Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 567.409 dòng (Trang 31 / 1.135) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.297.605 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N2 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24430-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.604 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 3.000 | 880 | 2.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.603 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 0 | 880 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23842-15 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.602 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amlodipine 5 mg Cap | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 368 | 7.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35752-22 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.601 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+ 350mcg | Viên | N4 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.600 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+ 350mcg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 293/QĐ-TYT | 10/08/2026 | 09/08/2027 | Tyt Minh Hóa | Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.599 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 270 | 8.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.596 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.595 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.540 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.539 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.538 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.537 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.536 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.535 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.534 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.533 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.532 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.531 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.530 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.529 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.528 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.527 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 0 | 840 | 0 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.526 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.525 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.524 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.523 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.522 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.521 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.520 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.519 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.518 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.517 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.516 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.515 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.514 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.513 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | HD PHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.512 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.511 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.510 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.509 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.885 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.508 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.507 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.506 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31323-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.505 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.504 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.503 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | PymeFERON B9 | Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic | 50mg + 0.35mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.502 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.501 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.500 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci lactat gluconat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.499 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.498 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.497 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.496 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.495 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.494 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.493 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lâm Thao 1 -Tyt Lâm Thao | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.492 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Rhomatic Gel α | Diclofenac | 1% (dạng muối); 30g | Tuýp | N4 | 10.000 | 25.000 | 250.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 893100267523 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.491 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.859 | 146.475.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.490 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 0 | 26.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28796-18 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.489 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hemprenol | Betamethason dipropionat | 3,2mg/5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 26.000 | 130.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110266923 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.488 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.859 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 124/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 12/07/2028 | Điểm Y Tế Thọ Điền (Thuộc Tyt Vũ Quang) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.028 | 362.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.960 | 429.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 160.000 | 100 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100417124 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg +125mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.700 | 235.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10% /150ml | Lọ | N4 | 200 | 23.900 | 4.780.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7– 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 27.000 | 81.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10 mg + 12,5 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.630 | 263.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 169/QĐ-TYT | 31/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.468 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Phạm Sư Mạnh, Số 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.467 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 281/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 09/04/2027 | Tyt Trịnh Tường | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.466 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.465 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.464 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.463 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.462 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.461 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.460 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.459 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 10.000 | 390 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34693-20 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.458 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 8.064 | 450 | 3.628.800 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.457 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 628 | 6.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.456 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 11.500 | 819 | 9.418.500 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hoà Quang Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y Tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.455 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.000 | 835 | 1.670.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.454 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 137/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.453 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.452 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.451 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.450 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.449 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.448 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.447 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.446 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.445 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.444 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.443 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.442 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.441 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.440 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.439 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.438 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.437 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.436 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.435 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.434 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.433 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.432 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.431 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.430 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.429 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.428 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.427 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.426 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.425 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.424 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.423 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.422 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.421 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.420 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Tyt Tân Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150 mg + 75 mg + 400 mg | Viên | N3 | 224 | 2.798 | 626.752 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 80/QĐ-TTAL | 13/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt An Lão-Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.418 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Mỗi viên nén chứa: Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.932 | 7.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.417 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin Sulphat | Atropin sulphat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.416 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.415 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.750 | 87.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.414 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 100.000 | 168 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.413 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.412 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 80.000 | 3.350 | 268.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.411 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.612 | 184.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.410 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.409 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 184/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.408 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 4.500 | 11.880 | 53.460.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.407 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.406 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.405 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 184/QĐ-TTYT | 16/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.404 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.403 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 184/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.402 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 13.847 | 1.300 | 18.001.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 159/QĐ-BVPTƯ | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Vạn Thạnh Cs1 | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.401 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400 mg | Viên | N3 | 34.744 | 2.798 | 97.213.712 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 159/QĐ-BVPTƯ | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Vạn Thạnh Cs1 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.400 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.399 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.980 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 184/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Hưng Khánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.398 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Paracetamol STADA 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 48.000 | 270 | 12.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34965-21 | 223/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 11/12/2026 | Tyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 540 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-31668-19 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công Ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.400 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893110448423 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 160.000 | 100 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.392 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 440 | 1.320.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.391 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.390 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 470mg+5 mg | Viên | N2 | 50.000 | 598 | 29.900.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.389 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150m g | Gói | N3 | 500 | 730 | 365.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.388 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Glumeform 850 | Metformin hydroclorid 850 mg | 850mg | Viên | N2 | 3.000 | 465 | 1.395.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110309424 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.387 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg | 5 mg | Viên | N2 | 10.000 | 580 | 5.800.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.386 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 2.800 | 4.700 | 13.160.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.384 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 250 mg + 31,25 mg | Gói | N4 | 500 | 3.120 | 1.560.000 | Uống | thuôc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x1g | 893110202600 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Tây Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.383 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Dalemox | Candesartan; hydrochlorothiazid | 8mg; 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.381 | 169.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110651324 | 37/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 02/02/2027 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.382 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spas-Agi 120 | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110206800 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.381 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doaspin 81 mg | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N2 | 0 | 255 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.380 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.379 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 0 | 345 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.378 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) , Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat , avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 0 | 1.189 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | 893110493325 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.377 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.376 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-broxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.375 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.374 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.373 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.372 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.371 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.370 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.369 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 177 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.368 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.367 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.366 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.365 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.364 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% 5ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược phẩmThế giới mới | Cooper S.A Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.363 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorover 4mg | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.362 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 0 | 690 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.361 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.360 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.359 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.358 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide + Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.357 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.356 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.355 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 0 | 840 | 0 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.354 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.353 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.352 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.351 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.350 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.349 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.348 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.347 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Enapril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 530 | 63.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893110346224 | 209/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 20/01/2027 | Tyt Đa Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dozidine MR 35mg | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 300.000 | 525 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22629-15 | 304/QĐ-TYT | 11/08/2026 | 11/08/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.345 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.048 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.344 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công Ty Cổ phần CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.343 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl – II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.342 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezin | Cetirizine dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100335925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.341 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.340 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg; 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.339 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin- POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.338 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (400mg + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.337 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
VD-19550-13 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.336 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin A-D | Vitamin A + D | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893100341124 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.335 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 1.000 | 777 | 777.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.334 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.333 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.332 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 190 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.331 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 225 | 1.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.330 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.329 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 110 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.328 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 110 | 220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.327 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.326 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.325 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.324 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.323 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 50 | 16.000 | 800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.322 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.008 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.321 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 609/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 28/08/2026 | Tyt P. Phú Thọ Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÀ | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM HÀ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.319 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 110 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.318 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 190 | 2.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100551124 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.317 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | PymeFERON B9 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 200 | 777 | 155.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.316 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU | Gói | N4 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.315 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.314 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125 mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.313 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 186 | 372.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.312 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 110 | 440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.311 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramine maleate | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 26 | 260.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.310 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 500 | 225 | 112.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.309 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.308 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nerazzu-25 | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 380 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110021400 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.307 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 490 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.306 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.008 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.305 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aquima | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 1.000 | 3.300 | 3.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 177/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 24/01/2027 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.304 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.303 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80 mg | Viên | N3 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm An Thịnh Thuộc Tyt Trung Kênh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 300 | 11.500 | 3.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUCOSE 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 200 | 11.500 | 2.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118123 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine STELLA 35 mg | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | 35mg | Viên | N4 | 0 | 1.280 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25029-16 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1000mcg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 100 ống x 1ml | 893110606424 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 400 | 11.500 | 4.600.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | thùng 20 Chai x 500ml | 893110118423 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | 893100270723 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.296 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Redo-M 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 500 | 14.433 | 7.216.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104600 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đức Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.295 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 52.900 | 15.870.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Thương Mại Famed | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.294 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 40.000 | 1.890 | 75.600.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.293 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 1.000 | 11.880 | 11.880.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.292 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 15.000 | 252 | 3.780.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.291 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domepiride 2 mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 10.000 | 302 | 3.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32273-19 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.290 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 400 | 278.090 | 111.236.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.289 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 300 | 7.350 | 2.205.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | 893100203300 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.288 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 27.000 | 840 | 22.680.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.287 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracain 0,5% | Tetracain | 0,5%; 10ml | Chai | N4 | 100 | 15.015 | 1.501.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.286 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 300 | 60.100 | 18.030.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.285 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 55.200 | 5.520.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.284 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0,5% | Lọ | N1 | 300 | 64.103 | 19.230.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.283 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + dexamethason | (25mg; 5mg)/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 18.980 | 18.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml; Hộp 1 lọ x 10ml | 893110843124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.282 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 7.000 | 389 | 2.723.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 5g | VD-21143-14 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimetazidine Stella 35 mg | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.280 | 25.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110561524 | 293/QĐ-TYT | 05/08/2026 | 04/09/2026 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.279 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 7.000 | 360 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893100097023 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.278 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | viên | N4 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.277 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 200.000 | 500 | 100.000.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.276 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 100.000 | 641 | 64.100.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.275 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 100 | 51.900 | 5.190.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.274 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 180 | 540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.273 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 15.000 | 530 | 7.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.272 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 220 | 3.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.271 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mogastic 80 | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 210 | 1.050.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100145324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.270 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kalmitrin | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N4 | 150.000 | 780 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110243825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.269 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.000 | 815 | 2.445.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.268 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Luteina 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 500 | 7.000 | 3.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt – Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo, kèm 01 dụng cụ đặt | VN-22989-21 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.267 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 588 | 1.176.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.266 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 3.500 | 1.895 | 6.632.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.265 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.264 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 780 | 31.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Cửu Long | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.263 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bronsolvin 8 | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N2 | 10.000 | 420 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100670624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.262 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.261 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g; 10g | Tuýp | N4 | 700 | 10.500 | 7.350.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tube 10g | 893110286600 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.260 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2%; 10g | Tuýp | N2 | 200 | 69.972 | 13.994.400 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.259 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panthenol | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 5%; 20g | Tuýp | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 20g | 893100586724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.258 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 31.000 | 110 | 3.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.257 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%; 10 ml | Ống | N2 | 100 | 14.600 | 1.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.256 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 400 | 90.000 | 36.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.255 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg; 10ml | Gói | N4 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.254 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg; 10ml | Gói | N4 | 45.000 | 2.394 | 107.730.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml | 893110345524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.253 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Helios | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.252 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 345 | 3.450.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.251 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 250.000 | 1.140 | 285.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.250 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forlax | Macrogol | 10gam | Gói | N1 | 500 | 5.119 | 2.559.500 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.249 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05%; 10g | Tube | N4 | 400 | 59.950 | 23.980.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110077800 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.248 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 12,5mg; 40mg | Viên | N2 | 100.000 | 899 | 89.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110345825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.247 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.948 | 236.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.246 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.245 | 186.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.245 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm | VD-21865-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.244 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 13.000 | 210 | 2.730.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.243 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.242 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 15.000 | 797 | 11.955.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.241 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 100 | 98.340 | 9.834.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.240 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.239 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.238 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 150 | 36.900 | 5.535.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.237 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 1.000 | 35.970 | 35.970.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.236 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | viên | N2 | 10.000 | 336 | 3.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.235 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hasanleutyl 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 37.000 | 2.200 | 81.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.234 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Opekosin | Alpha chymotrypsin | 4200 USP unit | Viên | N2 | 5.000 | 645 | 3.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110070900 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.233 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 280 | 11.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.232 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 400 | 34.852 | 13.940.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.231 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 25.000 | 40 | 1.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.230 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 247.000 | 123.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.229 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.508 | 601.524.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.228 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 500 | 8.888 | 4.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.227 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dodizy 8 mg | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24983-16 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.226 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 400 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.225 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.150 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.224 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 30.000 | 1.386 | 41.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.223 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 10.000 | 125 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.222 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N4 | 23.000 | 3.200 | 73.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.221 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agimol 325 | Paracetamol | 325mg | Gói | N4 | 1.000 | 1.000 | 1.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.220 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.219 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 20.000 | 640 | 12.800.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.218 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 100 | 87.000 | 8.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.217 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vĩ x 10 viên | 893110893524 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.216 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dofluzol 5 mg | Flunarizin | 5 mg | Viên | N2 | 12.000 | 814 | 9.768.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.215 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Doaspin 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 190.000 | 255 | 48.450.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110318423 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.214 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 440UI | Viên | N4 | 30.000 | 1.197 | 35.910.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.213 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.275 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.212 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ihybes 300 | Irbesartan | 300mg | Viên | N4 | 5.000 | 910 | 4.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.211 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.184 | 32.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316523 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.210 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Bisoprolol Fumarat 2,5 Mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 130.000 | 345 | 44.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091500 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.209 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 168 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.208 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.029 | 41.160.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.207 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 16.000 | 15.291 | 244.656.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.206 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 17.000 | 7.455 | 126.735.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.205 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 7.200 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Nhật Quốc | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.204 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 300 | 1.150 | 345.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.203 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 33.000 | 1.785 | 58.905.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.202 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 200 | 47.300 | 9.460.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.201 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.200 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%; 20g | Tuýp | N4 | 900 | 7.300 | 6.570.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.199 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 605 | 3.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.198 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 200 | 3.400 | 680.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tube 5g | 893110920324 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.197 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terbisil 250 mg Tablets | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N2 | 200 | 9.450 | 1.890.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 868110309125 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.196 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 798 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.195 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 178.080 | 534.240.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.194 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.478 | 396.480.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.193 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 300.000 | 289 | 86.700.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.192 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gliclada 30mg | Gliclazid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.583 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110402323 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.191 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.190 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 400114074223 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.189 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.188 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 50mg+5mg | Viên | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.187 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.186 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Noradrenalin 1 mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.185 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Tyt An Lạc Thôn (Điểm 3) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.184 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ergome-BFS | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 2 | 11.550 | 23.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 0259/QĐ – TTYT | 07/08/2026 | 06/10/2026 | Tyt Tân Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.183 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ryzonal | Eperison HCl | 50mg | Viên | N2 | 120 | 600 | 72.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Tân Hoà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.182 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Viên | N4 | 900 | 2.950 | 2.655.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Tân Hoà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.181 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Theresol | Natri clorid + natri citrat dihydrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g; gói 5,63g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.180 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.179 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bivixim 5 | Thiamazol (Methimazole) | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.178 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia | Slovaia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.177 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.176 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl) | 5mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, ống thuỷ tinh | 400112002224 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.175 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.174 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol 20mg | 20mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.173 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110299000 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.172 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | viên | N2 | 10.000 | 2.250 | 22.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.171 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aciclovir 5% | Aciclovir | 0,25g; 5g | Tuýp | N4 | 300 | 4.000 | 1.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tube 5g | VD-18434-13 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.170 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | B-Sol | Clobetasol propionat | 0,05% (w/w) | Tuýp | N4 | 100 | 6.300 | 630.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110201325 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.169 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dorover 4 mg | Perindopril | 4mg | Viên | N2 | 150.000 | 625 | 93.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | VD-34397-20 | 151/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Khu Vực Đà Lạt | Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.168 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 4.500 | 450.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 0211/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Tyt Tân Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.167 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NeuroDT | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg + 470 mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.166 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 500 | 27.080 | 13.540.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.165 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 500 | 28.840 | 14.420.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.164 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lotusone | Betamethason | 0,064%/ 30g | Tube | N4 | 500 | 24.760 | 12.380.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 893110130425 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.163 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0.5mg/ml; 60ml | Chai/Lọ | N4 | 500 | 12.000 | 6.000.000 | Uống | Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.162 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000UI + 400UI | Viên | N4 | 3.000 | 599 | 1.797.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.161 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.600 | 7.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.160 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 500 | 5.859 | 2.929.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto, Slovenia | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.159 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.490 | 7.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.158 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (20mg + 1mg)/g – 15g | Tube | N4 | 1.000 | 27.900 | 27.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.157 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loturocin | Mupirocin | 2%,5g | Tube | N4 | 500 | 26.200 | 13.100.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.156 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tube | N4 | 500 | 13.590 | 6.795.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286600 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.155 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Forsancort | Hydrocortison | 1%/15g | Tube | N4 | 1.000 | 28.970 | 28.970.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110200725 | 406/QĐ-KSBT | 22/07/2026 | 22/07/2027 | Khu Điều Trị Phong Di Linh -Cdc Tỉnh | Công ty CP dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.154 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 146/QĐ-TTYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt Xã Sơn Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.153 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Loratadin 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 250 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-35820-22 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.152 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg + 300mg + 30mg) x 10ml | Gói | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 79/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.151 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | AGI-VITAC | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 168 | 168.000 | Uống | AGI-VITAC | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 44/QĐ-TTYT | 10/08/2026 | 10/08/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý-Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.150 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 7.000 | 598 | 4.186.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên | 893100051524 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.149 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 21.990 | 580 | 12.754.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3v vỉ x 10 viên | 893110140124 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.148 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 1.992 | 3.120 | 6.215.040 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.147 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+ 125mg | Viên | N3 | 4.998 | 4.700 | 23.490.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.146 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 16 | Methyprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.220 | 4.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10v vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 31/12/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.145 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9CFU | Gói | N4 | 1.980 | 3.600 | 7.128.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 1,0 g | 893400306424 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan- Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.144 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Amoxicilin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110136624 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược- Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg+ 175mg+ 125mcg | Viên | N4 | 1.000 | 1.150 | 1.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10v vỉ x 10 viên nén | 893110342324 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHHMTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 700 | 850 | 595.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, | VD-26565-17 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | Công ty CP TM DP Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.141 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-20985-14 | 125/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Bắc Trạch-Điểm Kcb Liên Trạch | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bông sen vàng | Công ty cổ phần Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.140 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg+75mg+400mg | Viên | N3 | 7.920 | 3.000 | 23.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 253/QĐ-BV | 24/07/2026 | 20/04/2027 | Tyt Tân Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 188/QĐ-TYT | 14/07/2026 | 13/07/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.138 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 200 | 1.743 | 348.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 347/QĐ-TTYT | 17/07/2026 | 16/07/2027 | Tyt Vân Nham | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.137 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 6.200 | 780 | 4.836.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Phú Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.136 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 30/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Sông Đà | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hà Thành | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.135 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 1.900 | 780 | 1.482.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Phú Long | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.134 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 6.480 | 3.000 | 19.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 203/QĐ-TTYT | 20/07/2026 | 19/07/2027 | Tyt An Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.133 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Mazzgin | Magnesi lactat dihydrat 470 mg + Vitamin B6 5 mg | 470mg+5 mg | Viên | N2 | 2.000 | 598 | 1.196.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.132 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Apitim 5 | Alodipin (dưới dạng Amlodipin béilat 6,9mg | 5 mg | Viên | N2 | 4.000 | 580 | 2.320.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140124 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.131 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 875/125 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 1.400 | 4.700 | 6.580.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.130 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillintrihydrat) + Acidclavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) | 250 mg + 31,25 mg | Gói | N4 | 500 | 3.120 | 1.560.000 | Uống | thuôc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x1g | 893110202600 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.129 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Medlon 4 | Methylprednisolon 4 mg | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 440 | 880.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.128 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150m g | Gói | N3 | 240 | 730 | 175.200 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.127 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 3.000 | 1.150 | 3.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 273/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 31/12/2028 | Tyt Hoàn Lão-Điểm Trạm Trung Trạch | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.126 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.125 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.124 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | 893110138325 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 01/09/2026 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.297.123 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100000 IU + 500mg + 65000 IU | Viên | N4 | 0 | 1.790 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.122 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.121 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.120 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg, dung tích 2,5ml | Lọ | N1 | 0 | 16.074 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.119 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén. Hộp 5 vỉ x 10 viên nén. Hộp 6 vỉ x 10 viên nén. Hộp 7 vỉ x 10 viên nén. Hộp 9 vỉ x 10 viên nén. Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ x 10 viên nén. Hộp 15 vỉ x 10 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới) | 893100056624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.118 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | Viên | N4 | 0 | 123 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110606124 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.117 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucose 10% | Glucose | 10%, dung tích 500ml | Chai | N4 | 0 | 7.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.116 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tusalene | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 59 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100902424 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.115 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 436 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.114 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Meloxvaco 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 95 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-34802-20 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.113 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.112 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ambron tab | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 0 | 93 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.111 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 0 | 174 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110450624 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.110 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Losartan 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 0 | 99 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110491524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.109 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33910-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.108 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml | Gói | N4 | 0 | 3.910 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.107 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.106 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vagastat | Sucralfat | 1500mg | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.105 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg + 300mg + 580mg + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | VD-20942-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.104 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.103 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.537 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.102 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 0 | 655 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.101 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride STELLA 4 mg | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110049823 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.100 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 0 | 173 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.099 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 83 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110290900 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.098 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.097 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.096 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.095 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 109 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.030 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Midagentin 250/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 1.612 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,5g | VD-24800-16 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.029 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 0 | 244 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.028 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893100120625 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.027 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 350mcg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-31296-18 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.026 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.025 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml, dung tích 30ml | Lọ | N1 | 0 | 55.923 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.024 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bidifolin MR 5mg | Felodipin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35645-22 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.023 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 252 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.022 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 0 | 339 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.021 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 117 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.020 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 72 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110329400 | 217/QĐ-TTYTGCĐ | 29/07/2026 | 28/05/2027 | Điểm Y Tế Gia Thuận 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.019 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Captazib 25/12,5 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298100 | 554/QĐ-TTYT | 04/08/2026 | 03/08/2027 | Tyt P. Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.018 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 5.400 | 3.000 | 16.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2028 | Tyt Phong Nẫm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.017 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 7.000 | 8.310 | 58.170.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1649/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Gia Hội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.016 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 2.600 | 780 | 2.028.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 1008/QĐ-TTYT | 23/07/2026 | 22/12/2026 | Tyt Bình Thạnh Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.015 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ERILCAR 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N3 | 20.160 | 749 | 15.099.840 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.014 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg+12,5mg | Viên | N4 | 4.980 | 1.993 | 9.925.140 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.013 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 6.750 | 1.344 | 9.072.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉx 15 viên | 893110178224 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty TNHH Dược Phẩm và TTB Y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.012 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin maleat 4mg | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 26 | 130.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.011 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 24.300 | 515 | 12.514.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.010 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan Kali | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 355 | 8.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.009 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 169/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/02/2027 | Tyt P. Hòa Hiệp | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.008 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerazzu-50 | Losartan | 50mg | Viên | N2 | 100.000 | 333 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên | 893110214300 | 701/QĐ-BVYT | 10/08/2026 | 10/04/2027 | Tyt Văn Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.007 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.006 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumag-S | Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) | (Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 0 | 3.234 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.005 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34904-20 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.004 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alumastad | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893100226025 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược quốc tế LIFECARE | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.003 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29355-18 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.002 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Hydroclorothiazide; Losartan potassium | 12,5mg;100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.001 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 0 | 210 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.297.000 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Bình Định(BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.999 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.998 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enamigal Plus 5/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111625 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | Công ty cổ phần Dược phẩm Sơn Hà | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.997 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26398-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.996 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 0 | 5.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.995 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.994 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Captopril DWP 50mg | Captopril | 50 mg | Viên | N4 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030524 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.993 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zondoril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069100 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Thiên Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.992 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.991 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115292000 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.990 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.989 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxim 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.296.988 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SCD Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 575/QĐ-BVĐKLT | 17/07/2026 | 31/07/2028 | Điểm Trạm Lương Tài 2 -Tyt Lương Tài | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
