Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 31 / 1.135) mới nhất.
Trang trước

Trang 31 / 1.135

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.297.605 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cephalexin PMP 500 Cefalexin 500 mg Viên N2 0 1.430 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24430-16 293/QĐ-TYT 10/08/2026 09/08/2027 Tyt Minh Hóa Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.604 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 3.000 880 2.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 293/QĐ-TYT 10/08/2026 09/08/2027 Tyt Minh Hóa Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.603 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 0 880 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-23842-15 293/QĐ-TYT 10/08/2026 09/08/2027 Tyt Minh Hóa Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.602 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amlodipine 5 mg Cap Amlodipin 5mg Viên N2 20.000 368 7.360.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35752-22 293/QĐ-TYT 10/08/2026 09/08/2027 Tyt Minh Hóa Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.601 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Pymeferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg+ 350mcg Viên N4 8.000 780 6.240.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 293/QĐ-TYT 10/08/2026 09/08/2027 Tyt Minh Hóa Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.600 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Pymeferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg+ 350mcg Viên N4 0 780 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25896-16 293/QĐ-TYT 10/08/2026 09/08/2027 Tyt Minh Hóa Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.599 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 30.000 270 8.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Hoà Phú Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.598 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100276200 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.597 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 0 255 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.596 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-34904-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.595 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên 893100226025 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.540 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorover 4mg Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên VD-34397-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.539 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 0 690 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.538 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.537 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.536 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29355-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.535 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.534 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 0 177 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.533 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spas-Agi 120 Alverin citrat 120mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110206800 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.532 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin- POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ
mắt
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH URSAPHARM
Arzneimittel GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.297.531 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 0 1.470 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.530 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumag-S Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g Gói N4 0 3.234 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g 893100066100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.529 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clanoz Loratadin 10mg viên N2 0 210 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.528 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 987 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.527 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bipp Zinc powder Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) 70mg gói N4 0 840 0 uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.526 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100 mg Viên N4 0 1.302 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.525 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enamigal Plus 5/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 0 3.090 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111625 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.524 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.523 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.522 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
15mg/5ml Lọ N4 0 2.200 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.521 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 0 700 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.297.520 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecezin Cetirizine dihydrochloride 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.297.519 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecezin Cetirizine dihydrochloride 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 560100335925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.297.518 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26433-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.517 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.516 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.515 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26398-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.514 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
VD-19550-13 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.513 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
893100341124 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.512 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% 5ml Lọ N1 0 34.650 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.297.511 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.510 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 0 2.048 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.509 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.885 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.508 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefuroxim 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 0 1.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.507 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml Chai N4 0 19.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống VD-31697-19 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.506 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31323-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.505 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.504 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25896-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.503 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh PymeFERON B9 Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic 50mg + 0.35mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.502 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.501 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Captopril DWP 50mg Captopril 50 mg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.500 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci lactat gluconat 150mg + 1470mg Viên N4 0 1.974 0 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.499 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.498 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml Chai N4 0 19.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống 893110594924 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.497 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.496 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl – II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.480 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.495 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1))
250mg + 31,25mg Gói N4 0 1.189 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.494 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zoamco-A Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 5mg+ 10mg Viên N4 0 3.390 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.493 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.492 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Rhomatic Gel α Diclofenac 1% (dạng muối); 30g Tuýp N4 10.000 25.000 250.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 893100267523 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.491 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 25.000 5.859 146.475.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.297.490 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 0 26.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28796-18 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.489 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hemprenol Betamethason dipropionat 3,2mg/5g Tuýp N4 5.000 26.000 130.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110266923 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.488 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.859 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên VN-22239-19 124/QĐ-TTYT 13/07/2026 12/07/2028 Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.297.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 72.000 5.028 362.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 72.000 5.960 429.120.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.297.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 160.000 100 16.000.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomaz 25 Levomepromazin 25mg Viên N3 400.000 1.400 560.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 893110448423 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 100.000 1.596 159.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 5.000 540 2.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên VD-29222-18 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 0 1.596 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31668-19 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Dozidine MR 35mg Trimetazidin 35mg Viên N2 300.000 525 157.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22629-15 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 15.000 672 10.080.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 350 3.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893100417124 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.476 Tân dược Thành phố Hà Nội TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg +125mg Viên N3 50.000 4.700 235.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên 893110470625 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10% /150ml Lọ N4 200 23.900 4.780.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7– 10^8 CFU/250mg Viên N4 10.000 1.500 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%/7ml Lọ N4 3.000 27.000 81.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 12,5 mg Viên N4 120.000 2.600 312.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.630 263.000.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng Italy 3.thau_rieng_le
1.297.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 30.000 1.990 59.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110832424 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 169/QĐ-TYT 31/07/2026 31/07/2028 Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.468 Tân dược Tỉnh Hải Dương Captazib 25/12,5 Captopril + hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 300.000 980 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298100 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Tyt P. Phạm Sư Mạnh, Số 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.467 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 0 1.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-20146-13 281/QĐ-TTYT 14/07/2026 09/04/2027 Tyt Trịnh Tường Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.466 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 0 117 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.465 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidifolin MR 5mg Felodipin 5mg Viên N4 0 1.134 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35645-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.464 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 0 252 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.463 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 0 339 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.462 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N4 0 72 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110329400 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.461 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.460 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.459 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 10.000 390 3.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34693-20 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hoà Quang Nam Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.458 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 8.064 450 3.628.800 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hoà Quang Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.457 Tân dược Tỉnh Phú Yên ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 10.000 628 6.280.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hoà Quang Nam Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.456 Tân dược Tỉnh Phú Yên Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 11.500 819 9.418.500 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hoà Quang Nam Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.455 Tân dược Tỉnh Phú Yên Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 2.000 835 1.670.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hoà Quang Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.454 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 137/QĐ-TTYT 13/07/2026 13/01/2027 Tyt Hoà Quang Nam Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.453 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 01/09/2026 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.452 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Espumisan L Simethicon 40mg/ml, dung tích 30ml Lọ N1 0 55.923 0 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt VN-22001-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.297.451 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.450 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 0 125 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) 893100056624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.449 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.448 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 1.537 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.447 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.446 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 0 540 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.445 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 0 655 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.444 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 0 244 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.443 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-31296-18 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.442 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 893100120625 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.441 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.440 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 0 415 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 200 viên 893110354123 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.439 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N4 0 1.790 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.438 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C 250 Vitamin C 250mg Viên N4 0 123 0 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110606124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.437 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110037700 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.436 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vacomuc 200 sachet N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 436 0 Uống Thuốc cốm Hộp 200 gói x 1g 893100632824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.435 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambron tab Ambroxol 30mg Viên N4 0 93 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100450524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.434 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 0 174 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110450624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.433 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 0 99 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110491524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.432 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxvaco 15 Meloxicam 15mg Viên N4 0 95 0 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-34802-20 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.431 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-33910-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.430 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.429 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 630 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.428 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tusalene Alimemazin 5mg Viên N4 0 59 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100902424 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.427 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 0 2.800 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.426 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.425 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20761-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.424 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 0 109 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.423 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 0 83 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.422 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.421 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 0 173 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.420 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vagastat Sucralfat 1500mg Gói N4 0 4.200 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Tyt Tân Điền CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.419 Tân dược Tỉnh Bình Định Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150 mg + 75 mg + 400 mg Viên N3 224 2.798 626.752 Uống Viên nén bao phim Hộp 3
vỉ x 12
viên
893110160824 80/QĐ-TTAL 13/07/2026 31/12/2027 Tyt An Lão-Cơ Sở 2 Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần
dược phẩm Nam Hà
– Việt Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.418 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5 mg Mỗi viên nén chứa: Diazepam 5,00mg Viên N1 4.000 1.932 7.728.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.297.417 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atropin Sulphat Atropin sulphat 0,25mg/1ml Ống N4 500 780 390.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 184/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.416 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 15.000 1.890 28.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 184/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.297.415 Tân dược Tỉnh Yên Bái Medovent 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 50.000 1.750 87.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 184/QĐ-TTYT 14/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.297.414 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydroclorid 850mg Viên N3 100.000 168 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110684324 184/QĐ-TTYT 16/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.413 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 3.000 630 1.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.412 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 80.000 3.350 268.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 184/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.297.411 Tân dược Tỉnh Yên Bái Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 40.000 4.612 184.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 184/QĐ-TTYT 14/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.410 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 184/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.409 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 40.000 2.400 96.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 184/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.408 Tân dược Tỉnh Yên Bái Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N1 4.500 11.880 53.460.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 184/QĐ-TTYT 16/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.407 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 1.000 4.410 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.406 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.405 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 5.000 6.500 32.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 184/QĐ-TTYT 16/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.404 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5 mg Diazepam 5,00mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 184/QĐ-TTYT 21/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.297.403 Tân dược Tỉnh Yên Bái Verospiron 25mg Spironolactone 25mg Viên N2 1.000 3.125 3.125.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 184/QĐ-TTYT 14/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.297.402 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Ethambutol 400mg Ethambutol HCl 400mg Viên N3 13.847 1.300 18.001.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 159/QĐ-BVPTƯ 15/07/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Vạn Thạnh Cs1 Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.401 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg +400 mg Viên N3 34.744 2.798 97.213.712 Uống Viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 159/QĐ-BVPTƯ 15/07/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Vạn Thạnh Cs1 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.400 Tân dược Tỉnh Yên Bái MORPHIN Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.399 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 12.000 7.980 95.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 184/QĐ-TTYT 17/07/2026 31/12/2026 Tyt Hưng Khánh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.398 Tân dược Tỉnh Phú Yên Paracetamol STADA 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 48.000 270 12.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34965-21 223/QĐ-TTYT 15/07/2026 11/12/2026 Tyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 5.000 540 2.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 0 1.596 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31668-19 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 100.000 1.596 159.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomaz 25 Levomepromazin 25mg Viên N3 400.000 1.400 560.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 25 viên 893110448423 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 160.000 100 16.000.000 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.392 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medlon 4 Methylprednisolon 4 mg 4mg Viên N4 3.000 440 1.320.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.391 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 5.000 1.150 5.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10 viên VD-17809-12 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty cổ phần dược phẩm VIAN Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.390 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg 470mg+5 mg Viên N2 50.000 598 29.900.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.389 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 150 Paracetamol 150m g Gói N3 500 730 365.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.388 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Glumeform 850 Metformin hydroclorid 850 mg 850mg Viên N2 3.000 465 1.395.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 5 viên 893110309424 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.387 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg 5 mg Viên N2 10.000 580 5.800.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.386 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg + 125mg Viên N4 2.800 4.700 13.160.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên VD-29222-18 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.384 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 250 mg + 31,25 mg Gói N4 500 3.120 1.560.000 Uống thuôc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x1g 893110202600 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.383 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Dalemox Candesartan; hydrochlorothiazid 8mg; 12,5mg Viên N4 50.000 3.381 169.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110651324 37/QĐ-TTYT 23/07/2026 02/02/2027 Tyt Bế Văn Đàn Công ty TNHH dược phẩm Tân An Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.382 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spas-Agi 120 Alverin citrat 120mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110206800 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.381 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doaspin 81 mg Acid acetylsalicylic 81mg Viên N2 0 255 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.380 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zoamco-A Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg 5mg+ 10mg Viên N4 0 3.390 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.379 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 0 345 0 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.378 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
, Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
, avicel (1 :1))
250mg + 31,25mg Gói N4 0 1.189 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.377 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.376 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-broxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 1.620 0 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100276200 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.375 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefuroxim 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 0 1.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.374 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
15mg/5ml Lọ N4 0 2.200 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.373 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enamigal Plus 5/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 0 3.090 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111625 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.372 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26398-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.371 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.370 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26433-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.369 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 0 177 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.368 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Captopril DWP 50mg Captopril 50 mg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.367 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.366 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.365 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.364 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% 5ml Lọ N1 0 34.650 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới Cooper S.A Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.297.363 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorover 4mg Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên VD-34397-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.362 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 0 690 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.361 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 0 1.470 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.360 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên 893100226025 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.359 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide + Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29355-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.358 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide + Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.357 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clanoz Loratadin 10mg viên N2 0 210 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.356 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 987 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.355 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bipp Zinc powder Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) 70mg gói N4 0 840 0 uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1,5g 893100198224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.354 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100 mg Viên N4 0 1.302 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.353 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluconazol 150 Fluconazol 150mg viên N2 0 4.900 0 Uống viên nang cứng hộp 1 vỉ x 1 viên 893110013000 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.352 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.351 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80 mg Viên N3 0 1.029 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.350 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.349 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecezin Cetirizine dihydrochloride 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.297.348 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.347 Tân dược Tỉnh Phú Yên Enapril 5 Enalapril 5mg Viên N3 120.000 530 63.600.000 Uống Viên nang Hộp 10 vĩ x 10 viên 893110346224 209/QĐ-TTYT 20/07/2026 20/01/2027 Tyt Đa Lộc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Dozidine MR 35mg Trimetazidin 35mg Viên N2 300.000 525 157.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22629-15 304/QĐ-TYT 11/08/2026 11/08/2028 Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.345 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 0 2.048 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.344 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.343 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl – II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.480 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.342 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecezin Cetirizine dihydrochloride 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 560100335925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.297.341 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-34904-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.340 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg; 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.339 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin- POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ
mắt
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH URSAPHARM
Arzneimittel GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.297.338 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumag-S Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) (400mg + 800,4mg + 80mg)/15g Gói N4 0 3.234 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g 893100066100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.337 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
VD-19550-13 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.336 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin A-D Vitamin A + D 2500IU; 200IU Viên N4 0 320 0 Uống Viên
nang mềm
Hộp 5 vỉ,
10 vỉ x 10 viên
893100341124 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.335 Tân dược Tỉnh Phú Yên PymeFERON B9 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 1.000 777 777.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.334 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 30.000 357 10.710.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.333 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imeclor 125 Cefaclor 125 mg Gói N2 1.000 3.696 3.696.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.332 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 10.000 190 1.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100551124 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.331 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg Viên N4 5.000 225 1.125.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.330 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramine maleate 4mg Viên N4 10.000 26 260.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.329 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kavasdin 5 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg Viên N3 15.000 110 1.650.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.328 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 2.000 110 220.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.327 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 2.000 186 372.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.326 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methylprednisolon 4mg Viên N3 15.000 490 7.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.325 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein Acetylcystein 200mg Gói N4 2.000 478 956.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.324 Tân dược Tỉnh Phú Yên Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 4.000 3.000 12.000.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.323 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg Lọ N4 50 16.000 800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.322 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 10.000 1.008 10.080.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.321 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nerazzu-25 Losartan Kali 25mg Viên N2 20.000 380 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110021400 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Hải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 30.000 780 23.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 609/QĐ-TYT 28/07/2026 28/08/2026 Tyt P. Phú Thọ Hòa CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÀ CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÀ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.319 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kavasdin 5 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg Viên N3 15.000 110 1.650.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.318 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 15.000 190 2.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100551124 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.317 Tân dược Tỉnh Phú Yên PymeFERON B9 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 200 777 155.400 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.316 Tân dược Tỉnh Phú Yên Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8CFU Gói N4 4.000 3.000 12.000.000 Uống Thuốc bột cốm uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.315 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein Acetylcystein 200mg Gói N4 2.000 478 956.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.314 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imeclor 125 Cefaclor 125 mg Gói N2 1.000 3.696 3.696.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.313 Tân dược Tỉnh Phú Yên Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 2.000 186 372.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.312 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 4.000 110 440.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.311 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramine maleate 4mg Viên N4 10.000 26 260.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.310 Tân dược Tỉnh Phú Yên Esomeprazol 20mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg Viên N4 500 225 112.500 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.309 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 30.000 357 10.710.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.308 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nerazzu-25 Losartan Kali 25mg Viên N2 20.000 380 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110021400 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.307 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methylprednisolon 4mg Viên N3 15.000 490 7.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.306 Tân dược Tỉnh Phú Yên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 20.000 1.008 20.160.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693224 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.305 Tân dược Tỉnh Phú Yên Aquima Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml Gói N4 1.000 3.300 3.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 177/QĐ-TTYT 30/07/2026 24/01/2027 Tyt Xuân Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.304 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.303 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80 mg Viên N3 0 1.029 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.302 Tân dược Thành phố Hà Nội LACTATED RINGER'S Ringer lactat 500ml Chai N4 300 11.500 3.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.301 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUCOSE 5% Glucose 5% x 500ml Chai N4 200 11.500 2.300.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền thùng 20 Chai x 500ml 893110118123 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine STELLA 35 mg Trimetazidin dihydroclorid 35mg 35mg Viên N4 0 1.280 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-25029-16 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/ml Ống N4 2.000 800 1.600.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 100 ống x 1ml 893110606424 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.298 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9% x 500ml Chai N4 400 11.500 4.600.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền thùng 20 Chai x 500ml 893110118423 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 1.350 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g 893100270723 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.296 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Redo-M 100 Minocyclin 100mg Viên N4 500 14.433 7.216.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104600 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đức Giang Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.295 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml Lọ N1 300 52.900 15.870.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Thương Mại Famed URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.297.294 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 40.000 1.890 75.600.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.293 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000 IU + 100000 IU Viên N1 1.000 11.880 11.880.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.292 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Metronidazol 250 Metronidazol 250mg viên N2 15.000 252 3.780.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.291 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domepiride 2 mg Glimepirid 2mg Viên N2 10.000 302 3.020.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32273-19 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.290 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 400 278.090 111.236.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.297.289 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Promethazin Promethazin hydroclorid 2%; 10g Tuýp N4 300 7.350 2.205.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 5g 893100203300 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.288 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rotundin 60 Rotundin 60mg Viên N4 27.000 840 22.680.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110102624 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.287 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracain 0,5% Tetracain 0,5%; 10ml Chai N4 100 15.015 1.501.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.286 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 300 60.100 18.030.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.297.285 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 100 55.200 5.520.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.297.284 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 0,5% Lọ N1 300 64.103 19.230.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.297.283 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Taxedac Eye Drops Moxifloxacin + dexamethason (25mg; 5mg)/5ml Lọ N4 1.000 18.980 18.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml 893110843124 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Cassana Pharma Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.282 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fefasdin 120 Fexofenadin 120mg Viên N4 7.000 389 2.723.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097123 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 5.000 1.350 6.750.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 5g VD-21143-14 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimetazidine Stella 35 mg Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N4 20.000 1.280 25.600.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110561524 293/QĐ-TYT 05/08/2026 04/09/2026 Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.279 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 7.000 360 2.520.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893100097023 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.278 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Molukat 4 Natri montelukast 4mg viên N4 15.000 700 10.500.000 Uống viên nén nhai hộp 3 vỉ x 10 viên 893110586024 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.277 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 200.000 500 100.000.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.276 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 100.000 641 64.100.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.275 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 100 51.900 5.190.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.297.274 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 3.000 180 540.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.273 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin E 400IU Vitamin E 400IU Viên N4 15.000 530 7.950.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18448-13 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.272 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 15.000 220 3.300.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.271 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 5.000 210 1.050.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100145324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.270 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kalmitrin Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N4 150.000 780 117.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110243825 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.269 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 3.000 815 2.445.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.268 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Luteina 100mg Progesteron 100mg Viên N1 500 7.000 3.500.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt – Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt VN-22989-21 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.297.267 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 2.000 588 1.176.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.266 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amsurvit-C 1000 Vitamin C 1000mg Viên N2 3.500 1.895 6.632.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên 893110541724 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.265 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mecobalamin Mecobalamin 500µg (mcg) Viên N4 1.000 315 315.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110738624 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.264 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 100mg + 10mg Viên N4 40.000 780 31.200.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Cửu Long Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.263 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bronsolvin 8 Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N2 10.000 420 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100670624 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.262 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hayex Bambuterol 10mg Viên N2 15.000 1.000 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.261 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,64mg)/g; 10g Tuýp N4 700 10.500 7.350.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tube 10g 893110286600 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.260 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aipenxin Ointment Mupirocin 2%; 10g Tuýp N2 200 69.972 13.994.400 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g 880100989524 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Tai Guk Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.297.259 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Panthenol Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) 5%; 20g Tuýp N4 100 18.000 1.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 20g 893100586724 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.258 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 31.000 110 3.410.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.257 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Growpone 10% Calci gluconat 10%; 10 ml Ống N2 100 14.600 1.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.297.256 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều Lọ N4 400 90.000 36.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 150 liều 893100314323 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.255 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Varogel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml Gói N4 30.000 2.700 81.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100219224 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.254 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg; 10ml Gói N4 45.000 2.394 107.730.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml 893110345524 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.253 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pepsia Guaiazulen + dimethicon 4mg + 3000mg Gói N4 30.000 3.600 108.000.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Helios Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.252 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 10.000 345 3.450.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.251 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N3 250.000 1.140 285.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.250 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forlax Macrogol 10gam Gói N1 500 5.119 2.559.500 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.249 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05%; 10g Tube N4 400 59.950 23.980.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 01 tuýp x 10g 893110077800 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH M & N Hợp Nhất Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.248 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Telsar-H 40/12.5 Telmisartan + hydroclorothiazid 12,5mg; 40mg Viên N2 100.000 899 89.900.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110345825 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.297.247 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 60.000 3.948 236.880.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.246 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Telmisartan 40 Telmisartan 40mg Viên N3 150.000 1.245 186.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23008-15 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.245 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Newstomaz Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N4 10.000 1.050 10.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm VD-21865-14 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.244 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Modom's Domperidon 10mg viên N2 13.000 210 2.730.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20579-14 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.243 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng BisacodylDHG Bisacodyl 5mg viên N2 3.000 315 945.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.242 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 15.000 797 11.955.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.241 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 100 98.340 9.834.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.297.240 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.297.239 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.238 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% (kl/kl) Tuýp N4 150 36.900 5.535.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.237 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 1.000 35.970 35.970.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.236 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaVi Betahistine 16 Betahistin 16mg viên N2 10.000 336 3.360.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164724 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.235 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hasanleutyl 500 Acetyl leucin 500mg Viên N2 37.000 2.200 81.400.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100111125 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.234 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Opekosin Alpha chymotrypsin 4200 USP unit Viên N2 5.000 645 3.225.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110070900 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.233 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lansoprazol Lansoprazol 30mg Viên N4 40.000 280 11.200.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.232 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 IU Ống N4 400 34.852 13.940.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống 893410250823 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.231 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 25.000 40 1.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.230 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 500 247.000 123.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.229 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 3.000 200.508 601.524.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.228 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 500 8.888 4.444.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.297.227 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dodizy 8 mg Betahistin 8mg Viên N2 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24983-16 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.226 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 10.000 400 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.225 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bismogi Bismuth 120mg Viên N4 6.000 3.150 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110055625 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.224 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 30.000 1.386 41.580.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.223 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 10.000 125 1.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100056624 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.222 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dopolys – S Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg + 300mg + 300mg Viên N4 23.000 3.200 73.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên VD-34855-20 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.221 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agimol 325 Paracetamol 325mg Gói N4 1.000 1.000 1.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g 893100308900 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.220 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg Viên N4 30.000 630 18.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.219 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 20.000 640 12.800.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.218 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trozimed Calcipotriol 0,005% (w/w) Tuýp N4 100 87.000 8.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g 893110203825 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.217 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 40.000 2.400 96.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vĩ x 10 viên 893110893524 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.216 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dofluzol 5 mg Flunarizin 5 mg Viên N2 12.000 814 9.768.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110694824 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.215 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Doaspin 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 190.000 255 48.450.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên 893110318423 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.214 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 440UI Viên N4 30.000 1.197 35.910.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.213 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan kali; Hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 100.000 1.275 127.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.212 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ihybes 300 Irbesartan 300mg Viên N4 5.000 910 4.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110145124 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.211 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 15.000 2.184 32.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316523 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.210 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Bisoprolol Fumarat 2,5 Mg Bisoprolol 2,5mg Viên N2 130.000 345 44.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110091500 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Santav Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.209 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Isosorbid Isosorbid dinitrat 10mg Viên N4 50.000 168 8.400.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110886124 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.208 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibeplen 5mg Felodipin 5mg Viên N3 40.000 1.029 41.160.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094224 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.207 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 16.000 15.291 244.656.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.206 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 17.000 7.455 126.735.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.205 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 1.000 7.200 7.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110671124 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Nhật Quốc Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.204 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clotrimazol Clotrimazol 100mg Viên N4 300 1.150 345.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 893100359323 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.203 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 33.000 1.785 58.905.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 12 viên 893100174425 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.202 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 200 47.300 9.460.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.297.201 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.200 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diclofenac methyl Diclofenac 1%; 20g Tuýp N4 900 7.300 6.570.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.199 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 6.000 605 3.630.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.198 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%; 5g Tuýp N4 200 3.400 680.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tube 5g 893110920324 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.197 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Terbisil 250 mg Tablets Terbinafin (hydroclorid) 250mg Viên N2 200 9.450 1.890.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 7 viên 868110309125 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.297.196 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Chlordextro DWP 4 mg/30 mg Chlorpheniramin + dextromethorphan 4mg + 30mg Viên N4 10.000 798 7.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284624 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.195 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.000 178.080 534.240.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.194 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 160.000 2.478 396.480.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.193 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glumeform 500 Metformin 500mg viên N2 300.000 289 86.700.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.192 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gliclada 30mg Gliclazid 30mg 30mg Viên N1 0 2.583 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 8 vỉ x 15 viên 383110402323 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.297.191 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.190 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml Ống N1 0 12.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml 400114074223 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.297.189 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.297.188 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 50mg+5mg Viên N3 0 5.300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.297.187 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol D-Mannitol 20%/250ml Chai N4 0 21.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.186 Tân dược Tỉnh Yên Bái Noradrenalin 1 mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml Ống N4 0 3.000 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110750024 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.185 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 7.000 3.000 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 173/QĐ-TTYTKV 28/07/2026 28/07/2027 Tyt An Lạc Thôn (Điểm 3) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.184 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ergome-BFS Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml Ống N4 2 11.550 23.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 0259/QĐ – TTYT 07/08/2026 06/10/2026 Tyt Tân Hoà Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.183 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N2 120 600 72.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Tân Hoà Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.182 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Baci-subti Bacillus subtilis Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU Viên N4 900 2.950 2.655.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400647624 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Tân Hoà CÔNG TY
TNHH DƯỢC
PHẨM BẢO
HOÀNG
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.181 Tân dược Tỉnh Yên Bái Theresol Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g Gói N4 0 1.650 0 Uống Bột pha uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.180 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml chai N4 0 8.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35956-22 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.179 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bivixim 5 Thiamazol (Methimazole) 5mg Viên N4 0 441 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.178 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 0 28.455 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia Slovaia 3.thau_rieng_le
1.297.177 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.176 Tân dược Tỉnh Yên Bái Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl) 5mg/1ml Ống N1 0 30.900 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh 400112002224 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.297.175 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.174 Tân dược Tỉnh Yên Bái Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg 20mg Viên N4 0 240 0 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 540/QĐ-TTYT 13/07/2026 31/12/2026 Tyt Mường Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.173 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110299000 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.172 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rovas 1.5M Spiramycin 1.500.000 IU viên N2 10.000 2.250 22.500.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 8 viên VD-21784-14 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.171 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aciclovir 5% Aciclovir 0,25g; 5g Tuýp N4 300 4.000 1.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tube 5g VD-18434-13 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.170 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng B-Sol Clobetasol propionat 0,05% (w/w) Tuýp N4 100 6.300 630.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110201325 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.169 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dorover 4 mg Perindopril 4mg Viên N2 150.000 625 93.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên VD-34397-20 151/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/04/2027 Ttyt Khu Vực Đà Lạt Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.168 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 100 4.500 450.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 0211/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/09/2026 Tyt Tân Hoà Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.167 Tân dược Tỉnh Quảng Bình NeuroDT Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470 mg Viên N4 2.000 1.700 3.400.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110625724 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.166 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 500 27.080 13.540.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.165 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% (kl/kl) Tuýp N4 500 28.840 14.420.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.164 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lotusone Betamethason 0,064%/ 30g Tube N4 500 24.760 12.380.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 893110130425 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.163 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Desloratadine Danapha Desloratadin 0.5mg/ml; 60ml Chai/Lọ N4 500 12.000 6.000.000 Uống Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 1 chai 60ml 893100211323 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.162 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000UI + 400UI Viên N4 3.000 599 1.797.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.161 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 2.000 3.600 7.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.160 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 500 5.859 2.929.500 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ 28 viên 383110781824 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia Slovenia 3.thau_rieng_le
1.297.159 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 5.000 1.490 7.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.158 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pesancort Fusidic acid + betamethason (20mg + 1mg)/g – 15g Tube N4 1.000 27.900 27.900.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110286800 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.157 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Loturocin Mupirocin 2%,5g Tube N4 500 26.200 13.100.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 5g 893100360324 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.156 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,64mg)/g x 15g Tube N4 500 13.590 6.795.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110286600 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.155 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Forsancort Hydrocortison 1%/15g Tube N4 1.000 28.970 28.970.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110200725 406/QĐ-KSBT 22/07/2026 22/07/2027 Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.154 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 146/QĐ-TTYT 14/07/2026 13/07/2027 Tyt Xã Sơn Bình Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.153 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Loratadin 10 Loratadin 10mg Viên N4 0 250 0 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-35820-22 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.152 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml Gói N4 3.000 2.900 8.700.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100473424 79/QĐ-TYT 16/07/2026 15/07/2027 Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.151 Tân dược Tỉnh Quảng Bình AGI-VITAC Vitamin C 500mg Viên N4 1.000 168 168.000 Uống AGI-VITAC Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 44/QĐ-TTYT 10/08/2026 10/08/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý-Việt Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.150 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 470mg + 5mg Viên N2 7.000 598 4.186.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10v vỉ x 10 viên 893100051524 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.149 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Amlodipin 5mg Viên N2 21.990 580 12.754.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3v vỉ x 10 viên 893110140124 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.148 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 1.992 3.120 6.215.040 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.147 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+ 125mg Viên N3 4.998 4.700 23.490.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.146 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medlon 16 Methyprednisolon 16mg Viên N2 4.000 1.220 4.880.000 Uống Viên nén Hộp 10v vỉ x 10 viên VD-24620-16 125/QĐ-TYT 14/07/2026 31/12/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.145 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9CFU Gói N4 1.980 3.600 7.128.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 1,0 g 893400306424 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.144 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Amoxicilin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N4 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110136624 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.143 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg+ 175mg+ 125mcg Viên N4 1.000 1.150 1.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10v vỉ x 10 viên nén 893110342324 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian Công ty TNHHMTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.142 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Metformin Stella 850 mg Metformin 850mg Viên N1 700 850 595.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên, VD-26565-17 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.141 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Piracetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 1.000 1.200 1.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng VD-20985-14 125/QĐ-TYT 14/07/2026 16/07/2027 Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch Công ty Cổ phần Dược phẩm Bông sen vàng Công ty cổ phần Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.140 Tân dược Tỉnh Bến Tre Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg+75mg+400mg Viên N3 7.920 3.000 23.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 253/QĐ-BV 24/07/2026 20/04/2027 Tyt Tân Thủy Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.139 Tân dược Thành phố Hà Nội COSYNDO B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 30.000 1.100 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 188/QĐ-TYT 14/07/2026 13/07/2027 Tyt P. Sơn Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.138 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lorytec 10 Loratadine 10mg Viên N1 200 1.743 348.600 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100305325 347/QĐ-TTYT 17/07/2026 16/07/2027 Tyt Vân Nham Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.297.137 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 6.200 780 4.836.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Phú Bình Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.136 Tân dược Tỉnh Điện Biên VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N2 10.000 3.600 36.000.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 30/QĐ-TTYT 15/07/2026 31/12/2026 Điểm Tyt Sông Đà Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hà Thành USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.297.135 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 1.900 780 1.482.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Phú Long Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.134 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 6.480 3.000 19.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 203/QĐ-TTYT 20/07/2026 19/07/2027 Tyt An Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.133 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Mazzgin Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg 470mg+5 mg Viên N2 2.000 598 1.196.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.132 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Apitim 5 Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg 5 mg Viên N2 4.000 580 2.320.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110140124 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.131 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 875/125 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 875mg + 125mg Viên N4 1.400 4.700 6.580.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.130 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Klamentin 250/31.25 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 250 mg + 31,25 mg Gói N4 500 3.120 1.560.000 Uống thuôc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x1g 893110202600 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.129 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Medlon 4 Methylprednisolon 4 mg 4mg Viên N4 2.000 440 880.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.128 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 150 Paracetamol 150m g Gói N3 240 730 175.200 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.127 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 3.000 1.150 3.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10 viên VD-17809-12 273/QĐ-TYT 28/07/2026 31/12/2028 Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch Công ty cổ phần dược phẩm VIAN Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.126 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.125 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.124 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g 893110138325 217/QĐ-TTYTGCĐ 01/09/2026 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.123 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Nystatin + metronidazol + neomycin 100000 IU + 500mg + 65000 IU Viên N4 0 1.790 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.122 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 0 540 0 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần Dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.121 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.120 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml Lọ N1 0 16.074 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.297.119 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Zinc 10 Kẽm gluconat 70mg Viên N4 0 125 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) 893100056624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.118 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C 250 Vitamin C 250mg Viên N4 0 123 0 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110606124 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.117 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucose 10% Glucose 10%, dung tích 500ml Chai N4 0 7.900 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.116 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tusalene Alimemazin 5mg Viên N4 0 59 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100902424 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.115 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vacomuc 200 sachet N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 436 0 Uống Thuốc cốm Hộp 200 gói x 1g 893100632824 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.114 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxvaco 15 Meloxicam 15mg Viên N4 0 95 0 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-34802-20 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.113 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.112 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambron tab Ambroxol 30mg Viên N4 0 93 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100450524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.111 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 50 Losartan 50mg Viên N4 0 174 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110450624 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.110 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 0 99 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110491524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty cổ phần dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.109 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VD-33910-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.108 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml Gói N4 0 3.910 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.107 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110037700 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.106 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vagastat Sucralfat 1500mg Gói N4 0 4.200 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 15g VD-23645-15 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.105 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Theresol Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 700mg + 300mg + 580mg + 4g Gói N4 0 1.785 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g VD-20942-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.104 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/5ml Lọ N4 0 2.800 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.103 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 1.537 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110218200 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.102 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 0 655 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.101 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.100 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 0 173 0 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.099 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 0 83 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110290900 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.098 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 0 415 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 200 viên 893110354123 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.097 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 0 630 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.096 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893110416324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.095 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 0 109 0 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.030 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Midagentin 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 0 1.612 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.029 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 0 244 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.028 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim 893100120625 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.027 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 350mcg Viên N4 0 588 0 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-31296-18 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.026 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20761-14 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.025 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Espumisan L Simethicon 40mg/ml, dung tích 30ml Lọ N1 0 55.923 0 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt VN-22001-19 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Germany 3.thau_rieng_le
1.297.024 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bidifolin MR 5mg Felodipin 5mg Viên N4 0 1.134 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35645-22 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.023 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 0 252 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.022 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 0 339 0 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.021 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 0 117 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.020 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N4 0 72 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110329400 217/QĐ-TTYTGCĐ 29/07/2026 28/05/2027 Điểm Y Tế Gia Thuận 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.019 Tân dược Tỉnh Hải Dương Captazib 25/12,5 Captopril + hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 300.000 980 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298100 554/QĐ-TTYT 04/08/2026 03/08/2027 Tyt P. Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.018 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 5.400 3.000 16.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 173/QĐ-TTYTKV 28/07/2026 28/07/2028 Tyt Phong Nẫm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.017 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 7.000 8.310 58.170.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 1649/QĐ-TTYT 27/07/2026 26/07/2027 Pkđkkv Gia Hội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.016 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 2.600 780 2.028.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 1008/QĐ-TTYT 23/07/2026 22/12/2026 Tyt Bình Thạnh Đông Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.015 Tân dược Tỉnh Phú Yên ERILCAR 5 Enalapril maleat 5mg Viên N3 20.160 749 15.099.840 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110312823 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.014 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg+12,5mg Viên N4 4.980 1.993 9.925.140 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.013 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 6.750 1.344 9.072.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉx 15 viên 893110178224 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.012 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin maleat 4mg Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 5.000 26 130.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100307823 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.011 Tân dược Tỉnh Phú Yên SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 24.300 515 12.514.500 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.010 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dozar 25mg Losartan Kali 25mg Viên N2 25.000 355 8.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-21027-14 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.009 Tân dược Tỉnh Phú Yên Partamol 500 Cap Paracetamol 500mg Viên N1 20.000 950 19.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 169/QĐ-TTYT 15/07/2026 15/02/2027 Tyt P. Hòa Hiệp Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.008 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerazzu-50 Losartan 50mg Viên N2 100.000 333 33.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên 893110214300 701/QĐ-BVYT 10/08/2026 10/04/2027 Tyt Văn Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.007 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 0 1.470 0 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.006 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumag-S Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g Gói N4 0 3.234 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g 893100066100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.005 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-34904-20 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.004 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alumastad Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống viên nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên 893100226025 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.003 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29355-18 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.002 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pyzacar HCT 100/12.5mg Hydroclorothiazide; Losartan potassium 12,5mg;100mg Viên N4 0 1.995 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.001 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clanoz Loratadin 10mg viên N2 0 210 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.297.000 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 987 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.999 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100 mg Viên N4 0 1.302 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35223-21 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.998 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enamigal Plus 5/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 0 3.090 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111625 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.997 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26398-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.996 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 0 5.590 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110107224 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.995 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.994 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Captopril DWP 50mg Captopril 50 mg Viên N4 0 588 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030524 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.993 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zondoril 5 Enalapril maleat 5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069100 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.992 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.296.991 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin
(dùng dạng ciprofloxacin
hydroclorid)
15mg/5ml Lọ N4 0 2.200 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115292000 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.990 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 0 700 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.296.989 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefuroxim 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 0 1.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.296.988 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SCD Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 0 2.890 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26433-17 575/QĐ-BVĐKLT 17/07/2026 31/07/2028 Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le