorbe Drops | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml x 5ml | Chai | N4 | 280 | 149.000 | 41.720.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 5ml | 893110362224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.025 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 4.600 | 4.683 | 21.541.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.024 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg/50ml | Túi | N4 | 16.000 | 9.450 | 151.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Hộp 36 túi x 50ml | VD-35890-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.023 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 460 | 465 | 213.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.022 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg+350mcg | Viên | N4 | 10.580 | 798 | 8.442.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.021 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml | Palonosetron hydroclorid | 0,075mg/1,5ml | Lọ | N4 | 1.400 | 31.500 | 44.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 01 Lọ x 1,5 ml | 893110208523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.020 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Deferiprone A.T | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 149.800 | 2.550 | 381.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.019 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.018 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 4.200 | 3.670 | 15.414.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.017 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 200mg | Viên | N4 | 44.000 | 3.500 | 154.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.016 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 2.400 | 41.750 | 100.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.015 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 26.000 | 950 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.014 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenalimid | Lenalidomid | 25mg | Viên | N4 | 2.400 | 208.000 | 499.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114169723 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.013 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 8.000 | 154.000 | 1.232.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.012 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pdsolone – 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 8.000 | 30.000 | 240.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110350625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.011 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh | N2 | 120 | 7.996.000 | 959.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.010 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.009 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 880 | 4.300 | 3.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.008 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 27.600 | 1.350 | 37.260.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.007 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levof-BFS 500mg | Levofloxacin | 500mg/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 88.200 | 705.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống | 893115067500 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.006 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg +3030,3mg);15g | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | N4 | 100.800 | 2.625 | 264.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói X 15g | 893100203124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.005 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meloxicam SPM | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 2.520 | 4.200 | 10.584.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893110223925 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.004 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xyvolef 25 mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 127.800 | 255.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110159300 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.003 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 880 | 31.500 | 27.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.002 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 880 | 69.993 | 61.593.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.001 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atimupicin | Mupirocin | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 140 | 18.900 | 2.646.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.000 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ozemgel 225 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 450mg; 400mg; 50mg/10ml | Gói | N4 | 24.000 | 2.800 | 67.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml | 893100109625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.999 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.320 | 2.980 | 3.933.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.998 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cotrimoxazol 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 10.020 | 498 | 4.989.960 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218600 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.997 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 14.860 | 875 | 13.002.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.996 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 16.000 | 128.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.995 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Premedrol | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 9.200 | 760 | 6.992.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115100 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.994 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hutatretin | Tretinoin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 41.900 | 251.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110226000 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.993 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci folinat 50mg/5ml | Folinic acid | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 840 | 10.400 | 8.736.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.992 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fenozatin 1000mg/100ml | Amikacin | 1g/100ml | Túi | N4 | 8.400 | 87.000 | 730.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110119823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.991 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Amikacin 500 | Amikacin* | 500mg/2ml | Lọ | N4 | 8.400 | 45.000 | 378.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml | 893110478824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.990 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amikacin Kabi 500mg/100ml | Amikacin | 500mg/ 100ml | Chai | N4 | 8.400 | 17.333 | 145.597.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110201423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.989 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg+440IU | Viên | N4 | 28.000 | 1.197 | 33.516.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.988 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/ml;5ml | Ống | N4 | 1.900 | 31.500 | 59.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110017700 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.987 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Wincol 40 | Posaconazol* | 4,2g/105ml | Lọ | N4 | 36 | 9.000.000 | 324.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 105ml | 893110273024 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.986 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.533 | 36.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.985 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 80 | 2.232.518 | 178.601.440 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.984 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N5 | 13.000 | 7.100 | 92.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.983 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N5 | 1.800 | 90 | 162.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.982 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N5 | 7.200 | 614 | 4.420.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | 893110305923 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.981 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Chai/Lọ/Ống/Túi | N5 | 140 | 1.250.000 | 175.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan – Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.980 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prevomit FT | Domperidon | 10mg | Viên | N5 | 2.520 | 1.050 | 2.646.000 | Uống | Viên nén tan nhanh | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 899110185725 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | PT. Dexa Medica | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.979 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | FEIBA 25 E./ml | Yếu tố VIII | 500 U | Lọ | N5 | 160 | 8.820.000 | 1.411.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.978 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 40 | 9.643.200 | 385.728.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.977 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 120 | 4.278.500 | 513.420.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.976 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N5 | 1.680 | 5.800 | 9.744.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.975 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N5 | 44.000 | 4.200 | 184.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.974 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N5 | 220.050 | 5.800 | 1.276.290.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.973 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N5 | 1.320 | 119 | 157.080 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.972 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N5 | 11.500 | 3.300 | 37.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.971 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N5 | 92.200 | 2.800 | 258.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.970 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 8.400 | 3.000 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.969 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N5 | 16.080 | 4.480 | 72.038.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.968 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.980 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.967 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine + indapamide | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.966 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/20ml | Lọ | N2 | 2.500 | 190.000 | 475.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.965 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.156 | 161.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.964 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metilda 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.250 | 187.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110471925 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.963 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.962 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.961 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.960 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.959 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.822 | 116.440.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.958 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+ 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.957 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 6.000 | 19.900 | 119.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.956 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Hadudrota | Drotaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.500 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 1461/QĐ-BVT | 19/06/2026 | 19/06/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.955 | Tân dược | Tỉnh Long An | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.954 | Tân dược | Tỉnh Long An | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 4.000 | 75.000 | 300.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.953 | Tân dược | Tỉnh Long An | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 100 | 75.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.952 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biosubtyl -II | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis chứa 106 – 107 vi khuẩn sống; viên 250mg | Viên | N4 | 34.000 | 1.467 | 49.878.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ 10 viên | QLSP-856-15 | 672/QĐ-BVQX | 09/06/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Quảng Xương | Công ty CP dược VINAPHAM | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.951 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2 ml | ống | N1 | 8.800 | 5.571 | 49.024.800 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 720/QĐ-BVQX | 17/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Quảng Xương | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.950 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 6.420 | 1.900 | 12.198.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 663/QĐ-TTYT | 26/06/2026 | 10/07/2026 | Ttyt Mường Nhé | CTCP Dược phẩm Nam Hà | CTCP dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.949 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 1.450 | 33.600 | 48.720.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm, Tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 271/QĐ-BVHL | 12/06/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Hậu Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.948 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | Ống | N4 | 6.000 | 4.410 | 26.460.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 2052/QĐ-BVĐKT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.947 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.200 | 240.776 | 288.931.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2052/QĐ-BVĐKT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.946 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 9.000 | 12.000 | 108.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2052/QĐ-BVĐKT | 23/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.945 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 600 | 609.140 | 365.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 2052/QĐ-BVĐKT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.944 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin 30 mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 14.400 | 7.150 | 102.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 283/QĐ-BVĐKGL | 18/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.943 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-28701-18 | 283/QĐ-BVĐKGL | 25/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.942 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.680 | 42.000 | 70.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | 283/QĐ-BVĐKGL | 25/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.941 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 2.200 | 13.834 | 30.434.800 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 282/QĐ-BVĐKGL | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm 5ml | 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 504 | 25.200.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-31299-18 | KQ2500037334_2503250850 | 19/06/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 97/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.938 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml | Ống | N1 | 500 | 151.000 | 75.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 375/QĐ-BVTC | 24/06/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.937 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | ui | N1 | 1 | 660 | 660 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | KQ2500129007_2506190920 | 16/06/2026 | 29/06/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.936 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 5448/QĐ-BVHN | 25/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.935 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | viên | N1 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 5448/QĐ-BVHN | 25/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.934 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Enterogran | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 5448/QĐ-BVHN | 25/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.933 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N1 | 0 | 2.906 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | KQ2500129007_2506190920 | 25/06/2026 | 29/06/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064% | Tuýp | N4 | 1.800 | 11.300 | 20.340.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110162124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 8.600 | 1.000 | 8.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3g | 893110259123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Razxip | Raloxifen | 60mg | Viên | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110589024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 240 | 910 | 218.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marpiva | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 54.000 | 2.900 | 156.600.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.927 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 8.000 | 28.500 | 228.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.926 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100 IU/ml | Lọ | N1 | 10.000 | 115.000 | 1.150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.925 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.924 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gludazim | Tinidazol | 4mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 30.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty TNHH Aspen Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.923 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 400.000 | 300 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.922 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.843 | 499.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Savipharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.921 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Furlac 40 | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 9.450 | 28.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml | 893110257424 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.920 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.310 | 8.085.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.919 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.500 | 10.500 | 26.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 2.100 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20702-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 124.999 | 24.999.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 200 | 2.420 | 484.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.935 | 59.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115123125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 144 | 67.500 | 9.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daeladin Tablet | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 880110356324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Dae Han New Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haducarbo 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 44.000 | 1.750 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 9.600 | 1.074 | 10.310.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 96.000 | 285 | 27.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | viên | N4 | 900.000 | 840 | 756.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucefone 3g | Cefoperazon + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 89.000 | 1.780.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110095125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 14.000 | 12.580 | 176.120.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 72.000 | 7.490 | 539.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostovel 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 7.200 | 10.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110675624 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 0 | 282.480 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 96.000 | 1.155 | 110.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11158-10 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 14.200 | 34.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 6.600 | 9.500 | 62.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 144.000 | 640 | 92.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 560 | 735 | 411.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 240.000 | 420 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | viên | N2 | 50.000 | 2.919 | 145.950.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 500mg | Viên | N2 | 72.000 | 7.518 | 541.296.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dzukic-750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.030 | 61.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110062025 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 20 | 13.890 | 277.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono- Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 939 | 37.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 1.248.000 | 990 | 1.235.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 288.000 | 469 | 135.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 460.000 | 356 | 163.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 72.000 | 2.100 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipin Boston 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 144.000 | 4.499 | 647.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369925 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbose 100 | Acarbose | 100mg | viên | N4 | 62.000 | 1.197 | 74.214.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110332723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 2.460.000 | 71 | 174.660.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usaresfil 40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.080 | 244.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35207-21 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.950 | 390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 14.000 | 353 | 4.942.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spreacef 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 7.200 | 28.000 | 201.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 20 lọ | 893110382024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 200 | 546 | 109.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinbebe | Kẽm gluconat | 10mg Kẽm/5ml; 50ml | Chai/lọ | N4 | 4.800 | 24.900 | 119.520.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 50ml | 893100069000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 256.000 | 420 | 107.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bosflon Plus | Diosmin + hesperidin | 900 mg/ 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 6.193 | 74.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100267624 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 360.000 | 904 | 325.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fuxofen 20 | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma Lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 59.514 | 119.028.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
